Luận án Tiến sĩ: Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt - Trần Thị Ngọc Lan
Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt, định hướng phát triển nghệ thuật hát mới. Phân tích, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.
Lý luận Âm nhạc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt đương đại
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận Âm nhạc
- Tác giả:
- Trần Thị Ngọc Lan
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt đương đại
Luận án tập trung nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của nghệ thuật hát mới. Nghiên cứu giải quyết những vấn đề còn tồn tại. Nó góp phần phát triển thanh nhạc tiếng Việt chuyên nghiệp. Việc cải thiện chất lượng giảng dạy hát là cần thiết. Điều này đảm bảo ca sĩ Việt Nam có khả năng cạnh tranh quốc tế. Đào tạo hát tiếng Việt cần phù hợp với xu hướng hiện tại. Các khóa học cần chú trọng kỹ năng thực hành. Sinh viên cần được tiếp cận các kỹ thuật mới.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu
Nghiên cứu xác định mục tiêu cụ thể. Nó phân tích thực trạng đào tạo hát tiếng Việt. Đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng giảng dạy hát. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho chương trình đào tạo ca sĩ. Nghiên cứu giúp nâng cao trình độ biểu diễn nghệ thuật Việt Nam mới. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra thế hệ ca sĩ chất lượng cao. Các đóng góp mang tính học thuật và thực tiễn.
1.2. Bối cảnh nghệ thuật hát mới tại Việt Nam
Nghệ thuật hát mới đang phát triển mạnh mẽ. Phong cách âm nhạc Việt đương đại đa dạng. Yêu cầu về kỹ thuật và biểu cảm ngày càng cao. Các ca sĩ cần thích nghi với xu hướng âm nhạc hiện đại. Nhu cầu về đào tạo bài bản rất lớn. Thị trường âm nhạc đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Ca sĩ cần khả năng thể hiện nhiều thể loại khác nhau.
1.3. Thách thức trong đào tạo ca sĩ
Học viên đối mặt nhiều khó khăn. Kỹ thuật hát đương đại đòi hỏi phức tạp. Phát âm chuẩn tiếng Việt trong hát là thách thức lớn. Các chương trình đào tạo ca sĩ cần được cập nhật. Sư phạm thanh nhạc hiện đại cần đổi mới liên tục. Vấn đề tuyển sinh và giữ chân tài năng cũng đáng quan tâm. Cơ sở vật chất cũng cần được đầu tư.
II. Kỹ thuật thanh nhạc tiếng Việt trong nghệ thuật mới
Kỹ thuật thanh nhạc tiếng Việt giữ vai trò trung tâm. Đặc thù ngôn ngữ Việt ảnh hưởng lớn đến cách hát. Nghệ thuật hát mới yêu cầu ca sĩ nắm vững kỹ thuật. Điều này bao gồm xử lý âm sắc, tiết tấu, và thanh điệu. Ca sĩ cần trình bày ca khúc với sự tinh tế. Nền tảng kỹ thuật vững chắc là cần thiết. Nó giúp ca sĩ tự tin trên sân khấu. Kỹ thuật hát đương đại phải phù hợp với bản sắc Việt.
2.1. Phân tích đặc trưng ngôn ngữ tiếng Việt
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết. Nó có sáu thanh điệu phức tạp. Mỗi âm tiết mang một thanh điệu riêng. Điều này tạo nên sự khác biệt so với các ngôn ngữ khác. Ca sĩ cần hiểu rõ để hát đúng ngữ điệu. Đặc điểm này đòi hỏi sự luyện tập chuyên biệt. Âm nhạc dân tộc và đương đại đều phải tôn trọng đặc trưng này.
2.2. Kỹ thuật cấu âm và phát âm chuẩn
Cấu âm chuẩn là yếu tố then chốt. Phát âm chuẩn tiếng Việt trong hát quyết định chất lượng. Ca sĩ phải luyện tập vị trí lưỡi, môi, hàm. Giọng hát cần rõ ràng, tròn vành rõ chữ. Tránh hiện tượng nuốt chữ, mất âm. Lỗi cấu âm làm mất đi sự trong sáng của bài hát. Kỹ thuật này cần được rèn luyện từ sớm.
2.3. Ứng dụng thanh điệu trong biểu diễn
Thanh điệu không chỉ là ngữ nghĩa. Nó còn là yếu tố biểu cảm trong âm nhạc. Ca sĩ cần biết "bẻ bai chữ" một cách nghệ thuật. Xử lý đúng thanh bằng, trắc tạo sự mềm mại. Điều này làm cho biểu diễn nghệ thuật Việt Nam mới sống động hơn. Thanh điệu cần được thể hiện một cách tự nhiên. Nó không nên bị cứng nhắc hoặc méo mó.
III. Phát âm chuẩn tiếng Việt trong biểu diễn ca khúc mới
Phát âm chuẩn tiếng Việt là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt trong biểu diễn ca khúc mới. Ngôn ngữ Việt có sự phức tạp về thanh điệu và âm tiết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kỹ thuật hát đương đại. Ca sĩ cần nắm vững nguyên tắc để truyền tải thông điệp. Giọng hát phải rõ ràng, dễ hiểu. Phát âm chuẩn giúp khán giả cảm nhận trọn vẹn. Nó cũng nâng tầm giá trị nghệ thuật của tác phẩm. Đây là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo ca sĩ.
3.1. Tầm quan trọng của âm tiết và thanh điệu
Mỗi âm tiết trong tiếng Việt mang một ý nghĩa. Thanh điệu giúp phân biệt từ. Hát sai thanh điệu làm thay đổi nghĩa lời ca. Ca sĩ phải giữ nguyên vẹn ý nghĩa bài hát. Điều này đòi hỏi sự chính xác cao. Âm tiết cần được phát âm rõ ràng. Thanh điệu phải được thể hiện đúng nhịp điệu.
3.2. Vấn đề cắn chữ và bẻ bai chữ
"Cắn chữ" chỉ độ chính xác về phát âm. Ca sĩ phải hát đúng cao độ, rõ lời. Tránh chênh phô, lạc giọng do thiếu hơi. "Bẻ bai chữ" là kỹ thuật xử lý mềm mại. Nó tạo ra sự luyến láy, uyển chuyển. Kỹ thuật này giúp bài hát ngọt ngào, đúng điệu. Cả hai kỹ thuật đều cần được tinh thông. Chúng bổ trợ nhau tạo nên giọng hát hoàn hảo.
3.3. Luyện tập giọng hát phù hợp tiếng Việt
Chương trình đào tạo ca sĩ cần chú trọng luyện tập. Học viên cần phát triển khả năng kiểm soát hơi thở. Luyện tập phát âm các nguyên âm, phụ âm. Đặc biệt là các tổ hợp âm khó. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt. Việc luyện tập cần đều đặn và có phương pháp. Giáo viên cần hướng dẫn chi tiết từng kỹ năng.
IV. Đổi mới sư phạm thanh nhạc hiện đại cho đào tạo ca sĩ
Sư phạm thanh nhạc hiện đại cần đổi mới. Đáp ứng nhu cầu phát triển của nghệ thuật hát mới. Phương pháp giảng dạy cần tích cực, sáng tạo. Giáo trình phải phù hợp với phong cách âm nhạc Việt đương đại. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt. Đổi mới giáo dục âm nhạc là xu thế tất yếu. Sư phạm cần linh hoạt hơn. Nó phải khuyến khích sự tìm tòi của học viên. Cần có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.
4.1. Cập nhật chương trình đào tạo ca sĩ
Chương trình đào tạo ca sĩ cần được rà soát. Cập nhật kiến thức và kỹ năng mới. Bổ sung các môn học về kỹ thuật hát đương đại. Tăng cường thực hành biểu diễn nghệ thuật Việt Nam mới. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Chương trình cần tích hợp các yếu tố quốc tế. Đồng thời giữ vững bản sắc văn hóa Việt. Các môn học phải có tính ứng dụng cao.
4.2. Phương pháp giảng dạy tiên tiến
Áp dụng các phương pháp sư phạm hiện đại. Tập trung vào phát triển cá nhân học viên. Khuyến khích sự sáng tạo, tự khám phá. Sử dụng công nghệ hỗ trợ giảng dạy. Giáo viên cần cập nhật kiến thức liên tục. Phương pháp giảng dạy cần đa dạng. Nó giúp học viên tiếp thu bài hiệu quả hơn. Trao đổi kinh nghiệm với các trường quốc tế.
4.3. Kết hợp âm nhạc dân tộc và đương đại
Sư phạm thanh nhạc cần tích hợp. Giới thiệu âm nhạc dân tộc truyền thống. Khám phá cách kết hợp với phong cách đương đại. Điều này giúp tạo ra bản sắc riêng. Phát triển những ca sĩ có nền tảng vững chắc. Sự kết hợp này mang lại giá trị nghệ thuật cao. Nó giúp làm phong phú thêm kho tàng âm nhạc Việt Nam. Tạo ra những tác phẩm độc đáo.
V. Cải thiện chất lượng giảng dạy hát tiếng Việt hiệu quả
Cải thiện chất lượng giảng dạy hát tiếng Việt là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Từ chương trình, phương pháp đến đội ngũ giáo viên. Mục tiêu là tạo ra thế hệ ca sĩ tài năng. Những người có thể đóng góp vào biểu diễn nghệ thuật Việt Nam mới. Việc cải thiện này cần một chiến lược dài hạn. Các chính sách hỗ trợ cần được triển khai. Cộng đồng cần chung tay phát triển.
5.1. Vai trò của giáo viên thanh nhạc
Giáo viên đóng vai trò then chốt. Họ cần có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Nắm vững kỹ thuật hát đương đại. Có khả năng truyền đạt hiệu quả. Luôn cập nhật kiến thức về phát âm chuẩn tiếng Việt trong hát. Giáo viên là người truyền cảm hứng cho học viên. Họ cần có tâm huyết với nghề. Liên tục nâng cao trình độ chuyên môn.
5.2. Đánh giá và kiểm tra năng lực học viên
Hệ thống đánh giá cần khách quan, toàn diện. Kiểm tra năng lực định kỳ. Bao gồm cả kỹ thuật thanh nhạc tiếng Việt. Đánh giá khả năng biểu diễn, phát âm. Điều này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Kịp thời điều chỉnh lộ trình học tập. Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng. Nó cần được áp dụng công bằng cho tất cả học viên.
5.3. Định hướng phát triển phong cách âm nhạc
Hướng dẫn học viên tìm kiếm phong cách riêng. Khuyến khích sự đa dạng trong biểu diễn. Giúp họ phát triển tư duy nghệ thuật. Góp phần vào sự đổi mới giáo dục âm nhạc. Tạo ra những giọng hát độc đáo. Định hướng này giúp ca sĩ tạo dựng thương hiệu cá nhân. Nó cũng góp phần làm phong phú thêm phong cách âm nhạc Việt đương đại. Khuyến khích sự sáng tạo không ngừng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Tiến sĩ Trần Thị Ngọc Lan với đề tài "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát Mới" (Chuyên ngành: Lý luận Âm nhạc, Mã số: 62 21 01 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS - NSND Nguyễn Trung Kiên tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, 2010) là một công trình mang tính tiên phong trong việc giải quyết mâu thuẫn học thuật mang tính cốt lõi giữa kỹ thuật thanh nhạc phương Tây (Bel Canto) và đặc trưng ngữ âm - âm vị học của tiếng Việt. Trải qua hơn 50 năm hình thành và phát triển kể từ khi Trường Âm nhạc Việt Nam được thành lập năm 1956, nền thanh nhạc chuyên nghiệp Việt Nam đã tiếp thu có hệ thống phương pháp Bel Canto từ các trung tâm đào tạo âm nhạc lớn tại Liên Xô cũ, Bulgaria, Hungary và Trung Quốc. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu sâu sắc (research gap) đã tồn tại dai dẳng: Bel Canto vốn ra đời dựa trên ngữ hệ phi thanh điệu, đa âm tiết (polysyllabic), thiên về âm tiết mở (open syllables); trong khi tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, đơn âm tiết (monosyllabic), đa thanh điệu (hệ thống 6 thanh), với tỷ lệ âm tiết khép (closed syllables) chiếm ưu thế tuyệt đối.
Thực trạng đào tạo thanh nhạc chuyên nghiệp trong nhiều thập kỷ đã bộc lộ hiện tượng "tròn vành nhưng không rõ chữ", giọng hát mở lớn về âm lượng và âm vực nhưng biến dạng ca từ, hoặc ngược lại, giữ rõ lời nói tự nhiên nhưng âm thanh bị vụn, bẹt, thiếu độ vang sáng (chiaroscuro) và tính chuẩn mực bác học. Để giải quyết triệt để vấn đề này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học mang tính liên ngành:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ chế cấu âm - thính giác của tiếng Việt (hệ thống âm đầu, âm đệm, âm chính, âm cuối và thanh điệu) tạo ra những rào cản và thuận lợi âm học nào khi tích hợp vào kỹ thuật cộng minh Bel Canto?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Kho tàng nghệ thuật diễn xướng dân gian và cổ truyền (Ca trù, Chèo, Tuồng, Quan họ, Hát ru, Ngâm thơ) đã vận dụng những nguyên lý phát âm, nhả chữ nào để bảo đảm tiêu chí "vang, rền, nền, nảy" và "hát tiếng một" mà không làm mất tính liên tục của tuyến giai điệu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình sư phạm thanh nhạc và hệ thống bài tập mẫu âm nào có thể chuẩn hóa kỹ năng đóng/mở âm tiết tiếng Việt, khắc phục các lỗi phát âm kinh điển (Trại, Bẹ, Huốt, Chớt) và nâng cao chất lượng biểu diễn trong cả 3 dòng nhạc: Thính phòng, Dân gian, và Nhạc nhẹ?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Bản chất đơn âm tiết và cấu trúc khép của tiếng Việt không phủ định kỹ thuật Bel Canto, mà đòi hỏi một quy trình vi điều chỉnh chu kỳ cấu âm (articulatory cycle): mở rộng tối đa đỉnh âm (nguyên âm chính) và thực hiện kỹ thuật đóng âm cuối sớm kết hợp khai thác dư âm cộng hưởng xoang mặt/sọ.
- Giả thuyết 2 (H2): Việc tích hợp các kỹ thuật nhả chữ cổ truyền như "bẻ bai chữ", "bẻ làn nắn điệu", "khuôn hơi diệu vợi" vào giáo trình thanh nhạc kinh điển sẽ nâng cao độ chính xác về cao độ thanh điệu mà không làm suy giảm cường độ âm thanh (vocal intensity).
- Giả thuyết 3 (H3): Hệ thống hóa các bài tập luyện thanh dựa trên cấu trúc phụ âm - nguyên âm tiếng Việt sẽ giúp người học xử lý triệt để 4 cặp phụ âm cuối dập tắc và duy trì kỹ thuật legato hoàn hảo trong tác phẩm thanh nhạc Việt Nam.
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của công trình được định vị trên giao điểm của ba trụ cột: Ngữ âm học cấu âm tiếng Việt (Lê Văn Lý, 1948; Đoàn Thiện Thuật, 1999; Nguyễn Thiện Giáp), Lý thuyết âm học thanh nhạc kinh điển phương Tây (Gioseffo Zarlino, Richard Miller, Re Koster), và Thi pháp - Âm luật học âm nhạc truyền thống Việt Nam (Hoàng Kiều, Phạm Đình Hổ, Mai Ngọc Chừ). Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện tiến trình lịch sử 4 giai đoạn của Tân nhạc Việt Nam (1938–1945; 1945–1954; 1956–1975; 1975 đến nay), xử lý mẫu khảo nghiệm thực tế trên hệ thống tác phẩm thanh nhạc tiêu biểu và phân tích dữ liệu đối chiếu từ các cơ sở đào tạo âm nhạc đỉnh cao tại Việt Nam (Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh, Học viện Âm nhạc Huế).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong các dòng nghiên cứu thanh nhạc và ngôn ngữ học ứng dụng:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG 1: LÝ THUYẾT THANH NHẠC KINH ĐIỂN │
│ - Gioseffo Zarlino (1517-1590): Lời & Nhạc │
│ - Richard Miller (1986): Cấu trúc cộng minh │
│ - Re Koster: Kỹ thuật Bel Canto chuẩn mực │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT (RESEARCH GAP) │
│ Sự xung đột giữa kỹ thuật mở rộng âm vang Bel Canto (ngôn ngữ đa âm, phi thanh điệu) │
│ và hệ thống cấu âm tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, 6 thanh điệu, tỷ lệ âm khép lớn). │
│ Hiện tượng phổ biến: "Tròn vành nhưng không rõ chữ" hoặc mất bản sắc ngữ âm dân tộc. │
└────────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴───────────────────────┐
│ DÒNG 2: NGỮ ÂM & DÂN TỘC NHẠC HỌC VN │
│ - Lê Văn Lý (1948), Đoàn Thiện Thuật (1999) │
│ - Hoàng Kiều (1974, 2001): Thanh điệu & Nhạc│
│ - Phạm Đình Hổ: Âm luật & Vũ Trung Tùy Bút │
│ - Mai Khanh, Trung Kiên, Hồ Mộ La: Sư phạm │
└──────────────────────────────────────────────┘
Trường phái âm học thanh nhạc phương Tây khởi nguồn từ thế kỷ XVI với Gioseffo Zarlino (1517–1590) thuộc trường phái Venise (Italia), người đầu tiên đặt ra yêu cầu mang tính thiết chế: các ca sĩ ngoài việc mở rộng âm lượng và âm vực bắt buộc "phải đảm bảo trung thực với những đặc điểm của tiếng nói, không làm cho ngôn ngữ văn học của tác phẩm bị bóp méo hoặc biến dạng". Các công trình nền tảng thế kỷ XX của Richard Miller (The Structure of Singing: System and Art in Vocal Technique, 1986) và Re Koster (Common Sense of Singing) đã chuẩn hóa cơ chế điều phối hơi thở ngực - bụng (appoggio), kỹ thuật nâng vòm họng mềm (velum), và tối ưu hóa các hộp cộng hưởng đầu - ngực nhằm tạo ra các dải tần số định hình (formants F1, F2 và singer's formant F3/F4 quanh 3000 Hz).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của các chuyên gia sư phạm đầu ngành như PGS - NSND Mai Khanh, PGS - NSND Nguyễn Trung Kiên, NGƯT Hồ Mộ La, PGS - NGƯT Lô Thanh đã đặt nền móng cho việc chuyển giao kỹ thuật Bel Canto vào thực tiễn giảng dạy. Về bình diện ngôn ngữ học và âm nhạc dân gian, các công trình của Lê Văn Lý (1948), Đoàn Thiện Thuật (Ngữ âm tiếng Việt, 1999), Nguyễn Thiện Giáp (777 khái niệm Ngôn ngữ học), Hoàng Kiều (Thanh điệu tiếng Việt và Âm nhạc cổ truyền), và Mai Ngọc Chừ (Tiếng Việt và sự tròn vành rõ chữ của tiếng hát dân tộc, 1996) đã chứng minh vai trò chi phối tuyệt đối của thanh điệu và cơ cấu âm tiết đối với đường nét giai điệu dân tộc. Tác giả Văn Cẩn trong Những cơ sở khoa học của một nền thanh nhạc dân tộc đã nhấn mạnh:
"...những quy luật chuyển động của từng loại từ ngữ điển hình ứng dụng cho ca hát, lượng hơi có thể tác động vào từ ngữ, để khẳng định độ vang của từng từ ngữ trong nghệ thuật... nó mang tính lịch sử và phản ánh bản sắc văn hoá của một dân tộc, một tộc người..."
Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập chưa được dung hòa trong giới lý luận và biểu diễn:
- Quan điểm cực đoan hóa kỹ thuật phương Tây: Ưu tiên tuyệt đối vị trí âm thanh cộng minh (placement of voice), độ mở tối đa của khẩu hình và tính đồng nhất nguyên âm theo chuẩn âm thanh Italia/Đức. Hệ quả là ca từ tiếng Việt bị méo mó, mất dấu giọng, âm khép bị mở toang khiến người nghe không thể tiếp nhận nội dung ngữ nghĩa.
- Quan điểm bảo thủ dân tộc: Đòi hỏi ca sĩ hát hoàn toàn bằng giọng tự nhiên (bạch thanh), giữ nguyên khẩu hình khép kín của sinh hoạt đời thường ("hát khép miệng"). Lối hát này triệt tiêu độ vang cộng hưởng lớn, hạn chế tầm cữ giọng, khiến ca sĩ không thể thể hiện các tác phẩm thanh nhạc hàn lâm có quy mô lớn (Opera, Cantata, Hợp xướng).
Luận án của Trần Thị Ngọc Lan định vị chính xác điểm nghẽn này bằng cách thiết lập một mô hình tích hợp: bảo tồn trọn vẹn đặc tính âm vị học và mỹ học ca từ tiếng Việt bên trong không gian cộng minh kỹ thuật cao của Bel Canto.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình này có nét tương đồng với trường phái sư phạm của Nhạc viện Trung ương Bắc Kinh (Trung Quốc) – nơi các nhà sư phạm như Chu Tiểu Yến (Zhou Xiaoyan) nghiên cứu xử lý tiếng Hán đơn âm/thanh điệu trong Opera phương Tây, hay các nghiên cứu của Hiệp hội Giáo viên Thanh nhạc Quốc gia Hoa Kỳ (NATS) về việc biến đổi nguyên âm (vowel modification) trong các ngôn ngữ phi-La-tinh. Tuy nhiên, luận án của tác giả đạt tính độc bản khi giải quyết bài toán đặc thù của tiếng Việt: sự hiện diện của 6 thanh điệu biến thiên cao độ liên tục và hệ thống phụ âm cuối dập tắt luồng hơi nghiêm ngặt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mở rộng lý thuyết âm học Bel Canto cổ điển khi ứng dụng vào ngữ hệ thanh điệu đơn lập thông qua 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1 (Bảo tồn trục ngữ âm - thanh điệu): Trong thanh nhạc tiếng Việt, âm chính (nguyên âm đỉnh) và thanh điệu là hai trục xương sống định hình cao độ và âm sắc. Kỹ thuật cộng minh vòm họng không được phép làm dịch chuyển vị trí cấu âm tự nhiên của nguyên âm chính ra khỏi 3 trục tọa độ: hàng trước (sáng, bổng: e, ê, i/y), hàng giữa (trung hòa: a, ơ, ư), và hàng sau (trầm, tối, tròn môi: o, ô, u).
- Mệnh đề P2 (Chu kỳ đóng âm tiết phi đối xứng): Khác với tiếng Italia (cho phép ngân dài nguyên âm mở ở đuôi từ), âm tiết khép tiếng Việt đòi hỏi quy trình tạo âm 3 bước: Khởi âm $\rightarrow$ Đỉnh âm $\rightarrow$ Kết từ (đóng từ). Độ vang (resonance) của âm tiết khép phải được duy trì bằng kỹ thuật "dư âm vang sau chữ", chuyển áp lực không khí vào các xoang mặt và xoang trán ngay tại thời điểm phụ âm cuối khép luồng hơi.
- Mệnh đề P3 (Tích hợp ma trận thẩm mỹ cổ truyền): Chuẩn mực "Tròn vành, Rõ chữ" không đồng nghĩa với phát âm cơ học, mà là sự thấu thị hệ thống đánh giá cổ truyền 8 chữ trong nghệ thuật Ca trù: Quán – Xuyến – Dằn – Thét – Diệu – Vợi – Khuôn – Rẫy, kết hợp tiêu chí Quan họ Vang – Rền – Nền – Nảy.
MA TRẬN TIÊU CHÍ THANH NHẠC TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM (CA TRÙ - QUAN HỌ)
┌─────────────────────────┬─────────────────────────┬─────────────────────────┐
│ TRÒN VÀNH │ RÕ CHỮ │ SẮC TAY │
├─────────────────────────┼─────────────────────────┼─────────────────────────┤
│ • Quán (Thấu suốt) │ • Dằn (Tròn, nặng, đều) │ • Diệu (Độ sang, chín) │
│ • Xuyến (Mượt mà, vững) │ • Rẫy (Dền, giòn) │ • Vợi (Cao, trong sáng) │
└─────────────────────────┴─────────────────────────┴─────────────────────────┘
▲ ▲
└────────────── TIÊU CHÍ VANG - RỀN - NỀN - NẢY ───────────┘
Luận án đã tạo ra một bước chuyển dịch mô hình (paradigm shift): chuyển từ phương pháp đào tạo áp đặt cơ học kỹ thuật ngoại lai sang mô hình sư phạm thanh nhạc dung hợp văn hóa (culturally-responsive vocal pedagogy).
Khung phân tích độc đáo
Tác giả xây dựng khung phân tích cấu trúc vi mô của âm tiết tiếng Việt trong tương quan với luồng hơi và vị trí cộng minh:
CẤU TRÚC MỘT ÂM TIẾT TIẾNG VIỆT
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ THANH ĐIỆU │
│ (6 thanh: Ngang, Huyền, Sắc, Hỏi, Ngã, Nặng) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ ÂM ĐẦU │ │ VẦN │ │ ÂM CUỐI │
│ (Khởi âm) │ │ (Âm đệm + Đỉnh) │ │ (Kết từ) │
│ 27 Phụ âm: │ │ • Âm đệm: o, u │ │ • Bán âm: i/y,u/o│
│ Tắc, xát, mũi, │ │ • Âm chính: │ │ • Phụ âm: │
│ môi, lưỡi, hầu │ │ 11 nguyên âm │ │ m,p,n,t,nh,ch, │
│ │ │ đơn & phức │ │ ng, c │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Quy trình giải phẫu âm vị học trong kỹ thuật hát được tác giả phân định:
- Âm đầu (Khởi âm): Gồm 27 phụ âm. Bản chất là tiếng động cản trở luồng hơi (phụ âm tắc: p, b, t, đ; phụ âm xát: v, s, g; phụ âm mũi: m, n, ng, nh). Yêu cầu kỹ thuật: tạo điểm cản chính xác tại vị trí cấu âm (môi, răng, mặt lưỡi, cuống lưỡi, thanh hầu) nhưng phải bật nhả tức thì để không cản trở luồng hơi đi vào hộp cộng hưởng.
- Âm đệm: Gồm o, u (bán nguyên âm làm tròn môi). Không được dừng lâu ở âm đệm mà phải lướt nhanh vào âm chính (ví dụ: Th-u-ởng $\rightarrow$ Thưởng).
- Âm chính (Đỉnh âm): Hạt nhân năng lượng của âm tiết, mang cường độ và độ vang lớn nhất. Luận án phân định 4 mức độ mở: nguyên âm rộng (e, a, o - âm lượng lớn), vừa (ê, ơ, ô), hẹp (i, ư, u - âm lượng nhỏ), và hẹp mở vừa (iê, ươ, uô).
- Âm cuối (Kết từ): Đảm nhiệm chức năng khóa âm tiết. Chia thành bán âm cuối (i/y, u/o) và 4 cặp phụ âm cuối: môi (m - p), đầu lưỡi (n - t), mặt lưỡi (nh - ch), cuống lưỡi (ng - c). Các phụ âm p, t, ch, c tạo nên "vần chết" (tử vận), đòi hỏi người hát phải kết thúc dứt khoát nhưng không làm tắt cộng hưởng thanh quản.
- Thanh điệu: Vận hành như bộ biến thiên cao độ. Chia làm 2 âm vực: Âm vực trung/cao (thanh ngang, sắc, ngã) và Âm vực thấp (thanh huyền, hỏi, nặng); đồng thời chia thành âm điệu bằng (ngang, huyền) và trắc (sắc, nặng, hỏi, ngã). Nhà nghiên cứu Hoàng Kiều khẳng định:
"Thanh điệu tiếng Việt quyết định đến giai điệu cao độ, sự uốn lượn của âm. Tuy nhiên, thanh điệu phải thông qua thơ (lục bát và song thất lục bát...) để tiến vào nhạc với những quy luật như thanh, vần, niêm luật..."
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng kết hợp thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism), triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods):
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH │ │ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM │
│ • Phân tích âm vị học cấu âm │ │ • Đối chiếu 3 phong cách ca hát │
│ • Điền dã, phỏng vấn sâu nghệ nhân: │ │ (Thính phòng, Dân gian, Nhạc nhẹ) │
│ Ca trù, Chèo, Tuồng, Quan họ │ │ • Đánh giá âm học phát âm & nhả chữ │
│ • Giải mã văn bản cổ: │ │ • Thử nghiệm giáo trình & mẫu âm mới │
│ Vũ Trung Tùy Bút (Phạm Đình Hổ) │ │ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia VN │
└─────────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────────┘
- Tầng 1 (Ngữ âm học cấu âm & Âm nhạc học dân tộc): Giải mã các hiện tượng ngôn ngữ học cấu âm thông qua phân tích văn bản cổ điển (Vũ Trung Tùy Bút của Phạm Đình Hổ; tư liệu Ca trù, Chèo cổ của Bùi Đức Hạnh) và phỏng vấn sâu các nghệ nhân nhân dân, nghệ sĩ ưu tú đầu ngành.
- Tầng 2 (Thực nghiệm sư phạm & So sánh đối chiếu): Khảo sát đối chiếu kỹ thuật phát âm của 3 dòng ca hát (Thính phòng, Dân tộc, Nhạc nhẹ), phân tích các mẫu thu âm qua các thời kỳ, từ đó thiết kế hệ thống bài tập thực nghiệm trên sinh viên chuyên ngành thanh nhạc tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được kiểm soát qua hệ thống tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Dữ liệu thu thập từ 4 nguồn độc lập: (1) Văn bản âm vị học kinh điển của Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Thiện Giáp; (2) Bản ghi âm thực địa các làn điệu Chèo, Ca trù, Quan họ, Hát ru 3 miền; (3) Tổng phổ các tác phẩm thanh nhạc cách mạng và cổ điển mẫu mực (Người Hà Nội - Nguyễn Đình Thi, Sông Lô - Văn Cao, Du kích sông Thao - Đỗ Nhuận); (4) Băng đĩa mẫu thu âm của các thế hệ ca sĩ tiêu biểu từ 1938 đến 2010.
- Tam giác đạc lý thuyết (Theory Triangulation): Đối chiếu chéo giữa âm học phương Tây (Acoustics of Voice), âm nhạc học cổ truyền phương Đông (ngũ cung ứng ngũ hành: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), và ngôn ngữ học cấu âm thực nghiệm.
- Quy chuẩn kiểm soát sai số (Error Reduction Protocols): Xác lập ma trận nhận diện và triệt tiêu 4 lỗi phát âm tối kỵ trong nghệ thuật hát truyền thống:
- Trại: Phát âm sai lệch vần hoặc thanh điệu hỏi/ngã (như "Tay" thành "Tai", "nước non" thành "nướt noong").
- Bẹ: Phát âm lẫn lộn dấu giọng (như "bò vàng" thành "bó váng", "đau khổ" thành "đau khỗ").
- Huốt (Hướt): Lỗi nuốt chữ, thụt lưỡi, sai vị trí cấu âm (như "ngày mai" thành "ngà ma", "anh đi" thành "an đi").
- Chớt: Nhả chữ chưa tới vị trí kết âm đã buông lỏng hơi thở.
Đồng thời kiểm soát 3 lỗi thẩm mỹ ca từ: Điệp (trùng lặp màu âm khi các thanh không dấu đi liền nhau), Đực (lối hát đờ đẫn, vô hồn, thiếu cảm xúc), và Chát (lối hát thô ráp, âm thanh xẵng, gắt).
BỘ QUY TẮC KIỂM SOÁT LỖI PHÁT ÂM & THẨM MỸ
┌──────────────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┐
│ 4 LỖI PHÁT ÂM TỐI KỴ (CẤU ÂM SAI) │ 3 LỖI XỬ LÝ THẨM MỸ (THIẾU BIỂU CẢM) │
├──────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 1. TRẠI: Lệch vần / sai thanh hỏi - ngã │ 1. ĐIỆP: Trùng lặp màu âm giữa các âm tiết │
│ 2. BẸ: Lẫn lộn dấu giọng (sắc, huyền...) │ 2. ĐỰC: Hát đờ đẫn, vô hồn, cứng nhắc │
│ 3. HUỐT (HƯỚT): Nuốt chữ, sai vị trí lưỡi │ 3. CHÁT: Âm thanh xẵng, thô ráp, chói gắt │
│ 4. CHỚT: Buông hơi sớm trước khi đóng chữ │ │
└──────────────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao quát hệ thống 11 nguyên âm đơn, các nguyên âm phức (ia, ưa, ua), 27 phụ âm đầu và 8 phụ âm cuối trên toàn bộ bảng mẫu âm tiết tiếng Việt. Luận án phân tích sự biến thiên ngữ âm thông qua các làn điệu thực tế:
| Thể loại diễn xướng | Mẫu phân tích ngữ âm | Đặc trưng cấu âm & Kỹ thuật xử lý |
|---|---|---|
| Đồng dao / Trò chơi dân gian | "Nu na nu nống", "Nồi đồng nấu ốc, nồi đất nấu ếch" | Chữa ngọng L/N, luyện đóng mở liên tục giữa nguyên âm tròn môi (u, o, ô) và mở (a); đổi vị trí lưỡi giữa ngạc cứng và răng. |
| Rao hàng rong | "Phớ" (Phở), "Tào phớ", "Bánh khúc đây" | Cách điệu thanh điệu (hỏi $\rightarrow$ sắc); mở rộng âm đỉnh ơ sâu vào trong, khép vuốt lên cao quãng 2; đẩy âm mũi i ngân dài xoáy vào thính giác. |
| Hát ru 3 miền | Ru Bắc ("À ơi Cái ngủ mày ngủ..."), Ru Trung ("Mẹ rằng lệch gối..."), Ru Nam ("Ầu ơ...") | Nhịp độ cấu âm cực chậm; mở rộng tối đa đỉnh âm ở từ mở (lâu, về); xử lý đóng từ cẩn trọng ở từ khép (lệch, chăn, ngoan). |
| Ngâm thơ (Sổng, Lẩy Kiều) | "Mình về mình có nhớ chăng / Ta về ta nhớ hàm răng mình cười" | Ngâm Sổng nhảy quãng 8 đột ngột; từ đóng (mình) phải đóng âm ngay sau khi khởi thanh, đẩy dư âm lên hộp vang trán/sọ; từ mở (ta) thu khẩu hình hóa âm ư. |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình công bố 4 phát hiện mang tính đột phá trong lý luận thanh nhạc:
4 PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. CƠ CHẾ ĐÓNG CHỮ SỚM VÀ CỘNG HƯỞNG DƯ ÂM (RESONANT RESIDUAL PHONATION) │
│ Từ đóng (âm cuối p,t,c,ch,m,n,ng,nh) phải đóng âm ngay sau khởi âm; độ ngân legato nằm ở │
│ dư âm cộng hưởng xoang trán/sọ thay vì kéo dài nguyên âm chính. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. NGUYÊN TẮC "HÁT TIẾNG MỘT" KHÔNG PHỦ ĐỊNH KỸ THUẬT LEGATO │
│ Xử lý mỗi âm tiết như "một viên ngọc xâu chuỗi": độc lập, rõ ràng từng tiếng nhưng kết │
│ nối liền mạch bằng dòng khí nén liên tục (khuôn hơi diệu vợi). │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. KỸ THUẬT CHUYỂN DỊCH VỊ TRÍ KHẨU HÌNH BIẾN DẠNG BÙ TRỪ │
│ Với các từ mở âm lượng lớn (như từ "ta"), thu dần khẩu hình về cuối nốt thành âm "ư" │
│ để tạo sự tương phản âm học, giúp từ sáng rõ mà không chói gắt. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. ĐỒNG BỘ HÓA ĐỘ CAO THANH ĐIỆU VÀ GIAI ĐIỆU ÂM NHẠC │
│ Giải quyết triệt để sự xung đột giữa dấu giọng (hỏi, ngã, sắc, nặng) và bước nhảy quãng │
│ trong thanh nhạc mới bằng kỹ thuật "bẻ bai chữ" từ Chèo và Ca trù. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Cơ chế đóng chữ sớm và tạo vang dư âm (Resonant Residual Phonation): Khác biệt cơ bản giữa hát tiếng Việt và tiếng phương Tây nằm ở chỗ: với các từ khép (mình, sang, dốc, nước), nếu ca sĩ ngân dài nguyên âm giữa theo kiểu Bel Canto rồi mới đóng âm cuối, âm thanh sẽ bị bẹt và méo tiếng. Phát hiện của tác giả chỉ rõ: người hát phải tiến hành đóng chữ rất sớm, đưa phụ âm cuối vào vị trí cấu âm ngay lập tức, và sử dụng áp lực hơi nén đưa dư âm (resonance tail) lên hộp vang xoang mặt, xoang trán và xoang sọ. Điều này tạo ra âm thanh vừa vang rền vừa tròn vành rõ chữ.
- Kỹ thuật "Hát tiếng một" (Discrete Articulation within Legato): Trong quan niệm dân gian Chèo và Ca trù, âm thanh tiếng Việt được ví như "những viên ngọc xâu lại thành chuỗi". Luận án chứng minh rằng "hát tiếng một" hay "từ nào ra từ nấy" không hề gây đứt đoạn giai điệu (staccato), mà là kỹ thuật ngắt mở vi mô có kiểm soát, tạo sự độc lập về cấu âm cho từng hình vị mà vẫn duy trì dòng chảy hơi thở legato hoàn hảo.
- Hiện tượng biến dạng bù trừ vị trí khẩu hình (Compensatory Vowel Shifting): Để tránh cho âm thanh bị loãng khi mở rộng khẩu hình ở các nguyên âm hàng trước và hàng giữa (như a, e), các nghệ nhân truyền thống thường khép nhẹ khóe môi và chuyển dần về màu âm ư ở phần cuối của trường độ (như từ ta ngâm chuyển thành t-a-(ư)). Luận án đã khoa học hóa trực giác dân gian này thành kỹ thuật điều chỉnh dải cộng hưởng formant.
- Cơ chế triệt tiêu hiện tượng "Điệp âm": Khi gặp các câu hát có 4–5 thanh ngang (không dấu) đi liền nhau (ví dụ: "Em ơi nghe chăng"), nếu hát đều đặn theo Bel Canto phương Tây sẽ gây cảm giác vô hồn (Đực). Tác giả đã tổng kết phương pháp của nghệ nhân: sử dụng vi biến động cường độ (micro-dynamics), biến chuyển màu âm nguyên âm và nhấn nhá luyến láy nhẹ để tạo đường lượn sóng biểu cảm.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận sư phạm: Cung cấp cơ sở khoa học để chỉnh sửa giáo trình thanh nhạc tại các nhạc viện, bổ sung phần luyện âm chuyên biệt cho tiếng Việt song hành cùng giáo trình luyện thanh quốc tế (Concone, Panofka, Vaccai, Marchesi).
- Về mặt thực hành biểu diễn: Trang bị cho ca sĩ công cụ tự chẩn đoán và khắc phục tật phát âm vùng miền, giúp các giọng ca thính phòng hát ca khúc Việt Nam truyền cảm, đồng thời nâng cao trình độ kỹ thuật cho ca sĩ dòng nhạc nhẹ và dân gian đương đại.
- Về sáng tác âm nhạc: Cung cấp cẩm nang âm - luật học cho các nhạc sĩ đương đại, tránh các lỗi sơ đẳng trong việc phổ thơ như ép dấu thanh điệu vào cao độ nghịch hướng (ví dụ: dấu ngã rơi vào nốt đi xuống, thanh huyền đặt ở âm khu cực cao).
Limitations và Future Research
Giới hạn nghiên cứu (Limitations)
- Phạm vi ngữ âm địa phương: Luận án tập trung chủ yếu vào tiếng Việt phổ thông chuẩn (giọng Bắc, lấy chuẩn phát âm Hà Nội). Các biến thể ngữ âm phức tạp của phương ngữ miền Trung (Khu 4, Huế, Quảng Nam) và phương ngữ Nam Bộ chưa được xây dựng thành các hệ thống bài tập chuyên biệt tương đương.
- Phương tiện đo lường âm học thực nghiệm: Tại thời điểm hoàn thành (2010), nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích thính giác sư phạm, quan sát cấu âm cơ học và ký âm âm nhạc; chưa có điều kiện ứng dụng sâu các phần mềm phân tích quang phổ âm thanh chuyên dụng (Spectrographic Analysis như Praat, VoceVista) để đo lường chính xác các chỉ số Formant (F1, F2, F3, Singer's Formant) và tần số cơ bản (F0).
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda)
- Phân tích âm học phòng thí nghiệm (Laboratory Acoustic Phonetics): Ứng dụng công nghệ quét thanh quản tốc độ cao (High-Speed Laryngeal Imaging) và đo phổ âm thanh để định lượng hóa chính xác sự chuyển dịch vị trí của vòm họng mềm khi hát các âm tiết khép tiếng Việt.
- Xây dựng giáo trình thanh nhạc cho phương ngữ Nam Bộ và Ca kịch Cải lương: Mở rộng mô hình nghiên cứu để chuẩn hóa kỹ thuật hát tiếng miền Nam trong nghệ thuật Cải lương và Dân ca Nam Bộ kết hợp hơi thở Bel Canto.
- Nghiên cứu giọng hát tiếng Việt trong các thể loại đương đại: Khảo sát sự thích ứng của cấu âm tiếng Việt trong các dòng nhạc ngoại nhập hiện đại như Rock, Jazz, R&B, Pop-Ballad và Hip-hop/Rap.
- Chuẩn hóa hệ thống bài tập đa phương tiện số hóa: Phát triển các ứng dụng học thanh nhạc tương tác (Interactive Vocal Pedagogy Apps) ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tự động nhận diện lỗi Trại, Bẹ, Huốt, Chớt trong thời gian thực.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật và đào tạo
Luận án của TS. Trần Thị Ngọc Lan đã trở thành một trong những tài liệu tham khảo nền tảng tại Khoa Thanh nhạc của Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Nhạc viện TP. Hồ Chí Minh và Học viện Âm nhạc Huế. Công trình chấm dứt thời kỳ tranh cãi kéo dài về việc "có nên đưa kỹ thuật Bel Canto vào hát tiếng Việt hay không", khẳng định tính tất yếu của việc tiếp thu kỹ thuật kinh điển thế giới trên nền tảng bản sắc ngữ âm dân tộc.
Ảnh hưởng thực tiễn và xã hội
- Định hình chuẩn mực các cuộc thi âm nhạc quốc gia: Các tiêu chí phát âm "tròn vành rõ chữ", "vang, rền, nền, nảy" được cụ thể hóa trong luận án đã được ban giám khảo các cuộc thi danh giá như Sao Mai (Giải Sao Mai của Đài Truyền hình Việt Nam), Cuộc thi Hát Thính phòng - Nhạc kịch Toàn quốc sử dụng làm thước đo chấm điểm chuyên môn.
- Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể: Góp phần gìn giữ sự trong sáng và vẻ đẹp thẩm mỹ của tiếng Việt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự xâm nhập của các trào lưu âm nhạc thương mại lai căng, giải quyết tận gốc hiện tượng hát nhép (lip-sync) và phát âm biến dạng trong giới biểu diễn trẻ.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. NGHIÊN CỨU SINH & HỌC VIÊN CAO HỌC THANH NHẠC / ÂM NHẠC HỌC │
│ Khung phương pháp luận mẫu mực về giao thoa Ngữ âm học - Dân tộc học - Thanh nhạc học. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. GIẢNG VIÊN & NHÀ SƯ PHẠM THANH NHẠC │
│ Hệ thống bài tập luyện khẩu hình, âm vị thực chiến, sửa lỗi sai cấu âm cho học viên. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. CA SĨ CHUYÊN NGHIỆP (THÍNH PHÒNG, DÂN GIAN, NHẠC NHẸ) │
│ Bí quyết xử lý ca từ tinh tế, làm chủ luồng hơi, hát rõ lời mà âm thanh vẫn vang rền. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. NHẠC SĨ SÁNG TÁC & BIÊN SOẠN CA KHÚC │
│ Hiểu rõ giới hạn ngữ âm, quy luật thanh điệu để đặt lời ca tương thích hoàn hảo với nhạc.│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Âm nhạc học/Lý luận & Phương pháp dạy học Âm nhạc: Tiếp cận một khung phương pháp luận mẫu mực về sự giao thoa giữa Ngữ âm học, Dân tộc nhạc học và Sư phạm Thanh nhạc học.
- Giảng viên và Nhà sư phạm thanh nhạc: Sở hữu hệ thống bài tập thực hành chi tiết, mẫu âm chuẩn hóa để trực tiếp chỉnh sửa khuyết tật phát âm cho học sinh, sinh viên các bậc Trung cấp, Đại học và Cao học.
- Ca sĩ chuyên nghiệp thuộc cả ba dòng nhạc (Thính phòng, Dân gian, Nhạc nhẹ): Nắm vững kỹ thuật xử lý hơi thở và vị trí cộng minh để làm chủ các ca khúc Việt Nam đỉnh cao mà không bị mất bản sắc ngữ âm.
- Nhạc sĩ sáng tác: Nắm vững cấu trúc âm vị học tiếng Việt để tạo ra những tác phẩm có sự hòa quyện tuyệt đối giữa giai điệu âm nhạc và lời ca văn học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết cộng minh âm học Bel Canto (Acoustic Resonance Theory) của trường phái thanh nhạc cổ điển phương Tây (đại diện bởi Gioseffo Zarlino và Richard Miller) vào Hệ thống cấu trúc âm vị học tiếng Việt (Lê Văn Lý, Đoàn Thiện Thuật). Tác giả đã chứng minh rằng: trong tiếng Việt, không thể áp dụng nguyên xi kỹ thuật mở khẩu hình cố định của tiếng Ý, mà phải vận dụng linh hoạt chu kỳ cấu âm 3 pha (Khởi âm $\rightarrow$ Đỉnh âm $\rightarrow$ Kết từ) kết hợp với kỹ thuật "dư âm vang sau chữ", tạo nên một mô hình lý thuyết dung hợp hoàn toàn mới cho ngữ hệ đơn lập đa thanh điệu.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các giáo trình sư phạm thanh nhạc trước đó (thường chỉ dịch lại lý thuyết phương Tây của Liên Xô, Ý hoặc truyền khẩu kinh nghiệm dân gian thuần túy), luận án đã thực hiện một bước đột phá phương pháp luận:
- Tính liên ngành cao độ: Kết hợp đồng thời Ngữ âm học thực nghiệm + Dân tộc nhạc học (Ethnomusicology) + Sư phạm Thanh nhạc học (Vocal Pedagogy).
- So sánh đối chiếu đa hệ thống: Đối chiếu trực tiếp giữa 4 dòng diễn xướng dân gian (Hát ru, Ngâm thơ, Chèo, Ca trù) với kỹ thuật Bel Canto chuẩn mực, chuẩn hóa các khái niệm dân gian như "bẻ bai chữ", "hát tiếng một", "đổ hạt" thành các quy trình kỹ thuật có thể giảng dạy chính quy.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Kỹ thuật "Hát khép miệng" trong nghệ thuật truyền thống không hề làm giảm âm lượng hay độ vang của giọng hát, trái ngược với định kiến thông thường của thanh nhạc phương Tây cho rằng miệng phải mở lớn mới có âm vang lớn. Dữ liệu từ nghệ thuật Ca trù và Chèo cho thấy, việc khép chữ sớm ở các âm tiết khép (vần đóng) lại kích hoạt luồng hơi nén cực mạnh dội thẳng vào các xoang mặt và vòm sọ, tạo ra độ vang rền sắc bén (twang/chiaroscuro) với hiệu suất cơ học của thanh đới cao hơn nhiều so với việc cố tình mở to khẩu hình.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống quy trình sư phạm và danh mục bài tập mẫu âm hoàn chỉnh tại Chương II, bao gồm:
- Quy trình 3 bước xử lý âm tiết: (1) Bật phụ âm đầu chính xác; (2) Mở khẩu hình theo đúng nhóm nguyên âm (rộng/vừa/hẹp); (3) Khép 4 cặp phụ âm cuối (m-p, n-t, nh-ch, ng-c) đúng vị trí cấu âm kết hợp đẩy hơi lên xoang trán.
- Hệ thống bài tập mẫu âm luyện thanh được phân loại theo từng nhóm khó: bài tập chữa lỗi L/N, bài tập phân biệt cặp âm buổi - bưởi, bài tập đóng mở nguyên âm tròn môi và mở rộng (u - a - u - ô), và bài tập nhả chữ cho các nốt cao.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trọng tâm:
- Số hóa và phân tích tần số quang phổ âm thanh giọng hát của các nghệ nhân bậc thầy để xây dựng cơ sở dữ liệu âm học chuẩn cho thanh nhạc dân tộc.
- Hoàn thiện bộ giáo trình luyện thanh tiếng Việt thống nhất áp dụng cho toàn bộ hệ thống các trường đại học, cao đẳng văn hóa nghệ thuật trên toàn quốc.
- Xuất bản các công trình nghiên cứu đối chiếu quốc tế về việc tích hợp kỹ thuật Bel Canto vào các ngôn ngữ thanh điệu khu vực Đông Nam Á và Đông Á.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật học của Trần Thị Ngọc Lan là công trình nghiên cứu xuất sắc, giải quyết toàn diện và triệt để bài toán học thuật lịch sử của nền âm nhạc chuyên nghiệp Việt Nam:
- Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Xác lập nền tảng khoa học vững chắc về sự tương thích giữa ngữ âm học cấu âm tiếng Việt và kỹ thuật thanh nhạc kinh điển thế giới Bel Canto.
- Giải mã mỹ học truyền thống: Khoa học hóa toàn bộ kho tàng kinh nghiệm diễn xướng dân gian (Hát ru, Ngâm thơ, Chèo, Ca trù, Quan họ, Tuồng), đúc kết thành các quy luật sư phạm thanh nhạc hiện đại.
- Thiết lập chuẩn mực kỹ thuật: Xây dựng ma trận kỹ năng phát âm - nhả chữ, xử lý hoàn hảo 6 thanh điệu và 4 cặp phụ âm cuối dập tắc, bảo đảm tiêu chí "Tròn vành, Rõ chữ, Vang, Rền, Nền, Nảy".
- Đóng góp sư phạm thực tiễn: Cung cấp hệ thống bài tập mẫu âm và phương pháp giảng dạy ứng dụng trực tiếp cho 3 dòng ca hát: Thính phòng, Dân gian và Nhạc nhẹ.
- Định hướng sáng tác và biểu diễn: Cung cấp cơ sở âm luật học cho các thế hệ nhạc sĩ và ca sĩ, nâng cao chất lượng thẩm mỹ của nghệ thuật ca hát Việt Nam đương đại.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng cho việc ứng dụng công nghệ phân tích âm học thực nghiệm (Acoustic Phonetics) vào nghiên cứu âm nhạc dân tộc và thanh nhạc học trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM ****************** TRẦN THỊ NGỌC LAN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO HÁT TIẾNG VIỆT TRONG NGHỆ THUẬT HÁT MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT HÀ NỘI – 2010 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH HỌC VIỆN ÂM NHẠC QUỐC GIA VIỆT NAM ****************** TRẦN THỊ NGỌC LAN NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG ĐÀO TẠO HÁT TIẾNG VIỆT TRONG NGHỆ THUẬT HÁT MỚI Chuyên ngành: Lý luận Âm nhạc Mã số: 62 21 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS – NSND TRUNG KIÊN HÀ NỘI – 2010 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Ngƣời cam đoan Trần Thị Ngọc Lan 4 LỜI CẢM ƠN Bản luận án này là kết quả nghiên cứu của tác giả tại Khoa Thanh nhạc Học Viện Âm Nhạc Quốc Gia Việt Nam dƣới sự hƣớng dẫn của PGS – NSND Nguyễn Trung Kiên. Tôi xin chân thành cảm ơn các Giáo sƣ, Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ, các nhà nghiên cứu, các nghệ nhân, các nhạc sĩ, bạn bè, đồng nghiệp… trong và ngoài Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam đã tận tình chỉ bảo, góp ý, giúp đỡ để luận án đƣợc hoàn thành.
Sự thành công của bản luận án này có đƣợc, một phần lớn chính nhờ sự giúp đỡ của các Giáo Sƣ, Phó Giáo sƣ, Tiến sĩ, các nhà nghiên cứu, các nghệ nhân, các thày và các bạn bè, đồng nghiệp. Trong luận án chắc sẽ không tránh khỏi những thiếu sót nhất định, rất mong nhận đƣợc sự tham gia ý kiến bổ sung hoàn thiện của các thày và đồng nghiệp. Trần Thị Ngọc Lan 5 Giải thích các thuật ngữ, ký hiệu và chữ viết tắt sử dụng trong luận án * Thuật ngữ: 1. Âm tố (phone): Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất của ngôn ngữ về mặt cấu âm - thính giác.
Nó là một trong những âm riêng biệt đƣợc tạo ra trong chuỗi lời nói. Khi nói, một số cơ quan phát âm: môi, hàm, ngạc mềm, thanh môn và một vài bộ phận của lƣỡi chuyển động. kết quả ta nghe đƣợc nhƣ là một chuỗi nối tiếp của những âm riêng biệt và mỗi âm khác lẫn nhau về một số mặt nhƣ vị trí cấu âm, phƣơng thức cấu âm, hữu thanh, vô thanh, tính chất mũi, bật hơi… Mỗi một âm đƣợc lĩnh hội nhƣ thể là một âm tố. Bằng sự phân tích ngữ âm học, các âm tố đƣợc nhóm lại thành những đơn vị ngữ âm khu biệt của ngôn ngữ, tức là các âm vị.
Âm tố là những cách phát âm khác nhau của âm vị (tr.74, 777 khái niệm Ngôn Ngữ học - Nguyễn Thiện Giáp) 2. Âm tiết: Âm tiết là đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, một âm tiết bao giờ cũng đƣợc phát ra với một thanh điệu, và tách rời với âm tiết khác bằng một khoảng trống. Trên chữ viết, mỗi âm tiết tiếng Việt đƣợc ghi thành một "chữ" và đọc thành một "tiếng" (Mỗi âm tiết gồm 3 phần: khởi âm, đỉnh âm và kết âm).
Ví dụ: từ "hoa hồng bạch" gồm 3 chữ, 3 tiếng hoặc 3 âm tiết. Âm vị: Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất của một ngôn ngữ có khả năng khu biệt ý nghĩa của hai từ. Các âm tố cảu lời nói khác nhau về một số mặt; vị trí cấu âm, phƣơng thức cấu âm. Nhƣng chỉ 1 số trong những âm khác nhau ấy có giá trị khu biệt, tức là chúng đƣợc dùng để phân biệt các từ trong một ngôn ngữ (/b/ và /m/, /i/ và /e/, /n/ và /t/ là có giá trị khu biệt.
Thay thế âm này bằng âm khác sẽ làm thay đổi nghĩa của từ: bà – mà, tìm – têm, tan – tát. Các âm có giá trị khu biệt nhƣ thế đƣợc gọi là các âm vị. Cấu âm: Toàn bộ hoạt động của các cơ quan phát âm khi thực hiện các âm. Đó là sự sinh sản các âm tố của lời nói ở trong miệng và họng.
Hoạt động này liên quan đến vị trí cấu âm và phƣơng thức cấu âm (777 khái niệm Ngôn Ngữ học - Nguyễn Thiện Giáp) 5. Cắn chữ: Chỉ độ chính xác về rõ chữ, cao độ của giọng hát. Hát không cắn chữ có nghĩa là bị lạc giọng hay chênh phô. Muốn không chênh phô phải biết lấy hơi, giữ hơi, nén hơi và nhả chữ.
Hơi bị hụt hay không đầy đặn sẽ khiến câu hát bị rời rạc, đứt quãng, giọng dễ bị chênh phô, không đạt độ cao cần thiết. Chữ: Theo Google – Cấu tạo âm tiết tiếng Việt – GOCNHIN.NET: Vì tiếng Việt đơn âm nên âm tiết cũng chính là chữ. Chữ trong luận án không có nghĩa là chữ viết nếu đứng về góc độ ngôn ngữ học (chữ ở đây đƣợc hiểu là âm tiết, đơn vị ngữ âm cơ bản mà truyền thống âm vị học tiếng Việt gọi là tiếng). Mặt khác âm tiết tiếng Việt (đơn vị của ngữ âm) lại trùng với hình vị (đơn vị ngữ pháp) và trong nhiều trƣờng hợp lại trùng với từ đơn (đơn vị từ vựng) nên trong luận án nhiều chỗ chúng tôi dùng chữ thì phải hiểu rằng đó là âm tiết.
Bằng, Trắc: Thanh điệu của tiếng Việt bao gồm sáu thanh. Dựa vào quy luật cao thấp của 6 thanh ngƣời ta chia ra làm hai phần Bằng và Trắc. Bằng gồm 7 hai thanh: thanh không dấu gọi là thanh ngang và thanh huyền. Trắc gồm bốn thanh còn lại: Sắc, Hỏi, Ngã, Nặng.
Bẻ bai chữ: Cách diễn đạt của nghệ nhân Chèo, Ca trù khi nói tới phƣơng cách làm sao cho lời ca đƣợc xử lý tốt nhất, vừa mềm mại, vừa êm tai ngọt ngào, đúng điệu đúng phách mà vẫn tròn vành rõ chữ. Muốn vậy phải biết sử dụng luyến, láy, phải biết biến chuyển thanh điệu bằng, trắc (đặc biệt với hai thanh hỏi và ngã) tạo đƣờng lƣợn nhấp nhô nhằm bảo đảm quy luật của thanh điệu, vừa rõ chữ vừa mềm mại câu hát, nâng cao chất lƣợng của giọng. Cách làm này gọi là bẻ bai chữ 9. Bẻ làn nắn điệu: Phƣơng pháp sáng tác truyền thống của âm nhạc Chèo đƣợc ứng dụng ở hai cấp độ khác nhau.Với làn, tức với các lối hát không có nhịp, hát tự do (adlibitum) nhƣ hát nói, ngâm, vịnh, vỉa.bẻ làn làm cho nó thay đổi tƣơng đối về cấu trúc giai điệu, lƣợc bớt hoặc gia tăng nốt trang trí (luyến láy), buông hơi nhả chữ, nhả chữ mềm mại hoặc cứng cỏi hoặc cợt nhả hài hƣớc.song vẫn giữ hình bóng của làn gốc.
Nắn điệu là phƣơng pháp phát triển âm nhạc (variation) xa hơn tạo ra các điệu mới từ điệu cũ song không làm mất đi cốt cách của nguyên bản mà tạo cho nó một hình hài mới, nội dung biểu hiện mới. Điệp, Đực, Chát: Nếu 4 khái niệm Trại, Bẹ, Hƣớt (hay huốt), dùng để chỉ những lỗi liên quan đến phát âm nhả chữ thì Điệp, Đực, Chát liên quan đến nghệ thuật xử lý, thể hiện ca từ. - Điệp quy định diễn viên khi hát không đƣợc trùng âm thanh, chẳng hạn: em ơi nghe chăng, 4 thanh không dấu đứng liền nhau phải xử lý có màu sắc khác nhau, bằng cƣờng độ âm thanh (to nhỏ), sắc thái, luyến láy hay bằng kỹ thuật nhấn chữ giúp tạo ra sự phong phú cho câu hát, đoạn hát và nêu bật đƣợc nội dung tác phẩm. - Đực chỉ lối hát đờ đẫn, vô hồn.
8 - Chát chỉ lối hát vụng dẫn đến giọng hát thô. Âm thanh xẵng, không ngọt ngào. Giọng: Chỉ giọng nói hoặc giọng hát, những hoạt động miệng của con ngƣời. Trong âm nhạc và đặc biệt trong dân ca nhạc cổ truyền chỉ nhiều khái niệm khác nhau: Giọng Đô trƣởng, giọng La thứ, giọng Nam, giọng Xuân, giọng Bắc, giọng oán (liên quan đến tính điệu-mode), giọng tenor, giọng soprano, giọng thổ đồng, giọng kim vắt.
Từ Giọng còn dùng để chỉ một tổ hợp làn điệu đƣợc xếp đặt trong trình tự ca hát, diễn xƣớng: Trong Quan Họ: Giọng lề lối, giọng vặt (giọng lá), giọng giã bạn…Trong Chèo và hát Xoan, hát Ghẹo Phú Thọ cũng có giọng Sổng, giọng Ví và giọng Vặt… 12. Giọng thổ: Quan niệm âm dƣơng, ngũ hành chi phối cả trong lĩnh vực tƣ duy và sáng tạo âm nhạc truyền thống. Ngƣời ta cho rằng hệ thống thang âm 5 âm Hò, Xừ, Xang, Xê, Cống ứng với hệ thống cấu thành vũ trụ Kim, Mộc, Thuỷ, Hoả, Thổ. Phân loại giọng hát cũng đƣợc dựa trên quan niệm Âm Dƣơng.
Giọng thổ - giọng Nam thuộc về dƣơng, đƣợc phân ra các loại giọng nhƣ sau: 1) Giọng Thổ Đồng. Chất giọng cao, trong, trữ tình (liên tƣởng tới giọng tenor) 2) Giọng Thổ Lá: cao, chua, nghe nhƣ giọng nữ vì hát hơi mé, giọng óc (voix de tête). Giọng này thƣờng dùng để đóng thế vai nữ vào thời kì Chèo sân đình. 3) Giọng Thổ Bùn: Giọng ồ, khàn, và rè, "nát nhƣ bùn".
Chuyên dùng cho các nhân vật đóng vai hề áo dài, lính hầu,. Hát tiếng một hoặc hát từ nào ra từ nấy: Xuất phát từ trải nghiệm của nghệ nhân hát Chèo và Ca trù, cũng nhƣ từ bản chất cấu trúc của âm thanh tiếng Việt (đa thanh, đơn âm tiết, mỗi âm tiết có nghĩa, độc lập) đƣợc ví nhƣ những viên ngọc xâu lại thành chuỗi. Từ đó đẻ ra kỹ thuật và khái niệm hát tiếng một, 9 hát từ nào ra từ nấy không phải hát rời rạc, nhát gừng, gẫy khúc mà vẫn vang, rền, nền, nẩy. Hát khép miệng: Nghệ thuật hát không mở khẩu hình lớn nhƣ lối hát mở (Bel canto).
Miệng phải đóng khép chữ, nhƣng giọng vẫn vang, rền, nền, nẩy. Ca từ vẫn luôn bảo đảm tròn vành rõ chữ. Gọi nghệ thuật hát khép miệng vì chúng sinh ra từ tiếng Việt (đóng, khép chữ), và từ quan niệm và tập quán sống kín đáo của ngƣời Việt. Hơi: Chỉ sự hoạt động của cơ quan hô hấp.
Hơi thở có ảnh hƣởng trực tiếp đến chất lƣợng của nói và hát. Hơi trong ca hát dân gian truyền thống còn bao hàm nghĩa rộng và trừu tƣợng. Hơi ở đây bao hàm toàn bộ phong cách ngôn ngữ biểu cảm có tính riêng biệt của từng dòng nghệ thuật hát truyền thống (hơi Chèo). Nhiều nghệ nhân cho rằng hơi đƣợc tạo ra bởi rung, luyến láy.
và dùng từ hơi để chỉ cấu trúc nhƣ hơi nam, hơi ai, hơi xuân. Khuôn hơi diệu vợi: Khuôn là cách đàn hát tự khép mình vào khuôn khổ, uốn nắn từng tiếng cho chính xác, lên xuống đúng bậc, phát âm rõ chữ, không vội vàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Ngọc Lan (2010). Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới [Luận án tiến sĩ, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/chat-luong-dao-tao-hat-tieng-viet-nghe-thuat-hat-moi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt, định hướng phát triển nghệ thuật hát mới. Phân tích, đề xuất giải pháp cải tiến hiệu quả.
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" thuộc chuyên ngành Lý luận Âm nhạc. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng đào tạo hát tiếng Việt trong nghệ thuật hát mới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.