Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực KH&CN quân sự Việt Nam - TS. Nguyễn Quang Tạo

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học công nghệ quân sự Việt Nam, đáp ứng yêu cầu đổi mới.

Chuyên ngành

Khoa học và công nghệ quân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở phát triển nhân lực khoa học và công nghệ quân sự
Số trang:
190 trang
Chuyên ngành:
Khoa học và công nghệ quân sự
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở phát triển nhân lực khoa học và công nghệ quân sự

Khoa học và công nghệ quân sự giữ vai trò then chốt trong xây dựng quân đội. Nguồn lực con người tạo nên sức mạnh cốt lõi cho mọi vũ khí hiện đại. Sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc đòi hỏi đội ngũ chuyên môn có trình độ vượt trội. Đội ngũ cán bộ khoa học và công nghệ quân sự phải làm chủ vũ khí mới. Họ cũng trực tiếp nghiên cứu, thiết kế các tổ hợp khí tài phức tạp. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng phát triển tiềm lực tri thức quân sự. Quá trình này gắn liền với mục tiêu hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam. Cơ sở lý luận khẳng định con người là nhân tố quyết định thắng lợi chiến tranh. Đầu tư cho khoa học quân sự mang lại lợi ích chiến lược lâu dài. Quản lý và phát triển lực lượng này cần phương pháp khoa học, đồng bộ và nhất quán.

1.1. Khái niệm và vai trò nguồn nhân lực quân sự

Nguồn nhân lực khoa học quân sự bao gồm toàn bộ sĩ quan, kỹ sư và chuyên gia kỹ thuật. Lực lượng này trực tiếp tham gia nghiên cứu, chế tạo và vận hành trang bị. Họ đóng vai trò then chốt trong chuyển giao tri thức quân sự hiện đại. Tiềm lực quân sự của quốc gia phụ thuộc lớn vào chất lượng đội ngũ này. Họ giúp nâng cao khả năng tác chiến và tự chủ công nghệ phòng thủ. Đội ngũ chuyên môn cao giúp rút ngắn thời gian tiếp thu vũ khí mới. Họ giải quyết nhanh các sự cố kỹ thuật phức tạp trên chiến trường. Sự phát triển vững chắc của lực lượng này bảo đảm nền an ninh quốc phòng toàn dân bền vững.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển nhân lực quân sự

Nhiều quốc gia lớn coi trọng phát triển nhân lực kỹ thuật quốc phòng. Mỹ, Nga và Trung Quốc đều xây dựng học viện quân sự hàng đầu thế giới. Họ tập trung đào tạo chuyên sâu về trí tuệ nhân tạo, lượng tử và tác chiến mạng. Các nước này kết hợp chặt chẽ giữa trường đại học và cơ sở nghiên cứu vũ khí. Họ áp dụng cơ chế đặc biệt để thu hút nhà khoa học xuất sắc. Doanh nghiệp quốc phòng liên tục đặt hàng nghiên cứu từ các chuyên gia. Bài học quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao trong quân đội. Việt Nam cần chọn lọc kinh nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế đất nước.

1.3. Yêu cầu hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam

Chiến tranh hiện đại sử dụng nhiều vũ khí công nghệ cao và tác chiến điện tử. Tình hình thế giới diễn biến nhanh chóng, khó lường và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo đặt ra thách thức rất lớn. Quá trình hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam đòi hỏi lực lượng kỹ thuật xuất sắc. Cán bộ nghiên cứu cần nắm vững các nguyên lý điều khiển tự động và vũ khí thông minh. Đội ngũ này phải làm chủ trang thiết bị có trong biên chế. Họ cũng cần phát triển giải pháp kỹ thuật phù hợp với nghệ thuật quân sự Việt Nam. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sức mạnh phòng thủ quốc gia.

II. Thực trạng nguồn nhân lực khoa học công nghệ quân sự

Giai đoạn 2008-2018 ghi nhận sự gia tăng nhanh về số lượng cán bộ kỹ thuật quốc phòng. Trình độ chuyên môn của đội ngũ ngày càng nâng cao. Nhiều công trình nghiên cứu khoa học quân sự đạt hiệu quả cao trong thực tiễn. Đội ngũ kỹ sư quân đội từng bước cải tiến, chế tạo thành công vũ khí thiết yếu. Tuy nhiên, chất lượng tổng thể vẫn còn một số điểm nghẽn lớn. Tỷ lệ chuyên gia đầu ngành có trình độ quốc tế còn ở mức khiêm tốn. Cơ cấu độ tuổi và chuyên ngành chưa thực sự cân đối. Nguồn nhân lực tại các đơn vị cơ sở còn thiếu hụt cán bộ đầu ngành.

2.1. Đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật giai đoạn 2008 2018

Số lượng cán bộ kỹ thuật quân sự tăng trưởng vững chắc trong mười năm qua. Trình độ thạc sĩ và tiến sĩ tại các cơ sở nghiên cứu quân đội tăng rõ rệt. Lực lượng này tham gia nhiều đề tài cấp quốc gia và cấp Bộ Quốc phòng. Họ hoàn thành việc nâng cấp các tổ hợp radar và hệ thống chỉ huy tác chiến. Đội ngũ cán bộ khoa học và công nghệ quân sự khẳng định vai trò nòng cốt. Họ giúp quân đội làm chủ trang bị kỹ thuật mua sắm từ nước ngoài. Nhiều sáng kiến cải tiến kỹ thuật được áp dụng hiệu quả tại các quân khu, quân chủng.

2.2. Những hạn chế về cơ cấu và cán bộ đầu ngành quân sự

Cơ cấu chuyên ngành kỹ thuật quân sự hiện nay chưa thực sự đồng bộ. Một số lĩnh vực mũi nhọn như công nghệ thông tin và tự động hóa còn thiếu nhân lực giỏi. Tình trạng mất cân đối giữa các cơ sở nghiên cứu trung ương và đơn vị cơ sở vẫn tồn tại. Số lượng chuyên gia đầu ngành sắp đến tuổi nghỉ hưu chiếm tỷ lệ khá cao. Lớp cán bộ kế cận có chuyên môn sâu chưa bù đắp kịp thời khoảng trống này. Khả năng công bố khoa học quốc tế của lực lượng nghiên cứu còn hạn chế. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong quân đội vẫn chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu nhiệm vụ mới.

2.3. Nguyên nhân tác động tới chất lượng nhân lực quân sự

Cơ chế đãi ngộ cán bộ kỹ thuật quốc phòng chưa tạo được động lực bứt phá mạnh mẽ. Mức lương và phụ cấp trách nhiệm chưa tương xứng với yêu cầu công việc. Điều kiện cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm còn thiếu thốn ở một số đơn vị. Quy trình tuyển dụng nhân tài bên ngoài quân đội còn gặp nhiều rào cản hành chính. Đánh giá thành tích nghiên cứu đôi khi còn nặng tính bằng cấp hơn năng lực thực tế. Đầu tư ngân sách cho các dự án nghiên cứu vũ khí mới chưa tập trung đúng mức. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và hiệu quả công tác của chuyên gia.

III. Đào tạo cán bộ khoa học và công nghệ quân sự chất lượng

Hệ thống nhà trường quân đội đóng vai trò hạt nhân trong xây dựng tri thức quốc phòng. Việc nâng cao chất lượng giáo dục quân sự là yêu cầu cấp bách. Các chương trình giảng dạy phải bắt kịp sự phát triển của công nghệ toàn cầu. Công tác đào tạo sĩ quan kỹ thuật quân sự cần gắn liền với thực tiễn chiến đấu. Người học phải có tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành xuất sắc. Các học viện kỹ thuật cần chủ động đổi mới phương pháp giảng dạy. Quân đội cần mở rộng liên kết đào tạo với các trường đại học uy tín trong nước và quốc tế.

3.1. Đổi mới đào tạo sĩ quan kỹ thuật quân sự hiện đại

Chương trình giảng dạy cần tích hợp các môn học về công nghệ mới nhất. Sĩ quan kỹ thuật phải am hiểu sâu về trí tuệ nhân tạo, điều khiển tự động và an ninh mạng. Công tác đào tạo sĩ quan kỹ thuật quân sự cần tăng thời lượng thực hành trên khí tài thật. Học viên cần tham gia trực tiếp vào các dự án nghiên cứu thực tế tại cơ sở. Nhà trường cần áp dụng các mô hình mô phỏng 3D trong giảng dạy kỹ thuật. Việc kiểm tra, đánh giá học viên cần chú trọng năng lực giải quyết vấn đề. Cách làm này giúp học viên làm chủ trang thiết bị hiện đại ngay sau khi tốt nghiệp.

3.2. Vai trò của Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam

Học viện Kỹ thuật Quân sự là trung tâm đào tạo và nghiên cứu trọng điểm của toàn quân. Học viện cung cấp hàng ngàn kỹ sư, thạc sĩ và tiến sĩ kỹ thuật mỗi năm. Đơn vị chủ trì nhiều đề tài nghiên cứu cấp quốc gia phục vụ quốc phòng và an ninh. Giảng viên học viện sở hữu trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Học viện Kỹ thuật Quân sự không ngừng đổi mới cơ sở vật chất phòng thí nghiệm hiện đại. Cơ sở này là đầu tàu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao trong quân đội. Học viện góp phần quyết định vào tiềm lực kỹ thuật quân sự của đất nước.

3.3. Nâng cao năng lực Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự

Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự là cơ quan nghiên cứu đầu ngành của Bộ Quốc phòng. Đơn vị đảm nhiệm việc thiết kế, cải tiến và thử nghiệm các loại khí tài mới. Viện cần đầu tư nâng cấp hệ thống phòng thí nghiệm đạt chuẩn quốc tế. Cán bộ tại viện phải dẫn đầu trong các lĩnh vực quang điện tử, vật liệu mới và điều khiển. Đơn vị cần chủ động liên kết chặt chẽ với các nhà máy thuộc khối công nghiệp quốc phòng. Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự đóng vai trò trụ cột trong việc giải mã công nghệ vũ khí nhập khẩu. Nơi đây là cái nôi nuôi dưỡng các chuyên gia quân sự tài năng.

IV. Đãi ngộ nhân tài khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam

Chính sách đãi ngộ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy sáng tạo khoa học. Thu hút nhân tài bên ngoài quân đội giúp bổ sung nguồn chất xám phong phú. Đội ngũ chuyên gia cần được hưởng điều kiện làm việc và thu nhập xứng đáng. Quân đội cần có cơ chế vượt trội để giữ chân những nhà khoa học tài năng. Môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp giúp chuyên gia toàn tâm cống hiến tri thức. Việc tôn vinh các thành tựu khoa học kỹ thuật quân sự cần được thực hiện thường xuyên. Mọi đóng góp thiết thực cho quốc phòng đều phải được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng.

4.1. Hoàn thiện chính sách thu hút nhân tài quốc phòng

Quân đội cần mở rộng tuyển dụng các sinh viên xuất sắc từ các trường đại học hàng đầu. Chính sách thu hút nhân tài quốc phòng phải đi kèm học bổng và cam kết tuyển dụng rõ ràng. Nhà nước cần có cơ chế đặc cách cấp bậc, hàm sĩ quan cho các chuyên gia trình độ cao. Việc tinh gọn thủ tục nhập ngũ cho các nhà khoa học trẻ là rất cần thiết. Quân đội cần tạo cơ chế linh hoạt để chuyên gia dân sự tham gia đề tài mật. Việc đa dạng hóa nguồn tuyển chọn giúp bổ sung kịp thời đội ngũ cán bộ khoa học và công nghệ quân sự. Đây là giải pháp hữu hiệu để nhanh chóng nâng cao năng lực nghiên cứu.

4.2. Xây dựng chế độ đãi ngộ chuyên gia quân sự xuất sắc

Cán bộ nghiên cứu cần được hưởng mức lương đặc biệt tương đương khu vực doanh nghiệp công nghệ cao. Chế độ đãi ngộ chuyên gia quân sự phải gắn liền với chính sách nhà ở và phương tiện làm việc. Quân đội cần trích tỷ lệ phần trăm xứng đáng từ giá trị làm lợi của đề tài cho tác giả. Chuyên gia đầu ngành cần được cấp ngân sách nghiên cứu độc lập hàng năm. Việc chăm sóc y tế và hậu phương cho gia đình chuyên gia phải được bảo đảm tốt. Những đãi ngộ thiết thực này tạo động lực to lớn để cán bộ gắn bó lâu dài. Đội ngũ khoa học an tâm cống hiến trọn vẹn cho sự nghiệp quân sự.

4.3. Tạo dựng môi trường nghiên cứu khoa học quân sự mở

Môi trường học thuật tự do và sáng tạo là chìa khóa thúc đẩy phát minh mới. Cán bộ nghiên cứu khoa học quân sự cần được tự chủ tối đa về mặt học thuật. Các rào cản hành chính trong thanh quyết toán tài chính đề tài cần được xóa bỏ. Cơ sở nghiên cứu phải khuyến khích thử nghiệm ý tưởng mới dù có rủi ro thất bại. Các viện nghiên cứu cần tạo điều kiện cho cán bộ tham gia hội thảo quốc tế uy tín. Tinh thần hợp tác bình đẳng giữa các thế hệ nghiên cứu cần được đề cao. Một môi trường làm việc cởi mở giúp ươm mầm các sáng kiến kỹ thuật quốc phòng đột phá.

V. Giải pháp phát triển nhân lực KH CN quân sự đến năm 2030

Chiến lược phát triển nhân lực khoa học quân sự đến năm 2030 đòi hỏi tầm nhìn dài hạn. Toàn quân cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ thể chế, đào tạo đến sử dụng nhân tài. Mục tiêu cao nhất là xây dựng đội ngũ kỹ thuật tinh nhuệ, đủ sức giải quyết các bài toán chiến lược. Nguồn lực đầu tư công nghệ phải tập trung vào các lĩnh vực mũi nhọn. Ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam cần phát triển dựa trên nền tảng tri thức nội lực. Sự phối hợp giữa các viện, trường và nhà máy quốc phòng là yếu tố sống còn. Đội ngũ kỹ thuật quân sự sẽ là mũi nhọn hiện đại hóa quốc phòng.

5.1. Quy hoạch nguồn nhân lực chất lượng cao trong quân đội

Bộ Quốc phòng cần xây dựng quy hoạch tổng thể đội ngũ kỹ thuật theo từng giai đoạn. Việc quy hoạch phải dựa trên nhu cầu trang bị vũ khí mới của từng quân binh chủng. Toàn quân cần ưu tiên phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong quân đội ở các ngành công nghệ lõi. Các vị trí công tác cần tiêu chuẩn hóa chức danh khoa học một cách minh bạch. Kế hoạch bồi dưỡng cán bộ trẻ kế cận phải được thực hiện bài bản, liên tục. Quân đội cần định kỳ rà soát, đánh giá năng lực thực tế của từng cán bộ. Cơ chế sàng lọc nghiêm ngặt giúp bảo đảm đội ngũ kỹ thuật luôn tinh gọn và hiệu quả.

5.2. Phát triển công nghiệp quốc phòng Việt Nam tự chủ

Xây dựng nền công nghiệp quốc phòng Việt Nam tự chủ đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có tay nghề bậc cao. Các nhà máy quốc phòng cần gắn kết chặt chẽ với các viện nghiên cứu. Kỹ sư quân sự phải làm chủ quy trình chế tạo vũ khí từ thiết kế đến sản xuất hàng loạt. Toàn quân cần đẩy mạnh nghiên cứu vật liệu mới và công nghệ vi mạch chuyên dụng. Đội ngũ cán bộ khoa học và công nghệ quân sự phải là lực lượng xung kích trong sản xuất khí tài. Tự chủ sản xuất vũ khí giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung cấp nước ngoài. Đây là nền tảng bảo đảm an ninh quốc phòng trong mọi tình huống chiến tranh.

5.3. Hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ quân sự

Hợp tác quốc tế là con đường ngắn nhất để tiếp cận công nghệ quân sự tiên tiến. Quân đội cần cử cán bộ ưu tú đi đào tạo chuyên sâu tại các quốc gia phát triển. Các chương trình liên kết nghiên cứu song phương cần được đẩy mạnh trong các lĩnh vực công nghệ cao. Khi mua sắm vũ khí mới, hợp đồng phải bao gồm điều khoản chuyển giao công nghệ hoàn chỉnh. Kỹ sư quân sự Việt Nam cần tham gia ngay từ khâu tiếp nhận và làm chủ dây chuyền. Tiếp thu tri thức quốc tế giúp nâng cao nhanh chóng trình độ của chuyên gia trong nước. Việc này thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình hiện đại hóa Quân đội nhân dân Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG BÌA PHỤ
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Một số công trình khoa học nước ngoài liên quan đến đề tài luận án
1.2. Một số công trình khoa học trong nước liên quan đến đề tài luận án
1.3. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA
2.1. Những vấn đề chung về nguồn nhân lực khoa học và công nghệ, nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
2.2. Quan niệm, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
2.3. Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự của một số quốc gia và bài học rút ra cho Việt Nam
3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM
3.1. Thành tựu và hạn chế trong phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
3.2. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
4. Chương 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI
4.1. Quan điểm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
4.2. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả. Các số liệu, kết quả nêu ra trong luận án là trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Quang Tạo luan an 2 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Chính sách đãi ngộ CSĐN 2 Công nghệ cao CNC 3 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH,HĐH 4 Công nghiệp quốc phòng CNQP 5 Đối ngoại quốc phòng ĐNQP 6 Hậu cần quân sự HCQS 7 Khoa học và công nghệ KH&CN 8 Kỹ thuật và công nghệ KTCN 9 Kinh tế - xã hội KTXH 10 Nguồn nhân lực NNL 11 Nghệ thuật quân sự NTQS 12 Quốc phòng toàn dân QPTD 13 Xã hội chủ nghĩa XHCN 14 Xã hội và nhân văn XHNV 15 Y, dược học quân sự YDHQS luan an 3 MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 12 1. Một số công trình khoa học nước ngoài liên quan đến đề tài luận án 12 1.

Một số công trình khoa học trong nước liên quan đến đề tài luận án 18 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết 28 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA 32 2. Những vấn đề chung về nguồn nhân lực khoa học và công nghệ, nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 32 2. Quan niệm, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 42 2.

Kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự của một số quốc gia và bài học rút ra cho Việt Nam 60 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM 71 3. Thành tựu và hạn chế trong phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 71 3. Nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 89 Chương 4 QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI 110 4. Quan điểm phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 110 4.

Giải pháp phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam 118 KẾT LUẬN 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC 170 luan an 4 luan an 5 DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU TT Tên bảng số liệu Trang 1 Bảng 3. Sự gia tăng số lượng NNL KH&CN quân sự Việt Nam giai đoạn 2008-2018 72 2 Bảng 3. Sự gia tăng số lượng NNL KH&CN quân sự trong các học viện, trường sĩ quan quân đội giai đoạn 2008 - 2018 73 3 Bảng 3. Cơ cấu trình độ của NNL KH&CN quân sự Việt Nam giai đoạn 2008 - 2018 81 4 Bảng 3.

Cơ cấu độ tuổi của NNL KH&CN quân sự Việt Nam giai đoạn 2008 - 2018 82 5 Bảng 3. Cơ cấu giới tính của NNL KH&CN quân sự Việt Nam giai đoạn 2008 - 2018 83 6 Bảng 3. Cơ cấu chuyên ngành của NNL KH&CN quân sự Việt Nam giai đoạn 2008 - 2018 83 luan an 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài luận án Nguồn nhân lực KH&CN quân sự là nhân tố quan trọng hàng đầu tạo nên tiềm lực KH&CN quân sự Việt Nam; góp phần xây dựng, phát triển KH&CN quốc gia.

Với tầm nhìn chiến lược, ngay sau khi nước nhà giành được độc lập, Đảng ta và Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm quan tâm tới việc thu hút, trọng dụng nhiều trí thức, nhân tài làm nòng cốt, đặt nền móng xây dựng, phát triển KH&CN quân sự Việt Nam qua các thời kỳ. Trong hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc, cán bộ, chiến sĩ hoạt động trong lĩnh vực KH&CN quân sự đã chế tạo, cải tiến thành công nhiều loại vũ khí, trang bị hiện đại, bảo đảm phần lớn thuốc cứu chữa thương binh, chăm sóc sức khỏe cho các lực lượng vũ trang tham gia kháng chiến. Bên cạnh đó, NNL này đã nghiên cứu, sáng tạo nên nghệ thuật quân sự độc đáo Việt Nam, góp phần cùng cả nước giành những thắng lợi quan trọng, kết thúc hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ xâm lược, thống nhất đất nước. Trong thời kỳ đổi mới đất nước, dưới sự lãnh đạo của Đảng, trực tiếp là Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và phối hợp, giúp đỡ hiệu quả của các Bộ, Ban, Ngành, NNL KH&CN quân sự Việt Nam đã tăng đáng kể về số lượng, với chất lượng ngày càng cao, cơ cấu ngày càng hợp lý, hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ mà Đảng, Nhà nước, nhân dân giao phó.

NNL KH&CN quân sự Việt Nam là lực lượng nòng cốt triển khai thành công nhiều đề án KH&CN quân sự quy mô lớn, với mức độ phức tạp cao, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại; củng cố vững chắc nền quốc phòng toàn dân, thế trận chiến tranh nhân dân, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam XHCN trong mọi tình huống. Bên cạnh những thành tựu cơ bản, NNL KH&CN quân sự Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế như: thiếu về số lượng, chất lượng và cơ cấu chưa thực sự đáp ứng tốt yêu cầu phát triển của KH&CN quân sự trong tình hình mới. NNL KH&CN quân sự chất lượng cao còn thiếu luan an 7 nhiều so với nhu cầu, nhất là cán bộ đầu ngành, chuyên gia giỏi trong các hướng KH&CN quân sự trọng điểm. NNNL KH&CN quân sự trẻ thiếu còn thiếu về số lượng, chất lượng, cơ cấu còn nhiều hạn chế.

Chất lượng đào tạo, cơ cấu theo ngành nghề, lĩnh vực, vùng, miền của NNL KH&CN quân sự Việt Nam chưa thực sự phù hợp với nhu cầu sử dụng, năng lực thực hành và khả năng thích nghi trong môi trường cạnh tranh quốc tế còn nhiều bất cập. Kiên trì và nhất quán quan điểm lấy khoa học, công nghệ, tri thức và NNL chất lượng cao làm động lực chủ yếu, Đại hội XII của Đảng xác định, “phát triển NNL, nhất là NNL chất lượng cao” [31, tr.214] là một trong những nhiệm vụ trọng tâm, tạo nền tảng phát triển bền vững, tăng cường tiềm lực quốc phòng theo hướng độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường và hội nhập quốc tế. Theo đó, phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam là quá trình hiện thực hóa chủ trương phát triển NNL chất lượng cao của Đảng, Nhà nước. Tuy nhiên, trước bối cảnh nước ta hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, toàn diện hơn, cùng với thời cơ, thuận lợi, việc phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam sẽ phải đối mặt với không ít khó khăn, thách thức gay gắt.

Để phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại; ưu tiên hiện đại hóa một số quân chủng, binh chủng, lực lượng” [31, tr.308], làm nòng cốt xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh cần có quan điểm, giải pháp đồng bộ, triển khai thực hiện thống nhất từ Trung ương đến cơ sở. Nhận thức rõ thực trạng và yêu cầu cấp thiết của nhiệm vụ này, thời gian gần đây đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam. Song, do mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và cách tiếp cận khác nhau, nên cho đến nay vấn đề phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam chưa được nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống, đặc biệt là dưới góc độ khoa học kinh tế chính trị. Thực tiễn và “khoảng trống” khoa học đó đặt ra yêu cầu phải có sự nghiên cứu một cách cơ bản, hệ thống nhằm làm rõ cơ sở lý luận về phát triển NNL KH&CN quân sự luan an 8 Việt Nam; từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNL này đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ đặt ra trong tình hình mới.

Từ những nhận thức trên, tác giả lựa chọn vấn đề: “Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu Phân tích, làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNL này trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan, từ đó khẳng định sự không trùng lặp của đề tài và rút ra những vấn đề luận án cần giải quyết. Luận giải cơ sở lý luận phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam bao gồm một số vấn đề cơ bản như: xây dựng quan niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam.

Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển NNL KH&CN quân sự của một số quốc gia và rút ra bài học cho Việt Nam. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam: làm rõ thành tựu, hạn chế, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra cần giải quyết từ thực trạng phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam. Đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam thời gian tới. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Phát triển NNL KH&CN quân sự Phạm vi nghiên cứu Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu sự phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam trên ba nội dung cơ bản là: Phát triển về số lượng, nâng cao chất lượng và hoàn thiện cơ cấu.

luan an 9 Về không gian: Nghiên cứu phát triển NNL KH&CN quân sự đang trực tiếp tham gia hoạt động KH&CN quân sự ở Việt Nam. Việc điều tra, khảo sát, đánh giá thực trạng được tiến hành ở một số tổ chức KH&CN quân sự và cơ sở giáo dục đại học trong quân đội. Về thời gian: Các tài liệu, số liệu đánh giá thực trạng phát triển NNL KH&CN quân sự Việt Nam được thu thập từ năm 2008 đến năm 2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Tạo (2020). Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-tien-si-phat-trien-nguon-nhan-luc-khoa-hoc-cong-nghe-quan-su-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khoa học công nghệ quân sự Việt Nam, đáp ứng yêu cầu đổi mới.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học và công nghệ quân sự. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển nguồn nhân lực khoa học và công nghệ quân sự Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter