Luận án Tiến sĩ: Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật VN tại DN Hà Nội
Tài liệu: Luận án tiến sĩ điều kiện làm việc của lao động nữ theo pháp luật lao động việt nam từ thực tiễn các doanh nghiệp ở thành phố hà nội. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Pháp luật điều kiện làm việc lao động nữ tại Hà Nội
Pháp luật Việt Nam đặt ra nhiều quy định đặc thù về điều kiện làm việc cho lao động nữ. Mục tiêu chính là bảo vệ sức khỏe, chức năng sinh sản và thúc đẩy bình đẳng giới. Việc này nhằm đảm bảo phụ nữ có môi trường làm việc an toàn, lành mạnh, công bằng. Các quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng cho doanh nghiệp tại Hà Nội. Nắm rõ các điều khoản giúp người sử dụng lao động tuân thủ, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động nữ. Đây là nền tảng để phát triển bền vững và công bằng xã hội.
1.1. Khái niệm và vai trò điều kiện làm việc lao động nữ
Điều kiện làm việc của lao động nữ bao gồm tổng thể các yếu tố vật chất và tinh thần tại nơi làm việc. Chúng tác động trực tiếp đến sức khỏe, năng suất và tinh thần của người lao động. Các yếu tố này bao gồm môi trường làm việc, chế độ làm việc, các chính sách hỗ trợ. Vai trò của chúng rất quan trọng. Điều kiện làm việc tốt giúp duy trì sức khỏe, đặc biệt là sức khỏe sinh sản lao động nữ. Chúng còn giảm thiểu rủi ro, tạo động lực làm việc. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế, xã hội.
1.2. Quy định pháp luật về điều kiện làm việc lao động nữ
Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, có các chương riêng về lao động nữ. Các quy định này cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động. Chúng bao gồm các chế độ bảo vệ thai sản, quy định về giờ làm việc, nghỉ ngơi. Pháp luật cũng cấm các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm đối với phụ nữ. Mục tiêu là tạo ra sự bình đẳng giới trong lao động. Việc này bảo vệ phụ nữ khỏi phân biệt đối xử tại nơi làm việc. Sự tuân thủ pháp luật là bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp.
1.3. Khung pháp lý điều kiện làm việc lao động nữ tại Hà Nội
Hà Nội là một trung tâm kinh tế lớn. Các doanh nghiệp trên địa bàn phải tuân thủ nghiêm ngặt khung pháp lý về điều kiện làm việc lao động nữ. Ngoài Bộ luật Lao động 2019, các văn bản hướng dẫn và quy định địa phương cũng áp dụng. Cơ quan quản lý nhà nước tại Hà Nội tăng cường thanh tra, kiểm tra. Việc này nhằm đảm bảo quyền lợi của lao động nữ được thực thi đầy đủ. Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các quy định. Việc này giúp họ điều chỉnh chính sách lao động phù hợp.
II. Chế độ và phúc lợi lao động nữ Quyền và Nghĩa vụ
Chế độ và phúc lợi dành cho lao động nữ được pháp luật quy định chi tiết. Chúng nhằm hỗ trợ phụ nữ thực hiện thiên chức làm mẹ và đảm bảo công việc. Các quy định này bao gồm chế độ thai sản, thời gian nghỉ ngơi đặc biệt, các phúc lợi khác. Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp đầy đủ các quyền lợi này. Việc này không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật. Nó còn xây dựng môi trường làm việc nhân văn, thu hút và giữ chân nhân tài. Các chính sách phúc lợi tốt góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho lao động nữ.
2.1. Quy định về chế độ thai sản và quyền lợi đặc biệt
Chế độ thai sản là một trong những điểm nổi bật của pháp luật lao động. Lao động nữ được hưởng chế độ nghỉ thai sản trước và sau khi sinh. Thời gian nghỉ, mức hưởng được quy định rõ ràng trong Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, lao động nữ còn có các quyền lợi đặc biệt khác. Ví dụ, không bị sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động khi mang thai, nghỉ thai sản, hoặc nuôi con nhỏ. Lao động nữ có con dưới 12 tháng tuổi được nghỉ 60 phút mỗi ngày để cho con bú, vắt sữa, nghỉ ngơi. Các quy định này nhằm đảm bảo sức khỏe sinh sản lao động nữ và sự ổn định công việc.
2.2. Giờ làm việc nghỉ ngơi hợp lý cho lao động nữ
Pháp luật quy định giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi đặc thù cho lao động nữ. Điều này đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai hoặc nuôi con nhỏ. Họ không phải làm thêm giờ, làm việc ban đêm hoặc đi công tác xa. Quy định này bảo vệ sức khỏe và giúp họ cân bằng cuộc sống gia đình, công việc. Doanh nghiệp cần sắp xếp ca làm việc linh hoạt. Việc này hỗ trợ lao động nữ thực hiện tốt cả vai trò lao động và vai trò gia đình. Tuân thủ giờ làm việc và thời gian nghỉ ngơi giúp giảm căng thẳng, nâng cao năng suất.
2.3. Các chính sách phúc lợi hỗ trợ lao động nữ
Ngoài các chế độ bắt buộc, nhiều doanh nghiệp triển khai thêm các chính sách phúc lợi lao động nữ. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ gửi con, khám sức khỏe định kỳ miễn phí. Ngoài ra còn có các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng mềm, tư vấn sức khỏe. Các phúc lợi này tạo điều kiện tốt hơn cho lao động nữ phát triển sự nghiệp. Chúng cũng giúp họ giải quyết các khó khăn trong cuộc sống cá nhân. Đầu tư vào phúc lợi cho lao động nữ mang lại lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp. Điều này thể hiện trách nhiệm xã hội và xây dựng văn hóa doanh nghiệp tích cực.
III. An toàn vệ sinh lao động nữ Bảo vệ sức khỏe
An toàn vệ sinh lao động là yếu tố cốt lõi trong việc bảo vệ người lao động. Đối với lao động nữ, các quy định này càng trở nên đặc biệt quan trọng. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe tổng thể và sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Pháp luật Việt Nam đã đưa ra nhiều biện pháp cụ thể. Các biện pháp này nhằm phòng ngừa rủi ro tại nơi làm việc. Doanh nghiệp phải đảm bảo môi trường làm việc an toàn, hợp vệ sinh. Việc này không chỉ tuân thủ quy định mà còn thể hiện trách nhiệm đối với nguồn nhân lực nữ. An toàn lao động góp phần xây dựng môi trường làm việc bền vững.
3.1. Các biện pháp an toàn vệ sinh lao động nữ
Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động cho lao động nữ. Các biện pháp bao gồm huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động định kỳ. Việc kiểm tra định kỳ môi trường làm việc cũng cần được thực hiện. Nơi làm việc cần đảm bảo đủ ánh sáng, thông gió, không ô nhiễm tiếng ồn, hóa chất. Đặc biệt, cần có khu vệ sinh riêng biệt, sạch sẽ cho nữ giới. Những biện pháp này nhằm giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Chúng cũng đảm bảo an toàn vệ sinh lao động cho lao động nữ.
3.2. Danh mục công việc cấm đối với lao động nữ
Pháp luật nghiêm cấm sử dụng lao động nữ vào các công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Điều này áp dụng đặc biệt cho phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi. Danh mục các công việc này được quy định chi tiết bởi Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Ví dụ như làm việc trong môi trường tiếp xúc hóa chất độc hại, phóng xạ, hoặc khu vực nguy hiểm. Việc cấm này nhằm bảo vệ sức khỏe sinh sản lao động nữ. Nó cũng giúp phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và con. Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt danh mục này.
