Luận án ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến phản ứng của khách hàng - Thí trường Vinasoy tại thị trường sữa đậu nành Việt Nam
"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của tài sản thương hiệu Vinasoy đến phản ứng của khách hàng trong thị trường sữa đậu nành Việt Nam."
Luan An
Luận án
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về tài sản thương hiệu của Vinasoy
- Số trang:
- 211 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Ngân
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về tài sản thương hiệu của Vinasoy
Tài sản thương hiệu đóng vai trò then chốt trong quản trị tiếp thị hiện đại. Khái niệm này phản ánh giá trị cộng thêm mà tên thương hiệu mang lại cho sản phẩm. Trong ngành thực phẩm dinh dưỡng, tài sản thương hiệu tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu mạnh dễ dàng thu hút và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu tập trung phân tích tác động của thương hiệu đến phản ứng của khách hàng. Cơ sở lý thuyết được xây dựng dựa trên các mô hình hành vi kinh điển. Chuỗi giá trị thương hiệu giải thích cách thức tạo dựng giá trị từ nhận thức đến kết quả kinh doanh. Sự kết hợp giữa lý thuyết tiếp thị và thực tiễn thị trường giúp làm sáng tỏ hành vi người tiêu dùng.
1.1. Mô hình Nhận thức Cảm xúc Hành vi trong tiêu dùng
Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation) mô tả tiến trình tâm lý của người tiêu dùng. Giai đoạn nhận thức bắt đầu khi người tiêu dùng tiếp nhận thông tin về sản phẩm. Họ hình thành hiểu biết ban đầu về đặc tính và công dụng dinh dưỡng. Giai đoạn cảm xúc phát triển các đánh giá tích cực hoặc tiêu cực đối với thương hiệu. Người tiêu dùng xuất hiện thiện cảm, niềm tin và sự hài lòng. Cuối cùng, giai đoạn dự định hành vi kích hoạt các quyết định mua sắm cụ thể. Mô hình này giúp giải thích phản ứng của khách hàng một cách logic và có hệ thống. Doanh nghiệp áp dụng mô hình để tối ưu hóa từng điểm chạm trong hành trình mua hàng.
1.2. Chuỗi giá trị thương hiệu và tài sản thương hiệu
Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu mô tả quá trình chuyển hóa đầu tư tiếp thị thành giá trị tài chính. Đầu tư vào truyền thông và cải tiến sản phẩm tạo ra tâm trí thương hiệu ở khách hàng. Tâm trí thương hiệu bao gồm nhận thức, liên tưởng và thái độ đánh giá. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thị trường của thương hiệu. Phản ứng thị trường thể hiện qua thị phần, mức giá chấp nhận và lòng trung thành thương hiệu. Tài sản thương hiệu đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng trong chuỗi giá trị. Việc quản lý hiệu quả nguồn lực tiếp thị giúp gia tăng giá trị thương hiệu bền vững.
1.3. Khái niệm phản ứng của khách hàng đối với thương hiệu
Phản ứng của khách hàng đại diện cho các biểu hiện tâm lý và hành vi sau khi tiếp xúc thương hiệu. Những phản ứng này bao gồm sự hài lòng, thái độ yêu thích và ý định hành vi. Khách hàng có xu hướng đánh giá cao sản phẩm có thương hiệu uy tín. Phản ứng tích cực dẫn đến việc sẵn sàng trả mức giá cao hơn. Đồng thời, người tiêu dùng thể hiện sự ủng hộ đối với các đợt mở rộng dòng sản phẩm mới. Đo lường phản ứng người tiêu dùng cung cấp cơ sở định lượng cho các chiến lược tiếp thị. Doanh nghiệp nâng cao vị thế cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa mức độ gắn kết của người mua.
II. Các yếu tố cốt lõi tạo nên tài sản thương hiệu Vinasoy
Tài sản thương hiệu được cấu thành từ nhiều thành phần có mối liên kết chặt chẽ. Mô hình nghiên cứu kế thừa các lý thuyết quản trị thương hiệu hàng đầu thế giới. Bốn trụ cột chính bao gồm nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận và trung thành. Trong bối cảnh ngành hàng tiêu dùng nhanh, mỗi yếu tố đều đóng góp vào sức mạnh tổng thể của nhãn hàng. Thương hiệu mạnh giúp định hướng hành vi mua sữa đậu nành của người tiêu dùng Việt Nam. Việc hiểu rõ cấu trúc thương hiệu hỗ trợ doanh nghiệp phân bổ ngân sách tiếp thị hợp lý. Các tài sản vô hình tạo rào cản ngăn chặn sự thâm nhập của đối thủ cạnh tranh.
2.1. Nhận biết thương hiệu Vinasoy trên thị trường sữa
Mức độ nhận biết thương hiệu Vinasoy là bước đầu tiên trong phễu tiếp thị. Nhận biết thương hiệu thể hiện khả năng ghi nhớ và nhận diện nhãn hàng trong tâm trí người tiêu dùng. Khi có nhu cầu dinh dưỡng thực vật, khách hàng lập tức nhớ đến Vinasoy. Sự hiện diện liên tục trên các kênh truyền thông giúp củng cố mức độ nhận diện. Mức độ nhận biết cao tạo lợi thế ưu tiên khi mua sắm tại điểm bán. Khách hàng thường chọn sản phẩm quen thuộc để giảm thiểu rủi ro mua hàng. Do đó, việc duy trì nhận biết là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy hành vi mua sữa đậu nành.
2.2. Chất lượng cảm nhận sữa Fami và niềm tin người dùng
Chất lượng cảm nhận sữa Fami là đánh giá tổng thể của khách hàng về tính ưu việt của sản phẩm. Người tiêu dùng đánh giá cao hương vị thơm ngon, nguồn nguyên liệu tự nhiên và hàm lượng dinh dưỡng. Cảm nhận về độ an toàn vệ sinh thực phẩm tạo dựng niềm tin vững chắc. Chất lượng vượt trội giúp sản phẩm khác biệt với các loại sữa hạt khác. Khi chất lượng đáp ứng đúng kỳ vọng, người tiêu dùng cảm thấy yên tâm khi sử dụng hàng ngày. Yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc hình thành sự hài lòng của người tiêu dùng. Đây là nền tảng cốt lõi gia tăng giá trị tài sản thương hiệu tổng thể.
2.3. Liên tưởng thương hiệu cùng lòng trung thành thương hiệu
Liên tưởng thương hiệu bao gồm những hình ảnh, cảm xúc và giá trị gắn liền với sản phẩm. Fami và Vinasoy gợi nhắc đến sức khỏe gia đình, sự gắn kết và phong cách sống lành mạnh. Những liên tưởng tích cực này định vị sản phẩm sâu sắc trong tâm trí khách hàng. Lòng trung thành thương hiệu thể hiện sự gắn bó bền vững của người mua theo thời gian. Khách hàng trung thành ít bị lay chuyển bởi các chương trình giảm giá của đối thủ. Sự kết hợp giữa liên tưởng sâu sắc và lòng trung thành thương hiệu thúc đẩy ý định mua lại liên tục.
III. Mô hình tài sản thương hiệu tác động phản ứng khách hàng
Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng vận hành theo cơ chế phức hợp. Tài sản thương hiệu tổng thể tác động trực tiếp và gián tiếp đến hành vi người dùng. Sự hài lòng đóng vai trò trung gian then chốt trong chuỗi tác động này. Khi giá trị thương hiệu được khẳng định, phản ứng của khách hàng trở nên thuận lợi hơn. Doanh nghiệp ghi nhận các hành vi có lợi như mua lặp lại và ủng hộ thương hiệu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm chứng mối liên hệ giữa các biến số. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng tài sản thương hiệu mạnh mẽ.
3.1. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và sự hài lòng
Tài sản thương hiệu có tác động tích cực và trực tiếp đến sự hài lòng của người tiêu dùng. Khách hàng có kỳ vọng tích cực trước khi trải nghiệm sản phẩm nhờ uy tín thương hiệu. Khi chất lượng thực tế đáp ứng hoặc vượt mong đợi, sự hài lòng được củng cố. Sự hài lòng là trạng thái cảm xúc tích cực sau quá trình tiêu dùng sữa Fami. Trải nghiệm tốt giúp củng cố thêm hình ảnh thương hiệu trong tâm trí. Ngược lại, tài sản thương hiệu vững chắc giúp gia tăng mức độ lượng thứ khi có sai sót nhỏ. Mối quan hệ này tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của nhãn hàng.
3.2. Tác động đến ý định mua lại và sẵn sàng trả giá cao
Mức độ hài lòng cao và thương hiệu uy tín thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua lại của người dùng. Khách hàng sẵn sàng tiếp tục chọn Fami trong những lần mua sắm tiếp theo. Ngoài ra, tài sản thương hiệu mạnh giúp tăng mức độ sẵn sàng trả giá cao. Người tiêu dùng chấp nhận mức giá cao hơn đối thủ để đổi lấy sự bảo chứng về chất lượng. Lợi thế này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa biên lợi nhuận kinh doanh. Thái độ đối với việc mở rộng thương hiệu cũng nhận được phản hồi tích cực. Khách hàng dễ dàng tiếp nhận các dòng sản phẩm mới mang cùng tên thương hiệu.
3.3. Thúc đẩy truyền miệng tích cực WOM trong cộng đồng
Sự hài lòng kết hợp với niềm tin thương hiệu tạo ra làn sóng truyền miệng tích cực WOM. Người tiêu dùng chủ động giới thiệu sữa Fami cho người thân, bạn bè và đồng nghiệp. Lời giới thiệu từ người quen mang lại độ tin cậy vượt trội so với quảng cáo truyền thống. Hoạt động truyền miệng tích cực WOM giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng với chi phí thấp. Đây là kênh lan tỏa giá trị thương hiệu tự nhiên và bền vững nhất. Phản ứng ủng hộ này củng cố vị thế dẫn đầu của Vinasoy trên thị trường sữa thực vật.
IV. Phương pháp đánh giá tài sản thương hiệu sữa đậu nành
Nghiên cứu áp dụng quy trình phương pháp luận khoa học kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính sử dụng phỏng vấn nhóm chuyên sâu để hiệu chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng thu thập dữ liệu diện rộng từ người tiêu dùng thực tế. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và khẳng định CFA đảm bảo tính giá trị của thang đo. Mô hình phương trình cấu trúc SEM kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu. Quy trình chặt chẽ giúp kết quả nghiên cứu có độ tin cậy khoa học cao.
4.1. Quy trình nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo
Nghiên cứu định tính bắt đầu bằng việc tổng hợp các thang đo chuẩn quốc tế. Các khái niệm như nhận biết, chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu được dịch thuật cẩn thận. Tiếp theo, quá trình thảo luận nhóm tập trung đánh giá mức độ phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam. Ngôn từ của bảng hỏi được hiệu chỉnh sao cho dễ hiểu, gần gũi và chính xác. Thang đo sơ bộ được thử nghiệm trên nhóm mẫu nhỏ để kiểm tra độ tin cậy. Kết quả định tính làm rõ các khía cạnh đặc thù trong ngành sữa đậu nành. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi tiến hành khảo sát thực địa diện rộng.
4.2. Khảo sát định lượng hành vi mua sữa đậu nành thực tế
Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện có cấu trúc. Đối tượng khảo sát là những người thường xuyên có hành vi mua sữa đậu nành tại các đô thị lớn. Bảng câu hỏi thu thập thông tin về nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng và đánh giá thương hiệu. Kích thước mẫu đủ lớn đảm bảo tính đại diện và tính vững của các ước lượng thống kê. Dữ liệu thu về được làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ các phiếu trả lời thiếu thông tin. Phân tích mô tả phác họa bức tranh toàn diện về thói quen của người tiêu dùng sữa hạt.
4.3. Kiểm định mô hình cấu trúc SEM và độ tin cậy dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach’s alpha và phân tích CFA. Các chỉ số đo lường như độ tin cậy tổng hợp CR và phương sai trích AVE đều đạt chuẩn. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM xác nhận sự phù hợp của mô hình lý thuyết với dữ liệu thực tế. Kiểm định Bootstrap với số lần lặp lại lớn chứng minh tính ổn định của các ước lượng. Kết quả khẳng định vai trò trung gian của sự hài lòng giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng hành vi. Toàn bộ các giả thuyết nghiên cứu đề xuất đều được ủng hộ với ý nghĩa thống kê cao.
V. Giải pháp nâng cao giá trị tài sản thương hiệu Vinasoy
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm mang lại nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho doanh nghiệp. Vinasoy cần tiếp tục củng cố các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu để duy trì vị thế dẫn đầu. Chiến lược tiếp thị cần lấy khách hàng làm trọng tâm và nâng cao chất lượng trải nghiệm. Tối ưu hóa các điểm tiếp xúc giúp kích hoạt các phản ứng hành vi có lợi. Doanh nghiệp cần đổi mới sáng tạo để thích ứng với xu hướng tiêu dùng xanh và dinh dưỡng bền vững. Quản trị thương hiệu chuyên nghiệp là chìa khóa để bảo vệ thị phần và gia tăng giá trị cổ đông.
5.1. Nâng cao sự hài lòng của người tiêu dùng với Fami
Doanh nghiệp cần liên tục nâng cao chất lượng cảm nhận sữa Fami nhằm tối đa hóa sự hài lòng của người tiêu dùng. Việc kiểm soát nghiêm ngặt nguồn đậu nành không biến đổi gen là yếu tố sống còn. Công nghệ sản xuất hiện đại giúp lưu giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên và giá trị dinh dưỡng. Hệ thống phân phối cần đảm bảo sản phẩm luôn tươi mới khi đến tay người dùng. Đồng thời, dịch vụ chăm sóc khách hàng và giải quyết khiếu nại phải nhanh chóng, chuyên nghiệp. Khi sự hài lòng gia tăng, tỷ lệ giữ chân khách hàng và ý định mua lại sẽ tăng trưởng bền vững.
5.2. Định vị liên tưởng thương hiệu dinh dưỡng lành mạnh
Chiến lược truyền thông cần gắn kết thương hiệu với thông điệp sức khỏe và tình cảm gia đình. Các chiến dịch quảng bá nên nhấn mạnh lối sống lành mạnh, năng động và bảo vệ môi trường. Tăng cường nhận biết thương hiệu Vinasoy qua các chương trình cộng đồng và tài trợ thể thao. Những hoạt động này khắc sâu liên tưởng thương hiệu tích cực trong tâm trí công chúng. Hình ảnh thương hiệu trách nhiệm xã hội giúp gia tăng thiện cảm và lòng trung thành. Doanh nghiệp từ đó xây dựng được tệp khách hàng ủng hộ trung kiên và thúc đẩy truyền miệng tích cực WOM.
5.3. Chiến lược củng cố lòng trung thành và mở rộng thị phần
Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết là giải pháp hiệu quả để củng cố lòng trung thành thương hiệu. Doanh nghiệp có thể phát triển các dòng sản phẩm mới như sữa đậu nành hữu cơ hoặc bổ sung canxi. Khách hàng trung thành sẵn sàng chấp nhận các sản phẩm mở rộng thương hiệu này. Bên cạnh đó, duy trì chính sách giá linh hoạt và hợp lý giúp giữ vững lợi thế cạnh tranh. Vinasoy cần đẩy mạnh kênh bán hàng hiện đại và thương mại điện tử để đón đầu xu hướng tiêu dùng số. Sự kết hợp đồng bộ các giải pháp giúp nhãn hàng thống lĩnh thị trường sữa thực vật Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh do nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Ngân thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trương Bá Thanh và PGS. Trần Trung Vinh) bắt nguồn từ sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết quản trị thương hiệu từ thập niên 1990. Nghiên cứu tài sản thương hiệu (Brand Equity) và phản ứng của khách hàng (Consumer Responses) giữ vai trò then chốt trong việc xác lập lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp (Torres & cộng sự, 2018; Hoeffler & Keller, 2003). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc xây dựng một mô hình tích hợp đa chiều, giải quyết khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm chỉ khảo sát tài sản thương hiệu với một hoặc một vài phản ứng đơn lẻ của người tiêu dùng (Netemeyer & cộng sự, 2004; Chatzipanagiotou & cộng sự, 2019) hoặc bỏ qua vai trò mắt xích cảm xúc mang tính quyết định là sự hài lòng của khách hàng (Huang & Sarigollu, 2014; Broyles & cộng sự, 2009).
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định ảnh hưởng trực tiếp của tài sản thương hiệu tổng thể (Overall Brand Equity - OBE) đến hệ thống phản ứng đa tầng của khách hàng, đồng thời làm rõ cơ chế tác động gián tiếp thông qua biến trung gian sự hài lòng (Customer Satisfaction - CS). Câu hỏi nghiên cứu (RQ) và các giả thuyết (H) được hệ thống hóa chặt chẽ:
- RQ1: Các thành phần tài sản thương hiệu (nhận biết, chất lượng cảm nhận, liên tưởng, trung thành) tác động như thế nào đến tài sản thương hiệu tổng thể?
- RQ2: Tài sản thương hiệu tổng thể tác động trực tiếp ra sao đến sự hài lòng và các phản ứng hành vi của khách hàng?
- RQ3: Sự hài lòng đóng vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu tổng thể và các phản ứng khách hàng?
Hệ thống giả thuyết bao gồm: H1 (Nhận biết thương hiệu tác động dương đến OBE), H2 (Chất lượng cảm nhận tác động dương đến OBE), H3 (Liên tưởng thương hiệu tác động dương đến OBE), H4 (Trung thành thương hiệu tác động dương đến OBE), H5 (OBE tác động dương đến CS), H6 (OBE tác động dương đến Sẵn sàng trả giá cao - PRI), H7 (OBE tác động dương đến Thái độ đối với mở rộng thương hiệu - BEX), H8 (OBE tác động dương đến Yêu thích thương hiệu - BP), H9 (OBE tác động dương đến Dự định mua - PI), H10–H13 (CS tác động dương lần lượt đến PRI, BEX, BP, PI) và H14–H17 (CS đóng vai trò trung gian giữa OBE và các phản ứng PRI, BEX, BP, PI).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation - C-A-C model của Lavidge & Steiner, 1961; Agapito & cộng sự, 2013) và Lý thuyết Chuỗi giá trị thương hiệu (Brand Value Chain của Keller & Lehmann, 2003). Về phạm vi nghiên cứu (Scope), dữ liệu được thu thập trên kích thước mẫu hợp lệ n = 395 người tiêu dùng tại ba trung tâm đô thị lớn của Việt Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 9/2018. Bối cảnh nghiên cứu mang tính đại diện sâu sắc khi khảo sát Công ty Sữa đậu nành Việt Nam (Vinasoy) – doanh nghiệp chiếm giữ 84,5% thị phần sữa đậu nành có thương hiệu, trong một thị trường tiềm năng mà phân khúc sữa đóng hộp có thương hiệu mới chỉ chiếm khoảng 35% toàn ngành (65% còn lại thuộc về sữa nấu thủ công truyền thống).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai trường phái nghiên cứu chính về tài sản thương hiệu: trường phái tài chính (Financial-based Brand Equity) tập trung vào giá trị thị trường, giá cổ phiếu và bảng cân đối kế toán (Simon & Sullivan, 1993; Myers, 2003); và trường phái tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) xuất phát từ tâm lý học nhận thức (Aaker, 1991; Keller, 1993). Luận án định vị vững chắc theo trường phái CBBE, dựa trên quan điểm thực nghiệm rằng giá trị tài chính thực chất chỉ là hệ quả phái sinh từ nhận thức và phản ứng của người tiêu dùng đối với tên thương hiệu (Christodoulides & de Chernatony, 2010).
Trong lý thuyết CBBE, tồn tại sự tranh luận học thuật sâu sắc giữa các cấu trúc thành phần. Aaker (1991, 1996) đề xuất mô hình 4 thành phần nhận thức: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness - BAW), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality - PQ), Liên tưởng thương hiệu (Brand Association - BAS) và Trung thành thương hiệu (Brand Loyalty - BL). Trong khi đó, Keller (1993) gom nhận thức thành cấu trúc Kiến thức thương hiệu (Brand Knowledge) gồm Nhận biết và Hình ảnh thương hiệu. Yoo & Donthu (2001) xây dựng thang đo đa chiều MBE (Multidimensional Brand Equity) nhưng gộp nhận biết và liên tưởng làm một, gây nên hạn chế về tính phân biệt. Luận án khắc phục nhược điểm này bằng cách duy trì tính độc lập của 4 cấu trúc theo Aaker (1991) và tích hợp thang đo đơn chiều Tài sản thương hiệu tổng thể (Overall Brand Equity - OBE) từ Yoo, Donthu & Lee (2000) nhằm đo lường hiệu ứng tích lũy của thương hiệu.
Khi so sánh với các công trình quốc tế tiêu biểu, luận án tạo lập vị thế học thuật riêng biệt:
- So với nghiên cứu của Buil, Martínez & de Chernatony (2013) tại Anh và Tây Ban Nha (chỉ khảo sát mối quan hệ giữa CBBE và các phản ứng BEX, PRI, BP, PI nhưng bỏ qua sự hài lòng), luận án của Nguyễn Hoàng Ngân đưa biến Cảm xúc (CS) vào vị trí trung gian trọng yếu theo cấu trúc thứ bậc C-A-C.
- So với công trình của Tong & Hawley (2009) tại thị trường đồ thể thao Trung Quốc (chỉ dừng lại ở kiểm định tác động của các yếu tố cấu thành đến OBE mà không mở rộng sang chuỗi phản ứng thị trường), luận án khép kín toàn bộ chuỗi mắt xích từ tiền tố nhận thức, tài sản tổng thể, cảm xúc trải nghiệm đến 4 biến số dự định hành vi.
- So với Naeini & cộng sự (2015) trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Iran, mô hình của luận án kiểm định cấu trúc trung gian chặt chẽ hơn qua phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM và kỹ thuật ước lượng Bootstrap 1.000 mẫu, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ nét về sự khác biệt hành vi tại một nền kinh tế chuyển đổi ở Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết quản trị tiếp thị và hành vi người tiêu dùng thông qua việc mở rộng và tích hợp các khung lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng Lý thuyết Thứ bậc của Tác động (Hierarchy of Effects Theory) và mô hình C-A-C (Lavidge & Steiner, 1961; Agapito & cộng sự, 2013): Nghiên cứu thiết lập một cơ chế nhân quả tuần tự hoàn chỉnh trong quản trị thương hiệu, chứng minh rằng Tài sản thương hiệu (thuộc tầng Nhận thức - Cognition) không chỉ tác động trực tiếp mà còn kích hoạt Sự hài lòng (thuộc tầng Cảm xúc - Affection), từ đó dẫn dắt và điều hướng các Phản ứng của khách hàng (thuộc tầng Dự định hành vi - Conation).
- Đóng góp vào Lý thuyết Chuỗi giá trị thương hiệu (Brand Value Chain của Keller & Lehmann, 2003): Luận án làm sáng tỏ giai đoạn "Tư duy khách hàng" (Customer Mindset) bằng việc kết nối cấu trúc nhận thức đa thành phần với các chỉ số phản ứng thị trường cụ thể.
- Kiểm chứng và tái khẳng định mô hình CBBE của Aaker (1991) và thang đo OBE của Yoo & Donthu (2001) trong bối cảnh ngành hàng thực phẩm dinh dưỡng thực vật tại thị trường mới nổi. Luận án mang lại một sự dịch chuyển nhận thức (paradigm shift): khẳng định lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) chính là động lực mạnh nhất kiến tạo nên tài sản thương hiệu tổng thể, vượt trội hơn so với nhận biết hay liên tưởng đơn thuần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời ba khối lý thuyết trụ cột: Mô hình CBBE của Aaker (1991), Mô hình C-A-C (Agapito & cộng sự, 2013) và Chuỗi giá trị thương hiệu (Keller & Lehmann, 2003).
[Khối Tiền tố Nhận thức]
- Nhận biết thương hiệu (BAW) --------+
- Chất lượng cảm nhận (PQ) ----------+---> [Tài sản thương hiệu tổng thể (OBE)]
- Liên tưởng thương hiệu (BAS) ------+ |
- Trung thành thương hiệu (BL) ------+ | (Tác động trực tiếp & gián tiếp)
v
[Biến trung gian Cảm xúc]
- Sự hài lòng (CS)
|
v
[Khối Dự định Hành vi]
- Sẵn sàng trả giá cao (PRI)
- Thái độ mở rộng thương hiệu (BEX)
- Yêu thích thương hiệu (BP)
- Dự định mua (PI)
Đặc tính đóng khung phân tích (Boundary conditions) được xác lập rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), có tần suất mua lặp lại cao, mức độ can dự vừa phải và trong bối cảnh thương hiệu mục tiêu chiếm vị thế dẫn đầu thị trường (market leader) với mức độ bao phủ nhận thức rộng khắp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ bản thể luận khách quan (Objectivism) và nhận thức luận thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp diễn dịch (deductive approach) để kiểm định các giả thuyết lý thuyết định lượng hóa. Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tổng hợp y văn để hiệu chỉnh thang đo nháp; sau đó tiến hành phỏng vấn thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) với người tiêu dùng sữa đậu nành Vinasoy tại Quảng Ngãi nhằm khám phá các biến quan sát đặc thù văn hóa tiêu dùng Việt Nam (chẳng hạn như bổ sung biến "nguồn gốc nguyên liệu không biến đổi gen - non-GMO" và "hương vị thơm ngon").
- Giai đoạn định lượng sơ bộ (Pilot Study): Khảo sát mẫu thuận tiện n = 98 người tiêu dùng để thẩm định sơ bộ độ tin cậy và giá trị thang đo qua Cronbach's Alpha và EFA.
- Giai đoạn định lượng chính thức (Main Study): Khảo sát diện rộng đa địa bàn với n = 395 mẫu hợp lệ phục vụ kiểm định mô hình cấu trúc phương trình tuyến tính SEM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp phỏng vấn trực tiếp tại điểm bán/khu dân cư và khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội Facebook tại ba thành phố đại diện cho ba miền: Hà Nội (Bắc), Đà Nẵng (Trung), TP. Hồ Chí Minh (Nam). Tiêu chuẩn chọn mẫu (Inclusion criteria): Khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng sản phẩm sữa đậu nành thương hiệu Vinasoy (Fami, Vinasoy) với lần mua gần nhất dưới 6 tháng.
- Quy trình lọc dữ liệu: Từ tổng số phiếu phát ra và thu về, sau khi kiểm tra tính hợp lệ, làm sạch các phiếu trả lời thiếu thông tin hoặc dạng "bẫy" lặp lại cơ học, bộ dữ liệu còn lại chính xác 395 quan sát đạt chuẩn.
- Kiểm định thang đo sơ bộ: Kết quả phân tích độ tin cậy hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA với phép trích Principal Axis Factoring, phép quay Promax) trong nghiên cứu sơ bộ n=98 cho thấy các thang đo đều đạt độ nhất quán nội tại cao: Nhận biết thương hiệu (α = 0.856), Chất lượng cảm nhận (α = 0.923), Liên tưởng thương hiệu (α = 0.867), Trung thành thương hiệu (α = 0.832), Tài sản thương hiệu tổng thể (α = 0.909), Sẵn sàng trả giá cao (α = 0.773), Thái độ mở rộng thương hiệu (α = 0.733), Yêu thích thương hiệu (α = 0.825), Dự định mua (α = 0.835), Sự hài lòng (α = 0.799). Sau sơ bộ, một số biến quan sát có tương quan biến - tổng thấp hoặc tải chéo không đạt đã được tinh chỉnh trước khi đưa vào bảng hỏi chính thức.
Data và phân tích
Dữ liệu chính thức (n = 395) được xử lý trên hệ thống phần mềm chuyên dụng SPSS 22.0 và AMOS 24.0 thông qua quy trình hai bước (Two-step approach của Anderson & Gerbing, 1988):
- Kiểm định độ tin cậy và EFA chính thức: Hệ số Cronbach's Alpha chính thức đều vượt ngưỡng 0.70: BAW (0.869), PQ sau khi loại biến nghịch PQ4 đạt 0.876, BAS (0.871), BL (0.873), OBE sau khi loại OBE3 đạt 0.829, CS (0.872), PRI (0.855), BEX (0.874), BP (0.811), PI (0.875). Phân tích EFA (Principal Component Analysis, Varimax rotation) trích xuất 10 nhân tố rõ rệt, chỉ số KMO = 0.772, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có Sig. = 0.000, tổng phương sai trích đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá mô hình đo lường. Hệ số tải chuẩn hóa (Standardized Factor Loadings) của toàn bộ các biến quan sát đều > 0.50 (phần lớn > 0.70) với giá trị p < 0.001 (ví dụ: biến BAW3 tải lên BAW đạt 0.834, biến BL3 tải lên BL đạt 0.865, biến CS2 tải lên CS đạt 0.879). Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của các khái niệm đều > 0.70 và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) đều > 0.50, khẳng định tính giá trị hội tụ (Convergent validity). Giá trị phân biệt (Discriminant validity) được thỏa mãn khi tương quan giữa các cấu trúc đều nhỏ hơn căn bậc hai của AVE tương ứng.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM & Bootstrap: Ước lượng mô hình lý thuyết bằng phương pháp Maximum Likelihood. Kỹ thuật tái chọn mẫu Bootstrap với N = 1.000 lần lặp được thực hiện để kiểm định độ vững (Robustness) và khoảng tin cậy của các ước lượng tham số, khẳng định mô hình không bị chệch mẫu và đạt độ tin cậy thống kê cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM trên bộ dữ liệu thực nghiệm mang lại 5 phát hiện then chốt:
- Động lực cấu thành tài sản thương hiệu tổng thể: Ba yếu tố gồm Trung thành thương hiệu (BL), Chất lượng cảm nhận (PQ) và Nhận biết thương hiệu (BAW) có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) đến Tài sản thương hiệu tổng thể (OBE). Trong đó, Trung thành thương hiệu thể hiện trọng số tác động mạnh nhất, khẳng định vai trò hạt nhân của sự gắn kết hành vi và thái độ. Mối quan hệ trực tiếp từ Liên tưởng thương hiệu (BAS) đến OBE không có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát này, cho thấy người tiêu dùng sữa đậu nành đánh giá tài sản thương hiệu dựa trên trải nghiệm chất lượng thực tế và sự trung thành gắn bó hơn là các hình ảnh liên tưởng trừu tượng.
- Tác động trực tiếp sâu rộng của OBE đến chuỗi phản ứng: Tài sản thương hiệu tổng thể (OBE) tác động trực tiếp mang tính thúc đẩy cao đến Sự hài lòng (CS), Thái độ đối với mở rộng thương hiệu (BEX), Yêu thích thương hiệu (BP) và Dự định mua (PI) với độ tin cậy p < 0.001. Khách hàng sở hữu nhận thức mạnh về tài sản thương hiệu sẽ dễ dàng hài lòng hơn, hình thành mức độ ưa chuộng thương hiệu vượt trội và có xác suất tái mua sắm rất cao.
- Cơ chế trung gian từng phần của Sự hài lòng (Customer Satisfaction): Nghiên cứu chứng minh bằng chứng thực nghiệm rằng CS đóng vai trò trung gian từng phần (Partial Mediation) giữa OBE và ba phản ứng: BEX, BP, PI. Sự hài lòng là chiếc cầu nối khuếch đại tác động từ nhận thức thương hiệu sang hành vi tiêu dùng thực tế.
- Kết quả ngược trực giác (Counter-intuitive Finding) về Sự sẵn sàng trả giá cao (PRI): Giả thuyết về tác động tích cực của OBE đến PRI và tác động từ CS đến PRI không nhận được sự ủng hộ mang ý nghĩa thống kê trong mô hình SEM. Đối với ngành hàng sữa đậu nành đóng hộp tại Việt Nam – một mặt hàng tiêu dùng thiết yếu, mang tính phổ thông và có mức độ nhạy cảm về giá cao – tài sản thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp gia tăng dung lượng tiêu thụ và lòng trung thành, nhưng không kích hoạt được tâm lý sẵn sàng chấp nhận mức giá cao vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.
- Khả năng bảo vệ và hỗ trợ mở rộng thương hiệu (Brand Extension): Tài sản thương hiệu mạnh cùng sự hài lòng tích lũy giúp chuyển giao niềm tin từ thương hiệu gốc (parent brand) sang các dòng sản phẩm mở rộng, tạo rào cản phòng vệ trước nguy cơ pha loãng thương hiệu (brand dilution).
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và phương pháp luận: Cung cấp khung đo lường thực nghiệm kiểm chứng mối quan hệ chuỗi C-A-C trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Phương pháp tiếp cận SEM kết hợp Bootstrap cung cấp tiêu chuẩn đo lường chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp thị ngành FMCG.
- Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp dẫn đầu (Vinasoy):
- Chiến lược duy trì lòng trung thành: Vì BL có tác động mạnh nhất đến OBE, doanh nghiệp phải chuyển trọng tâm từ quảng bá đại trà sang các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, cá nhân hóa trải nghiệm tiêu dùng và xây dựng cộng đồng người tiêu dùng gắn bó.
- Củng cố chất lượng cảm nhận (PQ): Tiếp tục minh bạch hóa nguồn gốc hạt đậu nành không biến đổi gen (non-GMO), áp dụng công nghệ thanh trùng tiên tiến để đảm bảo dinh dưỡng và đa dạng hóa hương vị phù hợp với thị hiếu đa tầng của người tiêu dùng.
- Mở rộng danh mục sản phẩm (Brand Extension): Tận dụng tài sản thương hiệu Vinasoy và sự hài lòng sẵn có để thâm nhập các dòng sản phẩm dinh dưỡng thực vật mới như sữa hạt cao cấp, sữa đậu nành organic, sữa chua đậu nành, bánh snack đậu nành và thực phẩm chế biến từ mầm đậu nành.
- Chiến lược giá tối ưu (Pricing Strategy): Do người tiêu dùng không sẵn sàng trả giá cao (PRI không được hỗ trợ), doanh nghiệp không nên áp dụng chính sách định giá hớt váng (skimming pricing) hay tăng giá đột ngột, mà cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng, duy trì mức giá cạnh tranh để bảo vệ thị phần 84,5% trước các đối thủ Vinamilk hay Nutifood.
- Hàm ý chính sách ngành thực phẩm - nông nghiệp: Khuyến khích xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp chế biến sữa đậu nành và các vùng nguyên liệu nông sản trong nước, xây dựng tiêu chuẩn chất lượng quốc gia cho dòng sữa thực vật thay thế sữa chăn nuôi, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế mang tính học thuật khách quan:
- Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Mẫu khảo sát n = 395 dù đạt chuẩn thống kê nhưng được thu thập chủ yếu tại ba đô thị lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) và thông qua mạng xã hội, chưa bao phủ toàn diện khu vực nông thôn sâu rộng – nơi chiếm tỷ trọng tiêu thụ sữa đậu nành truyền thống rất lớn.
- Hạn chế về bối cảnh nghiên cứu đơn lẻ: Luận án tập trung duy nhất vào trường hợp thương hiệu Vinasoy trong ngành sữa đậu nành, do đó tính khái quát hóa (generalizability) sang các ngành hàng tiêu dùng khác hoặc các thương hiệu có thị phần thấp (challenger brands) cần được kiểm chứng thêm.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (tháng 5 – 9/2018) chưa phản ánh được sự biến thiên động của tài sản thương hiệu và phản ứng khách hàng qua thời gian dài.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng kiểm định mô hình trên thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đo lường tác động trễ của các chiến dịch marketing đến tài sản thương hiệu.
- Đưa vào mô hình các biến điều tiết (Moderating variables) như: thu nhập, thế hệ tiêu dùng (Gen Z, Gen Y), mức độ quan tâm đến sức khỏe (Health consciousness) và tần suất tiêu dùng.
- Khảo sát so sánh đa thương hiệu (Cross-brand comparison) giữa thương hiệu dẫn đầu (Vinasoy) và các thương hiệu bám đuổi (Vinamilk, Nutifood, Fami Canxi) hoặc mở rộng sang các dòng sữa hạt khác (hạnh nhân, óc chó, yến mạch).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động nhiều mặt:
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Đóng góp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và thẩm định bằng CFA/SEM cho thị trường Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế Nông nghiệp.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp sữa thực vật: Cung cấp cơ sở khoa học giúp ngành hàng sữa đậu nành có thương hiệu chuyển dịch cơ cấu, từng bước khai phá 65% thị phần của sữa nấu thủ công, nâng cao tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Giá trị xã hội và quốc tế: Đóng góp vào xu hướng tiêu dùng xanh, thực phẩm bền vững có nguồn gốc thực vật (plant-based nutrition), phù hợp với các cam kết toàn cầu về giảm thiểu phát thải từ ngành chăn nuôi gia súc lấy sữa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một nghiên cứu mẫu mực về quy trình phương pháp luận hỗn hợp, ứng dụng mô hình C-A-C và kỹ thuật phân tích SEM/Bootstrap.
- Các học giả và giảng viên chuyên ngành Marketing: Sử dụng phát hiện về vai trò trung gian của sự hài lòng và kết quả kiểm định về hành vi giá trong giảng dạy và phát triển lý thuyết thương hiệu tại thị trường mới nổi.
- Bộ phận R&D và Brand Manager ngành FMCG: Có được hướng dẫn thực thi cụ thể về cách phân bổ ngân sách marketing giữa nhận biết, chất lượng cảm nhận và trung thành để tối đa hóa phản ứng tích cực của khách hàng.
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế và nông nghiệp: Có căn cứ khoa học để hoạch định chính sách phát triển vùng nguyên liệu đậu nành nội địa và định hướng dinh dưỡng học đường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (C-A-C) của Lavidge & Steiner (1961) và Agapito & cộng sự (2013) vào quản trị tài sản thương hiệu bằng việc chứng minh sự hài lòng (Cảm xúc) là biến trung gian từng phần thiết yếu kết nối giữa Tài sản thương hiệu tổng thể (Nhận thức) và chuỗi phản ứng hành vi đa chiều (BEX, BP, PI).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm là gì? So với nghiên cứu của Buil & cộng sự (2013) và Tong & Hawley (2009), luận án sử dụng quy trình phương pháp luận hỗn hợp hoàn chỉnh: từ phỏng vấn nhóm điều chỉnh biến quan sát bản địa hóa, đánh giá sơ bộ (n=98) đến khảo sát chính thức (n=395), tích hợp đồng thời thang đo MBE đa chiều và OBE đơn chiều, kiểm định qua CFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định tái chọn mẫu Bootstrap 1.000 mẫu trên AMOS để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng chệch ước lượng.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là Tài sản thương hiệu tổng thể không tác động tích cực có ý nghĩa đến Sẵn sàng trả giá cao (PRI) (đường dẫn OBE -> PRI không đạt ý nghĩa thống kê trong SEM). Dữ liệu chỉ ra rằng trong ngành hàng tiêu dùng sữa đậu nành Việt Nam, tài sản thương hiệu mạnh tạo ra sự trung thành và khối lượng tiêu thụ lớn chứ không tạo ra quyền lực định giá cao vượt trội.
4. Giao thức nhân rộng nghiên cứu (Replication Protocol) được cung cấp như thế nào? Luận án cung cấp phụ lục chi tiết toàn bộ dàn bài thảo luận nhóm, bộ câu hỏi khảo sát sơ bộ và chính thức với thang đo Likert 5 điểm, danh mục nguồn gốc thang đo (Yoo & cộng sự, 2000; Netemeyer & cộng sự, 2004; Aaker & Keller, 1990; Oliver, 1998), cùng bảng chỉ số Cronbach's Alpha, ma trận EFA, ma trận tương quan CFA, cho phép nhân rộng hoàn hảo trên các thị trường và danh mục sản phẩm tương đồng.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Mô hình hóa động thái thương hiệu qua dữ liệu chuỗi thời gian (Panel data), (2) Nghiên cứu hành vi tiêu dùng đa kênh (Omnichannel brand equity) trong kỷ nguyên số, và (3) Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tính bền vững (Sustainability) của thương hiệu sữa hạt đến sự gắn kết cảm xúc sâu sắc của người tiêu dùng thế hệ mới.
Kết luận
Tổng kết lại, luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hoàng Ngân tạo lập 5 đóng góp học thuật và thực tiễn vững chắc:
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình tích hợp toàn diện mối quan hệ giữa các thành phần tài sản thương hiệu, tài sản thương hiệu tổng thể, sự hài lòng và 4 phản ứng hành vi của khách hàng.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định vai trò trung gian từng phần mang tính cấu trúc của Sự hài lòng theo mô hình lý thuyết C-A-C.
- Chỉ ra rằng Trung thành thương hiệu là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất đến Tài sản thương hiệu tổng thể trong ngành sữa đậu nành.
- Phát hiện tính chất phi co giãn đối với việc sẵn sàng trả giá cao trong ngành hàng sữa thực vật phổ thông tại thị trường mới nổi.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị chiến lược dựa trên dữ liệu cho doanh nghiệp dẫn đầu Vinasoy và ngành công nghiệp chế biến đậu nành Việt Nam.
Công trình không chỉ làm phong phú kho tàng lý thuyết marketing thực chứng mà còn mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về hành vi tiêu dùng sản phẩm bền vững, định giá nông sản chế biến sâu và quản trị tài sản thương hiệu trong kỷ nguyên chuyển dịch tiêu dùng xanh toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trương Bá Thanh và PGS. Trần Trung Vinh. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật.
Tác giả luận án Nguyễn Hoàng Ngân MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ. viii CHƯƠNG 1.
Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.
Ý nghĩa nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn. Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Các lý thuyết nền tảng. Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Cognition – Affect – Conation model). Lý thuyết chuỗi giá trị thương hiệu (Brand value chain). Tài sản thương hiệu (Brand Equity).
Định nghĩa thương hiệu. Định nghĩa tài sản thương hiệu. Phân biệt tài sản thương hiệu và giá trị thương hiệu. Các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu.
Phản ứng của khách hàng (Consumer Responses). Định nghĩa phản ứng của khách hàng. Phân loại phản ứng của khách hàng. Các phản ứng của khách hàng liên quan đến tài sản thương hiệu.
Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu. Mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu. Mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và các phản ứng của khách hàng. Mối quan hệ giữa sự hài lòng và các phản ứng của khách hàng khác.
Mối quan hệ trung gian giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng thông qua sự hài lòng. Mô hình đề nghị nghiên cứu. Tổng hợp giả thuyết đề xuất. Mô hình đề nghị nghiên cứu.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Thị trường sữa đậu nành Việt Nam. Giới thiệu về công ty Vinasoy.
Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu. Thang đo nghiên cứu.
Thang đo Nhận biết thương hiệu. Thang đo Chất lượng cảm nhận. Thang đo Liên tưởng thương hiệu. Thang đo Trung thành thương hiệu.
Thang đo Tài sản thương hiệu tổng thể. Thang đo Sự hài lòng. Thang đo Sẵn sàng trả giá cao. Thang đo Thái độ đối với mở rộng thương hiệu.
Thang đo Yêu thích thương hiệu. Thang đo Dự định mua. Phỏng vấn nhóm. Đối tượng phỏng vấn nhóm.
Quá trình phỏng vấn nhóm. Kết quả phỏng vấn nhóm. Đánh giá sơ bộ thang đo. Mô tả mẫu điều tra sơ bộ.
Phân tích độ tin cậy Cronbach’s alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Nghiên cứu định lượng chính thức. Phương pháp chọn mẫu.
Kích thước mẫu. Mô tả đặc điểm mẫu khảo sát. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đánh giá thang đo.
Phân tích độ tin cậy Cronbach's alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA. Kiểm định mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu bằng SEM.
Kiểm định mô hình lý thuyết. Kiểm định các giả thuyết. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng kiểm định Boostrap. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.
Hàm ý của nghiên cứu. Hàm ý quản trị. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tổng hợp các định nghĩa về tài sản thương hiệu. Phân biệt tài sản thương hiệu và giá trị thương hiệu.
Tổng hợp các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu tổng thể và phản ứng của khách hàng. Tiến độ nghiên cứu. Thang đo Nhận biết thương hiệu (BAW).
Thang đo Chất lượng cảm nhận (PQ). Thang đo Liên tưởng thương hiệu (BAS). Thang đo Trung thành thương hiệu (BL). Thang đo Tài sản thương hiệu tổng thể (OBE).
Thang đo Sự hài lòng (CS). Thang đo Sẵn sàng trả giá cao (PRI). Thang đo Thái độ đối với mở rộng thương hiệu (BEX). Thang đo Yêu thích thương hiệu (BP).
Thang đo Dự định mua (PI). Tổng hợp kết quả chỉnh sửa sau phỏng vấn nhóm. Kết quả thống kê mô tả mẫu điều tra sơ bộ. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá. Tổng hợp kết quả sau định lượng sơ bộ. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích Cronbach’s alpha .2 Kết quả EFA lần 1.
Kết quả EFA lần 2. Tổng hợp biến quan sát sau EFA. Độ tin cậy tổng hợp (CR) và phương sai trích trung bình (AVE). Giá trị phân biệt của các khái niệm trong mô hình đo lường.
Kết quả các giả thuyết nghiên cứu. Tác động gián tiếp của tài sản thương hiệu tổng thể đến các phản ứng của khách hàng thông qua sự hài lòng. Tổng hợp tác động gián tiếp, trực tiếp và tổng hợp của Tài sản thương hiệu tổng thể đến các phản ứng của khách hàng thông qua sự hài lòng. Kết quả kiểm định Boostrap .118 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.
Mô hình Nhận thức – Cảm xúc – Dự định hành vi (Lavidge & Steiner, 1961). Mô hình nhận thức – cảm xúc – dự định hành vi (Agapito & cộng sự, 2013). Mô hình chuỗi giá trị thương hiệu (Keller & Lehmann, 2003). Mô hình đề nghị nghiên cứu.
Quy mô thị trường sữa nước Việt Nam 2014 – 2018. Cơ cấu thị trường sữa nước Việt Nam 2018. Mức độ tiêu thụ sữa đậu nành của Việt Nam và thế giới. Cơ cấu thị trường sữa đậu nành có thương hiệu ở Việt Nam.
Doanh thu Vinasoy giai đoạn 2010 - 2019. Thị phần Vinasoy trong thị trường sữa đậu nành Việt Nam. Thị phần Vinasoy theo vùng miền. Top 10 thương hiệu của ngành hàng Sữa và sản phẩm thay thế sữa được chọn mua nhiều nhất ở cả thành thị 4 thành phố và nông thôn Việt Nam.
Qui trình nghiên cứu. Thống kê mô tả mẫu theo giới tính. Thống kê mô tả mẫu theo độ tuổi. Thống kê mô tả mẫu theo thu nhập.
Thống kê mô tả mẫu theo nơi sống. Thống kê mô tả mẫu theo lần mua gần nhất .Kết quả CFA. Kết quả SEM của mô hình đề nghị nghiên cứu. Lý do nghiên cứu Lý thuyết về thương hiệu và tài sản thương hiệu đã thu hút nhiều sự quan tâm trong lĩnh vực marketing từ thập niên 90.
Việc tạo dựng và duy trì tài sản thương hiệu mạnh là yếu tố quan trọng giúp thương hiệu đạt được lợi thế cạnh tranh (Torres & cộng sự, 2018). Aaker (1991) cho rằng tài sản thương hiệu tạo ra giá trị cho công ty cũng như cho khách hàng. Thương hiệu chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó có ý nghĩa đối với khách hàng. Do đó, việc đánh giá tác động của tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của khách hàng là rất quan trọng (Hoeffler & Keller, 2003).
Xây dựng thương hiệu mạnh và hiểu được ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đối với phản ứng của khách hàng là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất mà các công ty phải đối mặt trong môi trường quốc tế năng động hiện nay (Talay & cộng sự, 2015). Khi hiểu được mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng, các nhà quản trị sẽ có thể dự đoán ảnh hưởng của tài sản thương hiệu lên sự hài lòng và ý định hành vi của khách hàng. Mối quan hệ này cũng là căn cứ để giải thích hành vi lựa chọn của khách hàng. Do đó mối quan hệ này cung cấp những thông tin có giá trị trong phát triển chiến lược.
Chính vì vậy, mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và phản ứng của khách hàng đã nhận được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước (Netemeyer & cộng sự, 2004; Buil & cộng sự, 2013; Monavvarian & cộng sự, 2015; Naeini & cộng sự, 2015; Amegbe, 2016; Satvati & cộng sự, 2016; Vinh & Huy, 2017; Ho & cộng sự, 2019). Với môi trường marketing năng động và phức tạp hiện nay, càng ngày càng xuất hiện nhiều hình thức của phản ứng của khách hàng và các phản ứng này có nhiều mối liên kết với nhau. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu với một hoặc một vài phản ứng của khách hàng (Netemeyer & cộng sự, 2004; Ho & cộng sự, 2019; Chatzipanagiotou & cộng sự, 2019). Các nghiên cứu của Buil và cộng sự (2013), Naeini và cộng sự (2015) đã đề xuất mô hình về mối quan hệ này với nhiều hình thức nhất của phản ứng của khách hàng, bao gồm: sẵn sàng trả giá cao, thái độ đối với mở rộng thương hiệu, yêu thích thương hiệu và dự định mua.
Cho dù vậy, việc kết hợp 2 càng nhiều các phản ứng của khách hàng trong cùng một mô hình nghiên cứu sẽ mang lại các kết quả có giá trị hơn về mặt nghiên cứu lẫn thực tiễn. Mặt khác, các nghiên cứu này chưa đề cập đến một phản ứng của khách hàng rất quan trọng, đó là sự hài lòng. Sự hài lòng là một trong những chủ đề được nghiên cứu nhiều nhất trong số các phản ứng của khách hàng (Huang & Sarigollu, 2014). Sự hài lòng là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của các công ty (Pappu & cộng sự, 2005).
Đồng thời, mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu và sự hài lòng đã trở thành một trong những đề tài nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu (Broyles & cộng sự, 2009; Nam & cộng sự, 2011; Huang & Sarigollu, 2014). Cho đến thời điểm hiện tại, rất ít nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến đồng thời sự hài lòng và nhiều phản ứng của khách hàng khác trong cùng một mô hình nghiên cứu. Do đó, việc xây dựng được mô hình tích hợp nghiên cứu mối quan hệ giữa tài sản thương hiệu với sự hài lòng, sẵn sàng trả giá cao, thái độ đối với mở rộng thương hiệu, yêu thích thương hiệu và dự định mua là rất cần thiết. Đây là đóng góp thứ nhất của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Ngân (n.d.). Tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng - Vinasoy [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-quan-tri-kinh-doanh-anh-huong-cua-tai-san-thuong-hieu-den-phan-ung-cua-khach-hang-truong-hop-thuong-hieu-vinasoy-tai-thi-truong-sua-dau-nanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng - Vinasoy" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của tài sản thương hiệu Vinasoy đến phản ứng của khách hàng trong thị trường sữa đậu nành Việt Nam."
Luận án "Tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng - Vinasoy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng - Vinasoy" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tài sản thương hiệu ảnh hưởng đến phản ứng khách hàng - Vinasoy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.