Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam

Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông miền núi: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp, nâng cao chất lượng dạy và học cho mọi đối tượng.

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý luận công bằng xã hội GDPT miền núi phía Bắc
Số trang:
208 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý luận công bằng xã hội GDPT miền núi phía Bắc

Nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận về công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT) tại các tỉnh miền núi phía Bắc (MNPB). Khái niệm CBXH trong GDPT được phân tích sâu sắc. Tài liệu xác định bản chất, đặc trưng của CBXH giáo dục phù hợp với điều kiện Việt Nam. Phân tích các yếu tố cấu thành công bằng giáo dục, bao gồm công bằng về cơ hội, quá trình và kết quả. Việc thực hiện CBXH GDPT MNPB mang ý nghĩa chiến lược, góp phần phát triển bền vững khu vực. Nó tạo điều kiện cho mọi người dân, đặc biệt là dân tộc thiểu số (DTTS), được tiếp cận giáo dục chất lượng. Phân tích bối cảnh đặc thù của MNPB với nhiều thách thức về địa lý, kinh tế - xã hội. Tài liệu cũng làm rõ vai trò của Đảng và Nhà nước trong định hướng chính sách giáo dục. Công bằng giáo dục không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực thúc đẩy tiến bộ xã hội (TBXH).

1.1. Khái niệm công bằng xã hội giáo dục MNPB

Công bằng xã hội giáo dục phổ thông MNPB là việc đảm bảo mọi cá nhân có cơ hội bình đẳng tiếp cận giáo dục. Không phân biệt dân tộc, giới tính, hoàn cảnh kinh tế, địa vị xã hội. Đặc biệt, nhóm dân tộc thiểu số (DTTS) và trẻ em vùng sâu, vùng xa cần được ưu tiên tiếp cận giáo dục. Khái niệm này bao gồm việc tiếp cận các nguồn lực giáo dục cơ bản. Nó cũng đảm bảo điều kiện học tập công bằng, chất lượng. Mục tiêu là đạt được kết quả giáo dục tương xứng với năng lực mỗi học sinh. Điều này góp phần quan trọng vào việc xóa mù chữ (XMC) và phổ cập giáo dục (PCGD) bền vững. Quan niệm này phù hợp với mục tiêu chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, phát triển toàn diện. Nó đòi hỏi các chính sách đặc thù nhằm thu hẹp khoảng cách. Tạo cơ hội học tập cho những đối tượng yếu thế.

1.2. Các yếu tố cốt lõi của công bằng giáo dục

Công bằng giáo dục bao gồm nhiều yếu tố cốt lõi. Yếu tố đầu tiên là công bằng về cơ hội tiếp cận giáo dục. Mọi trẻ em cần có quyền được đến trường, được hưởng thụ giáo dục. Đặc biệt chú trọng đến trẻ em ngoài nhà trường (TENNT) và trẻ em khuyết tật. Yếu tố thứ hai là công bằng về điều kiện học tập. Điều này bao gồm cơ sở vật chất trường lớp, trang thiết bị dạy học, chất lượng giáo viên. Các trường học ở vùng khó khăn, dân tộc thiểu số cần được đầu tư tương xứng. Yếu tố thứ ba là công bằng về quá trình giáo dục. Chương trình, phương pháp giảng dạy cần phù hợp với đặc điểm học sinh. Yếu tố cuối cùng là công bằng về kết quả giáo dục. Mọi học sinh đều có cơ hội phát triển năng lực cá nhân. Đạt được thành tích học tập tốt nhất. Chính sách hỗ trợ là cần thiết để đảm bảo các yếu tố này.

1.3. Chủ thể và điều kiện thực hiện công bằng giáo dục

Việc thực hiện công bằng giáo dục đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể. Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Các cơ quan quản lý giáo dục, ủy ban nhân dân (UBND) các cấp chịu trách nhiệm triển khai. Gia đình, nhà trường và cộng đồng xã hội cũng là những chủ thể quan trọng. Gia đình cần nhận thức đúng đắn về giáo dục. Nhà trường cần đổi mới phương pháp giảng dạy, quản lý. Cộng đồng cần hỗ trợ, tạo môi trường học tập lành mạnh. Điều kiện thực hiện bao gồm nguồn lực tài chính, đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) và giáo viên. Cơ chế, chính sách pháp luật cần đồng bộ, hiệu quả. Môi trường xã hội ổn định, văn hóa giáo dục tích cực là nền tảng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể là chìa khóa thành công.

II.Thực trạng công bằng GDPT tại miền núi phía Bắc

Tình hình thực hiện công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT) ở các tỉnh miền núi phía Bắc (MNPB) hiện nay có nhiều điểm sáng. Song, vẫn tồn tại không ít thách thức. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong phổ cập giáo dục (PCGD) tiểu học. Tỷ lệ huy động trẻ 6 tuổi vào lớp 1 đạt 99%. Chỉ số bất bình đẳng giới trong giáo dục tiểu học luôn đạt 1.0. Học sinh DTTS được tạo điều kiện học tập tốt hơn. Nhiều mô hình trường phổ thông dân tộc bán trú (PTDTBT), phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) được xây dựng. Điều này giúp tăng cơ hội học tập cho trẻ em vùng sâu, vùng xa. Tuy nhiên, khoảng cách giáo dục giữa MNPB và các vùng đồng bằng còn lớn. Chất lượng giáo dục chưa đồng đều. Tỷ lệ bỏ học, tái mù chữ vẫn là vấn đề nan giải ở một số địa phương. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Kết cấu hạ tầng giáo dục còn yếu kém. Đội ngũ giáo viên còn thiếu và chưa đồng bộ về năng lực.

2.1. Đánh giá thành tựu và hạn chế công bằng GDPT

Thành tựu nổi bật là việc mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục. Công tác xóa mù chữ (XMC) và phổ cập giáo dục (PCGD) đạt kết quả tích cực. Đặc biệt, nhiều học sinh dân tộc thiểu số (DTTS) đã được đến trường. Các chính sách ưu tiên, hỗ trợ học phí được triển khai. Hệ thống trường phổ thông dân tộc bán trú (PTDTBT), phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Chất lượng giáo dục chưa đồng đều giữa các vùng. Chương trình học đôi khi chưa phù hợp với văn hóa DTTS. Cơ sở vật chất nhiều trường còn thiếu thốn, xuống cấp. Tỷ lệ học sinh bỏ học, đặc biệt ở cấp trung học cơ sở (THCS) và trung học phổ thông (THPT), còn cao. Năng lực cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) và giáo viên ở một số nơi còn hạn chế.

2.2. Vấn đề bất bình đẳng tiếp cận giáo dục DTTS

Bất bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đối với dân tộc thiểu số (DTTS) vẫn là một thách thức lớn. Học sinh DTTS thường gặp rào cản về ngôn ngữ, văn hóa khi hòa nhập môi trường học tập. Nhiều gia đình DTTS còn nghèo, không đủ điều kiện cho con đi học. Trẻ em phải lao động sớm để phụ giúp gia đình. Khoảng cách địa lý xa xôi, giao thông khó khăn cũng ảnh hưởng việc đến trường. Việc thiếu thông tin về các chính sách hỗ trợ cũng khiến nhiều trẻ em không được hưởng lợi. Tỷ lệ trẻ em ngoài nhà trường (TENNT) vẫn còn tồn tại ở một số bản làng. Cơ hội học lên các cấp cao hơn của học sinh DTTS còn hạn chế. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự thiếu hụt giáo dục và nghèo đói.

2.3. Nguyên nhân chính hạn chế công bằng xã hội

Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong công bằng xã hội (CBXH) giáo dục. Điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn của MNPB là yếu tố hàng đầu. Tỷ lệ hộ nghèo cao, sinh kế bấp bênh ảnh hưởng đến khả năng đầu tư cho giáo dục. Hạ tầng giao thông kém phát triển gây khó khăn cho việc đi lại của học sinh và giáo viên. Nguồn lực đầu tư cho giáo dục ở MNPB còn hạn chế so với các vùng khác. Chính sách đặc thù cho giáo dục DTTS đôi khi chưa đủ mạnh hoặc chưa được triển khai đồng bộ. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của giáo dục còn chưa cao. Công tác quản lý, điều hành giáo dục ở một số địa phương còn thiếu hiệu quả. Sự thiếu hụt đội ngũ giáo viên chất lượng cao, đặc biệt là giáo viên DTTS, cũng là một vấn đề.

III.Thách thức công bằng giáo dục vùng dân tộc thiểu số

Giáo dục tại các vùng dân tộc thiểu số (DTTS) thuộc miền núi phía Bắc (MNPB) đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT). Rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa gây khó khăn cho học sinh DTTS hòa nhập. Cơ sở vật chất trường học còn nghèo nàn. Đội ngũ giáo viên thiếu cả số lượng lẫn chất lượng. Tỷ lệ học sinh bỏ học, tái mù chữ vẫn cao. Các chính sách hỗ trợ chưa thực sự đến được tất cả đối tượng. Sự phát triển kinh tế - xã hội chậm chạp của vùng cũng hạn chế cơ hội giáo dục. Cần có những giải pháp đồng bộ, đặc thù để tháo gỡ khó khăn này. Đảm bảo mọi trẻ em DTTS đều có quyền được học tập. Góp phần nâng cao chất lượng giáo dục và thu hẹp khoảng cách vùng miền.

3.1. Rào cản ngôn ngữ văn hóa trong học tập

Rào cản ngôn ngữ là một trong những thách thức lớn nhất đối với học sinh dân tộc thiểu số (DTTS). Nhiều em khi đến trường chưa thạo tiếng phổ thông. Việc này gây khó khăn trong giao tiếp, tiếp thu bài giảng. Sự khác biệt về văn hóa, phong tục tập quán cũng ảnh hưởng đến quá trình học tập. Nội dung chương trình giáo dục đôi khi chưa phản ánh đủ yếu tố văn hóa bản địa. Điều này làm giảm hứng thú, động lực học tập của học sinh. Giáo viên thiếu kinh nghiệm hoặc không được đào tạo về giảng dạy đa văn hóa. Thiếu tài liệu học tập bằng song ngữ hoặc phù hợp với văn hóa DTTS. Cần có các phương pháp giáo dục song ngữ hiệu quả. Khuyến khích giáo viên tìm hiểu văn hóa địa phương.

3.2. Thiếu hụt cơ sở vật chất đội ngũ giáo viên

Các trường học ở vùng miền núi phía Bắc (MNPB), đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, thường thiếu thốn cơ sở vật chất. Lớp học tạm bợ, thiếu trang thiết bị dạy học hiện đại. Thư viện, phòng thí nghiệm, sân chơi còn hạn chế hoặc không có. Việc thiếu điện, nước sạch cũng ảnh hưởng đến điều kiện sinh hoạt và học tập. Đội ngũ giáo viên còn thiếu về số lượng, đặc biệt là giáo viên giỏi, có kinh nghiệm. Nhiều giáo viên không phải là người địa phương, gặp khó khăn trong việc gắn bó lâu dài. Chất lượng đào tạo, bồi dưỡng giáo viên chưa đáp ứng yêu cầu. Cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) đôi khi chưa được nâng cao năng lực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hạ tầng và nhân lực giáo dục.

3.3. Tỷ lệ bỏ học tái mù chữ ở vùng khó khăn

Tỷ lệ học sinh bỏ học, đặc biệt ở cấp trung học cơ sở (THCS) và trung học phổ thông (THPT), vẫn là vấn đề nhức nhối tại MNPB. Nguyên nhân chính bao gồm điều kiện kinh tế gia đình khó khăn, học sinh phải nghỉ học để lao động. Nhận thức của một số phụ huynh về tầm quan trọng của giáo dục còn hạn chế. Môi trường học tập không hấp dẫn, chất lượng giáo dục thấp cũng khiến học sinh nản lòng. Sau khi bỏ học, nhiều cá nhân có nguy cơ tái mù chữ (XMC). Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến phát triển cá nhân và cộng đồng. Công tác phổ cập giáo dục (PCGD) cần được duy trì và nâng cao chất lượng. Cần có các chính sách hỗ trợ kinh tế cho gia đình học sinh nghèo. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, tư vấn hướng nghiệp để giữ chân học sinh.

