Luận án TS Hồ Thị Hải: Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp
Nghiên cứu giám sát vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam. Luận án phân tích pháp luật hiện hành, đề xuất cơ chế kiểm soát hiệu quả, minh bạch.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Giám sát vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Hồ Thị Hải
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Giám sát vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp
Tài liệu này tập trung vào hoạt động giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó phân tích cơ sở lý luận, pháp luật và thực tiễn liên quan. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả hiện tại và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc giám sát vốn nhà nước là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tài sản công được quản lý minh bạch, hiệu quả. Giám sát giúp ngăn chặn thất thoát và thúc đẩy phát triển bền vững.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của giám sát vốn
Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Hoạt động này nhằm bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Đồng thời, giám sát đảm bảo vốn được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích. Việc giám sát góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Nó còn minh bạch hóa quản lý tài sản công. Tầm quan trọng của giám sát vốn nhà nước thể hiện ở việc ngăn chặn thất thoát, lãng phí. Giám sát cũng giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Quản lý vốn nhà nước hiệu quả thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
1.2. Khái quát về vốn và sử dụng vốn nhà nước
Vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp bao gồm nhiều hình thức. Có thể là vốn góp trực tiếp, tài sản cố định, hoặc các khoản đầu tư khác. Việc sử dụng vốn nhà nước phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Mục tiêu chính là tạo ra lợi nhuận và giá trị gia tăng. Vốn nhà nước được dùng để đầu tư vào các ngành, lĩnh vực quan trọng. Các lĩnh vực này thường có tính chiến lược, đảm bảo an sinh xã hội. Quản lý vốn nhà nước đòi hỏi sự minh bạch. Nó cũng cần trách nhiệm giải trình cao từ các cấp quản lý và người đại diện phần vốn nhà nước.
II. Lý luận và Pháp luật giám sát vốn nhà nước tại doanh nghiệp
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của hoạt động giám sát. Nó phân tích các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam. Đồng thời, nó nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về quản lý và giám sát vốn nhà nước. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về khuôn khổ pháp lý và thực tiễn quốc tế. Từ đó, đưa ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm và vai trò của giám sát vốn nhà nước
Giám sát vốn nhà nước là quá trình kiểm tra, theo dõi. Hoạt động này đánh giá việc sử dụng vốn nhà nước trong doanh nghiệp. Mục đích là đảm bảo tuân thủ pháp luật. Đồng thời, nó giúp đạt được các mục tiêu kinh tế - xã hội. Vai trò của giám sát là phòng ngừa rủi ro. Giám sát giúp phát hiện sai phạm, điều chỉnh kịp thời các hoạt động. Giám sát vốn nhà nước cũng thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Các chủ thể giám sát bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, Kiểm toán nhà nước, và kiểm soát nội bộ doanh nghiệp.
2.2. Quy định pháp luật hiện hành về giám sát vốn nhà nước
Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định về giám sát vốn nhà nước. Các văn bản này gồm Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp. Các Nghị định hướng dẫn cũng chi tiết hóa quy trình. Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) đóng vai trò trung tâm. Các quy định này tập trung vào quyền và trách nhiệm của người đại diện phần vốn nhà nước. Nó cũng đề cập đến các tiêu chí đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Pháp luật đặt ra yêu cầu về công khai thông tin. Nó cũng yêu cầu báo cáo định kỳ.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý và giám sát vốn
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quản lý vốn nhà nước. Mô hình giám sát của Trung Quốc (SASAC) là một ví dụ. Các nước OECD cũng có khung khổ pháp lý chặt chẽ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của thể chế độc lập. Sự minh bạch và chuyên nghiệp trong giám sát là yếu tố then chốt. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống. Nó cũng giúp nâng cao hiệu quả quản lý vốn nhà nước.
III. Thực trạng pháp luật về Giám sát vốn nhà nước ở Việt Nam
Chương này phân tích thực trạng pháp luật và việc thực hiện pháp luật giám sát. Đánh giá cụ thể các ưu điểm, hạn chế của hệ thống hiện hành. Nó chỉ ra những thách thức trong việc áp dụng quy định. Đồng thời, nó nêu bật các vấn đề phát sinh trong quá trình giám sát vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam.
3.1. Thực trạng pháp luật và những hạn chế hiện nay
Pháp luật về giám sát vốn nhà nước ở Việt Nam đã hình thành. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống và chồng chéo. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn trong thực thi. Việc thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật là một thách thức. Hạn chế về thẩm quyền và trách nhiệm của các chủ thể giám sát cũng tồn tại. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự hiệu quả. Các quy định về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và thoái vốn nhà nước đôi khi chưa đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến bảo toàn và phát triển vốn.
3.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật giám sát vốn
Thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát vốn nhà nước còn nhiều bất cập. Các vụ việc thất thoát vốn vẫn xảy ra. Hiệu quả sử dụng vốn tại nhiều DNNN chưa đạt kỳ vọng. Công tác kiểm soát nội bộ doanh nghiệp đôi khi yếu kém. Vai trò của người đại diện phần vốn nhà nước chưa thực sự phát huy. Báo cáo và công khai thông tin còn hạn chế. Kiểm toán nhà nước đã có nhiều phát hiện. Tuy nhiên, việc xử lý sau kiểm toán chưa luôn triệt để.
3.3. Đánh giá chung về hiệu quả giám sát vốn nhà nước
Hiệu quả giám sát vốn nhà nước tại Việt Nam chưa cao. Một phần do hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện. Một phần do năng lực thực thi còn hạn chế. Công tác quản lý vốn nhà nước đối mặt với nhiều áp lực. Yêu cầu cải cách doanh nghiệp nhà nước đòi hỏi giám sát chặt chẽ hơn. Cần đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp phù hợp.
IV. Hoàn thiện Pháp luật Giám sát vốn nhà nước đầu tư
Phần này đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thực hiện giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Các định hướng chiến lược và giải pháp cụ thể được đưa ra. Điều này nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại và tối ưu hóa quản lý vốn nhà nước.
4.1. Định hướng chiến lược hoàn thiện pháp luật
Định hướng hoàn thiện pháp luật giám sát vốn nhà nước là cấp bách. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch. Nó phải rõ ràng về thẩm quyền, trách nhiệm của các chủ thể. Mục tiêu là tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý vốn nhà nước. Định hướng cũng bao gồm việc thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đúng lộ trình. Việc thoái vốn nhà nước tại các lĩnh vực không cần nắm giữ cũng cần được đẩy mạnh. Bảo toàn và phát triển vốn nhà nước là nguyên tắc hàng đầu.
4.2. Giải pháp cụ thể cho pháp luật giám sát vốn
Các giải pháp cụ thể bao gồm sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước. Cần cụ thể hóa vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Quy định rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của người đại diện phần vốn nhà nước. Hoàn thiện các cơ chế giám sát từ bên ngoài và bên trong. Tăng cường quyền hạn và độc lập của Kiểm toán nhà nước. Xây dựng khung pháp lý cho kiểm soát nội bộ doanh nghiệp hiệu quả hơn. Khuyến khích minh bạch thông tin.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực hiện giám sát vốn nhà nước
Nâng cao hiệu quả thực hiện giám sát đòi hỏi nhiều giải pháp. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giám sát. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giám sát. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong các doanh nghiệp nhà nước. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Khuyến khích sự tham gia của xã hội vào công tác giám sát. Điều này góp phần vào quản lý vốn nhà nước hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Hồ Thị Hải (2020) với đề tài "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay" (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 9.01 07, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội) đặt trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang đẩy mạnh tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Theo tinh thần Nghị quyết số 03-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX và Nghị quyết số 12-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII, DNNN giữ vị trí nòng cốt, then chốt và là lực lượng vật chất trọng yếu dẫn dắt các thành phần kinh tế khác. Tuy nhiên, các sai phạm mang tính hệ thống gây thất thoát hàng nghìn tỷ đồng tại các tập đoàn kinh tế nhà nước (TĐKTNN) và tổng công ty nhà nước (TCTNN) đặt ra yêu cầu cấp bách phải hoàn thiện thiết chế pháp lý giám sát nguồn vốn công đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án nhận diện là: Hệ thống pháp luật Việt Nam còn tản mát, thiếu đồng bộ khi định nghĩa "vốn nhà nước" và chưa xây dựng được một lý thuyết pháp lý hoàn chỉnh về "giám sát sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp" độc lập với chức năng quản lý hành chính nhà nước thông thường. Các quy định hiện hành tại Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp năm 2014 (Luật số 69/2014/QH13), Luật Đầu tư, Luật Đấu thầu và Luật Doanh nghiệp còn chồng lấn gay gắt về thẩm quyền giám sát giữa cơ quan quản lý ngành và cơ quan đại diện chủ sở hữu (CSH), đồng thời tồn tại "khoảng trống pháp lý" khi thiếu hoàn toàn cơ chế giám sát việc thực hiện quyền hạn, trách nhiệm của chính các cơ quan đại diện CSH.
Luận án thiết lập hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu và 03 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và bản chất pháp lý của hoạt động giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường là gì?
- Giả thuyết 1 (H1): Giám sát sử dụng vốn nhà nước là một thiết chế độc lập của quyền CSH, đòi hỏi sự tách bạch tuyệt đối giữa chức năng đại diện CSH và chức năng quản lý hành chính kinh tế của Nhà nước.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 bộc lộ những xung đột, bất cập cốt lõi nào?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự chồng chéo thẩm quyền giữa các bộ quản lý ngành và cơ quan đại diện CSH cùng việc thiếu vắng công cụ giám sát rủi ro dựa trên dữ liệu định lượng là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến thất thoát, lãng phí vốn nhà nước.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp đột phá nào về mặt lập pháp và tổ chức thi hành pháp luật có thể nâng cao hiệu lực giám sát vốn nhà nước tại Việt Nam?
- Giả thuyết 3 (H3): Hoàn thiện mô hình cơ quan chuyên trách đại diện CSH tập trung (như CMSC), thiết lập bộ chỉ số KPI giám sát định lượng và chuẩn hóa chế tài trách nhiệm cá nhân sẽ tối ưu hóa hiệu quả bảo toàn vốn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), Lý thuyết Quyền sở hữu (Property Rights Theory) và Bộ nguyên tắc Quản trị DNNN của OECD (OECD Guidelines on Corporate Governance of SOEs). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhóm doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ/quyền biểu quyết tại Việt Nam từ năm 2010 đến 2020. Tác động của luận án mang tính thực tiễn cao khi đưa ra luận cứ trực tiếp hỗ trợ sửa đổi Luật số 69/2014/QH13 và kiện toàn mô hình Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy 03 dòng nghiên cứu chính về sở hữu và kiểm soát vốn nhà nước:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào bản chất kinh tế - chính trị của sở hữu công. Nền tảng lý luận khởi nguồn từ công trình Tư bản - Quyển thứ ba của Karl Marx (1894) khi phân tích về sự tách rời giữa quyền sở hữu tư bản và quyền quản lý điều hành trong công ty cổ phần. Tiếp nối hướng tiếp cận này, các học giả như Rees Ray (1989), World Bank (1999) và các hướng dẫn của OECD (2005, 2010, 2018) nhấn mạnh rằng DNNN là thực thể thương mại thuộc quyền kiểm soát của chính phủ nhằm cung ứng hàng hóa công cộng và khắc phục thất bại thị trường. Tại Trung Quốc, các công trình của Trâu Đông Đào và Âu Dương Nhật Huy (2008) chỉ ra quá trình chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản lý vốn tập trung thông qua Ủy ban Giám sát và Quản trị Tài sản Nhà nước (SASAC).
Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét vốn nhà nước dưới giác độ tài chính công và luật kinh tế tại Việt Nam. Các nghiên cứu của Nguyễn Kế Tuấn (2010), Phạm Thị Thanh Hòa (2012), Trần Tiến Cường (2013), Nguyễn Đình Cung (2014), Phạm Thị Hồng Nhung (2016), Vũ Thị Nhung (2017) và Lê Na (2019) đã tiếp cận vốn nhà nước từ góc độ nguồn gốc ngân sách hoặc quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu nhìn nhận hoạt động giám sát như một khâu phụ thuộc trong chu trình quản lý vốn (gồm đầu tư - sử dụng - phân phối lợi nhuận) chứ chưa định danh giám sát vốn như một quan hệ pháp luật độc lập có cấu trúc chủ thể và phương thức vận hành chuyên biệt.
Trong y văn tồn tại 02 luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm phân tán quyền sở hữu (Decentralized Model): Các bộ quản lý ngành vừa thực hiện chức năng quản lý vĩ mô, vừa thực hiện quyền đại diện CSH và giám sát doanh nghiệp trực thuộc nhằm đảm bảo tính gắn kết chuyên ngành kỹ thuật.
- Quan điểm tập trung hóa quyền sở hữu (Centralized Model): Được thúc đẩy bởi OECD (2005, 2015) và CIEM (2013, 2018), khẳng định sự cần thiết phải tách bạch hoàn toàn chức năng quản lý nhà nước ra khỏi chức năng đại diện CSH, tập trung quyền giám sát vào một cơ quan chuyên trách duy nhất để triệt tiêu xung đột lợi ích.
Luận án định vị vị trí khoa học tiên phong bằng việc so sánh mô hình cơ quan chuyên trách SASAC (Trung Quốc), mô hình công ty đầu tư tài chính Temasek (Singapore) và Ủy ban đánh giá hoạt động kinh doanh độc lập của Hàn Quốc với bối cảnh thể chế của Việt Nam. Công trình chứng minh rằng mô hình phân tán tại Việt Nam đã lỗi thời, tạo ra hiện tượng "vừa đá bóng, vừa thổi còi", qua đó luận chứng yêu cầu tất yếu phải chuyển sang mô hình giám sát tập trung gắn liền với "kỷ luật thị trường" và "tính chuyên nghiệp".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Đại diện (Principal-Agent Theory của Jensen & Meckling, 1976) trong bối cảnh sở hữu toàn dân. Trong mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chuỗi đại diện trở nên đa tầng (Multi-tier Principal-Agent Problem): Nhân dân (Chủ sở hữu thực sự) $\rightarrow$ Quốc hội/Chính phủ (Đại diện CSH tối cao) $\rightarrow$ Bộ ngành/Cơ quan đại diện CSH (CMSC/UBND cấp tỉnh) $\rightarrow$ Người đại diện phần vốn/HĐTV/HĐQT tại doanh nghiệp $\rightarrow$ Ban Tổng giám đốc điều hành. Mỗi mắt xích trung gian đều tiềm ẩn nguy cơ bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry) và hành vi trục lợi vị thế (Rent-seeking behavior).
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 03 mệnh đề khoa học (Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Hiệu quả giám sát sử dụng vốn nhà nước tỷ lệ nghịch với số lượng đầu mối thực hiện quyền đại diện CSH nhà nước tại doanh nghiệp.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự minh bạch thông tin và giám sát tuân thủ theo chuẩn mực thị trường triệt tiêu hiện tượng "Ràng buộc ngân sách mềm" (Soft Budget Constraint của János Kornai), buộc DNNN phải vận hành theo kỷ luật tài chính tự chủ.
- Mệnh đề 3 (P3): Cơ chế giám sát chỉ đạt hiệu lực tối ưu khi tồn tại song song thiết chế kiểm soát đối ứng đối với chính hành vi thực thi quyền hạn của cơ quan đại diện CSH.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Luật học, Kinh tế học thể chế và Khoa học Quản trị thông qua 03 trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Phân định Quyền năng Sở hữu: Tách bạch rạch ròi giữa quyền CSH tài sản của Nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh, sử dụng vốn của pháp nhân doanh nghiệp.
- Lý thuyết Quản trị Công ty Hiện đại (OECD SOE Corporate Governance): Chuyển từ kiểm tra tiền kiểm hành chính sang giám sát hậu kiểm dựa trên quản trị rủi ro và các chỉ số định lượng.
- Lý thuyết Trách nhiệm Giải trình Pháp lý (Fiduciary Accountability): Chuẩn hóa trách nhiệm ủy thác của người đại diện vốn nhà nước theo các nghĩa vụ cẩn trọng (Duty of Care) và nghĩa vụ trung thành (Duty of Loyalty).
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng đối với các doanh nghiệp mà Nhà nước giữ từ 50% vốn điều lệ hoặc quyền biểu quyết chi phối trở lên, hoạt động trong môi trường kinh doanh cạnh tranh hoặc cung ứng dịch vụ công ích có hạch toán kinh tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHỦ SỞ HỮU TOÀN DÂN (Nhà nước đại diện CSH) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
| (Ủy quyền & Phân cấp)
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ QUAN ĐẠI DIỆN CHỦ SỞ HỮU (CMSC, SCIC, Bộ/UBND) |
| [Thách thức: Thiếu cơ chế giám sát đối ứng đối với cơ quan đại diện CSH] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
| (Giám sát chỉ tiêu / Bổ nhiệm)
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THIẾT CHẾ NỘI BỘ TẠI DOANH NGHIỆP (HĐTV/HĐQT, BKS, KTNB) |
| [Phương thức: Giám sát tài chính, bảo toàn vốn ROE/ROA, công khai thông tin] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
| (Khai thác & Vận hành vốn)
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HOẠT ĐỘNG SỬ DỤNG VỐN TRONG & NGOÀI PHẠM VI DOANH NGHIỆP |
| [Đầu tư TSCĐ, TSLĐ, Góp vốn, M&A, Đầu tư ngoài ngành, Cho thuê/Thế chấp] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin kết hợp với chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Critical Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp định tính kết hợp phân tích văn bản quy phạm và tổng hợp dữ liệu thứ cấp được triển khai trên 03 cấp độ phân tích (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Giám sát tối cao của Quốc hội và sự chỉ đạo điều hành của Chính phủ.
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Hoạt động giám sát chuyên ngành của Thanh tra Chính phủ, Kiểm toán Nhà nước, Bộ Tài chính và cơ quan đại diện CSH (CMSC, SCIC, các Bộ, UBND tỉnh).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Kiểm soát nội bộ, Ban kiểm soát, Hội đồng thành viên/HĐQT tại các DNNN.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật:
- Thu thập và giải mã văn bản quy phạm: Khảo cứu toàn bộ hệ thống luật thực định từ năm 2003 đến 2020 điều chỉnh vốn nhà nước (Luật Doanh nghiệp 2005/2014, Luật 69/2014/QH13, các Nghị định số 49/2014/NĐ-CP, Nghị định số 87/2015/NĐ-CP, Nghị định số 131/2018/NĐ-CP).
- Thu thập dữ liệu thực chứng: Phân tích các báo cáo kết quả giám sát tối cao của Quốc hội (đặc biệt là Báo cáo số 16/BC-ĐGS ngày 25/5/2018 của Đoàn Giám sát Quốc hội), các kết luận thanh tra của Thanh tra Chính phủ và báo cáo kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước giai đoạn 2010–2018.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu báo cáo tự đánh giá của DNNN với kết luận kiểm toán độc lập và kết luận thanh tra nhà nước.
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp luật học so sánh (Comparative Law), phương pháp lịch sử và phương pháp thống kê mô tả.
- Tam giác đạc lý thuyết: So sánh kết quả thực tiễn qua lăng kính Lý thuyết Đại diện và Chuẩn mực Quản trị OECD.
Data và phân tích
Tập dữ liệu thứ cấp bao gồm số liệu tài chính tổng hợp từ các TĐKTNN, TCTNN quy mô lớn tại Việt Nam (PVN, Vinashin, Mobifone, SCIC, PVC...). Các chỉ số tài chính được phân tích định lượng làm cơ sở đánh giá hiệu quả sử dụng vốn bao gồm: Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Vốn CSH (ROE), Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản (ROA), tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng nợ và hệ số nợ/vốn CSH.
Các công cụ phần mềm văn phòng chuyên sâu và bảng tính phân tích dữ liệu thống kê được ứng dụng để hệ thống hóa mối tương quan giữa sự thay đổi chính sách pháp luật qua các thời kỳ (2005, 2014, 2018) với tỷ lệ vi phạm kỷ luật quản lý tài chính tại khu vực DNNN.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 05 phát hiện thực chứng và pháp lý đột phá:
Thứ nhất, sự thiếu thống nhất trong khái niệm lập pháp về "vốn nhà nước". Khái niệm này bị phân mảnh tại Luật Đầu tư 2005, Luật Đấu thầu 2013, Luật Đầu tư công 2014 và Luật 69/2014/QH13. Sự thiếu đồng bộ về nguồn gốc hình thành và hình thức biểu hiện khiến các chủ thể giám sát không thể xác định chính xác thời điểm "vốn nhà nước" chuyển hóa thành "vốn của pháp nhân doanh nghiệp", dẫn đến sự can thiệp hành chính thô bạo hoặc buông lỏng quản lý.
Thứ hai, "khoảng trống pháp lý" nguy hiểm trong giám sát cơ quan đại diện CSH. Pháp luật hiện hành chỉ tập trung kiểm tra doanh nghiệp trực tiếp sử dụng vốn mà hoàn toàn bỏ trống cơ chế giám sát, kiểm tra việc thực thi quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan đại diện CSH (Bộ quản lý ngành, UBND cấp tỉnh).
Thứ ba, sự sụp đổ kiểm soát từ mô hình giám sát đa đầu mối phân tán. Luận án trích dẫn bằng chứng thực tế: Tại Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin), tổng số nợ quá hạn đến hết năm 2008 lên tới 3.812 tỷ đồng (chiếm 91,4% tổng số nợ quá hạn của cả 7 tập đoàn, TCTNN); đến trước tháng 6/2010, Vinashin cùng hơn 200 công ty con có công nợ tổng cộng hơn 80.000 tỷ đồng, đe dọa an toàn hệ thống tín dụng quốc gia.
Thứ tư, sai phạm nghiệm trọng trong hoạt động đầu tư ngoài ngành và M&A. Bằng chứng từ vụ việc Tổng công ty Viễn thông Mobifone mua 95% cổ phần của Công ty Cổ phần Nghe nhìn Toàn Cầu (AVG): Thanh tra Chính phủ kết luận sai phạm từ khâu đề xuất, thẩm định giá trị đến phê duyệt dự án đã "dẫn đến nguy cơ hiện hữu thiệt hại nghiêm trọng vốn của nhà nước tại Mobifone khoảng 7.006 tỷ đồng, trong đó thiệt hại do mua nợ phải trả của AVG là 1.134 tỷ đồng".
Thứ năm, tính hình thức và lạc hậu của công cụ giám sát. Báo cáo số 16/BC-ĐGS ngày 25/5/2018 của Đoàn Giám sát Quốc hội khẳng định: "Hầu hết các DNNN đều có vi phạm nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong kinh doanh và vi phạm nguyên tắc quản lý tài chính ở các mức độ khác nhau". Công cụ giám sát chủ yếu dựa trên báo cáo định kỳ hồi cứu, thiếu hoàn toàn hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tài chính theo thời gian thực.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC DỮ LIỆU SAI PHẠM ĐIỂN HÌNH ĐƯỢC TRÍCH XUẤT |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| • Vinashin (2008-2010): |
| - Nợ quá hạn năm 2008: 3.812 tỷ VNĐ (91,4% nợ quá hạn của 7 Tập đoàn/TCT) |
| - Tổng công nợ đến T6/2010: > 80.000 tỷ VNĐ |
| • Mobifone - AVG (2018): |
| - Nguy cơ thiệt hại vốn nhà nước: ~ 7.006 tỷ VNĐ |
| - Thiệt hại do gánh nợ phải trả của AVG: 1.134 tỷ VNĐ |
| • Báo cáo số 16/BC-ĐGS của Quốc hội: |
| - Tỷ lệ vi phạm: "Hầu hết các DNNN đều có vi phạm nguyên tắc tuân thủ pháp luật" |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập định nghĩa hoàn chỉnh: "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp là hoạt động theo dõi, kiểm tra, xem xét và đánh giá của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cơ quan đại diện CSH và các thiết chế nội bộ doanh nghiệp đối với quá trình phân bổ, bảo toàn, phát triển vốn nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế - xã hội và tuân thủ pháp luật".
- Về mặt phương pháp luận: Đề xuất chuyển dịch phương pháp giám sát từ "hành chính hóa - tiền kiểm giấy tờ" sang "quản trị rủi ro hiện đại - hậu kiểm dựa trên cơ sở dữ liệu số hóa".
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp giải pháp sửa đổi toàn diện Luật số 69/2014/QH13 theo hướng:
- Ban hành Bộ chỉ số KPI định lượng đánh giá hiệu quả hoạt động của cơ quan đại diện CSH và người đại diện phần vốn.
- Bắt buộc kiểm toán độc lập định kỳ và nâng cao vị thế độc lập của Ban Kiểm soát/Kiểm toán nội bộ trong DNNN.
- Quy định chế tài truy cứu trách nhiệm cá nhân nghiêm khắc đối với người đứng đầu cơ quan đại diện CSH khi buông lỏng thẩm định dự án đầu tư.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chưa đi sâu khảo sát nhóm doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ do tính chất phân tán và quyền chi phối của Nhà nước tại nhóm này bị hạn chế.
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu về mô hình Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC thành lập theo Nghị định 131/2018/NĐ-CP) mới chỉ phản ánh giai đoạn đầu vận hành (2018–2020), chưa đủ chu kỳ dài hạn để đo lường toàn diện hiệu quả kinh tế lượng.
- Giới hạn tiếp cận dữ liệu mật: Một số dữ liệu về sử dụng vốn tại các doanh nghiệp an ninh, quốc phòng không thể tiếp cận do quy định bảo mật quốc gia.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 04 hướng đi:
- Hướng 1: Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích Dữ liệu lớn (Big Data) trong việc xây dựng hệ thống giám sát cảnh báo sớm rủi ro tài chính dòng vốn nhà nước theo thời gian thực.
- Hướng 2: Nghiên cứu khung pháp lý giám sát dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của các tập đoàn kinh tế nhà nước trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
- Hướng 3: Đánh giá tác động của cơ chế bảo vệ cán bộ dám nghĩ dám làm đối với tâm lý trì trệ, sợ sai trong phê duyệt dự án sử dụng vốn nhà nước tại DNNN.
- Hướng 4: Đo lường định lượng tương quan giữa mức độ tuân thủ chuẩn mực quản trị OECD với chỉ số ROE, ROA của các doanh nghiệp sau cổ phần hóa.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên tại Việt Nam giải quyết chuyên sâu vấn đề pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước dưới giác độ Luật Kinh tế. Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học và nghiên cứu lập pháp.
- Tác động công nghiệp và doanh nghiệp: Định hình lại mô hình quản trị nội bộ cho 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc quyền quản lý của CMSC, thúc đẩy tính tự chủ gắn liền với trách nhiệm giải trình minh bạch.
- Tác động chính sách quốc gia: Trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học phục vụ quá trình tổng kết 5 năm thi hành Luật số 69/2014/QH13, cung cấp cơ sở lý chứng cho Quốc hội và Chính phủ trong việc hoàn thiện thể chế quản lý tài sản công.
- Lợi ích xã hội: Ngăn chặn nguy cơ thất thoát hàng chục nghìn tỷ đồng ngân sách quốc gia từ các đại án kinh tế, bảo vệ nguồn lực đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng an sinh xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
+------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nhà nghiên cứu / NCS: Khai thác khung lý thuyết đại diện đa tầng và |
| khoảng trống pháp lý về giám sát vốn công. |
| 2. Giảng viên / Học giả: Tài liệu giảng dạy chuyên sâu Pháp luật DNNN, |
| Quản trị công ty và Luật Kinh tế. |
| 3. Nhà hoạch định chính sách: Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Ủy ban Kinh tế của |
| Quốc hội sử dụng sửa đổi Luật 69/2014/QH13. |
| 4. Lãnh đạo DNNN & Kiểm soát: Thiết lập hệ thống kiểm toán nội bộ và quản trị |
| rủi ro tuân thủ chuẩn mực OECD. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đại diện (Principal-Agent Theory của Jensen & Meckling) sang mô hình chuỗi đại diện công đa tầng tại các nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án chỉ ra rằng sự đứt gãy thông tin và xung đột lợi ích không chỉ xảy ra giữa CSH và Ban điều hành, mà xảy ra trầm trọng nhất ở mắt xích trung gian: giữa Cơ quan đại diện CSH nhà nước và Người đại diện phần vốn tại doanh nghiệp.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu trước chỉ tiếp cận đơn thuần dưới góc độ kinh tế tài chính (như Phạm Thị Thanh Hòa, 2012) hoặc luật học tĩnh (như Vũ Thị Nhung, 2017), luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế (SASAC Trung Quốc, Temasek Singapore, APVRT Hungary, Ủy ban đánh giá Hàn Quốc) với phân tích dữ liệu thực chứng từ các đại án thất thoát vốn thực tế (Vinashin, Mobifone-AVG, PVC) để chỉ ra bản chất khiếm khuyết của mô hình giám sát đa đầu mối.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất? Trả lời: Phát hiện về việc hệ thống pháp luật Việt Nam hoàn toàn thiếu vắng cơ chế giám sát đối với chính hành vi thực thi nhiệm vụ của các cơ quan đại diện CSH. Trong đại án Mobifone - AVG, sai phạm không chỉ nằm ở bản thân doanh nghiệp mà bắt nguồn trực tiếp từ việc cơ quan cấp trên phê duyệt dự án đầu tư bất chấp các cảnh báo tài chính, gây nguy cơ thiệt hại 7.006 tỷ đồng vốn nhà nước.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án chuẩn hóa quy trình phân tích gồm 04 giai đoạn khép kín của chu trình sử dụng vốn (Phê duyệt kế hoạch $\rightarrow$ Quyết định phương án $\rightarrow$ Thực hiện sử dụng $\rightarrow$ Công bố kết quả) và sơ đồ hóa quy trình giám sát tương ứng, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng để đánh giá bất kỳ doanh nghiệp có vốn nhà nước nào.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm tập trung vào 03 trụ cột: (i) Thể chế hóa tiêu chí giám sát định lượng ESG và KPI tài chính cho DNNN; (ii) Số hóa toàn diện dữ liệu giám sát tài chính kết nối liên thông giữa Kiểm toán Nhà nước - CMSC - Bộ Tài chính; (iii) Hoàn thiện khung pháp lý giám sát việc chuyển nhượng vốn, thoái vốn nhà nước trên thị trường chứng khoán nhằm ngăn chặn thất thoát tài sản công ngầm qua định giá đất đai.
Kết luận
Luận án của tác giả Hồ Thị Hải mang lại 06 đóng góp khoa học và thực tiễn cốt lõi:
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống khái niệm, đặc điểm và nội dung của pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Luận giải sâu sắc bản chất pháp lý của việc phân định quyền sở hữu của Nhà nước và quyền sử dụng vốn tự chủ của pháp nhân DNNN.
- Nhận diện chính xác các nút thắt thể chế, sự chồng lấn thẩm quyền giữa các bộ ngành và khoảng trống giám sát đối với cơ quan đại diện CSH.
- Tổng kết thực chứng sâu sắc các bài học đắt giá từ các vụ đại án kinh tế gây thất thoát hàng nghìn tỷ đồng vốn nhà nước (Vinashin, Mobifone-AVG).
- Đúc kết kinh nghiệm quốc tế có giá trị chuyển giao cao từ các mô hình thành công trên thế giới (SASAC, Temasek).
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp toàn diện nhằm sửa đổi Luật số 69/2014/QH13, hoàn thiện mô hình CMSC và nâng cao tính minh bạch, kỷ luật tài chính cho khu vực kinh tế nhà nước tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ HẢI GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN ĐÌNH HẢO 2. HỒ NGỌC HIỂN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án là chính xác và trung thực.
Các số liệu, thông tin trong luận án có xuất xứ rõ ràng và được trích dẫn tài liệu tham khảo đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Hồ Thị Hải LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy giáo, cô giáo, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Đặc biệt, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin được gửi lời cảm ơn Thầy giáo hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Đình Hảo và TS. Hồ Ngọc Hiển đã tận tâm và luôn động viên, khuyến khích, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các Thầy giáo, Cô giáo tại Học viện Khoa học xã hội, Hội đồng đánh giá các cấp đã giảng dạy, góp ý, chỉ bảo và hỗ trợ những kiến thức cũng như tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh và các đồng nghiệp trong Khoa Luật đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi thực hiện Luận án. Qua đây, tôi cũng xin được cảm ơn gia đình tôi đã luôn bên cạnh, đồng hành và chia sẻ cùng tôi trên suốt chặng đường học tập và nghiên cứu. Cảm ơn bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên tôi trong hành trình thực hiện Luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 NGHIÊN CỨU SINH Hồ Thị Hải MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài luận án.
Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. 23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP. Khái quát về vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp.
Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 59 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam. Thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay.
HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Giải pháp hoàn thiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay.
147 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Công ty cổ phần CTCP Công ty trách nhiệm hữu hạn CTTNHH Chủ sở hữu CSH Doanh nghiệp nhà nước DNNN Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái CPTPP Bình Dương (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) Hội đồng nhân dân HĐND Hội đồng quản trị HĐQT Hội đồng thành viên HĐTV Luật quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản Luật 69/2014/QH13 xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp 2014 Tập đoàn kinh tế nhà nước TĐKTNN Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization OECD for Economic Cooperation and Development) Tổng Công ty nhà nước TCTNN Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước SCIC (State Capital and Investment Corporation) Ủy ban nhân dân UBND Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản thuộc Sở hữu SASAC Nhà nước của Quốc vụ viện (State-owned Assets Supervision and Administration Commission of the State Council) Uỷ ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp CMSC (Commission for the Management of State Capital at Enterprises) DANH MỤC HÌNH, BẢNG, HỘP Hình Hình 2.
Quy trình sử dụng vốn nhà nước. Quy trình giám sát DNNN. Mô hình chủ thể giám sát vốn nhà nước tại doanh nghiệp. 70 Chính Phủ.
Mô hình cơ quan đại diện CSH vốn nhà nước. Quy mô vốn CSH và tài sản của DNNN so với mức trung bình của toàn bộ khu vực doanh nghiệp. Đóng góp cho thu NSNN (%). Chỉ số doanh thu thuần và lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp giai đoạn 2010 - 2018.
Chỉ tiêu hiệu suất hoạt động tài chính của DNNN năm 2010 và 2018. Lãnh đạo Tập đoàn dầu khí Việt Nam (PVN) lần lượt bị bắt giam. Bộ Thông tin - Truyền thông bỏ qua cảnh báo gây thất thoát nghiêm trọng. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Có thể nói rằng, trong bối cảnh kinh tế thị trường, việc Nhà nước đầu tư vốn vào các doanh nghiệp là một lựa chọn hiệu quả giúp Nhà nước khắc phục những khiếm khuyết cố hữu và định hướng sự phát triển của nền kinh tế, giữ vững vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước.
Vai trò của các doanh nghiệp có vốn nhà nước ở Việt Nam đã được nhấn mạnh tại các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam. Cụ thể, tại Nghị quyết 03-NQ/TW Hội nghị lần thứ 3 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá IX về tiếp tục sắp xếp, đổi mới, phát triển và nâng cao hiệu quả DNNN đã xác định “doanh nghiệp nhà nước là lực lượng nòng cốt đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế và tạo nền tảng cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa”. Tiếp theo đó, Nghị quyết 12-NQ/TW Hội nghị lần thứ 5 của Ban chấp hành Trung ương Đảng khoá XII về cơ cấu lại, đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN đã nêu bật vai trò của DNNN theo tinh thần cụ thể hóa quan điểm của Đại hội XII, đó là “Doanh nghiệp nhà nước giữ vị trí then chốt và là một lực lượng vật chất quan trọng của kinh tế nhà nước, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội; doanh nghiệp nhà nước thực hiện vai trò dẫn dắt phát triển các doanh nghiệp thuộc thành phần kinh tế khác”. Theo đó, việc Nhà nước tăng cường đầu tư các nguồn lực vật chất cho DNNN là hoạt động tất yếu, đặc biệt là trong các lĩnh vực then chốt, thiết yếu; những địa bàn quan trọng và quốc phòng, an ninh; những lĩnh vực mà doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác không đầu tư.
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, các DNNN được tổ chức thành các công ty, đây là những pháp nhân độc lập với CSH, được trao quyền tự chủ và có địa vị bình đẳng với các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác. Chính vì vậy, song song với việc Nhà nước thực hiện đầu tư vốn vào các doanh nghiệp thì vấn đề tổ chức giám sát và đánh giá hiệu quả nguồn vốn nhà nước đầu tư tại các doanh nghiệp cũng trở nên cấp thiết. Liên quan đến vấn đề này, quan điểm chỉ đạo tại Nghị quyết 12-NQ/TW Hội nghị lần thứ 5 của Ban chấp hành TW Đảng khoá XII về cơ cấu lại, đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN đã nhấn mạnh sự cần thiết của việc “Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, giám sát, kiểm tra, kiểm soát đối với hoạt động của doanh nghiệp nhà nước; không để xảy ra thất thoát, lãng phí vốn, tài sản nhà nước”. Như vậy, giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp là hoạt động có vai trò hết sức quan trọng của CSH Nhà nước, vừa không can thiệp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhưng vẫn nắm bắt và quản lý được 1 quyền CSH của mình.
Trên cơ sở nhận thức về tầm quan trọng của giám sát, đánh giá hoạt động sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp cũng như thể chế hoá định hướng, chủ trương mà Đảng Cộng sản Việt Nam đặt ra, Nhà nước ta đã không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật về quản lý và giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp. Các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan đến giám sát hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước, ở mức độ nhiều hay ít, trực tiếp hay gián tiếp đã được xây dựng, ban hành, sửa đổi, thay thế từ năm 2003 cho đến nay. Có thể kể đến những dấu mốc quan trọng như sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 2005 với quy định thống nhất quản lý DNNN như các doanh nghiệp khác trong nền kinh tế; Luật Quản lý vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp 2014 đã dành một chương riêng quy định về hoạt động giám sát, quản lý vốn nhà nước đầu tư tại các doanh nghiệp. Cùng với việc ban hành các văn bản dưới luật có liên quan đến hoạt động giám sát, đánh giá hoạt động của doanh nghiệp có vốn nhà nước đã tạo nên hành lang pháp lý cho việc xây dựng mô hình giám sát và tổ chức thực hiện hoạt động giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Hải (2020). Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/giam-sat-su-dung-von-nha-nuoc-dau-tu-vao-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giám sát vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam. Luận án phân tích pháp luật hiện hành, đề xuất cơ chế kiểm soát hiệu quả, minh bạch.
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.