Nghiên cứu nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ giúp việc theo giờ trên ứng dụng bTaskee
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên ứng dụng btaskee.
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee tại Hà Nội
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Trang
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee tại Hà Nội
Nền kinh tế chia sẻ đang phát triển mạnh mẽ tại các đô thị lớn. Mô hình này tạo ra phương thức tiêu dùng mới mẻ và linh hoạt. Thị trường giúp việc truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế về quản lý, chi phí và thời gian. Nhu cầu tìm kiếm người hỗ trợ việc nhà gia tăng nhanh chóng theo nhịp sống hiện đại. Thương hiệu bTaskee tiên phong ứng dụng công nghệ kết nối trực tuyến tại Việt Nam. Nền tảng mang đến ứng dụng giúp việc theo giờ tiện lợi cho các hộ gia đình. Người tiêu dùng tại Hà Nội tiếp cận dịch vụ nhanh chóng qua điện thoại thông minh. Khách hàng chủ động đặt lịch, chọn khung giờ và quản lý công việc rõ ràng. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung đánh giá mức độ đón nhận mô hình này tại Thủ đô. Mục tiêu cốt lõi là làm rõ các động lực thúc đẩy hành vi lựa chọn nền tảng số.
1.1. Xu thế chuyển dịch sang nền tảng giúp việc công nghệ
Lối sống đô thị bận rộn thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm giải pháp dọn dẹp nhà cửa thông minh. Cư dân thành thị dành phần lớn thời gian cho công việc văn phòng và học tập. Quỹ thời gian chăm sóc không gian sống gia đình bị thu hẹp đáng kể. Mô hình giúp việc truyền thống thường gắn liền với chi phí bao ăn ở tốn kém. Phương thức cũ thiếu tính linh hoạt và khó kiểm soát chất lượng lao động. Sự xuất hiện của ứng dụng giúp việc theo giờ giải quyết triệt để bài toán sinh hoạt. Khách hàng chỉ cần vài thao tác chạm trên màn hình để đặt người dọn dẹp. Mô hình kinh tế chia sẻ tối ưu hóa nguồn lao động nhàn rỗi trong xã hội. Người lao động có thêm thu nhập ổn định và chủ động lịch làm việc. Hộ gia đình vừa tiết kiệm chi phí vừa giải phóng sức lao động hiệu quả. Xu hướng tiêu dùng dịch vụ gia đình qua ứng dụng di động đang tăng trưởng liên tục.
1.2. Thực trạng phát triển thị trường dịch vụ tại Hà Nội
Hà Nội sở hữu mật độ dân số cao cùng tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Tỷ lệ người trẻ và gia đình hiện đại sử dụng điện thoại thông minh chiếm đa số. Nhu cầu sử dụng dịch vụ tiện ích theo giờ tại các chung cư và khu đô thị luôn ở mức cao. Người dân đòi hỏi sự tiện lợi, an toàn và nhanh gọn trong sinh hoạt thường nhật. Thương hiệu bTaskee mở rộng mạng lưới phủ sóng khắp các quận nội thành Hà Nội. Dịch vụ đáp ứng linh hoạt từ dọn dẹp, nấu ăn đến vệ sinh thiết bị điện lạnh gia đình. Trải nghiệm người dùng app bTaskee liên tục được tối ưu hóa theo thói quen địa phương. Nền tảng thu hút lượng lớn khách hàng quen thuộc quay lại đặt dịch vụ định kỳ. Khả năng cung ứng lao động nhanh chóng tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường. Thị trường Hà Nội tiếp tục là địa bàn trọng điểm cho chiến lược tăng trưởng dài hạn.
II. Các nhân tố tạo ý định dùng dịch vụ giúp việc bTaskee
Ý định hành vi của người tiêu dùng chịu tác động từ nhiều khía cạnh nhận thức và môi trường. Mô hình nghiên cứu tổng hợp các yếu tố công nghệ, tài chính và tâm lý xã hội. Khách hàng cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích nhận được và các rào cản tiềm ẩn. Quá trình ra quyết định diễn ra có tính toán và chọn lọc cao. Dữ liệu khảo sát thực tế làm rõ mức độ tác động của từng nhân tố độc lập. Kết quả định lượng cho thấy sự hữu ích và tính dễ dùng giữ vai trò then chốt. Cảm nhận về chi phí và đánh giá từ cộng đồng xung quanh cũng chi phối mạnh mẽ ý định. Việc xác định chính xác các nhân tố giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp cần hiểu rõ tâm lý khách hàng để duy trì lòng trung thành dài hạn.
