Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp đến Hiệu quả Tài chính trong Doanh nghiệp Dệt may Việt Nam

Luận án TS: CSR ảnh hưởng hiệu quả tài chính DN dệt may VN. Khám phá mối liên hệ, đề xuất giải pháp chiến lược nâng cao lợi nhuận bền vững.

Tác giả

Luan An

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của CSR ngành dệt may với doanh nghiệp hiện nay
Số trang:
206 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của CSR ngành dệt may với doanh nghiệp hiện nay

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đóng vai trò sống còn trong ngành may mặc. Các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ và EU siết chặt tiêu chuẩn môi trường và lao động. Doanh nghiệp dệt may bắt buộc phải chuyển đổi mô hình kinh doanh. Thực thi CSR ngành dệt may không còn là hoạt động từ thiện tự nguyện. Đây là yêu cầu bắt buộc để duy trì đơn hàng xuất khẩu. Hoạt động này tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn cho các đơn vị sản xuất. Doanh nghiệp thực hiện tốt CSR thường xây dựng được hình ảnh thương hiệu uy tín. Người tiêu dùng toàn cầu sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm may mặc có trách nhiệm. Trách nhiệm xã hội giúp tối ưu chi phí vận hành và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

1.1. Khái niệm trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp dệt may

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm cam kết kinh doanh đạo đức và phát triển bền vững. Doanh nghiệp may mặc tập trung vào ba trụ cột chính: kinh tế, xã hội và môi trường. Trụ cột kinh tế đảm bảo tạo ra lợi nhuận hợp pháp và duy trì việc làm ổn định. Trụ cột xã hội bảo vệ quyền lợi người lao động và đảm bảo an toàn lao động. Trụ cột môi trường kiểm soát nước thải, rác thải và tiết kiệm tài nguyên. Các nhà máy dệt may phải đảm bảo mức lương công bằng và không sử dụng lao động trẻ em. Môi trường làm việc an toàn giúp giảm tỷ lệ thôi việc của công nhân. Thực thi đầy đủ các cam kết này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm xuất khẩu.

1.2. Xu hướng xanh hóa ngành dệt may Việt Nam trên toàn cầu

Xanh hóa ngành dệt may Việt Nam đang trở thành xu hướng tất yếu trong thương mại quốc tế. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA và CPTPP đặt ra nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe. Khách hàng quốc tế đòi hỏi sản phẩm may mặc phải có nguồn gốc rõ ràng. Quy trình sản xuất phải giảm thiểu tối đa lượng phát thải carbon. Nhiều nhà máy tại Việt Nam đã đầu tư hệ thống điện mặt trời mái nhà và công nghệ nhuộm không dùng nước. Chuyển đổi xanh giúp doanh nghiệp tránh các mức thuế phạt môi trường từ thị trường xuất khẩu. Chiến lược xanh hóa mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào mạng lưới phân phối thời trang toàn cầu.

II. Tác động của CSR đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối quan hệ tích cực giữa CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Đầu tư vào trách nhiệm xã hội có thể làm tăng chi phí trong ngắn hạn. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế trong trung và dài hạn vượt trội hơn chi phí ban đầu. Doanh nghiệp có điểm CSR cao thường nhận được nhiều hợp đồng gia công giá trị lớn. Đối tác quốc tế luôn ưu tiên ký hợp đồng dài hạn với các đơn vị tuân thủ đạo đức kinh doanh. Thực thi CSR giúp doanh nghiệp giảm thiểu tổn thất do đình công hoặc tranh chấp lao động. Uy tín xã hội vững chắc giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp.

2.1. Phân tích chỉ số ROA ROE dệt may khi áp dụng CSR

Hiệu quả tài chính kế toán thể hiện rõ qua chỉ số ROA ROE dệt may qua các năm tài chính. Chỉ số ROA phản ánh khả năng sinh lời trên tổng tài sản đầu tư của doanh nghiệp may mặc. Chỉ số ROE đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu. Các doanh nghiệp áp dụng CSR bài bản thường đạt mức ROA và ROE cao hơn mặt bằng chung. Tiết kiệm năng lượng và tái chế phụ liệu giúp cắt giảm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng. Năng suất lao động tăng cao thúc đẩy biên lợi nhuận ròng của các nhà máy may. Tỷ suất sinh lời ổn định giúp doanh nghiệp củng cố nền tảng tài chính trước những biến động của thị trường.

2.2. Đo lường chỉ số Tobin s Q doanh nghiệp niêm yết may

Chỉ số Tobin's Q doanh nghiệp niêm yết là thước đo giá trị thị trường và kỳ vọng tương lai của nhà đầu tư. Chỉ số này so sánh giá trị vốn hóa thị trường với chi phí thay thế tài sản hiện có. Các doanh nghiệp may mặc niêm yết thực hiện tốt CSR thường có giá trị Tobin's Q vượt trội. Thị trường chứng khoán đánh giá cao tính minh bạch và khả năng quản trị rủi ro bền vững. Các quỹ đầu tư tổ chức có xu hướng mua và nắm giữ cổ phiếu của doanh nghiệp có điểm ESG cao. Điều này làm gia tăng thanh khoản và đẩy giá trị vốn hóa doanh nghiệp lên mức cao. Doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn qua phát hành cổ phiếu mới để mở rộng quy mô.

III. Các bộ tiêu chuẩn ESG ngành may mặc áp dụng phổ biến

Bộ tiêu chuẩn ESG ngành may mặc đóng vai trò là khung tham chiếu quan trọng cho các doanh nghiệp. Bộ tiêu chuẩn này đánh giá toàn diện các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị công ty. Doanh nghiệp dệt may cần tích hợp các chỉ tiêu ESG vào toàn bộ quy trình vận hành. Việc thực thi ESG giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ các rủi ro vận hành và rủi ro pháp lý. Sự tuân thủ này tạo niềm tin vững chắc cho cổ đông và khách hàng quốc tế. Nhiều thị trường xuất khẩu lớn đã đưa tiêu chí ESG thành điều kiện tiên quyết khi xét duyệt nhà cung ứng. Áp dụng chuẩn ESG giúp doanh nghiệp nâng tầm quản trị và tối ưu hóa nguồn lực nội bộ.

3.1. Ý nghĩa và giá trị chứng nhận SA8000 dệt may quốc tế

Tiêu chuẩn SA8000 tập trung vào điều kiện làm việc và quyền lợi cơ bản của người lao động. Đạt chứng nhận SA8000 dệt may là minh chứng rõ nét cho đạo đức kinh doanh của nhà máy. Tiêu chuẩn này nghiêm cấm lao động cưỡng bức và phân biệt đối xử trong xưởng may. Doanh nghiệp phải đảm bảo giờ làm việc hợp lý và trả lương đúng quy định. Môi trường lao động an toàn giúp nâng cao tinh thần làm việc của công nhân may mặc. Tỷ lệ nghỉ việc và xung đột lao động giảm mạnh khi áp dụng nghiêm ngặt SA8000. Đây là tấm vé thông hành bắt buộc để hàng may mặc Việt Nam tiến sâu vào thị trường châu Âu.

3.2. Yêu cầu tuân thủ chứng chỉ WRAP may mặc cho xuất khẩu

Chứng chỉ WRAP may mặc là tiêu chuẩn quốc tế phổ biến đối với hàng dệt may xuất khẩu sang Mỹ. Hệ thống WRAP gồm 12 nguyên tắc nghiêm ngặt về quản lý sản xuất và trách nhiệm xã hội. Các nguyên tắc này bao gồm an ninh xưởng may, bảo vệ môi trường và tuân thủ luật lao động. Doanh nghiệp đạt chứng nhận WRAP chứng minh quy trình sản xuất minh bạch và hợp pháp. Khách hàng tại Bắc Mỹ luôn ưu tiên đặt hàng tại các nhà máy có chứng nhận WRAP hợp lệ. Duy trì chứng nhận này giúp doanh nghiệp may mặc giữ vững các hợp đồng cung ứng dài hạn. Đơn vị sản xuất nâng cao vị thế đàm phán về giá và điều khoản thanh toán với đối tác.

IV. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh dệt may đạt chuẩn quốc tế

Phát triển chuỗi cung ứng xanh dệt may là giải pháp trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh. Chuỗi cung ứng bền vững kết nối từ khâu sợi, dệt, nhuộm đến may thành phẩm. Mỗi mắt xích trong chuỗi đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu thân thiện sinh thái. Mô hình này giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm từ gốc và giảm thiểu rủi ro đứt gãy nguồn cung. Chuỗi cung ứng xanh giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường. Đây là bước đi chiến lược để ngành may mặc chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang sản xuất bền vững.

4.1. Tối ưu hóa nguyên vật liệu trong sản xuất may mặc sạch

Sử dụng nguyên liệu bền vững là nền tảng quan trọng của ngành sản xuất may mặc sạch. Doanh nghiệp dệt may tăng cường sử dụng bông hữu cơ, sợi tre và sợi polyester tái chế. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn xơ sợi tổng hợp gốc dầu mỏ. Quy trình cắt vải tự động bằng máy móc hiện đại giúp hạn chế tối đa vải vụn phế thải. Doanh nghiệp tái chế các phụ liệu thừa để sản xuất các sản phẩm phụ trợ khác. Sử dụng hóa chất nhuộm an toàn giúp bảo vệ sức khỏe công nhân và giảm ô nhiễm nguồn nước. Các sản phẩm may mặc làm từ nguyên liệu sinh thái luôn được khách hàng quốc tế đón nhận nồng nhiệt.

4.2. Giảm phát thải và quản lý năng lượng dệt may bền vững

Quản lý năng lượng hiệu quả là chìa khóa để giảm chi phí sản xuất trong ngành dệt may. Các nhà máy đầu tư lắp đặt hệ thống đèn LED tiết kiệm điện và biến tần cho động cơ máy may. Việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái giúp tự chủ nguồn năng lượng sạch tại chỗ. Doanh nghiệp xây dựng hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn để tái sử dụng nước trong khâu giặt và nhuộm. Hệ thống quản lý năng lượng thông minh cho phép theo dõi sát sao mức tiêu thụ điện năng theo thời gian thực. Giảm phát thải khí nhà kính giúp doanh nghiệp đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về kiểm kê khí thải.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính nhờ đầu tư CSR

Doanh nghiệp may mặc cần xây dựng chiến lược đầu tư CSR gắn liền với mục tiêu kinh doanh dài hạn. Việc gắn kết trách nhiệm xã hội với kế hoạch tài chính giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn. Doanh nghiệp nên chủ động phân bổ ngân sách hàng năm cho các chương trình phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các khóa đào tạo tay nghề và kỹ năng an toàn lao động. Người lao động có tay nghề cao sẽ làm giảm tỷ lệ hàng lỗi và nâng cao năng suất chung. Doanh nghiệp cần chủ động truyền thông về các thành tựu CSR để xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín. Đầu tư đúng đắn vào CSR mang lại lợi ích tài chính bền vững cho toàn bộ doanh nghiệp.

5.1. Tích hợp chiến lược CSR vào quản trị tài chính may mặc

Tích hợp CSR vào quản trị tài chính đòi hỏi doanh nghiệp phải định lượng rõ ràng các chi phí và lợi ích. Ban lãnh đạo cần phân tích chi phí vòng đời của máy móc thiết bị thân thiện với môi trường. Các khoản chi cho an toàn lao động và phúc lợi công nhân cần được xem như khoản đầu tư sinh lời. Đầu tư vào môi trường làm việc tốt giúp giảm đáng kể chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới. Doanh nghiệp may mặc có thể tiếp cận các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi từ các ngân hàng thương mại. Nguồn vốn vay giá rẻ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất và đầu tư công nghệ tiên tiến một cách hiệu quả.

5.2. Minh bạch báo cáo phát triển bền vững thu hút vốn đầu tư

Công bố thông tin minh bạch về phát triển bền vững là yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư lớn. Doanh nghiệp may mặc niêm yết nên lập báo cáo phát triển bền vững theo tiêu chuẩn quốc tế GRI. Báo cáo cần cung cấp số liệu rõ ràng về mức tiêu thụ năng lượng, lượng nước thải và chính sách lao động. Sự minh bạch thông tin giúp giảm tình trạng bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường chứng khoán. Các quỹ đầu tư có trách nhiệm luôn tìm kiếm các doanh nghiệp dệt may có chiến lược phát triển rõ ràng. Uy tín minh bạch giúp gia tăng định giá cổ phiếu và củng cố niềm tin vững chắc của các cổ đông.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về tác động trực tiếp của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính
1.1.1. Các nghiên cứu về tác động tích cực của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính
1.1.2. Các nghiên cứu về tác động tiêu cực của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính
1.1.3. Các nghiên cứu về tác động hỗn hợp/trung lập/không có ý nghĩa thống kê của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính
1.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trong luận án
1.3.1. Khoảng trống nghiên cứu
1.3.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trong luận án
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.1. Tổng quan về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.2. Nội dung của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.3. Đo lường và báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.2. Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính
2.2.1. Bản chất của hiệu quả tài chính
2.2.2. Tiếp cận hiệu quả tài chính theo lý thuyết các bên liên quan
2.2.3. Đo lường hiệu quả tài chính
2.3. Các lý thuyết được sử dụng trong luận án
2.3.1. Lý thuyết các bên liên quan
2.3.2. Lý thuyết quản lý tốt
2.3.3. Lý thuyết thể chế
2.4. Các giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và hiệu quả tài chính
2.4.2. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và tiếp cận vốn
2.4.3. Tiếp cận vốn và hiệu quả tài chính
2.4.4. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và lòng trung thành của khách hàng
2.4.5. Lòng trung thành của khách hàng và hiệu quả tài chính
2.4.6. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và sự hài lòng của nhân viên
2.4.7. Sự hài lòng của nhân viên tác động tích cực tới hiệu quả tài chính
2.4.8. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và danh tiếng của doanh nghiệp
2.4.9. Danh tiếng và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp
2.4.10. Mối quan hệ trung gian giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và hiệu quả tài chính
2.4.11. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp
2.4.12. Vai trò điều tiết của tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu
2.5. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.2.1. Thiết kế và mẫu nghiên cứu
3.2.2. Phân tích dữ liệu
3.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.3.1. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
3.3.2. Phát triển thang đo và phiếu khảo sát
3.3.3. Thiết kế và mẫu nghiên cứu định lượng
3.3.4. Thu thập dữ liệu
3.3.5. Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Bối cảnh các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu định tính
4.2.1. Kết quả nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.2.2. Các lợi ích của trách nhiệm xã hội trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.2.3. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.2.4. Sự khác biệt trong nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
4.3. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.3.1. Kết quả thống kê mô tả
4.3.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo
4.3.3. Phân tích nhân tố EFA
4.3.4. Đánh giá mô hình đo lường
4.3.5. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.3.6. Đánh giá vai trò trung gian
4.3.7. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.1.1. Thảo luận kết quả về CSR trong ngành dệt may Việt Nam
5.1.2. Thảo luận kết quả về tác động của CSR tới hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
5.2. Kinh nghiệm thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của một số doanh nghiệp dệt may trên thế giới và khuyến nghị cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
5.2.1. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp dệt may trên thế giới
5.2.2. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam
5.2.3. Khuyến nghị với Chính Phủ, Bộ Công Thương, Hiệp hội dệt may
5.3. Hạn chế và định hướng các nghiên cứu trong tương lai
5.3.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.3.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai
5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp dệt may việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ QUÓC DÂN PHAN THI THU HIEN ANH HUONG CUA TRACH NHIEM XA HOI DOANH NGHIỆP TỚI HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN, KIỂM TOAN VA PHAN TICH HA NOI - NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ QUÓC DÂN PHAN THI THU HIEN ANH HUONG CUA TRACH NHIEM XA HOI DOANH NGHIEP TOT HIEU QUA TÀI CHÍNH TRONG CAC DOANH NGHIEP DET MAY VIET NAM Chuyén nganh : Ké toan, Kiém toan va Phan tich Ma sé : 9340301 LUAN AN TIEN SI Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYEN THI THU LIEN HÀ NỘI —- NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng cả danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu vỀ sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày.năm 2019 Nghiên cứu sinh Phan Thị Thu Hiền LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô trường đại học Kinh tế quốc dân, đặc biệt là các thây cô Viện Kế toán — Kiểm toán, đã tận tình giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phân trong chương trình đào tạo.

Đây là nên tảng kiến thức giúp tôi có những kiến thức cơ bản để tiếp cận với các nghiên cứu và tìm được hướng nghiên cứu cho luận án. Tôi xin bày tỏ sự kính trong và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Thu Liên cô là người hướng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt những năm qua cô đã tận tình dầu dắt, chỉ bảo và hướng dẫn tôi thực hiện luận án. Không những vậy cô còn động viên va chia sẻ cùng tôi trong những giải đoạn khó khăn, những nhận xét, đánh giá của cô về chuyên môn, đặc biệt là những gợi mở về hướng giải quyết các vấn đề của tiễn trình nghiên cứu trong suốt những năm tháng thực hiện luận án, cô luôn kiên nhẫn trước những vội vàng hấp tấp của tôi để cùng tôi đi đến kết quả cuối cùng.

Ngoài ra đề hoàn thành được luận án, tác giả rất may mắn nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình và tâm huyết của TS. Phạm Thị Thủy, tuy cô không phải là giáo viên hướng dẫn nhưng cô đã gợi mở cho tôi rất nhiều ý kiến quỷ báu để tôi có thể hoàn thiện và gỡ được những nút thắt trong luận án. Đồng thời cô luôn là người truyền cảm hứng và tiếp thêm sức mạnh cho tôi để tôi tự tin bước tiếp và chỉnh phục các thách thức trong nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự ngưỡng mộ tới TS.

Phạm Thị Thủy! Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Thị Tuyết Mai, TS. Nguyễn Vũ Hùng, PGS.TS Trần Mạnh Dũng, PGS.TS Phạm Đức Cường, PGS.TS Nguyễn Hữu Ảnh. Thây cô là nguồn động lực để em cập nhật những kiến thức mới, tiếp can cdc bai bdo ISI và hoàn thiện bản thân.

Thây cô đã giúp đỡ em rất nhiều trong công cuộc tim kiếm tài liệu để phục vụ cho luận án. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy cô! Cuối cùng, tôi xin gửi tắm lòng ân tình tới Gia đình của tôi. Trong suốt những năm tháng qua, gia đình luôn là nguồn cổ vũ và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt cảm ơn chong tôi va hai con nhỏ của tôi đã cho tôi rất nhiều thời gian độc lập để nghiên cứu và hoàn thành.

Cảm ơn bố mẹ và các anh chị em đã luôn giúp đỡ tôi cả về mặt tài chính và tinh than giúp tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Nghiên cứu sinh Phan Thị Thu Hiền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MUC CHU VIET TAT DANH MUC BANG BIEU, HiNH PHAN MO DAU. “ 1 CHUONG 1: TONG QUAN NGHIEN \CỨU —. Các nghiên cứu về tác động trực tiếp của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chínhh.

Các nghiên cứu về tác động tích cực của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu về tác động tiêu cực của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chínhh. ---- + 6xx E3 vn vn rưy 11 1. Các nghiên cứu về tác động hỗn hợp/trung lập/không có ý nghĩa thống kê của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính.

Các nghiên cứu về ảnh hưởng gián tiếp của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới hiệu quả tài chính. Khoảng trống nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp được thực hiện trong luận áñn. Khoảng trống nghiên cứu 1. Các hướng nghiên cứu ‘eu theo duoc thuc hién trong luan an.

21 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 23 CHUONG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC GIÁ THUYÉT NGHIÊN CỨU. Cở sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Tổng quan về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Nội dung của trách nhiệm xã hội doanh nghiỆp. Đo lường và báo cáo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Cở sở lý luận về hiệu quả tài chính 2. Bản chất của hiệu quả tài chính 2.

Tiếp cận hiệu quả tài chính theo lý thuyết các bên liên quan. Đo lường hiệu quả tài chính. Các lý thuyết được sử dụng trong luận án. Lý thuyết các bên liên quan.--2- 22++2+++2EE+2EEt2EE22EE22E2Eecrrrer 50 2.

Lý thuyết quản lý tỐC. Ly thuyét thé Ch6. Các giá thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và hiệu quả tài chính.

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và tiếp cận vốn. Tiếp cận vốn và hiệu quả tài chính. Trach nhiém x4 hdi doanh nghiép va long trung thanh ctia khach hang. Lòng trung thành của khách hàng và hiệu quả tài chính.

Trach nhiém x4 hdi doanh nghiép va sy hai long cua nhan vién. Sự hài lòng của nhân viên tác động tích cực tới hiệu quả tài chính. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và danh tiếng của doanh nghiệp. Danh tiếng và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Mối quan hệ trung gian giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và 001890 :ár1)8900) 0n. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp. Vai trò điều tiết của tỷ lệ sản phẩm xuất khẩu. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến .---- s2 s<cesccsscsse 57 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Quy trình nghiên cứu 3. Phương pháp nghiên cứu định tÍnhh. Thiết kế và mẫu nghiên cứu .----2- 2 ++£++Et2£++t2EE+2Ekerrrxrrrrrcee 65 Ea.

Phân tích dữ liệu.---- -- tt 11v HH HH re 67 3. Phương pháp nghiên cứu định lượng .-- 5 se «5= s=sses<sse 67 3. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Phát triển thang đo và phiếu khảo sát.

Thiết kế và mẫu nghiên cứu định lượng. Thu thập dữ liệu. LH HH HH Hà 82 3. Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu định lượng.---- ----- 5+ 84 KÉT LUẬN CHƯƠNG 3.

= ese 89 CHUONG 4: KET QUA NGHIEN CUU 90 4. Béi canh cdc doanh nghiép dét may Viét Nam. Kết quả nghiên cứu định tinh. Kết quả nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Các lợi ích của trách nhiệm xã hội trong các doanh nghiệp dệt may Việt Nam .-- LG 2 11 11 1110111 112 110 110 1191 HH HH TH TH HH TH TH rrt 96 4. Các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam .-- Q1 0111211112211 110 1111011110 111g 11g 1n KH TH kg cư, 98 4. Sự khác biệt trong nhận thức về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lượng .---2-s< se se ssessecsserssesse 4.

Kết quả thống kê mô tả. 2-22 ©222SE+2EE2EEEEEEEEEEE2EE22EEEEErrrrrrrrer 4. Kiểm định độ tin cay thang do. Phân tích nhân t6 EFA.

Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá mô hình cấu trúc. Đánh giá vai trò trung gian " 4. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp và tỷ lệ sản phẩm xuất khâu.

xeE 120 KÉT LUẬN CHƯƠNG 4 124 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYÉN NGGHỊ,. Thao ludn két qua mghién Ctru. Thảo luận két qua vé CSR trong nganh dét may Viét Nam. Thảo luận kết quả về tác động của CSR tới hiệu quả tài chính trong 06108519000).

Kinh nghiệm thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp của một số doanh nghiệp dệt may trên thế giới và khuyến nghị cho các doanh nghiệp dệt may Việt ÏNaim. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số đoanh nghiệp dệt may trên thế giới. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Khuyến nghị với Chính Phủ, Bộ Công Thương, Hiệp hội dệt may.

Hạn chế và định hướng các nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu trong tương lai KET LUAN CHƯƠNG 5 KÉT LUẬN DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.©-<<c2cceroerarrrorre DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC CHU VIET TAT Kí hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt Corporate social. " ae ` CSR này Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp responsIbility Association of Chartered Tà AT xa „ ACCA.

Hiệp hội Kê toán Công chứng Certified Accountants FP Financial Performance Hiéu qua tai chinh WB World Bank Ngân hàng thế giới Vietnam Textile and Apparel a TA TA m VITAS a Hiệp hội dệt may Việt Nam Association DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa SEM Structural Equal Model Mô hình phương trình cấu trúc PLS Path Least Square Một phần nhỏ nhất Bang 2.13: DANH MUC BANG BIEU Các chỉ tiêu hiệu quả tai chính đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan trong doanh nghiỆp .-- ----- 5-5 555+x+£+x+ec+essssee 46 Sự khác biệt giữa đo lường chủ quan và khách quan hiệu quả tài 0Ô ÔÔ 49 Các giả thuyết nghiên cứu. 71 Tổng hợp biến nghiên cứu, chỉ báo, thang đo và nguồn gốc. 72 Mã hóa các biến nghiên cứu.----2¿-©22c222+c2ckevErkrerrkrerrkrerrrree 79 Hệ số tin cay Cronbach’s Alpha sơ bộ của các thang đo. 83 Tần suất xuất hiện các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính.

99 Tần suất xuất hiện các khái niệm trong DNNVV và doanh nghiệp II.ÔỎ 101 Kiểm định Chỉ — square về tần suất xuất hiện các khái niệm trong IM))N AT 80M0. 102 Bảng tổng hợp độ tin cậy thang đo.----©22©2c2+cse2zErzrerrrerrreee 107 Trọng số chuẩn hóa (outer loading) .----22+2s2+zs2zzczrscrreee 108 Bảng hệ số tải chéo các nhân tố .---2-©22¿ 2222 E2EEEsrEerrrrrrx 110 Bảng yếu tố tải trọng.--- 22-222 2222212212271211211211211 211 xe, 110 Hệ số phóng đại phương sai (VIF).-22-22scScZccckecrrkerrrrrrrrrcee 113 Kết quả sự phù hợp của mô hình với số liệu nghiên cứu. 114 Bảng giá trị hệ số R2, f2.114 Bảng hệ số đường dẫn và giá trị T - value.L17 Đánh giá vai trò trung gian của các biến trung gian.119 Kết quả Boostrap khi có biến điều tiết.2: DANH MỤC HÌNH “Mô hình các bên liên quan” của doanh nghiỆp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dệt may Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/csr-va-hieu-qua-tai-chinh-doanh-nghiep-det-may-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dệt may Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: CSR ảnh hưởng hiệu quả tài chính DN dệt may VN. Khám phá mối liên hệ, đề xuất giải pháp chiến lược nâng cao lợi nhuận bền vững.

Luận án "CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dệt may Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "CSR và hiệu quả tài chính doanh nghiệp dệt may Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter