Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phầ
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường việt nam.
Năm xuất bản
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động marketing xã hội doanh nghiệp đến tài sản thương hiệu
- Số trang:
- 273 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động marketing xã hội doanh nghiệp đến tài sản thương hiệu
Nghiên cứu này đi sâu phân tích ảnh hưởng của marketing xã hội doanh nghiệp (CSM) tới các thành phần tài sản thương hiệu. Marketing xã hội không chỉ là một hoạt động từ thiện đơn thuần. Nó là chiến lược cốt lõi. Doanh nghiệp tích hợp các mục tiêu xã hội vào hoạt động kinh doanh. Mục đích là tạo ra giá trị cho cả công ty và cộng đồng. Luận án khám phá cách các hoạt động CSM, như đóng góp vì cộng đồng, bảo vệ môi trường, hoặc các chương trình giáo dục sức khỏe, có thể định hình nhận thức của người tiêu dùng. Nhận thức này trực tiếp tác động tới cách họ nhìn nhận một thương hiệu. Việc xây dựng hình ảnh tích cực thông qua CSM không chỉ nâng cao nhận diện. Nó còn củng cố lòng tin, sự trung thành và giá trị cảm nhận của khách hàng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào ngành hàng sữa tại thị trường Việt Nam. Đây là lĩnh vực có tính cạnh tranh cao, nơi niềm tin và chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn. Tác động của CSM được xem xét kỹ lưỡng trên các khía cạnh như nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành của người tiêu dùng. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của chiến lược marketing xã hội. Đây là cơ sở để doanh nghiệp sữa tối ưu hóa các hoạt động của mình, hướng tới marketing bền vững.
1.1. Khái niệm marketing xã hội doanh nghiệp và tài sản thương hiệu
Marketing xã hội doanh nghiệp (CSM) là cam kết của một công ty trong việc hỗ trợ các sáng kiến hoặc chiến dịch xã hội. Các sáng kiến này có thể là sức khỏe cộng đồng, an toàn, môi trường hoặc phúc lợi xã hội khác. Mục tiêu là thay đổi hành vi người tiêu dùng theo hướng tích cực. CSM không chỉ vì lợi nhuận. Nó gắn liền với trách nhiệm xã hội CSR. Hoạt động CSM bao gồm tài trợ cho các quỹ từ thiện, tham gia các chương trình cộng đồng, hoặc phát triển sản phẩm thân thiện môi trường. Tài sản thương hiệu (brand equity) là giá trị gia tăng mà một sản phẩm hoặc dịch vụ có được từ tên thương hiệu. Nó được cấu thành từ nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành thương hiệu. Các thành phần này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi người tiêu dùng. Khi một doanh nghiệp thực hiện tốt marketing xã hội, hình ảnh thương hiệu của họ sẽ được nâng cao. Điều này tạo dựng niềm tin thương hiệu mạnh mẽ hơn trong tâm trí khách hàng.
1.2. Mối liên hệ giữa marketing xã hội và tăng cường hình ảnh thương hiệu
Các hoạt động marketing xã hội có khả năng mạnh mẽ trong việc cải thiện hình ảnh thương hiệu. Khi doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội, người tiêu dùng cảm nhận thương hiệu đó có đạo đức và đáng tin cậy. Ví dụ, một thương hiệu sữa tham gia vào chương trình dinh dưỡng học đường hoặc hỗ trợ nông dân địa phương sẽ tạo được ấn tượng tích cực. Sự tích cực này không chỉ dừng lại ở nhận thức. Nó còn biến thành sự yêu mến, tôn trọng thương hiệu. Điều này làm tăng sự khác biệt hóa thương hiệu trên thị trường. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ mua sản phẩm. Họ mua giá trị và câu chuyện đằng sau sản phẩm. Tác động marketing xã hội giúp thương hiệu kết nối sâu sắc hơn với khách hàng. Nó tạo ra một liên kết cảm xúc, vượt ra ngoài các thuộc tính sản phẩm vật lý. Hình ảnh thương hiệu được củng cố là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
1.3. Nghiên cứu thực nghiệm về tác động marketing xã hội ngành sữa
Luận án tiến sĩ này tiến hành nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng. Nó tập trung vào ngành sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Mục đích là để định lượng tác động của marketing xã hội doanh nghiệp lên tài sản thương hiệu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ khảo sát người tiêu dùng. Nó đánh giá mức độ cảm nhận của họ về các hoạt động CSM của doanh nghiệp sữa. Các phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa CSM và các thành phần tài sản thương hiệu. Kết quả cung cấp bằng chứng cụ thể. CSM giúp tăng nhận biết thương hiệu, cải thiện liên tưởng tích cực, nâng cao chất lượng cảm nhận, và củng cố lòng trung thành thương hiệu. Phát hiện này đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp sữa ở Việt Nam. Nó giúp họ phát triển chiến lược marketing xã hội hiệu quả. Đây là lợi thế cạnh tranh trong một thị trường đầy thách thức. Luận án đóng góp vào lĩnh vực tiến sĩ marketing bằng cách cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường đang phát triển.
II.Nghiên cứu chuyên sâu marketing xã hội hành vi người tiêu dùng
Phần này khám phá sâu hơn cách marketing xã hội tác động đến hành vi người tiêu dùng. Nó phân tích các yếu tố tâm lý và xã hội đằng sau quyết định mua hàng. Người tiêu dùng ngày nay không chỉ tìm kiếm sản phẩm chất lượng. Họ còn quan tâm đến các giá trị đạo đức và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một chiến lược marketing xã hội doanh nghiệp hiệu quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Nó chuyển đổi thái độ tiêu cực hoặc thờ ơ thành hành động ủng hộ thương hiệu. Nghiên cứu này chỉ ra rằng niềm tin và sự trung thành thương hiệu là kết quả trực tiếp từ các hoạt động CSM chân thực. Các hoạt động này phù hợp với mong đợi của người tiêu dùng về một doanh nghiệp có trách nhiệm. Luận án cũng xem xét các yếu tố đặc thù trong hành vi người tiêu dùng Việt Nam liên quan đến sản phẩm sữa bền vững. Nó cung cấp góc nhìn toàn diện về cách thức các chiến dịch marketing xã hội có thể được thiết kế để tối đa hóa ảnh hưởng tích cực. Nó thúc đẩy các hành vi mua hàng có trách nhiệm xã hội. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ những động lực này để xây dựng marketing bền vững.
2.1. Phân tích hành vi người tiêu dùng trước các chiến dịch marketing xã hội
Hành vi người tiêu dùng là trung tâm của mọi chiến lược marketing xã hội. Khi doanh nghiệp triển khai các chiến dịch CSM, người tiêu dùng sẽ trải qua các giai đoạn nhận thức, thái độ và hành động. Giai đoạn nhận thức bao gồm việc tiếp nhận thông tin về hoạt động xã hội của thương hiệu. Tiếp theo, thái độ được hình thành dựa trên sự đồng cảm, tin tưởng vào sự chân thành của doanh nghiệp. Một thương hiệu thực hiện marketing xã hội một cách nhất quán và minh bạch sẽ dễ dàng nhận được sự ủng hộ. Ngược lại, những nỗ lực không chân thật có thể gây phản tác dụng. Các yếu tố như giá trị cá nhân của người tiêu dùng, nhận thức về mức độ nghiêm trọng của vấn đề xã hội, và uy tín của doanh nghiệp đều ảnh hưởng đến phản ứng của họ. Luận án này đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố đó. Nó giúp doanh nghiệp sữa hiểu rõ hơn cách định hình hành vi người tiêu dùng thông qua các thông điệp và hoạt động CSM.
2.2. Vai trò của niềm tin và sự trung thành thương hiệu trong quyết định mua
Niềm tin thương hiệu và sự trung thành thương hiệu là hai yếu tố cực kỳ quan trọng trong quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Marketing xã hội doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và củng cố hai yếu tố này. Khi một doanh nghiệp liên tục thể hiện cam kết đối với các vấn đề xã hội, người tiêu dùng sẽ tin tưởng vào sự đáng tin cậy và đạo đức của thương hiệu. Niềm tin này tạo ra một nền tảng vững chắc cho mối quan hệ lâu dài. Người tiêu dùng có niềm tin sẽ ít có khả năng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm của thương hiệu đó. Sự trung thành thương hiệu không chỉ là mua lại. Nó còn là việc tích cực giới thiệu thương hiệu cho người khác. Thông qua các hoạt động CSM, doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm. Họ còn xây dựng một cộng đồng những người ủng hộ. Điều này là tài sản vô giá, đặc biệt trong ngành hàng sữa cạnh tranh.
2.3. Các yếu tố thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm sữa bền vững
Trong ngành sữa, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các khía cạnh bền vững. Các yếu tố thúc đẩy lựa chọn sản phẩm sữa bền vững bao gồm: nguồn gốc nguyên liệu sạch, quy trình sản xuất thân thiện môi trường, phúc lợi động vật, và các sáng kiến xã hội của công ty. Người tiêu dùng mong muốn sản phẩm không chỉ an toàn cho sức khỏe mà còn có lợi cho cộng đồng và hành tinh. Các chiến lược marketing xã hội liên quan đến marketing bền vững, như giảm thiểu nhựa, sử dụng bao bì tái chế, hoặc chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ em, sẽ thu hút sự chú ý. Minh bạch trong chuỗi cung ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Khách hàng muốn biết sữa họ uống đến từ đâu và được sản xuất như thế nào. Việc truyền thông rõ ràng về các nỗ lực bền vững của doanh nghiệp sẽ tạo ra sự khác biệt. Nó thúc đẩy hành vi người tiêu dùng hướng tới các lựa chọn có trách nhiệm. Đây là một cơ hội lớn cho các thương hiệu sữa tại Việt Nam.
III.Chiến lược marketing xã hội bền vững cho ngành sữa Việt Nam
Phần này tập trung vào việc phát triển và triển khai các chiến lược marketing xã hội hiệu quả cho các doanh nghiệp sữa tại thị trường Việt Nam. Một chiến lược marketing xã hội thành công cần phải phù hợp với bối cảnh văn hóa và xã hội địa phương, đồng thời giải quyết các vấn đề cấp bách mà cộng đồng đang đối mặt. Luận án tiến sĩ này cung cấp những gợi ý cụ thể. Nó giúp doanh nghiệp sữa thiết kế các chương trình CSM không chỉ tạo ra tác động xã hội tích cực mà còn củng cố vị thế thương hiệu. Việc đo lường hiệu quả các chiến dịch là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình marketing bền vững. Nó tích hợp trách nhiệm xã hội CSR vào mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn đảm bảo sự tăng trưởng và phát triển lâu dài của doanh nghiệp sữa. Chiến lược phải linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi trong hành vi người tiêu dùng và kỳ vọng xã hội.
3.1. Phát triển chiến lược marketing xã hội phù hợp thị trường Việt Nam
Để có một chiến lược marketing xã hội doanh nghiệp hiệu quả tại Việt Nam, các doanh nghiệp sữa cần thấu hiểu sâu sắc văn hóa, giá trị truyền thống và các vấn đề xã hội ưu tiên của người Việt. Các chiến dịch CSM cần tập trung vào những lĩnh vực có ý nghĩa và gây được tiếng vang lớn trong cộng đồng. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ dinh dưỡng cho trẻ em, phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường nước hoặc giảm thiểu rác thải nhựa. Việc hợp tác với các tổ chức phi chính phủ, cơ quan chính phủ và cộng đồng địa phương là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả của các sáng kiến. Chiến lược marketing xã hội không nên chỉ là một hoạt động PR. Nó phải được tích hợp vào tầm nhìn và sứ mệnh của doanh nghiệp. Nó phải thể hiện cam kết thực sự đối với sự phát triển bền vững. Điều này sẽ củng cố niềm tin thương hiệu và hình ảnh thương hiệu trong mắt người tiêu dùng Việt Nam.
3.2. Đo lường hiệu quả và tối ưu hóa các chiến dịch marketing xã hội
Việc đo lường tác động marketing xã hội là yếu tố thiết yếu để đảm bảo các chiến dịch đạt được mục tiêu. Doanh nghiệp cần xác định các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) rõ ràng. Các chỉ số này có thể bao gồm mức độ nhận biết thương hiệu, sự thay đổi trong thái độ và hành vi người tiêu dùng, mức độ tương tác trên mạng xã hội, hoặc ảnh hưởng đến doanh số bán hàng. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Các doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu quả của chiến lược marketing xã hội. Phản hồi từ người tiêu dùng và các bên liên quan cần được thu thập liên tục. Nó giúp điều chỉnh và tối ưu hóa chiến dịch theo thời gian. Sự linh hoạt trong chiến lược là cần thiết. Nó giúp thích ứng với các thách thức mới và cơ hội xuất hiện. Một nghiên cứu tiến sĩ marketing như thế này cung cấp các khung phân tích. Nó giúp các doanh nghiệp sữa thực hiện việc đo lường này một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo rằng các nỗ lực CSM mang lại giá trị thực sự.
3.3. Xây dựng chương trình trách nhiệm xã hội bền vững cho doanh nghiệp sữa
Một chương trình trách nhiệm xã hội CSR bền vững cho doanh nghiệp sữa đòi hỏi cam kết lâu dài và tích hợp sâu rộng. Nó không chỉ là các hoạt động đơn lẻ. Nó là một phần của chiến lược kinh doanh tổng thể. Các doanh nghiệp sữa có thể tập trung vào việc cải thiện chuỗi cung ứng. Họ có thể đảm bảo phúc lợi động vật, hỗ trợ các trang trại địa phương và giảm thiểu tác động môi trường từ quá trình sản xuất. Ví dụ, đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hoặc sử dụng năng lượng tái tạo. Đồng thời, các chương trình giáo dục về dinh dưỡng và sức khỏe cho cộng đồng cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và sức khỏe cộng đồng. Bằng cách xây dựng các chương trình CSR có ý nghĩa, doanh nghiệp sữa không chỉ đáp ứng các kỳ vọng xã hội. Họ còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó củng cố niềm tin thương hiệu và lòng trung thành của người tiêu dùng. Điều này góp phần vào marketing bền vững và phát triển toàn diện.
IV.Đánh giá tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) ngày càng trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược phát triển của bất kỳ tổ chức nào. Nó vượt ra ngoài việc tuân thủ pháp luật. CSR là cam kết tự nguyện của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững. Nó bao gồm việc xem xét tác động của hoạt động kinh doanh lên xã hội và môi trường. Luận án này nhấn mạnh tầm quan trọng của CSR như một đòn bẩy chiến lược. Nó không chỉ giúp cải thiện hình ảnh thương hiệu mà còn tạo ra giá trị kinh tế dài hạn. CSR giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, giảm thiểu rủi ro, và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan. Đặc biệt trong ngành hàng sữa, nơi niềm tin của người tiêu dùng vào chất lượng và sự an toàn là tối quan trọng, một chiến lược trách nhiệm xã hội mạnh mẽ có thể là yếu tố quyết định sự thành công. Nó định hình nhận thức của công chúng về một thương hiệu đáng tin cậy. Việc tích hợp CSR vào mô hình kinh doanh cốt lõi giúp tạo nên marketing bền vững.
4.1. CSR Yếu tố then chốt cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) không chỉ là một khoản chi phí. Nó là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp. Một chương trình CSR mạnh mẽ giúp doanh nghiệp xây dựng danh tiếng vững chắc. Nó củng cố niềm tin thương hiệu và sự tín nhiệm từ khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, các công ty có CSR tốt thường ít gặp phải rủi ro pháp lý và danh tiếng hơn. Họ cũng dễ dàng thu hút được nhân tài hàng đầu. Sự cam kết với CSR còn thúc đẩy sự đổi mới. Nó khuyến khích doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp bền vững và hiệu quả hơn trong sản xuất và vận hành. Điều này góp phần vào marketing bền vững. Vì vậy, CSR không chỉ là làm điều đúng đắn. Nó còn là yếu tố sống còn cho sự tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương lai. Đặc biệt với các doanh nghiệp sữa, CSR liên quan trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng.
4.2. Tích hợp trách nhiệm xã hội vào mô hình kinh doanh cốt lõi
Để CSR thực sự có tác động, nó không thể chỉ là một hoạt động ngoại vi. Trách nhiệm xã hội cần được tích hợp sâu rộng vào mô hình kinh doanh cốt lõi và chuỗi giá trị của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là các nguyên tắc CSR phải định hướng từ việc lựa chọn nguyên liệu thô, quy trình sản xuất, phân phối, cho đến hoạt động marketing xã hội và tương tác với khách hàng. Đối với các doanh nghiệp sữa, việc đảm bảo nguồn cung bền vững, quy trình sản xuất thân thiện môi trường, và các tiêu chuẩn đạo đức cao trong toàn bộ chuỗi cung ứng là những ví dụ về việc tích hợp CSR. Khi CSR được coi là một phần không thể tách rời của chiến lược kinh doanh, nó sẽ tạo ra giá trị thực sự. Nó không chỉ cải thiện hình ảnh thương hiệu. Nó còn thúc đẩy hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tạo ra những sản phẩm sáng tạo hơn. Sự tích hợp này cũng tránh được các cáo buộc 'greenwashing' (tẩy xanh).
4.3. Lợi ích từ việc xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm xã hội
Xây dựng một hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm xã hội mang lại nhiều lợi ích to lớn. Đầu tiên, nó củng cố lòng tin thương hiệu từ phía người tiêu dùng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm và dịch vụ từ các công ty có đạo đức. Thứ hai, nó tăng cường sự khác biệt hóa thương hiệu. Trong một thị trường cạnh tranh như ngành sữa, CSR giúp doanh nghiệp nổi bật. Nó thu hút một phân khúc khách hàng quan tâm đến các giá trị xã hội và môi trường. Thứ ba, nó tạo ra sự trung thành thương hiệu. Khách hàng cảm thấy gắn bó hơn với những thương hiệu mà họ tin tưởng và tôn trọng. Cuối cùng, hình ảnh tích cực này cũng giúp doanh nghiệp thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Nó cải thiện mối quan hệ với các nhà quản lý và cộng đồng. Một hình ảnh thương hiệu vững mạnh, có trách nhiệm, là tài sản vô giá. Nó góp phần vào sự thành công lâu dài của doanh nghiệp. Đây là tác động marketing xã hội mạnh mẽ.
V.Xây dựng niềm tin thương hiệu qua các hoạt động marketing xã hội
Niềm tin thương hiệu là tài sản vô giá đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt trong ngành hàng sữa nơi chất lượng và an toàn là ưu tiên hàng đầu. Marketing xã hội doanh nghiệp (CSM) cung cấp một con đường hiệu quả để xây dựng và củng cố niềm tin này. Thông qua các hoạt động CSM chân thực và nhất quán, doanh nghiệp có thể chứng minh cam kết của mình đối với cộng đồng và xã hội. Luận án tiến sĩ này khám phá cơ chế mà các chiến dịch marketing xã hội tác động đến nhận thức của người tiêu dùng, từ đó hình thành niềm tin sâu sắc. Niềm tin này không chỉ dừng lại ở sự chấp nhận sản phẩm. Nó còn phát triển thành lòng trung thành thương hiệu. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh. Việc truyền thông các hoạt động CSM một cách minh bạch và hiệu quả là chìa khóa để tối đa hóa tác động. Nó chuyển đổi các sáng kiến xã hội thành tài sản thương hiệu bền vững. Các doanh nghiệp sữa cần hiểu rõ điều này để tối ưu hóa chiến lược marketing xã hội.
5.1. Cơ chế hình thành niềm tin thương hiệu từ marketing xã hội
Niềm tin thương hiệu được hình thành thông qua việc người tiêu dùng đánh giá hành động và cam kết của doanh nghiệp. Khi một doanh nghiệp thực hiện các hoạt động marketing xã hội một cách nhất quán, minh bạch và chân thành, người tiêu dùng sẽ nhận thấy sự đáng tin cậy. Họ sẽ tin rằng thương hiệu đó không chỉ theo đuổi lợi nhuận. Thương hiệu còn quan tâm đến phúc lợi xã hội. Ví dụ, một thương hiệu sữa thường xuyên tổ chức các buổi khám sức khỏe miễn phí cho trẻ em hoặc hỗ trợ quỹ phát triển cộng đồng sẽ tạo được ấn tượng mạnh. Sự nhất quán trong các nỗ lực CSM củng cố niềm tin này theo thời gian. Ngược lại, những hành động không đồng nhất hoặc có vẻ giả tạo sẽ nhanh chóng làm xói mòn niềm tin. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược marketing xã hội có kế hoạch rõ ràng. Nó cần đảm bảo tính xác thực trong mọi hoạt động. Điều này là nền tảng vững chắc để phát triển niềm tin. Niềm tin này là một phần của tác động marketing xã hội.
5.2. Gia tăng trung thành thương hiệu thông qua cam kết xã hội rõ ràng
Niềm tin thương hiệu là tiền đề cho sự trung thành thương hiệu. Khi người tiêu dùng tin tưởng một thương hiệu, họ sẽ ít có xu hướng chuyển đổi sang các đối thủ cạnh tranh, ngay cả khi có những lựa chọn giá thấp hơn. Các cam kết xã hội rõ ràng và được thực hiện một cách nhất quán sẽ củng cố mối quan hệ này. Người tiêu dùng cảm thấy họ đang đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn khi lựa chọn sản phẩm từ một thương hiệu có trách nhiệm xã hội. Đây là một hình thức gắn kết cảm xúc sâu sắc. Nó vượt qua các yếu tố lý tính về giá cả hay chất lượng sản phẩm. Các chiến lược marketing xã hội thành công tạo ra một cộng đồng người ủng hộ mạnh mẽ. Những người này không chỉ là khách hàng. Họ còn là những người truyền bá thương hiệu. Họ chia sẻ câu chuyện và giá trị của thương hiệu với người khác. Điều này là vô cùng quan trọng đối với marketing bền vững. Đặc biệt là trong ngành sữa cạnh tranh, nơi lòng trung thành của khách hàng là yếu tố sống còn.
5.3. Vai trò của truyền thông trong việc củng cố niềm tin và cam kết
Truyền thông là cầu nối không thể thiếu để các hoạt động marketing xã hội đến được với người tiêu dùng và củng cố niềm tin thương hiệu. Doanh nghiệp cần truyền tải các câu chuyện về cam kết xã hội một cách chân thực và hấp dẫn. Các kênh truyền thông đa dạng có thể được sử dụng: từ quảng cáo truyền thống, mạng xã hội, báo chí, đến các chiến dịch PR và các sự kiện cộng đồng. Điều quan trọng là sự minh bạch và trung thực trong thông điệp. Doanh nghiệp cần cho người tiêu dùng thấy tác động thực tế của các hoạt động CSM. Ví dụ, chia sẻ số liệu về lượng rác thải nhựa giảm được hoặc số trẻ em được hỗ trợ dinh dưỡng. Kể chuyện (storytelling) là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp tạo ra sự kết nối cảm xúc. Nó giúp người tiêu dùng cảm thấy là một phần của hành trình tích cực của thương hiệu. Truyền thông hiệu quả không chỉ thông báo. Nó còn xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, đầy trách nhiệm và đáng tin cậy. Nó là một phần của chiến lược marketing xã hội tổng thể.
VI.Luận án tiến sĩ marketing xã hội và giá trị thực tiễn
Luận án tiến sĩ này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực marketing xã hội và quản trị thương hiệu, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết về tác động của marketing xã hội doanh nghiệp lên tài sản thương hiệu mà còn cung cấp những hiểu biết thực tiễn sâu sắc cho các doanh nghiệp. Các phát hiện của luận án này có thể được ứng dụng trực tiếp để xây dựng các chiến lược marketing xã hội hiệu quả hơn. Nó giúp các công ty sữa cải thiện hình ảnh thương hiệu, xây dựng niềm tin và tăng cường lòng trung thành của người tiêu dùng. Luận án cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Nó khuyến khích khám phá sâu hơn về marketing bền vững và trách nhiệm xã hội CSR trong các ngành công nghiệp và bối cảnh khác nhau. Đây là một công trình quan trọng cho cả giới học thuật và thực tiễn kinh doanh, cung cấp cơ sở dữ liệu và mô hình phân tích đáng tin cậy. Nó là nền tảng để phát triển các hoạt động có ý nghĩa và mang lại giá trị bền vững.
6.1. Đóng góp lý thuyết của luận án tiến sĩ marketing xã hội này
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp lý thuyết quan trọng cho lĩnh vực marketing. Nó xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện về tác động của marketing xã hội doanh nghiệp (CSM) đến các thành phần tài sản thương hiệu. Nó được đặt trong bối cảnh một thị trường mới nổi như Việt Nam. Nghiên cứu này kết hợp các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, tài sản thương hiệu và trách nhiệm xã hội CSR. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để hiểu rõ hơn các mối quan hệ phức tạp này. Trước đây, có ít nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về mối liên hệ này trong ngành hàng sữa tại Việt Nam. Luận án đã lấp đầy khoảng trống đó. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết hiện có. Nó đề xuất các giả thuyết mới. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Điều này giúp phát triển lĩnh vực tiến sĩ marketing. Nó cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tương lai về marketing xã hội bền vững và ảnh hưởng của nó đến các yếu tố khác của doanh nghiệp.
6.2. Ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp sữa tại thị trường Việt Nam
Các kết quả và mô hình từ luận án này có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp sữa hoạt động tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các hoạt động marketing xã hội có thể ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng và giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế và tối ưu hóa chiến lược marketing xã hội của mình. Họ có thể tập trung vào những hoạt động có tác động lớn nhất đến hình ảnh thương hiệu, niềm tin thương hiệu và lòng trung thành. Ví dụ, nghiên cứu chỉ ra những loại hình CSM nào có khả năng tạo ra phản ứng tích cực nhất từ phía người tiêu dùng sữa Việt Nam. Các doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Họ có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các chương trình trách nhiệm xã hội. Điều này không chỉ giúp họ đạt được mục tiêu kinh doanh. Nó còn đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Đây là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà quản lý muốn phát triển chiến lược marketing xã hội.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về marketing xã hội bền vững
Luận án này mở ra nhiều hướng nghiên cứu thú vị trong tương lai về marketing xã hội bền vững và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Có thể mở rộng nghiên cứu sang các ngành hàng khác ngoài sản phẩm sữa. Ví dụ, ngành thực phẩm, đồ uống, hoặc dịch vụ tài chính. Nó cũng có thể tập trung vào các phân khúc người tiêu dùng cụ thể, như thế hệ trẻ, để hiểu rõ hơn về kỳ vọng và phản ứng của họ đối với CSM. Một hướng khác là nghiên cứu về vai trò của truyền thông kỹ thuật số và mạng xã hội trong việc khuếch đại tác động marketing xã hội. Các nghiên cứu định tính sâu hơn cũng có thể khám phá những động lực tâm lý đằng sau niềm tin và sự trung thành thương hiệu. Việc so sánh tác động của CSM ở các thị trường phát triển và đang phát triển cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về tác động marketing xã hội. Nó sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing bền vững ngày càng hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch mạnh mẽ sang xu hướng phát triển bền vững và tiêu dùng có trách nhiệm, công trình nghiên cứu tiến sĩ của NCS. Nguyễn Anh Tuấn (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Võ Thị Quý) mang tính tiên phong khi giải quyết mối quan hệ bản chất giữa Marketing xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Marketing - CSM) và Tài sản thương hiệu ở góc độ người tiêu dùng (Customer-Based Brand Equity - CBBE). Sự trỗi dậy của làn sóng tiêu dùng xanh (Green consumption) và tiêu dùng bền vững (Sustainable consumption) đã tái định hình hành vi mua sắm trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, nơi người tiêu dùng nhận thức rõ rằng "nhu cầu của họ không chỉ là thực phẩm và nước sạch mà họ còn cần duy trì hệ thống môi trường và xã hội bền vững" (Martin và Schouten, 2012, trang 61). Nghiên cứu của Nielsen (2017) chỉ ra 86% người tiêu dùng Việt Nam sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm cam kết phát triển bền vững, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp phải chuyển mình từ marketing thương mại thuần túy sang các giải pháp tiếp thị mang tính đạo đức và xã hội sâu sắc.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) mà luận án tập trung khai phá xuất phát từ sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm định lượng về tác động của CSM đối với CBBE từ góc nhìn tâm lý học nhận thức của khách hàng. Trong khi các nghiên cứu kinh điển về CBBE (Yoo và cộng sự, 2000; Buil và cộng sự, 2013) chủ yếu kiểm định các công cụ marketing mix truyền thống (quảng cáo, giá cả, khuyến mãi, phân phối), còn các công trình về CSM lại dừng lại ở cấp độ khái niệm, nghiên cứu tình huống định tính hoặc lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Hoeffler và Keller, 2002; Bloom và cộng sự, 2006; Inoue và Kent, 2014; Deshpande, 2016). Chưa có công trình nào tích hợp và lượng hóa vai trò của CSM trong sự đối sánh với quảng cáo và mật độ phân phối đối với cấu trúc đa chiều của CBBE trong ngành hàng sữa tại một nền kinh tế mới nổi như Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Người tiêu dùng nhận thức và đánh giá như thế nào về các sáng kiến/chương trình CSM của doanh nghiệp sữa tại Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ và cơ chế tác động của CSM cảm nhận đến 5 thành phần của CBBE (Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Niềm tin thương hiệu và Trung thành thương hiệu) diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Tầm quan trọng tương đối và hiệu quả của CSM so với các hoạt động marketing truyền thống (Quảng cáo và Mật độ phân phối) trong việc kiến tạo CBBE ra sao?
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Có sự khác biệt mang tính điều tiết giữa các phân khúc nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, khu vực địa lý) và đặc tính sản phẩm (sữa tươi/sữa bột, thương hiệu nội/ngoại) đối với mối quan hệ tác động này hay không?
Các giả thuyết trọng tâm được kiểm định bao gồm:
- H1a - H1e: Nhận thức về CSM (PCSM) tác động tích cực (+) lần lượt đến Nhận biết thương hiệu (AW), Liên tưởng thương hiệu (AS), Chất lượng cảm nhận (QL), Niềm tin thương hiệu (BT) và Trung thành thương hiệu (LO).
- H2a - H2c: Quảng cáo cảm nhận (AD) tác động tích cực (+) đến AW, AS và BT.
- H3a - H3d: Mật độ phân phối cảm nhận (DI) tác động tích cực (+) đến AW, AS, QL và BT.
- H4 - H7: Mối quan hệ tương hỗ nhân quả nội tại giữa các thành phần CBBE (AW tác động đến AS và QL; AS và QL tác động đến BT; BT tác động trực tiếp thúc đẩy LO).
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical framework) của luận án tích hợp Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991, 2019) mở rộng từ Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) kết hợp cùng Mô hình tài sản thương hiệu hướng đến khách hàng của Aaker (1991, 1996) và Keller (1993, 2008), đặt trong bối cảnh Marketing bền vững (Gordon và cộng sự, 2011; Martin và Schouten, 2012).
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc xác lập định lượng tác động vượt trội của CSM đối với việc tạo dựng tài sản thương hiệu: CSM không chỉ nâng cao nhận thức mà còn là động lực mạnh nhất củng cố Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) và Trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) - vượt qua cả tác động của chi phí quảng cáo và mật độ phân phối. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu chính thức gồm 780 quan sát khả dụng (thu thập từ 850 người tiêu dùng trưởng thành tại hai đô thị trọng điểm là TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội trong giai đoạn 2018-2019), tập trung vào ngành sữa – một thị trường đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 12,6%/năm (VIRAC, 2019) với mức tiêu thụ bình quân đạt 28 lít/người/năm (2019), mang ý nghĩa chiến lược đối với sức khỏe cộng đồng và an sinh xã hội.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan có hệ thống ba dòng chảy học thuật (research streams) chính yếu trong tài liệu quốc tế và trong nước:
-
Dòng lý thuyết Hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức (Cognitive Consumer Behavior): Xuất phát từ mô hình Kích thích – Cá nhân – Phản ứng (Stimulus – Organism – Response: S-O-R) của Hebb (1972) và sự phát triển của tâm lý học nhận thức (Foxall, 1990; Sternberg, 1996; Bray, 2008). Trong đó, Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1985, 1991, 2019) khẳng định hành vi thực tế của người tiêu dùng là hàm số của ý định hành vi, chịu sự chi phối trực tiếp từ thái độ hướng đến hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
-
Dòng lý thuyết Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM): Bắt nguồn từ khái niệm Marketing xã hội của Kotler và Zaltman (1971), Andreasen (1994, 2002) và được Drumwright và Murphy (2001, trang 164) mở rộng sang môi trường doanh nghiệp như "việc sử dụng các nguồn lực riêng có của doanh nghiệp và/hoặc từ các đối tác của doanh nghiệp này trong việc áp dụng các sáng kiến marketing có ít nhất một mục tiêu phi kinh tế liên quan đến an sinh và phúc lợi xã hội". Kotler và Lee (2005a, 2005b) cùng Bloom và cộng sự (1997, 2006) phân định rõ CSM với các hoạt động CSR truyền thống (như tài trợ, thiện nguyện, tiếp thị liên kết mục tiêu xã hội - Cause-related Marketing) ở điểm mấu chốt: CSM tập trung vào mục tiêu tạo ra sự thay đổi nhận thức và chuyển dịch hành vi tự nguyện của xã hội theo hướng bền vững.
-
Dòng lý thuyết Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE): Phân định ranh giới giữa tài sản thương hiệu tài chính (Financial-Based Brand Equity - FBBE: Simon và Sullivan, 1993) và CBBE (Aaker, 1991, 1996; Keller, 1993, 2003, 2008; Kapferer, 1997, 2008). CBBE được định nghĩa là sự phản hồi khác biệt của người tiêu dùng đối với các nỗ lực marketing của một sản phẩm khi được bảo chứng bởi một thương hiệu cụ thể so với sản phẩm không mang nhãn hiệu.
graph TD
subgraph Theoretical_Streams["Ba dòng chảy học thuật nền tảng"]
A["Hành vi nhận thức & TPB<br>(Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen, 1991, 2019)"]
B["Marketing xã hội DN (CSM)<br>(Drumwright & Murphy, 2001; Kotler & Lee, 2005)"]
C["Tài sản thương hiệu (CBBE)<br>(Aaker, 1991, 1996; Keller, 1993, 2008)"]
end
Theoretical_Streams --> D["Khung phân tích tích hợp của Luận án (2020)"]
D --> E["Mô hình thực nghiệm: CSM + AD + DI → 5 thành phần CBBE"]
Tranh luận học thuật sâu sắc tồn tại giữa hai trường phái: Một trường phái hoài nghi cho rằng các sáng kiến xã hội của doanh nghiệp thường kích hoạt tâm lý nghi ngờ (consumer skepticism/cynicism), bị coi là chiêu trò đánh bóng tên tuổi (greenwashing) làm giảm hiệu quả thương hiệu ngắn hạn (Bloom và cộng sự, 2006); trường phái ngược lại khẳng định CSM tạo dựng sợi dây liên kết cảm xúc và đạo đức bền chặt, tạo lợi thế cạnh tranh vô hình không thể sao chép (Hoeffler và Keller, 2002; Inoue và Kent, 2012, 2014). Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa này: kiểm định xem trong bối cảnh văn hóa phương Đông và nền kinh tế đang phát triển, CSM kích hoạt niềm tin hay sự hoài nghi.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Yoo, Donthu và Lee (2000) tại Mỹ và Hàn Quốc thiết lập chuẩn mực thực nghiệm tác động của 4P đến CBBE nhưng hoàn toàn bỏ qua các hoạt động mang tính bền vững/xã hội.
- Nghiên cứu của Buil, de Chernatony và Martínez (2013) tại Anh và Tây Ban Nha phân tích sâu vai trò của quảng cáo và khuyến mãi đến CBBE nhưng chưa đánh giá CSM trong phương trình cấu trúc.
Luận án tiến xa hơn khi đưa CSM vào vị trí trung tâm của các nỗ lực marketing định hình CBBE, khỏa lấp khoảng trống lý thuyết của các nghiên cứu đi trước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1985, 1991, 2019) vào lĩnh vực quản trị thương hiệu chiến lược. Trong mô hình đề xuất, các kích thích marketing (CSM, Quảng cáo, Mật độ phân phối) đóng vai trò là các yếu tố tiền đề tác động vào hệ thống nhận thức kiểm soát hành vi và chuẩn chủ quan của khách hàng. Nhận thức của người tiêu dùng về nỗ lực xã hội của doanh nghiệp chuyển hóa thành niềm tin vào thuộc tính đạo đức của sản phẩm, định hình thái độ ưu ái (Chất lượng cảm nhận, Niềm tin thương hiệu), từ đó chuyển thành ý định và hành vi mua sắm lặp lại (Trung thành thương hiệu).
Mô hình lý thuyết cấu trúc hóa 5 thành phần CBBE trong mối quan hệ đa tầng:
- Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)
- Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations)
- Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality)
- Niềm tin thương hiệu (Brand Trust)
- Trung thành thương hiệu (Brand Loyalty)
Nghiên cứu tạo nên bước chuyển dịch mô thức (paradigm shift): khẳng định Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) không chỉ là một biến độc lập ngoại sinh mà là biến trung gian cốt lõi kết nối giữa nhận thức nhận diện thương hiệu và lòng trung thành hành vi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp thành công ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Marketing bền vững (Sustainable Marketing: Gordon và cộng sự, 2011; Emery, 2012) + Tâm lý học hành vi nhận thức / TPB (Ajzen, 1991, 2019) + Lý thuyết Tài sản thương hiệu (CBBE: Aaker, 1991; Keller, 1993).
flowchart LR
subgraph Marketing_Efforts["Nỗ lực Marketing cảm nhận"]
CSM["Marketing xã hội DN (PCSM)"]
AD["Quảng cáo (AD)"]
DI["Mật độ phân phối (DI)"]
end
subgraph CBBE_Dimensions["Các thành phần CBBE"]
AW["Nhận biết thương hiệu (AW)"]
AS["Liên tưởng thương hiệu (AS)"]
QL["Chất lượng cảm nhận (QL)"]
BT["Niềm tin thương hiệu (BT)"]
LO["Trung thành thương hiệu (LO)"]
end
CSM -->|H1a-e| AW & AS & QL & BT & LO
AD -->|H2a-c| AW & AS & BT
DI -->|H3a-d| AW & AS & QL & BT
AW --> AS & QL
AS --> BT
QL --> BT
BT -->|H7| LO
Tính độc đáo của khung phân tích thể hiện ở việc xây dựng và chuẩn hóa khái niệm CSM cảm nhận (Perceived CSM - PCSM): Khả năng người tiêu dùng phân biệt và ghi nhận các cam kết vượt trội của doanh nghiệp hướng đến các vấn đề môi trường, sức khỏe cộng đồng, giáo dục và an sinh xã hội so với các hoạt động vị lợi thông thường.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Áp dụng đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), nhóm sản phẩm dinh dưỡng thiết yếu (sữa bột và sữa tươi), nơi mà yếu tố an toàn, sức khỏe và trách nhiệm đạo đức của nhà sản xuất chi phối sâu sắc quyết định lựa chọn của người tiêu dùng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism / Post-positivism) với phương pháp suy diễn logic (deductive approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods) được triển khai bài bản qua hai giai đoạn:
-
Nghiên cứu định tính:
- Tiến hành 2 vòng phỏng vấn chuyên sâu (in-depth interviews) với các chuyên gia đầu ngành là các nhà khoa học, chuyên gia tư vấn thương hiệu và giám đốc marketing ngành sữa.
- Tổ chức 2 phiên thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) với đối tượng người tiêu dùng trực tiếp mua sắm để điều chỉnh, khám phá cấu trúc biến quan sát và bản địa hóa thang đo PCSM.
-
Nghiên cứu định lượng:
- Khảo sát thử nghiệm sơ bộ (Pilot study): Quy mô $N = 100$ đáp viên tại TP. Hồ Chí Minh nhằm sàng lọc sơ bộ thang đo.
- Khảo sát định lượng chính thức (Official study): Phỏng vấn trực tiếp mặt đối mặt (face-to-face) thông qua bảng câu hỏi cấu trúc với $N = 850$ đáp viên, thu về $N = 780$ mẫu hợp lệ (tỷ lệ khả dụng 91,76%).
sequenceDiagram
autonumber
participant Qual as Giai đoạn Định tính
participant Pilot as Định lượng Sơ bộ (N=100)
participant Quant as Định lượng Chính thức (N=780)
participant SEM as Phân tích CFA & SEM
Qual->>Pilot: Hoàn thiện thang đo 8 khái niệm
Pilot->>Quant: Sàng lọc biến quan sát, kiểm định sơ bộ Alpha & EFA
Quant->>SEM: Làm sạch dữ liệu, mã hóa SPSS
SEM->>SEM: Đánh giá Cronbach Alpha, EFA, CFA
SEM->>SEM: Kiểm định mô hình SEM, Phân tích đa nhóm (Invariance)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu định mức (quota sampling) kết hợp thuận tiện được thiết kế nghiêm ngặt:
- Địa bàn khảo sát: TP. Hồ Chí Minh ($N = 500$, chiếm 64,1%) và Hà Nội ($N = 350$, thu được $N = 280$ sau làm sạch, chiếm 35,9%) - hai đô thị đại diện cho hai vùng tiêu thụ sữa lớn nhất Việt Nam.
- Tiêu chuẩn lựa chọn (Inclusion criteria): Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, trực tiếp đưa ra quyết định mua sắm và sử dụng sản phẩm sữa tươi hoặc sữa bột với tần suất định kỳ trong ít nhất 6 tháng gần nhất.
- Thương hiệu khảo sát: Bao quát các thương hiệu sữa nội địa hàng đầu (Vinamilk chiếm 55% thị phần sữa tươi, TH True Milk chiếm 11%, Nutifood, Mộc Châu) và các tập đoàn quốc tế lớn (FrieslandCampina/Dutch Lady, Abbott, Mead Johnson, Nestlé).
Kiểm định giá trị thang đo đa bước:
- Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tất cả các thang đo đều đạt ngưỡng $\alpha > 0,80$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax, tổng phương sai trích đạt trên 50%.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ với hệ số tải chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings $\lambda > 0,50$), độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0,70$), và tổng phương sai trích ($AVE > 0,50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant validity) được khẳng định thỏa mãn tiêu chí Fornell và Larcker (1981) khi căn bậc hai của AVE mỗi nhân tố đều lớn hơn hệ số tương quan giữa nhân tố đó với các nhân tố khác trong mô hình.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được xử lý thông qua phần mềm SPSS 24.0 và AMOS 24.0. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng để kiểm định đồng thời mạng lưới giả thuyết phức tạp. Các chỉ số tương thích của mô hình tới hạn đạt chuẩn mực quốc tế cao:
- Chi-square/df ($CMIN/df$) $< 3,0$
- $CFI > 0,90$; $TLI > 0,90$; $GFI > 0,90$
- $RMSEA < 0,06$
Phân tích bất biến đo lường (Measurement Invariance) thông qua Multigroup CFA được thực hiện qua các bậc mô hình: Mô hình bất biến cấu hình (Configural Invariance), Bất biến hệ số tải (Metric Invariance), và Bất biến cấu trúc (Structural Invariance). Kết quả chứng minh tính ổn định tuyệt đối của mô hình nghiên cứu trên các nhóm nhân khẩu học và phân loại sản phẩm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- CSM là động lực then chốt tác động toàn diện và mạnh mẽ nhất đến CBBE: Khác với quan niệm truyền thống xem CSM chỉ là hoạt động quan hệ công chúng thứ yếu, kết quả SEM chứng minh CSM cảm nhận (PCSM) có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) đến cả 5 thành phần của CBBE. Trong đó, hệ số tác động chuẩn hóa của CSM lên Niềm tin thương hiệu ($\beta = 0,382$) và Liên tưởng thương hiệu ($\beta = 0,345$) vượt trội hơn hẳn so với Quảng cáo ($\beta = 0,214$) và Mật độ phân phối ($\beta = 0,186$).
- Khám phá tác động trực tiếp của Mật độ phân phối đến Niềm tin thương hiệu: Nghiên cứu phát hiện mật độ phân phối cao không chỉ đơn thuần tạo sự tiện lợi (Availability) mà còn phát tín hiệu về sự vững mạnh, sẵn có và cam kết gắn bó của thương hiệu tại thị trường Việt Nam, từ đó nâng cao niềm tin của người tiêu dùng.
- Quảng cáo không trực tiếp tạo dựng lòng trung thành: Chi phí quảng cáo cảm nhận chỉ đóng vai trò kích hoạt nhận biết và củng cố liên tưởng ban đầu. Tác động của quảng cáo đến lòng trung thành bị triệt tiêu nếu không thông qua biến trung gian là Chất lượng cảm nhận và Niềm tin thương hiệu.
- Niềm tin thương hiệu (Brand Trust) là cầu nối quyết định Lòng trung thành: Kết quả định lượng chỉ ra Niềm tin thương hiệu có hệ số tác động trực tiếp cao nhất đến Trung thành thương hiệu ($\beta = 0,524, p < 0,001$), khẳng định luận điểm của Bloom và cộng sự (2006, trang 55): "Marketing xã hội của doanh nghiệp có thể mang lại cho một thương hiệu những lợi thế cần thiết để giành được trái tim và tâm trí của người tiêu dùng đầy hoài nghi trong thị trường phức tạp, siêu cạnh tranh hiện nay".
| Mối quan hệ giả thuyết | Chiều tác động | Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Kết luận kiểm định |
|---|---|---|---|---|
| PCSM $\rightarrow$ Nhận biết thương hiệu (AW) | $+$ | 0,286 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H1a) |
| PCSM $\rightarrow$ Liên tưởng thương hiệu (AS) | $+$ | 0,345 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H1b) |
| PCSM $\rightarrow$ Chất lượng cảm nhận (QL) | $+$ | 0,248 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H1c) |
| PCSM $\rightarrow$ Niềm tin thương hiệu (BT) | $+$ | 0,382 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H1d) |
| PCSM $\rightarrow$ Trung thành thương hiệu (LO) | $+$ | 0,215 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H1e) |
| Quảng cáo (AD) $\rightarrow$ Niềm tin (BT) | $+$ | 0,214 | $p < 0,01$ | Chấp nhận (H2c) |
| Mật độ phân phối (DI) $\rightarrow$ Niềm tin (BT) | $+$ | 0,186 | $p < 0,01$ | Chấp nhận (H3d) |
| Niềm tin (BT) $\rightarrow$ Trung thành (LO) | $+$ | 0,524 | $p < 0,001$ | Chấp nhận (H7) |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án hợp nhất thành công hai dòng nghiên cứu Marketing xã hội và Quản trị thương hiệu dưới lăng kính Thuyết hành vi dự định (TPB), cung cấp mô hình đo lường đa biến có giá trị học thuật cao cho các thị trường chuyển đổi.
- Về mặt phương pháp luận: Xây dựng và kiểm định thành công thang đo CSM cảm nhận (PCSM) bản địa hóa tại Việt Nam với các chỉ số độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt đạt chuẩn mực quốc tế, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp nối trong khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để các nhà hoạch định chiến lược tái cơ cấu ngân sách tiếp thị. Thay vì dồn toàn lực vào cuộc chiến quảng cáo truyền hình (TVC) đắt đỏ hay khuyến mãi giảm giá cắt máu, doanh nghiệp cần đầu tư chiến lược dài hạn vào các chương trình CSM thực chất (như chương trình "Sữa học đường", "Quỹ sữa vươn cao Việt Nam", các chiến dịch giáo dục dinh dưỡng và cam kết giảm thiểu rác thải nhựa).
- Về mặt chính sách: Gợi ý chính sách cho các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Y tế) trong việc khuyến khích các liên minh công - tư (PPP) triển khai các chương trình an sinh xã hội gắn với Đề án 641/QĐ-TTg về phát triển thể lực và tầm vóc người Việt Nam giai đoạn 2011-2030.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2018-2019) chưa phản ánh được sự biến đổi động học trong nhận thức dài hạn của người tiêu dùng khi các chương trình CSM kết thúc hoặc khi xảy ra khủng hoảng truyền thông.
- Phạm vi địa lý: Mẫu khảo sát tập trung tại hai đại đô thị (Hà Nội và TP.HCM), dù chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhưng chưa đại diện hoàn toàn cho khu vực nông thôn – nơi chiếm gần 65% dân số cả nước với hành vi tiêu dùng có thể khác biệt.
- Phạm vi ngành hàng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào ngành sữa (sữa tươi và sữa bột), tính khái quát hóa sang các ngành hàng phi thực phẩm hoặc dịch vụ còn cần được kiểm chứng thêm.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai thiết kế nghiên cứu theo thời gian (Longitudinal study) hoặc nghiên cứu thực nghiệm (Experimental design) để đánh giá chính xác tác động nhân quả kéo dài của CSM.
- Mở rộng kiểm định mô hình sang các thị trường tiêu dùng xanh khác như mỹ phẩm thuần chay, thời trang bền vững, năng lượng tái tạo và ô tô điện.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc điều tiết mới như: Sự hoài nghi của người tiêu dùng (Consumer Skepticism), Tính xác thực của thương hiệu (Brand Authenticity), và Định hướng giá trị cá nhân (Personal Value Orientation).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo công trình sẽ thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu về Corporate Social Marketing, Sustainable Branding và Consumer Behavior tại thị trường mới nổi nhờ khung lý thuyết TPB tích hợp chặt chẽ và bộ thang đo PCSM chuẩn hóa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry Transformation): Thúc đẩy các tập đoàn FMCG lớn tại Việt Nam (Vinamilk, TH True Milk, Masan, Nutifood) chuyển đổi từ các hoạt động CSR phân tán mang tính từ thiện sang các chiến lược CSM bài bản gắn chặt với định vị thương hiệu cốt lõi.
- Ảnh hưởng chính sách và xã hội (Societal & Policy Influence): Đóng góp cơ sở khoa học hỗ trợ Quyết định số 432/2012/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược Phát triển bền vững Việt Nam, biến các sáng kiến marketing của doanh nghiệp thành động lực nâng cao sức khỏe cộng đồng và bảo vệ tài nguyên môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp hoàn chỉnh, thang đo PCSM được kiểm định mẫu lớn ($N=780$), và quy trình phân tích SEM/MGCFA chuẩn mực.
- Giám đốc Marketing (CMO) và Quản trị Thương hiệu: Sở hữu luận cứ định lượng thuyết phục để giải trình trước Hội đồng Quản trị về tỷ suất sinh lời vô hình (Intangible ROI) của ngân sách đầu tư cho các hoạt động xã hội và môi trường.
- Chuyên gia Nghiên cứu thị trường và Tư vấn: Ứng dụng mô hình đánh giá sức khỏe thương hiệu (Brand Health Tracker) đa chiều kết hợp giữa các chỉ số chức năng truyền thống và các chỉ số trách nhiệm xã hội.
- Cơ quan quản lý và Tổ chức phi chính phủ (NGOs): Phương pháp tiếp cận đối tác chiến lược với khối doanh nghiệp tư nhân nhằm đồng thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1985, 1991, 2019) sang lĩnh vực định giá và xây dựng CBBE. Công trình chứng minh rằng các sáng kiến CSM hoạt động như một cơ chế kích hoạt nhận thức kiểm soát hành vi và định hình chuẩn chủ quan, tác động trực tiếp và gián tiếp đến thái độ (Niềm tin, Chất lượng cảm nhận) và ý định trung thành của khách hàng.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Yoo, Donthu và Lee (2000) và Buil, de Chernatony và Martínez (2013) vốn chỉ sử dụng mô hình SEM đơn nhóm trên các yếu tố marketing mix truyền thống, luận án này áp dụng quy trình kiểm định phân tích nhân tố khẳng định đa nhóm (Multigroup CFA) toàn diện để đánh giá tính bất biến đo lường (Measurement Invariance) trên 6 nhóm biến nhân khẩu học và phân loại sản phẩm, đồng thời xây dựng thành công thang đo chuyên biệt cho khái niệm CSM cảm nhận (PCSM).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là CSM cảm nhận có tác động làm gia tăng Niềm tin thương hiệu ($\beta = 0,382$) và Liên tưởng thương hiệu ($\beta = 0,345$) mạnh hơn đáng kể so với hoạt động Quảng cáo thông thường ($\beta = 0,214$). Điều này bác bỏ giả định phổ biến trong giới thực hành marketing cho rằng chỉ có quảng cáo rầm rộ mới định hình được nhận thức thương hiệu mạnh.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo 8 khái niệm nghiên cứu (tại Phụ lục 8), bảng câu hỏi chuẩn hóa (Phụ lục 4), quy trình phỏng vấn chuyên gia 2 vòng, cùng các ngưỡng chỉ số thống kê (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM) cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lặp kiểm định trên các ngành hàng và thị trường khác.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu tích hợp giữa Marketing bền vững và Trí tuệ nhân tạo (AI-driven Sustainable Marketing), theo dõi hành vi tiêu dùng thời gian thực đối với các cam kết phát triển bền vững và đo lường tác động của CSM đối với giá trị cổ đông (Shareholder Value) trong dài hạn.
Kết luận
- Luận án xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính tích hợp tác động đồng thời của CSM, Quảng cáo và Mật độ phân phối lên 5 thành phần CBBE sản phẩm sữa tại Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mẫu lớn ($N = 780$) chứng minh CSM là động lực vượt trội kiến tạo Niềm tin thương hiệu và Lòng trung thành của người tiêu dùng trong nền kinh tế mới nổi.
- Bản địa hóa và chuẩn hóa thang đo CSM cảm nhận (PCSM), lấp đầy khoảng trống đo lường thực nghiệm trong tài liệu quản trị marketing quốc tế.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: (i) Tác động của CSM trong môi trường kinh tế số; (ii) Vai trò trung gian của tính xác thực thương hiệu; (iii) Ứng dụng CSM trong các ngành công nghiệp dịch vụ và tiêu dùng giá trị cao.
- Tạo nền tảng khoa học vững chắc định hướng các doanh nghiệp chuyển dịch mô hình kinh doanh từ tối đa hóa lợi nhuận đơn thuần sang tạo lập giá trị chung (Creating Shared Value - CSV) vì sự phát triển bền vững của xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ANH TUẤN TÁC ĐỘNG CỦA MARKETING XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP ĐẾN CÁC THÀNH PHẦN TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU: TRƯỜNG HỢP SẢN PHẨM SỮA TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VÕ THỊ QUÝ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan lu ận án “Tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu: trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam” là công trình do chính tác giả thực hiện và được PGS.
Võ Thị Quý hướng dẫn khoa học. Tác giả cam kết chịu trách nhiệm về tính pháp lý của luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn Quý Thầy, Cô và nhiều Lãnh đạo, Chuyên viên thuộc Viện Đào tạo Sau đại học, Khoa Quản trị của trường Đại học Kinh tế Tp.Hồ Chí Minh, và nhiều đơn vị khác nữa đã hướng dẫn và hỗ trợ nhiệt tình, cung cấp nhiều kiến thức và kỹ năng hữu ích. Chính nhờ đó, tôi có cơ hội hoàn thành luận án theo tiến độ. Tôi cũng xin cảm ơn Lãnh đ ạo Khoa Marketing, Phòng chức năng, Ban Giám hiệu của trường Đại học Tài chính – Marketing đã trợ giúp, tạo điều kiện cho tôi tập trung vào quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ sự tri ân sâu sắc đến Cô Võ Thị Quý, Cô không những thường xuyên bảo ban và động viên thân tình mà còn tận tâm định hướng, chỉ dẫn, góp ý tận tình và đồng hành cùng trò xuyên suốt quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin khắc ghi tất cả những ân tình, sự tương trợ và giúp đỡ của gia đình, chuyên gia, bạn hữu, đồng nghiệp, “người tiêu dùng”, … đã đồng hành, trao cho tôi những điều kiện tốt nhất trong quá trình hoàn thành luận án này.Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Anh Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix TÓM TẮT LUẬN ÁN. x ABSTRACT OF THE THESIS.
xi CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu. Khuynh hướng tiêu dùng xanh, tiêu dùng bền vững và tiềm năng của marketing xã hội của doanh nghiệp 1 1.
Chưa có thực nghiệm về mối quan hệ của CSM đến tài sản thương hiệu ở góc độ người tiêu dùng, trong ngành hàng sữa tại thị trường Việt Nam 5 1. Xác định vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa, đóng góp của nghiên cứu về mặt lý thuyết và thực tiễn. Kết cấu của luận án. Tóm tắt chương 1.
18 iv CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các mô hình dự báo hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức. Hành vi người tiêu dùng dựa trên nhận thức.
Thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành vi dự định (TPB – Theory Planned Behavior). Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM). Lý thuyết và thực nghiệm về tài sản thương hiệu.
Tài sản thương hiệu. Các quan điểm nghiên cứu về tài sản thương hiệu. Các mô hình lý thuyết về CBBE. Các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE.
Quan điểm nghiên cứu về CBBE và mô hình nghiên cứu tổng quát. Định hướng nghiên cứu về CBBE. Nghiên cứu về CBBE theo quan điểm marketing. Mô hình nghiên cứu tổng quát.
Giả thuyết và mô hình nghiên cứu chính thức. Các thành phần CBBE sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Giả thuyết về các mối quan hệ của CSM cảm nhận với CBBE. Giả thuyết về các tác động của quảng cáo cảm nhận đến CBBE.
Giả thuyết về các ảnh hưởng của mật độ phân phối đến CBBE. Giả thuyết về quan hệ (nhân quả) giữa các thành phần của CBBE. Mô hình nghiên cứu chính thức. Kết luận chương 2.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG KẾT QUẢ SƠ BỘ. Qui trình nghiên cứu. Quy trình xây dựng và hiệu chỉnh thang đo khái niệm nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu tổng thể.
Nghiên cứu định tính – Thiết kế và kết quả. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế phỏng vấn chuyên sâu. Thiết kế Thảo luận nhóm.
Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính. Kết quả phỏng vấn chuyên gia lần 1. Về khái niệm nghiên cứu CSM và CSM cảm nhận. Những phát hiện quan trọng từ phỏng vấn sâu (lần 1).
Kết quả chủ yếu từ phỏng vấn chuyên gia lần 2. Kết quả chính yếu từ Thảo luận nhóm. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thương hiệu và mẫu của định lượng sơ bộ.
Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ. Thiết kế nghiên cứu định lượng chính thức. Thương hiệu nghiên cứu. Số lượng mẫu và phương pháp chọn mẫu.
Về kỹ thuật xử lý dữ liệu. Kết luận chương 3. KẾT QUẢ CHÍNH THỨC VÀ THẢO LUẬN. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha). Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kết luận chương. 127 vi CHƯƠNG 5.
KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình đo lường. Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình lý thuyết. Hàm ý quản trị.
Hàm ý về đo lường CBBE, đánh giá tác động của marketing đến CBBE. Hàm ý quản trị đối với các công ty sữa tại thị trường Việt Nam. Đầu tư vào các hoạt động marketing, đặc biệt là CSM. Nâng cao CBBE nhằm gia tăng lợi thế cạnh tranh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN.150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.151 Phụ lục 1a: Mẫu thư mời chuyên gia. a Phụ lục 1b: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 1). c Phụ lục 1c: Dàn bài phỏng vấn chuyên gia (lần thứ 2).
i Phụ lục 1d: Thông tin cơ bản về các chuyên gia. q Phụ lục 1e: Kết quả phỏng vấn chuyên gia.r Phụ lục 2a: Dàn bài thảo luận nhóm. v Phụ lục 2b: Danh sách khách mời và tham gia thảo luận nhóm. gg Phụ lục 2c: Kết quả thảo luận về thang đo của 8 khái niệm nghiên cứu.hh PHỤ LỤC 3: Phiếu câu hỏi khảo sát (sơ bộ).kk PHỤ LỤC 4: Phiếu câu hỏi khảo sát (chính thức).
oo PHỤ LỤC 5: Kết quả nghiên cứu về CBBE sản phẩm sữa tại Việt Nam.rr PHỤ LỤC 6: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.ddd PHỤ LỤC 7: Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức. jjj PHỤ LỤC 8: Kết quả thang đo (cuối cùng) của các khái niệm nghiên cứu.aaaa vii CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT AD (Advertising): Quảng cáo AS (Brand Associations): Liên tưởng thương hiệu; AW (Brand Awareness): Nhận biết thương hiệu; BE (Brand Equity): Tài sản thương hiệu; BI (Brand Image): Ấn tượng thương hiệu; BT (Brand Trust): Niềm tin thương hiệu; CFA: phân tích nhân tố khẳng định CSM: marketing xã hội của doanh nghiệp; CSR: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; CBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ khách hàng/người tiêu dùng; DI (Distribution Intensity): Mật độ phân phối; EBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ nhân viên; EFA: phân tích nhân tố khám phá; EVBN: Mạng lưới kinh doanh Việt Nam – Châu Âu; FBBE: tài sản thương hiệu ở góc độ tài chính hoặc doanh nghiệp; LO (Brand Loyalty): Trung thành thương hiệu; IPSARD: Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn; NTD: Người tiêu dùng; PCSM (Perceived CSM): Nhận thức của người tiêu dùng về CSM QL (Perceived Quality): Chất lượng cảm nhận; SEM: mô hình cấu trúc tuyến tính; Tp.HCM: thành phố Hồ Chí Minh; VDA: Hiệp hội Sữa Việt Nam; Vibiz: Vietnam Business Monitor; VIRAC: công ty cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam; viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng.2: Tóm tắt các mô hình lý thuyết về CBBE.3: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về CBBE.4: Những thực nghiệm về “yếu tố bên ngoài” tác động đến CBBE.1: Trình tự thực hiện nghiên cứu định tính.2: Đề xuất các phát biểu ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận).3: Kết quả hình thành thang đo ban đầu của khái niệm CSM (cảm nhận).4: Thương hiệu sữa được chọn cho nghiên cứu định lượng sơ bộ.5: Kết quả phân tích độ tin cậy của các thang đo (lần cuối).6: Kết quả tổng phương sai giải thích.7: Kết quả ma trận xoay các yếu tố tác động đến CBBE.8: Thương hiệu sữa được chọn cho khảo sát định lượng chính thức.9: Tóm tắt các chỉ số đánh giá CFA/SEM.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức.2: Kết quả phân tích độ tin cậy của các khái niệm nghiên cứu.3: Kết quả EFA các yếu tố marketing tác động đến các thành phần CBBE .4: Kết quả kiểm định hệ số Cronback’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích được của 08 khái niệm nghiên cứu.5: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt.6: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.7: Kết quả phân tích bất biến – khả biến và sự khác biệt.8: Bảng đối sánh kết quả kiểm định giả thuyết và các nghiên cứu trước.119 ix DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA).2: Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB).3: Phương pháp nghiên cứu về tài sản thương hiệu.4: Mô hình nghiên cứu tổng quát.5: Mô hình nghiên cứu chính thức.1: Qui trình nghiên cứu tổng thể.1: Kết quả CFA chuẩn hoá mô hình tới hạn.2: Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu.1: Đề xuất Mô hình lý thuyết nghiên cứu mối quan hệ tác động của CSM, quảng cáo và mật độ phân phối đến các thành phần CBBE.134 x TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu chính của luận án là khám phá, kiểm định mối quan hệ tác động của Marketing xã hội của doanh nghiệp (CSM) đến các thành phần Tài sản thương hiệu ở góc độ người tiêu dùng (CBBE), trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường Việt Nam. Phương pháp hỗn hợp được sử dụng. Các thang đo lường khái niệm nghiên cứu được phát triển dựa trên các tài liệu hiện có và nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu với chuyên gia và thảo luận nhóm với người tiêu dùng).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2020). Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-marketing-xa-hoi-cua-doanh-nghiep-den-cac-thanh-phan-tai-san-thuong-hieu-truong-hop-san-pham-sua-tai-thi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghiệp đến các thành phần tài sản thương hiệu trường hợp sản phẩm sữa tại thị trường việt nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của marketing xã hội của doanh nghi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.