Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điều kiện của cuộc cách

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam, đề xuất mô hình chiến lược thích ứng bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành
Triết học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận phát triển nguồn nhân lực Việt Nam 4.0
Số trang:
172 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Triết học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho việc phát triển nguồn nhân lực. Khái niệm nguồn nhân lực được định nghĩa rõ ràng. Tầm quan trọng của phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh hiện đại được nhấn mạnh. Luận án đi sâu vào nhận diện Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0). Các yếu tố công nghệ mới được phân tích. Mối quan hệ biện chứng giữa nguồn nhân lực và CMCN 4.0 được làm sáng tỏ. Vai trò quyết định của nguồn nhân lực đối với sự thành công của CMCN 4.0 được khẳng định. Đồng thời, sự tác động ngược lại của CMCN 4.0 lên nguồn nhân lực cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này dẫn đến yêu cầu về các kỹ năng mới. Tính tất yếu của phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam trong kỷ nguyên số được chứng minh.

1.1. Khái niệm vai trò nguồn nhân lực và CMCN 4.0

Luận án định nghĩa nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố con người. Bao gồm số lượng, chất lượng, cơ cấu. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình nâng cao năng lực cho con người. CMCN 4.0 mang đến các công nghệ đột phá. Trí tuệ nhân tạo, IoT, dữ liệu lớn là ví dụ. Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt. Nó là động lực chính để áp dụng và khai thác công nghệ 4.0. Đây là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.

1.2. Tác động CMCN 4.0 đến phát triển nguồn nhân lực

Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến nguồn nhân lực rất sâu rộng. CMCN 4.0 thay đổi yêu cầu về kỹ năng lao động. Kỹ năng số, tư duy phản biện, sáng tạo trở nên quan trọng. Các ngành nghề truyền thống có thể biến mất. Nhiều việc làm mới được tạo ra. Nhu cầu đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam liên tục tăng cao. Chuyển đổi số và nguồn nhân lực Việt Nam là xu thế không thể đảo ngược.

1.3. Tính tất yếu phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Việt Nam cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này là tất yếu để không bị tụt hậu. Nguồn nhân lực phải đáp ứng yêu cầu hội nhập. Hội nhập kinh tế quốc tế và nguồn nhân lực đòi hỏi năng lực cạnh tranh cao. Việc này đảm bảo quốc gia thích ứng được với sự thay đổi toàn cầu. Đây là yếu tố sống còn cho tăng trưởng kinh tế.

II.

Chương này khảo sát thực trạng nguồn nhân lực Việt Nam. Phân tích được thực hiện trong bối cảnh CMCN 4.0. Số lượng, chất lượng và cơ cấu nguồn nhân lực được đánh giá chi tiết. Các chỉ số tổng hợp về phát triển nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay được trình bày. Nhiều vấn đề cấp bách được đặt ra. Thực trạng này cho thấy sự chênh lệch lớn. Nguồn nhân lực hiện tại chưa đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên số. Có nhiều thách thức cần được giải quyết kịp thời. Thị trường lao động Việt Nam đang trải qua những thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu về lao động chất lượng cao ngày càng tăng.

2.1. Đánh giá số lượng và cơ cấu nguồn nhân lực Việt Nam

Việt Nam có nguồn nhân lực dồi dào về số lượng. Tuy nhiên, cơ cấu chưa hợp lý. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Phân bổ lao động giữa các ngành nghề chưa hiệu quả. Đặc biệt, thiếu hụt lao động có kỹ năng cao. Thị trường lao động Việt Nam đang chuyển dịch. Nhu cầu về các ngành công nghệ cao tăng mạnh. Các ngành dịch vụ cũng đòi hỏi chất lượng lao động tốt hơn.

2.2. Phân tích chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay

Chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn nhiều hạn chế. Kỹ năng mềm, ngoại ngữ và kỹ năng số chưa đạt chuẩn. Khả năng thích ứng với công nghệ mới còn yếu. Điều này ảnh hưởng đến nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực. Hệ thống đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam chưa thực sự hiệu quả. Có khoảng cách lớn giữa kiến thức học được và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

2.3. Vấn đề đặt ra cho phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Thực trạng đặt ra nhiều vấn đề. Việt Nam cần nhanh chóng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Phải giải quyết sự mất cân đối về chất lượng và cơ cấu. Cần nâng cao năng lực cho người lao động hiện tại. Chuẩn bị nguồn nhân lực cho tương lai. Điều này là then chốt để khai thác lợi thế của tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến nguồn nhân lực.

III.Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam

Phần này đi sâu vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam. Nó phân tích các định hướng quốc gia về CMCN 4.0. Đánh giá về thực tiễn và chiến lược hiện hành được thực hiện. Luận án chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu. Các cơ hội và thách thức trong việc thực hiện chiến lược được xác định. Từ đó, đưa ra những khuyến nghị để tối ưu hóa chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng nguồn nhân lực đủ năng lực cho hội nhập và phát triển bền vững. Đảm bảo lực lượng lao động có thể tận dụng tối đa lợi ích của chuyển đổi số và nguồn nhân lực Việt Nam.

3.1. Định hướng chiến lược quốc gia về CMCN 4.0

Việt Nam đã có những định hướng rõ ràng. Phát triển hạ tầng số là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi lĩnh vực. Khuyến khích đổi mới sáng tạo. Những định hướng này tạo khuôn khổ. Đây là cơ sở để xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam. Đảm bảo sự đồng bộ giữa phát triển công nghệ và con người.

3.2. Phân tích chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Chiến lược hiện tại tập trung vào nâng cao chất lượng giáo dục. Chú trọng đào tạo nghề. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, chiến lược cần cập nhật nhanh hơn. Phải linh hoạt hơn để thích ứng với tốc độ CMCN 4.0. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo trong quản lý nguồn nhân lực tại Việt Nam.

3.3. Chính sách thúc đẩy đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam

Các chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam cần được cụ thể hóa. Đầu tư mạnh hơn vào giáo dục STEM. Khuyến khích học tập suốt đời. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam sát với nhu cầu thực tế. Cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động trong đào tạo lại lao động. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực.

IV.

Chương này đưa ra dự báo về nhu cầu nguồn nhân lực. Dự báo tập trung vào cả số lượng và chất lượng. Nhu cầu việc làm trong ngắn hạn và dài hạn được phân tích. Dựa trên dự báo, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Giải pháp dành cho các cơ quan quản lý nhà nước được nêu rõ. Hoạt động của doanh nghiệp cũng được khuyến nghị. Đồng thời, mỗi cá nhân người lao động cũng có vai trò quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một lộ trình rõ ràng. Điều này giúp Việt Nam phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm tối đa hóa cơ hội từ tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến nguồn nhân lựcchuyển đổi số và nguồn nhân lực Việt Nam.

4.1. Dự báo nhu cầu thị trường lao động Việt Nam tương lai

Nhu cầu thị trường lao động Việt Nam sẽ thay đổi mạnh mẽ. Các ngành công nghệ thông tin, tự động hóa, dịch vụ chất lượng cao sẽ tăng trưởng. Lao động thủ công đơn giản có thể giảm. Cần dự báo chính xác các ngành nghề mới. Nhu cầu về kỹ sư công nghệ, chuyên gia dữ liệu tăng cao. Điều này đòi hỏi kế hoạch đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam dài hạn.

4.2. Giải pháp cho cơ quan quản lý doanh nghiệp và cá nhân

Cơ quan quản lý cần ban hành chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam linh hoạt. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo nội bộ. Cá nhân phải chủ động học hỏi, nâng cao kỹ năng. Phối hợp giữa ba chủ thể là cần thiết. Đây là cách hiệu quả để quản lý nguồn nhân lực tại Việt Nam. Tạo môi trường làm việc sáng tạo, khuyến khích học tập liên tục.

4.3. Kiến nghị chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực

Kiến nghị các chính sách ưu đãi. Thu hút nhân tài, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Cải cách hệ thống giáo dục quốc dân. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực. Đảm bảo Việt Nam có lực lượng lao động sẵn sàng cho hội nhập kinh tế quốc tế và nguồn nhân lực.

V.Kinh nghiệm quốc tế phát triển nguồn nhân lực bài học VN

Phần này tập trung nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Các quốc gia phát triển thành công nguồn nhân lực trong kỷ nguyên 4.0 được phân tích. Bài học từ các nước này được rút ra. Các chính sách, chương trình đào tạo và chiến lược quản lý nguồn nhân lực tại Việt Nam của họ được xem xét. Luận án chắt lọc những kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam. Từ đó, đưa ra các đề xuất cụ thể để Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam. Điều này giúp Việt Nam đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Việt Nam. Nâng cao khả năng thích ứng với tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến nguồn nhân lực.

5.1. Phân tích kinh nghiệm các quốc gia tiên tiến

Nghiên cứu kinh nghiệm của Singapore, Hàn Quốc, Đức, Nhật Bản. Các quốc gia này có chiến lược giáo dục tiên tiến. Họ đầu tư mạnh vào giáo dục STEM. Chú trọng đào tạo nghề chất lượng cao. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Chính sách thu hút và giữ chân nhân tài được áp dụng hiệu quả. Điều này giúp họ có phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

5.2. Bài học cho chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Cần tập trung vào cải cách giáo dục căn bản. Xây dựng khung năng lực số cho toàn dân. Thúc đẩy hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp. Nâng cao vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo và phát triển nhân lực Việt Nam. Tạo cơ hội cho học tập suốt đời. Điều này củng cố chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam.

5.3. Áp dụng chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam

Áp dụng các chính sách phát triển nguồn nhân lực Việt Nam phù hợp. Ví dụ, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ giáo dục. Phát triển các chương trình đào tạo từ xa. Tạo môi trường thuận lợi cho chuyển đổi số và nguồn nhân lực Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh nguồn nhân lực trên thị trường lao động Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Những công trình nghiên cứu về cơ sở lý luận của phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
1.2. Những công trình nghiên cứu về thực trạng phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam
1.3. Những công trình nghiên cứu về giải pháp phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam
1.4. Đánh giá khái quát về kết quả các công trình nghiên cứu đã có và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
2.1. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.1.1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực
2.1.2. Nhận diện về Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư
2.1.3. Các yếu tố tác động tới phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.1.4. Mối quan hệ biện chứng giữa nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.1.4.1. Vai trò quyết định của nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực đối với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.1.4.2. Sự tác động trở lại của cuộc CMCN lần thứ tư đối với nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực
2.1.4.3. Sự tác động trở lại của cuộc CMCN lần thứ tư tới NNL và phát triển NNL dẫn đến việc hình thành các kỹ năng mà NNL cần có
2.1.5. Tính tất yếu của việc phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.2. Kinh nghiệm của các quốc gia về phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
2.2.1. Bài học kinh nghiệm về phát triển nguồn nhân lực từ một số quốc gia
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
3.1. Thực tiễn nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.1.1. Số lượng nguồn nhân lực
3.1.2. Chất lượng nguồn nhân lực
3.1.3. Cơ cấu nguồn nhân lực
3.1.4. Một số chỉ số tổng hợp về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay
3.2. Những vấn đề đặt ra từ việc phát triển nguồn nhân lực Việt trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.2.1. Về định hướng phát triển Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam và chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.3. Đánh giá về thực tiễn và chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.3.1. Đánh giá về thực tiễn nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
3.3.2. Đánh giá về chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ
4.1. Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4.1.1. Nhu cầu về số lượng
4.1.2. Nhu cầu về chất lượng
4.1.3. Dự báo nhu cầu đối với nguồn nhân lực và việc làm trong ngắn hạn
4.1.4. Dự báo nhu cầu đối với nguồn nhân lực và cơ cấu việc làm trong dài hạn
4.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
4.2.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực cho các cơ quan quản lý nhà nước
4.2.2. Phát triển nguồn nhân lực thông qua hoạt động của doanh nghiệp
4.2.3. Giải pháp dành cho chủ thể (nguồn nhân lực)
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điều kiện của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ TÙNG LÂM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ TÙNG LÂM PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ Ngành: CNDVBC&DVLS Mã số: 9 22 90 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Tăng Văn Nghĩa Hà Nội - 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các số liệu, thông tin được trình bày trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy, trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Tùng Lâm luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu về cơ sở lý luận của phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Những công trình nghiên cứu về thực trạng phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ ở Việt Nam.

Những công trình nghiên cứu về giải pháp phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ ở Việt Nam. Đánh giá khái quát về kết quả các công trình nghiên cứu đã có và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu của luận án. 22 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ. Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ.

Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Nhận diện về Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư. Các yếu tố tác động tới phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Mối quan hệ biện chứng giữa nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ.

Vai trò quyết định của nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực đối với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Sự tác động trở lại của cuộc CMCN lần thứ tư đối với nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực. Sự tác động trở lại của cuộc CMCN lần thứ tư tới NNL và phát triển NNL dẫn đến việc hình thành các kỹ năng mà NNL cần có. Tính tất yếu của việc phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ.

54 ii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 2. Kinh nghiệm của các quốc gia về phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Bài học kinh nghiệm về phát triển nguồn nhân lực từ một số quốc gia. 64 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.

66 Chƣơng 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ. Thực tiễn nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Số lượng nguồn nhân lực. Chất lượng nguồn nhân lực.

Cơ cấu nguồn nhân lực. Một số chỉ số tổng hợp về nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam hiện nay. Những vấn đề đặt ra từ việc phát triển nguồn nhân lực Việt trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Về định hướng phát triển Cách mạng công nghiệp lần thứ tư ở Việt Nam và chiến lược phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

Đánh giá về thực tiễn và chiến lƣợc phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Đánh giá về thực tiễn nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đánh giá về chiến lược phát triển nguồn nhân lực trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. 107 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3.

110 iii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Chƣơng 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƢ. Dự báo nhu cầu nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Nhu cầu về số lượng. Nhu cầu về chất lượng.

Dự báo nhu cầu đối với nguồn nhân lực và việc làm trong ngắn hạn. Dự báo nhu cầu đối với nguồn nhân lực và cơ cấu việc làm trong dài hạn. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong điều kiện của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tƣ. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực cho các cơ quan quản lý nhà nước.

Phát triển nguồn nhân lực thông qua hoạt động của doanh nghiệp. Giải pháp dành cho chủ thể (nguồn nhân lực). 139 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4. 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

156 iv luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ cái viết tắt Nguyên nghĩa (Tiếng Việt) 1. NNL Nguồn nhân lực 2. CMCN Cách mạng công nghiệp 3. LLLĐ Lực lượng lao động 4.

KT - XH Kinh tế - Xã hội 5. CNH, HĐH Công nghiệp hoá, hiện đại hoá 6. NLCN Nguồn lực con người 7. XHCN Xã hội chủ nghĩa 8.

CNTT Công nghệ thông tin 9. KHCN Khoa học công nghệ 10. GDĐT Giáo dục đào tạo 11. NSLĐ Năng suất lao động 12.

NLĐ Người lao động 13. GDĐH Giáo dục đại học 14. NCKH Nghiên cứu khoa học 15. TTLĐ Thị trường lao động STT Chữ cái viết tắt Nguyên nghĩa (Tiếng Anh) 1.

UN United Nation – Liên hợp quốc 2. UNDP The United Nations Development Programme – Chương trình Phát triển Liên hợp quốc 3. ILO International Labour Organization– Tổ chức Lao động Quốc tế 4. WB World Bank – Ngân hàng Thế giới 5.

AI Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo 6. IoT Internet of Things – Kết nối vạn vật luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại nhóm kỹ năng cốt lõi liên quan đến công việc .2: Trình độ và kỹ năng CNTT cần có cho CMCN lần thứ tư .3: So sánh 10 kỹ năng cần thiết nhất của NNL năm 2015 - 2020 và 2025 .4: Số liệu thống kê ngân sách của Malaysia dành cho giáo dục qua các năm .5: Tuyển sinh tại các trường cao đẳng, đại học công lập và tư nhân từ năm học 2015-16 đến 2020- 2021 .6: Số tiền sinh viên có thể vay qua Quỹ William D. Quy mô, sự phân bố và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động năm 2016-2020.2: Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo các cấp trên tổng số lao động trong độ tuổi lao động từ 2016 đến Quý 4/2020 .3: Cơ cấu của LLLĐ từ 15 tuổi trở lên phân theo độ tuổi, 2016-2019 .4: Cơ cấu nguồn nhân lực theo ngành/lĩnh vực từ 2016 đến Q4/2020. Tổng chi cho Khoa học và công nghệ từ ngân sách nhà nước năm 2016-2019.

Dự báo nguồn lao động và tỷ lệ lao động của Việt Nam trên 15 tuổi từ 2021 - 2030. Kết quả dự báo các chu i tăng trưởng từ 2021 đến 2030. Cấu trúc của bộ Khung trình độ Quốc gia Việt Nam. 133 ii luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Cuộc Cách mạng Công nghiệp CMCN lần thứ tư hay còn gọi Cách mạng công nghiệp 4.0 được xem như chìa khóa cho sự thay đổi lớn lao, là sự hứa hẹn về cuộc "đổi đời" của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Cuộc cách mạng này không chỉ làm biến đổi trên lĩnh vực kinh tế mà cả văn hóa, xã hội một cách toàn diện với tốc độ nhanh và hiệu suất cao. Mặc dù được nói đến dưới nhiều góc độ khác nhau nhưng sự tồn tại và vận hành của CMCN lần thứ tư như thế nào vẫn đang còn nhiều tranh cãi. Cả lý luận và thực tiễn đều cho thấy những kết quả mà cuộc cách mạng này đem đến buộc chúng ta phải định nghĩa lại nhiều khái niệm vốn trước đây tồn tại như một sự thực hiển nhiên.

CMCN lần thứ tư tạo ra một lực lượng lao động LLLĐ mới có nhiều ưu thế và vượt trội hơn. Nhờ công nghệ Trí tuệ nhân tạo Artificial Intelligence - AI), với sự xuất hiện của Robot đã và sẽ còn mang lại nhiều ứng dụng hữu ích hơn nữa trong xã hội. LLLĐ - Người máy, làm việc ngày càng thông minh, có thể ghi nhớ, tính toán vô biên, làm việc 24/24 giờ mà không cần nạp năng lượng, thậm trí còn làm việc trong môi trường rất nóng hoặc rất lạnh, tối tăm, bẩn thỉu, ô nhiễm, không có ánh sáng. nhưng chất lượng sản phẩm vẫn được đảm bảo, tiến độ của công việc vẫn được kiểm soát, trong khi khả năng đó ở con người là có hạn.

Ngoài ra, lực lượng này còn không cần trả lương, đóng thuế, bảo hiểm, nghỉ ốm, sinh nở… Có nghĩa là, trong CMCN lần thứ tư, máy móc thực sự chiếm ưu thế, sẽ thay thế con người trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong sản xuất. Tuy nhiên, dù ở thời đại nào, hay cuộc cách mạng nào diễn ra, dù máy móc có làm được nhiều việc trong cuộc sống thế nào đi nữa thì con người – cụ thể là nguồn nhân lực NNL , cung cấp LLLĐ cho xã hội – luôn giữ vị trí hàng đầu, là lực lượng quyết định đến sự biến đổi của các nhân tố khác. Từ các số liệu thống kê có thể thấy, Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng với nhiều lợi thế về NNL. Bên cạnh đó, năng suất lao động NSLĐ của người Việt Nam không ngừng tăng trong các năm qua, thu hẹp dần khoảng cách so với nước ASEAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Tùng Lâm (2022). Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/luan-an-tien-si-phat-trien-nguon-nhan-luc-viet-nam-trong-dieu-kien-cua-cuoc-cach-mang-cong-nghiep-lan-thu-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực Việt Nam, đề xuất mô hình chiến lược thích ứng bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực việt nam trong điề" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter