Luận án TS Lý Thị Thu Lan: Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản chỉ thị phân tử

Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản thông qua chỉ thị phân tử tiên tiến.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu Toàn diện Cút Nhật Bản Đa dạng và Năng suất

Luận án tiến sĩ đã thực hiện nghiên cứu toàn diện về cút Nhật Bản (Coturnix japonica). Đánh giá thực trạng chăn nuôi và các đặc điểm sinh học được tiến hành tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất sinh sản và chất lượng trứng của cút Nhật Bản. Đây là nền tảng quan trọng cho các chiến lược cải thiện di truyền trong tương lai. Mục tiêu chính bao gồm đánh giá đa dạng kiểu hình, xác định năng suất đẻ trứng và phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng trứng. Việc hiểu rõ về quần thể cút hiện có là bước đầu để nâng cao hiệu quả sinh sản thông qua các phương pháp chọn lọc tiên tiến.

1.1. Thực trạng chăn nuôi và đa dạng kiểu hình cút

Nghiên cứu đánh giá tình hình chăn nuôi cút Nhật Bản tại sáu tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Phương pháp điều tra thực hiện trên diện rộng. Cút Nhật Bản được nuôi phổ biến theo hình thức bán thâm canh. Đặc điểm ngoại hình cút đa dạng, phản ánh tiềm năng di truyền phong phú. Quan sát ghi nhận bảy màu lông đầu khác nhau, cùng với chín màu lông ức riêng biệt. Ngoài ra, xác định ba màu chân đặc trưng và năm màu vỏ trứng khác nhau. Sự đa dạng kiểu hình này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ cho các chương trình cải thiện di truyền và chọn lọc sau này.

1.2. Đánh giá năng suất đẻ trứng và chất lượng trứng cút

Năng suất sinh sản của cút được xác định thông qua thí nghiệm nuôi dưỡng. Tổng số trứng thu được sau 48 tuần đẻ là 261,7 quả/mái. Con số này tương đương với năng suất 0,78 quả/mái/ngày. Kết quả cho thấy năng suất đẻ trứng của cút Nhật Bản khá ổn định. Liên quan đến chỉ tiêu chất lượng trứng, tuổi đẻ của cút ảnh hưởng trực tiếp. Tuổi đẻ càng cao, chỉ số lòng trắng và lòng đỏ càng lớn. Tuy nhiên, độ đậm màu lòng đỏ giảm dần từ tuần 10 đến tuần 38 (P<0,001). Giá trị HU (Haugh Unit) cải thiện rõ rệt đến cuối giai đoạn đẻ, đạt từ 87,49 đến 88,97. Những phát hiện này giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả sinh sản và các yếu tố ảnh hưởng chất lượng trứng của Coturnix japonica.

II. Khám phá Gen liên quan Sinh sản Cút Nhật Bản

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen liên quan trực tiếp đến năng suất sinh sản của cút Nhật Bản. Việc này sử dụng các chỉ thị phân tử để phát hiện đa hình gen. Các gen ứng viên được lựa chọn dựa trên vai trò đã biết của chúng trong quá trình sinh sản. Phân tích đa hình gen và mối liên kết của chúng với tính trạng định lượng giúp nhận diện các marker di truyền hữu ích. Đây là bước then chốt trong việc áp dụng chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) để cải thiện di truyền. Hiểu biết về di truyền học sinh sản của cút là cơ sở cho các chiến lược nhân giống hiệu quả hơn.

2.1. Xác định đa hình gen ứng viên và phương pháp phân tích

Nghiên cứu tập trung vào xác định các vị trí đa hình đơn trên gen ứng viên. Các gen được chọn liên quan trực tiếp đến năng suất sinh sản của cút Nhật Bản. Ở thế hệ xuất phát, gen PRL (Prolactin) và GH (Growth Hormone) được phân tích. Ở thế hệ một, các gen MTNR-1C (Melatonin Receptor 1C) và BMPR-1B (Bone Morphogenetic Protein Receptor Type 1B) được khảo sát. Phương pháp phân tích bao gồm PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction – Restriction Fragment Length Polymorphism) và PCR-SSCP (Single-Strand Conformation Polymorphism). Các kỹ thuật chỉ thị phân tử này giúp nhận diện biến thể di truyền. Đây là bước quan trọng trong di truyền học sinh sản của Coturnix japonica.

2.2. Phân tích mối liên kết đa hình gen với năng suất trứng

Kết quả phân tích cho thấy mối liên kết rõ ràng giữa đa hình gen và năng suất trứng của cút Nhật Bản. Cút mang kiểu gen BB ở đa hình GH/MspI thể hiện năng suất trứng cao hơn, đạt 267,9 quả/mái/48 tuần đẻ. Tương tự, cút mang kiểu gen II ở đa hình PRL/Indel-358 có năng suất trứng vượt trội, đạt 272,3 quả/mái/48 tuần đẻ. Những kiểu gen này cho năng suất cao hơn đáng kể so với các kiểu gen còn lại. Trên quần thể thế hệ một, kiểu gen AA ở đa hình MTNR-1C cũng cho năng suất vượt trội. Điều này bao gồm năng suất trứng, số trứng có phôi và số con nở. Các chỉ thị phân tử này cung cấp cơ sở cho việc chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) nhằm nâng cao hiệu quả sinh sản.

III. Chọn lọc Cải thiện Năng suất Sinh sản Cút Nhật Bản

Nghiên cứu đã áp dụng thành công phương pháp chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) để nâng cao năng suất sinh sản của cút Nhật Bản. Việc lựa chọn cá thể dựa trên kiểu gen thay vì chỉ kiểu hình giúp đạt được tiến bộ di truyền nhanh chóng và chính xác. Các thế hệ cút tiếp theo được nhân giống từ những cá thể mang gen có lợi. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng suất trứng qua từng thế hệ. Điều này khẳng định tiềm năng của việc ứng dụng chỉ thị phân tử trong cải thiện di truyền và hiệu quả sinh sản cho cút Nhật Bản.

3.1. Chiến lược chọn lọc hỗ trợ chỉ thị MAS cút

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) để nâng cao năng suất sinh sản. Các cá thể cút mang kiểu gen II ở đa hình PRL/Indel-358 được chọn lọc. Sau đó, chúng được nhân thuần để tạo ra quần thể cút thế hệ 1. Trên quần thể thế hệ 1, tiếp tục chọn lọc cá thể mang kiểu gen AA ở đa hình MTNR-1C. Những cá thể này được nhân giống tạo ra quần thể cút thế hệ 2. Quần thể thế hệ 2 mang cả hai kiểu gen tiềm năng: II (từ PRL/Indel-358) và AA (từ MTNR-1C). Chiến lược này nhằm tích lũy các gen có lợi, tối ưu hóa tiềm năng cải thiện di truyền và hiệu quả sinh sản của Coturnix japonica.

3.2. Hiệu quả cải thiện năng suất trứng qua các thế hệ

Kết quả phân tích cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng suất trứng ở các thế hệ cút được chọn lọc. So với quần thể cút ở thế hệ xuất phát, thế hệ 1 và thế hệ 2 có năng suất cao hơn rõ rệt. Cụ thể, số lượng trứng trong 20 tuần đẻ ở thế hệ 1 là 126,6 quả. Thế hệ 2 đạt 128,1 quả. Trong khi đó, thế hệ xuất phát chỉ đạt 121,3 quả (P<0,001). Hiệu quả chọn lọc thế hệ 1 so với thế hệ xuất phát là 5,6 quả. Hiệu quả chọn lọc thế hệ 2 so với thế hệ 1 là 1,4 quả. Hệ số di truyền lần lượt là 0,33 và 0,28. Kết quả này khẳng định vai trò của chọn lọc dựa vào kiểu gen. Nó góp phần nâng cao hiệu quả sinh sản của đàn cút thí nghiệm và cải thiện di truyền.

