Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế trong bối cảnh hiện nay
Quản lý giáo dục kỹ năng sống sinh viên Đại học Huế qua mô hình đào tạo tích hợp hiệu quả.
Quản lý Giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý giáo dục kỹ năng sống Cơ sở lý luận bối cảnh
Luận án tập trung nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Tài liệu phân tích các khái niệm về kỹ năng sống, giáo dục kỹ năng sống và quản lý giáo dục. Vai trò của giáo dục kỹ năng sống được làm rõ. Bối cảnh xã hội hiện nay tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa thay đổi môi trường làm việc. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế đòi hỏi khả năng thích ứng cao. Đổi mới giáo dục đại học đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên cần được trang bị toàn diện. Kỹ năng sống giúp sinh viên đối mặt với áp lực, giải quyết vấn đề. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu trước đây về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống cũng được tổng quan. Luận án đánh giá những khoảng trống nghiên cứu. Điều này giúp định hình hướng tiếp cận mới. Sự cần thiết của công tác quản lý giáo dục kỹ năng sống ngày càng thể hiện rõ. Mục tiêu cuối cùng là phát triển sinh viên toàn diện. Sinh viên cần kỹ năng để thành công trong cuộc sống và sự nghiệp.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng kỹ năng sống
Kỹ năng sống bao gồm các kỹ năng cá nhân và xã hội. Chúng giúp cá nhân tương tác hiệu quả với môi trường. Các kỹ năng này hỗ trợ giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định phù hợp. Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm là những ví dụ. Khả năng tự nhận thức, quản lý cảm xúc cũng rất quan trọng. Mối quan hệ giữa kỹ năng sống và giá trị sống được phân tích. Giá trị sống định hướng hành vi, kỹ năng sống là công cụ thực hiện. Đối với sinh viên đại học, kỹ năng sống có ý nghĩa đặc biệt. Sinh viên cần tự lập, thích nghi với môi trường mới. Kỹ năng sống giúp sinh viên đối phó với căng thẳng học tập, cuộc sống. Nâng cao kỹ năng sống là tiền đề cho sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.
1.2. Bối cảnh hiện tại ảnh hưởng giáo dục kỹ năng sống
Bối cảnh hiện nay tác động mạnh mẽ đến giáo dục kỹ năng sống. Nền kinh tế thị trường mang lại cơ hội nhưng cũng đi kèm áp lực cạnh tranh. Sinh viên cần kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm. Toàn cầu hóa yêu cầu sinh viên có khả năng hội nhập quốc tế. Kỹ năng ngoại ngữ, hiểu biết đa văn hóa trở nên thiết yếu. Công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng. Sinh viên cần kỹ năng số, khả năng học hỏi suốt đời. Đổi mới giáo dục đại học tập trung vào người học. Phương pháp dạy và học tích cực được khuyến khích. Điều này thúc đẩy việc lồng ghép giáo dục kỹ năng sống. Bối cảnh này đòi hỏi một hệ thống quản lý giáo dục kỹ năng sống hiệu quả. Nó cần thích ứng linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của sinh viên và xã hội.
1.3. Nội dung phương pháp giáo dục kỹ năng sống
Nội dung giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học rất đa dạng. Nó bao gồm kỹ năng tự nhận thức, kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện cũng được chú trọng. Kỹ năng quản lý thời gian, làm việc nhóm là cần thiết. Khả năng ứng phó với căng thẳng, quản lý cảm xúc cũng là một phần quan trọng. Các phương pháp giáo dục kỹ năng sống cần sáng tạo. Tổ chức hoạt động trải nghiệm, thảo luận nhóm mang lại hiệu quả cao. Dạy học dự án, đóng vai giúp sinh viên thực hành. Các hình thức giáo dục đa dạng như ngoại khóa, câu lạc bộ cũng được sử dụng. Cơ sở vật chất và các điều kiện thực hiện cần đảm bảo. Đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý đóng vai trò chủ chốt. Sự phối hợp giữa các chủ thể là yếu tố quyết định chất lượng. Sinh viên được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình giáo dục.
II.Thực trạng kỹ năng sống sinh viên Đại học Huế
Nghiên cứu khảo sát thực trạng kỹ năng sống của sinh viên Đại học Huế. Tổng quan về Đại học Huế được trình bày. Sứ mạng, tầm nhìn và cơ cấu tổ chức được mô tả. Quy mô đào tạo, đội ngũ cán bộ, công tác học sinh, sinh viên được phân tích. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ đào tạo cũng được đề cập. Một đánh giá SWOT về Đại học Huế giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát đa dạng. Xây dựng bảng hỏi, khảo sát thử, khảo sát chính thức được tiến hành. Phỏng vấn sâu giúp thu thập thông tin định tính. Dữ liệu được phân tích và xử lý một cách khoa học. Kết quả cho thấy một bức tranh tổng thể về kỹ năng sống của sinh viên. Nhiều kỹ năng đã được hình thành. Tuy nhiên, một số kỹ năng còn hạn chế. Sinh viên chưa hoàn toàn chủ động trong việc rèn luyện. Môi trường đại học tạo điều kiện nhưng cũng đòi hỏi sự tự ý thức. Cần có các biện pháp cụ thể để nâng cao năng lực này.
2.1. Đánh giá chung về kỹ năng sống của sinh viên
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên Đại học Huế có nhận thức khá tốt về tầm quan trọng của kỹ năng sống. Nhiều sinh viên thể hiện được kỹ năng giao tiếp cơ bản. Khả năng làm việc nhóm cũng được rèn luyện thông qua các hoạt động học tập. Tuy nhiên, mức độ tự tin khi trình bày trước đám đông còn chưa cao. Kỹ năng giải quyết xung đột, quản lý stress chưa thực sự hiệu quả. Một bộ phận sinh viên vẫn còn phụ thuộc vào gia đình, chưa hoàn toàn tự lập. Việc lập kế hoạch học tập, quản lý thời gian cá nhân cũng là thách thức. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cần có chương trình giáo dục kỹ năng sống chuyên sâu hơn. Chương trình cần phù hợp với đặc điểm của sinh viên Đại học Huế. Mục tiêu là giúp sinh viên phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu xã hội.
2.2. Nhận thức của sinh viên về giáo dục kỹ năng sống
Phần lớn sinh viên Đại học Huế nhận thức được sự cần thiết của giáo dục kỹ năng sống. Sinh viên hiểu rằng kỹ năng mềm quan trọng cho sự nghiệp tương lai. Tuy nhiên, mức độ quan tâm và chủ động tìm kiếm các khóa học kỹ năng còn khác nhau. Một số sinh viên chưa thấy rõ mối liên hệ giữa kỹ năng sống và thành công học tập. Việc tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ vẫn chưa phổ biến rộng rãi. Nhận thức đúng đắn là bước đầu tiên. Cần có các hoạt động truyền thông mạnh mẽ hơn. Giới thiệu rõ ràng về lợi ích của giáo dục kỹ năng sống là cần thiết. Nâng cao nhận thức sẽ thúc đẩy sự tham gia tích cực từ phía sinh viên. Điều này góp phần vào sự thành công của các chương trình giáo dục.
2.3. Các kỹ năng sống còn hạn chế của sinh viên
Nghiên cứu chỉ ra một số kỹ năng sống của sinh viên Đại học Huế còn hạn chế. Kỹ năng tự chủ, ra quyết định độc lập cần được cải thiện. Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy phản biện chưa mạnh. Sinh viên thường gặp khó khăn khi đối mặt với tình huống bất ngờ. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cũng là một điểm yếu. Việc xây dựng mục tiêu dài hạn, lập kế hoạch hành động chưa được thực hiện thường xuyên. Các kỹ năng này rất cần thiết cho cuộc sống sau đại học. Giảng viên và cán bộ quản lý cần nhận diện rõ những điểm yếu này. Từ đó xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt. Mục đích là bù đắp những thiếu sót, trang bị cho sinh viên năng lực toàn diện.
III.Giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế
Thực trạng giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu đánh giá nhận thức của các chủ thể về giáo dục này. Nội dung giáo dục kỹ năng sống được phân tích. Phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục cũng được xem xét. Cơ sở vật chất và các điều kiện thực hiện được đánh giá. Các chủ thể tham gia vào quá trình giáo dục kỹ năng sống cũng được nhận diện. Kết quả cho thấy hoạt động giáo dục kỹ năng sống đã được triển khai. Tuy nhiên, còn nhiều điểm cần cải thiện. Nội dung giáo dục chưa thực sự bao quát. Phương pháp truyền đạt đôi khi còn nặng về lý thuyết. Các hoạt động thực hành, trải nghiệm chưa đủ phong phú. Sự phối hợp giữa các đơn vị chưa thực sự chặt chẽ. Đầu tư về cơ sở vật chất, nguồn lực còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của các chương trình. Cần có chiến lược tổng thể để nâng cao chất lượng. Phải đảm bảo sinh viên nhận được sự trang bị tốt nhất.
3.1. Nội dung giáo dục kỹ năng sống đang triển khai
Nội dung giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế tập trung vào một số khía cạnh cơ bản. Các khóa học thường đề cập đến kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm. Một số chương trình ngoại khóa giới thiệu kỹ năng quản lý cảm xúc. Tuy nhiên, nội dung chưa thực sự toàn diện và sâu sắc. Nhiều kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp chưa được chú trọng. Việc tích hợp kỹ năng sống vào các môn học chuyên ngành còn hạn chế. Thiếu một khung chương trình chuẩn hóa. Nội dung đôi khi còn mang tính tự phát. Cần xây dựng một chương trình giáo dục kỹ năng sống có hệ thống. Chương trình phải phù hợp với nhu cầu của sinh viên. Nó cũng cần đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Đảm bảo tính liên tục và chuyên sâu trong đào tạo.
3.2. Phương pháp và hình thức tổ chức giáo dục
Phương pháp giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế đa dạng nhưng hiệu quả chưa cao. Các hình thức giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến. Phương pháp thuyết trình, truyền đạt một chiều vẫn được áp dụng. Việc tổ chức các buổi thảo luận, đóng vai, trò chơi giáo dục còn hạn chế. Thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm thực tế. Điều này làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của việc học. Các hình thức tổ chức như câu lạc bộ, hội thảo chuyên đề chưa được phát huy tối đa. Cần đổi mới phương pháp giáo dục. Tập trung vào việc tạo môi trường tương tác, khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Áp dụng các kỹ thuật dạy học tích cực. Đảm bảo sinh viên được thực hành và trải nghiệm nhiều hơn. Điều này giúp hình thành và củng cố kỹ năng một cách vững chắc.
3.3. Các điều kiện hỗ trợ cho hoạt động giáo dục
Các điều kiện hỗ trợ giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế còn nhiều hạn chế. Cơ sở vật chất như phòng học chuyên dụng, trang thiết bị hỗ trợ chưa đầy đủ. Nguồn kinh phí dành cho các hoạt động này còn eo hẹp. Đội ngũ cán bộ, giảng viên có kinh nghiệm về giáo dục kỹ năng sống còn thiếu. Họ chưa được đào tạo bài bản về phương pháp đặc thù. Sự phối hợp giữa các khoa, phòng ban, trung tâm chưa thực sự đồng bộ. Thiếu một cơ chế phối hợp hiệu quả. Các chính sách khuyến khích giảng viên tham gia còn chưa hấp dẫn. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở vật chất. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên thông qua tập huấn. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành. Đảm bảo mọi nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Điều này sẽ cải thiện đáng kể chất lượng giáo dục.
IV.Quản lý giáo dục kỹ năng sống Thực trạng tại Đại học Huế
Nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế. Các khía cạnh quản lý được phân tích bao gồm lập kế hoạch, tổ chức bộ máy. Hoạt động chỉ đạo thực hiện và kiểm tra, đánh giá cũng được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý được làm rõ. Đánh giá chung chỉ ra những mặt mạnh và hạn chế. Về mặt mạnh, Đại học Huế đã có những nỗ lực ban đầu. Một số kế hoạch giáo dục kỹ năng sống được đưa ra. Có sự quan tâm từ lãnh đạo các cấp. Tuy nhiên, các hoạt động quản lý còn mang tính tự phát. Thiếu một hệ thống quản lý bài bản, khoa học. Kế hoạch chưa cụ thể, thiếu tính khả thi. Bộ máy quản lý chưa đủ chuyên trách, nguồn lực hạn chế. Hoạt động chỉ đạo, kiểm tra, đánh giá chưa thường xuyên. Các yếu tố khách quan và chủ quan đều tác động. Việc nâng cao hiệu quả quản lý là cần thiết. Nó giúp phát huy tối đa tiềm năng của sinh viên. Đồng thời đáp ứng yêu cầu phát triển giáo dục đại học.
4.1. Hoạt động lập kế hoạch và tổ chức quản lý
Thực trạng lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống tại Đại học Huế còn hạn chế. Kế hoạch thường mang tính ngắn hạn. Thiếu tầm nhìn chiến lược, mục tiêu cụ thể, rõ ràng. Việc phân bổ nguồn lực chưa hợp lý. Hoạt động tổ chức bộ máy quản lý còn chưa chuyên nghiệp. Thiếu bộ phận chuyên trách về giáo dục kỹ năng sống. Cán bộ kiêm nhiệm thường không có đủ thời gian và chuyên môn. Cơ cấu tổ chức chưa rõ ràng. Sự phối hợp giữa các phòng ban, khoa, trung tâm còn lỏng lẻo. Thiếu cơ chế khuyến khích sự tham gia của giảng viên và sinh viên. Việc phân công trách nhiệm chưa cụ thể. Cần xây dựng kế hoạch quản lý giáo dục kỹ năng sống chi tiết hơn. Kế hoạch phải có tính khả thi cao. Cơ cấu tổ chức cần được củng cố. Đảm bảo có bộ phận chuyên trách với đủ năng lực.
4.2. Chỉ đạo kiểm tra đánh giá giáo dục kỹ năng sống
Hoạt động chỉ đạo thực hiện giáo dục kỹ năng sống chưa được quan tâm đúng mức. Các văn bản chỉ đạo thường chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể. Việc triển khai xuống các đơn vị cơ sở còn chậm trễ. Hoạt động kiểm tra, đánh giá chất lượng còn thiếu khoa học. Thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Việc thu thập phản hồi từ sinh viên và giảng viên chưa được thực hiện thường xuyên. Kết quả đánh giá chưa được sử dụng hiệu quả. Thiếu cơ chế phản hồi để cải tiến chương trình. Cần tăng cường công tác chỉ đạo, kiểm tra. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá minh bạch. Thực hiện đánh giá định kỳ, liên tục. Đảm bảo có sự điều chỉnh kịp thời. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của sinh viên.
4.3. Yếu tố ảnh hưởng đến quản lý giáo dục kỹ năng sống
Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến quản lý giáo dục kỹ năng sống. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách vĩ mô về giáo dục. Xu hướng phát triển kinh tế - xã hội cũng tác động. Nhu cầu của thị trường lao động thay đổi liên tục. Yếu tố chủ quan liên quan đến nội tại của Đại học Huế. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên chưa đủ năng lực chuyên môn. Nhận thức của một số lãnh đạo chưa thực sự sâu sắc. Thiếu sự chủ động trong việc đổi mới. Hạn chế về cơ sở vật chất cũng là một rào cản. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn. Việc phân tích rõ ràng các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Nó giúp đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp quản lý và các đơn vị.
V.Biện pháp nâng cao quản lý giáo dục kỹ năng sống hiệu quả
Chương này đề xuất các biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống. Các biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả cho sinh viên Đại học Huế. Định hướng đề xuất dựa trên kết quả khảo sát thực trạng và cơ sở lý luận. Các giải pháp tập trung vào việc đổi mới toàn diện. Từ chính sách, cơ cấu tổ chức đến nội dung, phương pháp và điều kiện thực hiện. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý giáo dục kỹ năng sống khoa học. Hệ thống này cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của sinh viên và bối cảnh hiện nay. Việc tăng cường vai trò của lãnh đạo là yếu tố then chốt. Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, giảng viên là ưu tiên hàng đầu. Phát triển chương trình giáo dục kỹ năng sống toàn diện, tích hợp. Đẩy mạnh hợp tác với các tổ chức bên ngoài. Huy động tối đa các nguồn lực xã hội. Các biện pháp này hướng tới việc trang bị cho sinh viên năng lực thích ứng. Giúp sinh viên tự tin hội nhập, đóng góp vào sự phát triển xã hội.
5.1. Định hướng chiến lược và đổi mới quản lý
Đại học Huế cần xây dựng chiến lược rõ ràng cho giáo dục kỹ năng sống. Chiến lược phải có tầm nhìn dài hạn. Mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được. Các chính sách quản lý cần được đổi mới. Thành lập bộ phận chuyên trách về giáo dục kỹ năng sống. Củng cố cơ cấu tổ chức. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, đơn vị. Xây dựng quy chế phối hợp hiệu quả giữa các khoa, phòng ban. Tăng cường quyền chủ động cho các đơn vị. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Điều này giúp họ nắm vững chuyên môn, nghiệp vụ. Hoạt động quản lý cần được xem xét như một quá trình liên tục. Cải tiến dựa trên phản hồi và đánh giá.
5.2. Phát triển nội dung và phương pháp giáo dục
Nội dung giáo dục kỹ năng sống cần được chuẩn hóa và đa dạng hóa. Xây dựng chương trình khung. Tích hợp các kỹ năng mềm vào chương trình đào tạo chính khóa. Tổ chức các khóa học chuyên đề, hoạt động ngoại khóa phong phú. Phương pháp giáo dục cần đổi mới theo hướng lấy người học làm trung tâm. Áp dụng các phương pháp tương tác, trải nghiệm thực tế. Khuyến khích thảo luận nhóm, làm việc dự án. Sử dụng công nghệ để tạo ra môi trường học tập hấp dẫn. Đa dạng hóa các hình thức tổ chức. Câu lạc bộ kỹ năng, trại hè, tình nguyện là những lựa chọn tốt. Điều này giúp sinh viên phát triển toàn diện. Sinh viên có thể chủ động rèn luyện, nâng cao năng lực bản thân. Đảm bảo nội dung luôn cập nhật, phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
5.3. Tăng cường điều kiện và nguồn lực thực hiện
Đại học Huế cần ưu tiên đầu tư vào cơ sở vật chất. Trang bị phòng học đa năng, thiết bị hiện đại. Phát triển các phòng thực hành, trung tâm mô phỏng. Tăng cường nguồn kinh phí cho các hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Tìm kiếm các nguồn tài trợ từ bên ngoài. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ giảng viên và cán bộ. Giúp họ nâng cao năng lực về kỹ năng sống và phương pháp giảng dạy. Xây dựng cơ chế khuyến khích giảng viên tích cực tham gia. Mời các chuyên gia, diễn giả có kinh nghiệm. Tăng cường phối hợp với các doanh nghiệp, tổ chức xã hội. Tạo cơ hội cho sinh viên thực tập, trải nghiệm. Huy động sự tham gia của cựu sinh viên, cộng đồng. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Góp phần vào sự phát triển bền vững của Đại học Huế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU HÀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC HUẾ TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU HÀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC HUẾ TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY Chuyên ngành: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. BÙI MINH HIỀN 2. LÊ VÂN ANH HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà LỜI CẢM ƠN Với những tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin trân trọng cám ơn: PGS. Bùi Minh Hiền và PGS. Lê Vân Anh đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án này; Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam; quý Thầy Cô, cán bộ Trung tâm Đào tạo và Bồi dưỡng của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã giảng dạy và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Lãnh đạo Đại học Huế, lãnh đạo của các trường đại học trực thuộc Đại học Huế, cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên các trường thành viên Đại học Huế đã hỗ trợ, tư vấn, cung cấp số liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, động viên, giúp đỡ, khích lệ, tạo động lực cho tôi phấn đấu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hà i MỤC LỤC Trang Mục lục. i Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt. ii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ. vi MỞ ĐẦU.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu về kỹ năng sống và giáo dục kỹ năng sống. Các nghiên cứu về quản lý giáo dục kỹ năng sống.
Đánh giá chung. Bối cảnh hiện nay và những tác động đến kỹ năng sống, giáo dục kỹ năng sống, quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế.
Đổi mới giáo dục đại học. Kĩ năng sống của sinh viên đại học. Khái niệm kỹ năng sống. Mối quan hệ giữa kỹ năng sống và giá trị sống.
Đặc điểm sinh viên đại học. Kỹ năng sống của sinh viên đại học. Giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Khái niệm giáo dục kỹ năng sống.
Ý nghĩa, tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Nội dung giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Cơ sở vật chất và các điều kiện thực hiện giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học.
Các chủ thể tham gia giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Khái niệm quản lý giáo dục kỹ năng sống. Các chủ thể quản lý trong hệ thống phân cấp quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên ở trường đại học.
Nội dung quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.
69 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC HUẾ. Khái quát về Đại học Huế. Sứ mạng, tầm nhìn và các giá trị.
Bộ máy tổ chức. Quy mô đào tạo. Đội ngũ công chức, viên chức, lao động hợp đồng. Công tác học sinh, sinh viên.
Cơ sở vật chất – kỹ thuật phục vụ đào tạo và nghiên cứu khoa học. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Đại học Huế trong bối cảnh hiện nay. Giới thiệu tổ chức khảo sát thực trạng. Giai đoạn 1: Xây dựng bảng hỏi.
Giai đoạn 2: Khảo sát thử. Giai đoạn 3: Khảo sát chính thức. Giai đoạn 4: Phỏng vấn sâu. Giai đoạn 5: Phân tích và xử lý số liệu.
Thực trạng kỹ năng sống của sinh viên Đại học Huế. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng nhận thức về giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng thực hiện nội dung giáo dục kỹ năng sống.
Thực trạng phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng cơ sở vật chất và các điều kiện thực hiện giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng các chủ thể tham gia giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế.
Thực trạng lập kế hoạch giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý và tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng chỉ đạo thực hiện giáo dục kỹ năng sống. Thực trạng kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống.
Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế. Đánh giá chung về thực trạng quản lí giáo dục kỹ năng sống cho cho sinh viên Đại học Huế. Những mặt mạnh. Những mặt yếu, hạn chế.
121 Kết luận chương 2. BIỆN PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN ĐẠI HỌC HUẾ TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Định hướng đề xuất các biện pháp. Định hướng đổi mới cơ bản, toàn diện giáo dục đại học Việt Nam.
Định hướng phát triển giáo dục của Đại học Huế. Nguyên tắc đề xuất biện pháp. Đảm bảo tính mục đích. Đảm bảo tính hệ thống và đồng bộ.
Đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Đảm bảo tính thực tiễn và khả thi. Các biện pháp đề xuất. Nâng cao nhận thức cho các lực lượng giáo dục và sinh viên về vai trò, tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống trong bối cảnh hiện nay.
Hoàn thiện cơ chế phối hợp và nâng cao năng lực bộ máy quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên. Chỉ đạo hoàn thiện nội dung, đổi mới phương pháp, đa dạng hoá hình thức tổ chức giáo dục kỹ năng sống phù hợp với đặc điểm sinh viên Đại học Huế. Tổ chức rèn luyện kỹ năng sống cho sinh viên qua hoạt động trải nghiệm thực tiễn đời sống kinh tế - xã hội - văn hóa Huế. Phát triển cơ sở vật chất và các điều kiện hỗ trợ giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên.
Phối hợp với các lực lượng ngoài Đại học Huế đóng trên địa bàn trong việc giáo dục và quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên. Đổi mới kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên Đại học Huế. Mối quan hệ giữa các biện pháp. Khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp.
Kết quả khảo sát tính cấp thiết. Kết quả khảo sát tính khả thi. Thử nghiệm biện pháp. Cơ sở lựa chọn biện pháp thử nghiệm.
Mục đích thử nghiệm. Giả thuyết thử nghiệm. Đối tượng và phạm vi thử nghiệm. Phương pháp đánh giá biện pháp thử nghiệm.
Tiến trình thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm và nhận định, đánh giá. 170 Kết luận chương 3. 174 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 179 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 189 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Cụm từ viết tắt CB Cán bộ CNH Công nghiệp hóa ĐHSP Đại học Sư phạm GDKNS Giáo dục kỹ năng sống GDGTS Giáo dục giá trị sống GV Giảng viên HĐH Hiện đại hóa HĐTN Hoạt động trải nghiệm ICT Công nghệ thông tin và truyền thông KNS Kỹ năng sống NXB Nhà xuất bản SV Sinh viên THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc UNESCO Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo dục của Liên hiệp quốc VCQL Viên chức quản lý WHO Tổ chức Y tế Thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Cơ cấu tổ chức Đại học Huế.
Độ tin cậy của thang đánh giá. Thông tin về 276 viên chức quản lý, giảng viên, cán bộ đoàn, hội tham gia khảo sát. Thông tin về 542 sinh viên tham gia khảo sát. Đánh giá thực trạng kỹ năng sống của sinh viên Đại học Huế.
Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của việc GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng nhận thức về ý nghĩa, tầm quan trọng trong từng nội dung cụ thể của GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng nhận thức về ý nghĩa, tầm quan trọng trong từng nội dung cụ thể của GDKNS cho sinh viên Đại học Huế (theo tỷ lệ %). Đánh giá mức độ thực hiện nội dung GDKNS cho sinh viên Đại học Huế.
Đánh giá mức độ thực hiện các phương pháp, hình thức tổ chức GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Đánh giá kết quả sử dụng các phương pháp, hình thức tổ chức GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Đánh giá cơ sở vật chất và các điều kiện thực hiện GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Đánh giá thực trạng các chủ thể tham gia GDKNS cho sinh viên Đại học Huế.
Thực trạng lập kế hoạch GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng tổ chức bộ máy quản lý và tổ chức hoạt động GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng chỉ đạo thực hiện mục tiêu, nguyên tắc GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng chỉ đạo thực hiện nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức GDKNS cho sinh viên Đại học Huế.
Thực trạng chỉ đạo chuẩn bị các điều kiện, phương tiện, cơ sở vật chất phục vụ GDKNS cho sinh viên Đại học Huế. Thực trạng chỉ đạo phối kết hợp các lực lượng giáo dục trong GDKNS cho sinh viên Đại học Huế .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý giáo dục kỹ năng sống sinh viên Đại học Huế qua mô hình đào tạo tích hợp hiệu quả.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên đại học huế tron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.