Luận án TS: Cấu trúc sở hữu, HĐQT và hiệu quả doanh nghiệp tại Việt Nam
vietnam national university of ho chi minh city university of technology
Business Administration
Ẩn danh
luận án
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
STATUTORY DECLARATION
ABSTRACT
TÓM TẮT LUẬN ÁN
ACKNOWLEDGMENTS
LIST OF FIGURES
1. CHAPTER 1 INTRODUCTION
1.1. 1.1 Overview
1.2. 1.2 Research Gap
1.3. 1.3 Research Objectives
1.4. 1.4 Research Scopes
2. CHAPTER 2 STATE-OWNED HOLDING COMPANY
2.1. 2.1 SOE and SOH
2.2. 2.2 State-Owned Enterprises
2.3. 2.3 SOEs & Privatizations in other Countries
2.4. 2.4 SOEs and Equitization in Vietnam
2.5. 2.5 State-Owned Holding Company, a new approach
2.5.1. 2.5.1 SOH: Managerial Form
2.5.2. 2.5.2 SOH: Around the World
2.5.3. 2.5.3 Temasek Holdings, a successful SOH
2.5.4. 2.5.4 Khazanah Nasional Berhad, SOH of Malaysia
2.5.5. 2.5.5 SCIC, SOH of Vietnam
3. CHAPTER 3 LITERATURE REVIEW
3.1. 3.1 Agency Theory and Agency Problem
3.2. 3.2 State Ownership Agency Problem
3.3. 3.3 Remedies to Agency Problem
3.4. 3.4 Model of SOH blockholder with profitability objective as remedy to State ownership agency problem
3.5. 3.5 Other Ownership Structure & Board Characteristics as Remedies to Agency Problem
3.6. 3.6 Ownership Structure, Cash Holdings and Firm Value
3.7. 3.7 Firm Performance
3.8. 3.8 Previous Studies on Ownership Structure, Board Characteristics and Firm Performance
3.9. 3.9 Ownership Structure and Board Characteristics Studies around the World
3.10. 3.10 Ownership Structure and Board Characteristics Studies in Literature
3.11. 3.11 Research Hypothesis Development
3.11.1. 3.11.1 Impacts of SOH ownership on Firm Performance
3.11.2. 3.11.2 Role of Ownership Structure on Firm Performance through impacts of Cash Holdings
3.12. 3.12 Research Variables for Impacts of Ownership Structure and Board Characteristics on Firm Performance
3.13. 3.13 Research Variables for Impacts of Ownership Structure on Firm Performance through Cash Holdings
4. CHAPTER 4 METHODOLOGY
4.1. 4.1 Pooled Cross Section (POLS)
4.2. 4.2 Panel Data Regression Models
4.3. 4.3 Fixed Effects Model (FEM)
4.4. 4.4 Random Effects Model (REM)
4.5. 4.5 Panel Data Models with Endogeneity
4.6. 4.6 Feasible Generalized Least Square (FGLS)
4.7. 4.7 Panel-Corrected Standard Error (PCSE)
4.8. 4.8 Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) Test and Hausman Test
4.9. 4.9 Endogeneity of Ownership Structure
5. CHAPTER 5 RESULTS
5.1. 5.1 Description of na
5.2. 5.2 Correlation Analysis of Variables
5.3. 5.3 Performance Comparisons between SLCs, GLCs and non-SLCs
5.4. 5.4 Impacts of Ownership Structure, Board Characteristics on Firm Performance
5.5. 5.5 Impacts of Ownership Structure on Firm Performance through Interaction Variables
5.6. 5.6 Discussions on SLCs’ Performance
5.7. 5.7 Impacts of Ownership Structure on Corporate Cash Holdings
5.8. 5.8 Impacts of Ownership Structure, Cash Holdings on Firm Value
5.9. 5.9 Summary of Chapter
6. CHAPTER 6 DISCUSSIONS
6.1. 6.1 Summary of Main Findings from Samples
6.2. 6.2 Implications for Literature based on findings from study’s samples
6.3. 6.3 Implications for Policy Makers based on findings from study’s samples
6.4. 6.4 Limitations and future Research
6.5. 6.5 SLCs and GLCs Benchmarking on Performance Ratios, Privileges
6.6. 6.6 Value of Cash Holdings Regressions
LIST OF TABLES
ABBREVIATIONS
Tóm tắt nội dung
I. Cấu trúc sở hữu quản trị doanh nghiệp Việt Nam
Cấu trúc sở hữu xác định ai là chủ sở hữu công ty. Đây là yếu tố cốt lõi trong quản trị doanh nghiệp. Cấu trúc này giải thích nguồn gốc các xung đột đại diện. Những xung đột này phát sinh khi có sự tách biệt sở hữu và kiểm soát. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của các chủ sở hữu khác nhau. Mục tiêu là làm rõ tác động của họ lên hiệu quả hoạt động và quản trị công ty tại Việt Nam. Nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các cơ chế quản trị hiệu quả.
1.1. Nguồn gốc xung đột đại diện
Cấu trúc sở hữu định rõ quyền lực và trách nhiệm. Khi chủ sở hữu và người quản lý tách biệt, xung đột lợi ích phát sinh. Các cổ đông lớn có thể có lợi ích khác cổ đông thiểu số. Điều này tạo ra thách thức lớn cho quản trị công ty. Nghiên cứu này tìm hiểu cách các cấu trúc sở hữu khác nhau ảnh hưởng đến mức độ xung đột đại diện.
1.2. Vai trò sở hữu trong quản trị công ty
Tác động của các loại hình chủ sở hữu đã được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, vai trò của State-Owned Holding Company (SOH) còn hạn chế. SOH là một mô hình cơ quan đầu tư vốn nhà nước. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó xem xét mối quan hệ giữa sở hữu SOH trong công ty niêm yết. Từ đó đánh giá ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động.
II. Tác động của sở hữu Nhà nước tới hiệu quả công ty
Nghiên cứu tập trung vào vai trò của State-Owned Holding Company (SOH). SOH là đại diện cho sở hữu nhà nước trong các công ty niêm yết. Các công ty có sở hữu SOH, hay SLCs, cho thấy hiệu quả vượt trội. Chúng được định giá cao hơn thị trường. Đồng thời, SLCs có lợi nhuận cao hơn và tỷ lệ đòn bẩy thấp hơn. Điều này chỉ ra một mối quan hệ tích cực giữa sở hữu nhà nước thông qua SOH và hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả cung cấp bằng chứng quan trọng về mô hình sở hữu này.
2.1. Sở hữu Nhà nước SOH và hiệu quả vượt trội
Công ty liên kết với SOH (SLCs) thể hiện vượt trội. Chúng có lợi nhuận cao hơn đáng kể. Định giá thị trường của SLCs cũng cao hơn. Các công ty này duy trì tỷ lệ đòn bẩy thấp. Điều này cho thấy sự ổn định tài chính. Sở hữu nhà nước thông qua SOH dường như mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần vào hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp.
2.2. Kiểm soát tích cực từ SOH giá trị cổ đông
Khi SOH nắm giữ sở hữu chi phối, kiểm soát được thực thi. SOH thể hiện sự kiểm soát tích cực đối với doanh nghiệp. Điều này dẫn đến hiệu quả thị trường tốt hơn. SLCs nắm giữ nhiều tiền mặt hơn. Các cổ đông đánh giá cao việc nắm giữ tiền mặt này. Không có bằng chứng về đặc quyền hay rủi ro kinh doanh thấp. Giá trị tiền mặt cho cổ đông tốt hơn đến từ quản trị công ty tốt hơn. SOH đóng vai trò là cơ chế giám sát hiệu quả.
III. Vai trò của sở hữu nước ngoài và công ty gia đình
Ngoài sở hữu nhà nước, nghiên cứu còn xem xét các hình thức sở hữu khác. Bao gồm sở hữu gia đình và sở hữu nước ngoài. Các loại hình này cũng có tác động đáng kể đến hiệu quả doanh nghiệp. Việc phân tích đa dạng cấu trúc sở hữu giúp có cái nhìn toàn diện. Nó làm rõ các cơ chế quản trị nội bộ khác nhau. Mỗi loại hình sở hữu có những đặc điểm riêng. Chúng dẫn đến những ảnh hưởng độc đáo đối với hoạt động và giá trị công ty.
3.1. Ảnh hưởng của sở hữu gia đình tại doanh nghiệp
Sở hữu gia đình là một cấu trúc phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá tác động của nó. Các công ty gia đình có thể ưu tiên lợi ích riêng. Họ cũng có thể có chiến lược dài hạn. Mối quan hệ giữa sở hữu tập trung của gia đình và hiệu quả được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về động lực quản trị nội bộ.
3.2. Tác động sở hữu nước ngoài đến công ty
Nghiên cứu cũng xem xét sở hữu nước ngoài. Các nhà đầu tư nước ngoài thường mang theo kinh nghiệm quản lý. Họ cũng có thể áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế. Tác động của sở hữu nước ngoài đến hiệu quả hoạt động được kiểm tra. Điều này bao gồm cả tác động lên sự minh bạch và quản trị công ty. Sự đa dạng của sở hữu nước ngoài có thể cải thiện năng lực cạnh tranh.
IV. Cơ chế quản trị và độc lập Hội đồng quản trị
Quản trị công ty không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc sở hữu. Đặc điểm của Hội đồng quản trị (HĐQT) cũng rất quan trọng. Nghiên cứu phân tích các yếu tố như quy mô và thành phần HĐQT. Đặc biệt, sự độc lập của HĐQT được nhấn mạnh. Một HĐQT độc lập giúp giám sát hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn và cổ đông thiểu số. Điều này góp phần vào một cơ chế quản trị mạnh mẽ.
4.1. Đặc điểm Hội đồng quản trị hiệu quả
Đặc điểm của HĐQT có tác động lớn. Quy mô HĐQT, số lượng thành viên ảnh hưởng đến quyết định. Cơ cấu HĐQT, gồm cả thành viên điều hành và không điều hành, cũng quan trọng. Những yếu tố này là một phần của cơ chế quản trị nội bộ. Chúng định hình cách thức công ty được điều hành. Nghiên cứu đánh giá các tác động đa dạng này đến hiệu quả kinh doanh.
4.2. Tầm quan trọng của độc lập HĐQT
Sự độc lập của HĐQT là yếu tố then chốt. HĐQT độc lập có khả năng giám sát quản lý tốt hơn. Họ đại diện cho lợi ích của tất cả cổ đông, không chỉ cổ đông lớn. Điều này giúp giảm thiểu xung đột đại diện. Nó thúc đẩy các quyết định công bằng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy sự độc lập HĐQT ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả công ty.
V. Đánh giá đóng góp nghiên cứu về sở hữu công ty
Nghiên cứu này mang lại đóng góp quan trọng. Nó mở rộng cơ sở lý thuyết về cấu trúc sở hữu. Đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. SOH được xác định là cơ chế sở hữu và giám sát tích cực. Điều này cải thiện quản trị công ty và hiệu quả doanh nghiệp. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Giúp phát triển các quy định phù hợp cho quản trị công ty. Đặc biệt đối với doanh nghiệp có vốn nhà nước.
5.1. Đóng góp lý thuyết về cấu trúc sở hữu
Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết về cấu trúc sở hữu. Nó cung cấp bằng chứng mới về vai trò của SOH. SOH là một cơ chế sở hữu và giám sát hiệu quả. Điều này giúp cải thiện chất lượng quản trị công ty. Đặc biệt đối với các công ty có vốn nhà nước tại Việt Nam. Lý thuyết về xung đột đại diện được làm rõ hơn.
5.2. Hàm ý chính sách cho quản trị doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu có hàm ý thực tiễn quan trọng. Nó gợi mở các chính sách quản trị phù hợp. Đặc biệt cho các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước. Việc tăng cường vai trò giám sát của SOH có thể mang lại lợi ích. Khuyến khích sự độc lập của HĐQT. Thúc đẩy các cơ chế quản trị minh bạch. Từ đó nâng cao hiệu quả và giá trị cho cổ đông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh phân tích cấu trúc sở hữu, đặc điểm hội đồng quản trị và hiệu quả doanh nghiệp tại Việt Nam.
Luận án này được bảo vệ tại vietnam national university of ho chi minh city university of technology. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Cấu trúc sở hữu, quản trị công ty và hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.