Luận án: Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh & kết quả hoạt động DN khởi nghiệp tại Việt Nam
Mở rộng mạng lưới quan hệ & đổi mới mô hình kinh doanh cho startup VN. Khám phá chiến lược đột phá, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mạng lưới quan hệ thúc đẩy tăng trưởng khởi nghiệp Việt
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Nha Ghi
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mạng lưới quan hệ thúc đẩy tăng trưởng khởi nghiệp Việt
Mạng lưới quan hệ đóng vai trò then chốt trong sự thành công của startup. Nó cung cấp nguồn lực quý giá cho các doanh nghiệp non trẻ. Startup Việt Nam cần các mối liên kết vững chắc để tồn tại và phát triển. Việc này giúp tiếp cận thông tin thị trường nhanh chóng, chính xác. Nó hỗ trợ tìm kiếm khách hàng tiềm năng, mở rộng cơ hội kinh doanh. Mạng lưới giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua thách thức kinh doanh ban đầu. Các mối quan hệ chất lượng giảm rủi ro thất bại. Chúng tạo cơ hội học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm quý báu từ người đi trước. Mạng lưới còn mở ra cánh cửa hợp tác, liên minh kinh doanh mới. Doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ kỹ thuật, tài chính. Sự liên kết mạnh mẽ giúp startup phát triển bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, mạng lưới càng trở nên quan trọng. Nó là yếu tố sống còn cho mọi startup muốn vươn tầm. Mạng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp. Các mối quan hệ với nhà cung cấp đảm bảo nguồn lực đầu vào ổn định. Mối liên hệ chặt chẽ với khách hàng giúp cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Quan hệ với đối thủ cạnh tranh có thể tạo liên minh chiến lược, hợp tác cùng phát triển. Sự tương tác với chính phủ hỗ trợ về mặt pháp lý, chính sách ưu đãi. Mạng lưới kết nối với các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp cũng rất cần thiết. Sự đa dạng của mạng lưới mang lại nhiều lợi ích. Mạng lưới rộng mở giúp tăng khả năng đổi mới mô hình kinh doanh. Nó cải thiện hiệu quả vận hành, tối ưu hóa quy trình. Các startup thu thập phản hồi nhanh hơn từ thị trường. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược sản phẩm, tiếp thị kịp thời. Mạng lưới mạnh mẽ tạo dựng uy tín doanh nghiệp trên thị trường. Nó là tài sản vô hình có giá trị cao.
1.1. Tầm quan trọng mạng lưới quan hệ cho startup.
Mạng lưới quan hệ đóng vai trò then chốt trong sự thành công của startup. Nó cung cấp nguồn lực quý giá cho các doanh nghiệp non trẻ. Startup Việt Nam cần các mối liên kết vững chắc để tồn tại và phát triển. Việc này giúp tiếp cận thông tin thị trường nhanh chóng, chính xác. Nó hỗ trợ tìm kiếm khách hàng tiềm năng, mở rộng cơ hội kinh doanh. Mạng lưới giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp vượt qua thách thức kinh doanh ban đầu. Các mối quan hệ chất lượng giảm rủi ro thất bại. Chúng tạo cơ hội học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm quý báu từ người đi trước. Mạng lưới còn mở ra cánh cửa hợp tác, liên minh kinh doanh mới. Doanh nghiệp dễ dàng tìm kiếm sự hỗ trợ kỹ thuật, tài chính. Sự liên kết mạnh mẽ giúp startup phát triển bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ, mạng lưới càng trở nên quan trọng. Nó là yếu tố sống còn cho mọi startup muốn vươn tầm.
1.2. Các yếu tố mạng lưới ảnh hưởng kết quả hoạt động.
Mạng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp. Các mối quan hệ với nhà cung cấp đảm bảo nguồn lực đầu vào ổn định. Mối liên hệ chặt chẽ với khách hàng giúp cải thiện sản phẩm, dịch vụ. Quan hệ với đối thủ cạnh tranh có thể tạo liên minh chiến lược, hợp tác cùng phát triển. Sự tương tác với chính phủ hỗ trợ về mặt pháp lý, chính sách ưu đãi. Mạng lưới kết nối với các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp cũng rất cần thiết. Sự đa dạng của mạng lưới mang lại nhiều lợi ích. Mạng lưới rộng mở giúp tăng khả năng đổi mới mô hình kinh doanh. Nó cải thiện hiệu quả vận hành, tối ưu hóa quy trình. Các startup thu thập phản hồi nhanh hơn từ thị trường. Điều này giúp điều chỉnh chiến lược sản phẩm, tiếp thị kịp thời. Mạng lưới mạnh mẽ tạo dựng uy tín doanh nghiệp trên thị trường. Nó là tài sản vô hình có giá trị cao.
II.Đổi mới mô hình kinh doanh tạo lợi thế cạnh tranh
Đổi mới mô hình kinh doanh là quá trình thiết kế lại cách thức một doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu lợi nhuận. Việc này không chỉ giới hạn ở đổi mới sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm toàn bộ cấu trúc hoạt động, chuỗi giá trị. Đổi mới mô hình giúp startup thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động của Việt Nam, đây là yếu tố sống còn. Mô hình kinh doanh sáng tạo giúp phân biệt startup với các đối thủ. Nó thu hút khách hàng mới và cả nhà đầu tư tiềm năng. Việc đổi mới mô hình cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực hạn chế. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Nắm bắt xu hướng thị trường để đổi mới là điều kiện tiên quyết. Phát triển mô hình kinh doanh sáng tạo đòi hỏi tư duy linh hoạt và khả năng nhìn xa trông rộng. Cần xác định rõ giá trị cốt lõi khách hàng mà startup muốn mang lại. Các startup phải hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn chưa được đáp ứng của thị trường. Đề xuất giá trị độc đáo là yếu tố then chốt để thu hút sự chú ý. Việc thử nghiệm liên tục các ý tưởng mới, mô hình khác nhau rất quan trọng. Mô hình kinh doanh sáng tạo có khả năng phá vỡ thị trường truyền thống. Nó tạo ra phân khúc khách hàng mới, chưa từng được khai thác. Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới. Các nền tảng số hóa, trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội mới. Startup Việt Nam cần tận dụng triệt để những công nghệ này. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế. Giá trị cốt lõi khách hàng là trọng tâm của mọi mô hình kinh doanh thành công. Startup cần xác định rõ ràng đối tượng khách hàng mục tiêu của mình. Cần cung cấp giải pháp thực sự giải quyết vấn đề của họ một cách hiệu quả. Xây dựng trải nghiệm khách hàng xuất sắc là rất cần thiết. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho thành công. Việc tạo dựng mối quan hệ lâu dài, tin cậy với khách hàng có ý nghĩa chiến lược. Mô hình kinh doanh phải liên tục cải thiện giá trị đề xuất. Nó phải đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của nhu cầu thị trường. Sự đổi mới liên tục giúp duy trì tính cạnh tranh. Việc này đảm bảo startup luôn đi đầu trong việc phục vụ khách hàng. Giá trị bền vững thu hút sự trung thành và ủng hộ.
2.1. Khái niệm và vai trò đổi mới mô hình kinh doanh.
Đổi mới mô hình kinh doanh là quá trình thiết kế lại cách thức một doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu lợi nhuận. Việc này không chỉ giới hạn ở đổi mới sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm toàn bộ cấu trúc hoạt động, chuỗi giá trị. Đổi mới mô hình giúp startup thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động của Việt Nam, đây là yếu tố sống còn. Mô hình kinh doanh sáng tạo giúp phân biệt startup với các đối thủ. Nó thu hút khách hàng mới và cả nhà đầu tư tiềm năng. Việc đổi mới mô hình cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực hạn chế. Nó thúc đẩy hiệu quả hoạt động tổng thể của doanh nghiệp. Nắm bắt xu hướng thị trường để đổi mới là điều kiện tiên quyết.
2.2. Phát triển mô hình kinh doanh sáng tạo.
Phát triển mô hình kinh doanh sáng tạo đòi hỏi tư duy linh hoạt và khả năng nhìn xa trông rộng. Cần xác định rõ giá trị cốt lõi khách hàng mà startup muốn mang lại. Các startup phải hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn chưa được đáp ứng của thị trường. Đề xuất giá trị độc đáo là yếu tố then chốt để thu hút sự chú ý. Việc thử nghiệm liên tục các ý tưởng mới, mô hình khác nhau rất quan trọng. Mô hình kinh doanh sáng tạo có khả năng phá vỡ thị trường truyền thống. Nó tạo ra phân khúc khách hàng mới, chưa từng được khai thác. Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới. Các nền tảng số hóa, trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội mới. Startup Việt Nam cần tận dụng triệt để những công nghệ này. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế.
2.3. Tạo giá trị cốt lõi khách hàng bền vững.
Giá trị cốt lõi khách hàng là trọng tâm của mọi mô hình kinh doanh thành công. Startup cần xác định rõ ràng đối tượng khách hàng mục tiêu của mình. Cần cung cấp giải pháp thực sự giải quyết vấn đề của họ một cách hiệu quả. Xây dựng trải nghiệm khách hàng xuất sắc là rất cần thiết. Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho thành công. Việc tạo dựng mối quan hệ lâu dài, tin cậy với khách hàng có ý nghĩa chiến lược. Mô hình kinh doanh phải liên tục cải thiện giá trị đề xuất. Nó phải đáp ứng sự thay đổi nhanh chóng của nhu cầu thị trường. Sự đổi mới liên tục giúp duy trì tính cạnh tranh. Việc này đảm bảo startup luôn đi đầu trong việc phục vụ khách hàng. Giá trị bền vững thu hút sự trung thành và ủng hộ.
III.Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam Nền tảng vững chắc
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam là một cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều thành phần. Các startup là trung tâm, là động lực chính của hệ sinh thái. Các nhà đầu tư thiên thần cung cấp vốn hạt giống, hỗ trợ tài chính ban đầu. Quỹ đầu tư mạo hiểm tài trợ cho các startup giai đoạn tăng trưởng, mở rộng. Các chương trình ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp hỗ trợ startup phát triển ý tưởng. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo chính sách hỗ trợ, khung pháp lý thuận lợi. Các trường đại học cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, kiến thức nền tảng. Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp phi chính phủ cũng góp sức vào việc kết nối, đào tạo. Sự kết nối mạnh mẽ giữa các thành phần này tạo nên sức mạnh tổng thể. Chúng thúc đẩy sự phát triển chung của cộng đồng startup Việt Nam. Một hệ sinh thái vững chắc là nền tảng cho sự đổi mới. Cộng đồng startup Việt Nam là một nguồn lực mạnh mẽ, không thể thiếu. Nó tạo môi trường chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức quý báu giữa các founder. Các nhà sáng lập có thể học hỏi từ những thành công và thất bại của nhau. Cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, động viên cho những ai đang đương đầu với khó khăn. Nó giúp giảm bớt cảm giác cô lập thường gặp ở những người khởi nghiệp. Các sự kiện, hội thảo, buổi gặp mặt thường xuyên kết nối các thành viên. Cộng đồng thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Nó tạo ra các cơ hội hợp tác mới, phát triển liên minh kinh doanh. Cộng đồng còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút tài năng về công nghệ, quản lý. Sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng startup Việt Nam phản ánh tiềm năng lớn. Nó là bệ phóng cho nhiều doanh nghiệp đạt được thành công.
3.1. Các thành phần chính hệ sinh thái khởi nghiệp.
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam là một cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều thành phần. Các startup là trung tâm, là động lực chính của hệ sinh thái. Các nhà đầu tư thiên thần cung cấp vốn hạt giống, hỗ trợ tài chính ban đầu. Quỹ đầu tư mạo hiểm tài trợ cho các startup giai đoạn tăng trưởng, mở rộng. Các chương trình ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp hỗ trợ startup phát triển ý tưởng. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo chính sách hỗ trợ, khung pháp lý thuận lợi. Các trường đại học cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, kiến thức nền tảng. Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp phi chính phủ cũng góp sức vào việc kết nối, đào tạo. Sự kết nối mạnh mẽ giữa các thành phần này tạo nên sức mạnh tổng thể. Chúng thúc đẩy sự phát triển chung của cộng đồng startup Việt Nam. Một hệ sinh thái vững chắc là nền tảng cho sự đổi mới.
3.2. Vai trò của cộng đồng startup Việt Nam.
Cộng đồng startup Việt Nam là một nguồn lực mạnh mẽ, không thể thiếu. Nó tạo môi trường chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức quý báu giữa các founder. Các nhà sáng lập có thể học hỏi từ những thành công và thất bại của nhau. Cộng đồng cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, động viên cho những ai đang đương đầu với khó khăn. Nó giúp giảm bớt cảm giác cô lập thường gặp ở những người khởi nghiệp. Các sự kiện, hội thảo, buổi gặp mặt thường xuyên kết nối các thành viên. Cộng đồng thúc đẩy tinh thần đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. Nó tạo ra các cơ hội hợp tác mới, phát triển liên minh kinh doanh. Cộng đồng còn đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút tài năng về công nghệ, quản lý. Sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng startup Việt Nam phản ánh tiềm năng lớn. Nó là bệ phóng cho nhiều doanh nghiệp đạt được thành công.
IV.Chiến lược xây dựng mạng lưới hiệu quả cho startup VN
Xây dựng mối quan hệ chiến lược là cần thiết cho sự phát triển của startup. Startup cần xác định các đối tác tiềm năng có thể mang lại giá trị. Cần thiết lập mục tiêu rõ ràng cho mỗi mối quan hệ được xây dựng. Việc tham gia các sự kiện ngành, hội thảo, diễn đàn giúp kết nối hiệu quả. Giao tiếp chủ động và duy trì liên lạc thường xuyên rất quan trọng. Cần xây dựng lòng tin và uy tín cá nhân trong mọi tương tác. Quan hệ chiến lược có thể mang lại cơ hội kinh doanh mới, lớn hơn. Nó hỗ trợ mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới. Các liên minh kinh doanh giúp tăng cường sức mạnh tổng hợp. Cần đầu tư thời gian, công sức vào việc vun đắp những mối quan hệ này. Chúng là tài sản vô giá cho sự tăng trưởng bền vững. Mentor khởi nghiệp cung cấp định hướng quý giá cho các doanh nghiệp non trẻ. Họ có kinh nghiệm thực chiến trong việc xây dựng và phát triển startup. Các mentor giúp startup tránh những sai lầm phổ biến, tiết kiệm thời gian, nguồn lực. Họ chia sẻ kiến thức, kỹ năng quản lý, chiến lược phát triển. Việc tìm kiếm mentor phù hợp với lĩnh vực, giai đoạn phát triển rất quan trọng. Các chương trình mentoring của cộng đồng startup Việt Nam là nguồn tài nguyên hữu ích. Chuyên gia trong ngành cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường, công nghệ. Họ giúp giải quyết các vấn đề chuyên môn phức tạp. Tận dụng sự hỗ trợ này giúp startup tăng tốc phát triển nhanh hơn. Nó giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa cơ hội thành công trong dài hạn. Đây là kênh học hỏi hiệu quả.
4.1. Xây dựng mối quan hệ chiến lược.
Xây dựng mối quan hệ chiến lược là cần thiết cho sự phát triển của startup. Startup cần xác định các đối tác tiềm năng có thể mang lại giá trị. Cần thiết lập mục tiêu rõ ràng cho mỗi mối quan hệ được xây dựng. Việc tham gia các sự kiện ngành, hội thảo, diễn đàn giúp kết nối hiệu quả. Giao tiếp chủ động và duy trì liên lạc thường xuyên rất quan trọng. Cần xây dựng lòng tin và uy tín cá nhân trong mọi tương tác. Quan hệ chiến lược có thể mang lại cơ hội kinh doanh mới, lớn hơn. Nó hỗ trợ mở rộng thị trường, tiếp cận khách hàng mới. Các liên minh kinh doanh giúp tăng cường sức mạnh tổng hợp. Cần đầu tư thời gian, công sức vào việc vun đắp những mối quan hệ này. Chúng là tài sản vô giá cho sự tăng trưởng bền vững.
4.2. Tận dụng mentor khởi nghiệp và chuyên gia.
Mentor khởi nghiệp cung cấp định hướng quý giá cho các doanh nghiệp non trẻ. Họ có kinh nghiệm thực chiến trong việc xây dựng và phát triển startup. Các mentor giúp startup tránh những sai lầm phổ biến, tiết kiệm thời gian, nguồn lực. Họ chia sẻ kiến thức, kỹ năng quản lý, chiến lược phát triển. Việc tìm kiếm mentor phù hợp với lĩnh vực, giai đoạn phát triển rất quan trọng. Các chương trình mentoring của cộng đồng startup Việt Nam là nguồn tài nguyên hữu ích. Chuyên gia trong ngành cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường, công nghệ. Họ giúp giải quyết các vấn đề chuyên môn phức tạp. Tận dụng sự hỗ trợ này giúp startup tăng tốc phát triển nhanh hơn. Nó giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa cơ hội thành công trong dài hạn. Đây là kênh học hỏi hiệu quả.
V.Thu hút vốn đầu tư hợp tác đối tác chiến lược
Gọi vốn đầu tư là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội cho startup. Cần chuẩn bị kế hoạch kinh doanh chi tiết, thực tế và hấp dẫn. Pitch deck phải rõ ràng, ngắn gọn, súc tích và thuyết phục nhà đầu tư. Các nhà đầu tư thiên thần là nguồn vốn ban đầu quan trọng, thường là vốn hạt giống. Quỹ đầu tư mạo hiểm hỗ trợ các startup giai đoạn tăng trưởng, mở rộng quy mô. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quỹ đầu tư phù hợp với lĩnh vực, giai đoạn phát triển của startup. Mạng lưới quan hệ giúp tiếp cận nhà đầu tư dễ dàng hơn. Tham gia các cuộc thi khởi nghiệp, sự kiện kết nối tạo nhiều cơ hội gọi vốn. Các nền tảng crowdfunding cũng là một lựa chọn để huy động vốn cộng đồng. Sự minh bạch, chuyên nghiệp trong mọi giao dịch là yếu tố then chốt. Liên minh kinh doanh và đối tác chiến lược giúp startup mở rộng quy mô hoạt động. Chúng giúp startup tiếp cận thị trường mới, tệp khách hàng lớn hơn. Hợp tác có thể giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh. Các đối tác chiến lược mang lại chuyên môn bổ sung, công nghệ tiên tiến. Chúng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của startup trên thị trường. Việc lựa chọn đối tác phải kỹ lưỡng, dựa trên sự phù hợp về văn hóa, mục tiêu. Hợp đồng rõ ràng, minh bạch là cần thiết để tránh tranh chấp. Liên minh kinh doanh giúp phân tán rủi ro, chia sẻ trách nhiệm. Các mối quan hệ này thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó tạo ra giá trị mới cho tất cả các bên tham gia. Hợp tác là con đường ngắn nhất đến thành công.
5.1. Kênh gọi vốn đầu tư hiệu quả.
Gọi vốn đầu tư là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội cho startup. Cần chuẩn bị kế hoạch kinh doanh chi tiết, thực tế và hấp dẫn. Pitch deck phải rõ ràng, ngắn gọn, súc tích và thuyết phục nhà đầu tư. Các nhà đầu tư thiên thần là nguồn vốn ban đầu quan trọng, thường là vốn hạt giống. Quỹ đầu tư mạo hiểm hỗ trợ các startup giai đoạn tăng trưởng, mở rộng quy mô. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các quỹ đầu tư phù hợp với lĩnh vực, giai đoạn phát triển của startup. Mạng lưới quan hệ giúp tiếp cận nhà đầu tư dễ dàng hơn. Tham gia các cuộc thi khởi nghiệp, sự kiện kết nối tạo nhiều cơ hội gọi vốn. Các nền tảng crowdfunding cũng là một lựa chọn để huy động vốn cộng đồng. Sự minh bạch, chuyên nghiệp trong mọi giao dịch là yếu tố then chốt.
5.2. Hợp tác liên minh kinh doanh đối tác chiến lược.
Liên minh kinh doanh và đối tác chiến lược giúp startup mở rộng quy mô hoạt động. Chúng giúp startup tiếp cận thị trường mới, tệp khách hàng lớn hơn. Hợp tác có thể giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh. Các đối tác chiến lược mang lại chuyên môn bổ sung, công nghệ tiên tiến. Chúng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của startup trên thị trường. Việc lựa chọn đối tác phải kỹ lưỡng, dựa trên sự phù hợp về văn hóa, mục tiêu. Hợp đồng rõ ràng, minh bạch là cần thiết để tránh tranh chấp. Liên minh kinh doanh giúp phân tán rủi ro, chia sẻ trách nhiệm. Các mối quan hệ này thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nó tạo ra giá trị mới cho tất cả các bên tham gia. Hợp tác là con đường ngắn nhất đến thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NHA GHI MẠNG LƯỚI QUAN HỆ, ĐỔI MỚI MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH TRẦN NHA GHI MẠNG LƯỚI QUAN HỆ, ĐỔI MỚI MÔ HÌNH KINH DOANH VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP KHỞI NGHIỆP TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
NGUYỄN QUANG THU 2. NGÔ QUANG HUÂN Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -i- LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Mạng lưới quan hệ, đối mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của Người hướng dẫn khoa học. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực.
Nội dung của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận án này. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Nha Ghi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -ii- LỜI CẢM ƠN Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn tận tình, chu đáo, có tâm và có tầm từ những Người hướng dẫn khoa học. Trước hết, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc nhất đến Cô, PGS.
Nguyễn Quang Thu và Thầy, TS. Ngô Quang Huân đã luôn nhiệt tình và tận tâm hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án trong suốt 4 năm qua. Đây là những bài học vô cùng quý giá và là nền tảng vững chắc cho nghiên cứu khoa học của bản thân tôi sau này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy, Cô khoa Quản trị thuộc trường Đại học Kinh tế TP.
Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy và hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần. Tôi chân thành cảm ơn Viện Sau đại học Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã hướng dẫn, hỗ trợ cho tôi hoàn thành các thủ tục để bảo vệ ở mỗi giai đoạn. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến gia đình, những người thân đã luôn bên cạnh, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có đủ nghị lực và sự tập trung hoàn thành luận án này.
Trân trọng cảm ơn! TP. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Trần Nha Ghi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -iii- MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH VẼ. xii TÓM TẮT LUẬN ÁN.xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn.
Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và ở Việt Nam. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Điểm mới của luận án. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu. Ý nghĩa về mặt thực tiễn. Ý nghĩa về mặt lý thuyết.
Kết cấu của luận án .19 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Lý thuyết thể chế. Khái niệm về thể chế .22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ứng dụng lý thuyết thể chế vào hoạt động khởi nghiệp.
Đặc điểm của thể chế trong nền kinh tế chuyển đổi. Lý thuyết mạng lưới xã hội. Khái niệm mạng lưới (networking). Góc độ tiếp cận lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội của luận án.
Lý thuyết về sự đổi mới (Theory of Innovation). Khái niệm về đổi mới. Phân loại đổi mới. Đổi mới mô hình kinh doanh.
Các khái niệm về khởi nghiệp, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và sự hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Khái niệm khởi nghiệp. Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Các khái niệm nghiên cứu. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết.
Tóm tắt chương 2 .60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chương 3. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Quy trình nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp phân tích số liệu. Phương pháp phân tích PLS-SEM .78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá sơ bộ thang đo.
Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha. Phân tích yếu tố khám phá EFA. Mẫu nghiên cứu chính thức. Tóm tắt chương 3 .90 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Giới thiệu chương 4. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kiểm định thang đo. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.
Phân tích yếu tố khám phá EFA. Đánh giá mô hình yếu tố phân cấp (các thành phần của BMI). Đánh giá mô hình đo lường ở giai đoạn 2. Đánh giá mô hình cấu trúc.
Đánh giá hệ số xác định có điều chỉnh(R2adj). Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá mức độ ảnh hưởng (f2). Ước lượng hệ số đường dẫn và khoảng tin cậy.
Dự đoán mức độ phù hợp Q2 sử dụng Blindfolding. Kiểm định giả thuyết. Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu. Tóm tắt chương 4 .126 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ.
Giới thiệu chương. Mức độ đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án. Kết quả nghiên cứu. Đóng góp mới của nghiên cứu.
Hàm ý quản trị. Phân tích biểu đồ quan hệ giữa mức độ quan trọng và hiệu suất của mạng lưới quan hệ và BMI đến kết quả hoạt động của DNKN.134 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tăng cường xây dựng mạng lưới quan hệ với các bên liên quan. Thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh.
Một số kiến nghị khác. Nguồn lực hỗ trợ cho DNKN tại Việt Nam. Biện pháp hỗ trợ khởi nghiệp của Chính phủ. Một số hàm ý quản trị khác cho người chủ/quản lý cấp cao của DNKN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tiếng Việt. Tài liệu tiếng Anh. Dàn bài phỏng vấn chuyên gia.
Danh sách chuyên gia. Bảng câu hỏi khảo sát định lượng sơ bộ. Bảng câu hỏi khảo sát chính thức. Tổng hợp ý kiến phỏng vấn của các chuyên gia.
Kết quả bổ sung và điều chỉnh thang đo. Nội dung phụ lục ở các chương. 34 Nội dung phụ lục ở chương 1 .34 Nội dung phụ lục ở chương 2 .35 Nội dung phụ lục ở chương 3. Kết quả xử lý dữ liệu.
47 Đánh giá mô hình đo lường. 47 Đánh giá mô hình cấu trúc. 51 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -vii- DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Thuật ngữ Tiếng Anh Tiếng Việt AVE Average Variance Extracted Tổng phương sai trích BHXH Bảo hiểm xã hội BMI Business model innovation Đổi mới mô hình kinh doanh BKHCN Bộ Khoa học và Công nghệ CAP New capabilities Năng lực mới CHAL New channels Kênh phân phối mới CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp CP Chính phủ COST New cost structures Cấu trúc chi phí mới DNKN Start-up firm Doanh nghiệp khởi nghiệp EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá ENVIRDYNA Environmental dynamism Năng động của thị trường GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GEM Global Entrepreneurship Monitor Chỉ số khởi nghiệp toàn cầu HCMs Hierarchical component models Mô hình yếu tố phân cấp M&A Merger and Acquisition Mua bán và sáp nhập MARK New customers/markets Khách hàng/thị trường mới NQ Nghị quyết NĐ Nghị định OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Cooperation and Development Kinh tế OFF New offerings Sản phẩm/dịch vụ mới PART New partnerships Đối tác mới Phương pháp bình phương tối PLS Partial Least Squares thiểu từng phần PRO New processes/structures Quy trình/cấu trúc mới REL New customer relationships Mối quan hệ với khách hàng mới REV New revenue models Mô hình doanh thu mới ROA Return on asset Suất sinh lời trên tổng tài sản ROE Return on equity Suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROS Return on sale Suất sinh lời trên doanh thu thuần QĐ Quyết định SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính SIYB Start and Improve Your Business Khởi nghiệp và Phát triển Kinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -viii- doanh SOTIES Social ties Quan hệ xã hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa SMES Small and Medium Enterprises (DNNVV) STARTPERF Start-up performance Kết quả hoạt động của DNKN SVF Startup Vietnam Foundation Quỹ Khởi nghiệp Doanh nghiệp Khoa học Công nghệ Việt Nam TEC New technologies/equipment Công nghệ/thiết bị mới TIESMANAGER Ties with managers other firms Quan hệ với nhà quản lý của doanh nghiệp khác TTG Thủ tướng TP Thành phố TPB Theory of Planned Behavior Thuyết hành vi dự định TRA Theory of Reasoned Action Thuyết hành động hợp lý Giá trị - Sự thích ứng – Khan Value- Adaptability – Rareness – hiếm – Khó bắt chước – Tạo VARIM Inimitability - Monetization sinh lợi VCI Value creation innovation Đổi mới giá trị sáng tạo VCIN Value capture innovation Đổi mới giá trị nắm giữ VPI Value proposition innovation Đổi mới giá trị cung cấp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -ix- DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Khung lý thuyết thể chế trong nền kinh tế chuyển đổi.
Tóm tắt các thành phần của lý thuyết VARIM. Phân biệt giữa DNKN đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp thông thường. Các biện pháp hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu.
Tiến độ thực hiện đề tài nghiên cứu. Kết quả hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu. Thang đo quan hệ của DNKN với cán bộ Chính phủ. Thang đo quan hệ của DNKN với xã hội.
Thang đo quan hệ với đối tác kinh doanh. Thang đo kết quả khởi nghiệp. Thang đo tính năng động thị trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Nha Ghi (2019). Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/mang-luoi-quan-he-doi-moi-mo-hinh-kinh-doanh-dn-khoi-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mở rộng mạng lưới quan hệ & đổi mới mô hình kinh doanh cho startup VN. Khám phá chiến lược đột phá, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mạng lưới quan hệ, đổi mới mô hình kinh doanh DN khởi nghiệp VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.