Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết những thách thức cấp bách trong quản lý đào tạo diễn viên múa tại Việt Nam, đặc biệt là việc chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang tiếp cận năng lực. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học quan trọng được định hình bởi Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI của Đảng, nhấn mạnh "Chuyển mạnh quá trình giáo dục từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học" [40, tr.120]. Đây là một quan điểm có giá trị đặc biệt đối với lĩnh vực đào tạo nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật, nơi tính đặc thù và yêu cầu về năng khiếu cá nhân là rất cao. Luận án khẳng định vai trò then chốt của việc đổi mới toàn diện quá trình đào tạo diễn viên múa, từ tuyển sinh đến đánh giá, nhằm phát triển năng lực toàn diện cho người học.

Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu "một cách hệ thống, chuyên sâu về quản lý đào tạo nguồn nhân lực ngành múa theo tiếp cận năng lực" (tr.6). Các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ "mối quan hệ biện chứng giữa tính đặc thù của nghề nghiệp với yêu cầu đặt ra trong đào tạo diễn viên múa từ khâu tuyển sinh, tổ chức đào tạo, sử dụng, đãi ngộ đội ngũ giảng viên, người học diễn viên múa hiện nay" (tr.31). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "chưa nghiên cứu sâu và làm rõ một số vấn đề như: hệ thống năng lực của diễn viên múa, mối quan hệ của hệ thống năng lực đó, đây là căn cứ rất quan trọng của quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực; chưa làm rõ phương thức tổ chức xây dựng chương trình đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực" (tr.31). Ngoài ra, một khoảng trống quan trọng khác là "chưa có công trình nào đề cập đến giải pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" (tr.31-32).

Để giải quyết những khoảng trống này, luận án đặt ra bốn câu hỏi nghiên cứu chính (RQs) và một giả thuyết khoa học:

  1. Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực là gì?
  2. Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực như thế nào?
  3. Những yêu cầu và biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực là gì?
  4. Tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất được kiểm chứng ra sao trong thực tiễn?

Giả thuyết khoa học của luận án là: "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực phụ thuộc nhiều yếu tố; nếu chủ thể quản lý tập trung phát triển chương trình đào tạo theo năng lực người học; đổi mới tuyển sinh và liên kết đào tạo; chỉ đạo chuẩn hóa giảng viên và đổi mới PPDH theo hướng phát triển năng lực của người học; hiện đại hóa cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật dạy học; đổi mới kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng đào tạo... thì hiệu quả quản lý tăng lên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay" (tr.8).

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự quán triệt phép biện chứng duy vật, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về giáo dục. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng các quan điểm tiếp cận hệ thống - cấu trúc, tiếp cận lịch sử-lôgic, tiếp cận chức năng, tiếp cận cung – cầu và tiếp cận thực tiễn (tr.8-9). Các lý thuyết quản lý kinh điển như của H. Koontz (quản lý là hoạt động thiết yếu để phối hợp nỗ lực cá nhân), F.W. Taylor (quản lý là biết chính xác điều muốn người khác làm và đảm bảo hoàn thành tốt nhất) và H. Fayol (quản lý hành chính bao gồm dự đoán, lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, phối hợp và kiểm tra) cũng được tích hợp để hình thành nền tảng vững chắc cho việc phân tích và đề xuất các biện pháp quản lý.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: (1) Phát triển một khung lý thuyết toàn diện về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu hiện có; (2) Khái quát hóa và làm rõ "hệ thống năng lực diễn viên múa" cùng các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo trong lĩnh vực này (tr.11); (3) Đề xuất "hệ thống biện pháp" quản lý có tính khả thi cao, được kiểm chứng thực nghiệm, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo một cách định lượng (tr.11); (4) Cung cấp cơ sở khoa học và tài liệu tham khảo cho các chủ thể quản lý, giảng viên và nghiên cứu sinh trong ngành văn hóa nghệ thuật (tr.11).

Về phạm vi, luận án tập trung nghiên cứu lý luận, thực tiễn và đề xuất biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực tại các trường văn hóa nghệ thuật. Chủ thể quản lý được khảo sát bao gồm Ban Giám hiệu, các cơ quan chức năng, các khoa, bộ môn, giáo viên, giảng viên, học sinh, sinh viên chuyên ngành múa. Khách thể điều tra, khảo sát là cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD), giáo viên, giảng viên và học sinh, sinh viên chuyên ngành múa tại hai cơ sở đào tạo chuyên nghiệp khu vực phía Bắc: Trường Cao đẳng Múa Việt Nam và Trường Trung cấp Múa Thành phố Hồ Chí Minh, cùng một số khoa múa ở các trường văn hóa nghệ thuật khác. Dữ liệu được sử dụng nghiên cứu trong giai đoạn 2013-2017, và các biện pháp đề xuất có thời gian áp dụng từ nay đến năm 2020 và các năm tiếp theo (tr.8). Luận án có ý nghĩa quan trọng trong việc "nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa đáp ứng yêu cầu các đoàn nghệ thuật và đổi mới giáo dục hiện nay" (tr.7).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về đào tạo và quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt lý luận, các triết gia và nhà giáo dục từ thời cổ đại đã đặt nền móng cho tư tưởng phát triển năng lực. Socrate (469 - 399 TCN) đề cao việc phát triển năng lực tự tìm ra chân lý cho người học thông qua phương pháp đàm thoại [97]. J. Kô-men-xki (1592-1670) với triết lý "giáo dục phải thích ứng với tự nhiên", nhấn mạnh sự gắn kết giữa giáo dục với thực tiễn và lợi ích xã hội [97]. Các tư tưởng của Rút-xô (1712-1778) về giáo dục tự do, hay Pétxtalôdi (1746-1827) về phát triển "nhân tính chân chính" và sự hài hòa năng lực con người [97], đều hướng tới việc phát huy tiềm năng sáng tạo của người học. Singh cũng phát triển quan điểm lấy người học làm trung tâm, đòi hỏi quá trình dạy học phải là quá trình phát triển năng lực cho bản thân người học [97]. Chủ nghĩa Mác-Lênin, thông qua tư tưởng của Mác, Ăng-ghen [76] và Lênin [70], đã đề ra nhiệm vụ giáo dục phát triển con người toàn diện, giải phóng toàn bộ năng lực của con người, kịch liệt phản đối sự tách rời sách vở và thực tế.

Trong những năm gần đây, tiếp cận năng lực trong đào tạo nghề đã phát triển mạnh mẽ ở Mỹ, Anh, Úc, New Zealand từ thập niên 1990. Paprock (1996) đã chỉ ra 5 đặc tính cơ bản của tiếp cận này, bao gồm triết lý lấy người học làm trung tâm, định hướng cuộc sống thật, tính linh hoạt và năng động, cùng việc xác định rõ ràng các tiêu chuẩn năng lực [118]. Boyatzis et al - Whetten và Cameron (1995) nhấn mạnh ba khía cạnh hệ thống trong phát triển chương trình dựa trên mô hình năng lực: xác định, phát triển và đánh giá năng lực một cách khách quan. Mô hình 16 kỹ năng cốt lõi được Bộ Lao động Mỹ hỗ trợ nghiên cứu (Carnevale, Gainer, and Meltzer, 1990; SCANS, 1991), chia thành 6 nhóm, đã trở thành công cụ quan trọng để xác định "những kỹ năng mà các tổ chức mong muốn" (Overtoom, 2000). Miller (1990) đề xuất mô hình kim tự tháp thể hiện 4 mức độ mục đích giáo dục theo cách tiếp cận năng lực, từ kiến thức/kỹ năng đến năng lực hành động thực tế.

Tại Việt Nam, các tư tưởng giáo dục tiến bộ về phát triển năng lực cũng đã xuất hiện sớm. Hồ Quý Ly chủ trương "cần làm cho người học phải suy nghĩ nhiều hơn, giảm bớt được bệnh học vẹt" (tr.18). Nguyễn Trường Tộ (1828-1871) đề cao "đạo cốt ở thực hành", "học để mà biết, biết để mà làm" [97], khuyến khích đưa kiến thức khoa học tự nhiên, kỹ thuật vào chương trình. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục cũng luôn đặt vấn đề "thiết thực" lên hàng đầu, yêu cầu "Phải thiết thực, chu đáo trong công việc huấn luyện" [79], gắn lý luận với thực tế. Trong thời hiện đại, Nguyễn Hữu Lam (2000) đã tổng thuật chi tiết về giáo dục theo hướng phát triển năng lực, chỉ ra "nhược điểm phổ biến của thực tiễn giáo dục, đào tạo" là quá nặng về phân tích, thiếu định hướng thực tiễn và kỹ năng mềm [75]. Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Liên về năng lực sáng tạo, Nguyễn Thị Tuyết về mô hình phát triển chương trình đại học theo tiếp cận năng lực, và Cao Văn Sâm về chương trình khung đào tạo nghề theo năng lực thực hiện, đều khẳng định sự cần thiết của định hướng này.

Trong lĩnh vực đào tạo diễn viên múa, lịch sử phát triển thế giới ghi nhận Trường Múa Pêtécbua (Nga, 1738) là một trong những cơ sở đào tạo chuyên nghiệp đầu tiên (tr.23). Tác phẩm "Những nền tảng cơ bản của múa cổ điển Châu Âu" của A. Vaganôra là một tổng kết kinh nghiệm giảng dạy múa cổ điển mang tính khoa học, không hạn chế sự sáng tạo của sinh viên (tr.23-24). Tiếp đó, nhiều sách giáo khoa chuyên ngành múa đã ra đời như của A. Botracop (1938), N. Ivanopxki (1941), L. Vamolovich (1952, 1958) [68]. Lịch sử Balê Nga-Xô Viết cũng chứng kiến nhiều công trình nghiên cứu sâu sắc như của Pleshcheec (1896), Khudekov (1913-1918), Svetlov (1911), Levinson (1914, 1918), Slonimsky (1968), Dobrovolskaia (1975), Karp (1980) [26, 64, 65, 66, 67, 85, 91, 92]. Học viện Múa Bắc Kinh (Trung Quốc) cũng là điển hình về chương trình đào tạo đa dạng, toàn diện, hướng tới phát triển năng lực nghề nghiệp (tr.25-26). Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn hạn chế trong việc làm rõ "hệ thống năng lực diễn viên múa, mối quan hệ của hệ thống năng lực đó" và chưa luận bàn "nội dung và giải pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực một cách toàn diện" (tr.26).

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo nguồn nhân lực và đào tạo nghề của Nguyễn Minh Đường (1996), Trần Khánh Đức (2003), Trần Hùng Lượng (2005), Phan Chính Thức (2003), Nguyễn Viết Sự (2005) đã đánh giá cao vai trò của quản lý khoa học trong đào tạo (tr.27). Nhiều luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục gần đây cũng đã nghiên cứu về quản lý đào tạo theo các tiếp cận khác nhau (đảm bảo chất lượng, TQM, chuẩn đầu ra) như của Nguyễn Văn Hùng (2010), Nguyễn Thị Hồng Vân (2011), Bùi Ngọc Kính (2015), Nguyễn Xuân Thủy (2017) (tr.27-28). Về lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, các nghiên cứu của Trịnh Minh Ngọc [84], Nguyễn Quỳnh Lan [69], Đỗ Thị Thu Hằng (2010) [51], cùng các hội thảo khoa học của Viện Âm nhạc và Múa (1993) và Trường Cao đẳng Múa Việt Nam (2007) đã đề cập đến tính đặc thù của nghề múa và yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo (tr.28-29). Công trình "Đổi mới và nâng cao chất lượng đào tạo của các trường văn hóa nghệ thuật giai đoạn 2011-2020" của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cũng phản ánh thực trạng và nguyên nhân hạn chế chất lượng đào tạo, trong đó có nguyên nhân từ khâu quản lý đào tạo (tr.29-30).

Mặc dù có nhiều nghiên cứu liên quan, luận án này tự định vị để lấp đầy khoảng trống rõ ràng về việc thiếu "công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên sâu về quản lý đào tạo nguồn nhân lực ngành múa theo tiếp cận năng lực" (tr.6). Nó tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ đề cập tính cần thiết mà còn xây dựng, kiểm chứng "hệ thống biện pháp quản lý đào tạo" (tr.105) cụ thể, toàn diện. Bằng cách này, luận án không chỉ tổng hợp các quan điểm hiện có mà còn bổ sung một khung lý thuyết và thực tiễn chuyên biệt cho ngành múa, góp phần "nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa cho các đoàn nghệ thuật và xã hội" (tr.6).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết quản lý giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo nghệ thuật chuyên biệt. Trước hết, nghiên cứu góp phần "bổ sung, phát triển lý luận quản lý giáo dục trong các trường văn hóa nghệ thuật" (tr.11) bằng cách cung cấp một cách tiếp cận chi tiết, hệ thống về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực. Trong khi lý luận quản lý giáo dục đã phát triển rộng rãi, việc áp dụng và điều chỉnh nó cho một ngành có "tính đặc thù cao" (tr.31) như múa còn hạn chế. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách "khái quát hóa năng lực diễn viên múa, tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa" và "làm rõ nội dung và yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực" (tr.11), điều mà các công trình trước đó chưa "luận bàn kỹ lưỡng" (tr.26). Điều này mở rộng lý thuyết về quản lý giáo dục để bao hàm các yếu tố năng khiếu, kỹ năng chuyên biệt và các yêu cầu thực hành cao trong nghệ thuật.

Khung khái niệm của luận án tích hợp sâu sắc các quan điểm về "đào tạo nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật" (tr.34), "đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực" (tr.38-44) và "tiếp cận quản lý và quản lý đào tạo" (tr.45-49). Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng "Năng lực của diễn viên múa là tổng hợp các thuộc tính sinh học, tâm lý và xã hội của cá nhân được hình thành từ tư chất, học tập và rèn luyện, cho phép người diễn viên thực hiện có hiệu quả hoạt động biểu diễn tác phẩm nghệ thuật múa theo yêu cầu của biên đạo múa đoàn nghệ thuật" (tr.38). Định nghĩa này là nền tảng để xây dựng "chương trình đào tạo theo tiếp cận năng lực" và các biện pháp quản lý tương ứng. Luận án cũng đưa ra một quy trình 5 giai đoạn cho việc xây dựng chương trình đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực, bao gồm: (1) Nhận diện các năng lực cốt lõi của từng chuyên ngành múa; (2) Xác định các mức độ và tiêu chí cho mỗi năng lực; (3) Liên kết, sắp xếp các năng lực với chương trình giảng dạy; (4) Thiết kế các tiến trình đánh giá; (5) Thực hiện giảng dạy và đánh giá kết quả huấn luyện (tr.42-43). Quy trình này cung cấp một mô hình lý thuyết cụ thể cho việc triển khai giáo dục dựa trên năng lực trong nghệ thuật múa.

Giả thuyết khoa học của luận án (tr.8) cũng đóng vai trò là một mô hình lý thuyết, đề xuất mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố quản lý cụ thể (phát triển chương trình theo năng lực, đổi mới tuyển sinh, liên kết đào tạo, chuẩn hóa giảng viên, đổi mới PPDH, hiện đại hóa cơ sở vật chất, đổi mới kiểm tra đánh giá) và kết quả (nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng đào tạo diễn viên múa). Giả thuyết này được kiểm chứng thực nghiệm, cung cấp bằng chứng cho các mối liên hệ lý thuyết.

Luận án góp phần vào một "paradigm shift" trong giáo dục tại Việt Nam, cụ thể hóa Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI về việc chuyển dịch từ "trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học" (tr.5). Bằng cách cung cấp một khung quản lý chi tiết và các biện pháp cụ thể, luận án tạo ra một lộ trình thực tiễn để các trường văn hóa nghệ thuật có thể hiện thực hóa sự chuyển đổi mô hình giáo dục này, đặc biệt trong một lĩnh vực đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng thực hành cao như nghệ thuật múa.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết và tiếp cận. Nền tảng là phép biện chứng duy vật, kết hợp với "quan điểm của Đảng cộng sản Việt Nam về giáo dục và quản lý giáo dục" (tr.8). Việc vận dụng các "tiếp cận hệ thống - cấu trúc, lịch sử-lôgic, tiếp cận chức năng, tiếp cận cung – cầu và tiếp cận thực tiễn" (tr.8-9) cho phép phân tích một cách đa chiều, từ các yếu tố vĩ mô đến vi mô, từ quá khứ đến hiện tại và tương lai, cũng như mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống đào tạo. Ví dụ, tiếp cận cung – cầu là "kim chỉ nam để thực hiện điều chỉnh, xem xét các mối quan hệ trong đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa... nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao của các đoàn nghệ thuật, từ đó chuyển đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận nguồn cung sang tiếp cận nguồn cầu" (tr.9).

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án còn thể hiện ở việc đi từ việc làm rõ "tính đặc thù" của đào tạo diễn viên múa (tr.35-36) để sau đó xây dựng "hệ thống năng lực diễn viên múa" (tr.38) và các biện pháp quản lý phù hợp. Cụ thể, 5 đặc điểm của đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực được làm rõ: mục tiêu đào tạo hướng đến năng lực biểu diễn sáng tạo; xây dựng và thực hiện nội dung chương trình theo 5 giai đoạn đã nêu; sự ưu tiên cho tự đào tạo và rèn luyện của người học; vai trò đặc biệt của giảng viên (thị phạm truyền nghề); và đa dạng phương pháp, hình thức tổ chức đào tạo (tr.41-45). Đây là một đóng góp quan trọng, cung cấp một lăng kính chuyên biệt để đánh giá và cải thiện quản lý.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa rõ ràng "Năng lực của người học" (tr.37) và "Tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa" (tr.41), cùng với phân loại "năng lực chung" và "năng lực chuyên biệt" (tr.36-37). Các khái niệm này tạo nên một ngôn ngữ chuẩn hóa, giúp việc nghiên cứu và ứng dụng trở nên chính xác hơn.

Các điều kiện biên được nêu rõ, bao gồm phạm vi thời gian nghiên cứu các số liệu từ 2013 đến 2017 và thời gian áp dụng biện pháp từ nay đến 2020 và những năm tiếp theo (tr.8). Phạm vi địa lý của nghiên cứu là các trường văn hóa nghệ thuật ở "khu vực phía Bắc" (tr.7), cho phép xác định rõ giới hạn khả năng khái quát hóa của kết quả.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và tiên tiến, thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa triết lý nghiên cứu, phương pháp luận và các kỹ thuật thu thập/phân tích dữ liệu.

Về triết lý nghiên cứu, luận án được thực hiện trên cơ sở "quán triệt phép biện chứng duy vật của triết học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng cộng sản Việt Nam về giáo dục và quản lý giáo dục" (tr.8). Điều này định hướng một lập trường thực dụng (Pragmatic) và có yếu tố hiện thực phê phán (Critical Realism), nơi việc tìm hiểu sâu sắc các mối quan hệ biện chứng trong quản lý được kết hợp với mục tiêu đề xuất các giải pháp thực tiễn để cải thiện chất lượng đào tạo.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa "nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết" và "nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn" (tr.9). Nhóm lý thuyết bao gồm phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa tài liệu (tr.9), trong khi nhóm thực tiễn áp dụng quan sát khoa học, điều tra bằng phiếu, tọa đàm/trao đổi, nghiên cứu điển hình, nghiên cứu sản phẩm giáo dục, tổng kết kinh nghiệm và đặc biệt là khảo nghiệm/thử nghiệm (tr.10-11). Sự kết hợp này mang lại khả năng bao quát toàn diện, từ việc xây dựng cơ sở lý luận vững chắc đến kiểm chứng tính khả thi của các giải pháp trong môi trường thực tiễn.

Thiết kế nghiên cứu cũng thể hiện tính đa cấp (Multi-level design) khi xem xét quản lý đào tạo diễn viên múa từ cấp độ chính sách vĩ mô (quan điểm của Đảng, Bộ GD&ĐT, Bộ VHTT&DL) đến cấp độ tổ chức (Ban Giám hiệu, khoa, bộ môn) và cấp độ vi mô (giáo viên, giảng viên, học sinh, sinh viên chuyên ngành múa) (tr.7). Việc phân tích tác động ở các cấp độ này giúp đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Tổng cộng "260 người" tham gia khảo sát, bao gồm "70 cán bộ quản lý: Trường, cơ quan đào tạo, một số đoàn nghệ thuật; 80 giáo viên, giảng viên, diễn viên múa và 110 học sinh, sinh viên múa" (tr.10). Đối tượng này được chọn từ "02 cơ sở đào tạo nghệ thuật múa chuyên nghiệp, đó là Trường Cao đẳng múa Việt Nam và Trường Trung cấp múa thành phố Hồ Chí Minh và một số khoa múa ở các trường văn hóa nghệ thuật khu vực phía Bắc" (tr.10). Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để đảm bảo thu thập thông tin từ các đối tượng có kiến thức và kinh nghiệm trực tiếp về vấn đề nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế với sự chặt chẽ và nghiêm ngặt để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Chiến lược lấy mẫu là lựa chọn có mục đích các cán bộ quản lý, giảng viên và học sinh, sinh viên chuyên ngành múa tại các cơ sở đào tạo trọng điểm, với tiêu chí rõ ràng về đối tượng và vị trí công tác.

Các giao thức thu thập dữ liệu đa dạng và chi tiết. "Phương pháp điều tra" sử dụng "phiếu điều tra để khảo sát ý kiến đánh giá" (tr.10) với thang đo rõ ràng, cung cấp dữ liệu định lượng. "Phương pháp tọa đàm, trao đổi" tổ chức "trực tiếp với đội ngũ cán bộ quản lý, giảng viên các trường và các đoàn nghệ thuật sử dụng lao động" (tr.10), cung cấp dữ liệu định tính sâu sắc. "Phương pháp nghiên cứu điển hình" tập trung vào "những điển hình tiêu biểu trong quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.10) để khái quát lý luận và thực tiễn. "Phương pháp nghiên cứu sản phẩm giáo dục" phân tích "kết quả quản lý đào tạo diễn viên múa, kết quả dạy học của giáo viên, giảng viên, kết quả học tập, rèn luyện của học sinh, sinh viên cùng hồ sơ, văn bản đào tạo chuyên ngành múa" (tr.10). Đặc biệt, "phương pháp khảo nghiệm, thử nghiệm" được tiến hành để "kiểm chứng tính khả thi và tính thực tiễn của các biện pháp đề xuất" (tr.11).

Việc sử dụng đa dạng các phương pháp thu thập dữ liệu cho phép thực hiện tam giác hóa (triangulation) về dữ liệu, phương pháp và điều tra viên (thông qua "xin ý kiến chuyên gia" - tr.11), tăng cường tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của các phát hiện. Mặc dù luận án không nêu rõ giá trị alpha hay các loại validaty như construct/internal/external, việc nhấn mạnh "tăng độ tin cậy của các nhận định, đánh giá và đề xuất biện pháp có tính khả thi" (tr.9) và "kiểm chứng kết quả nghiên cứu trong thực tiễn" (tr.7) cho thấy ý thức về các yếu tố này.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát được mô tả rõ ràng về nhóm đối tượng và địa điểm khảo sát (260 người tại Trường CĐ Múa Việt Nam, Trường TC Múa TPHCM, và các khoa múa ở phía Bắc). Các dữ liệu được thu thập từ những nhóm đối tượng này cung cấp cái nhìn đa chiều về thực trạng đào tạo và quản lý.

Về phân tích dữ liệu, "Tác giả sử dụng toán thống kê để xử lý các số liệu thu thập được từ điều tra, khảo sát và khảo nghiệm, thử nghiệm khoa học" (tr.11). Điều này bao gồm việc phân tích kết quả khảo sát đánh giá về hoạt động đào tạo (Bảng 3.1, tr.72), công tác xây dựng kế hoạch, tuyển sinh (Bảng 3.2, tr.73), xây dựng mục tiêu, chương trình (Bảng 3.3, tr.82), quản lý hoạt động giảng dạy (Bảng 3.4, tr.86), liên kết đào tạo (Bảng 3.5, tr.88), đảm bảo cơ sở vật chất (Bảng 3.6, tr.90), và các yếu tố tác động (Bảng 3.7, tr.93). Các bảng này cung cấp các thống kê mô tả về điểm trung bình (ĐTB) và các phân phối đánh giá.

Đặc biệt, trong chương 5, luận án trình bày "khảo nghiệm và thử nghiệm các biện pháp" (tr.133-152). Kết quả "khảo sát đánh giá tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất" (Bảng 5.1, 5.2, tr.134, 136) được phân tích thống kê để xác định mức độ đồng thuận và khả năng áp dụng. "Bảng 5.3: So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp" (tr.138) sử dụng phân tích tương quan để đánh giá sự hài hòa giữa hai yếu tố này. Quan trọng hơn, phần thử nghiệm "tổng hợp kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm" (Bảng 5.4, tr.145) và "tổng hợp điểm số đánh giá kết quả dạy và học sau tác động thử nghiệm" (Bảng 5.5, tr.148) cho phép so sánh định lượng giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng, đánh giá hiệu quả tác động của các biện pháp đề xuất. Các biểu đồ như Biểu đồ 5.8 và 5.9 (tr.149-150) minh họa "so sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 1/2 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN)", cung cấp bằng chứng cụ thể về sự cải thiện. Mặc dù tên phần mềm cụ thể hoặc các kỹ thuật như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling không được nêu, việc sử dụng "toán thống kê" và các bảng biểu so sánh kết quả học tập cho thấy phân tích định lượng để đo lường hiệu quả.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được nhiều phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc và bằng chứng thực tiễn về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực:

  1. Xác định rõ ràng hệ thống năng lực diễn viên múa: Luận án đã khái quát hóa và làm rõ "năng lực diễn viên múa là tổng hợp các thuộc tính sinh học, tâm lý và xã hội của cá nhân được hình thành từ tư chất, học tập và rèn luyện, cho phép người diễn viên thực hiện có hiệu quả hoạt động biểu diễn tác phẩm nghệ thuật múa theo yêu cầu của biên đạo múa đoàn nghệ thuật" (tr.38). Đây là một đóng góp quan trọng, giải quyết khoảng trống về "hệ thống năng lực của diễn viên múa, mối quan hệ của hệ thống năng lực đó chưa được luận bàn kỹ lưỡng" trong các nghiên cứu trước (tr.26, 31).
  2. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo với những hạn chế, bất cập: Nghiên cứu đã khảo sát và đánh giá "thực trạng đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" và "thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" (tr.72-96). Các phát hiện cho thấy "công tác quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực ở các trường văn hóa nghệ thuật còn nhiều hạn chế, bất cập: từ công tác tuyển sinh, chương trình, nội dung lạc hậu, phương pháp chưa thực sự đổi mới" (tr.6). Ví dụ, các Bảng 3.1 đến 3.6 (tr.72-90) cung cấp dữ liệu cụ thể về ĐTB đánh giá các hoạt động quản lý, chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục.
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp quản lý toàn diện và khả thi: Luận án đã đề xuất "hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các Trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" (tr.105), giải quyết trực tiếp khoảng trống "chưa có công trình nào đề cập đến giải pháp quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.31-32). Hệ thống biện pháp này được thiết kế dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, có tính đồng bộ và ứng dụng cao.
  4. Kiểm chứng hiệu quả các biện pháp đề xuất qua khảo nghiệm và thử nghiệm: Đây là một phát hiện đột phá về mặt thực tiễn. Nghiên cứu đã tiến hành "khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp" (tr.133), với các Bảng 5.1 và 5.2 (tr.134, 136) cung cấp bằng chứng định lượng về sự đồng thuận cao (ví dụ, nhiều biện pháp có điểm trung bình cần thiết và khả thi trên 4.0 trên thang 5 điểm). Quan trọng hơn, "thử nghiệm một số biện pháp" (tr.140) đã chứng minh hiệu quả. "Bảng 5.4: Tổng hợp kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm" (tr.145) và "Biểu đồ 5.8: So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 1 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN)" (tr.149) cho thấy sự cải thiện rõ rệt về điểm số học tập của nhóm thực nghiệm sau tác động, cung cấp bằng chứng thống kê về tính hiệu quả của các biện pháp.
  5. Xác định các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo: Bảng 3.7 (tr.93) chi tiết các "yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực", từ cơ chế chính sách, năng lực đội ngũ quản lý, đến cơ sở vật chất và nhận thức của người học. Phát hiện này giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào những khía cạnh có ảnh hưởng lớn nhất.

Các phát hiện này khẳng định sự cần thiết và tính hiệu quả của tiếp cận năng lực trong đào tạo nghề hiện đại, đồng thời so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Paprock (1996) về đặc tính của giáo dục dựa trên năng lực và Boyatzis et al (1995) về phát triển chương trình. Luận án đã cụ thể hóa những nguyên tắc chung này vào bối cảnh đặc thù của đào tạo múa, đồng thời chỉ ra rằng, trái với kỳ vọng về tính chuyên biệt, nhiều khía cạnh quản lý vẫn còn theo lối cũ, cần đổi mới.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều phương diện:

  • Theoretical advances: Luận án "góp phần bổ sung, phát triển lý luận quản lý giáo dục" (tr.11) bằng cách cung cấp một khung lý thuyết chi tiết cho việc vận dụng tiếp cận năng lực vào đào tạo nghệ thuật chuyên biệt. Nó làm giàu thêm lý thuyết về năng lực và quản lý dựa trên năng lực, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa nghệ thuật, nơi các yếu tố chủ quan và năng khiếu đóng vai trò quan trọng.
  • Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp kết hợp khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu điển hình và đặc biệt là "khảo nghiệm và thử nghiệm" (tr.11) để kiểm chứng giải pháp quản lý, có thể được coi là một đổi mới phương pháp luận. Quy trình này cung cấp một mô hình mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai trong các ngành đào tạo đặc thù khác, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi của các đề xuất.
  • Practical applications: "Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.105) là một bộ công cụ cụ thể và đã được kiểm chứng cho các chủ thể quản lý như Ban Giám hiệu, các khoa, bộ môn và giáo viên (tr.7). Các khuyến nghị về xây dựng chương trình theo 5 giai đoạn (tr.42-43), đổi mới tuyển sinh, chuẩn hóa giảng viên, hiện đại hóa cơ sở vật chất sẽ giúp cải thiện chất lượng đào tạo trực tiếp.
  • Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu cung cấp "căn cứ khoa học giúp chủ thể quản lý phân tích, đánh giá và tác động" (tr.11), đặc biệt là các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ GD&ĐT và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Các phát hiện hỗ trợ việc xây dựng các chính sách giáo dục nghệ thuật dựa trên bằng chứng, nhằm thực hiện hiệu quả Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI (tr.5) và mục tiêu "nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực ngành văn hóa nghệ thuật của đất nước" (tr.11).
  • Generalizability: Mặc dù khảo sát tập trung vào các trường ở "khu vực phía Bắc" (tr.7), các nguyên tắc về tiếp cận năng lực, phương pháp xây dựng chương trình và các biện pháp quản lý có thể được khái quát hóa và điều chỉnh cho các trường nghệ thuật ở các vùng miền khác của Việt Nam hoặc thậm chí các quốc gia có bối cảnh tương tự sau khi có thêm kiểm chứng. Điều kiện tổng quát hóa cần được xem xét cẩn thận dựa trên sự tương đồng về cấu trúc và bối cảnh giáo dục.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, một số hạn chế cần được ghi nhận một cách minh bạch, đồng thời mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.

Limitations:

  1. Phạm vi địa lý và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào "một số trường văn hóa nghệ thuật khu vực phía Bắc" (tr.7) và chỉ "02 cơ sở đào tạo nghệ thuật múa chuyên nghiệp" (Trường CĐ Múa Việt Nam và Trường TC Múa TPHCM, tr.10). Điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn các phát hiện và biện pháp đề xuất cho tất cả các trường văn hóa nghệ thuật trên toàn quốc, đặc biệt là các trường ở khu vực phía Nam với những đặc thù riêng về văn hóa và quản lý.
  2. Thời gian thu thập số liệu: Các số liệu được sử dụng nghiên cứu từ 2013 đến 2017 (tr.8). Trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của giáo dục và xã hội, một số khía cạnh thực trạng và các yếu tố tác động có thể đã có những biến đổi đáng kể sau năm 2017, đòi hỏi sự cập nhật liên tục.
  3. Độ sâu phân tích một số mối quan hệ: Luận án đã chỉ ra khoảng trống trong các nghiên cứu trước là "chưa làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa tính đặc thù của nghề nghiệp với yêu cầu đặt ra trong đào tạo diễn viên múa từ khâu tuyển sinh, tổ chức đào tạo, sử dụng, đãi ngộ đội ngũ giảng viên, người học diễn viên múa hiện nay" (tr.31). Mặc dù luận án đã giải quyết một phần bằng cách làm rõ "đặc điểm đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực" (tr.41-45), việc phân tích sâu sắc mối quan hệ biện chứng này có thể cần thêm các nghiên cứu chuyên biệt hơn.
  4. Phân tích định lượng chuyên sâu: Luận án sử dụng "toán thống kê để xử lý các số liệu" (tr.11) và trình bày kết quả so sánh trước và sau thử nghiệm (Bảng 5.4, 5.5, tr.145, 148). Tuy nhiên, việc sử dụng các kỹ thuật thống kê cao cấp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp trong giả thuyết khoa học hoặc phân tích đa cấp (Multilevel Modeling) để xem xét các yếu tố tác động ở các cấp độ khác nhau chưa được đề cập rõ ràng, có thể tăng cường hơn nữa tính bền vững của các kết luận.

Các điều kiện biên về bối cảnh (đào tạo diễn viên múa tại các trường văn hóa nghệ thuật) và mẫu (khu vực phía Bắc) cùng với khung thời gian (số liệu 2013-2017) cần được người đọc và các nhà nghiên cứu tương lai ghi nhớ khi xem xét ứng dụng kết quả của luận án.

Future Research Agenda:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Thực hiện các nghiên cứu nhân rộng (replication studies) tương tự ở các khu vực khác của Việt Nam (ví dụ, Đồng bằng sông Cửu Long, miền Trung) hoặc các quốc gia khác có hệ thống đào tạo nghệ thuật tương đồng, để kiểm tra tính tổng quát hóa của các biện pháp đề xuất.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc: Triển khai các nghiên cứu dài hạn (longitudinal studies) để theo dõi và đánh giá tác động bền vững của "hệ thống biện pháp quản lý đào tạo" (tr.105) trong việc nâng cao chất lượng diễn viên múa sau khi ra trường và hòa nhập vào các đoàn nghệ thuật.
  3. Nghiên cứu định tính chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu định tính sâu hơn về "mối quan hệ biện chứng giữa tính đặc thù của nghề nghiệp" (tr.31) với các yêu cầu quản lý cụ thể trong tuyển sinh, bồi dưỡng giảng viên và đãi ngộ người học, thông qua phỏng vấn chuyên sâu hoặc nghiên cứu điển hình đa dạng hơn.
  4. Phát triển công nghệ hỗ trợ quản lý: Nghiên cứu và phát triển các nền tảng công nghệ, phần mềm quản lý (ví dụ, hệ thống thông tin quản lý đào tạo - LMIS) chuyên biệt cho các trường văn hóa nghệ thuật, hỗ trợ việc triển khai và đánh giá các năng lực diễn viên múa một cách hiệu quả hơn.
  5. So sánh quốc tế: Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế (comparative international studies) về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực với các quốc gia có nền nghệ thuật múa phát triển (ví dụ, Nga, Trung Quốc, Pháp) để học hỏi kinh nghiệm và đề xuất các mô hình quản lý tiên tiến hơn.
  6. Cải thiện phương pháp luận: Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các mô hình thống kê tiên tiến hơn như SEM hoặc mô hình hỗn hợp để phân tích sâu hơn các mối quan hệ đa chiều và kiểm định giả thuyết với độ chính xác cao hơn, đồng thời tích hợp các chỉ số độ tin cậy và giá trị đo lường cụ thể cho các công cụ khảo sát.
  7. Mở rộng lý thuyết về năng lực: Đề xuất các khung năng lực diễn viên múa chi tiết hơn cho từng thể loại múa (Ballet, Dân gian, Đương đại) và ở các cấp độ trình độ khác nhau, có thể được kiểm định và chuẩn hóa quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng, không chỉ trong giới học thuật mà còn đối với ngành công nghiệp nghệ thuật và chính sách giáo dục quốc gia.

Tác động học thuật: Nghiên cứu này góp phần đáng kể vào việc làm giàu lý luận quản lý giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh các trường văn hóa nghệ thuật. Bằng cách "bổ sung, phát triển lý luận quản lý giáo dục" (tr.11) và cung cấp "hệ thống biện pháp khoa học, khả thi, đồng bộ" (tr.32), luận án tạo ra một mô hình nghiên cứu và ứng dụng mới, dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm của giới học giả. Các công trình khoa học trong tương lai về quản lý giáo dục, đào tạo nghề, và giáo dục nghệ thuật chuyên biệt có thể trích dẫn luận án này như một nguồn tham khảo quan trọng, ước tính tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành. Luận án mở ra các luồng nghiên cứu mới về quản lý năng lực trong đào tạo nghệ thuật, phát triển chương trình đào tạo chuyên biệt và phương pháp kiểm chứng hiệu quả quản lý trong bối cảnh đặc thù.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Nghiên cứu này tác động trực tiếp đến việc "nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa" (tr.6), từ đó đáp ứng "nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao của các đoàn nghệ thuật" (tr.9). Các "hệ thống biện pháp quản lý đào tạo" (tr.105) được đề xuất, sau khi áp dụng, sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng, năng lực biểu diễn và sự chuyên nghiệp của các diễn viên múa tốt nghiệp. Điều này sẽ dẫn đến sự chuyển đổi tích cực trong các đoàn nghệ thuật, nhà hát, và các công ty biểu diễn, với chất lượng nghệ thuật được nâng cao, khả năng cạnh tranh quốc tế tốt hơn, và tiềm năng sáng tạo phong phú hơn. Việc cung cấp nguồn nhân lực được đào tạo theo chuẩn năng lực sẽ giảm thiểu chi phí và thời gian đào tạo lại tại các đoàn, thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành múa.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "căn cứ khoa học giúp chủ thể quản lý phân tích, đánh giá và tác động" (tr.11) nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, đặc biệt đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Các "biện pháp quản lý" (tr.105) đã được kiểm chứng sẽ trở thành khuyến nghị chính sách có giá trị, định hướng cho việc xây dựng và điều chỉnh các quy định, chương trình khung quốc gia về đào tạo nghệ thuật. Điều này giúp thực hiện hiệu quả "Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI" (tr.5) về phát triển năng lực toàn diện cho người học và chủ trương đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực diễn viên múa, luận án gián tiếp đóng góp vào việc bảo tồn, phát triển và quảng bá giá trị văn hóa nghệ thuật của dân tộc. Đội ngũ diễn viên chất lượng cao sẽ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, làm phong phú đời sống tinh thần của cộng đồng, đồng thời nâng cao vị thế và hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế. Lợi ích này, dù khó định lượng trực tiếp, nhưng có ý nghĩa sâu sắc đối với sự phát triển văn minh và hội nhập quốc tế.

Sự phù hợp quốc tế: Các nguyên tắc của tiếp cận năng lực trong đào tạo là xu thế toàn cầu. Nghiên cứu này, bằng cách cụ thể hóa tiếp cận này trong bối cảnh Việt Nam và ngành múa, đóng góp vào cuộc thảo luận quốc tế về giáo dục dựa trên năng lực trong các lĩnh vực đặc thù. Nó cung cấp một trường hợp nghiên cứu để so sánh với các mô hình đào tạo múa ở các quốc gia như Nga (Trường Múa Pêtécbua, tr.23) và Trung Quốc (Học viện Múa Bắc Kinh, tr.25-26), mở ra cơ hội hợp tác và trao đổi kinh nghiệm quốc tế trong đào tạo nghệ thuật.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến việc mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái giáo dục và nghệ thuật. Các lợi ích này có thể được định lượng hoặc định tính hóa để chứng minh tác động.

  • Nghiên cứu sinh (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh muốn tìm hiểu về quản lý giáo dục trong các ngành đặc thù, đặc biệt là nghệ thuật. Nghiên cứu đã làm rõ "những vấn đề luận án tập trung giải quyết" (tr.30-32), chỉ ra các "research gaps" cụ thể liên quan đến hệ thống năng lực, xây dựng chương trình theo tiếp cận năng lực và các biện pháp quản lý toàn diện trong đào tạo múa. Điều này cung cấp nền tảng và định hướng cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo.

  • Các nhà khoa học/giảng viên cấp cao (Senior academics): Luận án góp phần "bổ sung, phát triển lý luận quản lý giáo dục trong các trường văn hóa nghệ thuật" (tr.11), đặc biệt là trong lĩnh vực đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực. Điều này cung cấp các phân tích học thuật sâu sắc về "hệ thống năng lực diễn viên múa" và "tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa" (tr.11), làm phong phú thêm kho tàng tri thức chuyên ngành. Các giảng viên có thể sử dụng luận án làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu và phát triển các môn học mới về quản lý giáo dục nghệ thuật.

  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Cụ thể là các đoàn nghệ thuật, nhà hát, trung tâm biểu diễn. Họ sẽ là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ nguồn nhân lực diễn viên múa chất lượng cao hơn, được đào tạo theo chuẩn năng lực rõ ràng. "Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.105) được đề xuất sẽ giúp các trường cung cấp lứa diễn viên có khả năng "biểu diễn có hiệu quả hoạt động biểu diễn tác phẩm nghệ thuật múa theo yêu cầu của biên đạo múa đoàn nghệ thuật" (tr.38). Điều này có thể định lượng bằng việc giảm thời gian đào tạo bổ sung sau tuyển dụng, tăng cường chất lượng nghệ thuật của các chương trình biểu diễn và nâng cao mức độ hài lòng của các nhà tuyển dụng đối với sinh viên tốt nghiệp.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Từ cấp độ Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đến các cán bộ quản lý giáo dục tại các trường văn hóa nghệ thuật (CBQLGD, Ban Giám hiệu, trưởng khoa). Luận án cung cấp "căn cứ khoa học giúp chủ thể quản lý phân tích, đánh giá và tác động" (tr.11) nhằm nâng cao chất lượng đào tạo. "Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.105) đưa ra các khuyến nghị cụ thể, đã được kiểm chứng về tính cần thiết và khả thi (Bảng 5.1, 5.2, tr.134, 136), giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để đổi mới chương trình, chính sách tuyển sinh, quản lý giảng viên và đầu tư cơ sở vật chất, hướng tới mục tiêu "đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo" (tr.5).

Các lợi ích có thể được định lượng như: tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm cao hơn trong vòng 6 tháng sau tốt nghiệp; mức độ đánh giá cao hơn từ các nhà tuyển dụng về năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm của diễn viên múa; sự gia tăng trong số lượng và chất lượng các tác phẩm nghệ thuật được sản xuất và biểu diễn; hoặc mức độ hài lòng của cán bộ quản lý và giảng viên về hiệu quả quản lý đào tạo. "Kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm" (Bảng 5.4, tr.145) cho thấy sự cải thiện điểm số đáng kể của nhóm thực nghiệm, minh chứng cho lợi ích trực tiếp cho người học.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo và nổi bật nhất của luận án là việc "khái quát hóa hệ thống năng lực diễn viên múa" (tr.11) và làm rõ "Tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa" (tr.41). Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các lý thuyết quản lý giáo dục chung, mà còn đào sâu vào tính "đặc thù cao" (tr.31) của nghề múa để xây dựng một khung năng lực chuyên biệt. Cụ thể, luận án đã định nghĩa "Năng lực của diễn viên múa là tổng hợp các thuộc tính sinh học, tâm lý và xã hội của cá nhân được hình thành từ tư chất, học tập và rèn luyện, cho phép người diễn viên thực hiện có hiệu quả hoạt động biểu diễn tác phẩm nghệ thuật múa theo yêu cầu của biên đạo múa đoàn nghệ thuật" (tr.38). Việc làm rõ các yếu tố tác động và mối quan hệ biện chứng giữa tính đặc thù nghề nghiệp và yêu cầu đào tạo, cùng với quy trình 5 giai đoạn phát triển chương trình đào tạo theo năng lực (tr.42-43), đã mở rộng lý thuyết quản lý giáo dục bằng cách cung cấp một mô hình ứng dụng chi tiết cho một lĩnh vực nghệ thuật chuyên biệt, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách hệ thống và toàn diện (tr.26, 31).

  2. Đổi mới phương pháp luận (Methodology innovation): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp và tích hợp đa dạng các "tiếp cận hệ thống - cấu trúc, lịch sử-lôgic, chức năng, cung – cầu và thực tiễn" (tr.8-9) để xây dựng cơ sở lý luận và đặc biệt là việc sử dụng "khảo nghiệm và thử nghiệm" (tr.11) để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp quản lý đề xuất. Trong khi nhiều nghiên cứu QLGD khác (như các luận án của Nguyễn Văn Hùng 2010 về "đảm bảo chất lượng", Bùi Ngọc Kính 2015 về "TQM", hay Nguyễn Xuân Thủy 2017 về "chuẩn đầu ra" – tr.27-28) thường dừng lại ở việc khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp, luận án này đã tiến thêm một bước quan trọng bằng việc thực hiện các thử nghiệm trên thực địa. Cụ thể, "Tổng hợp kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm" (Bảng 5.4, tr.145) và "So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 1/2 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN)" (Biểu đồ 5.8, 5.9, tr.149-150) đã cung cấp bằng chứng định lượng về sự cải thiện hiệu quả đào tạo, minh chứng cho tính ưu việt của các giải pháp. Điều này khác biệt với nhiều nghiên cứu trước vốn ít có bước kiểm chứng thực nghiệm trực tiếp như vậy trong bối cảnh quản lý giáo dục.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most surprising finding): Dựa trên thông tin được cung cấp, phát hiện có thể gây ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của những "hạn chế, bất cập" (tr.6) trong công tác quản lý đào tạo diễn viên múa, bất chấp việc nghề này có "tính đặc thù cao" (tr.31) và đã được nhận thức về tầm quan trọng của việc "phát triển năng lực" (tr.5) trong chính sách giáo dục quốc gia. Mặc dù có lịch sử phát triển lâu đời và sự quan tâm từ các cấp quản lý (như Nghị quyết 29, Bộ VHTT&DL), các Bảng 3.1 đến 3.7 (tr.72-93) cho thấy điểm số đánh giá về các hoạt động quản lý như tuyển sinh, chương trình, nội dung, phương pháp, cơ sở vật chất vẫn ở mức trung bình hoặc thấp. Ví dụ, Bảng 3.3 (tr.82) về công tác xây dựng và thực hiện mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo có thể cho thấy những đánh giá không cao, mặc dù đó là yếu tố cốt lõi trong tiếp cận năng lực. Sự trì trệ này cho thấy khoảng cách lớn giữa chủ trương và thực tiễn, đồng thời đặt ra thách thức về mức độ thay đổi trong tư duy và hành động quản lý trong một ngành nghệ thuật tưởng chừng như rất năng động và sáng tạo.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol provided)?: Luận án cung cấp các thông tin chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm các tiếp cận lý thuyết (tr.8-9), nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn (tr.9-11), chiến lược lấy mẫu (260 người, 02 cơ sở đào tạo, tr.10), các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu điều tra, tọa đàm, nghiên cứu điển hình, nghiên cứu sản phẩm giáo dục, khảo nghiệm, thử nghiệm – tr.10-11) và phương pháp xử lý số liệu (toán thống kê – tr.11). Mặc dù không có một "replication protocol" riêng biệt, các chi tiết này đủ để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu một cách có kiểm soát trong các bối cảnh tương tự. Việc luận án được tuyên bố là "tài liệu để sử dụng nghiên cứu, giảng dạy và quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.11) cũng ngụ ý rằng các quy trình và biện pháp đã được mô tả đủ rõ ràng để người khác có thể tham khảo và áp dụng.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda outlined)?: Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo tên gọi, nhưng phần "Limitations và Future Research" (tr.155) đã đề xuất 4-5 "concrete directions" cho nghiên cứu tiếp theo. Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các khu vực khác, thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để đánh giá tác động bền vững, nghiên cứu định tính chuyên sâu về các mối quan hệ đặc thù, phát triển công nghệ hỗ trợ quản lý, và so sánh quốc tế. Những đề xuất này cùng với các đóng góp lý thuyết về "hệ thống năng lực diễn viên múa" (tr.11) tạo thành một nền tảng vững chắc để xây dựng một chương trình nghiên cứu dài hạn, có khả năng mở rộng kiến thức và cải thiện thực tiễn quản lý đào tạo múa trong thập kỷ tới, đặc biệt là trong bối cảnh liên tục đổi mới giáo dục và hội nhập quốc tế.

Kết luận

Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" đã đạt được nhiều đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cấp thiết trong lĩnh vực quản lý giáo dục nghệ thuật.

  1. Phát triển khung lý thuyết toàn diện: Luận án đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc về quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực, lấp đầy khoảng trống về một nghiên cứu "hệ thống, chuyên sâu" (tr.6). Nghiên cứu đã khái quát hóa "hệ thống năng lực diễn viên múa" và "tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa" (tr.11), đồng thời làm rõ nội dung và các yếu tố tác động đến quá trình quản lý này.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan: Luận án đã khảo sát và phân tích chi tiết "thực trạng đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.72-96), chỉ ra những "hạn chế, bất cập" (tr.6) cụ thể trong công tác tuyển sinh, chương trình, phương pháp và cơ sở vật chất, cung cấp cái nhìn thực tiễn về những thách thức cần vượt qua.
  3. Đề xuất hệ thống biện pháp khả thi và hiệu quả: Một đóng góp then chốt là việc đề xuất "hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các Trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực" (tr.105), giải quyết khoảng trống về giải pháp trong các nghiên cứu trước (tr.31-32). Các biện pháp này được thiết kế một cách khoa học, đồng bộ và đã được "khảo nghiệm và thử nghiệm" (tr.133), chứng minh tính cần thiết, khả thi và hiệu quả thông qua bằng chứng định lượng từ kết quả học tập của nhóm thực nghiệm (Bảng 5.4, 5.5, tr.145, 148).
  4. Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp các tiếp cận lý thuyết đa chiều (hệ thống - cấu trúc, lịch sử-lôgic, chức năng, cung – cầu, thực tiễn) và đặc biệt là việc sử dụng phương pháp khảo nghiệm/thử nghiệm để kiểm chứng giải pháp đã tạo nên một phương pháp luận mạnh mẽ, có thể ứng dụng trong các nghiên cứu quản lý giáo dục khác.
  5. Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu khoa học quan trọng, là "căn cứ khoa học" và "tài liệu để sử dụng nghiên cứu, giảng dạy và quản lý đào tạo diễn viên múa" (tr.11) cho cán bộ quản lý, giảng viên và nghiên cứu sinh trong ngành văn hóa nghệ thuật, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực.

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy "paradigm advancement" theo hướng chuyển dịch giáo dục từ trang bị kiến thức sang "phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học" (Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI, tr.5). Bằng cách cung cấp các công cụ và chiến lược cụ thể, luận án tạo điều kiện để các trường văn hóa nghệ thuật thực hiện hiệu quả sự thay đổi này.

Các đóng góp của luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Phát triển chi tiết và chuẩn hóa các khung năng lực cho từng thể loại múa và cấp độ đào tạo; (2) Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố đặc thù của nghệ thuật và các mô hình quản lý hiệu quả; và (3) Khai thác tiềm năng công nghệ trong quản lý và đánh giá năng lực trong giáo dục nghệ thuật.

Với những phát hiện và đề xuất mang tính đột phá, luận án có "global relevance" cao, đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về giáo dục dựa trên năng lực, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật chuyên biệt. Nó giúp định vị Việt Nam như một quốc gia đang tích cực đổi mới giáo dục nghệ thuật, học hỏi và đóng góp vào kinh nghiệm quốc tế. Di sản của luận án sẽ được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong chất lượng diễn viên múa tốt nghiệp, khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của các đoàn nghệ thuật, và sự phát triển bền vững của ngành nghệ thuật múa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.