Luận án tiến sĩ Nguyễn Thị Nga: Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam
Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay: quy định, vai trò và tác động đến hệ thống giáo dục.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan pháp luật xã hội hóa giáo dục Việt Nam
Tài liệu phân tích sâu sắc pháp luật về xã hội hóa giáo dục tại Việt Nam hiện nay. Xã hội hóa giáo dục được xác định là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, nhằm mục đích chính là huy động nguồn lực giáo dục từ toàn xã hội. Mục tiêu cốt lõi bao gồm giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời đa dạng hóa các loại hình giáo dục và nâng cao Chất lượng giáo dục xã hội hóa. Pháp luật về xã hội hóa giáo dục Việt Nam phát triển dựa trên nền tảng Luật Giáo dục Việt Nam cùng với các văn bản pháp quy dưới luật. Chủ trương này không chỉ xuất phát từ truyền thống hiếu học lâu đời mà còn nắm bắt kịp thời xu hướng đa dạng hóa nguồn lực giáo dục trên phạm vi toàn cầu. Quá trình triển khai đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi một hệ thống pháp luật đồng bộ, rõ ràng và hiệu quả. Nghiên cứu này đặt mục tiêu cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng pháp luật liên quan, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện khung pháp lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút Đầu tư giáo dục ngoài công lập, bao gồm cả nguồn vốn trong nước và nước ngoài, vào lĩnh vực giáo dục.
1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của xã hội hóa giáo dục
Xã hội hóa giáo dục là một chủ trương chiến lược mang tính bền vững. Bối cảnh lịch sử và văn hóa Việt Nam luôn thể hiện sự coi trọng đặc biệt đối với giáo dục. Từ quan điểm xuyên suốt "giáo dục là quốc sách hàng đầu", Đảng và Nhà nước đã khẳng định vai trò trọng yếu của toàn dân trong sự nghiệp này. Ý nghĩa của xã hội hóa giáo dục là vô cùng lớn lao. Nó giúp tăng cường đáng kể các nguồn lực tài chính và vật chất cho các cơ sở giáo dục. Đồng thời, chủ trương này thúc đẩy mạnh mẽ sự tham gia tích cực của cộng đồng, các doanh nghiệp vào quá trình phát triển giáo dục. Mục tiêu là tạo ra một nền giáo dục đa dạng, phong phú về hình thức, có khả năng đáp ứng mọi nhu cầu học tập của người dân. Chính sách xã hội hóa giáo dục cũng phản ánh sâu sắc nhận thức về trách nhiệm chung của toàn xã hội đối với sự nghiệp "trồng người". Pháp luật về xã hội hóa giáo dục được hình thành và liên tục phát triển nhằm cụ thể hóa những quan điểm chiến lược này.
1.2. Khái niệm và đặc điểm pháp luật xã hội hóa giáo dục
Pháp luật về xã hội hóa giáo dục bao gồm một hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật toàn diện. Các văn bản này có nhiệm vụ điều chỉnh mọi hoạt động liên quan đến việc huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực từ xã hội cho mục đích giáo dục. Một đặc điểm nổi bật là sự tập trung vào khuyến khích mạnh mẽ Đầu tư giáo dục ngoài công lập. Pháp luật hiện hành quy định chi tiết về quy trình thành lập, điều kiện hoạt động của các Pháp luật về trường tư thục, trung tâm ngoại ngữ, và các cơ sở dạy nghề. Ngoài ra, còn có các quy định cụ thể về Ưu đãi đầu tư giáo dục, nhằm tạo ra môi trường thuận lợi và hấp dẫn cho các tổ chức, cá nhân tham gia. Một đặc điểm khác của hệ thống pháp luật này là tính đa ngành, đa lĩnh vực của các quy định. Nó không chỉ liên quan trực tiếp đến Luật Giáo dục Việt Nam mà còn gắn kết chặt chẽ với luật đầu tư, luật doanh nghiệp, và nhiều văn bản pháp luật khác.
II. Lý luận và khung pháp lý xã hội hóa giáo dục
Phần này đi sâu vào việc phân tích cơ sở lý luận và khung pháp lý hiện hành của xã hội hóa giáo dục tại Việt Nam. Nó mổ xẻ các quan điểm chủ đạo, mục tiêu chiến lược và vai trò cụ thể của chủ trương quan trọng này. Các văn bản pháp luật hiện hành, từ Luật Giáo dục Việt Nam cho đến các nghị định và thông tư, đều thể hiện rõ ràng sự quyết tâm của Nhà nước trong việc thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội vào sự nghiệp phát triển giáo dục. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận đóng vai trò nền tảng giúp đánh giá đúng đắn hiệu quả thực tiễn của xã hội hóa. Đồng thời, nó cũng là tiền đề quan trọng để đề xuất các cải cách pháp luật cần thiết. Khung pháp lý hiện tại đang cố gắng kiến tạo một môi trường thuận lợi nhất. Môi trường này nhằm khuyến khích mạnh mẽ Đầu tư giáo dục ngoài công lập, trong khi vẫn đảm bảo vai trò Quản lý nhà nước về giáo dục một cách hiệu quả và chặt chẽ.
2.1. Mục tiêu và vai trò của xã hội hóa giáo dục
Mục tiêu của xã hội hóa giáo dục được xác định rất rõ ràng và toàn diện. Nó nhằm Huy động nguồn lực giáo dục tối đa, bao gồm cả nguồn lực tài chính và phi tài chính, để phát triển toàn diện hệ thống giáo dục quốc dân. Vai trò của xã hội hóa giáo dục là đa dạng hóa các loại hình trường lớp và cơ sở giáo dục. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng đáng kể cho ngân sách nhà nước mà còn góp phần nâng cao Chất lượng giáo dục xã hội hóa tổng thể. Xã hội hóa còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh trong lĩnh vực giáo dục. Nó thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới phương pháp dạy và học, giúp hệ thống giáo dục đáp ứng tốt hơn các nhu cầu đa dạng của người học và yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Pháp luật về xã hội hóa giáo dục đóng vai trò kiến tạo, xây dựng hành lang pháp lý vững chắc cho mọi hoạt động liên quan đến xã hội hóa.
2.2. Nội dung các quy định pháp luật về xã hội hóa
Nội dung pháp luật về xã hội hóa giáo dục rất phong phú và chi tiết. Nó bao gồm các quy định cụ thể về Chính sách xã hội hóa giáo dục. Các quy định này tập trung vào việc khuyến khích các tổ chức, cá nhân đầu tư vào các cấp học và trình độ đào tạo khác nhau, đặc biệt là giáo dục mầm non, phổ thông, giáo dục nghề nghiệp và đại học. Pháp luật cũng quy định rõ ràng về quy trình thành lập, tổ chức và hoạt động của Pháp luật về trường tư thục. Các quy định liên quan đến Tài chính giáo dục phi công lập cũng được đề cập chi tiết, bao gồm cơ chế thu học phí, quy định về vay vốn và các chính sách ưu đãi thuế. Ngoài ra, còn có các quy định về việc sử dụng đất đai, cơ sở vật chất cho các dự án giáo dục. Pháp luật cũng định rõ vai trò và trách nhiệm của Nhà nước trong Quản lý nhà nước về giáo dục, nhằm đảm bảo định hướng, giám sát và kiểm định chất lượng đầu ra.
III. Thực trạng và thách thức trong xã hội hóa giáo dục
Phần này đánh giá chi tiết Thực trạng pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay. Nó phân tích những kết quả tích cực đã đạt được. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế, vướng mắc còn tồn tại trong quá trình thực thi. Thực tiễn đã chứng minh rằng xã hội hóa có đóng góp đáng kể vào việc đa dạng hóa loại hình giáo dục. Nguồn lực từ xã hội đã bổ sung một cách hiệu quả cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, nhiều quy định pháp luật vẫn chưa đồng bộ, thiếu tính rõ ràng và nhất quán. Điều này đã gây ra không ít khó khăn cho các nhà đầu tư và các cơ quan quản lý. Vấn đề Chất lượng giáo dục xã hội hóa cũng là một mối quan tâm lớn, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Làm thế nào để vừa khuyến khích mạnh mẽ đầu tư, vừa đảm bảo chất lượng giáo dục đạt chuẩn là một thách thức lớn đối với Quản lý nhà nước về giáo dục.
3.1. Thực tiễn thực hiện pháp luật về xã hội hóa giáo dục
Thực tiễn thực hiện pháp luật xã hội hóa giáo dục ghi nhận cả mặt tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực nổi bật là sự gia tăng đáng kể của Đầu tư giáo dục ngoài công lập. Nhiều Pháp luật về trường tư thục đã được thành lập và hoạt động hiệu quả. Chúng đóng góp quan trọng vào việc đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của xã hội. Nguồn vốn xã hội đã giúp xây dựng cơ sở vật chất hiện đại và thu hút đội ngũ giáo viên chất lượng cao. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Các chính sách Ưu đãi đầu tư giáo dục chưa thực sự hấp dẫn và đủ mạnh. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, rườm rà, làm giảm nhiệt huyết và động lực của các nhà đầu tư tiềm năng.
3.2. Những thành tựu và hạn chế hiện nay
Thành tựu của xã hội hóa giáo dục là không thể phủ nhận. Nó đã góp phần giảm đáng kể gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự đa dạng hóa mạnh mẽ về loại hình giáo dục. Chất lượng giáo dục xã hội hóa ở một số đơn vị đã đạt chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, các hạn chế cũng không ít. Vấn đề về Quản lý nhà nước về giáo dục đối với các cơ sở ngoài công lập còn yếu và chưa thực sự chặt chẽ. Sự chênh lệch về chất lượng giữa các cơ sở giáo dục rất lớn, tạo ra bất bình đẳng. Chính sách Tài chính giáo dục phi công lập chưa đủ linh hoạt để hỗ trợ các cơ sở. Quy định về Hợp tác công tư giáo dục (PPP giáo dục) chưa phát huy hết tiềm năng, dẫn đến khó khăn trong việc Huy động nguồn lực giáo dục một cách đồng đều và hiệu quả.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật xã hội hóa giáo dục
Phần này tập trung đề xuất các quan điểm và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về xã hội hóa giáo dục. Các giải pháp được đưa ra tập trung vào việc tạo ra một môi trường pháp lý thông thoáng và minh bạch hơn. Đồng thời, nó cần tăng cường vai trò Quản lý nhà nước về giáo dục nhằm đảm bảo Chất lượng giáo dục xã hội hóa. Quan điểm chung là coi xã hội hóa là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Các giải pháp cần tập trung vào việc tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho Đầu tư giáo dục ngoài công lập. Đồng thời, nó cần nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực đã được huy động. Các đề xuất cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực này, để áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
4.1. Định hướng và quan điểm hoàn thiện pháp luật
Định hướng hoàn thiện pháp luật về xã hội hóa giáo dục là một nhiệm vụ cấp thiết. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, có tính ổn định cao. Nó phải phù hợp với Luật Giáo dục Việt Nam và các luật liên quan khác. Quan điểm xuyên suốt là Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, tạo lập hành lang pháp lý thông thoáng cho mọi thành phần tham gia. Đồng thời, tăng cường kiểm soát và giám sát Chất lượng giáo dục xã hội hóa một cách hiệu quả. Ưu tiên phát triển các cấp học mầm non, giáo dục phổ thông. Cũng cần khuyến khích đầu tư vào các vùng khó khăn, khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt, và các lĩnh vực giáo dục đặc thù. Pháp luật cần linh hoạt, dễ áp dụng vào thực tiễn.
4.2. Các giải pháp cụ thể thúc đẩy xã hội hóa giáo dục
Nhiều giải pháp cụ thể cần được thực hiện để thúc đẩy xã hội hóa giáo dục. Thứ nhất, cần hoàn thiện các chính sách Ưu đãi đầu tư giáo dục. Cần cụ thể hóa và công khai các ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng để thu hút nhà đầu tư. Thứ hai, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình thành lập và hoạt động của các Pháp luật về trường tư thục. Thứ ba, cần thúc đẩy mạnh mẽ các mô hình Hợp tác công tư giáo dục (PPP giáo dục). Cần có khung pháp lý rõ ràng, minh bạch cho việc triển khai các dự án PPP trong lĩnh vực giáo dục. Thứ tư, đa dạng hóa các hình thức Huy động nguồn lực giáo dục. Khuyến khích mạnh mẽ việc thành lập các quỹ khuyến học, quỹ học bổng từ các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân.
4.3. Nâng cao chất lượng và quản lý đầu tư giáo dục
Nâng cao Chất lượng giáo dục xã hội hóa là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công bền vững của chủ trương này. Cần tăng cường công tác kiểm định chất lượng độc lập, khách quan. Xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, cụ thể cho tất cả các cơ sở giáo dục ngoài công lập. Đồng thời, vai trò Quản lý nhà nước về giáo dục cần được củng cố và phát huy tối đa. Cần có đội ngũ cán bộ quản lý đủ năng lực chuyên môn, có khả năng giám sát và hỗ trợ các cơ sở giáo dục một cách hiệu quả. Pháp luật cũng cần quy định rõ ràng hơn về Tài chính giáo dục phi công lập, đảm bảo tính minh bạch và công khai trong mọi hoạt động thu chi tài chính. Điều này giúp xây dựng và củng cố niềm tin của xã hội vào các cơ sở giáo dục ngoài công lập.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------------- NGUYỄN THỊ NGA XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - Năm 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------------------------------------- NGUYỄN THỊ NGA XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đinh Ngọc Vượng Hà Nội - Năm 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu và số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và tôi xin chịu trách nhiệm về tất cả những tư liệu và số liệu đó. Những kết luận khoa học của luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Nga MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN Á………………………………………………………………. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .2 Tình hình nghiên cứu trong nước. Kết quả các công trình nghiên cứu đã đạt được.
Những khoảng trống trong các công trình nêu mà luận án cần tiếp tục nghiên cứu làm rõ. Giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu .25 Chương 2 LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Ý nghĩa, mục đích và vai trò của xã hội hóa giáo dục.
Pháp luật về xã hội hóa giáo dục, nội dung và đặc điểm. Những yếu tố tác động đến xã hội hóa giáo dục. Kinh nghiệm xã hội hóa giáo dục ở một số nước trên thế giới.60 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Sự hình thành và phát triển của pháp luật xã hội hóa giáo dục.
Thực trạng pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay. Thực tiễn thực hiện pháp luật xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam .102 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ XÃ HỘI HÓA GIÁO DỤC Ở VIỆT NAM. Một số quan điểm về hoàn thiện pháp luật về xã hôi hóa giáo dục. Các giải pháp cụ thể .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .144 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Từ ngàn xưa, ông cha ta đã rất coi trọng việc học. Trong xã hội phong kiến với các cuộc thi hương, thi hội, thi đình để tìm kiếm người tài cho đất nước. Trải qua những biến cố thăng trầm của lịch sử dựng nước và giữ nước, giáo dục đào tạo luôn được coi là quốc sách hàng đầu. Trong văn kiện hội nghị lần thứ II BCHTW khóa VIII - Nhà xuất bản chính trị Quốc gia Hà Nội – 1997 đã viết: Giáo dục và đào tạo là sự nghiệp của Đảng, của nhà nước và của toàn dân.
Mọi người đi học, học thường xuyên, phê phán thói lười học. Hay cũng trong văn kiện đại hội VIII đã khẳng định: Đảng và nhà nước cần tập trung mọi cố gắng, dành ưu tiên lớn nhất cho phát tiển giáo dục, đào tạo và khoa học công nghệ. Thể hiện trên các mặt chính sách, đội ngũ cán bộ và quản lý - các cấp ủy đảng và mỗi đảng viên phải quán triệt sâu sắc quan điểm cơ bản này trong lĩnh vực hoạt động, các tổ chức đảng phải coi đây là nhiệm vụ thường xuyên trong hoạt động của mình. Do đó, con người vừa là mục tiêu vừa là động lực trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội.
Giáo dục là sự nghiệp trồng người. Theo tinh thần đó, Văn kiện đại hội đảng lần thứ VIII một lần nữa xác định xuất phát từ nhận thức chăm lo cho con người, cho cộng đồng xã hội là trách nhiệm của toàn xã hội, của mỗi đơn vị, của từng gia đình là sự nghiệp của Đảng, của nhà nước và của toàn dân, chúng ta chủ trương giải quyết các vấn đề xã hội theo tinh thần xã hội hóa trong đó nhà nước giữ vai trò nòng cốt. Sự nghiệp cách mạng là sự nghiệp của nhân dân, do dân và vì dân, nhà nước và nhân dân cùng làm, mọi việc đều phải dựa vào dân. Đó là quan điểm và kinh nghiệm trong lịch sử chiến tranh nhân dân và trong 10 năm đổi mới cần nắm vững và phát huy để tạo nguồn lực giải quyết vấn đề con người và xã hội trong thời kỳ hiện nay.
Xã hội hóa công tác giáo dục theo pháp luật hiện nay là một chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước ta. Chủ trương đó xuất phát từ sự đúc kết từ truyền 1 thống hiếu học, chăm lo cho sự học của người dân, cũng là một tư tưởng tiến bộ nắm bắt kịp thời xu hướng xã hội hóa giáo dục theo pháp luật trên toàn thế giới. Trong quá trình toàn cầu hóa hiện nay, nhiều quốc gia phương tây và các nước khác trên thế giới đã sớm nhận thấy mặt tích cực và tính cấp thiết của việc đẩy mạnh xã hội hóa giáo dục. Xã hội hóa giáo dục theo pháp luật hiện nay nhằm thu hút đầu tư trong nước và nước ngoài để phát triển giáo dục và đào tạo ở nước ta đã trở thành một chủ trương lớn, lâu dài và nhất quán, được quán triệt sâu sắc và triển khai rộng khắp đến các cấp, các ngành, các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội và mọi đối tượng thành phần dân cư trong toàn xã hội.
Công tác xã hội hóa giáo dục theo pháp luật đã đem lại hiệu quả tích cực cho nền giáo dục và đào tạo trong thời gian qua, hơn nữa việc gia nhập WTO của chúng ta càng cho thấy việc cần thiết phải xây dựng một hệ thống pháp luật về giáo dục, pháp luật về xã hội hóa giáo dục để bắt kịp xu thế của thời đại, thu hút được các tổ chức xã hội, cá nhân trong và ngoài nước đối với lĩnh vực này. Trên thực thế, trong thời gian thực hiện xã hội hóa giáo dục theo pháp luật, cùng với sự nỗ lực của toàn Đảng, toàn dân và các tổ chức xã hội khác, nền giáo dục ở nước ta cũng có những bước tiến mới. Sự hưởng ứng tham gia tích cực của các tầng lớp nhân dân đã góp phần thúc đẩy mục tiêu chiến lược phát triển con người. Do đó, cần phải thực hiện xã hội hóa giáo dục theo pháp luật một cách đồng bộ, từng bước hoàn thiện hành lang pháp luật là nhu cầu cấp thiết.
Hệ thống hành lang pháp lý còn yếu, chồng chéo, lỏng lẻo và thiếu đồng bộ, quản lý nhà nước đối với giáo dục còn mang nặng tính hình thức, chiếu lệ dẫn đến sự bất bình đẳng trong vấn đề thực hiện xã hội hóa giáo dục theo pháp luật hiện nay điều đó dẫn đến những hệ quả quan trọng không thể tránh khỏi như: số lượng, loại hình trường mở ra nhiều nhưng không đáp ứng được đúng với nhu cầu của xã hội, chất lượng giáo dục không tăng mà thậm chí còn thụt lùi bên cạnh đó xuất hiện sự bất công bằng trong giáo dục đào tạo ngày càng lớn. Vậy làm thế nào để thực hiện xã hội hóa giáo dục theo pháp luật có hiệu quả 2 hơn? Tăng cả về lượng và về chất, làm thế nào để đáp ứng nhu cầu giáo dục đào tạo trong hội nhập quốc tế? làm thế nào để Việt Nam trở thành một đất nước có mội trường giáo dục phát triển lành mạnh và đạt chuẩn, thu hút được các nguồn đầu tư không chỉ trong nước mà còn cả quốc tế, bên cạnh đó có thể cung cấp một thị trường lao động hiệu quả cho thị trường lao động khu vực và quốc tế? đòi hỏi chúng ta phải nghiên cứu và xây dựng hành lang pháp lý về xã hội hóa giáo dục đầy đủ và phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả xã hội hóa giáo dục theo pháp luật và thúc đẩy nền giáo dục phát triển toàn diện hơn. Từ những lý do trên nghiên cứu sinh chọn chủ đề Xã hội hóa giáo dục theo pháp luật Việt Nam hiện nay làm đề tài luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Luận án nghiên cứu làm rõ một số vấn đề lý luận về xã hội hóa giáo dục theo pháp luật, pháp luật về xã hội hóa giáo dục, phân tích thực trạng việc pháp luật xã hội hóa giáo dục của nước ta hiện nay. Trên cơ sở đó đề xuất một số phương hướng, giải pháp góp phần nâng cao vai trò của pháp luật về xã hội hóa giáo dục nhằm góp phần nâng cao hiệu quả của công tác xã hội hóa giáo dục và chất lượng giáo dục đào tạo của nước ta trong bối cảnh hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích trên, luận án tập trung giải quyết các nhiệm vụ chủ yếu sau: Thứ nhất, luận giải và làm rõ một số vấn đề lý luận về xã hội hóa giáo dục theo pháp luật, pháp luật về xã hội hóa giáo dục hiện nay. Nội dung pháp luật về xã hội hóa giáo dục và tính tất yếu cuả pháp luật về xã hội hóa giáo dục.
Thứ hai, luận án phân tích thực trạng và luận giải những vấn đề đặt ra của hệ thống pháp luật đối với công tác xã hội hóa giáo dục của Việt Nam trong thời qua. Thứ ba, luận án bước đầu xác định phương hướng và đề xuất một số giải pháp nhằm tiếp tục phát triển công cuộc xã hội hóa giáo dục theo pháp luật hiện nay trên cơ sở nền tảng của chủ trương, đường lối của Đảng và hệ thống pháp 3 luật Nhà nước Việt Nam. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu vấn đề xã hội hóa giáo dục theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Phạm vi nghiên cứu Luận án không nghiên cứu toàn bộ thực trạng về pháp luật giáo dục của Việt Nam mà tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động xã hội hóa giáo dục dựa trên các quy định và chính sách, hệ thống quy phạm pháp luật của Nhà nước đối với tiến trình thực hiện xã hội hóa giáo dục từ sau đại hội VIII của Đảng. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp luận Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm của Đảng, pháp luật của Nhà nước về giáo dục và xã hội hóa giáo dục, các chính sách, các quy định và hệ thống pháp luật của Nhà nước Việt Nam về xã hội hóa và xã hội hóa giáo dục.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay: quy định, vai trò và tác động đến hệ thống giáo dục.
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về xã hội hóa giáo dục ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.