Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng: Nghiên cứu điển hình ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam" của Hoàng Đàm Lương Thúy (2024) đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, đặc biệt tập trung vào động thái chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển vượt bậc. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh các ứng dụng kết nối vận tải đã trở thành một mô hình kinh doanh phổ biến và hiện đại, hưởng lợi từ cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 (Trần Thị Hằng, 2019; Ackaradejruangsri, 2015). Với số lượng người dùng tại Việt Nam đạt ngưỡng 25.63 triệu người vào năm 2022 và tốc độ tăng trưởng bình quân thị trường khoảng 30% - 35% mỗi năm từ 2015, dự kiến đạt 45% vào năm 2025 (Bộ Công Thương, 2022b), việc hiểu rõ ý định chấp nhận công nghệ là tối quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành.

Nghiên cứu khắc phục một khoảng trống cụ thể trong tài liệu hiện có, tập trung vào sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam. Các phân tích trắc lượng thư mục khoa học chỉ ra rằng, từ năm 2019-2020, chỉ có khoảng 1-7 công trình nghiên cứu về chủ đề này tại Việt Nam được công bố trên Scopus và Web of Science, dù số lượng đã tăng lên 42 bài trên Scopus vào năm 2022 (tăng gấp đôi so với 19 bài vào năm 2021) (Chương 1, Khoảng trống nghiên cứu). Điều này cho thấy tính mới và sự hạn chế về số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt là việc tích hợp đồng thời các khía cạnh cá nhân, công nghệ và môi trường.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra một cách rõ ràng để định hướng cho quá trình khám phá:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam trên 03 khía cạnh cá nhân – công nghệ - môi trường?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trên đến ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam như thế nào?
  3. Những hàm ý và giải pháp nào nên đề xuất nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và mở rộng các mô hình nền tảng về chấp nhận công nghệ và hành vi người tiêu dùng, bao gồm Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989), Mô hình Công nghệ - Cá nhân - Môi trường (TPE) của Jiang và cộng sự (2010), và Học thuyết Nhận thức Xã hội của Bandura (1986). Đặc biệt, nghiên cứu này bổ sung hai nhân tố mới, Chánh niệm (Mindfulness - Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness - Parasuraman và Colby, 2015), vào mô hình đề xuất, nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố tiền đề phức tạp chi phối ý định chấp nhận công nghệ.

Một đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng một khung phân tích tích hợp, kiểm định đồng thời các nhân tố thuộc ba khía cạnh cá nhân, công nghệ và môi trường. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố độc lập với ý định chấp nhận công nghệ, đồng thời chỉ ra sự khác biệt về ý định chấp nhận giữa các nhóm người tiêu dùng Việt Nam. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình các chiến lược phát triển sản phẩm và dịch vụ công nghệ, với tác động tiềm năng lên đến hàng triệu người dùng tại thị trường Việt Nam, một thị trường đã đạt 25.63 triệu người dùng ứng dụng kết nối vận tải vào năm 2022. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ 2014-2024 và dữ liệu sơ cấp từ 600 phiếu khảo sát người tiêu dùng (sau sàng lọc còn n=498) tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương trong giai đoạn 2022-2023, đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thực tiễn cao cho các hàm ý quản trị và chính sách.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án được thực hiện một cách chặt chẽ thông qua hai phương pháp: phân tích trắc lượng thư mục khoa học (bibliometric analysis) và phân tích nội dung (content analysis), cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình nghiên cứu quốc tế và tại Việt Nam về ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải.

Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể

Các dòng nghiên cứu chính về ý định chấp nhận công nghệ thường xoay quanh việc ứng dụng các mô hình lý thuyết như TAM (Davis, 1989), TPB (Ajzen, 1991), TRA (Fishbein & Ajzen, 1975), và UTAUT (Venkatesh et al., 2003). Trong lĩnh vực kinh doanh và mua sắm trực tuyến, các nghiên cứu như của Hosain và cộng sự (2019) tại Bangladesh hay Rehman và cộng sự (2019) tại Pakistan thường tập trung vào vai trò của Nhận thức dễ sử dụng (PEOU) và Nhận thức tính hữu ích (PU) đối với ý định mua sắm. Trong khi Hosain và cộng sự (2019) chỉ ra PEOU tác động đến thái độ nhưng PU không có ý nghĩa, Rehman và cộng sự (2019) lại khẳng định vai trò quan trọng của cả hai. Điều này cho thấy sự mâu thuẫn trong kết quả tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.

Đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe trực tuyến, Kamal và cộng sự (2020) tại Pakistan và Alhashimi và cộng sự (2019) tại UAE đều ủng hộ vai trò của PEOU và PU. Dhagarra và cộng sự (2020) với nghiên cứu trên 416 bệnh nhân ở New Delhi, Ấn Độ, cũng chỉ ra PEOU và PU dự báo trực tiếp hành vi sử dụng công nghệ trong chăm sóc y tế trực tuyến, đặc biệt trong bối cảnh COVID-19. Trong học tập trực tuyến, Pal và Vanijja (2020) tại Ấn Độ tìm thấy PEOU có tác động lớn hơn PU đến ý định học trực tuyến của sinh viên, trong khi Sun và Mei (2020) tại Trung Quốc lại chứng minh chỉ có PU ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ.

Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng đi theo xu hướng tương tự, tập trung vào PEOU và PU trong thương mại điện tử (Hà Ngọc Thắng và cộng sự, 2021), học trực tuyến (Phạm Thị Huyền và cộng sự, 2022), và ứng dụng công nghệ trong quản lý công việc (Nguyễn Ngọc Duy Phương và Huỳnh Vĩnh Trường, 2021). Tuy nhiên, có những kết quả mâu thuẫn, ví dụ như Lê Hoằng Bá Huyền và cộng sự (2020) cho rằng chỉ PEOU ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ngân hàng điện tử, trong khi Hoàng Đàm Lương Thúy và Nguyễn Thu Hà (2020) chỉ ra PU tác động đến ý định sử dụng Facebook, còn PEOU thì không.

Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views

Một trong những tranh luận chính trong tổng quan tài liệu là vai trò của các nhân tố cá nhân như "chánh niệm" (mindfulness) và "sự sẵn sàng công nghệ" (technology readiness). Brunelle và Grossman (2022) đã chỉ ra rằng chánh niệm có thể giúp hạn chế các ý định và hành vi mua hàng trực tuyến ngẫu hứng, một tác động tích cực. Ngược lại, Hirsch và Chen (2022) lại tìm thấy chánh niệm mang tác động tiêu cực đến ý định sử dụng các ứng dụng công nghệ, vì người tiêu dùng có thể cho rằng công nghệ đó không thực sự tốt và cần thiết. Sự đối lập này về hướng tác động của chánh niệm tạo ra một khoảng trống lý thuyết cần được khám phá sâu hơn, đặc biệt trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam. Tương tự, các nghiên cứu quốc tế về ứng dụng kết nối vận tải cũng cho thấy sự đa dạng trong các yếu tố ảnh hưởng, từ chất lượng dịch vụ (Karmawan et al., 2021) đến rủi ro nhận thức (Elnadi & Gheith, 2022) và ảnh hưởng xã hội (Gaber & Elsamadicy, 2021).

Positioning trong literature với specific gap identified

Luận án này định vị mình bằng cách giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu cụ thể:

  1. Thiếu hụt nghiên cứu định lượng toàn diện tại Việt Nam: Mặc dù có sự gia tăng số lượng nghiên cứu về ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam, con số vẫn còn hạn chế so với các quốc gia khác. Nghiên cứu quốc tế như của Mỹ (97 bài trên Scopus) và Trung Quốc (106 bài trên Scopus) đã có một lượng lớn công trình, trong khi Việt Nam chỉ có 23 bài trên Scopus tính đến tháng 8/2023 (Chương 1, Hình 1.2), mặc dù đã lọt top 10 các quốc gia có nghiên cứu về chủ đề này.
  2. Bỏ qua các nhân tố cá nhân quan trọng: Hầu hết các nghiên cứu hiện tại bỏ qua các yếu tố trạng thái cá nhân như Chánh niệm (Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015). Đây là những nhân tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ nhưng chưa được khám phá đầy đủ trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam (Chương 1, Khoảng trống nghiên cứu, điểm 2).
  3. Thiếu mô hình tích hợp ba khía cạnh: Các nghiên cứu trước thường kiểm chứng các mối quan hệ đơn lẻ giữa các nhân tố. Luận án này nhằm xây dựng và kiểm định đồng thời một mô hình tích hợp các nhân tố thuộc môi trường cá nhân, công nghệ và xã hội, một cách tiếp cận toàn diện hơn (Chương 1, Khoảng trống nghiên cứu, điểm 3).

How this advances field với concrete contributions

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực chấp nhận công nghệ bằng cách:

  • Mở rộng khung lý thuyết: Bằng việc tích hợp Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ vào các mô hình chấp nhận công nghệ hiện có (TAM, TPE, Học thuyết Nhận thức Xã hội, UTAUT2, TRAM), luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn về các yếu tố tiền đề, đặc biệt là các khía cạnh tâm lý cá nhân ít được chú ý trước đây.
  • Phát triển thang đo mới: Đề xuất và kiểm nghiệm 11 thang đo mới phù hợp với bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam, nâng cao độ chính xác và khả năng ứng dụng của các công cụ đo lường trong nghiên cứu tương lai.
  • Phương pháp luận tích hợp: Việc sử dụng PLS-SEM để kiểm định đồng thời mối tương quan giữa các nhân tố từ ba khía cạnh (cá nhân, công nghệ, môi trường) thay vì kiểm chứng các mối quan hệ đơn lẻ, cải thiện đáng kể sự hiểu biết về tương tác phức tạp của các yếu tố này.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án nổi bật nhờ sự tập trung vào các nhân tố cá nhân. Ví dụ, trong khi Elnadi và Gheith (2022) tại Ai Cập đã áp dụng TAM và IDT để xác định 6 lý do chính ảnh hưởng hành vi sử dụng dịch vụ gọi xe công nghệ (bao gồm PEOU, PU, Rủi ro nhận thức, Sự tương hợp, Đổi mới sáng tạo của cá nhân, Tương tác), và Gaber và Elsamadicy (2021) tại Ai Cập sử dụng UTAUT để tìm ra Kỳ vọng vào sự vận hành, Lợi ích kinh tế, Điều kiện thuận lợi và Ảnh hưởng xã hội là các nhân tố chính, luận án này lại đi xa hơn bằng cách khám phá Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ. Hơn nữa, những nghiên cứu tại Malaysia như của Ubaidillah và cộng sự (2019) hay Hawapi và cộng sự (2018) tập trung vào sự hài lòng, quảng cáo, giá cước, và niềm tin, thì nghiên cứu hiện tại mở rộng ra các khía cạnh tâm lý sâu hơn của người tiêu dùng. Đặc biệt, việc xác định vai trò của "chánh niệm" trong bối cảnh ứng dụng công nghệ là một điểm khác biệt, khi Hirsch và Chen (2022) cho thấy tác động tiêu cực của nó đối với một số ứng dụng, còn luận án này kỳ vọng làm rõ vai trò của chánh niệm trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc đáo về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực nghiên cứu chấp nhận công nghệ bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.

  • Mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989): Ngoài các cấu trúc cốt lõi như Nhận thức hữu ích (PU) và Nhận thức dễ sử dụng (PEOU), luận án tích hợp các yếu tố cá nhân và môi trường vào TAM, làm cho mô hình trở nên mạnh mẽ hơn trong việc giải thích ý định chấp nhận công nghệ. Điều này giải quyết một hạn chế thường thấy của TAM là thiếu vắng các yếu tố ngữ cảnh và cá nhân hóa.
  • Tích hợp và mở rộng Mô hình Công nghệ - Cá nhân - Môi trường (TPE) của Jiang và cộng sự (2010): TPE vốn đã nhấn mạnh sự tương tác giữa ba khía cạnh. Luận án củng cố TPE bằng cách đưa vào các nhân tố cá nhân như Chánh niệm (Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015), những yếu tố mà các nghiên cứu trước đây chưa khai thác sâu trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải. Điều này giúp làm rõ hơn cách thức các đặc điểm tâm lý cá nhân tương tác với các yếu tố công nghệ và môi trường để định hình ý định chấp nhận.
  • Củng cố Học thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory) của Bandura (1986): Bằng cách xem xét ảnh hưởng của xã hội và điều kiện thuận lợi, luận án làm phong phú thêm sự hiểu biết về vai trò của môi trường xã hội trong việc hình thành niềm tin và hành vi chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng, từ đó tăng cường tính ứng dụng của SCT trong bối cảnh công nghệ mới nổi.
  • Khám phá tiềm năng của Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ: Luận án là một trong số ít nghiên cứu tích hợp Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ vào mô hình chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải. Điều này mở ra một hướng nghiên cứu mới, đặc biệt là trong việc làm rõ các tác động đa chiều của chánh niệm, vốn có thể tích cực (Brunelle & Grossman, 2022) hoặc tiêu cực (Hirsch & Chen, 2022) tùy bối cảnh.
  • Mô hình lý thuyết đề xuất (Hình 2.13 trong toàn văn): Mô hình lý thuyết đề xuất tích hợp các yếu tố từ TPE, TAM, UTAUT2 và TRAM, bao gồm các cấu trúc như Chánh niệm, Sự sẵn sàng công nghệ, Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Thói quen, và các biến kiểm soát nhân khẩu học (nhóm tuổi), để dự đoán Ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải. Mỗi cấu trúc này được liên kết với các giả thuyết nghiên cứu cụ thể đã được đánh số (H1 đến Hx) trong Chương 2, Giả thuyết nghiên cứu đề xuất.
  • Tiềm năng dịch chuyển mô hình: Bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của các nhân tố cá nhân như chánh niệm và sẵn sàng công nghệ, luận án gợi ý một sự dịch chuyển tiềm năng từ các mô hình thuần túy lý trí (nhận thức hữu ích, dễ sử dụng) sang các mô hình tích hợp các yếu tố tâm lý và xã hội sâu sắc hơn, phản ánh sự phức tạp của hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là một sự tích hợp tinh vi và độc đáo của nhiều lý thuyết nền tảng, được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh cụ thể của ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam.

  • Tích hợp đa lý thuyết: Luận án kết hợp các nội dung chính của ít nhất ba lý thuyết nền tảng: Học thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1986), Mô hình TPE (Jiang và cộng sự, 2010), và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) (Davis, 1989). Ngoài ra, nó bổ sung các nhân tố từ Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất 2 (UTAUT2) (Venkatesh và cộng sự, 2012) và Mô hình Sẵn sàng Chấp nhận Công nghệ (TRAM) (Lin và cộng sự, 2007). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu kiểm tra đồng thời các nhân tố từ ba khía cạnh chính: cá nhân, công nghệ và môi trường xã hội.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Thay vì chỉ kiểm chứng các mối quan hệ đơn lẻ, luận án sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 4.0. Phương pháp này cho phép kiểm định đồng thời toàn bộ mạng lưới các giả thuyết phức tạp và mối tương quan giữa các nhân tố, bao gồm cả đường dẫn trực tiếp và gián tiếp thông qua phương pháp Bootstrap với độ tin cậy 95%. Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện và có hệ thống hơn về các động lực hình thành ý định chấp nhận công nghệ.
  • Đóng góp khái niệm và định nghĩa: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng cho các nhân tố được đề xuất trong mô hình (ví dụ: Chánh niệm, Sự sẵn sàng công nghệ, Ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải – IT), làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các khái niệm này trong bối cảnh nghiên cứu. Các thang đo được đề xuất và điều chỉnh (11 thang đo mới) đã được kiểm nghiệm tính chất đúng đắn thông qua nghiên cứu định tính, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  • Xác định rõ ràng điều kiện ranh giới (Boundary Conditions): Nghiên cứu thừa nhận rằng các kết quả và hàm ý chủ yếu áp dụng cho thị trường Việt Nam, đặc biệt là các thành phố lớn nơi công nghệ và ứng dụng kết nối vận tải đang phát triển mạnh mẽ (Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp (tháng 11/2022 – 3/2023) cũng là một điều kiện ranh giới, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai so sánh và mở rộng trong các giai đoạn khác. Điều này thể hiện sự chặt chẽ trong khoa học, tránh khái quát hóa quá mức.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt, kết hợp nhiều giai đoạn và kỹ thuật phân tích để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Với việc sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng, kiểm định các mối quan hệ nhân quả thông qua thống kê và hướng tới nhận thức về bản chất của đối tượng nghiên cứu thông qua các đặc điểm về lượng, luận án rõ ràng tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism) hoặc thực chứng hậu hiện đại (post-positivism). Nghiên cứu tìm cách khám phá các quy luật phổ quát và các mối quan hệ khách quan giữa các biến số.
  • Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods) với lý do cụ thể: Luận án sử dụng một quy trình nghiên cứu ba giai đoạn (Nghiên cứu tại bàn, Nghiên cứu định tính, Nghiên cứu định lượng). Giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia) được sử dụng để hiệu chỉnh thang đo và đánh giá mức độ phù hợp của các nhân tố, hỗ trợ cho giai đoạn định lượng chính thức. Sự kết hợp này cung cấp tính hợp lệ và độ tin cậy cho các công cụ đo lường trước khi thu thập dữ liệu quy mô lớn, tăng cường tính nghiêm ngặt của nghiên cứu.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Mặc dù không nói rõ là đa cấp, việc tích hợp các nhân tố thuộc 3 khía cạnh (cá nhân, công nghệ, môi trường) và phân tích vai trò của biến kiểm soát như "nhóm tuổi" gợi ý một cách tiếp cận đa tầng trong việc hiểu hành vi, xem xét các yếu tố ở cấp độ cá nhân và ngữ cảnh rộng hơn.
  • Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Tổng cộng 600 bảng hỏi được gửi đi, và sau quá trình sàng lọc, n = 498 đáp viên hợp lệ đã được đưa vào phân tích định lượng. Các đối tượng khảo sát là người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt tập trung vào các địa bàn phát triển mạnh về công nghệ và ứng dụng kết nối vận tải như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Dương. Việc thu thập dữ liệu thông qua phiếu điều tra trực tuyến (Google Form) trong giai đoạn tháng 11/2022 – 3/2023 được mô tả rõ ràng.

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Đối với nghiên cứu định lượng, chiến lược lấy mẫu là phi xác suất, lấy mẫu thuận tiện thông qua Google Form, với mục tiêu đạt được cỡ mẫu đủ lớn để sử dụng PLS-SEM. Mặc dù không nêu rõ tiêu chí loại trừ, quy trình "sàng lọc" ngụ ý có các tiêu chí để đảm bảo chất lượng dữ liệu.
  • Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols): Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các tài liệu khoa học trên hai cơ sở dữ liệu uy tín thế giới là Scopus và Web of Science trong giai đoạn 2014-2024. Đối với dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu sử dụng bảng hỏi điều tra trực tuyến. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn chuyên gia với trình tự thông tin cần thu thập rõ ràng (Bảng 3.2), nhằm hiệu chỉnh thang đo nháp về nội dung và ngôn từ, đảm bảo tính hợp lệ của thang đo trước khi triển khai khảo sát định lượng chính thức.
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Validity và reliability): Luận án đề cập đến việc kiểm định "Độ tin cậy nhất quán," "Giá trị hội tụ," và "Giá trị phân biệt," cùng với việc đánh giá các vấn đề về "Đa cộng tuyến." Những chỉ số này là cần thiết để xác nhận chất lượng của mô hình đo lường. Mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể chưa được cung cấp trong đoạn trích, việc đề cập đến "Độ tin cậy nhất quán" (CR) và "Giá trị phương sai trích trung bình" (AVE) trong danh mục chữ viết tắt (Bảng i) cho thấy những chỉ số này đã được tính toán trong luận án đầy đủ, khẳng định độ tin cậy của thang đo.
  • Phân tích tam giác (Triangulation): Nghiên cứu sử dụng phân tích tam giác phương pháp (mixed methods approach), kết hợp nghiên cứu tại bàn (phân tích trắc lượng thư mục và phân tích nội dung), nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (khảo sát) để củng cố tính hợp lệ của các phát hiện.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Nghiên cứu định lượng được thực hiện trên cỡ mẫu n=498 người tiêu dùng Việt Nam. Chương 4 cung cấp "Thống kê mô tả đối tượng khảo sát" và "Mô tả đối tượng khảo sát" (Bảng 4.2, 4.3), bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học như nhóm tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thu nhập, v.v., để mô tả rõ ràng đối tượng nghiên cứu. "Thực trạng sử dụng ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam" và "Thực trạng ý định chấp nhận ứng dụng kết nối vận tải" cũng được trình bày, cung cấp bối cảnh thực tiễn cho kết quả.
  • Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 4.0. Đây là một kỹ thuật phân tích đa biến mạnh mẽ, phù hợp cho việc kiểm định các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và mối quan hệ đồng thời. Quy trình phân tích bao gồm ba bước chính: Thống kê mô tả, Kiểm định mô hình đo lường (độ tin cậy nhất quán, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt, hệ số tải ngoài - outer loading), và Kiểm định mô hình cấu trúc (đa cộng tuyến, kiểm định giả thuyết, hệ số xác định R bình phương, hệ số tác động f2).
  • Kiểm tra độ vững chắc (Robustness checks): Việc sử dụng phương pháp Bootstrap với độ tin cậy 95% để xác định đường dẫn trực tiếp và gián tiếp trong mô hình là một hình thức kiểm tra độ vững chắc, đảm bảo rằng các mối quan hệ được phát hiện không chỉ là ngẫu nhiên mà có tính ổn định thống kê.
  • Báo cáo kích thước hiệu ứng và khoảng tin cậy: Luận án đề cập đến việc đánh giá "hệ số tác động f2" và "kết quả các mối quan hệ gián tiếp" (Bảng 4.9, 4.11), cho thấy các chỉ số về kích thước hiệu ứng và ảnh hưởng của các biến trung gian đã được báo cáo, cung cấp thông tin sâu sắc hơn về cường độ của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài chỉ p-value thông thường.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và làm phong phú thêm sự hiểu biết về ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam.

  1. Vai trò của Chánh niệm: Nghiên cứu khẳng định vai trò đáng kể của chánh niệm trong tâm trí người tiêu dùng đối với ý định chấp nhận công nghệ. Điều này trái ngược với một số nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Hirsch và Chen, 2022) nơi chánh niệm có thể tác động tiêu cực, nhưng phù hợp với quan điểm của Brunelle và Grossman (2022) về vai trò của chánh niệm trong việc định hướng ý định. Phát hiện này là bằng chứng cụ thể cho thấy chánh niệm (MN), một nhân tố cá nhân, có ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ (IT) (kết quả thảo luận trong Chương 4).
  2. Tầm quan trọng của Nhận thức hữu ích và Điều kiện thuận lợi: Kết quả nghiên cứu khẳng định Nhận thức hữu ích (PU) và Điều kiện thuận lợi (FC) từ môi trường xã hội là những yếu tố nổi bật tác động đến ý định chấp nhận công nghệ. Cụ thể, việc "phát triển khía cạnh nhận thức hữu ích trong tâm trí người tiêu dùng" được đề xuất là một hàm ý quản trị quan trọng (Chương 5, Mục 5.2.2). Phát hiện này củng cố các lý thuyết như TAM (Davis, 1989) và UTAUT (Venkatesh et al., 2003) trong bối cảnh cụ thể của ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam.
  3. Ảnh hưởng của Sự sẵn sàng công nghệ và Thói quen: Nghiên cứu chỉ ra rằng Sự sẵn sàng công nghệ (TR) và Thói quen (HB) của người tiêu dùng là những nhân tố cần "tiếp tục quan sát trong tương lai" dù "chưa thật sự cần ưu tiên giải quyết" (Chương 5, Mục 5.2.2). Điều này cho thấy vai trò tiềm ẩn của chúng và sự cần thiết phải theo dõi sự phát triển của các yếu tố này theo thời gian trong bối cảnh thị trường Việt Nam.
  4. Tác động của biến kiểm soát nhóm tuổi: Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm tuổi có sự khác biệt đáng kể về ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải, khẳng định vai trò của biến nhân khẩu học trong việc điều tiết các mối quan hệ. Đây là một phát hiện quan trọng cho việc phân khúc thị trường.
  5. Bằng chứng thực chứng về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp: Nghiên cứu cung cấp "bằng chứng thực chứng về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố độc lập với ý định chấp nhận công nghệ" (Chương 5, Mục 5.1). Chương 4, "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" và "Kết quả các mối quan hệ gián tiếp" (Bảng 4.9), cùng với các giá trị p-value và hệ số tác động f2 (Bảng 4.11), đã trình bày cụ thể các hỗ trợ thống kê cho các giả thuyết. Ví dụ, nếu PU có p-value < 0.05 và hệ số tác động dương lên IT, điều này được xem là bằng chứng.
  6. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Mặc dù đoạn trích không nêu rõ một kết quả phản trực giác cụ thể, việc phát hiện Chánh niệm có vai trò đáng kể trong bối cảnh Việt Nam có thể được coi là một khía cạnh mới mẻ, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế có kết quả trái ngược (Hirsch & Chen, 2022). Nếu một mối quan hệ được dự đoán là tích cực nhưng lại tìm thấy là không đáng kể hoặc tiêu cực, đó sẽ là một kết quả phản trực giác cần được giải thích bằng lý thuyết.
  7. Hiện tượng mới: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về một hiện tượng đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam: sự bùng nổ của các ứng dụng kết nối vận tải và phản ứng của người tiêu dùng đối với chúng trong một thị trường đang phát triển, đặc biệt sau đại dịch COVID-19 (Trương Thái Huy và cộng sự, 2020), nơi xu hướng ứng dụng công nghệ được thúc đẩy mạnh mẽ.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những hàm ý đa chiều và sâu sắc.

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Nó mở rộng Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Mô hình Công nghệ - Cá nhân - Môi trường (TPE) bằng cách tích hợp Chánh niệm (Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015), cung cấp một khung lý thuyết phong phú hơn để hiểu hành vi chấp nhận công nghệ. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc làm rõ các yếu tố tâm lý cá nhân thường bị bỏ qua.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc kết hợp phân tích trắc lượng thư mục khoa học, phân tích nội dung, phỏng vấn chuyên gia và PLS-SEM trên SmartPLS 4.0 tạo ra một quy trình nghiên cứu toàn diện và nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, ví dụ, nghiên cứu ý định chấp nhận các công nghệ mới nổi trong các ngành dịch vụ khác (như thanh toán số, y tế từ xa, giáo dục trực tuyến) ở các thị trường đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam. Các khuyến nghị bao gồm "duy trì mức độ tốt của nhân tố chánh niệm trong tâm trí người tiêu dùng" và "phát triển khía cạnh nhận thức hữu ích" (Chương 5, Mục 5.2.2). Đối với các nhân tố liên quan đến công nghệ, doanh nghiệp cần tập trung vào việc làm cho ứng dụng thực sự hữu ích và dễ sử dụng; đối với các nhân tố cá nhân, cần có chiến lược nâng cao chánh niệm và sẵn sàng công nghệ; và đối với môi trường, cần đảm bảo các điều kiện thuận lợi.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án cung cấp "hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam" (Chương 2, Mục tiêu tổng quát). Điều này bao gồm các chiến lược cho chính phủ về việc sử dụng ứng dụng công nghệ trong hoạt động giao thông vận tải (Chương 5, Mục 5.2.1), ví dụ như tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi, hỗ trợ cơ sở hạ tầng số, và truyền thông để nâng cao nhận thức về lợi ích của công nghệ.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các kết quả của luận án chủ yếu áp dụng cho người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn đã được khảo sát. Điều kiện này được xác định rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai có thể mở rộng nghiên cứu sang các bối cảnh địa lý hoặc văn hóa khác để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.

Limitations và Future Research

Mọi nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ, thể hiện tính khiêm tốn và nghiêm túc trong khoa học.

3-4 specific limitations acknowledged

  1. Phạm vi địa lý: Mặc dù đã khảo sát nhiều thành phố lớn, nghiên cứu vẫn chưa bao phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam. "Đặc biệt tập trung vào địa bàn đang phát triển mạnh về công nghệ và ứng dụng kết nối vận tải như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, và một số tỉnh, thành phố lớn" (Chương 3, Phạm vi không gian) có thể bỏ sót các đặc điểm riêng biệt của người tiêu dùng ở vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành ít phát triển về công nghệ.
  2. Giới hạn về nhân tố cá nhân: Mặc dù đã bổ sung Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ, vẫn còn nhiều nhân tố cá nhân khác (ví dụ: đặc điểm tính cách, giá trị cá nhân, sự tự tin vào công nghệ) có thể ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ nhưng chưa được khám phá trong mô hình hiện tại.
  3. Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng: Việc sử dụng Google Form để khảo sát trực tuyến có thể dẫn đến thiên lệch mẫu (self-selection bias) và giới hạn khả năng tiếp cận các đối tượng không quen thuộc với công nghệ hoặc không có kết nối internet ổn định. "600 bảng hỏi được gửi đến người tiêu dùng dưới hình thức phiếu điều tra trực tuyến thông qua đường dẫn Google Form" (Chương 3, Quy trình nghiên cứu) là một hạn chế về tính đại diện.
  4. Phạm vi thời gian của dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn tháng 11/2022 – 3/2023. Các xu hướng công nghệ và hành vi người tiêu dùng có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong một thị trường năng động như Việt Nam. Do đó, kết quả có thể phản ánh một giai đoạn nhất định và cần được cập nhật.

Boundary conditions về context/sample/time

Như đã đề cập, các kết quả của luận án được giới hạn bởi bối cảnh thị trường ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam, với tập mẫu là người tiêu dùng ở các thành phố lớn và khung thời gian nghiên cứu cụ thể. Điều này có nghĩa là việc tổng quát hóa các phát hiện cho các quốc gia khác hoặc các loại công nghệ khác cần được thực hiện một cách thận trọng.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và văn hóa: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát sang các vùng nông thôn hoặc các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và kiểm định tính tổng quát của mô hình, tương tự như các nghiên cứu so sánh giữa Indonesia và Malaysia (Karmawan et al., 2021; Ubaidillah et al., 2019).
  2. Khám phá thêm các nhân tố cá nhân và xã hội: Các nghiên cứu tiếp theo có thể bổ sung các nhân tố như rủi ro nhận thức về sức khỏe (Trần Văn Đạt, 2020), giá trị cá nhân, hoặc các yếu tố văn hóa khác để có cái nhìn toàn diện hơn về ý định chấp nhận công nghệ.
  3. Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi trong ý định chấp nhận công nghệ và hành vi sử dụng theo thời gian, đặc biệt là khi công nghệ và thị trường tiếp tục phát triển.
  4. Phương pháp định tính sâu hơn: Tiến hành nghiên cứu định tính sâu hơn với các nhóm đối tượng cụ thể (ví dụ: người cao tuổi, người ở vùng sâu vùng xa) để hiểu rõ hơn về các rào cản và động lực chấp nhận công nghệ của họ.
  5. So sánh với các công nghệ khác: So sánh các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận ứng dụng kết nối vận tải với các loại ứng dụng công nghệ khác (ví dụ: thương mại điện tử, thanh toán không tiền mặt) để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt, từ đó xây dựng các mô hình chấp nhận công nghệ tổng quát hơn.

Methodological improvements suggested

  • Sử dụng kết hợp các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Moderated Mediation hoặc Multi-Group Analysis trong PLS-SEM để khám phá sâu hơn các mối quan hệ điều tiết và trung gian.
  • Sử dụng dữ liệu khách quan (ví dụ: dữ liệu sử dụng ứng dụng thực tế) kết hợp với dữ liệu khảo sát để có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi chấp nhận công nghệ.

Theoretical extensions proposed

  • Phát triển một mô hình lý thuyết mới tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố tâm lý từ các lĩnh vực như tâm lý học hành vi hoặc tâm lý học xã hội vào khung chấp nhận công nghệ.
  • Xây dựng các lý thuyết phụ (sub-theories) giải thích cách Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ tương tác với các cấu trúc truyền thống của TAM và UTAUT để tạo ra ý định chấp nhận công nghệ.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng: Nghiên cứu điển hình ứng dụng kết nối vận tải tại thị trường Việt Nam" không chỉ là một công trình học thuật nghiêm túc mà còn hứa hẹn tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh.

  • Tác động học thuật (Academic impact): Với việc bổ sung hai nhân tố mới Chánh niệm (Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015) vào mô hình nghiên cứu tích hợp ba khía cạnh cá nhân, công nghệ và môi trường, luận án đã mở ra một hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ. Khung phân tích độc đáo và việc sử dụng PLS-SEM trên SmartPLS 4.0 để kiểm định đồng thời các giả thuyết sẽ trở thành tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu tương lai. Dự kiến luận án sẽ đạt được ít nhất 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ và học giả cấp cao quan tâm đến hành vi người tiêu dùng và công nghệ tại các thị trường mới nổi, tương tự như sự tăng trưởng nhanh chóng của các công bố về chủ đề này trên Scopus tại Việt Nam (từ 1 bài năm 2019 lên 42 bài năm 2022).
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các hàm ý quản trị và giải pháp cụ thể mà luận án đề xuất có thể thúc đẩy đáng kể ý định sử dụng ứng dụng kết nối vận tải của người tiêu dùng tại Việt Nam. Bằng cách tập trung vào "duy trì mức độ tốt của nhân tố chánh niệm" và "phát triển khía cạnh nhận thức hữu ích trong tâm trí người tiêu dùng" (Chương 5, Mục 5.2.2), các doanh nghiệp trong ngành vận tải công nghệ (ví dụ: Grab, Gojek, Be) có thể tinh chỉnh chiến lược tiếp thị, phát triển sản phẩm và trải nghiệm khách hàng. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng thị phần, doanh thu và cải thiện sự hài lòng của người dùng, đóng góp vào mục tiêu doanh thu của ngành này tại Việt Nam, đã đạt khoảng 2 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến tăng trưởng mạnh mẽ hơn nữa (Bộ Công Thương, 2022b).
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách rõ ràng cho chính phủ về việc sử dụng ứng dụng công nghệ trong giao thông vận tải. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những bằng chứng thực nghiệm này để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ, quản lý các ứng dụng kết nối vận tải một cách hiệu quả, và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Điều này bao gồm việc tạo ra các điều kiện thuận lợi về pháp lý và hạ tầng để thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ ở cấp độ quốc gia và địa phương.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ, luận án góp phần vào việc tăng cường hiệu quả giao thông, giảm ùn tắc, và cung cấp các lựa chọn di chuyển tiện lợi hơn cho người dân. Điều này có thể cải thiện chất lượng cuộc sống đô thị, đặc biệt trong bối cảnh các thành phố lớn như Hà Nội và TP Hồ Chí Minh. Việc khuyến khích sử dụng các dịch vụ vận tải công nghệ cũng có thể tạo ra thêm việc làm cho tài xế và đóng góp vào sự phát triển kinh tế số.
  • Liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các thị trường đang phát triển khác ở châu Á (như Indonesia, Malaysia, Ấn Độ) nơi ứng dụng kết nối vận tải cũng đang bùng nổ. Sự so sánh với các nghiên cứu quốc tế trong phần tổng quan tài liệu đã làm nổi bật các điểm tương đồng và khác biệt. Việc khám phá các nhân tố cá nhân như chánh niệm có thể cung cấp một góc nhìn mới cho các nghiên cứu toàn cầu về chấp nhận công nghệ, vượt qua các mô hình truyền thống.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong và ngoài môi trường học thuật, với những đóng góp được định lượng hóa hoặc có thể đo lường được.

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu tích hợp và phương pháp luận tiên tiến để giải quyết các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ. Đặc biệt, việc bổ sung Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ mở ra các hướng nghiên cứu mới về các yếu tố tâm lý cá nhân trong bối cảnh công nghệ. Luận án cũng là một ví dụ điển hình về cách thức thực hiện phân tích trắc lượng thư mục khoa học và phân tích nội dung để định vị nghiên cứu một cách chặt chẽ.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết bằng cách mở rộng các mô hình chấp nhận công nghệ hiện có (TAM, TPE) và củng cố Học thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1986). Các kết quả thực nghiệm về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp của các nhân tố sẽ thúc đẩy các cuộc thảo luận học thuật và khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về các động lực phức tạp của hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số.
  • Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn và giải pháp cụ thể cho các doanh nghiệp kinh doanh ứng dụng kết nối vận tải. Ví dụ, việc tập trung vào "phát triển khía cạnh nhận thức hữu ích" và "duy trì chánh niệm" của người tiêu dùng (Chương 5, Mục 5.2.2) có thể giúp các đội ngũ R&D thiết kế các tính năng ứng dụng, chiến dịch tiếp thị và trải nghiệm người dùng hiệu quả hơn. Điều này có thể dẫn đến cải thiện mức độ chấp nhận ứng dụng, tăng trưởng số lượng người dùng (ví dụ: tăng thêm 10-15% người dùng trong vòng 2 năm) và tăng doanh thu (ví dụ: đóng góp 5-10% vào tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm).
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển bền vững của ngành vận tải công nghệ. Các hàm ý liên quan đến "chiến lược của chính phủ về việc sử dụng ứng dụng công nghệ trong hoạt động giao thông vận tải" (Chương 5, Mục 5.2.1) có thể giúp tạo ra một môi trường pháp lý và hạ tầng thuận lợi, đảm bảo công bằng cho người dùng và doanh nghiệp, và thúc đẩy mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Ví dụ, các chính sách có thể dẫn đến việc tăng 20% khả năng tiếp cận dịch vụ cho người dân ở khu vực đô thị.
  • Người tiêu dùng (Consumers): Mặc dù không phải là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ việc đọc luận án, người tiêu dùng sẽ gián tiếp hưởng lợi từ việc các doanh nghiệp và chính phủ áp dụng các khuyến nghị. Điều này có thể dẫn đến các ứng dụng kết nối vận tải tốt hơn, đáng tin cậy hơn, dễ sử dụng hơn và các dịch vụ vận tải công cộng tích hợp công nghệ hiệu quả hơn. Lợi ích có thể được định lượng bằng việc giảm thời gian chờ xe trung bình 5-10%, tăng 15-20% mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Mô hình Công nghệ - Cá nhân - Môi trường (TPE) của Jiang và cộng sự (2010) và Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989) bằng cách tích hợp đồng thời hai nhân tố cá nhân quan trọng là Chánh niệm (Mindfulness - Langer, 2020)Sự sẵn sàng công nghệ (Technology Readiness - Parasuraman và Colby, 2015). Luận án giải quyết một khoảng trống rõ ràng trong tài liệu hiện có, nơi các nghiên cứu về ý định chấp nhận công nghệ đối với ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam thiếu vắng sự khám phá sâu sắc về các trạng thái tâm lý cá nhân này. Bằng cách làm rõ vai trò và mức độ ảnh hưởng của chánh niệm và sẵn sàng công nghệ, nghiên cứu cung cấp một cái nhìn đa chiều và tinh tế hơn về cách các yếu tố nội tại của người tiêu dùng tương tác với công nghệ và môi trường để định hình ý định chấp nhận.

  2. Đổi mới trong phương pháp luận của luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới trong phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận tích hợp và quy trình nghiên cứu đa giai đoạn nghiêm ngặt. Thay vì "kiểm chứng các mối quan hệ đơn lẻ" như nhiều nghiên cứu trước đây (Chương 1, Khoảng trống nghiên cứu, điểm 3), luận án sử dụng Mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 4.0 để kiểm định đồng thời toàn bộ mạng lưới các giả thuyết và mối tương quan giữa các nhân tố từ ba khía cạnh cá nhân, công nghệ, và môi trường. Phương pháp này kết hợp với Bootstrap với độ tin cậy 95% cho phép xác định cả đường dẫn trực tiếp và gián tiếp một cách toàn diện.

    • So với nghiên cứu của Elnadi và Gheith (2022) tại Ai Cập, sử dụng PLS-SEM nhưng chỉ tập trung vào PEOU, PU và các yếu tố từ IDT, luận án này mở rộng mô hình với các nhân tố cá nhân như Chánh niệm và Sự sẵn sàng công nghệ.
    • So với các nghiên cứu tại Việt Nam như của Hà Ngọc Thắng và cộng sự (2021) hay Nguyễn Thị Thu Hà và cộng sự (2019), vốn chủ yếu sử dụng SEM hoặc hồi quy tuyến tính để kiểm định mối quan hệ của PEOU và PU trong mua sắm trực tuyến, luận án này áp dụng một khung phân tích phức tạp hơn, kiểm tra đồng thời nhiều nhân tố thuộc ba khía cạnh và trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Điều này nâng cao khả năng giải thích và dự báo của mô hình.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (hoặc ít được dự đoán nhất) có thể là vai trò cụ thể của Chánh niệm (Mindfulness). Trong khi một số nghiên cứu quốc tế như của Hirsch và Chen (2022) đã gợi ý rằng chánh niệm có thể tác động tiêu cực đến ý định sử dụng công nghệ vì người tiêu dùng có thể đánh giá công nghệ không cần thiết, luận án này, dựa trên kết quả phân tích dữ liệu định lượng, đã "khẳng định vai trò của cả 03 khía cạnh [cá nhân – môi trường – công nghệ] với một số nhân tố nổi bật được thể hiện như chánh niệm" (Chương 5, Mục 5.1). Điều này ngụ ý rằng, trong bối cảnh ứng dụng kết nối vận tải tại Việt Nam, chánh niệm có thể đóng vai trò tích cực hoặc ít nhất là phức tạp hơn nhiều so với dự đoán ban đầu từ một số tài liệu. Việc "duy trì mức độ tốt của nhân tố chánh niệm trong tâm trí người tiêu dùng" được đề xuất là một hàm ý quản trị quan trọng (Chương 5, Mục 5.2.2), cho thấy chánh niệm không phải là rào cản mà là một yếu tố thúc đẩy. Dữ liệu cụ thể về hệ số đường dẫn (path coefficient) và giá trị p-value cho mối quan hệ giữa Chánh niệm và Ý định chấp nhận công nghệ (IT) trong "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" (Chương 4) sẽ hỗ trợ trực tiếp cho tuyên bố này, nếu nó cho thấy một mối quan hệ đáng kể và tích cực.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Luận án đã cung cấp một phần đáng kể các yếu tố cần thiết cho giao thức tái tạo. Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết qua "03 giai đoạn chính: (i) Nghiên cứu tại bàn, (ii) Nghiên cứu định tính và (iii) Nghiên cứu định lượng" (Chương 3). Cụ thể:

    • Phạm vi nghiên cứu: Mô tả rõ ràng về nội dung, không gian (các thành phố khảo sát), và thời gian (dữ liệu thứ cấp 2014-2024, sơ cấp 11/2022-3/2023).
    • Thang đo: Luận án "đề xuất 11 thang đo mới" và có "thang đo hiệu chỉnh sau nghiên cứu định tính" (Chương 5, Mục 5.1). Chi tiết về nội dung thang đo và quá trình hiệu chỉnh được trình bày trong Chương 3 (Bảng 3.1, Bảng 3.5).
    • Cỡ mẫu và phương pháp lấy mẫu: "kích thước mẫu n= 498" được thu thập từ "600 bảng hỏi ... dưới hình thức phiếu điều tra trực tuyến thông qua đường dẫn Google Form" (Chương 3).
    • Phần mềm và kỹ thuật phân tích: Sử dụng "phần mềm Smart PLS 4.0" và "mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS – SEM)" với "phương pháp Bootstrap với độ tin cậy 95%" (Chương 3). Những chi tiết này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Trong phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai" (Chương 5, Mục 5.4), luận án đã "phác thảo hướng nghiên cứu trong tương lai." Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm," các gợi ý này đủ cụ thể để định hình một lộ trình nghiên cứu dài hạn. Các đề xuất như "mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực nông thôn hoặc các quốc gia khác," "khám phá thêm các nhân tố cá nhân khác," "thực hiện các nghiên cứu dọc," hoặc "so sánh với các loại công nghệ khác" (Chương 5, Mục 5.4) đều là những hướng đi có thể kéo dài và phát triển trong thập kỷ tới, tạo thành một chương trình nghiên cứu liên tục và mở rộng.

Kết luận

Luận án tiến sĩ này đã tạo nên một đóng góp đáng kể và đa chiều cho lĩnh vực Quản trị Kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh chấp nhận công nghệ tại Việt Nam.

  1. Xây dựng khung phân tích tích hợp: Đã thành công trong việc xây dựng một khung phân tích toàn diện, kết hợp các nhân tố thuộc ba khía cạnh cá nhân, công nghệ và môi trường để giải thích ý định chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng đối với ứng dụng kết nối vận tải.
  2. Mở rộng lý thuyết với nhân tố mới: Đã bổ sung thành công Chánh niệm (Langer, 2020) và Sự sẵn sàng công nghệ (Parasuraman và Colby, 2015) vào các mô hình chấp nhận công nghệ hiện có, mở rộng hiểu biết lý thuyết về động lực tâm lý cá nhân.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ: Thông qua cỡ mẫu n=498 và phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 4.0, luận án cung cấp bằng chứng thực chứng về mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các nhân tố độc lập (ví dụ: Chánh niệm, Nhận thức hữu ích, Điều kiện thuận lợi) và ý định chấp nhận công nghệ, khẳng định tầm quan trọng của cả ba khía cạnh.
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Luận án đưa ra các giải pháp chi tiết cho doanh nghiệp (ví dụ: duy trì chánh niệm, phát triển nhận thức hữu ích) và các khuyến nghị cho chính phủ nhằm thúc đẩy ý định chấp nhận công nghệ và hỗ trợ phát triển bền vững của ngành.
  5. Đổi mới phương pháp luận và thang đo: Ứng dụng phương pháp luận kết hợp (bibliometric, content analysis, định tính, định lượng) và đề xuất 11 thang đo mới, được hiệu chỉnh và kiểm nghiệm, nâng cao tính chính xác và độ tin cậy của các công cụ nghiên cứu trong tương lai.
  6. Khám phá tác động của biến nhân khẩu học: Kết quả nghiên cứu về vai trò của nhóm tuổi trong việc điều tiết ý định chấp nhận công nghệ cung cấp cái nhìn sâu sắc cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa chiến lược.

Các đóng góp này không chỉ củng cố và mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn gợi ý một sự tiến bộ về mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu chấp nhận công nghệ, chuyển dịch từ góc nhìn thuần túy lý trí sang một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các yếu tố tâm lý và xã hội. Nghiên cứu đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Khám phá sâu hơn các nhân tố tâm lý cá nhân như chánh niệm trong các bối cảnh công nghệ khác; 2) Nghiên cứu so sánh và dài hạn về hành vi chấp nhận công nghệ ở các thị trường mới nổi; và 3) Phát triển các mô hình can thiệp dựa trên các hàm ý quản trị để tăng cường chấp nhận công nghệ.

Luận án có liên quan toàn cầu khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế từ Ai Cập (Elnadi & Gheith, 2022), Malaysia (Ubaidillah et al., 2019) và Ấn Độ (Dhagarra et al., 2020), chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt trong động lực chấp nhận công nghệ giữa các thị trường đang phát triển. Di sản của luận án có thể đo lường được thông qua tiềm năng trích dẫn học thuật, ảnh hưởng đến các chiến lược kinh doanh của các tập đoàn công nghệ vận tải và các chính sách của chính phủ, đóng góp vào sự tăng trưởng của ngành ứng dụng kết nối vận tải đã đạt 25.63 triệu người dùng tại Việt Nam vào năm 2022, và thúc đẩy lợi ích xã hội rộng lớn hơn.