3.3. Bảo vệ sức khỏe sinh sản trong môi trường lao động
Bảo vệ sức khỏe sinh sản lao động nữ là một ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp cần tổ chức khám sức khỏe định kỳ. Khám sức khỏe bao gồm cả khám phụ khoa cho lao động nữ. Cần có các chính sách hỗ trợ khi lao động nữ đang mang thai, cho con bú. Ví dụ, sắp xếp công việc nhẹ nhàng hơn, tạo điều kiện nghỉ ngơi. Tránh để lao động nữ tiếp xúc với các yếu tố gây hại cho thai nhi hoặc ảnh hưởng đến sữa mẹ. Môi trường làm việc thân thiện, có phòng vắt và trữ sữa, góp phần bảo vệ sức khỏe sinh sản cho phụ nữ.
IV. Bình đẳng giới và phòng chống phân biệt đối xử lao động nữ
Bình đẳng giới trong lao động là nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Mục tiêu là đảm bảo phụ nữ có cơ hội phát triển công bằng như nam giới. Tuy nhiên, tình trạng phân biệt đối xử tại nơi làm việc vẫn còn tồn tại. Các hành vi quấy rối tình dục lao động nữ cũng là một thách thức. Pháp luật đưa ra các quy định nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi này. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách rõ ràng, minh bạch. Việc này nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và tạo môi trường làm việc an toàn, tôn trọng cho tất cả mọi người.
4.1. Thực trạng bình đẳng giới tại nơi làm việc ở Hà Nội
Tại Hà Nội, nhiều doanh nghiệp đã nỗ lực thực hiện bình đẳng giới trong lao động. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Phụ nữ đôi khi gặp khó khăn trong việc thăng tiến. Một số ngành nghề truyền thống vẫn ưu tiên nam giới. Nhận thức về vai trò của phụ nữ trong lao động cần được nâng cao hơn nữa. Các doanh nghiệp cần chú trọng vào việc tạo cơ hội công bằng. Điều này bao gồm cơ hội đào tạo, phát triển và trả lương công bằng dựa trên năng lực, không phân biệt giới tính.
4.2. Chống phân biệt đối xử và quấy rối tình dục lao động nữ
Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử tại nơi làm việc. Điều này bao gồm phân biệt đối xử trong tuyển dụng, đào tạo, thăng tiến, trả lương. Đặc biệt, Bộ luật Lao động 2019 đã bổ sung quy định về phòng chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng quy tắc ứng xử, cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại. Cần có các biện pháp mạnh mẽ để bảo vệ nạn nhân. Việc này nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn, không có các hành vi quấy rối tình dục lao động nữ.
4.3. Nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền lao động nữ
Nâng cao nhận thức về bình đẳng giới là yếu tố then chốt. Cần giáo dục cả người sử dụng lao động và người lao động về quyền và nghĩa vụ. Các tổ chức công đoàn, hội phụ nữ có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lao động nữ. Họ cần là cầu nối giữa người lao động và doanh nghiệp. Việc này giúp giải quyết tranh chấp, đảm bảo lợi ích hợp pháp. Các chiến dịch truyền thông cũng cần được đẩy mạnh. Việc này nhằm thay đổi định kiến xã hội, thúc đẩy môi trường làm việc tôn trọng và công bằng cho phụ nữ.
V. Hoàn thiện pháp luật Đề xuất cho điều kiện lao động nữ
Pháp luật về điều kiện làm việc của lao động nữ tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện hơn nữa để phù hợp với thực tiễn và hội nhập quốc tế. Các đề xuất tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung quy định. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả thực thi và vai trò của các bên liên quan. Hoàn thiện pháp luật không chỉ củng cố vị thế của lao động nữ. Nó còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ, phát triển bền vững. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng cho phụ nữ.
5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật
Cần tiếp tục rà soát và sửa đổi các quy định liên quan đến lao động nữ trong Bộ luật Lao động 2019. Đặc biệt, cần chi tiết hóa hơn các tiêu chí về công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm đối với phụ nữ. Việc này giúp áp dụng pháp luật hiệu quả hơn. Cần nghiên cứu bổ sung các quy định về hỗ trợ lao động nữ khi tái hòa nhập thị trường lao động sau thai sản. Việc này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội. Pháp luật cần linh hoạt hơn để ứng phó với các hình thức lao động mới.
5.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật là rất cần thiết. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng. Việc xử phạt vi phạm cần nghiêm minh hơn. Doanh nghiệp cần được tuyên truyền, hướng dẫn chi tiết về các quy định pháp luật. Điều này giúp họ chủ động tuân thủ. Các chương trình tập huấn về an toàn vệ sinh lao động cho lao động nữ cần được tổ chức thường xuyên. Việc này giúp nâng cao nhận thức cho cả người sử dụng lao động và người lao động. Các giải pháp này đảm bảo phúc lợi lao động nữ được thực hiện đầy đủ.
5.3. Vai trò của doanh nghiệp và tổ chức xã hội
Doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện các quy định pháp luật. Họ cần chủ động xây dựng chính sách nội bộ thân thiện với lao động nữ. Việc này bao gồm cả đầu tư vào điều kiện làm việc và phúc lợi. Các tổ chức xã hội, đặc biệt là công đoàn, cần phát huy vai trò giám sát. Họ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nữ. Các tổ chức này cũng cần tích cực tham gia vào quá trình xây dựng chính sách. Việc này tạo ra tiếng nói đại diện cho lao động nữ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LẠI THỊ TỐ QUYÊN ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ THEO PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN CÁC DOANH NGHIỆP Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LẠI THỊ TỐ QUYÊN ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ THEO PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM TỪ THỰC TIỄN CÁC DOANH NGHIỆP Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN HỮU CHÍ 2. HỒ NGỌC HIỂN HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Những công trình nghiên cứu của các tác giả khác nếu được sử dụng trong luận án đều có chú thích nguồn sử dụng.
TÁC GIẢ Lại Thị Tố Quyên i LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Học viện Khoa học xã hội, các thầy cô giáo, gia đình, những người bạn và đồng nghiệp đã hết lòng giúp đỡ, tạo điều kiện cho em trong quá trình viết và hoàn thiện luận án. Đặc biệt, nghiên cứu sinh xin được kính gửi lời cảm ơn đến các thầy, các cô đã nhiệt tình hướng dẫn, góp ý cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này. ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và những vấn đề được nghiên cứu trong đề tài luận án .3 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. 31 Tiểu kết Chương 1. 32 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ.
Một số vấn đề lý luận về điều kiện làm việc của lao động nữ. Một số vấn đề lý luận pháp luật về điều kiện làm việc của lao động nữ. 44 Tiểu kết chương 2. 61 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM VỀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ QUA THỰC TIỄN THỰC HIỆN CỦA DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Thực trạng pháp luật lao động Việt Nam về điều kiện làm việc đối với lao động nữ. Thực tiễn thực hiện pháp luật lao động về điều kiện làm việc của lao động nữ ở các doanh nghiệp tại thành phố Hà Nội. 80 Tiểu kết chương 3. 117 iii Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT LAO ĐỘNG VIỆT NAM VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐIỀU KIỆN LÀM VIỆC CỦA LAO ĐỘNG NỮ TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘI.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật lao động Việt Nam về điều kiện làm việc của lao động nữ. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động về điều kiện làm việc của lao động nữ. 139 Tiểu kết chương 4. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết Viết đầy đủ Ký hiệu Viết đầy đủ tắt viết tắt BHTN Bảo hiểm thất nghiệp CPTPP Hiệp định đối tác UDHR Tuyên ngôn quốc tế về quyền xuyên Thái Bình con người Dương BHXH Bảo hiểm xã hội FTA Hiệp định Thương mại tự do BHYT Bảo hiểm y tế DN FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài BLDS Bộ luật dân sự DNNN Doanh nghiệp nhà nước BLLĐ Bộ luật lao động DNNNN Doanh nghiệp ngoài BNN Bệnh nghề nghiệp nhà nước CĐCS Công đoàn cơ sở CEDAW Công ước loại bỏ mọi hình thức phân biệt đối với phụ nữ CLB Câu lạc bộ ATLĐ An toàn lao động CNLĐ Công nhân lao động VSLĐ Vệ sinh lao động CNVCLĐ Công nhân viên chức lao AT An toàn động AT,VSLĐ An toàn, vệ sinh lao động DN Doanh nghiệp UBND Ủy ban nhân dân DS Dân số EVFTA Hiệp định thương mại tự do EU - Việt Nam v HĐ Hợp đồng WTO Tổ chức thương mại thế giới HĐLĐ Hợp đồng lao động PL Pháp luật HLHPN Hội liên hiệp phụ nữ PLLĐ Pháp luật lao động ILO Tổ chức lao động thế giới EU Khối liên minh Châu TNXHCDN Trách nhiệm xã hội của Âu doanh nghi KCN Khu công nghiệp LLLĐ Lực lượng lao động KCX Khu chế xuất LĐTT Lao động tập thể KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình LHPN Liên hiệp phụ nữ LĐLĐ Liên đoàn lao động NLĐ Người lao động LĐN Lao động nữ NSDLĐ Người sử dụng lao động LĐTB&XH Lao động -Thương binh và NCS Nghiên cứu sinh Xã hội TNHH Trách nhiệm hữu hạn vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu 3. Cơ cấu lao động trong các loại hình doanh nghiệp. 82 vii MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Lao động tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần với mục đích thỏa mãn nhu cầu của con người trong đời sống. Thể chất và sức khỏe của con người được cải thiện và tốt hơn khi được lao động một cách khoa học; tức là, khi tham gia vào quá trình lao động, cơ thể con người thích ứng được với môi trường xung quanh, trong điều kiện làm việc (ĐKLV) phù hợp. Điều kiện làm việc tốt sẽ giúp người lao động (NLĐ) tham gia vào quá trình lao động được an toàn, sức khỏe được đảm bảo, đóng góp vào việc củng cố mối quan hệ xã hội của người lao động; và khi NLĐ được lao động một cách an tâm, tinh thần thoải mái cũng sẽ tạo ra năng suất, chất lượng lao động tốt và hiệu quả, điều này đóng vai trò quan trọng vào sự tồn tại và phát triển của đất nước, xã hội nói chung, của gia đình, doanh nghiệp nói riêng. Trên nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lê-nin, xuất phát từ nhận thức khách quan, nhận thấy rằng, dù ở thời đại hay hình thái kinh tế - xã hội nào thì con người cũng luôn giữ vai trò quyết định, tác động trực tiếp đến tiến trình phát triển của lịch sử xã hội.
Từ khi ra đời đến nay, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn chăm lo cho việc phát triển nguồn nhân lực bởi Đảng đã xác định được vai trò then chốt của nguồn nhân lực, vừa là động lực, mục tiêu của sự phát triển, vừa là trung tâm của quá trình sản xuất, và là tài sản quý giá nhất của một quốc gia. Đồng thời, để phát triển sản xuất, tăng năng suất lao động thì nhiệm vụ trọng yếu tập trung vào việc tạo ra, chăm lo, cải thiện, bảo đảm điều kiện làm việc cho con người trong quá trình lao động. Theo số liệu thống kê sơ bộ năm 2017, tổng số lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên trong cả nước vào khoảng 54,82 triệu người; trong đó, lao động nữ (LĐN) là hơn 26,37 triệu người, chiếm khoảng 48,1% tổng số lao động trong độ tuổi lao động trên cả nước. Số LĐN từ 15 tuổi trở lên có việc làm cũng năm đó là 25,89 triệu người trên tổng số 53,7 triệu người, tức là chiếm khoảng 48,2% tổng số NLĐ có việc làm [105].
Theo Báo cáo tổng quan về LĐN tại Việt Nam do Mnet công bố cho thấy, lực lượng LĐN chiếm hơn 70% tổng số lực lượng lao động của các ngành xuất khẩu chính (như dệt may, da giày, điện tử) và có tỷ lệ là 64% trong các khu công nghiệp. Trong khu vực phi chính thức, có khoảng 7,8 triệu LĐN đang làm việc trong điều kiện làm việc không đảm bảo, trong đó có khoảng 59,6% LĐN phải làm những công việc dễ bị tổn thương, so với 31,8% lao động nam là một con số cao hơn đáng kể. So sánh công 1 việc với cùng trình độ và vị trí, thì bình quân thu nhập của LĐN Việt Nam lại luôn thấp hơn khoảng 10,7% so với nam giới [35]. Thu nhập thấp cũng là một trong các nguyên nhân chính khiến cho LĐN phải lựa chọn làm những công việc có điều kiện làm việc kém hơn, không đảm bảo với thời gian làm việc kéo dài.
Cơ hội chọn lựa không cao, họ buộc phải chấp nhận những công việc như vậy cũng bởi một lý do chính yếu là họ cần có thu nhập để đảm bảo cuộc sống. LĐN có những đặc thù về sinh lý, thể trạng, sức khỏe và tâm lý. Chính do những đặc thù đó, trong lao động, LĐN dễ bị phân biệt đối xử, khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm bởi tâm lý e ngại không muốn tuyển dụng của người sử dụng lao động (NSDLĐ) vì chi phí cho một LĐN luôn cao hơn so với lao động nam. Trong quá trình thực hiện quan hệ lao động tại doanh nghiệp (DN), những công việc LĐN đảm nhiệm thường đòi hỏi về cường độ, thời gian, thêm ca, thêm giờ nhiều, chưa kể nếu họ làm việc trong điều kiện không đảm bảo về vệ sinh an toàn lao động, thu nhập không tương xứng cũng sẽ gây ảnh hưởng, khó khăn đến đời sống vật chất, văn hóa tinh thần của họ.
Điều kiện làm việc không đảm bảo cũng là một trong những nguyên nhân gây nên tình trạng phân biệt đối xử với phụ nữ và bất bình đẳng giới. Trong những trường hợp đó, LĐN luôn phải đối mặt với nguy cơ mất việc làm, ảnh hưởng về sức khỏe, hơn nữa còn gặp những tác động tiêu cực đến đời sống của họ. Nhờ nhận thức được về vai trò của nguồn nhân lực, đặc điểm đặc thù của lao động nữ và tầm quan trọng của điều kiện làm việc trong lao động, pháp luật lao động Việt Nam cũng giống như pháp luật quốc tế và nhiều nước trên thế giới đều đề ra những quy định riêng cho LĐN, bao gồm những quy định về điều kiện làm việc của LĐN. Nhìn nhận, đề cao và coi trọng vai trò của LĐN đối với sự phát triển bền vững, cũng như các nhiệm vụ trọng yếu phải thực hiện để phát triển sản xuất và tăng năng suất lao động chính là một trong các ưu tiên của Chính phủ Việt Nam.
Theo đó, Việt Nam ban hành luật pháp, các chính sách ưu tiên cho phụ nữ, bao gồm những quy định riêng trong lao động cho LĐN gồm cả điều kiện làm việc của LĐN, với mục đích tạo ra, chăm lo, cải thiện, đảm bảo ĐKLV phù hợp với thể chất, tinh thần của lao động nữ và tăng hiệu quả công tác thúc đẩy bình đẳng giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ điều kiện làm việc của lao động nữ theo pháp luật lao động việt nam từ thực tiễn các doanh nghiệp ở thành phố hà nội. Tải miễn phí tại
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều kiện làm việc lao động nữ theo pháp luật Việt Nam tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.