Luận án tiến sĩ Quản lý giáo dục kỹ năng sống sinh viên cao đẳng

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng nghề thành phố hồ chí minh. Đề xuất giải pháp cải tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

224

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên
Số trang:
224 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên

Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng là nhiệm vụ trọng tâm của các trường nghề. Quá trình này định hình nhân cách và chuẩn bị hành trang lập nghiệp cho người học. Hoạt động quản lý bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra giám sát. Nhà trường cần xác định rõ mục tiêu đào tạo toàn diện. Sinh viên không chỉ cần tay nghề vững mà còn cần bản lĩnh thích ứng với môi trường làm việc hiện đại. Việc trang bị kỹ năng mềm cho sinh viên cao đẳng giúp giảm thiểu rủi ro nghề nghiệp và tăng tỷ lệ có việc làm. Ban giám hiệu cùng đội ngũ giảng viên giữ vai trò điều phối cốt lõi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và xã hội tạo nên môi trường rèn luyện thực chất. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực đào tạo và nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò của giáo dục kỹ năng sống

Giáo dục kỹ năng sống là quá trình rèn luyện khả năng thích ứng và hành vi tích cực cho người học. Hoạt động này giúp người học ứng phó hiệu quả với các thử thách trong cuộc sống và công việc. Đối với hệ cao đẳng nghề, kỹ năng sống đóng vai trò cầu nối chuyển giao từ kiến thức chuyên môn sang năng lực thực tiễn. Sinh viên rèn luyện các phẩm chất cần thiết để hội nhập nhanh vào thị trường lao động. Môi trường doanh nghiệp đòi hỏi tính kỷ luật cao và khả năng phản xạ linh hoạt. Thiếu hụt kỹ năng sống dẫn đến tình trạng mất phương hướng và suy giảm hiệu suất làm việc. Đầu tư phát triển kỹ năng giúp người học làm chủ bản thân, xây dựng mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng và duy trì động lực phát triển lâu dài.

1.2. Mục tiêu và nguyên tắc quản lý giáo dục kỹ năng

Mục tiêu của quản lý giáo dục là chuẩn hóa toàn bộ quy trình đào tạo và rèn luyện kỹ năng. Ban quản lý nhà trường thiết lập hệ thống tiêu chuẩn đánh giá minh bạch và thực tế. Các nguyên tắc quản lý tập trung vào tính thực tiễn, tính liên tục và tính hệ thống. Mọi hoạt động giáo dục phải bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động hiện đại. Nhà trường cần tôn trọng tính chủ động và phát huy năng lực tự rèn luyện của sinh viên. Đội ngũ cán bộ quản lý phải thường xuyên cập nhật xu hướng phát triển nghề nghiệp để điều chỉnh phương pháp phù hợp. Tính liên kết chặt chẽ giữa các khoa chuyên môn tạo nên sức mạnh đồng bộ. Quản lý chặt chẽ bảo đảm chất lượng đào tạo và xây dựng uy tín bền vững cho nhà trường.

1.3. Nội dung cốt lõi của chương trình đào tạo kỹ năng

Chương trình đào tạo kỹ năng sống cần bao quát nhiều khía cạnh thiết yếu trong đời sống và nghề nghiệp. Khung chương trình chuẩn bao gồm kỹ năng giao tiếp và ứng xử, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, kỹ năng quản lý thời gian và kỹ năng quản lý cảm xúc giữ vai trò then chốt trong việc duy trì hiệu suất cá nhân. Nhà trường tích hợp các chuyên đề này vào thời khóa biểu chính khóa và các buổi hội thảo chuyên đề. Nội dung giảng dạy chú trọng vào tình huống thực tế thay vì lý thuyết hàn lâm. Sinh viên được trực tiếp thảo luận, đóng vai và xử lý xung đột trong môi trường giả lập. Cấu trúc chương trình linh hoạt giúp người học dễ dàng tiếp thu và vận dụng ngay vào học tập cũng như cuộc sống thường ngày.

II. Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên nghề

Thực trạng giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên tại các trường cao đẳng nghề hiện nay bộc lộ nhiều điểm sáng song cũng tồn tại không ít hạn chế. Nhận thức của cán bộ quản lý và giảng viên về tầm quan trọng của kỹ năng mềm đã có chuyển biến tích cực. Nhiều cơ sở giáo dục đã chủ động đưa các môn học bổ trợ vào chương trình giảng dạy. Tuy nhiên, mức độ triển khai giữa các trường chưa đồng đều. Nguồn tài liệu giảng dạy còn phân tán và thiếu tính chuẩn hóa. Cơ sở vật chất phục vụ hoạt động trải nghiệm thực tế còn hạn chế. Một bộ phận sinh viên vẫn giữ tâm lý xem nhẹ các môn kỹ năng bổ trợ và chỉ tập trung vào chuyên môn kỹ thuật. Điều này tạo ra khoảng cách lớn giữa năng lực đào tạo và yêu cầu tuyển dụng thực tế.

2.1. Đánh giá mức độ nhận thức của cán bộ và sinh viên

Khảo sát thực tế cho thấy đa số cán bộ quản lý và giảng viên đánh giá rất cao vai trò của kỹ năng sống. Giảng viên nhận thức rõ đây là yếu tố quyết định khả năng thích ứng nghề nghiệp của sinh viên. Tuy nhiên, sự quan tâm này đôi khi chưa chuyển hóa thành hành động cụ thể trong bài giảng. Về phía sinh viên, nhận thức vẫn còn ở mức độ cảm tính. Sinh viên năm nhất thường lúng túng trong việc tự định vị bản thân và chưa chủ động rèn luyện. Sinh viên năm cuối bắt đầu nhận ra giá trị của kỹ năng mềm khi đối mặt với các đợt thực tập tại doanh nghiệp. Sự chênh lệch nhận thức này đòi hỏi nhà trường phải có biện pháp định hướng tư tưởng sớm và thường xuyên hơn.

2.2. Hạn chế trong phương pháp và hình thức tổ chức

Phương pháp giảng dạy kỹ năng sống tại một số trường cao đẳng còn nặng về thuyết trình một chiều. Giảng viên truyền đạt lý thuyết mà thiếu các bài tập tình huống mang tính cọ xát cao. Hình thức tổ chức chưa thực sự đa dạng để thu hút sự tham gia tích cực của sinh viên. Hoạt động ngoại khóa và trải nghiệm thực tế chưa được tổ chức đều đặn do hạn chế về kinh phí và nhân sự phụ trách. Thời lượng dành cho thực hành kỹ năng còn ít so với khối lượng lý thuyết nghề nghiệp. Công tác kiểm tra và đánh giá kết quả rèn luyện còn mang tính hình thức, thiếu tiêu chí định lượng chuẩn mực. Những bất cập này làm giảm hiệu quả giáo dục và hạn chế sự tiến bộ của người học.

2.3. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục kỹ năng

Chất lượng đào tạo kỹ năng sống chịu tác động từ nhiều yếu tố chủ quan lẫn khách quan. Năng lực và phương pháp sư phạm của đội ngũ giảng viên là yếu tố quyết định hàng đầu. Môi trường học tập, cơ sở vật chất và nguồn kinh phí đầu tư đóng vai trò hỗ trợ then chốt. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa nhà trường và doanh nghiệp làm giảm tính thực tiễn của chương trình. Ngoài ra, xuất phát điểm tâm lý, hoàn cảnh gia đình và động cơ học tập của sinh viên cũng tác động trực tiếp đến kết quả tiếp thu. Môi trường sống tại các đô thị lớn tạo ra nhiều áp lực và cám dỗ. Việc nhận diện đúng các yếu tố cản trở giúp nhà trường xây dựng kế hoạch can thiệp kịp thời và chuẩn xác.

III. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên cao đẳng nghề

Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên cao đẳng là giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường việc làm. Khối ngành nghề kỹ thuật đòi hỏi người lao động không chỉ có tay nghề chuẩn xác mà còn phải có khả năng tương tác xã hội tốt. Sinh viên cần rèn luyện tính chủ động, tư duy phản biện và tác phong công nghiệp chuyên nghiệp. Quá trình bồi dưỡng kỹ năng phải diễn ra liên tục xuyên suốt các năm học. Nhà trường cần tạo môi trường mở để sinh viên tự tin thể hiện năng lực bản thân. Việc kết hợp giữa rèn luyện trên lớp và trải nghiệm thực tế giúp biến kiến thức thành phản xạ hành vi tự nhiên. Sinh viên sở hữu kỹ năng mềm toàn diện sẽ nắm bắt cơ hội thăng tiến nghề nghiệp nhanh chóng.

3.1. Rèn luyện kỹ năng giao tiếp và ứng xử nghề nghiệp

Kỹ năng giao tiếp và ứng xử là nền tảng xây dựng mối quan hệ công việc hài hòa và hiệu quả. Sinh viên cao đẳng cần học cách diễn đạt thông tin rõ ràng, súc tích và đúng chuẩn mực nghề nghiệp. Khả năng lắng nghe tích cực giúp người học tiếp thu chỉ dẫn công việc chính xác và tránh hiểu lầm đáng tiếc. Trong môi trường doanh nghiệp, việc ứng xử văn minh với đồng nghiệp, cấp trên và khách hàng quyết định uy tín cá nhân. Nhà trường cần đưa các tình huống giao tiếp nơi công sở vào bài giảng thực hành. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng thuyết trình, kỹ năng viết thư điện tử và kỹ năng phỏng vấn xin việc. Giao tiếp tự tin giúp sinh viên ghi điểm xuất sắc trước nhà tuyển dụng.

3.2. Nâng cao kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề

Sản xuất hiện đại yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cá nhân trong cùng một dây chuyền hoặc dự án. Kỹ năng làm việc nhóm giúp sinh viên biết cách phân chia nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến và tôn trọng sự khác biệt. Tinh thần đồng đội tạo nên sức mạnh tổng hợp để vượt qua các mục tiêu khó khăn. Song song đó, kỹ năng giải quyết vấn đề giúp người học đối diện với sự cố kỹ thuật một cách bình tĩnh và logic. Sinh viên học cách phân tích nguyên nhân gốc rễ, đưa ra các phương án khắc phục và lựa chọn giải pháp tối ưu. Việc rèn luyện hai kỹ năng này thông qua các đồ án môn học giúp sinh viên xây dựng tư duy độc lập và năng lực làm việc chuyên nghiệp.

3.3. Tối ưu kỹ năng quản lý thời gian và kiểm soát cảm xúc

Áp lực công việc đòi hỏi người lao động phải biết sắp xếp lịch trình và làm chủ cảm xúc cá nhân. Kỹ năng quản lý thời gian giúp sinh viên xác định thứ tự ưu tiên cho từng nhiệm vụ, loại bỏ thói quen trì hoãn và hoàn thành công việc đúng hạn. Kỹ năng quản lý cảm xúc giúp người học giữ vững tâm lý bình tĩnh trước căng thẳng và áp lực thi cử hoặc lao động sản xuất. Sinh viên biết cách chuyển hóa cảm xúc tiêu cực thành động lực phấn đấu, tránh các xung đột không đáng có tại nơi làm việc. Nhà trường cần tổ chức các buổi tư vấn tâm lý học đường và hướng dẫn kỹ thuật cân bằng cuộc sống. Làm chủ thời gian và cảm xúc chính là chìa khóa bảo đảm năng suất làm việc bền vững.

IV. Biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống ở cao đẳng

Hệ thống biện pháp quản lý giáo dục kỹ năng sống đồng bộ là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng đào tạo trong các trường cao đẳng. Ban giám hiệu cần đổi mới tư duy quản lý theo hướng hiện đại, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm. Việc quy hoạch kế hoạch giáo dục phải gắn liền với chuẩn đầu ra của từng ngành nghề cụ thể. Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, đoàn thể và đội ngũ cố vấn học tập. Quản lý tốt nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động trải nghiệm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý giúp theo dõi sát sao sự tiến bộ của từng sinh viên. Các giải pháp này bảo đảm tính khả thi, bền vững và hiệu quả lâu dài.

4.1. Đổi mới chương trình và phương pháp giáo dục kỹ năng

Nhà trường cần rà soát và cập nhật chương trình đào tạo kỹ năng sống theo định kỳ hàng năm. Nội dung giảng dạy phải bám sát đòi hỏi thực tế từ các doanh nghiệp đối tác. Phương pháp giảng dạy cần chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ thụ động sang học tập qua trải nghiệm thực tế. Giảng viên tăng cường sử dụng phương pháp thảo luận nhóm, đóng vai, nghiên cứu tình huống và mô phỏng thực tế. Đưa các nền tảng học tập trực tuyến vào hỗ trợ quá trình tự học của sinh viên ngoài giờ lên lớp. Xây dựng ngân hàng tình huống thực tế phong phú từ môi trường lao động thật. Đổi mới phương pháp kích thích tư duy sáng tạo và tạo hứng thú học tập lâu dài cho người học.

4.2. Mở rộng hoạt động ngoại khóa và gắn kết doanh nghiệp

Hoạt động ngoại khóa và trải nghiệm thực tế là môi trường lý tưởng để sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Đoàn thanh niên và Hội sinh viên cần tổ chức các câu lạc bộ học thuật, văn hóa nghệ thuật và thể thao sôi nổi. Các chương trình tình nguyện xã hội giúp sinh viên nuôi dưỡng lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm cộng đồng. Bên cạnh đó, nhà trường cần đẩy mạnh ký kết hợp tác chiến lược với các doanh nghiệp uy tín. Doanh nghiệp cử chuyên gia tham gia chia sẻ kinh nghiệm, tổ chức các buổi hội thảo nghề nghiệp và tiếp nhận sinh viên thực tập. Sự gắn kết này giúp sinh viên sớm làm quen với văn hóa doanh nghiệp và tác phong công nghiệp chuyên nghiệp.

4.3. Nâng cao năng lực đội ngũ và hoàn thiện kiểm tra đánh giá

Đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý giữ vai trò quyết định đến chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Nhà trường cần thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn bồi dưỡng phương pháp sư phạm tương tác và kỹ năng mềm nâng cao cho giảng viên. Khuyến khích giảng viên tham gia các hoạt động thực tế tại doanh nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Song song đó, công tác kiểm tra và đánh giá kết quả rèn luyện cần được chuẩn hóa. Xây dựng bộ công cụ đo lường năng lực hành vi cụ thể thay vì chỉ dùng bài kiểm tra lý thuyết đơn thuần. Đánh giá đa chiều thông qua tự đánh giá của sinh viên, nhận xét của bạn học và phản hồi từ giảng viên. Kết quả đánh giá là căn cứ quan trọng để liên tục cải tiến chất lượng đào tạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trường cao đẳng nghề tại thành phố hồ chí minh 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (224 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ THU QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9 14 01 14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN KHẮC HÙNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các dữ liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, và kết quả của nghiên cứu chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nếu có, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu luan an MỤC LỤC Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ. Hƣớng nghiên cứu về kỹ năng sống. Hƣớng nghiên cứu về hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Hƣớng nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

20 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ. Kỹ năng sống của sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề.

46 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức và phƣơng pháp nghiên cứu thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng tới quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. 98 luan an CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh và điều kiện để thực hiện giải pháp.

Khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của các giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

146 luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐÀY ĐỦ 1 CBQL & GV,NV Cán bộ quản lý và Giảng viên, nhân viên 2 CĐN Cao đẳng nghề 3 DN Doanh nghiệp 4 ĐTB Điểm trung bình 5 KNS Kỹ năng sống 6 GDKNS Giáo dục kỹ năng sống 7 SV Sinh viên luan an DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 3. Kết quả tuyển sinh và kết quả tốt nghiệp của hệ cao đẳng toàn thành phố năm 2015, 2016 và 2017. Độ tin cậy thang đo thực trạng hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Độ tin cậy thang đo thực trạng quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Quy ƣớc xử lý thông tin thực trạng KNS, thực trạng hoạt động GDKNS và thực trạng quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá về thực trạng KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát về tầm quan trọng của hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng mức độ thƣờng xuyên tổ chức giáo dục các KNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng thực hiện mục tiêu trong hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng việc thực hiện nội dung chƣơng trình GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng việc thực hiện các hình thức GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng mức độ sử dụng các phƣơng pháp để GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng học KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. 84 luan an Bảng 3. Thực trạng phối hợp giữa các lực lƣợng giáo dục trong GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng kiểm tra đánh giá hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .15: Nhận thức về tầm quan trọng của quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .16: Thực trạng quản lý thực hiện mục tiêu GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .17: Thực trạng quản lý nội dung chƣơng trình GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .18: Thực trạng quản lý các hoạt động của giảng viên giảng dạy KNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .19: Thực trạng quản lý hoạt động học tập KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.20: Thực trạng quản lý sự phối hợp giữa các lực lƣợng giáo dục trong việc GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .21: Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các giải pháp quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các giải pháp quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. 126 luan an Bảng 4.

Kết quả học lý thuyết kỹ năng thiết yếu trƣớc thử nghiệm của hai lớp đối chứng và thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về nhận thức của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về kỹ năng sinh viên đạt đƣợc trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về thái độ của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm.

Kết quả đánh giá của giảng viên về ý kiến đóng góp đối với giảng viên giảng đứng lớp trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về nhận thức của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về kỹ năng sinh viên đạt đƣợc trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về thái độ của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm.

Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về ý kiến đóng góp đối với giảng viên đứng lớp trƣớc và sau thử nghiệm. 136 luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Trƣớc đòi hỏi của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc và hội nhập quốc tế cũng nhƣ đáp ứng nhu cầu của ngƣời học, trong những năm gần đây, Việt Nam đã thực hiện đổi mới giáo dục đại học, cao đẳng, các hệ chuyên nghiệp, dạy nghề với chiến lƣợc chuyển hƣớng mục tiêu từ việc chủ yếu là trang bị kiến thức cho ngƣời học sang trang bị những năng lực cần thiết cho họ. Điều này đƣợc nêu rõ trong Nghị quyết 29 của Ban chấp hành Trung Ƣơng Đảng về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục [3, tr.

Nhƣ vậy, việc giáo dục và quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống trở thành một nhiệm vụ quan trọng của nhà trƣờng các cấp, đặc biệt là ở các trƣờng cao đẳng nghề để giúp sinh viên vƣợt qua những khó khăn trong học tập cũng nhƣ trong cuộc sống để học tập, rèn luyện tốt hơn, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, với kinh tế thị trƣờng và hội nhập quốc tế. Thành phố Hồ Chí Minh là nơi có cuộc sống sôi động với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trƣờng và hội nhập quốc tế. Thực trạng ấy đòi hỏi mỗi ngƣời, trong đó có sinh viên, cần phải có những kỹ năng sống cần thiết để làm việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày. Mặt khác, sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề cần phải có những kỹ năng sống nhất định vì họ sẽ tham gia vào thị trƣờng lao động với sự sôi động và biến động cao của thành phố.

Họ cần có kỹ năng sống để thích ứng và phát triển. Tại các trƣờng cao đẳng nghề ở thành phố Hồ Chí Minh, trong những năm qua, hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên có những chuyển biến đáng kể. Tuy nhiên, nhìn chung, việc thể chế hóa giáo dục kỹ năng sống trong giáo dục chuyên nghiệp, dạy nghề ở Việt Nam chƣa thật cụ thể, đặc biệt về hƣớng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề còn hạn chế và còn nhiều bất cập [47, tr. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng nghề chƣa thực sự đƣợc coi trọng cả về nhận thức và hành động của các chủ thể quản lý.

Các trƣờng mới quan tâm đến hình thành các kỹ năng nghề, mà nội dung kỹ năng 1 luan an sống và giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên chƣa đƣợc quan tâm để tạo điều kiện cho sinh viên phát triển. Chính vì thế, không ít sinh viên có kết quả học tập tốt nhƣng sau khi rời ghế nhà trƣờng thì bỡ ngỡ không thành công, không tìm đƣợc việc làm phù hợp hoặc không đáp ứng đƣợc yêu cầu tuyển dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu (2020). Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/quan-ly-giao-duc-ky-nang-song-sinh-vien-cao-dang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng nghề thành phố hồ chí minh. Đề xuất giải pháp cải tiến.

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter