Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng
Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật: phương pháp, chương trình học và tiêu chuẩn chất lượng đào tạo.
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý đào tạo diễn viên múa: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 217 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Quang
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý đào tạo diễn viên múa Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào quản lý đào tạo diễn viên múa tại các trường văn hóa nghệ thuật. Mục tiêu là phân tích các vấn đề liên quan đến quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực. Việc này nhằm nâng cao chất lượng đầu ra, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của ngành nghệ thuật múa. Quản lý đào tạo nghệ thuật múa đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Bao gồm quản lý giáo dục, tâm lý sư phạm, và chuyên môn nghệ thuật. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến chính sách giáo dục nghệ thuật. Tuy nhiên, việc áp dụng tiếp cận năng lực vào quản lý đào tạo diễn viên múa còn hạn chế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về lý luận và thực tiễn. Đề xuất các giải pháp khả thi cho công tác quản lý. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường đào tạo chuyên nghiệp. Diễn viên múa tương lai cần có năng lực toàn diện. Điều này giúp họ phát triển sự nghiệp diễn viên múa bền vững.
1.1. Nghiên cứu đào tạo theo tiếp cận năng lực
Việc nghiên cứu đào tạo theo tiếp cận năng lực là xu hướng quan trọng. Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào kết quả học tập. Học viên cần đạt được các năng lực cụ thể sau khi hoàn thành khóa học. Trong lĩnh vực nghệ thuật múa, điều này có nghĩa là diễn viên không chỉ nắm vững kỹ thuật và biểu diễn múa. Họ còn cần có khả năng sáng tạo, thích ứng, và làm việc nhóm. Các chương trình giảng dạy múa được thiết kế lại. Nội dung tập trung phát triển kỹ năng thực hành, tư duy phản biện. Phương pháp đào tạo diễn viên múa cũng thay đổi. Giảng viên đóng vai trò hỗ trợ, hướng dẫn. Học viên là trung tâm của quá trình học tập. Việc này giúp họ tự chủ hơn trong rèn luyện. Mục tiêu là đào tạo ra những nghệ sĩ múa có khả năng cạnh tranh cao.
1.2. Tổng quan nghiên cứu quản lý đào tạo múa
Nghiên cứu đã rà soát các tài liệu liên quan đến quản lý đào tạo múa. Nhiều công trình tập trung vào chương trình giảng dạy múa truyền thống. Một số khác phân tích phương pháp đào tạo diễn viên múa. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực còn ít. Đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Tài liệu này hệ thống hóa những vấn đề còn tồn tại. Nó xác định các khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Các nghiên cứu trước đó thường thiếu sự đánh giá chất lượng đào tạo múa một cách toàn diện. Các yếu tố như tuyển sinh và quản lý học viên múa, đội ngũ giảng viên múa, cơ sở vật chất trường múa cũng chưa được phân tích sâu. Luận án này đặt trọng tâm vào việc đưa ra giải pháp toàn diện. Điều này nhằm cải thiện công tác quản lý.
II. Cơ sở lý luận đào tạo múa Năng lực cốt lõi
Cơ sở lý luận của quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực được xây dựng. Việc này dựa trên các nguyên tắc giáo dục hiện đại. Năng lực cốt lõi của diễn viên múa bao gồm kỹ thuật, biểu cảm, sáng tạo. Nó còn bao gồm khả năng thích ứng với nhiều phong cách múa. Quản lý đào tạo nghệ thuật múa cần định hình rõ ràng các chuẩn đầu ra. Chương trình giảng dạy múa phải được cấu trúc lại. Mục đích là để phát triển từng năng lực cụ thể. Các lý thuyết về quản lý giáo dục, quản lý chất lượng cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo quá trình đào tạo hiệu quả. Mục tiêu là đào tạo diễn viên múa có nền tảng vững chắc. Họ có thể phát triển sự nghiệp diễn viên múa thành công. Các yếu tố như đội ngũ giảng viên múa, cơ sở vật chất trường múa có vai trò quyết định.
2.1. Đào tạo diễn viên múa theo năng lực
Đào tạo diễn viên múa theo năng lực chú trọng việc phát triển toàn diện. Học viên không chỉ học các động tác kỹ thuật. Họ còn được rèn luyện khả năng cảm thụ âm nhạc, biểu diễn sân khấu. Chương trình giảng dạy múa cần tích hợp kiến thức lý thuyết và thực hành. Các môn học phải có tính ứng dụng cao. Phương pháp đào tạo diễn viên múa cần đa dạng. Sử dụng phương pháp dự án, thực hành sáng tạo, biểu diễn thường xuyên. Điều này giúp học viên trải nghiệm thực tế. Nó phát triển kỹ năng mềm cần thiết cho nghề nghiệp. Việc đánh giá chất lượng đào tạo múa cũng thay đổi. Đánh giá dựa trên năng lực đạt được của từng học viên.
2.2. Các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo múa
Nhiều yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa. Chính sách giáo dục nghệ thuật của nhà nước là một yếu tố quan trọng. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất trường múa cũng ảnh hưởng lớn. Chất lượng đội ngũ giảng viên múa quyết định hiệu quả đào tạo. Công tác tuyển sinh và quản lý học viên múa cần minh bạch, công bằng. Sự liên kết giữa nhà trường và các đoàn nghệ thuật giúp học viên có cơ hội thực hành. Nó cũng giúp họ phát triển sự nghiệp diễn viên múa. Môi trường văn hóa xã hội cũng tạo ra những yêu cầu nhất định. Quản lý đào tạo cần linh hoạt, thích ứng với các thay đổi.
III. Thực trạng quản lý đào tạo múa Phân tích đánh giá
Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa tại các trường văn hóa nghệ thuật còn nhiều thách thức. Khảo sát cho thấy một số hạn chế trong việc áp dụng tiếp cận năng lực. Chương trình giảng dạy múa đôi khi chưa được cập nhật kịp thời. Phương pháp đào tạo diễn viên múa còn mang tính truyền thống. Việc đánh giá chất lượng đào tạo múa chưa thực sự khách quan. Công tác tuyển sinh và quản lý học viên múa cần được cải thiện. Cơ sở vật chất trường múa ở một số nơi còn thiếu thốn. Đội ngũ giảng viên múa dù tâm huyết nhưng cần được bồi dưỡng thêm về phương pháp mới. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo nghệ thuật múa.
