Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh kiên gian

Nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

377

Thời gian đọc

57 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa
Số trang:
377 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa

Năng lực cạnh tranh giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế. Khối doanh nghiệp nhỏ và vừa luôn đối mặt với nhiều rào cản nội tại. Quá trình toàn cầu hóa tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới. Song song đó, áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt. Doanh nghiệp cần xác định rõ thế mạnh cốt lõi. Nâng cao năng lực nội sinh giúp đơn vị đứng vững trước biến động. Việc kết hợp lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực mang lại khung phân tích toàn diện. Mô hình này giúp nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong vận hành. Doanh nghiệp cần liên tục thích ứng với bối cảnh kinh tế số. Hiệu quả kinh doanh phụ thuộc vào khả năng tối ưu hóa chi phí và quản trị rủi ro.

1.1. Khái niệm và vai trò năng lực cạnh tranh của SMEs

Năng lực cạnh tranh thể hiện khả năng duy trì vị thế của doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs. Doanh nghiệp cần cung cấp sản phẩm có chất lượng vượt trội với giá thành hợp lý. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra giá trị gia tăng bền vững. Năng lực này quyết định tốc độ tăng trưởng doanh thu và thị phần. Khối SMEs đóng góp lớn vào GDP và giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Tuy nhiên, quy mô vốn nhỏ và công nghệ lạc hậu là rào cản lớn. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt. Tối ưu hóa nguồn lực giúp doanh nghiệp ứng phó tốt trước các cú sốc thị trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh là chìa khóa phát triển dài hạn.

1.2. Mối liên hệ giữa chỉ số PCI và năng lực doanh nghiệp

Môi trường kinh doanh địa phương ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của doanh nghiệp. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI phản ánh chất lượng điều hành kinh tế. Điểm số PCI cao tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển. Môi trường thông thoáng giúp giảm thiểu chi phí không chính thức. Thủ tục hành chính tinh gọn giúp rút ngắn thời gian gia nhập thị trường. Doanh nghiệp được bảo đảm quyền tiếp cận đất đai và thông tin minh bạch. Sự cải thiện của PCI thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại địa phương. Doanh nghiệp có điều kiện mở rộng quy mô đầu tư nhanh chóng. Mối quan hệ tương hỗ này tạo động lực tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa

Khảo sát thực tế cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Số liệu thống kê từ 457 doanh nghiệp tại Kiên Giang phản ánh nhiều đặc điểm quan trọng. Đa số đơn vị có quy mô siêu nhỏ và nhỏ. Hiệu quả hoạt động chịu tác động mạnh từ biến động kinh tế vĩ mô. Năng lực tài chính và quản trị còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, doanh nghiệp địa phương có tính năng động và nhạy bén cao. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện các khoảng trống năng lực. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phát triển phù hợp. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi lộ trình thực hiện bài bản và kiên trì.

2.1. Thực trạng hoạt động của khối doanh nghiệp tại Kiên Giang

Doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Kiên Giang tập trung chủ yếu trong lĩnh vực thương mại dịch vụ và thủy sản. Giai đoạn 2016-2018 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về số lượng đăng ký mới. Dù vậy, tỷ lệ doanh nghiệp giải thể và tạm ngừng hoạt động vẫn ở mức đáng lưu tâm. Năng suất lao động chưa cao do trình độ tay nghề hạn chế. Trình độ ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn chậm. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc kết nối thị trường tiêu thụ ngoài tỉnh. Nguồn lực dành cho hoạt động nghiên cứu và phát triển rất thấp. Việc khắc phục các điểm nghẽn này sẽ tạo bước đột phá cho khu vực kinh tế tư nhân.

2.2. So sánh năng lực giữa các ngành và quy mô doanh nghiệp

Kết quả kiểm định chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm doanh nghiệp. Nhóm doanh nghiệp Nông – Lâm – Thủy sản sở hữu năng lực cạnh tranh cao hơn. Lợi thế tự nhiên và kinh nghiệm sản xuất lâu đời tạo nên sự vượt trội này. Ngược lại, nhóm Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ gặp nhiều áp lực hơn. Về quy mô vốn, các doanh nghiệp siêu nhỏ có điểm số cạnh tranh thấp nhất. Doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa có năng lực tài chính và quản trị vững vàng hơn. Quy mô lớn hơn giúp đơn vị dễ dàng đàm phán hợp đồng và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Sự phân hóa này đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ mang tính đặc thù.

