Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam
"Nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ, đảm bảo tính minh bạch và quản trị rủi ro tại các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sỹ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận về Kiểm toán nội bộ và doanh nghiệp
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Vũ Thúy Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận về Kiểm toán nội bộ và doanh nghiệp
Kiểm toán nội bộ (KTNB) đóng vai trò thiết yếu trong quản trị doanh nghiệp hiện đại. Chức năng này cung cấp sự đảm bảo độc lập, khách quan. KTNB tư vấn nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của tổ chức. Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) được củng cố nhờ KTNB. Quản trị rủi ro (QTRR) được hỗ trợ hiệu quả. Các mục tiêu doanh nghiệp được đạt được tốt hơn thông qua việc giám sát và đánh giá. KTNB có quá trình hình thành và phát triển lâu dài trên thế giới. Nó thích nghi với các chuẩn mực quốc tế. Tại Việt Nam, KTNB cũng đang dần khẳng định vị trí quan trọng. KTNB thực hiện đánh giá độc lập các quy trình hoạt động, hệ thống tài chính. Nó đảm bảo tuân thủ các quy định, chính sách nội bộ và pháp luật. KTNB góp phần vào quản trị doanh nghiệp (QTDN) bền vững. Điều này giúp nâng cao giá trị cho các bên liên quan. KTNB cũng hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược.
1.1. Bản chất và nguyên tắc Kiểm toán nội bộ
Bản chất của kiểm toán nội bộ là cung cấp sự đảm bảo. Đồng thời, nó cung cấp dịch vụ tư vấn chiến lược. Mục tiêu cải thiện hoạt động và tăng cường kiểm soát của tổ chức. KTNB hoạt động độc lập và khách quan. Độc lập là yếu tố then chốt, đảm bảo KTNB không bị ảnh hưởng bởi áp lực quản lý. KTNB thường báo cáo trực tiếp cho ban kiểm soát hoặc hội đồng quản trị. Điều này củng cố tính khách quan và uy tín. Các nguyên tắc cơ bản gồm liêm chính, khách quan, bảo mật thông tin. Năng lực chuyên môn, sự thận trọng nghề nghiệp cũng là nguyên tắc quan trọng. KTNB tập trung vào kiểm soát nội bộ, đánh giá tính đầy đủ và hiệu quả của KSNB. KTNB cũng xem xét tính tuân thủ các chính sách, quy định pháp luật. Nó đánh giá các quy trình vận hành, hệ thống thông tin. Hoạt động kiểm toán nội bộ tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế, ví dụ như của IIA. Điều này duy trì chất lượng và độ tin cậy của báo cáo kiểm toán.
1.2. Mô hình tổ chức và nhân sự Kiểm toán nội bộ
Mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán nội bộ rất đa dạng. Nó phù hợp với quy mô, cơ cấu và đặc thù của từng doanh nghiệp. Một số mô hình phổ biến bao gồm phòng ban độc lập. Hoặc nó có thể là một bộ phận trực thuộc ban kiểm soát. Mục đích chính là tối đa hóa tính độc lập và khách quan của chức năng KTNB. Nhân sự kiểm toán nội bộ cần có năng lực chuyên môn cao. Họ phải sở hữu kỹ năng phân tích, đánh giá, giao tiếp hiệu quả. Kiến thức chuyên sâu về kế toán, tài chính, luật pháp, kinh tế là cần thiết. Am hiểu về công nghệ thông tin và phân tích dữ liệu cũng ngày càng quan trọng. Đào tạo liên tục, bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ giúp nâng cao chất lượng kiểm toán. Phát triển kiểm toán nội bộ gắn liền với việc xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Các chuẩn mực kiểm toán nội bộ cũng đòi hỏi kiểm toán viên phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp.
1.3. Nội dung và Quy trình Kiểm toán nội bộ
Nội dung kiểm toán nội bộ rất phong phú và bao quát. Nó bao gồm kiểm toán tài chính, nhằm đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính. KTNB cũng thực hiện kiểm toán hoạt động. Hoạt động này đánh giá hiệu quả và tính kinh tế của các quy trình kinh doanh. Kiểm toán tuân thủ là một phần quan trọng. Nó đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật, chính sách nội bộ. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ được thực hiện định kỳ. Mục đích là phát hiện điểm yếu và đề xuất cải tiến. Kiểm toán quản trị rủi ro cũng là nội dung chính. Quy trình kiểm toán nội bộ tuân thủ các bước chuẩn mực quốc tế. Quy trình gồm lập kế hoạch chi tiết, thực hiện kiểm toán, báo cáo kết quả, và theo dõi thực hiện khuyến nghị. Đánh giá rủi ro là bước đầu tiên trong lập kế hoạch. KTNB xác định các lĩnh vực ưu tiên, tập trung vào các rủi ro trọng yếu. Các hoạt động này đều góp phần hoàn thiện kiểm soát nội bộ và quản trị doanh nghiệp.
II.Thực trạng hoạt động Kiểm toán nội bộ tại TKV hiện nay
Kiểm toán nội bộ tại các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam (TKV) đang trong quá trình hình thành và phát triển. TKV là một tập đoàn kinh tế lớn của quốc gia. Tập đoàn có phạm vi hoạt động kinh doanh đa dạng, phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu cao về một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và hiệu quả. Mặc dù cơ sở pháp lý cho KTNB đã được hình thành dựa trên các quy định chung, việc áp dụng và triển khai còn đối mặt với nhiều thách thách. Bộ máy kiểm toán nội bộ đang dần được củng cố. Tuy nhiên, tính độc lập và khách quan của các bộ phận này cần được tăng cường hơn nữa. Nội dung kiểm toán hiện tại chủ yếu tập trung vào các nghiệp vụ tài chính. Kiểm toán tuân thủ các quy định cũng được chú trọng. Tuy nhiên, kiểm toán hoạt động và chức năng quản trị rủi ro chưa thực sự được phát huy mạnh mẽ. Việc triển khai hệ thống kiểm toán nội bộ toàn diện còn gặp nhiều khó khăn.
2.1. Khung pháp lý và tổ chức bộ máy KSNB
Khung pháp lý kiểm toán nội bộ tại TKV chủ yếu dựa trên các quy định chung của nhà nước. Các văn bản pháp luật hiện hành là căn cứ quan trọng. Quy chế nội bộ của Tập đoàn cũng được ban hành để hướng dẫn chi tiết. Bộ máy kiểm toán nội bộ thường được tổ chức dưới dạng một phòng ban chuyên trách. Hoặc nó có thể là một bộ phận trực thuộc ban kiểm soát tại các tổng công ty. Tuy nhiên, tính độc lập của bộ phận này đôi khi chưa được đảm bảo đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến quyền hạn và hiệu quả hoạt động. Vai trò tư vấn của KTNB chưa được phát huy đầy đủ như mong đợi. Số lượng kiểm toán viên nội bộ còn hạn chế. Năng lực chuyên môn của đội ngũ này cần được đào tạo và bồi dưỡng bổ sung. Việc tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế chưa đồng bộ. Khung pháp lý cần được cụ thể hóa, minh bạch hóa hơn nữa. Điều này giúp tăng cường quyền hạn, trách nhiệm và vị thế của KTNB.
2.2. Nội dung và quy trình KSNB hiện hành
Nội dung kiểm toán nội bộ tại TKV chủ yếu tập trung vào kiểm tra số liệu kế toán và tài chính. Hoạt động tuân thủ các quy định và chính sách nội bộ được xem xét kỹ lưỡng. Kiểm toán tài chính là hoạt động thường xuyên, nhằm đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Kiểm toán tuân thủ quy trình mua sắm, đầu tư, quản lý tài sản cũng được thực hiện. Tuy nhiên, việc thực hiện kiểm toán hoạt động chưa sâu rộng và toàn diện. Đánh giá hiệu quả kinh doanh, tối ưu hóa quy trình còn hạn chế. Quy trình kiểm toán nội bộ đã được xây dựng theo các bước cơ bản. Nhưng việc áp dụng còn mang tính hình thức ở một số đơn vị. Kế hoạch kiểm toán đôi khi chưa dựa trên đánh giá rủi ro toàn diện. Báo cáo kiểm toán chủ yếu mang tính phát hiện sai sót và kiến nghị xử lý. Khía cạnh tư vấn, hỗ trợ cải tiến và nâng cao giá trị chưa thực sự nổi bật.
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB
Nhiều nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của kiểm toán nội bộ tại TKV. Văn hóa doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng, quyết định mức độ chấp nhận và ủng hộ KTNB. Sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao là cần thiết để KTNB phát huy vai trò. Năng lực của đội ngũ kiểm toán viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc. Khung pháp lý kiểm toán nội bộ đầy đủ và rõ ràng là nền tảng vững chắc. Nguồn lực tài chính và đầu tư vào công nghệ thông tin là yếu tố hỗ trợ quan trọng. Môi trường kinh doanh đặc thù của ngành than khoáng sản tạo ra nhiều rủi ro riêng biệt. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần thích nghi linh hoạt với các rủi ro này. Việc thiếu nhận thức về tầm quan trọng của KTNB từ các cấp cũng gây trở ngại. Các yếu tố này tác động đến hiệu quả hoạt động hiện tại. Nó ảnh hưởng đến khả năng phát triển kiểm toán nội bộ bền vững tại TKV.
III.Đánh giá toàn diện hiệu quả Kiểm toán nội bộ tại TKV
Kiểm toán nội bộ tại các Tổng công ty TKV đã đạt được những kết quả nhất định trong việc giám sát và đảm bảo tuân thủ. Đồng thời, nó cũng bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá hiệu quả giúp nhìn nhận khách quan về thực trạng. Nó là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. KTNB đã giúp phát hiện một số sai sót, vi phạm quy trình. Nó góp phần ngăn ngừa rủi ro tài chính và giảm thiểu thiệt hại. Hệ thống kiểm soát nội bộ được củng cố một phần, mang lại sự tin cậy nhất định. Tuy nhiên, vai trò chiến lược của KTNB chưa thực sự rõ nét. Khả năng cảnh báo sớm rủi ro lớn còn yếu. KTNB chưa đóng góp đủ vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Một đánh giá toàn diện về hiệu quả hoạt động là cần thiết. Điều này giúp định hướng việc nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ trong tương lai.
3.1. Thành tựu đạt được của Kiểm toán nội bộ
Kiểm toán nội bộ tại TKV đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao tính minh bạch tài chính. Nó giúp cải thiện đáng kể tuân thủ các quy định nội bộ và pháp luật hiện hành. Một số vụ việc sai phạm, thất thoát đã được phát hiện và xử lý kịp thời nhờ các hoạt động kiểm toán. Công tác kiểm soát nội bộ được củng cố ở mức cơ bản, giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro dần được cải thiện trong Tập đoàn. Vai trò của KTNB trong giám sát tài chính và tuân thủ ngày càng được thừa nhận. Đội ngũ kiểm toán viên nội bộ, dù còn hạn chế, đã có sự nỗ lực lớn. Họ đang tiếp cận và áp dụng các chuẩn mực kiểm toán nội bộ cơ bản. Việc này đặt nền tảng cho sự phát triển kiểm toán nội bộ trong tương lai, hướng tới một hệ thống chuyên nghiệp hơn.
3.2. Hạn chế và tồn tại trong KSNB
Hạn chế lớn nhất của KTNB tại TKV là tính độc lập chưa cao. Cơ cấu tổ chức chưa hoàn toàn tách biệt khỏi quản lý điều hành, gây ảnh hưởng đến tính khách quan. Nguồn lực dành cho KTNB còn thiếu thốn, cả về nhân sự lẫn kinh phí hoạt động. Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên chưa đồng đều, đặc biệt trong các lĩnh vực mới như công nghệ thông tin, quản trị rủi ro. Nội dung kiểm toán chủ yếu là kiểm toán tuân thủ và tài chính truyền thống. Kiểm toán hoạt động và kiểm toán quản trị rủi ro còn yếu và chưa được thực hiện sâu. Báo cáo kiểm toán thiếu tính chiến lược, khuyến nghị chưa đủ mạnh mẽ để thúc đẩy thay đổi. Việc theo dõi thực hiện khuyến nghị còn lỏng lẻo, giảm hiệu quả của các phát hiện. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng nâng cao chất lượng kiểm toán nội bộ.
3.3. Nguyên nhân của những tồn tại KSNB
Nguyên nhân tồn tại của KTNB tại TKV xuất phát từ nhiều phía. Nhận thức về vai trò và giá trị của kiểm toán nội bộ còn hạn chế. Điều này đặc biệt đúng ở cấp lãnh đạo cao nhất. Thiếu một khung pháp lý kiểm toán nội bộ cụ thể, mạnh mẽ và chi tiết cho Tập đoàn. Việc này gây khó khăn trong việc xác định quyền hạn, trách nhiệm. Thiếu kinh phí và nguồn nhân lực chất lượng cao là rào cản lớn. Đào tạo và phát triển kiểm toán nội bộ chưa được chú trọng đúng mức. Văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự coi trọng các hoạt động kiểm soát. Việc này làm giảm hiệu quả hoạt động của KTNB. Công nghệ thông tin chưa được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả trong công tác kiểm toán. Các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế chưa được áp dụng đầy đủ và nhất quán. Điều này dẫn đến chất lượng kiểm toán chưa đạt được kỳ vọng.
IV.Giải pháp hoàn thiện Hệ thống Kiểm toán nội bộ tại TKV
Việc hoàn thiện hệ thống kiểm toán nội bộ tại TKV là cấp thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Các giải pháp cần đồng bộ, toàn diện và có lộ trình cụ thể. Mục tiêu chính là củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ. Đồng thời tăng cường chức năng quản trị rủi ro. Các giải pháp phải phù hợp với định hướng phát triển chung của Tập đoàn. Chúng cần đáp ứng các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế. Việc phát triển kiểm toán nội bộ bền vững là trọng tâm chiến lược. Điều này giúp TKV vận hành hiệu quả hơn. Các giải pháp cũng hướng tới việc cải thiện minh bạch và trách nhiệm giải trình.
4.1. Định hướng và yêu cầu cho KSNB
Định hướng phát triển của TKV yêu cầu một hệ thống KTNB mạnh mẽ và chuyên nghiệp. KTNB cần trở thành công cụ hỗ trợ chiến lược đắc lực. Nó phải đảm bảo tuân thủ các quy định. Nó cũng cần nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo giá trị. Yêu cầu đầu tiên là tăng cường tính độc lập của chức năng KTNB. KTNB cần báo cáo trực tiếp cho ban kiểm soát hoặc hội đồng quản trị. Nâng cao nhận thức của lãnh đạo các cấp về vai trò chiến lược của KTNB là ưu tiên. Xây dựng một khung pháp lý kiểm toán nội bộ rõ ràng, đầy đủ. Khung pháp lý này cần có hiệu lực thực thi cao trong toàn Tập đoàn. KTNB cần định hướng tiếp cận theo rủi ro. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực kiểm toán. Nó cũng đảm bảo các hoạt động kiểm toán tập trung vào các rủi ro trọng yếu nhất của doanh nghiệp.
4.2. Hoàn thiện nội dung và phương pháp KSNB
Nội dung kiểm toán cần mở rộng đáng kể. Ngoài kiểm toán tài chính và kiểm toán tuân thủ. KTNB cần đẩy mạnh kiểm toán hoạt động. Hoạt động này đánh giá hiệu quả, tính kinh tế và tính hiệu lực của các quy trình kinh doanh. Kiểm toán quản trị rủi ro cần được chuyên sâu hơn nữa. Nó giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các rủi ro chiến lược và vận hành. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm toán là cần thiết. Các công cụ phân tích dữ liệu, phần mềm kiểm toán chuyên dụng giúp tăng hiệu quả. Các phương pháp kiểm toán hiện đại cần được áp dụng. Ví dụ như kiểm toán liên tục, kiểm toán dựa trên dữ liệu lớn. Xây dựng quy trình kiểm toán nội bộ chuẩn hóa và rõ ràng. Quy trình này phải tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực quốc tế. Nó giúp nâng cao chất lượng kiểm toán và độ tin cậy của các báo cáo.
4.3. Nâng cao năng lực và vai trò KSNB
Nâng cao năng lực đội ngũ kiểm toán viên là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng, kiến thức chuyên ngành là bắt buộc. Đào tạo về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, quản trị doanh nghiệp là cần thiết. Tổ chức các khóa học về chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế. Tăng cường tuyển dụng nhân sự chất lượng cao, có kinh nghiệm. Tạo môi trường làm việc thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp liên tục. Nâng cao vai trò tư vấn chiến lược của KTNB. KTNB cần tham gia vào các dự án chiến lược. Nó cần hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc ra quyết định. Điều này giúp nâng cao chất lượng kiểm toán. Việc này cũng củng cố vị thế và giá trị của chức năng kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ………. VŨ THÚY HÀ HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ………. VŨ THÚY HÀ HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN NỘI BỘ TẠI CÁC TỔNG CÔNG TY THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62 34 03 01 Luận án tiến sỹ kinh tế Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Phú Giang 2. TS Nguyễn Viết Tiến HÀ NỘI, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực. Những kết quả của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả của Luận án Vũ Thúy Hà ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Phú Giang – Trưởng khoa Kế toán - Kiểm toán, trường Đại học Thương mại và TS.
Nguyễn Viết Tiến – Bộ môn Kiểm toán, khoa Kế toán - Kiểm toán, trường Đại học Thương mại về sự hướng dẫn nhiệt tình và những ý kiến đóng góp quý báu để luận án được hoàn thành. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hỗ trợ quý báu trong quá trình tìm hiểu, phỏng vấn và thu thập tài liệu của các nhà quản lý và các kiểm toán viên nội bộ trong Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam, cũng như trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn. Tác giả xin cảm ơn khoa sau Đại học, Đại học thương mại với việc tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tác giả làm luận án cũng như bảo vệ luận án các cấp. Cuối cùng, tác giả muốn bày tỏ lời cảm ơn tới bố mẹ, chồng và các con đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu.
Vũ Thúy Hà iii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Các câu hỏi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP. Kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Quá trình hình thành và phát triển của kiểm toán nội bộ. Bản chất và nguyên tắc của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp.
Bộ máy kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Các mô hình bộ máy kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Nhân sự kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Nội dung kiểm toán của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp.
Phương pháp tiếp cận kiểm toán và quy trình kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Quản trị rủi ro và phương pháp tiếp cận của kiểm toán nội bộ. Quy trình kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp.
Sự phát triển của kiểm toán nội bộ trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho kiểm toán nội bộ ở Việt Nam. So sánh sự phát triển của kiểm toán nội bộ trên thế giới với kiểm toán nội bộ ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm cho kiểm toán nội bộ ở Việt Nam.51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM.
Tổng quan về các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Tổng quan về Tập đoàn Công nghiệp Than và khoáng sản Việt Nam. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Thực trạng kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.
Cơ sở pháp lý của kiểm toán nội bộ trong các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Đặc điểm chung về bộ phận kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Nội dung kiểm toán nội bộ trong các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Quy trình kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.
Các nhân tố ảnh hưởng tới kiểm toán nội bộ trong các tổng công ty thuộc Tập đoàn công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Đánh giá chung về kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Những kết quả đạt được về kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Những tồn tại và hạn chế về kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.
Nguyên nhân của những tồn tại và hạn chế về kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM TOÁN NỘI BỘ TRONG CÁC TỔNG CÔNG TY THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN VÀ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Định hướng phát triển của các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Yêu cầu của việc hoàn thiện kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.
Các giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và kháng sản Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện nội dung kiểm toán nội bộ trong các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán nội bộ trong các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Nhóm giải pháp hoàn thiện nhân sự kiểm toán nội bộ.
Giải pháp về kiểm soát chất lượng kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty. Kiến nghị để thực hiện các giải pháp hoàn thiện kiểm toán nội bộ trong các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam. Đối với cơ quan Nhà nước. Đối với các Tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt Nam.154 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT GIẢI THÍCH 1 BCKT Báo cáo kiểm toán 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 CSH Chủ sở hữu 4 DN Doanh nghiệp 5 HĐQT Hội đồng quản trị 6 HĐTV Hội đồng thành viên 7 IIA Viện kiểm toán viên nội bộ Mỹ 8 KTNB Kiểm toán nội bộ 9 KTV Kiểm toán viên 10 KTVNB Kiểm toán viên nội bộ 11 KSNB Kiểm soát nội bộ 12 MTV Một thành viên 13 Vinacomin Tập đoàn Công nghiệp than và khoáng sản Việt nam 14 QLRR Quản lý rủi ro 15 SX Sản xuất 16 SXKD Sản xuất kinh doanh 17 TCT Tổng công ty 18 TGĐ Tổng giám đốc 19 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 20 XDCB Xây dựng cơ bản vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Số lượng các đơn vị thành viên thuộc các TCT. Tình hình SXKD các TCT năm 2014, 2015. Những văn bản pháp lý của Nhà nước liên quan đến KTNB. Trích Báo cáo KTNB với công ty TNHH Nhà nước MTV Kim loại màu Thái Nguyên thuộc TCT Khoáng sản.
Trích Biên bản KTNB của TCT Đông Bắc. Kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố. Bảng ma trận xoay cho các biến quan sát. Kết quả hồi quy sử dụng phương pháp Enter sau khi loại biến “Công ty”.
Kết quả đánh giá chất lượng KTNB trong các TCT thuộc Vinacomin. Những tồn tại ảnh hưởng đến chất lượng KTNB qua kết quả khảo sát. Bảng chấm điểm rủi ro “Tai nạn lao động” cho các đơn vị khai thác. Bảng chấm điểm rủi ro “Ô nhiễm môi trường” cho TCT Điện lực.
Mẫu bảng tổng hợp kết quả KTNB .142 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình bộ máy KTNB theo khu vực địa lý. Cơ cấu tổ chức các TCT thuộc Vinacomin. Vị trí KTNB trong các TCT thuộc Vinacomin.
Mô hình nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trên thế giới, kiểm toán nội bộ (KTNB) đã không ngừng phát triển và trở thành hoạt động mang tính chuyên nghiệp. KTNB được tổ chức trong hầu hết các doanh nghiệp (DN) có quy mô lớn với nhiều mô hình đa dạng. KTNB là công cụ lãnh đạo của các DN có chức năng kiểm tra, đánh giá, phân tích tình hình hoạt động DN ở từng bộ phận, ở tất cả các giai đoạn trước, trong và sau quá trình kinh doanh giúp hoạt động SX kinh doanh của DN tuân thủ đúng quy định của pháp luật; đồng thời kiểm tra, đánh giá thông tin trên các báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nhằm đảm bảo các thông tin trên báo cáo trung thực, hợp lý tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh theo các chế độ.
Vì vậy, KTNB là trợ thủ đắc lực cho nhà quản lý, không những đảm bảo độ tin cậy của thông tin mà còn đảm bảo tính hiệu quả, tính kinh tế và tính hiệu năng trong các hoạt động chức năng khác nhau. Trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường cũng như quá trình hội nhập kinh tế thế giới, nền kinh tế Việt Nam có nhiều thay đổi mạnh mẽ. Điều đó đã khiến cho các DN Việt Nam đứng trước những cơ hội và thách thức lớn trong hoạt động kinh doanh, việc cạnh tranh giữa các DN sẽ ngày càng gay gắt và khốc liệt. Để có thể tồn tại và phát triển an toàn trong kinh doanh, từng DN cần hình thành và duy trì một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) hữu hiệu, trong đó có KTNB.
Các DN ngày càng quan tâm nhiều hơn đến việc thiết kế, xây dựng và vận hành một bộ phận KTNB có hiệu quả. Tuy nhiên, đến giai đoạn hiện nay chưa có nhiều đề tài lý luận cũng như ứng dụng nghiên cứu chuyên sâu về KTNB cho các DN ở Việt Nam. Hệ thống các văn bản pháp luật và hướng dẫn của các cơ quan chức năng để DN có thể thiết lập và xây dựng bộ phận KTNB hiệu quả còn ít, chưa cụ thể và đồng bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thúy Hà (2017). Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/hoan-thien-kiem-toan-noi-bo-tai-cac-tong-cong-ty-thuoc-tap-doan-cong-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ, đảm bảo tính minh bạch và quản trị rủi ro tại các tổng công ty thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than và Khoáng sản Việt Nam."
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện kiểm toán nội bộ tại các tổng công ty than khoáng sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.