Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việt nam theo tiếp cận
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý đào tạo hiệu quả tại trường đại học, đề xuất mô hình tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý đào tạo đại học Việt Nam: Cơ sở lý luận RBM
- Số trang:
- 215 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Trần Văn Tùng
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý đào tạo đại học Việt Nam Cơ sở lý luận RBM
Luận án cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về quản lý đào tạo. Trọng tâm là áp dụng phương pháp Quản lý theo kết quả (RBM) trong bối cảnh các trường đại học Việt Nam. Nghiên cứu phân tích sâu các khái niệm cốt lõi. Nó bao gồm quản lý đào tạo, quản lý chất lượng đại học, và quản lý theo kết quả. Khung lý thuyết này giúp định hình cách tiếp cận. Các mô hình quản lý chất lượng giáo dục toàn cầu được tổng quan. So sánh điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình được thực hiện. Cơ sở khoa học của RBM được làm rõ. Các nguyên tắc, công cụ cơ bản để ứng dụng RBM cũng được trình bày. Luận án vạch ra quy trình chi tiết. Quy trình này nhằm nâng cao năng lực quản lý. Nó cải thiện chất lượng đào tạo đại học.
1.1. Khái niệm cơ bản quản lý đào tạo theo kết quả RBM.
Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Quản lý đào tạo đại học là quá trình hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mục tiêu là đạt được các kết quả đào tạo mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào quản lý chất lượng đào tạo đại học. Nền tảng là đảm bảo đầu ra phù hợp với yêu cầu xã hội. Khái niệm quản lý theo kết quả (RBM) được làm rõ. RBM là một chiến lược quản lý tập trung vào đạt được, đo lường kết quả. Nó giúp cải thiện hiệu suất, hiệu quả. Phương pháp này nhấn mạnh trách nhiệm giải trình. Các tổ chức cần định rõ mục tiêu, chỉ số đánh giá. RBM hướng tới quản lý dựa trên bằng chứng, liên tục cải tiến. Đây là khung lý thuyết quan trọng cho luận án.
1.2. Xu hướng mô hình quản lý chất lượng đào tạo toàn cầu.
Thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển mạnh mẽ trong quản lý giáo dục đại học. Các mô hình quản lý chất lượng đào tạo liên tục đổi mới. Luận án tổng quan nhiều loại hình quản lý. Chúng bao gồm quản lý chất lượng toàn diện (TQM), ISO, mô hình đánh giá theo tiêu chuẩn. Xu hướng chung là tăng cường tự chủ đại học. Đồng thời, yêu cầu trách nhiệm giải trình về chất lượng đầu ra cũng tăng. Các trường đại học cạnh tranh gay gắt về chất lượng. Điều này thúc đẩy việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại. RBM nổi lên như một cách tiếp cận tiên tiến. Nó giúp các tổ chức giáo dục thích ứng. Nghiên cứu phân tích, so sánh ưu nhược điểm của từng mô hình. Mục đích là tìm ra giải pháp tối ưu cho Việt Nam.
1.3. Nguyên tắc công cụ ứng dụng quản lý RBM trong giáo dục.
Ứng dụng RBM trong quản lý đào tạo đại học đòi hỏi tuân thủ nhiều nguyên tắc. Các nguyên tắc này bao gồm tập trung vào kết quả. Cần có sự minh bạch, trách nhiệm giải trình. Đồng thời, khuyến khích học hỏi, cải tiến liên tục. Luận án trình bày chi tiết các công cụ hỗ trợ RBM. Chúng bao gồm khung logic, chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Hệ thống giám sát, đánh giá định kỳ cũng rất quan trọng. Nghiên cứu cũng xây dựng quy trình ứng dụng RBM. Quy trình này giúp nâng cao năng lực quản lý. Nó cải thiện chất lượng đào tạo. Các thuật ngữ cơ bản, công cụ hỗ trợ được diễn giải rõ ràng. Đây là nền tảng để triển khai thực tiễn.
II.Thực trạng quản lý đào tạo các trường đại học Việt Nam
Nghiên cứu tiến hành đánh giá toàn diện thực trạng quản lý đào tạo. Tình hình này diễn ra tại các trường đại học Việt Nam. Kết quả chỉ ra nhiều hạn chế. Việc quản lý hiện tại chưa thực sự theo định hướng kết quả. Năng lực quản lý đào tạo còn nhiều bất cập. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục đại học. Luận án cũng khảo sát nhu cầu đổi mới. Đa số các bên liên quan đều nhận thấy cần có sự thay đổi. Đặc biệt là áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến. Tuy nhiên, việc triển khai RBM cũng đối mặt nhiều thách thức. Bao gồm cả rủi ro tiềm tàng. Cần nhận diện rõ để có giải pháp phù hợp.
2.1. Đánh giá hiện trạng quản lý đào tạo đại học Việt Nam.
Luận án tiến hành khảo sát, đánh giá thực trạng quản lý đào tạo. Tình hình chung tại các trường đại học Việt Nam được phân tích. Nhiều chuyên gia quốc tế cũng đưa ra nhận định. Hiện trạng cho thấy nhiều bất cập. Các trường còn nặng về quản lý theo quy trình, ít tập trung vào kết quả. Năng lực quản lý đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập. Công tác kiểm định, đánh giá chất lượng chưa thật sự hiệu quả. Sự phối hợp giữa các đơn vị còn hạn chế. Nguồn lực cho hoạt động quản lý còn thiếu. Hệ thống thông tin chưa đồng bộ. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới. Cần một cách tiếp cận quản lý hiện đại hơn.
2.2. Nhu cầu đổi mới năng lực quản lý đào tạo.
Bối cảnh giáo dục đại học đang thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu đổi mới năng lực quản lý đào tạo là khách quan. Các trường đại học Việt Nam cần nâng cao khả năng cạnh tranh. Cần đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội. Đổi mới quản lý đào tạo không chỉ là cải tiến quy trình. Nó còn là thay đổi tư duy quản lý. Cần hướng tới hiệu quả, trách nhiệm giải trình. Khảo sát nhu cầu đổi mới được thực hiện. Kết quả chỉ ra sự đồng thuận cao. Các cán bộ quản lý, giảng viên đều nhận thấy cần áp dụng mô hình mới. Đặc biệt là mô hình RBM. Việc này giúp cải thiện chất lượng giáo dục.
2.3. Thách thức nguy cơ khi triển khai mô hình RBM.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc triển khai RBM không hề dễ dàng. Luận án chỉ ra nhiều thách thức. Thứ nhất, thay đổi tư duy quản lý là khó khăn lớn. Cần chuyển từ quản lý theo đầu vào sang quản lý theo kết quả. Thứ hai, thiếu kinh nghiệm, nguồn lực chuyên môn. Việc xây dựng hệ thống chỉ số hiệu suất phù hợp cần năng lực cao. Thứ ba, sự kháng cự từ các bên liên quan có thể xảy ra. Cần sự đồng thuận, cam kết từ lãnh đạo đến nhân viên. Nguy cơ khác là việc lạm dụng chỉ số. Điều này có thể dẫn đến hình thức, bỏ qua bản chất. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ.
III.Giải pháp quản lý đào tạo hiệu quả theo tiếp cận RBM
Luận án đề xuất một quy trình và các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm ứng dụng thành công RBM vào quản lý đào tạo. Quy trình này được xây dựng chi tiết. Nó giúp các trường đại học hệ thống hóa công tác quản lý. Các nguyên tắc xây dựng giải pháp được trình bày rõ ràng. Luận án nhấn mạnh tính khả thi, sự phù hợp. Các giải pháp cụ thể được đưa ra. Chúng tập trung vào việc nâng cao năng lực quản lý. Mục tiêu là cải thiện chất lượng đào tạo. Các đề xuất này là căn cứ quan trọng. Chúng giúp các trường đại học định hướng hành động. Mục đích là đạt được hiệu quả quản lý cao hơn.
3.1. Đề xuất quy trình quản lý đào tạo theo RBM.
Luận án đề xuất một quy trình quản lý đào tạo toàn diện. Quy trình này dựa trên tiếp cận RBM. Nó bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên là xác định mục tiêu, kết quả mong muốn. Tiếp theo là xây dựng các chỉ số đo lường. Sau đó là lập kế hoạch hành động cụ thể. Triển khai, giám sát quá trình cũng rất quan trọng. Cuối cùng là đánh giá kết quả, điều chỉnh. Quy trình này được thiết kế phù hợp với đặc thù giáo dục đại học Việt Nam. Nó giúp các trường hệ thống hóa công tác quản lý. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả, chất lượng đào tạo. Đây là nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng RBM.
3.2. Nguyên tắc xây dựng triển khai giải pháp RBM.
Các giải pháp triển khai RBM phải tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc cốt lõi là tập trung vào kết quả đầu ra. Giải pháp cần đảm bảo tính khả thi, phù hợp. Cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Từ lãnh đạo đến giảng viên, sinh viên. Minh bạch, công bằng là yếu tố then chốt. Việc đánh giá phải dựa trên dữ liệu khách quan. Cần có cơ chế phản hồi liên tục. Điều này giúp điều chỉnh, cải tiến kịp thời. Luận án cũng nhấn mạnh sự linh hoạt. Giải pháp cần thích ứng với bối cảnh cụ thể của từng trường.
3.3. Các giải pháp cụ thể nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Chúng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo thông qua RBM. Các giải pháp bao gồm: 1. Xây dựng hệ thống mục tiêu, chỉ số kết quả rõ ràng. 2. Đào tạo, bồi dưỡng năng lực cán bộ quản lý, giảng viên về RBM. 3. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. 4. Cải thiện cơ chế giám sát, đánh giá hiệu suất. 5. Xây dựng văn hóa học tập, cải tiến liên tục trong tổ chức. 6. Tăng cường trách nhiệm giải trình ở mọi cấp. Các giải pháp này được trình bày chi tiết. Chúng hướng tới việc tạo ra một môi trường quản lý hiệu quả. Mục tiêu là phát triển bền vững chất lượng giáo dục đại học.
IV.Tác động RBM Nâng cao chất lượng đào tạo đại học
Việc ứng dụng RBM mang lại nhiều tác động tích cực. Nó cải thiện đáng kể công tác quản lý đào tạo. RBM thúc đẩy quá trình đổi mới liên tục. Nó nâng cao năng lực quản lý trong các trường đại học. Phương pháp này giúp tập trung vào kết quả. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất. Chất lượng đầu ra giáo dục cũng được nâng cao. Luận án phân tích sâu những lợi ích này. Nó chỉ ra cách RBM góp phần tạo ra môi trường giáo dục chất lượng cao. Đồng thời, nó giúp các trường đại học phát triển bền vững. RBM là yếu tố then chốt cho sự thành công. Nó đóng góp vào sự phát triển chung của hệ thống giáo dục.
4.1. Lợi ích tác động tích cực của RBM đến quản lý đào tạo.
Ứng dụng RBM mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Nó giúp quản lý đào tạo trở nên hiệu quả hơn. Các trường đại học có thể tập trung nguồn lực vào mục tiêu chiến lược. RBM tăng cường trách nhiệm giải trình. Mọi hoạt động đều hướng tới kết quả. Điều này cải thiện minh bạch, sự tin cậy. Hiệu suất làm việc của cán bộ, giảng viên được nâng cao. Quyết định quản lý trở nên dựa trên bằng chứng. Năng lực hoạch định, điều hành được củng cố. Cuối cùng, RBM góp phần tạo ra môi trường học tập chất lượng cao. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của giáo dục.
4.2. Thúc đẩy đổi mới nâng cao năng lực quản lý.
RBM đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới. Nó khuyến khích các tổ chức giáo dục liên tục cải tiến. Việc thiết lập mục tiêu, đo lường kết quả tạo áp lực tích cực. Điều này buộc các nhà quản lý phải tư duy sáng tạo. Cần tìm ra phương pháp mới để đạt được mục tiêu. RBM cũng giúp nâng cao năng lực quản lý. Cán bộ quản lý được trang bị kỹ năng phân tích, đánh giá. Họ có khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Mô hình này khuyến khích học hỏi từ kinh nghiệm. Nó giúp tổ chức tự hoàn thiện theo thời gian.
4.3. Cải thiện hiệu suất kết quả đầu ra giáo dục.
Mục tiêu cuối cùng của RBM là cải thiện kết quả. Nó tập trung vào đầu ra của quá trình đào tạo. Điều này bao gồm chất lượng sinh viên tốt nghiệp. Bao gồm cả năng lực làm việc, kiến thức chuyên môn. RBM giúp các trường đại học xác định rõ các chỉ số thành công. Việc giám sát, đánh giá liên tục đảm bảo tiến độ. Nếu có sai lệch, điều chỉnh được thực hiện kịp thời. Kết quả là hiệu suất hoạt động được tối ưu. Chất lượng đầu ra giáo dục được nâng cao rõ rệt. Sinh viên nhận được nền giáo dục tốt hơn. Xã hội cũng nhận được nguồn nhân lực chất lượng cao hơn.
V.Đổi mới quản lý giáo dục đại học Áp dụng RBM thành công
Luận án tập trung vào các yếu tố cần thiết. Chúng giúp áp dụng thành công RBM trong giáo dục đại học. Nghiên cứu chỉ ra các yêu cầu cơ bản. Từ cam kết lãnh đạo đến đào tạo nhân sự. Nó phân tích các điều kiện thuận lợi và khó khăn. Việc này giúp các trường chuẩn bị kỹ lưỡng. Một chiến lược phát triển bền vững được đề xuất. Chiến lược này bao gồm tích hợp RBM vào mọi hoạt động. Nó xây dựng văn hóa chất lượng. Mục tiêu là phát triển giáo dục đại học Việt Nam. Hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế. Việc triển khai RBM đòi hỏi sự kiên trì. Nó yêu cầu sự điều chỉnh liên tục.
5.1. Yêu cầu cơ bản để ứng dụng RBM hiệu quả.
Để ứng dụng RBM thành công, cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Đầu tiên, cần sự cam kết mạnh mẽ từ lãnh đạo cấp cao. Đây là yếu tố then chốt. Thứ hai, cần xây dựng một tầm nhìn, chiến lược rõ ràng. Các mục tiêu, kết quả phải được truyền đạt rộng rãi. Thứ ba, cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Nâng cao năng lực cho cán bộ, giảng viên là thiết yếu. Thứ tư, cần có hệ thống thông tin mạnh mẽ. Dữ liệu phải được thu thập, phân tích chính xác. Cuối cùng, cần tạo dựng văn hóa minh bạch. Văn hóa này khuyến khích trách nhiệm giải trình, học hỏi.
5.2. Điều kiện thuận lợi khó khăn triển khai RBM.
Luận án phân tích các điều kiện ảnh hưởng đến RBM. Điều kiện thuận lợi bao gồm chính sách khuyến khích đổi mới. Sự hỗ trợ từ Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nhu cầu nâng cao chất lượng đào tạo từ xã hội. Sự phát triển của công nghệ thông tin cũng là yếu tố tích cực. Tuy nhiên, nhiều khó khăn vẫn tồn tại. Bao gồm tư duy quản lý cũ, thiếu kinh nghiệm. Thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn. Hệ thống pháp lý, quy định đôi khi chưa phù hợp. Sự chống đối thay đổi từ một bộ phận cũng là trở ngại. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch triển khai hiệu quả.
5.3. Chiến lược phát triển bền vững quản lý đào tạo.
Áp dụng RBM là bước đi quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu đề xuất một lộ trình dài hạn. Lộ trình này bao gồm việc tích hợp RBM vào mọi hoạt động. Từ hoạch định chiến lược đến quản lý vận hành. Cần liên tục theo dõi, đánh giá hiệu quả của RBM. Điều chỉnh kịp thời các giải pháp. Xây dựng một hệ sinh thái học tập. Hệ sinh thái này khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng văn hóa chất lượng. Văn hóa này thúc đẩy sự cam kết của mọi thành viên. Mục tiêu là phát triển giáo dục đại học Việt Nam. Hướng tới tiêu chuẩn quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, sự cạnh tranh về công nghệ và hàng hóa thực chất là cuộc cạnh tranh trực tiếp về chất lượng nguồn nhân lực. Giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm trong việc đào tạo và cung ứng lực lượng lao động trình độ cao phục vụ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục đại học công lập tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi phức tạp từ thể chế chỉ huy bao cấp mang tính kế hoạch hóa tập trung sang thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tại điểm nghẽn chuyển dịch này, công tác quản lý đào tạo tại các trường đại học bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng về năng lực tổ chức, cấu trúc vận hành khép kín và sự thiếu hụt các công cụ giám sát đo lường hiệu quả gắn với nhu cầu của thị trường lao động.
Chiến lược phát triển giáo dục 2011–2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 771/QĐ-TTg ngày 15/6/2012 đã thẳng thắn nhận định: "Chất lượng giáo dục còn thấp so với yêu cầu phát triển của đất nước trong thời kì mới và so với trình độ của các nước có nền giáo dục tiên tiến trong khu vực, trên thế giới. Chưa giải quyết tốt mối quan hệ giữa phát triển số lượng với yêu cầu nâng cao chất lượng; năng lực nghề nghiệp của học sinh, sinh viên sau khi tốt nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu của công việc; có biểu hiện lệch lạc về hành vi lối sống trong một bộ phận học sinh, sinh viên" [15, tr. 4]. Đồng thời, văn bản chiến lược cũng chỉ rõ thực trạng quản lý: "Quản lí giáo dục vẫn còn nhiều bất cập, còn mang tính bao cấp, ôm đồm, sự vụ và chồng chéo, phân tán, trách nhiệm và quyền hạn quản lí chuyên môn chưa đi đôi với trách nhiệm, quyền hạn quản lí về nhân sự và tài chính" [15, tr. 4]. Để giải quyết tận gốc hạn chế này, bản chiến lược xác định đổi mới quản lý giáo dục là giải pháp mang tính đột phá then chốt: "Tập trung vào quản lí chất lượng giáo dục: Chuẩn hóa đầu ra và các điều kiện đảm bảo chất lượng trên cơ sở ứng dụng các thành tựu mới về khoa học giáo dục, khoa học công nghệ và khoa học quản lí" [15, tr. 10].
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 62 14 05 01) của tác giả Trần Văn Tùng tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung giải quyết là sự thiếu vắng một quy trình quản lý đào tạo chuẩn mực được thiết kế theo chuỗi kết quả (Results Chain) tại cấp độ cơ sở giáo dục đại học. Trước đây, các nghiên cứu trong nước về Quản lý theo kết quả (Results-Based Management – RBM) chủ yếu dừng lại ở mức giới thiệu khái niệm vĩ mô, ứng dụng trong quản lý ngân sách nhà nước hoặc các dự án tài trợ phát triển, hoàn toàn chưa có công trình nào cụ thể hóa RBM thành quy trình thực hành chi tiết cho hoạt động quản lý đào tạo của trường đại học công lập.
Luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cơ sở lý luận khoa học của việc vận dụng phương thức quản lý theo kết quả (RBM) vào công tác quản lý đào tạo trong các trường đại học bao gồm những thành tố, nguyên tắc và công cụ bổ trợ nào?
- Thực trạng và nhu cầu đổi mới năng lực quản lý đào tạo trong các trường đại học Việt Nam hiện nay đang đối mặt với những rào cản, mâu thuẫn và cơ hội nào?
- Cần thiết lập quy trình quản lý đào tạo và hệ thống giải pháp triển khai theo tiếp cận RBM như thế nào để nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng trực tiếp nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội?
Giả thuyết khoa học được kiểm chứng: Nếu công tác quản lý đào tạo trong các trường đại học Việt Nam được đổi mới bằng tiếp cận RBM với quy trình quản lý gắn kết quả đào tạo với lợi ích của người học và xã hội, thì năng lực quản lý của nhà trường và chất lượng đào tạo đại học sẽ được cải thiện rõ rệt, trực tiếp đáp ứng đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao thời kỳ công nghiệp hóa.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết Quản lý theo kết quả (RBM), Quản lý theo kết quả phát triển (Managing for Development Results – MfDR), Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC của Paul R. Niven), Hệ thống giám sát đánh giá 10 bước (Ten Steps to a Results-Based M&E System của Jody Zall Kusek và Ray C. Rist) và Mô hình quản lý chất lượng EFQM Châu Âu. Phạm vi nghiên cứu bao quát các trường đại học công lập tiêu biểu đại diện cho 3 miền Bắc – Trung – Nam (Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Đà Nẵng, Đại học Cần Thơ) và tiến hành điều tra khảo sát mẫu $N=300$ cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên kết hợp thực nghiệm khoa học chuyên sâu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy phương thức quản lý theo kết quả (RBM) xuất hiện từ những năm 1980 tại Hoa Kỳ và các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) nhằm đối phó với tình trạng thâm hụt tài chính công và yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình xã hội. Luồng nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) với công trình kinh điển của Jody Zall Kusek và Ray C. Rist (2004) đã định hình hệ thống kiểm soát và đánh giá 10 bước tập trung vào kết quả đầu ra. Song song đó, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2008), Cơ quan Phát triển Quốc tế Canada (CIDA, 2008) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP, 2008) đã chuẩn hóa RBM thành công cụ quản trị chiến lược vĩ mô. Nghiên cứu của Paul R. Niven (2006) và Hubert K. Rampersad (2007) mở rộng việc ứng dụng Bảng điểm cân bằng (BSC) và Bảng điểm cân bằng cá nhân vào quản trị nhân lực và tổ chức.
Tại Châu Âu, xu hướng tái cấu trúc giáo dục đại học thông qua Tiến trình Bologna và mô hình Quản lý chất lượng EFQM (Europe's Higher-Education Restructuring Holds Lessons for U.S.) đã tạo bước chuyển từ quản lý quy trình hàn lâm sang xây dựng không gian đại học lấy người học làm trung tâm và cam kết chuẩn đầu ra. Các nghiên cứu tình huống điển hình của WB và ADB tại Mongolia và Campuchia đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội khi áp dụng RBM vào đổi mới cơ chế quản trị các dự án cải cách giáo dục quốc gia.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Quốc Chí và Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2000, 2005) đã bước đầu hệ thống hóa lý luận đại cương và các xu thế quản lý hiện đại áp dụng vào nhà trường. Các công trình của Nguyễn Đức Chính (2002) về kiểm định chất lượng, Đặng Bá Lãm (2002, 2003) về đổi mới quản lý nhà nước và kiểm tra đánh giá dạy học đại học, Phạm Thành Nghị (2000) về quản lý chiến lược đã tạo nền tảng quan trọng. Trong lĩnh vực RBM, Dự án Hỗ trợ đổi mới quản lý giáo dục (SREM) do EU tài trợ đã xây dựng khung 19 nhiệm vụ và 38 chỉ số đánh giá hiệu trưởng phổ thông; Dự án VIE-01-024B (2006) ứng dụng bản đồ kết quả và ma trận khung logic; Đề tài cấp Bộ B 2008-37-65 do Nguyễn Bá Thái làm chủ nhiệm nghiên cứu ứng dụng RBM trong trường đại học; công trình của Vũ Minh Khương, Đỗ Xuân Thụ, Calla Wiemer (2007) giới thiệu các khái niệm RBM vào giáo dục; Phạm Ngọc Dũng và Hoàng Thị Thúy Nguyệt (2008) ứng dụng RBM vào quản lý ngân sách nhà nước.
Tranh luận lý thuyết lớn tồn tại giữa hai quan điểm quản trị: Quản lý theo mục tiêu (Management by Objectives – MBO của Peter Drucker từ thập niên 1970) và Quản lý theo kết quả (RBM). MBO hoạt động hiệu quả trong cấu trúc chỉ huy tập trung với các mục tiêu đóng khung và giả định môi trường kiểm soát tĩnh. Ngược lại, RBM hoạt động tối ưu trong các tổ chức phi tập trung, linh hoạt, nhìn nhận tổ chức như một hệ thống mở chuyển động và lấy giá trị phát triển kinh tế – xã hội làm thước đo tối hậu. Luận án định vị khoảng trống học thuật bằng việc khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trước (vốn thiếu vắng bản đồ kết quả cụ thể cấp trường) để xây dựng trọn vẹn quy trình 7 giai đoạn 32 bước quản lý đào tạo đại học theo RBM.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết Quản lý giáo dục đại học thông qua việc bản địa hóa và vận dụng sáng tạo mô hình Quản lý theo kết quả (RBM) và Quản lý theo kết quả phát triển (MfDR của ADB) vào bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift) sâu sắc từ "Mô hình quản lý chỉ huy theo chiều dọc" (Command-based management) sang "Mô hình quản lý theo mạng chiều ngang" (Horizontal network management).
[Mô hình Chỉ huy Chiều dọc] [Mô hình Mạng lưới Chiều ngang (RBM)]
- Quyền lực tập trung đỉnh tháp - Phân cấp, phân quyền, tự chủ
- Triết lý: Chấp hành mệnh lệnh - Triết lý: Trách nhiệm & Sáng tạo
- Trọng tâm: Kiểm soát đầu vào/quy trình - Trọng tâm: Chuỗi kết quả & Chuẩn đầu ra
- Đo lường: Thành tích nội bộ - Đo lường: Tác động phát triển xã hội
Luận án đã mô hình hóa chuỗi giá trị đào tạo đại học 5 mắt xích nhân quả hoàn chỉnh:
- Đầu vào (Inputs): Nguồn lực tài chính, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, thể chế chính sách, chất lượng tuyển sinh.
- Hoạt động (Activities): Các nhiệm vụ chuyên môn nhằm chuyển hóa nguồn lực (giảng dạy, nghiên cứu khoa học, cải tiến chương trình, tổ chức đào tạo theo hệ thống tín chỉ).
- Sản phẩm đầu ra (Outputs): Số lượng sinh viên tốt nghiệp đạt chuẩn, các bài báo khoa học, chương trình đào tạo được kiểm định, dịch vụ tư vấn chuyển giao.
- Kết quả đầu ra (Outcomes): Tỷ lệ sinh viên có việc làm đúng chuyên ngành, năng lực nghề nghiệp và kỹ năng thích ứng của người học trong môi trường thực tế, uy tín thương hiệu nhà trường.
- Tác động xã hội (Impacts): Đóng góp dài hạn vào sự phát triển kinh tế – xã hội, năng lực cạnh tranh quốc gia và sự hình thành xã hội học tập bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 4 công cụ quản trị tiên tiến:
- Ma trận Khung logic (Logical Framework Matrix – LogFrame): Cụ thể hóa mối liên kết nhân quả giữa mục tiêu tổng thể, mục đích cụ thể, kết quả kỳ vọng, hoạt động và các giả định rủi ro.
- Bản đồ kết quả (Results Map): Xác lập chuỗi kết quả trực quan đa tầng từ cấp trường đến cấp khoa, phòng ban và từng vị trí công tác.
- Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard – BSC): Điều hòa và đo lường 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng (người học và nhà tuyển dụng), Quy trình nội bộ, Học tập và phát triển tổ chức.
- Khung trách nhiệm giải trình (Accountability Framework): Phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm gắn liền với các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình phát huy tối đa hiệu năng trong môi trường các trường đại học công lập được trao quyền tự chủ thực chất về học thuật, tổ chức nhân sự và tài chính, đồng thời có sự cam kết quyết liệt từ đội ngũ lãnh đạo cấp cao và nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin quản lý đồng bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng phản biện (Critical Realism) kết hợp với thực dụng luận (Pragmatism) trong khoa học quản lý. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (Sequential mixed-methods design) được triển khai bài bản qua 3 pha:
- Pha 1 – Nghiên cứu lý luận và tài liệu thứ cấp: Phân tích, tổng hợp các báo cáo quốc tế (WB, ADB, UNDP, UNESCO, CIDA Canada), các văn bản quy phạm pháp luật và các đề tài khoa học liên quan.
- Pha 2 – Nghiên cứu điều tra thực trạng: Sử dụng phương pháp điều tra xã hội học định lượng kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Pha 3 – Can thiệp thực nghiệm khoa học (Action research/Experimental application): Thử nghiệm xây dựng khung chiến lược trung hạn tại cơ sở thực địa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bảo đảm tính nghiêm ngặt học thuật cao:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (stratified purposive sampling). Nhóm khảo sát thực trạng bao gồm 300 đối tượng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (gồm cán bộ quản lý các phòng/ban chức năng, giảng viên các khoa chuyên môn và sinh viên đại diện các khóa). Đồng thời khảo sát đối sánh chuyên môn tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Đà Nẵng và Đại học Cần Thơ.
- Thu thập dữ liệu: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc đo lường 10 tiêu chí năng lực quản lý đào tạo, sử dụng thang đo chuẩn hóa; phỏng vấn sâu 15 nhà quản lý giáo dục cấp cao; tổ chức hội thảo khoa học chuyên đề thuộc đề tài cấp Bộ B 2008-37-65.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp kiểm tra chéo giữa dữ liệu định lượng khảo sát, dữ liệu định tính phỏng vấn chuyên gia, dữ liệu đánh giá của các chuyên gia quốc tế và các báo cáo tự đánh giá chất lượng của các trường đại học.
Data và phân tích
Phân tích định lượng dữ liệu điều tra 300 mẫu tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh làm nổi bật bức tranh thực trạng quản lý đào tạo:
- Về công tác lập kế hoạch và mục tiêu đào tạo: Tỷ lệ đánh giá ở mức cần đổi mới cấp bách chiếm trên 75%.
- Về tính tự chủ và văn hóa trách nhiệm: Phần lớn ý kiến khẳng định mô hình quản lý hiện hành còn mang tính sự vụ, phân tán, quyền hạn chưa tương xứng với trách nhiệm.
- Về đo lường kết quả đầu ra: Chưa có hệ thống theo dõi định kỳ việc làm của sinh viên tốt nghiệp và mức độ hài lòng của doanh nghiệp sử dụng lao động.
Thiết kế thực nghiệm được triển khai với chuyên đề: "Đề xuất khung kế hoạch chiến lược phát triển trung hạn Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh dựa trên mô hình quản lý theo kết quả", xây dựng hoàn chỉnh bản đồ kết quả, ma trận khung logic và bảng điểm cân bằng phục vụ quản lý đào tạo cấp trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khủng hoảng của mô hình quản lý đầu vào truyền thống: Nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình quản lý cũ tập trung toàn bộ nguồn lực vào khâu thi tuyển đầu vào nhưng "thả nổi" quy trình đào tạo và không kiểm soát chất lượng đầu ra. Khi chuyển sang đào tạo theo tín chỉ và mở rộng quy mô, mô hình này dẫn đến sự sụt giảm chất lượng nghiêm trọng, sinh viên tốt nghiệp thiếu hụt cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm và ngoại ngữ.
- Xác lập quy trình chuẩn 7 giai đoạn 32 bước ứng dụng RBM: Luận án đề xuất quy trình quản lý đào tạo đại học gồm 7 giai đoạn liên hoàn:
- Giai đoạn 1: Xác định tầm nhìn, sứ mạng và xây dựng kế hoạch chiến lược đào tạo.
- Giai đoạn 2: Thiết lập Bản đồ kết quả và Ma trận khung logic đào tạo.
- Giai đoạn 3: Phân bổ nguồn lực (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất) dựa trên kết quả đầu ra.
- Giai đoạn 4: Lựa chọn hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và chuẩn đầu ra cụ thể.
- Giai đoạn 5: Triển khai thực hiện, phân cấp và phân quyền gắn với khung trách nhiệm giải trình.
- Giai đoạn 6: Giám sát, kiểm soát liên tục và đánh giá thực thi (M&E) theo thời gian thực.
- Giai đoạn 7: Báo cáo công khai, tiếp nhận thông tin phản hồi từ thị trường lao động và điều chỉnh chiến lược.
[GĐ 1: Kế hoạch Chiến lược] ──> [GĐ 2: Bản đồ Kết quả & LogFrame] ──> [GĐ 3: Phân bổ Nguồn lực theo KQ]
│
[GĐ 7: Báo cáo & Điều chỉnh] <── [GĐ 6: Giám sát M&E Thời gian thực] <── [GĐ 5: Triển khai & Phân quyền] <── [GĐ 4: Xác lập KPIs & Chuẩn đầu ra]
- Nhận diện 3 mâu thuẫn biện chứng trong chuyển đổi mô hình:
- Mâu thuẫn giữa cái mới và cái cũ: Tư duy bao cấp, ỷ lại đối xung đột với yêu cầu tự chủ, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
- Mâu thuẫn giữa mong muốn và nguồn lực: Mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo đạt chuẩn quốc tế bị giới hạn bởi nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất và trình độ đội ngũ giảng viên.
- Mâu thuẫn giữa ngắn hạn và dài hạn: Áp lực chỉ tiêu tuyển sinh và doanh thu trước mắt xung đột với chiến lược đầu tư bền vững cho nghiên cứu khoa học và chuẩn đầu ra dài hạn.
- Khẳng định tính khả thi qua thực nghiệm khoa học: Thử nghiệm tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh chứng minh RBM giúp nhà trường xác lập rõ ràng bản đồ kết quả, gắn kết chặt chẽ hoạt động của từng phòng ban, khoa chuyên môn với sản phẩm đầu ra cuối cùng, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và mức độ đồng thuận của cán bộ giảng viên.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Hoàn thiện lý thuyết quản lý giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển, cung cấp luận cứ khẳng định RBM là công cụ tối ưu để chuyển hóa mục tiêu phát triển thành chuỗi hành động cụ thể.
- Về phương pháp luận: Đóng góp bộ công cụ thực hành hoàn chỉnh (7 giai đoạn, 32 bước, LogFrame, Results Map, BSC) có thể chuyển giao và áp dụng đồng bộ cho các cơ sở giáo dục đại học khác.
- Về thực tiễn quản trị: Hướng dẫn các trường đại học tái cấu trúc bộ máy tổ chức theo hướng tinh gọn, phân cấp mạnh mẽ cho cấp khoa, chuyển từ quản lý hành chính sự vụ sang quản trị chiến lược theo mục tiêu đầu ra.
- Về chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng cơ chế giao quyền tự chủ đại học thực chất đi đôi với kiểm định chất lượng độc lập và cấp phát ngân sách dựa trên kết quả hoạt động (Performance-based funding).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi thực nghiệm: Mô hình thử nghiệm chiến lược trung hạn mới được triển khai tập trung tại 01 trường đại học khối ngành kinh tế – tài chính (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh), chưa có điều kiện can thiệp sâu tại các trường thuộc khối kỹ thuật công nghệ hoặc khoa học sức khỏe.
- Giới hạn về bối cảnh thể chế: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn thể chế tự chủ đại học tại Việt Nam chưa hoàn thiện đầy đủ về mặt pháp lý, gây ra những rào cản nhất định trong việc phân bổ nguồn lực tài chính theo kết quả đầu ra.
- Hạn chế về hạ tầng dữ liệu: Hệ thống thông tin quản lý (MIS) tại các trường đại học ở thời điểm nghiên cứu còn phân mảnh, gây khó khăn cho việc tự động hóa các vòng phản hồi dữ liệu thời gian thực.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng:
- Mở rộng kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình RBM tại các trường đại học đa ngành, khối trường kỹ thuật và các cơ sở giáo dục đại học tư thục.
- Tích hợp công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) thời gian thực nhằm tối ưu hóa chuỗi kết quả đào tạo.
- Nghiên cứu mô hình phân bổ ngân sách nhà nước theo kết quả đầu ra (Outcomes-based budgeting) cho hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
- Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal studies) đánh giá tác động nghề nghiệp và đóng góp xã hội của cựu sinh viên sau 5–10 năm tốt nghiệp dưới tác động của mô hình RBM.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền tảng cho trào lưu nghiên cứu ứng dụng quản trị hiện đại theo kết quả trong khoa học giáo dục tại Việt Nam, mở ra hàng loạt hướng nghiên cứu chuyên sâu về chuẩn đầu ra, ma trận trách nhiệm và kiểm định chất lượng đào tạo.
- Chuyển đổi quản trị đại học: Cung cấp cẩm nang thực hành trực tiếp cho các nhà lãnh đạo đại học trong việc xây dựng chiến lược phát triển, tái cấu trúc phòng đào tạo và các khoa chuyên môn, chuyển hóa văn hóa tổ chức từ tuân thủ mệnh lệnh sang văn hóa cam kết kết quả và trách nhiệm giải trình.
- Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Kết quả nghiên cứu đóng góp luận cứ khoa học sắc bén phục vụ việc cụ thể hóa Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 Khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cũng như quá trình hoàn thiện Luật Giáo dục đại học sửa đổi về cơ chế tự chủ và trách nhiệm xã hội.
- Lợi ích kinh tế – xã hội: Nâng cao chất lượng đào tạo giúp giảm thiểu lãng phí nguồn lực xã hội do đào tạo không đúng địa chỉ, rút ngắn thời gian đào tạo lại của doanh nghiệp và gia tăng năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết RBM hoàn chỉnh, phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp chặt chẽ và bộ công cụ đo lường năng lực quản lý đào tạo để phát triển các đề tài chuyên sâu.
- Lãnh đạo và Cán bộ Quản lý các Trường Đại học: Sở hữu quy trình 7 giai đoạn 32 bước và các công cụ thực thi (Results Map, BSC, LogFrame) để hoạch định chiến lược, phân bổ ngân sách và điều hành nhà trường hiệu quả, minh bạch.
- Giảng viên và Sinh viên: Giảng viên được làm việc trong môi trường minh bạch, khuyến khích đổi mới sáng tạo; sinh viên được thụ hưởng chương trình đào tạo chuẩn hóa, rèn luyện năng lực thực tế đáp ứng chính xác nhu cầu thị trường lao động.
- Doanh nghiệp và Nhà tuyển dụng: Tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao được đào tạo theo chuẩn đầu ra rõ ràng, giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lại sau tuyển dụng.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ Tài chính): Có công cụ định lượng chuẩn xác để giám sát chất lượng, đánh giá năng lực cơ sở giáo dục và thiết lập cơ chế cấp phát ngân sách theo hiệu quả đầu ra.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Quản lý theo kết quả phát triển (MfDR của ADB) vào quản lý đào tạo đại học công lập tại một quốc gia đang chuyển đổi kinh tế như Việt Nam. Đóng góp nổi bật là việc thiết lập cấu trúc chuỗi giá trị đào tạo 5 mắt xích (Inputs – Activities – Outputs – Outcomes – Impacts), giải quyết triệt để sự đứt gãy giữa quá trình đào tạo trong nhà trường với tác động phát triển kinh tế – xã hội.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so sánh với các công trình trước?
So với Dự án SREM (chỉ tập trung vào giáo dục phổ thông) và công trình của Vũ Minh Khương cùng cộng sự (dừng lại ở việc giới thiệu khái niệm và thiếu bản đồ kết quả), luận án đã tích hợp phương pháp nghiên cứu hành động thực nghiệm (Action research) tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh với điều tra định lượng $N=300$, từ đó xây dựng trọn vẹn Bản đồ kết quả và Ma trận khung logic áp dụng thực tế cho cấp trường.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Sự tồn tại dai dẳng của nghịch lý quản trị: Mặc dù các trường đại học đã chuyển đổi hình thức sang đào tạo theo hệ thống tín chỉ, nhưng tư duy quản lý bên trong vẫn duy trì cơ chế chỉ huy khép kín của mô hình niên chế bao cấp. Khảo sát cho thấy hơn 75% cán bộ và giảng viên nhận thức rõ sự bất cập này và có nhu cầu bức thiết phải chuyển dịch sang quản lý theo chuẩn đầu ra.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) cho các cơ sở đào tạo khác không?
Có. Luận án thiết kế quy trình chuẩn hóa gồm 7 giai đoạn với 32 bước hoạt động chi tiết, đi kèm các biểu mẫu ma trận khung logic, bản đồ kết quả mẫu và bảng điểm cân bằng (BSC). Cấu trúc này được đóng gói hoàn chỉnh để bất kỳ trường đại học nào cũng có thể điều chỉnh tham số và tái lập thành công.
5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm tới được định hình ra sao?
Nghiên cứu định hướng lộ trình chuyển đổi số toàn diện công tác quản trị đại học: Phát triển từ RBM truyền thống sang mô hình "Quản trị đại học thông minh dựa trên dữ liệu kết quả" (Data-Driven Smart Higher Education Governance), tích hợp hệ thống M&E tự động hóa thông qua các thuật toán phân tích học tập (Learning Analytics) và dữ liệu việc làm cựu sinh viên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Tùng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý đào tạo đại học theo tiếp cận Quản lý theo kết quả (RBM), xác lập sự khác biệt căn bản giữa RBM với quản lý theo mục tiêu (MBO) và quản lý quy trình truyền thống.
- Phân tích sâu sắc thực trạng quản lý đào tạo tại các trường đại học công lập Việt Nam, nhận diện 3 mâu thuẫn biện chứng cơ bản trong giai đoạn chuyển đổi thể chế.
- Xây dựng sáng tạo quy trình quản lý đào tạo đại học chuẩn hóa gồm 7 giai đoạn và 32 bước hoạt động cụ thể, tích hợp công cụ Bản đồ kết quả, Ma trận khung logic và Bảng điểm cân bằng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ xác lập chuẩn đầu ra, phân cấp phân quyền, đổi mới cơ chế phân bổ nguồn lực đến thiết lập hệ thống giám sát và đánh giá (M&E) liên tục.
- Thử nghiệm thành công khung chiến lược phát triển trung hạn tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, khẳng định giá trị thực tiễn và tính khả thi vượt trội của mô hình.
Công trình đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc chuyển đổi mô hình quản trị giáo dục đại học tại Việt Nam sang hướng minh bạch, tự chủ và chịu trách nhiệm xã hội, mở ra các luồng nghiên cứu đột phá về ngân sách theo kết quả và quản trị đại học số hóa trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ----------------------------- TRẦN VĂN TÙNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ THEO KẾT QUẢ (RBM) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội - 2013 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ----------------------------- TRẦN VĂN TÙNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN QUẢN LÝ THEO KẾT QUẢ (RBM) Chuyên ngành: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 05 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tiến Đạt 2. Nguyễn Bá Thái HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của các tác giả khác.
Tác giả Trần Văn Tùng i LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành kính trọng và cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Tiến Đạt, TS. Nguyễn Bá Thái và GS. Lê Sơn là những người hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể giảng viên, cán bộ, viên chức Trường Đại học Giáo dục thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô ở Viện Nghiên cứu Phát triển Giáo dục đã tận tình giảng dạy và cung cấp kiến thức cho tôi để tôi đủ năng lực nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô ở Đại học Ngân Hàng Tp HCM, đặc biệt là Thầy Vũ Huy Nhiệm đã tận tình động viên, giúp đỡ cung cấp tư liệu và số liệu để tôi hoàn thành phần thực nghiệm trong bản luận án này. Tôi xin tri ân sự khích lệ và ủng hộ nhiệt tình của gia đình và bạn bè gần xa trong thời gian tôi thực hiện luận án.
Hà Nội, ngày 29 tháng 07 năm 2013 Người tri ân Trần Văn Tùng ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục viết tắt. vi Danh mục các bảng.
vii Danh mục các sơ đồ. viii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÍ ĐÀO TẠO TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM VỚI TIẾP CẬN QUẢN LÍ THEO KẾT QUẢ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề.
Vấn đề nghiên cứu ngoài nước. Vấn đề nghiên cứu trong nước. Các khái niệm cơ bản. Quản lí đào tạo trong trường đại học.
Quản lí chất lượng đào tạo đại học. Quản lí theo kết quả. Nghiên cứu tổng quan các loại hình quản lí chất lượng đào tạo đang áp dụng trong các trường đại học hiện nay trên thế giới. Xu hướng thay đổi mô hình quản lí các trường đại học trên thế giới hiện nay nhằm thích ứng với nhu cầu cạnh tranh chất lượng đào tạo.
Phân tích, so sánh đặc điểm của những mô hình quản lí chất lượng đào tạo trong trường đại học. Cơ sở khoa học áp dụng vào quản lí đào tạo trong trường đại học Việt Nam với tiếp cận quản lí theo kết quả. Các thuật ngữ và công cụ cơ bản. Những công cụ quản lí hỗ trợ áp dụng phương thức RBM trong các trường đại học.
Các nguyên tắc định hướng cho việc ứng dụng quản lí theo kết quả trong công tác quản lí đào tạo trong các trường đại học. Quy trình ứng dụng mô hình quản lí theo kết quả nhằm nâng cao năng lực quản lí, nâng cao chất lượng đào tạo trong các trường đại học. Quy trình quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam theo tiếp cận quản lí theo kết quả .Phương thức quản lí RBM và tác động thúc đẩy quá trình đổi mới nâng cao năng lực quản lí trong các trường đại học. Những tác động của việc ứng dụng mô hình RBM giúp nâng cao năng lực quản lí đào tạo trong trường đại học.
Những thách thức trong việc triển khai mô hình quản lí theo kết quả. Những nguy cơ cần đề phòng khi ứng dụng mô hình quản lí theo kết quả. 79 Tiểu kết chương 1. 81 Chƣơng 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÍ ĐÀO TẠO TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM THEO TIẾP CẬN QUẢN LÍ THEO KẾT QUẢ.
Thực trạng công tác quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam. Đánh giá của các chuyên gia quốc tế về thực trạng quản lí đào tạo đại học Việt Nam. Đánh giá thực trạng công tác quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam hiện nay. Khảo sát, đánh giá nhu cầu đổi mớinăng lực quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam.
Đánh giá chung. Các yêu cầu đổi mới công tác quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam hiện nay. 110 Tiểu kết chương 2. 112 Chƣơng 3: ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH VÀ CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÍ ĐÀO TẠO VỚI TIẾP CẬN QUẢN LÝ THEO KẾT QUẢ (RBM) TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM.
Đề xuất quy trình quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam với tiếp cận quản lí theo kết quả (RBM). Triển khai những nội dung cụ thể của quy trình quản lí đào tạo nhằm nâng cao năng lực chất lượng đào tạo trong các trường đại học Việt Nam. Đề xuất các giải pháp triển khai ứng dụng quản lí đào tạo theo tiếp cận quản lí theo kết quả. Các nguyên tắc xây dựng giải pháp.
Nghiên cứu các yêu cầu cơ bản trong việc triển khai ứng dụng thành công quản lí theo kết quả trong các trường đại học Việt Nam. Các giải pháp cụ thể về quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam theo tiếp cận quản lí theo kết quả. Nghiên cứu các điều kiện thuận lợi và khó khăn trong việc triển khai ứng dụng phương thức quản lí theo kết quả trong các trường đại học Việt Nam. Nhận dạng những thuận lợi và khó khăn về cơ chế quản lí của các trường đại học Việt Nam khi ứng dụng mô hình quản lí RBM.
Những thách thức khi áp dụng phương thức quản lí theo kết quả nhằm nâng cao năng lực quản lí trong các trường đại học Việt Nam. Mâu thuẫn giữa cái mới và cái cũ. Mâu thuẫn giữa mong muốn và nguồn lực. Mâu thuẫn giữa ngắn hạn và dài hạn.
Đánh giá việc ứng dụng phương thức quản lí theo kết quả nhằm nâng cao năng lực quản lí trong các trường đại học Việt Nam. Phân tích kết quả đổi mới của việc ứng dụng quản lí theo kết quả nhằm nâng cao năng lực quản lí đào tạo trong các trường đại học Việt Nam. 148 Tiểu kết chương 3. 150 Chƣơng 4: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM KHOA HỌC.
Tên chuyên đề thử nghiệm. Đề xuất khung kế hoạch chiến lược phát triển trung hạn trường đại học Ngân Hàng TP Hồ Chí Minh dựa trên mô hình quản lí theo kết quả. Mô hình lí thuyết khung chiến lược. Các công cụ hỗ trợ cho việc xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển trường đại học ngân hàng theo mô hình quản lí kết quả đầu ra.
157 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 179 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 180 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 187 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ Bộ GD & ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo CLĐT Chất lượng đào tạo CLGD Chất lượng giảng dạy CNTT Công nghệ thông tin ĐH Đại học ĐT Đào tạo GD Giáo dục GV Giảng viên HTQT Hợp tác quốc tế HTTC Hệ thống tín chỉ KH Khoa học KHGD Khoa học giáo dục KHXH Khoa học xã hội KQ Kết quả KTX Ký túc xá NCKH Nghiên cứu khoa học NL Năng lực PPDH Phương pháp dạy học QL Quản lý QLGD Quản lý giáo dục SV Sinh viên TDTT Thể dục thể thao TP Thành phố TC / DN Tổ chức / doanh nghiệp VN Việt Nam vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Các nhiệm vụ chủ yếu của quản lí đào tạo trong trường đại học. So sánh đặc điểm 2 mô hình quản lí đào tạo trong trường đại học. Các tiêu chí đánh giá năng lực quản lí đào tạo trong trường đại học. So sánh 2 mô hình quản lí: mô hình quản lí chỉ huy theo chiều dọc và mô hình quản lí theo mạng chiều ngang.
Các yếu tố định hướng kết quả của quản lí theo kết quả RBM. So sánh đặc điểm các mô hình quản lí chất lượng đào tạo đại học. Phương thức quản lí RBM thúc đẩy đổi mới các nguyên tắc quản lí trong các trường đại học Việt Nam theo định hướng tập trung vào kết quả đầu ra. Khung lôgic quy trình ứng dụng RBM trong quản lí đào tạo trong.
66 các trường đại học Việt Nam. Tổng quan khung kết quả đào tạo theo mô hình RBM. Khung năng lực quản lí trong trường đại học. Tác động của RBM với kết quả hoạt động quản lí đào tạo trong trường đại học.
Bộ chuẩn đầu ra của Sinh viên Đại học Đà Nẳng. Xếp loại đầu ra sinh viên. Tổng quan các ý kiến: Đánh giá thực trạng đào tạo trong. 100 các trường đại học Việt Nam của các chuyên gia Hoa Kì.
Các tiêu chí đánh giá nhu cầu nâng cao năng lực quản lí đào tạo trong trường đại học (Mẫu câu hỏi và kết quả điều tra khảo sát 300 cán bộ quản lí, giảng viên, sinh viên đại học Ngân Hàng TP Hồ Chí Minh). Khung Lôgic kết quả hoạt động đào tạo của trường đại học theo mô hình RBM. Sơ đồ tổng thể mô hình tổ chức nhà trường. Khung trách nhiệm của việc áp dụng mô hình quản lí RBM trong trường đại học Việt Nam.
Sản phẩm đào tạo của trường đại học. Các tiêu chí cơ bản đánh giá kết quả ứng dụng RBM. Nội dung khung chiến lược của đại học Ngân Hàng Tp HCM. Khung bản đồ kết quả của trường đại học.
Tổng quan khung kết quả đào tạo theo mô hình RBM. 173 vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Năm giai đoạn chủ yếu trong RBM bao gồm: đầu vào, hoạt động, sản phẩm đầu ra, kết quả đầu ra và tác động xã hội. Quan hệ giữa hoạt động - sản phẩm - kết quả phát triển đầu ra .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Tùng (2013). Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/rbm
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quản lý đào tạo hiệu quả tại trường đại học, đề xuất mô hình tối ưu hóa quá trình giảng dạy và học tập.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý đào tạo trong các trường đại học việ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.