Nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN: Giải pháp đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước

Luận án nghiên cứu đổi mới quản trị trong các doanh nghiệp nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài nghiên cứu Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, NLCT của doanh nghiệp là yếu tố đóng vai trò quyết định sự thành công của doanh nghiệp đó. NLCT cũng đồng thời là chìa khóa của doanh nghiệp để thâm nhập vào thị trường thế giới và tăng trưởng. Điều tiên quyết để việc cải tổ và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp là cần nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các DNNN. DNNN là khu vực nắm giữ một số ngành, lĩnh vực then chốt, hệ thống cơ sở vật chất quan trọng nhất cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nắm toàn bộ kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội có tính huyết mạch. Hầu hết các doanh nghiệp lớn là các doanh nghiệp trong các ngành xây dựng, điện tử, hóa chất, thông tin liên lạc, vận tải đường sắt, sản xuất công nghệ tiêu dùng… nên có vị trí quan trọng trong quỹ đạo cũng như định hướng phát triển kinh tế của Việt Nam. DNNN đang nắm giữ những nguồn lực và lĩnh vực then chốt của nền kinh tế và đóng góp rất lớn vào GDP của cả nước. Bên cạnh một số DNNN đã có những chuyển biến tích cực về NLCT hiện nay, thể hiện được vai trò chủ đạo của mình trong nền kinh tế, tuy nhiên, còn nhiều DNNN còn bộc lộ những yếu kém, tồn tại, chưa tương xứng với yêu cầu và nguồn lực đầu tư của Nhà nước. Về cơ bản, NLCT của DNNN còn thấp so với doanh nghiệp dân doanh, đặc biệt là so với các doanh nghiệp có vốn

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Số trang:
231 trang
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

Doanh nghiệp nhà nước giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Khu vực này chi phối các ngành then chốt như xây dựng, hóa chất, điện tử, viễn thông và giao thông vận tải. Nguồn lực nhà nước đầu tư vào khối doanh nghiệp này rất lớn. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động kinh doanh chưa tương xứng với tiềm năng. Năng lực cạnh tranh của khu vực này còn thấp hơn nhiều so với khối tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước là yêu cầu cấp thiết. Sự thay đổi tư duy quản lý giúp nâng cao năng suất và tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Quá trình cải tổ tạo động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.

1.1. Vai trò then chốt của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế

Doanh nghiệp nhà nước nắm giữ hệ thống cơ sở vật chất cốt lõi phục vụ công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Khu vực này đóng góp tỷ trọng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội. Các tập đoàn nhà nước đảm bảo an ninh năng lượng, mạng lưới viễn thông và kết cấu hạ tầng giao thông trọng yếu. Nền tảng hạ tầng này duy trì sự ổn định và hỗ trợ phát triển kinh tế vĩ mô. Khi doanh nghiệp nhà nước vận hành tốt, chi phí đầu vào của toàn bộ nền kinh tế sẽ giảm xuống. Ngược lại, sự trì trệ của khối này sẽ kìm hãm đà tăng trưởng chung. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu. Doanh nghiệp cần phát huy tối đa các nguồn lực sẵn có để vươn ra thị trường quốc tế.

1.2. Những tồn tại về năng lực cạnh tranh và cơ chế vận hành cũ

Nhiều doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình mới nhưng vẫn duy trì bộ máy quản lý và con người cũ. Đội ngũ nhân sự chưa bắt kịp phương pháp quản trị hiện đại. Khả năng thích ứng và thâm nhập thị trường mới còn chậm chạp. Giá thành hàng hóa và chất lượng dịch vụ còn thiếu tính cạnh tranh. Cơ chế vận hành mang nặng tính hành chính làm triệt tiêu tính chủ động và sáng tạo. Tình trạng này khiến doanh nghiệp đánh mất nhiều cơ hội kinh doanh thuận lợi trên thương trường. Để khắc phục triệt để các hạn chế, doanh nghiệp cần thay đổi toàn diện từ tư duy quản trị đến quy trình thực thi. Đây là con đường duy nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất.

II. Hạn chế trong kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro DNNN

Hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tại nhiều doanh nghiệp nhà nước còn nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. Cơ chế giám sát tài chính chưa ngăn chặn kịp thời các sai phạm trong quản lý dòng tiền. Mối quan hệ giữa cơ quan quản lý cấp trên và ban điều hành còn nhiều điểm chồng chéo. Sự thiếu rõ ràng này làm giảm tính hiệu quả của các quyết định kinh doanh. Tài sản công dễ bị thất thoát do thiếu sự kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt. Việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chuẩn mực là giải pháp cốt lõi để nâng cao kỷ cương quản trị và bảo toàn vốn.

2.1. Bất cập trong phân định trách nhiệm và thẩm quyền điều hành

Người điều hành doanh nghiệp nhà nước đang đối mặt với nghịch lý lớn về quyền hạn. Cấp quản lý vừa thiếu quyền tự chủ trong các quyết định kinh doanh quan trọng, vừa thiếu cơ chế ràng buộc trách nhiệm cá nhân đối với kết quả hoạt động. Khi phát sinh thua lỗ, việc xác định và quy trách nhiệm xử lý gặp nhiều rào cản phức tạp. Tình trạng này khiến các quyết định điều hành trở nên thụ động và chậm trễ. Ban lãnh đạo thường có tâm lý né tránh rủi ro thay vì chủ động đổi mới sáng tạo. Việc phân định rõ ràng quyền hạn gắn liền với trách nhiệm là bước đi bắt buộc để cải thiện hiệu quả điều hành.

2.2. Lỗ hổng quản lý tài chính và công tác nhân sự cán bộ chủ chốt

Năng lực quản trị dòng tiền đầu vào và đầu ra tại các doanh nghiệp còn nhiều yếu kém. Quy trình phê duyệt dự án đầu tư thiếu sự thẩm định độc lập và chặt chẽ. Bên cạnh đó, công tác tuyển dụng và bổ nhiệm cán bộ còn nặng tính quan hệ thân quen. Nhiều vị trí quản trị then chốt không thuộc về những nhân sự có năng lực chuyên môn thực sự. Cơ chế đánh giá, đào tạo và bãi nhiệm nhân sự thiếu tính linh hoạt và công bằng. Sự bất cập này làm suy giảm chất lượng bộ máy điều hành và gây nguy cơ thất thoát lớn cho nguồn vốn nhà nước.

III. Tối ưu hóa mô hình quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh

Tối ưu hóa mô hình quản trị là chìa khóa then chốt để phục hồi năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước. Một cấu trúc tổ chức tinh gọn giúp rút ngắn thời gian ban hành quyết định kinh doanh. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển dài hạn dựa trên phân tích dữ liệu thị trường thực tế. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận chuyên môn tạo nên sức mạnh tổng thể. Nâng cao hiệu quả quản trị giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất và gia tăng lợi nhuận. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tự tin tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

3.1. Vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp

Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tách bạch chức năng đại diện chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước. Cơ quan này thúc đẩy tính chuyên nghiệp trong giám sát và sử dụng vốn công. Việc tập trung quyền đại diện chủ sở hữu giúp loại bỏ cơ chế chủ quản phân tán trước đây. Doanh nghiệp được trao quyền tự chủ kinh doanh thực chất hơn dưới sự giám sát chặt chẽ theo tiêu chuẩn thị trường. Nhờ đó, hiệu quả đầu tư vốn nhà nước được kiểm soát minh bạch và hạn chế tối đa nguy cơ thất thoát tài sản công.

3.2. Đổi mới chiến lược kinh doanh và bảo toàn nguồn vốn công

Doanh nghiệp nhà nước cần chủ động xây dựng chiến lược phát triển gắn liền với biến động thị trường. Hoạt động quản trị tài chính phải hướng đến mục tiêu sinh lời bền vững và bảo toàn vốn chủ sở hữu. Các dự án đầu tư cần được tính toán kỹ lưỡng về hiệu quả dòng tiền và khả năng thu hồi vốn. Doanh nghiệp phải xóa bỏ tư duy ỷ lại vào các gói hỗ trợ của nhà nước. Tinh thần kỷ luật tài chính nghiêm minh sẽ nâng cao năng lực tài chính và củng cố uy tín tín dụng của doanh nghiệp trên thị trường tài chính.

IV. Tái cơ cấu DNNN và chuẩn mực quản trị OECD hiện đại nhất

Tái cơ cấu DNNN không chỉ dừng lại ở việc sắp xếp lại cơ cấu sở hữu mà còn là cuộc cải cách sâu rộng về phương thức quản trị. Việc áp dụng các thông lệ quốc tế giúp doanh nghiệp nâng cao sức chống chịu trước biến động kinh tế. Doanh nghiệp cần chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình quản lý mệnh lệnh hành chính sang quản trị công ty hiện đại. Quá trình này đòi hỏi sự kiên quyết và tầm nhìn chiến lược từ ban lãnh đạo. Đổi mới thể chế quản trị tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển lành mạnh và bền vững của doanh nghiệp.

4.1. Ứng dụng chuẩn mực quản trị OECD vào tái cơ cấu DNNN

Bộ nguyên tắc của OECD cung cấp khung khổ toàn diện cho việc tái cơ cấu DNNN theo chuẩn mực quốc tế. Chuẩn mực quản trị OECD nhấn mạnh việc bảo vệ quyền lợi cổ đông, đối xử bình đẳng và công khai thông tin kịp thời. Doanh nghiệp cần thiết lập hội đồng quản trị chuyên nghiệp với sự tham gia của các thành viên độc lập. Cơ cấu này giúp hạn chế xung đột lợi ích và nâng cao chất lượng các quyết định chiến lược dài hạn. Ứng dụng chuẩn mực quốc tế giúp doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng hơn với nguồn vốn và đối tác toàn cầu.

4.2. Thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với thị trường

Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước là giải pháp then chốt để đa dạng hóa nguồn lực và đổi mới phương thức quản trị. Quá trình cổ phần hóa phải gắn liền với việc niêm yết minh bạch trên thị trường chứng khoán. Việc tham gia thị trường vốn buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về công bố thông tin tài chính. Sự tham gia của các nhà đầu tư chiến lược mang lại kinh nghiệm quản trị tiên tiến và công nghệ sản xuất mới. Nhờ đó, doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và sức cạnh tranh tổng thể.

V. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong DNNN nâng cao hiệu quả vốn

Chuyển đổi số trong DNNN là đòn bẩy quan trọng để nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa các quy trình quản lý phức tạp và loại bỏ thao tác thủ công. Dữ liệu số trở thành tài sản chiến lược hỗ trợ ban điều hành đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác. Sự tích hợp công nghệ vào mọi hoạt động tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Đây là xu thế tất yếu để doanh nghiệp nhà nước bắt kịp tốc độ phát triển của kinh tế số toàn cầu.

5.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước qua công nghệ số

Ứng dụng các hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Công nghệ số cho phép theo dõi dòng tiền và chi phí vận hành theo thời gian thực. Ban lãnh đạo có thể phát hiện sớm các rủi ro tài chính và nguy cơ lãng phí ngân sách đầu tư. Việc số hóa quy trình mua sắm, quản lý kho vận và bán hàng giúp cắt giảm đáng kể chi phí trung gian. Hiệu quả sử dụng vốn được cải thiện rõ rệt, mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

5.2. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình DNNN

Minh bạch và trách nhiệm giải trình DNNN được tăng cường mạnh mẽ nhờ nền tảng số hóa dữ liệu. Các thông tin về tình hình tài chính, tiến độ thực hiện dự án và kết quả kinh doanh được công khai kịp thời. Các cơ quan quản lý và nhà đầu tư có thể dễ dàng giám sát hoạt động của doanh nghiệp một cách độc lập và chính xác. Sự minh bạch này ngăn chặn tiêu cực, lãng phí và tạo dựng niềm tin vững chắc trên thị trường. Doanh nghiệp xây dựng được hình ảnh uy tín và khẳng định vị thế thương hiệu bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Tổng quan và đánh giá tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu quản trị công ty (corporate governance) và quản trị kinh doanh
2. CHƯƠNG 2: Những vấn đề lý luận về quản trị doanh nghiệp nhà nước và năng lực cạnh tranh của DNNN
3. CHƯƠNG 3: Thực trạng quản trị doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
4. CHƯƠNG 4: Giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp nhà nước

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, NLCT của doanh nghiệp là yếu tố đóng vai trò quyết định sự thành công của doanh nghiệp đó. NLCT cũng đồng thời là chìa khóa của doanh nghiệp để thâm nhập vào thị trường thế giới và tăng trưởng. Điều tiên quyết để việc cải tổ và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp là cần nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các DNNN.

DNNN là khu vực nắm giữ một số ngành, lĩnh vực then chốt, hệ thống cơ sở vật chất quan trọng nhất cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nắm toàn bộ kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội có tính huyết mạch. Hầu hết các doanh nghiệp lớn là các doanh nghiệp trong các ngành xây dựng, điện tử, hóa chất, thông tin liên lạc, vận tải đường sắt, sản xuất công nghệ tiêu dùng… nên có vị trí quan trọng trong quỹ đạo cũng như định hướng phát triển kinh tế của Việt Nam. DNNN đang nắm giữ những nguồn lực và lĩnh vực then chốt của nền kinh tế và đóng góp rất lớn vào GDP của cả nước. Bên cạnh một số DNNN đã có những chuyển biến tích cực về NLCT hiện nay, thể hiện được vai trò chủ đạo của mình trong nền kinh tế, tuy nhiên, còn nhiều DNNN còn bộc lộ những yếu kém, tồn tại, chưa tương xứng với yêu cầu và nguồn lực đầu tư của Nhà nước.

Về cơ bản, NLCT của DNNN còn thấp so với doanh nghiệp dân doanh, đặc biệt là so với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tính năng động, khả năng thâm nhập thì trường mới, tính cạnh tranh về giá của hàng hóa/dịch vụ của DNNN đều khá hạn chế. Các DNNN đến khi chuyển đổi sang mô hình quản trị mới nhưng vẫn những con người cũ, bộ máy cũ, cách làm việc cũ nên tư duy và phương pháp quản trị chưa phù hợp với thời đại mới. Sự yếu kém về quản trị đã làm cho các DNNN tuy có nhiều lợi thế nhưng hoạt động kinh doanh vẫn kém hiệu quả.

DNNN chỉ có thể đảm trách vai trò nòng cốt của nền kinh tế bằng chính năng suất, chất lượng và hoạt động trong một môi trường cạnh tranh công bằng và bình đẳng 2 với các doanh nghiệp khác. Sự cần thiết của đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước do những nguyên nhân sau đây: Thứ nhất, mô hình các DNNN hiện nay đã bộc lộ một số nhược điểm như: chưa có được một chiến lược kinh doanh thực sự để làm cơ sở cho việc quản lý, tổ chức và điều hành, chưa khai thác và phát huy được những ưu thế để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, mô hình tổ chức, mối quan hệ giữa các bộ phận quản lý và cơ chế quản lý còn nhiều bất cập, vấn đề quản trị tài chính và bảo toàn vốn của Nhà nước còn nhiều khó khăn. Thứ hai, mô hình DNNN hiện nay rất khó trong việc xác định và quy trách nhiệm trong các sai phạm về quản lý, điều hành do cơ chế quản lý hiện nay và do mối quan hệ giữa cấp điều hành doanh nghiệp với các cơ quan quản lý cấp trên. Người trực tiếp điều hành vừa thiếu lại vừa thừa quyền tự chủ đồng thời lại không phải chịu trách nhiệm về kết quả điều hành của mình dẫn đến tình trạng các quyết định đưa ra chưa thực sự tối ưu, chưa thực sự hiệu quả và chưa thực sự được bàn bạc nghiên cứu kỹ lưỡng.

Thứ ba, năng lực quản trị kinh doanh nói chung và quản trị tài chính nói riêng còn nhiều yếu kém, chưa quản lý tốt dòng tiền đầu vào, đầu ra dẫn đến thất thoát tài sản của Nhà nước, ảnh hưởng lớn đến tiến độ triển khai các dự án của doanh nghiệp. Chưa có cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý hiệu quả các sai phạm trong vấn đề tài chính dẫn đến chưa ngăn chặn kịp thời các trường hợp sử dụng và chi tiêu tài sản công sai mục đích. Thứ tư, cơ chế quản lý điều hành phức tạp, chế độ bổ nhiệm thiếu minh bạch, hệ thống kiểm tra giám sát còn thiếu chặt chẽ dẫn đến tiêu cực, thất thoát vốn và kinh doanh kém hiệu quả (Trần Thị Thanh Tú, 2006). Ngoài ra, tâm lý tuyển dụng theo quan hệ vẫn còn ăn sâu vào cách nghĩ và cách làm của một số nhân sự trong bộ máy quản trị tập đoàn dẫn đến những người có năng lực quản trị thực sự không phát huy được năng lực của mình, còn những vị trí quản trị chủ chốt lại do những người có mối quan hệ tốt đảm nhiệm.

Đội ngũ giám đốc doanh nghiệp và cán bộ chủ chốt có vai trò hết sức quan trọng đối với hoạt động doanh nghiệp nhưng do cơ chế theo dõi, tuyển chọn và đào tạo còn nhiều yếu kém, bất cập do đó một bộ phận không nhỏ cán 3 bộ chủ chốt của DNNN hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu, kém năng lực phẩm chất và thiếu trách nhiệm, trong khi đó việc bãi nhiệm, thay thế lại hết sức khó khăn. Thứ năm, quá trình tích tụ và tập trung hóa về sản xuất kinh doanh và về vốn trong DNNN hiện nay chưa đáp ứng yêu cầu thực tế phát triển của doanh nghiệp và yếu hơn nhiều so với các doanh nghiệp khác cùng ngành nghề trong khu vực. Đồng thời những cơ chế tài chính hiện hành còn có những hạn chế, chưa khuyến khích việc tăng cường, tích tụ tái đầu tư vốn của doanh nghiệp. Cơ chế quản trị DNNN hiện nay còn chưa rõ ràng và chặt chẽ, dẫn đến các đợt tái cấu trúc DNNN trong thời gian qua thường không đạt được hiệu quả trong dài hạn.

Một trong những nguyên nhân là hoạt động quản trị DNNN chậm được đổi mới, không theo kịp với yêu cầu phát triển theo cơ chế thị trường và thông lệ quốc tế, chưa đáp ứng được yêu cầu của quá trình tái cấu trúc các DNNN. Hoạt động của các doanh nghiệp nảy sinh nhiều bất cập, yếu kém, năng suất và hiệu quả sản xuất kinh doanh thấp, sức cạnh tranh yếu. Có thể nói, quản trị DNNN chưa theo kịp yêu cầu của đổi mới và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây chính là vấn đề lớn cản trở đến quá trình tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN trong thời gian qua.

Từ những phân tích trên, NCS đã chọn chủ đề “Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp nhà nước” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình với mong muốn góp phần đổi mới quản trị qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu, góp phần bổ sung một số vấn đề lý luận về quản trị công ty tại các DNNN hiện nay. Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản trị công ty tại các DNNN Việt Nam, phân tích tác động của nó đến NLCT kể từ giai đoạn chuyển đổi cơ chế kinh tế, Luận án đề xuất các giải pháp đổi mới quản trị DNNN nhằm nâng cao NLCT trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu nêu trên, luận án phải giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau đây: - Làm rõ những vấn đề lý luận về DNNN và quản trị DNNN bao gồm quản trị công ty và quản trị kinh doanh; về NLCT của doanh nghiệp; làm rõ đặc điểm và vai trò của quản trị công ty đối với NLCT của DNNN; - Hệ thống hóa, bổ sung cơ sở lý luận về quản trị DNNN và NLCT của doanh nghiệp nhà nước, đổi mới quản trị DNNN cũng như mối quan hệ giữa đổi mới quản trị công ty với NLCT của DNNN tại Việt Nam; - Phân tích và đánh giá thực tiễn quản trị công ty, đánh giá một số nội dung quản trị chủ yếu tại các DNNN Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị công ty tại các doanh nghiệp này; - Đề xuất các giải pháp đổi mới quản trị DNNN qua đó, nâng cao NLCT và cuối cùng là nâng cao hiệu quả của hoạt động DNNN Việt Nam góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động nói chung của các doanh nghiệp, thúc đẩy phát triển kinh tế. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là quản trị DNNN, năng lực cạnh tranh của DNNN cũng như vai trò của đổi mới quản trị đối với năng lực cạnh của DNNN (lý luận và thực tiễn). Ngoài ra, Luận án cũng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị DNNN như chính sách, pháp luật, quản lý nhà nước đối với DNNN.

Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: phạm vi nghiên cứu của Luận án giới hạn ở quản trị công ty và tập trung vào quản trị DNNN, một số khía cạnh của quản trị kinh doanh có liên quan đến NLCT cũng như hiệu quả hoạt động của DNNN cũng được đề cập và thực trạng quản trị DNNN tại Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị công ty và các giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT của DNNN Việt Nam. Do tính chất pháp lý đặc trưng của DNNN hiện nay dựa trên yếu tố 100% vốn của nhà nước, 5 về cơ bản Luận án tập trung vào quản trị nhóm doanh nghiệp này khi bộ máy quản trị của doanh nghiệp là HĐTV (không có HĐQT trị như DNNN cổ phần khác – chỉ có sự tham gia góp vốn của nhà nước). Quan điểm về DNNN theo tiêu vốn 100% của nhà nước cho đến thời điểm này được sử dụng xuyên suốt Luận án (mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã sửa đổi nội dung này nhưng chưa có hiệu lực). - Về không gian: Song song với việc nghiên cứu quản trị công ty tại các DNNN Việt Nam, Luận án cũng nghiên cứu các mô hình quản trị tại một số quốc gia tiêu biểu khác trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho các DNNN dựa trên tình hình thực tế tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Tú (2006). Đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-doi-moi-quan-tri-nham-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-trong-cac-doanh-nghiep-nha-nuoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đổi mới quản trị trong các doanh nghiệp nhà nước nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Luận án "Đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN Việt Nam" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đổi mới quản trị nâng cao năng lực cạnh tranh DNNN Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter