Phân tích nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa Việt Nam - Luận án Thạc sĩ

Những yếu tố nào tác động đến nhu cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam? Phân tích xu hướng và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế học (Kinh tế học vi mô)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phân tích cầu đào tạo từ xa Lý thuyết và tổng quan

Phần này đi sâu vào cơ sở lý luận về cầu đào tạo từ xa. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản. Đặc điểm của giáo dục từ xa cũng được làm rõ. Các yếu tố tác động đến nhu cầu học tập được trình bày. Nghiên cứu cũng tổng quan các công trình liên quan. Việc này bao gồm cả nghiên cứu trong nước và quốc tế. Một nền tảng vững chắc cho việc phân tích sâu hơn được xây dựng. E-learning và học online là những khía cạnh cốt lõi. Nhu cầu học tập liên tục của xã hội là động lực chính. Chi phí đào tạo và chất lượng chương trình học luôn là mối quan tâm hàng đầu. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp đánh giá đúng tình hình.

1.1. Khái niệm đặc điểm của giáo dục từ xa

Đào tạo từ xa là hình thức học tập linh hoạt. Học viên không cần đến trường thường xuyên. Công nghệ thông tin hỗ trợ quá trình này. Đặc điểm nổi bật gồm tính độc lập cao, tiếp cận rộng rãi. Giáo dục từ xa phá vỡ rào cản địa lý. Phương pháp này cung cấp cơ hội học tập cho nhiều đối tượng. Nó đáp ứng nhu cầu học tập liên tục. Học viên có thể tự sắp xếp thời gian biểu. Việc này giúp cân bằng giữa học tập và công việc. E-learning là một phần quan trọng của giáo dục từ xa. Học online ngày càng phổ biến. Sự tiện lợi là yếu tố thu hút chính. Hình thức này mở rộng cánh cửa giáo dục cho mọi người.

1.2. Các yếu tố cơ bản tác động đến cầu

Cầu đào tạo từ xa chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Giá cả chương trình học là một yếu tố quan trọng. Chất lượng chương trình học ảnh hưởng lớn đến quyết định. Thu nhập cá nhân tác động đến khả năng chi trả. Cơ hội việc làm sau đào tạo cũng là mối quan tâm. Công nghệ thông tin và hạ tầng internet đóng vai trò nền tảng. Sự sẵn có của tài nguyên học liệu số cũng ảnh hưởng. Nhu cầu học tập suốt đời thúc đẩy sự phát triển. Các chính sách hỗ trợ cũng tạo động lực. Uy tín của cơ sở đào tạo cũng quyết định. Sự linh hoạt về thời gian và địa điểm là lợi thế. Nhu cầu nâng cao trình độ là yếu tố nội tại.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về nhu cầu học tập

Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã tìm hiểu cầu đào tạo. Các công trình tập trung vào hành vi người học. Chúng phân tích các động lực thúc đẩy học online. Một số nghiên cứu ước lượng hàm cầu. Họ xác định các biến độc lập ảnh hưởng. Kinh nghiệm từ các nước khu vực cũng được đúc kết. Các trường đại học như Đại học Mở Sukhothai Thammathirat (Thái Lan) cung cấp bài học giá trị. Chính sách ưu tiên phát triển giáo dục từ xa cũng được đề cập. Những phân tích này tạo cơ sở lý luận vững chắc. Chúng giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu học tập trong bối cảnh toàn cầu hóa.

II. Thực trạng giáo dục từ xa Việt Nam Thách thức và cơ hội

Giáo dục từ xa tại Việt Nam đã đạt được những bước tiến nhất định. Quy mô mạng lưới mở rộng. Số lượng người học online tăng lên. Tuy nhiên, nhiều hạn chế và thách thức vẫn tồn tại. Công nghệ, quản lý và chất lượng là những điểm yếu. Đồng thời, Việt Nam cũng có nhiều điều kiện thuận lợi. Dân số trẻ, hạ tầng internet cải thiện. Các chính sách hỗ trợ đang được triển khai. Việc nhận diện rõ thực trạng giúp định hướng phát triển. Cần tận dụng cơ hội, khắc phục khó khăn. Nâng cao chất lượng chương trình học là mục tiêu chính. Đảm bảo mọi người có thể tiếp cận e-learning. Phát triển hệ thống đào tạo trực tuyến bền vững.

2.1. Tình hình phát triển quy mô mạng lưới

Đào tạo từ xa tại Việt Nam đã có sự phát triển. Quy mô mạng lưới trường học tăng lên. Số lượng học viên tham gia học online cũng tăng. Các cơ sở giáo dục đã triển khai nhiều chương trình. Điều này góp phần phổ cập giáo dục. Nhu cầu học tập của xã hội được đáp ứng phần nào. Tuy nhiên, tốc độ phát triển chưa đồng đều. Các vùng nông thôn còn gặp khó khăn. Hạ tầng internet chưa hoàn thiện ở mọi nơi. Việc mở rộng tiếp cận còn nhiều thách thức. Cần đầu tư đồng bộ hơn nữa.

2.2. Hạn chế về công nghệ quản lý và chất lượng

Giáo dục từ xa đối mặt với nhiều hạn chế. Công nghệ đào tạo chưa được đầu tư đúng mức. Cơ sở vật chất còn thiếu thốn. Việc tổ chức và quản lý quá trình đào tạo còn bất cập. Quy trình thi cử, kiểm tra đánh giá cần cải thiện. Đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên cần bồi dưỡng thêm. Kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin của họ còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng chương trình học. Niềm tin vào bằng cấp từ xa chưa cao. Thiếu tiêu chuẩn rõ ràng cho e-learning. Việc kiểm định chất lượng gặp khó khăn.

2.3. Điều kiện thuận lợi cho đào tạo trực tuyến

Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi phát triển e-learning. Dân số trẻ, năng động có nhu cầu học tập lớn. Sự phát triển của công nghệ thông tin là một yếu tố. Hạ tầng internet ngày càng được cải thiện. Chi phí đào tạo từ xa thường thấp hơn. Điều này thu hút người học. Chính sách của nhà nước cũng khuyến khích hình thức này. Nhận thức về lợi ích của học online đang tăng lên. Cơ hội việc làm cho người có bằng cấp từ xa cũng dần mở rộng. Sự linh hoạt của hình thức này phù hợp với nhiều đối tượng. Tiềm năng phát triển còn rất lớn.

III. Nhân tố chính ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng đến cầu đào tạo từ xa. Các yếu tố kinh tế xã hội đóng vai trò quan trọng. Chi phí đào tạo và cơ hội việc làm là những động lực chính. Công nghệ thông tin và hạ tầng internet là nền tảng không thể thiếu. Kết quả định tính và định lượng đều được phân tích. Mối quan hệ giữa các biến số được làm rõ. Sự tin tưởng vào chất lượng giáo dục từ xa của người dân ảnh hưởng lớn. Các nhân tố này cùng nhau định hình nhu cầu học tập online. Việc hiểu sâu sắc các nhân tố giúp đề xuất giải pháp hiệu quả. Phát triển bền vững hệ thống e-learning là mục tiêu.

3.1. Các yếu tố kinh tế xã hội tác động

Cầu đào tạo từ xa chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố xã hội. Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn tác động đến lựa chọn. Nơi làm việc và nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Thu nhập cá nhân và thu nhập gia đình ảnh hưởng khả năng chi trả. Khu vực địa lý và thành phần dân tộc cũng tạo ra sự khác biệt. Người sống ở thành thị có xu hướng tiếp cận dễ hơn. Những yếu tố này định hình nhu cầu học tập đa dạng. Mối quan hệ giữa các biến số này và quyết định chọn hình thức đào tạo đã được phân tích. Ví dụ, người có thu nhập cao hơn có thể sẵn sàng đầu tư. Người trẻ tuổi dễ thích nghi với công nghệ. Các yếu tố xã hội định hình động lực học tập.

3.2. Vai trò chi phí đào tạo và cơ hội việc làm

Chi phí đào tạo là một nhân tố ảnh hưởng lớn đến cầu. Mức học phí phù hợp thu hút nhiều học viên. Các khoản chi phí khác như tài liệu học tập cũng được xem xét. Lợi ích kinh tế sau khi hoàn thành khóa học là động lực lớn. Cơ hội việc làm được cải thiện sau khi có bằng cấp. Mức lương kỳ vọng cũng thúc đẩy nhu cầu. Chất lượng chương trình học đảm bảo cơ hội tốt. Sự minh bạch về chi phí đào tạo rất cần thiết. E-learning giúp giảm bớt chi phí đi lại. Việc đầu tư vào học tập phải mang lại giá trị. Thị trường lao động đánh giá cao kỹ năng mới.

3.3. Ảnh hưởng công nghệ thông tin và hạ tầng

Công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong giáo dục từ xa. Sự phát triển của hạ tầng internet tạo điều kiện thuận lợi. Khả năng tiếp cận thiết bị công nghệ của người dân ngày càng cao. Điện thoại thông minh và máy tính cá nhân phổ biến. Các nền tảng học online hiện đại hỗ trợ hiệu quả. Chất lượng đường truyền internet ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập. Mức độ ứng dụng công nghệ trong giảng dạy cũng là yếu tố. Đầu tư vào công nghệ đào tạo sẽ nâng cao sức hút. Việc cải thiện hạ tầng internet là điều kiện tiên quyết. Nhu cầu học tập sẽ tăng nếu công nghệ dễ dàng tiếp cận. Sự đổi mới công nghệ là cần thiết.

IV. Giải pháp phát triển đào tạo từ xa Đảm bảo chất lượng

Việc phát triển đào tạo từ xa đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Định hướng chính sách từ Đảng và Nhà nước là nền tảng. Các khuyến nghị tập trung vào đa dạng hóa ngành nghề. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, nâng cao chất lượng chương trình học là yếu tố then chốt. Đảm bảo chất lượng giáo dục từ xa sẽ củng cố niềm tin. Nó cũng tăng cường nhu cầu học tập. Các giải pháp này nhằm xây dựng một hệ thống e-learning hiệu quả. Đào tạo trực tuyến sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội. Chuẩn hóa quy trình và nội dung giảng dạy là ưu tiên. Cơ hội việc làm sẽ rộng mở hơn cho người học.

4.1. Định hướng chính sách từ Đảng và Nhà nước

Đảng và Nhà nước đã có định hướng rõ ràng về phát triển giáo dục từ xa. Các chính sách nhằm khuyến khích hình thức đào tạo này. Mục tiêu là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Việc ứng dụng công nghệ thông tin được ưu tiên. Đào tạo trực tuyến được xem là giải pháp quan trọng. Các nhiệm vụ chủ yếu bao gồm mở rộng quy mô, đa dạng hóa ngành nghề. Đồng thời, cần tăng cường kiểm định chất lượng. Khung pháp lý cần được hoàn thiện. Chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo cũng cần được xem xét. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho e-learning.

4.2. Khuyến nghị đa dạng hóa ngành tăng cường ứng dụng

Để phát triển bền vững, cần đa dạng hóa các ngành nghề đào tạo từ xa. Chương trình học phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Việc này giúp tăng cơ hội việc làm cho học viên. Cần tăng cường ứng dụng phương tiện công nghệ hiện đại. Sử dụng các nền tảng e-learning tiên tiến. Tạo môi trường học online tương tác, hấp dẫn. Điều này nâng cao hiệu quả và sự thu hút của giáo dục từ xa. Đầu tư vào phát triển nội dung số chất lượng cao. Khuyến khích sự sáng tạo trong giảng dạy. Cần khảo sát định kỳ nhu cầu học tập.

4.3. Nâng cao chất lượng chương trình học e learning

Đảm bảo chất lượng giáo dục từ xa là yếu tố then chốt. Cần xây dựng các chương trình học có tiêu chuẩn cao. Nội dung giảng dạy phải cập nhật, thực tiễn. Đội ngũ giảng viên cần được đào tạo chuyên sâu về e-learning. Quy trình kiểm tra, đánh giá phải công bằng, minh bạch. Việc kiểm định chất lượng độc lập cần được đẩy mạnh. Nâng cao uy tín của bằng cấp từ xa là điều cần thiết. Chất lượng tốt sẽ thúc đẩy nhu cầu học tập và niềm tin xã hội. Các chương trình cần được đánh giá định kỳ. Phản hồi từ người học cũng rất quan trọng.

V. Kinh nghiệm quốc tế về e learning và giáo dục từ xa

Nhiều quốc gia đã đạt được thành công đáng kể trong đào tạo từ xa. Các mô hình và chính sách của họ cung cấp bài học giá trị. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam định hình hướng đi. Các trường đại học lớn đã chứng minh hiệu quả của e-learning. Chính phủ các nước đã ban hành chính sách ưu tiên. Họ đầu tư vào hạ tầng internet và công nghệ đào tạo. Những bài học này rất quan trọng để phát triển giáo dục từ xa tại Việt Nam. Nâng cao chất lượng chương trình học là ưu tiên chung. Học hỏi từ thành công và thất bại của các nước. Điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này sẽ giúp tăng cường nhu cầu học tập.

5.1. Mô hình đào tạo trực tuyến từ các nước

Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển e-learning. Đại học Phát thanh Truyền hình Trung Quốc là một ví dụ. Trường này có quy mô lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại. Trường Đại học Ảo Pakistan cũng cung cấp chương trình đào tạo từ xa. Đại học Mở Sukhothai Thammathirat (Thái Lan) là mô hình tiên phong. Các trường này đều tập trung vào việc tiếp cận rộng rãi. Họ cung cấp các khóa học chất lượng cao. Việc ứng dụng công nghệ thông tin là trọng tâm. Các mô hình này cho thấy sự đa dạng trong cách triển khai. Họ đáp ứng nhu cầu học tập của nhiều đối tượng.

5.2. Chính sách ưu tiên phát triển giáo dục từ xa

Các nước thành công thường có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ. Chính phủ ưu tiên phát triển giáo dục từ xa. Điều này bao gồm đầu tư vào hạ tầng internet. Họ ban hành các quy định rõ ràng về chất lượng. Có các chương trình khuyến khích học online. Các chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển. Họ cũng xây dựng khung pháp lý cho e-learning. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và công nhận bằng cấp. Việc này giúp tăng cường niềm tin vào chất lượng chương trình học. Các chính sách cũng thúc đẩy cơ hội việc làm sau đào tạo. Chi phí đào tạo được kiểm soát hợp lý.

5.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi nhiều từ kinh nghiệm quốc tế. Cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ đào tạo. Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, quản lý. Đảm bảo chất lượng chương trình học là ưu tiên hàng đầu. Phát triển đa dạng hóa các ngành, nghề phù hợp thị trường. Xây dựng chính sách ưu đãi, hỗ trợ người học. Hợp tác quốc tế cũng là hướng đi quan trọng. Những bài học này giúp thúc đẩy giáo dục từ xa tại Việt Nam. Nó đáp ứng nhu cầu học tập của người dân. Cần có kế hoạch chiến lược dài hạn cho e-learning. Mục tiêu là mở rộng cơ hội việc làm và nâng cao trình độ nhân lực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới cầu đào tạo từ xa tại việt nam luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  ®Æng v¨n d©n Ph©n tÝch c¸c nh©n tè ¶nh h−ëng tíi cÇu ®µo t¹o tõ xa ë viÖt nam Chuyªn ngµnh: kinh tÕ häc (kinh (kinh tÕ häc vi m«) m«) M· sè: 62.01 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. T« trung thµnh Hµ néi, n¨m 2014 i LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án ðẶNG VĂN DÂN ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN .ii DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG .1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Cơ sở lý luận về ước lượng và dự báo cầu ñào tạo từ xa. Khái niệm và ñặc ñiểm ñào tạo từ xa. Các nhân tố tác ñộng ñến cầu ñào tạo từ xa. Trình tự phương pháp nghiên cứu cầu ñào tạo từ xa.

Các phương pháp ước lượng cầu ñào tạo từ xa. Tổng kết các nghiên cứu liên quan. Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu của các nước khu vực và thế giới.

Kinh nghiệm ñào tạo từ xa tại các nước ðông Nam Á và khu vực. ðại học Phát thanh Truyền hình Trung Quốc[28]. Trường ðại học Ảo Pakistan[28]. ðại học Mở Sukhothai Thammathirat, Thái Lan[28].

Những chính sách về ñào tạo từ xa[28]. Chính sách ưu tiên phát triển ñào tạo từ xa[28]. Những bài học kinh nghiệm[28]. 65 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ðÀO TẠO TỪ XA TẠI VIỆT NAM.

Thực trạng ñào tạo từ xa tại Việt Nam. Về phát triển quy mô mạng lưới. Tổ chức quá trình ñào tạo. Hợp tác quốc tế.

Những hạn chế yếu kém. Công nghệ ñào tạo. ðầu tư cơ sở vật chất. Tổ chức và quản lý quá trình ñào tạo.

Quy trình thi, kiểm tra ñánh giá. ðào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và phương pháp sư phạm về ñào tạo từ xa cho ñội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Nguyên nhân của hạn chế yếu kém.4 Những ñiều kiện thuận lợi ñào tạo từ xa ở Việt Nam. 79 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ƯỚC LƯỢNG HÀM CẦU ðÀO TẠO TỪ XA TẠI VIỆT NAM.

Phương pháp nghiên cứu và số liệu. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn dữ liệu thu thập. Thước ño biến số.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu ñịnh tính. Kết quả nghiên cứu ñịnh lượng.

Liên hệ kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước ñây. ðối với các chủ ñề liên quan ñến học và việc làm trước ñây. ðối với khả năng ứng dụng phương tiện ñào tạo từ xa. Sự tin tưởng chất lượng ñào tạo từ xa của người dân và thị trường lao ñộng.

126 CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRONG HOẠCH ðỊNH CHÍNH SÁCH ðÀO TẠO TỪ XA Ở VIỆT NAM. ðịnh hướng phát triển ñào tạo từ xa của ðảng và Nhà nước. Quan ñiểm chỉ ñạo của ðảng và nhà nước về ñào tạo từ xa. Các nhiệm vụ chủ yếu phát triển ñào tạo từ xa.

Các giải pháp phát triển ñào tạo từ xa. Khuyến nghị chính sách. ða dạng hóa các ngành, nghề ñào tạo từ xa phù hợp với thị trường lao ñộng. Tăng cường ứng dụng phương tiện trong ñào tạo từ xa.

Tăng cường ñảm bảo chất lượng giáo dục từ xa.143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ .145 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 v DANH MỤC CÁC HÌNH, BẢNG I. DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 ðường cầu giáo dục từ xa (D1). Trình tự phương pháp nghiên cứu cầu ñào tạo từ xa. DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Mối quan hệ giữa nghề nghiệp và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa giới tính và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa nơi làm việc và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa ñộ tuổi và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa.

Mối quan hệ giữa trình ñộ học vấn và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa thu nhập của gia ñình và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa thu nhập cá nhân và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Mối quan hệ giữa khu vực ñịa lý và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa.

Mối quan hệ giữa thành phần dân tộc và quyết ñịnh lựa chọn hình thức ñào tạo từ xa. Các nhân tố ảnh hưởng ñến cầu ñào tạo từ xa tại Việt Nam. Hệ số hồi quy chuẩn, sai số chuẩn và các biến ñộc lập thống kê Wald. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi- Luận ñiểm 1 thuộc nhân tố 1.

Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 2 thuộc nhân tố 1. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 3 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi- Luận ñiểm 4 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 5 thuộc nhân tố 2.

Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 6 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu bảng hỏi - Luận ñiểm 7 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 8 thuộc nhân tố 2. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 9 thuộc nhân tố 3.

Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 10 thuộc nhân tố 3. Kết quả tổng hợp số liệu - Luận ñiểm 11 thuộc nhân tố 3. Lý do lựa chọn ñề tài Việt Nam là một ñất nước ñang phát triển, trong tiến trình công nghiệp hoá và hiện ñại hoá, cần có nguồn nhân lực chất lượng cao qua ñào tạo. Theo Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê xuất bản năm 2011, cho biết: Năm 2011 nước ta tỷ lệ lao ñộng trong ñộ tuổi ñã qua ñào tạo ñạt ñược là 16,3%.

Trong những năm gần ñây, nhiều trường mới ñược thành lập, số lượng tăng rất nhanh nhưng vẫn không ñáp ứng ñủ nhu cầu ñược ñào tạo. Nếu chỉ dựa vào phương thức ñào tạo truyền thống giới hạn bởi khuôn viên nhà trường và những lớp học bị khép kín thì khó có thể ñáp ứng ñầy ñủ nhu cầu ñó. ðào tạo từ xa, ñược Nhà nước chính thức giao nhiệm vụ cho 2 cơ sở nghiên cứu và ñào tạo là Viện ñại học Mở Hà Nội và ðại học mở bán công Thành Phố Hồ Chí Minh từ năm 1994. Tính ñến năm 2009 cả nước ta ñã có 17 cơ sở ñào tạo từ xa thuộc các: (i) Các Trường ñại học, (ii) Các Học viện, (iii) Các Viện, tham gia ñào tạo từ xa, với số học viên ñang theo học là 232.781 học viên, số học viên ñã tốt nghiệp là 159.

Năm 2012, với 21 trường ñại học, học viện và các viện ñăng ký ñào tạo từ xa, trong ñó có 17 cơ sở ñào tạo từ xa ñược Bộ Giáo dục và ðào tạo giao chỉ tiêu, tuy nhiên năm 2012 có 15 cơ sở ñào tạo từ xa ñã chiêu sinh ñược học viên, với quy mô ñào tạo từ xa của cả nước năm 2012 là 161 047 học viên, với 90 ngành nghề ñược ñào tạo[Phụ lục 1]. Theo Quyết ñịnh số 164/ 2005/ Qð – TTg ngày 4 tháng 7 năm 2005 của Thủ Tướng Chính phủ phê duyệt ñề án “Phát triển giáo dục từ xa giai ñoạn 2005 - 2010” Chính phủ ñã ñề ra chỉ tiêu phấn ñấu ñến năm 2010 có 300.000 học viên, và ñến năm 2020 có 500.000 học viên theo học ñào tạo từ xa. Trong thời gian qua, ñào tạo từ xa tại nước ta ñã ñạt ñược những thành công ñáng kể, ñó là: (i) Góp phần phát triển nguồn nhân lực cho xã hội, (ii) Tạo cơ hội bình ñẳng trong giáo dục, (iii) Tạo cơ hội học tập cho mọi người, (iv) Nâng cao trình ñộ chuyên môn, nghiệp vụ cho ñội ngũ cán bộ tại chỗ, (v) Góp phần thay ñổi phương thức ñào tạo. 2 Sự phát triển của ñào tạo từ xa ñã ñược chi phối bởi triết lý giáo dục rằng, sử dụng tài liệu dạy và học ñược tiêu chuẩn hóa và chuẩn bị trước ñể ñạt ñược lợi ích kinh tế do quy mô ñem lại.

Do ñó, ñào tạo từ xa là việc sử dụng công nghệ ñào tạo cho số ñông, về chi phí ñầu tư ban ñầu tương ñối lớn so với loại hình ñào tạo trực tiếp, với số lượng người học hiện nay còn thấp, dẫn ñến chi phí ñào tạo tính trên ñầu người học còn cao, tính hiệu quả trong ñào tạo từ xa còn thấp. Các công trình nghiên cứu về ñào tạo từ xa ở nước ta và các nước trong khu vực hiện nay khá nhiều và phong phú, nhưng chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nghiên cứu công nghệ ñào tạo, trao ñổi ñúc rút kinh nghiệm ñào tạo từ xa. Việc ñánh giá các nhân tố ảnh hưởng ñến cầu ñào tạo từ xa và lượng hóa ñược mức ñộ ảnh hưởng của từng nhân tố và xây dựng hàm cầu ñào tạo từ xa, là việc làm cần thiết nhằm ñưa ra các khuyến nghị phát triển ñào tạo từ xa. ðó chính là gợi ý cho việc lựa chọn ñề tài nghiên cứu:“Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa ở Việt Nam”.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án + ðánh giá thực trạng hoạt ñộng ñào tạo từ xa của Việt Nam giai ñoạn từ 1994 ñến nay + ðánh giá các nhân tố ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa của Việt Nam. + ðề xuất các kiến nghị nhằm phát triển hình thức ñào tạo từ xa của Việt Nam. Do vậy ñề tài nghiên cứu cần trả lời ñược câu hỏi: Những nhân tố nào ảnh hưởng tới cầu ñào tạo từ xa ở Việt Nam? 3. ðối tượng, phạm vi nghiên cứu của luận án Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng ñến cầu ñào tạo từ xa tại Việt Nam ñối với bậc học ñại học, từ năm 1994 nước ta bắt ñầu thực hiện ñào tạo từ xa cho ñến nay.

Phương pháp nghiên cứu ðề tài sử dụng phương pháp ước lượng kinh tế lượng thông qua việc thu thập số liệu sơ cấp và sử dụng mô hình logistic nhị nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Những yếu tố nào tác động đến nhu cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam? Phân tích xu hướng và giải pháp phát triển.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Kinh tế học vi mô). Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng cầu đào tạo từ xa tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter