Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam - Luận án TS Lê Thị Thanh Huyền
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
260
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kinh doanh du lịch di sản: Cơ hội & thách thức tại Việt Nam
- Số trang:
- 260 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kinh doanh du lịch di sản Cơ hội thách thức tại Việt Nam
Việt Nam sở hữu kho tàng di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể phong phú. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho kinh doanh du lịch di sản. Ngành du lịch quốc gia đang chuyển dịch mạnh mẽ. Hướng đến khai thác giá trị di sản một cách bền vững. Tuy nhiên, nhiều thách thức còn tồn tại. Phát triển hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng, cân bằng giữa phát triển và bảo tồn di sản văn hóa là những vấn đề cần giải quyết. Mục tiêu là phát triển du lịch văn hóa Việt Nam trở thành mũi nhọn kinh tế. Đồng thời, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Cần có cái nhìn tổng thể về cơ hội và rủi ro. Từ đó, xây dựng chiến lược phù hợp.
1.1. Khái niệm vai trò kinh doanh du lịch di sản
Kinh doanh du lịch di sản là hoạt động khai thác các giá trị văn hóa, lịch sử. Nền tảng là các di sản vật thể và phi vật thể. Mục đích tạo ra sản phẩm du lịch di sản độc đáo. Hoạt động này mang lại doanh thu kinh tế. Đồng thời, đóng góp vào bảo tồn di sản văn hóa. Du lịch di sản kích thích phát triển kinh tế địa phương. Tạo việc làm, cải thiện đời sống cộng đồng. Nó còn là cầu nối quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Thúc đẩy hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa. Du lịch văn hóa Việt Nam có vai trò quan trọng. Giúp định vị thương hiệu quốc gia.
1.2. Tiềm năng phong phú của du lịch di sản Việt Nam
Việt Nam có nhiều di sản thế giới được UNESCO công nhận. Di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh. Di sản văn hóa vật thể như phố cổ Hội An, Hoàng thành Thăng Long, vịnh Hạ Long. Di sản văn hóa phi vật thể như Nhã nhạc Cung đình Huế, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên. Sự đa dạng này thu hút du khách quốc tế. Họ tìm kiếm trải nghiệm du lịch văn hóa đích thực. Tiềm năng chưa được khai thác hết. Cần chiến lược tổng thể. Tăng cường đầu tư, phát triển sản phẩm du lịch di sản chất lượng cao.
1.3. Thách thức trong khai thác du lịch di sản
Thách thức lớn là việc bảo tồn di sản văn hóa trong bối cảnh phát triển du lịch. Áp lực thương mại hóa có thể làm biến dạng giá trị gốc. Cơ sở hạ tầng tại nhiều điểm đến còn hạn chế. Thiếu nguồn nhân lực chuyên môn cao. Đặc biệt trong quản lý điểm đến du lịch và thuyết minh di sản. Năng lực tiếp thị và quảng bá còn yếu. Sự thiếu đồng bộ trong chính sách phát triển du lịch bền vững cũng gây khó khăn. Cần giải pháp tổng thể để vượt qua những trở ngại này.
II. Phát triển du lịch bền vững di sản văn hóa Việt Nam
Phát triển du lịch bền vững là hướng đi chiến lược. Nhằm đảm bảo kinh doanh du lịch di sản mang lại lợi ích lâu dài. Không làm suy thoái môi trường và văn hóa. Việt Nam cần tập trung vào các nguyên tắc bền vững. Kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa. Du lịch văn hóa Việt Nam có thể đóng góp lớn. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng các mô hình quản lý điểm đến du lịch hiệu quả.
2.1. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển bảo tồn
Mục tiêu hàng đầu là bảo tồn di sản văn hóa. Đồng thời, khai thác tiềm năng kinh tế. Sự cân bằng này rất quan trọng. Tránh tình trạng quá tải du khách. Hạn chế tác động tiêu cực đến di tích. Cần các quy định rõ ràng về giới hạn. Xây dựng các khu vực đệm. Giáo dục du khách về ý thức trách nhiệm. Điều này đảm bảo khai thác giá trị di sản một cách có trách nhiệm.
2.2. Lợi ích cộng đồng từ du lịch di sản
Du lịch di sản phải mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng địa phương. Tạo cơ hội việc làm. Nâng cao thu nhập cho người dân. Khuyến khích tham gia vào các hoạt động dịch vụ. Ví dụ như cung cấp homestay, dịch vụ ăn uống, sản xuất hàng thủ công sản phẩm du lịch di sản. Điều này giúp người dân gắn bó với di sản. Họ trở thành những người bảo tồn di sản văn hóa tích cực. Tăng cường sự gắn kết giữa du lịch và cuộc sống địa phương.
2.3. Chiến lược phát triển dài hạn cho di sản
Chiến lược dài hạn cần bao gồm quy hoạch tổng thể. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thông minh. Phát triển sản phẩm du lịch di sản chất lượng cao. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp. Chính sách quản lý điểm đến du lịch cần linh hoạt. Đồng thời, đảm bảo tính bền vững. Ứng dụng công nghệ mới. Mục đích là nâng cao trải nghiệm du lịch văn hóa. Thúc đẩy du lịch văn hóa Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai.
III. Khai thác giá trị di sản Xây dựng sản phẩm du lịch
Việc khai thác giá trị di sản cần có cách tiếp cận sáng tạo. Đặc biệt trong việc phát triển sản phẩm du lịch di sản. Các sản phẩm không chỉ là tham quan đơn thuần. Cần tạo ra trải nghiệm du lịch văn hóa sâu sắc. Giúp du khách hiểu rõ hơn về văn hóa, lịch sử Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu. Hợp tác giữa các nhà khoa học, cộng đồng và doanh nghiệp. Phát huy tối đa tiềm năng của di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Mục tiêu là định vị du lịch văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới.
3.1. Định hình các sản phẩm du lịch di sản đặc sắc
Các sản phẩm du lịch di sản phải mang tính độc đáo. Phản ánh bản sắc riêng của từng địa phương. Có thể là các tour khám phá di tích lịch sử. Trải nghiệm làng nghề truyền thống. Tham gia lễ hội dân gian. Học các điệu múa, bài hát cổ. Hoặc thưởng thức ẩm thực đặc trưng tại các di sản. Sự kết hợp giữa di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể tạo ra giá trị khác biệt. Điều này thu hút du khách tìm kiếm trải nghiệm du lịch văn hóa đích thực.
3.2. Tăng cường đa dạng hóa trải nghiệm du lịch
Đa dạng hóa trải nghiệm là yếu tố then chốt. Du khách không chỉ muốn nhìn, mà còn muốn tham gia. Cần phát triển các hoạt động tương tác. Ví dụ như học làm gốm, dệt vải, nấu ăn món truyền thống. Hay hóa trang thành nhân vật lịch sử. Tổ chức các buổi kể chuyện, biểu diễn nghệ thuật dân gian. Điều này làm tăng sự hấp dẫn. Giúp du khách có cái nhìn toàn diện về du lịch văn hóa Việt Nam. Nâng cao mức độ hài lòng về trải nghiệm du lịch văn hóa.
3.3. Vai trò của công nghệ trong quảng bá di sản
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong quảng bá và nâng cao trải nghiệm du lịch văn hóa. Ứng dụng thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR). Xây dựng các bảo tàng số, tour tham quan 3D. Cho phép du khách khám phá di sản từ xa. Hay trải nghiệm sâu hơn tại chỗ. Các nền tảng mạng xã hội giúp lan tỏa thông tin nhanh chóng. Thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản. Đồng thời, giúp bảo tồn di sản văn hóa bằng cách ghi lại và số hóa thông tin.
IV. Quản lý điểm đến du lịch di sản Nâng cao trải nghiệm
Quản lý điểm đến du lịch di sản hiệu quả là yếu tố quyết định. Nâng cao chất lượng trải nghiệm du lịch văn hóa cho du khách. Đồng thời, bảo tồn di sản văn hóa bền vững. Các nhà quản lý cần có tầm nhìn chiến lược. Áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến. Điều này bao gồm quy hoạch sử dụng không gian. Kiểm soát lượng khách du lịch. Đảm bảo an ninh, an toàn. Phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Mục tiêu là tạo ra môi trường du lịch chuyên nghiệp. Kinh doanh du lịch di sản cần sự quản lý chặt chẽ. Đảm bảo lợi ích lâu dài cho du lịch văn hóa Việt Nam.
4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ tại điểm đến
Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Quyết định sự hài lòng của du khách. Cần nâng cao trình độ của đội ngũ hướng dẫn viên. Đảm bảo thông tin chính xác, hấp dẫn. Phát triển hệ thống dịch vụ phụ trợ. Ví dụ như nhà hàng, khách sạn, cửa hàng lưu niệm. Các dịch vụ này cần đồng bộ. Phù hợp với bối cảnh di sản. Chất lượng dịch vụ tốt sẽ khuyến khích du khách quay lại. Lan tỏa những trải nghiệm tích cực về du lịch văn hóa Việt Nam.
4.2. Cơ chế quản lý hiệu quả cho du lịch di sản
Một cơ chế quản lý điểm đến du lịch hiệu quả là cần thiết. Cần có sự tham gia của chính quyền, cộng đồng, doanh nghiệp. Phân chia rõ ràng trách nhiệm. Xây dựng các quy định pháp lý chặt chẽ. Đảm bảo khai thác giá trị di sản có trách nhiệm. Tránh tình trạng tranh chấp lợi ích. Cơ chế giám sát thường xuyên. Đánh giá tác động của du lịch đến di sản. Điều chỉnh kịp thời các chính sách. Hướng đến phát triển du lịch bền vững.
4.3. Đánh giá sự hài lòng của du khách phản hồi
Việc thu thập và phân tích phản hồi của du khách rất quan trọng. Giúp đánh giá chất lượng trải nghiệm du lịch văn hóa. Xác định những điểm cần cải thiện. Triển khai các khảo sát định kỳ. Sử dụng các công cụ trực tuyến để lắng nghe ý kiến. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch di sản. Thể hiện sự tôn trọng đối với du khách. Góp phần xây dựng thương hiệu uy tín cho du lịch văn hóa Việt Nam.
V. Đánh giá thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa
Đánh giá thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa là bước quan trọng. Xác định những thành tựu đạt được. Nhận diện các hạn chế còn tồn tại. Phân tích sâu về các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu thực tế tại các điểm đến như Phố cổ Hội An cung cấp dữ liệu quý giá. Giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và thách thức. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp. Nhằm thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Nâng cao hiệu quả khai thác giá trị di sản ở Việt Nam.
5.1. Phân tích các mô hình kinh doanh hiện tại
Các mô hình kinh doanh du lịch di sản hiện nay đa dạng. Từ dịch vụ tham quan bảo tàng, lưu trú tại di sản. Đến dịch vụ ẩm thực, giải trí gắn với văn hóa. Cần phân tích hiệu quả của từng mô hình. Xác định điểm mạnh, điểm yếu. Ví dụ, mô hình kinh doanh tại Phố cổ Hội An cho thấy nhiều thành công. Tuy nhiên, cũng đối mặt với áp lực về bảo tồn di sản văn hóa và quá tải du khách. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Áp dụng linh hoạt vào bối cảnh du lịch văn hóa Việt Nam.
5.2. Khách du lịch đóng góp của du lịch di sản
Dữ liệu về số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến các điểm di sản cho thấy xu hướng tăng trưởng. Điều này chứng tỏ sức hấp dẫn của du lịch văn hóa Việt Nam. Hoạt động kinh doanh du lịch di sản đóng góp đáng kể vào nền kinh tế quốc gia. Tạo ra doanh thu, việc làm. Cần có các số liệu cụ thể hơn. Về mức độ hài lòng của du khách. Về tác động kinh tế - xã hội. Những đánh giá này giúp định hướng chính sách. Tối ưu hóa khai thác giá trị di sản.
5.3. Đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững
Từ thực trạng, cần có các đề xuất cụ thể. Về hoàn thiện chính sách, pháp luật liên quan. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng. Nâng cao năng lực quản lý điểm đến du lịch. Phát triển sản phẩm du lịch di sản sáng tạo. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tăng cường hợp tác công - tư. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ. Các giải pháp này nhằm đảm bảo phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Nâng cao trải nghiệm du lịch văn hóa cho du khách.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (260 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" của Lê Thị Thanh Huyền cung cấp một phân tích chuyên sâu và đột phá về lĩnh vực đang phát triển này trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh du lịch di sản văn hóa (DLDSVH) được Timothy (2011) xác định là một trong những hình thức du lịch hiện đại nổi bật nhất, dựa trên di sản của loài người và mang tính lâu đời nhất (Bonarou, 2011). Ngành du lịch toàn cầu đã chứng kiến sự đóng góp đáng kể của du lịch và lữ hành vào GDP, đạt 10,4% GDP toàn cầu vào năm 2018 và dự kiến tăng lên 11,5% vào năm 2029 (WTTC, 2019). Việt Nam, với hơn 3000 di sản cấp quốc gia và nhiều di sản thế giới được UNESCO công nhận, cùng với hệ thống chính trị ổn định và kinh tế năng động, sở hữu tiềm năng vô cùng lớn để khai thác và phát triển DLDSVH. Tuy nhiên, việc kinh doanh DLDSVH (KDDLDSVH) tại Việt Nam vẫn "chưa được phát triển một cách rõ ràng, đồng bộ, chưa tương xứng với tiềm năng và các giá trị của nó" (trang 2), đồng thời đối mặt với tình trạng "các cá nhân, các doanh nghiệp, các tổ chức kinh doanh du lịch có liên quan đến DSVH hiện nay đang kinh doanh một cách đơn lẻ, manh mún, rời rạc" (trang 2).
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết bao gồm:
- Thiếu hụt khung lý luận toàn diện về KDDLDSVH ở Việt Nam: Mặc dù có nhiều nghiên cứu về du lịch di sản văn hóa trên thế giới (McKercher & Cros, 2002; Timothy, 2011), các nghiên cứu về KDDLDSVH trong nước còn rất hạn chế, đặc biệt là việc xây dựng các tiêu chí đánh giá tiềm năng hay thực trạng KDDLDSVH, cũng như một khái niệm cụ thể được chấp nhận rộng rãi (trang 3).
- Khoảng trống trong mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch DLDSVH: Các mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ du lịch nói chung đã tồn tại, nhưng "chưa có mô hình cụ thể để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH" (trang 3).
Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:
- Nhiệm vụ nghiên cứu 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về KDDLDSVH, xây dựng các tiêu chí đánh giá tiềm năng KDDLDSVH và các tiêu chí đánh giá hoạt động KDDLDSVH.
- Nhiệm vụ nghiên cứu 2: Khảo sát, phân tích, đánh giá tiềm năng và hình thức kinh doanh, một số nội dung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam hiện nay (nghiên cứu trường hợp điển hình là phố cổ Hội An).
- Nhiệm vụ nghiên cứu 3: Dựa trên kết quả nghiên cứu về tiềm năng và thực trạng, đề xuất một số giải pháp thúc đẩy KDDLDSVH ở Việt Nam hiện nay.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển từ mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (The Functioning Tourism System – FTS) của C. Gunn (1988; 2002; 2020) và các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng (Parasuraman et al., 1988; Cronin et al., 2000). Luận án bổ sung vào mô hình FTS yếu tố "An toàn, an ninh trật tự" (Lê Thị Thanh Huyền, 2020) để phù hợp hơn với bối cảnh đánh giá tiềm năng DLDSVH ở Việt Nam.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Định nghĩa mới và khung lý luận toàn diện: Đưa ra quan điểm, cách nhìn riêng về "du lịch di sản văn hóa" và khái niệm mới về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa", cùng với hệ thống hóa lý luận về DLDSVH và KDDLDSVH (trang 7).
- Mô hình đánh giá sự hài lòng tiên tiến: Thiết kế và trình bày mô hình nghiên cứu độc đáo để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH nói chung, của Việt Nam nói riêng, tiếp cận dưới góc độ cung và cầu du lịch (trang 7).
- Bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng: Xây dựng các tiêu chí cụ thể để đánh giá tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH ở Việt Nam.
- Cơ sở dữ liệu toàn diện: Xây dựng một "bộ cơ sở dữ liệu bao gồm cả dữ liệu khảo sát (từ kết quả khảo sát) và dữ liệu phân tích định tính và định lượng và những giải pháp quan trọng. Đây là bộ cơ sở dữ liệu toàn diện và hệ thống nhất về kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam cho đến thời điểm này" (trang 8).
- Giải pháp ứng dụng và định hướng chính sách: Đề xuất các giải pháp kinh doanh DLDSVH cụ thể về nội dung, hình thức và quy mô, cũng như các khuyến nghị chính sách rõ ràng, đặc biệt cho phố cổ Hội An.
Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm phân tích tổng quát về tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH ở Việt Nam, tập trung chuyên sâu vào trường hợp Phố cổ Hội An (Quảng Nam) như một điểm di sản đại diện, có giá trị lịch sử - văn hóa cao và được UNESCO công nhận. Dữ liệu thứ cấp được thu thập chủ yếu từ 2010-2020, trong khi dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát, phỏng vấn trong các tháng năm 2018 và 2019. Luận án cũng đề xuất các giải pháp có tầm nhìn đến năm 2030, thể hiện ý nghĩa chiến lược và dài hạn của nghiên cứu.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về du lịch và du lịch di sản văn hóa. Các nghiên cứu về kinh doanh du lịch được dẫn dắt bởi Holloway, Humphreys, Davidson (2009) với khái niệm du lịch là "những di chuyển ngắn hạn tạm thời của người dân đến các điểm bên ngoài nơi mà họ thường sống và làm việc". UNWTO (2008) định nghĩa du lịch như một hiện tượng xã hội, văn hóa và kinh tế. Các tác giả như Thomas Lea Davidson (1994) và Leiper (1990) đã đặt ra những tranh luận về việc liệu du lịch có phải là một ngành công nghiệp theo nghĩa truyền thống hay không, khi Davidson (1994:22) lập luận rằng xem du lịch là một ngành công nghiệp đã gây ra nhiều hiểu lầm, trong khi Leiper (1990:602) đề xuất du lịch "có thể được mô tả tốt nhất là 'công nghiệp hóa một phần'". Ngược lại, Stephen J. Skripkak (2018) trong cuốn "Fundamentals of Business" coi du lịch là "ngành công nghiệp lớn nhất trên thế giới, đóng góp 10% GDP của thế giới".
Về du lịch di sản văn hóa, các nghiên cứu của Timothy (2011), Bonarou (2011), McKercher & Cros (2002) đã định hình nội hàm của khái niệm này. Một số tác giả đã chỉ ra sự mâu thuẫn giữa thương mại hóa và bảo tồn di sản. Breathnach (2009) và Cohen (1988) coi thương mại hóa có thể làm suy giảm tính toàn vẹn, giá trị và tính xác thực của di sản. Tuy nhiên, Halewood & Hannam (2001) lại cho rằng thương mại hóa có thể củng cố bản sắc văn hóa thông qua việc phổ biến và thúc đẩy tính hợp pháp của văn hóa, đặc biệt khi được thúc đẩy từ cộng đồng. Hughes & Carlsen (2010) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các yếu tố thành công trong kinh doanh để tránh thất bại trong DLDSVH.
Luận án này định vị mình trong các dòng nghiên cứu bằng cách tập trung vào khoảng trống rõ rệt về KDDLDSVH tại Việt Nam. Nó không chỉ cung cấp định nghĩa và khung lý luận cụ thể cho bối cảnh Việt Nam mà còn phát triển một mô hình đánh giá sự hài lòng độc đáo, một khía cạnh chưa được giải quyết đầy đủ trong các tài liệu hiện có. Bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận quản trị kinh doanh du lịch, nghiên cứu này tiến xa hơn các công trình chỉ tập trung vào bảo tồn hoặc mô tả văn hóa, đưa ra các giải pháp thúc đẩy kinh doanh gắn liền với phát triển bền vững.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa và điều chỉnh mô hình FTS của C. Gunn (1988; 2002; 2020), vốn được Shelby R. Herrin (2015) hiệu chỉnh để đánh giá phát triển du lịch di sản. Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Huyền (2020) đã bổ sung yếu tố "An toàn, an ninh trật tự" vào mô hình này, cho thấy sự nhạy bén với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận án cũng đối chiếu với các nghiên cứu thực tiễn tại các quốc gia khác như Úc (Hughes & Carlsen, 2010), New Jersey (NJHTTF, 2010), Izmir (Ebru Gunlu et al., 2015) và Lệ Giang, Trung Quốc (Xing Huibin et al., 2012). Ví dụ, nghiên cứu tại Izmir (Gunlu et al., 2015) cho thấy tầm quan trọng của chính sách và quy trình hệ thống để bảo vệ và quảng bá di sản, một bài học quý giá cho Việt Nam. Nghiên cứu của Karren El Beyrouty và Andrew Tessler về tác động kinh tế của DLDSVH ở Anh quốc, cho thấy đóng góp trực tiếp 5,1 tỷ bảng Anh vào GDP và tạo ra 134.000 việc làm, làm nổi bật tiềm năng kinh tế mà Việt Nam có thể khai thác. Mô hình phát triển bảo vệ DLDSVH của Xing Huibin et al. (2012) tại phố cổ Lệ Giang, Trung Quốc, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn về sự cân bằng giữa phát triển du lịch và bảo tồn, điều rất phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị kinh doanh du lịch và du lịch di sản.
- Mở rộng và điều chỉnh mô hình FTS: Luận án mở rộng mô hình Hệ thống các chức năng du lịch (FTS) của C. Gunn (1988; 2002; 2020). Trong khi Gunn và Var (2002) mô hình hóa hệ thống du lịch với 5 thành tố cung (Điểm đến, Dịch vụ, Giao thông vận tải, Thông tin, Quảng bá), và Shelby R. Herrin (2015) đã hiệu chỉnh gộp "Thông tin" và "Quảng bá", luận án của Lê Thị Thanh Huyền (2020) đã "bổ sung thêm một thành tố quan trọng vào mô hình FTS là “An toàn, an ninh trật tự” nhằm đánh giá tiềm năng DLDSVH ở Việt Nam" (trang 17). Điều này không chỉ làm cho mô hình phù hợp hơn với các điều kiện thực tiễn của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam mà còn nhấn mạnh vai trò thiết yếu của an ninh trong trải nghiệm du lịch di sản, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình ban đầu.
- Định nghĩa mới về KDDLDSVH: Luận án cung cấp một khái niệm cụ thể và toàn diện về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa" mà các tài liệu trước đây ở Việt Nam còn thiếu. Điều này tạo ra một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Khung lý luận về tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH: Bằng cách xây dựng các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng, luận án đã hệ thống hóa lý luận về DLDSVH và KDDLDSVH, lấp đầy khoảng trống mà nghiên cứu trong nước còn bỏ ngỏ (trang 7).
- Mô hình đánh giá sự hài lòng khách du lịch DLDSVH: Dựa trên các quan điểm về sự hài lòng của khách hàng (Parasuraman, Zeithaml, & Berry, 1988) và tích hợp với khung FTS, luận án đã "thiết kế và đưa ra được mô hình nghiên cứu để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH nói chung, của Việt Nam nói riêng tiếp cận dưới góc độ cung và cầu về du lịch" (trang 7). Mô hình này bao gồm các thang đo chi tiết cho Dịch vụ ẩm thực, Dịch vụ giải trí, Dịch vụ lưu trú, Dịch vụ vận chuyển, Dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản, Đặc điểm của di sản, và Sự hài lòng chung (Bảng 2.1-2.7).
Luận án đề xuất một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận DLDSVH từ góc độ chủ yếu là bảo tồn sang một góc độ tích hợp quản trị kinh doanh. Bằng cách chứng minh rằng các nguyên tắc kinh doanh có thể thúc đẩy sự bền vững và bảo tồn, luận án thách thức quan điểm rằng thương mại hóa luôn "làm suy giảm tính toàn vẹn, giá trị và tính xác thực của di sản" (Breathnach, 2009; Cohen, 1988). Thay vào đó, nó đưa ra bằng chứng từ các phát hiện về tiềm năng và lợi ích kinh tế (như đóng góp 10,4% GDP toàn cầu của du lịch - WTTC, 2019) rằng KDDLDSVH có thể là một công cụ mạnh mẽ để gìn giữ và phát huy giá trị di sản, tạo ra "lợi ích cộng đồng (có thể phi tài chính) và phát triển bền vững" (trang 5).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết để tạo ra một cách tiếp cận toàn diện:
- Tích hợp Lý thuyết: Nghiên cứu kết hợp lý thuyết hệ thống (FTS của C. Gunn) với lý thuyết về chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1988) và lý thuyết về hành vi khách hàng để xây dựng một mô hình đánh giá sự hài lòng cụ thể cho DLDSVH. Việc tích hợp này cho phép xem xét đồng thời cả yếu tố cung (các dịch vụ tại điểm đến) và yếu tố cầu (nhu cầu và kỳ vọng của khách du lịch).
- Cách tiếp cận phân tích mới lạ: Luận án áp dụng cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) với trọng tâm là phân tích định lượng (SPSS 20, EFA, hồi quy tuyến tính) để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch và định tính để khảo sát tiềm năng, thực trạng, cũng như đề xuất giải pháp. Cách tiếp cận này đảm bảo cả tính khái quát hóa và sự sâu sắc trong hiểu biết về đối tượng nghiên cứu. Đặc biệt, phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study) tại Phố cổ Hội An, một di sản UNESCO, cho phép phân tích sâu sắc các hoạt động KDDLDSVH trong một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh, bao gồm "điểm đến, tập hợp đầy đủ các dịch vụ về ẩm thực, lưu trú, giải trí, vận chuyển" (trang 4-5).
- Đóng góp khái niệm: Luận án đóng góp các định nghĩa rõ ràng về "du lịch di sản văn hóa" và "kinh doanh du lịch di sản văn hóa" từ góc độ quản trị kinh doanh, giúp làm rõ các khái niệm này trong bối cảnh Việt Nam.
- Điều kiện ranh giới (Boundary conditions): Nghiên cứu tập trung vào các di sản văn hóa hữu hình, với các điểm khảo sát điển hình như Phố cổ Hội An, Văn Miếu Quốc Tử Giám, Thành nhà Hồ, và Quần thể di tích Cố đô Huế. Phạm vi thời gian cụ thể (dữ liệu thứ cấp 2010-2020, sơ cấp 2018-2019) cũng là một điều kiện ranh giới rõ ràng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) trong phân tích định lượng và chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) trong phần nghiên cứu định tính. Điều này cho phép một cách tiếp cận toàn diện để giải quyết các vấn đề thực tiễn, vốn là mục tiêu của quản trị kinh doanh.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc và bán cấu trúc cho khách du lịch, hộ kinh doanh, doanh nghiệp; và phỏng vấn sâu các nhà quản lý, chuyên gia cũng như quan sát thực địa (trang 6). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều: định lượng để đo lường và khái quát hóa sự hài lòng, định tính để hiểu sâu sắc các bối cảnh, động lực và thách thức.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp (multi-level design) được triển khai thông qua:
- Cấp quốc gia: Đánh giá tổng quát tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH ở Việt Nam.
- Cấp vùng/điểm di sản điển hình: Nghiên cứu tại các điểm di sản khác nhau như Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ, đảm bảo sự đại diện và đa dạng về đặc điểm.
- Nghiên cứu trường hợp chuyên sâu: Phân tích cụ thể hoạt động KDDLDSVH tại Phố cổ Hội An, một di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận, đại diện cho "toàn diện, có đầy đủ các yếu tố cấu thành một hệ thống du lịch hoàn thiện" (trang 4-5).
Thông tin chi tiết về cỡ mẫu không được cung cấp cụ thể trong đoạn trích nhưng luận án đã thực hiện "điều tra diện rộng" với các đối tượng liên quan. Tiêu chí lựa chọn điểm nghiên cứu bao gồm sự đa dạng về đặc điểm di sản và khả năng đại diện cho các di sản văn hóa ở Việt Nam (trang 5).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để thu thập dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng: khách du lịch, hộ kinh doanh, doanh nghiệp du lịch tại điểm di sản, và các chuyên gia/nhà quản lý.
- Tiêu chí bao gồm/loại trừ (inclusion/exclusion criteria): Đối với khách du lịch, nghiên cứu nhắm đến những người đã trải nghiệm DLDSVH tại các điểm được chọn. Đối với các điểm di sản, các tiêu chí bao gồm giá trị lịch sử-văn hóa cao, được UNESCO công nhận (đối với Hội An), và sự đa dạng về loại hình di sản (Văn Miếu, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ).
- Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy như Tổng cục Thống kê Việt Nam, Tổng cục Du lịch Việt Nam, các trung tâm/Ban quản lý khu di sản, UNESCO, UNWTO (trang 6). Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng hỏi cấu trúc và bán cấu trúc để điều tra đặc điểm khách hàng, nhận thức, nhu cầu và sự hài lòng. Phỏng vấn sâu được tiến hành với các chuyên gia trong và ngoài nước để có kiến thức sâu hơn.
- Phép kiểm chứng (Triangulation): Luận án sử dụng phép kiểm chứng phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu (data triangulation) từ nhiều nguồn (sơ cấp, thứ cấp) và từ nhiều đối tượng khác nhau (khách du lịch, doanh nghiệp, chuyên gia) cũng được sử dụng để tăng cường độ tin cậy của kết quả.
- Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability): Đo lường độ tin cậy của thang đo được thực hiện thông qua "Kiểm định độ tin cậy của thang đo" (trang 3), ám chỉ việc sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện để đánh giá tính hợp lệ cấu trúc của các thang đo. Mặc dù các giá trị alpha cụ thể không được cung cấp trong bản tóm tắt, việc sử dụng các kỹ thuật này cho thấy sự quan tâm đến tính nghiêm ngặt khoa học.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua thống kê tần số (Frequencies Statistics) từ kết quả điều tra (trang 3), cung cấp thông tin về đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát (demographics) và đánh giá của họ về các yếu tố dịch vụ. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của thang đo, xác định các nhân tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH (trang 3).
- Phân tích tương quan: "Xem xét sự tương quan giữa các khái niệm" (trang 3) để hiểu mối quan hệ giữa các biến.
- Hồi quy tuyến tính (Linear Regression): Được sử dụng để "Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính" (trang 4), giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách du lịch.
Phần mềm SPSS 20 được sử dụng để hỗ trợ các phân tích định lượng (trang 7). Mặc dù các kiểm định vững mạnh (robustness checks), kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được mô tả chi tiết trong đoạn trích, việc sử dụng các kỹ thuật phân tích này cho thấy mục tiêu đạt được sự chính xác và đáng tin cậy của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt về KDDLDSVH ở Việt Nam:
- Tiềm năng chưa khai thác tương xứng: Mặc dù Việt Nam sở hữu tiềm năng khổng lồ về DLDSVH ("hơn 3000 di sản cấp quốc gia" và nhiều di sản UNESCO), nhưng hoạt động KDDLDSVH vẫn "chưa được phát triển một cách rõ ràng, đồng bộ, chưa tương xứng với tiềm năng" (trang 2). Điều này được thể hiện qua thực trạng kinh doanh "đơn lẻ, manh mún, rời rạc" (trang 2) của các chủ thể.
- Thiếu nhận thức về hệ thống KDDLDSVH: "Các chủ thể kinh doanh đang kinh doanh các dịch vụ để cung cấp cho khách du lịch đến các điểm di sản văn hóa vẫn chưa nhận thức mình đang là một trong những mắt xích của hệ thống DLDSVH" (trang 2). Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra lỗ hổng trong tư duy quản lý và điều phối.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch DLDSVH: Kết quả điều tra sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH ở Việt Nam (trang 3) đã xác định các yếu tố cụ thể trong dịch vụ ẩm thực, giải trí, lưu trú, vận chuyển, cung cấp kiến thức và đặc điểm di sản, tác động đến trải nghiệm của du khách. Ví dụ, các thống kê đánh giá chất lượng về môi trường và an ninh, trật tự ở các điểm di sản (Bảng 3.6, 3.7) cung cấp bằng chứng cụ thể về các khía cạnh cần cải thiện.
- Các hình thức KDDLDSVH đa dạng nhưng thiếu đồng bộ: Luận án đã mô tả các loại hình kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam, bao gồm dịch vụ tham quan bảo tàng, lưu trú, vận chuyển, ẩm thực, giải trí gắn với di sản văn hóa (trang 3). Tuy nhiên, thiếu sự phối hợp và liên kết giữa các loại hình này làm giảm hiệu quả tổng thể.
- Nghiên cứu trường hợp Hội An: Phân tích sâu tại Phố cổ Hội An cho thấy "tiềm năng và thực trạng kinh doanh DLDSVH" cụ thể tại một di sản thế giới (trang 3). Hội An, với đặc điểm "toàn diện, có đầy đủ các yếu tố cấu thành một hệ thống du lịch hoàn thiện" (trang 4-5), cung cấp các ví dụ thực tiễn về sự tăng trưởng khách du lịch và đóng góp kinh tế (Bảng 3.10, 3.11).
Những phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào tiềm năng mà chưa đi sâu vào thực trạng kinh doanh và các yếu tố cấu thành sự hài lòng của khách du lịch trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Ví dụ, trong khi Destination BC Corp. (2014) nhấn mạnh "nhu cầu của thị trường cho loại hình du lịch này và lợi ích mà nó mang lại cho cộng đồng", luận án đã đi sâu hơn để định lượng mức độ hài lòng thực tế và xác định các rào cản kinh doanh tại địa phương.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Thứ nhất, nó mở rộng mô hình FTS của C. Gunn bằng cách bổ sung yếu tố "An toàn, an ninh trật tự", làm phong phú thêm khung lý thuyết về phát triển du lịch bền vững. Thứ hai, nó ứng dụng và phát triển các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng vào một bối cảnh cụ thể (DLDSVH), tạo ra một mô hình đo lường mới và các thang đo chuyên biệt (Bảng 2.1-2.7).
- Đổi mới phương pháp luận: Mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch DLDSVH và bộ tiêu chí đánh giá tiềm năng/thực trạng có thể được áp dụng trong các bối cảnh khác, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển có tiềm năng di sản văn hóa tương tự. Việc kết hợp chặt chẽ định tính và định lượng thông qua SPSS 20, EFA, và hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu trường hợp cho thấy một cách tiếp cận nghiêm ngặt và hiệu quả.
- Ứng dụng thực tiễn: Các giải pháp thúc đẩy KDDLDSVH được đề xuất cụ thể cho các chủ thể kinh doanh (ví dụ, cải thiện dịch vụ giải trí, lưu trú, vận chuyển, ẩm thực) và các cơ quan quản lý (ví dụ, giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An – trang 4). Điều này bao gồm phát triển "các hình thức kinh doanh (trên bờ, dưới nước), quy mô kinh doanh (trong nước, quốc tế)" (trang 8), cung cấp lộ trình rõ ràng để nâng cao hiệu quả và phát triển.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về "Phát triển du lịch bền vững; bảo tồn và phát huy các DSVH và các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc" (trang 2). Các khuyến nghị cụ thể cho các cơ quan quản lý của thành phố Hội An (trang 4) là ví dụ điển hình về lộ trình triển khai.
- Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và mô hình của luận án có thể khái quát hóa đến các điểm di sản văn hóa khác ở Việt Nam có đặc điểm tương đồng với các điểm được khảo sát (Văn Miếu, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ, Hội An). Đối với các quốc gia khác, mô hình có thể làm cơ sở để điều chỉnh và áp dụng, đặc biệt là những nơi có sự giao thoa phức tạp giữa yếu tố bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế du lịch.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần khoa học nghiêm túc:
- Giới hạn về nguồn lực và phạm vi không gian: Với "sự giới hạn về nguồn lực", luận án chỉ có thể lựa chọn một số điểm di sản điển hình để nghiên cứu (Hội An, Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ) (trang 5). Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ hệ thống di sản văn hóa phong phú của Việt Nam.
- Phạm vi nội dung tập trung: Mặc dù DLDSVH là một chủ đề rất rộng, luận án "chủ yếu tiếp cận tổng thể và phân tích điểm" và tập trung vào "tiềm năng du lịch DSVH; các hình thức kinh doanh; môi trường kinh doanh; chủ thể kinh doanh; đánh giá sâu về sự hài lòng của khách du lịch và đánh giá sơ bộ kết quả kinh doanh cũng như đóng góp của các ngành dịch vụ du lịch tại điểm DSVH" (trang 4). Điều này có thể bỏ qua một số khía cạnh chuyên sâu khác của DLDSVH (ví dụ, du lịch di sản phi vật thể, vai trò của công nghệ số).
- Tính mới của chủ đề ở Việt Nam: "Kinh doanh DLDSVH là chủ đề rất mới ở Việt Nam" (trang 4), dẫn đến thiếu các tài liệu nghiên cứu trước đây trong nước làm cơ sở so sánh hoặc phát triển lý thuyết, buộc luận án phải tự xây dựng nhiều nền tảng cơ bản.
Các điều kiện ranh giới về bối cảnh bao gồm việc tập trung vào các di sản văn hóa hữu hình và một khung thời gian nghiên cứu cụ thể (dữ liệu thứ cấp 2010-2020, sơ cấp 2018-2019).
Để mở rộng tầm nhìn nghiên cứu, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể:
- Nghiên cứu chuyên sâu theo loại hình di sản: Khám phá sâu hơn KDDLDSVH theo từng loại hình di sản cụ thể (ví dụ: di sản kiến trúc, di sản ẩm thực, di sản làng nghề truyền thống) để cung cấp các giải pháp chuyên biệt hơn.
- Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa các điểm di sản ở các vùng miền khác nhau của Việt Nam hoặc so sánh với các quốc gia khác có đặc điểm kinh tế và văn hóa tương đồng.
- Tích hợp các yếu tố công nghệ và chuyển đổi số: Nghiên cứu vai trò của công nghệ (thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo, ứng dụng di động) trong việc nâng cao trải nghiệm DLDSVH và hiệu quả kinh doanh.
- Đánh giá tác động bền vững đa chiều: Thực hiện các nghiên cứu định lượng và định tính sâu hơn về tác động xã hội, môi trường và văn hóa dài hạn của KDDLDSVH, vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế.
- Cải tiến phương pháp luận: Phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn (ví dụ: Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định mối quan hệ giữa các biến một cách toàn diện hơn, hoặc các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi của KDDLDSVH theo thời gian.
Các cải tiến phương pháp luận bao gồm việc mở rộng cỡ mẫu và tần suất thu thập dữ liệu sơ cấp để tăng tính đại diện và độ tin cậy. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng bằng cách tích hợp các lý thuyết từ kinh tế học hành vi hoặc quản lý chuỗi cung ứng vào khung KDDLDSVH để có cái nhìn toàn diện hơn về cách các chủ thể kinh doanh tương tác và tối ưu hóa hoạt động của họ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra nhiều tác động và ảnh hưởng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Là một trong những công trình tiên phong nghiên cứu KDDLDSVH ở Việt Nam dưới góc độ quản trị kinh doanh, luận án này sẽ là tài liệu tham khảo quý giá và là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cung cấp một khung lý thuyết mới, một mô hình đánh giá sự hài lòng và một bộ dữ liệu toàn diện (trang 8), ước tính có thể thu hút nhiều trích dẫn trong các công trình học thuật về du lịch và quản trị ở các quốc gia đang phát triển.
- Chuyển đổi ngành: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt là trong các phân khúc kinh doanh dịch vụ tham quan, lưu trú, vận chuyển, ẩm thực và giải trí tại các điểm di sản. Bằng cách khuyến khích các chủ thể kinh doanh chuyển từ hoạt động "đơn lẻ, manh mún, rời rạc" sang một hệ thống tích hợp hơn, luận án có thể giúp tăng cường tính cạnh tranh và hiệu quả của ngành.
- Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách cụ thể, đặc biệt cho các cơ quan quản lý ở cấp thành phố như Hội An, cung cấp lộ trình rõ ràng để khai thác tiềm năng DLDSVH một cách bền vững. Luận án củng cố quan điểm đã được Bộ Chính trị đưa ra trong Nghị quyết số 08-NQ/TW về "Phát triển du lịch bền vững; bảo tồn và phát huy các DSVH". Việc cung cấp bằng chứng cụ thể về các yếu tố hài lòng của khách du lịch cũng hỗ trợ xây dựng chính sách dựa trên dữ liệu.
- Lợi ích xã hội: KDDLDSVH được phát triển bền vững không chỉ tạo ra doanh thu mà còn góp phần gìn giữ và bảo tồn các DSVH, nâng cao niềm tự hào cộng đồng và tạo ra cơ hội việc làm đáng kể cho người dân địa phương. ILO (2011:3) đã chỉ ra rằng du lịch là "một nguồn phát triển và việc làm đáng kể, đặc biệt là đối với những người có khả năng hạn chế trong việc kết nối vào thị trường lao động".
- Tính liên quan quốc tế: Mô hình và các phát hiện của luận án có giá trị cho các quốc gia đang phát triển khác với tài nguyên di sản phong phú, đang tìm cách cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế du lịch. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về cách một nền kinh tế chuyển đổi có thể khai thác di sản của mình để đạt được tăng trưởng bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp "khoảng trống trong việc nghiên cứu cơ sở khoa học của KDDLDSVH, mô hình đánh giá sự hài lòng của khách DLDSVH" (trang 36) và một bộ dữ liệu toàn diện làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về các khía cạnh chưa được khám phá. Nó cũng trình bày một khung lý thuyết được điều chỉnh và một mô hình đánh giá có thể được áp dụng và kiểm định trong các bối cảnh khác.
- Các nhà học thuật cấp cao: Đóng góp các tiến bộ lý thuyết về KDDLDSVH, đặc biệt là việc điều chỉnh mô hình FTS và phát triển một mô hình đánh giá sự hài lòng chuyên biệt. Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp thực nghiệm quan trọng cho các cuộc thảo luận về mối quan hệ giữa thương mại hóa và bảo tồn di sản.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp du lịch: Các phân tích về thực trạng kinh doanh, đặc biệt là tại Hội An, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch, cung cấp "các phân tích và đánh giá về tiềm năng và thực trạng kinh doanh DLDSVH" (trang 8) và "nghiên cứu về nhu cầu của khách du lịch nội địa cũng như quốc tế về chất lượng dịch vụ du lịch" (trang 9). Điều này hỗ trợ các chiến lược phát triển sản phẩm, marketing hiệu quả (như các chiến lược marketing hiệu quả được Mcshea, 2010 đề xuất) và nâng cao chất lượng dịch vụ (ví dụ: dịch vụ ẩm thực, giải trí, lưu trú) nhằm tối đa hóa doanh thu và trải nghiệm khách hàng.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án đưa ra "một số các giải pháp để thúc đẩy kinh doanh dịch vụ du lịch tại các điểm di sản ở Việt Nam nói chung, điểm di sản Phố cổ Hội An nói riêng" (trang 9), từ đó các cơ quan quản lý du lịch có thể tham khảo để xây dựng "chính sách và quy trình có hệ thống để bảo vệ và quảng bá" (Gunlu et al., 2015) nhằm phát triển bền vững. Ví dụ, việc đưa ra các giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An (trang 4) cung cấp lộ trình cụ thể cho quản lý địa phương. Lợi ích được định lượng thông qua việc tăng trưởng khách du lịch, đóng góp vào GDP quốc gia (ví dụ, theo WTTC, du lịch đóng góp 10,4% GDP toàn cầu năm 2018), tạo việc làm (10,0% tổng việc làm toàn cầu năm 2018), và bảo tồn giá trị di sản.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết kế và đưa ra "mô hình nghiên cứu để đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH nói chung, của Việt Nam nói riêng tiếp cận dưới góc độ cung và cầu về du lịch" (trang 7). Mô hình này mở rộng các lý thuyết về chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml, & Berry (1988) và các lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng (Cronin et al., 2000) bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh cụ thể của du lịch di sản văn hóa, đồng thời kế thừa và phát triển từ mô hình FTS (The Functioning Tourism System) của C. Gunn (1988; 2002; 2020) qua việc bổ sung thành tố "An toàn, an ninh trật tự" (Lê Thị Thanh Huyền, 2020) đặc thù cho Việt Nam.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án này là gì và so sánh nó với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận là sự kết hợp chặt chẽ giữa cách tiếp cận nghiên cứu trường hợp đa địa điểm (multi-site case study) với phương pháp hỗn hợp định tính và định lượng một cách chuyên sâu. Luận án không chỉ lựa chọn một trường hợp điển hình là Phố cổ Hội An (di sản UNESCO) để phân tích sâu, mà còn khảo sát tại Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ để đảm bảo tính đại diện (trang 5). Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS 20, sử dụng EFA và hồi quy tuyến tính để xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng (trang 7).
- So sánh: Trong khi nghiên cứu của Shelby R. Herrin (2015) tại Jenkins County, Georgia cũng áp dụng mô hình FTS của C. Gunn, luận án này đã tiến xa hơn bằng cách bổ sung yếu tố "An toàn, an ninh trật tự" vào FTS và tích hợp mô hình này vào việc đánh giá sự hài lòng. Thứ hai, các nghiên cứu như của Ebru Gunlu et al. (2015) về Izmir thường sử dụng phương pháp định tính với phỏng vấn các thành viên chính phủ và đại diện ngành, luận án này của Huyền kết hợp định tính với định lượng thông qua khảo sát diện rộng và phân tích thống kê nghiêm ngặt, cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ hơn về sự hài lòng của du khách.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Việt Nam có tiềm năng DLDSVH vô cùng lớn (với "hơn 3000 di sản cấp quốc gia" và nhiều di sản UNESCO), "nhưng vấn đề KDDLDSVH ở Việt Nam vẫn chưa được phát triển một cách rõ ràng, đồng bộ, chưa tương xứng với tiềm năng và các giá trị của nó. Các cá nhân, các doanh nghiệp, các tổ chức kinh doanh du lịch có liên quan đến DSVH hiện nay đang kinh doanh một cách đơn lẻ, manh mún, rời rạc. Thậm chí, các chủ thể kinh doanh đang kinh doanh các dịch vụ để cung cấp cho khách du lịch đến các điểm di sản văn hóa vẫn chưa nhận thức mình đang là một trong những mắt xích của hệ thống DLDSVH" (trang 2). Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này đến từ các quan sát thực địa, phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh và chuyên gia (trang 6), cho thấy một sự thiếu vắng trong nhận thức hệ thống và phối hợp chiến lược, trái ngược với kỳ vọng về sự phát triển mạnh mẽ của một ngành có tiềm năng lớn.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức tái bản khá chi tiết thông qua phần "Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu" (trang 5-7). Nó mô tả rõ ràng:
- Chọn điểm nghiên cứu: Tiêu chí và các điểm được chọn (Hội An, Văn Miếu Quốc Tử Giám, Cố Đô Huế, Thành nhà Hồ).
- Thu thập dữ liệu: Các nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, loại bảng hỏi (cấu trúc, bán cấu trúc), đối tượng phỏng vấn (khách du lịch, hộ kinh doanh, doanh nghiệp, chuyên gia) và phương pháp phỏng vấn sâu.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 cho các phương pháp định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính) và các phương pháp định tính (phân tích thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh).
- Quan sát thực địa và trải nghiệm: Mô tả chi tiết quá trình tác giả "trải nghiệm và đóng vai là một người đi du lịch để quan sát rõ ràng hơn các hoạt động KDDLDSVH tại các điểm du lịch DSVH" (trang 7). Những chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ quy trình và có khả năng tái bản nghiên cứu trong các bối cảnh tương tự.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Mặc dù luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", nó đã đưa ra "các giải pháp cho đến năm 2030" (trang 5) và một "Hạn chế của luận án và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai" (trang 4). Phần gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai này (được tổng hợp chi tiết trong phần "Limitations và Future Research" ở trên) cung cấp 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để hình thành một chương trình nghiên cứu dài hạn trong vòng 10 năm tới. Các hướng này bao gồm việc mở rộng phạm vi địa lý, nghiên cứu chuyên sâu theo loại hình di sản, tích hợp công nghệ, đánh giá tác động bền vững đa chiều, và cải tiến phương pháp luận.
Kết luận
Luận án "Kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về một lĩnh vực quan trọng nhưng còn nhiều khoảng trống ở Việt Nam.
- Đóng góp khái niệm và lý luận: Luận án đã thành công trong việc đưa ra định nghĩa mới về "kinh doanh du lịch di sản văn hóa" và hệ thống hóa khung lý luận về DLDSVH và KDDLDSVH, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Mô hình đánh giá sự hài lòng tiên tiến: Thiết kế một mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH độc đáo, điều chỉnh từ mô hình FTS và các lý thuyết về chất lượng dịch vụ.
- Phát hiện thực trạng và tiềm năng: Cung cấp đánh giá cụ thể về tiềm năng và thực trạng KDDLDSVH ở Việt Nam nói chung và tại Phố cổ Hội An nói riêng, chỉ ra sự "manh mún, rời rạc" trong hoạt động kinh doanh hiện tại.
- Giải pháp ứng dụng và chính sách: Đề xuất các giải pháp cụ thể cho cả chủ thể kinh doanh và cơ quan quản lý, hướng tới nâng cao hiệu quả và phát triển bền vững KDDLDSVH.
- Bộ cơ sở dữ liệu toàn diện: Xây dựng một "bộ cơ sở dữ liệu toàn diện và hệ thống nhất về kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam cho đến thời điểm này" (trang 8), có giá trị tham khảo cao.
- Mở rộng lý thuyết FTS: Bằng cách bổ sung yếu tố "An toàn, an ninh trật tự" vào mô hình FTS của C. Gunn, luận án đã mở rộng và làm phong phú thêm khung lý thuyết về phát triển du lịch.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp lý thuyết mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc định hướng phát triển DLDSVH tại Việt Nam. Nó mở ra ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ DLDSVH và sự hài lòng của khách hàng; 2) Phân tích các mô hình kinh doanh sáng tạo và bền vững cho các điểm di sản văn hóa khác nhau; và 3) Đánh giá tác động đa chiều của chính sách hỗ trợ phát triển KDDLDSVH.
Với các so sánh quốc tế (ví dụ: các chiến lược thành công ở Úc, New Jersey, và những thách thức tại Lệ Giang, Trung Quốc), luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của mình. Nó cung cấp một khuôn khổ mà các quốc gia đang phát triển khác có thể tham khảo để tối ưu hóa việc khai thác di sản văn hóa của họ. Di sản mà luận án để lại là một nền tảng vững chắc cho việc phát triển KDDLDSVH bền vững, với mục tiêu cuối cùng là tăng cường đóng góp kinh tế, bảo tồn văn hóa, và nâng cao trải nghiệm du lịch, tạo ra những kết quả có thể đo lường được cho tương lai của ngành du lịch Việt Nam và thế giới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đỗ Hƣơng Lan HÀ NỘI, 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất cứ tài liệu nào và chưa từng được công bố nội dung ở đâu, bất kỳ nơi nào; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình! Tác giả Lê Thị Thanh Huyền Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng và ngưỡng mộ tới: TS. Nguyễn Thắng – thầy hướng dẫn luận án 1 và PGS.
Đỗ Hương Lan – thầy hướng dẫn luận án 2 của tác giả; PGS. Nguyễn Xuân Trung – trưởng khoa Quản trị Doanh nghiệp cùng các cán bộ thuộc khoa Quản trị Doanh nghiệp và Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học xã hội; PGS. Lê Ngọc Thắng – tổng biên tập Tạp chí Dân tộc và Thời đại – nơi tác giả làm việc đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ để tác giả có thể hoàn thành tốt luận án này. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn TS.
Trần Quý Thịnh, TS. Bùi Văn Hiếu (Viện Khảo cổ học), TS. Lê Xuân Kiêu (Văn Miếu Quốc Tử Giám), Th. Nguyễn Văn Hai (Trung tâm hỗ trợ khách du lịch Hội An), Th.
Nguyễn Tuấn Lâm (Chuyên gia Khảo cổ học dưới nước, Công ty Phát triển Anh Thu) cùng nhóm nghiên cứu Trần Việt Triều, Trần Quốc Trung, Lê Hải Đăng đã giúp đỡ tác giả để có được cơ sở các dữ liệu quý giá phục vụ cho luận án này. Và tác giả vô cùng biết ơn đến gia đình và bằng hữu đã luôn ở bên, động viên, giúp đỡ tác giả những lúc khó khăn để có thể vượt qua và hoàn thành tốt luận án này. Lần nữa, tác giả xin trân quý, chân thành cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp, bằng hữu và gia đình! Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Các công trình nghiên cứu về kinh doanh du lịch. Các nghiên cứu về nội dung của du lịch và kinh doanh du lịch. Nghiên cứu về vai trò và tác động của kinh doanh du lịch. Các công trình nghiên cứu Du lịch Di sản văn hóa.
Du lịch di sản văn hóa: Lịch sử và nội hàm. Về tiềm năng và cơ hội của Du lịch di sản văn hóa. Về vai trò, lợi ích và sự tác động của Du lịch di sản văn hóa. Về các yếu tố thành công của hoạt động du lịch di sản văn hóa.
Các nghiên cứu thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại một số quốc gia. Đánh giá chung và hƣớng nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung về các kết quả của các công trình khoa học trước luận án. Hướng nghiên cứu của luận án.
36 Tiểu kết chƣơng 1. 37 Chƣơng 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA. Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các khái niệm cơ bản.
Vai trò và lợi ích của kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh du lịch di sản văn hóa.
Thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở một số nơi trên thế giới. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa trên thế giới. 59 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 2. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam.
Mô hình nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích. Thiết kế mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch tại các điểm di sản văn hóa.
79 Tiểu kết chƣơng 2. 89 Chƣơng 3: TIỀM NĂNG VÀ THỰC TRẠNG KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM, TRƢỜNG HỢP PHỐ CỔ HỘI AN. Tiềm năng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Tiềm năng về cầu du lịch di sản văn hóa.
Tiềm năng về cung du lịch di sản văn hóa. Các loại hình kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Kinh doanh dịch vụ tham quan bảo tàng. Kinh doanh dịch vụ lưu trú gắn với di sản văn hóa.
Kinh doanh dịch vụ vận chuyển gắn với di sản văn hóa. Kinh doanh dịch vụ ẩm thực tại điểm di sản. Kinh doanh dịch vụ giải trí tại điểm di sản. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam.
Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến. Đóng góp của du lịch di sản văn hóa cho nền kinh tế quốc gia. Các đánh giá của khách du lịch về môi trường tại điểm di sản. Sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH ở Việt Nam.
Đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát. Kết quả trả lời các câu hỏi điều tra (Frequencies Statistics). Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA.
Xem xét sự tương quan giữa các khái niệm. 119 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh 3. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam.
Nghiên cứu trƣờng hợp điểm du lịch di sản văn hóa phố cổ Hội An. Khái quát Hội An. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở phố cổ Hội An. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại Hội An.
137 Tiểu kết chƣơng 3. 151 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM. Bối cảnh phát triển du lịch di sản văn hóa hiện nay. Thách thức.
Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Giải pháp chung. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh du lịch di sản văn hóa nói chung. Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa đối với phố cổ Hội An.
Giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh. Hạn chế của luận án và gợi ý cho các nghiên cứu trong tƣơng lai. 164 Tiểu kết chƣơng 4.
167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 PHỤ LỤC Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt CNN Cable News Network Mạng truyền hình cáp Hoa Kỳ DLDSVH Du lịch di sản văn hóa DSVH Di sản văn hóa FTS The Functioning Tourism System Hệ thống các chức năng du lịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội KDDLDSVH Giao thông vận tải ICOMOS The International Council of Hội đồng Di tích và Di chỉ Monuments and Sites Quốc tế ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động Thế giới JICA The Japan International Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Cooperation Agency Bản UNESCO United Nations Educational Tổ chức Giáo dục Khoa học Scientific and Cultural và Văn hóa của Liên hiệp Organization quốc UNWTO United Nations World Tourism Tổ chức Du lịch Thế giới Organization VITA Vietnam Tourism Association Hiệp hội Du lịch Việt Nam VNAT Vietnam National Administration Tổng cục Du lịch Việt Nam of Tourism VFT Vietnam Finance Times Thời báo tài chính Việt Nam WHC World Heritage Center Trung tâm Di sản Thế giới WTM World Travel Market Hội chợ Du lịch Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thang đo Dịch vụ ẩm thực .2: Thang đo Dịch vụ giải trí .3: Thang đo Dịch vụ lưu trú .4: Thang đo Dịch vụ vận chuyển .5: Thang đo dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản .6: Thang đo Đặc điểm của di sản .7: Thang đo sự hài lòng chung. Ý định quay trở lại và sẵn sàng giới thiệu về di sản văn hóa Việt Nam của khách du lịch.
Cơ sở lưu trú du lịch giai đoạn 2014-2018. Tăng trưởng khách du lịch đến Văn Miếu Quốc Tử Giám. Đóng góp của ngành du lịch Việt Nam đối với nền kinh tế quốc gia. Đóng góp của du lịch di sản Văn Miếu đối với nền kinh tế quốc gia.
Thống kê đánh giá chất lượng về môi trường ở các điểm di sản .7: Thống kê đánh giá chất lượng về an ninh, trật tự ở các điểm di sản. Kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test .9: Phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh ở khu di sản Hội An. Tăng trưởng khách du lịch đến Di sản văn hóa Phố cổ Hội An. Đóng góp của du lịch di sản Hội An đối với nền kinh tế quốc gia.138 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 2.
Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích. Mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ tại các điểm du lịch di sản văn hóa .1: Khung phân tích tiềm năng du lịch. Doanh thu ngành du lịch toàn cầu.
Tăng trưởng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (2008-2018). Số lượng khách du lịch quốc tế và nội địa đến các điểm di sản văn hóa của Việt Nam năm 2019 (lượt người). Doanh thu của các điểm di sản văn hóa năm 2019 (tỷ đồng). Tổng hợp ý kiến đánh giá về Văn Miếu Quốc tử giám .114 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Huyền (2021). Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/kinh-doanh-du-lich-di-san-van-hoa-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản trị kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" có 260 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.