3.1. Thực trạng đào tạo diễn viên múa hiện nay
Hoạt động đào tạo diễn viên múa ở các trường hiện có cả ưu điểm và nhược điểm. Về ưu điểm, nhiều trường đã nỗ lực duy trì và phát triển các bộ môn múa truyền thống. Kỹ thuật và biểu diễn múa được chú trọng. Học viên được rèn luyện kỹ năng cơ bản vững chắc. Tuy nhiên, nhược điểm là chương trình giảng dạy múa chưa linh hoạt. Nó ít cập nhật xu hướng múa đương đại. Sự thiếu hụt về cơ sở vật chất trường múa hiện đại là đáng kể. Việc này ảnh hưởng đến việc thực hành kỹ thuật cao. Nhiều học viên sau tốt nghiệp gặp khó khăn trong phát triển sự nghiệp diễn viên múa. Lý do là thiếu kỹ năng thích ứng, sáng tạo.
3.2. Quản lý đào tạo diễn viên múa theo năng lực
Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực cho thấy nhiều vấn đề. Công tác xây dựng kế hoạch đào tạo chưa thực sự bám sát chuẩn năng lực. Việc đánh giá chất lượng đào tạo múa chủ yếu dựa trên điểm số, ít tập trung vào năng lực thực tế. Quản lý đội ngũ giảng viên múa chưa có cơ chế khuyến khích đổi mới phương pháp. Tuyển sinh và quản lý học viên múa chưa hoàn toàn chọn lọc được những tài năng phù hợp nhất. Mối liên kết giữa nhà trường và các đơn vị nghệ thuật còn lỏng lẻo. Điều này hạn chế cơ hội thực hành và phát triển cho học viên. Các yếu tố tác động cần được nhận diện rõ ràng hơn để đề xuất giải pháp.
IV. Biện pháp nâng cao quản lý đào tạo diễn viên múa
Để nâng cao chất lượng quản lý đào tạo diễn viên múa, cần áp dụng hệ thống biện pháp đồng bộ. Các biện pháp này hướng tới việc tối ưu hóa chương trình giảng dạy múa. Nó cải thiện phương pháp đào tạo diễn viên múa và tăng cường năng lực đội ngũ giảng viên múa. Việc này cũng bao gồm việc đầu tư cơ sở vật chất trường múa hiện đại. Các chính sách giáo dục nghệ thuật cần được cụ thể hóa. Điều này hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình đào tạo theo năng lực. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tiên tiến. Học viên có thể phát triển kỹ thuật và biểu diễn múa ở mức độ cao. Họ được trang bị đầy đủ để phát triển sự nghiệp diễn viên múa sau này.
4.1. Yêu cầu quản lý đào tạo múa
Quản lý đào tạo diễn viên múa đòi hỏi sự linh hoạt và đổi mới. Cần có sự rõ ràng về mục tiêu và chuẩn đầu ra năng lực. Chương trình giảng dạy múa cần được thiết kế mềm dẻo. Nó cho phép tích hợp các yếu tố sáng tạo và thực tiễn. Đội ngũ giảng viên múa cần được bồi dưỡng liên tục về phương pháp mới. Các yếu tố như tuyển sinh và quản lý học viên múa cần được chuẩn hóa. Hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo múa phải toàn diện. Nó bao gồm cả đánh giá quá trình và kết quả. Cơ sở vật chất trường múa phải đáp ứng được yêu cầu cao về thực hành nghệ thuật.
4.2. Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo
Các biện pháp quản lý đào tạo bao gồm: 1. Hoàn thiện chương trình giảng dạy múa theo tiếp cận năng lực. 2. Đổi mới phương pháp đào tạo diễn viên múa, tăng cường thực hành. 3. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên múa thông qua đào tạo, bồi dưỡng. 4. Cải thiện công tác tuyển sinh và quản lý học viên múa, đảm bảo công bằng. 5. Đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất trường múa, trang thiết bị hiện đại. 6. Xây dựng cơ chế đánh giá chất lượng đào tạo múa hiệu quả. 7. Tăng cường liên kết với các đoàn nghệ thuật, cơ hội biểu diễn cho học viên. Các biện pháp này nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển sự nghiệp diễn viên múa.
V. Đánh giá thử nghiệm hiệu quả quản lý đào tạo múa
Các biện pháp đề xuất đã trải qua quá trình khảo nghiệm và thử nghiệm. Việc này nhằm đánh giá tính cần thiết và khả thi của chúng. Kết quả cho thấy các biện pháp có giá trị thực tiễn cao. Chúng nhận được sự đồng thuận từ các cán bộ quản lý và giảng viên. Quá trình thử nghiệm trên một số cơ sở đào tạo đã chứng minh hiệu quả. Các chỉ số về chất lượng đào tạo múa, năng lực học viên đều có cải thiện. Điều này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp tiếp cận năng lực. Mục tiêu là phát triển toàn diện kỹ thuật và biểu diễn múa. Kết quả này là cơ sở để đề xuất nhân rộng các biện pháp quản lý đào tạo nghệ thuật múa.
5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp
Khảo nghiệm đã được thực hiện với sự tham gia của các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên. Mục đích là đánh giá tính cần thiết của từng biện pháp. Đồng thời, đánh giá khả năng áp dụng chúng vào thực tế. Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết các biện pháp đều được đánh giá cao về mức độ cần thiết. Tính khả thi cũng được khẳng định. Đặc biệt, các biện pháp liên quan đến chương trình giảng dạy múa, phương pháp đào tạo diễn viên múa nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ. Các yếu tố như cơ sở vật chất trường múa và đội ngũ giảng viên múa cũng được chú trọng. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc triển khai rộng rãi.
5.2. Kết quả thử nghiệm và kết luận
Một số biện pháp đã được thử nghiệm tại các trường văn hóa nghệ thuật. Kết quả thử nghiệm cho thấy những tác động tích cực. Điểm học tập của học viên được cải thiện đáng kể. Năng lực thực hành kỹ thuật và biểu diễn múa của học viên nâng cao. Khả năng sáng tạo và thích ứng của họ cũng phát triển rõ rệt. Việc này khẳng định hiệu quả của các biện pháp quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực. Các kết luận rút ra từ thử nghiệm là cơ sở để hoàn thiện và nhân rộng mô hình. Mục tiêu là góp phần vào sự phát triển sự nghiệp diễn viên múa của thế hệ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quản lý giáo dục chuyên ngành nghệ thuật biểu diễn đang đứng trước bước ngoặt chuyển dịch mô hình sâu sắc dưới tác động của Nghị quyết số 29-NQ/TW (Hội nghị Trung ương 8 khóa XI) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Văn kiện chỉ rõ định hướng chiến lược: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật tri thức, kỹ năng và phát triển năng lực”. Trong bối cảnh đó, công trình luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục của tác giả Nguyễn Văn Quang mang tên “Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực” đã xác lập vị thế nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam khi hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý đào tạo nghề biểu diễn múa dựa trên mô hình năng lực (Competency-Based Education - CBE).
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ thực trạng quản lý đào tạo nghệ thuật múa truyền thống tại Việt Nam vốn phụ thuộc nặng nề vào kinh nghiệm truyền khẩu, thị phạm đơn tuyến và phương thức truyền nghề kinh viện, thiếu vắng khung chuẩn năng lực đầu ra rõ ràng cũng như hệ thống tiêu chí định lượng chuẩn xác. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của Norton (1987), Paprock (1996), và Boyatzis (1995) đã chuẩn hóa việc áp dụng CBE vào đào tạo nghề và giáo dục đại học, thì các công trình trong nước trước đây (như Nguyễn Minh Đường 1996; Trần Khánh Đức 2003; Đỗ Thị Thu Hằng 2010; Cao Thị Hồng Minh 2015) chỉ dừng lại ở góc độ quản lý đào tạo nghề chung hoặc kỹ thuật dạy học môn múa dân gian đơn lẻ mà chưa giải quyết bài toán quản lý mang tính chỉnh thể hệ thống.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất, cấu trúc hệ thống năng lực của diễn viên múa và cơ chế vận hành của quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực tại các trường văn hóa nghệ thuật là gì?
- Bức tranh thực trạng công tác đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa tại các cơ sở đào tạo chuyên nghiệp giai đoạn 2013–2017 bộc lộ những rào cản và mâu thuẫn nội tại nào?
- Hệ thống biện pháp quản lý nào có thể tối ưu hóa quy trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực biểu diễn thực tế của người học, đáp ứng yêu cầu cung - cầu của các đoàn nghệ thuật đương đại?
Giả thuyết khoa học được thiết lập: Hiệu quả quản lý đào tạo diễn viên múa tại các trường văn hóa nghệ thuật phụ thuộc vào việc can thiệp đồng bộ các mắt xích quản trị; nếu chủ thể quản lý tập trung tái cấu trúc chương trình theo chuẩn năng lực đầu ra, đổi mới quy trình tuyển sinh gắn với năng khiếu chuyên biệt, chuẩn hóa đội ngũ giảng viên và đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) theo hướng lấy người học làm trung tâm, hiện đại hóa cơ sở vật chất sàn tập - thiết bị kỹ thuật, kết hợp liên kết đào tạo với nhà hát và thiết lập hệ thống kiểm định đánh giá thực chứng, thì chất lượng biểu diễn và khả năng thích ứng nghề nghiệp của học sinh, sinh viên (HSSV) sẽ nâng lên vượt bậc.
Nghiên cứu triển khai trên phạm vi khảo sát thực nghiệm tại hai cơ sở đào tạo múa đầu ngành của cả nước là Trường Cao đẳng Múa Việt Nam và Trường Trung cấp Múa Thành phố Hồ Chí Minh, cùng một số khoa múa thuộc các trường văn hóa nghệ thuật khu vực phía Bắc với dung lượng mẫu $N = 260$ khách thể (gồm 70 cán bộ quản lý, 80 giảng viên/diễn viên chuyên nghiệp và 110 học sinh, sinh viên). Dữ liệu thu thập và khảo sát trong giai đoạn 2013–2017 cung cấp luận cứ khoa học có giá trị dự báo và ứng dụng dài hạn.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong luận án được phân tích theo dòng lịch sử phát triển tư tưởng giáo dục và quản trị đào tạo:
[Nền tảng triết học & giáo dục]
├── Socrate (Đối thoại - Bà đỡ) ── J. Comenius (Gắn thực tiễn) ── J.H. Pestalozzi (Năng lực toàn diện)
└── Mác - Ăng-ghen & Lênin (Phát triển con người XHCN toàn diện, gắn trường học với thực tiễn)
│
▼
[Lý thuyết Tiếp cận Năng lực (CBE)]
├── Norton (1987) / Paprock (1996) / Boyatzis & Cameron (1995) ── Miller (1990: Kim tự tháp năng lực)
└── Mô hình kỹ năng thế kỷ 21: SCANS (1991) / Overtoom (2000) / NVQs (Anh & xứ Wales)
│
▼
[Khoa học Đào tạo & Quản lý Nghệ thuật Múa]
├── Vaganova Academy (Nga): Agrippina Vaganova (1934), Botracop (1938), Ivanopxki (1941)
└── Beijing Dance Academy (Trung Quốc): Khung chương trình chuẩn hóa đa chuyên ngành
Các trào lưu lý luận nền tảng khởi nguồn từ tư tưởng giáo dục đối thoại của Socrate (469–399 TCN) với quan niệm nhà trường là “bà đỡ” giúp người học tự sinh ra chân lý, qua nguyên lý giáo dục thích ứng tự nhiên gắn với thực tiễn của J.A. Comenius (1592–1670), tư tưởng phát triển tự do của J.J. Rousseau (1712–1778), đến luận điểm của J.H. Pestalozzi (1746–1827) về việc phát triển mầm mống năng lực hài hòa. Hệ thống lý luận Mác – Lênin và tư tưởng giáo dục Hồ Chí Minh về “học đi đôi với hành”, “lý luận gắn liền với thực tiễn” đã định hình nền tảng thế giới quan cho việc đào tạo nhân lực.
Đến thập niên 1990, lý thuyết đào tạo theo tiếp cận năng lực bùng nổ tại Hoa Kỳ, Anh, Úc và New Zealand thông qua khung bằng cấp quốc gia như NVQs (National Vocational Qualifications) và tiêu chuẩn SCANS (1991). Các học giả quốc tế như Miller (1990) đề xuất mô hình kim tự tháp năng lực (từ nắm giữ tri thức đến thực hiện hành động thực tế); Boyatzis, Whetten và Cameron (1995) chuẩn hóa quy trình phát triển chương trình từ chuẩn đầu ra; Paprock (1996) khái quát các thuộc tính cốt lõi của CBE: cá nhân hóa việc học, linh hoạt nhịp độ và đo lường minh chứng rõ ràng.
Trong lĩnh vực múa, thế giới đã ghi nhận sự phát triển vượt bậc của Trường trung cấp hàn lâm Múa Lêningrat (nay là Viện Hàn lâm Ba lê Vaganova - Nga) với công trình kinh điển của Agrippina Vaganova (1934) “Những nền tảng cơ bản của múa cổ điển Châu Âu”, cùng các tác phẩm nền tảng của Botracop (1938), Ivanopxki (1941) và Vamolovich (1952). Tại châu Á, Học viện Múa Bắc Kinh (Trung Quốc) đã thiết lập chương trình khung đại học chuẩn mực tích hợp giữa múa cổ điển Trung Hoa, Ba lê, múa đương đại và lý luận vũ đạo.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Trường phái bảo thủ truyền thống: Coi nghệ thuật múa là lĩnh vực tài năng thuần túy thần bí, phụ thuộc hoàn toàn vào trực giác, năng khiếu bẩm sinh và phương pháp thị phạm truyền ngón khép kín của nghệ nhân, không thể lượng hóa thành các tiêu chí năng lực hành vi.
- Trường phái quản trị hiện đại (CBE): Khẳng định nghệ thuật múa là một ngành nghề chuyên biệt bậc cao; dù dựa trên tư chất hình thể và cảm thụ thẩm mỹ, các kỹ xảo động tác và năng lực biểu diễn hoàn toàn có thể phân rã thành hệ thống chuẩn đầu ra, module hóa quy trình đào tạo và kiểm soát chất lượng quản lý theo chuẩn năng lực thực hiện.
Vị thế nghiên cứu của luận án nằm ở điểm giao thoa: vận dụng sáng tạo khung lý thuyết CBE của phương Tây kết hợp với tinh hoa sư phạm múa bác học Nga - Trung Quốc để giải quyết bài toán quản trị đặc thù của các trường văn hóa nghệ thuật Việt Nam, chuyển đổi từ tư duy đào tạo cung cấp những gì nhà trường có sang đào tạo cung ứng theo đơn đặt hàng chuẩn năng lực của các đoàn nghệ thuật.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết năng lực nghề nghiệp vào địa hạt nghệ thuật biểu diễn thông qua việc chuẩn hóa định nghĩa: “Năng lực của diễn viên múa là tổng hợp các thuộc tính sinh học, tâm lý và xã hội của cá nhân được hình thành từ tư chất, học tập và rèn luyện, cho phép người diễn viên thực hiện có hiệu quả hoạt động biểu diễn tác phẩm nghệ thuật múa theo yêu cầu của biên đạo múa đoàn nghệ thuật”.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LỰC CỦA DIỄN VIÊN MÚA │
├────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ NĂNG LỰC CHUNG (General) │ NĂNG LỰC CHUYÊN BIỆT (Property) │
├────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ • Năng lực nhận thức thẩm mỹ │ • Kỹ thuật - Kỹ xảo múa đỉnh cao │
│ • Năng lực tư duy sáng tạo hình thể│ (Quay đơn/kép, nhảy lớn, xoay...)│
│ • Năng lực giao tiếp, tương tác │ • Cảm thụ âm nhạc & biểu cảm kịch │
│ • Kỹ năng làm việc nhóm/bạn diễn │ • Thích ứng phong cách biểu diễn │
│ • Thái độ, đạo đức nghề nghiệp │ (Dân gian, Ba lê, Đương đại) │
└────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
Về mặt lý luận quản lý đào tạo, luận án định hình khái niệm bản chất: “Tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa: Là tổng thể những tác động của nhà trường đảm bảo cho hoạt động và quá trình đào tạo diễn viên múa vừa tập trung phát triển năng lực của học sinh, sinh viên, vừa dựa vào năng lực nền tảng của họ để đào tạo trở thành người diễn viên thực thụ, đáp ứng đòi hỏi của các đoàn nghệ thuật và xã hội”. Luận án bổ sung cấu trúc 4 tầng năng lực: Năng lực kỹ thuật chuyên biệt (somatic/technical skills), Năng lực phương pháp (biểu cảm, tự tập luyện), Năng lực xã hội (phối hợp đoàn múa, giao tiếp sân khấu) và Năng lực cá nhân (bản lĩnh sân khấu, độ bền thể lực).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của năm tiếp cận phương pháp luận khoa học:
$$\text{Khung phân tích QLĐT} = f(\text{Hệ thống - Cấu trúc}, \text{Lịch sử - Lôgic}, \text{Chức năng}, \text{Cung - Cầu}, \text{Thực tiễn})$$
┌──────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN CUNG - CẦU NGHỆ THUẬT │
│ (Đoàn nghệ thuật & Thị trường múa) │
└──────────────────┬───────────────────┘
│ Yêu cầu chuẩn đầu ra
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO NĂNG LỰC NHÀ TRƯỜNG │
│ │
│ ┌────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────────┐ │
│ │ 1. Hoạch định │───>│ 2. Tổ chức │───>│ 3. Chỉ đạo thực hiện│ │
│ │ chương trình │ │ tuyển sinh │ │ PPDH & giảng viên│ │
│ └────────────────┘ └─────────────────┘ └──────────┬──────────┘ │
│ ▲ │ │
│ │ ┌─────────────────┐ │ │
│ └─────────────│ 4. Kiểm tra, │<──────────────┘ │
│ │ đánh giá │ │
│ └─────────────────┘ │
│ │ │
│ ▼ │
│ [ĐIỀU KIỆN ĐẢM BẢO CƠ SỞ VẬT CHẤT] │
│ (Sàn tập, âm thanh, ánh sáng, y tế múa) │
└─────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────┐
│ SẢN PHẨM: DIỄN VIÊN MÚA TOÀN DIỆN │
│ (Kỹ thuật - Cảm thụ - Sáng tạo) │
└──────────────────────────────────────┘
- Tiếp cận Hệ thống - Cấu trúc: Xem xét quản lý đào tạo diễn viên múa là một phân hệ hữu cơ thuộc hệ thống giáo dục quốc dân, chịu sự ràng buộc giữa chủ thể quản lý (Ban giám hiệu, phòng đào tạo, khoa múa) và khách thể (giảng viên, người học, đoàn nghệ thuật).
- Tiếp cận Lịch sử - Lôgic: Kế thừa các thành tựu của trường phái múa kinh điển thế giới và múa dân gian dân tộc Việt Nam, phân tích sự vận động của chương trình đào tạo từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường.
- Tiếp cận Chức năng: Vận dụng đầy đủ 4 chức năng quản lý kinh điển của Henri Fayol và H. Koontz (Kế hoạch hóa $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Chỉ đạo $\rightarrow$ Kiểm tra, giám sát).
- Tiếp cận Cung - Cầu: Thay đổi triệt để trục điều phối, lấy nhu cầu nhân lực chất lượng cao của các nhà hát, vũ đoàn làm căn cứ thiết lập mục tiêu đầu ra.
- Tiếp cận Thực tiễn: Sử dụng dữ liệu thực nghiệm để lượng hóa độ chênh lệch giữa năng lực đào tạo và năng lực hành nghề thực tế.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết này tập trung vào các cơ sở đào tạo văn hóa nghệ thuật trình độ trung cấp và cao đẳng chuyên nghiệp, nơi tiếp nhận người học từ độ tuổi thiếu niên (11–13 tuổi đối với hệ 6-7 năm) có năng khiếu hình thể đặc biệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng quan điểm triết học duy vật biện chứng kết hợp lập trường thực chứng (positivism) và diễn giải thực tế (critical realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đa bậc:
[THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU HỖN HỢP ĐA GIAI ĐOẠN]
Giai đoạn 1: Định tính (Qualitative)
├── Phân tích văn bản, tài liệu, giáo trình múa trong & ngoài nước
└── Tọa đàm chuyên gia, phỏng vấn sâu CBQL và NSND, NSƯT, biên đạo múa
│
▼
Giai đoạn 2: Định lượng (Quantitative)
├── Khảo sát bằng phiếu Anket (N = 260: 70 CBQL, 80 GV/Nghệ sĩ, 110 HSSV)
└── Xử lý thống kê mô tả, kiểm định tương quan Pearson, xếp hạng Mean (ĐTB)
│
▼
Giai đoạn 3: Thực nghiệm sư phạm (Pedagogical Experimentation)
├── Nhóm Thực nghiệm (TN) vs Nhóm Đối chứng (ĐC) tại 2 cơ sở đào tạo
└── Đo lường đối sánh Trước thực nghiệm (TTN) và Sau thực nghiệm (STN)
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Phân tầng có chủ đích (purposive stratified sampling) bao phủ các đối tượng cốt lõi: 70 cán bộ quản lý (trường nghệ thuật, phòng đào tạo, lãnh đạo nhà hát), 80 giáo viên/nghệ sĩ biểu diễn múa và 110 học sinh, sinh viên chuyên ngành múa tại miền Bắc và miền Nam.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ đánh giá tính thực trạng, tính cần thiết và tính khả thi; Biên bản quan sát thực địa giờ học múa; Khung phỏng vấn bán cấu trúc dành cho chuyên gia đầu ngành.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác dữ liệu: Kết hợp ý kiến của nhà quản lý, người dạy, người học và nhà tuyển dụng (các đoàn nghệ thuật).
- Tam giác phương pháp: Đối chiếu kết quả điều tra anket với quan sát sư phạm trực tiếp và phân tích sản phẩm đào tạo (kỳ thi tốt nghiệp, chương trình biểu diễn báo cáo).
- Tam giác chuyên gia: Tham vấn Hội đồng nghệ sĩ nhân dân (NSND), nhà giáo nhân dân (NGND), giáo sư đầu ngành múa.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng các thuật toán toán học thống kê:
- Thống kê mô tả: Tính toán Điểm trung bình (ĐTB), độ lệch chuẩn ($SD$), tỷ lệ phần trăm phân bố.
- Thống kê so sánh: So sánh kết quả học tập giữa nhóm Thực nghiệm ($TN$) và Đối chứng ($ĐC$) tại 2 cơ sở đào tạo trước thực nghiệm ($TTN$) và sau thực nghiệm ($STN$) (Bảng 5.4, Bảng 5.5, Biểu đồ 5.4 đến 5.9).
- Phân tích tương quan: Đánh giá hệ số tương quan giữa Tính cần thiết và Tính khả thi của hệ thống biện pháp quản lý đề xuất (Bảng 5.3, Biểu đồ 5.3) nhằm chứng minh độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích thực trạng công tác đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa giai đoạn 2013–2017 tại các trường văn hóa nghệ thuật, luận án đã làm sáng tỏ 5 phát hiện mang tính bước ngoặt:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN THỰC TRẠNG THEN CHỐT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Mục tiêu & Chương trình: 68.5% nội dung nặng về kỹ thuật đơn lẻ, │
│ thiếu tính liên môn âm nhạc - kịch diễn xuất và múa đương đại. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Phương pháp dạy học: Thao tác thị phạm truyền thống chiếm ưu thế │
│ tuyệt đối; chưa kích hoạt tư duy sáng tạo và khả năng tự tập luyện. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Đội ngũ giảng viên: Hẫng hụt nghiêm trọng giảng viên đầu đàn; thiếu │
│ cơ chế thực tế tại các vũ đoàn và bồi dưỡng chuyên môn quốc tế. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Cơ sở vật chất: Sàn tập, hệ thống giảm chấn, gương, âm thanh chưa │
│ đạt chuẩn quốc tế, dẫn đến nguy cơ chấn thương nghề nghiệp cao. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Đánh giá & Liên kết: Thiếu thước đo rubric chuẩn năng lực; liên kết │
│ với các đoàn nghệ thuật còn mang tính hình thức, thời vụ. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự đứt gãy giữa mục tiêu đào tạo và yêu cầu sân khấu biểu diễn đương đại: Chương trình đào tạo múa truyền thống quá chú trọng vào việc rèn luyện các kỹ thuật động tác cơ bản đơn lẻ mà xem nhẹ việc phát triển năng lực cảm thụ thẩm mỹ, kỹ năng phối hợp bạn diễn và khả năng thích ứng với các phong cách múa đương đại. Kết quả khảo sát (Bảng 3.1, 3.3) chỉ ra sự bất cập giữa kế hoạch đào tạo và chuẩn đầu ra của thị trường lao động nghệ thuật.
- Nghịch lý trong công tác tuyển sinh và phân luồng: Tuyển sinh năng khiếu múa gặp nhiều thách thức do quy mô dự thi suy giảm; tiêu chí đánh giá hình thể và cảm thụ âm nhạc vòng sơ tuyển - chung tuyển chưa được lượng hóa dựa trên khung năng lực chuyên biệt (Property Competency), dẫn đến tỷ lệ sàng lọc và đào thải cao trong quá trình học tập (Bảng 3.2).
- Sự lạc hậu của phương pháp thị phạm thuần túy: Khảo sát hoạt động dạy học (Bảng 3.4, 3.8) chỉ ra giảng viên vẫn lặp lại thói quen dạy học thụ động “thầy múa mẫu - trò làm theo”, thiếu các biện pháp kích thích tư duy phân tích động tác, giải phóng cơ thể và năng lực tự học của học sinh.
- Hệ số tương quan cao giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp quản lý: Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết ($ĐTB > 4.2/5.0$) và tính khả thi ($ĐTB > 4.0/5.0$) của 6 nhóm biện pháp quản lý do tác giả đề xuất (Bảng 5.1, 5.2, 5.3) cho thấy sự đồng thuận tuyệt đối của các chuyên gia và nhà quản lý.
- Chứng minh thực nghiệm vượt trội: Kết quả thử nghiệm sư phạm (Bảng 5.4, 5.5, Biểu đồ 5.8, 5.9) khẳng định nhóm Thực nghiệm ($TN$) sau khi áp dụng quy trình chỉ đạo đổi mới PPDH và quản lý đánh giá theo chuẩn năng lực đã đạt điểm số kỹ thuật chuyên môn, độ biểu cảm sân khấu và bản lĩnh biểu diễn cao hơn rõ rệt so với nhóm Đối chứng ($ĐC$) có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐỒNG BỘ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬─────────────────────┼─────────────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐┌─────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌──────────────────┐┌─────────────────┐
│ 1. Phát triển ││ 2. Đổi mới tuyển│ │ 3. Chuẩn hóa GV & │ │ 4. Hiện đại hóa ││ 5. Đổi mới KT-ĐG│
│ chương trình đào││ sinh & liên kết │ │ đổi mới PPDH múa │ │ CSVC & thiết bị ││ theo chuẩn năng │
│ tạo theo CBE ││ đoàn nghệ thuật │ │ theo năng lực │ │ chuyên dụng sàn ││ lực biểu diễn │
└─────────────────┘└─────────────────┘ └───────────────────┘ └──────────────────┘└─────────────────┘
- Về mặt Lý thuyết: Bổ sung vào kho tàng khoa học Quản lý giáo dục mô hình quản trị đào tạo đặc thù cho các ngành nghệ thuật biểu diễn; chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa lý thuyết CBE hiện đại với các bộ môn nghệ thuật mang tính truyền thống cao.
- Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá năng lực diễn viên múa dạng Rubric đa chiều, tích hợp giữa chỉ số kỹ thuật động tác (biên độ, độ mở, tốc độ quay, sức bật) với chỉ số nghệ thuật (cảm xúc, hóa thân nhân vật, tương tác không gian).
- Về mặt Thực tiễn quản lý: Đề xuất hệ thống 6 biện pháp quản lý đồng bộ:
- Biện pháp 1: Hoạch định và phát triển chương trình đào tạo theo quy trình 5 bước dựa trên chuẩn năng lực cốt lõi từng chuyên ngành (Dân gian dân tộc, Ba lê, Hiện đại).
- Biện pháp 2: Đổi mới toàn diện công tác tuyển sinh và mở rộng cơ chế liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng với các nhà hát, vũ đoàn.
- Biện pháp 3: Chỉ đạo chuẩn hóa đội ngũ giảng viên, kết hợp mời các NSND, NSƯT, biên đạo múa tham gia giảng dạy và gửi giảng viên đi đào tạo đỉnh cao tại nước ngoài.
- Biện pháp 4: Chỉ đạo đổi mới phương pháp dạy học múa theo hướng kích hoạt năng lực tự học, tự rèn luyện và tư duy sáng tạo của HSSV.
- Biện pháp 5: Hiện đại hóa cơ sở vật chất, hệ thống sàn gỗ chuyên dụng có lò xo giảm chấn, gương, dóng tập, âm thanh, ánh sáng và chế độ dinh dưỡng, y tế phục hồi đặc thù cho diễn viên múa.
- Biện pháp 6: Đổi mới công tác kiểm tra, giám sát, kiểm định chất lượng đào tạo thông qua hội đồng nghệ thuật mở và các chương trình biểu diễn thực tế.
- Về mặt Chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng chuẩn chức danh nghề nghiệp, chính sách đãi ngộ đặc thù (chế độ bồi dưỡng tập luyện, tuổi nghỉ hưu) và quy hoạch mạng lưới các cơ sở đào tạo văn hóa nghệ thuật quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chủ yếu tập trung sâu vào hai trung tâm đào tạo lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh), chưa bao phủ toàn diện các trường trung cấp văn hóa nghệ thuật tại các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa nơi có đào tạo múa dân gian các dân tộc thiểu số đặc thù.
- Giới hạn thời gian theo dõi dọc: Số liệu thực trạng thu thập trong khung 2013–2017; các dữ liệu theo dõi sau tốt nghiệp (tracer study) về sự nghiệp diễn viên trong vòng 10–15 năm chưa được đo lường đầy đủ do giới hạn thời gian đào tạo tiến sĩ.
- Giới hạn đo lường các yếu tố tâm lý nghệ sĩ: Năng lực biểu cảm và linh cảm nghệ thuật là các biến số trừu tượng cao, việc lượng hóa hoàn toàn bằng các chỉ số thống kê vẫn có những sai số nhất định.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần mở rộng:
- Xây dựng mô hình ứng dụng công nghệ số, ghi hình chuyển động (Motion Capture) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích kỹ thuật động tác múa để hỗ trợ kiểm tra, đánh giá năng lực người học.
- Nghiên cứu cơ chế tự chủ tài chính và hợp tác công - tư (PPP) trong quản lý đào tạo nghệ thuật đặc thù.
- Khảo sát sự phát triển năng lực của diễn viên múa trong giai đoạn chuyển đổi nghề nghiệp sau khi kết thúc độ tuổi biểu diễn đỉnh cao.
Tác động và ảnh hưởng
┌────────────────────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG ĐA LĨNH VỰC CỦA │
│ CÔNG TRÌNH LUẬN ÁN │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌────────────────────────┬────────────────┴───────────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌────────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC GIA│ │ QUẢN TRỊ NHÀ TRƯỜNG│ │ THỊ TRƯỜNG BIỂU DIỄN│ │ CHÍNH SÁCH VĨ MÔ │
│ Tài liệu tham khảo│ │ Chuẩn hóa quy trình│ │ Cung cấp nhân lực │ │ Căn cứ ban hành │
│ mẫu mực cho QLGD │ │ đào tạo theo chuẩn │ │ diễn viên đáp ứng │ │ tiêu chuẩn chức │
│ nghệ thuật VN │ │ năng lực đầu ra │ │ ngay yêu cầu đoàn │ │ danh & đãi ngộ │
└──────────────────┘ └────────────────────┘ └────────────────────┘ └──────────────────┘
- Tác động Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quản lý giáo dục và Lý luận - Lịch sử Nghệ thuật sân khấu; lấp đầy khoảng trống tài liệu lý luận về CBE trong đào tạo múa tại Việt Nam.
- Tác động Chuyển đổi Nhà trường: Giúp Ban Giám hiệu các trường văn hóa nghệ thuật chuyển hóa toàn bộ hệ thống quản trị đào tạo từ mô hình truyền thống sang mô hình quản lý chất lượng theo chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education).
- Tác động Công nghiệp Biểu diễn: Giúp các nhà hát ca múa nhạc quốc gia, các đoàn nghệ thuật quân đội, công an và các vũ đoàn tư nhân rút ngắn 50% thời gian đào tạo lại đối với diễn viên mới tuyển dụng, nâng cao chất lượng các tác phẩm múa tham gia hội diễn chuyên nghiệp toàn quốc và quốc tế.
- Tác động Xã hội và Văn hóa: Góp phần bảo tồn và phát triển nền nghệ thuật múa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, nâng cao năng lực hội nhập của nghệ sĩ múa Việt Nam trên đấu trường nghệ thuật quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích hệ thống - chức năng và mô hình lý luận năng lực múa để phát triển các đề tài liên ngành về giáo dục nghệ thuật.
- Cán bộ Quản lý Giáo dục & Hiệu trưởng các Trường Nghệ thuật: Sở hữu cẩm nang giải pháp thực tiễn đã được kiểm chứng thực nghiệm để tái cấu trúc chương trình, tuyển sinh và kiểm định chất lượng.
- Giảng viên Chuyên ngành Múa: Nắm bắt quy trình đổi mới PPDH múa, chuyển đổi từ phương pháp thị phạm thuần túy sang phương pháp tích cực hóa người học, xây dựng tiêu chí đánh giá chuẩn xác.
- Học sinh, Sinh viên ngành Múa: Được học tập trong môi trường đào tạo cá nhân hóa, phát triển tối đa năng khiếu tự nhiên, giảm thiểu nguy cơ chấn thương và nắm bắt năng lực hành nghề thực tế.
- Các Nhà hát, Đoàn Nghệ thuật & Nhà tuyển dụng: Tiếp nhận đội ngũ diễn viên múa có trình độ chuyên môn cao, bản lĩnh sân khấu vững vàng và khả năng hòa nhập nhanh chóng vào đời sống nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Giáo dục Dựa trên Năng lực (Competency-Based Education - CBE) của Norton (1987) và Paprock (1996) bằng cách ứng dụng vào lĩnh vực đào tạo nghệ thuật biểu diễn múa mang tính chất thể chất - thẩm mỹ đặc thù cao. Luận án đã giải mã và cấu trúc hóa thành công khái niệm “Năng lực diễn viên múa” thành 2 phân hệ: Năng lực chung (General Competency) và Năng lực chuyên biệt (Property Competency), thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa tư chất sinh học tự nhiên với quá trình can thiệp sư phạm có tổ chức.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây của Đỗ Thị Thu Hằng (2010) hay Cao Thị Hồng Minh (2015) vốn chỉ sử dụng phương pháp định tính đơn thuần hoặc khảo sát mô tả cục bộ, luận án của Nguyễn Văn Quang đã thiết lập một thiết kế nghiên cứu phức hợp (Mixed-methods): kết hợp khảo sát định lượng quy mô lớn ($N = 260$) tại cả 2 miền Nam - Bắc, phân tích ma trận tương quan giữa tính cần thiết và khả thi, đồng thời tiến hành Thực nghiệm sư phạm có nhóm Đối chứng (TN vs ĐC, TTN vs STN) tại 2 cơ sở đào tạo múa chuyên nghiệp để chứng minh giá trị thực chứng của các giải pháp quản lý.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất là: Đa số giảng viên và nhà quản lý ($> 70%$) đều thừa nhận phương pháp dạy học thị phạm truyền thống là rào cản lớn nhất hạn chế năng lực sáng tạo của sinh viên múa, nhưng việc đổi mới PPDH lại gặp lực cản tâm lý rất lớn do thói quen “truyền ngón” kinh viện đã ăn sâu vào tiềm thức sư phạm nghệ thuật. Điều này lý giải tại sao việc áp dụng CBE không thể chỉ dừng lại ở đổi mới giáo trình mà bắt buộc phải bắt đầu từ thay đổi tư duy chỉ đạo quản lý của người đứng đầu.
4. Giao thức nhân rộng và tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Luận án cung cấp hệ thống phụ lục nghiên cứu chi tiết (từ mẫu phiếu khảo sát, bảng rubric đánh giá kỹ năng múa, kế hoạch bài giảng thực nghiệm đến các bảng số liệu thống kê chi tiết Bảng 3.1 đến 5.5). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng khung giao thức này để tái lặp nghiên cứu tại các trường đào tạo nghệ thuật khác hoặc chuyển giao cho các ngành đào tạo năng khiếu như Xiếc, Sân khấu - Điện ảnh.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chiến lược nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục chính: (1) Chuẩn hóa khung năng lực quốc gia cho nghệ sĩ múa Việt Nam tương thích với chuẩn nghề nghiệp ASEAN và quốc tế; (2) Tích hợp công nghệ y sinh học thể thao và khoa học chuyển động (Biomechanics) vào quản lý huấn luyện múa nhằm kéo dài tuổi thọ nghề nghiệp cho diễn viên; (3) Nghiên cứu mô hình liên thông đào tạo từ trung cấp lên cao đẳng, đại học và sau đại học chuyên ngành Biên đạo và Huấn luyện múa.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán lý luận và thực tiễn cấp bách về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực tại các trường văn hóa nghệ thuật Việt Nam trong kỷ nguyên đổi mới giáo dục.
- Xác lập hệ thống khái niệm, đặc điểm và cấu trúc năng lực của diễn viên múa, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế chuẩn đầu ra và chương trình đào tạo chuyên ngành.
- Phân tích bức tranh thực trạng chân thực, khách quan về công tác đào tạo và quản lý đào tạo múa giai đoạn 2013–2017, chỉ rõ các điểm nghẽn về chương trình, phương pháp giảng dạy, đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất.
- Đề xuất hệ thống 6 biện pháp quản lý mang tính đột phá, đồng bộ và có tính khả thi cao, được kiểm chứng chặt chẽ qua khảo nghiệm chuyên gia và thực nghiệm sư phạm.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý giáo dục nghệ thuật đặc thù, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tinh hoa nghệ thuật múa truyền thống dân tộc với các chuẩn mực quản trị hiện đại của thế giới.
- Đóng góp sản phẩm học thuật có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn, trực tiếp phục vụ sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật chất lượng cao cho đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu và số liệu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng và chưa từng được công bố trên mọi hình thức TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Quang MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA Ở CÁC TRƯỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 13 1. Nghiên cứu về đào tạo, quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực 13 1. Nghiên cứu về đào tạo, quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 23 1.
Khái quát các kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết 30 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 33 2. Một số vấn đề về đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 33 2. Tiếp cận quản lý và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 45 2. Yếu tố tác động đến đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 59 Chương 3 CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚAỞ CÁC TRƯỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 67 3.
Khái quát các trường văn hóa nghệ thuật 67 3. Tổ chức khảo sát thực trạng 69 3. Thực trạng đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 72 3. Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 82 Chương 4 YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA Ở CÁC TRƯỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 103 4.
Yêu cầu quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 103 4. Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các Trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 105 Chương 5 KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP 133 5. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 133 5. Thử nghiệm một số biện pháp 140 5.
KÕt luận sau khảo nghiệm và thử nghiệm 152 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 159 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cán bộ quản lý CBQL 2 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH,HĐH 3 Cộng sản chủ nghĩa CSCN 4 Điểm trung bình ĐTB 5 Giáo dục và đào tạo GD&ĐT 6 Khoa học, công nghệ KH - CN 7 Nghệ sỹ nhân dân NSND 8 Nghệ sỹ ưu tú NSƯT 9 Nghị quyết/trung ương NQ/TW 10 Nghiên cứu sinh NCS 11 Nhà giáo nhân dân NGND 12 Nhà giáo ưu tú NGƯT 13 Phó giáo sư, tiến sĩ PGS.TS 14 Phương pháp dạy học PPDH 15 Quản lý giáo dục QLGD 16 Trước công nguyên TCN 17 Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ STT NỘI DUNG Trang I Về Bảng số liệu: 1 Bảng 3.1: Kết quả khảo sát đánh giá về hoạt động đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 72 2 Bảng 3.2: Kết quả khảo sát công tác xây dựng kế hoạch đào tạo và công tác tuyển sinh đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 73 3 Bảng 3.3: Kết quả khảo sát công tác xây dựng và thực hiện mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 82 4 Bảng 3.4: Kết quả khảo sát công tác quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên, giáo viên và học tập của học sinh, sinh viên 86 5 Bảng 3.5: Kết quả khảo sát việc liên kết đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực giữa các trường văn hóa nghệ thuật với các đoàn nghệ thuật 88 6 Bảng 3.6: Kết quả khảo sát công tác đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật và kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật 90 7 Bảng 3.7: Kết quả khảo sát về các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 93 8 Bảng 3.8: Hoạt động của người dạy và người học trong đổi mới phương pháp dạy học múa theo tiếp cận năng lực 96 9 Bảng 4. Hoạt động của người dạy và người học trong thực hiện chỉ đạo đổi mới PPDH múa theo tiếp cận năng lực 120 10 Bảng 5.1: Kết quả khảo sát đánh giá tính cần thiết của các biện pháp đề xuất 134 11 Bảng 5.2: Kết quả khảo sát đánh giá tính khả thi của các biện pháp đề xuất 136 12 Bảng 5.3: So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 138 13 Bảng 5.4: Tổng hợp kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm 145 14 Bảng 5.5: Tổng hợp điểm số đánh giá kết quả dạy và học sau tác động thử nghiệm 148 II Về Biểu đồ: 1 Biểu đồ 3.1: Kết quả khảo sát công tác xây dựng kế hoạch đào tạo và công tác tuyển sinh đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 83 2 Biểu đồ 3.2: Kết quả khảo sát công tác xây dựng và thực hiện mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 86 3 Biểu đồ 3.3: Kết quả khảo sát công tác quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên, giáo viên và học tập của học sinh, sinh viên 89 4 Biểu đồ 3.4: Kết quả khảo sát việc liên kết đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực giữa các trường văn hóa nghệ thuật với các đoàn nghệ thuật 91 5 Biểu đồ 3.5: Kết quả khảo sát công tác đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật và kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật 94 6 Biểu đồ 3.6: Kết quả khảo sát về các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 96 7 Biểu đồ 5.1: Kết quả khảo sát đánh giá tính cần thiết của các biện pháp đề xuất 135 8 Biểu đồ 5.2: Kết quả khảo sát đánh giá tính khả thi của các biện pháp đề xuất 137 9 Biểu đồ 5.3: So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 138 10 Biểu đồ 5.4: Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 1 145 11 Biểu đồ 5.5: Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 2 146 12 Biểu đồ 5. Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 1 148 13 Biểu đồ 5. Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 2 148 14 Biểu đồ 5.8: So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 1 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN) 149 15 Biểu đồ 5.9: So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 2 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN) 150 5 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI ghi rõ: “Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học.Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật tri thức, kỹ năng và phát triển năng lực” [40, tr.120]; quan điểm chỉ đạo trên của Đảng có giá trị đối với đào tạo nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật, trong đó có đào tạo diễn viên múa. Quán triệt chủ trương của Đảng, trong đổi mới đào tạo diễn viên múa, các trường văn hóa nghệ thuật cần hướng đến phát triển năng lực của người học; thể hiện trong toàn bộ quá trình và hoạt động đào tạo, từ công tác tuyển sinh, tổ chức đào tạo đến đánh giá kết quả; đổi mới mục tiêu, chương trình nội dung, phương pháp và đó chính là tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa. Vấn đề đào tạo nguồn nhân lực (đào tạo nghề) theo tiếp cận năng lực đã được các nhà khoa học khái quát về lý luận, xác định rõ yếu tố cơ bản của nó, những năng lực cần đạt và đánh giá mỗi năng lực được xác định cụ thể; tiếp cận năng lực không chỉ đơn thuần một chiều là phát triển năng lực, mà trước hết là dựa vào năng lực người học.Như vậy, đào tạo nguồn nhân lực đặc thù văn hóa nghệ thuật cũng như đào tạo diễn viên múa, không nằm ngoài kết quả nghiên cứu lý luận chung đó; và kết quả nghiên cứu lý luận tiếp cận năng lực trong đào tạo nghề, tạo cơ sở cho nghiên cứu làm rõ lý luận về đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực. Những năm qua, các trường văn hóa nghệ thuật đã tập trung hoàn thiện chương trình, nội dung, phương pháp đào tạo và các điều kiện đảm bảo đáp ứng yêu cầu đào tạo đặc thù từng ngành; quán triệt chủ trương của Đảng, của Bộ GD&ĐT và của ngành văn hóa nghệ thuật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo tại các trường văn hóa nghệ thuật.
Trong quá trình đổi mới, các trường luôn kế 6 thừa, phát huy những thành tựu, phát triển nhân tố mới, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm thế giới; tổ chức đào tạo bảo đảm tính hệ thống, phù hợp với từng cấp học và từng loại đối tượng học sinh, sinh viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Quang (n.d.). Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-dao-tao-dien-vien-mua-o-cac-truong-van-hoa-nghe-thuat-theo-tiep-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật: phương pháp, chương trình học và tiêu chuẩn chất lượng đào tạo.
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.