III. Nhân tố nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ

Nghiên cứu định lượng xác định 9 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh. Mỗi nhân tố đóng vai trò cụ thể trong cấu trúc vận hành của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực giữ vị trí quan trọng nhất với hệ số tác động 0,255. Năng lực tài chính đứng vị trí thứ hai với hệ số 0,221. Kế tiếp là năng lực thâm nhập thị trường với hệ số 0,215. Năng lực công nghệ và đổi mới đạt mức tác động 0,181. Năng lực sản xuất có hệ số 0,161. Các nhân tố liên kết, tổ chức quản lý, trách nhiệm xã hội và marketing cũng đóng góp đáng kể. Doanh nghiệp cần phân bổ nguồn lực hợp lý để tối ưu hóa sức mạnh tổng thể.

3.1. Tác động của nguồn nhân lực và năng lực tài chính

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của các doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs. Đội ngũ nhân sự có chuyên môn cao giúp nâng cao năng suất làm việc. Lãnh đạo có tư duy quản trị tốt sẽ định hướng chiến lược chính xác. Song song đó, năng lực tài chính bảo đảm dòng tiền ổn định cho hoạt động hàng ngày. Khả năng thanh toán tốt giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn biến động thị trường. Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc vốn an toàn và kiểm soát chi phí chặt chẽ. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kết hợp quản trị tài chính minh bạch tạo nền tảng vững chắc. Hai yếu tố này quyết định trực tiếp đến khả năng sống còn của đơn vị.

3.2. Vai trò của năng lực thâm nhập thị trường và công nghệ

Năng lực thâm nhập thị trường là nhân tố mới được kiểm định thành công. Khả năng tìm kiếm khách hàng mới quyết định quy mô doanh thu. Doanh nghiệp cần nắm bắt nhanh chóng thị hiếu và xu hướng tiêu dùng. Đồng thời, đổi mới sáng tạo và công nghệ tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt. Ứng dụng máy móc hiện đại giúp hạ giá thành và nâng cao chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp chủ động cải tiến quy trình sẽ gia tăng năng suất rõ rệt. Sự kết hợp giữa mở rộng kênh phân phối và hiện đại hóa sản xuất mang lại bước tiến lớn. Đây là hướng đi then chốt trong môi trường cạnh tranh phẳng hiện nay.

3.3. Tầm quan trọng của năng lực sản xuất và liên kết chuỗi

Năng lực sản xuất bảo đảm tính ổn định và liên tục của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình vận hành để hạn chế hao hụt nguyên liệu. Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp tạo dựng uy tín thương hiệu lâu dài. Bên cạnh đó, năng lực liên kết mở ra cơ hội hợp tác kinh doanh giá trị. Việc tham gia vào mạng lưới cung ứng giúp chia sẻ rủi ro và giảm chi phí đầu vào. Doanh nghiệp đơn lẻ khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn. Liên kết chặt chẽ giữa các thành viên tạo nên sức mạnh tổng hợp. Sự tương hỗ này nâng cao sức chống chịu của toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp địa phương.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi hành động đồng bộ từ nhiều khía cạnh. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình quản trị theo hướng tinh gọn. Chiến lược phát triển phải gắn liền với thực tiễn thị trường. Việc tận dụng cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 là yêu cầu cấp thiết. Đổi mới phương thức tiếp cận khách hàng giúp mở rộng biên lợi nhuận. Đơn vị cần nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm đáp ứng thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp chủ động liên kết sẽ tạo lợi thế quy mô vượt trội. Từng bước hoàn thiện năng lực nội tại giúp doanh nghiệp vươn tầm phát triển bền vững.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số cho DNNVV và đổi mới sáng tạo

Thực hiện chuyển đổi số cho DNNVV là giải pháp đột phá nâng cao hiệu quả. Doanh nghiệp cần áp dụng phần mềm quản lý kho, kế toán và bán hàng đa kênh. Tự động hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian vận hành. Đồng thời, hoạt động đổi mới sáng tạo và công nghệ cần được ưu tiên đầu tư. Doanh nghiệp nên cải tiến bao bì, mẫu mã để tăng sức hấp dẫn sản phẩm. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ của nhà nước cung cấp nhiều nền tảng số miễn phí. Doanh nghiệp cần nhanh chóng nắm bắt các công cụ này. Số hóa toàn diện giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt trong kỷ nguyên số.

4.2. Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp

Con người là trung tâm của mọi hoạt động đổi mới và phát triển. Kế hoạch nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cần được triển khai liên tục. Doanh nghiệp nên tổ chức các khóa bồi dưỡng kỹ năng chuyên môn định kỳ. Đào tạo kỹ năng số và ngoại ngữ giúp nhân viên tự tin hội nhập. Ban lãnh đạo cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tư duy chiến lược. Môi trường làm việc cởi mở thúc đẩy tinh thần cống hiến của người lao động. Chế độ đãi ngộ công bằng giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đội ngũ nhân sự vững mạnh tạo động lực bứt phá cho doanh nghiệp trên thương trường.

4.3. Xúc tiến thương mại địa phương và mở rộng thị trường

Hoạt động xúc tiến thương mại địa phương đóng vai trò cầu nối giao thương quan trọng. Doanh nghiệp nên tích cực tham gia các hội chợ triển lãm và tuần lễ hàng Việt. Việc này giúp quảng bá hình ảnh thương hiệu đến người tiêu dùng trực tiếp. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động mở rộng thị trường tiêu thụ sang các tỉnh lân cận. Khai thác sàn thương mại điện tử giúp tiếp cận khách hàng toàn quốc hiệu quả. Xây dựng thương hiệu đặc sản gắn với nguồn gốc xuất xứ tạo niềm tin vững chắc. Mở rộng thị trường giúp gia tăng doanh số và tối ưu công suất sản xuất của nhà máy.

V. Chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Hệ thống chính sách công đóng vai trò bệ đỡ thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp. Sự đồng hành của chính quyền địa phương tạo niềm tin cho các nhà đầu tư. Các chính sách cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế của từng ngành nghề. Cải cách thủ tục hành chính giúp giảm thiểu gánh nặng thời gian và chi phí. Minh bạch hóa quy hoạch và chính sách ưu đãi tạo sân chơi công bằng. Hỗ trợ pháp lý giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp thương mại quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp sẽ tháo gỡ nhiều rào cản. Đây là nền tảng thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân phát triển bứt phá.

5.1. Tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng

Khó khăn về vốn là rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn tín dụng giúp giải quyết điểm nghẽn thanh khoản. Các ngân hàng thương mại cần đa dạng hóa gói vay với lãi suất ưu đãi. Thủ tục thẩm định tài sản thế chấp cần được đơn giản hóa hợp lý. Việc phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương là giải pháp cấp thiết. Doanh nghiệp cũng cần chủ động minh bạch báo cáo tài chính để nâng cao uy tín tín dụng. Khơi thông dòng vốn tín dụng tạo đòn bẩy tài chính quan trọng. Doanh nghiệp có đủ nguồn lực để mở rộng quy mô sản xuất và đổi mới công nghệ.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp

Chính quyền cần đồng bộ hóa chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp trên địa bàn. Việc triển khai hiệu quả Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhiệm vụ trọng tâm. Địa phương cần đẩy mạnh chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI giúp tạo dựng môi trường kinh doanh thông thoáng. Các cơ quan ban ngành cần tổ chức đối thoại định kỳ để lắng nghe kiến nghị. Kịp thời tháo gỡ vướng mắc giúp doanh nghiệp an tâm sản xuất kinh doanh lâu dài. Chính sách nhất quán và minh bạch là động lực phát triển bền vững cho nền kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

Tóm tắt
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU
1.1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.2.1. Mục tiêu chung
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Khách thể nghiên cứu
1.4.3. Phạm vi nghiên cứu
1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.5.1. Phương pháp tiếp cận
1.5.2. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
1.6.1. Ý nghĩa khoa học của luận án
1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án
1.7. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa
2.2. Lợi thế cạnh tranh
2.3. Năng lực cạnh tranh
2.4. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
2.5. Vị thế cạnh tranh của DN
2.6. Một số lý thuyết về NLCT của DN
2.7. Một số mô hình nghiên cứu lý thuyết về NLCT
2.8. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.8.1. Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
2.8.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước về các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT và nâng cao NLCT của doanh nghiệp
2.9. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU
2.10. TÍNH KẾ THỪA VÀ TÍNH MỚI CỦA NGHIÊN CỨU
2.11. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
2.11.1. Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu
2.11.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.12. CÁC GIẢ THUYẾT VÀ THANG ĐO NGHIÊN CỨU
2.12.1. Năng lực tổ chức, quản lý doanh nghiệp
2.12.2. Năng lực công nghệ và đổi mới
2.12.3. Năng lực marketing
2.12.4. Năng lực sản xuất
2.12.5. Năng lực tài chính
2.12.6. Nguồn nhân lực
2.12.7. Năng lực liên kết và tạo lập mối quan hệ
2.12.8. Trách nhiệm xã hội
2.12.9. Năng lực thâm nhập thị trường
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1. Nghiên cứu định tính
3.2.2. Nghiên cứu định lượng
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. KHÁI QUÁT VỀ TÌNH HÌNH HOẠT ĐỘNG CỦA DNNVV VIỆT NAM VÀ KIÊN GIANG
4.1.1. Tình hình hoạt động của DNNVV Việt Nam
4.1.2. Tình hình hoạt động của DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
4.2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP TỈNH KIÊN GIANG GIAI ĐOẠN 2016-2021
4.3. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH DNNVV TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG
4.3.1. Khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp
4.3.2. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm
4.3.3. Khả năng duy trì và nâng cao hiệu quả kinh doanh
4.3.4. Năng suất các yếu tố sản xuất
4.3.5. Khả năng thích ứng và sáng tạo của DN
4.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NLCT DNNVV TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG
4.4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s alpha (  )
4.4.3. Kiểm định độ giá trị thang đo bằng EFA
4.4.4. Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.4.5. Kiểm định mô hình và các giả thuyết
4.4.6. Phân tích phương sai một yếu tố (oneway-ANOVA)
4.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.5.1. Về thực trạng NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
4.5.2. Về xây dựng thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
4.5.3. Về phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DNNVV TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG
5.1.1. Dưới góc độ quản trị doanh nghiệp
5.1.2. Dưới góc độ cơ quan quản lý nhà nước
5.1.3. Hàm ý đối với từng lĩnh vực hoạt động của DNNVV
5.2. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
Tài liệu tham khảo
Danh mục các công trình đã công bố
Phụ lục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh kiên giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (377 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ` NGUYỄN THỊ HƯỜNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 9340101 NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ` NGUYỄN THỊ HƯỜNG P1316002 NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN TS. NGUYỄN VĂN NGỌC TS. ĐẶNG THANH SƠN NĂM 2022 CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án này với đề tựa là “NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KIÊN GIANG”, do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hường thực hiện theo sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Ngọc và TS.

Luận án đã báo cáo và được Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ thông qua ngày: 15/6/2022. Luận án đã được chỉnh sửa theo góp ý và được Hội đồng đánh giá luận án xem lại. Thư ký Ủy viên (ký tên) (ký tên) Ủy viên Phản biện 3 (ký tên) (ký tên) Phản biện 2 Phản biện 1 (ký tên) (ký tên) Người hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng (ký tên) (ký tên) TS. Nguyễn Văn Ngọc TS.

Đặng Thanh Sơn LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô Trường Đại học Cần Thơ đã truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm bổ ích, đặc biệt là Quý Thầy Cô trong bộ môn Quản trị kinh doanh để giúp tôi hoàn thành luận án này. Xin cảm ơn gia đình, quý đồng nghiệp, bạn bè đã ủng hộ, đóng góp, chia sẻ kiến thức, thông tin, tài liệu cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc nhất đến TS. Nguyễn Văn Ngọc và TS.

Đặng Thanh Sơn – là những người hướng dẫn khoa học, định hướng nghiên cứu và có những đóng góp ý kiến quan trọng nhất cho luận án. Được làm việc với hai Thầy là niềm vinh hạnh, một cơ hội tốt cho tôi được học tập và rèn luyện kiến thức chuyên môn lẫn tinh thần làm việc. Xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, các nhà quản lý doanh nghiệp, các cơ quan ban ngành, các nhà khoa học PGS. Mai Văn Nam, PGS.

Lưu Thanh Đức Hải, PGS. Huỳnh Trường Huy, PGS. Ngô Mỹ Trân, TS. Lê Tấn Nghiêm, TS.

Nguyễn Quốc Nghi, TS. Nguyễn Thị Phương Dung, TS. Phan Anh Tú, TS. Châu Thị Lệ Duyên và TS.

Lưu Tiến Thuận đã tư vấn, góp ý cho tôi các vấn đề có liên quan đến nghiên cứu một cách tốt nhất. Cần Thơ, ngày 01 tháng 12 năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hường Tóm tắt Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập ngày càng sâu rộng với thế giới, nâng cao năng lực cạnh tranh (NLCT) luôn là vấn đề được các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) hết sức quan tâm, vì đó là con đường duy nhất để DNVVN tồn tại và phát triển bền vững. Để nghiên cứu về NLCT của DNNVV tại Kiên Giang, luận án dựa trên cách tiếp cận kết hợp lý thuyết nguồn lực và lý thuyết năng lực với 2 nhóm phương pháp nghiên cứu là định tính và định lượng. Số liệu thứ cấp để phân tích thực trạng được thu thập từ các báo cáo của Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang, báo cáo tài chính của các DNNVV trong thời gian 3 năm từ 2016-2018.

Số liệu sơ cấp để kiểm định mô hình nghiên cứu được thu thập từ 457 DN trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 06/2021. Kết quả của nghiên cứu đạt được giải quyết các mục tiêu của luận án là: Thứ nhất, Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang với 9 biến độc lập (trong đó có biến năng lực thâm nhập thị trường là thang đo đa hướng) và 1 biến phụ thuộc; Thứ hai, Phân tích thực trạng NLCT của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang trong giai đoạn 2016-2018 thông qua 5 nhóm tiêu chí đo lường NLCT; Thứ ba, Nghiên cứu đã phân tích và xác định được mức độ ảnh hưởng của 9 nhân tố trong mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang theo thứ tự ảnh hưởng từ cao đến thấp là: (1) Nguồn nhân lực (0,255); (2) Năng lực tài chính (0,221); (3) Năng lực thâm nhập thị trường (0,215); (4) Năng lực công nghệ và đổi mới (0,181); (5) Năng lực sản xuất (0,161); (6) Năng lực liên kết và tạo lập các mối quan hệ (0,115); (7) Năng lực tổ chức quản lý DN (0,111); (8) Trách nhiệm xã hội (0,110); (9) Năng lực marketing (0,105). Trong đó, nhân tố năng lực thâm nhập thị trường là nhân tố mới được nghiên cứu đưa vào mô hình và kiểm định có mức độ ảnh hưởng đến NLCT ở vị trí thứ 3 trong 9 nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Kết quả phân tích cấu trúc đa nhóm các biến vị trí công tác, số lao động, số vốn, lĩnh vực hoạt động cho thấy không có sự khác biệt trong việc giải thích (đánh giá) các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang.

Thứ tư, Kiểm định sự khác biệt trung bình về NLCT theo lĩnh vực và theo số vốn (quy mô) cho thấy: Các DN hoạt động trong lĩnh vực Nông – Lâm – Thuỷ sản có NLCT cao hơn các DN hoạt động trong lĩnh vực Công nghiệp – Xây dựng và Thương mại dịch vụ; Các DN siêu nhỏ có NLCT thấp hơn các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thứ năm, nghiên cứu đã đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao NLCT cho các DNNVV trên địa bàn tỉnh Kiên Giang. Bên cạnh đó, luận án đã phát triển thang đo nhân tố mới là năng lực thâm nhập thị trường bổ sung vào lý thuyết năng lực. Đồng thời củng cố lý thuyết nguồn lực thông qua các nhân tố nguồn lực bên trong của DN.

Kết quả nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến NLCT DNNVV một cách có hệ thống. i Từ khoá: Năng lực cạnh tranh, Doanh nghiệp nhỏ và vừa, Kiên Giang. ii Abstract In the context of the economy integrating more and more deeply with the world, improving competitiveness is always a matter of great concern to small and medium enterprises (SMEs), because it is the only way for SMEs to existence and sustainable development. To study the competitiveness of SMEs in Kien Giang, the thesis is based on an approach that combines resource theory and capacity theory with two groups of research methods: qualitative and quantitative.

Secondary data to analyze the situation are collected from reports of Kien Giang Statistical Office, financial reports of SMEs for a period of 3 years from 2016-2018. Primary data for testing the research model was collected from 457 enterprises in the period from January to June 2021. The results of the study to achieve the goals of the thesis are: Firstly, building a research model of factors affecting the competitiveness of SMEs in Kien Giang province with 9 independent variables (in which the market penetration capacity variable is a multi-directional scale) and 1 variable. dependent; Secondly, Analyze the current situation of competitiveness of SMEs in Kien Giang province in the period 2016-2018 through 5 groups of criteria to measure competitiveness; Third, the study analyzed and determined the influence of 9 factors in the model of factors affecting the competitiveness of SMEs in Kien Giang province in order of influence from high to low: (1) Human resources (0.221); (3) Market penetration capacity (0.215); (4) Technology and innovation capacity (0.161); (6) Ability to link and create relationships (0.115); (7) Capacity of enterprise organization and management (0.

In which, the factor of market penetration capacity is a new factor that has been researched and included in the model and tested with the level of influence on competitiveness in the 3rd position out of 9 factors affecting the competitiveness of SMEs in the province Kien Giang. The results of multigroup structural analysis of variables such as working position, number of employees, capital, and field of activity show that there is no difference in explaining (evaluating) the factors affecting the competitiveness of SMEs in Kien Giang province. Fourth, testing the average difference in competitiveness by field and by capital (size) shows that: Enterprises operating in the field of Agriculture - Forestry - Fisheries have higher competitiveness than enterprises operating in the field. Industry – Construction and Trade in services; Micro enterprises have lower competitiveness than small and medium enterprises.

Fifth, the study has proposed some governance implications to improve the competitiveness of SMEs in Kien Giang province. In addition, the thesis has developed a new factor scale that is the market penetration capacity to add to the capacity theory. At the same time, strengthen the theory of resources through the factors of internal resources of enterprises. Keywords: Competitiveness, small and medium enterprises, Kien Giang.

iii LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Thị Hường, là nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh, khóa 2016. Tôi xin cam đoan luận án “Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Kiên Giang” là công trình nghiên cứu khoa học thực sự của bản thân tôi được sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Văn Ngọc, Tiến sĩ Đặng Thanh Sơn. Các thông tin được sử dụng tham khảo trong luận án được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy, đã được kiểm chứng, được công bố rộng rãi và được tôi trích dẫn nguồn gốc rõ ràng ở phần Danh mục Tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là do chính tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực và không trùng lắp với các đề tài khác đã được công bố trước đây.

Tôi xin lấy danh dự và uy tín của bản thân để đảm bảo cho lời cam đoan này. Cần Thơ, ngày 01 tháng 12 năm 2022 Người hướng dẫn Tác giả thực hiện TS. Nguyễn Văn Ngọc TS. Đặng Thanh Sơn Nguyễn Thị Hường iv MỤC LỤC Tóm tắt.ii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU.2 Sự cần thiết của nghiên cứu.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Khách thể nghiên cứu.3 Phạm vi nghiên cứu.5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp tiếp cận.2 Phương pháp nghiên cứu.6 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.1 Ý nghĩa khoa học của luận án.2 Ý nghĩa thực tiễn của luận án.7 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa.3 Lợi thế cạnh tranh.4 Năng lực cạnh tranh.5 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.6 Vị thế cạnh tranh của DN.7 Một số lý thuyết về NLCT của DN.8 Một số mô hình nghiên cứu lý thuyết về NLCT.2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hường (2022). Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-doanh-nghiep-nho-va-vua-tren-dia-ban-tinh-kien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" có 377 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa trên đị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter