Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành khách hàng tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam
Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Trường Đại học Duy Tân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hoàng Anh Thư
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành
Nghiên cứu tập trung phân tích ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty). Đối tượng khảo sát cụ thể là Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines). Trong bối cảnh ngành hàng không cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng giá vé hay chất lượng chuyến bay. Khách hàng hiện đại đánh giá cao các cam kết đạo đức, môi trường và cộng đồng. Trách nhiệm xã hội trở thành chiến lược khác biệt hóa quan trọng. Luận án giải quyết khoảng trống học thuật về cơ chế tác động của CSR trong ngành dịch vụ vận tải hàng không tại thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu cung cấp góc nhìn khoa học về cách thức các hoạt động CSR chuyển hóa thành giá trị thương hiệu dài hạn. Nghiên cứu khẳng định CSR là đòn bẩy chiến lược giúp duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại Vietnam Airlines
Mục tiêu trọng tâm là làm rõ mối quan hệ giữa các khía cạnh CSR, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Luận án kiểm định vai trò trung gian của niềm tin và sự hài lòng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hành khách đã và đang sử dụng dịch vụ bay của Vietnam Airlines trên toàn quốc. Dữ liệu khảo sát bao gồm cả chuyến bay nội địa lẫn quốc tế. Về mặt học thuật, công trình đóng góp hệ thống thang đo CSR chuẩn hóa cho ngành hàng không Việt Nam. Về mặt thực tiễn, đề tài giúp ban lãnh đạo hãng hàng không hiểu rõ kỳ vọng của hành khách đối với các chương trình cộng đồng và bảo vệ môi trường.
1.2. Tính cấp thiết của đề tài trong ngành hàng không
Ngành vận tải hàng không toàn cầu đối mặt với nhiều thách thức lớn về môi trường và suy thoái kinh tế sau đại dịch. Áp lực giảm phát thải khí nhà kính và tuân thủ các quy định hàng không quốc tế ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, sự xuất hiện của các hãng hàng không tư nhân tạo nên áp lực cạnh tranh thị phần khốc liệt. Khách hàng có nhiều lựa chọn thay thế hơn bao giờ hết. Do đó, việc xây dựng danh tiếng doanh nghiệp vững chắc thông qua các hoạt động CSR trở thành yêu cầu sống còn. Trách nhiệm xã hội không còn là hoạt động từ thiện đơn thuần. Đây là công cụ quản trị rủi ro và gia tăng giá trị tài sản thương hiệu cho doanh nghiệp hàng không quốc gia.
II. Cơ sở lý thuyết trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Nền tảng lý thuyết của luận án được xây dựng từ các học thuyết quản trị và hành vi người tiêu dùng kinh điển. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) được tiếp cận như một khái niệm đa chiều, bao gồm nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và thiện nguyện. Các lý thuyết nền tảng chính gồm lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory), lý thuyết trao đổi xã hội, lý thuyết thể chế và lý thuyết nhận dạng xã hội. Những học thuyết này giải thích cách khách hàng tiếp nhận thông điệp CSR và điều chỉnh hành vi tiêu dùng tương ứng. Nhận thức của người tiêu dùng về CSR tạo ra sự đồng cảm và gắn kết tâm lý sâu sắc giữa khách hàng với tổ chức. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng được mối quan hệ bền chặt với hành khách.
2.1. Mô hình kim tự tháp CSR của Archie Carroll
Mô hình kim tự tháp CSR của Archie Carroll chia trách nhiệm doanh nghiệp thành bốn cấp bậc rõ rệt: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Trách nhiệm kinh tế là nền tảng cơ bản, đòi hỏi doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tạo ra lợi nhuận. Trách nhiệm pháp lý yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp và tiêu chuẩn an toàn hàng không. Trách nhiệm đạo đức buộc doanh nghiệp hành động công bằng, minh bạch vượt trên các yêu cầu luật định tối thiểu. Trách nhiệm từ thiện thể hiện qua các đóng góp tích cực cho cộng đồng xã hội. Trong ngành hàng không, việc cân bằng bốn trụ cột này quyết định mức độ tín nhiệm của hành khách.
2.2. Lý thuyết các bên liên quan và nhận thức người dùng
Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) khẳng định sự thành công lâu dài của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc đáp ứng kỳ vọng của nhiều nhóm đối tượng. Khách hàng là một trong những bên liên quan quan trọng nhất. Nhận thức của người tiêu dùng về CSR hình thành khi khách hàng quan sát các cam kết xã hội và hành vi môi trường của hãng hàng không. Theo lý thuyết nhận dạng xã hội, người tiêu dùng có xu hướng ủng hộ và gắn bó với các thương hiệu chia sẻ cùng hệ giá trị nhân văn. Khi hành khách nhận thấy doanh nghiệp có trách nhiệm, họ sẽ phát triển thái độ tích cực đối với mọi sản phẩm dịch vụ.
III. Vai trò trung gian của hình ảnh thương hiệu hàng không
Cơ chế tác động từ CSR đến lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty) không diễn ra hoàn toàn trực tiếp. Mối quan hệ này chịu sự dẫn truyền mạnh mẽ qua các nhân tố trung gian then chốt. Cụ thể, các hoạt động CSR tác động trực tiếp đến hình ảnh thương hiệu (brand image) và danh tiếng doanh nghiệp (corporate reputation). Tiếp theo, hình ảnh tích cực giúp củng cố niềm tin của khách hàng (customer trust) và sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction). Khi niềm tin và sự hài lòng được thiết lập, khách hàng hình thành ý định mua lại (repurchase intention) mạnh mẽ và duy trì lòng trung thành dài hạn. Việc phân tích chuỗi giá trị trung gian này giúp giải thích trọn vẹn tiến trình tâm lý của hành khách.
3.1. Hình ảnh thương hiệu và danh tiếng doanh nghiệp
Hình ảnh thương hiệu (brand image) phản ánh tổng hợp các liên tưởng và cảm xúc của khách hàng đối với doanh nghiệp. Việc thực thi tốt trách nhiệm xã hội giúp nâng cao danh tiếng doanh nghiệp (corporate reputation), tạo sự khác biệt rõ nét so với các đối thủ cạnh tranh giá rẻ. Đối với ngành hàng không, danh tiếng uy tín về an toàn bay và trách nhiệm bảo vệ môi trường đóng vai trò bảo chứng chất lượng. Khách hàng cảm thấy an tâm và tự hào khi đồng hành cùng một thương hiệu có trách nhiệm xã hội cao. Danh tiếng vững chắc cũng hoạt động như một tấm lá chắn bảo vệ hãng bay trong các tình huống khủng hoảng truyền thông.
3.2. Niềm tin sự hài lòng và ý định mua lại
Niềm tin của khách hàng (customer trust) là yếu tố quyết định trong các giao dịch dịch vụ vận tải hàng không vốn tiềm ẩn rủi ro cao. Các chương trình CSR minh bạch tạo dựng niềm tin vững chắc vào chất lượng phục vụ và đạo đức kinh doanh. Cùng với chất lượng dịch vụ bay, trách nhiệm xã hội gia tăng sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction). Khách hàng hài lòng sẽ có xu hướng thể hiện ý định mua lại (repurchase intention) cao trong các chuyến bay tiếp theo. Hơn thế nữa, họ sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người thân và bạn bè, tạo nên lòng trung thành cả về thái độ lẫn hành vi thực tế.
IV. Phương pháp nghiên cứu và mô hình cấu trúc tuyến tính
Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia hàng không và thảo luận nhóm tập trung với hành khách để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát diện rộng với mẫu dữ liệu lớn từ khách hàng của Vietnam Airlines. Dữ liệu được phân tích thông qua các công cụ thống kê chuyên sâu gồm phần mềm SPSS và AMOS. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định đồng thời các giả thuyết về mối quan hệ giữa CSR, hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành.
4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ
Nghiên cứu định tính sơ bộ giúp phát triển bảng hỏi và điều chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh ngành hàng không Việt Nam. Khảo sát định lượng sơ bộ được tiến hành trên mẫu nhỏ nhằm đánh giá độ tin cậy của thang đo. Hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để loại bỏ các biến không đạt chuẩn. Thang đo sau khi tinh lọc đạt độ giá trị hội tụ và phân biệt tốt. Quy trình này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của công cụ đo lường trước khi triển khai thu thập dữ liệu chính thức trên quy mô lớn.
4.2. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và Bootstrap
Trong giai đoạn định lượng chính thức, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được sử dụng để kiểm định lại độ phù hợp của mô hình đo lường. Tiếp theo, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) kiểm định các đường dẫn tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các khái niệm nghiên cứu. Kỹ thuật Bootstrap với số lượng lặp lại lớn được áp dụng để ước lượng độ tin cậy của các tham số. Phân tích đa nhóm cũng được tiến hành để so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, thu nhập và tần suất bay. Toàn bộ kết quả định lượng khẳng định các giả thuyết nghiên cứu đều có ý nghĩa thống kê cao.
V. Giải pháp nâng cao trách nhiệm xã hội và lòng trung thành
Dựa trên các kết quả phân tích định lượng, luận án đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho các nhà quản trị hàng không. Việc thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) cần được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Để nâng cao lòng trung thành của khách hàng (customer loyalty), doanh nghiệp phải duy trì sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và đóng góp xã hội. Các giải pháp tập trung vào cải thiện chất lượng dịch vụ, bảo vệ môi trường, tối ưu hóa trải nghiệm hành khách và nâng cao tính minh bạch. Hãng hàng không cần xem CSR là khoản đầu tư chiến lược dài hạn thay vì chi phí ngắn hạn.
5.1. Chiến lược CSR toàn diện cho doanh nghiệp hàng không
Doanh nghiệp hàng không cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ tàu bay hiện đại nhằm giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu và khí thải carbon. Việc loại bỏ đồ nhựa dùng một lần trên chuyến bay và tối ưu hóa quy trình phục vụ là hành động thiết thực. Về phương diện trách nhiệm đạo đức và pháp lý, doanh nghiệp phải đảm bảo tuyệt đối an toàn bay và bảo mật dữ liệu khách hàng. Các chương trình từ thiện và hỗ trợ cộng đồng trong thiên tai, dịch bệnh cần được tổ chức bài bản. Sự đồng bộ giữa các khía cạnh CSR sẽ củng cố vững chắc danh tiếng doanh nghiệp trên thị trường.
5.2. Truyền thông nhận thức CSR gắn với trải nghiệm dịch vụ
Nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về CSR đòi hỏi chiến lược truyền thông minh bạch và đa kênh. Doanh nghiệp cần công khai các báo cáo phát triển bền vững và thông tin chi tiết về các dự án cộng đồng trên ứng dụng di động và website. Việc tích hợp các thông điệp bảo vệ môi trường vào chương trình khách hàng thân thiết giúp hành khách cảm nhận rõ vai trò đồng hành của mình. Khi khách hàng thấu hiểu giá trị nhân văn mà hãng hàng không theo đuổi, niềm tin và sự hài lòng sẽ tăng cao, từ đó củng cố lòng trung thành và ý định mua lại bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN --------------------------- HOÀNG ANH THƯ ẢNH HƯỞNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HÌNH ẢNH DOANH NGHIỆP, LÒNG TRUNG THÀNH CỦA KHÁCH HÀNG: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP TẠI TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH : QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ SỐ : 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hướng dẫn 1: PGS. PHAN THANH HẢI Hướng dẫn 2: TS. HOÀNG HỒNG HIỆP ĐÀ NẴNG, NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phan Thanh Hải và TS. Hoàng Hồng Hiệp tại Trường Đại học Duy Tân.
Tất cả kết quả nghiên cứu trong luận án này là hoàn toàn trung thực, chưa hề được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào. Mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án đều đã được cảm ơn. Các thông tin, tài liệu trình bày trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả ii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Đóng góp về mặt lý luận. Đóng góp về tính thực tiễn. Bố cục của luận án .6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CSR, HÌNH ẢNH DOANH NGHIỆP VÀ LÒNG TRUNG THÀNH CỦA KHÁCH HÀNG.
Tổng quan các công trình nghiên cứu. Các nghiên cứu về CSR trong ngành hàng không. Các nghiên cứu về hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng trong ngành hàng không. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành trong ngành hàng không.
Những vấn đề đã đạt được từ các nghiên cứu trước và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Đối với các nghiên cứu về CSR trong ngành hàng không. Đối với các nghiên cứu về hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng trong ngành hàng không. Đối với các nghiên cứu về ảnh hưởng của CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng trong ngành hàng không.
Những khoảng trống chưa nghiên cứu.28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Các lý thuyết nền về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng. Lý thuyết trao đổi xã hội (Social exchange theory). Lý thuyết thể chế (Institutional theory).
Lý thuyết về sự phù hợp giữa con người và tổ chức (Person- organization fit theory). Lý thuyết nhận dạng xã hội (Social identity theory). Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng. Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết về hình ảnh doanh nghiệp. Cơ sở lý thuyết về lòng trung thành của khách hàng. Mối quan hệ giữa CSR đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu .64 CHƯƠNG 3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Thiết kế mẫu nghiên cứu định tính. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức .93 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh ngành hàng không Việt Nam và Tổng công ty hàng không Việt Nam. Bối cảnh ngành hàng không Việt Nam.
Tổng công ty hàng không Việt Nam. Trình bày kết quả nghiên cứu. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kết quả phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả kiểm định Bootstrap. Kiểm định mô hình đa nhóm.
Thảo luận kết quả nghiên cứu.131 CHƯƠNG 5 HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Hàm ý thực tiễn. Hàm ý chính sách cho tổng công ty hàng không Việt Nam. Khuyến nghị với Chính phủ, Bộ Giao thông vận tải, Cục hàng không 143 5.
Những hạn chế và hướng nghiên cứu trong tương lai. Những hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu trong tương lai.148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 DANH MỤC PHỤ LỤC.
20 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IATA International Air Transport Hiệp hội Vận tải Hàng không Association Quốc tế ICAO International Civil Aviation Tổ chức hàng không dân Organization dụng quốc tế AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích cấu trúc thời điểm ATAG Air Transport Action Group Nhóm hành động vận tải hàng không AVE Average Variance Extracted Phương sai rút trích CA Cronbach’s Alpha Hệ số Cronbach’s Alpha CAGR Compounded Annual Growth rate Tốc độ tăng trưởng hàng năm kép CERES Coalition for Environmentally Liên minh các nền kinh tế có Responsible Economies trách nhiệm với môi trường CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CFI Comparative Fit Index Chỉ số thích hợp so sánh CORSIA Carbon Offsetting and Reduction Cơ chế giảm và bù đắp Scheme for International Aviation carbon đối với hàng không quốc tế CR Composite Reliabilty Độ tin cậy tổng hợp CSR Corporate Social Responsibility Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp DJSI Dow Jones Sustainability Index Chỉ số phát triển bền vững Dow Jones EFA Exploratory Factor Analysis Phương pháp phân tích nhân tố khám phá GFI Goodness of Fit Index Chỉ số độ phù hợp GRI Global Reporting Initiative Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu IDQP IATA Drinking-Water Quality Chương trình kiểm toán chất Pool lượng nước uống IFQP IATA Fuel Quality Pool Chương trình kiểm toán chất lượng nhiên liệu IOSA IATA Operational Safety Audit Chương trình đánh giá an toàn khai thác của IATA IPCC Intergovernmental Panel on Ủy ban Liên chính phủ về Climate Change Biến đổi Khí hậu ISAGO IATA Safety Audit for Ground Chương trình kiểm toán đánh Operations giá an toàn mặt đất ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc Standardization tế ISSA IATA Standard Safety Assessment Chương trình kiểm toán đánh giá tiêu chuẩn an toàn LHQ Liên Hiệp Quốc vi Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt MDG Millennium Development Goals Các mục tiêu phát triển thiên niên kỷ PAL Pacific Airlines Công ty Cổ phần Hàng không Pacific Airlines RMSEA Root Mean Square Error Chỉ số sai số xấp xỉ Approximation ROE Return on Equity Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu SA Social and Accountability Trách nhiệm xã hội SAF Sustainable Aviation Fuel Chính sách nhiên liệu hàng không bền vững SASB Sustainability Accounting Ủy ban chuẩn mực kế toán Standards Board bền vững SGD Sustainable Development Goals Mục tiêu phát triển bền vững SEM Structural Equation Modeling Mô hình phương trình cấu trúc SERQUAL Service Quality Mô hình chất lượng dịch vụ SPSS Statistical Package for the Social Các sản phẩm thống kê cho Sciences các dịch vụ xã hội TLI Index Tucker & Lewis Index Chỉ số Tucker & Lewis USOAP Universal Safety Oversight Audit Chương trình kiểm tra giám Programme sát an toàn chung VASCO Vietnam Air Services Company Công ty bay dịch vụ hàng không VIAGS Vietnam Airport Ground Services Công ty TNHH MTV Dịch Company Limited vụ mặt đất sân bay Việt Nam VNA Vietnam Airlines Hãng hàng không quốc gia Việt Nam WCED World Commission on Ủy ban Môi trường và Phát Environment and Development triển Thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu 3.1 Thang đo sơ bộ cho trách nhiệm về kinh tế 75 3.2 Thang đo sơ bộ cho trách nhiệm về xã hội 77 3.3 Thang đo sơ bộ cho trách nhiệm về môi trường 79 3.4 Thang đo sơ bộ cho trách nhiệm về hoạt động an toàn 80 3.5 Thang đo sơ bộ cho Hình ảnh doanh nghiệp 81 3.6 Thang đo sơ bộ cho Lòng trung thành của khách hàng 82 3.7 Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha – nghiên cứu sơ bộ 85 3.8 Tóm tắt các thông số phân tích nhân tố khám phá EFA 89 3.9 Ma trận xoay nhân tố lần đầu – nghiên cứu sơ bộ 90 3.10 Ma trận xoay nhân tố lần hai – nghiên cứu sơ bộ 92 4.1 Tóm tắt thông tin mẫu nghiên cứu 104 4.2 Thống kê mô tả thang đo các biến quan sát 105 4.3 Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha – nghiên cứu chính thức 107 4.4 Các thông số phân tích nhân tố khám phá EFA 110 4.5 Ma trận xoay nhân tố - nghiên cứu chính thức 111 4.6 Thông tin phân tích CFA 112 4.7 Các thông số độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích 113 4.8 Hệ số chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa của các biến quan sát 114 4.9 Hệ số tương quan giữa các khái niệm qua kiểm định trong CFA 115 4.10 Hệ số tương quan các khái niệm nghiên cứu kiểm định Pearson 115 4.11 Kiểm định giá trị phân biệt 116 4.12 Hệ số phóng đại phương sai VIF 117 4.13 Các thông số phân tích SEM 118 4.14 Kết quả kiểm định cấu trúc tuyến tính SEM 118 4.15 Kết quả kiểm định vai trò trung gian 119 4.16 Bảng kết quả kiểm định Bootstrap 122 4.17 Kết luận kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu 122 4.18 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 124 tự do của MHBB và MHKB của nhóm giới tính viii Số Tên bảng Trang hiệu 4.19 Ước lượng cho mô hình bất biến nhóm nam và nhóm nữ 125 4.20 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 126 tự do của MHBB và MHKB của các nhóm tuổi 4.21 Ước lượng cho mô hình bất biến các nhóm tuổi 126 4.22 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 127 tự do của MHBB và MHKB của nhóm trình độ học vấn 4.23 Ước lượng cho mô hình bất biến các nhóm trình độ học vấn 127 4.24 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 128 tự do của MHBB và MHKB của nhóm thu nhập 4.25 Ước lượng cho mô hình bất biến các nhóm thu nhập 128 4.26 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 129 tự do của MHBB và MHKB của nhóm hôn nhân 4.27 Ước lượng cho mô hình bất biến các nhóm tình trạng hôn nhân 130 4.28 Sự khác biệt giữa chi – bình phương trong mối ràng buộc với bậc 130 tự do của MHBB và MHKB của nhóm hãng hàng không 4.29 Ước lượng cho mô hình bất biến các nhóm hãng hàng không 131 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang 2.1 Mô hình kim tự tháp về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp 39 2.2 Mô hình các bên hữu quan của doanh nghiệp 41 2.3 Mô hình tam giác bền vững 43 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh Thư (2023). Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Duy Tân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-anh-huong-cua-trach-nhiem-xa-hoi-den-hinh-anh-doanh-nghiep-long-trung-thanh-cua-khach-hang-nghien-cuu-truong-hop-tai-tong-cong-ty-hang-khong-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội đến hình ảnh doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng tại Tổng công ty Hàng không Việt Nam.
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Duy Tân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tác động trách nhiệm xã hội đến lòng trung thành khách hàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.