Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ lưu trú khách sạn tỉnh Kiên Giang - Nguyễn Hồng Giang, ĐH Duy Tân
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang. Phân tích nhu cầu khách hàng và đề xuất giải pháp kinh doanh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ý định chọn dịch vụ khách sạn Kiên Giang
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Giang
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ý định chọn dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Tỉnh Kiên Giang sở hữu tiềm năng du lịch biển đảo vượt trội tại Việt Nam. Địa phương quy tụ các trung tâm nghỉ dưỡng nổi tiếng như Phú Quốc, Hà Tiên và Rạch Giá. Nhu cầu lưu trú của du khách trong và ngoài nước tăng trưởng liên tục qua các năm. Thị trường khách sạn tại đây phát triển nhanh chóng về số lượng và quy mô phòng. Sự cạnh tranh giữa các cơ sở kinh doanh lưu trú ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần hiểu rõ hành vi tiêu dùng để tồn tại và bứt phá. Nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ giúp nhận diện chính xác kỳ vọng của khách hàng. Quá trình ra quyết định đặt phòng chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố tâm lý và xã hội. Nắm bắt xu hướng tiêu dùng tạo nền tảng định hình chiến lược kinh doanh bền vững. Doanh nghiệp khách sạn Kiên Giang có thể tối ưu hóa nguồn lực đầu tư hiệu quả. Phân tích thị trường mang lại góc nhìn toàn diện cho nhà quản trị ngành du lịch.
1.1. Bối cảnh thị trường dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Kiên Giang định hướng du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn của địa phương. Thành phố Phú Quốc thu hút hàng triệu lượt khách lưu trú hàng năm. Các phân khúc từ nhà nghỉ bình dân đến khu nghỉ dưỡng cao cấp phát triển mạnh. Cơ cấu cơ sở lưu trú thay đổi nhanh chóng để đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Doanh thu từ dịch vụ lưu trú đóng góp tỷ trọng lớn vào ngân sách tỉnh. Dù vậy, thị trường xuất hiện sự phân hóa rõ rệt sau nhiều biến động kinh tế. Khách du lịch ngày càng khắt khe hơn khi lựa chọn địa điểm nghỉ dưỡng. Họ tìm kiếm những trải nghiệm mang tính cá nhân hóa và tiện ích vượt trội. Sự bùng nổ của chuỗi khách sạn tạo áp lực lớn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp lưu trú Kiên Giang buộc phải đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng. Việc hiểu rõ nhu cầu thực tế giúp nâng cao hiệu quả khai thác buồng phòng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu hành vi đặt phòng lưu trú
Mục tiêu cốt lõi tập trung xác định các nhân tố định hình hành vi du khách. Đề tài làm rõ cơ chế hình thành ý định đặt phòng của khách hàng. Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm về ngành khách sạn tỉnh Kiên Giang. Các câu hỏi nghiên cứu giải quyết khoảng trống lý thuyết và thực tiễn quản trị. Kết quả khảo sát đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố quyết định. Dữ liệu giúp các nhà đầu tư nhận diện rủi ro và cơ hội kinh doanh. Đề tài mở rộng phạm vi áp dụng cho nhiều nhóm khách hàng khác nhau. Khách du lịch nội địa và quốc tế có những tiêu chuẩn lựa chọn riêng biệt. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho điểm đến. Thông tin khoa học hỗ trợ đắc lực cho các chính sách phát triển du lịch tỉnh.
II. Cơ sở lý thuyết đo lường dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Khung lý thuyết xây dựng dựa trên các mô hình hành vi kinh điển trong quản trị. Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết nền tảng về tâm lý học và tiếp thị dịch vụ. Sự kết hợp này giải thích toàn diện quá trình ra quyết định của du khách. Các khái niệm về dịch vụ lưu trú và sự hài lòng được chuẩn hóa logic. Nghiên cứu kế thừa những phát hiện giá trị từ các công trình quốc tế và trong nước. Mô hình lý thuyết phản ánh sự tác động đa chiều lên tâm lý khách tiêu dùng. Các giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm. Hệ thống thang đo kế thừa đảm bảo tính khoa học và độ giá trị cao. Đây là nền tảng vững chắc để triển khai các bước phân tích định lượng tiếp theo. Doanh nghiệp có thể ứng dụng khung lý thuyết này vào đánh giá hoạt động nội bộ.
2.1. Thuyết hành vi dự định TPB và mô hình SERVQUAL
Thuyết hành vi dự định TPB giải thích mối quan hệ giữa thái độ và ý định hành động. Khách hàng hình thành ý định đặt phòng dựa trên niềm tin và sự kiểm soát nhận thức. Chuẩn chủ quan và thái độ cá nhân tác động trực tiếp đến quyết định tiêu dùng. Song song đó, mô hình SERVQUAL cung cấp bộ tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ khách sạn. Năm thành phần cốt lõi bao gồm độ tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm và phương tiện hữu hình. Sự kết hợp giữa TPB và SERVQUAL tạo nên góc nhìn sâu sắc về tâm lý khách du lịch. Chất lượng dịch vụ khách sạn vượt trội là tiền đề quan trọng tạo nên sự hài lòng của khách hàng. Khi kỳ vọng được đáp ứng, du khách có xu hướng quay lại và giới thiệu cho người khác. Khung phân tích này giúp nhận diện chính xác các khoảng trống chất lượng hiện tại.
2.2. Tác động của giá cả cảm nhận và giá trị dịch vụ
Giá cả cảm nhận đóng vai trò quyết định trong việc cân nhắc lựa chọn dịch vụ. Khách hàng so sánh chi phí bỏ ra với lợi ích thực tế nhận được trong kỳ nghỉ. Mức giá hợp lý tạo dựng tâm lý an tâm và gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Khi giá trị nhận được vượt mức chi trả, ý định sử dụng phòng tăng cao rõ rệt. Chính sách giá linh hoạt giúp khách sạn Kiên Giang thu hút nhiều phân khúc khách du lịch. Các chương trình ưu đãi và khuyến mãi kích thích nhu cầu đặt phòng nhanh chóng. Tuy nhiên, giá rẻ không thể thay thế cho chất lượng phục vụ và tiện nghi phòng ốc. Doanh nghiệp cần cân đối giữa chi phí vận hành và giá niêm yết trên thị trường. Sự minh bạch về giá cả củng cố niềm tin và sự trung thành của khách hàng. Định giá đúng phân khúc mang lại lợi thế cạnh tranh lâu dài cho khách sạn.
2.3. Vai trò của uy tín thương hiệu khách sạn lưu trú
Uy tín thương hiệu khách sạn tạo dựng niềm tin ban đầu vững chắc cho du khách. Một thương hiệu uy tín giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi đặt phòng từ xa. Khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các khách sạn có tên tuổi rõ ràng. Danh tiếng thương hiệu khẳng định cam kết về chất lượng dịch vụ và độ an toàn. Tại Kiên Giang, các chuỗi thương hiệu lớn sở hữu lợi thế cạnh tranh rất vượt trội. Thương hiệu mạnh giúp giữ chân du khách cũ và thu hút khách hàng tiềm năng mới. Uy tín được xây dựng qua quá trình phục vụ bền bỉ và chuyên nghiệp mỗi ngày. Việc bảo vệ hình ảnh thương hiệu đòi hỏi sự kiểm soát chất lượng đồng bộ và nghiêm ngặt. Giá trị tài sản thương hiệu là đòn bẩy thúc đẩy tăng trưởng doanh thu bền vững.
III. Các nhân tố ảnh hưởng dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Ý định đặt phòng khách sạn chịu sự tác động đồng thời của nhiều nhân tố chính. Các nhân tố này xuất phát từ bản thân dịch vụ, môi trường mạng và xã hội. Việc phân loại chi tiết các nhóm nhân tố giúp doanh nghiệp tối ưu chiến lược tiếp thị. Mỗi nhân tố giữ một trọng số ảnh hưởng khác nhau đến tâm lý khách hàng. Sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố vật chất và tinh thần mang lại trải nghiệm hoàn hảo. Khách du lịch hiện đại thường cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Doanh nghiệp khách sạn tại Kiên Giang cần nhận diện rõ các đòn bẩy thúc đẩy hành vi này. Nắm bắt bản chất từng nhân tố giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng. Đây là cơ sở thực tiễn để phân bổ ngân sách nâng cấp dịch vụ hợp lý.
3.1. Cơ sở vật chất lưu trú và thái độ phục vụ nhân viên
Cơ sở vật chất lưu trú là yếu tố hữu hình tác động trực tiếp đến giác quan du khách. Phòng ốc sạch sẽ, trang thiết bị hiện đại tạo không gian nghỉ ngơi thoải mái và an toàn. Cảnh quan đẹp và tiện ích nội khu phong phú nâng tầm chất lượng dịch vụ khách sạn. Bên cạnh đó, thái độ phục vụ của nhân viên giữ vai trò then chốt tạo thiện cảm. Sự ân cần, chuyên nghiệp và xử lý tình huống nhanh nhẹn luôn được đánh giá cao. Nhân viên thân thiện mang lại cảm giác ấm cúng như ở nhà cho mọi khách lưu trú. Sự kết hợp giữa cơ sở vật chất lưu trú hoàn thiện và thái độ phục vụ của nhân viên tận tâm tạo nên dịch vụ chuẩn mực. Đây là yếu tố cốt lõi giúp khách sạn Kiên Giang giữ chân du khách lưu trú dài ngày.
3.2. Ảnh hưởng từ truyền miệng điện tử eWOM đa kênh
Truyền miệng điện tử eWOM định hình nhận thức của du khách trong thời đại công nghệ số. Du khách thường tham khảo bình luận và lời khuyên trên mạng xã hội trước chuyến đi. Những chia sẻ chân thực từ khách hàng trước tạo độ tin cậy cao hơn quảng cáo trực tiếp. Truyền miệng điện tử eWOM tích cực thúc đẩy ý định đặt phòng nhanh chóng và mạnh mẽ. Ngược lại, những đánh giá tiêu cực lan truyền có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến doanh nghiệp. Khách sạn cần chủ động theo dõi và phản hồi kịp thời các ý kiến trên không gian mạng. Khuyến khích khách lưu trú chia sẻ trải nghiệm đẹp giúp gia tăng uy tín thương hiệu khách sạn. Chiến lược quản trị truyền thông xã hội hiệu quả tạo lợi thế cạnh tranh tự nhiên và tiết kiệm chi phí.
3.3. Tác động từ hệ thống đánh giá trực tuyến OTA
Các nền tảng OTA như Agoda hay Booking đã thay đổi hoàn toàn cách đặt phòng du lịch. Đánh giá trực tuyến OTA cung cấp thông tin minh bạch về chất lượng và giá cả phòng nghỉ. Điểm số đánh giá cao cùng hình ảnh chân thực giúp khách sạn Kiên Giang tăng lượng khách đặt phòng. Du khách dựa vào nhận xét thực tế để đánh giá sự hài lòng của khách hàng đi trước. Các bình luận chi tiết về phòng ở, bữa sáng và vị trí giúp khách hàng dễ dàng ra quyết định. Doanh nghiệp cần duy trì thứ hạng nổi bật trên các đại lý du lịch trực tuyến. Phản hồi lịch sự trước đánh giá trái chiều thể hiện sự chuyên nghiệp của khách sạn. Tận dụng tối đa kênh đánh giá trực tuyến OTA giúp mở rộng thị trường khách quốc tế hiệu quả.
IV. Phương pháp khảo sát chọn dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Quy trình nghiên cứu áp dụng phối hợp phương pháp định tính và định lượng chuẩn mực. Cách tiếp cận khoa học đảm bảo độ tin cậy và giá trị thực tiễn cho kết quả. Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ khách lưu trú tại nhiều địa bàn trong tỉnh. Mẫu khảo sát đại diện cho các nhóm đối tượng khách hàng trong và ngoài nước. Các công cụ phân tích hiện đại giúp kiểm định chính xác các mối quan hệ tác động. Dữ liệu xử lý qua nhiều bước sàng lọc nghiêm ngặt để loại bỏ sai số thống kê. Kết quả định lượng phản ánh chân thực thực trạng ngành khách sạn tại Kiên Giang hiện nay. Phương pháp này cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các đề xuất quản trị. Doanh nghiệp có thể tham khảo phương pháp này để thực hiện khảo sát nội bộ định kỳ.
4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu định tính thực hiện thông qua thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu chuyên gia. Bước này giúp điều chỉnh và hoàn thiện thang đo phù hợp với bối cảnh địa phương. Tiếp theo, nghiên cứu định lượng triển khai với bảng hỏi khảo sát diện rộng cho du khách. Dữ liệu thu thập trực tiếp tại các khách sạn lớn ở Phú Quốc, Rạch Giá và Hà Tiên. Mẫu khảo sát được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện có hạn ngạch khoa học. Quy trình lấy mẫu đảm bảo tính đại diện cao về độ tuổi, giới tính và mức thu nhập. Các tiêu chí đánh giá đo lường đầy đủ theo mô hình thuyết hành vi dự định TPB. Dữ liệu làm sạch kỹ lưỡng trước khi đưa vào phần mềm xử lý chuyên dụng. Phương pháp tiếp cận bài bản tạo sự chắc chắn cho mọi kết luận khoa học.
4.2. Kỹ thuật phân tích Cronbach alpha EFA và CFA
Kỹ thuật phân tích kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s alpha đánh giá tính nhất quán thang đo. Các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến tổng bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA gom nhóm các biến đo lường vào các nhân tố chính. Phương pháp trích nhân tố và phép xoay vuông góc làm rõ cấu trúc dữ liệu khảo sát. Phân tích nhân tố khẳng định CFA kiểm tra tính đơn hướng và giá trị hội tụ của thang đo. Giá trị phân biệt giữa các khái niệm nghiên cứu được xác nhận đạt chuẩn thống kê. Các chỉ số đo lường độ phù hợp của mô hình đều thỏa mãn ngưỡng quy định. Quy trình phân tích chứng minh thang đo đo lường chuẩn xác chất lượng dịch vụ khách sạn và tâm lý khách.
4.3. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM mẫu
Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định đồng thời các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra. Kỹ thuật SEM xác định mức độ tác động trực tiếp và gián tiếp của từng nhân tố. Phương pháp kiểm định Bootstrap củng cố độ tin cậy và tính bền vững của các ước lượng. Phân tích đa nhóm làm rõ sự khác biệt giữa các phân khúc khách hàng du lịch. Yếu tố độ tuổi, giới tính, thu nhập và quốc tịch tạo nên những xu hướng hành vi riêng. Kết quả mô hình SEM khẳng định vai trò then chốt của cảm nhận dịch vụ lên ý định chọn phòng. Dữ liệu định lượng chỉ ra hướng tác động rõ nét của từng biến số trong mô hình. Đây là cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.
V. Giải pháp gia tăng chọn dịch vụ khách sạn Kiên Giang
Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp lưu trú. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược đồng bộ từ cơ sở vật chất đến dịch vụ khách hàng. Việc nâng cao chất lượng cần gắn liền với quản trị thương hiệu và truyền thông số. Khách sạn Kiên Giang cần tối ưu hóa trải nghiệm lưu trú trong từng điểm chạm dịch vụ. Định vị giá trị khác biệt giúp doanh nghiệp thoát khỏi bẫy cạnh tranh giá rẻ tiêu cực. Các cấp quản lý cần linh hoạt thích ứng với sự thay đổi trong hành vi du khách hiện đại. Đầu tư bài bản vào con người và công nghệ tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn. Những giải pháp quản trị này đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của du lịch tỉnh Kiên Giang.
5.1. Nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân sự
Doanh nghiệp cần chú trọng bảo trì và nâng cấp cơ sở vật chất lưu trú định kỳ. Trang bị nội thất hiện đại và ứng dụng công nghệ phòng thông minh tạo ấn tượng tốt. Không gian sạch sẽ, tiện nghi là nền tảng nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn. Bên cạnh hạ tầng, công tác chuẩn hóa thái độ phục vụ của nhân viên phải thực hiện liên tục. Khách sạn cần tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp chuyên sâu. Nhân viên cần thể hiện sự thấu hiểu, ân cần và sẵn sàng hỗ trợ khách hàng mọi lúc. Sự kết hợp giữa hạ tầng cao cấp và nhân sự tận tâm mang lại sự hài lòng vượt mong đợi. Đây là chìa khóa vàng giúp khách sạn Kiên Giang xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
5.2. Quản trị truyền thông số và tối ưu giá trị
Khách sạn cần chủ động xây dựng chiến lược truyền miệng điện tử eWOM đa kênh hiệu quả. Đội ngũ tiếp thị cần theo dõi sát sao phản hồi trên các kênh đánh giá trực tuyến OTA. Phản hồi nhanh chóng và giải quyết khiếu nại thỏa đáng giúp củng cố sự hài lòng của khách hàng. Khách sạn nên khuyến khích du khách để lại nhận xét tích cực sau kỳ nghỉ dưỡng. Đồng thời, chính sách giá cả cảm nhận cần điều chỉnh linh hoạt theo từng mùa du lịch. Cung cấp các gói dịch vụ trọn gói giúp gia tăng giá trị nhận được cho du khách. Minh bạch chi phí và mang lại nhiều ưu đãi kích thích du khách đặt phòng quay lại. Sự kết hợp truyền thông số và định giá khôn khéo tạo sức hút vượt trội cho khách sạn Kiên Giang.
5.3. Phát triển uy tín thương hiệu và gắn kết khách hàng
Doanh nghiệp cần tập trung bồi đắp uy tín thương hiệu khách sạn một cách nhất quán. Định vị thương hiệu gắn liền với bản sắc văn hóa và thiên nhiên đặc sắc Kiên Giang. Doanh nghiệp cần cam kết giữ vững chất lượng dịch vụ khách sạn trong mọi hoàn cảnh. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết giúp gia tăng mức độ gắn kết dài hạn. Khách sạn có thể cá nhân hóa dịch vụ dựa trên thói quen và sở thích của từng du khách. Trải nghiệm đáng nhớ biến khách hàng thành đại sứ quảng bá thương hiệu tự nhiên. Uy tín thương hiệu vững mạnh là tấm khiên bảo vệ khách sạn trước mọi biến động thị trường. Doanh nghiệp kiên trì theo đuổi giá trị cốt lõi sẽ gặt hái thành công bền vững tại Kiên Giang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NGUYỄN HỒNG GIANG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1.TS ĐOÀN HỒNG LÊ ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và không trùng lặp với các đề tài khác. Tác giả luận án Nguyễn Hồng Giang ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Những nghiên cứu ngoài nước. Những nghiên cứu trong nước. KHOẢNG TRỐNG TRONG NGHIÊN CỨU.
NHỮNG ĐIỂM MỚI TRONG LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CỦA KHÁCH HÀNG. NHỮNG KHÁI NIỆM CƠ BẢN. Khái niệm dịch vụ.
Khái niệm khách sạn. Khái niệm dịch vụ lưu trú. Khái niệm doanh nghiệp khách sạn. Người tiêu dùng.
Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu của người tiêu dùng. Hành vi người tiêu dùng. MÔ HÌNH LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Những mô hình khái niệm.
Mô hình kích thích – phản ứng của người tiêu dùng. Mô hình hành vi mua cổ điển. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Sự ảnh hưởng của nhân tố văn hóa.
Sự ảnh hưởng của nhân tố xã hội. Sự ảnh hưởng của nhân tố cá nhân. Sự ảnh hưởng của nhân tố tâm lý. LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH HÀNH VI MUA.
Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (DIT). Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính để xây dựng thang đo.
Nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. THỦ TỤC VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DỮ LIỆU.
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá. Phân tích nhân tố khẳng định và mô hình cấu trúc tuyến tính. ĐẶC ĐIỂM TỔNG THỂ VÀ MẪU NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tổng thể. Quy mô cơ sở lưu trú tại Kiên Giang hiện nay. Số lượt khách lưu trú du lịch và doanh thu ngành lưu trú tại Kiên Giang117 3. Mô tả mẫu nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN iv Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ LƯU TRÚ CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI KHÁCH SẠN TỈNH KIÊN GIANG. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG. Đánh giá giá trị trung bình của thang đo.
Kiểm định hệ số tương quan. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG. Kết quả mô hình tới hạn.
Kết quả mô hình nghiên cứu chính. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng Bootstrap. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT THEO ĐẶC ĐIỂM CỦA MẪU. Phân tích cấu trúc đa nhóm giới tính.
Phân tích cấu trúc đa nhóm độ tuổi. Phân tích cấu trúc đa nhóm thu nhập. Phân tích cấu trúc đa nhóm loại khách sạn. Phân tích cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. CÁC KẾT LUẬN RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. HÀM Ý QUẢN TRỊ. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
187 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải EFA : Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factors Analysis) CFA : Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factors Analysis) SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Model) TRA : Lý thuyết hành động hợp lý (Theory or Reasoned Action) TPB : Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) TAM : Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model) TAM 2: Mô hình chấp nhận công nghệ II (Technology Acceptance Model II) UTAUT: Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) DIT : Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (Innovation Diffusion Theory) YDINH: Ý định sử dụng dịch vụ khách sạn GTRI : Giá trị cảm nhận TT : Sự Thuận tiện UD : Sự Ưu đãi LI : Lợi ích cảm nhận DCHT: Động cơ hưởng thụ TQ : Thói quen TDXH: Tác động xã hội EWOM: Truyền miệng tiêu cực qua mạng INNO : Tính đổi mới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Số hiệu Tên bảng Trang bảng 1.1 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu ngoài nước 28 1.2 Bảng tổng hợp một số nghiên cứu trong nước 41 Qui định dịch vụ buồng theo hạng khách sạn của tiêu chuẩn quốc 50 2.2 Những nguồn tìm kiếm thông tin 61 2.3 Đặc trưng của những tầng lớp trong xã hội 63 2.4 Lý thuyết ý định hành vi cá nhân 72 2.5 Mức độ tương đồng của các nhân tố trong những mô hình 83 3.1 Trình tự thực hiện nghiên cứu 90 3.2 Danh sách phỏng vấn 18 chuyên gia 93 3.3 Thang đo nháp trong nghiên cứu 96 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 103 3.4 trong nghiên cứu sơ bộ 3.5 Cronbach Alpha thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 105 3.6 So sánh cơ sở lưu trú và số phòng lưu trú từ 1-5 sao 115 3.7 Số lượt khách lưu trú và số ngày lưu trú giai đoạn 2019-2021 118 3.8 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 120 3.9 Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 121 4.1 Cronbach Alpha ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 126 4.2 Ma trận nhân tố ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 127 Cronbach Alpha các thành phần ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 127 4.3 trong nghiên cứu chính thức 4.4 Ma trận nhân tố sau khi xoay của chín thành phần 130 4.5 Kết quả thống kê mô tả thang đo lợi ích cảm nhận 134 4.6 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự thuận tiện 135 vii Số hiệu Tên bảng Trang bảng 4.7 Kết quả thống kê mô tả thang đo tác động xã hội 135 4.8 Kết quả thống kê mô tả thang đo sự ưu đãi 136 4.9 Kết quả thống kê mô tả thang đo động cơ hưởng thụ 136 4.10 Kết quả thống kê mô tả thang đo giá trị 137 4.11 Kết quả thống kê mô tả thang đo thói quen 137 4.12 Kết quả thống kê mô tả thang đo truyền miệng tiêu cực qua mạng 138 4.13 Kết quả thống kê mô tả thang đo tính đổi mới 138 4.14 Kết quả thống kê mô tả thang đo ý định sử dụng dịch vụ lưu trú 139 4.15 Kết quả phân tích tương quan Pearson 140 4.16 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 142 4.17 Kết quả kiểm định thang đo 9 thành phần 143 4.18 Kết quả kiểm định giá trị phân biệt giữa các thành phần 146 4.19 Kết quả kiểm định thang đo các khái niệm 148 4.20 Mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu 153 4.21 Kết quả ước lượng bằng Bootstrap với N = 1.22 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm giới tính 157 4.23 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm độ tuổi 160 4.24 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm thu nhập 162 4.25 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm loại khách sạn 164 4.26 Kết quả kiểm định cấu trúc đa nhóm quốc tịch khách hàng 166 5.1 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Lợi ích cảm nhận 178 5.2 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Tính đổi mới 180 5.3 Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến Động cơ hưởng thụ 181 5.4 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Truyền miệng tiêu cực qua mạng 183 5.5 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Giá trị cảm nhận 185 5.6 Ảnh hưởng của các yếu tố đến Tác động xã hội 186 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua 10 1.2 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 12 1.3 Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng 13 1.4 Kiểm định mô hình UTAUT2 đối với ứng dụng bản đồ trong du lịch 14 1.5 Mô hình nghiên cứu ý định đặt phòng trực tuyến 15 1.6 Mô hình nghiên cứu việc chấp nhận thông tin từ đánh giá trực tuyến 17 1.7 Mô hình nghiên cứu và những mối quan hệ ảnh hưởng 17 1.8 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng thanh toán di động 19 1.9 Mô hình nghiên cứu hành vi đặt vé máy bay giá rẻ qua trang web 20 Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ của 22 1.10 các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ 1.11 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của cá nhân 23 1.12 Khung lý thuyết cho việc chấp nhận RFID của tổ chức 24 1.13 Mô hình ý định hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch 26 1.14 Mô hình nghiên cứu ý định chấp nhận sản phẩm mới 27 Mô hình nghiên cứu ý định sử dụng dịch vụ spa của phụ nữ Việt 31 1.16 Mô hình nghiên cứu ý định mua hàng trực tuyến tại Việt Nam 32 Mô hình đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 34 1.17 thương mại di động 1.18 Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua tour trực tuyến 35 1.19 Mô hình ý định sử dụng dịch vụ 3G 37 1.20 Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định sử dụng dịch vụ Fastconnect 38 ix Số hiệu Tên hình Trang hình 1.21 Mô hình ý định sử dụng hệ thống tàu điện ngầm Metro tại TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Giang (2023). Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/cac-nhan-to-anh-huong-den-y-dinh-su-dung-dich-vu-luu-tru-cua-khach-hang-doi-voi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng ý định sử dụng dịch vụ lưu trú khách sạn Kiên Giang. Phân tích nhu cầu khách hàng và đề xuất giải pháp kinh doanh hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng ý định khách hàng sử dụng dịch vụ khách sạn Kiên Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.