Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả làm việc
Luận án TS: Thương hiệu nhà tuyển dụng, gắn kết nhân viên, hiệu quả làm việc. Phân tích mối quan hệ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn nhân lực.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
614
Thời gian đọc
1 giờ 33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thương hiệu nhà tuyển dụng và gắn kết nhân viên
- Số trang:
- 614 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Business Administration
- Tác giả:
- Nguyen Vinh Luan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thương hiệu nhà tuyển dụng và gắn kết nhân viên
Thương hiệu nhà tuyển dụng đóng vai trò chiến lược trong quản trị nhân sự hiện đại. Doanh nghiệp xây dựng hình ảnh uy tín để thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao. Khái niệm này bao gồm văn hóa doanh nghiệp, chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc chuyên nghiệp. Khi tổ chức định vị tốt, mức độ gắn kết nhân viên sẽ gia tăng rõ rệt. Đề xuất giá trị nhân viên EVP rõ ràng mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững. Người lao động cảm nhận sự tôn trọng và cơ hội phát triển bản thân. Trải nghiệm nhân viên tích cực thúc đẩy sự hài lòng trong công việc hàng ngày. Nghiên cứu của Nguyễn Vĩnh Luân (2021) phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành thương hiệu. Kết quả khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa thương hiệu và lòng trung thành của nhân sự. Quản trị tốt các giá trị cốt lõi giúp củng cố hiệu suất tổ chức lâu dài.
1.1. Các yếu tố cấu thành thương hiệu nhà tuyển dụng
Hệ thống thương hiệu nhà tuyển dụng gồm mười thành tố cốt lõi theo mô hình nghiên cứu. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tạo dựng niềm tin đạo đức vững chắc. Cơ hội thăng tiến mở ra lộ trình phát triển nghề nghiệp minh bạch. Sự hài lòng về cân bằng công việc - cuộc sống giúp giải tỏa áp lực. Hoạt động đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ. Cơ hội công tác mang lại trải nghiệm thực tiễn phong phú. Tinh thần làm việc nhóm và sự hỗ trợ từ đồng nghiệp củng cố tinh thần đoàn kết. Ngoài ra, việc kiểm soát xung đột giữa gia đình và công việc đóng vai trò then chốt. Tổ chức giảm thiểu căng thẳng sẽ duy trì động lực làm việc tối ưu. Tất cả cấu phần kết hợp tạo nên trải nghiệm nhân viên toàn diện và gia tăng sự hài lòng trong công việc.
1.2. Mối quan hệ giữa thương hiệu và gắn kết nhân viên
Thương hiệu nhà tuyển dụng tác động trực tiếp và tích cực lên mức độ gắn kết nhân viên. Sự gắn kết này biểu hiện qua ba khía cạnh: sự cống hiến, sức sống và sự say mê. Nhân viên cống hiến luôn sẵn sàng đóng góp vượt mức yêu cầu chuẩn. Sức sống thể hiện năng lượng dồi dào và sự bền bỉ khi đối mặt thách thức. Sự say mê giúp người lao động tập trung cao độ vào từng nhiệm vụ. Doanh nghiệp sở hữu đề xuất giá trị nhân viên EVP hấp dẫn sẽ khơi dậy tinh thần tự giác. Văn hóa doanh nghiệp cởi mở thúc đẩy sự hòa nhập sâu sắc của từng cá nhân. Khi tổ chức thực hiện đúng cam kết, lòng trung thành nội bộ được củng cố. Đây là tiền đề quan trọng nhằm giữ chân nhân tài và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
1.3. Vai trò của đề xuất giá trị nhân viên EVP trong tổ chức
Đề xuất giá trị nhân viên EVP là thông điệp cam kết về quyền lợi và văn hóa từ doanh nghiệp. EVP định hình trải nghiệm nhân viên từ giai đoạn tuyển mộ đến khi làm việc thực tế. Một chính sách EVP xuất sắc giúp doanh nghiệp tạo điểm nhấn khác biệt trên thị trường tuyển dụng. Nhân tài tìm kiếm môi trường vừa tôn trọng giá trị cá nhân vừa bảo đảm phúc lợi tài chính. Sự phù hợp giữa EVP và kỳ vọng của người lao động nâng cao sự hài lòng trong công việc. Động lực làm việc nội tại phát triển mạnh mẽ khi quyền lợi gắn liền với cống hiến. Doanh nghiệp giảm thiểu tỷ lệ biến động nhân sự và tiết kiệm chi phí tuyển dụng. EVP vững chắc chính là nền tảng nâng cao hiệu suất tổ chức qua từng giai đoạn phát triển.
II. Mô hình nghiên cứu thương hiệu tuyển dụng và hiệu quả
Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Vĩnh Luân (2021) cung cấp cơ sở lý luận và thực nghiệm chuẩn xác. Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng để xây dựng thang đo hoàn chỉnh. Nghiên cứu định tính thực hiện qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung. Nghiên cứu định lượng xử lý dữ liệu với kích thước mẫu chính thức 937 nhân viên tại Việt Nam. Các kỹ thuật phân tích gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Mô hình xem xét quan hệ giữa thương hiệu nhà tuyển dụng, sức hút tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả công việc. Kết quả nghiên cứu làm rõ các đường dẫn tác động trực tiếp và gián tiếp trong quản trị doanh nghiệp.
2.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu 937
Phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai trên quy mô 937 mẫu hợp lệ tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ nhân viên đang làm việc trong các doanh nghiệp và tổ chức đa ngành. Quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo sử dụng hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn khoa học. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp kiểm tra tính hợp lệ và cấu trúc của các biến số. Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM đánh giá chính xác các giả thuyết nghiên cứu đề ra. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện bảo đảm tính đại diện trong bối cảnh thực tiễn kinh doanh. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực mức độ gắn kết nhân viên và đánh giá hiệu quả công việc. Đây là minh chứng vững chắc cho việc hoạch định chính sách nhân sự hiện đại.
2.2. Kiểm định các giả thuyết cấu trúc trong mô hình SEM
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc SEM chỉ ra những phát hiện học thuật đặc biệt quan trọng. Thương hiệu nhà tuyển dụng có tác động tích cực đến sức hút tuyển dụng và gắn kết nhân viên. Tuy nhiên, thương hiệu không tạo ra tác động trực tiếp lên hiệu quả công việc của cá nhân. Sức hút tuyển dụng tác động tích cực mạnh mẽ lên cả gắn kết nhân viên và hiệu quả công việc. Đáng chú ý, gắn kết nhân viên không có tác động trực tiếp lên hiệu quả công việc cá nhân. Phát hiện này khẳng định vai trò trung gian then chốt của sức hút nhà tuyển dụng. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cơ chế truyền dẫn để phân bổ nguồn lực hợp lý. Sự hài hòa giữa các nhân tố sẽ tối ưu hóa hiệu suất tổ chức.
III. Tác động của sức hút tuyển dụng đến hiệu quả công việc
Sức hút của nhà tuyển dụng là cầu nối quyết định trong chuỗi giá trị nhân sự. Khái niệm này bao gồm năm khía cạnh: giá trị xã hội, phát triển, ứng dụng, an toàn và kinh tế. Sức hút thương hiệu gia tăng niềm tự hào của nhân viên đối với tổ chức. Môi trường làm việc an toàn và chế độ đãi ngộ cạnh tranh thúc đẩy động lực làm việc. Nhân viên tự tin ứng dụng tri thức và phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Sức hút tuyển dụng trực tiếp nâng cao hiệu quả công việc qua năng lực đổi mới và tinh thần đồng đội. Trải nghiệm nhân viên tích cực củng cố sự hài lòng trong công việc mỗi ngày. Doanh nghiệp có sức hút cao luôn giữ vững vị thế và gia tăng hiệu suất tổ chức.
3.1. Năm giá trị cốt lõi cấu thành sức hút tuyển dụng
Sức hút nhà tuyển dụng được tạo dựng từ năm nhóm giá trị cốt lõi theo thang đo thực nghiệm. Giá trị xã hội phản ánh môi trường thân thiện và sự tôn trọng lẫn nhau. Giá trị phát triển nhấn mạnh cơ hội học tập, nâng cao kỹ năng và thăng tiến nghề nghiệp. Giá trị ứng dụng cho phép nhân viên vận dụng kiến thức chuyên môn vào thực tế giải quyết vấn đề. Giá trị an toàn mang lại sự ổn định công việc và chế độ bảo hiểm phúc lợi toàn diện. Giá trị kinh tế thể hiện qua mức lương thưởng hấp dẫn và đãi ngộ tài chính tương xứng. Khi hội tụ đầy đủ năm giá trị, tổ chức tạo nên lực hút mạnh mẽ để giữ chân nhân tài. Đề xuất giá trị nhân viên EVP từ đó được hiện thực hóa trọn vẹn.
3.2. Cơ chế chuyển hóa sức hút thành hiệu quả công việc
Sức hút nhà tuyển dụng chuyển hóa thành hiệu quả công việc thông qua ba cấu phần chính. Cấu phần thứ nhất là tinh thần làm việc nhóm, thể hiện qua sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá nhân. Cấu phần thứ hai là năng lực đổi mới sáng tạo, thúc đẩy cải tiến quy trình và nâng cao năng suất. Cấu phần thứ ba là hiệu quả hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn theo tiêu chuẩn đề ra. Khi cảm nhận giá trị tổ chức cao, nhân viên chủ động cống hiến vượt mức mong đợi. Động lực làm việc chuyển hóa thành hành động cụ thể, tạo ra sản phẩm chất lượng. Văn hóa doanh nghiệp tích cực bảo đảm quá trình chuyển giao này diễn ra liên tục. Hiệu suất tổ chức vì thế được nâng cao bền vững theo thời gian.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu suất tổ chức và giữ chân nhân tài
Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các nhà quản trị cần thực thi chiến lược nhân sự toàn diện. Nâng cao chất lượng thương hiệu nhà tuyển dụng phải đi đôi với việc gia tăng sức hút thực tế. Tổ chức cần định hình văn hóa doanh nghiệp minh bạch và cởi mở. Chính sách đãi ngộ linh hoạt giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động. Đề xuất giá trị nhân viên EVP cần liên tục được cập nhật theo biến động thị trường. Trải nghiệm nhân viên tích cực là chìa khóa duy trì sự gắn kết nhân viên bền vững. Khi nhân sự cảm nhận sự quan tâm đúng mực, sự hài lòng trong công việc sẽ tăng cao. Doanh nghiệp sẽ giữ chân nhân tài xuất sắc và tối ưu hóa hiệu suất tổ chức.
4.1. Hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp và trải nghiệm nhân viên
Văn hóa doanh nghiệp lành mạnh tạo môi trường lý tưởng cho sự phát triển của từng cá nhân. Doanh nghiệp cần xây dựng không gian làm việc an toàn, tôn trọng và khuyến khích trao đổi cởi mở. Việc lắng nghe phản hồi giúp cải thiện trải nghiệm nhân viên qua từng điểm chạm công việc. Chương trình gắn kết nội bộ nâng cao tinh thần đồng đội và hỗ trợ lẫn nhau. Giảm thiểu các yếu tố căng thẳng gia đình - công việc giúp nhân viên cân bằng cuộc sống. Sự quan tâm thiết thực từ cấp quản lý gia tăng sự hài lòng trong công việc hàng ngày. Khi môi trường làm việc nhân văn, động lực làm việc nội tại tự khắc bộc lộ. Đây là giải pháp căn bản để giữ chân nhân tài và củng cố hiệu suất tổ chức.
4.2. Tối ưu hóa đề xuất giá trị nhân viên EVP và phúc lợi
Tối ưu hóa đề xuất giá trị nhân viên EVP đòi hỏi sự kết hợp cân bằng giữa tài chính và phi tài chính. Về tài chính, chính sách lương thưởng cần minh bạch và phản ánh đúng hiệu quả công việc. Về phi tài chính, cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến phải được quy hoạch cụ thể. Tổ chức nên mở rộng các gói bảo hiểm sức khỏe và chăm sóc đời sống tinh thần. Việc cá nhân hóa phúc lợi nâng cao mức độ hài lòng của từng nhóm lao động. Đề xuất giá trị nhân viên EVP rõ ràng củng cố niềm tin vào thương hiệu nhà tuyển dụng. Nhân viên yên tâm cống hiến lâu dài, giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc không mong muốn. Chiến lược này trực tiếp thúc đẩy hiệu suất tổ chức phát triển ổn định.
4.3. Phát triển năng lực đổi mới và nâng cao hiệu quả công việc
Nâng cao hiệu quả công việc đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư liên tục vào các chương trình đào tạo chuyên sâu. Nhà quản lý cần tạo điều kiện cho nhân viên thử nghiệm ý tưởng mới và đổi mới phương pháp làm việc. Việc khen thưởng kịp thời các sáng kiến tạo động lực làm việc mạnh mẽ trong toàn đội ngũ. Tinh thần làm việc nhóm cần được rèn luyện qua các dự án phối hợp liên phòng ban. Đánh giá hiệu suất công bằng giúp nhân viên nhận diện điểm mạnh và hoàn thiện kỹ năng còn thiếu. Sự kết hợp giữa năng lực cá nhân và sức hút tổ chức tạo nên sức mạnh tổng thể. Doanh nghiệp không chỉ giữ chân nhân tài mà còn liên tục bứt phá về năng suất lao động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (614 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY NGUYEN VINH LUAN THE RELATIONSHIP AMONG EMPLOYER BRANDING, EMPLOYEE ENGAGEMENT AND EMPLOYEE PERFORMANCE BUSINESS ADMINISTRATION DOCTORAL DISSERTATION Ho Chi Minh City, 2021 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY OPEN UNIVERSITY NGUYEN VINH LUAN THE RELATIONSHIP AMONG EMPLOYER BRANDING, EMPLOYEE ENGAGEMENT AND EMPLOYEE PERFORMANCE Major: Business Administration Code: 62 34 01 02 DOCTORAL DISSERTATION Supervisor: Professor, Nguyen Minh Ha, Ph.D Ho Chi Minh City Open University Ho Chi Minh City, 2021 luan an STATEMENT OF AUTHORSHIP The thesis titled “The relationship among employer branding, employee engagement and employee performance” has been submitted for the degree of Doctor of Business Administration. Except for the references cited in this dissertation, I hereby declare that the whole or parts of this dissertation have not been published or used to obtain the degree elsewhere. No other person's work/research may be used in this thesis that is not properly cited. This thesis has never been submitted for any degree at any other university or training institution.
Ho Chi Minh City, …/…/ 2021 Nguyen Vinh Luan luan an ACKNOWLEDGEMENTS "The relationship among employer branding, employee engagement and employee performance" Doctoral Thesis has been completed at Ho Chi Minh City Open University. To complete this thesis, I have received guidance, enthusiastic support and encouragement from teachers, family, colleagues, relatives and friends as follows: I would like to express my deep gratitude to Graduate Lecturers at Ho Chi Minh City Open University with their background knowledge provision for my study activities. In particular, my most sincere thank is dedicated to my scientific supervisor, Prof. Nguyen Minh Ha, Ph.D for his completely enthusiastic guidance towards my completion.
I do appreciate my beloved Father, Mother and Family members for their lifetime support and encouragement. Concurrently, I would like to thank Board of Directors and employees of DOMESCO Medical Import-Export Joint Stock Company and those of IMEXPHARM Pharmaceutical Joint Stock Company in creating favorable conditions towards my study period as well as my brothers and sisters at companies and organizations with their enthusiastic assistance during my research data collection process. Last but not least, I would like to thank my classmates at PhD training courses at Ho Chi Minh City Open University for their accompanying with this thesis completion. Ho Chi Minh City, … ./…/2021 luan an ABSTRACT The dissertation research on the relationship between employer branding (comprising 10 factors: Corporate social responsibility, Promotion, Work- Life Balance Satisfaction, Education, Behavior-based family interference with work, Travel opportunities, Time-based work interference with family, Teamwork, Supporting, Strain-based family interference with work), employer attractiveness (including 5 factors: social value, developmental value, application value, safety value and economic value), employee engagement (consisting of 3 factors: dedication, vigor and absorption) and employee performance (made up of 3 factors: Teamwork, Innovator and Job).
The dissertation uses a combination of qualitative and quantitative research methods (mixed method) in implementation process. Qualitative research method is used in developing interview questionnaires through direct exchanges to get expert opinions and group discussion related to built scale content, supplementing the scales is complete and appropriate to Vietnamese context. Quantitative research methods are used in the data analysis process. Quantitative analysis steps are composed of analyzing scale reliability by Cronbach's alpha coefficient, exploratory factor analysis (EFA), SEM structural model analysis.
This dissertation uses convenient sampling method (non-probability) with the participants as employees working in enterprises and organizations in Vietnam, in which the official sample size is 937 samples. The results of testing the hypotheses in the detailed research model are as follows: a) Employer branding has a positive impact on employer attractiveness; b) Employer branding has a positive impact on employee engagement; c) Employer branding has no impact on employee performance; d) Employer attractiveness has a positive impact on employee engagement; e) luan an Employer attractiveness has a positive impact on employee performance; f) Employee engagement has no impact on employee performance. Based on hypothesis testing outcomes in the research model, the dissertation discusses the results and proposes managerial implications to provide managers with measures towards the improved quality of employer branding besides employer attractiveness development so as to better employee engagement and employee performance. luan an Page i CONTENT CONTENT .i LIST OF TABLES.
v LIST OF FIGURES .ix CHAPTER 1: INTRODUCTION .3 From previous studies .2 RESEARCH OBJECTIVE AND RESEARCH QUESTIONS .3 RESEARCH SCOPE AND RESEARCH PARTICIPANT .3 Time of survey. 17 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW .1 Social exchange theory. 28 luan an Page ii 2.2 Person – Organization Fit Theory .3 Theory of Employer Branding .4 Theory of Employee Engagement .5 Theory of planned behavior and social cognitive theory .6 Reviewing previous studies .7 The research gap .3 RESEARCH HYPOTHESIS AND STUDY MODEL .1 Impact of employer branding on employer attractiveness .2 Impact of employer branding on employee engagement .3 Impact of employer branding on employee performance .4 Impact of employer attractiveness on employee engagement .5 Impact of employer attractiveness on employee performance .6 Impact of employee engagement on employee performance .4 PROPOSED RESEARCH MODEL.166 SUMMARY OF CHAPTER 2 .2 SAMPLING AND DATA COLLECTION .2 Opinions of the expert interviews and groups discussions .3 The complete scale .4 DATA ANALYSIS TECHNIQUE .2 Internal consistency reliability .210 luan an Page iii 3.5 Multi-collinear assessment .6 Path coefficients of the structure model .9 Blindfolding and predict relevance Q² .213 SUMMARY OF CHAPTER 3 .214 CHAPTER 4: RESULTS ANALYSIS .2 SCALE VALIDITY ASSESSMENT .2 Explore Factor Analysis (EFA).3 MEASUREMENT MODEL VALIDITY ASSESSMENT .4 STRUCTURAL MODEL ASSESSMENT.1 Multi-collinear assessment .4 Blindfolding and predict relevance Q² .5 Path coefficients of the structure model & Hypothesis Testing .1 Discussion the results of the research Scale.2 Discussion research model and hypothesis .304 luan an Page iv SUMMARY CHAPTER 4 .321 CHAPTER 5: CONCLUSION & POLICY IMPLICATIONS .3 MANAGERIAL POLICY IMPLICATIONS .4 LIMITATION & FUTURE RESEARCH .335 LIST OF THE ARTICLES RELATED TO THE THESIS .386 APPENDIX A: THE EXPERTS AND GROUP LIST. A-1 APPENDIX B: THE INTERVIEW PROTOCOL SAMPLE.
A-4 APPENDIX C: THE ORGINAL SCALE. A-33 APPENDIX D: THE EXPERT 1 INTERVIEW RECORD. A-45 APPENDIX E: THE EXPERT 2 INTERVIEW RECORD. A-68 APPENDIX F: THE EXPERT 3 INTERVIEW RECORD.
A-89 APPENDIX G: THE EXPERT 4 INTERVIEW RECORD. A-111 APPENDIX H: THE GROUP 1 INTERVIEW RECORD. A-133 APPENDIX I: THE GROUP 2 INTERVIEW RECORD. A-155 APPENDIX J:THE SCALE AFTER QUANLITATVE RESEARCH.
A-178 APPENDIX K: THE SURVEY QUESTIONAIRE. A-193 APPENDIX L: THE SURVEYED COMPANY LIST. A-209 luan an Page v LIST OF TABLES Table 2.1 Summary of studies related to Employer Branding and Employer Attractiveness .2 Summary of studies related to Employer Branding and Employee Engagement .3 Summary of studies related to Employer Branding and Employee Performance .4 Summary of studies related to Employer Attractiveness and Employee Engagement .5 Summary of studies related to Employer Attractiveness and Employee Performance .6 Summary of studies related to Employee Engagement and Employee Performance .7 Summary of Hypothesis .1 Descriptive statistics Results .2 Summary of expert opinions and group discussion results.3 Summary of qualitative method results .1 Descriptive statistics Results .2 Cronbach Alpha of CSR .3 Scale validity result of CSR .4 Cronbach Alpha of WLSA .5 Scale validity result of WLSA .6 Cronbach Alpha of PRO .7 Scale validity result of PRO .8 Cronbach Alpha of PRO .9 Scale validity result of EDU .10 Cronbach Alpha of WLBE .11 Scale validity result of WLBE .12 Cronbach Alpha of TRA. 247 luan an Page vi Table 4.13 Scale validity result of TRA .14 Cronbach Alpha of WLTI .15 Scale validity result of WLTI .16 Cronbach Alpha of GRO .17 Scale validity result of GRO .18 Cronbach Alpha of SUP .19 Scale validity result of SUP .20 Cronbach Alpha of WLST .21 Scale validity result of WLST .22 Cronbach Alpha of SOC .23 Scale validity result of SOC .24 Cronbach Alpha of DEV .25 Scale validity result of DEV .26 Cronbach Alpha of APP .27 Scale validity result of APP .28 Cronbach Alpha of SAF .29 Scale validity result of SAF .30 Cronbach Alpha of ECO .31 Scale validity result of ECO .32 Cronbach Alpha of DED .33 Scale validity result of DED .34 Cronbach Alpha of VIG .35 Scale validity result of VIG .36 Cronbach Alpha of ABS .37 Scale validity result of ABS .38 Cronbach Alpha of TEA .39 Scale validity result of TEA .40 Cronbach Alpha of INO .41 Scale validity result of INO.
261 luan an Page vii Table 4.42 Cronbach Alpha of JOB .43 Scale validity result of JOB.44 KMO and Bartlett’s test of Employer Branding .45 Total variance explained of Employer Branding .46 Rotated component matrix of Employer Branding .47 KMO and Bartlett’s test of Employer Attractiveness .48 Total variance explained of Employer Attractiveness .49 Rotated component matrix of Employer attractiveness .50 KMO and Bartlett’s test of Employee Engagement .51 Total variance explained of Employee Engagement .52 Rotated component matrix of Employee Engagement .53 KMO and Bartlett’s test of Employee Performance .54 Total variance explained of Employee Performance .55 Rotated component matrix of Employee Performance .56 Outer loading and the internal consistency reliability of Employer Branding.57 HTMT of Employer Branding .58 HTMT Ratio of Employer Branding.59 Outer loading and the internal consistency reliability of Employer Attractiveness.60 HTMT of Employer Attractiveness .61 HTMT Ratio of Employer Attractiveness.62 Outer loading and the internal consistency reliability of Employee Engagement .63 HTMT of Employee Engagement .64 HTMT Ratio of Employee Engagement .65 Outer loading and the internal consistency reliability of Employee Performance .66 HTMT of Employee Performance. 286 luan an Page viii Table 4.67 HTMT Ratio of Employee Performance.68 VIF value in research model .69 Determination coefficient R2 adjusted .72 Hypothesis testing result .73 The Employer Branding scale .74 Items of the interesting value .75 The Employer Attractiveness scale .76 Employee Engagement scale .77 The Employee Performance scale. 303 luan an Page ix LIST OF FIGURES Figure 2.1 Various Conceptualizations of Person – Organization Fit .2 Theory of planned behavior .3 Relations among three factors in social cognitive theory .4 The theory framework of research model .5 Antecedents and consequences of EB and EA .6 Detailed Proposal research model .2 General research process .1 The PLS-SEM research model (Standardize). 292 luan an Page 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION This chapter presents the most general content: research reasons, problem statement, research objectives and research questions.
This chapter also clarifies the research scope, the participants as well as the survey time. Moreover, this chapter shows the new findings, study significance and thesis structure. Last but not least, the overall research process is also presented for the overview of the research steps.1 Practical reasons From the macro perspective, human resource is one important factor that determines the success or the failure of an organization. Human resource is both development motivation and goal in each organization and the economy - society.
Firstly, human factor is the driving force for the socio-economic development because the employees use the input factors of enterprises (machinery, equipment, raw materials, finance and so on) to create products for the business. Although the inputs are good whereas the capacity of the human resources is poor, it cannot create value for the organization. Therefore, if any organization possesses high quality human resources, this organization will take advantage of its competitive advantage so as to develop in the market. In addition, human resources research and create new and creative products for the organization, whether tangible product (product) or intangible (service).
This shows that organizations, especially businesses aiming to survive, must have these creative products; in other words, so as to depend on the creative capacity of their human resources. Consequently, a society can develop in a sustainable way thanks to an important development force: human capacity. Secondly, human resource is also the development goal for each organization and society because human needs are the targets of all producing and business activities.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Vinh Luan (2021). Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City Open University]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-moi-quan-he-thuong-hieu-nha-tuyen-dung-gan-ket-nhan-vien-hieu-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thương hiệu nhà tuyển dụng, gắn kết nhân viên, hiệu quả làm việc. Phân tích mối quan hệ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn nhân lực.
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City Open University. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" thuộc chuyên ngành Business Administration. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" có 614 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ thương hiệu tuyển dụng, gắn kết nhân viên và hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.