2.1. Tác động từ nhận thức tính hữu ích trong sinh hoạt
Yếu tố nhận thức tính hữu ích giữ vai trò quyết định hàng đầu trong mô hình hành vi. Người dùng nhận thấy ứng dụng giúp tiết kiệm thời gian dọn dẹp nhà cửa đáng kể. Không gian sống được làm sạch gọn gàng mà không tốn công sức tự thực hiện. Khách hàng có thêm thời gian nghỉ ngơi, chăm sóc con cái hoặc phát triển bản thân. Khi nhận thức rõ giá trị thực tế, ý định hành vi sử dụng ứng dụng sẽ gia tăng rõ rệt. Sự tiện lợi trong việc đặt lịch và thanh toán củng cố thêm niềm tin của khách hàng. Dịch vụ đáp ứng chính xác nhu cầu hỗ trợ công việc nhà theo từng thời điểm cụ thể. Người tiêu dùng đánh giá cao hiệu quả thực tế mà nền tảng công nghệ mang lại mỗi ngày. Tính hữu ích càng vượt trội thì tần suất đặt dịch vụ lặp lại càng duy trì ổn định.
2.2. Đơn giản hóa tương tác với nhận thức dễ sử dụng
Yếu tố nhận thức dễ sử dụng phản ánh mức độ thuận tiện khi tương tác với nền tảng số. Khách hàng ưa chuộng ứng dụng có thiết kế giao diện trực quan và thao tác mượt mà. Quá trình đăng ký tài khoản, tìm kiếm dịch vụ và xác nhận lịch hẹn diễn ra nhanh chóng. Hệ thống cần tối giản các bước kỹ thuật phức tạp để mọi lứa tuổi đều dùng được. Một giao diện thân thiện giúp người tiêu dùng tiết kiệm công sức tìm hiểu ban đầu. Tốc độ phản hồi đơn hàng nhanh tạo tâm lý thoải mái và hài lòng ngay từ lần đầu. Khách hàng không gặp trở ngại kỹ thuật sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với nền tảng. Tính dễ sử dụng đóng vai trò làm bàn đạp gia tăng nhận thức về tính hữu ích tổng thể. Đây là tiêu chí tiên quyết để mở rộng tệp khách hàng trung niên tại các đô thị.
2.3. Sức lan tỏa từ ảnh hưởng xã hội và chuẩn chủ quan
Khía cạnh ảnh hưởng xã hội và chuẩn chủ quan xuất phát từ môi trường giao tiếp xung quanh. Ý kiến đóng góp từ người thân, bạn bè và đồng nghiệp tác động mạnh đến nhận thức. Người tiêu dùng có xu hướng tin tưởng trải nghiệm thực tế từ các mối quan hệ thân thiết. Khi cộng đồng xung quanh khen ngợi dịch vụ, động lực dùng thử của cá nhân tăng lên rõ rệt. Các bài đánh giá tích cực trên mạng xã hội và hội nhóm cư dân cũng thúc đẩy ý định. Đề xuất từ người có uy tín giúp loại bỏ tâm lý e dè ban đầu của khách hàng mới. Doanh nghiệp cần tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực để lan tỏa hình ảnh thương hiệu. Chiến lược tiếp thị giới thiệu nhận thưởng giúp mở rộng mạng lưới người dùng tự nhiên và bền vững.
III. Mô hình thúc đẩy ý định dùng dịch vụ giúp việc bTaskee
Nghiên cứu ứng dụng các khung lý thuyết kinh tế hành vi hiện đại để kiểm định giả thuyết. Mô hình kết hợp nền tảng Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) và Hành vi Có Kế hoạch (TPB). Khung Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Chấp nhận Rủi ro (TPR) được lồng ghép chặt chẽ. Cách tiếp cận đa chiều giúp giải thích trọn vẹn hành vi tiêu dùng dịch vụ nền tảng số. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính sơ bộ và định lượng chuyên sâu. Bảng hỏi khảo sát thu thập ý kiến thực tế từ hàng trăm cư dân tại Hà Nội. Các bước kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến được tiến hành. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh độ tin cậy và giá trị thực tiễn cao của mô hình.
3.1. Ứng dụng lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ
Lý thuyết TPB khẳng định thái độ và chuẩn chủ quan định hình động cơ hành vi của cá nhân. Trong khi đó, mô hình TAM nhấn mạnh hai trụ cột là tính hữu ích và tính dễ dùng. Việc tích hợp hai mô hình tạo nên khung đánh giá toàn diện cho dịch vụ công nghệ mới. Người dùng hình thành thái độ tích cực khi nền tảng giải quyết tốt nhu cầu sinh hoạt thường nhật. Đồng thời, chất lượng dịch vụ bTaskee đóng vai trò bảo chứng cho sự hài lòng lâu dài. Khách hàng cảm thấy an tâm khi nhân viên giúp việc được tuyển chọn và đào tạo kỹ lưỡng. Sự chuẩn hóa về thái độ và kỹ năng chuyên môn nâng cao điểm số hài lòng trong khảo sát. Lý thuyết hành vi cho thấy thái độ yêu thích là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành vi đặt dịch vụ.
3.2. Đo lường ý định hành vi sử dụng ứng dụng di động
Chỉ số ý định hành vi sử dụng ứng dụng là biến phụ thuộc trọng tâm của toàn bộ nghiên cứu. Kết quả phân tích hồi quy xác nhận mối quan hệ thuận chiều giữa các biến độc lập và ý định. Nhận thức tính hữu ích và giá cả hợp lý ghi nhận mức độ tác động mạnh mẽ nhất. Nhận thức dễ sử dụng và ảnh hưởng xã hội tiếp tục củng cố thêm động lực hành vi. Khảo sát thực tế chỉ ra người tiêu dùng Hà Nội sẵn sàng chi trả cho sự tiện nghi. Nhóm khách hàng trẻ tuổi có xu hướng tiếp nhận công nghệ mới nhanh và tích cực hơn. Tỷ lệ người dự định tiếp tục sử dụng ứng dụng trong tương lai đạt mức rất cao. Phân tích định lượng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các quyết định phát triển sản phẩm.
IV. Tác động của giá và rủi ro tới dịch vụ bTaskee theo giờ
Giá cả và nhận thức rủi ro là hai nhân tố nhạy cảm đối với người tiêu dùng dịch vụ gia đình. Khách hàng luôn so sánh chi phí bỏ ra với lợi ích nhận về trong từng khung giờ. Sự minh bạch về bảng giá giúp xây dựng niềm tin ban đầu vững chắc. Đồng thời, việc cho người lạ vào không gian sống riêng tư luôn tiềm ẩn nỗi e ngại tâm lý. Nghiên cứu kiểm định rõ tác động kìm hãm của rủi ro và tác động kích thích của giá hợp lý. Khi rủi ro được kiểm soát chặt chẽ, rào cản tâm lý của người tiêu dùng sẽ bị triệt tiêu. Một chính sách giá linh hoạt và công khai mang lại lợi thế cạnh tranh rất lớn. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này quyết định trực tiếp khả năng chuyển đổi người dùng mới thành khách hàng trung thành.
4.1. Đảm bảo độ tin cậy và an toàn tài sản cho khách hàng
Mối quan tâm lớn nhất của hộ gia đình nằm ở độ tin cậy và an toàn tài sản. Cho người giúp việc lạ vào nhà tiềm ẩn rủi ro mất mát hoặc hư hỏng đồ đạc quý giá. Khách hàng cũng lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân và quyền riêng tư sinh hoạt. Nhận thức rủi ro cao sẽ gây suy giảm nghiêm trọng ý định đặt dịch vụ của người dùng. Để giải tỏa lo âu, bTaskee triển khai quy trình xác minh nhân thân và lý lịch tư pháp nghiêm ngặt. Nền tảng áp dụng gói bảo hiểm đền bù thiệt hại tài sản cho từng ca làm việc. Đội ngũ chăm sóc khách hàng tiếp nhận và xử lý khiếu nại qua ứng dụng tức thời. Tính minh bạch trong hồ sơ người lao động giúp củng cố niềm tin vững chắc cho khách hàng. Sự an toàn tuyệt đối là chìa khóa then chốt duy trì uy tín thương hiệu trên thị trường.
4.2. Tối ưu giá thuê người giúp việc theo giờ cạnh tranh
Yếu tố giá thuê người giúp việc theo giờ tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ. Người tiêu dùng đánh giá cao mô hình tính tiền theo giờ làm việc thực tế linh hoạt. Khách hàng không phải chịu gánh nặng chi phí ăn ở hay thưởng lễ tết như giúp việc truyền thống. Bảng giá hiển thị công khai ngay trên ứng dụng trước khi xác nhận đơn đặt. Cảm nhận về mức giá hợp lý tạo động lực mạnh mẽ cho các gia đình trẻ sử dụng thường xuyên. Khách hàng sẵn lòng trả mức phí tương xứng với chất lượng vệ sinh sạch sẽ và chu đáo. Nền tảng áp dụng các chương trình ưu đãi và tích điểm thành viên để tối ưu chi phí cho người dùng. Sự vượt trội về hiệu quả chi phí giúp bTaskee thu hút tệp khách hàng đa dạng tại Hà Nội.
V. Giải pháp nâng cao ý định dùng dịch vụ giúp việc bTaskee
Từ kết quả phân tích thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và khả thi. Các giải pháp tập trung vào nâng cấp công nghệ, chuẩn hóa nhân sự và chiến lược giá. Mục tiêu trọng tâm là gia tăng tối đa sự hài lòng và củng cố ý định dùng dịch vụ. Doanh nghiệp cần phối hợp đồng bộ giữa tiếp thị số và quản trị vận hành thực tế. Bên cạnh đó, sự phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò hết sức quan trọng. Việc hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế chia sẻ giúp bảo vệ quyền lợi cả hai bên lao động. Doanh nghiệp số hóa cần đi đầu trong việc tuân thủ pháp luật và đảm bảo an sinh xã hội. Định hướng phát triển bài bản sẽ thúc đẩy thị trường dịch vụ gia đình tăng trưởng bền vững.
5.1. Chuẩn hóa đào tạo và nâng cao chất lượng dịch vụ
Nâng cao chất lượng dịch vụ bTaskee là nhiệm vụ cốt lõi để giữ chân người tiêu dùng lâu dài. Doanh nghiệp cần xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ dọn dẹp bài bản và chuyên nghiệp. Lao động được rèn luyện kỹ năng sử dụng hóa chất an toàn và thiết bị vệ sinh hiện đại. Kỹ năng giao tiếp lịch sự và tác phong chuẩn mực cần được kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt. Hệ thống đánh giá sao sau mỗi ca làm việc tạo động lực cho người lao động nâng cao tay nghề. Các hình thức khen thưởng xứng đáng cho người giúp việc xuất sắc giúp duy trì chất lượng ổn định. Khách hàng luôn nhận được dịch vụ tương xứng với số tiền đã chi trả trên nền tảng. Khi chất lượng được bảo đảm đồng đều, sự hài lòng và lòng trung thành của người dùng sẽ tăng trưởng vững chắc.
5.2. Hoàn thiện trải nghiệm người dùng trên ứng dụng số
Nâng cấp trải nghiệm người dùng app bTaskee giúp tối ưu hóa từng điểm chạm kỹ thuật số. Đội ngũ phát triển cần cải tiến giao diện trực quan, tinh gọn các thao tác đặt lịch và thanh toán. Ứng dụng nên tích hợp tính năng gợi ý khung giờ thông minh dựa trên thói quen sinh hoạt của gia đình. Tốc độ kết nối ca làm việc với cộng tác viên gần nhất cần được rút ngắn tối đa. Nền tảng tiếp tục hoàn thiện các công cụ thanh toán số không tiền mặt an toàn và tiện lợi. Tính năng theo dõi ca làm và gửi phản hồi trực tiếp giúp tăng tính tương tác hai chiều. Một sản phẩm công nghệ mượt mà sẽ củng cố niềm tin và thúc đẩy người dùng chia sẻ với bạn bè. Trải nghiệm số ưu việt khẳng định vị thế dẫn đầu của bTaskee trong ngành dịch vụ tiện ích gia đình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA KINH TẾ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHO THUÊ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC NHÀ THEO GIỜ TRÊN ỨNG DỤNG BTASKEE HOẠT ĐỘNG THEO MÔ HÌNH KINH TẾ CHIA SẺ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thùy Trang K57EK1 Nguyễn Thị Kiều Trang K57EK1 Nông Bảo Khanh K57EK1 Nguyễn Thị Hà Linh K57EK1 Giảng viên hướng dẫn: TS. Lê Hải Hà Hà Nội, tháng 2 năm 2024 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này, chúng tôi đã nhận được sự hỗ trợ, giúp đỡ cũng như là quan tâm, động viên từ thầy cô và bạn bè. Nghiên cứu khoa học cũng được hoàn thành dựa trên sự tham khảo, học tập kinh nghiệm từ các kết quả nghiên cứu liên quan, các sách, báo chuyên ngành của nhiều tác giả ở các trường Đại học, các tổ chức nghiên cứu. Trước hết, chúng tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn - cô TS.
Lê Hải Hà đã luôn dành nhiều thời gian, công sức hỗ trợ chúng tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học. Chúng tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thương mại cùng toàn thể các thầy cô giáo công tác trong trường đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tuy có nhiều cố gắng, nhưng trong đề tài nghiên cứu khoa học này không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi kính mong quý thầy cô, các chuyên gia, những người quan tâm đến đề tài tiếp tục có những ý kiến đóng góp để đề tài được hoàn thiện hơn.
1 LỜI CAM ĐOAN Chúng tôi cam đoan đề tài nghiên cứu khoa học “Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng tại địa bàn Hà Nội” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của chúng tôi; các dữ liệu được sử dụng trong đề tài trung thực, khách quan; các tham khảo có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng; kết quả nghiên cứu của đề tài không sao chép của bất kỳ công trình nào khác. Nếu có sai sót nào, chúng tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. 2 MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 1 LỜI CAM ĐOAN.
3 DANH MỤC BẢNG. 6 DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 8 DANH MỤC HÌNH VẼ. 9 DANH MỤC VIẾT TẮT.
10 PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Kết cấu nghiên cứu. 15 PHẦN NỘI DUNG.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Tổng quan các lý thuyết kinh tế.
Tổng quan kinh tế chia sẻ. Mô hình dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà qua nền tảng công nghệ ứng dụng trong kinh tế chia sẻ. Các mô hình lý thuyết về kinh tế ứng dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết về hành động hợp lý - TRA của Ajzen và Fishbein (1975).
Lý thuyết về hành vi có kế hoạch - TPB của Ajzen (1991). Lý thuyết chấp nhận rủi ro - TPR của Bauer (1960). Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ - UTAUT (Venkatesh, Morris and Davis, 2003). PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHO THUÊ LAO ĐỘNG GIÚP VIỆC NHÀ THEO GIỜ TRÊN ỨNG DỤNG BTASKEE HOẠT ĐỘNG THEO 3 MÔ HÌNH KINH TẾ CHIA SẺ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI.
Quy trình nghiên cứu. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Phân tích và đưa ra mô hình chính thức. Giả thuyết nghiên cứu.
Các biến quan sát thành phần. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁCNHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHO THUÊ GIÚP VIỆC THEO GIỜ TRÊN ỨNG DỤNG BTASKEE HOẠT ĐỘNG THEO MÔ HÌNH KINH TẾ CHIA SẺ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI. GIỚI THIỆU VỀ ỨNG DỤNG BTASKEE. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ ĐỊNH TÍNH.
PHÂN TÍCH KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG. Phân tích thống kê mô tả tần số .1 Bảng thống kê giới tính. Bảng thống kê độ tuổi. Bảng thống kê nghề nghiệp.
Bảng thống kê tình trạng hôn nhân. Bảng thống kê thu nhập. Bảng thống kê nơi sinh sống. Phân tích thống kê mô tả trung bình.
Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả phân tích thang đo “Nhận thức tính dễ sử dụng”. Kết quả phân tích thang đo “Nhận thức tính hữu ích”. Kết quả phân tích thang đo “Nhận thức rủi ro”.
Kết quả phân tích thang đo “Ảnh hưởng xã hội ”. Kết quả phân tích thang đo “Giá cả hợp lý ”. Kết quả phân tích thang đo “Ý định sử dụng ”. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis).
Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến độc lập. Phân tích nhân tố khám phá EFA cho biến phụ thuộc. Phân tích hệ số tương quan Pearson. Phân tích hồi quy.
SO SÁNH HAI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ. Phương hướng phát triển. Kiến nghị một số giải pháp.
Đối với nhận thức tính hữu ích. Đối với nhận thức về ảnh hưởng xã hội. Đối với nhận thức về giá cả hợp lý. Đối với nhận thức tính dễ sử dụng.
Kiến nghị cho các cơ quan quản lý. Hạn chế của đề tài. 72 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 76 PHỤ LỤC 1: BẢNG THỐNG KÊ NGƯỜI ĐƯỢC PHỎNG VẤN.
76 PHỤ LỤC 2: PHIẾU KHẢO SÁT. 77 PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN SÂU. 81 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Các nhân tố và biến quan sát trong mô hình. 36 Bảng 2: Bảng số liệu thống kê số người sử dụng.
44 Bảng 3: Bảng số liệu thống kê giới tính. 45 Bảng 4: Bảng số liệu thống kê độ tuổi. 46 Bảng 5: Bảng số liệu thống kê nghề nghiệp. 47 Bảng 6: Bảng số liệu thống kê tình trạng hôn nhân.
48 Bảng 7: Bảng số liệu thống kê thu nhập. 49 Bảng 8: Bảng số liệu thống kê nơi sinh sống. 50 Bảng 9: Thống kê trung bình của nhân tố nhận thức tính dễ sử dụng đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên nền tảng ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. 51 Bảng 10: Thống kê trung bình của nhân tố nhận thức tính hữu ích đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên nền tảng ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội.
51 Bảng 11: Thống kê trung bình của nhân tố nhận thức rủi ro đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên nền tảng ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. 52 Bảng 12: Thống kê trung bình của nhân tố ảnh hưởng xã hội đến ý định sử dụng dịch vụ lao động giúp việc nhà theo giờ trên nền tảng ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. 52 Bảng 13: Thống kê trung bình của nhân tố giá cả hợp lý đến ý định sử dụng dịch vụ lao động giúp việc nhà theo giờ trên nền tảng ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. 52 Bảng 14: Thống kê trung bình của nhân tố ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên ứng dụng bTaskee hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ của người tiêu dùng tại địa bàn Hà Nội.
53 Bảng 15: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố nhận thức tính dễ sử dụng. 53 Bảng 16: Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố nhận thức tính dễ sử dụng. 54 Bảng 17: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố nhận thức tính hữu ích. 54 Bảng 18: Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố nhận thức tính hữu ích.
54 Bảng 19: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố nhận thức rủi ro. 55 Bảng 20: Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố nhận thức rủi ro. 55 Bảng 21: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố ảnh hưởng xã hội. 55 Bảng 22: Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố ảnh hưởng xã hội.
55 Bảng 23: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố giá cả hợp lý. 56 Bảng 24: Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố giá cả hợp lý. 56 Bảng 25: Hệ số Cronbach’s Alpha chung của nhân tố tố ý định sử dụng. Hệ số Cronbach’s Alpha của từng biến trong nhân tố tố ý định sử dụng.
56 Bảng 27: Bảng tổng kết chạy Cronbach’s Alpha. Hệ số KMO và Bartlett's Test. 58 6 Bảng 29: Bảng phương sai trích. 59 Bảng 30: Bảng ma trận xoay nhân tố.
59 Bảng 31: Hệ số KMO và Bartlett's Test biến phụ thuộc. 60 Bảng 32: Bảng phương sai trích biến phụ thuộc. 60 Bảng 33: Bảng ma trận xoay biến phụ thuộc. 61 Bảng 34: Bảng Correlations.
61 Bảng 35: Model Summary. 62 Bảng 36: Bảng ANOVA. 63 Bảng 37: Bảng COEFFICIENT. 63 7 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1: Biểu đồ thống kê giới tính.
45 Biểu đồ 2 Biểu đồ thống kê độ tuổi. 46 Biểu đồ 3: Biểu đồ thống kê nghề nghiệp. 47 Biểu đồ 4: Biểu đồ thống kê tình trạng hôn nhân. 48 Biểu đồ 5: Biểu đồ thống kê thu nhập.
49 Biểu đồ 6: Biểu đồ thống kê nơi sinh sống trên địa bàn. 50 8 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Mô hình TRA. 26 Hình 2: Mô hình TBP. 26 Hình 3: Mô hình TPR.
28 Hình 4: Mô hình UTAUT. 29 Hình 5: Quy trình nghiên cứu. 30 Hình 6: Mô hình nghiên cứu đề xuất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Trang, Nguyễn Thị Kiều Trang, Nông Bảo Khanh, Nguyễn Thị Hà Linh (2024). Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nghien-cuu-nhan-to-tac-dong-y-dinh-su-dung-dich-vu-giup-viec-theo-gio-btaskee
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ cho thuê lao động giúp việc nhà theo giờ trên ứng dụng btaskee.
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố tác động đến ý định dùng dịch vụ giúp việc theo giờ bTaskee" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.