IV. Hiệu quả Chỉ thị Phân tử trong Nâng cao Năng suất Cút

Chỉ thị phân tử đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong việc nâng cao năng suất sinh sản của cút Nhật Bản. Phương pháp này cho phép các nhà khoa học xác định và chọn lọc những cá thể có kiểu gen mong muốn một cách chính xác. Điều này đẩy nhanh quá trình cải thiện di truyền, vượt trội so với các phương pháp chọn lọc truyền thống. Khả năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ này mở ra nhiều triển vọng cho ngành chăn nuôi cút, đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế cao. Các chỉ thị phân tử là công cụ mạnh mẽ trong di truyền học sinh sản.

4.1. Vai trò của chỉ thị phân tử trong chọn lọc gia cầm

Chỉ thị phân tử đóng vai trò then chốt trong chọn lọc gia cầm hiện đại. Các chỉ thị này cho phép xác định chính xác kiểu gen mong muốn. Điều này loại bỏ sự phụ thuộc hoàn toàn vào kiểu hình. Việc này đẩy nhanh quá trình cải thiện di truyền, đặc biệt với các tính trạng định lượng có hệ số di truyền thấp. Khả năng phát hiện sớm gen có lợi giúp rút ngắn chu kỳ chọn lọc. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực trong chăn nuôi. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao hơn so với chọn lọc truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tính trạng có giá trị kinh tế cao.

4.2. Khả năng ứng dụng rộng rãi cho cải thiện di truyền cút

Kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi của chỉ thị phân tử. Nó có thể được tích hợp vào các chương trình nhân giống cút thương mại. Việc này giúp cải thiện năng suất sinh sản bền vững cho cút Nhật Bản. Các kiểu gen liên quan đến năng suất trứng cao được nhận diện. Điều này cho phép chọn lọc chính xác hơn. Ứng dụng công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển của ngành chăn nuôi cút. Công nghệ chỉ thị phân tử tạo nền tảng vững chắc cho cải thiện di truyền liên tục.

V. Ứng dụng Thực tiễn Di truyền học Sinh sản Cút Nhật Bản

Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và công cụ thiết thực để ứng dụng di truyền học sinh sản vào thực tiễn chăn nuôi cút Nhật Bản. Việc tối ưu hóa các chương trình nhân giống thông qua chọn lọc hỗ trợ chỉ thị sẽ mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể. Đồng thời, nó góp phần xây dựng một ngành chăn nuôi cút bền vững, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo vệ nguồn gen. Những phát hiện này mở đường cho việc cải thiện di truyền liên tục và nâng cao hiệu quả sinh sản của Coturnix japonica.

5.1. Tối ưu hóa chương trình nhân giống cút hiệu quả

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để tối ưu hóa chương trình nhân giống cút. Việc tích hợp chọn lọc kiểu gen vào quy trình chọn lọc truyền thống là cần thiết. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ cải thiện các tính trạng quan trọng. Các tính trạng này bao gồm năng suất trứng, tỷ lệ phôi và tỷ lệ nở. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao hơn. Nó đảm bảo sự tiến bộ di truyền liên tục cho cút Nhật Bản. Di truyền học sinh sản cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công nghệ này giúp đưa ra các quyết định chọn lọc chính xác hơn.

5.2. Hướng phát triển cho ngành chăn nuôi cút bền vững

Ứng dụng chỉ thị phân tử mở ra hướng đi mới cho chăn nuôi cút bền vững. Nâng cao hiệu quả sinh sản giúp giảm chi phí sản xuất. Nó tăng cường lợi nhuận cho nông dân. Việc này đồng thời đáp ứng nhu cầu thị trường về sản phẩm trứng cút. Duy trì và cải thiện sức khỏe đàn cút là mục tiêu quan trọng. Công nghệ này hỗ trợ quản lý di truyền quần thể cút. Nó đảm bảo sự đa dạng di truyền và khả năng thích ứng của loài. Đây là đóng góp lớn vào an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chọn lọc nâng cao năng suất sinh sản của cút nhật bản bằng chỉ thị phân tử luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÝ THỊ THU LAN CHỌN LỌC NÂNG CAO NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA CÚT NHẬT BẢN BẰNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH CHĂN NUÔI Mã ngành: 62 62 01 05 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ LÝ THỊ THU LAN CHỌN LỌC NÂNG CAO NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA CÚT NHẬT BẢN BẰNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CHUYÊN NGÀNH CHĂN NUÔI Mã ngành: 62 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN TS. NGUYỄN THỊ HỒNG NHÂN PGS. NGUYỄN TRỌNG NGỮ 2018 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập tại Trường Đại học Cần Thơ, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ chân thành từ quý thầy cô, gia đình và bạn bè, giúp cho tôi có được kiến thức trong công việc lẫn trong cuộc sống, cùng với sự nỗ lực của bản thân, hôm nay tôi đã hoàn thành luận án tốt nghiệp, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Cha mẹ người đã sinh ra và là nguồn động lực lớn nhất giúp tôi vượt qua khó khăn trong học tập cũng như trong cuộc sống. Quý thầy cô bộ môn Chăn nuôi khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng đã truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi chân thành cám ơn Ts. Nguyễn Thị Hồng Nhân và PGs. Nguyễn Trọng Ngữ đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình để cho tôi hoàn thành tốt luận án. Ban Giám hiệu Trường Đại học Trà Vinh, Trại Thực nghiệm Chăn nuôi Thú y Trường Đại học Trà Vinh, các đồng nghiệp và các em sinh viên lớp Đại Học Thú y các khóa 2010; 2011; 2012 đã luôn bên cạnh, giúp đỡ tôi trong thời gian qua.

Xin chân thành cảm ơn! i TÓM TẮT Luận án được thực hiện nhằm các mục tiêu (i) đánh giá thực trạng chăn nuôi và tính đa dạng kiểu hình của cút Nhật Bản nuôi tại 6 tỉnh ĐBSCL, (ii) xác định năng suất đẻ trứng của cút và ảnh hưởng của tuổi và khối lượng trứng đến chất lượng trứng, (iii) xác định những vị trí đa hình đơn trên các gen ứng viên và phân tích mối liên kết của chúng đối với năng suất sinh sản của cút và (iv) chọn lọc và đánh giá năng suất sinh sản của nhóm cút thế hệ tiếp theo. Tình hình chăn nuôi và đặc điểm sinh học được thực hiện bằng phương pháp điều tra. Năng suất sinh sản của cút được xác định thông qua thí nghiệm nuôi dưỡng và đa hình các gen PRL, GH (thế hệ xuất phát), MTNR-1C và BMPR- 1B (thế hệ 1) liên quan đến năng suất sinh sản được phân tích bằng phương pháp PCR-RFLP và PCR-SSCP. Kết quả điều tra cho thấy cút Nhật Bản được nuôi dưới hình thức chủ yếu là bán thâm canh với đặc điểm ngoại hình đa dạng bao gồm 7 màu lông đầu, 9 màu lông ức, 3 màu chân và 5 màu vỏ trứng.

Kết quả nghiên cứu về năng suất sinh sản cho thấy, tổng số trứng thu được sau 48 tuần đẻ là 261,7 quả/mái tương đương 0,78 quả/mái/ngày. Liên quan đến chỉ tiêu chất lượng trứng, kết quả cho thấy, tuổi đẻ của cút càng cao thì chỉ số lòng trắng và lòng đỏ càng lớn. Tuy nhiên, độ đậm của màu lòng đỏ giảm dần từ tuần đẻ thứ 10 đến tuần thứ 38 (P<0,001) trong khi giá trị HU cải thiện rõ rệt đến cuối giai đoạn đẻ (87,49-88,97). Bên cạnh đó, kết quả phân tích sự liên kết giữa đa hình gen đến năng suất trứng cho thấy, năng suất trứng của cút Nhật Bản mang kiểu gen BB ở đa hình GH/MspI (267,9 quả/mái/48 tuần đẻ) và II (272,3 quả/mái/48 tuần đẻ) ở đa hình PRL/Indel-358 cao hơn so với cút mang các kiểu gen còn lại.

Các cá thể mang kiểu gen II ở đa hình PRL/Indel-358 được chọn lọc và nhân thuần tạo ra quần thể cút thế hệ 1. Trên quần thể thế hệ 1, tiến hành phân tích ảnh hưởng của hai đa hình gen A290T và A27T/C ở các gen BMPR-1B và MTNR-1C đến năng suất sinh sản. Kết quả, cút với kiểu gen AA ở đa hình MTNR-1C với năng suất vượt trội với năng suất trứng, số trứng có phôi và số con nở ra lần lượt là 132,4 quả/mái/20 tuần đẻ, 113,4 quả và 109 con. Các cá thể mang kiểu gen AA tiếp tục được chọn lọc và nhân giống để tạo ra quần thể cút thế hệ 2 mang cả hai kiểu gen cho năng suất trứng cao là II và AA và tiếp tục theo dõi năng suất trứng của quần thể cút thế hệ 2 trong 20 tuần đẻ.

Qua kết quả phân tích cho thấy, thế hệ cút chọn lọc 1 và 2 có sự cải thiện đáng kể về năng suất trứng so với quần thể cút ở thế hệ xuất phát. Qua 8 chỉ ii tiêu khảo sát, ngoài chỉ tiêu khối lượng trứng và tỷ lệ nở, ở tất cả các chỉ tiêu còn lại thế hệ 1 và 2 đều thể hiện cao hơn và khác biệt có ý nghĩa về mặt thống kê (P<0,001) so với thế hệ xuất phát. Trong đó, tổng số trứng là chỉ tiêu được quan tâm nhất, cụ thể số lượng trứng trong 20 tuần đẻ ở thế hệ 1 và thế hệ 2 lần lượt là 126,6 quả và 128,1 quả, cao hơn so với thế hệ xuất phát là 121,3 quả (P<0,001). Kết quả này cho thấy việc chọn lọc cút dựa vào kiểu gen đã góp phần trong việc nâng cao năng suất sinh sản của đàn cút thí nghiệm với hiệu quả chọn lọc thế hệ 1 so với thế hệ xuất phát là 5,6 quả; thế hệ 2 so với thế hệ 1 là 1,4 quả với hệ số di truyền lần lượt là 0,33 và 0,28.

Từ khóa: Cút Nhật Bản, chất lượng trứng, đa hình gen, năng suất sinh sản iii ABSTRACT The present study was conducted to (i) assess the current status and biological characteristics of quail populations in six provinces in the Mekong Delta (ii) determine egg yield and evaluate the effects of laying age and egg weight on egg quality, (iii) identify polymorphisms in candidate genes and analyze their association with reproductive performance of quails and (iv) select, breed and evaluate reproductive performanceof the next generations. Quail rasing systems and their biological features were done by the survey. Polymorphisms of PRL, GH, MTNR-1C and BMPR-1B genes were determined using PCR-RFLP and PCR-SSCP methods. From the survey, it was shown that quails were mainly kept in the semi- intensive system and they had a variety of appearance features including 7 head colors, 9 breast colors, 3 leg colors and 5 eggshell colors.

In terms of reproductive performance, total egg numbers laid after 48 weeks of laying was 261.7 eggs/quail, equivalent to 0.78 eggs/quail/day. In addition, egg weight ranged from 11.6 g/egg and egg shape index during the laying period was higher than 75%. All 4 hatching indicators namely total embryonated eggs, embryonated egg ratio, hatched egg ratio and number of hatchlings obtained high values in the 12nd-19th weeks of laying. Moreover, egg weight increased with laying age and reached the highest in week 30 (11.

Regarding on egg quality indicators, it was indicated that the higher the laying age, the greater values of the white and yolk index obtained. However, the intensity of yolk color decreased gradually from the 10th week to 38th week (P<0.001) while the HU value significantly improved by 1.5 to the end of the laying stage (87. In the association analysis, quails carrying BB genotype in GH/MspI polymorphism and the II genotype in the PRL/ Indel-358 mutation yielded higher egg number (267.3 eggs/quail/48 laying weeks, respectively). Individuals with II genotype in PRL/Indel-358 polymorphism were selected and bred to produce F1 quails.

On the F1 population, the effects of two A290T and A27TC polymorphisms on BMPR-1B and MTNR-1C genes were investigated. Results showed that the AA and CC genotypes in the MTNR-1C polymorphism had dominant egg production (132.8 eggs/quail/20 weeks of laying), embryonated eggs (113.5 eggs), number of eggs hatched (109 and 104.2) compared with other genotypes. Quails bearing the AA genotype were continuously selected and bred to create the F2 quail population carrying both AA and II genotype and their reproductive peformance was recorded in 20 laying weeks. iv It was additionally shown that quails from second and first generations had a significant improvement in egg yield compared to the original population.

All 8 indicators, except egg weight and hatching rate were significantly different. In 20 weeks of laying, the number of eggs were 126.1 for the first and the second generations, which were higher than the base generation (121. These implied that the selection based on genotypes of candidate genes have resulted in better reproductive performance of Japanese quails. Keyword: Japanese quails, egg quality, gene polymorphism, reproductive performance v LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ Tôi xin cam kết luận văn này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận văn cùng cấp nào khác.

Cần thơ, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Lý Thị Thu Lan vi MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI CẢM ƠN. iv LỜI CAM KẾT KẾT QUẢ. vi Mục lục. vii Danh sách bảng.

xi Danh sách hình. xiii Danh sách từ viết tắt. xv Chương 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của luận án .2 Mục tiêu của luận án .3 Những đóng góp mới của luận án. 2 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Tổng quan về cút.1 Nguồn gốc, đặc điểm sinh học của cút .2 Một số đặc điểm sinh sản của cút .3 Các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của cút .1 Chỉ tiêu đánh giá chất lượng trứng .2 Chỉ tiêu đánh giá sức đẻ trứng của cút .3 Chỉ tiêu đánh giá sức sinh sản của cút .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của cút .2 Thời gian chiếu sáng .3 Chế độ dinh dưỡng .5 Các yếu tố khác .5 Nhu cầu dinh dưỡng của cút đẻ .1 Nhu cầu về năng lượng .2 Nhu cầu protein .6 Một số nghiên cứu về cút trên thế giới và Việt Nam.1 Trên thế giới .7 Đặc điểm di truyền của các tính trạng số lượng .8 Cơ sở khoa học của chọn lọc giống .1 Nguyên lý của chọn lọc .2 Hiệu quả chọn lọc .9 Marker phân tử trong chọn giống .10 Chọn giống dựa vào các chỉ thị phân tử .11 Các nghiên cứu về gen ảnh hưởng đến năng suất sinh sản cút .6 Gen Insulin-like Growth factor - 1 (IGF-I) .8 Bone Morphogentic Protein Receptor-Type IB (BMPR-IB) .9 Melatonin receptor-Type 1C (MTNR-1C).12 Các kỹ thuật sinh học phân tử có liên quan đến nghiên cứu cút .1 Chỉ thị đa hình đơn (SNP) .2 Kỹ thuật PCR-RFLP .3 Kỹ thuật PCR-SSCP.

42 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương tiện nghiên cứu .1 Thời gian và địa điểm .2 Đối tượng thí nghiệm .3 Thiết bị, dụng cụ và hóa chất .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Nội dung 1: Đánh giá thực trạng chăn nuôi và tính đa dạng về kiểu hình của các nhóm cút hiện có ở ĐBSCL .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản thông qua chỉ thị phân tử tiên tiến.

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi.

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng suất sinh sản cút Nhật Bản bằng chỉ thị phân tử" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter