Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ phần quốc tế p
Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ phần là gì? Phân tích mô hình, ưu điểm và triển vọng tăng trưởng trong thị trường cạnh tranh.
Luan An
Luận văn Thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoạch định chiến lược kinh doanh: Tối ưu hóa phát triển
- Số trang:
- 99 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Mai Đạt Thịnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hoạch định chiến lược kinh doanh Tối ưu hóa phát triển
Môi trường kinh doanh hiện tại đối mặt với sự phức tạp và biến động. Các doanh nghiệp phải tìm hướng đi phù hợp để thích nghi. Công tác hoạch định chiến lược kinh doanh đóng vai trò quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tồn tại và đạt lợi nhuận cao nhất. Luận văn này đi sâu vào "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú đến năm 2030". Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết và tình hình kinh doanh thực tế của công ty. Một kế hoạch phát triển kinh doanh rõ ràng là chìa khóa. Nó định hình tương lai và sự thành công bền vững của công ty.
1.1. Tầm quan trọng của kế hoạch phát triển kinh doanh
Kế hoạch phát triển kinh doanh mang lại định hướng rõ ràng. Nó giúp công ty đối phó với những thay đổi thị trường. Một kế hoạch vững chắc giảm thiểu rủi ro và nhận diện cơ hội. Nó đảm bảo việc sử dụng nguồn lực tối ưu. Điều này rất cần thiết cho sự phát triển dài hạn. Kế hoạch chiến lược là nền tảng cho mọi quyết định quan trọng.
1.2. Quy trình quản trị chiến lược công ty cổ phần
Quản trị chiến lược công ty cổ phần bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên là phân tích môi trường bên trong và bên ngoài. Tiếp theo là hoạch định chiến lược cụ thể. Sau đó là tổ chức thực hiện chiến lược đã chọn. Cuối cùng là kiểm soát và đánh giá kết quả. Quy trình này giúp duy trì sự nhất quán và hiệu quả. Đại hội đồng cổ đông và hội đồng quản trị định hướng các giai đoạn này.
1.3. Các cấp độ chiến lược doanh nghiệp
Chiến lược được phân chia thành nhiều cấp độ. Chiến lược cấp công ty bao quát toàn bộ doanh nghiệp. Chiến lược cấp kinh doanh (SBU) dành cho từng đơn vị kinh doanh. Chiến lược cấp chức năng hỗ trợ các hoạt động chuyên môn. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp độ đảm bảo đạt được mục tiêu chung. Điều này tạo nên sức mạnh tổng thể cho tổ chức.
II.Phân tích môi trường Nền tảng quản trị chiến lược công ty
Nghiên cứu sâu về môi trường hoạt động là trọng tâm. Điều này bao gồm phân tích môi trường bên trong và bên ngoài công ty. Tác giả sử dụng nhiều công cụ để đánh giá. Kết quả phân tích giúp hiểu rõ bức tranh kinh doanh. Đây là cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược. Quản trị chiến lược công ty cổ phần cần dữ liệu chính xác để ra quyết định.
2.1. Đánh giá môi trường bên trong và bên ngoài
Môi trường bên ngoài chứa đựng các yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm cơ hội và nguy cơ từ thị trường. Môi trường bên trong bao gồm điểm mạnh và điểm yếu của công ty. Đánh giá này giúp nhận diện năng lực cốt lõi. Nó xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Thông tin này là đầu vào quan trọng cho mọi chiến lược.
2.2. Ứng dụng công cụ phân tích SWOT và ma trận
Phân tích SWOT là công cụ nền tảng. Nó giúp tổng hợp Strength (điểm mạnh), Weakness (điểm yếu), Opportunity (cơ hội), Threat (nguy cơ). Ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE) và bên trong (IFE) cũng được dùng. Các ma trận này cung cấp cái nhìn định lượng. Chúng hỗ trợ việc lựa chọn chiến lược phù hợp. Quản trị chiến lược công ty cổ phần dựa vào các phân tích này.
2.3. Hiểu rõ năng lực cạnh tranh ngành may mặc
Ngành dệt may có những đặc thù riêng. Công ty cần hiểu rõ cấu trúc ngành và các đối thủ. Điều này bao gồm xu hướng thị trường và công nghệ. Sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh là khách quan. Thông tin dự báo về ngành đến năm 2030 cũng được xem xét. Nó giúp công ty thích ứng với diễn biến thị trường trong và ngoài nước.
III.Chiến lược phát triển Mở rộng thị trường tăng cạnh tranh
Sau khi phân tích, các chiến lược cụ thể được lựa chọn. Luận văn sử dụng ma trận QSPM để xác định chiến lược khả thi nhất. Những chiến lược này hướng đến mục tiêu tăng trưởng. Chúng tập trung vào việc mở rộng thị trường và nâng cao vị thế. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận. Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú cần định hướng rõ ràng để đạt được mục tiêu này.
3.1. Xác định chiến lược khả thi nhất với QSPM
Ma trận hoạch định chiến lược trên cơ sở phân tích định lượng (QSPM) là công cụ chủ chốt. Nó giúp đánh giá và ưu tiên các chiến lược. QSPM cung cấp một cách tiếp cận khách quan. Nó xác định chiến lược nào mang lại hiệu quả cao nhất. Việc này đảm bảo các quyết định chiến lược có cơ sở vững chắc. Hội đồng quản trị định hướng sử dụng công cụ này trong lựa chọn.
3.2. Mở rộng thị trường mục tiêu cho công ty
Mở rộng thị trường mục tiêu là một chiến lược quan trọng. Công ty cần tìm kiếm khách hàng mới và thâm nhập các khu vực mới. Điều này đòi hỏi nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng. Nó cũng cần một chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả. Mục tiêu là tăng thị phần và doanh số bán hàng. Phát triển sản phẩm mới cũng hỗ trợ việc mở rộng này.
3.3. Phát triển sản phẩm mới nâng cao năng lực cạnh tranh
Đầu tư vào phát triển sản phẩm mới là yếu tố then chốt. Điều này giúp công ty đáp ứng nhu cầu thị trường thay đổi. Nó cũng tạo ra sự khác biệt so với đối thủ. Sự đổi mới sản phẩm trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó góp phần vào việc tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận. Công ty cần duy trì sự sáng tạo để giữ vững vị thế.
IV.Thực thi chiến lược Tối ưu hóa lợi nhuận huy động vốn
Việc thực hiện chiến lược đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ cụ thể. Đây là giai đoạn biến ý tưởng thành hành động thực tế. Nó bao gồm quản lý tài chính và huy động vốn. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận. Sự cam kết từ ban lãnh đạo và các cổ đông là rất quan trọng. Mọi hoạt động phải đồng bộ hướng tới mục tiêu chiến lược.
4.1. Biện pháp hỗ trợ thực hiện chiến lược hiệu quả
Thực hiện chiến lược yêu cầu kế hoạch chi tiết. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm đào tạo nhân sự. Xây dựng cơ cấu tổ chức phù hợp cũng quan trọng. Phân bổ nguồn lực hợp lý là điều cần thiết. Sự cam kết của toàn bộ công ty là yếu tố quyết định. Ban lãnh đạo phải theo dõi và điều chỉnh kịp thời.
4.2. Huy động vốn cổ phần và quản lý tài chính
Nguồn lực tài chính là nền tảng cho mọi chiến lược. Công ty cần có kế hoạch huy động vốn cổ phần khi cần thiết. Việc này có thể thông qua phát hành cổ phiếu hoặc các khoản vay. Quản lý tài chính hiệu quả đảm bảo sử dụng vốn tối ưu. Nó hỗ trợ các dự án mở rộng thị trường mục tiêu và phát triển sản phẩm mới. Tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận phụ thuộc vào quản lý vốn.
4.3. Tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận dài hạn
Tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận là mục tiêu then chốt. Điều này bao gồm việc tăng doanh số và giảm chi phí. Công ty cần nâng cao hiệu suất hoạt động. Chiến lược marketing và bán hàng phải được thực thi hiệu quả. Việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ số tài chính là cần thiết. Sự thành công của chiến lược được đo bằng kết quả tài chính bền vững.
V.Định hướng tương lai Nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững
Tầm nhìn đến năm 2030 đòi hỏi sự định hướng chiến lược rõ ràng. Công ty cần không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Các yếu tố như chiến lược marketing và bán hàng, phát triển sản phẩm mới đều quan trọng. Vai trò của đại hội đồng cổ đông và hội đồng quản trị định hướng là không thể thiếu. Việc thích ứng liên tục với môi trường kinh doanh là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững.
5.1. Vai trò của đại hội đồng cổ đông và hội đồng quản trị định hướng
Đại hội đồng cổ đông phê duyệt các quyết sách chiến lược. Hội đồng quản trị định hướng giám sát việc thực hiện. Sự lãnh đạo và cam kết từ cấp cao là tối quan trọng. Họ đảm bảo kế hoạch phát triển kinh doanh được thực thi hiệu quả. Các quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai công ty.
5.2. Xây dựng chiến lược marketing và bán hàng mạnh mẽ
Một chiến lược marketing và bán hàng hiệu quả là cần thiết. Nó giúp công ty tiếp cận khách hàng tiềm năng. Định vị thương hiệu trên thị trường mục tiêu. Các hoạt động này hỗ trợ mở rộng thị trường mục tiêu. Đồng thời, chúng đóng góp vào việc tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận. Sự đổi mới trong cách tiếp cận thị trường là liên tục.
5.3. Thích ứng biến động thị trường phát triển bền vững
Thị trường luôn thay đổi, đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng. Công ty cần liên tục theo dõi môi trường kinh doanh. Phát triển sản phẩm mới và dịch vụ phù hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Điều này đảm bảo vị thế vững chắc của công ty cổ phần trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành dệt may Việt Nam đóng vai trò là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn hướng về xuất khẩu. Đối với Công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú (PPJSC), một doanh nghiệp có quy mô hơn 8.500 lao động cùng hệ thống 17 đơn vị sản xuất trực thuộc, hoạt động kinh doanh đang đứng trước những bước ngoặt phát triển mang tính chiến lược. Doanh thu của công ty có tới hơn 90% đến từ thị trường xuất khẩu, tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ và Indonesia về chi phí nhân công, thời gian giao hàng cũng như chất lượng sản phẩm.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh và khắc phục các nút thắt nội bộ của Phong Phú trong giai đoạn thị trường toàn cầu có nhiều biến động khó lường. Mục tiêu cụ thể của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược kinh doanh, phân tích toàn diện môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó xây dựng và lựa chọn chiến lược phát triển kinh doanh tối ưu cho công ty đến năm 2030.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh hàng Jeans tại các cơ sở ở khu vực miền Nam, miền Trung và quan hệ xuất nhập khẩu với các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, Châu Âu và Châu Á. Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá chi tiết trong giai đoạn 2013 - 2017, đồng thời dự báo các mục tiêu phát triển dài hạn đến năm 2030. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp chuyển dịch mô hình từ gia công đơn thuần sang chuỗi giá trị tích hợp, hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu trên 14% và khẳng định vị thế Top 5 doanh nghiệp dệt may hàng đầu Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại, kế thừa quan điểm của Alfred Chandler (1962) về việc xác định mục tiêu dài hạn gắn liền với phân bổ nguồn lực, kết hợp với tư tưởng của Michael Porter về việc định vị khác biệt để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Khung phân tích chiến lược được xây dựng đồng bộ qua ba cấp độ quản trị: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng (R&D, marketing, nhân sự, tài chính).
Quy trình hoạch định chiến lược được vận hành dựa trên mô hình ba giai đoạn của Fred David (2006): giai đoạn nhập vào (sử dụng ma trận EFE, IFE, ma trận hình ảnh cạnh tranh), giai đoạn kết hợp (sử dụng ma trận SWOT) và giai đoạn quyết định (sử dụng ma trận QSPM). Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ các khái niệm cốt lõi trong chuỗi giá trị dệt may gồm 5 công đoạn: cung cấp nguyên liệu thô, sản xuất sợi dệt, may thành phẩm, xuất khẩu và phân phối thương mại; đồng thời phân định rõ 4 phương thức sản xuất chính gồm CMT (gia công thuần túy), FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm), ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu riêng).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng trên nền tảng phương pháp luận quy nạp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của Công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú giai đoạn 2013 - 2017, các ấn phẩm phân tích ngành của Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) và Quyết định số 3218/QĐ-BCT của Bộ Công Thương về quy hoạch phát triển ngành dệt may Việt Nam tầm nhìn 2030.
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu và điều tra thực tế với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia, bao gồm thành viên Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, trưởng các phòng ban chức năng tại Phong Phú cùng các chuyên gia đầu ngành thuộc Vinatex. Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích được áp dụng nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính am hiểu thực tiễn sâu sắc về ngành hàng Jeans. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả và lượng hóa trọng số thông qua hệ thống thang đo từ 1 đến 4 điểm trong các ma trận IFE, EFE và QSPM, giúp xác định khách quan mức độ hấp dẫn của từng phương án chiến lược trong mốc thời gian từ năm 2018 đến năm 2030.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, kết quả sản xuất kinh doanh của Phong Phú giai đoạn 2013 - 2017 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô sản lượng và doanh thu nhưng biên lợi nhuận lại có xu hướng suy giảm. Tổng doanh thu tăng 14,46%, từ mức 175,6 triệu USD năm 2013 lên 201,0 triệu USD năm 2017; trong đó kim ngạch xuất khẩu chiếm 195,3 triệu USD (tương đương 97,16% tổng doanh thu). Sản lượng hàng xuất khẩu tăng trưởng 30,69%, đạt 24,7 triệu sản phẩm vào năm 2017. Tuy nhiên, tổng lợi nhuận của doanh nghiệp lại giảm 7,78% do biến động giá cả nguyên vật liệu, áp lực lạm phát và việc trích lập ngân sách 25 tỷ đồng để đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn môi trường.
Thứ hai, cấu trúc tài chính của công ty thể hiện sự lành mạnh nhưng tiềm ẩn rủi ro trong quản trị vốn lưu động. Tổng tài sản năm 2017 đạt 6.831 tỷ đồng, tăng 26,48% so với mức 5.401 tỷ đồng năm 2013. Vốn chủ sở hữu đạt 4.779 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng chi phối 69,96% tổng nguồn vốn, tạo nền tảng tự chủ tài chính vững chắc. Mặc dù vậy, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng tới 75,70% (5.171 tỷ đồng), trong đó các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho còn ở mức cao do hình thức bán hàng FOB tạo độ trễ trong chu chuyển dòng tiền.
Thứ ba, nguồn nhân lực của công ty có quy mô lớn với 8.500 người, trong đó lao động nữ chiếm 75% (6.375 người). Tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học và sau đại học đạt 8,84%, là mức tương đối khả quan trong ngành dệt may nhưng lực lượng nghiên cứu thiết kế mẫu (R&D) và quản trị chuỗi cung ứng quốc tế vẫn còn thiếu hụt trầm trọng.
Thứ tư, phương thức sản xuất của công ty còn phụ thuộc vào các hợp đồng FOB và CMT, trong khi phương thức có giá trị gia tăng cao như ODM và OBM mới chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 2% đến 3%, chưa khai thác hết tiềm năng của chuỗi sản xuất khép kín.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện nghiên cứu phản ánh chân thực thực trạng ngành dệt may Việt Nam khi khâu dệt nhuộm và hoàn tất vẫn là nút thắt cổ chai lớn. Việc phụ thuộc vào nguồn vải nhập khẩu (toàn ngành nhập khẩu tới 9,4 tỷ USD vải năm 2016, riêng từ Trung Quốc chiếm 49,5%) khiến các doanh nghiệp như Phong Phú chịu sức ép lớn về chi phí đầu vào và thời gian đáp ứng đơn hàng. Sự sụt giảm lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2013 - 2017 cũng tương đồng với xu hướng chung của ngành dệt may thế giới khi đối mặt với tình trạng dư cung cục bộ tại thị trường các mặt hàng Jeans phổ thông.
Trong báo cáo phân tích, dữ liệu tài chính và sản lượng có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đường xu hướng để minh họa rõ nét sự đối lập giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu (14,46%) và mức giảm sút lợi nhuận (-7,78%). Đồng thời, một bảng cân đối cấu trúc vốn giai đoạn 3 năm 2015 - 2017 sẽ giúp làm nổi bật tỷ trọng 69,96% vốn chủ sở hữu và sự dịch chuyển của các khoản nợ ngắn hạn.
Kết quả phân tích ma trận QSPM khẳng định rằng việc Phong Phú tiếp tục theo đuổi chiến lược tăng trưởng tập trung kết hợp hội nhập dọc thuận chiều là hoàn toàn phù hợp với định hướng quy hoạch của Bộ Công Thương và tận dụng tối đa lợi thế từ các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP (thị trường nhập khẩu 40 tỷ USD) và EVFTA.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và QSPM, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm đến năm 2030:
Thứ nhất, chuyển dịch mạnh mẽ phương thức sản xuất từ CMT/FOB sang ODM và OBM. Mục tiêu nâng tỷ trọng đơn hàng ODM lên mức 15% - 20% vào năm 2025 và đạt 30% vào năm 2030. Ban Giám đốc chỉ đạo Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D) phối hợp cùng Phòng Kinh doanh đầu tư thiết kế mẫu mã độc quyền, tiếp cận trực tiếp các nhà bán lẻ quốc tế tại Hoa Kỳ và Châu Âu nhằm gia tăng biên lợi nhuận lên trên 12%.
Thứ hai, hoàn thiện chuỗi cung ứng khép kín từ sản xuất sợi, dệt thoi denim đến may và wash hoàn tất. Doanh nghiệp cần mở rộng liên kết với các nhà máy trong hệ thống Vinatex để chủ động nguồn nguyên phụ liệu nội địa, phấn đấu giảm tỷ lệ vải nhập khẩu xuống dưới 40% trước năm 2025. Phòng Mua hàng và Khối Kế hoạch chịu trách nhiệm kiểm soát định mức nguyên vật liệu và tối ưu hóa thời gian giao hàng.
Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại và chuyển đổi số trong quản trị sản xuất. Triển khai đồng bộ 100% phần mềm quản lý Fast React tại 17 đơn vị sản xuất, mở rộng lắp đặt hệ thống Robot phun PP Spray tự động nhằm tăng năng suất lao động từ 15% đến 20% trong giai đoạn 2018 - 2023. Phòng Công nghệ thông tin chủ trì xây dựng đề án doanh nghiệp số toàn diện.
Thứ tư, tái cơ cấu quản trị tài chính và mô hình tổ chức. Hội đồng quản trị và Phòng Tài chính Kế toán cần tối ưu hóa chính sách tín dụng thương mại, kiểm soát các khoản phải thu ngắn hạn dưới mức 15% tổng tài sản, giảm áp lực nợ vay ngắn hạn. Đồng thời thực hiện phân cấp phân quyền rõ ràng theo từng đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) để giải phóng áp lực điều hành cho cấp lãnh đạo cao nhất.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, ban lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may xuất khẩu có thể sử dụng công trình này như một tài liệu hướng dẫn thực tế để rà soát, đánh giá lại mô hình kinh doanh và áp dụng các ma trận hoạch định chiến lược (EFE, IFE, SWOT, QSPM) trong việc xây dựng lộ trình phát triển dài hạn.
Thứ hai, các chuyên viên phân tích thị trường và hoạch định chiến lược ngành hàng thời trang có thể khai thác các dữ liệu về chuỗi giá trị dệt may, phương thức chuyển đổi từ gia công CMT sang ODM/OBM và các rào cản kỹ thuật quốc tế để áp dụng vào các dự án mở rộng thị trường.
Thứ ba, học viên cao học, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế có thể tham khảo luận văn như một case study học thuật chuẩn mực về việc vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng để giải quyết bài toán quản trị thực tiễn tại một doanh nghiệp quy mô lớn.
Thứ tư, các nhà đầu tư tài chính và đối tác thương mại quốc tế có thể nắm bắt bức tranh toàn cảnh về năng lực vận hành, cơ cấu tài sản và tiềm năng tăng trưởng của phân khúc sản xuất hàng Jeans tại Việt Nam trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do.
Câu hỏi thường gặp
Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động kinh doanh của Công ty Quốc tế Phong Phú giai đoạn 2013 - 2017 là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là sự sụt giảm tổng lợi nhuận (-7,78%) dù doanh thu tăng 14,46%. Nguyên nhân do chi phí sản xuất tăng cao, tình trạng ứ đọng vốn ở các khoản phải thu và phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công FOB/CMT với biên lợi nhuận thấp.
Tại sao luận văn lựa chọn ma trận QSPM làm công cụ ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp? Ma trận QSPM cho phép lượng hóa và đánh giá khách quan tính hấp dẫn tương đối của từng chiến lược dựa trên các yếu tố thành công then chốt từ ma trận EFE và IFE, giảm thiểu tối đa tính chủ quan của người làm chiến lược.
Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA tạo ra cơ hội gì cho Phong Phú đến năm 2030? CPTPP mở ra cơ hội tiếp cận thị trường nhập khẩu dệt may quy mô 40 tỷ USD với mức thuế suất ưu đãi, thúc đẩy Phong Phú tận dụng chuỗi sản xuất khép kín để đáp ứng quy tắc xuất xứ từ sợi trở đi.
Giải pháp nào giúp Phong Phú nâng cao năng suất của 8.500 cán bộ công nhân viên? Luận văn đề xuất áp dụng tự động hóa thông qua Robot bắn PP Spray, số hóa toàn diện quy trình với phần mềm Fast React và chuẩn hóa công tác đào tạo nội bộ nhằm nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn lên trên 15%.
Mô hình tổ chức trực tuyến - chức năng hiện tại của Phong Phú bộc lộ hạn chế gì? Mô hình này khiến công việc và quyền quyết định tập trung quá mức vào Tổng giám đốc, tạo sự thụ động tại các phòng ban cấp dưới và làm giảm tốc độ phản ứng của doanh nghiệp trước biến động thị trường.
Kết luận
Luận văn đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết quả then chốt:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và quy trình 3 giai đoạn của Fred David trong ngành dệt may.
- Phân tích chi tiết thực trạng tài chính và vận hành của Phong Phú giai đoạn 2013 - 2017 với mức doanh thu đạt 201,0 triệu USD và quy mô 8.500 lao động.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn chuỗi giá trị và sự suy giảm lợi nhuận (-7,78%) để làm căn cứ tái định vị chiến lược.
- Lượng hóa thành công các phương án phát triển thông qua hệ thống ma trận EFE, IFE, SWOT và QSPM.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi với lộ trình rõ ràng giúp doanh nghiệp chuyển dịch mô hình sang ODM/OBM đến năm 2030.
Lộ trình triển khai tiếp theo được xác định gồm 3 giai đoạn: giai đoạn 2018 - 2020 củng cố nền tảng số hóa và quản trị tài chính; giai đoạn 2021 - 2025 mở rộng chuỗi cung ứng khép kín và nâng tỷ trọng đơn hàng ODM lên 20%; giai đoạn 2026 - 2030 bứt phá xây dựng thương hiệu riêng OBM và xác lập vị thế trong Top 5 doanh nghiệp hàng đầu. Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú cần sớm phê duyệt và chỉ đạo thực thi đồng bộ các khuyến nghị của đề tài để đảm bảo sự phát triển bền vững trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------------------------- MAI ĐẠT THỊNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ ĐẾN NĂM 2030 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH TP. Hồ Chí Minh, Năm 2018 Tai Lieu Chat Luong BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------------------------------------------- MAI ĐẠT THỊNH CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số chuyên ngành: 60 34 01 02 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: Ts. Hồ Chí Minh, Năm 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận văn “Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú đến năm 2030.” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận văn này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận văn này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác.
Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận văn này mà không được trích dẫn theo đúng quy định. Luận văn này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Hồ Chí Minh, Tháng 9, Năm 2018 Chữ ký tác giả Mai Đạt Thịnh ii LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn Thầy TS. Nguyễn Văn Sơn đã tận tình hướng dẫn em hoàn thành luận án Thạc sĩ này.
Xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Khoa Đào Tạo Sau Đại Học, trường Đại Học Mở TP. Hồ Chí Minh cũng đã hỗ trợ em rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh Đạo Công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú, những cán bộ chủ chốt của công ty, các bạn bè cùng gia đình đã giúp đỡ, trao đổi ý kiến và kinh nghiệm với em trong quá trình làm luận án. iii TÓM TẮT Trong xu hướng phát triển hiện nay, các doanh nghiệp phải đối mặt với môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp, biến động liên tục và có nhiều khả năng xuất hiện nhiều biến cố bất ngờ có cả cơ hội lẫn nguy cơ.
Để tồn tại và phát triển, mỗi doanh nghiệp cần phải tìm cho mình một hướng đi thích hợp để thích nghi với các thay đổi của môi trường kinh doanh và đem lại lợi nhuận cao nhất. Chính vì vậy, công tác hoạch định chiến lược kinh doanh đóng một vai trò hết sức quan trọng đối với doanh nghiệp. Do đó học viên đã thực hiện đề tài “Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú đến năm 2030.” Luận án đi từ những cơ sở lý thuyết của quá trình hoạch định chiến lược và dựa vào tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú mà đi sâu vào phân tích môi trường hoạt động bên trong, bên ngoài công ty. Tác giả nghiên cứu SWOT, các ma trận các yếu tố bên ngoài, các yếu tố bên trong, sử dụng các công cụ hoạch định và lựa chọn các ma trận chiến lược chính.
Luận án đã sử dụng ma trận hoạch định chiến lược QSPM để xác định chiến lược khả thi nhất cho công ty. Cuối cùng là những biện pháp hỗ trợ và kiến nghị để thực hiện chiến lược đã lựa chọn. Bằng việc thực hiện luận án học viên mong muốn ban lãnh đạo công ty sẽ chú trọng hơn nữa vào việc hoạch định và thực hiện chiến lược của công ty. Đồng thời cũng mong luận án sẽ góp phần vào sự phát triển và thành công chung của công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú.
iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC SƠ ĐỒ .vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Khái niệm chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Nội dung chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Chiến lược cấp công ty. Chiến lược cấp kinh doanh (SBU). Chiến lược cấp chức năng. Quy trình quản trị chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
Phân tích môi trường kinh doanh và nguồn lực nội bộ. Hoạch định chiến lược. Tổ chức thực hiện chiến lược. Kiểm soát chiến lược.
Các công cụ sử dụng trong hoạch định chiến lược. Ma trận hình ảnh cạnh tranh. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE). Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
Ma trận phân tích ma trận SWOT. Ma trận hoạch định chiến lược trên cơ sở phân tích định lượng - QSPM. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp may mặc xuất khẩu. Đặc điểm về tổ chức sản xuất.
Đặc điểm về tiêu thụ sản phẩm (thị trường nội địa, xuất khẩu). Một số vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự cần thiết khách quan phải hoạch định chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn cho doanh nghiệp may mặc xuất khẩu. Thích ứng thường xuyên với những diễn biến của thị trường trong và ngoài nước.
Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp. Tăng tính chủ động trong chuỗi cung ứng sản phẩm toàn cầu để tạo cơ hội phát triển bền vững. Thông tin dự báo về ngành dệt may đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Qui hoạch và phát triển ngành Dệt May Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 của Bộ Công Thương.
Thông tin dự báo môi trường sản xuất kinh doanh ngành Dệt May Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030. 26 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH VÀ ĐÁNH GIÁ CÁC CHIẾN LƯỢC HIỆN TẠI CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ. Giới thiệu Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú. Khái quát về Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú.
Quá trình hình thành và phát triển. Nguồn lực của Công ty. Nguồn nhân lực. Nguồn lực tài chính.
Cơ sở hạ tầng .2 Phân tích thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú. Một số chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty. Tình hình tài sản và nguồn vốn. Năng lực quản trị điều hành, chiến lược của ban quản trị.
Đánh giá chung .Nhược điểm. Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty. Môi trường vĩ mô. Môi trường vi mô.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) của Công ty. Phân tích môi trường nội bộ của Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE). Đánh giá các chiến lược Công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú đang áp dụng.
62 CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHONG PHÚ ĐẾN NĂM 203064 3. Tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu của công ty đến năm 2030. Xác định tầm nhìn, sứ mạng, mục tiêu của công ty. Tầm nhìn, sứ mạng, mục tiêu của doanh nghiệp.
Chiến lược phát triển kinh doanh của Công ty Cổ phần Quốc tế Phong Phú đến năm 2030. Xây dựng và lựa chọn chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ Phần Quốc tế Phong Phú đến năm 2030. Phân tích ma trận SWOT. Phát triển ma trận QSPM cho các nhóm chiến lược.
Đẩy mạnh hợp tác với các đơn vị bạn trong ngành. Hình thành mạng lưới chuỗi cung ứng cả về chiều rộng và chiều sâu. Công tác quản trị tài chính. Tin học hóa công tác quản lý .Nghiên cứu và phát triển (R&D).
Tổ chức thực hiện và kiểm soát chiến lược. 82 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 85 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức tại Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú .38 viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Bảng ma trận hình ảnh cạnh tranh.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE). Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE). Ma trận SWOT. Ma trận QSPM.
Ngành kinh doanh của công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú. Thống kê cơ cấu lao động Công ty năm 2017 .3 Tình hình tài chính giai đoạn 2013 – 2017 .4 Kết quả hoạt động kinh doanh Công ty cổ phần Quốc tế Phong Phú 2013- 2017. Tình hình Tài sản – Nguồn vốn qua 3 năm 2015 – 2017. Ma trận hình ảnh cạnh tranh.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài công ty (EFE). Cơ cấu tài sản cố định đến 31/12/2016 (tỉ đồng). Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE). Ma trận SWOT của Công ty Cổ Phần Quốc Tế Phong Phú.
Ma trận QSPM cho nhóm chiến lược S-O và S-T .3 Ma trận QSPM cho nhóm chiến lược W-O và W-T .71 ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CMT : Cut Make Trim EFE : External Factor Evaluation Matrix FOB : Free on Broad IFE : Internal Factor Evaluation Matrix OBM : Original Brand Manufacturing ODM : Original Design Manufacturing PPJSC : Phong Phu International Join Stock Company QSPM : Quantitative Strategic Planning Matrix SWOT : Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threads 1 PHẦN MỞ ĐẦU Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua, Việt Nam đã đạt những hiệu quả tích cực trong hội nhập kinh tế quốc tế. Môi trường kinh doanh của các doanh nghiệp được mở rộng, song song đó sự cạnh tranh cũng trở nên khốc liệt hơn. Nhiều cơ hội kinh doanh cho các doanh nghiệp và đồng thời doanh nghiệp cũng đối mặt với những nguy cơ tiềm tàng. Vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp đó là phải lựa chọn một hướng đi đúng, xác định được chiến lược kinh doanh hợp lý và kịp thời trong điều kiện thị trường có nhiều biến động.
Theo báo cáo của bộ Công Thương, đối với ngành dệt may, các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu trong nước gặp sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài. Sự cạnh tranh gay gắt về giá thành sản xuất, mẫu mã, thời gian sản xuất… Bên cạnh thị trường xuất khẩu, doanh nghiệp trong nước cũng phải cạnh tranh tại thị trường nội địa, nơi mà có rất nhiều đối thủ tham gia vào thị trường. Do đó nếu không có đường lối, chiến lược kinh doanh đúng đắn, các doanh nghiệp sẽ khó có thể đứng vững và tồn tại trên thị trường. Công ty cổ phần Quốc Tế Phong Phú (PPJSC) là một công ty cổ phần nên sức ép đòi hỏi kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh cao từ các cổ đông là rất lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Đạt Thịnh (2018). Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-chien-luoc/chie-n-lu-o-c-pha-t-trie-n-kinh-doanh-cu-a-co-ng-ty-co-pha-n-quo-c-te-phong-phu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ phần là gì? Phân tích mô hình, ưu điểm và triển vọng tăng trưởng trong thị trường cạnh tranh.
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Chiến Lược.
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược phát triển kinh doanh của công ty cổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.