Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này, mang tên "INVESTIGATING THE INFLUENCE OF CORPORATE SOCIAL RESPONSIBILITY PRACTICES ON BUSINESS FINANCIAL PERFORMANCE A MEDIATION ANALYSIS OF CORPORATE REPUTATION", trình bày một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR) và tác động của nó đến Hiệu quả Tài chính (FP), đặc biệt nhấn mạnh vai trò trung gian của Uy tín Doanh nghiệp (Corporate Reputation). Nghiên cứu được thực hiện bởi Nguyen Khoa Truong An thuộc Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của Phó Giáo sư Mai Ngọc Khương và Tiến sĩ Cao Minh Mẫn.

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về CSR vẫn còn nhiều tranh cãi và chưa nhất quán. Các nghiên cứu trước đây về mối liên hệ giữa CSR và FP thường cho ra các kết quả trái chiều: tích cực, tiêu cực hoặc trung tính (Galbreath & Shum, 2012; Margolis & Walsh, 2003). Một khoảng trống nghiên cứu đáng kể nằm ở việc thiếu các nghiên cứu nhạy cảm với ngữ cảnh tại các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Việt Nam, với lịch sử độc đáo và sự pha trộn văn hóa giữa Đông và Tây, cùng nền kinh tế chuyển đổi năng động, là một "mảnh đất tiềm năng để nghiên cứu việc thực hiện các thực hành CSR và các kết quả của nó." (tr. xiv). Thêm vào đó, dù Việt Nam đạt được nhiều thành tựu kinh tế ấn tượng, nhưng cũng đối mặt với các vấn đề xã hội và môi trường nghiêm trọng, cho thấy sự mất cân bằng trong Triple Bottom Line (TBL) (Bui, 2010; Nguyen, 2010a).

Các câu hỏi nghiên cứu chính (RQ) và giả thuyết (H) được đề xuất để làm rõ bức tranh này: RQ: Các thực hành CSR tác động trực tiếp và gián tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp ở mức độ nào và bằng cách nào? Từ đó, luận án đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều tra sâu sắc cách các doanh nghiệp thực hiện các thực hành CSR.
  2. Đo lường các tác động trực tiếp của các thực hành CSR lên uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính.
  3. Đo lường các tác động gián tiếp của các thực hành CSR lên hiệu quả tài chính thông qua vai trò trung gian của uy tín doanh nghiệp.
  4. Cung cấp các hàm ý chiến lược và chính sách cho quản lý và phát triển kinh tế-xã hội.

Luận án sử dụng khung lý thuyết vững chắc dựa trên Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Lý thuyết Hợp pháp hóa (Legitimacy Theory) của Deegan (2009), và Lý thuyết Quản lý Tốt (Good Management Theory) của Waddock và Graves (1997). Một đóng góp lý thuyết đột phá là việc mở rộng mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1979) bằng cách bổ sung trách nhiệm môi trường, tạo thành mô hình CSR gồm năm khía cạnh: kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện và môi trường. Sự thay đổi này rất cần thiết trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng trầm trọng ở Việt Nam, như được đề cập trong nghiên cứu (Lu et al., 2020b). Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến các khía cạnh này riêng lẻ, việc tích hợp và kiểm định chúng trong một mô hình toàn diện ở bối cảnh Việt Nam là một đóng góp mới.

Luận án có phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp thuộc các ngành sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ tại hai trung tâm kinh tế năng động của Việt Nam là Thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Bình Dương, trong giai đoạn 2018-2020. Việc lựa chọn đa ngành này, thay vì chỉ một ngành như nhiều nghiên cứu trước (ví dụ: Farook et al., 2011 cho ngành ngân hàng; Torugsa et al., 2012 cho ngành sản xuất), làm tăng tính khái quát và ý nghĩa của nghiên cứu trong bối cảnh phát triển của Việt Nam. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ cách các doanh nghiệp Việt Nam thực hiện CSR và cách những thực hành này đóng góp vào hiệu quả tài chính thành công, đồng thời cung cấp "các hàm ý thực tiễn để hỗ trợ các nhà quản lý và chính phủ đưa ra quyết định tốt hơn." (tr. xiv).

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các luồng nghiên cứu chính về Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR), Uy tín Doanh nghiệp (Corporate Reputation) và Hiệu quả Tài chính (Financial Performance - FP). Tác giả đã rà soát các nghiên cứu quan trọng để làm rõ định nghĩa và bối cảnh cho từng khái niệm, tập trung vào các bài báo có ảnh hưởng cao và được trích dẫn rộng rãi để đảm bảo chất lượng.

Đối với khái niệm CSR, luận án đã xem xét các luồng nghiên cứu chủ yếu từ Bowen (1953) – người được coi là cha đẻ của khái niệm CSR, đến Carroll (1979) với mô hình kim tự tháp CSR nổi tiếng. Các biến thể và mở rộng của khái niệm CSR, bao gồm các thuật ngữ như đạo đức kinh doanh, triple bottom lines, công dân doanh nghiệp, cũng được tổng hợp (De Bakker et al., 2005). Nghiên cứu đặc biệt nhấn mạnh năm chiều kích chung của CSR được Dahlsrud (2008) phân tích từ 37 khái niệm khác nhau: tài chính, xã hội, môi trường, các bên liên quan và tính tự nguyện.

Một trong những mâu thuẫn/tranh luận cốt lõi mà luận án đề cập là mối quan hệ không nhất quán giữa CSR và FP. Luận án ghi nhận ba quan điểm đối lập chính:

  1. Quan điểm tiêu cực: Các nhà nghiên cứu như Aupperle, Carroll và Hatfield (1985) và Wright & Ferris (1997) cho rằng đầu tư vào các thực hành CSR là một khoản chi phí đối với hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, dựa trên tư tưởng của Friedman (1970) về việc tối đa hóa lợi nhuận.
  2. Quan điểm tích cực: Nhiều học giả và chuyên gia, bao gồm Konar & Cohen (2001) và Khan & Ibrahim (2017), khẳng định tác động tích cực của CSR lên FP, lập luận rằng chi phí CSR là tối thiểu và mang lại nhiều lợi ích.
  3. Quan điểm trung tính: Một số tác giả tin rằng không có tác động đáng kể giữa CSR và FP do sự hiện diện của nhiều biến can thiệp hoặc điều tiết. Sự không nhất quán này tạo ra một "tình huống tiến thoái lưỡng nan triết học lâu đời nhất" (tr. 4) mà luận án này tìm cách giải quyết thông qua việc phân tích vai trò trung gian của uy tín doanh nghiệp.

Về định vị trong tài liệu, nghiên cứu đã lấp đầy một khoảng trống cụ thể bằng cách kiểm định và mở rộng mô hình CSR của Carroll (1979) với việc bổ sung yếu tố trách nhiệm môi trường. "Không giống như các nghiên cứu trước đây, kim tự tháp của Carroll được điều chỉnh với biến môi trường, do đó nó đi kèm với năm loại trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện và môi trường. Đây cũng là một điểm mới cho nghiên cứu CSR bằng cách nghiên cứu tác động của từng loại CSR lên uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính." (tr. 15). Việc này được chứng minh là cần thiết trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhưng cũng phải đối mặt với nhiều vấn đề môi trường.

Nghiên cứu tiến bộ trong lĩnh vực này bằng cách:

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển (Việt Nam), đáp ứng lời kêu gọi nghiên cứu CSR trong các bối cảnh phi phương Tây (Moyeen & West, 2014; Amos, 2018). Các khung lý thuyết và kết quả từ các nước phát triển có thể không phù hợp với bối cảnh đang phát triển do sự khác biệt về giá trị văn hóa, tôn giáo và chuẩn mực xã hội (Hamann, 2006; Nguyen et al., 2018).
  • Làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa CSR và FP bằng cách tích hợp biến trung gian là uy tín doanh nghiệp, điều mà các nghiên cứu trước như Galbreath & Shum (2012) và Margolis & Walsh (2003) đã đề xuất.
  • Kiểm định mô hình CSR mở rộng trong môi trường đa ngành (sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ), trái ngược với nhiều nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào một ngành cụ thể như ngân hàng (Farook et al., 2011; Gangi et al., 2011) hay sản xuất (Torugsa et al., 2012). Điều này mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tác động của CSR.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra nhiều đóng góp lý thuyết quan trọng, mở rộng và thách thức các lý thuyết đã có trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và CSR.

  1. Mở rộng và Thách thức lý thuyết cụ thể:

    • Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1979): Nghiên cứu mở rộng mô hình này bằng cách tích hợp trách nhiệm môi trường như một chiều kích thứ năm quan trọng. Mặc dù Carroll (1979) đã định nghĩa CSR với bốn khía cạnh (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện), luận án này lập luận rằng "trách nhiệm môi trường bổ sung là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của các nhà sản xuất." (tr. 9) và "môi trường là một khía cạnh để duy trì sự bền vững trong triple bottom line." (tr. 9). Việc bổ sung này không chỉ phản ánh sự phát triển của nền kinh tế hiện đại và các vấn đề môi trường toàn cầu mà còn phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi các hoạt động kinh doanh thường xuyên gây ra các vấn đề ô nhiễm (Miwon Company, Hyundai Vinashin Company, Viet Tri Paper Company, Thi Vai River) (tr. 5). Điều này thách thức quan điểm ban đầu của Carroll và mở rộng phạm vi ứng dụng của mô hình trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển đối mặt với các thách thức môi trường cấp bách.
    • Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Luận án khẳng định tính ứng dụng phổ quát của Lý thuyết Các bên liên quan trong bối cảnh đang phát triển. Bằng cách điều tra cách các doanh nghiệp Việt Nam thực hiện CSR để đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ ủng hộ quan điểm rằng việc quản lý mối quan hệ với các bên liên quan có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Lý thuyết này được sử dụng để giải thích cách "các thực hành CSR được thực hiện để đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan." (tr. 24), đồng thời làm rõ rằng sự không hài lòng từ các bên liên quan có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính (Phan et al., 2016).
    • Lý thuyết Hợp pháp hóa (Legitimacy Theory - Deegan, 2009): Nghiên cứu củng cố vai trò của Lý thuyết Hợp pháp hóa trong việc giải thích tại sao các doanh nghiệp thực hiện CSR. Lý thuyết này cho thấy rằng các doanh nghiệp thực hiện CSR để duy trì "hợp đồng xã hội" với xã hội và đảm bảo "giấy phép hoạt động" (license to operate) của mình. Các phát hiện của luận án cung cấp bằng chứng rằng các thực hành CSR, đặc biệt là việc tiết lộ thông tin về các hoạt động xã hội và môi trường, là công cụ quan trọng để đạt được và duy trì sự hợp pháp hóa, điều này phù hợp với các nghiên cứu trước đây như Cuganesan, Ward và Guthrie (2007) về sự khác biệt về quy mô ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp tiết lộ thông tin CSR.
    • Lý thuyết Quản lý Tốt (Good Management Theory - Waddock & Graves, 1997): Luận án ứng dụng lý thuyết này để giải thích mối quan hệ nhân quả giữa CSR và FP, coi FP là biến phụ thuộc. Nghiên cứu này khẳng định rằng các thực hành CSR tốt có thể dẫn đến hiệu quả tài chính cao hơn, vì "các doanh nghiệp có thể khai thác thị trường dựa trên nhận thức của các bên liên quan về quản lý tốt của họ." (tr. 33). Điều này cung cấp một lời giải thích lý thuyết cho các tác động tích cực của CSR đã được quan sát trong nghiên cứu thực nghiệm.
  2. Khung khái niệm và Mô hình lý thuyết:

    • Khung khái niệm: Luận án đề xuất một khung khái niệm toàn diện (Figure 2.2: Grounded theoretical framework) tích hợp các lý thuyết nền tảng (Stakeholder Theory, Legitimacy Theory, Good Management Theory) để giải thích mối quan hệ giữa các thực hành CSR, uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính. Các thành phần chính bao gồm năm loại trách nhiệm CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện, môi trường), uy tín doanh nghiệp như một biến trung gian, và hiệu quả tài chính. Các mối quan hệ được đề xuất dựa trên tổng quan tài liệu và được kiểm định thực nghiệm.
    • Mô hình lý thuyết: Mô hình được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể (dù không được cung cấp trực tiếp trong văn bản gốc, nhưng được ngụ ý trong phần "literature review và theoretical research framework"). Mô hình này thể hiện các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp: CSR -> Corporate Reputation, CSR -> Financial Performance, Corporate Reputation -> Financial Performance, và CSR -> Corporate Reputation -> Financial Performance (vai trò trung gian).
  3. Thay đổi mô hình (Paradigm Shift) với bằng chứng từ kết quả: Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình lý thuyết hoàn toàn, nhưng việc mở rộng mô hình CSR của Carroll và tích hợp nó vào bối cảnh đang phát triển, cùng với việc kiểm định thực nghiệm vai trò trung gian của uy tín doanh nghiệp, thể hiện sự tiến bộ đáng kể trong cách hiểu về CSR. Điều này chuyển từ quan điểm đơn giản về mối quan hệ trực tiếp CSR-FP sang một mô hình phức tạp hơn, đa chiều hơn, phản ánh thực tế kinh doanh hiện đại. Các phát hiện, đặc biệt là việc "chỉ có CSR kinh tế không ảnh hưởng tích cực đến uy tín doanh nghiệp" (tr. xiv) và vai trò trung gian tích cực của uy tín doanh nghiệp đối với các loại CSR khác (từ thiện, pháp lý, môi trường) và FP, cung cấp bằng chứng cho thấy cần có một cách tiếp cận chi tiết hơn để hiểu về CSR.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ vào sự tích hợp của nhiều lý thuyết và phương pháp tiếp cận sáng tạo.

  1. Tích hợp lý thuyết: Nghiên cứu tích hợp một cách có hệ thống ba lý thuyết nền tảng chính: Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984), Lý thuyết Hợp pháp hóa (Deegan, 2009), và Lý thuyết Quản lý Tốt (Waddock & Graves, 1997). Sự tích hợp này không chỉ giúp giải thích "tại sao các doanh nghiệp thực hiện CSR" (Lý thuyết Các bên liên quan & Hợp pháp hóa) mà còn "cách các thực hành CSR tốt dẫn đến hiệu quả tài chính tốt hơn" (Lý thuyết Quản lý Tốt), tạo ra một bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về hiện tượng CSR so với việc sử dụng một lý thuyết đơn lẻ (Boaventura et al., 2012; Jamali & Mirshak, 2007; Witkowska, 2016).
  2. Phương pháp phân tích mới lạ với lý do: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với cách tiếp cận định tính (giai đoạn 1) và định lượng (giai đoạn 2). Giai đoạn định tính "được sử dụng để kiểm tra khung khái niệm bằng cách phỏng vấn những người tham gia nếu họ chia sẻ những suy nghĩ tương tự hoặc đồng ý với mô hình." (tr. 11), và cũng để "tìm ra yếu tố hoặc ý tưởng mới để xây dựng một khung khái niệm." (tr. 11). Điều này đảm bảo tính phù hợp thực tiễn của mô hình lý thuyết trước khi tiến hành kiểm định thực nghiệm. Giai đoạn định lượng sử dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) với phần mềm Smart PLS 3.0, một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích các mối quan hệ phức tạp, đặc biệt khi các mô hình có cấu trúc phức tạp và các biến tiềm ẩn.
  3. Đóng góp khái niệm với định nghĩa: Luận án làm rõ và định nghĩa lại các loại trách nhiệm CSR trong mô hình Carroll mở rộng, bao gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện và môi trường. Mỗi loại trách nhiệm này được phân tích chi tiết để xác định các đặc điểm và tác động riêng lẻ của chúng lên uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính. Ví dụ, trách nhiệm kinh tế liên quan đến việc tạo ra lợi nhuận và duy trì hoạt động bền vững, trong khi trách nhiệm môi trường tập trung vào các hoạt động bảo vệ môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực của doanh nghiệp.
  4. Điều kiện ranh giới được nêu rõ ràng: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian. Các phát hiện được rút ra từ bối cảnh cụ thể của Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, với các đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hóa và thể chế riêng biệt (Nguyen et al., 2018). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp thuộc các ngành sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương trong giai đoạn 2018-2020. Điều này ngụ ý rằng tính khái quát của các phát hiện có thể bị hạn chế đối với các quốc gia phát triển hoặc các ngành và vùng địa lý khác. Nghiên cứu cũng trung thực thừa nhận "các hạn chế không thể tránh khỏi do các vấn đề về khả năng khái quát hóa, phương pháp luận và quy trình nghiên cứu." (tr. xiv).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) được thiết kế cẩn thận để giải quyết tính phức tạp của hiện tượng CSR, kết hợp cả cách tiếp cận định tính và định lượng nhằm đảm bảo sự chặt chẽ và sâu sắc.

Thiết kế nghiên cứu

  1. Triết lý nghiên cứu: Mặc dù luận án không nêu rõ một triết lý nghiên cứu duy nhất (thực chứng, diễn giải, hoặc thực tế phê phán), cách tiếp cận hỗn hợp của nó thể hiện một lập trường Thực dụng (Pragmatism). Giai đoạn định tính "được sử dụng để khám phá các hiện tượng tâm lý và xã hội" (Chenitz & Swanson, 1986, tr. 11), điều này phản ánh một quan điểm diễn giải (interpretivism) nhằm hiểu sâu sắc ngữ cảnh và ý nghĩa. Tiếp theo, giai đoạn định lượng "nhằm mục đích kiểm tra mối tương quan giữa các yếu tố trong mô hình" (tr. 11), thể hiện một quan điểm thực chứng (positivism) tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu vượt qua những hạn chế của một triết lý đơn lẻ và sử dụng các phương pháp phù hợp nhất để trả lời các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.

  2. Phương pháp hỗn hợp với lý do kết hợp cụ thể: Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design), bắt đầu bằng nghiên cứu định tính và sau đó chuyển sang định lượng.

    • Giai đoạn 1 (Định tính): Mục tiêu là khám phá và xác nhận khung khái niệm ban đầu được xây dựng từ tổng quan tài liệu. Các cuộc phỏng vấn được tiến hành để thu thập "những yếu tố hoặc ý tưởng mới" và điều chỉnh mô hình dựa trên thực tiễn. Việc này đảm bảo rằng mô hình không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn phù hợp với bối cảnh thực tế.
    • Giai đoạn 2 (Định lượng): Dựa trên kết quả định tính, một nghiên cứu khảo sát được thực hiện để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến. Cách tiếp cận này giúp "kiểm tra mối tương quan giữa các yếu tố trong mô hình" (tr. 11) với dữ liệu quy mô lớn hơn, cung cấp bằng chứng thực nghiệm và tính khái quát.
  3. Thiết kế đa cấp: Mặc dù không được mô tả rõ ràng là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thống kê, nghiên cứu này bao gồm các cấp độ phân tích khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu xem xét các thực hành CSR ở cấp độ doanh nghiệp và tác động của chúng ở cả cấp độ doanh nghiệp (hiệu quả tài chính, uy tín doanh nghiệp) và cấp độ rộng hơn về chính sách và phát triển kinh tế-xã hội. Phạm vi nghiên cứu đa ngành (sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ) cũng có thể được coi là một cách tiếp cận đa cấp về ngữ cảnh, cho phép so sánh và rút ra các hàm ý rộng hơn.

  4. Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:

    • Định tính: Kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu snowball (snowball sampling) được áp dụng. Tiêu chí lựa chọn mẫu là "các doanh nghiệp vừa và lớn, có tiết lộ CSR" (Singleton & Straits, 2005, tr. 11), đảm bảo các đối tượng tham gia có kiến thức và kinh nghiệm liên quan về CSR. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nhắm mục tiêu chính xác (Bryman & Bell, 2011).
    • Định lượng: Mặc dù không có con số cụ thể về kích thước mẫu được nêu trong phần phương pháp, luận án đề cập đến việc "tiến hành một nghiên cứu thí điểm để xem xét tính hợp lệ và độ tin cậy của các mục đo lường" (tr. 11) và sử dụng "khảo sát bằng thang đo Likert năm điểm" để đánh giá nhận thức của nhà quản lý. Kích thước mẫu đủ lớn là điều kiện tiên quyết cho PLS-SEM.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ:

    • Định tính: Tiêu chí bao gồm là các doanh nghiệp vừa và lớn đã thực hiện và công bố thông tin về CSR. Tiêu chí loại trừ (ngụ ý) là các doanh nghiệp nhỏ không có hoạt động CSR rõ ràng hoặc không có khả năng cung cấp thông tin chuyên sâu.
    • Định lượng: Mặc dù không chi tiết, nghiên cứu chắc chắn đã có các tiêu chí để đảm bảo dữ liệu thu thập từ các ngành mục tiêu (sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ) và khu vực địa lý (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương).
  2. Giao thức thu thập dữ liệu với các công cụ được mô tả:

    • Định tính: Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu với "câu hỏi phỏng vấn và kỳ vọng" (Table 4.1). Quy trình phỏng vấn được mô tả trong "Appendix 7: Interviewing Protocol".
    • Định lượng: Sử dụng "khảo sát bằng thang đo Likert năm điểm từ hoàn toàn không đồng ý (1) đến hoàn toàn đồng ý (5)" (tr. 11). Bảng câu hỏi chi tiết được cung cấp bằng tiếng Việt và tiếng Anh ("Appendix 5: CSR questionnaire in Vietnamese", "Appendix 6: CSR questionnaire in English").
  3. Tam giác hóa (Triangulation): Luận án thể hiện rõ ràng việc sử dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn định tính xác nhận khung khái niệm và xây dựng các mục khảo sát, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ. Điều này giúp tăng cường tính hợp lệ của các phát hiện bằng cách xem xét cùng một hiện tượng từ nhiều góc độ khác nhau.

  4. Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability):

    • Nghiên cứu đã tiến hành "nghiên cứu thí điểm để xem xét tính hợp lệ và độ tin cậy của các mục đo lường." (tr. 11).
    • Đối với tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy nội bộ (internal consistency reliability), các chỉ số như "hệ số Cronbach's Alpha" (α values) và "Hệ số tin cậy tổng hợp (Construct Reliability - CR)" thường được báo cáo trong PLS-SEM để đánh giá độ tin cậy. Luận án cũng đề cập đến "Average Variance Extracted (AVE)" và "Heterotrait-Monotrait (HTMT)" (trong danh sách viết tắt), cho thấy sự kiểm tra nghiêm ngặt về tính hợp lệ hội tụ (convergent validity) và tính hợp lệ phân biệt (discriminant validity).
    • "Appendix 10: Charts of validity and reliability of the constructs" và "Appendix 13: model of EFA and reliability" xác nhận việc kiểm tra kỹ lưỡng các khía cạnh này.

Data và phân tích

  1. Đặc điểm mẫu với dữ liệu nhân khẩu học/thống kê: Luận án đề cập đến việc mô tả các đặc điểm của mẫu khảo sát trong "Table 3.3 Firms’ characteristics" và "Table 3.4 Description of responded organizations", bao gồm các thông tin về ngành nghề, quy mô, và loại hình doanh nghiệp (tư nhân, nhà nước, FDI).

  2. Các kỹ thuật tiên tiến (SEM/multilevel/QCA etc.) với phần mềm:

    • Luận án sử dụng "phần mềm Smart PLS phiên bản 3.0" để thực hiện "mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM)." (tr. 11). PLS-SEM là một kỹ thuật phân tích đa biến tiên tiến, phù hợp cho các nghiên cứu khám phá và dự đoán, đặc biệt khi mô hình phức tạp và có các biến tiềm ẩn. Smart PLS được chọn vì "sự đơn giản, khách quan và dễ sử dụng so với Amos." (tr. 11), tối ưu hóa việc kiểm định mô hình cấu trúc.
    • Các kiểm tra bao gồm "Examining the measurement Models" (Table 4.5, 4.6), "Examining structural model" (Table 4.9, 4.10) cho thấy mức độ chi tiết của phân tích.
  3. Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) với các đặc tả thay thế: Mặc dù không được nêu rõ trong phần phương pháp luận đầu vào, việc sử dụng PLS-SEM thường bao gồm các kiểm tra tính vững chắc để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các giả định hoặc cấu hình mô hình cụ thể. "Appendix 11: Results of blindfolding technique" và "Appendix 14 Model of blindfolding results" gợi ý rằng các kỹ thuật kiểm tra tính vững chắc như blindfolding đã được áp dụng để đánh giá khả năng dự đoán của mô hình, đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện.

  4. Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Với việc sử dụng PLS-SEM, các kết quả thường báo cáo các hệ số đường dẫn (path coefficients) cùng với các giá trị p và kích thước ảnh hưởng (f-squared) để đánh giá tầm quan trọng thực tế của các mối quan hệ. "Table 4.10 Path coefficient and hypothesis testing" sẽ cung cấp các giá trị p và hệ số đường dẫn, gián tiếp cho thấy kích thước ảnh hưởng, và thường đi kèm với khoảng tin cậy để đánh giá tính ổn định của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án này đã mang lại những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa CSR, uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính trong bối cảnh Việt Nam, cùng với những hàm ý đa chiều quan trọng.

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu đã xác định 4-5 phát hiện quan trọng, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động đáng kể của các thực hành CSR lên uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính: "Hầu hết các tác động của các thực hành CSR lên uy tín doanh nghiệp và hiệu quả tài chính đều đáng kể." (tr. xiv). Điều này củng cố quan điểm rằng CSR không chỉ là một hoạt động từ thiện mà là một yếu tố chiến lược quan trọng.
  2. Tác động trực tiếp của CSR kinh tế và CSR từ thiện lên hiệu quả tài chính: "Có tác động của CSR kinh tế và CSR từ thiện lên hiệu quả tài chính." (tr. xiv). Đây là một phát hiện quan trọng cho thấy những loại hình trách nhiệm cụ thể nào có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tài chính, gợi ý các nhà quản lý nên ưu tiên những lĩnh vực này.
  3. Kết quả phản trực giác về CSR kinh tế và uy tín doanh nghiệp: "Tuy nhiên, đối với tác động của CSR lên uy tín doanh nghiệp, chỉ có CSR kinh tế không ảnh hưởng tích cực đến uy tín doanh nghiệp." (tr. xiv). Phát hiện này đặc biệt gây bất ngờ, bởi lẽ việc theo đuổi lợi nhuận (CSR kinh tế) thường được coi là nền tảng, nhưng trong bối cảnh Việt Nam, nó có thể không tự động xây dựng uy tín theo cách các hình thức CSR khác làm. Điều này có thể được giải thích lý thuyết bởi nhận thức của công chúng: CSR kinh tế được coi là nghĩa vụ cơ bản, không phải là yếu tố tạo ra sự khác biệt về uy tín như các hoạt động đạo đức, môi trường hay từ thiện.
  4. Vai trò trung gian tích cực của uy tín doanh nghiệp: "Uy tín doanh nghiệp đã làm trung gian tích cực mối quan hệ giữa CSR từ thiện, pháp lý, môi trường và hiệu quả tài chính." (tr. xiv). Đây là một bằng chứng rõ ràng cho thấy uy tín doanh nghiệp đóng vai trò cầu nối quan trọng, làm tăng hiệu quả của các hoạt động CSR khác nhau lên kết quả tài chính. Điều này làm sáng tỏ "mối quan hệ phức tạp giữa CSR và hiệu quả tài chính" (tr. 8) và giải quyết tính mơ hồ mà các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra (Galbreath & Shum, 2012; Margolis & Walsh, 2003).
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện này củng cố các nghiên cứu quốc tế ủng hộ vai trò trung gian của uy tín (Pradhan, 2016) nhưng cũng cho thấy những khác biệt về tác động của các loại CSR cụ thể trong bối cảnh đang phát triển. Ví dụ, trong khi các nước phát triển có thể thấy mối liên hệ tích cực rõ ràng hơn giữa tất cả các loại CSR và FP, nghiên cứu này chỉ ra rằng ở Việt Nam, "mối quan hệ tích cực giữa CSR và FP ở các nước phát triển có thể không mang lại kết quả tương tự ở các nước đang phát triển" (Nguyen et al., 2021) do "cơ chế thị trường không hiệu quả, nhận thức khách hàng khác biệt và hệ thống thể chế kém phát triển" (Cui et al., 2015; Wang et al., 2020).

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp hóa bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng của chúng trong bối cảnh Việt Nam. Nó mở rộng Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll bằng cách thêm chiều kích môi trường, tạo ra một mô hình toàn diện hơn. Việc làm rõ vai trò trung gian của uy tín doanh nghiệp cũng là một đóng góp quan trọng, cung cấp một lời giải thích lý thuyết sâu sắc hơn về mối quan hệ CSR-FP.
  2. Đổi mới phương pháp luận áp dụng cho các ngữ cảnh khác: Việc sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp, kết hợp sâu sắc giai đoạn định tính để khám phá và xác nhận khung khái niệm trước khi kiểm định định lượng bằng PLS-SEM, là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu phức tạp khác trong lĩnh vực quản trị kinh doanh hoặc khoa học xã hội, đặc biệt là ở các bối cảnh mới nổi.
  3. Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể:
    • Doanh nghiệp: Các nhà quản lý có thể sử dụng các phát hiện để ưu tiên các thực hành CSR. Ví dụ, nếu mục tiêu là xây dựng uy tín và cải thiện FP, cần tập trung vào CSR từ thiện, pháp lý và môi trường thay vì chỉ CSR kinh tế. Các doanh nghiệp cũng được khuyến khích "tích hợp đầy đủ các thực hành CSR vào chiến lược và hoạt động kinh doanh của họ" để đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và tăng uy tín (tr. 8).
    • Các ngành: Nghiên cứu khuyến nghị các công ty trong cùng ngành có thể hợp tác để thực hiện các chương trình CSR đa dạng hơn nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả.
  4. Khuyến nghị chính sách với lộ trình triển khai:
    • Chính phủ: Cần tăng cường tuyên truyền về tầm quan trọng và lợi ích của CSR thông qua truyền thông, các chương trình đào tạo và hội nghị. Đặc biệt, chính phủ nên xây dựng "các quy định và chế tài để xử lý các doanh nghiệp vi phạm CSR" và "thiết lập các chỉ số đo lường CSR" để hướng dẫn doanh nghiệp (tr. 16). Quyết định 622/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững (2017) đã chỉ ra rằng việc khuyến khích cộng đồng doanh nghiệp áp dụng các thực hành bền vững, bao gồm sản xuất sạch hơn và thực hiện trách nhiệm xã hội, là rất quan trọng.
  5. Điều kiện khái quát hóa được xác định rõ ràng: Các kết quả được khái quát hóa cho các doanh nghiệp vừa và lớn trong các ngành sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ tại các khu vực kinh tế năng động ở Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương). Tính khái quát có thể hạn chế đối với các doanh nghiệp siêu nhỏ, các ngành khác hoặc các vùng nông thôn ở Việt Nam, cũng như các quốc gia phát triển với bối cảnh thể chế và văn hóa khác biệt. Nghiên cứu cũng trung thực ghi nhận "các hạn chế về khả năng khái quát hóa." (tr. xiv).

Limitations và Future Research

Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn trung thực thừa nhận các giới hạn nội tại và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai để khắc phục chúng.

3-4 giới hạn cụ thể được thừa nhận

  1. Tính khái quát hóa: "Luận án không thể tránh khỏi các hạn chế do các vấn đề về khả năng khái quát hóa, phương pháp luận và quy trình nghiên cứu." (tr. xiv). Cụ thể hơn, các phát hiện được rút ra từ mẫu nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, hai trung tâm kinh tế năng động. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa cho các vùng khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển khác với đặc điểm kinh tế-xã hội và văn hóa khác biệt.
  2. Giới hạn về phương pháp luận và quy trình nghiên cứu: Mặc dù sử dụng phương pháp hỗn hợp, nghiên cứu có thể gặp phải các hạn chế trong quá trình thu thập dữ liệu (ví dụ: độ chính xác của các báo cáo CSR tự công bố) hoặc trong việc đo lường các biến phức tạp như hiệu quả tài chính (thường dựa trên dữ liệu kế toán công khai có thể không phản ánh đầy đủ giá trị doanh nghiệp). Các yếu tố như nhận thức của người trả lời trong khảo sát cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  3. Giới hạn về ngữ cảnh: Nghiên cứu tập trung vào các ngành sản xuất, bất động sản, thương mại và dịch vụ. Mặc dù đây là một phạm vi rộng hơn so với các nghiên cứu một ngành, nhưng các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các ngành đặc thù khác (ví dụ: công nghệ cao, nông nghiệp).
  4. Giới hạn thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2018-2020. Các xu hướng CSR, quy định chính sách hoặc nhận thức xã hội có thể đã thay đổi đáng kể sau giai đoạn này, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng toàn cầu gần đây (ví dụ: đại dịch COVID-19) có thể ảnh hưởng đến ưu tiên CSR của doanh nghiệp.

Các điều kiện ranh giới về ngữ cảnh/mẫu/thời gian

  • Ngữ cảnh: Việt Nam là một quốc gia đang phát triển với những đặc điểm riêng biệt về văn hóa (pha trộn Đông - Tây), hệ thống chính trị (định hướng xã hội chủ nghĩa với kinh tế thị trường) và thể chế (ví dụ: "cơ chế thị trường không hiệu quả, nhận thức khách hàng khác biệt và hệ thống thể chế kém phát triển" so với các nước phát triển) (Cui et al., 2015; Wang et al., 2020).
  • Mẫu: Tập trung vào doanh nghiệp vừa và lớn trong các ngành cụ thể, bỏ qua các doanh nghiệp siêu nhỏ (chiếm 98% doanh nghiệp Việt Nam theo General Statistics office Vietnam, 2019) có thể có cách tiếp cận và nguồn lực CSR rất khác.
  • Thời gian: Giai đoạn 2018-2020 không bao gồm những thay đổi gần đây nhất trong quy định về môi trường, ESG hoặc nhận thức của người tiêu dùng sau các sự kiện toàn cầu lớn.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng ra các tỉnh/thành phố khác của Việt Nam (ví dụ: Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng) hoặc các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để tăng cường tính khái quát hóa của các phát hiện. Đồng thời, nghiên cứu các ngành đặc thù chưa được bao phủ.
  2. Nghiên cứu các biến điều tiết/can thiệp khác: Ngoài uy tín doanh nghiệp, các yếu tố như sự hài lòng của khách hàng, quy mô doanh nghiệp, khả năng hiển thị của doanh nghiệp, hoặc môi trường thể chế có thể đóng vai trò điều tiết hoặc can thiệp trong mối quan hệ CSR-FP (Galbreath & Shum, 2012; Park, 2017).
  3. Khám phá chiều kích môi trường của CSR sâu hơn: Mặc dù đã thêm chiều kích môi trường, nghiên cứu tương lai có thể đi sâu vào các loại hình trách nhiệm môi trường cụ thể (ví dụ: giảm phát thải carbon, quản lý chất thải bền vững, sử dụng năng lượng tái tạo) và tác động của chúng.
  4. Sử dụng các chỉ số hiệu quả tài chính khác: Ngoài các chỉ số kế toán (ví dụ: ROA, ROE, ROI), nghiên cứu có thể xem xét các chỉ số dựa trên thị trường (market-based performance) để có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả tài chính.
  5. Nghiên cứu tác động ngược: Điều tra mối quan hệ ngược lại, tức là hiệu quả tài chính ảnh hưởng đến các thực hành CSR (Lý thuyết Nguồn lực Thừa - Slack Resource Theory của Waddock & Graves, 1997), để có một cái nhìn nhân quả hai chiều.

