Luận án tiến sĩ giáo dục học: Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên
Luận án tiến sĩ: xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa hiệu quả cho sinh viên Đại học Phú Yên. Cải thiện sức khỏe, tinh thần.
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên
- Số trang:
- 268 trang
- Trường:
- Đại học Phú Yên
- Chuyên ngành:
- Giáo dục thể chất
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Trầm
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên
Chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên giữ vai trò nền tảng trong giáo dục đại học. Hoạt động này bổ trợ trực tiếp cho các giờ học thể chất chính khóa. Sinh viên phát triển toàn diện cả về thể lực lẫn tinh thần. Việc tập luyện thường xuyên giúp giải tỏa căng thẳng học tập. Thói quen vận động lành mạnh được hình thành bền vững. Môi trường đại học trở nên năng động và gắn kết hơn. Phong trào thể dục thể thao sinh viên tạo ra lối sống tích cực. Sức khỏe dẻo dai là tiền đề cho hiệu quả học tập và nghiên cứu. Mô hình thể thao ngoại khóa đáp ứng nhu cầu rèn luyện đa dạng. Nhà trường xây dựng môi trường văn hóa học đường văn minh và tiến bộ.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của hoạt động thể thao ngoại khóa
Mục tiêu chính của hoạt động thể thao ngoại khóa là nâng cao thể lực cho sinh viên. Hoạt động tạo sân chơi bổ ích ngoài giờ lên lớp. Sinh viên tự nguyện tham gia các môn thể thao yêu thích. Chương trình củng cố kiến thức từ môn giáo dục thể chất trường đại học. Tinh thần kỷ luật và ý thức tự giác được nâng cao rõ rệt. Vận động thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng và tăng cường hệ miễn dịch. Sinh viên duy trì trạng thái tinh thần sảng khoái. Năng lượng tích cực lan tỏa trong toàn bộ đời sống học đường. Hoạt động này góp phần định hướng lối sống lành mạnh cho giới trẻ.
1.2. Phát triển thể chất và tinh thần trong môi trường đại học
Lứa tuổi sinh viên từ 18 đến 22 có sự phát triển thể chất ổn định. Rèn luyện thể chất sinh viên đúng phương pháp mang lại hiệu quả vượt trội. Các tố chất như sức nhanh, sức mạnh và sức bền tăng trưởng nhanh chóng. Quá trình chuyển hóa năng lượng diễn ra thuận lợi. Hoạt động thể thao giúp giảm thiểu hội chứng mệt mỏi tinh thần. Sinh viên tăng khả năng tập trung khi nghe giảng trên lớp. Sự tự tin trong giao tiếp xã hội được bồi đắp từng ngày. Thể thao tạo động lực vượt qua áp lực thi cử. Sức khỏe thể chất nâng đỡ sự vững vàng của trí tuệ.
1.3. Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm qua thể thao trường học
Các môn thể thao tập thể như bóng đá, bóng chuyền và bóng rổ đòi hỏi sự phối hợp cao. Sinh viên học cách lắng nghe và thấu hiểu đồng đội trong từng pha bóng. Kỹ năng làm việc nhóm qua thể thao được rèn luyện trực tiếp trên sân bãi. Tinh thần đồng đội và trách nhiệm cá nhân phát triển tự nhiên. Sinh viên biết cách phân công nhiệm vụ và hỗ trợ lẫn nhau. Tranh luận được giải quyết nhanh chóng vì mục tiêu chiến thắng chung. Khả năng lãnh đạo và xử lý tình huống phát triển mạnh mẽ. Đây là hành trang quý giá cho công việc tương lai sau khi ra trường.
II. Đánh giá chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên
Khảo sát thực trạng là bước khởi đầu quan trọng khi lập chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên. Quá trình đánh giá phản ánh chân thực chất lượng giáo dục thể chất trường đại học hiện nay. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra những hạn chế về phương pháp tổ chức và quản lý. Tỷ lệ sinh viên duy trì thói quen tập luyện tự giác vẫn chưa đồng đều. Phân tích hiện trạng giúp xác định rõ nguyên nhân cốt lõi. Nhà trường có cơ sở khoa học để tái cấu trúc chương trình đào tạo. Mục tiêu cải tiến phong trào thể thao học đường trở nên rõ ràng và khả thi hơn.
2.1. Thực trạng công tác giáo dục thể chất trường đại học
Chương trình giáo dục thể chất trường đại học hiện còn nặng về tính lý thuyết. Thời lượng giảng dạy nội khóa không đủ để phát triển thể lực chuyên sâu. Giảng viên gặp khó khăn trong việc cá nhân hóa bài tập cho từng sinh viên. Các bài kiểm tra định kỳ chưa phản ánh đầy đủ năng lực vận động thực tế. Sự kết nối giữa giờ học chính khóa và hoạt động ngoài giờ còn rời rạc. Phong trào tập luyện chưa thu hút đông đảo sinh viên các khoa tham gia. Công tác tuyên truyền về lợi ích thể thao còn hạn chế. Nhà trường cần đổi mới mạnh mẽ mô hình tổ chức thể thao ngoại khóa.
2.2. Nhu cầu rèn luyện thể chất sinh viên và các khó khăn thực tế
Nhu cầu rèn luyện thể chất sinh viên ngày càng tăng cao nhưng gặp nhiều rào cản. Lịch học dày đặc và áp lực làm thêm làm giảm thời gian dành cho thể thao. Sinh viên thiếu kiến thức tự lập kế hoạch tập luyện an toàn. Chi phí tham gia các trung tâm thể hình bên ngoài khá đắt đỏ. Nhiều sinh viên chưa tìm được bộ môn phù hợp với sở thích và thể lực bản thân. Thói quen sử dụng thiết bị điện tử kéo dài gây suy giảm sức khỏe cơ xương khớp. Chương trình ngoại khóa tại trường chính là giải pháp kinh tế và tiện lợi nhất cho sinh viên.
2.3. Điều kiện cơ sở vật chất sân bãi đại học phục vụ tập luyện
Chất lượng cơ sở vật chất sân bãi đại học ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô phong trào thể thao. Nhiều nhà trường thiếu sân bóng đá tiêu chuẩn, sân bóng rổ và nhà tập đa năng. Dụng cụ tập luyện xuống cấp sau thời gian dài sử dụng liên tục. Hệ thống chiếu sáng và thoát nước sân bãi chưa đáp ứng tốt vào mùa mưa. Việc phân chia lịch sử dụng sân giữa các khoa còn phát sinh xung đột. Đầu tư nâng cấp trang thiết bị tập luyện là yêu cầu cấp thiết. Môi trường tập luyện an toàn giúp hạn chế chấn thương và kích thích sinh viên tham gia thường xuyên.
III. Nguyên tắc phát triển thể thao ngoại khóa cho sinh viên
Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên đòi hỏi tuân thủ các nguyên tắc sư phạm hiện đại. Nội dung huấn luyện phải dựa trên cơ sở khoa học y sinh học vững chắc. Chương trình cần đảm bảo tính vừa sức, liên tục và tăng dần độ khó. Sự tự nguyện và hứng thú của sinh viên là yếu tố quyết định thành công. Nhà trường cần gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo kỹ năng và giáo dục đạo đức. Việc kiểm tra định kỳ giúp điều chỉnh giáo án phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu phát triển thể chất toàn diện.
3.1. Căn cứ khoa học và sinh lý lứa tuổi 18 đến 22
Sinh viên trong độ tuổi từ 18 đến 22 có hệ cơ xương và thần kinh gần như hoàn thiện. Khả năng thích ứng với các bài tập vận động cường độ cao diễn ra rất nhanh. Tuy nhiên, việc phân bổ khối lượng vận động cần có tính toán khoa học. Huấn luyện viên tránh tình trạng tập luyện quá tải gây tổn thương mô cơ. Bài tập sức bền tim mạch và độ mềm dẻo cần được bố trí xen kẽ hợp lý. Trạng thái hồi phục thể lực sau tập luyện phải được theo dõi sát sao. Chương trình ngoại khóa khoa học giúp tối ưu hóa tiềm năng thể lực ở lứa tuổi thanh niên.
3.2. Định hướng phong trào thể dục thể thao sinh viên hiện đại
Phong trào thể dục thể thao sinh viên cần phát triển theo hướng đa dạng và hiện đại. Nhà trường nên cập nhật các môn thể thao mới như pickleball, bơi lội, yoga hoặc thể hình thẩm mỹ. Sự đổi mới nội dung tạo sức hút mạnh mẽ với thế hệ trẻ. Hoạt động thể thao kết hợp với các chương trình giao lưu văn hóa và thiện nguyện. Mô hình tập luyện linh hoạt giúp sinh viên dễ dàng sắp xếp thời gian biểu. Tinh thần thể thao trung thực, cao thượng và đoàn kết luôn được đề cao. Phong trào thể thao trở thành nét đẹp văn hóa nổi bật trong khuôn viên trường đại học.
3.3. Quy chuẩn xây dựng khung kế hoạch tổ chức hội thao đại học
Lập kế hoạch tổ chức hội thao đại học cần chi tiết và mang tính thực tiễn cao. Ban tổ chức phải xác định rõ mục đích, đối tượng tham gia và cơ cấu giải thưởng. Điều lệ giải đấu cần minh bạch và ban hành sớm cho các đơn vị trực thuộc. Kế hoạch tài chính và y tế phải được chuẩn bị chu đáo trước ngày khai mạc. Công tác truyền thông sự kiện cần triển khai đồng bộ trên mạng xã hội trường. Trọng tài điều hành trận đấu phải có chuyên môn vững vàng. Hội thao đại học tạo sân chơi lành mạnh và kích thích tinh thần rèn luyện thể chất bền bỉ.
IV. Thiết kế chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên
Thiết kế chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên cần tính toán chi tiết từng học kỳ. Cấu trúc chương trình bao gồm lý thuyết cơ bản, kỹ thuật động tác và thực hành thi đấu. Sự phân bổ hợp lý giữa các môn tập cá nhân và tập thể tạo nên sự cân bằng. Sinh viên được hướng dẫn phương pháp tự kiểm tra nhịp tim và phòng ngừa chấn thương. Giáo trình giảng dạy được số hóa để sinh viên tiện tra cứu trực tuyến. Việc lồng ghép các giải đấu nội bộ kích thích tinh thần phấn đấu cá nhân. Đây là khung chương trình chuẩn mực giúp duy trì ngọn lửa đam mê thể thao.
4.1. Lựa chọn môn tập và mô hình câu lạc bộ thể thao sinh viên
Mô hình câu lạc bộ thể thao sinh viên là hạt nhân nòng cốt của các hoạt động ngoại khóa. Sinh viên tự quản lý và điều hành câu lạc bộ dưới sự cố vấn của giảng viên thể chất. Mỗi câu lạc bộ tập trung vào một bộ môn như bóng rổ, cầu lông, điền kinh hay võ thuật. Mô hình này khuyến khích sự tương tác và truyền cảm hứng tập luyện giữa các thành viên. Các buổi sinh hoạt chuyên môn giúp nâng cao kỹ thuật cho người mới bắt đầu. Câu lạc bộ cũng là nơi tuyển chọn các vận động viên tiềm năng cho đội tuyển trường.
4.2. Phân bổ thời lượng và lịch trình huấn luyện khoa học
Thời lượng sinh hoạt thể thao ngoại khóa lý tưởng là từ 2 đến 3 buổi mỗi tuần. Mỗi buổi tập kéo dài khoảng 90 phút với cấu trúc 3 phần rõ ràng. Phần khởi động làm nóng cơ bắp kéo dài 15 phút đầu giờ. Phần nội dung chính 60 phút tập trung rèn luyện kỹ chiến thuật và thể lực chuyên môn. Phần hồi phục và thả lỏng 15 phút cuối buổi giúp cơ thể trở về trạng thái bình thường. Lịch tập được bố trí vào khung giờ chiều muộn hoặc cuối tuần. Sự phân bổ khoa học này giúp sinh viên phục hồi năng lượng và không ảnh hưởng đến việc học chính khóa.
4.3. Tổ chức giải đấu thể thao học đường và tính điểm rèn luyện
Việc định kỳ tổ chức giải đấu thể thao học đường tạo động lực thi đua sôi nổi giữa các khoa. Sinh viên có cơ hội cọ xát thực tế và khẳng định tài năng của bản thân. Nhà trường gắn kết việc tham gia giải đấu với điểm rèn luyện hoạt động ngoại khóa. Chính sách khuyến khích điểm số giúp gia tăng tỷ lệ sinh viên hưởng ứng phong trào. Ban tổ chức trao chứng nhận và huy chương cho các cá nhân đạt thành tích xuất sắc. Những danh hiệu thể thao là nguồn khích lệ tinh thần to lớn cho toàn thể sinh viên.
V. Đánh giá hiệu quả thể thao ngoại khóa cho sinh viên
Đánh giá kết quả là khâu then chốt nhằm khẳng định chất lượng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên. Các số liệu thống kê trước và sau thực nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về sự tiến bộ. Sinh viên nhóm thực nghiệm thể hiện sự cải thiện rõ rệt về dung tích sống, sức bật và tốc độ. Ý thức kỷ luật và tinh thần gắn kết tập thể tăng lên đáng kể. Khảo sát mức độ hài lòng cho thấy sự ủng hộ nhiệt tình của sinh viên với mô hình mới. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả lâu dài của chương trình thể thao ngoại khóa.
5.1. Phương pháp kiểm tra thực nghiệm sư phạm và nhân trắc học
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nhân trắc học và kiểm tra sư phạm để thu thập dữ liệu chính xác. Các chỉ số sinh học gồm chiều cao đứng, cân nặng, vòng ngực và dung tích sống được đo lường kỹ lưỡng. Các bài test sư phạm đo tốc độ chạy 30m xuất phát cao, bật xa tại chỗ và chạy con thoi 4x10m. Nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng được lựa chọn với các đặc điểm tương đồng. Quy trình kiểm tra tuân thủ đúng tiêu chuẩn quốc gia về đánh giá thể lực học sinh sinh viên. Kết quả đo đạc được xử lý bằng toán thống kê y sinh học nghiêm ngặt.
5.2. Kết quả nâng cao tố chất vận động sau quá trình can thiệp
Sau 9 tháng thực nghiệm, sinh viên tham gia chương trình ngoại khóa đạt sự tăng trưởng thể lực vượt bậc. Nhóm thực nghiệm có mức tăng chỉ số sức mạnh bộc phát và sức bền tim mạch cao hơn hẳn nhóm đối chứng. Tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn thể lực xuất sắc và loại tốt tăng trưởng ấn tượng. Hiện tượng mệt mỏi trong giờ học lý thuyết giảm rõ rệt. Khả năng phản xạ và độ khéo léo trong xử lý tình huống được cải thiện rõ nét. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh chương trình có tính ứng dụng thực tiễn cao và phù hợp với sinh viên đại học.
5.3. Tác động tích cực đến điểm rèn luyện hoạt động ngoại khóa
Chương trình thể thao ngoại khóa mang lại tác động kép về cả thể chất lẫn kết quả học tập rèn luyện. Tích lũy điểm rèn luyện hoạt động ngoại khóa qua việc tham gia thể thao giúp sinh viên cải thiện xếp loại chung cuộc. Tinh thần chủ động, tính kỷ luật và sự tự tin thể hiện rõ trong các hoạt động đoàn thể. Sinh viên hình thành thói quen tự rèn luyện suốt đời ngay từ giảng đường đại học. Nhà trường ghi nhận sự suy giảm các hiện tượng tiêu cực trong sinh viên. Hoạt động thể thao trở thành nhịp cầu kết nối cộng đồng sinh viên văn minh và khỏe mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi và được thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Huỳnh Trọng Khải và PGS. Châu Vĩnh Huy. Trong công trình nghiên cứu này, các cơ sở số liệu và tài liệu tham khảo được sử dụng là hoàn toàn đảm bảo trung thực, chính xác và có nguồn gốc rõ ràng.
Tác giả Nguyễn Quốc Trầm 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ PHẦN MỞ ĐẦU. 15 Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác GDTC và thể thao trường học. Quan điểm, Đảng và Chính phủ đối với hoạt động TDTT trường học trong thời kỳ đổi mới.
Quan điểm của Bộ Giáo dục và Đào tạo với hoạt động trường học. Một số vấn đề về chương trình giảng dạy. Khái quát về chương trình và khung chương trình giáo dục. Những nguyên tắc xây dựng chương trình.
Quy trình đánh giá chất lượng chương trình .Công tác giáo dục thể chất trong trường học. Khái quát chung về giáo dục thể chất trường học. Giáo dục thể chất nội khóa. Thể thao ngoại khóa trong nhà trường.
Vai trò và nguyên tắc tổ chức TDTT ngoại khóa. Mục đích của tổ chức hoạt động TDTT ngoại khóa. Đặc điểm hoạt động thể dục thể thao ngoại khoá. Các điều kiện đảm bảo cho công tác tổ chức thể dục thể thao ngoại khoá.
Đặc điểm giải phẫu, sinh lý, tâm lý, thể lực lứa tuổi sinh viên (18-22 tuổi). Đặc điểm giải phẫu, sinh lý lứa tuổi 18-22. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 18-22. Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực lứa tuổi 18-22.
Đặc điểm công tác GDTC và hoạt động TDTT học đường tại Trường Đại học Phú Yên. Quá trình hình thành và kết quả đạt được của công tác GDTC Trường Đại học Phú Yên. Định hướng phát triển công tác GDTC của Trường Đại học Phú Yên. Những công trình nghiên cứu liên quan về TDTT ngoại khóa trong trường học.
Một số công trình nghiên cứu liên quan về TDTT Ngoại khóa trong trường học trên thế giới. Các công trình nghiên cứu liên quan về TDTT trường học ở nước ta. 60 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU .Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:.
Khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu. Phương pháp phỏng vấn (điều tra xã hội học).
Phương pháp nhân trắc học. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán thống kê:.
Tổ chức nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Kế hoạch nghiên cứu:. Địa điểm nghiên cứu.
82 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng hoạt động thể thao ngoại khóa của sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Xác định các tiêu chí đánh giá thực trạng hoạt động thể thao ngoại khóa của sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Phân tích thực trạng hoạt động và chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên.
Tiểu kết mục tiêu 1. Xây dựng chương trình môn thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Cơ sở khoa học, thực tiễn của việc xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Căn cứ xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên trường Đại học Phú Yên.
Xác định nội dung của chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Phân phối thời lượng cho từng nội dung chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Tiểu kết mục tiêu 2. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên.
Tổ chức thực nghiệm chương trình thể thao ngoại khóa đã được lựa chọn cho sinh viên trường Đại học Phú Yên. Đánh giá sự phát triển hình thái, thể lực của sinh viên nhóm thực nghiệm chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên. Đánh giá sự phù hợp của chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên sau thời gian thực nghiệm. Tiểu kết mục tiêu 3.
146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Các chữ viết tắt Viết tắt Thuật ngữ tiếng Việt BGDĐT Bộ giáo dục và đào tạo CB Cán bộ CBQL Cán bộ quản lý CG Chuyên gia CSVC Cơ sở vật chất CTNC Công trình nghiên cứu CTĐT Chương trình đào tạo CLB Câu lạc bộ CT-TW Chỉ thị - Trung ương ĐHPY Đại học Phú Yên ĐH Đại học ĐC Nhóm đối chứng GDTC Giáo dục thể chất GD&ĐT Giáo dục & Đào tạo GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ GV Giảng viên HS Học sinh HSSV Học sinh sinh viên HDV Hướng dẫn viên NC Nghiên cứu NĐ-CP Nghị định chính phủ NQ-TW Nghị quyết – Trung ương NH Năm học 7 Viết tắt Thuật ngữ tiếng Việt BGDĐT Bộ giáo dục và đào tạo NXB Nhà xuất bản QĐ Quyết định RLTT Rèn luyện thể thao SD Độ lệch chuẩn SV Sinh viên TN Nhóm thực nghiệm TT Thể thao TC Tiêu chí TL Thể lực TDTT Thể dục thể thao TDTTNK Thể dục thể thao ngoại khóa TTNK Thể thao ngoại khóa TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh UBND Uỷ ban nhân dân VĐV Vận động viên XHCN Xã hội chủ nghĩa 2. Đơn vị đo lường cm Centimét g Gam kg Kilôgam m Mét p Phút s Giây 8 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU BẢNG NỘI DUNG TRANG Kết quả lựa chọn các tiêu chí đánh giá hoạt động Bảng 3.1 Sau 69 thể thao ngoại khóa Trường Đại học Phú Yên.
Hệ số tin cậy tổng thể của các tiêu chí (Reliability Bảng 3.2 70 Statistics) Độ tin cậy và mối tương quan từng biến với biến Bảng 3.3 71 tổng (Item-Total Statistics) Kết quả thống kê các môn thể thao ngoại khóa phù Bảng 3.4 79 hợp cho SV qua đánh giá của các chuyên gia Hệ số tin cậy tổng thể của các tiêu chí (Reliability Bảng 3.5 79 Statistics) Độ tin cậy và mối tương quan từng biến với biến Bảng 3.6 80 tổng (Item-Total Statistics) Khảo sát thực trạng kết quả học tập môn GDTC Bảng 3.7 88 của sinh viên Thực trạng hình thái và thể lực của nam sinh viên Bảng 3.8 Sau 89 Trường Đại học Phú Yên Thực trạng hình thái và thể lực của nữ sinh viên Bảng 3.9 Sau 89 Trường Đại học Phú Yên So sánh hình thái và thể lực của nam sinh viên Bảng 3.10 Trường Đại học Phú Yên với người Việt Nam Sau 89 cùng lứa tuổi So sánh hình thái và thể lực của nữ sinh viên Bảng 3.11 Trường Đại học Phú Yên với người Việt Nam Sau 89 cùng lứa tuổi 9 Đánh giá thể lực của nam sinh viên theo tiêu chuẩn Bảng 3.12 94 phân loại thể lực của Bộ GD&ĐT Đánh giá thể lực của nữ sinh viên theo tiêu chuẩn Bảng 3.13 95 phân loại thể lực của Bộ GD&ĐT Các yếu tố ảnh hưởng hoạt động thể thao ngoại Bảng 3.14 104 khóa của sinh viên Trường Đại học Phú Yên Kết quả phỏng vấn nhu cầu tập luyện các môn thể Bảng 3.15 thao ngoại khóa của sinh viên Trường Đại học Phú 109 Yên Kết quả nhu cầu và điều kiện chủ quan đảm bảo Bảng 3.16 công tác TDTT ngoại khóa Trường Đại học Phú Sau 109 yên Tổng hợp khảo sát giảng viên GDTC nội dung Bảng 3.17 Sau 112 phân bố kế hoạch giảng dạy Kết quả phỏng vấn đánh giá về chương trình ngoại Bảng 3.18 khóa của các môn thể thao cho sinh viên Trường 113 Đại học Phú Yên (n=30) Kết quả thẩm định của Hội đồng thẩm định Bảng 3.19 chương trình thể thao ngoại khoa cho sinh viên tại 116 Trường Đại học Phú Yên (n=5). Thực trạng hình thái, thể lực của sinh viên nam Bảng 3.20 nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng trước thực Sau 124 nghiệm Thực trạng hình thái, thể lực của sinh viên nữ Bảng 3.21 nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng trước thực Sau 124 nghiệm Bảng 3.22 So sánh nam với tiêu chuẩn xếp loại thể lực học 125 10 sinh, sinh viên trước thực nghiệm So sánh nữ với tiêu chuẩn xếp loại thể lực học Bảng 3.23 125 sinh, sinh viên trước thực nghiệm Sự phát triển hình thái và thể lực của sinh viên Bảng 3.24 nam Trường Đại học Phú Yên sau khi học môn thể Sau 128 thao ngoại khóa Sự phát triển hình thái và thể lực của sinh viên nữ Bảng 3.25 Trường Đại học Phú Yên sau khi học môn thể thao Sau 128 ngoại khóa Nhịp tăng trưởng của nam sinh viên Trường Đại Bảng 3.26 học Phú Yên sau khi thực nghiệm chương trình 129 ngoại khóa Nhịp tăng trưởng của nữ sinh viên Trường Đại học Bảng 3.27 Phú Yên sau khi thực nghiệm chương trình ngoại 130 khóa So sánh kết quả sau thực nghiệm của nam từng Bảng 3.28 132 nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng So sánh kết quả sau thực nghiệm của nữ từng Bảng 3.29 132 nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng So sánh nam với tiêu chuẩn xếp loại thể lực học Bảng 3.30 134 sinh, sinh viên sau thực nghiệm So sánh nữ với tiêu chuẩn xếp loại thể lực học Bảng 3.31 135 sinh, sinh viên trước thực nghiệm So sánh nhóm thực nghiệm sinh viên nam với với Bảng 3.32 tiêu chuẩn hình thái, thể lực người Việt Nam sau Sau 138 thực nghiệm Bảng 3.33 So sánh nhóm thực nghiệm sinh viên nữ với với Sau 138 11 tiêu chuẩn hình thái thể, thể lực người Việt Nam sau thực nghiệm Xếp loại thành tích học môn bóng chuyền ngoại Bảng 3.34 139 khóa cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên Xếp loại thành tích học môn cầu lông ngoại khóa Bảng 3.35 140 cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên Xếp loại thành tích học môn Vovinam ngoại khóa Bảng 3.36 141 cho sinh viên Trường Đại học Phú Yên Kết quả đánh giá về sự phù hợp của chương trình Bảng 3.37 các môn thể thao ngoại khóa mới đối với điều kiện 142 hiện tại của Nhà trường (n=30) Kết quả thống kê sự hứng thú của các nhóm sau Bảng 3.38 thực nghiệm chương trình các môn thể thao ngoại Sau 144 khóa Kết quả thống kê sự hài lòng của các nhóm sau Bảng 3.39 thực nghiệm chương trình các môn thể thao ngoại 145 khóa 12 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ, NỘI DUNG TRANG SƠ ĐỒ Kết quả thống kê sự quan tâm của các cấp lãnh Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Trầm (n.d.). Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên [Luận án tiến sĩ, Đại học Phú Yên]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/xay-dung-chuong-trinh-the-thao-ngoai-khoach-cho-sinh-vien-truong-dai-hoc-phu-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa hiệu quả cho sinh viên Đại học Phú Yên. Cải thiện sức khỏe, tinh thần.
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Phú Yên.
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" thuộc chuyên ngành Giáo dục thể chất. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng chương trình thể thao ngoại khóa cho sinh viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.