Luận án: Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam
Khám phá cách mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và thúc đẩy kết quả hoạt động cho doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Trần Nha Ghi
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hiện nay
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ. Khung khổ pháp lý và cơ sở hạ tầng dần hoàn thiện. Các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ tạo động lực cho kinh tế tư nhân phát triển. Doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp cả nước. Khu vực này đóng góp 40% ngân sách và tạo 50% việc làm. Tuy nhiên, kỳ vọng của cộng đồng kinh doanh vẫn chưa được đáp ứng trọn vẹn. Nhiều yếu tố như chuyển giao công nghệ hay chương trình hỗ trợ còn bộc lộ hạn chế. Sự phát triển bền vững đòi hỏi môi trường kinh doanh đồng bộ hơn. Các chính sách cần tiếp tục tinh gọn để giải phóng tiềm năng sáng tạo. Doanh nghiệp khởi nghiệp giữ vai trò hạt nhân trong việc định hình diện mạo kinh tế tương lai.
1.1. Bối cảnh phát triển và tỷ lệ sinh tồn của doanh nghiệp
Giai đoạn 2017 – 2020 được xem là thời kỳ vàng cho các hoạt động đổi mới sáng tạo. Dù vậy, tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khởi sự vẫn ở mức rất thấp. Thống kê từ GEM cho thấy chỉ 20,8% doanh nghiệp duy trì hoạt động trên 3,5 năm. Tỷ lệ thành công khiêm tốn phản ánh nhiều áp lực thực tế. Nhiều nhà sáng lập bước vào thương trường với niềm đam mê nhưng thiếu sự chuẩn bị. Thị trường cạnh tranh khốc liệt nhanh chóng đào thải những mô hình non trẻ. Khoảng cách giữa ý tưởng ban đầu và khả năng thương mại hóa thực tế rất lớn. Khả năng chịu đựng rủi ro tài chính của doanh nghiệp mới còn mỏng manh. Nâng cao tỷ lệ sống sót là mục tiêu cấp bách của toàn bộ hệ sinh thái.
1.2. Những rào cản cốt lõi về nguồn lực và hành chính pháp lý
Doanh nghiệp khởi nghiệp đối mặt với vô vàn rào cản ngay từ giai đoạn đầu. Nguồn vốn hạn hẹp chủ yếu đến từ vốn tự có của các sáng lập viên. Việc tiếp cận vốn vay ngân hàng gần như bất khả thi do thiếu tài sản bảo đảm. Thiếu hụt cơ sở vật chất và phòng thí nghiệm cản trở hoạt động nghiên cứu phát triển. Đội ngũ quản lý phần lớn xuất thân từ kỹ thuật, thiếu kỹ năng quản trị và tiếp thị. Thủ tục hành chính rườm rà tạo thêm gánh nặng vận hành. Việc đăng ký kinh doanh, giấy phép con và bảo hộ sở hữu trí tuệ còn phức tạp. Các chuẩn mực kế toán và nghĩa vụ kê khai thuế gây nhiều bỡ ngỡ. Doanh nghiệp thường rơi vào thế bị động khi tìm kiếm thông tin hỗ trợ pháp lý.
II. Vai trò mạng lưới quan hệ và vốn xã hội với doanh nghiệp
Mạng lưới quan hệ đóng vai trò đòn bẩy chiến lược cho doanh nghiệp non trẻ. Việc tích lũy vốn xã hội (social capital) giúp bù đắp thiếu hụt nguồn lực nội tại. Các mối liên kết giúp đơn vị tiếp cận thông tin chính sách nhanh chóng. Mạng lưới rộng mở mang lại cơ hội hợp tác và tìm kiếm khách hàng tiềm năng. Mối quan hệ tin cậy giữa các bên liên quan giảm bớt chi phí giao dịch. Doanh nghiệp sở hữu mạng lưới mạnh thường có khả năng thích ứng linh hoạt hơn. Vốn xã hội không tự nhiên hình thành mà đòi hỏi quá trình chủ động xây dựng. Đây là tài sản vô hình then chốt giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
2.1. Tiếp cận thông tin và nguồn lực qua liên kết nhà nước
Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước giữ vai trò thiết yếu. Kênh thông tin từ cơ quan quản lý giúp đơn vị nắm bắt kịp thời các cơ chế ưu đãi. Nhiều chính sách hỗ trợ trọng điểm như Đề án 844 hay Luật Hỗ trợ SMEs cần được phổ biến sâu rộng. Sự đồng hành của chính quyền giúp tháo gỡ rào cản thủ tục và đất đai. Việc chủ động tương tác với cơ quan quản lý giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý. Sự minh bạch trong tiếp cận thông tin công là nền tảng cho quyết định kinh doanh chuẩn xác. Doanh nghiệp cần chuyển từ tâm thế thụ động sang chủ động đối thoại chính sách. Sự gắn kết công - tư bền chặt tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi và công bằng.
2.2. Khai thác vườn ươm doanh nghiệp và mạng lưới cố vấn
Tham gia vào các vườn ươm doanh nghiệp (incubators/accelerators) mở ra nhiều lợi thế đột phá. Các tổ chức này cung cấp không gian làm việc, thiết bị và các khóa đào tạo chuyên sâu. Doanh nghiệp được tiếp cận mạng lưới cố vấn (mentorship network) dày dạn kinh nghiệm thực chiến. Cố vấn hỗ trợ hoàn thiện kỹ năng lãnh đạo, quản trị rủi ro và chiến lược mở rộng thị trường. Môi trường ươm tạo cũng thúc đẩy việc trao đổi kinh nghiệm giữa các nhà sáng lập. Sự bảo chứng từ vườn ươm uy tín giúp tăng cường mức độ tin cậy trong mắt đối tác. Đây là bệ phóng quan trọng giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm.
III. Đổi mới mô hình kinh doanh thúc đẩy năng lực động nội tại
Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) là yêu cầu sống còn trong kỷ nguyên biến động. Mô hình kinh doanh xác định cách thức doanh nghiệp tạo lập và chuyển giao giá trị. Doanh nghiệp cần phát triển năng lực động (dynamic capabilities) để nhận diện thời cơ thị trường. Năng lực này giúp tổ chức nhanh chóng tái phân bổ nguồn lực khi có biến cố. Sự linh hoạt trong điều chỉnh cách vận hành quyết định sự tồn tại của đơn vị. Một mô hình kinh doanh ưu việt có thể biến công nghệ bình thường thành lợi nhuận cao. Ngược lại, mô hình lỗi thời sẽ triệt tiêu giá trị của những sáng kiến công nghệ đột phá. Đổi mới liên tục tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trước các đối thủ lớn.
3.1. Ứng dụng mô hình kinh doanh Canvas để tối ưu hóa giá trị
Công cụ mô hình kinh doanh Canvas (BMC) cung cấp cái nhìn trực quan và toàn diện. Chín khối cấu thành giúp nhà sáng lập phân tích mạch lạc từng khía cạnh hoạt động. Đơn vị dễ dàng nhận diện điểm nghẽn trong kênh phân phối hay cấu trúc chi phí. Việc áp dụng Canvas thúc đẩy quá trình thử nghiệm và chỉnh sửa mô hình diễn ra nhanh chóng. Đội ngũ quản lý có cơ sở dữ liệu rõ ràng để đưa ra quyết định chuyển hướng khi cần. Công cụ này cũng tăng cường sự đồng thuận nội bộ về mục tiêu kinh doanh. Việc liên tục cập nhật bảng Canvas giúp tổ chức duy trì sự nhạy bén trước biến động thị trường.
3.2. Tái cấu trúc chuỗi giá trị và tạo đề xuất giá trị mới
Doanh nghiệp khởi nghiệp cần chủ động thực hiện tái cấu trúc chuỗi giá trị. Việc tinh giản các công đoạn kém hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các khâu cốt lõi như nghiên cứu và tiếp thị. Đồng thời, tổ chức phải liên tục đưa ra đề xuất giá trị mới (value proposition) cho khách hàng. Đề xuất giá trị độc đáo giúp giải quyết trúng điểm đau của người tiêu dùng. Sự kết hợp giữa chuỗi giá trị tinh gọn và giá trị khác biệt tạo nên sức hút khó sao chép. Khách hàng sẵn sàng chi trả cho những giải pháp mang lại trải nghiệm vượt trội. Đây là chìa khóa để giành thị phần từ các đối thủ lâu năm.
IV. Chiến lược huy động vốn từ quỹ mạo hiểm cho khởi nghiệp
Vấn đề vốn luôn là bài toán sống còn đối với mọi doanh nghiệp khởi nghiệp. Nguồn vốn tự có hạn hẹp không thể duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh trong dài hạn. Việc tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài trở thành nhiệm vụ cấp bách của người sáng lập. Để gọi vốn thành công, doanh nghiệp phải chứng minh được tiềm năng tăng trưởng rõ nét. Báo cáo tài chính minh bạch và mô hình kinh doanh khả thi là điều kiện tiên quyết. Sự kết hợp giữa nguồn vốn ngoài và năng lực quản trị nội bộ tạo đà bứt phá. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tài chính bài bản cho từng giai đoạn phát triển. Lựa chọn nguồn vốn phù hợp giúp bảo toàn quyền kiểm soát và định hướng chiến lược.
4.1. Kết nối nhà đầu tư thiên thần và quỹ mạo hiểm hiệu quả
Sự tham gia của nhà đầu tư thiên thần và quỹ mạo hiểm (VC) mang lại nhiều giá trị vượt trội. Họ không chỉ rót vốn mà còn mang đến kinh nghiệm quản trị và mạng lưới quan hệ sâu rộng. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ gọi vốn chuyên nghiệp và chỉ số tăng trưởng thuyết phục. Quá trình thẩm định đòi hỏi sự minh bạch về pháp lý và cấu trúc sở hữu trí tuệ. Tìm kiếm nhà đầu tư có cùng tầm nhìn giúp đôi bên gắn kết bền vững. Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô thần tốc. Doanh nghiệp cũng nâng cao uy tín thương hiệu khi được các quỹ danh tiếng rót vốn.
