Luận án TS Quách Văn Long: Bài tập Hóa hữu cơ phát triển năng lực sáng tạo HS chuyên

Luận án xây dựng, ứng dụng hệ thống bài tập hóa học hữu cơ. Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT chuyên qua dạy học.

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

369

Thời gian đọc

56 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển Năng lực Sáng tạo HS THPT Chuyên

Việc fostering năng lực sáng tạo cho học sinh trung học phổ thông chuyên, đặc biệt trong môn Hóa hữu cơ, là một yêu cầu cấp thiết. Tài liệu này tập trung vào việc vượt qua phương pháp học thuộc lòng truyền thống. Mục tiêu là nuôi dưỡng khả năng giải quyết vấn đề và tư duy đổi mới. Môi trường giáo dục chuyên biệt nơi học sinh có tiềm năng học thuật cao được xem xét kỹ lưỡng. Phát triển năng lực sáng tạo trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho các thử thách phức tạp. Các thử thách này bao gồm bậc học cao hơn và sự nghiệp tương lai trong lĩnh vực STEM. Luận án nhấn mạnh sự chuyển dịch của giáo dục hiện đại sang mô hình dựa trên năng lực. Trong đó, năng lực sáng tạo là một kỹ năng cốt lõi. Nghiên cứu khám phá cách các trải nghiệm học tập có cấu trúc có thể khơi dậy tiềm năng sẵn có của học sinh. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các cơ sở tâm lý và sư phạm của sự phát triển sáng tạo. Trọng tâm là tạo ra một môi trường khuyến khích khám phá, tư duy phản biện và ứng dụng kiến thức vào các tình huống mới lạ. Mục tiêu bao quát là trang bị cho học sinh các công cụ để đổi mới và thích ứng, thúc đẩy sự gắn kết sâu sắc với môn học thay vì chỉ ghi nhớ đơn thuần.

1.1. Khái niệm và Cấu trúc Năng lực Sáng tạo

Năng lực sáng tạo được định nghĩa là khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ, độc đáo và hữu ích. Khái niệm này bao trùm nhiều khía cạnh, từ sự linh hoạt trong tư duy đến năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp. Luận án tiến sĩ này tiến hành phân tích sâu sắc về bản chất của sáng tạo. Nó không chỉ xem xét sản phẩm cuối cùng mà còn chú trọng đến toàn bộ quá trình tư duy. Cấu trúc của năng lực sáng tạo bao gồm các thành phần cốt lõi. Đó là sự nhạy cảm đối với các vấn đề và khả năng tìm kiếm thông tin liên quan. Nó còn bao gồm năng lực đặt ra các giả thuyết, đề xuất các giải pháp đa dạng. Tư duy phản biện để đánh giá và lựa chọn ý tưởng cũng là một yếu tố then chốt. Năng lực sáng tạo còn thể hiện ở khả năng hiện thực hóa ý tưởng thành sản phẩm hoặc giải pháp cụ thể. Các yếu tố như kiến thức nền tảng vững chắc, kỹ năng tư duy bậc cao và thái độ tích cực đều có ảnh hưởng. Một môi trường học tập khuyến khích sự thử nghiệm và chấp nhận rủi ro đóng vai trò thiết yếu. Năng lực này không hoàn toàn bẩm sinh mà có thể được rèn luyện và phát triển thông qua các hoạt động học tập có chủ đích. Thuyết kiến tạo và lí thuyết 'vùng phát triển gần nhất' của Vygotsky cung cấp nền tảng vững chắc cho cách tiếp cận này.

1.2. Tầm quan trọng Năng lực Sáng tạo Hóa học

Phát triển năng lực sáng tạo trong Hóa học hữu cơ mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Môn học này đòi hỏi không chỉ việc nắm vững kiến thức mà còn cần khả năng tư duy logic, hình dung cấu trúc không gian phức tạp và dự đoán các phản ứng. Năng lực sáng tạo giúp học sinh THPT chuyên không chỉ hiểu sâu bài học mà còn biết cách linh hoạt áp dụng kiến thức. Học sinh có thể tự thiết kế các thí nghiệm, tổng hợp các chất mới hoặc giải thích các hiện tượng hóa học phức tạp. Năng lực này khuyến khích học sinh tìm kiếm nhiều con đường khác nhau để giải quyết vấn đề, vượt ra ngoài những phương pháp truyền thống đã được học. Nó trang bị cho các em những kỹ năng cần thiết cho các ngành khoa học, công nghệ và kỹ thuật hiện đại. Sự sáng tạo trong hóa học thúc đẩy niềm say mê nghiên cứu khoa học, chuẩn bị cho học sinh khả năng thích ứng với môi trường nghiên cứu chuyên sâu ở bậc đại học. Các bài tập Hóa hữu cơ thường có nhiều cách tiếp cận, tạo điều kiện thuận lợi để rèn luyện tư duy sáng tạo. Học sinh học cách phân tích, tổng hợp và đánh giá thông tin khoa học, phát triển tư duy độc lập và nâng cao khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc cho sự đổi mới trong khoa học và công nghệ.

