Luận án: Các Nhân tố Tác động đến Động lực Sáng tạo của Nhà Sáng chế tại Việt Nam

Nghiên cứu nhân tố tác động động lực sáng tạo nhà sáng chế Việt Nam. Đề xuất giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Động lực sáng tạo: Yếu tố thúc đẩy nhà phát minh Việt
Số trang:
177 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Động lực sáng tạo Yếu tố thúc đẩy nhà phát minh Việt

Nhà phát minh Việt Nam thể hiện động lực sáng tạo mạnh mẽ. Các yếu tố ảnh hưởng sáng tạo này rất đa dạng. Chúng bao gồm cả yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Sự thúc đẩy từ bên trong thường liên quan đến đam mê. Nhu cầu giải quyết vấn đề thực tiễn cũng là động lực lớn. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như sự công nhận cũng quan trọng. Môi trường sáng tạo Việt Nam đang dần hình thành. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính phủ cũng góp phần. Động lực đổi mới giúp duy trì tinh thần kiên trì. Nó cũng khuyến khích các nhà sáng chế theo đuổi ý tưởng. Tìm hiểu các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Hỗ trợ nhà phát minh Việt Nam phát triển tiềm năng.

1.1. Khát vọng cá nhân và đam mê giải quyết vấn đề

Động lực nội tại là yếu tố cốt lõi của nhà sáng chế. Nhiều nhà phát minh Việt Nam có khát vọng cháy bỏng. Họ muốn tạo ra những giải pháp đột phá. Đam mê giải quyết vấn đề thực tế rất lớn. Các vấn đề này có thể là thách thức trong cuộc sống hàng ngày. Chúng cũng có thể là những khó khăn trong sản xuất. Sự tò mò và khao khát tìm hiểu thúc đẩy họ. Họ không ngừng thử nghiệm và cải tiến. Đây là động lực đổi mới không thể thiếu. Nó giúp vượt qua khó khăn. Niềm vui khi tạo ra sản phẩm mới rất lớn. Sự hài lòng cá nhân là phần thưởng vô giá. Yếu tố ảnh hưởng sáng tạo này rất mạnh mẽ. Nó duy trì sự kiên trì qua nhiều thất bại. Khát vọng cá nhân là nền tảng cho mọi phát minh.

1.2. Nhu cầu xã hội và tiềm năng thị trường

Sáng tạo thường bắt nguồn từ nhu cầu thực tiễn. Nhà phát minh Việt Nam quan sát các vấn đề xã hội. Họ tìm cách cải thiện cuộc sống cộng đồng. Ví dụ như các giải pháp nông nghiệp thông minh. Hoặc các thiết bị y tế chi phí thấp. Nhu cầu thị trường cũng là động lực quan trọng. Việc nhìn thấy tiềm năng thương mại hóa khuyến khích phát triển. Một sản phẩm hữu ích có thể tạo ra giá trị kinh tế. Điều này thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư. Nó cũng tạo ra động lực đổi mới mạnh mẽ. Sự chấp nhận của thị trường khẳng định giá trị sáng chế. Nó khuyến khích tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Nhu cầu xã hội và thị trường là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo bên ngoài. Chúng định hướng cho các ý tưởng. Đồng thời tạo ra mục tiêu cụ thể cho nhà sáng chế.

1.3. Sự công nhận và cơ hội phát triển nghề nghiệp

Sự công nhận là động lực mạnh mẽ. Các nhà phát minh Việt Nam mong muốn được ghi nhận. Việc nhận giải thưởng hoặc bằng sáng chế rất quan trọng. Nó khẳng định giá trị của công trình. Sự tôn trọng từ đồng nghiệp và xã hội cũng vậy. Công nhận giúp tăng cường tự tin. Nó khuyến khích tiếp tục cống hiến. Cơ hội phát triển nghề nghiệp cũng là yếu tố thúc đẩy. Sáng chế có thể mở ra con đường mới. Nó giúp thăng tiến trong công việc. Hoặc tạo ra cơ hội khởi nghiệp. Một phát minh thành công có thể thay đổi cuộc đời. Điều này tạo động lực đổi mới to lớn. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần chú trọng khía cạnh này. Tạo ra các cơ chế khen thưởng và vinh danh. Điều này khuyến khích nhiều người tham gia vào hoạt động sáng tạo.

II.Môi trường sáng tạo Việt Nam Hỗ trợ và thách thức

Môi trường sáng tạo Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển. Có nhiều yếu tố hỗ trợ tích cực. Đồng thời, cũng tồn tại không ít thách thức sáng tạo. Các chính sách hỗ trợ sáng chế ngày càng được quan tâm. Giáo dục STEM đang được đẩy mạnh. Hệ sinh thái khởi nghiệp cũng dần hoàn thiện. Tuy nhiên, hạ tầng công nghệ vẫn cần cải thiện. Văn hóa chấp nhận rủi ro chưa thực sự phổ biến. Các nhà phát minh Việt Nam cần một môi trường thuận lợi hơn. Môi trường này phải khuyến khích thử nghiệm. Nó cũng cần có cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ mạnh mẽ. Việc giải quyết các thách thức sẽ thúc đẩy động lực đổi mới. Nó giúp tối ưu hóa yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Việt Nam có tiềm năng lớn. Việc xây dựng môi trường vững chắc là cần thiết.

2.1. Hạ tầng công nghệ và tiếp cận nguồn lực

Hạ tầng công nghệ là nền tảng quan trọng. Môi trường sáng tạo Việt Nam cần nâng cấp hạ tầng. Điều này bao gồm phòng thí nghiệm hiện đại. Nó cũng gồm các công cụ và thiết bị chuyên dụng. Việc tiếp cận nguồn lực cũng là một thách thức. Các nhà phát minh Việt Nam đôi khi khó tiếp cận vật liệu. Họ cũng gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin khoa học. Nguồn vốn đầu tư cho nghiên cứu còn hạn chế. Các khu công nghệ cao đang được xây dựng. Chúng góp phần cải thiện tình hình. Tuy nhiên, sự phân bổ chưa đồng đều. Cần có chính sách hỗ trợ sáng chế tập trung. Đầu tư vào hạ tầng sẽ giảm bớt gánh nặng. Nó giúp các nhà sáng chế tập trung vào công việc chính. Đảm bảo nguồn lực đầy đủ là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Nó thúc đẩy năng lực đổi mới.

2.2. Văn hóa thử nghiệm và chấp nhận rủi ro

Văn hóa sáng tạo là yếu tố then chốt. Việt Nam cần phát triển văn hóa thử nghiệm. Sự e ngại thất bại còn khá phổ biến. Điều này cản trở động lực đổi mới. Sáng tạo luôn đi kèm với rủi ro. Cần khuyến khích tinh thần dám nghĩ, dám làm. Việc chấp nhận rủi ro là cần thiết. Cần có môi trường không sợ sai. Học hỏi từ thất bại là một phần của quá trình. Các chính sách hỗ trợ sáng chế nên có cơ chế thử nghiệm. Cho phép các dự án có rủi ro cao. Miễn là chúng có tiềm năng đột phá. Việc xây dựng văn hóa này cần thời gian. Nó bắt đầu từ giáo dục STEM. Nó cần sự thay đổi trong tư duy xã hội. Một văn hóa cởi mở sẽ là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo tích cực. Nó thúc đẩy sự dũng cảm của nhà phát minh Việt Nam.

2.3. Thách thức về tài chính và thương mại hóa

Tài chính là một rào cản lớn. Nhiều nhà phát minh Việt Nam thiếu vốn đầu tư. Họ gặp khó khăn trong việc biến ý tưởng thành sản phẩm. Quá trình nghiên cứu và phát triển cần chi phí lớn. Sau đó là thách thức thương mại hóa. Đưa sản phẩm ra thị trường không dễ dàng. Thiếu kinh nghiệm marketing và phân phối. Việc tìm kiếm đối tác chiến lược cũng khó. Hệ sinh thái khởi nghiệp đang phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống. Đặc biệt là cho các dự án sáng chế cơ bản. Các quỹ đầu tư mạo hiểm còn hạn chế. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần giải quyết vấn đề này. Cần có các gói vay ưu đãi. Hoặc các quỹ tài trợ đặc biệt. Hỗ trợ thương mại hóa cũng quan trọng. Điều này giúp nhà sáng chế hiện thực hóa giá trị. Nó giảm bớt thách thức sáng tạo.

III.Chính sách hỗ trợ sáng chế và sở hữu trí tuệ quốc gia

Chính sách hỗ trợ sáng chế đóng vai trò quyết định. Nó tạo hành lang pháp lý cho hoạt động sáng tạo. Bảo vệ sở hữu trí tuệ là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống pháp luật minh bạch sẽ khuyến khích đầu tư. Nó tạo niềm tin cho nhà phát minh Việt Nam. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu và phát triển rất cần thiết. Chúng giúp các dự án tiềm năng có nguồn lực. Cơ chế ưu đãi thuế cũng góp phần khuyến khích doanh nghiệp. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo sẽ tăng lên. Chính sách hiệu quả sẽ tạo ra động lực đổi mới. Nó giảm thiểu thách thức sáng tạo. Đồng thời, nó tăng cường yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế tri thức. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cải thiện quy trình thực thi để tối đa hóa hiệu quả.

3.1. Các chương trình hỗ trợ nghiên cứu phát triển

Chính phủ Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình. Chúng nhằm hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D). Các quỹ khoa học công nghệ là nguồn tài trợ chính. Chúng cấp kinh phí cho các dự án sáng chế. Các vườn ươm công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp không gian làm việc. Đồng thời, chúng kết nối các chuyên gia. Các chương trình này giúp nhà phát minh Việt Nam. Họ có thể biến ý tưởng thành sản phẩm mẫu. Chúng giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần mở rộng quy mô. Cần đơn giản hóa thủ tục tiếp cận. Điều này giúp nhiều đối tượng hơn được hưởng lợi. Đặc biệt là các cá nhân và nhóm nghiên cứu nhỏ. Các chương trình này là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Nó thúc đẩy sự ra đời của các phát minh mới.

3.2. Vai trò của pháp luật sở hữu trí tuệ

Sở hữu trí tuệ là yếu tố then chốt. Pháp luật sở hữu trí tuệ bảo vệ quyền của nhà sáng chế. Nó bao gồm bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp. Nó cũng bao gồm nhãn hiệu và quyền tác giả. Việc bảo hộ giúp nhà phát minh Việt Nam yên tâm. Họ không lo bị sao chép ý tưởng. Điều này khuyến khích họ đầu tư công sức. Nó cũng thúc đẩy việc công bố các phát minh. Hệ thống pháp luật cần mạnh mẽ và minh bạch. Quy trình đăng ký cần đơn giản hóa. Việc thực thi pháp luật cần nghiêm minh. Chỉ khi đó, quyền sở hữu trí tuệ mới được đảm bảo. Điều này tạo động lực đổi mới bền vững. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Một hệ thống sở hữu trí tuệ vững chắc là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Nó là nền tảng cho sự phát triển khoa học công nghệ.

3.3. Cơ chế ưu đãi thuế và đầu tư cho đổi mới

Ưu đãi thuế là công cụ quan trọng. Chính sách hỗ trợ sáng chế thường bao gồm các ưu đãi. Doanh nghiệp đầu tư vào R&D sẽ được giảm thuế. Các công ty khởi nghiệp sáng tạo cũng vậy. Điều này khuyến khích đầu tư vào đổi mới. Nó giảm gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Ngoài ra, cần có cơ chế thu hút đầu tư. Các quỹ đầu tư mạo hiểm cần được khuyến khích. Đầu tư vào các dự án sáng chế tiềm năng. Chính phủ có thể tạo ra quỹ đầu tư mồi. Hoặc cung cấp bảo lãnh cho các khoản vay. Điều này giúp các nhà phát minh Việt Nam. Họ có thể tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. Cơ chế ưu đãi và đầu tư là động lực đổi mới. Nó thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp. Đồng thời giảm thiểu thách thức sáng tạo.

IV.Văn hóa và giáo dục Nền tảng phát triển sáng tạo

Văn hóa sáng tạo và giáo dục là yếu tố nền tảng. Chúng định hình tư duy và kỹ năng của thế hệ tương lai. Một nền giáo dục mạnh mẽ, đặc biệt là giáo dục STEM. Nó sẽ nuôi dưỡng các tài năng sáng tạo từ sớm. Văn hóa xã hội cần tôn vinh giá trị của sáng tạo. Nó cần khuyến khích sự tò mò và khám phá. Môi trường sáng tạo Việt Nam cần thay đổi tư duy. Từ việc học thuộc lòng sang giải quyết vấn đề. Điều này tạo động lực đổi mới bền vững. Nó giúp nhà phát minh Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng. Các chính sách cần hướng tới việc xây dựng. Một xã hội học tập và sáng tạo không ngừng. Yếu tố ảnh hưởng sáng tạo này mang tính chiến lược dài hạn.

4.1. Đổi mới giáo dục STEM và kỹ năng thế kỷ 21

Giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) rất quan trọng. Nó trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết. Kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện. Kỹ năng làm việc nhóm và sáng tạo. Các chương trình giáo dục STEM cần được đổi mới. Tập trung vào thực hành và trải nghiệm. Khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá. Phát triển các dự án thực tế ngay từ cấp học phổ thông. Điều này nuôi dưỡng động lực đổi mới từ sớm. Nó giúp hình thành thế hệ nhà phát minh Việt Nam tương lai. Giáo dục STEM cũng cần tích hợp kỹ năng thế kỷ 21. Đặc biệt là kỹ năng số và khả năng thích ứng. Đây là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo cốt lõi. Nó tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển cá nhân và quốc gia.

4.2. Xây dựng văn hóa hợp tác và chia sẻ kiến thức

Văn hóa sáng tạo cần được xây dựng dựa trên hợp tác. Việc chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm rất quan trọng. Các cộng đồng sáng chế cần được khuyến khích phát triển. Các không gian làm việc chung (co-working space) có thể hỗ trợ. Nó tạo môi trường để các nhà phát minh Việt Nam kết nối. Họ có thể trao đổi ý tưởng và học hỏi lẫn nhau. Hợp tác liên ngành cũng cần được đẩy mạnh. Giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Điều này tạo ra động lực đổi mới mạnh mẽ. Nó tận dụng tối đa nguồn lực và chuyên môn. Văn hóa chia sẻ giúp giảm trùng lặp công việc. Nó thúc đẩy sự tiến bộ chung của cộng đồng. Đây là yếu tố ảnh hưởng sáng tạo tích cực. Nó tạo ra một môi trường học hỏi không ngừng.

4.3. Nâng cao nhận thức về giá trị sáng tạo

Xã hội cần nâng cao nhận thức. Nhận thức về giá trị của hoạt động sáng tạo. Các phát minh, sáng chế mang lại lợi ích to lớn. Chúng cải thiện cuộc sống, thúc đẩy kinh tế. Cần có các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Vinh danh các nhà phát minh Việt Nam tiêu biểu. Kể những câu chuyện thành công của họ. Điều này truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ. Nó khuyến khích họ tham gia vào lĩnh vực này. Nâng cao nhận thức cũng giúp thay đổi tư duy. Từ việc coi sáng tạo là điều xa vời. Sang việc coi đó là một phần của cuộc sống. Điều này tạo động lực đổi mới mạnh mẽ. Nó cũng góp phần xây dựng môi trường sáng tạo Việt Nam. Một môi trường trân trọng và khuyến khích mọi ý tưởng mới. Yếu tố ảnh hưởng sáng tạo này có tác động lâu dài.

V.Hệ sinh thái khởi nghiệp Kích thích đổi mới cho nhà sáng chế

Hệ sinh thái khởi nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó là động lực đổi mới mạnh mẽ cho nhà sáng chế Việt Nam. Một hệ sinh thái sôi động cung cấp nhiều hỗ trợ. Từ vốn đầu tư đến cố vấn và thị trường. Các nhà sáng chế có thể biến ý tưởng thành sản phẩm. Sau đó, họ đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn. Hệ sinh thái này giảm thiểu thách thức sáng tạo. Đặc biệt là về tài chính và thương mại hóa. Nó tạo ra một mạng lưới kết nối mạnh mẽ. Giữa các nhà sáng chế, nhà đầu tư, và chuyên gia. Chính phủ cần tiếp tục củng cố hệ sinh thái này. Bằng chính sách hỗ trợ sáng chế và ưu đãi. Điều này sẽ thúc đẩy yếu tố ảnh hưởng sáng tạo. Nó giúp Việt Nam có thêm nhiều doanh nghiệp đổi mới.

5.1. Vai trò của các vườn ươm và quỹ đầu tư

Các vườn ươm khởi nghiệp là nơi nuôi dưỡng ý tưởng. Chúng cung cấp không gian làm việc, cơ sở vật chất. Đồng thời, chúng có các chương trình đào tạo. Các vườn ươm giúp nhà phát minh Việt Nam. Họ có thể phát triển sản phẩm từ giai đoạn đầu. Các quỹ đầu tư đóng vai trò cung cấp vốn. Từ vốn hạt giống đến các vòng gọi vốn lớn hơn. Chúng là nguồn lực tài chính quan trọng. Giúp các dự án sáng chế vượt qua giai đoạn khó khăn. Vườn ươm và quỹ đầu tư là động lực đổi mới. Chúng giúp biến ý tưởng thành hiện thực. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần khuyến khích sự phát triển. Của các tổ chức này trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi. Nó tối đa hóa yếu tố ảnh hưởng sáng tạo.

5.2. Kết nối cộng đồng và mạng lưới cố vấn

Mạng lưới cố vấn rất giá trị. Các chuyên gia có kinh nghiệm. Họ cung cấp hướng dẫn và lời khuyên. Giúp nhà sáng chế tránh các sai lầm phổ biến. Họ hỗ trợ về kỹ thuật, kinh doanh, pháp lý. Kết nối cộng đồng cũng quan trọng. Các sự kiện, hội thảo, cuộc thi sáng tạo. Chúng tạo cơ hội cho nhà phát minh Việt Nam. Họ có thể gặp gỡ, học hỏi từ nhau. Đồng thời, họ tìm kiếm đối tác tiềm năng. Mạng lưới này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó là động lực đổi mới mạnh mẽ. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần xây dựng các chương trình. Nhằm tăng cường kết nối và cố vấn. Điều này giúp giảm thiểu thách thức sáng tạo. Nó thúc đẩy sự phát triển cá nhân và dự án.

5.3. Hỗ trợ phát triển sản phẩm và tiếp cận thị trường

Phát triển sản phẩm là một giai đoạn phức tạp. Hệ sinh thái khởi nghiệp cần hỗ trợ kỹ thuật. Giúp nhà sáng chế hoàn thiện sản phẩm. Từ thiết kế đến thử nghiệm và sản xuất. Hỗ trợ tiếp cận thị trường cũng rất quan trọng. Các nhà phát minh Việt Nam thường thiếu kinh nghiệm. Họ gặp khó khăn trong việc đưa sản phẩm ra thị trường. Cần có các chương trình tư vấn marketing. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Kết nối với các kênh phân phối. Hoặc tham gia các hội chợ thương mại. Điều này tạo động lực đổi mới mạnh mẽ. Nó giúp sản phẩm có cơ hội thành công. Chính sách hỗ trợ sáng chế cần tập trung vào các dịch vụ này. Nó giảm thiểu rủi ro thương mại hóa. Đồng thời tăng cường yếu tố ảnh hưởng sáng tạo toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng chế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYEN HUU CAN NGHIEN CUU CAC NHAN TO TAC DONG TOI DONG LUC SANG TAO CUA NHA SANG CHE O VIET NAM LUAN AN TIEN SI QUAN LY KINH TE HA NOI, NAM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN NGUYEN HUU CAN NGHIEN CUU CAC NHAN TO TAC DONG TOI DONG LUC SANG TAO CUA NHA SANG CHE O VIET NAM Chuyén nganh: Khoa hoc quan ly Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Thị Hải Hà HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Dé Thi Hai Ha Nguyễn Hữu Cần li MUC LUC 0900960790775. Ji DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮTT.---sss+ssetvsttrseerrsserrsssrrsssrrsee Vv 0. vi PHÀN MỞ ĐÀU. TONG QUAN NGHIEN CUU VE NHAN TO TAC DONG TOI ĐỘNG LỰC SÁNG TẠO CỦA NHÀ SÁNG CHẼ:.

Sáng chế, nhà sáng chế và hoạt động sáng chế. Nhà sang Ch6 oo. Hoạt động sáng CHẾ. Động lực sáng tạo của nhà sáng chế và các nhân tố tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng chế .-s-s<+s<++ss©xse©rxseerxeeerxsetrxsetrsseorssrorsser 14 1.

Khái niệm động lực sáng tạo của nhà sáng chế. Nhân tổ tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng chế. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ NHÂN TÓ TÁC ĐỘNG TỚI ĐỘNG LỰC SANG TAO VA KINH NGHIEM THUC TIEN QUOC TE VE THUC DAY ĐỘNG LỰC SÁNG TẠO CỦA NHÀ SÁNG CHẾ. Cơ sở lựa chọn một số học thuyết về động lực sáng tạo của nhà sáng chế.

Học thuyết về tự quyết và học thuyết về xử lý thông tin có động lực. Học thuyết về tự quyết. Học thuyết về xử lý thông tin có động lực. Nhân tổ tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng Chế.

Khái niệm, phân loại nhân tố tác động tới động lực sáng tạo của nhà C177 43 2. Mô hình lý thuyết về nhân tố tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng ChẾ. Kinh nghiệm thực tiễn quốc tế về thúc đấy động lực sáng tạo của nhà 1ì. Kinh nghiệm thực tiễn của một số nước, khu vực trên thế IỚI.

Một số bài học thực tiễn rút ra cho Việt Nam .---ccccccsrxerxerereree 59 Chương 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1H 3. Khái quát quy trình nghiên CỨU. Mô hình nghiên cứu ban đầu và các giả thuyết nghiên cứu.

Phát triển thang đo biến số; xây dựng lưới câu hỏi phỏng vấn sâu và bảng hỏi khảo Sát. Phát triển thang đo biến số. Xây dựng lưới câu hỏi phỏng vấn sâu và bảng hỏi khảo sát. Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu sơ cấp. Mô tả mẫu nghiên cứu .-------:++©++++++Ext2Ext2ExtSEESEErEEkrrrkrrrkrrrrree 79 3. Phương pháp phân tích dữ liỆu.

Phân tích dữ liệu định tính. Phân tích dữ liệu định lượng.---- --- + 2c + + E+seEsrxeererrrrrrrrreree 82 Chương 4. KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Tình hình hoạt động sáng chế và chính sách thúc đấy động lực sáng tạo của nhà sáng chế ở Việt Nam trong thời gian qua.

Tình hình hoạt động sáng chế 4. Các chính sách của Nhà nước về thúc day động lực sáng tạo của nhà sáng ChẾ. Kết quá phân tích định lượng. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Khẳng định mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích định tính .-- 2 ssse+vsss+zsseersseersseerssserse 4. Phân tích động lực sáng tạo của nhà sáng chế 4. Phân tích nhân tế tác động tới động lực sáng tạo của nhà sáng chê.

Một số phát hiện khác. Tác động của hiệu lực bảo hộ độc quyền sáng ce 116 4. Tác động của trình độ phát triển của KHCN. Bàn luận về kết quả nghiên cứu.

QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GỢI Ý MỘT SỐ CHÍNH SÁCH CUA NHA NUOC NHAM THUC DAY DONG LUC SANG TAO CUA NHA mha sang Ché 6 Vist NAM. Gợi ý một số chính sách nhằm thúc đấy động lực sáng tạo của nhà SC ở Việt Nam iv 5. Chú trọng tới lợi ích xã hội của sáng chế.----2- z+ccz+cxz+rxssres 127 5. Tang tinh hap dẫn của hoạt động sáng chế.

Thúc đây cơ hội tăng thu nhập, đầu tư từ sáng chế. Tạo lập uy tín, danh tiếng của nhà sáng chế. Tăng sự gắn bó, ràng buộc với sáng chế. Một số kiến nghị với Nhà nước liên quan đến môi trường của hoạt động SANG 8.

Bảo đảm hiệu lực bảo hộ độc quyền sáng chế. Cải thiện khả năng hấp thụ khoa học và công nghệ. 143 DANH MUC CAC CONG TRINH CONG BO KET QUA NGHIÊN CỨU CỦA ĐÈ TÀI LUẬN ÁN. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.ÔÔỎ 154 GPHI: KHCN: KTXH: SC: SHCN: SHTT: DANH MUC CAC TU VIET TAT Giải pháp hữu ich Khoa học và công nghệ Kinh tế - xã hội Sáng chế Sở hữu công nghiệp Sở hữu trí tuệ vi DANH MUC BANG Bảng 1.

Đặc điểm nhân khẩu học nhà SC ở Hoa Kỳ, Nhật Bản và châu Âu. Tổng quan nghiên cứu về động lực sáng tạo của nhà SC. Lý do thúc đây động lực sáng tạo của nhà SC ở Hoa Kỳ, Nhật Bản, châu Âu. Các biến số và thang đo.

Mô tả mẫu định tính (phỏng vẫn sâu) .--2- 22 ©S¿2E+2£++2zx2zxezrxcee 76 Bảng 3. Cơ cấu theo giới tính và tuổi của nhà §C. Cơ cấu theo trình độ chuyên môn của nhà SC. Cơ cấu theo chuyên ngành được đào tạo của nhà SC.

Cơ cấu theo đặc điểm công việc của nhà SC.---2-©zz+cez+rxezrrcee 80 Bảng 3. Cơ cấu theo đặc điểm công việc và giới tính của nhà SC. Lĩnh vực kỹ thuật của SC. Cơ cấu theo giới tính của nhà SC và lĩnh vực kỹ thuật của SC.

Số lượng đơn đăng ký SC, GPHI của người Việt Nam. Số lượng bằng độc quyền SC, GPHI của người Việt Nam. Phân tích độ tin cậy (Reliab1l1(y). Phân tích giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang do (Ma tran Pattern "z5 9207.

Kiểm định KMO và Bartlett. Phân tích nhân tố chung (Communalities).------22+22+2z£+zxz+zzzczz 100 Bảng 4. Ma trận tương quan nhân tố (Factor Correlation Matrix). Hiệp phương sai các phần du (Covariance$).

Độ tin cậy tổng hợp (composite reliability), gia tri hdi tu (convergent validity) va gia tri phan biét (discriminant validity) cua m6 hinh. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (multicolonearity). Các hệ số hồi quy (Regression Weight) của mô hình chuẩn hóa. Các hệ số hồi quy chuẩn hoa (Standardized Regression Weights).

Khang định các giả thuyết nghiên cứu.--2-©22©222+cze+cxeccxzrrrerree 106 Bảng 4. Tác động của hiệu lực bảo hộ độc quyền SC tới động lực sáng tạo của 189. Kiểm định các mẫu độc lập (Independent Samples Test). Tác động của trình độ phát triển của KHCN tới động lực sáng tạo của vii DANH MUC HiNH Hình 1.

Đặc điểm nhân khẩu học nhà SC ở Hoa Kỳ, Nhật Bản và châu Âu. Quy trimh SC. Các học thuyết về nhân tố tác động tới động lực sáng tạo cua nha SC. Các nhân tố tác động tới động lực sáng tạo của nhà SC.

M6 hinh nghién cttu bar Gav e. M6 hinh nghién CO. Gia tri ngoai lai (outlier) va gia tri gay anh huong (influential record "3390091903800. 102 PHẢN MỞ ĐẦU a.

Ly do chon dé tai Trong nhiều thế kỷ, nhà SC là những người đóng góp thầm lặng cho cuộc sống và sự văn minh của nhân loại (Henderson, 2004b). Từ lâu, SC dưới dạng các giải pháp kỹ thuật được thừa nhận là một công cụ hữu hiệu làm tăng năng suất lao động, thúc đây tăng trưởng kinh tế, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho toàn xã hội. Một số nghiên cứu mới đây cho thấy SC có nhiều tác động tích cực tới nền kinh tế thông qua việc đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và giải quyết việc làm. Chẳng hạn ở Hoa Ky, riéng nam 2010 SC đã tao ra 763 ty USD, chiém 5,3% GDP va hon 7 triéu viéc làm; ở châu Âu, trong giai đoạn 2008-2010 SC đã tạo ra 1,7 nghin ty Euro, chiém 14% GDP và 22,4 triệu việc làm (Doms và cộng sự, 2012; Wajsman và cộng sự, 2013).

Vì SC là thành quả của nỗ lực sáng tạo của nhà SC, những SC quan trọng nhất đều được sáng tạo bởi những nhà SC độc lập và những nhà SC làm việc cho tổ chức (Batson và cộng sự, 2008), do đó việc nghiên cứu về những nhân tổ tác động tới động lực sảng tạo của nhà SC nhằm tạo ra nhiều SC hơn đã thu hút sự quan tâm của một số học giả. Những nghiên cứu về nhà SC đóng góp một góc nhìn quan trọng về các khía cạnh kinh tế của đổi mới sáng tạo và những hiểu biết mới sâu sắc hơn về nguồn gốc của hoạt động sáng tạo (Freeman và Soete, 1997; Väänänen, 2010), nhất là trong bối cảnh nhà SC được coi là một nguồn lực quốc gia quan trọng nhưng được sử dụng một cách lãng phí, đặc biệt là ở các nước đang phát triển (Sherwood và cộng sự, 1998). Vì vậy, lý do thúc đây động lực sáng tạo ở cấp độ cá nhân nhà SC sẽ còn tiếp tục thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu (Henderson, 2002; Owan và Nagaoka, 2012; Dreu và cộng sự, 2000; Vaananen, 2010). Mặc dù các học giả và nhà tâm lý học đã nghiên cứu về bản chất của sự sáng tạo ngay từ những thế kỷ trước, nhưng dường như những nghiên cứu về chính nhà SC và hoạt động sáng tạo của họ còn tương đối ít ỏi (Henderson, 2004a; Henderson, 2004b; Väänänen, 2010).

Một trong những nguồn lực quan trọng nhất cho sự tiến bộ công nghệ, đó là những nỗ lực của chính bản thân nhà SC, chưa được nghiên cứu một cách đầy đủ (Owan và Nagaoka, 2012). Các nghiên cứu trước đây dường như chưa cho biết kết quả thực sự rõ ràng và thông nhất về những nhân tố tác động trực tiếp tới động lực sáng tạo của nhà SC. Những nhân tô này, hoặc mới chỉ được các nhà nghiên cứu xác định bằng phương pháp định tính, hoặc một cách định lượng trong mối quan hệ trực tiếp với sự sáng tạo hoặc thành quả của hoạt động SC. Vấn đề tác động tổng hợp của các nhân tố thuộc về hoạt động SC và có liên quan tới thành quả của hoạt động SC, đặc biệt là lợi ích xã hội của SC, tới động lực chung của nhà SC dường như chưa được các nghiên cứu trước đây kiểm chứng và khẳng định.

Thang do các nhân tổ này chủ yếu được xây dựng trong bối cảnh nước phát triển, đòi hỏi cần được bồ sung cho phù hợp với thực tiễn của nước đang phát triển như Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nhân tố Tác động Động lực Sáng tạo Nhà Sáng chế Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/luan-an-cac-nhan-to-tac-dong-den-dong-luc-sang-tao-nha-sang-che-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố Tác động Động lực Sáng tạo Nhà Sáng chế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nhân tố tác động động lực sáng tạo nhà sáng chế Việt Nam. Đề xuất giải pháp thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia hiệu quả.

Luận án "Nhân tố Tác động Động lực Sáng tạo Nhà Sáng chế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố Tác động Động lực Sáng tạo Nhà Sáng chế Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố Tác động Động lực Sáng tạo Nhà Sáng chế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter