Đại học Kinh tế: Nhân tố tác động ý định & hành vi tiêu dùng xanh Việt Nam
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu các nhân tố tác động mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người Việt.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu nhân tố tác động ý định hành vi tiêu dùng xanh Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hoang Thi Bao Thoa
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu nhân tố tác động ý định hành vi tiêu dùng xanh Việt Nam
Luận án tập trung phân tích các nhân tố chính tác động đến mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Nghiên cứu được thực hiện tại Việt Nam, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường và người tiêu dùng địa phương. Mục đích là xác định những yếu tố then chốt thúc đẩy hoặc cản trở việc chuyển đổi từ ý định sang hành vi mua sắm sản phẩm xanh. Các phát hiện giúp định hình chiến lược bền vững cho các bên liên quan.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh
Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh. Nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố này một cách rõ ràng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các khái niệm lý thuyết và thực tiễn tiêu dùng xanh. Giúp hiểu rõ hơn về cách các quyết định mua hàng bền vững được hình thành.
1.2. Tính cấp thiết và đóng góp của luận án về tiêu dùng xanh
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh môi trường biến đổi. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về hành vi tiêu dùng xanh. Đóng góp thực tiễn nằm ở việc đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Việt Nam. Các kết quả giúp doanh nghiệp và nhà nước định hướng chiến lược. Góp phần nâng cao nhận thức môi trường và định hình thái độ tiêu dùng xanh tích cực hơn. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống kiến thức về mối quan hệ ý định-hành vi.
II. Cơ sở lý luận và các nhân tố ảnh hưởng tiêu dùng xanh
Phần này khám phá các nền tảng lý thuyết hình thành hành vi tiêu dùng xanh. Các mô hình hành vi tiêu dùng được xem xét để hiểu sâu hơn về động lực mua sắm bền vững. Nhiều nhân tố được phân tích, từ nhận thức cá nhân đến ảnh hưởng xã hội, đều đóng góp vào việc hình thành ý định và hành vi thực tế. Tổng quan các nghiên cứu liên quan cũng được trình bày, làm nổi bật những phát hiện quan trọng trước đó.
2.1. Định nghĩa và các mô hình hành vi tiêu dùng xanh
Tiêu dùng xanh là hành vi mua sắm sản phẩm thân thiện môi trường. Luận án làm rõ các khái niệm cốt lõi. Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB) được xem xét. Mô hình này giúp giải thích ý định và hành vi. Các yếu tố như thái độ tiêu dùng xanh, chuẩn mực xã hội và kiểm soát hành vi nhận thức được phân tích. Mô hình hành vi người tiêu dùng quan tâm môi trường cũng được tham khảo.
2.2. Tổng quan các nghiên cứu nhân tố tác động ý định tiêu dùng xanh
Các nghiên cứu trước đây chỉ ra nhiều nhân tố ảnh hưởng. Nhận thức môi trường đóng vai trò nền tảng. Giá trị cá nhân của người tiêu dùng định hình thái độ. Ảnh hưởng xã hội từ gia đình, bạn bè, cộng đồng rất đáng kể. Các nghiên cứu quốc tế về Trung Quốc và EU cung cấp kinh nghiệm. Khoảng cách giữa ý định và hành vi vẫn là thách thức lớn. Nhu cầu nghiên cứu cụ thể cho Việt Nam là cần thiết.
III. Thực trạng ý định và hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam
Phần này trình bày kết quả khảo sát và phân tích về thực trạng tiêu dùng xanh ở Việt Nam. Mức độ nhận biết, ý định và hành vi thực tế của người tiêu dùng được làm rõ. Đồng thời, các rào cản chính ngăn cản người tiêu dùng chuyển đổi sang hành vi xanh cũng được xác định. Nghiên cứu đánh giá cụ thể các yếu tố tác động, từ giá cả đến chất lượng và sự tin cậy sản phẩm.
3.1. Đặc điểm thị trường và nhận thức về tiêu dùng xanh
Thị trường Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng tiêu dùng xanh. Tuy nhiên, mức độ biết đến còn hạn chế ở một số phân khúc. Phần lớn người tiêu dùng có ý định mua sản phẩm xanh. Nhưng hành vi thực tế chưa tương xứng. Rào cản tiêu dùng xanh tồn tại. Những rào cản này bao gồm giá cả sản phẩm xanh cao, ít lựa chọn.
3.2. Đánh giá các nhân tố tác động ý định và hành vi thực tế
Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Sự tin cậy vào thương hiệu xanh và chứng nhận là quan trọng. Chất lượng sản phẩm xanh cũng là mối quan tâm hàng đầu. Khi giá cả sản phẩm xanh hợp lý, hành vi mua sắm sẽ tăng. Mối quan hệ giữa ý định và hành vi bị tác động bởi các biến kiểm soát. Kết quả phân tích định lượng làm rõ điều này.
IV. Giải pháp thúc đẩy tiêu dùng xanh bền vững Việt Nam
Dựa trên những phân tích thực trạng và lý luận, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các đề xuất hướng đến doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và bản thân người tiêu dùng. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giữa ý định và hành vi, thúc đẩy tiêu dùng xanh trở thành một xu hướng chủ đạo tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào chính sách, truyền thông và cải thiện sản phẩm.
4.1. Đề xuất cho doanh nghiệp sản phẩm xanh và dịch vụ
Doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm xanh. Cần công khai minh bạch thông tin sản phẩm. Xây dựng sự tin cậy qua các chứng nhận uy tín. Cần tối ưu hóa giá cả sản phẩm xanh để cạnh tranh. Đẩy mạnh truyền thông giáo dục môi trường về lợi ích sản phẩm. Phát triển đa dạng hóa sản phẩm xanh đáp ứng nhu cầu thị trường.
4.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ tiêu dùng xanh từ nhà nước
Nhà nước cần ban hành chính sách hỗ trợ tiêu dùng xanh cụ thể. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho sản xuất, phân phối. Áp dụng ưu đãi thuế cho doanh nghiệp xanh. Đầu tư vào các chiến dịch truyền thông giáo dục môi trường quy mô lớn. Nâng cao nhận thức môi trường cộng đồng. Kiểm soát chặt chẽ chất lượng và chứng nhận sản phẩm xanh.
4.3. Lời khuyên cho người tiêu dùng để phát triển ý định
Người tiêu dùng cần chủ động tìm hiểu thông tin sản phẩm. Cần cân nhắc lợi ích dài hạn của tiêu dùng xanh. Khuyến khích tham gia các hoạt động cộng đồng. Phát triển thái độ tiêu dùng xanh tích cực hơn. Việc này góp phần bảo vệ môi trường chung. Mọi cá nhân đều có thể tạo ra sự thay đổi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và những hiểm họa môi trường nghiêm trọng tại các quốc gia đang phát triển—tiêu biểu như sự cố ô nhiễm biển miền Trung, ô nhiễm không khí đô thị tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, cùng vấn nạn thực phẩm bẩn—đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải chuyển dịch mô hình kinh tế sang phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62.01) của tác giả Hoàng Thị Bảo Thoa, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Thị Liên và PGS. TS. Vũ Anh Dũng tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2017), là công trình tiên phong nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về: "Nghiên cứu những nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam".
Nghiên cứu giải quyết một khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap): "khoảng cách xanh" (green gap) hay "sự không thống nhất theo nghĩa đen" (literal inconsistency) giữa ý định và hành vi thực tế (Ajzen & Fishbein, 2005). Phần lớn các công trình kinh điển dựa trên Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980) và Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991) thường mặc định ý định tất yếu dẫn tới hành vi, hoặc đồng nhất hai khái niệm này (Wu & Chen, 2014; Chen, 2010). Tuy nhiên, thực tế chứng minh có tới 30% người tiêu dùng có thái độ tích cực nhưng không chuyển biến thành hành động mua xanh thực tế (Young et al., 2010; Rex & Baumann, 2007). Tại Việt Nam, hệ thống cơ sở dữ liệu Khoa học và Công nghệ Quốc gia ghi nhận sự khan hiếm nghiêm trọng các nghiên cứu kiểm định vai trò điều tiết (moderating effects) trong quá trình chuyển hóa này, ngoại trừ mô hình giả định sơ khởi của Vũ Anh Dũng, Nguyễn Thu Huyền và Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2012).
Luận án thiết lập và kiểm định hệ thống các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu (RQ):
- RQ1: Ý định tác động như thế nào đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam?
- RQ2: Những nhân tố nào (bên trong và bên ngoài) giữ vai trò điều tiết, làm mạnh lên hoặc suy yếu mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh?
- RQ3: Mức độ tác động và ngưỡng biên của các biến điều tiết này trong bối cảnh thị trường mới nổi tại Việt Nam?
- RQ4: Những hàm ý chính sách và chiến lược marketing nào giúp thu hẹp khoảng cách từ ý định sang hành vi mua xanh thực tế?
- Hệ thống giả thuyết cốt lõi (H):
- $H_1$: Ý định tiêu dùng xanh có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê tới hành vi tiêu dùng xanh thực tế.
- $H_2$: Sự sẵn có của sản phẩm xanh (Product Availability) đóng vai trò điều tiết dương, củng cố mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh.
- $H_3$: Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng (Perceived Consumer Effectiveness - PCE) đóng vai trò điều tiết dương đối với mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh.
- $H_4$: Sự nhạy cảm về giá (Price Sensitivity) điều tiết nghịch chiều mối liên hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng sắm xanh.
Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên TPB (Ajzen, 1991), Mô hình Hộp đen Người mua (Philip Kotler, 2008) và Mô hình Các yếu tố Hoàn cảnh (Rylander & Allen, 2001; Hines et al., 1986). Phạm vi khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu thực nghiệm gồm $N = 468$ người tiêu dùng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp 2016. Luận án mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở định lượng để các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước ban hành chính sách thúc đẩy Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh giai đoạn tầm nhìn 2020–2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hành vi tiêu dùng sinh thái được phân hóa thành ba dòng nghiên cứu chủ đạo:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các nhân tố tiền đề định hình ý định mua xanh (Green Purchase Intention). Nhóm này mở rộng TPB bằng cách bổ sung các biến tâm lý học như mối quan tâm môi trường (Environmental Concern), giá trị cá nhân và lòng vị tha (Gleim et al., 2013; Wen & Li, 2013; Straughan & Roberts, 1999). Dòng thứ hai tiếp cận trực tiếp hành vi tiêu dùng xanh mà không thông qua biến trung gian ý định (Kelkar et al., 2014; Lan & Sheng, 2014; Diamantopoulos et al., 2003). Dòng thứ ba khảo sát toàn diện chuỗi liên kết Thái độ $\rightarrow$ Ý định $\rightarrow$ Hành vi (Wu & Chen, 2014; Nguyễn Vũ Hùng et al., 2015; Chan, 2001).
Văn bản học thuật tồn tại những tranh luận đối nghịch (theoretical contradictions):
- Trường phái tất định duy lý (Rational Determinism): Ajzen (1991), Sheppard, Hartwick và Warshaw (1988), Dodds (2001) khẳng định ý định là biến dự báo đơn lẻ tốt nhất và có mối tương quan mạnh mẽ trực tiếp với hành vi thực tế. Trong tiêu dùng xanh, Chan (2001) và Beckford (2010) cho rằng ý định hành vi có ảnh hưởng mang tính quyết định tuyệt đối.
- Trường phái rào cản hoàn cảnh và tâm lý thực chứng (Contextual & Psychological Boundary Perspective): Fuchs và Lorek (2005) trích dẫn lập luận rằng nhận thức xanh không thể tự thân kích hoạt hành vi nếu thiếu các điều kiện tương thích. Mont và Plepys (2008), cùng Throne-Holst et al. (2007) nhấn mạnh rằng tốc độ tăng trưởng tiêu dùng vượt quá hiệu quả của các biện pháp kỹ thuật sản xuất sạch. Đặc biệt, Ajzen và Fishbein (2005) trong các đúc kết thực nghiệm đã thừa nhận sự tồn tại dai dẳng của hiện tượng "nói một đằng, làm một nẻo", tương tự như phát hiện kinh điển của LaPiere (1934) và luận giải của Campbell (1963) về sự can thiệp của các yếu tố ngoại cảnh.
Về mặt định vị nghiên cứu (Academic Positioning), luận án của Hoàng Thị Bảo Thoa định vị chuẩn xác vào điểm nghẽn của dòng nghiên cứu thứ ba: giải phẫu cơ chế điều tiết (moderation mechanism) chuyển hóa từ ý định thành hành vi tại các nền kinh tế đang phát triển.
So sánh đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Hui-hui Zhao et al. (2012) tại Thanh Đảo (Trung Quốc) về hành vi tiêu dùng bền vững: Nghiên cứu của Zhao chỉ kiểm tra các tác động chính và kiểm định trung gian tuyến tính nhưng chưa lượng hóa được tương tác điều tiết đa biến một cách thấu đáo.
- So với nghiên cứu của Qinghua Zhu et al. (2012) về người tiêu dùng thực phẩm xanh tại Trung Quốc: Zhu và cộng sự phát hiện sự thuận tiện khi mua hàng có vai trò điều tiết đáng kể (với hệ số $\beta = 0.05, p < 0.05$), trong khi nhu cầu cá nhân đặc thù không có tác động điều tiết. Luận án của Hoàng Thị Bảo Thoa tiến xa hơn khi tích hợp đồng thời cả biến hoàn cảnh bên ngoài (Sự sẵn có) và biến kiểm soát nội tại (Nhận thức hiệu quả - PCE) trong cùng một mô hình phân tích hồi quy có điều tiết.
- So với công trình của Vermeir và Verbeke (2006) tại Bỉ và Young et al. (2010) tại Vương quốc Anh: Các nghiên cứu phương Tây nhấn mạnh rào cản giá và sự bất tiện phân phối trong bối cảnh xã hội phát triển, trong khi nghiên cứu tại Việt Nam cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại thị trường chuyển đổi, nơi chứng nhận sinh thái và nhận diện nhãn xanh còn ở giai đoạn sơ khai.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Icek Ajzen, 1991) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Martin Fishbein & Icek Ajzen, 1980) bằng việc giải tỏa giả định ngầm định về mối quan hệ tuyến tính bất biến giữa ý định và hành vi. Công trình đã cắm chốt hai biến điều tiết quan trọng: Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng (PCE - Roberts, 1996; Berger & Corbin, 1992) và Sự sẵn có của sản phẩm xanh (Product Availability - Ismail & Panni, 2008; Bonini & Oppenheim, 2008).
Mô hình lý thuyết chỉ ra rằng ý định chỉ có thể giải phóng thành hành vi mua thực tế khi vượt qua "bộ lọc" hoàn cảnh (sự tiếp cận hàng hóa tại điểm bán) và "bộ kích hoạt" niềm tin (sự tự tin rằng hành vi cá nhân thực sự tạo ra thay đổi tích cực cho hệ sinh thái). Đây là sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ cách tiếp cận cấu trúc đóng sang mô hình dự báo tương tác thích ứng hoàn cảnh.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991): Cung cấp cấu trúc nền tảng giải thích các tiền đề của ý định mua (Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Kiểm soát hành vi nhận thức).
- Lý thuyết Đạo đức Marketing Tổng quát (Hunt & Vitell, 1986) & Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1997): Cung cấp cơ sở giải thích niềm tin đạo đức và đánh giá hiệu quả hành vi (PCE) đối với lợi ích công cộng.
- Mô hình Các yếu tố Bối cảnh và Hoàn cảnh (Hines et al., 1986; Rylander & Allen, 2001): Nhận diện các rào cản ngoại vi như độ phủ kênh phân phối, chi phí tìm kiếm và tính sẵn có của hàng hóa thân thiện môi trường.
Khung phân tích được mô hình hóa toán học thông qua hàm hồi quy có điều tiết tổng quát: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X + \beta_2 M_1 + \beta_3 M_2 + \beta_4 (X \times M_1) + \beta_5 (X \times M_2) + \sum \gamma_i C_i + \varepsilon$$ Trong đó: $Y$ là Hành vi tiêu dùng xanh; $X$ là Ý định tiêu dùng xanh; $M_1$ là Nhận thức về tính hiệu quả (PCE); $M_2$ là Sự sẵn có của sản phẩm; $X \times M_1, X \times M_2$ là các biến tương tác điều tiết; $C_i$ là các biến kiểm soát nhân khẩu học (Giới tính, Thu nhập, Học vấn).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: áp dụng tối ưu cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh (FMCG), thực phẩm hữu cơ, thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng tại các đô thị đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp lập luận diễn dịch (Deductive Epistemological Stance). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Design) tuần tự hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Phỏng vấn sâu chuyên gia học thuật và thảo luận nhóm tập trung người tiêu dùng nhằm hiệu chỉnh thang đo quốc tế phù hợp với ngữ cảnh văn hóa và ngôn ngữ tiêu dùng Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc đa mục hỏi (multi-item questionnaire), sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Thiết kế mẫu đa tầng (multi-stage sampling) tiếp cận các đối tượng tiêu dùng trưởng thành tại hai đô thị trung tâm kinh tế có quy mô tiêu dùng lớn nhất cả nước: Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và sàng lọc dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu: Phân bổ ngẫu nhiên có phân tầng theo khu vực địa lý đô thị, nhóm tuổi (từ 18 đến trên 45 tuổi) và phân tầng mức thu nhập. Tiêu chí lựa chọn mẫu (inclusion criteria) yêu cầu người tham gia khảo sát là người có quyền ra quyết định hoặc trực tiếp thực hiện hành vi mua sắm nhu yếu phẩm, thiết bị gia dụng trong hộ gia đình.
- Quy mô mẫu: Tổng số bảng hỏi phát ra đạt $N = 500$, thu về và làm sạch còn $N = 468$ quan sát hợp lệ (tỷ lệ đáp ứng đạt 93.6%), vượt trội so với quy mô mẫu kiểm định sơ bộ $N = 200$ và $N = 221$ của các nghiên cứu tiền trạm (Vũ Anh Dũng et al., 2012).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Độ nhất quán nội tại (Internal Consistency): Kiểm định thông qua hệ số Cronbach's Alpha toàn phần và từng nhân tố; tất cả các thang đo đều đạt chuẩn $\alpha > 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu thông qua hệ số $KMO > 0.70$, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$, đảm bảo giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Các bước phân tích nâng cao bao gồm:
- Thống kê mô tả và kiểm định phi tham số: Đo lường xu hướng tập trung (Mean, Standard Deviation) và hệ số tương quan phi tham số Spearman's rho nhằm kiểm tra tính vững của liên kết giữa ý định và hành vi qua các phân nhóm nhân khẩu học.
- Phân tích hồi quy phân cấp có điều tiết (Hierarchical Moderated Regression):
- Bước 1: Đưa các biến kiểm soát nhân khẩu học (Giới tính, Độ tuổi, Thu nhập).
- Bước 2: Đưa biến độc lập chính (Ý định tiêu dùng xanh).
- Bước 3: Đưa các biến điều tiết trực tiếp (PCE, Sự sẵn có của sản phẩm, Sự nhạy cảm về giá).
- Bước 4: Đưa các tích số tương tác bội ($Ý\ định \times PCE$, $Ý\ định \times Sự\ sẵn\ có$).
- Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2.0$), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư và tính đồng nhất của phương sai nhằm đảm bảo các ước lượng không bị chệch.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát $N = 468$ đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mang tính đột phá:
Thứ nhất, tồn tại mối tương quan thuận chiều chặt chẽ giữa Ý định và Hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam với độ tin cậy cao ($p < 0.001$). Kết quả này củng cố các kết luận trước đó của Vũ Anh Dũng et al. (2012) khi chỉ ra hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.367$, nghĩa là khi ý định tiêu dùng xanh tăng thêm 1 đơn vị thì hành vi tiêu dùng xanh thực tế tăng 0.367 đơn vị trong điều kiện các yếu tố khác không đổi.
Thứ hai, phát hiện đột phá về vai trò điều tiết dương có ý nghĩa thống kê của Sự sẵn có của sản phẩm xanh ($Product\ Availability$) lên mối quan hệ giữa ý định và hành vi ($p < 0.05$). Khi các sản phẩm xanh hiện diện phong phú tại các kênh phân phối bán lẻ (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống), rào cản tìm kiếm bị triệt tiêu, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình biến ý định thành hành động mua hàng thực tế. Phát hiện này đồng thuận với các quan sát thực nghiệm tại các thị trường quốc tế của Vermeir và Verbeke (2004), Seyfang (2006) và Young et al. (2010).
Thứ ba, xác lập thực nghiệm hiệu ứng điều tiết của Nhận thức về tính hiệu quả (PCE). Khi người tiêu dùng tin tưởng sâu sắc rằng việc mua một sản phẩm dán nhãn sinh thái hoặc sử dụng bao bì tự phân hủy sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng môi trường sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng, tác động thúc đẩy của ý định đối với hành vi tăng lên rõ rệt. Kết quả này phản bác một số phát hiện không có ý nghĩa của Zhao (2012) tại Thanh Đảo và ủng hộ các luận điểm của Roberts (1996), Berger và Corbin (1992).
Thứ tư, kết quả nghịch trực giác về sự phân hóa giới tính và thu nhập: Phân tích tương quan Spearman's rho chỉ ra mối liên kết giữa ý định và hành vi ở nhóm khách hàng nữ giới và nhóm có thu nhập cao có độ chặt chẽ vượt trội ($p < 0.01$). Phụ nữ đóng vai trò là người quản lý chi tiêu gia đình chính, nhạy cảm hơn với các thuộc tính an toàn cho sức khỏe con cái, trong khi nhóm thu nhập cao có khả năng hấp thụ phần phụ phí xanh (green premium), triệt tiêu rào cản nhạy cảm về giá.
Thứ năm, thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam bộc lộ sự bất đối xứng lớn: Tỷ lệ người tiêu dùng nhận biết khái niệm tiêu dùng xanh khá cao, song tỷ lệ hành vi mua sắm thực tế thường xuyên chỉ chiếm một tỷ trọng khiêm tốn. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu hụt mạng lưới cung ứng và niềm tin vào tính xác thực của nhãn sinh thái trên thị trường.
Implications đa chiều
- Hàm ý phát triển lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết quản trị marketing và tâm lý học hành vi bằng việc hoàn thiện mô hình tương tác hoàn cảnh - niềm tin (Context-Belief Interaction Model), giải quyết triệt để nghịch lý "Green Gap" trong các thị trường mới nổi.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo đánh giá biến điều tiết hoàn cảnh và niềm tin hiệu quả, cung cấp công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo trong khu vực Đông Nam Á.
- Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa kênh phân phối: Mở rộng độ bao phủ tại các điểm bán lẻ hiện đại, siêu thị và chuỗi cửa hàng tiện ích; nâng cao tính hiện diện (shelf visibility) của sản phẩm xanh.
- Chiến lược truyền thông minh bạch: Tránh bẫy "tẩy xanh" (greenwashing); minh bạch hóa chuỗi cung ứng, cung cấp bằng chứng khoa học có thể kiểm chứng về lợi ích môi trường và sức khỏe để gia tăng chỉ số PCE của khách hàng.
- Chính sách giá linh hoạt: Áp dụng chiến lược định giá thâm nhập hoặc các chương trình khuyến mãi bù đắp chi phí ban đầu nhằm giảm thiểu rào cản nhạy cảm về giá.
- Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước:
- Hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia về cấp Giấy chứng nhận Nhãn Xanh Việt Nam (Vietnam Green Label), xây dựng chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các gian lận nhãn mác sinh thái.
- Áp dụng các chính sách ưu đãi thuế VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp và trợ giá cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thân thiện môi trường; thúc đẩy Mua sắm công xanh (Green Public Procurement - GPP) theo kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế phương pháp luận và phạm vi:
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất (tháng 2–4/2016), chưa phản ánh được sự biến đổi động thái trong hành vi tiêu dùng xanh theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal dynamics).
- Hiện tượng sai lệch do tự báo cáo (Self-reporting Bias / Social Desirability Bias): Việc sử dụng bảng hỏi tự điền có thể khiến đối tượng khảo sát có xu hướng chấm điểm ý định và hành vi cao hơn thực tế nhằm thể hiện trách nhiệm xã hội cá nhân.
- Phạm vi địa lý và danh mục sản phẩm: Mẫu khảo sát tập trung tại hai đô thị lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), chưa bao quát khu vực nông thôn—nơi chiếm phần lớn dân số nhưng có đặc tính thu nhập và khả năng tiếp cận sản phẩm xanh khác biệt. Đồng thời, nghiên cứu tiếp cận tiêu dùng xanh ở góc độ tổng quát mà chưa phân tách sâu sắc giữa từng danh mục sản phẩm đặc thù (như năng lượng tái tạo, xe điện, thời trang bền vững).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) hoặc phương pháp nghiên cứu thực nghiệm hành vi (Experimental Field Studies) để đo lường hành vi mua hàng thực tế qua hóa đơn/dữ liệu quét mã vạch tại siêu thị.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các khu vực đô thị loại hai và khu vực nông thôn nhằm kiểm tra tính khái quát hóa của lý thuyết.
- Tích hợp các biến số tâm lý học thần kinh hoặc ảnh hưởng của mạng xã hội (Social Media Word-of-Mouth) và áp lực chuẩn mực ngang hàng (Peer Pressure) trong thời đại kinh tế số.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nhà nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Kinh tế Môi trường tại Việt Nam; mở ra hướng nghiên cứu phân tích tác động điều tiết đa chiều trong hành vi người tiêu dùng.
- Chuyển đổi công nghiệp và thị trường (Industry Transformation): Cung cấp cơ sở khoa học để các tập đoàn bán lẻ (như Saigon Co.op, VinMart/WinMart, Central Retail) và các nhà sản xuất hàng tiêu dùng (Vinamilk, Unilever, TH True Milk) tái cấu trúc danh mục sản phẩm, chuyển đổi bao bì sinh thái và thiết lập chuỗi cung ứng xanh khép kín.
- Tác động chính sách vĩ mô (Policy Influence): Đóng góp luận cứ thực chứng phục vụ triển khai Quyết định 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược Tăng trưởng Xanh và Chương trình Hành động Quốc gia về Sản xuất và Tiêu dùng Bền vững tầm nhìn 2030.
- Lợi ích xã hội và vị thế quốc tế: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy lối sống xanh tiết kiệm tài nguyên, đồng thời thu hẹp khoảng cách hội nhập nghiên cứu hàn lâm giữa Việt Nam và cộng đồng khoa học quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu hàn lâm: Tiếp cận một khung phân tích điều tiết chuẩn mực, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, PCE, Contextual Theory) và quy trình kiểm định định lượng mẫu lớn có độ tin cậy cao.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Bộ phận R&D / Marketing: Nắm bắt chính xác các đòn bẩy thúc đẩy hành vi mua sắm thực tế, từ đó tối ưu hóa chi phí trưng bày điểm bán, thiết kế bao bì nhãn mác và xây dựng thông điệp quảng cáo thuyết phục.
- Các Nhà hoạch định Chính sách Môi trường & Thương mại: Nhận diện các điểm nghẽn hạ tầng phân phối và niềm tin thị trường để ban hành các chính sách tài khóa, thuế quan và tiêu chuẩn nhãn sinh thái phù hợp nhằm dẫn dắt thị trường chuyển đổi xanh bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Luận án mở rộng Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991) thông qua việc chứng minh bằng thực nghiệm rằng mối liên hệ giữa Ý định và Hành vi tiêu dùng xanh không phải là bất biến mà bị điều tiết có ý nghĩa thống kê bởi hai biến: Sự sẵn có của sản phẩm xanh ($Product\ Availability$) và Nhận thức về tính hiệu quả của cá nhân ($PCE$). Công trình giải thích trọn vẹn cơ chế vì sao thái độ tích cực không chuyển hóa thành hành động khi thiếu điều kiện thuận lợi về kênh phân phối và niềm tin vào giá trị sinh thái.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu sơ bộ tại Việt Nam (như mô hình định tính giả định của Vũ Anh Dũng et al., 2012 với $N = 200$) hoặc các nghiên cứu đơn biến của Hui-hui Zhao (2012) tại Trung Quốc vốn chỉ dừng lại ở kiểm định hồi quy tuyến tính thông thường, luận án của Hoàng Thị Bảo Thoa đã thiết kế quy trình phân tích hồi quy phân cấp có điều tiết (Moderated Hierarchical Regression) trên cỡ mẫu thực tế $N = 468$, kết hợp các kiểm định độ tin cậy thang đo nghiêm ngặt (EFA, Cronbach's Alpha, Spearman's rho, kiểm tra đa cộng tuyến VIF), tạo nên chuẩn mực phương pháp luận vững chắc.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Đó là sự phân hóa rõ rệt của mối quan hệ Ý định $\rightarrow$ Hành vi theo giới tính và thu nhập: Tác động chuyển hóa từ ý định sang hành vi ở nhóm khách hàng nữ giới và nhóm thu nhập cao diễn ra mạnh mẽ và ổn định hơn rất nhiều so với nam giới và nhóm thu nhập thấp. Điều này chứng minh rằng "phần bù sinh thái" (giá sản phẩm xanh cao hơn) và vai trò người chăm sóc gia đình là những nhân tố ẩn chi phối trực tiếp quyết định mua thực tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) chi tiết không? Có. Luận án cung cấp phụ lục chi tiết gồm bảng hỏi điều tra sơ bộ, bảng hỏi điều tra chính thức với mô tả cụ thể từng biến quan sát, thang đo Likert chuẩn hóa, bảng mã hóa dữ liệu và toàn bộ quy trình xử lý thống kê trên SPSS. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể dễ dàng tái lập (replicate) khảo sát trên các thị trường hoặc danh mục sản phẩm khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Lộ trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào ba trọng tâm: (1) Mở rộng kiểm định mô hình thực nghiệm dọc (Longitudinal tracking) để đánh giá tác động của biến động kinh tế vĩ mô tới hành vi xanh; (2) Phân tích sâu hành vi tiêu dùng xanh trong kỷ nguyên số hóa và thương mại điện tử; (3) Khảo sát tác động can thiệp của chính sách mua sắm công xanh (Green Public Procurement) đối với việc định hình chuẩn mực chủ quan toàn xã hội.
Kết luận
- Luận án đã giải mã thành công hiện tượng "Green Gap" tại thị trường Việt Nam thông qua kiểm định định lượng mẫu lớn ($N = 468$), chứng minh ý định tiêu dùng xanh có tác động tích cực đến hành vi mua thực tế với hệ số chuẩn hóa $\beta = 0.367$.
- Đóng góp lý thuyết mang tính đột phá bằng việc xác lập vai trò điều tiết dương của Sự sẵn có của sản phẩm xanh ($Product\ Availability$) và Nhận thức về tính hiệu quả của người tiêu dùng ($PCE$) trong việc chuyển hóa ý định thành hành động.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về sự phân hóa hành vi tiêu dùng sinh thái theo các biến nhân khẩu học (giới tính, thu nhập), xác định phụ nữ và nhóm thu nhập khá là phân khúc khách hàng tiên phong của thị trường xanh.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Hành vi tiêu dùng xanh trực tuyến (E-green purchasing), Động thái chuyển dịch hành vi xanh theo thời gian (Longitudinal behavioral shifts), và Cơ chế tác động của Mua sắm công xanh (Public Green Procurement).
- Đề xuất hệ thống giải pháp liên hoàn, khả thi cho doanh nghiệp (tối ưu hóa kênh phân phối, minh bạch thông tin nhãn mác, chính sách giá thâm nhập) và chính phủ (hoàn thiện quy chuẩn Nhãn Xanh Việt Nam, ưu đãi tài khóa cho sản xuất sạch).
- Để lại di sản học thuật thực chứng vững chắc, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu hiện thực hóa Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh và Phát triển Bền vững của Việt Nam trong giai đoạn hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE ---000--- HOANG THI BAO THOA NGHIEN CUU NHUNG NHAN TO TAC DONG TOI MOI QUAN HE GIỮA Ý ĐỊNH VA HANH VI TIỂU DUNG XANH LUẬN AN TIEN SĨ KINH TE HA NOI, 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRUONG ĐẠI HỌC KINH TE ---000--- HOANG THI BAO THOA Ngành: Quan trị kinh doanh Mã số: 62.01 LUẬN AN TIEN SĨ KINH TE Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Liên HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng qui định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Những kết luận khoa học được đưa ra dựa theo kết quả nghiên cứu của chính tôi và chưa được các nhóm nghiên cứu khác công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Hoàng Thị Bảo Thoa LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Nghiên cứu những nhân tố tác động tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam”, tôi đã nhận được rất nhiều sự hướng dẫn, hỗ trợ của Ban giám hiệu, phòng Đào tạo, viện Quản trị kinh doanh - Trường Dai học Kinh tế, DHQGHN. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành với những sự hỗ trợ đó. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Vũ Anh Dũng, TS. Phạm Thị Liên đã truyền cảm hứng và hướng dẫn cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả luận án Hoàng Thị Bảo Thoa MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục DANH MỤC HÌNH.
2 2Ÿ 5£ S22 €Ss£Es£EssESSEESeEseEsExserserserssesserseree i /. ii PHU LUỤC. Tính cấp thiết của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU.1 Mục đích nghiên CỨU.- -- 22c 1201121112119 11111 11111 1111111111011 11 1E Hy gykt 6 VN ¡(0218513015 CUU 001.
Câu hỏi nghiên CỨU. Pham vi và đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên CỨU. - ¿52 522S22SE2EEEEEEEEEEEE121121121121121111111211 1e xe § 4.2 Phạm vi nghiÊn CỨU. Những đóng gop cia luận áI.1 Về mặt lý thuyẾt.2 Về mặt thực tiễn.
Giới thiệu về kết cấu luận án.---- 2 2 s°s£©ss©ssesseessessessessersscsee 12 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VA TONG QUAN CÁC NHÂN TO TÁC ĐỘNG TOI MOI QUAN HE GIỮA Ý ĐỊNH VÀ HANH VI TIỂU DUNG XXANNH. GHI HH HH.1 Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh.1 Các khái niệm liên quan đến tiêu đùng xanh .2 Cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh.2 Tổng quan các nghiên cứu liên quan.1 Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố tác động tới hành vi tiêu dùng xanh23 1.2 Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng 1.3 Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành Vi tiêu dùng Xanhh.-- - - c c1 121111211 311111 1111111101111 111811111 1v vn ng kg 33 1.3 Tổng quan kinh nghiệm tiêu dùng xanh trên thế giới .1 Trung QuỐc oeccecceccecsscsssssssssessessessessssucsucsucevessseseesacsussussscssssaessssassnesseaneaes 37 s8: .5 Các nước thuộc liên minh Châu Âu (EU).4 Các mô hình nghiên cứu liên q411.1 Mô hình khái niệm về hành vi người tiêu dùng.2 Mô hình hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng quan tâm tới môi trường44 1.3 Mô hình giả định các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt NaIm.5 Khoảng trống và hướng nghiên €ứu.----° 2s se ssssessesss=sses 47 1.6 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyẾt.----° 5 se sscssessessecsess 49 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Qui trình nghién CỨCU.2 Phương pháp thu thập dữ li .1 Dữ liệu thứ cấp.2 Dữ liệu sơ cấp.3 Phương pháp phân tích dit liỆU.1 Phương pháp phân tích, tong hợp so sánh .--- ¿5 s+cs+cs+cs+£zzse2 63 2.2 Phương pháp phân tích thống kê, đánh giá tác động .-------- 63 CHUONG 3: THUC TRẠNG TIEU DUNG XANH VÀ CÁC NHÂN TO ANH HUONG TOI MOI QUAN HE GIỮA Ý ĐỊNH VA HANH VI TIỂU 0n eeeo:0 -.1 Đặc điểm thị trường người tiêu dùng Việt Nam .2 Thực trạng tiêu dùng xanh ở Việt Nam từ kết quả phan tích tài liệu thứ 3.3 Kết qua phân tích điều tra.1 Ty lệ phản hồi và thông tin cơ bản của người được điều tra.2 Tỷ lệ người tiêu dùng Việt Nam biết đến tiêu dùng xanh.3 Thuc trang tiéu dung xanh tai Viét Nam theo két qua điều tra.3 Đánh giá độ tin cậy và xác thực thang ổoO.4 Phân tích mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh .5 Kiểm định tác động của các nhân tố tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh .6 Ảnh hưởng của các nhân tố tiền đề của ý định tiêu dùng xanh và các biến kiểm SOát. - c3 St St 1511112121111115111111511111151151111111111111111111111E1E11 1E xe 99 CHUONG 4: BAN LUẬN KET QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ KIEN NGHỊ.1 Bàn luận kết quả nghiên cứu.s- << 5° s° se sessessessessess=sessess 104 4.1 Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về tiêu dùng xanh và hàm ý đối với Việt 0¬.2 Ban luận các kết quả điều tra.2 Các đề xuất và kiến nghị.-- 2s se se ©ssssexsersetssessersersersssse 108 4.1 Các đề xuất và kiến nghị đối với doanh nghiệp.2 Các đề xuất và kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước.3 Các dé xuất kiến nghị đối với người tiêu ding eee eseseeeeeseeeeeee 114 4.3 Một so hạn chê của nghiên cứu va dé xuat cho hướng nghiên cứu tiép ÍNC| 00 2. 000009469004 00080996 116 KET LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC HÌNH STT | TÊN HÌNH Trang 1 | Hình 1.1: Mô hình day đủ Lý thuyết hành vi có kế hoạch 22 2_ | Hình 1.2: Quá trình mua hang 3l 3 | Hình 1.3: Mô hình khái niệm về hành vi người tiêu dùng 43 4 | Hình 1.4: Mô hình hành vi tiêu dùng tong thé của người tiêu dùng | 45 quan tâm tới môi trường 5_ | Hình 1.5: Mô hình giả định các nhân tổ ảnh hưởng tới hành vi 46 tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam 6_ | Hinh 1.6: Mô hình nghiên cứu 50 DANH MỤC BANG STT | TÊN BẢNG Trang 1 | Bảng 2.1: Bảng mô tả thang do 51 2 | Bang 2.2: Bang mô ta thang likert 58 3 | Bang 2.3: Bang mã hóa các thang do 65 4 | Bang 3.1: Thống kê ty lệ người tiêu dùng biết đến khái niệm tiêu | 83 dùng xanh 5 | Bảng 3.2: Bang phân tích điểm trung bình chung của một số nhan| 90 tố 6_ | Bảng 3.3: Bảng thống kê câu hỏi trong tương quan tông của thang 92 đo Hanh vi tiêu dùng xanh 7 | Bảng 3.4 Kết quả kiểm định thước đo các nhân tô Nhận thức vê | 93 tính hiệu quả, sự nhạy cảm về giá và Sự sẵn có của sản phẩm 8 | Bảng 3.5: Bảng thong kê câu hỏi trong tương quan tông của thang 94 đo Quan tâm tới môi trường 9 | Bảng 3.6 Kết quả kiêm định thước đo các nhân tô Quan tâm tới | 95 môi trường, thái độ với môi trường và chuẩn mực chủ quan về tiêu dùng xanh 10 | Bảng 3.7: Bảng phân tích KMO va Bartlett's Test mối quan hệ 96 giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 11 | Bang 3.8: phân tích tương quan tác động của ý định đến hành vi 96 tiêu dùng xanh (Correlations) 12 | Bang 3.9: Bảng phân tích tương quan Spearman's rho mỗi quan hệ 96 giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 13 | Bang 3.10: Bảng phân tích hồi qui tuyến tính các nhân tổ anh| 98 hưởng tới mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh 14 | Bảng 3.11 Kết quả hôi quy với ý định TDX là bién phụ thuộc 100 15 | Bảng 3.12: Mô tả giá tri trung bình của ý định và hành vi tiêu dùng | 100 xanh của phân biệt theo giới tính 16 | Bang 3.13: Hệ số tương quan giữa ý định và hành vi tiêu dùng ở| 101 il các nhóm giới tính khác nhau 17 | Bảng 3.14: Hệ số tương quan giữa ý định và hành vi tiêu dùng ở| 101 hai nhóm giới tính nam và nữ (Spearman's rho) 18 | Bảng 3.15: Tác động của thu nhập đến méi quan hệ giữa ý định và| 103 hành vi tiêu dùng xanh 19 | Bang 4.1: Bang tóm tắt các chính sách và chương trình thúc đây | 105 tiêu dùng xanh ở một sô quôc gia trên thê giới ill PHỤ LỤC STT | TÊN HÌNH Trang I | Phụ lục 1: Bảng thống kê các nghiên cứu liên quan 2 | Phụ lục 2: Phiêu điều tra sơ bộ 3 | Phụ lục 3: Phiếu điều tra chính thức 4 | Phụ lục 4: Thông tin của người được điều tra iv MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của luận án Tiêu dùng xanh hiện đang được xem là xu hướng tiêu dùng của thế kỷ khi môi trường trở thành mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia trên thế giới. Những cụm từ như sự nóng lên toan cầu, hiệu ứng nhà kính, tình trạng xâm lấn của nước biển. thường xuyên được các chính phủ, các tổ chức và người dân nhắc đến như là một van đề đáng quan tâm trong mọi khía cạnh cuộc sống. Trong thập kỷ qua, rất nhiều nỗ lực đã được đưa vào các chính sách và chương trình nhằm chuyền đổi thành công cơ cấu công nghiệp và làm quy trình sản xuất sạch và hiệu quả hơn.
Tuy nhiên các doanh nghiệp chỉ có thể làm giảm những tác động đến môi trường liên quan đến việc sản xuất chứ không giải quyết được các tác động đến môi trường liên quan đến việc lựa chọn, sử dụng và thải loại sản phẩm của người tiêu dùng (Fuchs và Lorek, 2005). Hon thế nữa, những thay đổi được cho là cần thiết còn vì các vấn đề kỹ thuật từ phía sản xuất có xu hướng bị các tăng trưởng trong tiêu dùng vượt qu a (Mont và Plepys, 2008; Throne-Holst và cộng sự, 2007). Khi người tiêu dùng càng ngày càng quan tâm đến môi trường, họ coi trọng hơn đến hành vi mua thân thiện với môi trường. Chính nhận thức về vấn đề môi trường của người tiêu dùng dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong quyết định tiêu dùng.
Hiện nay tiêu ding xanh càng ngày càng đóng một vai trò quan trọng đối với môi trường và xã hội vì nó được xem là xu hướng tiêu dùng tiến bộ và tiết kiệm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoang Thi Bao Thoa (2017). Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nhan-to-tac-dong-y-dinh-hanh-vi-tieu-dung-xanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ QTKD nghiên cứu các nhân tố tác động mối quan hệ giữa ý định và hành vi tiêu dùng xanh của người Việt.
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động ý định, hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.