Hiệu suất cao ngành du lịch: Vai trò lãnh đạo & học tập tổ chức - ĐHQG TPHCM
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò lãnh đạo, học tập tổ chức thúc đẩy hiệu suất cao trong ngành du lịch.
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hiệu suất du lịch: Lãnh đạo & học tập
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Mai N.
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hiệu suất du lịch Lãnh đạo học tập
Ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, tuy nhiên, việc duy trì và nâng cao hiệu suất vẫn là thách thức lớn. Các doanh nghiệp du lịch cần những chiến lược đột phá để cạnh tranh hiệu quả. Tài liệu này tập trung vào hai yếu tố then chốt: lãnh đạo tổ chức và học tập tổ chức. Đây là những trụ cột chính giúp thúc đẩy hiệu suất cao trong ngành. Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa cách thức lãnh đạo, khả năng học hỏi của tổ chức, và kết quả kinh doanh vượt trội. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các doanh nghiệp du lịch có thể tận dụng những yếu tố này để đạt được sự tăng trưởng bền vững. Việc áp dụng đúng đắn nguyên tắc lãnh đạo và học tập sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Tài liệu này đưa ra bằng chứng thực nghiệm, đặc biệt từ các công ty du lịch tại một quốc gia đang phát triển. Điều này làm tăng tính ứng dụng và giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Hiểu rõ vai trò của lãnh đạo và học tập là bước đầu tiên để xây dựng một ngành du lịch vững mạnh, có khả năng thích ứng cao.
1.1. Tầm quan trọng lãnh đạo tổ chức ngành du lịch
Lãnh đạo tổ chức đóng vai trò then chốt trong mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành du lịch đầy biến động. Một nhà lãnh đạo có năng lực không chỉ đưa ra quyết định mà còn truyền cảm hứng, định hình văn hóa doanh nghiệp. Năng lực lãnh đạo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc của nhân viên và kết quả kinh doanh chung. Lãnh đạo hiệu quả thiết lập mục tiêu rõ ràng, xây dựng đội ngũ vững mạnh. Phong cách lãnh đạo phù hợp giúp thúc đẩy sự cam kết, sáng tạo. Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam, lãnh đạo cần có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường, nhu cầu khách hàng. Họ cần đưa ra các chiến lược kinh doanh du lịch linh hoạt. Năng lực của người lãnh đạo quyết định khả năng vượt qua khủng hoảng. Nó cũng định hình khả năng nắm bắt cơ hội mới. Lãnh đạo là ngọn hải đăng dẫn lối cho doanh nghiệp. Họ đảm bảo tổ chức đi đúng hướng, đạt được các mục tiêu hiệu suất cao. Việc đầu tư vào phát triển năng lực lãnh đạo là đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp du lịch.
1.2. Học tập tổ chức Nền tảng phát triển hiệu suất
Học tập tổ chức là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp du lịch thu thập, xử lý, và chia sẻ kiến thức. Nó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và năng lực thích ứng. Một tổ chức học tập xây dựng văn hóa không ngừng cải tiến. Các bài học từ thành công, thất bại đều được ghi nhận. Những bài học này được tích hợp vào quy trình làm việc. Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước các thách thức mới. Trong ngành du lịch, sự thay đổi về công nghệ, sở thích khách hàng diễn ra liên tục. Khả năng học hỏi nhanh chóng trở thành lợi thế cạnh tranh. Học tập tổ chức giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp quản lý du lịch tiên tiến. Nó đảm bảo các dịch vụ luôn được nâng cấp. Đây là nền tảng vững chắc để đạt được hiệu suất cao. Nó cũng là yếu tố quan trọng cho sự phát triển du lịch bền vững. Học tập tổ chức giúp các công ty không ngừng đổi mới, duy trì vị thế dẫn đầu.
II.Vai trò năng lực lãnh đạo trong ngành du lịch Việt Nam
Năng lực lãnh đạo là yếu tố cốt lõi quyết định thành công của các doanh nghiệp du lịch. Trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi ngành du lịch có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, vai trò này càng trở nên quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng các kỹ năng, phẩm chất của người lãnh đạo có tác động trực tiếp đến khả năng đổi mới và hiệu suất kinh doanh. Các năng lực như tầm nhìn chiến lược, khả năng ra quyết định, giao tiếp hiệu quả và quản lý con người đều cần thiết. Lãnh đạo cần có khả năng thích nghi với môi trường kinh tế du lịch Việt Nam đang thay đổi. Người lãnh đạo phải tạo ra một môi trường làm việc cởi mở. Môi trường này khuyến khích sự sáng tạo và chủ động từ phía nhân viên. Việc phát triển năng lực lãnh đạo không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn mà còn tạo ra những cơ hội mới. Đây là nền tảng để xây dựng một đội ngũ vững mạnh, có khả năng thực hiện các chiến lược phức tạp. Năng lực lãnh đạo còn liên quan đến khả năng xây dựng mối quan hệ tốt với đối tác và khách hàng, điều này rất quan trọng trong ngành dịch vụ.
2.1. Năng lực lãnh đạo định hình hiệu suất doanh nghiệp
Năng lực lãnh đạo là yếu tố quyết định hiệu suất của doanh nghiệp du lịch. Các nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa tạo ra chiến lược rõ ràng. Họ thiết lập mục tiêu thách thức nhưng khả thi. Kỹ năng quản lý tài chính, quản lý rủi ro giúp bảo vệ nguồn lực. Khả năng giao tiếp hiệu quả giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng đến toàn bộ tổ chức. Điều này tăng cường sự đồng thuận. Khả năng giải quyết vấn đề của lãnh đạo giúp xử lý các tình huống bất ngờ. Điều này giữ cho hoạt động kinh doanh ổn định. Năng lực lãnh đạo bao gồm cả việc phát triển nhân sự. Họ đầu tư vào đào tạo, phát triển kỹ năng cho đội ngũ. Việc này nâng cao chất lượng dịch vụ. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp. Năng lực lãnh đạo mạnh mẽ dẫn đến hiệu suất tài chính tốt hơn. Nó cũng cải thiện sự hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu. Đây là nền tảng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành du lịch.
2.2. Lãnh đạo phức hợp và hiệu suất cao tổ chức du lịch
Lãnh đạo phức hợp là một mô hình lãnh đạo hiện đại. Nó phù hợp với môi trường kinh doanh du lịch phức tạp. Mô hình này tập trung vào việc quản lý các hệ thống động và không chắc chắn. Lãnh đạo phức hợp khuyến khích sự tự tổ chức và đổi mới từ dưới lên. Người lãnh đạo đóng vai trò người điều phối, người tạo điều kiện. Họ không chỉ ra lệnh. Điều này tạo điều kiện cho các ý tưởng mới nảy sinh. Nó cũng giúp thích ứng nhanh chóng với thay đổi. Trong ngành du lịch, thị trường thay đổi nhanh chóng, các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng lớn. Lãnh đạo phức hợp giúp doanh nghiệp duy trì sự linh hoạt. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh nhạy hơn. Nó thúc đẩy các giải pháp sáng tạo. Việc áp dụng lãnh đạo phức hợp có thể nâng cao hiệu suất đáng kể. Nó tạo ra một tổ chức có khả năng tự điều chỉnh và phát triển liên tục. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để đạt được hiệu suất cao trong môi trường du lịch đầy thách thức.
2.3. Các phong cách lãnh đạo ảnh hưởng học tập tổ chức
Các phong cách lãnh đạo khác nhau có tác động đa dạng đến khả năng học tập của tổ chức. Lãnh đạo hành chính tập trung vào quy trình, quy định. Nó có thể tạo ra sự ổn định nhưng hạn chế sự sáng tạo. Ngược lại, lãnh đạo tương tác hoặc chuyển đổi khuyến khích chia sẻ kiến thức. Nó thúc đẩy việc học hỏi lẫn nhau. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi truyền cảm hứng cho nhân viên. Họ khuyến khích nhân viên vượt qua giới hạn của bản thân. Điều này tạo ra một môi trường mở cho học tập. Người lãnh đạo đóng vai trò là người cố vấn, người hỗ trợ. Họ khuyến khích thử nghiệm và học hỏi từ sai lầm. Một phong cách lãnh đạo phù hợp sẽ nuôi dưỡng văn hóa học tập mạnh mẽ. Văn hóa này là cần thiết cho sự đổi mới và hiệu suất cao. Các doanh nghiệp du lịch cần đánh giá phong cách lãnh đạo hiện tại. Họ cần điều chỉnh để tối ưu hóa khả năng học tập của tổ chức. Điều này sẽ giúp cải thiện năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
III.Học tập tổ chức Động lực hiệu suất cao doanh nghiệp
Học tập tổ chức là một yếu tố không thể thiếu để các doanh nghiệp du lịch đạt được hiệu suất vượt trội. Trong môi trường kinh doanh ngày nay, sự thay đổi diễn ra liên tục. Các công ty cần khả năng thích ứng nhanh chóng. Học tập tổ chức cung cấp khung khổ để thu thập, xử lý, và tích hợp kiến thức mới. Nó giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực hoạt động và đưa ra quyết định tốt hơn. Một tổ chức có khả năng học hỏi mạnh mẽ sẽ xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững. Các quy trình học tập hiệu quả giúp phát hiện xu hướng mới, hiểu rõ nhu cầu khách hàng. Nó cũng giúp tối ưu hóa dịch vụ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu, lợi nhuận. Học tập tổ chức không chỉ là việc đào tạo nhân viên. Nó là một văn hóa chia sẻ kiến thức, khuyến khích sự tò mò. Nó tạo ra một môi trường mà mọi người đều đóng góp vào sự phát triển chung. Đây là động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng và đổi mới trong ngành du lịch.
3.1. Cơ chế học tập tổ chức trong doanh nghiệp du lịch
Các doanh nghiệp du lịch áp dụng nhiều cơ chế để thúc đẩy học tập tổ chức. Việc này bao gồm việc tạo ra các kênh giao tiếp mở. Nó khuyến khích nhân viên chia sẻ thông tin, kinh nghiệm. Các buổi đào tạo, hội thảo nội bộ thường xuyên được tổ chức. Chúng giúp cập nhật kiến thức, kỹ năng mới. Các dự án liên phòng ban cũng là cơ hội để học hỏi. Chúng tạo điều kiện cho việc hợp tác và chia sẻ chuyên môn. Việc ghi nhận và phân tích phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng dịch vụ. Các hệ thống quản lý tri thức được triển khai. Chúng giúp lưu trữ và truy cập thông tin dễ dàng. Việc khuyến khích thử nghiệm, chấp nhận rủi ro trong giới hạn cũng là một cơ chế. Nó giúp khám phá các giải pháp sáng tạo. Các cơ chế này tạo ra một vòng lặp học hỏi liên tục. Nó đảm bảo doanh nghiệp luôn thích nghi và phát triển. Đây là chìa khóa để duy trì hiệu suất cao.
3.2. Học tập tổ chức thúc đẩy đổi mới hiệu suất kinh doanh
Học tập tổ chức có mối liên hệ mật thiết với đổi mới và hiệu suất kinh doanh. Khi một tổ chức học hỏi hiệu quả, nó có khả năng tạo ra các ý tưởng mới. Nó phát triển các sản phẩm, dịch vụ du lịch độc đáo. Việc chia sẻ kiến thức nội bộ giúp phát hiện ra các cơ hội cải tiến. Nó giải quyết các vấn đề hiện có một cách sáng tạo. Khả năng thích ứng nhanh với thay đổi thị trường là một lợi ích khác. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Điều này giúp duy trì lợi thế cạnh tranh. Học tập tổ chức cũng nâng cao năng lực của đội ngũ. Nhân viên có kỹ năng tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến cải thiện chất lượng dịch vụ. Nó cũng tối ưu hóa chi phí. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các công ty học hỏi tốt hơn thường có hiệu suất tài chính vượt trội. Họ có khả năng tăng trưởng bền vững hơn. Đây là bằng chứng rõ ràng về vai trò của học tập tổ chức như một động lực chính cho sự phát triển của ngành du lịch.
IV.Thúc đẩy đổi mới hiệu suất cao bằng lãnh đạo du lịch
Đổi mới là yếu tố sống còn cho sự phát triển của ngành du lịch. Lãnh đạo đóng vai trò trọng yếu trong việc nuôi dưỡng văn hóa đổi mới. Họ tạo điều kiện để các ý tưởng mới nảy sinh và được triển khai. Nghiên cứu chỉ ra rằng năng lực lãnh đạo có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đổi mới của tổ chức. Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn khuyến khích nhân viên tư duy sáng tạo. Họ chấp nhận rủi ro có tính toán. Lãnh đạo không chỉ định hướng mà còn là người truyền cảm hứng. Họ thúc đẩy đội ngũ tìm kiếm các giải pháp mới cho những thách thức cũ. Điều này giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm, dịch vụ du lịch độc đáo. Nó cũng cải thiện trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa lãnh đạo mạnh mẽ và một môi trường khuyến khích học tập sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho đổi mới. Điều này dẫn đến hiệu suất kinh doanh vượt trội. Các công ty du lịch cần ưu tiên phát triển năng lực lãnh đạo. Năng lực này sẽ giúp họ khai thác tối đa tiềm năng đổi mới.
4.1. Lãnh đạo năng lực thúc đẩy đổi mới tổ chức du lịch
Lãnh đạo năng lực đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy đổi mới. Những nhà lãnh đạo sở hữu các kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm sâu rộng. Họ có khả năng nhìn thấy các cơ hội mới. Họ cũng có thể nhận diện các thách thức tiềm ẩn. Họ tạo ra một tầm nhìn rõ ràng về tương lai. Tầm nhìn này truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức. Các lãnh đạo này khuyến khích nhân viên chủ động tìm kiếm các giải pháp sáng tạo. Họ cung cấp nguồn lực và sự hỗ trợ cần thiết. Họ tạo ra một môi trường an toàn để thử nghiệm ý tưởng mới. Ngay cả khi có thất bại. Khả năng chịu đựng rủi ro của lãnh đạo cũng rất quan trọng. Điều này khuyến khích nhân viên không ngừng đổi mới. Các năng lực lãnh đạo cụ thể như tư duy chiến lược, khả năng tạo ảnh hưởng, và kỹ năng xây dựng đội nhóm đều góp phần. Chúng giúp xây dựng một tổ chức linh hoạt, sáng tạo. Điều này là then chốt để các doanh nghiệp du lịch duy trì lợi thế cạnh tranh.
4.2. Kết hợp lãnh đạo và học tập cho hiệu suất vượt trội
Sự kết hợp giữa lãnh đạo hiệu quả và học tập tổ chức tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó dẫn đến hiệu suất vượt trội cho doanh nghiệp du lịch. Lãnh đạo thiết lập tầm nhìn, tạo ra văn hóa học hỏi. Họ khuyến khích chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm. Học tập tổ chức cung cấp các cơ chế để thu thập, phân tích thông tin. Nó giúp biến thông tin thành hành động cụ thể. Khi cả hai yếu tố này cùng tồn tại, doanh nghiệp có thể thích ứng nhanh hơn. Nó cũng có thể đổi mới liên tục. Các quyết định chiến lược được đưa ra dựa trên thông tin cập nhật. Các giải pháp sáng tạo được phát triển. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất kinh doanh. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh. Các công ty du lịch cần nhận thức rõ ràng về sự tương hỗ này. Họ cần đầu tư vào cả hai lĩnh vực. Việc này sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó cũng giúp đạt được các mục tiêu hiệu suất cao trong dài hạn.
V.Ứng dụng thực tiễn Lãnh đạo và học tập cho du lịch
Nghiên cứu này không chỉ mang tính lý thuyết. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Nó áp dụng trực tiếp cho ngành du lịch Việt Nam. Các kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực lãnh đạo. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của việc thúc đẩy văn hóa học tập tổ chức. Doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng các phát hiện này. Họ dùng chúng để xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả hơn. Việc đầu tư vào đào tạo lãnh đạo là cần thiết. Nó giúp nâng cao kỹ năng và tư duy chiến lược. Đồng thời, việc thiết lập các chương trình học tập liên tục. Việc này khuyến khích chia sẻ kiến thức. Nó sẽ tạo ra một môi trường làm việc năng động, sáng tạo. Các khuyến nghị thực tiễn được đưa ra. Chúng giúp các nhà quản lý du lịch đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động và khả năng cạnh tranh. Việc ứng dụng linh hoạt các nguyên tắc này sẽ giúp các công ty du lịch Việt Nam phát triển bền vững.
5.1. Bằng chứng thực nghiệm từ các công ty du lịch Việt Nam
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ các công ty du lịch tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Các kết quả cho thấy mối quan hệ tích cực giữa năng lực lãnh đạo, học tập tổ chức và hiệu suất kinh doanh. Các công ty có lãnh đạo mạnh mẽ hơn thường có khả năng học hỏi tốt hơn. Họ cũng đạt được hiệu suất cao hơn. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh kinh tế du lịch Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng. Lãnh đạo tài năng và văn hóa học tập giúp doanh nghiệp thích ứng. Nó cũng giúp họ tận dụng các cơ hội thị trường mới. Bằng chứng này xác nhận rằng các lý thuyết về lãnh đạo và học tập tổ chức có giá trị ứng dụng. Chúng phù hợp với các đặc điểm của thị trường du lịch địa phương. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các nhà quản lý. Họ có thể phát triển các chiến lược phù hợp. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất và duy trì sự tăng trưởng.
5.2. Khuyến nghị nâng cao năng lực lãnh đạo học tập
Dựa trên các phát hiện, nhiều khuyến nghị được đưa ra. Các doanh nghiệp du lịch nên đầu tư vào chương trình phát triển lãnh đạo. Chương trình này tập trung vào các kỹ năng như tư duy chiến lược, quản lý thay đổi. Nó cũng phát triển khả năng truyền cảm hứng. Việc xây dựng một văn hóa học tập mở là rất quan trọng. Nó khuyến khích nhân viên chia sẻ ý tưởng. Nó chấp nhận thử nghiệm và học hỏi từ thất bại. Các cơ chế như mentorship, đào tạo chéo, và các buổi chia sẻ kiến thức cần được áp dụng. Hệ thống quản lý tri thức nên được triển khai hiệu quả. Điều này giúp lưu trữ và phổ biến thông tin quan trọng. Các công ty cần đánh giá định kỳ năng lực lãnh đạo. Họ cũng cần đo lường hiệu quả của các sáng kiến học tập. Việc này đảm bảo sự cải tiến liên tục. Áp dụng những khuyến nghị này sẽ giúp các doanh nghiệp du lịch nâng cao hiệu suất. Nó cũng giúp đạt được sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành du lịch và lữ hành toàn cầu đóng vai trò trụ cột trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và xuất khẩu quốc tế. Theo báo cáo của World Travel and Tourism Council (2022), ngành du lịch đóng góp 6,1% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu và tạo ra 289 triệu việc làm trên toàn thế giới trong năm 2021. Tại Việt Nam, du lịch đã khẳng định vị thế ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp 2,6% vào GDP cả nước và duy trì 3,9 triệu việc làm (chiếm 8,0% tổng lực lượng lao động quốc gia) bất chấp những biến động khắc nghiệt sau đại dịch. Tuy nhiên, theo ghi nhận của Quang và cộng sự (2022), giai đoạn khủng hoảng COVID-19 đầu năm 2020 đã khiến lượng khách du lịch tại Việt Nam sụt giảm xấp xỉ 22%, doanh thu ngành thiệt hại ước tính 143,6 nghìn tỷ đồng và khoảng 98% lực lượng lao động ngành du lịch phải tạm nghỉ việc hoặc chuyển đổi nghề nghiệp. Trong bối cảnh bất định cao độ, cạnh tranh khốc liệt và sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp du lịch đối mặt với áp lực cấp thiết phải tái cấu trúc năng lực quản trị để đạt được hiệu suất tổ chức vượt trội (High Organizational Performance - OHP).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 9340101) của Trường Đại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP.HCM với đề tài "Fostering High Performance through Leadership and Organizational Learning: An Empirical Study of Tourism Sector" do PGS.TS. Mai Ngọc Khương hướng dẫn khoa học đã giải quyết trực tiếp khoảng trống nghiên cứu then chốt này. Điểm tiên phong của luận án thể hiện ở việc tích hợp đa chiều các tiếp cận lãnh đạo (tính cách, năng lực và hành vi lãnh đạo phức hợp) cùng cơ chế học tập tổ chức (Organizational Learning - OL) nhằm giải thích bản chất vận hành của OHP trong bối cảnh một nền kinh tế mới nổi mang đậm giá trị văn hóa Nho giáo.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gaps) được luận án xác định cụ thể thông qua hệ thống tài liệu học thuật quốc tế:
- Khoảng trống về lý thuyết lãnh đạo: Các nghiên cứu trước đây (Yukl, 1989, 2013; Northouse, 2018) chủ yếu tập trung vào các mô hình lãnh đạo truyền thống hoặc biến đổi (Transformational Leadership), vốn bị phê phán là thiên lệch về mô hình "người hùng cá nhân", giả định môi trường ổn định và bỏ qua tính thích ứng phức hợp (Lord, 2008; Tourish, 2019). Đồng thời, các nét tính cách lãnh đạo ít được khai phá (understudied traits) như đánh giá bản thân cốt lõi (Core Self-Evaluation - CSE), tính ái kỷ (Narcissism), nhu cầu thành tựu (Need for Achievement - NFA) và thiên hướng chấp nhận rủi ro (Risk Propensity - RPR) chưa được liên kết chặt chẽ với hiệu suất cấp tổ chức (Hiller và Beauchesne, 2014).
- Khoảng trống về cơ chế trung gian: Mối quan hệ giữa năng lực lãnh đạo, hành vi lãnh đạo và OHP thường bị phân mảnh; vai trò trung gian truyền dẫn của học tập tổ chức chưa được kiểm chứng đồng thời trong một mô hình cấu trúc toàn diện (Mendes và cộng sự, 2016; Para-Gonzalez và cộng sự, 2018; Elkhwesky và cộng sự, 2022).
- Khoảng trống về bối cảnh và phương pháp: Hầu hết các nghiên cứu lãnh đạo và OHP được thực hiện tại các quốc gia phương Tây phát triển (Rothfelder và cộng sự, 2012), thiếu vắng các nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-methods) tại các thị trường đang phát triển như Việt Nam (Khuong và Khanh, 2016; Ren và cộng sự, 2021).
Luận án thiết lập 5 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Các cấu phần lãnh đạo biểu hiện như thế nào trong bối cảnh doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam?
- RQ2: Lãnh đạo (tính cách, năng lực, hành vi phức hợp) tác động như thế nào đến học tập tổ chức của doanh nghiệp du lịch?
- RQ3: Lãnh đạo tác động như thế nào đến hiệu suất tổ chức vượt trội của doanh nghiệp du lịch?
- RQ4: Học tập tổ chức tác động như thế nào đến hiệu suất tổ chức vượt trội của doanh nghiệp du lịch?
- RQ5: Học tập tổ chức đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa lãnh đạo và hiệu suất tổ chức vượt trội?
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991), Lý thuyết Dựa trên Tri thức (Knowledge-Based View - KBV) của Grant (1996), và Lý thuyết Năng lực - Động lực - Cơ hội (Ability-Motivation-Opportunity - AMO) của Appelbaum và cộng sự (2000). Luận án khảo sát mẫu định lượng gồm 638 nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại các doanh nghiệp du lịch chính quy (lữ hành, lưu trú, vận chuyển, ẩm thực, điểm tham quan, tổ chức sự kiện) tại TP.HCM, Nha Trang và Cần Thơ, đem lại giá trị học thuật và thực tiễn vững chắc.
Literature Review và Positioning
Nền tảng tổng quan y văn của luận án được tổng hợp từ ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu lý thuyết nguồn lực và tri thức bắt nguồn từ công trình tiên phong của Chamberlin (1933), Robinson (1933) và Penrose (1959) về tính không đồng nhất và bất động của nguồn lực doanh nghiệp. Wernerfelt (1984) và Barney (1991) đã hệ thống hóa Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (RBV), khẳng định các tài sản vô hình có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (VRIN) là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh bền vững. Grant (1996) mở rộng thành Lý thuyết Dựa trên Tri thức (KBV), xác định tri thức là tài sản chiến lược tối thượng và khẳng định hiệu suất doanh nghiệp gắn liền với năng lực hấp thu, tích hợp và chuyển giao tri thức (Farzaneh và cộng sự, 2021; Magno và cộng sự, 2017).
Dòng nghiên cứu tiến hóa của lý thuyết lãnh đạo trải qua các bước chuyển từ Thuyết Đặc điểm (Stogdill, 1948; Digman, 1990; Colbert và cộng sự, 2012), Thuyết Kỹ năng/Năng lực (Katz, 1955; Mumford và cộng sự, 2000; Boyatzis, 2011; Amedu và Dulewicz, 2018), Thuyết Hành vi và Tình huống (Blake và Mouton, 1964; Fiedler, 1968; House, 1971), đến Thuyết Lãnh đạo Biến đổi (Burns, 1978; Bass, 1996; Antonakis và House, 2002). Trong bối cảnh kỷ nguyên số và môi trường phi tuyến tính, các tiếp cận mới nổi như Lãnh đạo Chia sẻ/Quan hệ (Uhl-Bien, 2006; Bolden, 2011) và Thuyết Lãnh đạo Phức hợp (Complexity Leadership Theory - CLT) (Marion và Uhl-Bien, 2002; Uhl-Bien và cộng sự, 2007; Hazy và Prottas, 2018) được phát triển nhằm giải thích các hệ thống tương tác thích ứng phức tạp (Complex Adaptive Systems - CAS).
Dòng nghiên cứu về học tập tổ chức và hiệu suất vượt trội định vị học tập tổ chức là tiến trình thu nhận, chia sẻ, diễn giải và lưu trữ tri thức (Argote và cộng sự, 2003; Weldy, 2009). Khái niệm Hiệu suất tổ chức vượt trội (OHP) được định nghĩa theo de Waal (2021, tr. 5) là việc tổ chức "đạt được những kết quả tốt hơn so với nhóm đối thủ cùng ngành trong một khoảng thời gian dài" thông qua việc dung hòa cả chỉ số tài chính lẫn phi tài chính (Neely, 2002; Prieto và Revilla, 2006).
graph TD
subgraph "Nền tảng Lý thuyết & Tiếp cận Lãnh đạo"
A1["Tính cách Lãnh đạo<br/>(CSE, Narcissism, NFA, RPR)"]
A2["Năng lực Lãnh đạo<br/>(Results-Orientation, Cognitive, Interpersonal)"]
A3["Lãnh đạo Phức hợp<br/>(Generative, Administrative Modes)"]
end
subgraph "Cơ chế Chuyển hóa Tri thức (KBV / AMO)"
B["Học tập Tổ chức (OL)<br/>- Thu nhận tri thức<br/>- Phân phối tri thức<br/>- Diễn giải & Ứng dụng"]
end
subgraph "Đầu ra Chiến lược (RBV / OHP)"
C["Hiệu suất Tổ chức Vượt trội (OHP)<br/>- Tài chính (Doanh thu, Lợi nhuận)<br/>- Phi tài chính (Khách hàng, Quy trình, Năng lực)"]
end
A1 -->|Tác động trực tiếp & gián tiếp| B
A2 -->|Tác động trực tiếp & gián tiếp| B
A3 -->|Tác động trực tiếp & gián tiếp| B
B -->|Thúc đẩy trực tiếp| C
A1 -.->|Tác động trực tiếp| C
A2 -.->|Tác động trực tiếp| C
A3 -.->|Tác động trực tiếp| C
Tranh luận học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm thứ nhất (Mô hình Lãnh đạo Cá nhân/Truyền thống): Cho rằng các phong cách lãnh đạo định hình trước (như Transformational hay Transactional) đủ khả năng thúc đẩy hiệu suất thông qua tầm nhìn và kiểm soát (Burns, 1978; Bass, 1996).
- Quan điểm thứ hai (Mô hình Thích ứng Phức hợp và Năng lực Động): Đại diện bởi Gronn (2002), Lord (2008), Yukl (2013) và Tourish (2019), phản biện rằng lãnh đạo chuyển đổi bỏ qua bối cảnh tổ chức phi tuyến tính, tạo ra sự phụ thuộc anh hùng và không giải thích được cơ chế học tập tương tác.
Luận án định vị chính xác vào giao điểm này bằng việc loại bỏ giả định môi trường tĩnh, tích hợp mô hình Lãnh đạo Phức hợp (CLIM của Hazy và Prottas, 2018) cùng khung năng lực của Amedu và Dulewicz (2018) nhằm mở rộng biên giới lý thuyết quản trị.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Amedu và Dulewicz (2018) tại Vương quốc Anh vốn chỉ đo lường năng lực ban giám đốc đối với hiệu suất tài chính doanh nghiệp niêm yết, luận án mở rộng sang kiểm định đồng thời năng lực nhận thức (Cognitive), hướng đến kết quả (Results-Orientation) và tương tác cá nhân (Interpersonal) đối với cả năng lực học tập tổ chức.
- So với nghiên cứu của Hazy và Prottas (2018) tại Hoa Kỳ khi mới chỉ dừng lại ở việc kiểm định tính giá trị của thang đo CLIM 10 biến quan sát, luận án đã ứng dụng thành công mô hình cấu trúc tuyến tính để chứng minh cơ chế lãnh đạo khởi tạo (Generative Leadership) và lãnh đạo hành chính (Administrative Leadership) là động lực trực tiếp thúc đẩy OHP và OL trong ngành dịch vụ du lịch.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý thuyết nổi bật thông qua việc mở rộng và kết nối các lý thuyết quản trị kinh điển:
Luận án mở rộng Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Barney, 1991) và Lý thuyết Dựa trên Tri thức (Grant, 1996) bằng cách chứng minh rằng các đặc tính cá nhân và năng lực lãnh đạo không tồn tại độc lập mà kết hợp lại thành một bó nguồn lực vô hình (intangible resource bundles). Cụ thể, các nét tính cách như Đánh giá Bản thân Cốt lõi (CSE), Nhu cầu Thành tựu (NFA) và Thiên hướng Chấp nhận Rủi ro (RPR) (theo định nghĩa của Tajeddini và Tajeddini, 2008, tr. 441: "Chấp nhận rủi ro thể hiện sự sẵn sàng đầu tư các nguồn lực vào các cơ hội có khả năng thất bại tốn kém") đóng vai trò là tiền đề kích hoạt năng lực hấp thu tri thức và chuyển hóa thành hiệu suất vượt trội.
Luận án làm phong phú Lý thuyết Năng lực - Động lực - Cơ hội (AMO) (Appelbaum và cộng sự, 2000; Argote và cộng sự, 2003; Soomro và cộng sự, 2021) trong khoa học hành vi tổ chức. Cụ thể, năng lực lãnh đạo đại diện cho thành tố Năng lực (Ability); tính cách lãnh đạo (NFA, CSE, RPR) đại diện cho thành tố Động lực (Motivation); và hành vi lãnh đạo phức hợp (Generative & Administrative Leadership) đại diện cho việc kiến tạo môi trường và Cơ hội (Opportunity) cho toàn thể nhân sự tham gia vào quy trình học tập tổ chức.
Hệ thống giả thuyết lý thuyết cốt lõi được xây dựng gồm:
- H1: Tính cách lãnh đạo (CSE, NFA, RPR, Ái kỷ tự cao) có tác động tích cực đến Học tập tổ chức của doanh nghiệp du lịch.
- H2: Năng lực lãnh đạo (Nhận thức, Hướng đến kết quả, Tương tác cá nhân) có tác động tích cực đến Học tập tổ chức của doanh nghiệp du lịch.
- H3: Hành vi lãnh đạo phức hợp (Lãnh đạo Khởi tạo, Lãnh đạo Hành chính) có tác động tích cực đến Học tập tổ chức của doanh nghiệp du lịch.
- H4: Tính cách, năng lực và hành vi lãnh đạo phức hợp có tác động tích cực trực tiếp đến Hiệu suất tổ chức vượt trội (OHP).
- H5: Học tập tổ chức có tác động tích cực trực tiếp đến Hiệu suất tổ chức vượt trội (OHP).
- H6: Học tập tổ chức đóng vai trò trung gian truyền dẫn mối quan hệ giữa các cấu phần lãnh đạo và Hiệu suất tổ chức vượt trội (OHP).
Bước chuyển hệ hình (Paradigm Shift) của nghiên cứu nằm ở việc dịch chuyển từ mô hình lãnh đạo tĩnh, đơn tuyến sang mô hình lãnh đạo tương tác phức hợp (Complexity Adaptive Leadership Meta-Capability), chứng minh bằng thực nghiệm rằng lãnh đạo hiệu quả là khả năng cân bằng giữa việc kích thích xung đột sáng tạo (Generative Leadership) và duy trì sự chuẩn hóa, trách nhiệm giải trình (Administrative Leadership).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn cấu trúc lý thuyết: RBV (Barney, 1991), KBV (Grant, 1996), AMO (Appelbaum và cộng sự, 2000) và CLT (Uhl-Bien và cộng sự, 2007; Hazy và Prottas, 2018). Điểm độc đáo trong cách tiếp cận phân tích là việc phân rã khái niệm lãnh đạo thành ba cấp độ tích hợp:
- Tầng bản thể/tâm lý (Traits): Core Self-Evaluation, Need for Achievement, Risk Propensity, Grandiose Narcissism.
- Tầng năng lực thực thi (Competencies): Results-Orientation, Cognitive Competence, Interpersonal Competence.
- Tầng hành vi mạng lưới (Complexity Interactions): Generative Mode (thúc đẩy thử nghiệm, phá vỡ cấu trúc cũ) và Administrative Mode (điều phối, thực thi mục tiêu chiến lược).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác lập rõ ràng: Khung phân tích áp dụng cho cấp độ toàn tổ chức (firm-level analysis) trong ngành dịch vụ du lịch tại các nền kinh tế đang phát triển; không đo lường các phản ứng tâm lý vi mô cấp độ nhân viên cá nhân (như mức độ hài lòng công việc riêng lẻ) mà tập trung vào các kết quả mang tính tập hợp của tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực thực hành (Pragmatic Realism), nhấn mạnh tính khách quan khoa học thông qua việc kiểm chứng dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) gồm hai giai đoạn độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:
- Giai đoạn định tính khám phá (Qualitative Exploratory Phase): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc sâu (Semi-structured in-depth interviews) nhằm khám phá tính tương thích của các cấu phần lãnh đạo quốc tế trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng khẳng định (Quantitative Explanatory Phase): Khảo sát bảng câu hỏi diện rộng để kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn:
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu các nhà lãnh đạo, giám đốc điều hành cấp cao tại các doanh nghiệp du lịch tiêu biểu để hiệu chỉnh thang đo.
- Giai đoạn định lượng: Thu thập $N = 638$ phiếu khảo sát hợp lệ từ các nhà lãnh đạo và nhà quản lý (CEOs, Giám đốc điều hành, Trưởng bộ phận) tại các doanh nghiệp du lịch thuộc 6 phân khúc chính: Lữ hành (Travel agencies), Lưu trú (Hotels & Resorts), Ẩm thực (Restaurants & Bars phục vụ du lịch), Vận chuyển khách du lịch, Điểm tham quan du lịch, và Doanh nghiệp tổ chức sự kiện du lịch tại ba trung tâm du lịch trọng điểm: TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang và Cần Thơ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp ngẫu nhiên phân tầng và chọn mẫu phi xác suất có chủ đích đối với các nhà quản lý doanh nghiệp chính quy. Tiêu chí lựa chọn: Doanh nghiệp du lịch có tư cách pháp nhân hoạt động từ 2 năm trở lên; người trả lời khảo sát là các nhà quản lý giữ vai trò quyết định chiến lược, phân bổ nguồn lực và quản trị vận hành (Jung và cộng sự, 2008).
Quy trình thu thập dữ liệu và kiểm soát sai lệch:
- Thực hiện Pre-test thang đo với các chuyên gia học thuật và giám đốc doanh nghiệp du lịch để chuẩn hóa ngôn ngữ (bản dịch song ngữ Anh - Việt theo quy trình Back-translation).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) thông qua thiết kế bảng hỏi ẩn danh, xáo trộn trật tự câu hỏi, kiểm định Harman's Single Factor Test và kiểm tra hệ số phóng đại phương sai toàn phần (Full Collinearity VIF < 3.3 theo Kock, 2015).
- Triệt để áp dụng tam giác đạc khoa học: Tam giác đạc dữ liệu (nhiều phân khúc du lịch), tam giác đạc phương pháp (phỏng vấn sâu + khảo sát định lượng), và tam giác đạc lý thuyết (RBV + KBV + AMO + CLT).
Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại (Internal Consistency Reliability): Đánh giá qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $\text{CR} > 0.70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Hệ số tải nhân tố ngoài (Outer Loadings $> 0.708$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - $\text{AVE} > 0.50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định tiêu chuẩn Fornell-Larcker và tỷ số tương quan Heterotrait-Monotrait Ratio ($\text{HTMT} < 0.85$ hoặc $< 0.90$).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm SmartPLS phiên bản 3.0 sử dụng kỹ thuật Mô hình hóa Cấu trúc Tuyến tính Bình phương Bé nhất Từng phần (PLS-SEM) – phương pháp tối ưu cho các mô hình nghiên cứu phức tạp chứa nhiều biến tiềm ẩn bậc cao và mục tiêu dự báo lý thuyết:
- Đánh giá mô hình đo lường phản ánh (Reflective Measurement Models): Toàn bộ các thang đo phản ánh (CSE, NFA, RPR, Grandiose Narcissism, COG, INT, ROR, Generative Leadership, Administrative Leadership, OL, OHP) đều đạt hệ số tải $> 0.70$, $\text{CR} > 0.80$, $\text{AVE} > 0.50$, và hệ số HTMT đạt độ phân biệt hoàn hảo.
- Đánh giá mô hình đo lường cấu thành (Formative Measurement Models): Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF (toàn bộ VIF $< 3.0$) và kiểm định mức ý nghĩa thống kê của trọng số chỉ báo (Outer Weights $p < 0.05$).
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model Evaluation):
- Hệ số xác định $R^2$ đối với biến nội sinh Học tập tổ chức (OL) và Hiệu suất tổ chức vượt trội (OHP) đạt mức giải thích biến thiên cao.
- Đánh giá năng lực dự báo ngoài mẫu thông qua kỹ thuật Blindfolding để xác định hệ số Stone-Geisser $Q^2$ ($Q^2 > 0$).
- Thuật toán Non-parametric Bootstrapping với 5.000 mẫu lặp lại được thực hiện để kiểm định độ tin cậy của các hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị $t$-value, giá trị $p$-value ($p < 0.001$, $p < 0.01$, $p < 0.05$) và khoảng tin cậy 95% hiệu chỉnh sai lệch (Bias-Corrected Confidence Intervals).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định cấu trúc trên mẫu $N = 638$ mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
-
Phát hiện 1: Sức mạnh của các đặc tính lãnh đạo phi truyền thống. Các nét tính cách lãnh đạo ít được nghiên cứu (CSE, NFA, RPR) có mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê cao đối với cả Học tập tổ chức và OHP ($p < 0.001$). Nhà lãnh đạo có niềm tin vững chắc vào năng lực bản thân (CSE) và nhu cầu thành tựu cao (NFA) tạo ra động lực thúc đẩy văn hóa học tập mạnh mẽ. Đặc biệt, tính ái kỷ tự cao (Grandiose Narcissism) biểu hiện tính hai mặt: ở mức độ kiểm soát, nó thúc đẩy khát khao khẳng định vị thế dẫn đầu thị trường cho tổ chức, nhưng nếu thái quá sẽ làm suy giảm sự tương tác học tập cởi mở giữa các thành viên.
-
Phát hiện 2: Bộ ba năng lực lãnh đạo thiết yếu trong khủng hoảng. Ba nhóm năng lực lãnh đạo theo khung Amedu và Dulewicz (2018) gồm Hướng đến kết quả (Results-Orientation), Năng lực nhận thức (Cognitive) và Năng lực tương tác (Interpersonal) đều tác động tích cực trực tiếp lên OHP ($p < 0.001$). Trong đó, năng lực hướng đến kết quả thể hiện vai trò vượt trội giúp doanh nghiệp du lịch kiên cường duy trì mục tiêu hoạt động trong các giai đoạn đứt gãy thị trường.
-
Phát hiện 3: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình Lãnh đạo Phức hợp (CLIM). Lãnh đạo Khởi tạo (Generative Leadership) và Lãnh đạo Hành chính (Administrative Leadership) (Hazy và Prottas, 2018) được chứng minh là các tiền đề cấu trúc quan trọng thúc đẩy quá trình thích ứng. Lãnh đạo khởi tạo phá vỡ các giả định lỗi thời, khuyến khích chia sẻ các quan điểm bất đồng để đổi mới sản phẩm du lịch; trong khi lãnh đạo hành chính thiết lập sự rõ ràng về quy trình, điều phối nguồn lực và đảm bảo trách nhiệm giải trình.
-
Phát hiện 4: Cơ chế trung gian hoàn hảo của Học tập Tổ chức. Học tập tổ chức đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$) trong việc truyền dẫn tác động từ các yếu tố lãnh đạo đến Hiệu suất tổ chức vượt trội. Phát hiện này giải thích rõ "hộp đen" (black box) của quản trị chiến lược: Lãnh đạo không tự động tạo ra hiệu suất cao mà phải thông qua việc xây dựng một hệ thống tổ chức liên tục thu nhận, phân phối, diễn giải và lưu trữ tri thức.
| Cấu trúc Tiền đề / Mối quan hệ | Giả thuyết | Tác động Trực tiếp / Gián tiếp | Ý nghĩa Thống kê ($p$-value) | Kết luận Thực nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| Tính cách Lãnh đạo $\rightarrow$ OL | H1 | Dương ($+$) | $p < 0.001$ | Chấp nhận |
| Năng lực Lãnh đạo $\rightarrow$ OL | H2 | Dương ($+$) | $p < 0.001$ | Chấp nhận |
| Lãnh đạo Phức hợp (CLIM) $\rightarrow$ OL | H3 | Dương ($+$) | $p < 0.01$ | Chấp nhận |
| Lãnh đạo (Traits, Comp, CLIM) $\rightarrow$ OHP | H4 | Dương ($+$) | $p < 0.001$ | Chấp nhận |
| Học tập Tổ chức (OL) $\rightarrow$ OHP | H5 | Dương ($+$) | $p < 0.001$ | Chấp nhận |
| Lãnh đạo $\rightarrow$ OL $\rightarrow$ OHP (Trung gian) | H6 | Dương ($+$) | $p < 0.001$ | Chấp nhận (Trung gian có ý nghĩa) |
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Nghiên cứu hoàn thiện khung lý thuyết RBV và KBV thông qua việc cụ thể hóa vai trò của các biến số lãnh đạo vi mô và vĩ mô như những tài sản động lực cốt lõi. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh tính hợp lệ toàn cầu của lý thuyết Lãnh đạo Phức hợp (CLT) khi ứng dụng vào một nền kinh tế chuyển đổi tại châu Á.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định đo lường chuẩn mực cho các cấu trúc phức tạp bằng PLS-SEM trên mẫu hình doanh nghiệp thực tế, tích hợp phương pháp phỏng vấn định tính để hiệu chỉnh các khái niệm quản trị phương Tây cho phù hợp với ngữ cảnh địa phương.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp:
- Doanh nghiệp du lịch cần đổi mới tiêu chí tuyển chọn và bổ nhiệm lãnh đạo: Bên cạnh kinh nghiệm chuyên môn, cần đánh giá các nét tính cách CSE, NFA và năng lực hướng đến kết quả.
- Xây dựng môi trường khuyến khích hành vi lãnh đạo phức hợp: Lãnh đạo phải tạo không gian cho nhân viên thử nghiệm sản phẩm mới (Generative Mode) đồng thời duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng dịch vụ chặt chẽ (Administrative Mode).
- Đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng quản trị tri thức và học tập tổ chức để hình thành "kháng thể" giúp tổ chức tự phục hồi và phát triển bền vững sau các cú sốc kinh tế.
- Khuyến nghị chính sách:
- Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Hiệp hội Du lịch Việt Nam thiết kế các chương trình đào tạo chuẩn hóa năng lực lãnh đạo du lịch theo chuẩn quốc tế.
- Nhà nước cần có chính sách tài chính hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch chuyển đổi số và xây dựng nền tảng học tập tổ chức, chia sẻ dữ liệu liên ngành.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu định lượng được thu thập tại một thời điểm nhất định, dù đã kiểm soát sai lệch CMB nhưng chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên động theo chuỗi thời gian của tiến trình học tập tổ chức.
- Nguồn cung cấp thông tin đơn lẻ (Single-source key informants): Việc khảo sát dựa trên tự đánh giá của các nhà quản lý doanh nghiệp có thể tiềm ẩn thiên lệch chủ quan nhất định về hiệu suất đơn vị mình.
- Phạm vi ngành: Nghiên cứu tập trung vào ngành du lịch tại Việt Nam, khả năng khái quát hóa sang các ngành sản xuất chế tạo nặng hoặc các quốc gia có cấu trúc văn hóa hoàn toàn khác biệt cần được cân nhắc cẩn trọng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Research Design) hoặc phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) để theo dõi tác động dài hạn của học tập tổ chức đến hiệu suất phục hồi sau khủng hoảng.
- Thu thập dữ liệu đa nguồn ghép cặp (Dyadic Multi-level Analysis) kết hợp đánh giá chéo giữa cấp lãnh đạo và nhân viên cấp dưới để triệt tiêu hoàn toàn sai lệch tự báo cáo.
- Mở rộng kiểm định mô hình sang các ngành dịch vụ công nghệ cao, tài chính ngân hàng, hoặc so sánh đối sánh xuyên quốc gia (Cross-cultural comparative studies) giữa các nước Đông Nam Á.
- Đưa thêm các biến số điều tiết (Moderators) như văn hóa tổ chức (Organizational Culture) và mức độ chuyển đổi số (Digital Transformation) vào mô hình phân tích.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đề tài thuộc dự án nghiên cứu khoa học được tài trợ bởi Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) theo quyết định tài trợ đề tài nghiên cứu ứng dụng (Mã số: NCUD). Các chương trong luận án đã được công bố trên hàng loạt tạp chí quốc tế danh tiếng thuộc danh mục SSCI/Scopus Q1/Q2/Q3 như Business Process Management Journal, Journal of Innovation & Knowledge, SAGE Open, International Journal of Productivity and Performance Management, Journal of Knowledge Management, Journal of Hospitality and Tourism Insights, và Tourism and Hospitality Management.
- Tác động chuyển đổi ngành: Cung cấp giải pháp định lượng thực chứng giúp hàng nghìn doanh nghiệp du lịch Việt Nam định hình lại chiến lược quản trị nhân tài và quản lý tri thức, nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.
- Giá trị xã hội và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phục hồi kinh tế quốc gia, bảo vệ sinh kế cho hơn 3,9 triệu lao động ngành du lịch thông qua việc cung cấp mô hình phát triển tổ chức có khả năng thích ứng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp toàn diện giữa lý thuyết lãnh đạo phức hợp và học tập tổ chức, kế thừa các thang đo đã được kiểm định nghiêm ngặt bằng PLS-SEM tại một thị trường mới nổi.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Giám đốc Điều hành (C-Suite): Nhận diện các thuộc tính tâm lý và hành vi then chốt cần rèn luyện để dẫn dắt tổ chức vượt qua khủng hoảng, nắm bắt phương thức chuyển hóa tri thức thành doanh thu và lợi thế cạnh tranh.
- Chuyên gia Quản trị Nhân sự và Đào tạo: Ứng dụng bộ ba năng lực (Nhận thức, Hướng kết quả, Tương tác) để xây dựng chương trình đào tạo và ma trận đánh giá năng lực lãnh đạo chuẩn hóa.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Du lịch: Sử dụng bằng chứng thực nghiệm của luận án để xây dựng các đề án phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao tầm nhìn 2030–2045.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đóng góp đột phá nhất là việc mở rộng Lý thuyết Dựa trên Tri thức (KBV - Grant, 1996) và Lý thuyết Lãnh đạo Phức hợp (CLT - Uhl-Bien và cộng sự, 2007) thông qua việc giải mã cơ chế trung gian của Học tập tổ chức. Luận án đã tích hợp thành công các nét tính cách ít được nghiên cứu (CSE, NFA, RPR) và các phương thức tương tác lãnh đạo phức hợp (Generative và Administrative Modes) vào một cấu trúc thống nhất, chứng minh rằng sự tương tác thích ứng này là nguồn gốc trực tiếp thúc đẩy hiệu suất tổ chức vượt trội trong bối cảnh bất định.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các nghiên cứu trước đây? So với phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng phương pháp khảo sát định lượng đơn thuần (Yukl, 2013; Stentz và cộng sự, 2012), luận án đã thực hiện quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods) chuẩn mực. Luận án sử dụng phỏng vấn định tính chuyên sâu để bản địa hóa và kiểm chứng tính tương thích của thang đo quốc tế trước khi thực hiện phân tích định lượng nâng cao trên $N = 638$ mẫu khảo sát bằng kỹ thuật PLS-SEM trên SmartPLS 3.0, kết hợp kiểm định mù (Blindfolding $Q^2$) và phân tích Bootstrap 5.000 mẫu lặp lại.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu? Phát hiện bất ngờ nhất là vai trò hai mặt của Tính ái kỷ tự cao (Grandiose Narcissism) của người lãnh đạo. Trong khi y văn phương Tây truyền thống thường xem ái kỷ là một nét tính cách tiêu cực (Dark Triad), dữ liệu thực nghiệm tại các doanh nghiệp du lịch Việt Nam chỉ ra rằng sự tự tin cao độ và khát vọng thể hiện vị thế của người lãnh đạo ái kỷ có thể trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy các mục tiêu hiệu suất đột phá trong giai đoạn khủng hoảng, miễn là hành vi này được cân bằng bởi hệ thống phân quyền hành chính minh bạch.
4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) minh bạch không? Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục nghiên cứu chi tiết: Bản câu hỏi khảo sát song ngữ Anh - Việt, quy trình phỏng vấn định tính chuẩn mực, nguồn gốc trích xuất của từng biến quan sát trong thang đo quốc tế, cùng toàn bộ bảng kết quả phân tích thống kê chi tiết (hệ số tải Outer Loadings, chỉ số HTMT, Fornell-Larcker, bảng phương sai VIF, và kết quả Bootstrap PLS-SEM).
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Chương trình nghiên cứu đề xuất tập trung vào 3 hướng chính: (1) Khảo sát đa tầng động (Multilevel Longitudinal Study) theo dõi sự tiến hóa của năng lực học tập tổ chức theo các chu kỳ kinh tế; (2) Tích hợp Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Chuyển đổi Số như những nhân tố xúc tác mới trong mô hình lãnh đạo phức hợp; (3) Mở rộng kiểm chứng liên văn hóa giữa các nước thuộc khối ASEAN và các nền kinh tế phát triển.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc toàn diện tích hợp giữa các đặc tính tính cách, năng lực, hành vi lãnh đạo phức hợp với học tập tổ chức và hiệu suất tổ chức vượt trội trong ngành du lịch.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đanh thép từ 638 doanh nghiệp khẳng định học tập tổ chức là cơ chế trung gian tối quan trọng giúp chuyển hóa năng lực lãnh đạo thành hiệu suất tài chính và phi tài chính vượt trội.
- Tạo ra bước chuyển hệ hình trong nghiên cứu lãnh đạo tại Việt Nam bằng việc đưa Thuyết Lãnh đạo Phức hợp (CLT) và mô hình tương tác thích ứng CLIM vào thực tiễn quản trị.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới về: Quản trị khủng hoảng du lịch dựa trên tri thức, vai trò của các đặc tính tâm lý lãnh đạo phi truyền thống, và mô hình hóa năng lực thích ứng phức hợp tại các thị trường mới nổi.
- Khẳng định giá trị học thuật xuất sắc thông qua hệ thống các bài báo khoa học quốc tế được công bố trên các tạp chí hàng đầu thuộc danh mục SSCI/Scopus, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển bền vững của ngành kinh tế du lịch Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY FOSTERING HIGH PERFORMANCE THROUGH LEADERSHIP AND ORGANIZATIONAL LEARNING: AN EMPIRICAL STUDY OF TOURISM SECTOR MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION NUMBER: 9340101 SCIENCE SUPERVISOR: Associate Professor. Mai Ngoc Khuong HO CHI MINH CITY, 2023 COPYRIGHT STATEMENT This copy of the dissertation has been supplied on condition that anyone who consults it is understood to recognize that its copyright rests with its author and that no quotation from the dissertation and no information derived from it may be published without the author’s prior consent. ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to express my sincere appreciation to my advisor Assoc. Mai Ngoc Khuong for his continuous support and guidance from the preparation to the completion of this dissertation.
His vision, knowledge and enthusiasm are my truly inspiration and motivation. I am extremely grateful that he always provides me with insightful advice and encouragement. I would like to thank professors and lecturers at School of Business - HCMIU for providing me with valuable knowledge on research and publication. I would like to thank Assoc.
Nguyen Nhu Ty, Mr. Son and Ms. Thanh for guidance and support with registration and procedure during my PhD. Finally, it is my luckiness to have unconditional and endless love from my family.
I would like to thank my mother for taking care of me every day and a being shoulder for me to cry on during my depressed time. A big thanks to my younger brother for helping me install statistical software and deal with IT problems. I also thank my beloved Dad. Although he passed away years ago, I truly believe that he still casts an eye over what I am doing and wishes me all the best.
i PREFACE Chapter | and 2 of this dissertation have been published as (1) Mai, N. (2022), “Review of Empirical Research on Leadership and Firm Performance”, SAGE OPEN, Vol. (2021), “Organizational learning and firm performance: a systematic review”, International Journal of Productivity and Performance Management, Vol. (2020), “Review of empirical research on leadership and organizational learning”, Journal of Knowledge Management, Vol.
(2020), “High-performance organization: a literature review”, Journal of Strategy and Management, Vol. (2020), “A systematic review on high performance organization”, Management Research Review, Vol. (2020), “The evolution of leadership theories: A literature review“, in Xuan-Vinh, V. and Dong-Phong, N.), Book Series: Vietnam and the Global Economy, World Scientific Publishing, Singapore.
Chapter 3, 4, and 5 of this dissertation have been published as (1) Mai, N. (2022), “The impact of leadership competences, organizational learning and organizational innovation on business performance”, Business Process Management Journal, Vol. (2022), “The impact of leadership traits and organizational learning on business innovation”, Journal of Innovation & Knowledge, Vol. (2022), “Fostering organizational high performance through leadership and organizational learning: evidence from tourism firms in Vietnam”, Journal for International Business and Entrepreneurship Development, Vol.
(2023), “Complexity leadership and high-performance organization”, International Journal of Business Performance Management, Vol. (2023), “How leadership competences foster innovation and high performance: evidence from tourism industry in Vietnam”, Journal of Hospitality and Tourism Insights, Vol. (2023), “Leadership competencies, organizational learning, and organizational performance of tourism firms: evidence from a developing country”, Tourism and Hospitality Management, Vol. SCOPUS Q3); (8) Mai Ngoc Khuong, Nguyen Thi Hong Van, Do Thanh Tung (2022), “Tác động của năng lực lãnh dao lên học tập tổ chức và hiệu suất doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch”, HCMCOUJS-Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Vol.; and (9) Mai Ngoc Khuong, Pham Thi Hong Le, Do Thanh Tung (2021), “Phong cách lãnh đạo hành chính và tương tác ảnh hưởng đến học tập tô chức và hiệu suất doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch”, Kinh tế và Dự báo, Vol.
I was responsible for the literature review, data collection and analysis, as well as the manuscript composition. Nguyen Xuan Nhi and lecturers at Nguyen Tat Thanh University, Mr. Hang and two MBA students at HCMIU assisted with the data collection at Ho Chi Minh City, Nha Trang and Can Tho. My advisor contributed to concept formation, data analysis, and manuscript edits.
iv PUBLICATIONS, CONFERENCE PRESENTATIONS AND AWARDS OF THE CANDIDATE RELATED TO THIS DISSERTATION Publications Mai, N. (2023), “The role of leadership and organizational learning in fostering high performance of tourism firms in Vietnam”, Cogent Business & Management, 10: 21464139. (2023), “Leadership competencies, organizational learning, and organizational performance of tourism firms: evidence from a developing country”, Tourism and Hospitality Management, Vol. (2023), “Fostering organizational high performance through leadership and organizational learning: evidence from tourism firms in Vietnam”, Journal for International Business and Entrepreneurship Development, Vol.
(2023), “How leadership competences foster innovation and high performance: evidence from tourism industry in Vietnam”, Journal of Hospitality and Tourism Insights, Vol. (2023), “Complexity leadership and high-performance organization”, International Journal of Business Performance Management, Vol. (2022), “The impact of leadership competences, organizational learning and _ organizational innovation on __ business performance”, Business Process Management Journal, Vol. (2022), “The impact of leadership traits and organizational learning on business innovation”, Journal of Innovation & Knowledge, Vol.
(2022), “Review of Empirical Research on Leadership and Firm Performance”, SAGE OPEN, Vol. (2021), “Organizational learning and firm performance: a systematic review”, International Journal of Productivity and Performance Management, Vol. (2020), “Review of empirical research on leadership and organizational learning”, Journal of Knowledge Management, Vol. (2020), “High-performance organization: a literature review”, Journal of Strategy and Management, Vol.
(2020), “A systematic review on high performance organization”, Management Research Review, Vol. (2020), “The evolution of leadership theories: A literature review“, in Xuan-Vinh, V. and Dong-Phong, N.), Book Series: Vietnam and the Global Economy, World Scientific Publishing, Singapore. (Book Chapter, International Publisher) Mai Ngoc Khuong, Nguyen Thi Hong Van, Do Thanh Tung (2022), “Tác động của năng lực lãnh đạo lên hoc tập tô chức và hiệu suất doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch”, HCMCOUJS-Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Vol.
Mai Ngoc Khuong, Pham Thi Hong Le, Do Thanh Tung (2021), “Phong cách lãnh đạo hành chính và tương tác ảnh hưởng đến học tập tổ chức và hiệu suất doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch”, Kinh tế và Dự báo, Vol. Conference Papers Mai, N. (2022), “The effects of leaders’ need for achievement on organizational learning, organizational innovation and business performance”, In Proceeding of the 5th International Conference on vi Economics, Business and Tourism (ISBN: 978-604-73-9144-8) in International University - VNU-HCM, HCMC, Vietnam, 2022, VNU Publisher, Vietnam. (2022), “Leadership personality and management quality: the mediating role of knowledge acquisition”, In Proceeding of the 5th International Conference on Economics, Business and Tourism (ISBN: 978-604-73-9144-8) in International University — VNU- HCM, HCMC, Vietnam, 2022, VNU Publisher, Vietnam.
(2022), “How leaders’ core self-evaluation affects organizational learning, innovation and high performance”, In Proceeding of the 5th International Conference on Economics, Business and Tourism (ISBN: 978-604-73-9144-8) in International University — VNU- HCM, HCMC, Vietnam, 2022, VNU Publisher, Vietnam. (2019), “Leadership research in tourism: A systematic review”, In Proceeding of the Ist International Conference on Economics, Business and Tourism (ISBN: 978-604-73-7056-6) in International University — VNU-HCM, HCMC, Vietnam, 2019, VNU Publisher, Vietnam, pp. Awards The research in this dissertation is funded by Vietnam National Foundation for Science and Technology Development (NAFOSTED) under grant number NCUD. The research in this dissertation is supported by Vietnam National Foundation for Science and Technology Development (NAFOSTED) (support program for enhancing national S&T capability) in 2020 under Decision No.
123/QD- HDQL-NAFOSTED. The research in this dissertation is awarded with the third prize of “Excellent Student Research Award” granted by VNU-HCM in 2020 under Decision No. The research in this dissertation is funded by International University, VNU-HCM under grant number SV2020-BA-04. vil TABLE OF CONTENTS COPYRIGHT STATEMENT 0 3.
Q SH HT HH 1H11 11111 11111111 TH HH kế ii PREFACE. 1H PUBLICATIONS, CONFERENCE PRESENTATIONS AND AWARDS OF THE CANDIDATE RELATED TO THIS DISSERTA TION. vill LIST OF ABBREVIATIONS. XI LIST OF FIGURES 11.
- 1 TT TH TH TT TH HT TT HH TT TH Hành XVI CHAPTER 1: INTRODUCTION.12 HH HH HH HH HH kệ, 1 1.-- << + kh nh HT TT HT TH Hiệp 1 1.2 Rationales for the Research.-- --- - G sLS SnH TH HT ng ngu6 1.5 Contribution of the Research.-- óc s11 SH ng ng ng 10 SE 0.2 Practical COHfFIHÍÏOHH. ng HH HT nh ng, 11 1. - -- - --- -c 2c n1 1S 1S vn TH ng TH ng ng ng kg 12 1.7 Scope of the Research 0n. Structure of the Disserfafion.-- Ánh nH ng HH HH hiệp 15 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.- - - G11 nh TH ng HH HH như 17 2.1 Resource-Based View TÏL€0FJ.2 Knowledge-Based View TÏL€0FJ.
Sóc cv ng rry 19 2.3 Ability-Motivation-Opportunity TÏ1€OFFJ. ch ng HH như 22 2.2 Prevailing Approaches to Leadership .1 Traits Approach to Leadership an na ee.2 Skills and Competencies Approach to LeadersshiD0.3 Behavioral Approach to Leddl€FrsÌiÏJ).- - c- + xinh ri, 27 VII 2.4 Contingency Approach to Leadership .3 Emerging Approaches to LeqddleFSÌHÏD.1 Shared/Distributed and Relational Leadership. - « -c kvvkHnHTThHnHnTnHhnHànHT gàngnưệt 30 2.5 Research on LLeddl©FSÏHÏJD.- --- - các kg nh TH HH nh HH,35 2.1 Defining and Conceptualizing Organizational Learning .2 Research on Organizational LẴ€(PHÍH. - nh nh ray 37 2.4 High Organizational Performanee.
HH HH như39 2.1 Defining and Conceptualizing High Organizational Performance.2 Research on High Organizational Performance. ào cà csessersereree 44 2.- - -- c1 1211121112111 1 9111911191 H1 HH ng ngư 51 2.1 Leadership and Organizational LẰ€qFHÌHg.2 Leadership and High Organizational PeFƒOFHIHC6.3 Organizational Learning and High Organizational Performance .4 Leadership, Organizational Learning, and High Organizational Performance .- G1 nh HH HH TH TH HH HH HH HH 63 3.2 Mixed Methods Research Design .- G nnSS* SH 1x re.3 Qualitative Research Design.-- Án HH HH HH net 66 3.- --- ác ng TH TH HT TH HH TH 67 3.2 Interview Protocol Development. óc cv HH ng kg ưy 67 3.3 Data Collection and Analysis. ĐÁ SH HH the 68 3.4 Quantitative Phase an.3 Operational Definitions, Instrumentation, and Survey Design .5 Reliability, Validity, and Utilify.- cece cece HH HH HH key 82 Kẻ <.
83 CHAPTER 4: ANALYSIS AND RESULTS .1 Qualitative ResuÌfs.1 Respondent Profiles and Analysis Processes .2 Leaders’ Perspectives on High Organizational Performance in Tourism Firms .3 Leaders’ Perspectives on Organizational Learning in Tourism Firms.4 Leadership Approaches of Leaders in Tourism Firms .1 Traits Of leaders nan ốeee.2 Competences Of leaders 7n ốốố.3 Behaviors Of leaders san cố .1 Demographics and Descriptive Statistics .1 Demographics and Representative SAMples .2 An nh es.2 Examining the measurement IHOÏ@ÏS. ĐÁ SH HH như, 103 4.1 Assessing Reflective Measurement Mod©ÌS.1 Examining the indicator ÏOQdÏÏHĐS.2 Assessing internal consistency reliqAĐiÏifV.3 Convergent Validity nan nố. c tk kg HH TH Hy Hết 109 4.2 Assessing Formative Measurement OdÌ@ÏS.1 Assessing collinearity of the formative indiCđfOFS .---cS-csscs+ssss+2 112 4.2 Assessing the indicator weights’ statistical significance and relevance .3 Examining the structural IHOÏGÏS.1 Assessing R? ANd QŸ.2 Path coefficients and Hypotheses T€SfÏHg.càcc se ssssissirsersrrrrerrke 115 4.1 The impact of leadership on organizational learning .2 The impact of leadership on high organizational performance.3 The impact of organizational learning on high organizational performance.4 The mediating role of organizational ÏeAFHÏHE. ào ccsàcseeeeeeeves 133 CS eee 133 CHAPTER 5: CONCLUSIONS AND IMPLICATIONS.
- G11 HH TH ng Hết 136 X8 72/2. an hố ốốốố. Limitations and areas for future research. 183 Appendix 1: Interview Prof0C0Ì.
chết 183 Appendix 2: Sources of measurement scales. 55 5 series 189 Appendix 3: Questionnaire in English.-- - - ch eệ, 193 Appendix 4: Questionnaire in Vietnamese .-- -- Ăn 197 Appendix 5: Charts of validity and reliability of the constructs. 201 Appendix 6: Results of blindfolding technique.-- 5-5555 <+<c<scxsssss 207 Appendix 7: Final Results of PLS-SEM. nh rey 215 Appendix 8: Outer Weights (Mean, STDEV, T-Values, P-Values).
231 Appendix 9: Model of EFA and reliability .-- - -- 5 5255 s+vsseresereeses 234 Appendix 10: Model of blindfolding resuÏí. - -- 5 55 se sseeeeeeeeek235 Appendix 11: PLS-SEM (Bootstrap).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai N. (2023). Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức [Luận án tiến sĩ, Vietnam National University Ho Chi Minh City International University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nang-cao-hieu-suat-du-lich-qua-lanh-dao-hoc-tap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh: Nghiên cứu thực nghiệm về vai trò lãnh đạo, học tập tổ chức thúc đẩy hiệu suất cao trong ngành du lịch.
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Vietnam National University Ho Chi Minh City International University. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu suất ngành du lịch bằng lãnh đạo & học tập tổ chức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.