Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quản lí giáo dục theo t
Quản lý hoạt động thực tập sinh viên ngành Quản trị kinh doanh hiệu quả, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả chuẩn xác.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Quản lý thực tập ngành quả hiệu quả
Quản lý thực tập ngành quả là yếu tố then chốt. Đảm bảo sinh viên ngành nông nghiệp tiếp cận thực tế. Chương trình thực tập cây ăn quả cần được tổ chức bài bản. Hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp phải đi đôi với lý thuyết. Mục tiêu là phát triển năng lực sinh viên ngành quả toàn diện. Thực tập giúp sinh viên củng cố kiến thức chuyên môn. Đồng thời, sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Một hệ thống quản lý thực tập chặt chẽ mang lại nhiều lợi ích. Hệ thống này nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên có cơ hội trải nghiệm môi trường làm việc thực tế. Việc quản lý tốt còn giúp cơ sở đào tạo liên kết hiệu quả với doanh nghiệp. Đảm bảo sinh viên có kinh nghiệm quý báu trước khi tốt nghiệp. Thực tập là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và thị trường lao động. Nó chuẩn bị sinh viên cho các thách thức trong ngành nông sản.
1.1. Tầm quan trọng thực tập ngành quả
Thực tập ngành quả cung cấp trải nghiệm thực tế không thể thiếu. Sinh viên học hỏi trực tiếp quy trình trồng trọt, thu hoạch, bảo quản. Kiến thức lý thuyết được áp dụng vào thực tiễn. Sinh viên phát triển kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Họ làm quen với máy móc, công nghệ mới. Thực tập giúp hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp. Sinh viên hiểu rõ hơn về thách thức, cơ hội trong ngành. Nâng cao khả năng thích nghi và giải quyết vấn đề. Đây là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp tương lai.
1.2. Mục tiêu chính quản lý thực tập
Quản lý thực tập nhằm nhiều mục tiêu. Đầu tiên, đảm bảo chất lượng hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp. Sinh viên đạt được chuẩn đầu ra mong muốn. Kế hoạch thực tập ngành nông sản cần rõ ràng, minh bạch. Thứ hai, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên. Họ được hỗ trợ trong suốt quá trình thực tập. Thứ ba, duy trì mối liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp. Mối liên kết này tạo ra cơ hội thực tập trồng trọt đa dạng. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả thực tập. Từ đó, cải thiện liên tục chương trình đào tạo. Đảm bảo đáp ứng nhu cầu thị trường.
II.Xây dựng chương trình thực tập cây ăn quả
Xây dựng chương trình thực tập cây ăn quả đòi hỏi sự tỉ mỉ. Chương trình phải phù hợp với mục tiêu đào tạo. Đồng thời, nó cần đáp ứng yêu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Một kế hoạch thực tập ngành nông sản chi tiết là điều cần thiết. Kế hoạch này bao gồm mục tiêu, nội dung, thời gian thực hiện. Xác định rõ các hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp. Sinh viên cần được trải nghiệm đầy đủ các công đoạn. Từ chọn giống, gieo trồng, chăm sóc, đến thu hoạch và sơ chế. Chương trình cũng nên tích hợp kiến thức về thị trường. Bao gồm cả tiếp thị và quản lý chuỗi cung ứng nông sản. Đảm bảo sinh viên có cái nhìn toàn diện về ngành quả. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả ở nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này giúp sinh viên sẵn sàng cho công việc sau tốt nghiệp.
2.1. Thiết kế chương trình đào tạo
Thiết kế chương trình cần dựa trên chuẩn đầu ra. Nội dung thực tập phải bám sát kiến thức chuyên ngành. Đảm bảo tính thực tiễn cao. Chương trình chia thành các giai đoạn cụ thể. Mỗi giai đoạn có mục tiêu học tập riêng. Sinh viên được giao nhiệm vụ rõ ràng. Các bài tập thực hành được xây dựng khoa học. Điều này giúp rèn luyện kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Cung cấp kiến thức về công nghệ canh tác mới. Giúp sinh viên nắm vững quy trình sản xuất hiện đại.
2.2. Lựa chọn địa điểm thực tập phù hợp
Địa điểm thực tập ảnh hưởng lớn đến chất lượng. Cơ sở thực tập cần có điều kiện vật chất tốt. Đảm bảo an toàn lao động cho sinh viên. Doanh nghiệp cần có kinh nghiệm trong ngành quả. Có khả năng hướng dẫn, hỗ trợ sinh viên. Liên kết doanh nghiệp - trường học ngành quả là yếu tố quan trọng. Các nông trại, vườn ươm, nhà máy chế biến là lựa chọn tiềm năng. Tạo cơ hội thực tập trồng trọt đa dạng. Đảm bảo sinh viên tiếp xúc với nhiều mô hình khác nhau.
2.3. Quy trình đăng ký và phân công
Quy trình đăng ký cần đơn giản, minh bạch. Sinh viên được hướng dẫn chi tiết về các bước. Thông tin về các cơ hội thực tập được công bố rõ ràng. Phân công sinh viên dựa trên năng lực và nguyện vọng. Đảm bảo sự phù hợp giữa sinh viên và vị trí thực tập. Có sự điều phối chặt chẽ từ phía nhà trường. Giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập môi trường mới. Hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình thực tập.
III.Giám sát sinh viên thực tập ngành nông nghiệp
Giám sát sinh viên thực tập ngành nông nghiệp là hoạt động liên tục. Hoạt động này nhằm đảm bảo sinh viên hoàn thành tốt nhiệm vụ. Đồng thời, sinh viên nhận được sự hỗ trợ cần thiết. Giám sát không chỉ là kiểm tra. Đó còn là quá trình đồng hành, hướng dẫn. Cán bộ hướng dẫn cần thường xuyên thăm hỏi, động viên. Họ đánh giá tiến độ làm việc của sinh viên. Đảm bảo các hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp diễn ra đúng kế hoạch. Kế hoạch thực tập ngành nông sản phải được theo dõi sát sao. Giám sát giúp phát hiện sớm các khó khăn. Từ đó, đưa ra giải pháp kịp thời. Nâng cao hiệu quả thực tập tổng thể. Giám sát hiệu quả góp phần quan trọng vào phát triển năng lực sinh viên ngành quả.
3.1. Phương pháp giám sát hiệu quả
Áp dụng nhiều phương pháp giám sát khác nhau. Có thể sử dụng nhật ký thực tập, báo cáo định kỳ. Tổ chức các buổi họp mặt trực tiếp hoặc trực tuyến. Giảng viên hướng dẫn cần đến thăm cơ sở thực tập. Quan sát sinh viên làm việc trực tiếp. Trao đổi với cán bộ hướng dẫn tại doanh nghiệp. Phản hồi kịp thời về hiệu suất, thái độ làm việc. Đảm bảo sinh viên được hướng dẫn đúng cách. Giám sát hiệu quả giúp duy trì chất lượng thực tập.
3.2. Hỗ trợ và giải quyết vấn đề
Sinh viên có thể gặp khó khăn trong quá trình thực tập. Hỗ trợ kịp thời là rất quan trọng. Cán bộ hướng dẫn cần là cầu nối. Họ lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của sinh viên. Tư vấn về chuyên môn, kỹ năng mềm. Giải quyết các vấn đề phát sinh. Từ mâu thuẫn trong công việc đến khó khăn cá nhân. Đảm bảo môi trường thực tập tích cực. Giúp sinh viên an tâm hoàn thành nhiệm vụ. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả một cách tốt nhất.
3.3. Thu thập phản hồi liên tục
Phản hồi là yếu tố sống còn để cải thiện. Thu thập phản hồi từ cả sinh viên và doanh nghiệp. Phản hồi về nội dung thực tập, phương pháp hướng dẫn. Về môi trường làm việc, hỗ trợ từ nhà trường. Sử dụng phiếu khảo sát, phỏng vấn trực tiếp. Phân tích phản hồi để điều chỉnh chương trình. Cải thiện công tác quản lý thực tập ngành quả. Đảm bảo chương trình luôn được cập nhật. Nâng cao chất lượng hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp.
IV.Đánh giá hiệu quả thực tập ngành quả
Đánh giá hiệu quả thực tập ngành quả là bước cuối cùng quan trọng. Đánh giá này đo lường mức độ đạt được mục tiêu. Nó kiểm tra sự phát triển năng lực sinh viên ngành quả. Đảm bảo sinh viên đã tích lũy đủ kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Quy trình đánh giá cần minh bạch, khách quan. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý báu. Thông tin này giúp nhà trường cải thiện chương trình đào tạo. Đồng thời, nó giúp doanh nghiệp tuyển dụng nhân lực phù hợp. Đánh giá toàn diện sẽ bao gồm nhiều khía cạnh. Không chỉ chuyên môn mà còn kỹ năng mềm. Ví dụ như làm việc nhóm, giao tiếp, giải quyết vấn đề. Một đánh giá chính xác thúc đẩy sự phát triển bền vững. Góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành nông sản.
4.1. Tiêu chí đánh giá khách quan
Tiêu chí đánh giá cần rõ ràng, định lượng được. Bao gồm kiến thức chuyên môn áp dụng. Kỹ năng thực hành, thái độ làm việc. Khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Mức độ hoàn thành nhiệm vụ được giao. Sự chủ động, tinh thần trách nhiệm. Tiêu chí phải được thông báo trước cho sinh viên. Đảm bảo công bằng trong đánh giá. Phù hợp với chuẩn đầu ra của ngành. Giúp sinh viên biết rõ mình cần đạt được gì.
4.2. Công cụ và phương pháp đánh giá
Sử dụng đa dạng công cụ đánh giá. Bao gồm phiếu đánh giá từ doanh nghiệp. Bài báo cáo thực tập của sinh viên. Buổi bảo vệ kết quả thực tập. Phỏng vấn trực tiếp sinh viên và người hướng dẫn. Đánh giá chéo từ bạn bè đồng nghiệp. Mỗi công cụ cung cấp một góc nhìn khác. Kết hợp chúng để có cái nhìn toàn diện. Phương pháp đánh giá cần linh hoạt, phù hợp. Đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Đánh giá hiệu quả thực tập phải công tâm.
4.3. Phân tích kết quả cải thiện chương trình
Kết quả đánh giá là cơ sở để phân tích. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của chương trình. Phân tích giúp nhận diện những lĩnh vực cần cải thiện. Điều chỉnh kế hoạch thực tập ngành nông sản. Cập nhật nội dung cho phù hợp hơn. Nâng cao chất lượng hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp. Đảm bảo chương trình đào tạo luôn tiên tiến. Đáp ứng sự thay đổi của công nghệ, thị trường. Góp phần vào phát triển năng lực sinh viên ngành quả lâu dài.
V.Liên kết doanh nghiệp trường học ngành quả
Liên kết doanh nghiệp - trường học ngành quả là chiến lược quan trọng. Mối quan hệ này tạo ra những cơ hội thực tập trồng trọt giá trị. Nó giúp sinh viên tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp sớm. Doanh nghiệp cung cấp địa điểm, trang thiết bị, kinh nghiệm thực tiễn. Trường học cung cấp nguồn nhân lực trẻ, năng động. Hợp tác mang lại lợi ích song phương. Doanh nghiệp có thể tuyển dụng nhân sự tiềm năng. Trường học cải thiện chất lượng đào tạo, tăng tính ứng dụng. Sự liên kết này thúc đẩy phát triển năng lực sinh viên ngành quả. Nó tạo cầu nối vững chắc giữa giáo dục và thực tiễn sản xuất. Đảm bảo sinh viên ra trường có đủ kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Góp phần vào sự phát triển chung của ngành nông sản.
5.1. Xây dựng mối quan hệ chiến lược
Xây dựng mối quan hệ cần chiến lược dài hạn. Bắt đầu bằng việc thiết lập kênh liên lạc thường xuyên. Tổ chức các buổi gặp gỡ, hội thảo. Chia sẻ thông tin về nhu cầu và khả năng. Ký kết các biên bản ghi nhớ, hợp đồng hợp tác. Đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Mối quan hệ chiến lược cần dựa trên sự tin cậy. Xây dựng lòng tin qua các dự án hợp tác thành công. Nâng cao sự hiểu biết lẫn nhau.
5.2. Chia sẻ tài nguyên kinh nghiệm
Trường học và doanh nghiệp cùng chia sẻ tài nguyên. Doanh nghiệp có thể cung cấp vườn thực nghiệm, công nghệ sản xuất. Trường học chia sẻ kiến thức nghiên cứu, công nghệ mới. Trao đổi giảng viên, chuyên gia. Tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo chuyên đề. Kinh nghiệm thực tế từ doanh nghiệp rất quý giá. Sinh viên học hỏi từ những người có chuyên môn cao. Nâng cao kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Tạo môi trường học tập và làm việc năng động.
5.3. Mở rộng cơ hội việc làm sau thực tập
Liên kết chặt chẽ mở ra cơ hội việc làm. Sinh viên thể hiện tốt trong thực tập có thể được tuyển dụng. Doanh nghiệp ưu tiên những ứng viên đã quen việc. Điều này giảm chi phí đào tạo cho doanh nghiệp. Sinh viên có lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động. Cơ hội thực tập trồng trọt dẫn đến sự nghiệp vững chắc. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả được đảm bảo. Góp phần giữ chân nhân tài cho ngành nông sản.
VI.Nâng cao kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp
Hoạt động thực hành sinh viên nông nghiệp là trọng tâm. Chương trình thực tập cây ăn quả cần tập trung vào thực hành. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp. Sinh viên không chỉ học lý thuyết. Họ cần được trực tiếp làm việc, trải nghiệm. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả thông qua các tình huống thực tế. Điều này bao gồm kỹ năng canh tác, chăm sóc cây. Kỹ năng sử dụng thiết bị, máy móc hiện đại. Kỹ năng quản lý dịch bệnh, thu hoạch, bảo quản. Thực tập giúp sinh viên hình thành tư duy chủ động. Khả năng giải quyết vấn đề phát sinh tại nông trại. Chuẩn bị tốt cho vai trò chuyên gia trong tương lai. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông sản Việt Nam.
6.1. Rèn luyện kỹ năng chuyên môn
Rèn luyện kỹ năng chuyên môn là ưu tiên hàng đầu. Sinh viên thực hành các kỹ thuật gieo trồng tiên tiến. Tìm hiểu về phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Học cách nhận diện, phòng trừ sâu bệnh. Thực hiện quy trình thu hoạch, sơ chế chuẩn. Vận hành các thiết bị nông nghiệp. Kỹ năng thực tế ngành nông nghiệp được củng cố. Nâng cao hiệu quả làm việc. Đảm bảo năng suất và chất lượng nông sản.
6.2. Phát triển tư duy giải quyết vấn đề
Thực tập không chỉ là làm theo. Sinh viên đối mặt với nhiều tình huống thực tế. Họ cần phân tích, đưa ra quyết định. Phát triển tư duy phản biện, sáng tạo. Học cách giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian. Rèn luyện khả năng làm việc độc lập và nhóm. Nâng cao kỹ năng giao tiếp, trình bày. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả toàn diện. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc thay đổi.
6.3. Chuẩn bị cho sự nghiệp bền vững
Kinh nghiệm thực tập là lợi thế lớn. Sinh viên có thể tự tin ứng tuyển vào các vị trí. Họ có nền tảng vững chắc để phát triển sự nghiệp. Thực tập giúp sinh viên hiểu rõ hơn về con đường mình chọn. Xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành. Cơ hội thực tập trồng trọt tạo tiền đề cho công việc ổn định. Phát triển năng lực sinh viên ngành quả hướng tới thành công. Góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYEN THI THU HANG QUAN Li HOAT DONG THUC HANH - THUC TAP CUA SINH VIEN NGANH QUAN Li GIAO DUC THEO TIEP CAN CHUAN DAU RA LUAN AN TIEN SI KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHE AN - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYEN THI THU HANG QUAN Li HOAT DONG THUC HANH - THUC TAP CUA SINH VIEN NGANH QUAN LI GIAO DUC THEO TIEP CAN CHUAN DAU RA Chuyén nganh: Quan ly giao duc Mã số: 62. 14 LUAN AN TIEN Si KHOA HQC GIAO DỤC Người hướng dẫn khoa học PGS. PHAM MINH HUNG PGS. HOANG THI MINH PHUONG NGHE AN - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kì công trình của tác giả nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng DANH MUC CAC CHU VIET TAT TT Các chữ viết tat Các chữ viết đầy đú 1 BCD Ban chi dao 2 CBHD Cán bộ hướng dân 3 CSĐT Cơ sở đào tạo 4 CSGD Cơ sở giáo dục 5 CSTH Cơ sở thực hành 6 CSVC Co so vat chat 7 CTQL Chu thé quan li 8 |CDR Chuan dau ra 9 DH, CD Dai hoc, cao dang 10 DT, BD Đào tạo, bôi dưỡng 11 GV Giang vién 12. | GVHD Giảng viên hướng dan 13 GD, GD-ĐT Giáo dục, Giáo dục - đào tạo 14 GDDH Giáo dục đại học 15 KN Ki nang 16 | KTDG Kiém tra danh gia 17 NL, NLTH Năng lực, Năng lực thực hiện 18 |PPDH Phương pháp dạy học 19 |PT Phô thông 20 QL Quản lí 21 QLĐT Quản lí đào tạo 22 QLGD Quản lí giáo dục 23 |QLNT Quản lí nhà trường 24 SV Sinh vién 25 | % Tỉ lệ phân trăm 26 Le Tiéu chuan 27 | TB Trung binh 28 | TN Thử nghiệm 29 TH-TT Thực hành - thực tập 30 TTTN Thực tập tôt nghiệp iii MUC LUC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MUG GAG CHU VIET TAL ssssssscssssessezssscessrxsssessessuevcuasoatessssrcssseuwpeseestuscesss ii DANH MUC CAC HINH .csccssessssssesssesseessesseessecssessesssessecssecsesssecsuessesssessessseeseease viii DANH MUC CAC SO DO.secsssessssssssssssssssccssuecsssscsssscesssccessecssnscsssuccssueesssseeessecs viii IDANIETIMTLIG GA GIBLELLT P)lftosorcstotssososiorrStgliiSGRSNESS.
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG THUC HANH - THUC TAP CUA SINH VIEN NGANH QUAN Li GIAO DUC THEO TIEP CAN GCHUANTDAUIRA sca ssinrscctGisuesianii ia ana 8 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 1. Nghiên cứu về hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Nghiên cứu về quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra.--¿- cc t+cx+Ek£EkeEkeEkeEkeEkerkerkerxee 15 1.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu vấn đề. Các khái niệm cơ bảïn.- -- ¿- c5: 2< 3 33% S13 3 83v vn vn ng nàn 18 1;2,1.,Tực:Hãnh:-: CHỨC LẦH sevsosncinctiii00066601013360456031596613866006564955615669660055i3/21335686605/0686 18 1,22; Hoat dong thie hanh ~ thite ÍDgcg 0660820 1085200046344986680 800824 ssas 19 1. Chuẩn đầu ra và tiếp cận Chuan dau ra. Quản lí hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
Giải pháp quản lí hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra 24 1. Hoạt động thực hành — thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Chuẩn đầu ra của sinh viên ngành Quản lí giáo dục. Vai trò của hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra.-- 2-22 sSE2EEE 12 XEE11112712111 111311122111.
Đặc trưng hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn CC 30 1. Mục tiêu thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo duc theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Nội dung thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. -- tt St 1S k E1 5111111111 111111111111111111 1111111112111 cxx Ti, 1.
Quy trình, hình thức thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Kiểm tra, đánh giá kết quả thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp 68licHDSEGBÍỂ qoundaitunitagliqq@qiyggoiaNbaassswassangdd 37 1. Vấn đề quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra.-¿- ¿text SEECSExEEEEEE1211121121121111x11 11x11 11x 38 1¿Ê:1:Ý” nghĩa quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Mục đích, yêu cầu, định hướng quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
Nội dung quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Chủ thể quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. --c-- 6 xt+SxeS keEEESEEEEkrEkvEkxrrkerrerrrerreee 48 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra.
THỰC TRẠNG QUAN LÍ HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH - THỰC TẬP CUA SINH VIEN NGANH QUAN Li GIAO DUC THEO TIEP CAN CHUAN 2. Mục tiêu khảo sát thực trạng.1N01:dung Kháo:SEthỰG ETHTNĐ sscscccaeceou121s60062/311013612420180540801845650058429858588/816EU2 57 2.3 D6i tHe Va a DAN KNAG. Phương pháp khảo sátL.- -- << << + xxx vn ng ri 58 2. Céch thite xt lf $6 T@U.
Thực trạng hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo ĐẾN EiEHUGHGRfLocutliTiSoil<8faqfitliqqfB( WSRRRIGEEQRNSERBSgRasuapul 59 2. Thực trạng nhận thức về hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quan lí giáo dục theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Thực trạng thực hiện mục tiêu thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Thực trạng thực hiện các nội dung thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn 2.
Thực trạng phương thức tố chức thực hành - thực tập. Thực trạng kiểm tra, đánh giá kết quả thực hành - thực tập theo tiếp cận 600i 0. Thực trạng mức độ hoạt động thực hành - thực tập đáp ứng yêu cầu đào tạo theo tiếp cận chuẩn đầu ra ngành hỌC .--- «xxx HH HH Hi 73 2. Thực trạng quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí ais Gia THES Tie A Can Ch BA CAI Fềoseisosssssosseingitdoiaattrgigesisglagouasssaqsgl 74 2.
Thực trạng xây dựng kế hoạch thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Thực trạng tổ chức thực hiện kế hoạch thực hành - thực tập theo tiếp cận SATA BI Tổ losnognhtobstto8g0g808G003108.101A G10QSDG0SGEBSPvgi089300002Spggseaasaoagnl TT 2. Thực trạng chỉ đạo hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra. Thực trạng kiểm tra, đánh giá hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuan dau ra 2.
Thực trạng đảm bảo các điều kiện thực hiện hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra.--2¿+¿©2+222++t2EE2E2E2Y22221122112221122221 xe crrrk 93 2. Thực trạng các yếu tô ảnh hưởng đến quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuân đầu ra. Đánh giá chung về thực trạng quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên Tipeanh:Quản:H H1ÃO (Ni sueccsescbnasnbioilioddi140044248555E8203143344355518854080184565005842985g58/4805g3u1 97 0.631„liEiririgfilr(S]tssoserssesosvosvGoig2ggsto999g00SISSSEG9Y0010G30G7401SS02000010/09893g049gpgcragupcÙ 98 2.64, Thatch thee ÔTTÌnnagspcesng giữ ng Gian thgEt015511108360108:350110130140038154113g00100.601016 101 KET“EUAN GHƯƠNGG? 1ciso togn dat 0SGGIGGGISGIIGHARAORSNRGRNGRdNuhag 101 Chương 3. CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH - THỰC TAP CUA SINH VIEN NGANH QUAN Li GIAO DUC THEO TIEP CAN GHUẨN ĐẤU RÃ G22212SEtãGG0GD06559GGNHSESNSSIRSGNIUSGSĐNSRỹRRUaISU 103 3.
Nguyên tắc đề xuất giải PUAD cH. ae Saree TT 103 32121 Dai Đá tính ri(6 tIỀUsaceccsiicatiiavikd16in656600641600i656605981ã008586416ã4548556180 06 103 3:1; Đâiñ Blo Hnh BE tHÔHE:ssong san GuagGiag Gia gã ti giữ thtocDiSl6tQG. Đảm bảo tính khả thị. vn ng Hàn nhi 103 3.Hiỗii QUÁ: saccssecoeiniiiooodikibdisAEi114561010431550646814055 88001613808 103 3.
Các giải pháp quản lí hoạt động thực hành - thực tập của sinh viên ngành Quản lí giáo dục theo tiếp cận chuân đầu ra. Tổ chức quấn triệt sự cần thiết phải quản lí hoạt động thực hành - thực tập theo tiếp cận chuẩn đầu ra cho các đối tượng tham gia đảo tạo. Xây dựng kế hoạch hoạt động thực hành - thực tập đáp ứng chuẩn đầu ra. Tổ chức, chỉ đạo hoạt động thực hành - thực tập theo một quy trình phù hợp với sự phát triển kĩ năng nghề nghiệp của sinh viên ngành Quản lí giáo dục.
Xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá kết quả thực hành - thực tập của sinh viên Trì Quển:lÍ, giá! QUG cu«snseesasoiniiidsininddiontabslisln0016469-461060006041001944053604406160544686 121 3. Đảm bảo các điều kiện dé nâng cao hiệu quả quản lí hoạt động thực hành - thựC tẬP. á- Ăn HH HT HH HH HH HH Hư. Khảo sát sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuắt.
1M đích KHẢO SẤ cetstsoiieicglii6G01011310016363150638650416615060564163631868856335530816434814u40 142 3. Nội dung và phương pháp khảo sát. Di trong Kha0 SAt. Kết quả khảo sát về sự cần thiết và tính khả thi của các giải pháp da dé xuat .143 BA, THe NEEM antsssstgssecsbssgtiAgoGGG635566304813516390195I30514g146153533640ã36/310448914460864063Ẻ 145 3.
TO chite thir nghi8m. Phân tích kết qua thir nghiGm.cccccssssssssssesssssseccssssescsssucessssccessseesessnueess 148 REP LUAN CHUONG ẨbytsnuyngiagtG1T8g001( 4000100011800353331316311381110/3511088738118100040 0001388 152 KETTUẬN VÀ KHUYEN NGHĨ tác ong 00 6n ùg gi taïGušSiRscstgplasbssag 153 1. KT DA nuccbovEbieoDBiosdsBiesorSiesoSlxsocoaasltElsssolEoouEtiissiiBiisscosStSRcd 153 9¿:KHỦ HN NG HỈ[srptrsettitngingitiiniiG0013100011408018118/8418110860180161611008513001300011403010480/61008 154 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIẢ.--------:- 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 6 s59 St ‡EE£EEEEEEEEEEEEEEEE1E21111211 112111 157 PHU LUC Vili DANH MUC CAC HINH Hinh 1.
Mô hình học tập trải nghiệm của David A. Các thành phần CĐR trong môi tương quan với 4 trụ cột học tập đại học GIẾT ÔN EP CÓ xoorraurprttofttffESEGTNOSEPHIUVHYDTDTREUSDTEEGETHEVRSETTSEĐTTDMMSEEm 22 Hình 1. Các bước cơ bản xây dựng chuẩn đầu ra .----22¿©sz5sz5css2 26 Hình 1. Mối quan hệ giữa CDR va cac thành tố của quá trình đào tạo.
Mối liên hệ giữa PPDH, PPĐG nhất quán với CĐR. Các nguồn bằng chứng để đánh giá kết quả TH-TT theo CĐR. Nội dung cơ bản về ĐT, BD đội ngũ GV, CBHD TH-TT. Cầu trúc vĩ mô cia hoat AGN veccscsscsscssessssccosnsssnussecsevsosnsssosnscssbassonnssnennoee 19 Sơ đồ 1.
Méi quan hé giita cdc chite nang quan If. Cơ câu t6 chite TH-TT nghé nghiép. Sơ đồ thiết lập mục tiêu TH-TT theo tiếp cận CĐR. Sơ đồ thiết lập nội dung TH-TT theo tiếp cận CĐR.
Quy trình TH-TT theo tiếp cận CĐR. Quản lí hoạt động BD đội ngũ GV, CBHD TH-TT.- 141 ix DANH MUC CAC BIEU DO Biểu đồ 2. Nhận thức về vai trò của hoạt động TH-TT theo tiếp cận CĐR. Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm TT cuối khóa của SV.
Mức độ thực hiện các nội dung TH-TT của SV theo tiếp can CDR. Các hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả TH-TT theo tiếp can CDR 72 Biểu đồ 2. Mức độ đáp ứng của các khâu trong TH-TT theo tiếp cận CĐR Biểu đồ 2. Mức độ thực hiện hoạt động xây dựng kế hoạch TH-TT theo tiếp cận Biểu đồ 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý hoạt động thực tập sinh viên ngành Quản trị kinh doanh hiệu quả, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả chuẩn xác.
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý hoạt động thực hành thực tập của sinh viên ngành quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.