Luận án: Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình | ĐH Kinh tế TP.HCM
Chuyên quyền, xung đột việc-gia đình gây thất vọng, ảnh hưởng nhu cầu, ý chí và sức mạnh định hướng nhân viên.
Năm xuất bản
Số trang
287
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lãnh đạo chuyên quyền: Xung đột công việc-gia đình
- Số trang:
- 287 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế
- Tác giả:
- Bùi Thị Kim Hoàng
- Năm:
- 2026
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lãnh đạo chuyên quyền Xung đột công việc gia đình
Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc gia đình. Phong cách quản lý chuyên quyền, với đặc trưng kiểm soát vi mô, thường tạo ra áp lực lớn cho nhân viên. Áp lực này dễ dàng tràn vào cuộc sống cá nhân, gây ra xung đột nghiêm trọng. Tài liệu làm rõ vai trò của sự thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản trong quá trình này. Đồng thời, nó xem xét khả năng điều tiết của ý chí và sức mạnh định hướng của nhân viên. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng môi trường làm việc lành mạnh hơn. Mục tiêu là giảm thiểu căng thẳng công việc gia đình. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức lãnh đạo ảnh hưởng đến đời sống nhân viên. Nó đề xuất các chiến lược thực tiễn để cải thiện cân bằng công việc gia đình.
1.1. Định nghĩa lãnh đạo chuyên quyền và đặc trưng.
Lãnh đạo chuyên quyền là phong cách quản lý tập trung quyền lực. Người lãnh đạo đưa ra mọi quyết định. Nhân viên có ít hoặc không có tiếng nói. Các chỉ thị thường một chiều. Phong cách này ưu tiên kiểm soát chặt chẽ. Nó ít quan tâm đến ý kiến cá nhân. Sự linh hoạt trong công việc bị hạn chế. Môi trường làm việc thường căng thẳng. Sự thiếu tự chủ là đặc trưng của phong cách quản lý chuyên quyền. Nó tạo ra một môi trường làm việc độc hại cho nhân viên.
1.2. Mối liên hệ với xung đột công việc gia đình.
Phong cách lãnh đạo độc đoán gây ra xung đột công việc gia đình. Áp lực công việc gia tăng đáng kể. Nhân viên cảm thấy gò bó. Họ thiếu không gian cá nhân. Công việc yêu cầu sự hiện diện liên tục. Sự căng thẳng từ công việc tràn vào cuộc sống gia đình. Điều này phá vỡ cân bằng công việc gia đình. Các mối quan hệ cá nhân bị ảnh hưởng. Sức khỏe tinh thần nhân viên cũng suy giảm đáng kể vì áp lực này.
1.3. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp bách này.
Nghiên cứu này khảo sát mối quan hệ giữa lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc gia đình. Nó đi sâu vào vai trò của sự thất vọng nhu cầu. Đồng thời, nghiên cứu xem xét ý chí và sức mạnh định hướng của nhân viên. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn các cơ chế tác động. Từ đó, đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu góp phần cải thiện môi trường làm việc. Nó hướng đến việc giảm thiểu căng thẳng công việc gia đình và nâng cao phúc lợi nhân viên.
II.Tác động của phong cách quản lý chuyên quyền lên nhân viên
Phong cách quản lý chuyên quyền tạo ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho nhân viên. Đặc biệt, nó gia tăng áp lực công việc và gây ra căng thẳng đáng kể. Kiểm soát vi mô là một yếu tố then chốt, hạn chế sự linh hoạt trong công việc, khiến nhân viên cảm thấy bị bó buộc. Những yếu tố này góp phần tạo nên một môi trường làm việc độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần nhân viên. Sự thiếu tự chủ và mất đi quyền ra quyết định làm suy yếu động lực. Nhân viên dễ rơi vào tình trạng kiệt sức. Cân bằng công việc gia đình trở nên bất khả thi. Các tổ chức cần nhận thức rõ những tác động này để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc làm này bảo vệ nhân viên và duy trì hiệu suất làm việc bền vững.
2.1. Gia tăng áp lực và căng thẳng công việc.
Lãnh đạo chuyên quyền tạo ra áp lực lớn. Nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt. Thiếu không gian để sáng tạo. Điều này dẫn đến căng thẳng công việc kéo dài. Mức độ lo lắng tăng cao. Burnout là hậu quả phổ biến. Áp lực này làm giảm sự hài lòng. Hiệu suất làm việc có thể suy giảm. Cảm giác bất lực thường xuyên xuất hiện. Xung đột công việc cuộc sống trở nên thường xuyên hơn.
2.2. Kiểm soát vi mô gây thiếu linh hoạt công việc.
Kiểm soát vi mô là đặc điểm của lãnh đạo độc đoán. Lãnh đạo theo dõi từng chi tiết nhỏ. Nhân viên mất quyền tự chủ. Thiếu linh hoạt trong công việc là tất yếu. Không gian cho sự sáng tạo bị bóp nghẹt. Khả năng tự quản lý giảm. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân. Cảm giác bị giám sát liên tục gây khó chịu. Nó góp phần tạo nên một môi trường làm việc độc hại và kém hiệu quả.
2.3. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần nhân viên.
Môi trường làm việc độc hại từ lãnh đạo chuyên quyền tác động tiêu cực. Sức khỏe tinh thần nhân viên bị đe dọa. Stress, lo âu, trầm cảm có thể phát triển. Căng thẳng công việc gia đình càng làm trầm trọng thêm. Thiếu sự hỗ trợ từ cấp trên. Mất động lực là điều không thể tránh khỏi. Năng lượng cá nhân bị tiêu hao nhanh chóng. Đây là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết.
III.Hiểu rõ thất vọng nhu cầu và áp lực công việc
Nghiên cứu sâu sắc về sự thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản là trọng tâm. Lãnh đạo chuyên quyền thường trực tiếp gây ra điều này. Nó bỏ qua các nhu cầu thiết yếu như tự chủ, năng lực và mối quan hệ. Khi các nhu cầu này không được đáp ứng, nhân viên trải qua sự bất mãn và áp lực công việc gia tăng. Sự thất vọng nhu cầu đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó giải thích cách thức lãnh đạo độc đoán dẫn đến xung đột công việc gia đình. Hiểu rõ cơ chế này giúp chúng ta nhận diện và can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là giảm căng thẳng công việc gia đình. Đồng thời, cải thiện sức khỏe tinh thần nhân viên. Việc này tạo ra môi trường làm việc hỗ trợ và bền vững hơn.
3.1. Thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản là gì
Thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản xảy ra khi các nhu cầu thiết yếu không được đáp ứng. Các nhu cầu này bao gồm tự chủ, năng lực và mối quan hệ. Tự chủ là khả năng kiểm soát cuộc sống. Năng lực là cảm giác hiệu quả. Mối quan hệ là sự kết nối xã hội. Khi các nhu cầu này bị bỏ qua, nhân viên cảm thấy bất mãn. Điều này dẫn đến sự mất động lực. Nó là nguyên nhân gây ra căng thẳng công việc gia đình.
3.2. Mối liên hệ giữa lãnh đạo độc đoán và nhu cầu bị bỏ qua.
Lãnh đạo độc đoán thường xuyên vi phạm các nhu cầu này. Kiểm soát vi mô tước đi sự tự chủ. Thiếu phản hồi tích cực làm giảm cảm giác năng lực. Thiếu lắng nghe làm suy yếu mối quan hệ. Nhân viên cảm thấy không được tôn trọng. Môi trường làm việc độc hại xuất hiện. Sự thất vọng nhu cầu là hậu quả trực tiếp. Phong cách quản lý chuyên quyền gây ra tình trạng này.
3.3. Tác động của thất vọng nhu cầu đến xung đột công việc gia đình.
Thất vọng nhu cầu trực tiếp làm tăng xung đột công việc gia đình. Khi nhu cầu không được đáp ứng, nhân viên mang căng thẳng về nhà. Năng lượng và sự tập trung dành cho gia đình giảm sút. Sự bực bội từ công việc lan sang cuộc sống cá nhân. Điều này gây ra mâu thuẫn. Cân bằng công việc gia đình trở nên khó khăn. Sức khỏe tinh thần nhân viên suy giảm. Áp lực công việc gia đình tăng cao.
IV.Vai trò của ý chí và sức mạnh định hướng nhân viên
Ý chí và sức mạnh định hướng của nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết. Chúng giúp giảm bớt tác động tiêu cực của lãnh đạo chuyên quyền và sự thất vọng nhu cầu. Ý chí là khả năng tự kiểm soát và kiên trì, giúp nhân viên đối phó với áp lực. Sức mạnh định hướng là khả năng tìm kiếm giải pháp và đặt mục tiêu. Khi nhân viên sở hữu những phẩm chất này, họ có thể chủ động quản lý căng thẳng. Họ tìm cách duy trì cân bằng công việc gia đình hiệu quả hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các yếu tố này. Nó giúp tăng cường khả năng phục hồi của nhân viên. Từ đó, giảm thiểu ảnh hưởng từ môi trường làm việc độc hại và thiếu linh hoạt trong công việc.
4.1. Khái niệm ý chí và sức mạnh định hướng.
Ý chí là khả năng tự kiểm soát hành vi. Nó bao gồm sự kiên trì và quyết tâm. Ý chí giúp nhân viên vượt qua khó khăn. Sức mạnh định hướng là khả năng tìm kiếm giải pháp. Nó liên quan đến việc đặt mục tiêu và lập kế hoạch. Cả hai yếu tố này là nguồn lực nội tại quan trọng. Chúng giúp cá nhân đối phó với thách thức. Chúng tăng cường khả năng cân bằng công việc gia đình.
4.2. Khả năng giảm tác động tiêu cực của lãnh đạo chuyên quyền.
Ý chí và sức mạnh định hướng có thể làm giảm tác động tiêu cực. Nhân viên có khả năng này sẽ ít bị ảnh hưởng bởi kiểm soát vi mô. Họ tìm cách duy trì sự tự chủ. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp cho vấn đề. Điều này giúp họ giảm thiểu căng thẳng. Nó bảo vệ sức khỏe tinh thần nhân viên. Ngăn chặn xung đột công việc gia đình. Nó đối phó hiệu quả với áp lực công việc.
4.3. Thúc đẩy cân bằng công việc gia đình hiệu quả.
Nhân viên với ý chí và sức mạnh định hướng cao quản lý thời gian tốt hơn. Họ đặt ranh giới rõ ràng giữa công việc và gia đình. Họ chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ. Họ thiết lập các chiến lược đối phó hiệu quả. Điều này giúp họ đạt được cân bằng công việc gia đình. Họ duy trì được năng lượng. Giảm thiểu cảm giác thiếu linh hoạt trong công việc. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống.
V.Chiến lược cân bằng công việc gia đình giảm căng thẳng
Để giảm xung đột công việc gia đình và căng thẳng, các tổ chức cần áp dụng các chiến lược cụ thể. Xây dựng môi trường làm việc linh hoạt và hỗ trợ là yếu tố cốt lõi. Điều này bao gồm việc cung cấp các lựa chọn làm việc từ xa hoặc giờ giấc linh hoạt. Đào tạo lãnh đạo về phong cách quản lý hiệu quả, tránh kiểm soát vi mô, là cần thiết. Lãnh đạo cần học cách trao quyền và tin tưởng nhân viên. Nâng cao kỹ năng tự quản lý cho nhân viên cũng rất quan trọng. Điều này giúp họ quản lý tốt hơn thời gian và đặt ra ranh giới rõ ràng. Các biện pháp này góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần nhân viên. Chúng tạo ra một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ cân bằng công việc gia đình bền vững.
5.1. Xây dựng môi trường làm việc linh hoạt hỗ trợ.
Tổ chức cần tạo điều kiện làm việc linh hoạt. Các chính sách làm việc từ xa. Giờ giấc linh hoạt. Điều này cho phép nhân viên tự chủ hơn. Họ dễ dàng cân bằng các trách nhiệm. Cung cấp sự hỗ trợ tinh thần. Các chương trình tư vấn tâm lý. Môi trường làm việc độc hại sẽ giảm. Sức khỏe tinh thần nhân viên được cải thiện. Điều này giúp giảm căng thẳng công việc gia đình.
5.2. Đào tạo lãnh đạo về phong cách quản lý hiệu quả.
Đào tạo lãnh đạo là cần thiết. Huấn luyện về phong cách quản lý không chuyên quyền. Phát triển kỹ năng giao tiếp. Lắng nghe và trao quyền cho nhân viên. Giảm kiểm soát vi mô. Xây dựng văn hóa tin tưởng. Điều này tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Nó giảm áp lực công việc. Hạn chế xung đột công việc gia đình. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện môi trường làm việc.
5.3. Nâng cao kỹ năng tự quản lý cho nhân viên.
Nhân viên cần được trang bị kỹ năng tự quản lý. Các buổi tập huấn về quản lý thời gian. Kỹ năng thiết lập ranh giới. Phát triển ý chí và sức mạnh định hướng. Điều này giúp họ đối phó hiệu quả. Họ tự chủ trong việc cân bằng công việc gia đình. Giảm sự phụ thuộc vào lãnh đạo độc đoán. Tạo ra sự linh hoạt cá nhân. Nó góp phần giảm căng thẳng công việc gia đình.
VI.Xây dựng môi trường làm việc tích cực giảm kiểm soát vi mô
Xây dựng một môi trường làm việc tích cực đòi hỏi sự thay đổi văn hóa sâu sắc. Các tổ chức cần chuyển đổi từ phong cách lãnh đạo chuyên quyền sang trao quyền. Giảm kiểm soát vi mô là bước đi thiết yếu. Lãnh đạo cần tin tưởng vào khả năng của nhân viên. Trao quyền tự chủ và khuyến khích phát triển năng lực. Điều này tạo ra sự linh hoạt trong công việc. Nhân viên sẽ cảm thấy được tôn trọng và có động lực hơn. Một môi trường làm việc lành mạnh không chỉ giảm thiểu căng thẳng công việc gia đình. Nó còn cải thiện sức khỏe tinh thần nhân viên. Đồng thời, nó tăng cường hiệu suất tổng thể của tổ chức. Đây là chiến lược dài hạn để giữ chân nhân tài và phát triển bền vững.
6.1. Thay đổi văn hóa từ chuyên quyền sang trao quyền.
Chuyển đổi văn hóa tổ chức là trọng tâm. Loại bỏ hoàn toàn phong cách quản lý chuyên quyền. Thay thế bằng văn hóa trao quyền. Lãnh đạo tin tưởng và giao phó. Nhân viên được khuyến khích đưa ra ý kiến. Họ có quyền tự chủ trong công việc. Điều này giúp giảm căng thẳng công việc gia đình. Tạo động lực mạnh mẽ. Nó cũng giảm thiểu môi trường làm việc độc hại.
6.2. Phát triển sự tự chủ và năng lực cho nhân viên.
Tổ chức cần đầu tư vào phát triển nhân viên. Cung cấp cơ hội học tập. Nâng cao kỹ năng và năng lực. Trao quyền cho nhân viên. Họ được tự do đưa ra quyết định. Điều này thúc đẩy cảm giác tự chủ. Nó làm giảm sự thất vọng nhu cầu. Môi trường làm việc độc hại sẽ được loại bỏ. Nhân viên gắn bó hơn. Nó cũng tăng cường khả năng cân bằng công việc gia đình.
6.3. Giảm kiểm soát vi mô để tăng hiệu suất.
Giảm kiểm soát vi mô là yếu tố then chốt. Lãnh đạo cần tin tưởng vào khả năng của nhân viên. Tập trung vào kết quả thay vì quy trình. Điều này tăng cường sự linh hoạt trong công việc. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng. Hiệu suất làm việc được cải thiện. Cân bằng công việc gia đình trở nên dễ dàng hơn. Nó góp phần xây dựng một môi trường làm việc tích cực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (287 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ KIM HOÀNG LÃNH ĐẠO CHUYÊN QUYỀN VÀ XUNG ĐỘT CÔNG VIỆC – GIA ĐÌNH: VAI TRÒ CỦA SỰ THẤT VỌNG NHU CẦU, Ý CHÍ VÀ SỨC MẠNH ĐỊNH HƯỚNG CỦA NHÂN VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH – Năm 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BÙI THỊ KIM HOÀNG LÃNH ĐẠO CHUYÊN QUYỀN VÀ XUNG ĐỘT CÔNG VIỆC – GIA ĐÌNH: VAI TRÒ CỦA SỰ THẤT VỌNG NHU CẦU, Ý CHÍ VÀ SỨC MẠNH ĐỊNH HƯỚNG CỦA NHÂN VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ MAI TRANG 2. NGÔ QUANG HUÂN TP.HỒ CHÍ MINH – Năm 2026 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam kết rằng toàn bộ nội dung của luận án với đề tài “Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc – gia đình: vai trò của sự thất vọng nhu cầu, ý chí và sức mạnh định hướng của nhân viên” là kết quả nghiên cứu do tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Mai Trang và TS. Ngô Quang Huân.
Quá trình nghiên cứu được tiến hành độc lập và tuân thủ các nguyên tắc của nghiên cứu khoa học. Các dữ liệu, kết quả phân tích và các kết luận được trình bày trong luận án phản ánh trung thực những phát hiện của nghiên cứu và chưa được sử dụng trong bất kỳ công trình bảo vệ học vị nào trước đây. Mọi tài liệu tham khảo, số liệu thứ cấp và các nguồn thông tin được sử dụng đều được tham khảo, trình bày và dẫn nguồn một cách đầy đủ, chính xác, và tuân thủ đúng quy định trích dẫn học thuật. Tác giả cam kết chịu trách nhiệm về tính xác thực của nội dung luận án.
Nghiên cứu sinh BÙI THỊ KIM HOÀNG ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi chân thành cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Thị Mai Trang và TS. Ngô Quang Huân, Cô và Thầy đã luôn chu đáo, tận tình hướng dẫn và đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu của luận án. Thầy, Cô không những truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu, với nền tảng khoa học vững chắc, mà còn luôn ở bên động viên, chia sẻ, tiếp thêm nghị lực cho tôi thêm vững vàng để tôi có thể tiếp bước trên con đường học thuật trong hiện tại và kể cả sau này. Tôi thật sự may mắn và trân quý khi được Cô và Thầy đồng hành trong hành trình học thuật đầy ý nghĩa này.
Tôi xin cảm ơn Đại học Kinh tế TP.HCM, Khoa Quản trị Kinh doanh và Ban Đào tạo Sau đại học đã tạo cho tôi môi trường học thuật nghiêm túc, chuyên nghiệp, cùng với sự hỗ trợ thật chu đáo và tận tâm. Tôi cũng trân trọng biết ơn Quý Thầy, Cô đã giảng dạy và tham gia các Hội đồng Khoa học góp ý và chia sẻ những kinh nghiệm quý báu, giúp tôi hoàn thiện nội dung nghiên cứu này. Tôi xin cảm ơn lãnh đạo đơn vị công tác của tôi đã ủng hộ, tạo điều kiện và động viên tôi theo đuổi chặng đường nghiên cứu của mình. Đồng thời, tôi cũng cảm ơn các anh/chị đang công tác tại các ngân hàng đã dành thời gian tham gia khảo sát và cung cấp những thông tin cần thiết cho nghiên cứu – một phần quan trọng giúp luận án có tính thực tiễn và khách quan.
Và lời cảm ơn sâu sắc dành cho gia đình yêu quý của tôi, đặc biệt là chồng tôi, với tình yêu thương, sự động viên và là điểm tựa tinh thần vững chắc giúp tôi vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh BÙI THỊ KIM HOÀNG iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Vấn đề nghiên cứu.
Cơ sở thực tiễn. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng khảo sát và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu. Về mặt lý thuyết. Về mặt thực tiễn.
Kết cấu của luận án. 27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Phân tích lý thuyết theo thư mục (Bibliometric Analysis).
Tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Literature Review – SLR). Khoảng trống nghiên cứu. Các khái niệm nghiên cứu. Lãnh đạo chuyên quyền (DL).
Sự thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản (BPNF). Xung đột công việc – gia đình (WFC). Ý chí và sức mạnh định hướng (Willpower & Waypower). Lý thuyết Bảo tồn Nguồn lực (COR).
Lý thuyết Tự Quyết (SDT). Lý thuyết Hy vọng (Hope Theory). Sự tích hợp các lý thuyết bảo tồn nguồn lực (COR), thuyết tự quyết (SDT) và thuyết Hy vọng. Giả thuyết nghiên cứu.
Mối quan hệ giữa DL và WFC. Mối quan hệ giữa DL và BPNF. Mối quan hệ giữa BPNF và WFC. Vai trò trung gian của BPNF.
Vai trò điều tiết của ý chí và sức mạnh định hướng. Mô hình nghiên cứu đề xuất. 87 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Nghiên cứu sơ bộ định tính. Vai trò của nghiên cứu sơ bộ định tính. Phương pháp thực hiện. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định tính.
Nghiên cứu sơ bộ định lượng. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu sơ bộ định lượng.
Mô tả mẫu khảo sát. Phân tích độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA. Nghiên cứu định lượng chính thức.
Mục tiêu của nghiên cứu định lượng chính thức. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu. Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Kiểm soát thiên lệch phương pháp chung (Common Method Bias).
117 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin mẫu nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias – CMB). Đánh giá mô hình đo lường (Measurement Model Evaluation).
Hệ số tải ngoài (Outer loadings). Độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ. Giá trị phân biệt (discriminant validity). Đánh giá mô hình cấu trúc (Structural Model Evaluation).
Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF). Đánh giá hệ số đường dẫn (Path Coefficients). Đánh giá mức độ giải thích (R²) và khả năng dự báo của mô hình (Q²) 133 4. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
Quan hệ trực tiếp. Quan hệ trung gian. Quan hệ điều tiết. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
140 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. Về nền tảng lý thuyết. Về lãnh đạo tiêu cực và mối quan hệ với WFC. Về cơ chế trung gian của BPNF.
Về vai trò điều tiết của ý chí và sức mạnh định hướng. Hàm ý quản trị. Hàm ý từ tác động trực tiếp của DL đến WFC. Hàm ý từ tác động của DL đến BPNF.
Hàm ý từ tác động của BPNF đến WFC. Hàm ý từ vai trò trung gian của BPNF. Hàm ý từ vai trò điều tiết của ý chí và sức mạnh định hướng. Hàm ý đối với công tác tuyển dụng và phát triển lãnh đạo.
Hạn chế và định hướng nghiên cứu trong tương lai. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 183 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải AF Thất vọng về quyền tự chủ (autonomy) Thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản (Basic Psychological Need BPNF Frustration) BW Xung đột dựa trên hành vi (behavior) CMB Sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) CF Thất vọng về năng lực (competence) CFA Confirmatory Factor Analysis (Phân tích nhân tố khẳng định) COR Bảo tồn nguồn lực (Conservation of Resources) DL Lãnh đạo chuyên quyền (Despotic leadership) PL Phụ lục RF Thất vọng về kết nối (relatedness) SDT Lý thuyết tự quyết (Self-Determination Theory ) SLR Tổng quan tài liệu có hệ thống (Systematic Literature Review ) TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TMCP Thương mại cổ phần TW Xung đột dựa trên thời gian (time) VIF Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor) WFC Xung đột công việc -gia đình (Work-family conflict) WI Ý chí (Willpower) WS Xung đột dựa trên căng thẳng (strain) WY Sức mạnh định hướng (Waypower) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa DL và bốn dạng lãnh đạo tiêu cực với WFC.1 Phân bố nghiên cứu về các dạng lãnh đạo tiêu cực theo quốc gia của tác giả liên hệ .2 Phân bố nghiên cứu về DL theo quốc gia của tác giả liên hệ .3 Phân nhóm các yếu tố chính trong phân tích đồng xuất hiện từ khóa .4 Phân nhóm nghiên cứu thực nghiệm về DL.1 Thang đo lãnh đạo chuyên quyền (DL) .2 Thang đo thất vọng nhu cầu tâm lý cơ bản (BPNF) .3 Thang đo xung đột công việc – gia đình (WFC) .4 Thang đo ý chí và sức mạnh định hướng.5 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo DL .6 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo BPNF .7 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo WFC .8 Kết quả phân tích độ tin cậy thang đo ý chí và sức mạnh định hướng .9 Các tiêu chí kiểm định mô hình đo lường .10 Các tiêu chí kiểm định mô hình cấu trúc .1 Thông tin mẫu nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định đa cộng tuyến toàn phần (full collinearity test).3 Kết quả phân tích hệ số tải ngoài.4 Kết quả đo lường độ tin cậy thang đo và giá trị hội tụ .5 Kết quả ma trận Fornell – Larcker .6 Kết quả ma trận Heterotrait - Monotrait Ratio (HTMT).7 Kết quả ma trận Fornell – Larcker với biến bậc hai .8 Kết quả ma trận HTMT với biến bậc hai .9 Kết quả đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) .10 Kết quả đánh giá hệ số đường dẫn .11 Kết quả R² và Q².12 Kết quả kiểm định mối quan hệ trực tiếp .13 Kết quả kiểm định mối quan hệ trung gian .14 Kết quả kiểm định vai trò trung gian của BPNF .15 Kết quả kiểm định mối quan hệ điều tiết. 137 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.1 So sánh số lượng bài báo theo năm .2 Quy trình tổng quan tài liệu.3 Các phong cách lãnh đạo tiêu cực và sự hình thành DL .4 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Sơ đồ quy trình nghiên cứu.1 Kết quả mô hình đo lường .2 Tác động điều tiết của ý chí lên mối quan hệ DL – BPNF .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Kim Hoàng (2026). Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/lanh-dao-chuyen-quyen-va-xung-dot-cong-viec-gia-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chuyên quyền, xung đột việc-gia đình gây thất vọng, ảnh hưởng nhu cầu, ý chí và sức mạnh định hướng nhân viên.
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2026.
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lãnh đạo chuyên quyền và xung đột công việc-gia đình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.