Tổng quan về luận án

Luận án này tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu về "Phát triển hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp (HTXDVNN) trên địa bàn tỉnh Phú Yên," nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp thiết thực trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về sự cần thiết tối ưu hóa thu nhập cho nông hộ và vai trò quan trọng của HTX trong phát triển kinh tế nông thôn, như Hồ Chí Minh (1945) đã nhận định: "Hợp tác xã nông nghiệp là một cách làm cho nhà nông đoàn kết, làm cho nhà nông thịnh vượng. Hợp tác xã nông nghiệp giúp cho nhà nông đạt đến mục đích, đã ích quốc lại lợi dân…" [14].

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, trực tiếp và toàn diện về phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng trên địa bàn tỉnh Phú Yên. Các nghiên cứu trước đây thường mang tính tổng quát, hàn lâm, hoặc chưa xây dựng được mô hình nghiên cứu chuyên sâu riêng cho loại hình HTXDVNN từ góc độ quản trị kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do và nhu cầu phát triển chuỗi giá trị nông sản an toàn. Cụ thể, "còn thiếu vắng những công trình nghiên cứu, phân tích về chuỗi giá trị nông sản gắn với HTXDVNN, chưa có nghiên cứu cụ thể là địa bàn tỉnh Phú Yên" [trang 22].

Luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Cơ sở khoa học về nghiên cứu sự phát triển hoạt động kinh doanh của các HTXDVNN là gì?
  2. Thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên như thế nào?
  3. Các nhân tố nào ảnh hưởng tới sự phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này như thế nào?
  4. Các giải pháp cần thiết nào để thúc đẩy phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp từ Lý thuyết phân công lao động xã hội (Theory of the Social Division of Labor) của Durkheim (1983) [51], Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp (The economic theory of agricultural cooperatives) của Helmberger và Hoos (1962) [66], Lý thuyết tân cổ điển về hợp tác xã (The neoclassical theory of cooperatives), và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-based view theory). Những lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích cấu trúc, hành vi và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của HTX.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng và kiểm định thành công một mô hình nghiên cứu phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN trong một bối cảnh địa phương cụ thể của Việt Nam, đó là tỉnh Phú Yên. Luận án đã làm rõ các khái niệm về "Phát triển hoạt động kinh doanh" của HTXDVNN, cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Tầm quan trọng của nghiên cứu được thể hiện qua việc nó cung cấp "những giải pháp hữu ích khắc phục tình trạng hiện tại của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp" [trang 3], với mục tiêu định lượng nâng cao tỷ lệ các HTX có kết quả kinh doanh tốt, hiện chỉ chiếm 47% trên địa bàn tỉnh Phú Yên vào năm 2020. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên, sử dụng dữ liệu từ giai đoạn 2014-2020, bao gồm 152 HTX và 01 liên hiệp HTX hoạt động vào năm 2020, thu hút 2.422 lao động trực tiếp và 111.938 thành viên.

Literature Review và Positioning

Luận án tiến hành tổng hợp kỹ lưỡng các dòng nghiên cứu lớn liên quan đến phát triển hoạt động kinh doanh của hợp tác xã nông nghiệp (HTXNN) cả trong và ngoài nước. Các công trình của Ortmann và King (2007) [92] đã phác thảo các nguyên tắc hợp tác và vòng đời của HTX, tập trung vào Nam Phi, đồng thời đề cập đến các vấn đề cố hữu như người hưởng lợi tự do. Nghiên cứu của Svetlana và Jerker (2009) [109] về Nga chỉ ra sự phụ thuộc cao vào thể chế nông nghiệp không chính thức lịch sử và chủ nghĩa bảo thủ đã cản trở sự phát triển của HTX. Tại Nhật Bản, Esham và cộng sự (2012) [54] đã chỉ ra những thách thức trong bối cảnh tự do hóa thương mại và tài chính, cùng với những thay đổi trong chính sách nông nghiệp, đẩy các HTXNN phải sáp nhập và hợp nhất để tồn tại. Các nghiên cứu quốc tế cũng đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của HTX như môi trường pháp lý ổn định, chính sách hỗ trợ của nhà nước, năng lực quản lý của lãnh đạo, và sự cam kết của thành viên (Daman, 2000 [48]; Garnevska và cộng sự, 2011 [59]).

Trong nước, các công trình của Hồ Văn Vĩnh và Nguyễn Quốc Thái (2005) [31] đã phân tích mô hình HTXNN ở Việt Nam, chỉ ra các hạn chế về vốn, cơ sở vật chất, năng lực cán bộ quản lý và quy mô nhỏ. Nguyễn Thị Thu Hoài (2019) khẳng định vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy HTX, nhưng cũng chỉ rõ những tồn tại như việc thực thi pháp luật chưa hiệu quả và nguồn lực hạn chế. Đào Thế Anh và Lê Như Ý (2020) [1] đã phân loại các mô hình HTXNN tại Việt Nam và nhấn mạnh rằng hiệu quả của HTX không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính mà còn ở lợi ích mang lại cho kinh tế hộ thành viên. Phạm Thị Hồng Yến và cộng sự (2022) [34] thảo luận về thách thức cho HTX trong bối cảnh hội nhập quốc tế và các hiệp định thương mại tự do, nhấn mạnh cần tăng cường năng lực cạnh tranh.

Tồn tại những tranh luận và mâu thuẫn trong các nghiên cứu trước đây. Một mặt, nhiều học giả quốc tế như Olayide và Ogunfiditimi (1980) [91] và Suwanna (2011) [108] coi HTXNN là "phương tiện để rút ngắn khoảng cách cũng như chuyển đổi nông thôn của ngành nông nghiệp thành một trật tự xã hội năng động," nhấn mạnh ý nghĩa kinh tế và xã hội to lớn. Mặt khác, các nghiên cứu như của Hoàng Vũ Quang (2016) [19] và Mohamed (2004) [84] đã chỉ ra rằng nhiều HTX, đặc biệt là ở Việt Nam sau khi chuyển đổi sang kinh tế thị trường, hoạt động kém hiệu quả, thua lỗ, và có "sức cạnh tranh thấp, hiệu quả chưa cao" [19]. Mohamed (2004) cũng báo cáo rằng "hơn 70% HTXNN không đủ ngân sách để thực hiện sản xuất kinh doanh" [84] và mang lại lợi ích không cao cho thành viên.

Vị trí của luận án trong dòng nghiên cứu hiện có là lấp đầy một khoảng trống cụ thể: trong khi nhiều nghiên cứu đã khảo sát HTXNN nói chung, rất ít tập trung vào HTXDVNN ở cấp độ địa phương cụ thể như Phú Yên, đặc biệt từ góc độ quản trị kinh doanh và phân tích định lượng chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng. Luận án "bổ sung lý thuyết và thực tiễn cho các nghiên cứu về hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên thế giới" [trang 3] bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển. Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách đưa ra một mô hình phân tích nhân tố cụ thể và các giải pháp quản trị phù hợp với đặc thù vùng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa các yếu tố ảnh hưởng đã được xác định bởi Garnevska và cộng sự (2011) [59] về HTXNN ở Trung Quốc (môi trường pháp lý, chính sách hỗ trợ, năng lực lãnh đạo, sự cam kết thành viên) và các yếu tố nội tại được Binh Cong Nguyen và cộng sự (2014) [38] nghiên cứu ở Đồng bằng sông Cửu Long (quy mô, vốn, trình độ học vấn lãnh đạo). Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng việc xây dựng một mô hình kiểm định định lượng các yếu tố này trong bối cảnh HTXDVNN ở Phú Yên, một lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu ở cấp độ địa phương, đặc biệt tập trung vào "năng lực quản lý của lãnh đạo HTX" [trang 20] như một nhân tố then chốt. Luận án cũng tiếp thu bài học kinh nghiệm về cải thiện khả năng cạnh tranh và thu hút người trẻ vào nông nghiệp từ mô hình HTXNN Nhật Bản (Esham và cộng sự, 2012) [54], áp dụng vào bối cảnh Việt Nam để "phát triển nền nông nghiệp Việt Nam bền vững" [54].

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hợp tác xã và phát triển kinh doanh. Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp (The economic theory of agricultural cooperatives) của Helmberger và Hoos (1962) [66] bằng cách đưa ra các bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi các yếu tố phi kinh tế như chính sách hỗ trợ của nhà nước và cam kết duy trì của thành viên có vai trò trọng yếu. Thay vì chỉ tập trung vào "tối ưu hóa các khoản thu nhập" như lý thuyết tân cổ điển (The neoclassical theory of cooperatives) gợi ý, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các yếu tố xã hội và thể chế trong việc thúc đẩy sự bền vững và phát triển của HTX.

Khung phân tích khái niệm được phát triển trong luận án bao gồm các thành phần và mối quan hệ phức tạp giữa chúng. Nghiên cứu định nghĩa "Phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN" không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính truyền thống (doanh thu, lợi nhuận) mà còn mở rộng sang các chỉ số phi tài chính như hiệu quả xã hội (phục vụ cộng đồng, thực hiện dịch vụ công ích) và khả năng tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho thành viên, phù hợp với quan điểm của Đào Thế Anh và Lê Như Ý (2020) [1]. Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể, tập trung vào mối quan hệ giữa: H1: Cam kết duy trì của thành viên HTX và sự phát triển hoạt động kinh doanh của HTX. H2: Năng lực quản lý của lãnh đạo HTX và phát triển hoạt động kinh doanh của HTX. H3: Khả năng tiếp cận tài chính của HTX và phát triển hoạt động kinh doanh của HTX. H4: Chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và phát triển hoạt động kinh doanh của HTX. H5: Quy mô HTX và phát triển hoạt động kinh doanh của HTX.

Các giả thuyết này kiểm định tác động của các yếu tố nội tại và ngoại tại lên sự phát triển hoạt động kinh doanh, gợi ý một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) từ quan điểm thuần túy kinh tế sang cách tiếp cận đa chiều, tích hợp các yếu tố quản trị, xã hội và thể chế. Bằng chứng từ các công trình nghiên cứu trong nước, như của Hoàng Vũ Quang (2016) [19] và Nguyễn Văn Tuấn (2018) [28], đã chỉ ra rằng các yếu tố như trình độ cán bộ, tổng vốn chủ sở hữu, và hoạt động đúng ngành nghề đều có ảnh hưởng đáng kể, củng cố cho sự cần thiết của một mô hình toàn diện hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp, Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-based view theory), và Lý thuyết thể chế (New Institutional Economics, gợi ý từ Ortmann và King, 2007 [92]). Việc tích hợp này cho phép nghiên cứu xem xét HTXDVNN như một thực thể kinh tế sở hữu các nguồn lực nội tại (năng lực quản lý, vốn thành viên), đồng thời bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thể chế bên ngoài (chính sách nhà nước, môi trường pháp lý).

Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng để xây dựng và kiểm định một mô hình hồi quy tuyến tính bội, từ đó định lượng mức độ tác động của từng nhân tố lên sự phát triển hoạt động kinh doanh. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc về cả "cái gì" và "tại sao" các yếu tố đó quan trọng. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại "phát triển hoạt động kinh doanh" cho HTXDVNN, bao hàm cả hiệu quả kinh tế và xã hội, phù hợp với đặc thù "tổ chức kinh tế tập thể, đồng sở hữu" như Luật HTX Việt Nam (2012) đã quy định [20].

Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi áp dụng của mô hình và các giải pháp đề xuất. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên, với đặc thù khí hậu, tài nguyên, và điều kiện kinh tế-xã hội riêng. Do đó, mặc dù khung phân tích có tính khái quát, các kết quả định lượng và giải pháp trực tiếp có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các vùng miền hoặc quốc gia khác với bối cảnh kinh tế, chính sách và văn hóa khác biệt. Ví dụ, sự phụ thuộc vào các thể chế nông nghiệp không chính thức ở Nga (Svetlana và Jerker, 2009 [109]) là một điều kiện biên giới có thể không hoàn toàn tương đồng với Việt Nam, dù cả hai đều là nền kinh tế chuyển đổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp một cách tiếp cận hậu thực chứng (post-positivist) trong phần định lượng để kiểm định các giả thuyết với một mức độ chủ nghĩa giải thích (interpretivism) trong phần định tính để khám phá và hiểu sâu sắc hơn bối cảnh. Điều này cho phép một cái nhìn đa diện, vừa khách quan đo lường các mối quan hệ, vừa sâu sắc hiểu được ý nghĩa của chúng trong bối cảnh thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia KIP và phỏng vấn ban giám đốc HTX) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bằng bảng hỏi). Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu: định tính giúp khám phá các yếu tố và bối cảnh chi tiết, xây dựng thang đo ban đầu, trong khi định lượng giúp kiểm định các mối quan hệ và khái quát hóa kết quả.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là multi-level trong phần trích dẫn, nhưng nó gián tiếp bao gồm các cấp độ khác nhau như cấp độ HTX (đánh giá hoạt động, quy mô, tiếp cận tài chính), cấp độ lãnh đạo HTX (năng lực quản lý), cấp độ thành viên (cam kết duy trì) và cấp độ thể chế/chính sách (chính sách nhà nước, hỗ trợ địa phương).

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể:

  • Nghiên cứu sơ bộ định tính: Thực hiện 10 cuộc phỏng vấn KIP (Key Informant Panel) với các chuyên gia có kinh nghiệm về chỉ đạo và quản lý phát triển hoạt động SXKD của HTXDVNN tại địa bàn (đại diện từ Cục Thống kê, Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh, Liên Minh HTX tỉnh, Phòng Nông nghiệp và PTNT các huyện/thị xã/thành phố). Đồng thời, phỏng vấn 10 cuộc với ban giám đốc các HTX.
  • Nghiên cứu chính thức định lượng: Đối tượng khảo sát là "thành viên ban giám đốc HTXDVNN ở Phú Yên" [trang 6]. Mặc dù số lượng mẫu khảo sát chính thức không được nêu rõ trong phần tổng quan, quy trình nghiên cứu đã đề cập đến "Mẫu điều tra" và "Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức" (Phụ lục 14). Dựa vào số liệu về 152 HTXDVNN tại Phú Yên vào năm 2020, mẫu khảo sát dự kiến sẽ được chọn để đại diện. Tiêu chí bao gồm các HTXDVNN hoạt động trong giai đoạn 2014-2020.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định tính là chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để đảm bảo các chuyên gia và lãnh đạo HTX được phỏng vấn có kiến thức và kinh nghiệm sâu rộng. Đối với nghiên cứu định lượng, phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên (hoặc kết hợp) sẽ được áp dụng cho thành viên ban giám đốc.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Thu thập số liệu thứ cấp: Từ các báo cáo tài chính (BCTC), báo cáo tổng kết của các HTX, Chi cục Thống kê, Văn phòng UBND tỉnh Phú Yên giai đoạn 2014-2020.
  2. Nghiên cứu định tính: Sử dụng "Phiếu điều tra đề tài Tiến sĩ" và "NỘI DUNG THỰC HIỆN PHỎNG VẤN KIP" (Phụ lục 02, 05) với các câu hỏi bán cấu trúc để khai thác thông tin từ chuyên gia và ban giám đốc.
  3. Nghiên cứu định lượng: Phát hành bảng khảo sát chính thức sau khi kiểm định sơ bộ thang đo. "Bảng khảo sát chính thức" (trang 73-78) bao gồm các thang đo về cam kết duy trì, năng lực quản lý, tiếp cận tài chính, chính sách hỗ trợ, quy mô HTX và phát triển hoạt động kinh doanh.

Tính toàn vẹn của nghiên cứu được đảm bảo thông qua kỹ thuật tam giác hóa (triangulation):

  • Triangulation dữ liệu: Sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, thống kê) và dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, khảo sát).
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp định tính và định lượng.
  • Triangulation nhà nghiên cứu/lý thuyết: Mặc dù không nói rõ về nhiều nhà nghiên cứu, nhưng việc sử dụng nhiều lý thuyết (kinh tế HTX, RBV, thể chế) cho phép nhìn nhận vấn đề từ các góc độ khác nhau.

Độ tin cậy (reliability) của các thang đo định lượng được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s alpha. Kết quả "Phân tích hệ số Cronbach’s alpha thang đo các nhân tố ảnh hưởng phát triển hoạt động kinh doanh của HTX" và "nhân tố phát triển hoạt động kinh doanh của HTX" (trang 114, Bảng 4.9, 4.10) được báo cáo trong chương 4, đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Tính giá trị (validity) được củng cố thông qua "Kiểm định bằng nhân tố khám phá" (EFA - Exploratory Factor Analysis) để đảm bảo các thang đo thực sự đo lường các khái niệm dự định (construct validity).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong "Mô tả mẫu khảo sát" tại Chương 4 [trang 114, Bảng 4.8], bao gồm các thông tin nhân khẩu học và thống kê liên quan đến các HTX và đối tượng được khảo sát. Các số liệu như số lượng HTXDVNN tại các địa phương, cơ cấu dịch vụ, tài sản, nguồn vốn, lực lượng lao động (trang 98-101) cung cấp bối cảnh chi tiết.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Phân tích hệ số Cronbach’s alpha: Để đánh giá độ tin cậy của các thang đo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để rút gọn các biến quan sát và xác định các nhân tố tiềm ẩn, đảm bảo tính giá trị cấu trúc. "Mô hình hiệu chỉnh sau khi phân tích nhân tố khám phá" [trang 115] được trình bày.
  • Phân tích tương quan hồi quy tuyến tính bội: Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng và sự phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN. Các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng phần mềm thống kê như SPSS, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong xử lý dữ liệu.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện như "Kiểm định nhân tố đơn Harman (Harman single factor test)" (Phụ lục 18) để đánh giá vấn đề phương sai chung (common method bias), và "Kiểm định phương sai của sai số không đổi" (Phụ lục 19) để đảm bảo các giả định của hồi quy được đáp ứng. Các kết quả thống kê bao gồm hệ số hồi quy, giá trị p-values để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ, cũng như effect sizes (từ các hệ số hồi quy chuẩn hóa) và khoảng tin cậy (nếu được báo cáo trong phụ lục) để định lượng mức độ tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Năng lực quản lý của lãnh đạo HTX có tác động tích cực và đáng kể đến phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN. Đây là một trong những yếu tố có ý nghĩa thống kê cao nhất (dự kiến p < 0.05). Các cuộc phỏng vấn KIP và ban giám đốc đã chỉ ra rằng cán bộ có năng lực, được đào tạo sẽ hiệu quả hơn trong việc điều hành và đưa ra quyết định kinh doanh, phù hợp với các nghiên cứu của John, Adrian và Thomas (2001) [62] về vai trò của ban giám đốc.
  2. Chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương đóng vai trò then chốt. Mặc dù HTX hoạt động trong nền kinh tế thị trường, sự hỗ trợ về pháp lý, tín dụng và định hướng của chính phủ vẫn cực kỳ quan trọng đối với các HTXDVNN tại Phú Yên. Điều này được thể hiện qua các phát hiện cho thấy chính sách là một yếu tố có ảnh hưởng mạnh, so sánh với việc chính phủ Nhật Bản thiết lập giá gạo cao để hỗ trợ HTXNN (Yamashita và Kazuhito, 2009) [122].
  3. Sự cam kết duy trì của thành viên HTX là yếu tố nội tại quan trọng thúc đẩy sự phát triển. Các thành viên có lòng trung thành và tham gia tích cực vào các hoạt động của HTX, góp vốn, sử dụng dịch vụ đầu vào và đầu ra, trực tiếp đóng góp vào doanh thu và lợi nhuận. Điều này phù hợp với nghiên cứu của Mai Anh Bảo (2016) [3] và Jasper Grashuis và Ye Su (2018) [60] về thái độ thành viên.
  4. Khả năng tiếp cận tài chính của HTX có tác động đáng kể nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù yếu tố này có ý nghĩa thống kê, thực trạng cho thấy nhiều HTX vẫn "không đủ ngân sách để thực hiện sản xuất kinh doanh" [84], tương tự như phát hiện của Mohamed (2004) tại Ai Cập. Điều này phản ánh sự cần thiết của các giải pháp nâng cao nguồn lực tài chính.
  5. Quy mô HTX cũng có tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. Các HTX lớn hơn thường hưởng lợi từ quy mô kinh tế, có khả năng đa dạng hóa dịch vụ và sản phẩm, đầu tư vào công nghệ. Phát hiện này nhất quán với nghiên cứu của Pokharel và cộng sự (2020) [97] và Binh Cong Nguyen và cộng sự (2014) [38].

Một kết quả có thể đi ngược lại trực giác là, mặc dù quy mô có tác động tích cực, nhưng vẫn có các HTX quy mô nhỏ hoạt động hiệu quả bằng cách tập trung vào niche markets hoặc liên kết chuỗi giá trị, tạo ra những "hiệu quả mang lại cho kinh tế hộ thành viên" [1] mà không nhất thiết phải có quy mô lớn về tài sản hoặc doanh thu.

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp bằng cách làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về vai trò của các yếu tố quản trị và thể chế trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng mở rộng Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực bằng cách chỉ ra các nguồn lực phi vật chất như năng lực lãnh đạo và cam kết thành viên là những tài sản chiến lược quan trọng.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp hiệu quả nghiên cứu định tính (phỏng vấn KIP) và định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính bội) để xây dựng và kiểm định mô hình là một đổi mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các lĩnh vực kinh tế nông nghiệp khác. Việc sử dụng "Kiểm định nhân tố đơn Harman" để xử lý phương sai chung cũng là một ví dụ về tính nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đưa ra "các giải pháp thúc đẩy phát triển hoạt động kinh doanh của các HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên" [trang 4], bao gồm nâng cao năng lực quản lý, tăng cường khả năng tiếp cận tài chính, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, và cải thiện chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và địa phương. Cụ thể, các khuyến nghị bao gồm "nâng cao chất lượng nguồn nhân lực" và "đa dạng hóa sản xuất kinh doanh của các HTXDVNN" [trang 133].
  • Khuyến nghị chính sách: Các phát hiện cung cấp bằng chứng cho chính quyền tỉnh Phú Yên và các bộ, ngành liên quan để xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện tiếp cận vốn và nâng cao năng lực quản lý cho lãnh đạo HTX. Cần có "chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương" [trang 133] với lộ trình thực hiện cụ thể.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các tỉnh khác ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ Việt Nam với điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tương tự. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các vùng có đặc thù nông nghiệp hoặc chính sách khác biệt. Ví dụ, mô hình HTXNN ở Nhật Bản với việc tập trung đất đai và ứng dụng công nghệ cao (Esham và cộng sự, 2012) [54] có thể cung cấp bài học nhưng cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm ruộng đất nhỏ lẻ ở Phú Yên.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã cố gắng thu thập dữ liệu đa dạng, việc tập trung nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Phú Yên có thể giới hạn khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ Việt Nam hoặc các quốc gia khác. Thứ hai, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014-2020, có thể bỏ lỡ những thay đổi và tác động của các chính sách mới hơn hoặc biến động thị trường sau năm 2020. Thứ ba, việc khảo sát định lượng chủ yếu với thành viên ban giám đốc HTXDVNN, mặc dù hợp lý cho mục tiêu nghiên cứu, có thể bỏ qua quan điểm của các thành viên nông hộ trực tiếp hoặc các bên liên quan khác trong chuỗi giá trị.

Các điều kiện biên giới về bối cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Đặc điểm về thổ nhưỡng, hệ thống thủy văn và tài nguyên thiên nhiên của Phú Yên (trang 56-58) là những yếu tố bối cảnh độc đáo có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Để khắc phục những hạn chế này và mở rộng tầm ảnh hưởng của nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu so sánh tương tự tại các tỉnh khác trong khu vực hoặc trên toàn quốc để kiểm tra tính khái quát của mô hình và các yếu tố ảnh hưởng.
  2. Nghiên cứu sâu về chuỗi giá trị nông sản: Tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia và hiệu quả của HTXDVNN trong chuỗi giá trị nông sản an toàn, đặc biệt là các sản phẩm chủ lực của địa phương, một khoảng trống đã được xác định.
  3. Phát triển mô hình định lượng phức tạp hơn: Áp dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc phân tích đa cấp (Multilevel modeling) nếu dữ liệu cho phép để khám phá các mối quan hệ gián tiếp và hiệu ứng điều tiết.
  4. Tập trung vào yếu tố đổi mới và công nghệ: Nghiên cứu vai trò của việc áp dụng khoa học công nghệ mới vào sản xuất và kinh doanh, cũng như cách HTX có thể đổi mới để thích ứng với điều kiện kinh tế mới (Tổ chức Lao động Quốc tế, 2014 [69]).
  5. Đánh giá định tính sâu sắc hơn: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) chi tiết tại một số HTX hoạt động tốt và kém hiệu quả để hiểu sâu hơn về cơ chế và kinh nghiệm thực tiễn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể.

  • Tác động học thuật: Với việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu cụ thể cho HTXDVNN tại Việt Nam, luận án có tiềm năng trở thành một công trình được trích dẫn thường xuyên trong các nghiên cứu về kinh tế hợp tác, quản trị nông nghiệp và phát triển nông thôn ở các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một khung phân tích mới và bằng chứng thực nghiệm quan trọng, ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới.
  • Chuyển đổi ngành: Các giải pháp và khuyến nghị quản trị từ luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành nông nghiệp dịch vụ bằng cách nâng cao hiệu quả hoạt động của HTXDVNN. Điều này đặc biệt quan trọng cho các HTX đang gặp khó khăn trong việc "nâng cao năng lực sản xuất và đẩy mạnh sự phát triển hoạt động kinh doanh" [trang 3]. Ngành nông nghiệp của Phú Yên có thể chứng kiến sự gia tăng về chất lượng sản phẩm, khả năng cạnh tranh và thu nhập cho nông dân.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "các giải pháp về chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương" [trang 133], làm cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách. Các khuyến nghị có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền từ tỉnh Phú Yên đến các bộ ngành trung ương trong việc ban hành các quy định, chương trình hỗ trợ tài chính, và các chính sách đào tạo nhằm tăng cường năng lực cho HTXDVNN. Ví dụ, việc triển khai các chương trình nâng cao năng lực quản lý cho lãnh đạo HTX và tạo điều kiện tiếp cận vốn ưu đãi có thể được ưu tiên hơn.
  • Lợi ích xã hội: Khi HTXDVNN phát triển bền vững, chúng góp phần xóa đói giảm nghèo, tạo việc làm và ổn định an sinh xã hội ở nông thôn. Sự phát triển này giúp "thu nhập hợp tác xã tăng lên đồng thời nâng cao mức sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho các hộ gia đình thành viên sẽ góp phần thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế nông nghiệp nông thôn" [trang 2]. Các lợi ích xã hội có thể được định lượng thông qua việc cải thiện chỉ số thu nhập bình quân đầu người của thành viên HTX, giảm tỷ lệ hộ nghèo trong các vùng có HTX hoạt động hiệu quả, và tăng cường sự tham gia của phụ nữ và thanh niên trong hoạt động kinh tế.
  • Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển HTX trong một nền kinh tế đang phát triển, bổ sung vào các nghiên cứu toàn cầu về kinh tế hợp tác. Các bài học rút ra từ Phú Yên có thể có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những quốc gia có ngành nông nghiệp tương tự và đang tìm cách cải thiện hiệu quả của các tổ chức HTX. So sánh với các mô hình HTXNN ở Ethiopia, nơi "số lượng HTX đã tăng với tốc độ nhanh (66% trong 8 năm qua) và vốn của các HTX này cũng tăng lên tương ứng" [88], luận án cung cấp một trường hợp cụ thể để học hỏi và áp dụng các chính sách hỗ trợ tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án "Phát triển hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Phú Yên" mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận nghiêm ngặt để nghiên cứu các tổ chức hợp tác xã, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển. Luận án chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về chuỗi giá trị nông sản gắn với HTXDVNN và nhu cầu nghiên cứu định lượng chuyên sâu, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
  • Các nhà nghiên cứu cấp cao (Senior academics): Đề xuất các tiến bộ lý thuyết trong Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp và Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo ở Việt Nam. Nó giúp các học giả có cái nhìn sâu sắc hơn về động lực phát triển của HTXDVNN, đặc biệt là vai trò của các yếu tố nội tại và thể chế.
  • Bộ phận R&D ngành công nghiệp (Industry R&D): Cung cấp các ứng dụng thực tiễn về chiến lược phát triển hoạt động kinh doanh, đa dạng hóa dịch vụ, và nâng cao năng lực cạnh tranh cho HTXDVNN. Các doanh nghiệp muốn liên kết với nông dân có thể hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa quan hệ với HTX thông qua việc tận dụng các giải pháp được đề xuất, ví dụ như tăng cường liên kết chuỗi giá trị nông sản an toàn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để xây dựng và điều chỉnh chính sách hỗ trợ phát triển HTXDVNN ở cấp trung ương và địa phương. Cụ thể, luận án đề xuất các giải pháp về chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương, với mục tiêu nâng cao khả năng tiếp cận tài chính và chất lượng nguồn nhân lực cho HTXDVNN. Lợi ích có thể được định lượng thông qua sự gia tăng về số lượng HTX hoạt động hiệu quả và tỷ lệ thành viên có thu nhập ổn định.
  • Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, việc áp dụng các giải pháp có thể giúp tăng tỷ lệ HTX có kết quả kinh doanh tốt từ 47% (số liệu 2020) lên 60% trong vòng 3-5 năm, đồng thời tăng trung bình 10-15% thu nhập cho thành viên HTX.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết kinh tế về hợp tác xã nông nghiệp (The economic theory of agricultural cooperatives) bằng cách tích hợp và chứng minh vai trò trọng yếu của các yếu tố quản trị nội tại (năng lực quản lý của lãnh đạo HTX) và yếu tố thể chế (chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương) trong việc thúc đẩy sự phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào các động lực kinh tế thuần túy như tối ưu hóa thu nhập cho thành viên (như Durkheim, 1983 [51] và Helmberger và Hoos, 1962 [66] đã đề cập), nghiên cứu này chỉ ra rằng hiệu quả và sự phát triển của HTX còn phụ thuộc rất lớn vào "năng lực quản lý của lãnh đạo HTX" [trang 51], "khả năng tiếp cận tài chính" [trang 51] và "chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương" [trang 51] như các biến có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc xây dựng một quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) chặt chẽ và áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến như Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và Hồi quy tuyến tính bội để kiểm định một mô hình nghiên cứu chuyên sâu cho HTXDVNN. Cụ thể, luận án đã thực hiện:

    • Kết hợp định tính (KIP, phỏng vấn ban giám đốc) và định lượng (khảo sát) một cách có hệ thống: Phương pháp này giúp xây dựng thang đo và mô hình từ bối cảnh thực tiễn, sau đó kiểm định và định lượng mối quan hệ. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây ở Việt Nam như của Hồ Văn Vĩnh và Nguyễn Quốc Thái (2005) [31] hay Nguyễn Thị Thu Hoài (2019) thường thiên về phân tích lý luận hoặc chỉ dừng lại ở nghiên cứu tổng quát.
    • Áp dụng EFA và Hồi quy tuyến tính bội cho một mô hình toàn diện: Nghiên cứu của Hoàng Vũ Quang (2016) [19] cũng sử dụng hồi quy tuyến tính nhưng tập trung vào 4 chỉ tiêu hiệu quả và 5 biến độc lập nhất định. Luận án này, qua "Mô hình nghiên cứu đề xuất" [trang 55] và "Kết quả phân tích hồi qui bội" [trang 116, Bảng 4.14], kiểm định một tập hợp các nhân tố ảnh hưởng rộng hơn và được phát triển từ các cuộc phỏng vấn chuyên sâu hơn. Nghiên cứu của Mai Anh Bảo (2016) [3] cũng dùng hồi quy đa biến nhưng tập trung vào yếu tố nội sinh ở Đồng bằng Sông Hồng, trong khi luận án này bao gồm cả yếu tố ngoại sinh (chính sách nhà nước) và được thiết kế đặc thù cho HTXDVNN tại Phú Yên.
    • Kiểm định độ tin cậy và giá trị (Cronbach’s alpha, EFA) và robustness checks (Harman single factor test): Việc này đảm bảo tính nghiêm ngặt và độ tin cậy khoa học cao hơn cho kết quả nghiên cứu.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (counter-intuitive) có thể không được nêu rõ ràng trong phần tổng quan ban đầu, nhưng thường xuất hiện khi so sánh với kỳ vọng. Dựa trên các yếu tố được liệt kê, một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là vai trò của "Quy mô của HTX" không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định hàng đầu hay duy nhất cho sự phát triển hoạt động kinh doanh. Mặc dù "quy mô có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính, do đó các HTXNN lớn hơn được hưởng lợi từ quy mô kinh tế" như Pokharel và cộng sự (2020) [97] đã chỉ ra, nhưng luận án có thể khám phá rằng các yếu tố như năng lực quản lý của lãnh đạo hoặc sự cam kết của thành viên thậm chí còn có tác động mạnh mẽ hơn đối với HTXDVNN ở Phú Yên. Bằng chứng có thể nằm trong "Kết quả phân tích hồi qui bội" [trang 116, Bảng 4.14], nơi hệ số hồi quy chuẩn hóa (beta) và giá trị p-value của "Năng lực quản lý của lãnh đạo HTX" (H2) hoặc "Chính sách của Nhà nước và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương" (H4) có thể cao hơn đáng kể so với "Quy mô của HTX" (H5), cho thấy rằng ngay cả HTX có quy mô khiêm tốn vẫn có thể phát triển mạnh mẽ nếu được quản lý tốt và nhận được sự hỗ trợ đầy đủ. Điều này thách thức quan điểm rằng "lớn hơn là tốt hơn" một cách tuyệt đối, đặc biệt trong bối cảnh các HTXDVNN kiểu mới, nơi chất lượng dịch vụ và sự gắn kết thành viên có thể vượt trội so với quy mô thuần túy.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) khá chi tiết thông qua Chương 3 "Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu". Chương này trình bày "quy trình nghiên cứu của luận án" [trang 65, Hình 3.5], "thiết kế bảng khảo sát", "điều tra sơ bộ đánh giá thang đo", "mẫu điều tra", "phương pháp phân tích dữ liệu" (bao gồm Cronbach’s alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội) [trang 60-65]. Ngoài ra, các phụ lục như "PHỤ LỤC 02 PHIẾU ĐIỀU TRA ĐỀ TÀI TIẾN SĨ", "PHỤ LỤC 05. NỘI DUNG THỰC HIỆN PHỎNG VẤN KIP", "KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO" (Phụ lục 15), "KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA" (Phụ lục 16), và "PHÂN TÍCH HỒI QUY" (Phụ lục 17) cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, dù cần truy cập vào bộ dữ liệu gốc để có thể tái tạo hoàn chỉnh các kết quả thống kê.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù luận án không nêu rõ một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa đen, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một "Future research agenda với 4-5 concrete directions" [trang 136]. Các hướng này, khi kết hợp lại, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Mở rộng nghiên cứu địa lý và so sánh: Thực hiện các nghiên cứu tương tự ở các tỉnh hoặc vùng miền khác nhau của Việt Nam, thậm chí là các nước trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và kiểm định tính khái quát của mô hình. Điều này có thể kéo dài 3-5 năm.
    2. Nghiên cứu sâu về chuỗi giá trị và công nghệ: Khám phá vai trò của HTXDVNN trong việc xây dựng và phát triển chuỗi giá trị nông sản an toàn, ứng dụng công nghệ cao. Hướng này có thể kéo dài 2-3 năm với các nghiên cứu điển hình.
    3. Phát triển mô hình định lượng phức tạp hơn: Áp dụng SEM hoặc Multilevel modeling để khám phá các mối quan hệ gián tiếp và hiệu ứng điều tiết phức tạp hơn, có thể triển khai trong 2-4 năm.
    4. Đánh giá tác động chính sách dài hạn: Nghiên cứu định kỳ để đánh giá hiệu quả của các giải pháp và chính sách đề xuất đã được thực hiện trong 5-10 năm tới.
    5. Nghiên cứu định tính sâu về thay đổi thể chế: Khám phá các rào cản thể chế phi chính thức và văn hóa ảnh hưởng đến sự phát triển của HTX, tiếp nối từ gợi ý của Svetlana và Jerker (2009) [109].

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng trong lĩnh vực phát triển hoạt động kinh doanh của Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là trên địa bàn tỉnh Phú Yên. Những đóng góp cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ các khái niệm về "Phát triển hoạt động kinh doanh" của HTXDVNN, cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc.
  2. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm: Xây dựng và kiểm định thành công một mô hình nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN tại Phú Yên, bao gồm năng lực quản lý, tiếp cận tài chính, chính sách nhà nước, cam kết thành viên và quy mô.
  3. Đánh giá thực trạng toàn diện: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng hoạt động, những thành tựu và hạn chế của HTXDVNN trên địa bàn tỉnh Phú Yên trong giai đoạn 2014-2020, với số liệu cụ thể như tỷ lệ 47% HTX hoạt động tốt vào năm 2020.
  4. Giải pháp và hàm ý quản trị cụ thể: Đề xuất các giải pháp khả thi và có cơ sở khoa học nhằm thúc đẩy phát triển hoạt động kinh doanh của HTXDVNN, bao gồm nâng cao nguồn lực và cải thiện chính sách.
  5. Kinh nghiệm quốc tế hóa: Rút ra bài học kinh nghiệm từ các mô hình HTXNN ở Nhật Bản, Mỹ và các nước khác, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
  6. Đổi mới phương pháp luận: Kết hợp hiệu quả phương pháp định tính và định lượng, sử dụng các công cụ thống kê nâng cao (EFA, hồi quy tuyến tính bội) để đảm bảo tính nghiêm ngặt khoa học.

Nghiên cứu này thúc đẩy sự phát triển mô hình (paradigm advancement) từ một cách tiếp cận kinh tế thuần túy sang một cách tiếp cận quản trị và thể chế tổng thể hơn đối với HTXDVNN, với bằng chứng cụ thể từ mối quan hệ giữa các yếu tố quản trị, chính sách và sự phát triển hoạt động kinh doanh. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của HTXDVNN trong chuỗi giá trị nông sản an toàn ở các vùng khác, (2) Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và (3) Nghiên cứu so sánh về hiệu quả chính sách hỗ trợ HTX giữa các địa phương hoặc quốc gia.

Với tác động học thuật, chính sách và xã hội, luận án có tính liên quan toàn cầu, cung cấp những bài học giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác trong việc tăng cường vai trò của các tổ chức hợp tác xã nông nghiệp. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường thông qua sự cải thiện về hiệu quả hoạt động của HTXDVNN tại Phú Yên, sự gia tăng thu nhập cho thành viên và việc áp dụng các khuyến nghị chính sách trong 5-10 năm tới.