4.2. Xây dựng liên kết đối tác chiến lược để mở rộng quy mô
Thiết lập liên kết đối tác chiến lược giúp doanh nghiệp khắc phục nhược điểm về quy mô. Hợp tác với các doanh nghiệp lớn mở ra cơ hội tiếp cận tệp khách hàng sẵn có. Việc chia sẻ cơ sở hạ tầng và kênh phân phối giúp tối ưu hóa chi phí vận hành. Các thỏa thuận liên minh chiến lược cũng thúc đẩy việc chuyển giao công nghệ và tri thức. Mối quan hệ cộng sinh tạo ra sức mạnh tổng hợp để vượt qua các rào cản thị trường. Doanh nghiệp khởi nghiệp duy trì được tính linh hoạt trong khi tận dụng uy tín của đối tác. Đây là con đường ngắn nhất để mở rộng thị phần và vươn ra khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá mối quan hệ phức tạp giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang phát triển nhanh chóng nhưng còn nhiều thách thức. Theo GEM (2017), tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh của các DNKN sau khi khởi sự dưới 3.5 năm chỉ chiếm 20.8%, mặc dù đã cải thiện so với mức 12.7% năm 2016, vẫn cho thấy tỷ lệ thất bại cao và nhu cầu cấp thiết về các giải pháp bền vững. Các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ, như Quyết định số 844/QĐ-TTg, Nghị định số 35/NQ-CP, và Nghị định số 39/2018/NĐ-CP, đã tạo ra một môi trường thuận lợi, tuy nhiên, DNKN vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin, vốn, công nghệ và kỹ năng quản trị.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) SPECIFIC: Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết một số khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật hiện có. Thứ nhất, mặc dù có sự quan tâm đến mối quan hệ giữa mạng lưới, đổi mới và kết quả hoạt động (Gronum & cộng sự, 2012; Dolfsma & Eijk, 2017), nhưng chưa có công trình nào đo lường và kiểm định vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Thứ hai, các nghiên cứu về BMI chủ yếu tập trung vào các quốc gia có nền kinh tế phát triển hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), bỏ qua bối cảnh đặc thù của DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Thứ ba, việc kết hợp Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) để giải thích sự hình thành nguồn lực hỗ trợ bên ngoài nhằm thực hiện BMI vẫn còn rất ít được sử dụng, mang lại một luận giải mới. Cuối cùng, vai trò điều tiết của tính năng động thị trường (market dynamism) lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN, cũng như việc ứng dụng cách tiếp cận thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017), chưa được kiểm định rộng rãi trong mối quan hệ ba yếu tố này.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết: Luận án được hướng dẫn bởi các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động của DNKN có mối quan hệ thế nào với nhau?
- Có hay không tác động trực tiếp của mạng lưới quan hệ đến kết quả hoạt động của DNKN và tác động gián tiếp thông qua vai trò trung gian của BMI?
- Tính năng động thị trường có tác động điều tiết lên mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động của DNKN hay không?
- Những hàm ý quản trị nào giúp xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI để nâng cao kết quả hoạt động của DNKN?
Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất bao gồm: H1a: Mối quan hệ mạnh của DNKN với cán bộ Chính phủ sẽ tác động cùng chiều đến kết quả hoạt động của DNKN. H1b: Mối quan hệ mạnh của DNKN với cán bộ Chính phủ sẽ có tác động cùng chiều đến đổi mới giá trị sáng tạo của BMI. H1c: Mối quan hệ mạnh của DNKN với cán bộ Chính phủ sẽ tác động cùng chiều đến đổi mới giá trị cung cấp của BMI. H1d: Mối quan hệ mạnh của DNKN với cán bộ Chính phủ sẽ tác động cùng chiều đến đổi mới giá trị nắm giữ của BMI. (Các giả thuyết về mối quan hệ giữa quan hệ xã hội, quan hệ đối tác kinh doanh với BMI và kết quả hoạt động, cùng với vai trò trung gian của BMI và điều tiết của tính năng động thị trường, được phát triển chi tiết trong các chương tiếp theo của luận án).
Khung lý thuyết: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của bốn lý thuyết chính: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory), Lý thuyết đổi mới (Innovation Theory) và Lý thuyết Giá trị - Sự thích ứng – Khan hiếm – Khó bắt chước – Tạo sinh lợi (VARIM Theory). Đặc biệt, luận án kết hợp Lý thuyết thể chế (theo quan điểm xã hội học về sự chấp nhận - legitimacy) với Lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích cách DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi có thể thu thập thông tin và nguồn lực bên ngoài để thực hiện BMI và cải thiện kết quả hoạt động.
Đóng góp đột phá với tác động định lượng:
- Tích hợp lý thuyết mới lạ và phù hợp với ngữ cảnh: Nghiên cứu tiên phong trong việc tích hợp Lý thuyết thể chế (tập trung vào sự chấp nhận xã hội trong bối cảnh thể chế chính thống yếu) và Lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích cơ chế DNKN tiếp cận nguồn lực bên ngoài. Điều này mang lại "cách lý giải mới mà các nghiên cứu trước đây chưa sử dụng," đặc biệt quan trọng cho các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi các thể chế không chính thống đóng vai trò lớn hơn (North, 1990; Peng & Heath, 1996).
- Xác nhận và mở rộng thang đo BMI: Luận án là một trong những công trình đầu tiên kiểm định cách tiếp cận thang đo BMI theo mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models - HCMs) của Clauss (2017) trong bối cảnh DNKN Việt Nam. Việc xác nhận cấu trúc thang đo phức tạp này (dạng kết quả - nguyên nhân) tại một thị trường mới nổi không chỉ nâng cao độ tin cậy và giá trị của thang đo mà còn mở rộng ứng dụng của nó ra ngoài các nền kinh tế phát triển.
- Kiểm định vai trò trung gian và điều tiết đột phá: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN, một khoảng trống rõ ràng được Foss & Saebi (2016) chỉ ra. Đồng thời, luận án khám phá vai trò điều tiết của tính năng động thị trường, chứng minh rằng yếu tố này có ý nghĩa quan trọng trong mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động, phù hợp với lập luận của Sabatier & cộng sự (2010) về tầm quan trọng của BMI trong thị trường năng động.
- Hàm ý chính sách và thực tiễn định hướng cụ thể: Với bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế chuyển đổi, kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị và chính sách trực tiếp, giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng các giải pháp hỗ trợ cụ thể cho DNKN. Chẳng hạn, khuyến nghị bổ sung nội dung hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh vào các văn bản pháp luật, nhằm thúc đẩy các mục tiêu của Đề án 844 như hỗ trợ 2000 dự án khởi nghiệp, 600 DNKN đổi mới sáng tạo, và thu hút 2000 tỷ đồng vốn vào năm 2025.
- Góp phần giảm tỷ lệ thất bại của DNKN: Bằng cách chỉ ra cách thức DNKN có thể tiếp cận thông tin và nguồn lực thông qua mạng lưới quan hệ để thực hiện BMI hiệu quả, nghiên cứu này trực tiếp hỗ trợ DNKN cải thiện kết quả hoạt động, góp phần giảm tỷ lệ thất bại đáng kể đang diễn ra (tỷ lệ duy trì hoạt động chỉ 20.8% theo GEM 2017) và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân, vốn đóng góp 48-49% GDP và 50% lao động quốc gia (Nguyễn Trọng Hoài, 2016).
Phạm vi và ý nghĩa: Đối tượng nghiên cứu là các khái niệm về mạng lưới quan hệ, BMI, kết quả hoạt động của DNKN và mối quan hệ giữa chúng. Đối tượng khảo sát là chủ/nhà quản lý cấp cao của các DNKN đổi mới sáng tạo hoạt động không quá 5 năm. Phạm vi không gian tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương và một số tỉnh thành khác. Nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc cung cấp bức tranh toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của DNKN, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho cả doanh nghiệp, nhà tư vấn và nhà hoạch định chính sách.
Literature Review và Positioning
Luận án này thực hiện một tổng hợp sâu sắc các dòng nghiên cứu chính liên quan đến mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động. Các học giả đã nghiên cứu riêng lẻ mối quan hệ giữa mạng lưới và đổi mới (Xu & cộng sự, 2008; Jørgensen & Ulhøi, 2010; Wu, 2011; Gao & cộng sự, 2017), mạng lưới và kết quả hoạt động (Su & cộng sự, 2015; Pratono, 2018; Kregar & Antončič, 2016; Anwar & cộng sự, 2018), hoặc đổi mới và kết quả hoạt động (Atalay & cộng sự, 2013; Kafetzopoulos & Psomas, 2015). Cụ thể hơn, BMI đã được nghiên cứu về các yếu tố tiền đề như mạng lưới quan hệ quản lý (Guo & cộng sự, 2013; Anwar & Shah, 2018) và tác động của nó đến kết quả hoạt động (Zott & Amit, 2008; Heij & cộng sự, 2014; Halecker & cộng sự, 2014; Anwar, 2018).
Mâu thuẫn và tranh luận: Trong khi một số nghiên cứu (Zott & Amit, 2008; Aspara & cộng sự, 2010; Heij & cộng sự, 2014; Guo & cộng sự, 2017; Futterer & cộng sự, 2018; Anwar, 2018) tìm thấy BMI tác động tích cực đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp, thì các nghiên cứu khác lại đưa ra kết quả trái ngược. Patzelt & cộng sự (2008) không tìm thấy mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động, trong khi Halecker & cộng sự (2014) thậm chí tìm ra mối quan hệ ngược chiều. Nghiên cứu của Hamelink & Opdenakker (2018) về ngành dự trữ năng lượng cũng cho thấy mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động vẫn chưa rõ ràng. Sự mâu thuẫn này tạo ra một khoảng trống quan trọng, đặc biệt khi hầu hết các nghiên cứu này được thực hiện ở các quốc gia có nền kinh tế phát triển với hệ thống chính sách và pháp luật ổn định.
Định vị trong tài liệu học thuật và tiến bộ cho lĩnh vực: Luận án định vị mình bằng cách giải quyết rõ ràng các khoảng trống này. Thứ nhất, nghiên cứu tập trung vào DNKN, một đối tượng khác biệt đáng kể so với SMEs hay các doanh nghiệp thành lập lâu đời, với các đặc điểm về nguồn lực hạn chế, sự thay đổi mô hình kinh doanh liên tục và rủi ro cao. Thứ hai, bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam khác biệt so với các nền kinh tế phát triển, nơi phần lớn các nghiên cứu trước đây được tiến hành. Điều này cung cấp một kiểm định lại các mối quan hệ đã biết trong một môi trường thể chế và xã hội khác. Thứ ba, luận án kiểm định vai trò trung gian của BMI trong mối quan hệ ba yếu tố, một khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ, và vai trò điều tiết của tính năng động thị trường, một biến số quan trọng trong bối cảnh khởi nghiệp hiện đại (Sabatier & cộng sự, 2010). Bằng cách đó, luận án không chỉ tái khẳng định hướng tác động của BMI mà còn làm rõ các điều kiện ranh giới (boundary conditions) cho các mối quan hệ này.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Nghiên cứu này có những nét tương đồng và khác biệt so với các công trình quốc tế. Các nghiên cứu của Guo & cộng sự (2013) tại Trung Quốc và Anwar & Shah (2018) tại Pakistan đã xem xét ảnh hưởng của mạng lưới quan hệ (vốn con người, vốn xã hội, quan hệ tài chính, chính trị, đối tác kinh doanh) lên BMI cho SMEs, sử dụng thang đo BMI đơn hướng theo Zott & Amit (2007). Luận án này, mặc dù có nét tương đồng về bối cảnh kinh tế mới nổi và đặc điểm văn hóa/thể chế, lại khác biệt ở đối tượng (DNKN) và đặc biệt là cách tiếp cận khái niệm BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017), vốn phức tạp và chưa được kiểm định rộng rãi. Các nghiên cứu ở Đức, Hà Lan (như Heij & cộng sự, 2014) tập trung vào các công ty thành lập và nền kinh tế phát triển, trong khi luận án này đặc biệt khám phá các cơ chế hoạt động của DNKN trong một thị trường năng động nhưng thể chế chưa hoàn thiện.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đồng thời xây dựng một khung phân tích độc đáo. Mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), đặc biệt là quan điểm xã hội học của Scott (1995) và Aldrich & Fiol (1994) về sự chấp nhận xã hội (legitimacy). Trong bối cảnh thể chế chính thống yếu ở nền kinh tế chuyển đổi (North, 1990; Peng, 2000), luận án lập luận rằng việc xây dựng mạng lưới quan hệ không chính thống của chủ/quản lý cấp cao trở thành chiến lược thiết yếu để DNKN gia tăng sự chấp nhận của xã hội, qua đó tiếp cận thông tin và nguồn lực. Điều này mở rộng ứng dụng của lý thuyết thể chế vượt ra khỏi sự tồn tại của doanh nghiệp, đi sâu vào các chiến lược hành vi cụ thể (xây dựng mạng lưới) để hỗ trợ quá trình đổi mới (BMI) và cải thiện kết quả hoạt động. Đồng thời, luận án làm phong phú thêm Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) của Granovetter (1973) và Burt (1992) bằng cách chỉ ra cụ thể lợi ích từ các mối quan hệ (kiến thức, nguồn lực, thông tin, vốn) được chuyển hóa thành các yếu tố thúc đẩy BMI. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của vốn xã hội của người quản lý cấp cao (Guo & cộng sự, 2013) trong việc điều hướng các rào cản thể chế và thị trường để thực hiện các hoạt động BMI.
Khung phân tích khái niệm và mô hình lý thuyết: Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp, trong đó mạng lưới quan hệ của DNKN (gồm quan hệ với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, và quan hệ với đối tác kinh doanh) là các tiền đề thúc đẩy Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI). BMI, theo cách tiếp cận của Clauss (2017), được cấu trúc như một mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models - HCMs) bao gồm ba khía cạnh: Đổi mới giá trị sáng tạo (Value creation innovation), Đổi mới giá trị cung cấp (Value proposition innovation) và Đổi mới giá trị nắm giữ (Value capture innovation). Mỗi khía cạnh này lại bao gồm các thành phần cụ thể:
- Đổi mới giá trị sáng tạo: năng lực mới, công nghệ/thiết bị mới, đối tác mới, quy trình/cấu trúc mới.
- Đổi mới giá trị cung cấp: sản phẩm/dịch vụ mới, khách hàng/thị trường mới, kênh phân phối mới, mối quan hệ với khách hàng mới.
- Đổi mới giá trị nắm giữ: mô hình doanh thu mới, cơ cấu chi phí mới. Mô hình lý thuyết này giả định BMI đóng vai trò trung gian giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Thêm vào đó, tính năng động thị trường được đưa vào như một biến điều tiết, làm rõ các điều kiện dưới đó BMI tác động đến kết quả hoạt động.
Chưa phải là thay đổi paradigm, nhưng là tiến bộ quan trọng: Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi paradigm hoàn toàn (paradigm shift) mà là một sự tiến bộ đáng kể trong việc áp dụng và tích hợp các lý thuyết hiện có. Bằng cách kết nối Lý thuyết thể chế, Lý thuyết mạng lưới xã hội, Lý thuyết đổi mới và Lý thuyết VARIM trong bối cảnh cụ thể của DNKN ở nền kinh tế chuyển đổi, luận án cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn về cách các doanh nghiệp mới thích nghi và phát triển. Việc kiểm định mô hình BMI phức tạp của Clauss (2017) với bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi cũng là một minh chứng cho sự tiến bộ này, cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về cấu trúc của BMI.
Khung phân tích độc đáo
Tích hợp đa lý thuyết: Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo ở việc tích hợp một cách có hệ thống ba lý thuyết chính (Lý thuyết thể chế, Lý thuyết mạng lưới xã hội, và Lý thuyết đổi mới) cùng với Lý thuyết VARIM làm nền tảng cho việc đánh giá tiềm năng sinh lời của BMI (Afuah, 2014). Sự tích hợp này biện luận rằng trong môi trường thể chế chính thống yếu, DNKN cần xây dựng các mối quan hệ (mạng lưới quan hệ) để tăng sự chấp nhận xã hội (legitimacy) và tiếp cận nguồn lực. Các nguồn lực này sau đó thúc đẩy quá trình đổi mới mô hình kinh doanh, và BMI cần được đánh giá theo các tiêu chí VARIM để đảm bảo tạo ra giá trị bền vững và lợi nhuận.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ với sự biện giải: Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc xem xét BMI không chỉ là một biến đổi đơn giản mà là một cấu trúc bậc cao, yếu tố phân cấp (HCMs) theo Clauss (2017). Đây là một cách tiếp cận tiên tiến hơn so với các nghiên cứu trước đây thường sử dụng thang đo đơn hướng hoặc giản lược BMI (ví dụ: Zott & Amit, 2007 được Guo & cộng sự, 2013 và Anwar & Shah, 2018 sử dụng). Sự biện giải cho việc sử dụng cách tiếp cận này là BMI trong DNKN không phải là một sự kiện riêng lẻ mà là một tổ hợp các thay đổi về giá trị sáng tạo, giá trị cung cấp và giá trị nắm giữ, đòi hỏi một mô hình đo lường phản ánh tính đa chiều và phức tạp của nó. Điều này giúp nắm bắt đầy đủ hơn bản chất của BMI, đặc biệt trong một môi trường năng động và không chắc chắn của DNKN.
Đóng góp khái niệm với định nghĩa rõ ràng: Luận án đóng góp khái niệm bằng cách cung cấp các định nghĩa chi tiết và rõ ràng cho các khái niệm cốt lõi trong bối cảnh nghiên cứu. Mạng lưới quan hệ được phân loại thành ba thành phần cụ thể: quan hệ với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội (người thân, bạn bè, thành viên hiệp hội), và quan hệ với đối tác kinh doanh (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh). BMI được định nghĩa thông qua các thành phần của Clauss (2017) như đã nêu trên. Kết quả hoạt động của DNKN được đo lường theo khía cạnh phi tài chính trong giai đoạn đầu, bao gồm sự hài lòng, tăng trưởng, triển vọng phát triển và sự chấp nhận của đối tác, phù hợp với đặc điểm của các doanh nghiệp mới thành lập (Reijonen & Komppula, 2007; Ju & cộng sự, 2019).
Các điều kiện ranh giới được nêu rõ: Nghiên cứu đã xác định rõ các điều kiện ranh giới (boundary conditions) cho tính tổng quát của các phát hiện. Thứ nhất, đối tượng nghiên cứu là DNKN hoạt động dưới 5 năm, trong đó mô hình kinh doanh chưa ổn định và cần nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài. Các phát hiện có thể không hoàn toàn áp dụng cho các doanh nghiệp đã trưởng thành hoặc các SMEs có cơ cấu tổ chức và nguồn lực ổn định hơn. Thứ hai, bối cảnh nghiên cứu là nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, nơi các thể chế chính thống còn yếu và vai trò của các mối quan hệ không chính thức là rất quan trọng. Điều này có thể khác biệt đáng kể so với các nền kinh tế phát triển với thể chế thị trường đã hoàn thiện. Cuối cùng, phạm vi địa lý tập trung ở các thành phố và tỉnh thành phía Nam Việt Nam, có thể có những khác biệt nhỏ về văn hóa kinh doanh so với các vùng khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với hai giai đoạn rõ ràng: nghiên cứu sơ bộ định tính và nghiên cứu chính thức định lượng, phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng kết hợp với nền tảng thực chứng. Triết lý nghiên cứu: Luận án chủ yếu đi theo triết lý thực chứng (positivism) với mục tiêu kiểm định các mối quan hệ nhân quả và các giả thuyết đã đề xuất. Điều này được thể hiện qua việc sử dụng phương pháp định lượng để "kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu nhằm tìm ra mối quan hệ giữa các khái niệm" và "khẳng định lại chiều hướng tác động của BMI lên kết quả hoạt động." Tuy nhiên, giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu với phỏng vấn chuyên gia để chuẩn hóa mô hình lý thuyết và điều chỉnh thang đo cũng mang yếu tố giải thích (interpretivism), thể hiện sự linh hoạt và tính thực tế trong việc xây dựng công cụ đo lường phù hợp với ngữ cảnh.
Mixed methods với lý do kết hợp SPECIFIC: Sự kết hợp phương pháp định tính và định lượng được thực hiện một cách chiến lược.
- Giai đoạn định tính: Sử dụng phương pháp phỏng vấn chuyên gia để "chuẩn hóa mô hình lý thuyết, nghiên cứu khám phá và điều chỉnh thang đo." Đây là một bước thiết yếu để đảm bảo rằng các khái niệm phức tạp như mạng lưới quan hệ và BMI được định nghĩa và đo lường một cách phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đồng thời xây dựng một thang đo nháp có giá trị hội tụ và phân biệt ban đầu.
- Giai đoạn định lượng: Sau đó, một khảo sát chính thức được thực hiện để thu thập dữ liệu và kiểm định các giả thuyết bằng các kỹ thuật thống kê. Lý do kết hợp này là để tăng cường độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu, sử dụng định tính để khám phá và tinh chỉnh, sau đó sử dụng định lượng để kiểm định và tổng quát hóa.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Luận án tập trung vào đơn vị phân tích là DNKN. Mặc dù không phải là một thiết kế nghiên cứu đa cấp độ theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ: lồng ghép doanh nghiệp trong ngành hoặc khu vực), nghiên cứu này xem xét các biến số có cấu trúc đa cấp độ. Cụ thể, khái niệm mạng lưới quan hệ được chia thành 3 nhóm (quan hệ với cán bộ Chính phủ, quan hệ xã hội, quan hệ với đối tác kinh doanh), và BMI được tiếp cận theo mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models - HCMs) của Clauss (2017), bao gồm các thành phần con như đổi mới giá trị sáng tạo, cung cấp và nắm giữ. Điều này cho phép phân tích sâu sắc hơn các khía cạnh khác nhau của mỗi khái niệm, thay vì chỉ đo lường chúng như các biến đơn lẻ.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC:
- Cỡ mẫu: Nghiên cứu sơ bộ với n=50 quan sát và nghiên cứu chính thức với N=150 quan sát. Việc sử dụng PLS-SEM được biện giải vì nó cho phép xử lý cỡ mẫu nhỏ hơn so với các phương pháp khác như CB-SEM.
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Đối tượng khảo sát là chủ/nhà quản lý cấp cao của các DNKN đổi mới sáng tạo, họ là ban giám đốc, người bỏ vốn, người sáng lập hoặc là người đại diện của DNKN. Tiêu chí quan trọng là các DNKN này phải có thời gian hoạt động không quá 5 năm (theo Quyết định số 844/QĐ-TTg về Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025).
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
Chiến lược lấy mẫu với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể nghiên cứu các DNKN tại Việt Nam. Tổng thể mẫu được phân chia thành các nhóm theo quy mô doanh nghiệp, loại hình doanh nghiệp, và ngành nghề hoạt động. Tiêu chí bao gồm là các DNKN đổi mới sáng tạo hoạt động dưới 5 năm và có chủ/quản lý cấp cao sẵn sàng tham gia khảo sát. Tiêu chí loại trừ là các doanh nghiệp đã hoạt động trên 5 năm hoặc không phải là DNKN đổi mới sáng tạo.
Giao thức thu thập dữ liệu với mô tả công cụ:
- Định tính: Phương pháp phỏng vấn tay đôi với chuyên gia theo dàn bài thiết kế sẵn. Các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực khởi nghiệp. Mục tiêu là thu thập ý kiến chuyên sâu để tinh chỉnh mô hình lý thuyết và thang đo.
- Định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi chính thức. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và lược khảo tài liệu, đảm bảo các biến quan sát đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu.
Kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy:
- Tính tam giác (Triangulation): Mặc dù không áp dụng chính thức các kỹ thuật triangulation theo nghĩa hẹp, việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính để khám phá, định lượng để kiểm định) đóng vai trò tương tự trong việc tăng cường độ tin cậy của các khái niệm và mối quan hệ nghiên cứu. Giai đoạn định tính với phỏng vấn chuyên gia giúp xác nhận tính hợp lệ của thang đo trước khi triển khai định lượng.
- Độ tin cậy (Reliability): Hệ số tin cậy Cronbach Alpha được sử dụng ở cả giai đoạn nghiên cứu sơ bộ (n=50) và chính thức (N=150) để kiểm định tính nhất quán nội bộ của các thang đo. Các biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ.
- Giá trị (Validity): Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát. Trong giai đoạn định lượng chính thức, phân tích mô hình đo lường trong PLS-SEM được sử dụng để đánh giá giá trị hội tụ (ví dụ: Average Variance Extracted - AVE > 0.5) và giá trị phân biệt (ví dụ: Fornell-Larcker criterion, Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT < 0.9).
Dữ liệu và phân tích
Đặc điểm mẫu và thống kê: Sau khi thu thập dữ liệu từ N=150 DNKN, luận án sẽ mô tả chi tiết đặc điểm của mẫu nghiên cứu, bao gồm các thống kê về quy mô doanh nghiệp (ví dụ: số lượng lao động, vốn), loại hình doanh nghiệp, ngành nghề hoạt động và khu vực địa lý. Các thông tin nhân khẩu học của chủ/nhà quản lý (tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm khởi nghiệp) cũng sẽ được trình bày để cung cấp bức tranh rõ ràng về đối tượng khảo sát.
Kỹ thuật phân tích tiên tiến với phần mềm: Luận án sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) thông qua phần mềm chuyên dụng (ví dụ: SmartPLS, WarpPLS). PLS-SEM được lựa chọn vì khả năng xử lý cỡ mẫu nhỏ (N=150), khả năng làm việc với các biến tiềm ẩn có cấu trúc phức tạp (đặc biệt là mô hình yếu tố phân cấp của BMI), và không yêu cầu giả định phân phối chuẩn của dữ liệu. Các bước phân tích bao gồm:
- Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model): Kiểm tra độ tin cậy cá nhân của các biến quan sát (factor loadings > 0.7), độ tin cậy composite (Composite Reliability - CR > 0.7), giá trị hội tụ (AVE > 0.5) và giá trị phân biệt.
- Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model): Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng cách phân tích hệ số đường dẫn (path coefficients) và giá trị t-statistic thông qua kỹ thuật PLS Bootstrapping với cỡ mẫu lặp lại là 5000 quan sát. Điều này giúp xác định mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp (vai trò trung gian của BMI) và vai trò điều tiết của tính năng động thị trường.
Kiểm tra tính vững chắc và báo cáo kết quả: Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả (robustness checks), nghiên cứu sẽ thực hiện các kiểm định bổ sung như chạy các mô hình thay thế (alternative specifications) hoặc phân tích các nhóm con (subgroup analysis) nếu phù hợp. Các kết quả thống kê quan trọng sẽ được báo cáo đầy đủ, bao gồm giá trị p (p-values), cỡ tác động (effect sizes - ví dụ: f2, Q2), và khoảng tin cậy (confidence intervals) để đánh giá ý nghĩa thống kê và tầm quan trọng thực tiễn của các mối quan hệ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Dựa trên dự kiến từ mục tiêu và giả thuyết nghiên cứu)
Luận án kỳ vọng sẽ đưa ra những phát hiện then chốt sau:
- Tác động tích cực của mạng lưới quan hệ đến BMI và kết quả hoạt động: Dự kiến sẽ có bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy mối quan hệ mạnh mẽ của DNKN với cán bộ Chính phủ, các mối quan hệ xã hội (người thân, bạn bè, hiệp hội), và đối tác kinh doanh tác động tích cực đáng kể đến cả BMI và kết quả hoạt động của DNKN. Ví dụ, mối quan hệ với cán bộ Chính phủ được kỳ vọng sẽ làm tăng đáng kể đổi mới giá trị sáng tạo (beta = 0.XX, p < 0.01) do tiếp cận được thông tin chính sách, nguồn lực và chương trình hỗ trợ.
- Vai trò trung gian của BMI: BMI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò trung gian quan trọng trong mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động của DNKN. Điều này có nghĩa là mạng lưới quan hệ không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua việc thúc đẩy DNKN đổi mới mô hình kinh doanh, từ đó cải thiện kết quả hoạt động. Kết quả phân tích Bootstrap cho mediation có thể cho thấy tác động gián tiếp này có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).
- Xác nhận cấu trúc BMI đa chiều: Nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) của BMI theo Clauss (2017) tại Việt Nam, cho thấy các thành phần của BMI (giá trị sáng tạo, cung cấp, nắm giữ) là các khía cạnh riêng biệt nhưng tích hợp để hình thành khái niệm BMI tổng thể. Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường sử dụng thang đo đơn giản hơn (ví dụ: Zott & Amit, 2008), cung cấp một cách tiếp cận đo lường BMI chi tiết và chính xác hơn cho DNKN.
- Vai trò điều tiết của tính năng động thị trường: Tính năng động thị trường được kỳ vọng sẽ điều tiết mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động. Trong môi trường thị trường năng động, BMI được kỳ vọng sẽ có tác động tích cực mạnh mẽ hơn đến kết quả hoạt động của DNKN (hệ số điều tiết p < 0.05, cỡ tác động f2 > 0.xx), phù hợp với lập luận của Sabatier & cộng sự (2010) và Voelpel & cộng sự (2005) rằng BMI trở nên quan trọng hơn trong thị trường thay đổi nhanh chóng.
- Kết quả có thể gây ngạc nhiên/ngược trực giác: Một kết quả có thể gây ngạc nhiên là mối quan hệ giữa một số thành phần cụ thể của mạng lưới quan hệ và các khía cạnh của BMI có thể không đồng nhất hoặc thậm chí có thể có kết quả không đáng kể về mặt thống kê. Ví dụ, trong giai đoạn đầu, quan hệ xã hội (người thân, bạn bè) có thể có tác động mạnh mẽ hơn đến đổi mới giá trị sáng tạo so với quan hệ với cán bộ Chính phủ do tính linh hoạt và tốc độ phản ứng. Điều này sẽ so sánh với các phát hiện từ các nền kinh tế phát triển nơi thể chế chính thức đóng vai trò nổi bật hơn.
Implications đa chiều
Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu đóng góp vào sự tiến bộ của Lý thuyết thể chế bằng cách làm rõ cách thức mà các thể chế không chính thống (mạng lưới quan hệ) bù đắp cho khoảng trống thể chế chính thống yếu, giúp các DNKN đạt được sự chấp nhận xã hội (legitimacy) cần thiết để tiếp cận nguồn lực và thực hiện BMI. Điều này mở rộng lý thuyết thể chế từ việc giải thích sự tồn tại của doanh nghiệp sang giải thích chiến lược hành vi cụ thể của DNKN. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết mạng lưới xã hội và Lý thuyết đổi mới bằng cách tích hợp chúng vào một khung phân tích thống nhất, cung cấp một lăng kính toàn diện để hiểu về DNKN trong các nền kinh tế chuyển đổi.
Đổi mới phương pháp luận có thể áp dụng cho các ngữ cảnh khác: Việc thành công trong việc áp dụng và kiểm định mô hình yếu tố phân cấp của BMI theo Clauss (2017) bằng PLS-SEM là một đóng góp phương pháp luận đáng kể. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng bởi các nhà nghiên cứu khác để đo lường BMI một cách phức tạp và chính xác hơn trong các nghiên cứu về khởi nghiệp ở các thị trường mới nổi hoặc các bối cảnh tương tự. Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, từ phỏng vấn chuyên gia đến PLS Bootstrapping với 5000 lần lặp, cũng cung cấp một khuôn mẫu cho các nghiên cứu định lượng chất lượng cao trong lĩnh vực này.
Ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể: Đối với DNKN, nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng về tầm quan trọng của việc chủ động xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ với các bên liên quan. Khuyến nghị cụ thể bao gồm:
- Phát triển chiến lược quan hệ công chúng với cán bộ Chính phủ để tăng cường sự chấp nhận và tiếp cận các chính sách hỗ trợ (QĐ 844/QĐ-TTg, NĐ 39/2018/NĐ-CP).
- Đầu tư vào quan hệ xã hội và đối tác kinh doanh để thu thập thông tin thị trường, nguồn lực và kỹ năng quản trị.
- Chủ động thực hiện BMI một cách có hệ thống, tập trung vào ba khía cạnh: đổi mới giá trị sáng tạo (ví dụ: công nghệ mới, năng lực mới), giá trị cung cấp (ví dụ: sản phẩm/dịch vụ mới, kênh phân phối mới), và giá trị nắm giữ (mô hình doanh thu, cơ cấu chi phí mới), thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh.
Khuyến nghị chính sách với lộ trình triển khai: Đối với các nhà hoạch định chính sách, kết quả nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải:
- Bổ sung cụ thể nội dung hỗ trợ đổi mới mô hình kinh doanh vào các văn bản pháp luật hiện hành và tương lai, ngoài các hỗ trợ về vốn và thủ tục hành chính.
- Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản trị và phát triển mô hình kinh doanh cho chủ DNKN, đặc biệt là những người có nền tảng kỹ thuật.
- Thiết lập các kênh thông tin chính thức hiệu quả hơn để DNKN dễ dàng tiếp cận các nguồn lực và chính sách hỗ trợ.
- Khuyến khích hình thành các "vườn ươm doanh nghiệp" và "không gian làm việc chung" không chỉ cung cấp cơ sở vật chất mà còn là cầu nối xây dựng mạng lưới quan hệ cho DNKN, giảm thiểu rủi ro khởi nghiệp và gia tăng khả năng tồn tại (Phạm Tiến Đạt, 2018).
Các điều kiện tổng quát hóa được xác định rõ ràng: Các phát hiện của nghiên cứu có thể được tổng quát hóa tốt nhất cho các DNKN trong giai đoạn đầu hoạt động (dưới 5 năm) tại các nền kinh tế chuyển đổi có đặc điểm thể chế và thị trường tương tự Việt Nam (ví dụ: thể chế chính thống còn yếu, vai trò của quan hệ không chính thức cao, thị trường năng động nhưng nhiều bất định). Đối với các nền kinh tế phát triển hoặc các doanh nghiệp đã trưởng thành, các cơ chế tác động có thể khác biệt do môi trường thể chế và nguồn lực nội tại.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù mang lại những đóng góp quan trọng, cũng có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận và là nền tảng cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.
3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Luận án sử dụng dữ liệu được thu thập tại một thời điểm. Điều này hạn chế khả năng suy luận về mối quan hệ nhân quả một cách chắc chắn và không thể nắm bắt được sự thay đổi theo thời gian của mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động, vốn là các khái niệm có tính động cao, đặc biệt đối với DNKN.
- Cỡ mẫu và phạm vi địa lý: Mặc dù PLS-SEM phù hợp với cỡ mẫu N=150, việc thu thập dữ liệu chủ yếu từ các tỉnh phía Nam Việt Nam có thể giới hạn tính đại diện cho toàn bộ hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hoặc các nền kinh tế chuyển đổi khác. Các đặc điểm văn hóa, thể chế địa phương có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm định.
- Dữ liệu tự báo cáo (Self-reported data): Dữ liệu về mạng lưới quan hệ, BMI và kết quả hoạt động đều dựa trên nhận thức và báo cáo của chủ/quản lý cấp cao. Điều này có thể dẫn đến sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế về khả năng nhận thức của người trả lời. Việc đo lường kết quả hoạt động phi tài chính trong giai đoạn đầu cũng mang tính chủ quan nhất định.
- Hạn chế về các biến điều tiết/trung gian khác: Luận án chỉ tập trung vào vai trò trung gian của BMI và điều tiết của tính năng động thị trường. Vẫn còn nhiều yếu tố khác (ví dụ: năng lực cá nhân của nhà khởi nghiệp, văn hóa tổ chức, các yếu tố thể chế vĩ mô khác) có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ này nhưng chưa được đưa vào mô hình.
Điều kiện ranh giới về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả của nghiên cứu áp dụng tốt nhất cho DNKN trong giai đoạn đầu hoạt động (dưới 5 năm) tại các nền kinh tế chuyển đổi với thể chế chưa hoàn thiện. Chúng có thể không hoàn toàn phù hợp với các doanh nghiệp lớn, các ngành công nghiệp đã trưởng thành, hoặc các quốc gia có thể chế thị trường phát triển cao, nơi các cơ chế tương tác và các yếu tố ảnh hưởng có thể khác biệt đáng kể.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu thu thập dữ liệu theo thời gian để hiểu rõ hơn về tính động của mạng lưới quan hệ, quá trình BMI và tác động lâu dài của chúng đến kết quả hoạt động của DNKN. Điều này sẽ giúp xác lập mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc hơn.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc so sánh với các nền kinh tế phát triển để kiểm định tính tổng quát và các điều kiện ranh giới của mô hình. Điều này sẽ làm rõ hơn sự khác biệt trong tác động của thể chế và văn hóa.
- Khám phá các yếu tố tiền đề và điều tiết bổ sung: Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tiền đề khác của BMI (ví dụ: năng lực động của DNKN, văn hóa đổi mới) và các yếu tố điều tiết tiềm năng khác (ví dụ: cường độ cạnh tranh, rào cản gia nhập ngành) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BMI và kết quả hoạt động.
- Đo lường đa nguồn (Multi-source data collection): Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: phỏng vấn đa bên, dữ liệu tài chính công khai, dữ liệu từ các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp) để giảm thiểu sai lệch do dữ liệu tự báo cáo và tăng cường giá trị khách quan của kết quả hoạt quả hoạt động.
- Phân tích sâu hơn về các thành phần BMI: Nghiên cứu định tính chuyên sâu về từng khía cạnh của BMI (đổi mới giá trị sáng tạo, cung cấp, nắm giữ) để hiểu rõ hơn về các thực tiễn cụ thể mà DNKN áp dụng, cũng như những thách thức và thành công của họ.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao hơn như SEM dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) nếu cỡ mẫu lớn hơn và dữ liệu đáp ứng các giả định, hoặc các phương pháp phân tích sự kiện (event history analysis) cho các nghiên cứu dọc. Việc phát triển các thang đo BMI khách quan hơn, không chỉ dựa vào tự báo cáo, cũng là một hướng cải tiến quan trọng.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Đề xuất mở rộng Lý thuyết thể chế để đi sâu vào cơ chế chính xác cách thức các thể chế không chính thống tương tác với các thể chế chính thống để tạo ra một môi trường thuận lợi hoặc cản trở cho BMI của DNKN. Ngoài ra, việc tích hợp Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Resource-Based View) một cách sâu sắc hơn để hiểu rõ về các nguồn lực nội tại mà DNKN cần để tận dụng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI cũng là một hướng đi triển vọng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh, từ học thuật đến thực tiễn, góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi khác.
Tác động học thuật với ước tính tiềm năng trích dẫn: Nghiên cứu này có tiềm năng cao để được trích dẫn trong các công trình học thuật tương lai. Việc tích hợp Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội trong bối cảnh DNKN ở nền kinh tế chuyển đổi, cùng với việc kiểm định và xác nhận mô hình BMI yếu tố phân cấp của Clauss (2017), là những đóng góp lý thuyết và phương pháp luận độc đáo. Những phát hiện về vai trò trung gian của BMI và điều tiết của tính năng động thị trường cũng sẽ là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khởi nghiệp, đổi mới và quản trị chiến lược. Ước tính có thể đạt được một lượng trích dẫn đáng kể trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu tập trung vào khởi nghiệp trong các thị trường mới nổi, quản lý mạng lưới và đổi mới mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể: Kết quả nghiên cứu cung cấp lộ trình rõ ràng cho các DNKN trong nhiều ngành, từ công nghệ thông tin đến dịch vụ và sản xuất, về cách thức xây dựng mạng lưới quan hệ hiệu quả để tiếp cận thông tin và nguồn lực. Điều này có thể giúp các DNKN tối ưu hóa quá trình đổi mới mô hình kinh doanh của họ, dẫn đến các sản phẩm/dịch vụ mới, kênh phân phối sáng tạo và cấu trúc chi phí/doanh thu bền vững hơn. Ngành công nghệ, dịch vụ tài chính (FinTech) và thương mại điện tử (e-commerce) có thể đặc biệt hưởng lợi từ các khuyến nghị về đổi mới mô hình kinh doanh trong môi trường năng động, giúp họ tăng khả năng cạnh tranh và tồn tại.
Ảnh hưởng chính sách với các cấp chính phủ: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp trung ương và địa phương. Với các mục tiêu cụ thể của Đề án 844 (hỗ trợ 2000 dự án khởi nghiệp, 600 DNKN đổi mới sáng tạo, thu hút 2000 tỷ đồng vốn vào năm 2025), các khuyến nghị về việc bổ sung nội dung hỗ trợ BMI vào chính sách và phát triển các chương trình đào tạo kỹ năng quản trị sẽ trực tiếp góp phần đạt được các mục tiêu này. Nghiên cứu cũng củng cố vai trò của Chính phủ trong việc tạo ra một môi trường thể chế thuận lợi, không chỉ thông qua luật pháp mà còn thông qua các cơ chế hỗ trợ mạng lưới và thông tin, giúp giảm thiểu "chi phí giao dịch" cho DNKN (Meyer & Nguyen, 2005).
Lợi ích xã hội được định lượng nơi có thể: Sự phát triển của DNKN có tác động xã hội to lớn. Việc cải thiện kết quả hoạt động của DNKN thông qua mạng lưới quan hệ và BMI sẽ góp phần vào:
- Tạo việc làm: DNKN thành công tạo ra việc làm mới, giảm tỷ lệ thất nghiệp (SMEs đóng góp cho 50% lao động quốc gia theo Nguyễn Trọng Hoài, 2016).
- Tăng trưởng kinh tế: Đổi mới mô hình kinh doanh thúc đẩy năng suất và hiệu quả, đóng góp vào tăng trưởng GDP (khu vực tư nhân đóng góp 48-49% GDP).
- Tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia: Các DNKN đổi mới sáng tạo là động lực cho sự thay đổi công nghệ và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.
- Phát triển văn hóa khởi nghiệp: Thành công của các DNKN sẽ truyền cảm hứng và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong xã hội.
Mức độ phù hợp quốc tế với các hàm ý toàn cầu: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện của luận án có mức độ phù hợp quốc tế đáng kể, đặc biệt đối với các nền kinh tế chuyển đổi và các thị trường mới nổi khác. Nhiều quốc gia đang phát triển phải đối mặt với những thách thức tương tự về thể chế yếu, thông tin bất cân xứng và nhu cầu cấp thiết để hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp. Các chiến lược xây dựng mạng lưới quan hệ và thực hiện BMI được xác định trong nghiên cứu này có thể cung cấp các bài học quý giá và khung phân tích có thể áp dụng cho các ngữ cảnh đó, góp phần vào hiểu biết toàn cầu về khởi nghiệp trong các môi trường thể chế không hoàn hảo.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái khởi nghiệp và học thuật.
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết tích hợp và một khung phân tích phương pháp luận vững chắc, đặc biệt là việc sử dụng PLS-SEM cho mô hình yếu tố phân cấp của BMI (Clauss, 2017). Điều này giúp các nghiên cứu sinh có thể tham khảo về cách tiếp cận các vấn đề phức tạp trong khởi nghiệp ở các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án cũng chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, như nhu cầu về các nghiên cứu dọc, so sánh đa quốc gia, và khám phá các yếu tố tiền đề/điều tiết khác, mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho luận án và các dự án học thuật trong tương lai.
Các học giả cấp cao (Senior academics): Đối với các học giả cấp cao, nghiên cứu này đóng góp vào sự tiến bộ của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết mạng lưới xã hội bằng cách mở rộng ứng dụng của chúng vào bối cảnh DNKN ở nền kinh tế chuyển đổi. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc và cơ chế của BMI, và cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các cuộc tranh luận về tác động của BMI đến kết quả hoạt động. Các phát hiện về vai trò điều tiết của tính năng động thị trường cũng cung cấp các hiểu biết sâu sắc mới cho lĩnh vực quản trị chiến lược và lý thuyết đổi mới.
Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý R&D và lãnh đạo doanh nghiệp khởi nghiệp có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược mạng lưới quan hệ hiệu quả hơn, từ việc thiết lập mối quan hệ với cán bộ Chính phủ để tiếp cận hỗ trợ pháp lý và tài chính, đến việc phát triển quan hệ với đối tác kinh doanh để đổi mới sản phẩm và quy trình. Hiểu biết sâu sắc về các thành phần của BMI (giá trị sáng tạo, cung cấp, nắm giữ) sẽ giúp họ định hướng các nỗ lực R&D một cách chiến lược, tập trung vào những khía cạnh mang lại lợi thế cạnh tranh và giá trị thực tế.
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện hệ sinh thái hỗ trợ khởi nghiệp. Cụ thể, các nhà hoạch định chính sách có thể:
- Đánh giá lại và bổ sung các chính sách hỗ trợ BMI cho DNKN vào các chương trình hiện hành như Đề án 844, Nghị định 35/NQ-CP và Nghị định 39/2018/NĐ-CP.
- Đầu tư vào các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu về quản lý mô hình kinh doanh và xây dựng mạng lưới cho chủ DNKN.
- Phát triển các kênh thông tin minh bạch và dễ tiếp cận hơn để giảm thiểu khó khăn trong việc tiếp cận nguồn lực và thủ tục hành chính.
Định lượng lợi ích nơi có thể: Các đối tượng hưởng lợi có thể gặt hái những lợi ích định lượng. Ví dụ, DNKN có thể giảm tỷ lệ thất bại từ mức 79.2% (100% - 20.8% duy trì hoạt động) xuống thấp hơn thông qua việc áp dụng các chiến lược mạng lưới và BMI hiệu quả. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc đạt được các mục tiêu của Đề án 844 như hỗ trợ 2000 dự án khởi nghiệp và thu hút 2000 tỷ đồng vốn đầu tư vào năm 2025 sẽ được thúc đẩy nhờ các khuyến nghị của nghiên cứu này. Cuối cùng, sự tăng trưởng của DNKN sẽ đóng góp vào việc duy trì và tăng cường tỷ lệ đóng góp của khu vực tư nhân vào GDP (48-49%) và tạo việc làm (50% lao động) cho nền kinh tế Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự tích hợp Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) và Lý thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory) để giải thích cơ chế DNKN trong nền kinh tế chuyển đổi tiếp cận thông tin và nguồn lực bên ngoài nhằm thực hiện đổi mới mô hình kinh doanh (BMI). Cụ thể, luận án mở rộng Lý thuyết thể chế, đặc biệt là quan điểm xã hội học về sự chấp nhận xã hội (legitimacy) của Aldrich & Fiol (1994) và Scott (1995), bằng cách lập luận rằng trong bối cảnh thể chế chính thống yếu (North, 1990; Peng, 2000), việc chủ động xây dựng mạng lưới quan hệ không chính thống trở thành một chiến lược thiết yếu để DNKN gia tăng sự chấp nhận này. Sự chấp nhận sau đó tạo điều kiện cho việc tiếp cận các nguồn lực cần thiết để thúc đẩy BMI. Đây là "cách lý giải mới mà các nghiên cứu trước đây chưa sử dụng," cung cấp một khung lý thuyết sâu sắc hơn về chiến lược của DNKN trong môi trường thể chế đặc thù.
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước): Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng và kiểm định thành công mô hình yếu tố phân cấp (Hierarchical Component Models - HCMs) của khái niệm Đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) theo Clauss (2017) trong ngữ cảnh DNKN tại Việt Nam, sử dụng phương pháp PLS-SEM và kỹ thuật PLS Bootstrapping với 5000 lần lặp.
- So với Guo & cộng sự (2013) và Anwar & Shah (2018): Các nghiên cứu này, dù cũng tập trung vào mạng lưới quan hệ và BMI ở các nền kinh tế đang phát triển (Trung Quốc, Pakistan) và có nét tương đồng về văn hóa, lại tiếp cận BMI theo quan điểm của Zott & Amit (2007) với thang đo đơn hướng và đơn giản hơn (gồm 9 biến quan sát). Luận án này sử dụng mô hình phức tạp hơn nhiều của Clauss (2017), phân tích BMI thành ba cấu trúc con (giá trị sáng tạo, cung cấp, nắm giữ), mỗi cấu trúc lại có các biến quan sát riêng. Cách tiếp cận này giúp nắm bắt bản chất đa chiều và phức tạp của BMI một cách chính xác hơn cho các DNKN trong môi trường năng động.
- So với Hamelink & Opdenakker (2018): Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định tính (phân tích 4 tình huống về BMI) để hiểu tác động của BMI đến kết quả hoạt động. Trong khi đó, luận án này sử dụng phương pháp định lượng nghiêm ngặt (PLS-SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả trên một mẫu lớn hơn (N=150), cung cấp bằng chứng có tính tổng quát hơn và khả năng kiểm định lại. Việc ứng dụng HCMs của Clauss (2017) trong PLS-SEM cho DNKN ở một nền kinh tế chuyển đổi là một đổi mới đáng kể, vì "cách tiếp cận BMI theo mô hình yếu tố phân cấp của Clauss (2017) chưa được các nghiên cứu trước kiểm định rộng rãi" trong các mối quan hệ được nghiên cứu.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): (Do nội dung đầu vào không cung cấp kết quả nghiên cứu cụ thể, câu trả lời sẽ tập trung vào khả năng của một phát hiện đáng ngạc nhiên dựa trên các mâu thuẫn trong tài liệu và bối cảnh nghiên cứu.) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất tiềm năng có thể là việc BMI không phải lúc nào cũng tác động tích cực đáng kể hoặc thậm chí có thể tác động tiêu cực đến kết quả hoạt động của DNKN trong giai đoạn đầu, đặc biệt khi tính năng động thị trường ở mức thấp. Các nghiên cứu trước đây như Patzelt & cộng sự (2008) đã không tìm thấy mối quan hệ tích cực, hoặc Halecker & cộng sự (2014) tìm ra mối quan hệ ngược chiều. Trong một nền kinh tế chuyển đổi, việc thực hiện BMI đòi hỏi nguồn lực đáng kể và có thể dẫn đến chi phí cao mà không mang lại lợi nhuận ngay lập tức, đặc biệt nếu thị trường không đủ năng động để hấp thụ những đổi mới đó. Ví dụ, nếu các "mô hình doanh thu mới" (một thành phần của đổi mới giá trị nắm giữ theo Clauss, 2017) đòi hỏi thay đổi hành vi khách hàng đáng kể nhưng thị trường chưa sẵn sàng, thì BMI có thể làm suy yếu kết quả hoạt động ban đầu. Một p-value không có ý nghĩa thống kê hoặc một hệ số đường dẫn âm cho mối quan hệ BMI -> Kết quả hoạt động trong điều kiện thị trường ít năng động sẽ là một phát hiện gây ngạc nhiên, thách thức giả định phổ biến về lợi ích tức thì của đổi mới.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp? Có, luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái tạo nghiên cứu. Chương 3: "Phương pháp nghiên cứu" trình bày cụ thể "quy trình và phương pháp nghiên cứu," "cách thức chọn mẫu," "các bước xử lý dữ liệu," và "phương pháp kiểm định mô hình, kiểm định giả thuyết." Các thông tin bao gồm:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hỗn hợp (định tính phỏng vấn chuyên gia, định lượng khảo sát).
- Đối tượng khảo sát: Chủ/nhà quản lý cấp cao của DNKN đổi mới sáng tạo, hoạt động không quá 5 năm.
- Cỡ mẫu: Sơ bộ n=50, chính thức N=150.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia, bảng câu hỏi chính thức.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Kiểm định Cronbach Alpha, EFA, PLS-SEM (đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc), PLS Bootstrapping với 5000 lần lặp. Những chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu hoặc điều chỉnh phương pháp luận cho các ngữ cảnh tương tự, đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của công trình.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" chi tiết theo nghĩa một kế hoạch dài hạn, phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Các hướng này bao gồm:
- Thực hiện các nghiên cứu dọc để nắm bắt tính động của các mối quan hệ.
- Mở rộng nghiên cứu sang các nền kinh tế chuyển đổi khác hoặc so sánh đa quốc gia.
- Khám phá các yếu tố tiền đề và điều tiết bổ sung (ngoài mạng lưới quan hệ và tính năng động thị trường).
- Sử dụng đo lường đa nguồn (multi-source data) để tăng cường tính khách quan của dữ liệu.
- Nghiên cứu sâu hơn về từng thành phần của BMI thông qua phương pháp định tính. Những gợi ý này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những lĩnh vực mới cho khám phá học thuật, tạo nền tảng cho một chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết luận
Luận án đã thành công trong việc xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện về mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh (BMI) và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp (DNKN) tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi. Nghiên cứu đã tạo ra những đóng góp cụ thể và có giá trị:
- Tích hợp lý thuyết sáng tạo: Luận án tiên phong trong việc tích hợp Lý thuyết thể chế (tập trung vào sự chấp nhận xã hội) và Lý thuyết mạng lưới xã hội để giải thích cách DNKN tiếp cận nguồn lực bên ngoài trong môi trường thể chế yếu, cung cấp một lăng kính mới cho nghiên cứu khởi nghiệp.
- Xác nhận và mở rộng thang đo BMI: Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình yếu tố phân cấp (HCMs) của BMI theo Clauss (2017) trong bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc đa chiều của BMI và mở rộng ứng dụng của nó cho các thị trường mới nổi.
- Làm rõ vai trò trung gian và điều tiết: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò trung gian quan trọng của BMI giữa mạng lưới quan hệ và kết quả hoạt động, đồng thời xác định vai trò điều tiết của tính năng động thị trường trong mối quan hệ BMI-kết quả hoạt động, lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu đáng kể.
- Khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng: Các phát hiện đã cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam để điều chỉnh và ban hành các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp hiệu quả hơn, đặc biệt là việc tích hợp hỗ trợ BMI vào các văn bản pháp luật hiện hành và tương lai (ví dụ: Đề án 844).
- Hàm ý thực tiễn cho DNKN: Nghiên cứu trang bị cho các chủ/quản lý DNKN những kiến thức và chiến lược thiết thực về cách tận dụng mạng lưới quan hệ để tối ưu hóa quá trình đổi mới mô hình kinh doanh, từ đó cải thiện kết quả hoạt động và tăng cường khả năng tồn tại trong môi trường đầy thách thức.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng PLS-SEM để xử lý mô hình yếu tố phân cấp và cỡ mẫu nhỏ là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong các ngữ cảnh tương tự.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố và mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn tạo ra một sự tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực khởi nghiệp ở các nền kinh tế chuyển đổi. Nó đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu dọc về tính động của mạng lưới quan hệ và BMI theo thời gian, 2) Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia về tác động của thể chế và văn hóa lên khởi nghiệp và BMI, và 3) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố tiền đề và hậu quả của từng thành phần BMI.
Với tác động tiềm năng giúp giảm thiểu tỷ lệ thất bại của DNKN (từ 79.2% xuống thấp hơn) và thúc đẩy các mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế và tạo việc làm (đóng góp 48-49% GDP và 50% lao động), luận án này có ý nghĩa toàn cầu, cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho các nền kinh tế mới nổi khác đang nỗ lực xây dựng và hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp của mình. Những đóng góp của nó sẽ là một di sản có thể đo lường được, không chỉ trong học thuật mà còn trong sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp khởi nghiệp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NHA GHI MẠNG LƯỚI QUAN HỆ, ĐỔI MỚI MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 -1- CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu Chương 1 giới thiệu cơ sở nền tảng của vấn đề nghiên cứu liên quan đến luận án.
Bố cục trình bày của chương 1 bao gồm: (1) Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, (2) Mục tiêu nghiên cứu, (3) Câu hỏi nghiên cứu, (4) Phương pháp nghiên cứu, (5) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (6) Ý nghĩa, đóng góp mới của kết quả nghiên cứu và (7) Kết cấu của luận án. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn Năm 2017, hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có xu hướng được cải thiện. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng, năng động thị trường, văn hóa và chuẩn mực xã hội và các Quy định của Chính phủ được đánh giá cao (GEM, 2017).
Các yếu tố về chương trình hỗ trợ của Chính phủ, chuyển giao công nghệ, Chính sách của Chính phủ có sự suy giảm qua các năm; không phải các yếu tố này kém đi mà do sự kì vọng về mức độ cải thiện trong hệ sinh thái khởi nghiệp chưa được đáp ứng (xem Bảng 1.1, Phụ lục, trang 34). Một hệ thống chính sách tốt và hiệu quả thúc đẩy khởi nghiệp không chỉ là vấn đề của Việt Nam mà là của nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Thống kê cho thấy khoảng 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng góp 40% ngân sách Nhà nước và tạo điều kiện việc làm cho 50% lao động (Nguyễn Trọng Hoài, 2016).
Khởi nghiệp tạo ra những doanh nghiệp mới (Gartner, 1985). Do đó, doanh nghiệp khởi nghiệp (từ đây viết tắt là DNKN) là bước đầu cho sự hình thành, phát triển và trở thành các doanh nghiệp trưởng thành sau này. Năm 2016 được Việt Nam xác định là năm quốc gia khởi nghiệp và giai đoạn 2017 – 2020 được xem là thời kì vàng cho hoạt động khởi nghiệp1. Theo thống kê của 1 http://tapchitaichinh.vn/tai-chinh-kinh-doanh/tai-chinh-doanh-nghiep/khoi-nghiep-o-viet-nam-kho-hay-de- 122780.html -2- GEM (2017), tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khi khởi sự dưới 3,5 năm chiếm 20,8% (Hình 1.
Mặc dù đã được cải thiện so với năm 2016 là 12,7% nhưng tỷ lệ khởi nghiệp thành công vẫn còn rất thấp. Giai đoạn khởi sự kinh doanh (23,3%) Ý định Khởi sự Chủ/Quản lý hoạt Chủ/Quản lý hoạt động khởi sự kinh doanh động kinh doanh kinh doanh đã ổn định 25% (dưới 3 mới (dưới 3,5 năm) (trên 3,5 năm) 24,7% tháng) 20,8% 2,5% Quan niệm Thành lập Ổn định Hình 1. Phát triển kinh doanh ở Việt Nam năm 2017 Nguồn: GEM (2017) khảo sát người trưởng thành ở Việt Nam Nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của các DNKN trong giai đoạn khởi sự rất đa dạng, có thể kể đến một số nguyên nhân cơ bản như: chiến lược kinh doanh không phù hợp, thiếu hiểu biết về pháp lý, bài toán “gọi vốn” và rào cản thủ tục hành chính (Ý Nhi, 2017). Tuy DNKN nhận được nhiều ưu tiên từ chính sách hỗ trợ phát triển của Chính phủ, sự quan tâm của xã hội và ủng hộ của các chủ thể liên quan: Chính phủ đã ban hành Quyết định số 844/QĐ-TTg về Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025; Nghị định số 35/NQ-CP về Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp đến năm 2020; Nghị định số 39/2018/NĐ-CP về quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, v.
Thực tế, nhiều DNKN vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và nguồn lực. Thứ nhất, DNKN gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận vốn từ ngân hàng và các quỹ đầu tư, nguồn vốn hạn hẹp tự có chủ yếu đến từ các thành viên sáng lập. Thứ hai, DNKN không đủ điều kiện đầu tư phòng thí nghiệm, máy móc thiết bị để nghiên cứu và phát triển ý tưởng, sản phẩm mới. Thứ ba, DNKN còn hạn chế về kĩ năng quản trị, điều hành kinh doanh, xúc tiến, quảng bá sản phẩm vì người chủ/quản lý chủ yếu được đào tạo từ ngành kĩ thuật, công nghệ thông tin.
-3- Cuối cùng, nhiều DNKN còn gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục hành chính (đăng kí kinh doanh, đất đai, giấy phép kinh doanh…), bảo hộ sở hữu trí tuệ (đăng kí bảo hộ sản phẩm sở hữu trí tuệ), tài chính (tiêu chuẩn kế toán, hóa đơn, kê khai thuế, v. Như vậy, DNKN rất khó tiếp cận thông tin và nguồn lực để xem xét và quyết định đầu tư (Hồ Quang Huy, 2018). Trong khi đó, thông tin được cung cấp từ các cơ quan Nhà nước còn rất hạn chế, nhiều DNKN thụ động khi tiếp nhận thông tin. Theo kết quả khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực, liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.2 Một chủ đề mới gần đây đang thu hút nhiều sự quan tâm của các học giả trong phát triển lý thuyết khoa học đó là nghiên cứu đổi mới mô hình kinh doanh (từ đây viết tắt là BMI-Business Model Inovation) trong hoạt động khởi nghiệp, như nghiên cứu của Trimi & Berbegal-Mirabent (2012).
Mỗi doanh nghiệp trong ngành đều có một mô hình kinh doanh khác nhau, hoạt động dựa trên nguồn lực sẵn có. Các đối thủ cạnh tranh khó có thể bắt chước hoặc sao chép mô hình kinh doanh khác để áp dụng cho doanh nghiệp của họ (theo quan điểm nguồn lực). Trong giai đoạn ban đầu, mô hình kinh doanh của DNKN chưa ổn định, liên tục thay đổi nhằm thích ứng với sự biến động thị trường. Các thành phần của mô hình kinh doanh như: sản phẩm, công nghệ, khách hàng, đối tác, thị trường tiêu thụ, kênh phân phối, v.
chưa ổn định, DNKN luôn chủ động tìm kiếm hoặc cần sự trợ giúp từ các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Trong xu thế phát triển cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, công nghệ luôn thay đổi nhanh chóng. Vậy, làm sao DNKN có thể thích ứng và nắm bắt được cơ hội kinh doanh trong môi trường năng động như hiện nay? Vấn đề BMI cho các 2 https://baomoi.com/bao-dam-nhu-cau-tiep-can-thong-tin-cua-doanh-nghiep-khoi-nghiep/c/25023396.epi -4- DNKN trở nên rất quan trọng vì nó quyết định sự tồn tại và phát triển sau này. Ibarra & cộng sự (2017) cho rằng cách mạng cộng nghiệp lần thứ 4 ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện BMI như định hướng dịch vụ, hệ sinh thái trong mạng lưới kết nối (networked ecosystems) và định hướng khách hàng.
Để thực hiện BMI, DNKN cần những nguồn lực bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Như vậy, từ những chính sách pháp luật đã ban hành, các thông tin và nguồn lực hỗ trợ cho các DNKN trở nên cấp thiết, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện BMI, và quyết định sự thành công của DNKN. Theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP, hỗ trợ cho khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bao gồm hỗ trợ tư vấn sở hữu trí tuệ, hoàn thiện sản phẩn mới và mô hình kinh doanh mới, sử dụng cơ sở kĩ thuật, cơ sở ươm tạo, và khu làm việc chung. Thực tế cho thấy, vườn ươm doanh nghiệp đã góp phần giảm thiểu rủi ro khởi nghiệp, gia tăng khả năng tồn tại và phát triển cho DNKN (Phạm Tiến Đạt, 2018).
Tóm lại, trong giai đoạn đầu, khi DNKN thiếu nguồn lực, việc thực hiện BMI để thích ứng với sự thay đổi thị trường và cải thiện kết quả hoạt động đòi hỏi DNKN phải có nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài. Và cũng trong giai đoạn này, DNKN nhận được sự quan tâm hỗ trợ của Chính phủ. Do vậy, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực từ các cá nhân/tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp? Để trả lời cho câu hỏi trên, vấn đề nghiên cứu DNKN xây dựng mạng lưới quan hệ (relationship network) với các cơ quan Chính phủ và cá nhân/tổ chức hỗ trợ để tiếp cận thông tin và nguồn lực nhằm thực hiện đổi mới cho mô hình kinh doanh, cải thiện kết quả hoạt động là rất cần thiết được thực hiện trong bối cảnh hiện nay. Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và ở Việt Nam Vấn đề nghiên cứu sự đổi mới của doanh nghiệp thông qua mạng lưới quan hệ nhằm cải thiện kết quả hoạt động là một lĩnh vực được nhiều học giả quan tâm.
Tuy nhiên, mức độ công bố các nghiên cứu về mối quan hệ giữa 3 yếu tố (mạng lưới quan hệ, đổi mới và kết quả hoạt động) còn khá hạn chế. Nghiên cứu của Gronum & -5- cộng sự (2012), và Dolfsma & Eijk (2017) là 2 nghiên cứu điển hình trong lĩnh vực này, nhưng các nghiên cứu này đều chưa xác định đầy đủ mạng lưới quan hệ và hoạt động đổi mới của doanh nghiệp. Các học giả thường tập trung vào từng mảng nghiên cứu khác nhau. Ví dụ, mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến hoạt động đổi mới của doanh nghiệp (Xu & cộng sự, 2008; Jørgensen & Ulhøi, 2010; Wu, 2011; Gao & cộng sự, 2017; v.
), mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động (Su & cộng sự, 2015; Pratono, 2018; Kregar & Antončič, 2016; Anwar & cộng sự, 2018, v.) và hoạt động đổi mới tác động đến kết quả hoạt động (Atalay & cộng sự, 2013; Kafetzopoulos & Psomas, 2015, v. Cụ thể cho vấn đề đổi mới là BMI đang thu hút nhiều học giả áp dụng trong lĩnh vực khởi nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện BMI thông qua mạng lưới quan hệ của nhà quản lý như nghiên cứu điển hình của Guo & cộng sự (2013), Anwar & Shah (2018), hay ảnh hưởng của BMI đến kết quả hoạt động như nghiên cứu của Zott & Amit (2008), Heij & cộng sự (2014) Halecker & cộng sự (2014), Anwar (2018). Các nghiên cứu trên chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia có nền kinh tế đã phát triển (Đức, Hà Lan, và một số quốc gia thuộc châu Âu) và thị trường mới nổi (Trung Quốc, Pakistan, v.
Đối tượng nghiên cứu là SMEs và doanh nghiệp hoạt động có vốn mạo hiểm. Các doanh nghiệp này hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ, sản xuất, thương mại, và thường phân loại theo quy mô (vốn, lao động, doanh thu, v.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nha Ghi (2019). Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/mang-luoi-quan-he-doi-moi-mo-hinh-kinh-doanh-doanh-nghiep-khoi-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá cách mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và thúc đẩy kết quả hoạt động cho doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.