1.3. Đặc điểm Học sinh THPT Chuyên

Học sinh tại các trường THPT chuyên thường sở hữu nhiều đặc điểm thuận lợi cho việc phát triển năng lực sáng tạo. Các em thường có nền tảng kiến thức vững vàng và khả năng tiếp thu bài học nhanh chóng. Năng lực tư duy logic và khả năng suy nghĩ trừu tượng của học sinh chuyên thường vượt trội. Điều này giúp các em dễ dàng tiếp cận các khái niệm Hóa hữu cơ phức tạp. Tuy nhiên, một số học sinh có thể hình thành thói quen học thuộc lòng hoặc giải các bài tập theo khuôn mẫu. Điều này vô tình có thể hạn chế tiềm năng sáng tạo của bản thân. Mục tiêu giáo dục tại trường chuyên là đào tạo nhân tài, khuyến khích tư duy độc lập và khám phá. Do đó, việc thiết kế các hoạt động học tập cần phải kích thích tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa. Học sinh cần được thử thách với những bài toán mở, yêu cầu nhiều hơn là chỉ áp dụng công thức. Giáo viên cần nhận diện và khai thác triệt để những điểm mạnh của học sinh, đồng thời khắc phục những hạn chế trong cách các em tiếp cận vấn đề. Năng lực sáng tạo giúp học sinh không chỉ thành thạo kiến thức mà còn trở thành những nhà khoa học, kỹ sư và nhà đổi mới tương lai, có khả năng đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

II. Cơ sở Lý luận Phát triển Năng lực Sáng tạo Hóa

Việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT chuyên trong môn Hóa hữu cơ đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc. Phần này trình bày các lý thuyết giáo dục hiện đại. Các lý thuyết này hỗ trợ mạnh mẽ cho việc thiết kế và triển khai các hoạt động dạy học. Chúng bao gồm các quan điểm về năng lực, quá trình học tập và phát triển tư duy. Đặc biệt, luận án này xem xét các lý thuyết học tập có tính kiến tạo. Các lý thuyết này nhấn mạnh vai trò chủ động của người học trong việc xây dựng kiến thức. Đồng thời, nó xem xét các cách tiếp cận định hướng phát triển năng lực. Đây là xu hướng giáo dục đang được áp dụng rộng rãi. Việc hiểu rõ các cơ sở lý luận này giúp định hình mục tiêu. Nó giúp xây dựng nội dung và lựa chọn phương pháp dạy học phù hợp. Điều này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của toàn bộ quá trình nghiên cứu. Các quan điểm này cung cấp khung khổ để phân tích, đánh giá. Nó giúp thiết kế hệ thống bài tập Hóa hữu cơ. Hệ thống này được kỳ vọng sẽ kích thích tư duy sáng tạo tối đa.

2.1. Các Thuyết Học tập Hỗ trợ Sáng tạo

Luận án được xây dựng dựa trên một số thuyết học tập quan trọng nhằm phát triển năng lực sáng tạo. Thuyết nhận thức nhấn mạnh vai trò của cấu trúc nhận thức và quy trình xử lý thông tin. Học sinh xây dựng kiến thức thông qua việc tổ chức và diễn giải kinh nghiệm của bản thân. Sáng tạo được xem là một quá trình nhận thức bậc cao, đòi hỏi sự tổng hợp và chuyển hóa thông tin. Thuyết kiến tạo là một trong những trụ cột chính của nghiên cứu. Nó khẳng định người học tự xây dựng kiến thức thông qua tương tác chủ động với môi trường và quá trình giải quyết vấn đề. Điều này khuyến khích mạnh mẽ việc khám phá, thử nghiệm và rút ra kết luận. Thuyết kiến tạo là nền tảng cho việc áp dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề và dạy học hợp tác nhóm. Lí thuyết “vùng phát triển gần nhất” (ZPD) của Lew S Vygotsky cũng đóng vai trò quan trọng. Nó cho rằng học sinh có thể đạt được những năng lực cao hơn với sự hỗ trợ từ giáo viên hoặc bạn bè đồng trang lứa. Vùng phát triển gần nhất là không gian tối ưu cho sự can thiệp sư phạm. Nó thúc đẩy sự phát triển năng lực vượt khỏi giới hạn hiện tại của học sinh. Các thuyết này cung cấp khung lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế các bài tập. Các bài tập này không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn kích thích tư duy, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo.

2.2. Năng lực và Đánh giá Năng lực Sáng tạo

Khái niệm năng lực được hiểu là sự tích hợp hiệu quả giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ nhằm thực hiện thành công một nhiệm vụ cụ thể. Năng lực không chỉ thể hiện ở những gì học sinh biết mà còn ở những gì học sinh có thể thực hiện được. Năng lực sáng tạo là một trong những năng lực cốt lõi cần được phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực sáng tạo là một thách thức đáng kể. Các phương pháp đánh giá truyền thống thường tập trung chủ yếu vào việc kiểm tra kiến thức lý thuyết. Chúng ít chú trọng đến khả năng ứng dụng thực tế và tư duy đột phá. Luận án này đề xuất các tiêu chí và công cụ đánh giá năng lực sáng tạo một cách toàn diện. Điều này bao gồm khả năng đưa ra nhiều ý tưởng khác nhau (tính lưu loát), khả năng tạo ra những ý tưởng mới lạ và độc đáo (tính độc đáo), cùng với khả năng điều chỉnh và thích nghi ý tưởng cho phù hợp (tính linh hoạt). Việc đánh giá cần được thực hiện thông qua các bài tập mở. Các bài tập này yêu cầu học sinh phải tư duy đa chiều, phân tích vấn đề và trình bày lập luận một cách rõ ràng. Việc sử dụng rubrics đánh giá chi tiết cũng là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp định lượng hóa các biểu hiện của năng lực sáng tạo. Hệ thống đánh giá này cung cấp phản hồi có giá trị cho cả học sinh và giáo viên.

2.3. Dạy học Định hướng Phát triển Năng lực

Dạy học định hướng phát triển năng lực đại diện cho xu thế giáo dục hiện đại, chuyển trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức sang việc trang bị cho học sinh những kỹ năng và năng lực cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong môn Hóa hữu cơ, điều này có nghĩa là học sinh không chỉ đơn thuần học thuộc lòng các phản ứng. Học sinh cần hiểu sâu về cơ chế phản ứng, có khả năng dự đoán sản phẩm và tự thiết kế các quy trình tổng hợp. Phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong cách thiết kế bài giảng và tổ chức các hoạt động học tập. Giáo viên chuyển đổi vai trò từ người giảng bài sang người định hướng, hỗ trợ và tạo điều kiện cho học sinh tự học. Học sinh trở thành chủ thể tích cực, chủ động trong toàn bộ quá trình học tập của mình. Việc sử dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ được xây dựng theo định hướng này. Các bài tập được thiết kế nhằm kích thích tư duy bậc cao, thúc đẩy kỹ năng giải quyết vấn đề. Nó khuyến khích sự hợp tác và phát triển năng lực sáng tạo. Dạy học định hướng năng lực tạo cơ hội cho học sinh tự khám phá và tìm tòi kiến thức. Điều này góp phần phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho học sinh THPT chuyên, chuẩn bị cho các em cho tương lai.

III. Xây dựng Hệ thống Bài tập Hóa Hữu cơ Chuyên

Trọng tâm của luận án là việc xây dựng một hệ thống bài tập Hóa hữu cơ chuyên biệt, được thiết kế đặc biệt nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh. Việc xây dựng bài tập không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp kiến thức hiện có. Nó còn tập trung vào việc tạo ra những thách thức tư duy, khuyến khích học sinh tìm kiếm các giải pháp độc đáo. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng chương trình Hóa học THPT chuyên để xác định các mục tiêu cụ thể về năng lực cần đạt được. Hệ thống bài tập được phân loại rõ ràng theo các cấp độ tư duy khác nhau, đảm bảo tính phù hợp với từng giai đoạn phát triển của học sinh. Mỗi bài tập trong hệ thống đều có mục đích rõ ràng, nhằm rèn luyện một hoặc nhiều khía cạnh của năng lực sáng tạo. Việc sử dụng đa dạng các dạng bài tập là cần thiết. Điều này bao gồm từ bài tập lý thuyết đến thực hành, từ bài tập đóng đến bài tập mở. Sự đa dạng này tạo nên sự phong phú, kích thích hứng thú học tập và duy trì động lực cho học sinh trong suốt quá trình học.

3.1. Phân tích Mục tiêu Nội dung Hóa Hữu cơ

Quá trình xây dựng hệ thống bài tập khởi đầu bằng việc phân tích sâu sắc chương trình Hóa học hữu cơ dành cho học sinh THPT chuyên. Mục tiêu giáo dục của phần này được xác định một cách rõ ràng. Điều này bao gồm cả kiến thức nền tảng vững chắc và các kỹ năng tư duy cần thiết. Nội dung Hóa hữu cơ ở trường chuyên thường có độ phức tạp cao hơn. Nó đi sâu vào các cơ chế phản ứng, các phương pháp tổng hợp phức tạp và ứng dụng thực tiễn. Điều này tạo ra điều kiện thuận lợi để thiết kế các bài tập nâng cao, thách thức tư duy. Việc phân tích giúp xác định những chủ đề trọng tâm và những điểm kiến thức có tiềm năng khơi gợi tư duy sáng tạo. Ví dụ, các phản ứng có nhiều con đường tổng hợp, các phản ứng đa bước (multistep synthesis). Các bài tập về cơ chế phản ứng hữu cơ là những ứng dụng lý tưởng để rèn luyện tư duy. Các bài tập về ứng dụng hóa học trong đời sống cũng được đặc biệt chú trọng. Phân tích này cũng giúp nhận diện những hạn chế của các bài tập hiện có, đảm bảo rằng hệ thống bài tập mới sẽ khắc phục được những nhược điểm đó. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bộ bài tập toàn diện. Bộ bài tập này vừa cung cấp kiến thức chuyên sâu, vừa phát triển các kỹ năng tư duy cao cấp cho học sinh.

3.2. Tiêu chí Xây dựng Bài tập Sáng tạo

Hệ thống bài tập Hóa hữu cơ được xây dựng dựa trên các tiêu chí cụ thể nhằm mục tiêu phát triển tối đa năng lực sáng tạo của học sinh. Thứ nhất, bài tập phải có tính mở, khuyến khích nhiều cách giải quyết khác nhau và không chỉ có một đáp án duy nhất. Thứ hai, bài tập cần có tính thử thách, đòi hỏi học sinh phải tư duy sâu sắc, vượt ra ngoài việc áp dụng công thức một cách rập khuôn. Thứ ba, bài tập cần có tính liên hệ thực tiễn, giúp học sinh thấy được ý nghĩa và ứng dụng của hóa học trong đời sống. Thứ tư, bài tập cần kích thích sự tò mò và khơi gợi mong muốn khám phá của học sinh. Thứ năm, bài tập nên tạo cơ hội cho học sinh tự đề xuất các ý tưởng mới. Các ý tưởng này có thể là thiết kế thí nghiệm, dự đoán sản phẩm phản ứng, hoặc đề xuất các phương pháp giải. Tiêu chí này cũng bao gồm việc khuyến khích học sinh sử dụng kiến thức liên ngành để giải quyết các vấn đề phức tạp. Các bài tập được phân loại rõ ràng theo mức độ phức tạp. Nó phù hợp với từng giai đoạn phát triển tư duy của học sinh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả sư phạm của toàn bộ hệ thống bài tập.