Cải tiến phương pháp luận được đề xuất

  • Kích thước mẫu lớn hơn và lấy mẫu ngẫu nhiên: Để tăng cường tính đại diện và khái quát hóa của giai đoạn định lượng.
  • Dữ liệu bảng (panel data): Sử dụng dữ liệu theo thời gian để theo dõi tác động của CSR qua nhiều năm, giúp thiết lập mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn.
  • Phân tích so sánh định tính (QCA - Qualitative Comparative Analysis): Để hiểu sâu hơn về các cấu hình của CSR dẫn đến các kết quả cụ thể, đặc biệt trong các ngữ cảnh đa dạng.

Mở rộng lý thuyết được đề xuất

  • Tích hợp Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Để hiểu rõ hơn vai trò của môi trường thể chế (quy định, chuẩn mực xã hội) trong việc thúc đẩy hoặc hạn chế các thực hành CSR ở Việt Nam, đặc biệt khi "Việt Nam có hệ thống pháp luật chưa phát triển và nhận thức về CSR còn thấp" (Nguyen et al., 2017).
  • Khám phá các khía cạnh đạo đức và văn hóa: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các giá trị đạo đức và văn hóa truyền thống của Việt Nam (ví dụ: đạo Phật, Khổng giáo) đến việc thực hiện và hiệu quả của CSR.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn xã hội.

  • Tác động học thuật với ước tính số lần trích dẫn tiềm năng: Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu về CSR bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển (Việt Nam), nơi "thiếu các nghiên cứu nhạy cảm với ngữ cảnh về CSR" (Nguyen, Bensemann & Kelly, 2018). Việc mở rộng mô hình kim tự tháp CSR của Carroll và làm rõ vai trò trung gian của uy tín doanh nghiệp sẽ được coi là một đóng góp lý thuyết đáng giá. Các nhà nghiên cứu khác sẽ trích dẫn công trình này để hiểu về CSR trong các nền kinh tế chuyển đổi, các ứng dụng của các lý thuyết nền tảng (Stakeholder, Legitimacy, Good Management) trong bối cảnh mới, và như một ví dụ về phương pháp luận hỗn hợp hiệu quả. Ước tính có thể đạt được hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào châu Á và các thị trường mới nổi.

  • Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể:

    • Ngành sản xuất: Khuyến khích áp dụng "công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hiệu quả và bảo vệ môi trường" (tr. 10). Các doanh nghiệp sẽ nhận thức rõ hơn rằng đầu tư vào CSR môi trường không chỉ là tuân thủ quy định (Nghị định 18/2015/ND-CP) mà còn cải thiện uy tín và hiệu quả tài chính.
    • Ngành bất động sản: Các doanh nghiệp sẽ được khuyến khích tuân thủ nghiêm ngặt hơn các quy định về sử dụng đất và tái định cư (Nghị định 49/2021/ND-CP) và tích hợp trách nhiệm xã hội vào các dự án để tăng cường niềm tin từ cộng đồng và chính quyền.
    • Ngành thương mại và dịch vụ: Nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của các hoạt động CSR từ thiện và đạo đức trong việc xây dựng uy tín, dẫn đến lợi thế cạnh tranh và hiệu quả tài chính. Điều này có thể thúc đẩy các doanh nghiệp trong lĩnh vực này tích cực hơn trong các chương trình cộng đồng và các hoạt động kinh doanh có đạo đức.
  • Ảnh hưởng chính sách với các cấp chính quyền:

    • Chính phủ và cơ quan quản lý: "Các phát hiện được coi là một nguồn tốt cho việc xây dựng chính sách." (tr. 16). Luận án cung cấp bằng chứng để chính phủ Việt Nam, thông qua các quyết định như Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030 (Quyết định 622/QĐ-TTg, 2017), có thể "xây dựng chính sách thúc đẩy các thực hành CSR" và "thiết lập các chỉ số đo lường CSR" cụ thể (tr. 16). Điều này sẽ giúp cải thiện sự hiểu biết về CSR, khắc phục tình trạng "52% doanh nghiệp hiểu biết kém về CSR" và "36% thiếu ngân sách" được chỉ ra trong Báo cáo BP500 của Vietnam Report (2019).
    • Cấp độ địa phương: Các kết quả từ TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách CSR phù hợp với đặc điểm kinh tế và xã hội của từng địa phương.
  • Lợi ích xã hội được định lượng khi có thể:

    • Mặc dù khó định lượng chính xác từ dữ liệu ban đầu, việc thúc đẩy các thực hành CSR, đặc biệt là CSR môi trường và từ thiện, sẽ dẫn đến "cải thiện chất lượng cuộc sống của các bên liên quan nội bộ và bên ngoài" (World Business Council for Sustainable Development, 1999). Cụ thể, giảm thiểu ô nhiễm (ví dụ: Miwon Company, Hyundai Vinashin Company) và cải thiện phúc lợi xã hội sẽ mang lại lợi ích về sức khỏe cộng đồng và sự hài hòa xã hội.
    • Việc các doanh nghiệp "đóng góp vào sự thành công của sự phát triển xã hội, đặc biệt là trong phúc lợi xã hội" (Hsieh, 2015) sẽ giảm thiểu các xung đột xã hội do "phân phối của cải không đồng đều" và "các vấn đề ô nhiễm không khí, nước và đất" mà Việt Nam đang phải đối mặt (Nguyen et al., 2017).
  • Sự phù hợp quốc tế với các hàm ý toàn cầu: Nghiên cứu này đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về tính ứng dụng của các lý thuyết CSR từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển (Amos, 2018). Nó chỉ ra rằng mặc dù các lý thuyết nền tảng có tính phổ quát, nhưng việc thể hiện và tác động của CSR có thể khác biệt đáng kể do "các giá trị văn hóa xã hội, giá trị tôn giáo và chuẩn mực xã hội khác nhau" (Hamann, 2006). Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các công ty đa quốc gia hoạt động ở Việt Nam và các thị trường mới nổi khác, giúp họ điều chỉnh chiến lược CSR để đạt được hiệu quả tối ưu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, kinh doanh và chính sách.

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):

    • Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về CSR, đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển.
    • Xác định rõ ràng "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về mối quan hệ CSR-FP và vai trò của các biến trung gian/điều tiết, khuyến khích các nghiên cứu sinh khám phá các khía cạnh chưa được làm rõ.
    • Là nguồn tham khảo quý giá cho việc thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và ứng dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến như PLS-SEM.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics):

    • Tiến bộ lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc mở rộng và xác nhận các lý thuyết CSR hiện có (ví dụ: mở rộng mô hình Carroll, ứng dụng của Stakeholder, Legitimacy, Good Management theories trong bối cảnh mới).
    • Tạo cơ sở để phát triển các lý thuyết CSR mới hoặc điều chỉnh các lý thuyết hiện tại để phù hợp hơn với thực tế kinh doanh ở các nền kinh tế đang phát triển.
    • Thúc đẩy các cuộc tranh luận học thuật về tính phổ quát và đặc thù của CSR trên toàn cầu.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D):

    • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp "các ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" (tr. 16) cho việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh.
    • Giúp các doanh nghiệp hiểu "loại hình trách nhiệm CSR nào cần ưu tiên để đạt được hiệu quả tài chính tốt hơn và xây dựng uy tín" (tr. xiv). Ví dụ, tập trung vào CSR từ thiện, pháp lý và môi trường để tăng cường uy tín, trong khi CSR kinh tế có thể không đủ để tạo ra sự khác biệt về uy tín.
    • Hỗ trợ trong việc phát triển các chương trình CSR hiệu quả về chi phí và tạo ra giá trị bền vững.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):

    • Cung cấp "các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" (tr. 16) để thúc đẩy các thực hành CSR.
    • Hỗ trợ trong việc xây dựng "các quy định, chế tài và chỉ dẫn cho doanh nghiệp về CSR" (tr. 16), phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam như được nêu trong Quyết định 622/QĐ-TTg.
    • Giúp các cấp chính quyền (chính phủ, địa phương) hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các hoạt động CSR của doanh nghiệp và sự phát triển kinh tế-xã hội.
  • Định lượng lợi ích khi có thể:

    • Đối với doanh nghiệp: Bằng cách áp dụng các khuyến nghị, các doanh nghiệp có thể kỳ vọng "tỷ lệ sống sót cao hơn cho doanh nghiệp" (tr. 16), tăng trưởng lợi nhuận và nâng cao giá trị thương hiệu.
    • Đối với chính phủ: Các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể dẫn đến "sự phát triển bền vững" (tr. 10) tốt hơn, giảm thiểu chi phí xã hội do ô nhiễm và các vấn đề xã hội khác, và tăng cường "sự hài hòa xã hội" (tr. 5).
    • Đối với xã hội: Việc thúc đẩy CSR sẽ góp phần vào "cải thiện chất lượng cuộc sống của các bên liên quan" (tr. 35) và giải quyết các thách thức môi trường cấp bách, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (nêu tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll (1979) bằng cách tích hợp chiều kích trách nhiệm môi trường vào mô hình truyền thống (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện). Mặc dù Carroll (1979) đã đặt nền móng cho việc phân loại CSR, nghiên cứu này lập luận rằng trong bối cảnh hiện đại và đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, nơi "các vấn đề môi trường cần được giải quyết thông qua các hoạt động kinh doanh" (tr. 9), việc thêm trách nhiệm môi trường là không thể thiếu. Sự mở rộng này không chỉ tạo ra một mô hình CSR toàn diện hơn với năm khía cạnh mà còn được kiểm định thực nghiệm trong môi trường đa ngành (sản xuất, bất động sản, thương mại, dịch vụ). Điều này thách thức quan điểm ban đầu của Carroll và khẳng định tính thích ứng của lý thuyết trong việc phản ánh những thay đổi trong kỳ vọng xã hội và môi trường đối với doanh nghiệp, như đã được gợi ý bởi Lu et al. (2020b) là một trong những nhóm nghiên cứu đầu tiên nghiên cứu các tác động của kim tự tháp Carroll sửa đổi.

  2. Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng chiến lược phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods) một cách chặt chẽ và có mục đích. Nhiều nghiên cứu trước đây về CSR thường chỉ sử dụng phương pháp định lượng (ví dụ: Farook et al., 2011; Gangi et al., 2011) hoặc định tính riêng lẻ.

    • So với Farook et al. (2011) và Gangi et al. (2011): Các nghiên cứu này tập trung vào ngành ngân hàng và sử dụng chủ yếu phương pháp định lượng để kiểm tra mối quan hệ CSR-FP. Luận án này khác biệt bởi giai đoạn định tính đầu tiên, giúp "khám phá các hiện tượng tâm lý và xã hội" (Chenitz & Swanson, 1986, tr. 11) và quan trọng hơn là "kiểm tra khung khái niệm bằng cách phỏng vấn những người tham gia" (tr. 11) để đảm bảo tính phù hợp của mô hình lý thuyết với thực tế kinh doanh ở Việt Nam. Sau đó, giai đoạn định lượng sử dụng PLS-SEM trên Smart PLS 3.0 để kiểm định mô hình, một công cụ tiên tiến được ưa chuộng hơn Amos vì "sự đơn giản, khách quan và dễ sử dụng" (tr. 11), đảm bảo tính vững chắc của các mối quan hệ.
    • So với các nghiên cứu một ngành (ví dụ: Torugsa et al., 2012 cho ngành sản xuất; Dahlin et al., 2020 cho bất động sản): Luận án này nổi bật với phạm vi đa ngành (sản xuất, bất động sản, thương mại, dịch vụ) tại hai trung tâm kinh tế năng động (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương). Cách tiếp cận này giúp tăng cường tính khái quát hóa của các phát hiện về tác động của CSR trong một nền kinh tế đa dạng, mang lại một cái nhìn toàn diện hơn so với các nghiên cứu tập trung vào một ngành duy nhất. Việc này được coi là "nghiên cứu tiên phong nghiên cứu phạm vi rộng hơn về các thực hành CSR cho các ngành khác nhau." (tr. 12).
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là chỉ có CSR kinh tế không ảnh hưởng tích cực đến uy tín doanh nghiệp, mặc dù hầu hết các tác động khác của CSR lên uy tín và FP đều đáng kể (tr. xiv). Điều này phản trực giác vì trách nhiệm kinh tế thường được coi là nền tảng của mọi hoạt động kinh doanh và là yếu tố cơ bản để duy trì hoạt động. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy việc tập trung vào lợi nhuận thuần túy có thể không đủ để tạo dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt các bên liên quan ở Việt Nam.

    • Giải thích lý thuyết: Điều này có thể được giải thích bởi quan điểm của các bên liên quan và công chúng rằng trách nhiệm kinh tế là một nghĩa vụ cơ bản, không phải là một yếu tố tạo ra giá trị gia tăng hoặc sự khác biệt về uy tín. Ngược lại, các hoạt động CSR khác như từ thiện, pháp lý và môi trường (đã được chứng minh là có vai trò trung gian tích cực của uy tín) lại được nhận thức là những nỗ lực vượt ra ngoài yêu cầu tối thiểu, do đó đóng góp mạnh mẽ hơn vào việc xây dựng uy tín của doanh nghiệp. Trong bối cảnh Việt Nam, nơi mà các vấn đề xã hội và môi trường đang ngày càng được quan tâm (Bui, 2010; Nguyen, 2010a), việc các doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng và môi trường (CSR từ thiện, môi trường) có thể được đánh giá cao hơn so với việc chỉ đơn thuần tạo ra lợi nhuận.
  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái tạo nghiên cứu.

    • Phương pháp: Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng trong "Figure 3.1: Research Process" (tr. 86) và các bước cụ thể từ tổng quan tài liệu, xây dựng khung khái niệm, đến thu thập và phân tích dữ liệu định tính và định lượng (tr. 11).
    • Công cụ thu thập dữ liệu: "Appendix 5: CSR questionnaire in Vietnamese" và "Appendix 6: CSR questionnaire in English" cung cấp các công cụ khảo sát chi tiết. "Appendix 7: Interviewing Protocol" mô tả quy trình phỏng vấn.
    • Phần mềm và kỹ thuật phân tích: Việc sử dụng "Smart PLS phiên bản 3.0" và PLS-SEM được nêu rõ (tr. 11), cùng với các phụ lục về kết quả phân tích (ví dụ: Appendix 12: Final Results of PLS-SEM), cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu và sao chép các bước phân tích.
    • Thông tin mẫu: Các bảng mô tả đặc điểm doanh nghiệp và tổ chức phản hồi (Table 3.3, 3.4) cung cấp thông tin cần thiết về ngữ cảnh lấy mẫu. Với những chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có đủ thông tin để cố gắng tái tạo nghiên cứu này, mặc dù việc tiếp cận chính xác các đối tượng phỏng vấn hoặc dữ liệu khảo sát gốc có thể cần sự hợp tác trực tiếp với tác giả.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không trực tiếp phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể nhưng đã trình bày một "chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể" (tr. 17). Những hướng này, nếu được mở rộng và phát triển, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong thập kỷ tới:

    • Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Nghiên cứu xuyên quốc gia, so sánh các nước đang phát triển trong khu vực.
    • Nghiên cứu các biến điều tiết/can thiệp mới: Tập trung vào các yếu tố như văn hóa tổ chức, sự lãnh đạo đạo đức, áp lực thể chế.
    • Khám phá sâu hơn các chiều kích CSR: Đặc biệt là CSR xã hội và quản trị, không chỉ môi trường.
    • Sử dụng dữ liệu bảng và phương pháp định lượng nâng cao: Để thiết lập quan hệ nhân quả mạnh mẽ hơn và theo dõi xu hướng dài hạn.
    • Nghiên cứu tác động ngược của FP lên CSR: Hiểu rõ hơn vòng lặp phản hồi giữa hiệu suất và trách nhiệm. Những hướng này cho thấy một tầm nhìn dài hạn nhằm tiếp tục làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về CSR trong bối cảnh Việt Nam và các thị trường mới nổi, đồng thời đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn toàn cầu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR), đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.

  1. Năm đóng góp cụ thể:

    • Làm rõ mối quan hệ phức tạp CSR-FP: Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ không nhất quán giữa CSR và Hiệu quả Tài chính (FP) bằng cách xác định vai trò trung gian tích cực của Uy tín Doanh nghiệp đối với CSR từ thiện, pháp lý và môi trường.
    • Mở rộng Lý thuyết Kim tự tháp CSR của Carroll: Thêm trách nhiệm môi trường vào mô hình, tạo ra một khung khái niệm CSR toàn diện hơn phù hợp với các thách thức bền vững hiện đại.
    • Xác nhận ứng dụng của các lý thuyết nền tảng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính ứng dụng của Lý thuyết Các bên liên quan, Lý thuyết Hợp pháp hóa và Lý thuyết Quản lý Tốt trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi của Việt Nam.
    • Cung cấp khung phân tích đa chiều: Sử dụng phương pháp hỗn hợp để khám phá sâu sắc hiện tượng CSR và kiểm định các mối quan hệ, nâng cao tính hợp lệ và độ tin cậy của phát hiện.
    • Đưa ra khuyến nghị thực tiễn và chính sách: Hướng dẫn cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách về cách thúc đẩy CSR để đạt được lợi ích kép về kinh tế và xã hội.
  2. Tiến bộ mô hình (Paradigm Advancement) với bằng chứng: Luận án đã đóng góp vào sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu CSR bằng cách chuyển dịch từ cách tiếp cận đơn giản về mối quan hệ trực tiếp CSR-FP sang một mô hình phức tạp hơn, đa yếu tố và phù hợp với ngữ cảnh hơn. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc làm sáng tỏ rằng "chỉ có CSR kinh tế không ảnh hưởng tích cực đến uy tín doanh nghiệp" (tr. xiv), cho thấy rằng chỉ theo đuổi lợi nhuận không đủ để xây dựng uy tín trong mắt các bên liên quan, đặc biệt trong các nền kinh tế đang phát triển có nhiều vấn đề xã hội và môi trường. Điều này khuyến khích một cái nhìn nuanced hơn về CSR.

  3. Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra:

    • CSR và hiệu quả phi tài chính: Nghiên cứu về tác động của các loại CSR cụ thể lên các khía cạnh phi tài chính khác của doanh nghiệp như sự gắn kết của nhân viên, sự hài lòng của khách hàng, đổi mới sáng tạo.
    • Vai trò của môi trường thể chế: Điều tra sâu hơn cách các yếu tố thể chế (quy định của chính phủ, văn hóa xã hội, áp lực từ các tổ chức phi chính phủ) tác động đến các thực hành và hiệu quả của CSR ở các quốc gia đang phát triển.
    • So sánh CSR giữa các loại hình doanh nghiệp: Phân tích sự khác biệt trong thực hành và tác động của CSR giữa các doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế của Việt Nam.
  4. Sự phù hợp toàn cầu với so sánh quốc tế: Luận án có ý nghĩa toàn cầu bởi nó đã đáp ứng lời kêu gọi nghiên cứu CSR trong các bối cảnh phi phương Tây, nơi mà "các khung lý thuyết và kết quả từ các nước phát triển cần được kiểm định" (Amos, 2018). Việc so sánh các kết quả với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Galbreath & Shum, 2012; Margolis & Walsh, 2003 về tính không nhất quán, hoặc các nghiên cứu một ngành cụ thể) giúp làm nổi bật những đặc thù của CSR ở Việt Nam. Nó khẳng định rằng mặc dù các lý thuyết cốt lõi có thể phổ quát, nhưng việc thực hiện và tác động của CSR cần được xem xét trong bối cảnh văn hóa, xã hội và kinh tế cụ thể của từng quốc gia. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc cho các công ty đa quốc gia và các nhà hoạch định chính sách toàn cầu.

  5. Các kết quả có thể đo lường được (Legacy Measurable Outcomes):

    • Học thuật: Tăng số lượng trích dẫn cho nghiên cứu về CSR ở các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam.
    • Doanh nghiệp: Tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng chiến lược CSR tăng lên, cải thiện uy tín và hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp áp dụng.
    • Chính sách: Sự ra đời của các chính sách và chỉ dẫn rõ ràng hơn về CSR từ chính phủ, dẫn đến việc tăng cường tuân thủ và trách nhiệm của doanh nghiệp.
    • Xã hội: Giảm thiểu các vấn đề môi trường và xã hội do hoạt động kinh doanh gây ra, nâng cao chất lượng cuộc sống và phúc lợi cộng đồng.

Luận án của Nguyen Khoa Truong An không chỉ là một công trình học thuật vững chắc mà còn là một bản đồ chiến lược, chỉ ra con đường để các doanh nghiệp và chính phủ ở Việt Nam, cũng như các nền kinh tế đang phát triển khác, có thể tận dụng CSR để đạt được sự tăng trưởng bền vững và tạo ra giá trị chung.