Luận án tiến sĩ: Quản trị lợi nhuận trong trường hợp mua bán, sáp nhập bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Luận án TS: Quản trị lợi nhuận trong M&A của công ty niêm yết Việt Nam. Phân tích sâu bằng chứng từ, đưa ra kiến nghị thực tiễn.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

270

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
Số trang:
270 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quản trị lợi nhuận trong thương vụ M A

Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ của các hoạt động mua bán và sáp nhập. Thương vụ M&A mang lại nhiều cơ hội tăng trưởng vượt bậc cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, hành vi quản trị lợi nhuận (earnings management) cũng diễn ra phổ biến. Ban lãnh đạo thường can thiệp vào các chỉ số trên báo cáo tài chính. Mục tiêu chính là làm đẹp số liệu trước khi đàm phán hợp đồng. Hiện tượng này xảy ra mạnh mẽ tại các công ty niêm yết quy mô lớn. Việc hiểu rõ bản chất quản trị lợi nhuận giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro thông tin. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi kế toán đặc thù này.

1.1. Khái niệm quản trị lợi nhuận và bản chất trong M A

Quản trị lợi nhuận là sự can thiệp có chủ ý vào quá trình lập báo cáo tài chính. Hành vi này nhằm đạt được các mục tiêu riêng của nhà quản lý hoặc doanh nghiệp. Ban điều hành sử dụng các ước tính kế toán linh hoạt để làm sai lệch kết quả kinh doanh thực tế. Trong các thương vụ M&A, áp lực về giá trị định giá là rất lớn. Cả bên mua và bên bán đều có động cơ điều chỉnh lợi nhuận. Họ muốn tối ưu hóa tỷ lệ hoán đổi cổ phiếu hoặc hạ thấp chi phí mua lại. Quản trị lợi nhuận không hoàn toàn đồng nghĩa với gian lận kế toán. Đây là sự vận dụng các khoảng trống trong chuẩn mực kế toán hiện hành.

1.2. Động cơ điều chỉnh lợi nhuận tại các công ty niêm yết

Công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam chịu áp lực kỳ vọng cao từ cổ đông và thị trường. Trước thương vụ M&A, ban quản lý muốn duy trì giá cổ phiếu ở mức hấp dẫn. Họ có xu hướng làm tăng dồn tích có thể điều chỉnh (discretionary accruals). Việc này giúp nâng cao vị thế đàm phán khi sáp nhập. Một số doanh nghiệp lại chủ động giảm lợi nhuận trước khi mua gom cổ phần. Họ muốn giảm chi phí thâu tóm mục tiêu. Ngoài ra, các hợp đồng đãi ngộ gắn liền với kết quả kinh doanh ngắn hạn cũng thúc đẩy ban điều hành can thiệp vào số liệu kế toán.

II. Lý thuyết nền tảng quản trị lợi nhuận thương vụ M A

Nghiên cứu hành vi quản trị lợi nhuận dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh tế và kế toán hiện đại. Các lý thuyết giải thích nguyên nhân và cách thức doanh nghiệp thực hiện điều chỉnh số liệu. Ba lý thuyết cốt lõi gồm: lý thuyết kế toán thực chứng, lý thuyết đại diện và lý thuyết bất đối xứng thông tin. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề dưới một góc nhìn chuyên sâu. Chúng bổ trợ cho nhau để làm sáng tỏ hành vi của các công ty niêm yết. Thị trường chứng khoán Việt Nam là môi trường thực nghiệm điển hình để kiểm chứng các giả thuyết này.

2.1. Lý thuyết kế toán thực chứng và lựa chọn chính sách

Lý thuyết kế toán thực chứng giải thích các quyết định kế toán của nhà quản lý. Nhà quản lý lựa chọn chính sách kế toán nhằm phục vụ lợi ích kinh tế cụ thể. Giả thuyết tiền thưởng khuyến khích việc ghi nhận lợi nhuận sớm. Giả thuyết nợ vay thúc đẩy việc làm đẹp báo cáo tài chính để tránh vi phạm cam kết tín dụng. Giả thuyết chi phí chính trị dẫn đến việc điều tiết lợi nhuận sang các kỳ sau. Trong bối cảnh mua bán và sáp nhập, các chính sách kế toán bị biến động rõ rệt. Công ty niêm yết tận dụng nguyên tắc dồn tích để tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh công bố.

2.2. Lý thuyết đại diện và xung đột lợi ích giữa các bên

Lý thuyết đại diện chỉ ra sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành. Cổ đông ủy quyền quản lý tài sản cho ban giám đốc. Tuy nhiên, mục tiêu của hai nhóm này không hoàn toàn trùng khớp. Ban điều hành có xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân trước mắt. Họ ưu tiên quyền lực, danh tiếng và các khoản thù lao ngắn hạn. Khi tiến hành thương vụ M&A, xung đột đại diện càng trở nên gay gắt. Nhà quản lý có thể che giấu thông tin bất lợi. Họ thổi phồng hiệu quả hoạt động thông qua các thủ thuật earnings management tinh vi nhằm bảo vệ vị thế cá nhân.

2.3. Lý thuyết thông tin bất đối xứng trên thị trường

Bất đối xứng thông tin xảy ra khi một bên nắm giữ nhiều thông tin chuẩn xác hơn bên còn lại. Ban quản trị công ty niêm yết luôn hiểu rõ tình hình nội bộ hơn nhà đầu tư bên ngoài. Trong các thương vụ mua bán và sáp nhập, khoảng cách thông tin này càng mở rộng. Bên mua và bên bán khó thẩm định toàn diện rủi ro tiềm ẩn của đối tác. Lợi dụng sự thiếu hụt thông tin này, ban quản lý tiến hành quản trị lợi nhuận để tạo dựng hình ảnh tài chính lành mạnh. Báo cáo tài chính bị bóp méo khiến thị trường định giá sai cổ phiếu và làm tổn hại quyền lợi nhà đầu tư.

III. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận thương vụ M A

Việc đo lường mức độ quản trị lợi nhuận đòi hỏi các công cụ định lượng chuẩn xác. Nghiên cứu thực nghiệm thường phân tách tổng biến tích dồn thành hai thành phần riêng biệt. Đó là dồn tích không thể điều chỉnh và dồn tích có thể điều chỉnh. Các nhà kinh tế học đã phát triển nhiều mô hình hồi quy toán học nhằm lượng hóa chỉ số này. Việc lựa chọn mô hình phù hợp giúp nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, các mô hình ước tính dồn tích phản ánh rõ nét các biến động bất thường trước và sau thương vụ M&A.

3.1. Ứng dụng mô hình Jones điều chỉnh trong nghiên cứu

Mô hình Jones điều chỉnh là phương pháp phổ biến nhất để ước tính dồn tích có thể điều chỉnh (discretionary accruals). Mô hình kiểm soát chặt chẽ sự thay đổi của doanh thu, các khoản phải thu và giá trị tài sản cố định. Phần dư từ phương trình hồi quy đại diện cho mức độ can thiệp quản trị lợi nhuận. Phương pháp này tách biệt biến động kế toán tự nhiên khỏi các hành vi thao túng chủ quan. Trong các thương vụ M&A bằng hoán đổi cổ phiếu, chỉ số discretionary accruals thường mang giá trị dương lớn. Điều này chứng minh hành vi thổi phồng lợi nhuận trước thời điểm công bố thương vụ.

3.2. Quản trị lợi nhuận qua các quyết định kinh tế thực

Bên cạnh dồn tích kế toán, doanh nghiệp còn thực hiện quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế thực tế. Nhà quản lý can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh thường nhật. Họ tăng sản lượng vượt mức bình thường để phân bổ chi phí cố định và hạ giá thành đơn vị. Họ cắt giảm chi phí nghiên cứu phát triển, chi phí đào tạo và chi phí quảng cáo. Họ đưa ra chính sách giảm giá tạm thời nhằm tăng vọt doanh thu bán hàng. Các biện pháp này làm tăng lợi nhuận tức thời trên báo cáo tài chính nhưng lại bào mòn dòng tiền tương lai của công ty niêm yết.

3.3. So sánh quản trị dồn tích và quản trị thực tế

Quản trị lợi nhuận dồn tích và quản trị thực tế có mối quan hệ đánh đổi chặt chẽ. Điều chỉnh dồn tích chỉ làm thay đổi thời điểm ghi nhận dòng tiền và chi phí kế toán. Biện pháp này có chi phí thực hiện thấp nhưng dễ bị kiểm toán viên phát hiện. Ngược lại, việc can thiệp vào quyết định kinh doanh khó bị cơ quan quản lý xử phạt hơn. Tuy nhiên, nó lại trực tiếp phá hủy giá trị dài hạn của doanh nghiệp. Tùy thuộc vào thời gian và quy mô thương vụ M&A, ban lãnh đạo sẽ lựa chọn hoặc kết hợp linh hoạt cả hai công cụ này để đạt mục tiêu.

IV. Các nhân tố tác động quản trị lợi nhuận ở thương vụ M A

Mức độ thực hiện earnings management trong thương vụ M&A chịu sự chi phối của nhiều yếu tố nội bộ và bên ngoài. Đặc điểm quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát hoặc thúc đẩy hành vi này. Các nghiên cứu định lượng tại thị trường chứng khoán Việt Nam chỉ ra mối liên hệ giữa phương thức thanh toán, cơ cấu sở hữu và chất lượng kiểm toán. Hiểu rõ các biến số tác động giúp cổ đông giám sát hiệu quả hơn. Phân tích các nhân tố này giúp nhận diện sớm rủi ro biến dạng số liệu trên báo cáo tài chính của công ty niêm yết.

4.1. Ảnh hưởng từ phương thức thanh toán và quy mô thương vụ

Phương thức thanh toán là yếu tố quyết định hàng đầu đến động cơ quản trị lợi nhuận. Khi thương vụ M&A thực hiện bằng hình thức hoán đổi cổ phiếu, bên mua có xu hướng thổi phồng lợi nhuận. Mục đích là nâng cao giá trị cổ phiếu nhằm giảm tỷ lệ pha loãng quyền sở hữu. Trong thương vụ thanh toán bằng tiền mặt, xu hướng thổi phồng lợi nhuận giảm đi rõ rệt. Quy mô thương vụ càng lớn thì áp lực đàm phán càng gia tăng. Do đó, các công ty niêm yết tham gia thương vụ lớn thường ghi nhận mức dồn tích có thể điều chỉnh cao hơn đáng kể.

4.2. Vai trò của cơ cấu sở hữu Hội đồng quản trị và kiểm toán

Cơ cấu sở hữu tập trung và sự hiện diện của cổ đông tổ chức lớn giúp siết chặt kiểm soát nội bộ. Khi quyền sở hữu tập trung, hành vi quản trị lợi nhuận có xu hướng giảm. Hội đồng quản trị có tính độc lập cao và tách biệt chức danh Chủ tịch với Tổng giám đốc sẽ hạn chế tình trạng lạm quyền. Ngoài ra, việc thuê công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 tạo ra rào cản kỹ thuật quan trọng. Kiểm toán viên độc lập giàu kinh nghiệm dễ dàng phát hiện các sai lệch thông qua mô hình Jones điều chỉnh. Nhờ vậy, độ trung thực của báo cáo tài chính được bảo đảm tốt hơn.

V. Khuyến nghị kiểm soát quản trị lợi nhuận thương vụ M A

Hạn chế hành vi quản trị lợi nhuận tiêu cực là điều kiện tiên quyết để xây dựng thị trường vốn lành mạnh. Hoạt động mua bán và sáp nhập cần diễn ra trên nền tảng thông tin minh bạch và trung thực. Các cơ quan quản lý, doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư cần phối hợp đồng bộ. Việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao chuẩn mực kế toán sẽ tạo môi trường đầu tư bền vững. Điều này bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho mọi chủ thể tham gia trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

5.1. Nâng cao chuẩn mực kế toán và giám sát công bố thông tin

Cơ quan quản lý cần đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Việc này giúp thu hẹp các khoảng trống kỹ thuật cho phép can thiệp dồn tích tùy ý. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường thanh tra các đợt phát hành cổ phiếu phục vụ thương vụ M&A. Các giao dịch bất thường trước thời điểm sáp nhập phải được giải trình công khai. Đồng thời, chế tài xử phạt đối với hành vi làm sai lệch báo cáo tài chính cần được nâng cao. Tính răn đe nghiêm minh sẽ ngăn chặn ý định thao túng số liệu của ban giám đốc các công ty niêm yết.

5.2. Hoàn thiện quản trị công ty và nâng cao năng lực thẩm định

Doanh nghiệp cần kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ và gia tăng số lượng thành viên độc lập trong Hội đồng quản trị. Vai trò của Ủy ban Kiểm toán phải được thực thi thực chất, tránh mang tính hình thức. Về phía nhà đầu tư, cần nâng cao kỹ năng phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính. Nhà đầu tư không nên chỉ phụ thuộc vào chỉ số lợi nhuận kế toán thuần túy. Họ cần đánh giá chất lượng dòng tiền thực tế và theo dõi biến động discretionary accruals. Thẩm định cẩn trọng giúp xác định đúng giá trị thực của doanh nghiệp trong mọi thương vụ M&A.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
CHƯƠNG MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Định nghĩa quản trị lợi nhuận
1.2. Các lý thuyết giải thích quản trị lợi nhuận
1.2.1. Lý thuyết kế toán thực chứng
1.2.1.1. Đặc điểm lý thuyết kế toán thực chứng
1.2.1.2. Vận dụng lý thuyết kế toán thực chứng trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận
1.2.2. Lý thuyết đại diện
1.2.2.1. Đặc điểm lý thuyết đại diện
1.2.2.2. Vận dụng lý thuyết đại diện trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận
1.2.3. Lý thuyết thông tin bất đối xứng
1.2.3.1. Đặc điểm lý thuyết thông tin bất đối xứng
1.2.3.2. Vận dụng lý thuyết thông tin bất đối xứng trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận
1.3. Động cơ và cơ sở thực hiện quản trị lợi nhuận
1.3.1. Động cơ thực hiện quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
1.3.2. Cơ sở thực hiện quản trị lợi nhuận
1.3.2.1. Quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích
1.3.2.2. Quản trị lợi nhuận dựa vào các quyết định kinh tế
1.3.2.3. Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích và dựa vào các quyết định kinh tế
1.4. Một số mô hình đo lường quản trị lợi nhuận
1.4.1. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích
1.4.1.1. Mô hình Jones (1991)
1.4.1.2. Các mô hình phát triển của Jones (1991)
1.4.2. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận dựa vào các quyết định kinh tế
1.5. Tổng quan nghiên cứu về quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
1.5.1. Nghiên cứu quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
1.5.1.1. Các nghiên cứu trên thế giới
1.5.1.2. Các nghiên cứu tại Việt Nam
1.5.2. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận và vận dụng trong thương vụ M&A
1.5.2.1. Các nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận trong nghiên cứu thế giới và Việt Nam
1.5.2.2. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
1.6. Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu
1.6.1. Nhận xét về các nghiên cứu liên quan
1.6.2. Khoảng trống nghiên cứu
1.6.3. Định hướng nghiên cứu
1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
2.1. Khung nghiên cứu
2.2. Giả thuyết nghiên cứu
2.2.1. Giả thuyết về quản trị lợi nhuận của công ty mua trong thương vụ M&A
2.2.1.1. Trường hợp hoán đổi cổ phiếu
2.2.1.2. Trường hợp thanh toán bằng tiền
2.2.2. Giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A
2.2.2.1. Quy mô thương vụ M&A
2.2.2.2. Nhóm nhân tố thuộc cơ cấu sở hữu
2.2.2.3. Nhóm nhân tố gắn với đặc điểm Hội đồng quản trị
2.2.2.4. Kiểm toán độc lập
2.2.3. Giả thuyết về ảnh hưởng từ các biến điều tiết đến quản trị lợi nhuận
2.2.3.1. Quy mô thương vụ M&A
2.2.3.2. Sự kiêm nhiệm của chủ tịch hội đồng quản trị
2.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng
2.3.1. Thời điểm đo lường quản trị lợi nhuận tại công ty mua trong thương vụ M&A
2.3.2. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận
2.3.2.1. Đo lường quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích
2.3.2.2. Đo lường quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế
2.3.2.3. Đo lường tổng hợp quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế
2.3.3. Mô hình nhân tố ảnh hưởng
2.4. Thu thập dữ liệu
2.4.1. Mẫu nghiên cứu
2.4.2. Mẫu ước tính các hệ số trong mô hình đo lường quản trị lợi nhuận
2.5. Phương pháp ước lượng và các kiểm định
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua trong thương vụ M&A
3.1.1. Thống kê mô tả các biến trong mô hình đo lường quản trị lợi nhuận
3.1.2. Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua thực hiện hoán đổi cổ phiếu
3.1.2.1. Kết quả đo lường dồn tích tùy ý (DA)
3.1.2.2. Kết quả đo lường dòng tiền bất thường từ hoạt động kinh doanh (Ab_CFO)
3.1.2.3. Kết quả đo lường chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD)
3.1.2.4. Kết quả đo lường chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA)
3.1.2.5. Kết quả đo lường biến tổng hợp REM1
3.1.2.6. Kết quả đo lường biến tổng hợp REM2
3.1.3. Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua thực hiện thanh toán bằng tiền
3.1.3.1. Kết quả đo lường dồn tích tùy ý (DA)
3.1.3.2. Kết quả đo lường dòng tiền bất thường từ hoạt động kinh doanh (Ab_CFO)
3.1.3.3. Kết quả đo lường chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD)
3.1.3.4. Kết quả đo lường chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA)
3.1.3.5. Kết quả đo lường biến tổng hợp REM1
3.1.3.6. Kết quả đo lường biến tổng hợp REM2
3.2. Ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận tại công ty mua trong thương vụ M&A
3.2.1. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.1.1. Các biến phụ thuộc trong mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.1.2. Các biến độc lập trong mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.2. Ma trận tương quan các biến trong mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.3. Kiểm định mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.4. Kết quả hồi quy mô hình nhân tố ảnh hưởng
3.2.4.1. Mô hình biến phụ thuộc dồn tích tùy ý (DA)
3.2.4.2. Mô hình biến phụ thuộc dòng tiền hoạt động kinh doanh bất thường (Ab_CFO)
3.2.4.3. Mô hình biến phụ thuộc chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD)
3.2.4.4. Mô hình biến phụ thuộc chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA)
3.2.4.5. Mô hình biến phụ thuộc tổng hợp (REM1)
3.2.4.6. Mô hình biến phụ thuộc tổng hợp (REM2)
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN VÀ HÀM Ý
4.1. Bàn luận kết quả đo lường quản trị lợi nhuận tại các công ty mua
4.1.1. Đối với trường hợp người quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích
4.1.2. Đối với trường hợp người quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế
4.2. Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến độc lập trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua
4.2.1. Quy mô thương vụ M&A
4.2.2. Sở hữu người quản lý
4.2.3. Sở hữu tổ chức
4.2.4. Sở hữu nước ngoài
4.2.5. Sở hữu Nhà nước
4.2.6. Sở hữu tập trung
4.2.7. Số lượng thành viên Hội đồng quản trị
4.2.8. Tỷ lệ thành viên độc lập của Hội đồng quản trị
4.2.9. Sự kiêm nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị
4.2.10. Kiểm toán độc lập
4.3. Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến điều tiết trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua
4.3.1. Quy mô thương vụ M&A
4.3.2. Sự kiêm nhiệm của chủ tịch hội đồng quản trị
4.4. Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến kiểm soát trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua
4.4.1. Đòn bẩy tài chính
4.4.2. Quy mô công ty mua
4.4.3. Hiệu quả kinh doanh của công ty mua
4.5. Về phía Nhà nước
4.6. Về phía công ty niêm yết
4.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN CHUNG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị lợi nhuận trong trường hợp mua bán sáp nhập bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (270 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM NGUYỄN ĐÌNH TUẤN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TRONG TRƯỜNG HỢP MUA BÁN, SÁP NHẬP: BẰNG CHỨNG TỪ CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Đà Nẵng, năm 2023 i ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM NGUYỄN ĐÌNH TUẤN QUẢN TRỊ LỢI NHUẬN TRONG TRƯỜNG HỢP MUA BÁN, SÁP NHẬP: BẰNG CHỨNG TỪ CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Công Phương Đà Nẵng, năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các dữ liệu, lập luận, phân tích, đánh giá và kết quả trong luận án là trung thực. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã trình bày trong luận án này. Tác giả luận án Phạm Nguyễn Đình Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu đề tài “Quản trị lợi nhuận trong trường hợp mua bán, sáp nhập: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, chỉ bảo nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng để hoàn thành luận án này.

Với tình cảm chân thành, tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban giám hiệu, Khoa Kế toán, phòng Đào tạo thuộc Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, các Thầy, Cô giáo đã tham gia quản lý, giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn đặc biệt đến Thầy PGS. Nguyễn Công Phương - là người không chỉ đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ về kiến thức, tài liệu và phương pháp để tôi hoàn thành luận án này mà còn là những người anh, người bạn, người thân đã giúp đỡ tôi trong cả cuộc sống. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Khoa Kinh tế & Kế toán, Phòng Kế hoạch – Tài chính, Trường Đại học Quy Nhơn, nơi tôi công tác đã tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án.

Đặc biệt, cảm ơn Bố mẹ hai gia đình, vợ và con trai đã động viên, cổ vũ, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian qua. Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong suốt quá trình thực hiện luận án, song có thể còn có những mặt hạn chế, thiếu sót. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp và sự chỉ dẫn của các Thầy, Cô giáo và các bạn. Tác giả luận án Phạm Nguyễn Đình Tuấn i i MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC HÌNH VẼ .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii CHƯƠNG MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Định nghĩa quản trị lợi nhuận.

Các lý thuyết giải thích quản trị lợi nhuận. Lý thuyết kế toán thực chứng. Đặc điểm lý thuyết kế toán thực chứng. Vận dụng lý thuyết kế toán thực chứng trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận.

Lý thuyết đại diện. Đặc điểm lý thuyết đại diện. Vận dụng lý thuyết đại diện trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận 16 1. Lý thuyết thông tin bất đối xứng.

Đặc điểm lý thuyết thông tin bất đối xứng. Vận dụng lý thuyết thông tin bất đối xứng trong nghiên cứu về quản trị lợi nhuận. Động cơ và cơ sở thực hiện quản trị lợi nhuận. Động cơ thực hiện quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A.

Cơ sở thực hiện quản trị lợi nhuận. Quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích. Quản trị lợi nhuận dựa vào các quyết định kinh tế. Mối quan hệ giữa quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích và dựa vào các quyết định kinh tế.

Một số mô hình đo lường quản trị lợi nhuận. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận trên cơ sở dồn tích. Mô hình Jones (1991). Các mô hình phát triển của Jones (1991).

Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận dựa vào các quyết định kinh tế. Tổng quan nghiên cứu về quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A. Nghiên cứu quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A. Các nghiên cứu trên thế giới.

Các nghiên cứu tại Việt Nam. Nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận và vận dụng trong thương vụ M&A. Các nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận trong nghiên cứu thế giới và Việt Nam. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A.

Nhận xét và khoảng trống nghiên cứu. Nhận xét về các nghiên cứu liên quan. Khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu.

53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 54 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Khung nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Giả thuyết về quản trị lợi nhuận của công ty mua trong thương vụ M&A. Trường hợp hoán đổi cổ phiếu. Trường hợp thanh toán bằng tiền. Giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A.

Quy mô thương vụ M&A. Nhóm nhân tố thuộc cơ cấu sở hữu. Nhóm nhân tố gắn với đặc điểm Hội đồng quản trị. Kiểm toán độc lập.

Giả thuyết về ảnh hưởng từ các biến điều tiết đến quản trị lợi nhuận. Quy mô thương vụ M&A. Sự kiêm nhiệm của chủ tịch hội đồng quản trị. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Thời điểm đo lường quản trị lợi nhuận tại công ty mua trong thương vụ M&A. Mô hình đo lường quản trị lợi nhuận. Đo lường quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích. Đo lường quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế.

Đo lường tổng hợp quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế. Mô hình nhân tố ảnh hưởng. Thu thập dữ liệu. Mẫu nghiên cứu.

Mẫu ước tính các hệ số trong mô hình đo lường quản trị lợi nhuận. Phương pháp ước lượng và các kiểm định. 85 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 87 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua trong thương vụ M&A. Thống kê mô tả các biến trong mô hình đo lường quản trị lợi nhuận. Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua thực hiện hoán đổi cổ phiếu. Kết quả đo lường dồn tích tùy ý (DA).

Kết quả đo lường dòng tiền bất thường từ hoạt động kinh doanh (Ab_CFO). Kết quả đo lường chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD). Kết quả đo lường chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA). Kết quả đo lường biến tổng hợp REM1.

Kết quả đo lường biến tổng hợp REM2. Quản trị lợi nhuận tại các công ty mua thực hiện thanh toán bằng tiền. Kết quả đo lường dồn tích tùy ý (DA). Kết quả đo lường dòng tiền bất thường từ hoạt động kinh doanh (Ab_CFO).

Kết quả đo lường chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD). Kết quả đo lường chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA). Kết quả đo lường biến tổng hợp REM1. Kết quả đo lường biến tổng hợp REM2.

Ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận tại công ty mua trong thương vụ M&A. Thống kê mô tả các biến trong mô hình nhân tố ảnh hưởng. Các biến phụ thuộc trong mô hình nhân tố ảnh hưởng. Các biến độc lập trong mô hình nhân tố ảnh hưởng.

Ma trận tương quan các biến trong mô hình nhân tố ảnh hưởng. Kiểm định mô hình nhân tố ảnh hưởng. Kết quả hồi quy mô hình nhân tố ảnh hưởng. Mô hình biến phụ thuộc dồn tích tùy ý (DA).

Mô hình biến phụ thuộc dòng tiền hoạt động kinh doanh bất thường (Ab_CFO). Mô hình biến phụ thuộc chi phí sản xuất bất thường (Ab_PROD) 115 3. Mô hình biến phụ thuộc chi phí tùy ý bất thường (Ab_SGA). Mô hình biến phụ thuộc tổng hợp (REM1).

Mô hình biến phụ thuộc tổng hợp (REM2). 124 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 127 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN VÀ HÀM Ý. Bàn luận kết quả đo lường quản trị lợi nhuận tại các công ty mua.

Đối với trường hợp người quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích. Đối với trường hợp người quản lý thực hiện quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế. Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến độc lập trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua. Quy mô thương vụ M&A.

Sở hữu người quản lý. Sở hữu tổ chức. Sở hữu nước ngoài. Sở hữu Nhà nước.

Sở hữu tập trung. Số lượng thành viên Hội đồng quản trị. Tỷ lệ thành viên độc lập của Hội đồng quản trị. Sự kiêm nhiệm của Chủ tịch Hội đồng quản trị.

Kiểm toán độc lập. Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến điều tiết trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua. Quy mô thương vụ M&A. Sự kiêm nhiệm của chủ tịch hội đồng quản trị.

Bàn luận kết quả ảnh hưởng từ các biến kiểm soát trong mô hình đến quản trị lợi nhuận tại các công ty mua. Đòn bẩy tài chính. Quy mô công ty mua. Hiệu quả kinh doanh của công ty mua.

Về phía Nhà nước. Về phía công ty niêm yết. 155 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 160 KẾT LUẬN CHUNG.

161 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC i vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1 Quản trị lợi nhuận dựa trên cơ sở dồn tích (accrual-based AEM earnings management) 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BCTN Báo cáo thường niên 4 HĐQT Hội đồng quản trị 5 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 6 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh 7 Quản trị lợi nhuận thông qua các quyết định kinh tế (real REM earnings management, real activities manipulation) 8 TNDN Thuế thu nhập doanh nghiệp i vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Thời điểm xảy ra quản trị lợi nhuận theo Erickson và Wang .2: Thời điểm xảy ra quản trị lợi nhuận theo Botsari và Meeks.1: Khung nghiên cứu .2: Tổng hợp giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến quản trị lợi nhuận của công ty mua trong thương vụ M&A .3: Các thời điểm đo lường quản trị lợi nhuận trong nghiên cứu .4: Trình tự ước lượng và kiểm định .1: Biểu đồ phần dư từ mô hình nhân tố ảnh hưởng.1: Biểu đồ so sánh DA giữa hai nhóm công ty mua .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Nguyễn Đình Tuấn (2023). Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-loi-nhuan-trong-truong-hop-mua-ban-sap-nhap-bang-chung-tu-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Quản trị lợi nhuận trong M&A của công ty niêm yết Việt Nam. Phân tích sâu bằng chứng từ, đưa ra kiến nghị thực tiễn.

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị lợi nhuận trong thương vụ M&A: Bằng chứng từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter