Luận án tiến sĩ: Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam - Ngô Thị Kim Giang, Đại học Công đoàn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ lao động trong doanh nghiệp ô tô Nhật Bản tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản trị nhân lực hiệu quả.
Đại học Công đoàn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận quan hệ lao động trong doanh nghiệp ô tô
- Số trang:
- 187 trang
- Trường:
- Đại học Công đoàn
- Tác giả:
- Ngô Thị Kim Giang
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận quan hệ lao động trong doanh nghiệp ô tô
Quan hệ lao động phản ánh mối liên kết pháp lý và kinh tế giữa người lao động và người sử dụng lao động. Khung khổ này điều chỉnh quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm cụ thể của các bên. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, quan hệ lao động FDI giữ vai trò nòng cốt đối với sự ổn định sản xuất. Ngành sản xuất lắp ráp ô tô đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt và tính kỷ luật cao. Trình độ chuyên môn hóa cao tạo nên tính chất gắn kết chặt chẽ giữa các vị trí việc làm. Cơ chế ba bên gồm nhà nước, đại diện người lao động và người sử dụng lao động vận hành liên tục. Cơ chế này duy trì sự cân bằng lợi ích kinh tế giữa các chủ thể. Việc xây dựng môi trường lao động hài hòa giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững. Mối quan hệ lành mạnh giảm thiểu rủi ro đình công tự phát. Nhờ đó, doanh nghiệp nâng cao năng suất và củng cố giá trị chuỗi cung ứng toàn cầu.
1.1. Bản chất và cấu trúc quan hệ lao động tại doanh nghiệp
Quan hệ lao động trong doanh nghiệp hình thành qua hợp đồng lao động và quy chế nội bộ. Người lao động cung cấp sức lao động chuyên môn. Người sử dụng lao động trả lương và bảo đảm điều kiện làm việc an toàn. Cấu trúc quan hệ này bao gồm hai cấp độ cá nhân và tập thể. Ở cấp độ cá nhân, quyền lợi tuân thủ quy định pháp luật hiện hành. Ở cấp độ tập thể, công đoàn cơ sở đại diện tiếng nói cho tập thể công nhân viên. Mối liên kết này chịu tác động trực tiếp từ chính sách tiền lương và phúc lợi. Doanh nghiệp cần xác định rõ quyền hạn, nghĩa vụ của từng bộ phận. Sự minh bạch tạo dựng niềm tin vững chắc giữa ban quản lý và người lao động. Môi trường làm việc an toàn thúc đẩy tinh thần cống hiến dài hạn của toàn bộ đội ngũ kỹ thuật.
1.2. Cơ chế vận hành ba bên trong nền kinh tế thị trường
Cơ chế ba bên là trụ cột quản trị thị trường lao động hiện đại. Nhà nước ban hành khung pháp luật và giám sát thực thi chính sách. Tổ chức công đoàn bảo vệ quyền lợi hợp pháp và chính đáng của người lao động. Đại diện người sử dụng lao động đề xuất chính sách linh hoạt cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Ba chủ thể tương tác thông qua cơ chế tham vấn, đàm phán và giám sát thường xuyên. Nguyên tắc tôn trọng pháp luật và bình đẳng chi phối mọi hoạt động. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba bên giúp giảm thiểu tranh chấp lao động tập thể. Cơ chế này tạo môi trường đầu tư kinh doanh an toàn, minh bạch. Doanh nghiệp yên tâm mở rộng quy mô đầu tư tại Việt Nam. Thị trường lao động vận hành hiệu quả và tiệm cận các tiêu chuẩn quốc tế.
1.3. Các nhân tố tác động đến quan hệ lao động ngành ô tô
Quan hệ lao động trong ngành sản xuất lắp ráp ô tô chịu ảnh hưởng từ nhiều nhóm yếu tố. Yếu tố bên ngoài gồm khung khổ pháp lý, tình hình kinh tế vĩ mô và nguồn cung nhân lực kỹ thuật. Yếu tố bên trong gồm chiến lược quản trị, điều kiện làm việc và văn hóa doanh nghiệp. Công nghệ dây chuyền lắp ráp hiện đại đòi hỏi tính kỷ luật và sự chính xác tuyệt đối. Áp lực tiến độ sản xuất dễ tạo ra căng thẳng tâm lý cho công nhân. Doanh nghiệp FDI Nhật Bản luôn chú trọng đào tạo tay nghề bài bản tại chỗ. Chế độ đãi ngộ tương xứng giúp giữ chân thợ bậc cao và kỹ sư giỏi. Nhận diện chính xác các nhân tố này giúp ban giám đốc nhà máy duy trì sự ổn định dài hạn cho dây chuyền sản xuất.
II. Đặc trưng quan hệ lao động doanh nghiệp FDI Nhật Bản
Mô hình quản trị nhân sự Nhật Bản sở hữu nhiều nét đặc thù mang tính nhân văn sâu sắc. Các tập đoàn Nhật Bản áp dụng triết lý quản lý chú trọng con người kết hợp kỷ luật nghiêm minh. Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản nhấn mạnh sự đồng thuận tập thể và cam kết gắn bó trọn đời. Doanh nghiệp coi người lao động là tài sản quý giá nhất của tổ chức. Quá trình tiếp biến văn hóa diễn ra tích cực khi các tập đoàn mở rộng đầu tư vào Việt Nam. Các nhà quản lý Nhật Bản chủ động dung hòa phong cách lãnh đạo với tâm lý của lao động bản địa. Sự hòa hợp này tạo nền tảng cho quan hệ lao động FDI phát triển bền vững. Tinh thần làm việc nhóm và ý thức tự giác của công nhân luôn được đặt lên hàng đầu.
2.1. Triết lý Kaizen và sự tham gia của người lao động
Triết lý Kaizen trong nhà máy ô tô tạo động lực cải tiến liên tục cho từng cá nhân. Phương pháp này khuyến khích mọi công nhân đề xuất ý kiến nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm lãng phí. Mỗi sáng kiến nhỏ đều được ban giám đốc ghi nhận, đánh giá và khen thưởng kịp thời. Công nhân không chỉ thao tác máy móc đơn thuần mà còn tham gia trực tiếp vào quản lý chất lượng. Hoạt động của các nhóm chất lượng diễn ra sôi nổi tại từng phân xưởng lắp ráp. Sự tham gia chủ động giúp người lao động nâng cao lòng tự hào nghề nghiệp. Tinh thần trách nhiệm lan tỏa khắp dây chuyền sản xuất. Triết lý này thắt chặt mối liên kết giữa cấp quản lý và thợ kỹ thuật, tạo đà tăng trưởng năng suất vượt bậc.
2.2. Chế độ đãi ngộ và đào tạo nguồn nhân lực gắn bó lâu dài
Doanh nghiệp FDI Nhật Bản chú trọng chính sách đãi ngộ dựa trên thâm niên và năng lực thực tế. Hệ thống tiền lương tích hợp nhiều khoản phụ cấp chuyên cần, tay nghề và hỗ trợ sinh hoạt. Doanh nghiệp thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí kỹ thuật và vận hành. Các khóa đào tạo chuyên sâu tại Nhật Bản giúp nâng cao kỹ năng cho công nhân Việt Nam. Chính sách phúc lợi toàn diện hỗ trợ đời sống vật chất và tinh thần của gia đình công nhân viên. Sự bảo đảm việc làm lâu dài thúc đẩy lòng trung thành của người lao động đối với nhà máy. Mối quan hệ giữa cá nhân và tổ chức ngày càng gắn kết chặt chẽ. Nhờ đó, tỷ lệ biến động nhân sự luôn duy trì ở mức rất thấp.
III. Thực trạng quan hệ lao động tại doanh nghiệp ô tô FDI
Ngành sản xuất lắp ráp ô tô tại Việt Nam quy tụ nhiều tập đoàn đa quốc gia hàng đầu Nhật Bản. Các thương hiệu lớn kiến tạo môi trường sản xuất công nghiệp chuẩn mực và an toàn. Thực trạng quan hệ lao động FDI trong các doanh nghiệp này nhìn chung duy trì sự ổn định cao. Người lao động được hưởng chế độ an toàn vệ sinh lao động nghiêm ngặt và trang thiết bị hiện đại. Hợp đồng lao động được ký kết đúng quy định pháp luật với tỷ lệ hợp đồng không thời hạn rất cao. Tuy nhiên, áp lực định mức công việc và khác biệt văn hóa quản lý đôi lúc vẫn tạo ra rào cản tâm lý. Đánh giá khách quan thực trạng giúp tối ưu hóa hệ thống quản trị nhân sự và nâng cao sự gắn kết nội bộ.
3.1. Vai trò đại diện bảo vệ quyền lợi của công đoàn cơ sở
Công đoàn cơ sở trong các nhà máy ô tô Nhật Bản hoạt động tương đối nền nếp và chuyên nghiệp. Tổ chức này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa người lao động và ban lãnh đạo doanh nghiệp. Ban chấp hành công đoàn tích cực lắng nghe tâm tư, nguyện vọng từ các tổ sản xuất. Công đoàn tham gia xây dựng thang bảng lương, quy chế khen thưởng và nội quy lao động nội bộ. Các phong trào thi đua tay nghề và hoạt động văn thể mỹ thu hút đông đảo đoàn viên tham gia. Tuy nhiên, tính độc lập của công đoàn đôi khi còn bị chi phối bởi nguồn kinh phí từ phía doanh nghiệp. Cán bộ công đoàn phần lớn làm việc kiêm nhiệm, gây hạn chế thời gian hỗ trợ chuyên sâu cho công nhân.
3.2. Thực tế giải quyết các tranh chấp lao động phát sinh
Các doanh nghiệp FDI Nhật Bản kiểm soát rất tốt nguy cơ xảy ra tranh chấp lao động tập thể. Hầu hết bất đồng và khiếu nại được xử lý dứt điểm ngay tại cấp tổ đội hoặc phân xưởng. Ban quản lý duy trì đường dây nóng và hòm thư góp ý để tiếp nhận phản ánh hàng ngày. Các tranh chấp phát sinh chủ yếu xoay quanh định mức lao động và cách tính tiền làm thêm giờ. Quy trình hòa giải nội bộ diễn ra nhanh chóng dựa trên tinh thần thương lượng thiện chí và tôn trọng lẫn nhau. Rất ít vụ việc đình công tự phát xảy ra trong các nhà máy ô tô Nhật Bản tại Việt Nam. Việc tuân thủ pháp luật lao động giúp bảo đảm hoạt động sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn.
3.3. Tác động của tự động hóa đến an toàn và việc làm
Quá trình tự động hóa dây chuyền lắp ráp ô tô đang thay đổi cơ cấu lao động tại các nhà máy. Robot công nghiệp dần đảm nhận các công đoạn nặng nhọc và độc hại như hàn bấm, dập khung và sơn vỏ xe. Môi trường làm việc trở nên an toàn hơn, giúp giảm thiểu đáng kể tai nạn nghề nghiệp. Tuy nhiên, người lao động phải đối mặt với yêu cầu nâng cao kỹ năng điều khiển và vận hành thiết bị số. Nguy cơ cắt giảm lao động giản đơn tạo ra áp lực tâm lý nhất định cho công nhân lớn tuổi. Doanh nghiệp Nhật Bản chủ động tổ chức các lớp tái đào tạo nhằm bố trí công việc mới phù hợp. Sự thích ứng linh hoạt của công nhân quyết định tính bền vững của quan hệ lao động.
IV. Đối thoại và thỏa ước lao động tập thể ngành xe ô tô
Cơ chế đối thoại và thương lượng định kỳ là nền tảng cốt lõi của quan hệ lao động tiến bộ. Hoạt động đối thoại tại nơi làm việc diễn ra thường xuyên theo quý và đột xuất khi phát sinh vấn đề. Biên bản đối thoại được niêm yết công khai và minh bạch cho toàn thể công nhân viên nắm bắt. Doanh nghiệp FDI Nhật Bản luôn tôn trọng quyền tham gia đóng góp ý kiến của người lao động. Thỏa ước lao động tập thể được xây dựng bài bản với nhiều điều khoản có lợi hơn luật định. Quá trình đối thoại cởi mở củng cố lòng tin song phương và ngăn chặn xung đột từ sớm. Sự đồng thuận tạo động lực to lớn giúp nâng cao hiệu suất làm việc tại các dây chuyền lắp ráp.
4.1. Quy trình thương lượng và ký kết thỏa ước lao động
Thỏa ước lao động tập thể tại các nhà máy ô tô Nhật Bản mang lại nhiều quyền lợi vượt trội cho công nhân. Quy trình thương lượng bắt đầu từ việc lấy ý kiến rộng rãi từ các tổ sản xuất cơ sở. Các điều khoản về chất lượng bữa ăn ca, tiền hỗ trợ đi lại và bảo hiểm sức khỏe tự nguyện được bổ sung đầy đủ. Tỷ lệ ký kết thỏa ước đạt mức tuyệt đối tại các liên doanh ô tô lớn. Bản thỏa ước trở thành căn cứ pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động. Ban giám đốc và công đoàn cùng ký kết với tinh thần chia sẻ trách nhiệm và chia sẻ thành quả kinh doanh. Văn bản này giúp ổn định tâm lý và giữ chân đội ngũ công nhân lành nghề.
4.2. Hiệu quả của các kênh đối thoại định kỳ tại nhà xưởng
Đối thoại tại nơi làm việc là công cụ hữu hiệu giúp giải tỏa các vướng mắc phát sinh trong sản xuất. Các buổi gặp mặt trực tiếp giữa ban tổng giám đốc và đại diện người lao động được tổ chức định kỳ. Công nhân thẳng thắn nêu kiến nghị về điều kiện nhiệt độ nhà xưởng, ánh sáng và thiết bị bảo hộ lao động. Ban lãnh đạo cam kết lộ trình xử lý và phân công người phụ trách cụ thể cho từng kiến nghị. Các phản ánh chính đáng đều được giải quyết dứt điểm trong thời gian ngắn nhất. Kênh truyền thông nội bộ cập nhật liên tục tiến độ khắc phục vấn đề. Hoạt động đối thoại thường xuyên giúp thu hẹp khoảng cách quản lý, tạo dựng môi trường làm việc cởi mở và gắn kết.
V. Giải pháp phát triển quan hệ lao động doanh nghiệp FDI
Phát triển quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ là mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp FDI Nhật Bản cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối thoại và thương lượng tập thể thực chất. Sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức công đoàn và giới sử dụng lao động mang tính quyết định. Các giải pháp đề ra phải bắt nguồn từ thực tiễn sản xuất kinh doanh của ngành sản xuất lắp ráp ô tô. Mô hình quản trị cần thích ứng linh hoạt với biến động thị trường lao động và xu hướng công nghệ mới. Việc chăm lo chu đáo đời sống vật chất lẫn tinh thần cho người lao động tạo ra giá trị bền vững. Quan hệ lao động lành mạnh là chìa khóa duy trì năng lực cạnh tranh quốc tế.
5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật và vai trò của nhà nước
Cơ quan nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về quan hệ lao động FDI. Các quy định về tiền lương tối thiểu, làm thêm giờ và chính sách bảo hiểm xã hội cần rõ ràng, khả thi. Công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật lao động và an toàn vệ sinh cần được tăng cường. Cơ quan chức năng hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết nhanh chóng và thỏa đáng các vụ tranh chấp lao động tập thể. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho ngành ô tô. Sự minh bạch trong quản trị nhà nước tạo môi trường cạnh tranh công bằng. Doanh nghiệp yên tâm đầu tư công nghệ hiện đại và mở rộng dây chuyền sản xuất dài hạn.
5.2. Nâng cao năng lực và vị thế của tổ chức công đoàn
Công đoàn cơ sở cần đổi mới toàn diện nội dung và phương thức hoạt động thực tiễn. Cán bộ công đoàn cần được bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng thương lượng tập thể và luật lao động. Tổ chức công đoàn cần nâng cao tính chủ động và độc lập nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động hiệu quả. Công đoàn chủ động nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của công nhân qua các đợt khảo sát định kỳ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin giúp tăng tốc độ tương tác giữa đoàn viên và ban chấp hành. Công đoàn phối hợp chặt chẽ với ban giám đốc phát động các phong trào sáng kiến cải tiến kỹ thuật. Uy tín vững chắc của công đoàn tạo điểm tựa tin cậy cho tập thể người lao động.
5.3. Đổi mới quản trị nhân sự và phát huy văn hóa Kaizen
Doanh nghiệp cần tiếp tục ứng dụng mô hình quản trị nhân sự Nhật Bản phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Triết lý Kaizen trong nhà máy cần được mở rộng sang lĩnh vực cải thiện môi trường và điều kiện làm việc. Ban lãnh đạo tăng cường đầu tư cho các chương trình đào tạo kỹ năng số và tay nghề chuyên sâu. Doanh nghiệp cần xây dựng chế độ đãi ngộ công bằng, minh bạch dựa trên hiệu suất đóng góp thực tế. Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản cần được truyền thông sâu rộng nhằm tạo sự thấu hiểu và đồng thuận cao. Môi trường làm việc tôn trọng và cởi mở giúp kích hoạt tối đa tiềm năng sáng tạo của công nhân viên, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của công ty.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ: “Quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập do tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Quang Thọ và TS. Nguyễn Anh Tuấn. Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Các số liệu, nội dung được trình bày trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, hợp lệ và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Tôi xin chịu trách nhiệm về toàn bộ nội dung của Luận án tiến sĩ. Tác giả luận án Ngô Thị Kim Giang ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn tập thể giảng viên hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Quang Thọ và TS.
Nguyễn Anh Tuấn đã rất tận tình, trách nhiệm giúp đỡ, hướng dẫn, góp ý quý báu trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu luận án. Xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban giám hiệu, Khoa sau đại học, Khoa quản trị nhân lực, các nhà nghiên cứu khoa học, các thầy giáo, cô giáo trường Đại học Công đoàn… đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi và tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Bộ giáo dục và Đào tạo, Bộ Công Thương, Tổng liên đoàn Lao động Việt Nam, Công đoàn Công Thương Việt Nam, Viện nghiên cứu Công nhân và Công đoàn, Công đoàn Tổng Công ty máy Động lực – Máy nông nghiệp Việt Nam, Cục Công nghiệp địa phương, các Doanh nghiệp, cá nhân và các tổ chức liên quan đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu, tham gia trả lời phỏng vấn, điều tra… Sau cùng, nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, quan tâm và giúp đỡ trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Ngô Thị Kim Giang MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU QUAN HỆ LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP. Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài về quan hệ lao động.
Các công trình nghiên cứu ở trong nƣớc về quan hệ lao động. Khoảng trống trong các nghiên cứu và hƣớng nghiên cứu của luận án. Khoảng trống trong các nghiên cứu. Hướng nghiên cứu của luận án.
Kinh nghiệm một số nƣớc trong việc xây dựng quan hệ lao động. Kinh nghiệm của Trung Quốc. Kinh nghiệm của Nhật Bản. Kinh nghiệm của một số quốc gia Đông Nam Á.
Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam khi xây dựng quan hệ lao động. 27 Tiểu kết chƣơng 1 .CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUAN HỆLAO ĐỘNGTẠI DOANH NGHIỆP. Các khái niệm liên quan đến quan hệ lao động. Một số mô hình lý thuyết về quan hệ lao động.
Quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Các chủ thể của quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Mối quan hệ của các bên khi tham gia quan hệ lao động trong doanh nghiệp. Các nội dung quan hệ lao động trong doanh nghiệp.
Mô hình quan hệ lao động và đặc trƣng của quan hệ lao động ở Việt Nam. Mô hình quan hệ lao động ở Việt Nam. Đặc trưng của quan hệ lao động ở Việt Nam. Các nhân tố ảnh hƣởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài.
Các nhân tố bên trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp. Cơ chế vận hành của quan hệ lao động. Cơ chế vận hành của quan hệ lao động.
Mối quan hệ của Cơ chế 3 bên trong nền kinh tế thị trường. Một số nguyên tắc cần quán triệt thực hiện trong quan hệ lao động nền kinh tế thị trƣờng. Nguyên tắc hợp tác trong quan hệ lao động. Nguyên tắc bình đẳng trong quan hệ lao động.
Nguyên tắc thương lượng trong quan hệ lao động. Đặc điểm quan hệ lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài ở Việt Nam. 57 Tiểu kết chƣơng 2 .THỰC TRẠNG QUAN HỆ LAO ĐỘNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƯ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM. Tổng quan thực trạng kinh tế xã hội và các nhân tố ảnh hƣởng.
Thực trạng kinh tế xã hội. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản. Tổng quan về ngành công nghiệp ô tô Việt Nam và vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Tổng quan ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.
Cơ hội và thách thức đối với các doanh nghiệp sản xuất ô tô tại Việt Nam. Vai trò của các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn FDI ở Việt Nam. Tổng quan về các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam.
Khái quát tình hình quan hệ lao động trong các doanh nghiệp ở Việt Nam83 3. Thực trạng quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tư Nhật Bản tại Việt Nam. Đánh giá chung về thái độ của các chủ thể trong quan hệ lao động. Đánh giá chung về thực trạng quan hệ lao độngtrong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ Nhật Bản tại Việt Nam.
Những mặt tích cực. Những vấn đề tồn tại và nguyên nhân. 118 Tiểu kết chƣơng 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP XÂY DỰNG QUAN HỆ HÀI HÕA, ỔN ĐỊNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT Ô TÔ CÓ VỐN ĐẦU TƢ NHẬT BẢN TẠI VIỆT NAM.
Bối cảnh trong nƣớc và quốc tế và xu hƣớng phát triển quan hệ lao động ở Việt Nam. Bối cảnh trong nước. Bối cảnh quốc tế. Quan điểm và chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng quan hệ lao động.
Xu hướng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp dưới ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp lần 4. Định hƣớng phát triển quan hệ lao động trong các doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn đầu tƣ của Nhật Bản tại Việt Nam. Định hướng chung. Đối với các doanh nghiệp ô tô có vốn đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam.
Các giải pháp xây dựng quan hệ lao động. Hoàn thiện cơ chế chính sách có liên quan đến quan hệ lao động. Nhóm giải pháp về phía hệ thống công đoàn. Nhóm giải pháp về phía tổ chức đại diện cho người sử dụng lao động.
Nhóm giải pháp về phía người sử dụng lao động. Nhóm giải pháp đối với người lao động. 159 Tiểu kết chƣơng 4. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
163 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ ACFTU Tổng công hội Trung Quốc ADB Ngân hàng Phát triển châu Á AFTA Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BCH Ban chấp hành BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BLLĐ Bộ Luật lao động CBCĐ Cán bộ công đoàn CBU Xe ô tô nguyên chiếc CĐCS Công đoàn cơ sở CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CPTTP Hiệp định xuyên Thái Bình Dương ĐKLĐ Điều kiện lao động DN Doanh nghiệp DNNVV Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam ĐTTNLV Đối thoại tại nơi làm việc ĐTXH Đối thoại xã hội Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam EVFTA & Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định Thương mại HĐLĐ Hợp đồng lao động ILO Tổ chức Lao động Quốc tế KCN Khu công nghiệp KH-CN Khoa học Công nghệ MOLISA Bộ Lao động Thương Binh và Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NK Nhập khẩu NLĐ Người lao động NQLĐ Nội quy lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động ODA Hỗ trợ Phát triển Chính thức QHLĐ Quan hệ lao động QLNN Quản lý Nhà nước SNTUC Hội đồng công đoàn Quốc gia Singapore SXKD Sản xuất kinh doanh SXLR Sản xuất lắp ráp TCLĐ Tranh chấp lao động TCLĐTT Tranh chấp lao động tập thể TLLĐTT Thương lượng lao động tập thể TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTLĐ Thị trường lao động TƯLĐTT Thoả ước lao động tập thể VAMA Hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Việt Nam VCA Liên minh Hợp tác xã Việt Nam VCCI Phòng Công nghiệp và Thương mại Việt Nam WB Ngân hàng thế giới WEF Diễn đàn Kinh tế thế giới WTO Tổ chức Thương mại thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Bảng 3. Phân loại xe 76 Bảng 3. Phân loại xe theo phân khúc 77 Bảng 3.
Thông tin liên quan đến các doanh nghiệp sản xuất ô tô của 80 Nhật Bản tại Việt Nam Bảng 3. Tình trạng ký kết hợp đồng lao động 90 Bảng 3. Nhận thức về vai trò của tổ chức đại diện cho người lao động 93 Bảng 3. Nhận thức của người lao động về sự công bằng trong doanh 94 nghiệp Bảng 3.
Cơ hội tham gia đóng góp ý kiến của người lao động vào 96 chính sách đối với doanh nghiệp Bảng 3. Mức độ chia sẻ thông tin về tình hình sản xuất kinh doanhcủa 99 doanh nghiệp với người lao động Bảng 3. Mức độ hài lòng của người lao động về các nội dung của 101 quan hệ lao động trong doanh nghiệp Bảng 3. Mức độ hài lòng của người lao động về vấn đề nhà ở cho 102 công nhân trong các doanh nghiệp Bảng 3.
Tình hình thực hiện thoả ước lao động tập thể trong các 103 doanh nghiệp Bảng 3. Đánh giá của người lao động đối với cán bộ công đoàn cơ sở 104 trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động Bảng 3. Đánh giá của người lao động đối với cán bộ công đoàn cơ sở 104 trong việc giữ ổn định trong doanh nghiệp và tổ chức các hoạt động phong trào Bảng 3. Đánh giá của NLĐ về các nguyên nhân đình công 108 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Kim Giang (n.d.). Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Công đoàn]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-nhan-luc-quan-he-lao-dong-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-o-to-co-von-dau-tu-nhat-ban-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quan hệ lao động trong doanh nghiệp ô tô Nhật Bản tại Việt Nam, đề xuất giải pháp quản trị nhân lực hiệu quả.
Luận án "Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công đoàn.
Luận án "Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ lao động trong doanh nghiệp sản xuất ô tô có vốn Nhật Bản tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.