Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Kế toán Trách nhiệm tại các Doanh nghiệp Sản xuất Xi măng Việt Nam
Luận án TS: Kế toán trách nhiệm DN SX xi măng VN. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, tối ưu lợi nhuận.
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán trách nhiệm: Nền tảng quản trị xi măng
- Số trang:
- 208 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán trách nhiệm Nền tảng quản trị xi măng
Kế toán trách nhiệm là hệ thống quản lý nội bộ. Nó phân chia trách nhiệm tài chính cho các cấp quản lý. Hệ thống này giúp doanh nghiệp xi măng Việt Nam tối ưu hóa hoạt động. Nó tăng cường kiểm soát, nâng cao hiệu quả. Việc áp dụng kế toán trách nhiệm phù hợp đặc thù ngành. Nó hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Đây là công cụ thiết yếu để đạt được các mục tiêu chiến lược và tài chính. Kế toán trách nhiệm thúc đẩy văn hóa quản lý dựa trên hiệu suất.
1.1. Khái niệm và vai trò kế toán quản trị.
Kế toán quản trị cung cấp thông tin nội bộ. Thông tin này hỗ trợ ra quyết định. Nó tập trung vào lập kế hoạch, kiểm soát, đánh giá hiệu quả. Kế toán quản trị không tuân thủ các chuẩn mực kế toán tài chính. Nó linh hoạt theo nhu cầu quản lý. Trong doanh nghiệp xi măng, vai trò này càng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống này phân chia trách nhiệm rõ ràng. Mỗi bộ phận chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động của mình. Điều này thúc đẩy quản lý hiệu quả hơn.
1.2. Mục tiêu chính của kế toán trách nhiệm.
Mục tiêu chính là tăng cường hiệu quả quản lý. Nó phân công quyền hạn, trách nhiệm cho các cấp. Điều này khuyến khích quản lý tự chủ. Nó giúp kiểm soát chi phí tốt hơn. Kế toán trách nhiệm cũng cải thiện đánh giá hiệu quả hoạt động. Nó cung cấp cơ sở cho khen thưởng, kỷ luật. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó giúp đạt được các mục tiêu chiến lược.
1.3. Lợi ích ứng dụng tại doanh nghiệp xi măng.
Doanh nghiệp xi măng hưởng nhiều lợi ích. Hệ thống này tăng cường kiểm soát chi phí sản xuất xi măng. Nó cải thiện quá trình ra quyết định. Các cấp quản lý có thông tin kịp thời. Nó khuyến khích sự chủ động của từng bộ phận. Hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp được nâng cao. Việc áp dụng kế toán trách nhiệm giúp phân bổ nguồn lực hợp lý. Nó còn tạo động lực cho nhân viên. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.
II.Đặc thù ngành xi măng Thách thức kiểm soát chi phí
Ngành xi măng Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Chu trình sản xuất phức tạp, chi phí năng lượng cao. Biến động giá nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng lớn. Những đặc thù này đòi hỏi hệ thống kế toán trách nhiệm mạnh mẽ. Nó cần khả năng thích ứng linh hoạt. Quản lý chi phí hiệu quả là yếu tố sống còn. Đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Kế toán trách nhiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản này.
2.1. Chu trình sản xuất và chi phí đặc trưng.
Ngành xi măng có chu trình sản xuất phức tạp. Nó bắt đầu từ khai thác nguyên liệu. Sau đó là nghiền, nung clinker, nghiền xi măng. Chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng lớn. Chi phí năng lượng cũng rất cao. Đặc biệt là than và điện. Chi phí khấu hao tài sản cố định cũng đáng kể. Các chi phí này biến động theo giá thị trường. Quản lý chi phí cần sự chặt chẽ.
2.2. Ảnh hưởng của biến động thị trường công nghệ.
Ngành xi măng chịu ảnh hưởng lớn. Giá nguyên liệu đầu vào thay đổi liên tục. Giá than, điện, đá vôi biến động. Công nghệ sản xuất cũng liên tục phát triển. Các công nghệ mới giúp tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn. Doanh nghiệp cần thích ứng nhanh. Điều này để duy trì lợi thế cạnh tranh. Kiểm soát chi phí phải linh hoạt.
2.3. Yêu cầu quản lý theo phân cấp.
Doanh nghiệp xi măng thường có quy mô lớn. Cần phân cấp quản lý rõ ràng. Mỗi nhà máy, phân xưởng có nhiệm vụ riêng. Kế toán trách nhiệm hỗ trợ việc này. Nó giao quyền hạn, trách nhiệm cho từng cấp. Điều này giúp kiểm soát hoạt động tốt hơn. Mỗi trung tâm trách nhiệm chịu trách nhiệm về kết quả. Việc này cải thiện tính minh bạch. Nó thúc đẩy trách nhiệm cá nhân.
III.Trung tâm trách nhiệm Công cụ phân cấp quản lý
Trung tâm trách nhiệm là hạt nhân của kế toán trách nhiệm. Chúng phân chia doanh nghiệp thành các đơn vị quản lý độc lập. Mỗi trung tâm có mục tiêu, quyền hạn riêng. Việc này giúp phân cấp quản lý hiệu quả. Nó giao trách nhiệm rõ ràng cho từng cấp. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc đánh giá hiệu suất minh bạch. Các doanh nghiệp xi măng sử dụng mô hình này để tối ưu hóa quy trình. Nó cũng tăng cường khả năng phản ứng thị trường.
3.1. Phân loại các trung tâm trách nhiệm.
Kế toán trách nhiệm phân loại trung tâm. Có trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu. Cũng có trung tâm lợi nhuận, trung tâm đầu tư. Mỗi loại có mục tiêu quản lý khác nhau. Trung tâm chi phí kiểm soát chi phí. Trung tâm doanh thu tập trung vào tạo doanh thu. Trung tâm lợi nhuận quản lý cả doanh thu và chi phí. Trung tâm đầu tư quản lý tài sản và lợi nhuận. Việc phân loại giúp xác định mục tiêu rõ ràng.
3.2. Thiết lập cấu trúc tổ chức phù hợp.
Cấu trúc tổ chức cần hỗ trợ kế toán trách nhiệm. Nó phải phản ánh đúng các cấp quản lý. Mỗi trung tâm trách nhiệm là một đơn vị độc lập. Họ có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể. Sơ đồ tổ chức cần minh bạch. Nó giúp định rõ mối quan hệ báo cáo. Điều này tạo điều kiện cho việc phân công. Nó cũng giúp giám sát hiệu quả.
3.3. Gán trách nhiệm quyền hạn rõ ràng.
Đây là yếu tố then chốt. Mỗi quản lý trung tâm phải hiểu trách nhiệm. Họ cần biết quyền hạn của mình. Việc này bao gồm kiểm soát chi phí. Nó cũng bao gồm đưa ra quyết định hoạt động. Việc giao quyền hạn rõ ràng giúp họ chủ động. Nó thúc đẩy họ đạt mục tiêu đã định. Minh bạch trong trách nhiệm giúp tránh xung đột. Nó cũng nâng cao hiệu quả làm việc.
IV.Kiểm soát chi phí sản xuất xi măng hiệu quả
Kiểm soát chi phí là trọng tâm của doanh nghiệp xi măng. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận có hệ thống. Từ phân loại chi phí đến xây dựng định mức. Sau đó là áp dụng các phương pháp kiểm soát ở từng cấp. Mục tiêu là giảm lãng phí, tối ưu hóa nguồn lực. Việc này nâng cao khả năng cạnh tranh. Kế toán trách nhiệm cung cấp khung để đạt được mục tiêu này. Nó giúp quản lý chủ động trong việc kiểm soát các yếu tố chi phí.
4.1. Phân loại chi phí trực tiếp gián tiếp.
Kiểm soát chi phí bắt đầu từ phân loại. Chi phí trực tiếp liên quan trực tiếp sản phẩm. Ví dụ: nguyên liệu chính, nhân công trực tiếp. Chi phí gián tiếp không trực tiếp sản phẩm. Ví dụ: chi phí quản lý phân xưởng, khấu hao máy móc. Việc phân loại giúp phân bổ chính xác. Nó cũng giúp xác định trách nhiệm rõ ràng. Doanh nghiệp xi măng cần chi tiết việc này.
4.2. Xây dựng định mức và tiêu chuẩn.
Định mức là cơ sở để kiểm soát. Nó là lượng nguyên vật liệu, nhân công, chi phí. Định mức dựa trên điều kiện sản xuất bình thường. Tiêu chuẩn chi phí cũng cần được thiết lập. Tiêu chuẩn này là mục tiêu chi phí mong muốn. Việc này giúp đánh giá hiệu quả. Nó cung cấp căn cứ để phân tích phương sai. Doanh nghiệp xi măng có thể tối ưu hóa quy trình.
4.3. Phương pháp kiểm soát chi phí tại từng cấp.
Kiểm soát chi phí diễn ra ở mọi cấp. Quản lý phân xưởng kiểm soát chi phí trực tiếp. Quản lý nhà máy kiểm soát chi phí gián tiếp. Các phương pháp bao gồm theo dõi thường xuyên. Nó cũng bao gồm so sánh với định mức. Báo cáo kế toán quản trị cung cấp thông tin. Từ đó, đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Kiểm soát liên tục giúp giảm lãng phí. Nó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.
V.Đánh giá hoạt động Báo cáo kế toán quản trị
Đánh giá hoạt động là yếu tố then chốt. Nó đo lường hiệu quả của từng trung tâm trách nhiệm. Hệ thống báo cáo kế toán quản trị cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp phân tích phương sai. Từ đó, xác định nguyên nhân và đưa ra hành động khắc phục. Việc này đảm bảo các mục tiêu được đáp ứng. Nó thúc đẩy cải tiến liên tục trong doanh nghiệp xi măng. Báo cáo minh bạch giúp tăng cường trách nhiệm giải trình.
5.1. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá.
Đánh giá hiệu quả cần hệ thống chỉ tiêu. Các chỉ tiêu tài chính bao gồm lợi nhuận, doanh thu. Các chỉ tiêu phi tài chính cũng quan trọng. Ví dụ: chất lượng sản phẩm, thời gian sản xuất. Đối với ngành xi măng, năng suất là chỉ tiêu then chốt. Tiêu thụ năng lượng cũng cần theo dõi. Hệ thống chỉ tiêu phải phù hợp. Nó cần phản ánh mục tiêu của từng trung tâm.
5.2. Phân tích phương sai giữa thực tế và định mức.
Phân tích phương sai là công cụ mạnh mẽ. Nó so sánh chi phí thực tế với định mức. Các phương sai thuận lợi hoặc bất lợi được xác định. Ví dụ: phương sai về giá nguyên liệu, hiệu suất sử dụng. Việc phân tích giúp tìm ra nguyên nhân. Từ đó, quản lý đưa ra hành động khắc phục. Nó cũng giúp cải tiến quy trình sản xuất xi măng. Phân tích định kỳ nâng cao hiệu quả kiểm soát.
5.3. Định kỳ báo cáo hiệu quả cho từng trung tâm.
Báo cáo định kỳ là cần thiết. Báo cáo cung cấp thông tin về hiệu suất. Nó thể hiện kết quả đạt được của từng trung tâm. Báo cáo bao gồm các chỉ tiêu tài chính, phi tài chính. Thông tin này được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Các cấp quản lý sử dụng báo cáo này. Họ đánh giá, đưa ra quyết định kịp thời. Báo cáo kế toán quản trị là công cụ giao tiếp hiệu quả. Nó hỗ trợ cải thiện hoạt động liên tục.
VI.Ngân sách dự toán Tối ưu hóa chi phí xi măng
Lập ngân sách và dự toán là công cụ thiết yếu. Chúng giúp doanh nghiệp xi măng hoạch định tài chính. Quy trình này xác định mục tiêu chi phí rõ ràng. Nó cũng phân bổ nguồn lực hiệu quả. Ngân sách không chỉ là kế hoạch. Nó còn là cơ sở để kiểm soát và điều chỉnh hoạt động. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nó cũng đảm bảo đạt được các mục tiêu tài chính đã đề ra. Quản lý ngân sách linh hoạt giúp doanh nghiệp thích nghi tốt hơn với thị trường.
6.1. Quy trình lập ngân sách toàn diện.
Lập ngân sách là bước quan trọng. Nó xác định mục tiêu tài chính ngắn hạn. Quy trình bao gồm dự báo doanh thu. Sau đó là dự toán chi phí sản xuất. Ngân sách được lập cho từng trung tâm trách nhiệm. Cần sự phối hợp giữa các bộ phận. Ngân sách phải khả thi và có tính thách thức. Nó là kế hoạch chi tiết cho hoạt động.
6.2. Dự toán chi phí sản xuất tiêu thụ.
Dự toán chi phí sản xuất xi măng là phức tạp. Nó bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí chung. Dự toán cần xem xét đặc thù ngành xi măng. Ví dụ: giá than, điện, chi phí bảo trì. Dự toán chi phí tiêu thụ cũng cần thiết. Nó bao gồm chi phí bán hàng, quản lý. Dự toán chính xác giúp kiểm soát tốt hơn. Nó cũng giúp doanh nghiệp chuẩn bị nguồn lực.
6.3. Sử dụng ngân sách kiểm soát điều chỉnh.
Ngân sách không chỉ là kế hoạch. Nó là công cụ kiểm soát liên tục. Hiệu quả hoạt động được so sánh với ngân sách. Phân tích phương sai chỉ ra điểm cần điều chỉnh. Khi có biến động lớn, ngân sách cần được điều chỉnh. Việc này đảm bảo tính thực tế của mục tiêu. Ngân sách linh hoạt hỗ trợ quản lý hiệu quả. Nó giúp doanh nghiệp xi măng đạt mục tiêu tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN Ẳ TRẦN TRUNG TUẤN NGHIEN CUU KE TOAN TRACH NHIEM TRONG CAC DOANH NGHIEP SAN XUAT XI MANG VIET NAM CHUYÊN NGÀNH: KẾ TOÁN (KẾ TOÁN,KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH) MÃSỐ:62340801 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học:PGS.Nguyên Ngọc Quang HÀ NỘI — 2015 ⁄ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là tin cậy. Những kết quả trong luận án chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Trung Tuấn ii Z LỜI CÁM ƠN Trước hết, tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và các thầy cô giáo của Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện Kế toán - Kiểm toán, Viện đào tạo sau đại học đã giảng dạy và tạo mọi điều kiện cho tác giả hoàn thành kế hoạch học tập và hoàn thành luận án.
Nếu không có sự giúp đỡ của các cấp Lãnh đạo và các thầy cô thì tác giả sẽ không thể hoàn thành được luận án. Tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn đã nhiệt tình chỉ bảo, động viên tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án Tác giả xin trân trọng cảm ơn các cấp Lãnh đạo các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam đã nhiệt tình trả lời các phiếu điều tra, cung cấp các thông tin hữu ích giúp tác giả hoàn thành luận án. Tác giả muốn tỏ lòng cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp tại các cục Hải quan, cục thuế, các chi nhánh ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt nam (BIDV) của các tỉnh - nơi có doanh nghiệp sản xuất xi măng, Bộ xây dựng, Viện vật liệu xây dựng đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo bộ môn kế toán quản tri va các đồng nghiệp, bạn bè đã động viên, chia sẻ, tạo điều kiện giúp đỡ trong quá trình tác giả thực hiện luận ấn Cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình đã luôn luôn ở bên cạnh, động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua những lúc khó khăn, vất vả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Trần Trung Tuấn + ⁄ 1H MỤC LỤC LOT CAM DOAN wiscsssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssssssnsscssssssssssssssssssssssssessssssssssssesssssesssne i h 09092177 .ÓÓỎ i LOT CAM ON ssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssssscsssssssssssscsssssssssssessssssssssssessssssssssssessssssssssse ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TAT isccccccsssssssssssscsssssssscccssssssssssccccsssssssseccecesssssnscccss vii. xi DANH MỤC ĐỒ THỊ. wee CHUONG 1: GIOI THIEU DE TAI NGHIEN CUU VA TONG QUAN CONG .Giới thiệu đề tài nghiên cứu.Lý đo lựa chọn đề tài nghiên cứu.--- 2: 2s2se+cEeEEeEEEEErrkerkerrrrrvee 1 II 000i 0:00 1 .Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiÊn CỨU.
--- 52 2S 2E E+tESEEEE+EESEEEEEEkrrkrrkkrrkrrrrkrrkrrkrrrre 4 I8 0062 (iốui 0n. Phương pháp nghiên CỨU. Những đóng góp mới của để tài. Kết cầu đề tài nghiên cứu.Téng quan công trình nghiên cứu 1.
Tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước.Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước .-------zs+¿ 23 "05/80 áei019) cm. 29 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYÉT VẺ KÉ TOÁN TRÁCH NHIỆM.Cơ cấu tổ chức quản lý và sự phân quyền trong doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức quản lý trong doanh nghiệp. Sự phân quyền quản lý trong doanh nghiệp 2.
Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp .Sự hình thành kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp .Khái niệm và bản chất kế toán trách nhiệm.Vai trò của kế toán trách nhiệm.-- ¿2+ 2s+2E+EE+EvEESEEEErEeEEsrxrrrrxsrxses 40 iv 2. Phân loại kế toán trách nhiệm.Các yếu tố của kế toán trách nhi6m wo.Tác động của kế toán trách nhiệm tới thành quả của doanh nghiệp. Kế toán trách nhiệm sử dụng kết hợp với phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC) và phương pháp kế toán chi phi dựa trên hoạt động (ABC). Phương pháp đo lường thành quả sử dụng với kế toán trách nhiệm.
Phương pháp đo lường thành quả và phương pháp đo lường thành quả truyền thống. Phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC) sử dụng với kế toán trách nhiệm52 2. Phương pháp kế toán chi phí sử dụng với kế toán trách nhiệm. Phương pháp kế toán chỉ phí và phương pháp kế toán chi phí truyền thống HH TT TH TT TH TT TT TH TT TT TH TT TH TT TT TT TT 55 2.Phương pháp kế toán chỉ phí dựa trên hoạt động sử dụng với kế toán trách ¡0n.
55 TOM TAT CHUONG 2. sesssssesssscssssssscsssessscesnsesscessesessesnssssscensesessesnessescenseeessennessees 60 CHUONG 3: THUC TRANG KE TOAN TRACH NHIEM TRONG CAC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT XI MĂNG VIỆT NAM. Téng quan về các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Khái quát về sản xuất xi măng trên thé giới và tại Việt Nam.
Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Thực trạng kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt 01. Thong ké m6 ta. Kiém dinh Cronbach Alpha.
Phân tích nhân tỐ.Mức độ áp dụng kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi 0 0 080) 0 .Kế toán trách nhiệm và các nhân tố ảnh hưởng trong các doanh nghiệp sản xuất bê À (o0 1. Nghiên cứu định tính về các nhân tố ảnh hưởng tới kế toán trách nhiệm 90 3. Nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng tới kế toán trách nhiệm HH TT TH TT TH TT TT TH TT Họ TT TT TH TT TT TT 92 3.Kế toán trách nhiệm và thành quả đạt được của doanh nghiệp sản xuất xi măng \M⁄Zo8 015 3.Nghiên cứu định tính về kế toán trách nhiệm và thành quả đạt được của doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.Nghiên cứu định lượng về kế toán trách nhiệm và thành quả đạt được của doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Thực trang áp dụng phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.
Nghiên cứu định tính về phương pháp kế toán chỉ phí dựa trên hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.Nghiên cứu định lượng về phương pháp kế toán chỉ phí dựa trên hoạt động trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Thực trạng áp dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng (BSC) trong đánh giá thành quả tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.Nghiên cứu định tính về phương pháp thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Nghiên cứu định lượng về phương pháp thẻ điểm cân bằng trong đánh giá thành quả tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Kết hợp sử dụng phương pháp kế toán chi phí dựa trên hoạt động và phương pháp thẻ điểm cân băng với kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam .-- +52 22t St 21 214112197111217111121111711117111711117111171111 71x 123 TOM TAT CHUONG 3.- 2< * SE EE1eeEveevseseoreorsee 126 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT XI MĂNG VIỆT NAM127 4.
Định hướng phát triển của các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Cơ sở khoa học và nguyên tắc hoàn thiện kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Cơ sở khoa học của việc hoàn thiện kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Nguyên tắc hoàn thiện kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.Giải pháp hoàn thiện các yếu tố của kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.Phân chia cơ cầu tổ chức thành các trung tâm trách nhiệm.Phân quyền quản lý.
Phan bé chỉ phí và thu nhập 4. Thực hiện lập dự toán tại các trung tâm trách nhiệm .Thực hiện đánh giá thành quả đạt được thực tế so với dự toán.Lập báo cáo kế toán trách nhiệm we 4.Khen thưởng để đạt mục tiÊU. Điều kiện thực hiện giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán trách nhiệm trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.
Đối với nhà nưỚC. Đối với các cơ sở đảo tạO. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.ÒỎ 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN vii DANH MUC CAC CHU VIET TAT ABC :Chi phí dựa trên hoạt động BSC :Thẻ điểm cân bằng CP :Cé phan DN :Doanh nghiép DT :Du toan KTQT :Kế toán quản trị DLTQ ‘Do lường thành quả RA :Kế toán trách nhiệm ROI ‘Ty suất hoàn vốn đầu tư ROA :Tỷ suất sinh lời trên tông tài sản ROS :Tỷ suất sinh lời trên tổng doanh thu SXC :Sản xuất chung CPTT :Chi phí truyền thống ĐLTQTT :Ðo lường thành quả truyền thống viii DANH MUC BANG Bang 3.1A: D6 tui nla quam tric.1B: Kinh nghiém lam viéc nha quan tFỊ.2: Thống kê độ tin cậy các biến quan sát kế toán trách nhiệm.3: Thống kê độ tin cậy các biến thành quả.----2-©22- s+cx+£xcrerxerrerree 83 Bảng 3.4A: Tổng biến thiên của dữ liệu được giải thích.4B: Kết quả kiểm định KMO và Bartleft's.5: Ma tran xoay nnn t6 .6A: Tổng biến thiên của đữ liệu được giải thích .6B: Kết quả kiém dinh KMO va Bartlett's 2.7: Ma trận nhân tỐ.8: Thống kê mô tả.9A: Kết quả kiểm định.9B: Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán trách nhiệm.10: Kết quả kiểm định.11: Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau.12: Kết quả kiểm định ANOVA.13:Thống kê mô tả Kruskal Wallis.14: Kết quả kiểm định Kruskal Wallis.15: Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau.16: Kết qua kiém dinh ANOVA .17: Thống kê mô tả kiém dinh Kruskal Wallis.cccccscccsssecssesssseessessseceseees 98 ix Bang 3.18: Két qua kiém dinh Kruskal Wallis .19: Két qua kiém dinh phuong sai bang nha oo.20: Két qua kiém định ANOVA.5- 52c SE 2 EEE12211211271211 211 1c 100 Bảng 3.21: Kết quả kiêm định phương sai bằng nhau .2- 255255252 zcc<ee 101 Bảng 3.22A: Kết quả kiểm định ANOVA.22B: Kết quả kiểm định Kruskal Wallis.23: Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau .24: Kết quả kiểm định Kruskal-Wallis.--22- cs 2c cxerxerxeerkeerreerree 104 Bảng 3.25: Kết quả kiểm định ANOVA phân quyền quản lý và doanh thu bình quân104 Bảng 3.26: Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau .27: Kết quả kiểm định Kruskal Wallis.28: Độ phù hợp của mô hình và kiểm định không có tự tương quan giữa các J002)0Ể0)4A)gbỎdỎẢŸẢẳCCC.29: Kết quả kiểm định giả thuyết về độ phù hợp của mô hình.30: Các hệ số của mô hình tuyến tính.31A: Các nhân tố ảnh hưởng đến phương pháp ABC.31B: Thống kê mô tả.32: Kết quả kiểm định.33: Thống kê mô tả. 22-22-2222 3 EE1921127152715271517112715271171111E 111 cyeE 113 Bảng 3.34: Kết quả kiểm định.35: Thống kê mô tả.36: Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau.2-©22©22222z2+2zz+zz+cxez 115 Bảng 3.37: Kết quả kiêm định ANOVA.38: Kết quả kiểm định sâu ANOVA post hoc .---2-5ccc2ccccssrxereee 116 Bảng 3.39A: Các nhân tố ảnh hưởng đến phương pháp BSC.39B: Thống kê mô tả .40: Kết quả kiểm định.-5-- 52 2SS SE EEEEEEEEE32E171121121171211 11.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/ke-toan-trach-nhiem-doanh-nghiep-xi-mang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Kế toán trách nhiệm DN SX xi măng VN. Phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi phí, tối ưu lợi nhuận.
Luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xi măng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.