3.3. Quy trình Thiết kế Hệ thống Bài tập

Quy trình thiết kế hệ thống bài tập Hóa hữu cơ được thực hiện theo các bước khoa học và có hệ thống. Bước đầu tiên là xác định rõ ràng mục tiêu cụ thể cho mỗi dạng bài tập. Mục tiêu này phải gắn liền trực tiếp với các khía cạnh của năng lực sáng tạo cần phát triển. Thứ hai, tiến hành thu thập và phân tích các dạng bài tập hiện có. Điều này giúp nhận diện những khoảng trống kiến thức hoặc kỹ năng cần được bổ sung. Thứ ba, xây dựng dàn ý chi tiết cho từng bài tập. Dàn ý bao gồm nội dung chính, yêu cầu cụ thể, các gợi ý hướng dẫn và định hướng giải quyết. Bước này cũng đồng thời bao gồm việc phân cấp độ khó của bài tập để phù hợp với trình độ học sinh. Thứ tư, tiến hành biên soạn và chỉnh sửa các bài tập. Quá trình này có sự tham vấn ý kiến từ các chuyên gia giáo dục và các giáo viên có kinh nghiệm. Thứ năm, tiến hành thí điểm hệ thống bài tập trong thực tế giảng dạy và hoàn thiện dựa trên phản hồi thu được. Sau khi thí điểm, các bài tập được điều chỉnh cẩn thận để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả cao nhất. Quy trình này đảm bảo tính khoa học, tính sư phạm của hệ thống bài tập, giúp hệ thống phù hợp với đối tượng học sinh THPT chuyên. Việc tuân thủ quy trình chặt chẽ là chìa khóa để tạo ra một công cụ giảng dạy thực sự hiệu quả.

IV. Phương pháp Dạy học Phát triển Năng lực Sáng tạo

Bên cạnh việc xây dựng hệ thống bài tập chất lượng, việc áp dụng các phương pháp dạy học hiệu quả là yếu tố then chốt để phát triển năng lực sáng tạo. Luận án đề xuất và trình bày các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác, kích thích tư duy và phát triển khả năng sáng tạo. Dạy học không còn là một quá trình một chiều. Nó trở thành một hành trình khám phá, hợp tác và chia sẻ kiến thức. Các phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động. Học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, đặt câu hỏi, tìm kiếm giải pháp và chia sẻ ý tưởng. Việc kết hợp hệ thống bài tập Hóa hữu cơ với các phương pháp này tạo ra một môi trường học tập năng động. Nó thúc đẩy sự hình thành và phát triển các kỹ năng sáng tạo một cách tự nhiên. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, người truyền cảm hứng và hỗ trợ. Điều này giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Việc triển khai linh hoạt các phương pháp này giúp đa dạng hóa trải nghiệm học tập, duy trì hứng thú và sự tham gia tích cực của học sinh trong suốt quá trình học.

4.1. Dạy học Giải quyết Vấn đề trong Hóa học

Dạy học giải quyết vấn đề là một phương pháp mạnh mẽ để phát triển năng lực sáng tạo của học sinh. Học sinh được đặt trước các tình huống thực tiễn hoặc giả định. Các tình huống này đòi hỏi học sinh phải chủ động tìm ra giải pháp. Trong môn Hóa hữu cơ, các vấn đề có thể liên quan đến việc tổng hợp một chất cụ thể, phân tích cấu trúc của một hợp chất không rõ. Hoặc có thể là xử lý các sự cố môi trường liên quan đến hóa chất. Tiến trình dạy học giải quyết vấn đề thường bao gồm nhiều bước rõ ràng. Đó là xác định vấn đề, thu thập thông tin cần thiết, đề xuất các giả thuyết. Cùng với đó là kiểm tra các giả thuyết và đánh giá kết quả đạt được. Phương pháp này rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích sâu và tổng hợp thông tin. Học sinh học cách tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống, giúp họ không chỉ giải quyết được các bài tập. Nó còn giúp họ tự tin đối mặt với các vấn đề phức tạp trong thực tế. Các bài tập Hóa hữu cơ mở, có nhiều lời giải, là công cụ lý tưởng. Chúng kích thích học sinh khám phá nhiều phương án khác nhau và góp phần hình thành tư duy linh hoạt, độc đáo.

4.2. Dạy học Hợp tác Nhóm và Sáng tạo

Dạy học hợp tác nhóm là phương pháp hiệu quả để phát triển cả năng lực xã hội và năng lực sáng tạo của học sinh. Học sinh làm việc cùng nhau để giải quyết các bài tập Hóa hữu cơ. Các bài tập này thường có tính phức tạp cao và yêu cầu sự phối hợp. Trong quá trình làm việc nhóm, học sinh có cơ hội chia sẻ ý tưởng, thảo luận sôi nổi và cùng nhau xây dựng các giải pháp chung. Điều này khuyến khích sự đa dạng trong tư duy và các góc nhìn khác nhau. Mỗi thành viên có thể đóng góp theo thế mạnh riêng của mình. Sự tương tác trong nhóm giúp học sinh học hỏi lẫn nhau, phát triển kỹ năng giao tiếp và khả năng lãnh đạo. Quan trọng hơn, làm việc nhóm thường tạo ra một môi trường an toàn, nơi học sinh cảm thấy thoải mái thử nghiệm những ý tưởng mới, kể cả những ý tưởng có vẻ 'điên rồ'. Nó giảm bớt áp lực cá nhân, từ đó thúc đẩy sự xuất hiện của các giải pháp sáng tạo và đột phá. Bản chất của dạy học hợp tác nhóm là sự phụ thuộc lẫn nhau một cách tích cực. Nó tạo ra trách nhiệm cá nhân đối với thành công chung của cả nhóm. Phương pháp này là chìa khóa để khai thác trí tuệ tập thể và phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo.

4.3. Lồng ghép Bài tập Hóa hữu cơ Hiệu quả

Việc lồng ghép hệ thống bài tập Hóa hữu cơ vào quá trình dạy học cần được thực hiện một cách chiến lược và khoa học. Bài tập không chỉ là công cụ để kiểm tra kiến thức. Chúng là phương tiện để khám phá và xây dựng kiến thức mới một cách chủ động. Giáo viên cần lựa chọn bài tập phù hợp với mục tiêu cụ thể của từng bài học. Cần tích hợp chúng một cách liền mạch vào các hoạt động giảng dạy. Điều này có thể là bài tập khởi động để gây hứng thú, bài tập thực hành để củng cố kiến thức, hoặc bài tập mở rộng để kích thích tư duy sáng tạo bậc cao. Việc sử dụng đa dạng các hình thức bài tập là rất quan trọng. Ví dụ: bài tập tình huống, bài tập thiết kế thí nghiệm, bài tập dự án. Giáo viên cần cung cấp hướng dẫn rõ ràng. Đồng thời, cần tạo không gian cho học sinh tự do khám phá và thử nghiệm. Phản hồi kịp thời và mang tính xây dựng từ giáo viên là rất cần thiết. Điều này giúp học sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân. Việc lồng ghép hiệu quả giúp bài tập trở thành một phần hữu cơ của quá trình học tập. Nó không chỉ là phần bổ sung. Điều này đảm bảo rằng năng lực sáng tạo được rèn luyện một cách liên tục và có hệ thống.

V. Kết quả Thực nghiệm Sư phạm Năng lực Sáng tạo

Để kiểm chứng hiệu quả của việc xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Quá trình này được thực hiện tại nhiều trường THPT chuyên khác nhau. Mục tiêu là thu thập dữ liệu khách quan về sự phát triển năng lực sáng tạo của học sinh. Thực nghiệm được thiết kế khoa học, với nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Điều này cho phép so sánh rõ ràng tác động của phương pháp mới. Các công cụ đánh giá năng lực sáng tạo được áp dụng trước và sau thực nghiệm. Dữ liệu thu thập bao gồm điểm số bài kiểm tra, sản phẩm sáng tạo của học sinh, và kết quả phỏng vấn. Việc phân tích định lượng và định tính được thực hiện một cách kỹ lưỡng. Điều này nhằm xác định mức độ cải thiện về các thành phần của năng lực sáng tạo. Kết quả thực nghiệm là minh chứng quan trọng cho tính khả thi và hiệu quả của đề xuất nghiên cứu. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc áp dụng rộng rãi. Trường Đại học Vinh là nơi luận án được thực hiện.

5.1. Quy trình Thực nghiệm Đánh giá Sáng tạo

Quy trình thực nghiệm sư phạm được thiết kế chặt chẽ và tuân thủ các bước khoa học nghiêm ngặt. Bước đầu tiên là lựa chọn đối tượng thực nghiệm. Đó là các lớp học thuộc các trường THPT chuyên được khảo sát. Các lớp này được chia thành nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Sự cân bằng về trình độ học lực và các yếu tố khác giữa hai nhóm được đảm bảo để tăng tính khách quan. Bước tiếp theo là triển khai giai đoạn tiền thực nghiệm. Giai đoạn này bao gồm việc kiểm tra đánh giá năng lực sáng tạo ban đầu của học sinh ở cả hai nhóm. Sau đó, tiến hành giảng dạy cho nhóm thực nghiệm bằng phương pháp mới. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ được xây dựng. Nhóm đối chứng tiếp tục được giảng dạy theo phương pháp truyền thống. Quá trình thực nghiệm kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, đủ để thấy được sự thay đổi. Sau khi kết thúc giai đoạn giảng dạy, tiến hành hậu thực nghiệm. Đánh giá năng lực sáng tạo được thực hiện lại cho cả hai nhóm bằng các công cụ tương tự. Các công cụ đánh giá bao gồm bài kiểm tra khách quan, đánh giá sản phẩm dự án và nhật ký học tập. Việc này giúp thu thập dữ liệu toàn diện và đa chiều.

5.2. Phân tích Dữ liệu và Kết quả Đạt được

Dữ liệu thu thập từ quá trình thực nghiệm sư phạm được phân tích cẩn thận, bao gồm cả phân tích định lượng và định tính. Phân tích định lượng bao gồm việc sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp. Điều này giúp so sánh điểm số và các chỉ số năng lực sáng tạo giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể và có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Nhóm thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt hơn về các tiêu chí đánh giá sáng tạo so với nhóm đối chứng. Phân tích định tính được thực hiện thông qua việc xem xét các sản phẩm học tập của học sinh. Nó bao gồm nhật ký học tập, kết quả phỏng vấn giáo viên và học sinh. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình học tập. Nó chỉ ra những thay đổi tích cực trong thái độ, động lực và tư duy của học sinh. Kết quả đạt được khẳng định một cách mạnh mẽ hiệu quả của phương pháp mới. Việc sử dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ được xây dựng có vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực sáng tạo. Dữ liệu này là bằng chứng khoa học vững chắc cho các kết luận của luận án.

5.3. Bằng chứng Phát triển Năng lực Sáng tạo

Bằng chứng cụ thể về sự phát triển năng lực sáng tạo được thể hiện rõ ràng qua nhiều khía cạnh khác nhau. Học sinh trong nhóm thực nghiệm cho thấy khả năng đề xuất nhiều ý tưởng hơn, thể hiện tính lưu loát trong tư duy. Các ý tưởng này cũng độc đáo và khác biệt hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, minh chứng cho tính độc đáo. Học sinh cũng thể hiện sự linh hoạt hơn trong việc thay đổi hướng tiếp cận vấn đề. Họ có thể điều chỉnh giải pháp khi gặp khó khăn, cho thấy khả năng thích ứng cao. Khả năng tìm kiếm và sử dụng thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để giải quyết vấn đề cũng được cải thiện rõ rệt. Các em trở nên tự tin hơn trong việc trình bày ý kiến, không ngần ngại thử nghiệm những phương pháp mới. Các sản phẩm học tập như mô hình, báo cáo thí nghiệm hoặc các dự án nhỏ đều cho thấy sự sáng tạo vượt trội. Những sản phẩm này thường có tính ứng dụng cao và thể hiện tư duy đột phá. Phản hồi từ giáo viên và học sinh cũng xác nhận sự thay đổi tích cực trong thái độ và sự hứng thú với môn Hóa học hữu cơ. Những bằng chứng này là cơ sở vững chắc để khẳng định hiệu quả của đề tài nghiên cứu.

VI. Ứng dụng Thực tiễn Phát triển Năng lực Sáng tạo

Luận án không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu lý thuyết và tiến hành thực nghiệm. Nó còn đưa ra những gợi ý quan trọng cho việc ứng dụng thực tiễn trong giáo dục. Việc áp dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ và các phương pháp dạy học này mang lại lợi ích đáng kể. Nó giúp nâng cao chất lượng giáo dục tại các trường THPT chuyên. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng lớn để được nhân rộng. Nó có thể áp dụng cho các môn học khác, không chỉ riêng Hóa học. Việc này giúp tạo ra một thế hệ học sinh có tư duy phản biện sắc bén, khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Đồng thời, họ sở hữu năng lực sáng tạo cao. Các khuyến nghị cụ thể dành cho giáo viên và các nhà quản lý giáo dục cũng được trình bày. Điều này nhằm hỗ trợ việc triển khai hiệu quả các phương pháp và công cụ đã nghiên cứu. Ứng dụng này góp phần vào việc đổi mới phương pháp dạy học. Nó góp phần đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Các trường THPT chuyên sẽ được hưởng lợi trực tiếp từ việc triển khai các đề xuất này.

6.1. Hướng dẫn Giáo viên Áp dụng Bài tập

Để đảm bảo việc ứng dụng hệ thống bài tập Hóa hữu cơ hiệu quả trong thực tiễn, luận án cung cấp hướng dẫn chi tiết dành cho giáo viên. Hướng dẫn này bao gồm cách lựa chọn bài tập phù hợp với từng đối tượng học sinh và mục tiêu bài học cụ thể. Nó còn bao gồm cách tích hợp bài tập một cách linh hoạt vào các hoạt động giảng dạy hàng ngày. Giáo viên được khuyến khích sử dụng các kỹ thuật hỏi đáp mở. Điều này giúp kích thích tư duy của học sinh thay vì chỉ hỏi đáp kiến thức đơn thuần. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh thảo luận, tranh luận và chia sẻ ý tưởng. Việc cung cấp phản hồi kịp thời và mang tính xây dựng là rất quan trọng. Giáo viên cũng cần đóng vai trò là người hỗ trợ, người định hướng, không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Cần linh hoạt điều chỉnh bài tập để phù hợp với bối cảnh và trình độ cụ thể của lớp học. Các buổi tập huấn chuyên đề, chia sẻ kinh nghiệm giữa các giáo viên cũng được đề xuất. Điều này giúp nhân rộng phương pháp hiệu quả và tạo cộng đồng học hỏi. Hướng dẫn này nhằm giúp giáo viên tự tin và thành thạo hơn trong việc phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh.

6.2. Mở rộng Khả năng Sáng tạo Học sinh

Việc áp dụng hệ thống bài tập và phương pháp dạy học được đề xuất có tiềm năng to lớn trong việc mở rộng khả năng sáng tạo của học sinh. Học sinh không chỉ giỏi về Hóa hữu cơ mà còn phát triển tư duy sáng tạo một cách toàn diện. Điều này giúp các em áp dụng kỹ năng này vào nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó bao gồm cả các môn khoa học tự nhiên khác, thậm chí cả các hoạt động xã hội và các vấn đề trong cuộc sống. Khả năng tư duy độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh được nâng cao rõ rệt. Các em trở nên chủ động hơn trong học tập, tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề mới lạ và phức tạp. Môi trường học tập được tạo ra khuyến khích sự tò mò, thúc đẩy tinh thần khám phá và học hỏi liên tục. Học sinh được khuyến khích tự đặt câu hỏi, tự tìm kiếm câu trả lời của riêng mình. Điều này giúp hình thành thói quen học tập suốt đời. Nó trang bị cho học sinh những kỹ năng mềm cần thiết và có giá trị cao cho tương lai, giúp các em trở thành những công dân toàn diện và có khả năng đổi mới.

6.3. Tiềm năng Phát triển Chương trình Hóa học

Kết quả nghiên cứu và hệ thống bài tập được phát triển trong luận án này mở ra tiềm năng lớn cho việc phát triển và hoàn thiện chương trình Hóa học THPT chuyên. Các đề xuất trong luận án có thể là cơ sở quan trọng để điều chỉnh. Nó giúp cập nhật nội dung và phương pháp giảng dạy hiện hành theo hướng hiện đại hơn. Việc tích hợp các bài tập định hướng phát triển năng lực sáng tạo vào chương trình chính thức là hoàn toàn khả thi. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững. Nó đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả trong toàn bộ hệ thống giáo dục. Chương trình Hóa học có thể trở nên hấp dẫn, ý nghĩa và phù hợp hơn với nhu cầu thực tiễn. Nó sẽ thúc đẩy sự yêu thích và niềm đam mê khoa học ở học sinh. Các nhà quản lý giáo dục có thể xem xét các phương pháp này. Họ có thể áp dụng nó trong việc xây dựng chính sách giáo dục quốc gia. Việc này hướng tới mục tiêu đào tạo thế hệ công dân toàn cầu có năng lực sáng tạo vượt trội và khả năng thích ứng cao. Tiềm năng này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền giáo dục nước nhà.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập hóa học dùng trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường trung học phổ thông chuyên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (369 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH QUÁCH VĂN LONG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG BÀI TẬP HÓA HỌC DÙNG TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH QUÁCH VĂN LONG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG BÀI TẬP HÓA HỌC DÙNG TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN Chuyên ngành : Lí luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Hóa học Mã số : 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ SỬU NGHỆ AN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng chúng tôi. Những số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là hoàn toàn trung thực. Các kết luận của luận án chưa có ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án Quách Văn Long ii LỜI CẢM ƠN Trải qua một thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Vinh, tôi đã hoàn thành luận án. Để có kết quả này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thị Sửu đã tận tình hướng dẫn, hết lòng giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành, sâu sắc tới các Thầy Cô Bộ môn LL&PPDH môn Hóa học và Bộ môn Hóa hữu cơ, Viện Sư phạm Tự nhiên, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Vinh đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các nhà khoa học chuyên ngành LL&PPDH Bộ môn Hóa học và chuyên ngành Hóa hữu cơ tại một số cơ sở đào tạo trên toàn quốc đã động viên, chia sẻ, chỉ bảo cho tôi trong quá trình hoàn thiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy giáo, Cô giáo và các em học sinh của các trường THPT chuyên mà tôi đã tiến hành khảo sát và thực nghiệm sư phạm, đặc biệt là 15 trường THPT chuyên thuộc 14 tỉnh Thái Bình, Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Khánh Hòa, Bình Định, Lâm Đồng, Bình Dương, Bình Phước, Long An và Tây Ninh đã hỗ trợ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành các nội dung thực nghiệm của luận án. Tác giả luận án Quách Văn Long iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nhóm phương pháp nghiên cứu lí luận. Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn.

Phương pháp thống kê. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 4 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN TRONG DẠY HỌC PHẦN HÓA HỌC HỮU CƠ.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Nghiên cứu về sáng tạo, phát triển năng lực sáng tạo trong dạy học trên thế giới. Nghiên cứu về sáng tạo, phát triển năng lực sáng tạo trong dạy học ở Việt Nam. Phát triển năng lực cho học sinh trong dạy học ở trường Trung học phổ thông.

Khái niệm về năng lực. Cấu trúc của năng lực. Đặc điểm của năng lực. Những năng lực cần phát triển cho học sinh Trung học phổ thông trong dạy học hóa học.

Đánh giá năng lực. Một số lí thuyết học tập làm cơ sở cho dạy học phát triển năng lực học sinh. Thuyết nhận thức. Thuyết kiến tạo.

Lí thuyết “vùng phát triển” của Lew S Vygotsky (1896 – 1934). Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh Trung học phổ thông. Khái niệm sáng tạo và quá trình sáng tạo. Năng lực sáng tạo của học sinh Trung học phổ thông.

Khái niệm về năng lực sáng tạo. Cấu trúc của năng lực sáng tạo. Một số phương pháp dạy học tích cực góp phần phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trường Trung học phổ thông. Bài tập định hướng phát triển năng lực và sử dụng trong dạy học hóa học.

Bài tập định hướng phát triển năng lực. Sử dụng bài tập định hướng phát triển năng lực trong dạy học hóa học. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Khái niệm dạy học giải quyết vấn đề.

Tiến trình của dạy học giải quyết vấn đề. Các mức độ của việc áp dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề. Dạy học hợp tác nhóm.

Khái niệm dạy học hợp tác nhóm. Bản chất dạy học hợp tác nhóm .Tiến trình dạy học hợp tác nhóm. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp dạy học hợp tác nhóm. Đặc điểm của trường Trung học phổ thông chuyên.

Thực trạng xây dựng và sử dụng bài tập dùng trong dạy học phần hóa học hữu cơ nhằm phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường Trung học phổ thông chuyên. Mô tả quá trình khảo sát thực trạng. Kết quả khảo sát thực trạng. 27 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.

37 Chƣơng 2: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỆ THỐNG BÀI TẬP HÓA HỌC HỮU CƠ NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH Ở TRƢỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN. Phân tích mục tiêu, cấu trúc nội dung phần hóa học hữu cơ - Chương trình hóa học trường Trung học phổ thông chuyên. Mục tiêu phần hóa học hữu cơ ở trường Trung học phổ thông chuyên. Cấu trúc nội dung phần hóa học hữu cơ chương trình hóa học THPT chuyên.

Xây dựng cấu trúc năng lực sáng tạo của học sinh trường THPT chuyên trong dạy học hóa học. Năng lực sáng tạo của học sinh trường THPT chuyên. Quy trình xây dựng cấu trúc năng lực sáng tạo của học sinh trường THPT chuyên. Cấu trúc năng lực sáng tạo của học sinh trường Trung học phổ thông chuyên.

Các thành tố năng lực sáng tạo của học sinh trường Trung học phổ thông chuyên. Các tiêu chí biểu hiện năng lực sáng tạo của học sinh ở trường Trung học phổ thông chuyên thông qua hoạt động giải bài tập hóa học hữu cơ. Xây dựng bảng mô tả mức độ biểu hiện của các tiêu chí năng lực sáng tạo của học sinh trường THPT chuyên thông qua hoạt động giải bài tập hóa học hữu cơ. Thiết kế bộ công cụ đánh giá NLST của học sinh trường THPT chuyên thông qua hoạt động giải bài tập hóa học hữu cơ.

Cơ sở thiết kế bộ công cụ đánh giá NLST của học sinh trường THPT chuyên. Bộ công cụ đánh giá NLST của HS trường THPT chuyên khi sử dụng BT để tổ chức hoạt động DH phần HHHC. Mục đích, yêu cầu và quy trình thiết kế bộ công cụ đánh giá NLST của HS trường THPT chuyên. Bộ công cụ đánh giá NLST của HS trường THPT chuyên.

Xây dựng bài tập hóa học hữu cơ theo định hướng phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh ở trường Trung học phổ thông chuyên. So sánh BTHH định hướng phát triển NLST với BTHH không phát triển NLST. Nguyên tắc xây dựng bài tập hóa học hữu cơ định hướng phát triển NLST cho HS. Quy trình xây dựng bài tập hóa học hữu cơ định hướng phát triển NLST.

Hệ thống bài tập hóa học hữu cơ định hướng phát triển năng lực sáng tạo cho HS chuyên hóa ở trường THPT chuyên. Bài tập về hiệu ứng cấu trúc. Bài tập về sơ đồ chuyển hóa các chất. Bài tập về tổng hợp hữu cơ.

Bài tập về viết cơ chế phản ứng. Bài tập xác định công thức và cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ. Bài tập có chứa đựng những yếu tố “sai lầm” trong nhận thức. Bài tập thực nghiệm hóa học.

Bài tập có nhiều cách giải. Bài tập gắn với bối cảnh và tình huống thực tiễn. Bài tập mở. Bài tập tổng hợp nhiều dạng.

Một số biện pháp sử dụng bài tập hóa học hữu cơ trong dạy học để phát triển NLST cho HS trường THPT chuyên. Sử dụng BT định hướng phát triển NLST phối hợp với DH GQVĐ. Cơ sở lựa chọn biện pháp. Ví dụ minh họa về sử dụng BT định hướng phát triển NLST phối hợp với DH GQVĐ.

Biện pháp 2: Sử dụng BT định hướng PT NLST phối hợp với DH hợp tác nhóm. Cơ sở lựa chọn biện pháp. Ví dụ minh họa sử dụng BT định hướng phát triển NLST phối hợp với DH hợp tác nhóm. Các hoạt động hỗ trợ nhằm nâng cao hiệu quả các biện pháp phát triển NLST của HS trường THPT chuyên.

Tạo lập môi trường sáng tạo trong lớp học. Động viên khuyến khích kịp thời. Thiết kế kế hoạch bài học thực hiện hai biện pháp phát triển NLST cho HS trường THPT chuyên. Cơ sở thiết kế.

Quy trình thiết kế. 103 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 105 Chƣơng 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm.

Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và địa bàn thực nghiệm sư phạm.

Chọn đối tượng thực nghiệm sư phạm. Chọn địa bàn thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Chuẩn bị thực nghiệm sư phạm.

Lựa chọn phương án TNSP và phương pháp xử lí dữ liệu thực nghiệm. Lựa chọn phương án thực nghiệm sư phạm. Phương pháp xử lí dữ liệu. Triển khai thực nghiệm sư phạm.

Thực nghiệm sư phạm thăm dò. Thực nghiệm sư phạm chính thức vòng 1. Thực nghiệm sư phạm chính thức vòng 2. Xử lí kết quả thực nghiệm sư phạm.

Kết quả hỏi ý kiến chuyên gia về hệ thống BT HHHC đã xây dựng. Kết quả TNSP về biện pháp phát triển NLST của HS trường THPT chuyên khi sử dụng hệ thống BT HHHC đã xây dựng trong DH. Kết quả phân tích định tính. Phân tích kết quả định lượng.

Kết quả đánh giá NLST của HS thông qua phiếu đánh giá theo các tiêu chí. Kết quả đánh giá NLST của HS thông qua phiếu tự đánh giá .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án xây dựng, ứng dụng hệ thống bài tập hóa học hữu cơ. Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THPT chuyên qua dạy học.

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Hóa học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" có 369 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển năng lực sáng tạo HS THPT chuyên qua bài tập Hóa hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter