Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt - Luận án TS. Nguyễn Thị Thúy Hạnh
Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt chính xác, đầy đủ với giải thích chi tiết giúp tra cứu nhanh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
309
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Đối chiếu Thuật ngữ Quản trị Chiến lược
- Số trang:
- 309 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Hạnh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Đối chiếu Thuật ngữ Quản trị Chiến lược
Nghiên cứu này thực hiện đối chiếu toàn diện thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt. Mục tiêu chính là làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa chúng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đặc điểm cấu tạo, định danh, và ẩn dụ ý niệm. Luận án góp phần vào việc hiểu sâu sắc hơn về strategic management terminology, từ đó hỗ trợ việc xây dựng từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt hiệu quả. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở lý luận vững chắc cho việc phân tích ngôn ngữ chuyên ngành.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Công trình này đặt ra mục tiêu phân tích các khía cạnh ngôn ngữ của thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt. Các đặc điểm về hình thái, ngữ nghĩa và nhận thức được xem xét chi tiết. Phạm vi tập trung vào các khái niệm cốt lõi trong quản trị chiến lược. Nghiên cứu mong muốn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các thuật ngữ này được hình thành và sử dụng trong hai ngôn ngữ. Điều này quan trọng cho việc chuẩn hóa và hiểu rõ strategic management terminology.
1.2. Cơ sở lý luận cốt lõi
Luận án được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc từ ngôn ngữ học. Các lý thuyết về thuật ngữ học, ngữ nghĩa học, và ngôn ngữ học đối chiếu là trọng tâm. Khái niệm về ẩn dụ ý niệm cũng được áp dụng để giải thích sự trừu tượng. Những lý thuyết này cung cấp một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp giải thích cách các khái niệm quản trị chiến lược, như strategic planning hoạch định chiến lược và strategy formulation xây dựng chiến lược, được thể hiện và hiểu trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
II. Cấu tạo Thuật ngữ Quản trị Chiến lược Anh Việt
Phần này tập trung vào phân tích cấu trúc của strategic management terminology trong tiếng Anh và tiếng Việt. Sự khác biệt trong cách hình thành từ và cụm từ được làm rõ. Tiếng Anh thường dùng các cấu trúc cô đọng. Tiếng Việt có xu hướng diễn giải rõ ràng hơn. Việc hiểu cấu tạo giúp người học và chuyên gia nắm bắt từ vựng chính xác. Nó cũng là cơ sở để phát triển từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt hiệu quả.
2.1. Phương thức cấu tạo thuật ngữ chính
Thuật ngữ quản trị chiến lược hình thành qua nhiều phương thức khác nhau. Tiếng Anh ưu tiên ghép từ, phái sinh, và cụm từ phức tạp. Tiếng Việt thường sử dụng cụm từ kết hợp với từ Hán Việt hoặc các từ thuần Việt. Ví dụ, 'competitive advantage lợi thế cạnh tranh' là một cụm từ ghép, thể hiện cấu trúc ngữ pháp đặc trưng của mỗi ngôn ngữ. Phân tích này khám phá các mô hình cấu tạo phổ biến.
2.2. Thành tố cấu tạo cụm từ khóa
Cụm từ là thành tố cấu tạo phổ biến trong strategic management terminology. Tiếng Anh thường dùng tính từ bổ nghĩa cho danh từ, hoặc các danh từ ghép. Tiếng Việt sắp xếp các danh từ và động từ theo trật tự nhất định, đôi khi kèm theo các liên từ. Phân tích này làm rõ cách các khái niệm như 'core competencies năng lực cốt lõi' được xây dựng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách hiểu và sử dụng thuật ngữ.
2.3. Điểm tương đồng và khác biệt cấu trúc
Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều có điểm tương đồng trong việc sử dụng cụm từ để diễn đạt. Tuy nhiên, trật tự từ và cách thức kết hợp khác biệt rõ rệt. Tiếng Anh có xu hướng cô đọng, dùng ít từ hơn để diễn đạt ý. Tiếng Việt thường diễn giải rõ ràng, sử dụng nhiều từ hơn. Sự hiểu biết này hỗ trợ việc dịch thuật và sử dụng từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt chính xác, tránh các lỗi diễn đạt sai.
III. Định danh Thuật ngữ Quản trị Chiến lược Anh Việt
Phần này xem xét cách các khái niệm trong quản trị chiến lược được đặt tên. Việc định danh thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt có những đặc điểm riêng. Phân loại theo kiểu ngữ nghĩa và cách thức biểu thị giúp làm rõ cấu trúc tư duy. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình đặt tên cho các khái niệm như 'strategic planning hoạch định chiến lược' và 'vision and mission statement tầm nhìn và sứ mệnh'.
3.1. Phân loại theo kiểu ngữ nghĩa
Thuật ngữ quản trị chiến lược được phân loại theo kiểu ngữ nghĩa. Điều này bao gồm các thuật ngữ chỉ quá trình (ví dụ: 'strategy formulation xây dựng chiến lược'), chỉ đối tượng (ví dụ: 'mission statement'), hoặc chỉ tính chất (ví dụ: 'competitive'). Mỗi kiểu ngữ nghĩa có cách biểu thị riêng. Phân loại này giúp nhận diện các mẫu định danh phổ biến trong strategic management terminology của cả hai ngôn ngữ.
3.2. Cách thức biểu thị định danh
Các thuật ngữ có thể được định danh bằng cách biểu thị trực tiếp hoặc gián tiếp. Định danh trực tiếp sử dụng từ ngữ có nghĩa đen rõ ràng. Định danh gián tiếp thường dùng ẩn dụ hoặc hoán dụ để diễn tả. Sự khác biệt trong cách biểu thị ảnh hưởng đến sắc thái và độ chính xác của thuật ngữ. Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích các khái niệm phức tạp như 'SWOT analysis phân tích điểm mạnh điểm yếu cơ hội thách thức'.
3.3. Mô hình định danh thuật ngữ
Nghiên cứu xác định các mô hình định danh phổ biến trong strategic management terminology. Các mô hình này thể hiện cách thức các khái niệm được gán tên một cách có hệ thống. Việc này làm rõ tại sao một số thuật ngữ có sự tương đồng cao giữa hai ngôn ngữ. Hiểu rõ các mô hình này giúp người học và chuyên gia quản trị chiến lược dễ dàng nắm bắt và sử dụng thuật ngữ một cách chính xác.
IV. Ẩn dụ Ý niệm Thuật ngữ Quản trị Chiến lược Anh Việt
Phần này khám phá vai trò của ẩn dụ ý niệm trong thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt. Ẩn dụ giúp con người hình dung các khái niệm trừu tượng. Việc đối chiếu các miền nguồn ẩn dụ làm rõ sự khác biệt văn hóa. Hiểu ẩn dụ là chìa khóa để nắm bắt sâu sắc strategic management terminology. Nó cũng hỗ trợ việc dịch thuật và truyền đạt ý tưởng hiệu quả hơn trong lĩnh vực này.
4.1. Khái quát ẩn dụ ý niệm quan trọng
Ẩn dụ ý niệm là yếu tố cốt lõi trong ngôn ngữ quản trị chiến lược. Chúng giúp hình dung và cấu trúc các khái niệm trừu tượng. Các ẩn dụ này thường dựa trên kinh nghiệm thực tế của con người. Chúng tạo ra sự liên kết giữa lĩnh vực quản trị và các miền nguồn quen thuộc. Ví dụ, chiến lược thường được liên hệ với chiến tranh, xây dựng, hoặc thể thao, giúp người nghe dễ hình dung.
4.2. Miền nguồn ẩn dụ phổ biến
Các miền nguồn ẩn dụ trong strategic management terminology rất đa dạng. Miền nguồn 'QUÂN SỰ' là nổi bật nhất, thể hiện qua các thuật ngữ như 'chiến lược' hay 'chiến thuật'. Ngoài ra, các miền nguồn như 'XÂY DỰNG' (ví dụ: 'strategy formulation xây dựng chiến lược'), 'CON NGƯỜI' (ví dụ: 'strategic evaluation đánh giá chiến lược'), 'HÀNH TRÌNH', và 'THỂ THAO' cũng phổ biến. Sự đa dạng này phản ánh cách con người nhận thức quản trị.
4.3. Ứng dụng ẩn dụ trong thuật ngữ
Việc sử dụng ẩn dụ giúp làm rõ nghĩa và tạo sự liên tưởng. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây khó khăn khi dịch thuật hoặc khi có sự khác biệt văn hóa. Hiểu rõ các ẩn dụ giúp người dùng từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt giải thích chính xác. Nó cũng cải thiện việc nắm bắt 'competitive advantage lợi thế cạnh tranh' hay 'core competencies năng lực cốt lõi' khi những khái niệm này được ẩn dụ hóa.
V. Giá trị từ điển Thuật ngữ Quản trị Chiến lược Anh Việt
Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cao, đặc biệt cho việc phát triển từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt. Việc đối chiếu giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp và hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành. Kết quả đóng góp vào việc chuẩn hóa ngôn ngữ trong lĩnh vực quản trị. Điều này quan trọng cho sự phát triển học thuật và ứng dụng thực tiễn của strategic management terminology trong môi trường toàn cầu.
5.1. Nâng cao hiệu quả giao tiếp
Việc đối chiếu thuật ngữ cải thiện đáng kể hiệu quả giao tiếp. Các nhà quản lý, học giả, và sinh viên có thể hiểu nhau hơn giữa hai ngôn ngữ. Nó giảm thiểu sự hiểu lầm và diễn giải sai lệch trong môi trường đa văn hóa. Giao tiếp rõ ràng hỗ trợ 'strategic planning hoạch định chiến lược' hiệu quả hơn. Điều này giúp các tổ chức đạt được mục tiêu chiến lược của mình.
5.2. Hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành
Nghiên cứu cung cấp một cơ sở lý thuyết và thực tiễn vững chắc cho công tác dịch thuật. Các dịch giả chuyên ngành quản trị chiến lược hưởng lợi từ việc hiểu rõ các đặc điểm đối chiếu. Việc này đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong các tài liệu dịch. Nó đặc biệt hữu ích khi dịch các khái niệm phức tạp như 'core competencies năng lực cốt lõi' hoặc 'vision and mission statement tầm nhìn và sứ mệnh'.
5.3. Phát triển từ điển thuật ngữ Anh Việt
Kết quả nghiên cứu là nền tảng quan trọng để xây dựng từ điển thuật ngữ quản trị chiến lược Anh Việt chất lượng cao. Từ điển này sẽ là công cụ quý giá cho việc học tập, giảng dạy, và nghiên cứu. Nó giúp chuẩn hóa các thuật ngữ như 'SWOT analysis phân tích điểm mạnh điểm yếu cơ hội thách thức' và các khái niệm khác. Một từ điển chất lượng cao góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành quản trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (309 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------------------------ NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC ANH -VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, năm 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ------------------------------------------ NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC ANH -VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9.24 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Hiển Hà Nội, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án tiến sĩ “Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả thu được trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh (NCS) thực hiện tại Khoa Văn hóa - Ngôn ngữ học, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS.
NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Phạm Hiển, người đã tận tình hướng dẫn, chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu. Thầy luôn động viên, khích lệ NCS trong nghiên cứu để NCS có thể hoàn thành luận án đúng thời gian quy định. NCS xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Khoa học Xã hội, quý thầy cô Học viện Khoa học Xã hội, Khoa Văn hóa - Ngôn ngữ học đã tạo điều kiện học tập, và giảng dạy, truyền đạt cho NCS nhiều kiến thức về ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu.
NCS xin chân thành cảm ơn các Nhà khoa học trong và ngoài Học viện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp NCS kịp thời bổ sung, hoàn thiện nội dung luận án. Cuối cùng lời cảm ơn đặc biệt nhất, NCS xin dành cho gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ NCS cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình học tập và viết luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Hạnh iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về thuật ngữ. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam về thuật ngữ. Tổng quan nghiên cứu về thuật ngữ Quản trị chiến lược.
Cơ sở lý luận về thuật ngữ quản trị chiến lược. Cơ sở lý luận về định danh thuật ngữ. Cơ sở lý luận về ẩn dụ ý niệm. Cơ sở lý luận về ngôn ngữ học đối chiếu.
ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC ANH-VIỆT VỀ ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH. Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt về đặc điểm cấu tạo. Đối chiếu phương thức cấu tạo thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt. Đối chiếu đặc điểm thành tố cấu tạo cụm từ trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt.
Nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt của đặc điểm cấu tạo thuật ngữ QTCL trong tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt về đặc điểm định danh. Đối chiếu đặc điểm định danh thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt xét theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ. Đối chiếu đặc điểm định danh thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt xét theo cách thức biểu thị của thuật ngữ.
Phân loại thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt theo phạm trù nội dung. Các mô hình định danh thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt về đặc điểm định danh thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG THUẬT NGỮ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC ANH-VIỆT.
Khái quát về ẩn dụ ý niệm trong các thuật ngữ quản trị chiến lược tiếng Anh và tiếng Việt. Đối chiếu ẩn dụ ý niệm trong các thuật ngữ quản trị chiến lược tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn QUÂN SỰ trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn XÂY DỰNG trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt.
Ẩn dụ có miền nguồn CON NGƯỜI trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn HÀNH TRÌNH trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn THỂ THAO trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn CÂY trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt.
Ẩn dụ có miền nguồn ĐỘNG VẬT trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ có miền nguồn KHÔNG GIAN trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt. Ẩn dụ trong thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt được kích hoạt từ v các miền nguồn khác. 162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 NGUỒN TƯ LIỆU KHẢO SÁT. PL1 PHỤ LỤC 1. THỐNG KÊ DỤ DẪN TRONG CÁC THUẬT NGỮ ẨN DỤ TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT.
PL3 PHỤ LỤC 2. THỐNG KÊ THUẬT NGỮ ẨN DỤ THUỘC LĨNH VỰC QTCL TRONG TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT. PL15 PHỤ LỤC 3. NGỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.
PL48 vi DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH TT Tên bảng/ hình Trang 1 Bảng 2. Thống kê thuật ngữ QTCL tiếng Anh và tiếng Việt có cấu 66 tạo là từ 2 Bảng 2. Số lượng thành tố cấu tạo thuật ngữ QTCL tiếng Anh và 68 tiếng Việt 3 Bảng 2. Thuật ngữ QTCL Anh-Việt thuộc các phạm trù ngữ nghĩa 92 4 Bảng 2.
Thuật ngữ QTCL Anh-Việt thuộc đơn vị định danh phái 93 sinh 5 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC LÀ HOẠT 117 ĐỘNG QUÂN SỰ 6 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ QUẢN TRỊ CHIẾN 121 LƯỢC LÀ HOẠT ĐỘNG QUÂN SỰ 7 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC LÀ XÂY 123 DỰNG 8 Bảng 3.
Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ QUẢN TRỊ CHIẾN 126 LƯỢC LÀ XÂY DỰNG 9 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ TỔ CHỨC LÀ CON NGƯỜI 128 10 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ TỔ CHỨC LÀ CON 132 NGƯỜI 11 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ KINH DOANH LÀ MỘT CUỘC HÀNH 133 TRÌNH 12 Bảng 3.
Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ KINH DOANH LÀ 137 MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH 13 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ CẠNH TRANH LÀ CUỘC THI ĐẤU 138 THỂ THAO 14 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ CẠNH TRANH LÀ 140 CUỘC THI ĐẤU THỂ THAO 15 Bảng 3. Lược đồ ánh xạ TỔ CHỨC LÀ CÂY 141 vii 16 Bảng 3.
Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ TỔ CHỨC LÀ CÂY 143 17 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ có miền nguồn ĐỘNG 144 VẬT 18 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ có miền nguồn 153 KHÔNG GIAN 19 Bảng 3. Thống kê số lượng thuật ngữ ẩn dụ được kích hoạt từ các 154 miền nguồn khác 20 Hình 1.
Mô hình quản trị chiến lược tổng quát 31 21 Hình 3. Tần suất xuất hiện các miền nguồn ẩn dụ trong thuật ngữ 116 QTCL tiếng Anh và tiếng Việt viii DANH MỤC VIẾT TẮT TT Ký hiệu Cụm từ được viết tắt 1 QTCL quản trị chiến lược 2 AD ẩn dụ 3 TN thuật ngữ 4 ĐTĐD đặc trưng định danh 5 YTĐD yếu tố định danh 6 VD ví dụ ix MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Trong bối cảnh môi trường kinh doanh liên tục biến động với những đặc điểm vừa là cơ hội vừa là thách thức, quản trị chiến lược có vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của các tổ chức. Quản trị chiến lược giúp các tổ chức nói chung, các doanh nghiệp nói riêng định hướng rõ tầm nhìn chiến lược, sứ mạng và mục tiêu của mình.
Bên cạnh đó, quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp luôn có các chiến lược tốt, thích nghi với môi trường. Ngoài ra, quản trị chiến lược giúp doanh nghiệp chủ động trong việc ra quyết định nhằm khai thác kịp thời các cơ hội và ngăn chặn hoặc hạn chế các rủi ro trong môi trường bên ngoài, phát huy các điểm mạnh và giảm các điểm yếu trong nội bộ doanh nghiệp, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh cho mình trên thương trường [5] [70] [36]. Quản trị chiến lược trong lĩnh vực kinh doanh chỉ thực sự bắt đầu được nghiên cứu từ những năm 50 của thế kỷ XX. Vấn đề chiến lược kinh doanh được phát triển bởi các nhà nghiên cứu của nhóm tư vấn Boston BCG, nhóm GE từ những năm 1970, tiếp theo đó, các công trình nghiên cứu về chiến lược kinh doanh của Michael Porter đã thu hút sự chú ý của nhiều doanh nghiệp.
Từ năm 1990 đến nay, quản trị chiến lược đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh. Hiện nay Quản trị chiến lược (Strategic management) là bộ môn không thể thiếu trong chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh ở bậc đại học và sau đại học không những ở Việt Nam mà còn ở các trường kinh tế danh tiếng trên thế giới [15, tr. Do đó, việc nghiên cứu các thuật ngữ sử dụng trong lĩnh vực quản trị chiến lược sẽ mang lại nhiều ý nghĩa về lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu về thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam đã trải qua các thời kỳ phát triển khác nhau trong gần thế kỉ qua với nhiều thành tựu rực rỡ về cả số lượng và chất lượng, bao gồm các công trình lý luận và ứng dụng về thuật ngữ thuộc các ngành khoa học khác nhau như kinh tế, y học, dầu khí, thời trang, xây dựng, du lịch, xã hội học, v.
Nhìn chung, các công trình nghiên cứu thuật ngữ hiện nay hướng theo các cách tiếp cận như miêu tả đặc điểm của hệ thuật ngữ tiếng Việt; đối chiếu hệ 1 thuật ngữ giữa tiếng Việt với một ngôn ngữ khác như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật, v. dựa trên các tiêu chí như con đường hình thành thuật ngữ, đặc điểm cấu tạo, đặc điểm định danh nhằm tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hệ thuật ngữ tiếng Việt với hệ thuật ngữ tiếng nước ngoài trong lĩnh vực khoa học cụ thể. Ngoài ra, cũng có một số luận án hướng nghiên cứu đến chuẩn hóa thuật ngữ hoặc nghiên cứu tương đương dịch thuật ngữ từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Hạnh (2023). Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/doi-chieu-thuat-ngu-quan-tri-chien-luoc-anh-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh-Việt chính xác, đầy đủ với giải thích chi tiết giúp tra cứu nhanh.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" có 309 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu thuật ngữ quản trị chiến lược Anh - Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.