Luận án đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp nhà nước - Trường Đại học Ngoại thương
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình quản trị đổi mới nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước theo chuẩn mới
- Số trang:
- 231 trang
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Tú
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước theo chuẩn mới
Doanh nghiệp nhà nước giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Khu vực này chi phối nhiều hạ tầng huyết mạch như điện lực, hóa chất, giao thông và viễn thông. Nguồn lực đầu tư công dành cho khối này rất lớn. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều đơn vị vận hành theo lối mòn cũ. Bộ máy quản lý chậm thích ứng với cơ chế thị trường. Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước là yêu cầu cấp bách hiện nay. Việc này giúp cải thiện năng suất lao động và xóa bỏ tư duy bao cấp. Quá trình đổi mới cần gắn liền với các tiêu chuẩn quản trị quốc tế hiện đại. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản và dài hạn. Nâng cao chất lượng quản trị tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
1.1. Thực trạng bộ máy quản trị doanh nghiệp nhà nước
Bộ máy điều hành tại nhiều doanh nghiệp nhà nước còn cồng kềnh và phân tán. Cơ chế bổ nhiệm nhân sự lãnh đạo chưa thực sự minh bạch. Tình trạng tuyển dụng dựa vào quan hệ vẫn tồn tại ở nhiều nơi. Điều này làm giảm động lực của những nhân sự có trình độ cao. Cán bộ chủ chốt chưa phát huy hết trách nhiệm cá nhân trong công việc. Quyền hạn và trách nhiệm của người đứng đầu chưa được quy định rõ ràng. Khi xảy ra sai phạm, việc quy trách nhiệm gặp nhiều khó khăn và lúng túng. Cơ chế đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức. Tình trạng này kìm hãm sự sáng tạo trong nội bộ tổ chức. Đổi mới bộ máy tổ chức là bước đi sống còn để nâng cao hiệu lực điều hành.
1.2. Hạn chế về chiến lược kinh doanh và bảo toàn vốn
Nhiều doanh nghiệp thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn và bài bản. Hoạt động quản trị tài chính còn bộc lộ nhiều lỗ hổng nghiêm trọng. Dòng tiền đầu vào và đầu ra chưa được giám sát chặt chẽ. Tình trạng thất thoát tài sản công vẫn diễn ra tại một số dự án trọng điểm. Tiến độ triển khai các dự án đầu tư thường bị chậm trễ kéo dài. Việc bảo toàn và phát triển vốn nhà nước gặp nhiều rủi ro lớn. Cơ chế kiểm tra, kiểm toán nội bộ còn yếu kém và thụ động. Sai phạm tài chính không được phát hiện và xử lý kịp thời. Doanh nghiệp thiếu các công cụ quản trị rủi ro chuyên nghiệp theo thông lệ quốc tế. Điều này làm xói mòn nguồn lực tài chính công.
II. Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN qua tái cơ cấu
Hội nhập kinh tế toàn cầu đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ khối doanh nghiệp công. Hiện nay, năng lực cạnh tranh của DNNN còn thấp hơn nhiều so với khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI. Sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp nhà nước thiếu tính linh hoạt về giá. Khả năng thâm nhập thị trường quốc tế còn nhiều hạn chế. Việc tái cơ cấu là chìa khóa tháo gỡ điểm nghẽn này. Đổi mới phương thức vận hành giúp tăng năng suất lao động và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Môi trường cạnh tranh bình đẳng buộc doanh nghiệp phải tự nâng cao nội lực. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với biến động của thị trường. Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN là mục tiêu trọng tâm trong giai đoạn phát triển mới.
2.1. Đẩy mạnh tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước toàn diện
Quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước cần diễn ra đồng bộ trên mọi phương diện. Doanh nghiệp phải sắp xếp lại cơ cấu tổ chức và ngành nghề kinh doanh chính. Việc thoái vốn khỏi các lĩnh vực ngoài ngành giúp tập trung nguồn lực cốt lõi. Mô hình quản lý cần tinh gọn và giảm bớt các tầng nấc trung gian. Doanh nghiệp cần ứng dụng các phương pháp quản trị tiên tiến để nâng cao hiệu suất. Tái cấu trúc tài chính giúp lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán. Doanh nghiệp cần cắt giảm các chi phí vận hành không cần thiết. Mục tiêu tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước nhằm tạo ra các tập đoàn kinh tế mạnh, có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
2.2. Khắc phục điểm nghẽn về năng lực cạnh tranh của DNNN
Doanh nghiệp cần đổi mới tư duy kinh doanh và phương thức tiếp cận thị trường. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới phải được ưu tiên hàng đầu. Tăng cường đầu tư công nghệ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và hạ giá thành. Doanh nghiệp cần xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và có tư duy đổi mới. Năng lực cạnh tranh của DNNN chỉ thực sự nâng cao khi bộ máy dám nghĩ, dám làm. Việc mở rộng hợp tác quốc tế tạo điều kiện học hỏi kinh nghiệm quản lý hiện đại. Tinh thần đổi mới sáng tạo phải lan tỏa đến từng phòng ban. Khắc phục những hạn chế nội tại giúp doanh nghiệp đứng vững trước áp lực cạnh tranh gay gắt.
III. Tách bạch chức năng chủ sở hữu và quản trị kinh doanh
Một trong những rào cản lớn nhất của doanh nghiệp nhà nước là sự chồng chéo quyền hạn. Các cơ quan quản lý hành chính thường can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày. Điều này làm giảm tính chủ động và linh hoạt của ban điều hành. Doanh nghiệp cần thực hiện tách bạch chức năng chủ sở hữu và quản trị kinh doanh một cách dứt khoát. Nhà nước chỉ đóng vai trò là nhà đầu tư vốn và giám sát mục tiêu chung. Quyền tự chủ kinh doanh phải được trao trọn vẹn cho Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Cơ chế này tạo điều kiện cho các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Phân định rõ thẩm quyền giúp nâng cao hiệu quả quản trị công ty.
3.1. Vai trò của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp
Sự ra đời của Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp đánh dấu bước tiến quan trọng. Mô hình này giúp tập trung quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước về một đầu mối chuyên trách. Ủy ban Quản lý vốn nhà nước có nhiệm vụ theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn công. Việc này chấm dứt tình trạng vừa đá bóng vừa thổi còi của các bộ ngành quản lý trước đây. Cơ quan chủ sở hữu tập trung vào việc bảo toàn vốn và tối đa hóa lợi nhuận. Doanh nghiệp được tạo điều kiện tự chủ hoàn toàn trong các kế hoạch sản xuất kinh doanh. Đây là nền tảng để nâng cao hiệu lực quản lý tài sản nhà nước.
3.2. Phân định quyền hạn và xóa bỏ cơ chế can thiệp hành chính
Việc xóa bỏ can thiệp hành chính trực tiếp là điều kiện tiên quyết cho sự tự chủ. Ban điều hành doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả kinh doanh. Cơ chế giao quyền tự chủ phải đi kèm với chế tài xử phạt nghiêm minh khi xảy ra vi phạm. Quyền hạn của từng cấp quản lý cần được văn bản hóa cụ thể và rõ ràng. Nhà nước không can thiệp vào công tác điều hành nhân sự và hoạt động tác nghiệp thường nhật. Quá trình tách bạch chức năng chủ sở hữu và quản trị kinh doanh giúp tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Điều này giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh nhạy với biến động của thị trường.
IV. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước và chuyển đổi số
Nguồn vốn đầu tư công cần được bảo toàn và sinh lời hiệu quả trong dài hạn. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước là thước đo quan trọng nhất của sự thành công. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị dòng tiền chặt chẽ và chuyên nghiệp. Mọi quyết định đầu tư dự án phải dựa trên báo cáo khả thi và phân tích rủi ro chi tiết. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp đóng vai trò đòn bẩy chiến lược. Ứng dụng công nghệ giúp giám sát tài chính và kiểm soát nguồn lực tức thời. Số hóa quy trình quản lý giúp giảm thiểu chi phí và hạn chế tối đa thất thoát. Sự kết hợp giữa quản trị vốn và công nghệ số tạo ra bước đột phá mới.
4.1. Giải pháp kiểm soát dòng tiền và bảo toàn nguồn vốn công
Doanh nghiệp cần thiết lập quy trình kiểm soát dòng tiền nghiêm ngặt từ khâu lập kế hoạch. Hệ thống kiểm toán nội bộ phải hoạt động độc lập và có thực quyền. Mọi khoản chi tiêu công phải được phê duyệt qua các cấp thẩm quyền rõ ràng. Doanh nghiệp cần loại bỏ các dự án đầu tư dàn trải, kém hiệu quả và kéo dài thời gian. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước đòi hỏi trách nhiệm cao từ ban lãnh đạo. Các chỉ số an toàn tài chính phải được cập nhật và phân tích định kỳ. Việc đánh giá rủi ro tài chính giúp ngăn chặn nguy cơ mất vốn nhà nước từ sớm. Doanh nghiệp duy trì thanh khoản an toàn để phục vụ hoạt động cốt lõi.
4.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp hiện đại
Doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp trên mọi khâu vận hành. Việc triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP giúp tích hợp dữ liệu tập trung. Lãnh đạo có thể theo dõi biến động doanh thu và chi phí theo thời gian thực. Ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn giúp đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn. Chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp còn giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và chăm sóc khách hàng. Quy trình làm việc không giấy tờ giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất. Tự động hóa các báo cáo quản trị giúp tăng cường tính chính xác và loại bỏ sai sót thủ công.
V. Áp dụng chuẩn mực quản trị OECD thúc đẩy thoái vốn
Hội nhập quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng các chuẩn mực quản trị tiên tiến. Bộ nguyên tắc quản trị của OECD được xem là kim chỉ nam cho nhiều quốc gia. Việc triển khai chuẩn mực quản trị OECD giúp xây dựng nền tảng quản trị chuyên nghiệp và minh bạch. Đồng thời, quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước cần được đẩy nhanh theo đúng lộ trình. Việc thu hút các nhà đầu tư chiến lược mang lại nguồn vốn và công nghệ mới. Công khai thông tin tài chính giúp gia tăng niềm tin của thị trường và các cổ đông. Quản trị tốt là bệ phóng giúp doanh nghiệp nhà nước bứt phá và vươn tầm khu vực.
5.1. Triển khai chuẩn mực quản trị OECD nâng cao tính tự chủ
Doanh nghiệp cần đổi mới mô hình quản trị theo chuẩn mực quản trị OECD hiện đại. Hội đồng quản trị cần có sự tham gia của các thành viên độc lập có chuyên môn cao. Việc này giúp cân bằng quyền lợi giữa các nhóm cổ đông và nâng cao chất lượng quyết định. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa liêm chính và quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế. Quyền lợi của cổ đông thiểu số phải được bảo vệ đầy đủ và công bằng. Việc tuân thủ chuẩn mực quản trị OECD giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn quốc tế thuận lợi hơn. Nâng tầm quản trị giúp doanh nghiệp củng cố vị thế vững chắc trên thương trường quốc tế.
5.2. Đẩy nhanh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước đúng lộ trình
Công tác cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược tái cơ cấu. Nhà nước chỉ giữ vốn tại các ngành thiết yếu và doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công ích. Quá trình thoái vốn phải diễn ra công khai, minh bạch trên thị trường chứng khoán. Việc định giá tài sản và xác định giá trị quyền sử dụng đất phải thực hiện chặt chẽ, đúng quy định. Đẩy mạnh cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước giúp thay đổi căn bản cơ chế điều hành. Doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tư nhân dồi dào và kinh nghiệm quản trị tiên tiến. Đây là đòn bẩy thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới toàn diện.
5.3. Tăng cường minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình
Yếu tố then chốt trong quản trị hiện đại là minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Báo cáo tài chính phải được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán độc lập uy tín. Mọi thông tin về tình hình hoạt động, dự án đầu tư và biến động nhân sự cần công bố định kỳ. Việc công khai thông tin giúp các cơ quan giám sát và cổ đông dễ dàng theo dõi. Nâng cao tính minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình giúp hạn chế tiêu cực và tham nhũng. Lãnh đạo doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trực tiếp trước pháp luật và chủ sở hữu về các quyết định quản trị. Điều này tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, NLCT của doanh nghiệp là yếu tố đóng vai trò quyết định sự thành công của doanh nghiệp đó. NLCT cũng đồng thời là chìa khóa của doanh nghiệp để thâm nhập vào thị trường thế giới và tăng trưởng. Điều tiên quyết để việc cải tổ và nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp là cần nâng cao hiệu quả quản trị công ty trong các doanh nghiệp, đặc biệt là tại các DNNN.
DNNN là khu vực nắm giữ một số ngành, lĩnh vực then chốt, hệ thống cơ sở vật chất quan trọng nhất cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nắm toàn bộ kết cấu hạ tầng kinh tế xã hội có tính huyết mạch. Hầu hết các doanh nghiệp lớn là các doanh nghiệp trong các ngành xây dựng, điện tử, hóa chất, thông tin liên lạc, vận tải đường sắt, sản xuất công nghệ tiêu dùng… nên có vị trí quan trọng trong quỹ đạo cũng như định hướng phát triển kinh tế của Việt Nam. DNNN đang nắm giữ những nguồn lực và lĩnh vực then chốt của nền kinh tế và đóng góp rất lớn vào GDP của cả nước. Bên cạnh một số DNNN đã có những chuyển biến tích cực về NLCT hiện nay, thể hiện được vai trò chủ đạo của mình trong nền kinh tế, tuy nhiên, còn nhiều DNNN còn bộc lộ những yếu kém, tồn tại, chưa tương xứng với yêu cầu và nguồn lực đầu tư của Nhà nước.
Về cơ bản, NLCT của DNNN còn thấp so với doanh nghiệp dân doanh, đặc biệt là so với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tính năng động, khả năng thâm nhập thì trường mới, tính cạnh tranh về giá của hàng hóa/dịch vụ của DNNN đều khá hạn chế. Các DNNN đến khi chuyển đổi sang mô hình quản trị mới nhưng vẫn những con người cũ, bộ máy cũ, cách làm việc cũ nên tư duy và phương pháp quản trị chưa phù hợp với thời đại mới. Sự yếu kém về quản trị đã làm cho các DNNN tuy có nhiều lợi thế nhưng hoạt động kinh doanh vẫn kém hiệu quả.
DNNN chỉ có thể đảm trách vai trò nòng cốt của nền kinh tế bằng chính năng suất, chất lượng và hoạt động trong một môi trường cạnh tranh công bằng và bình đẳng 2 với các doanh nghiệp khác. Sự cần thiết của đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước do những nguyên nhân sau đây: Thứ nhất, mô hình các DNNN hiện nay đã bộc lộ một số nhược điểm như: chưa có được một chiến lược kinh doanh thực sự để làm cơ sở cho việc quản lý, tổ chức và điều hành, chưa khai thác và phát huy được những ưu thế để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, mô hình tổ chức, mối quan hệ giữa các bộ phận quản lý và cơ chế quản lý còn nhiều bất cập, vấn đề quản trị tài chính và bảo toàn vốn của Nhà nước còn nhiều khó khăn. Thứ hai, mô hình DNNN hiện nay rất khó trong việc xác định và quy trách nhiệm trong các sai phạm về quản lý, điều hành do cơ chế quản lý hiện nay và do mối quan hệ giữa cấp điều hành doanh nghiệp với các cơ quan quản lý cấp trên. Người trực tiếp điều hành vừa thiếu lại vừa thừa quyền tự chủ đồng thời lại không phải chịu trách nhiệm về kết quả điều hành của mình dẫn đến tình trạng các quyết định đưa ra chưa thực sự tối ưu, chưa thực sự hiệu quả và chưa thực sự được bàn bạc nghiên cứu kỹ lưỡng.
Thứ ba, năng lực quản trị kinh doanh nói chung và quản trị tài chính nói riêng còn nhiều yếu kém, chưa quản lý tốt dòng tiền đầu vào, đầu ra dẫn đến thất thoát tài sản của Nhà nước, ảnh hưởng lớn đến tiến độ triển khai các dự án của doanh nghiệp. Chưa có cơ chế kiểm tra, giám sát và xử lý hiệu quả các sai phạm trong vấn đề tài chính dẫn đến chưa ngăn chặn kịp thời các trường hợp sử dụng và chi tiêu tài sản công sai mục đích. Thứ tư, cơ chế quản lý điều hành phức tạp, chế độ bổ nhiệm thiếu minh bạch, hệ thống kiểm tra giám sát còn thiếu chặt chẽ dẫn đến tiêu cực, thất thoát vốn và kinh doanh kém hiệu quả (Trần Thị Thanh Tú, 2006). Ngoài ra, tâm lý tuyển dụng theo quan hệ vẫn còn ăn sâu vào cách nghĩ và cách làm của một số nhân sự trong bộ máy quản trị tập đoàn dẫn đến những người có năng lực quản trị thực sự không phát huy được năng lực của mình, còn những vị trí quản trị chủ chốt lại do những người có mối quan hệ tốt đảm nhiệm.
Đội ngũ giám đốc doanh nghiệp và cán bộ chủ chốt có vai trò hết sức quan trọng đối với hoạt động doanh nghiệp nhưng do cơ chế theo dõi, tuyển chọn và đào tạo còn nhiều yếu kém, bất cập do đó một bộ phận không nhỏ cán 3 bộ chủ chốt của DNNN hiện nay chưa đáp ứng được yêu cầu, kém năng lực phẩm chất và thiếu trách nhiệm, trong khi đó việc bãi nhiệm, thay thế lại hết sức khó khăn. Thứ năm, quá trình tích tụ và tập trung hóa về sản xuất kinh doanh và về vốn trong DNNN hiện nay chưa đáp ứng yêu cầu thực tế phát triển của doanh nghiệp và yếu hơn nhiều so với các doanh nghiệp khác cùng ngành nghề trong khu vực. Đồng thời những cơ chế tài chính hiện hành còn có những hạn chế, chưa khuyến khích việc tăng cường, tích tụ tái đầu tư vốn của doanh nghiệp. Cơ chế quản trị DNNN hiện nay còn chưa rõ ràng và chặt chẽ, dẫn đến các đợt tái cấu trúc DNNN trong thời gian qua thường không đạt được hiệu quả trong dài hạn.
Một trong những nguyên nhân là hoạt động quản trị DNNN chậm được đổi mới, không theo kịp với yêu cầu phát triển theo cơ chế thị trường và thông lệ quốc tế, chưa đáp ứng được yêu cầu của quá trình tái cấu trúc các DNNN. Hoạt động của các doanh nghiệp nảy sinh nhiều bất cập, yếu kém, năng suất và hiệu quả sản xuất kinh doanh thấp, sức cạnh tranh yếu. Có thể nói, quản trị DNNN chưa theo kịp yêu cầu của đổi mới và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây chính là vấn đề lớn cản trở đến quá trình tái cấu trúc và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN trong thời gian qua.
Từ những phân tích trên, NCS đã chọn chủ đề “Đổi mới quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp nhà nước” làm đề tài luận án tiến sĩ của mình với mong muốn góp phần đổi mới quản trị qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu, góp phần bổ sung một số vấn đề lý luận về quản trị công ty tại các DNNN hiện nay. Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản trị công ty tại các DNNN Việt Nam, phân tích tác động của nó đến NLCT kể từ giai đoạn chuyển đổi cơ chế kinh tế, Luận án đề xuất các giải pháp đổi mới quản trị DNNN nhằm nâng cao NLCT trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu nghiên cứu nêu trên, luận án phải giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau đây: - Làm rõ những vấn đề lý luận về DNNN và quản trị DNNN bao gồm quản trị công ty và quản trị kinh doanh; về NLCT của doanh nghiệp; làm rõ đặc điểm và vai trò của quản trị công ty đối với NLCT của DNNN; - Hệ thống hóa, bổ sung cơ sở lý luận về quản trị DNNN và NLCT của doanh nghiệp nhà nước, đổi mới quản trị DNNN cũng như mối quan hệ giữa đổi mới quản trị công ty với NLCT của DNNN tại Việt Nam; - Phân tích và đánh giá thực tiễn quản trị công ty, đánh giá một số nội dung quản trị chủ yếu tại các DNNN Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị công ty tại các doanh nghiệp này; - Đề xuất các giải pháp đổi mới quản trị DNNN qua đó, nâng cao NLCT và cuối cùng là nâng cao hiệu quả của hoạt động DNNN Việt Nam góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động nói chung của các doanh nghiệp, thúc đẩy phát triển kinh tế. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là quản trị DNNN, năng lực cạnh tranh của DNNN cũng như vai trò của đổi mới quản trị đối với năng lực cạnh của DNNN (lý luận và thực tiễn). Ngoài ra, Luận án cũng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị DNNN như chính sách, pháp luật, quản lý nhà nước đối với DNNN.
Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: phạm vi nghiên cứu của Luận án giới hạn ở quản trị công ty và tập trung vào quản trị DNNN, một số khía cạnh của quản trị kinh doanh có liên quan đến NLCT cũng như hiệu quả hoạt động của DNNN cũng được đề cập và thực trạng quản trị DNNN tại Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị công ty và các giải pháp đổi mới quản trị nhằm nâng cao NLCT của DNNN Việt Nam. Do tính chất pháp lý đặc trưng của DNNN hiện nay dựa trên yếu tố 100% vốn của nhà nước, 5 về cơ bản Luận án tập trung vào quản trị nhóm doanh nghiệp này khi bộ máy quản trị của doanh nghiệp là HĐTV (không có HĐQT trị như DNNN cổ phần khác – chỉ có sự tham gia góp vốn của nhà nước). Quan điểm về DNNN theo tiêu vốn 100% của nhà nước cho đến thời điểm này được sử dụng xuyên suốt Luận án (mặc dù Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã sửa đổi nội dung này nhưng chưa có hiệu lực). - Về không gian: Song song với việc nghiên cứu quản trị công ty tại các DNNN Việt Nam, Luận án cũng nghiên cứu các mô hình quản trị tại một số quốc gia tiêu biểu khác trên thế giới để rút ra bài học kinh nghiệm, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho các DNNN dựa trên tình hình thực tế tại Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Tú (2006). Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/doi-moi-quan-tri-doanh-nghiep-nha-nuoc-nang-cao-nang-luc-canh-tran
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình quản trị đổi mới nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhà nước hiệu quả.
Luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới quản trị doanh nghiệp nhà nước để nâng cao năng lực cạnh tranh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.