IV.Nâng cao nhận thức trách nhiệm các chủ thể GDPT

Để thực hiện tốt công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT) ở miền núi phía Bắc (MNPB), việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ thể là yếu tố then chốt. Nhà nước cần tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo, ban hành chính sách ưu việt. Các cơ quan quản lý giáo dục, ủy ban nhân dân (UBND) các cấp cần chủ động triển khai. Gia đình, cộng đồng cần thay đổi nhận thức về giá trị giáo dục. Họ cần tích cực tham gia vào quá trình giáo dục con em. Nhà trường và đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD), giáo viên cần nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên tạo nên sức mạnh tổng hợp. Giúp xây dựng môi trường giáo dục lành mạnh, công bằng. Đảm bảo mọi học sinh có cơ hội phát triển toàn diện.

4.1. Vai trò nhà nước cộng đồng trong giáo dục

Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng, quản lý và đầu tư cho giáo dục. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, ban hành chính sách ưu đãi cho MNPB. Đảm bảo phân bổ nguồn lực công bằng, hiệu quả. Cộng đồng xã hội, bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp, cần tăng cường tham gia. Hỗ trợ tài chính, vật chất cho các trường học và học sinh khó khăn. Vận động, nâng cao nhận thức của người dân về giáo dục. Khuyến khích các hoạt động tình nguyện, xã hội hóa giáo dục. Xây dựng quỹ khuyến học, khuyến tài. Tạo điều kiện cho trẻ em ngoài nhà trường (TENNT) được trở lại trường. Sự chung tay của toàn xã hội là cần thiết.

4.2. Trách nhiệm gia đình nhà trường xã hội

Gia đình có trách nhiệm đầu tiên và quan trọng nhất trong việc giáo dục con cái. Cần tạo điều kiện, động viên con em đến trường, học tập chuyên cần. Phụ huynh cần tìm hiểu, đồng hành cùng nhà trường. Nhà trường có trách nhiệm cung cấp môi trường học tập chất lượng, an toàn. Đổi mới phương pháp giảng dạy, ứng dụng công nghệ hiện đại. Quan tâm đến từng học sinh, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số (DTTS). Giáo viên cần không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Xã hội cần tạo ra một môi trường văn hóa đề cao giáo dục. Đảm bảo sự công bằng trong việc tiếp cận thông tin, cơ hội việc làm sau giáo dục. Các phương tiện truyền thông cần tăng cường tuyên truyền về tầm quan trọng của giáo dục.

4.3. Tăng cường hợp tác để phát triển giáo dục

Hợp tác đa chiều là chìa khóa để phát triển giáo dục bền vững. Cần tăng cường hợp tác giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo với các bộ, ngành liên quan. Phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, nhà trường và gia đình. Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục. Học hỏi kinh nghiệm từ các nước có điều kiện tương tự. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ (NGOs). Các dự án hỗ trợ giáo dục cần được triển khai hiệu quả. Phối hợp trong đào tạo, bồi dưỡng giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD). Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm giữa các trường trong và ngoài khu vực MNPB. Hợp tác sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu công bằng giáo dục.

V.Hoàn thiện chính sách cơ chế công bằng GDPT MNPB

Hoàn thiện hệ thống chính sách và cơ chế là giải pháp then chốt để đảm bảo công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT) ở miền núi phía Bắc (MNPB). Cần rà soát, điều chỉnh các văn bản pháp luật hiện hành. Xây dựng chính sách ưu đãi đặc thù hơn cho vùng khó khăn, dân tộc thiểu số (DTTS). Các chính sách cần tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách chất lượng giáo dục. Đảm bảo mọi học sinh có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Cơ chế phân bổ ngân sách cần công bằng, ưu tiên cho MNPB. Cơ chế quản lý, giám sát cần minh bạch, hiệu quả. Điều này giúp nguồn lực được sử dụng đúng mục đích. Góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, thúc đẩy phát triển bền vững khu vực. Chính sách cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm từng địa phương.

5.1. Chính sách hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số

Các chính sách hỗ trợ học sinh dân tộc thiểu số (DTTS) cần được tăng cường. Chính sách miễn giảm học phí, hỗ trợ sách vở, đồ dùng học tập cần được duy trì. Mở rộng diện bao phủ, tăng mức hỗ trợ cho các đối tượng đặc biệt khó khăn. Xây dựng và phát triển thêm các trường phổ thông dân tộc bán trú (PTDTBT), phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT). Đảm bảo chất lượng sinh hoạt, học tập tại các trường này. Có chính sách học bổng, trợ cấp khuyến khích học sinh DTTS học lên cao. Hỗ trợ học sinh trong việc hòa nhập ngôn ngữ, văn hóa. Các chính sách này cần được truyền thông rõ ràng. Giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng tiếp cận.

5.2. Đầu tư cơ sở vật chất trang thiết bị giáo dục

Đầu tư vào cơ sở vật chất (CSVC) và trang thiết bị giáo dục (TTBD) là ưu tiên hàng đầu. Cần xây dựng mới, nâng cấp các trường học ở MNPB. Đảm bảo có đủ phòng học kiên cố, an toàn. Cung cấp đủ bàn ghế, bảng viết, thiết bị dạy học hiện đại. Đặc biệt chú trọng các phòng chức năng như thư viện, phòng máy tính, phòng thí nghiệm. Đảm bảo các trường có đủ điện, nước sạch, công trình vệ sinh. Trang bị các thiết bị hỗ trợ học sinh khuyết tật. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giảng dạy. Đầu tư này không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục. Nó còn tạo môi trường học tập hấp dẫn hơn.

5.3. Phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo viên

Chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) và giáo viên quyết định chất lượng giáo dục. Cần có chính sách thu hút giáo viên giỏi về công tác tại MNPB. Chính sách ưu đãi về lương, phụ cấp, nhà ở, điều kiện làm việc cần được cải thiện. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên. Đặc biệt là kỹ năng giảng dạy đa văn hóa, song ngữ. Nâng cao năng lực quản lý, lãnh đạo cho CBQLGD. Khuyến khích giáo viên người địa phương, dân tộc thiểu số (DTTS). Xây dựng môi trường làm việc ổn định, tạo động lực cho giáo viên. Điều này góp phần giảm tình trạng thiếu hụt, luân chuyển giáo viên. Đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cho giáo dục MNPB.

VI.Gắn kết phát triển kinh tế xã hội với đổi mới GDPT

Thực hiện công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục phổ thông (GDPT) ở miền núi phía Bắc (MNPB) không thể tách rời sự phát triển kinh tế - xã hội. Cần có sự gắn kết chặt chẽ giữa các mục tiêu giáo dục và chiến lược phát triển tổng thể của khu vực. Giáo dục phải phục vụ trực tiếp cho nhu cầu phát triển kinh tế, văn hóa địa phương. Đổi mới GDPT cần đi đôi với việc nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của người dân. Hạn chế tình trạng di cư lao động, tạo công ăn việc làm tại chỗ. Điều này sẽ giúp học sinh có động lực học tập. Gia đình có điều kiện đầu tư cho con em. Xã hội hóa giáo dục cần được đẩy mạnh, huy động mọi nguồn lực. Sự phát triển đồng bộ sẽ tạo nền tảng vững chắc cho giáo dục. Đảm bảo công bằng, chất lượng giáo dục cho mọi người dân.

6.1. Hợp tác liên ngành thúc đẩy công bằng giáo dục

Hợp tác liên ngành là yếu tố then chốt để đạt được công bằng giáo dục. Cần có sự phối hợp giữa ngành giáo dục với y tế, lao động - thương binh và xã hội, văn hóa, tài chính. Ngành y tế giúp chăm sóc sức khỏe học sinh. Ngành lao động hỗ trợ định hướng nghề nghiệp. Ngành văn hóa bảo tồn, phát huy bản sắc dân tộc trong giáo dục. Ngành tài chính đảm bảo nguồn lực cho giáo dục. Các dự án phát triển kinh tế địa phương cần lồng ghép mục tiêu giáo dục. Xây dựng các chương trình phối hợp hành động cụ thể. Giúp giải quyết các vấn đề đa chiều ảnh hưởng đến giáo dục. Đảm bảo giáo dục được đặt trong bối cảnh phát triển tổng thể.

6.2. Ứng dụng công nghệ mô hình giáo dục tiên tiến

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) vào giáo dục là cần thiết. Phát triển các nền tảng học trực tuyến, tài liệu số. Đảm bảo học sinh vùng khó khăn có thể tiếp cận kiến thức. Khuyến khích sử dụng các mô hình giáo dục tiên tiến, linh hoạt. Ví dụ như học từ xa, học kết hợp, giáo dục STEM. Áp dụng phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm. Cá nhân hóa quá trình học tập phù hợp với đặc điểm từng em. Sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng, công bằng. Công nghệ giúp vượt qua rào cản địa lý. Nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Cần đào tạo giáo viên sử dụng hiệu quả công nghệ.

6.3. Đánh giá điều chỉnh chính sách định kỳ linh hoạt

Việc đánh giá chính sách định kỳ là cực kỳ quan trọng. Cần thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá hiệu quả các chính sách, chương trình giáo dục. Thu thập dữ liệu cụ thể, khách quan về tình hình giáo dục ở MNPB. Lắng nghe ý kiến từ cộng đồng, phụ huynh, học sinh, giáo viên. Từ đó, kịp thời điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn. Chính sách cần có tính linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Tránh cứng nhắc, gây khó khăn trong triển khai. Các điều chỉnh phải dựa trên bằng chứng khoa học. Đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các giải pháp. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực. Đạt được mục tiêu công bằng giáo dục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông các tỉnh miền núi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐỖ THỊ THU HƯƠNG THỰC HIỆN CÔNG BẰNG XÃ HỘI TRONG GIÁO DỤC PHỔ THÔNG Ở CÁC TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ HÀ NỘI, 2022 ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CBQLGD: Cán bộ quản lý giáo dục CBXH: Công bằng xã hội CNH, HĐH: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH: Chủ nghĩa xã hội DTTS: Dân tộc thiểu số GDPT: Giáo dục phổ thông MNPB: Miền núi phía Bắc PCGD: Phổ cập giáo dục PTDTBT: Phổ thông dân tộc bán trú PTDTNT: Phổ thông dân tộc nội trú TBXH: Tiến bộ xã hội TENNT: Trẻ em ngoài nhà trường THCS: Trung học cơ sở THPT: Trung học phổ thông UBND: Ủy ban nhân dân XHCN: Xã hội chủ nghĩa XMC: Xóa mù chữ iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU: 1 Chương 1: Tổng quan các công trình khoa học có liên quan đến đề tài luận án 7 1. Nhóm công trình khoa học đã công bố có liên quan đến vấn đề lý 7 luận về thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông nói chung và giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng 1. Nhóm công trình khoa học đã công bố liên quan đến thực trạng về 17 thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông nói chung và giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng 1. Nhóm công trình khoa học đã công bố liên quan đến giải pháp về 21 thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông nói chung và giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc nói riêng 1.

Khái quát giá trị các công trình đã tổng quan và những vấn đề 26 của luận án tiếp tục nghiên cứu Chương 2: Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh 31 miền núi phía Bắc Việt Nam - Một số vấn đề lý luận 2. Quan niệm về thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ 31 thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam 2. Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các 61 tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam - Chủ thể, nội dung, phương thức và điều kiện Chương 3: Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh 79 miền núi phía Bắc Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân 3. Chủ thể thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở 79 các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân 3.

Nội dung thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông 91 ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân iv 3. Phương thức thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ 111 thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân Chương 4: Một số giải pháp chủ yếu góp phần thực hiện tốt công bằng xã 126 hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam những năm tiếp theo 4. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của các chủ thể trong thực 126 hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam 4. Hoàn thiện cơ chế, chính sách để bảo đảm thực hiện tốt nội 135 dung công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam 4.

Gắn kết chặt chẽ phát triển kinh tế - xã hội với đổi mới các 145 phương thức thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông ở các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam KẾT LUẬN 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG 163 BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 164 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thực hiện công bằng xã hội (CBXH) trong giáo dục là một nội dung quan trọng trong chính sách giáo dục của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Thực hiện CBXH trong giáo dục góp phần thu hẹp khoảng cách chênh lệch về trình độ phát triển giữa các vùng, miền, tạo điều kiện, cơ hội để mỗi người được học tập, giải phóng năng lực và phát triển toàn diện con người, phục vụ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước. Trong những năm đổi mới, việc thực hiện CBXH trong giáo dục ở nước ta đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng.

Đó là, tạo cơ hội cho mọi người đều được nhận giáo dục phổ thông (GDPT) không phân biệt giới tính, tuổi tác, dân tộc, tôn giáo. Người dân có quyền được tham gia, học tập, hưởng thụ thành quả của nền giáo dục cách mạng Việt Nam đặc biệt là GDPT. Cụ thể là được tiếp nhận nội dung, chương trình GDPT theo đúng tinh thần của Đảng và Nhà nước. Cả nước đã hoàn thành mục tiêu xóa mù chữ (XMC) và phổ cập giáo dục (PCGD) tiểu học.

Tất cả trẻ em từ 6 đến 10 tuổi đều học cấp tiểu học và được miễn giảm học phí. Tỷ lệ học sinh được công nhận hoàn thành cấp tiểu học trong độ tuổi của cả nước đã tăng cao liên tục và đạt 99,6% năm 2019, cao hơn mục tiêu đặt ra cho năm 2030 (99,5%). Tỷ lệ này ở nhóm học sinh dân tộc thiểu số (DTTS) đạt 94,6%. Chỉ số bất bình đẳng về giới trong tiếp cận giáo dục tiểu học của các năm học gần một thập kỷ trở lại đây luôn đạt 1,0 [14, tr.

Nhiều chỉ số về GDPT của Việt Nam được đánh giá cao trong khu vực như: tỷ lệ huy động trẻ 6 tuổi vào lớp 1 đạt 99% (đứng thứ 2 ASEAN, sau Singapore), chương trình đánh giá kết quả học tập tiểu học các nước Đông Nam Á (SEA PLM) năm 2019 cho thấy học sinh tiểu học Việt Nam đứng vào tốp đầu các nước ASEAN. Tuy nhiên, những năm qua, bên cạnh kết quả đã đạt được thì hiệu quả thực hiện CBXH trong giáo dục còn nhiều hạn chế. Còn có sự chênh lệch về cơ hội giáo dục giữa đồng bằng và miền núi, người Kinh với DTTS, giữa tộc người thiểu số nam giới và nữ giới ở cấp học cao hơn. Hệ thống giáo dục và đào tạo thiếu liên thông giữa các trình độ và giữa các phương thức giáo dục, đào tạo.

Đào tạo thiếu gắn kết với nghiên cứu khoa học, sản xuất kinh doanh và nhu cầu của thị trường lao động. Quản lý giáo dục và đào tạo còn yếu kém; đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục, đào 2 tạo bất cập về chất lượng, số lượng và cơ cấu; một bộ phận chưa theo kịp yêu cầu đổi mới và phát triển giáo dục, thiếu tâm huyết, thậm chí vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Đầu tư cho giáo dục và đào tạo chưa hiệu quả; cơ chế, chính sách cho giáo dục và đào tạo chưa phù hợp; cơ sở vật chất - kỹ thuật còn thiếu và lạc hậu, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn, chất lượng, hiệu quả giáo dục và đào tạo còn thấp. Điều này tạo ra những bất cập đối với phát triển con người, qua đó kìm hãm sự phát triển xã hội.

Miền núi phía Bắc (MNPB) là một trong sáu vùng kinh tế xã hội của nước ta, vùng có vị trí về chính trị và an ninh quốc phòng quan trọng của cả nước, vùng có điều kiện kinh tế xã hội còn khó khăn, tập trung đông đồng bào DTTS v.v… Trong những năm qua, thực hiện CBXH trong GDPT ở các tỉnh miền núi phía Bắc còn rất nhiều hạn chế như: Tỷ lệ trẻ em đến trường đúng tuổi còn thấp nhất là bậc trung học phổ thông (THPT). Cụ thể là, cấp tiểu học là 98,1%; cấp trung học cơ sở (THCS) là 90,1%, cấp THPT chỉ có 65,1% [Phụ lục 7]. Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học đầu tư còn hạn hẹp: phòng học tạm, bán kiên cố còn nhiều; trang thiết bị, đồ dùng dạy học đã được trang bị lâu, hiện đã xuống cấp, hỏng hóc, lỗi thời hoặc không sử dụng được; phòng chức năng, phòng học bộ môn còn thiếu; các thiết bị công nghệ cao, thiết bị thí nghiệm thực hành có tính ứng dụng chưa đáp ứng đủ nhu cầu [Phụ lục 6]. Chất lượng GDPT tuy có những chuyển biến tích cực nhưng chưa vững chắc.

Những hạn chế và bất cập do nhiều nguyên nhân, song việc chưa thực hiện tốt CBXH trong giáo dục là một trong những nguyên nhân cơ bản. Cụ thể: Thứ nhất, chưa có sự đồng đều trong tiếp cận giáo dục và sự thiếu công bằng trong hưởng thụ học vấn giữa học sinh vùng trung du, miền núi, vùng DTTS, vùng đặc biệt khó khăn và thị trấn, thành thị. Thứ hai, việc phân bổ nguồn lực cho giáo dục chưa phù hợp. Mạng lưới trường học, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị dạy học ở các tỉnh miền núi đã được tăng cường đầu tư, nhưng vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển quy mô và nâng cao chất lượng giáo dục.

Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) còn hạn chế về năng lực, trình độ. 3 Thứ ba, chưa có nhiều chính sách đặc thù đối với giáo dục miền núi nên hạn chế sự phát triển giáo dục; việc triển khai một số chính sách đặc thù về giáo dục, đào tạo ở vùng đồng bào miền núi có lúc, có nơi còn chậm trễ, thiếu đồng bộ, thực hiện chưa tốt. Chính vì vậy, việc thực hiện tốt CBXH trong giáo dục sẽ góp phần tạo cơ hội cho người dân MNPB thụ hưởng nền giáo dục quốc dân theo đúng đường lối chủ trương của Đảng và Nhà nước theo đúng tinh thần Nghị quyết của đại hội XIII của Đảng: “Tiếp tục hoàn thiện hệ thống giáo dục quốc dân, đặc biệt chú trọng giáo dục mầm non, tiểu học, tạo tiền đề và bảo đảm điều kiện thuận lợi để mỗi người dân có cơ hội được thụ hưởng công bằng thành quả của nền giáo dục. Củng cố và nâng cao chất lượng phổ cập giáo dục.

Thực hiện tốt hơn phân luồng học sinh sau trung học cơ sở. Đa dạng hóa các loại hình đào tạo. Thúc đẩy xây dựng xã hội học tập, học tập suốt đời” [45, tr. Xuất phát từ đó, nghiên cứu sinh chọn vấn đề “Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam hiện nay” làm Luận án Tiến sĩ Triết học chuyên ngành chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Thu Hương (2022). Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/thuc-hien-cong-bang-xa-hoi-giao-duc-pho-thong-mien-nui-phia-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thực hiện công bằng xã hội trong giáo dục phổ thông miền núi: Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp, nâng cao chất lượng dạy và học cho mọi đối tượng.

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công bằng xã hội giáo dục phổ thông miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter