Luận án: Quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực tại trường văn hóa
Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật hiệu quả, chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng đào tạo cao.
Quản lý giáo dục
Luan An
Luận án
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Quản lý đào tạo diễn viên múa Tổng quan nghiên cứu
Tài liệu tập trung nghiên cứu quản lý đào tạo diễn viên múa tại các trường văn hóa nghệ thuật. Trọng tâm là áp dụng tiếp cận năng lực. Nghiên cứu tổng quan tình hình hiện tại. Phân tích các công trình khoa học đã công bố liên quan đến quản lý đào tạo. Đánh giá cách tiếp cận năng lực được hiểu và áp dụng trong giáo dục. Đặc biệt, xem xét các nghiên cứu về đào tạo nghệ thuật. Mục tiêu là định hình bức tranh tổng thể. Nhận diện các khoảng trống trong tri thức hiện có. Từ đó, luận án đề xuất giải pháp mới. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa. Việc quản lý đào tạo cần đổi mới. Cần đảm bảo diễn viên múa đạt chuẩn năng lực nghề nghiệp. Phát triển toàn diện kỹ năng biểu diễn và tư duy nghệ thuật. Tài liệu đặt nền tảng cho việc cải thiện hệ thống đào tạo. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của một khung quản lý hiệu quả.
1.1. Nghiên cứu về quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực
Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo. Đặc biệt là những nghiên cứu sử dụng tiếp cận năng lực. Các nghiên cứu này đã chỉ ra tầm quan trọng của việc xác định rõ năng lực. Nó cần thiết cho từng vị trí nghề nghiệp. Trong giáo dục, tiếp cận năng lực giúp định hướng chương trình học. Đảm bảo người học đạt được các kỹ năng, kiến thức cụ thể. Việc này chuẩn bị cho họ sẵn sàng làm việc. Quản lý đào tạo theo năng lực tập trung vào kết quả đầu ra. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh trong mọi khâu. Từ thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy, đến đánh giá. Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình này. Họ đã đạt được những thành công nhất định. Tuy nhiên, việc áp dụng vào lĩnh vực nghệ thuật có những đặc thù riêng. Cần có sự nghiên cứu sâu hơn để phù hợp với giáo dục nghệ thuật.
1.2. Nghiên cứu quản lý đào tạo diễn viên múa cụ thể
Tài liệu xem xét các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý đào tạo diễn viên múa. Các công trình này phân tích đặc thù của đào tạo nghệ thuật biểu diễn. Chúng đề cập đến yêu cầu cao về kỹ thuật, thể chất, cảm xúc. Đào tạo múa cần sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Nó đòi hỏi phương pháp sư phạm chuyên biệt. Một số nghiên cứu đã đề xuất mô hình quản lý. Tuy nhiên, ít công trình tập trung vào tiếp cận năng lực một cách toàn diện. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Cần xác định các năng lực cốt lõi của diễn viên múa. Sau đó, xây dựng quy trình quản lý phù hợp. Mục tiêu là phát triển toàn diện tài năng. Đảm bảo học viên đáp ứng yêu cầu của ngành múa chuyên nghiệp. Việc này cũng bao gồm cả năng lực sáng tạo và thích ứng.
1.3. Vấn đề luận án tập trung giải quyết
Luận án tập trung giải quyết những vấn đề cấp bách. Các vấn đề này liên quan đến quản lý đào tạo diễn viên múa. Hệ thống đào tạo hiện tại còn tồn tại nhiều thách thức. Chất lượng đầu ra chưa đồng đều. Khả năng thích ứng với thị trường biểu diễn còn hạn chế. Tiếp cận năng lực chưa được áp dụng một cách nhất quán. Luận án đặt mục tiêu xây dựng một khung lý luận vững chắc. Nó cũng đề xuất các biện pháp quản lý cụ thể. Các biện pháp này sẽ cải thiện hiệu quả đào tạo. Đảm bảo diễn viên múa được trang bị đầy đủ năng lực. Năng lực cần thiết để thành công trong sự nghiệp. Luận án góp phần nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật. Nó đóng góp vào sự phát triển của nghệ thuật múa Việt Nam.
II. Cơ sở lý luận quản lý đào tạo diễn viên múa hiệu quả
Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho việc quản lý đào tạo diễn viên múa. Nó đặc biệt chú trọng tiếp cận năng lực. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Đào tạo diễn viên múa theo năng lực là gì? Quản lý đào tạo theo năng lực có những đặc điểm nào? Tài liệu phân tích sâu các thành tố cấu thành năng lực của diễn viên múa. Từ kỹ thuật biểu diễn đến khả năng sáng tạo. Nó bao gồm cả tư duy nghệ thuật và đạo đức nghề nghiệp. Quản lý đào tạo không chỉ là sắp xếp lịch trình. Nó là một quá trình toàn diện. Nó bao gồm hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra. Mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho học viên. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này cũng được xem xét kỹ lưỡng. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng giải pháp thực tiễn. Giải pháp có tính khoa học và hiệu quả cao.
2.1. Khái niệm đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực
Đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực tập trung vào phát triển. Nó tập trung vào khả năng thực hiện công việc của người học. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, phương pháp này hướng tới kết quả. Học viên cần đạt được bộ năng lực cụ thể. Bộ năng lực này bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ. Nó cũng bao gồm giá trị cần thiết cho một nghệ sĩ múa chuyên nghiệp. Các năng lực cốt lõi bao gồm kỹ thuật múa, khả năng biểu cảm. Ngoài ra còn có năng lực cảm thụ âm nhạc, sáng tạo. Năng lực làm việc nhóm và khả năng thích ứng cũng quan trọng. Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại. Nó phải đảm bảo học viên thực hành liên tục. Đánh giá cũng phải dựa trên việc thể hiện năng lực. Điều này giúp định hình những diễn viên múa tài năng. Họ sẽ sẵn sàng cho sân khấu biểu diễn.
2.2. Tiếp cận quản lý và quản lý đào tạo diễn viên múa
Quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực đòi hỏi một phương pháp toàn diện. Nó bắt đầu từ việc xác định mục tiêu đào tạo rõ ràng. Mục tiêu này dựa trên khung năng lực chuẩn. Quá trình quản lý bao gồm xây dựng chương trình giảng dạy. Chương trình này phải tích hợp các hoạt động phát triển năng lực. Tiếp đó là quản lý đội ngũ giảng viên. Giảng viên cần có năng lực chuyên môn và sư phạm vững vàng. Quản lý cơ sở vật chất, trang thiết bị cũng cần hiện đại. Nó cần đáp ứng yêu cầu thực hành. Kiểm tra, đánh giá thường xuyên giúp đo lường tiến độ. Nó cũng đảm bảo chất lượng đào tạo. Việc này tạo ra một hệ thống quản lý năng động. Hệ thống thích ứng với sự thay đổi của ngành nghệ thuật biểu diễn. Quản lý hiệu quả sẽ nâng cao chất lượng đầu ra.
2.3. Yếu tố tác động quản lý đào tạo múa
Nhiều yếu tố tác động đến quá trình quản lý đào tạo diễn viên múa. Các yếu tố này có thể là khách quan hoặc chủ quan. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách nhà nước về giáo dục nghệ thuật. Nó cũng bao gồm xu hướng phát triển của ngành múa thế giới. Nhu cầu thị trường lao động nghệ thuật cũng rất quan trọng. Yếu tố chủ quan liên quan đến nội bộ nhà trường. Đó là năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý. Chất lượng của giảng viên và giáo viên múa. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ đào tạo. Văn hóa tổ chức và nguồn lực tài chính cũng ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý phù hợp. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực.
III. Thực trạng đào tạo múa ở các trường văn hóa nghệ thuật
Phần này khảo sát và đánh giá thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa. Việc này diễn ra tại các trường văn hóa nghệ thuật hiện nay. Nghiên cứu làm rõ những ưu điểm và hạn chế của hệ thống hiện có. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát. Nó bao gồm ý kiến từ cán bộ quản lý, giảng viên và học viên. Các bảng biểu và biểu đồ minh họa rõ ràng kết quả. Thực trạng cho thấy nhiều trường đã nỗ lực. Họ cố gắng cải thiện chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề tồn đọng. Các vấn đề liên quan đến việc áp dụng tiếp cận năng lực chưa đồng bộ. Cơ sở vật chất còn thiếu thốn ở một số nơi. Chương trình đào tạo đôi khi chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Công tác quản lý cần được chuyên nghiệp hóa hơn. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả giáo dục nghệ thuật. Phần này cung cấp cái nhìn chân thực về bối cảnh hiện tại.
3.1. Tổng quan các trường văn hóa nghệ thuật đào tạo múa
Các trường văn hóa nghệ thuật đóng vai trò quan trọng. Chúng là nơi đào tạo nguồn nhân lực nghệ thuật chất lượng cao. Đặc biệt là diễn viên múa. Các trường này có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời. Chúng góp phần lớn vào sự nghiệp văn hóa, nghệ thuật quốc gia. Mỗi trường có những đặc điểm riêng về quy mô, cơ cấu tổ chức. Chúng cũng có điểm khác biệt về chương trình đào tạo. Tuy nhiên, mục tiêu chung là phát triển tài năng múa. Việc này đòi hỏi một môi trường học tập chuyên nghiệp. Nó cần có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Cơ sở vật chất chuyên biệt cho bộ môn múa là cần thiết. Khảo sát cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh hoạt động của các trường.
3.2. Thực trạng đào tạo diễn viên múa theo năng lực
Thực trạng đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực tại các trường còn nhiều thách thức. Việc xác định rõ khung năng lực chuẩn chưa được thực hiện đồng bộ. Chương trình giảng dạy có lúc chưa thực sự chú trọng kỹ năng mềm. Năng lực sáng tạo và thích ứng của học viên cần được tăng cường. Phương pháp đánh giá kết quả học tập còn mang tính định tính. Nó chưa phản ánh đầy đủ năng lực thực tế của diễn viên. Giảng viên múa nỗ lực đổi mới. Tuy nhiên, thiếu tài liệu hướng dẫn và tập huấn chuyên sâu. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai hiệu quả. Kết quả khảo sát cho thấy sự cần thiết của việc chuẩn hóa. Cần có sự đồng bộ trong quy trình đào tạo. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra.
3.3. Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa
Công tác quản lý đào tạo diễn viên múa hiện nay đối mặt với nhiều hạn chế. Việc lập kế hoạch đào tạo đôi khi thiếu tính chiến lược. Nó chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Công tác tuyển sinh chưa thực sự tối ưu. Nó chưa thu hút được hết tiềm năng của thí sinh. Quản lý hoạt động giảng dạy và học tập còn dựa vào kinh nghiệm. Nó thiếu các quy trình chuẩn hóa. Việc liên kết đào tạo với các đoàn nghệ thuật chưa được khai thác triệt để. Cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng thực hành. Công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá chưa thực sự hiệu quả. Nó chưa cung cấp đủ thông tin phản hồi. Các yếu tố này làm giảm hiệu quả tổng thể của quản lý đào tạo. Cần có những biện pháp cải cách toàn diện để nâng cao chất lượng.
IV. Biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa hiệu quả
Phần này đề xuất hệ thống các biện pháp quản lý cụ thể. Các biện pháp này nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo diễn viên múa. Chúng được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng đã phân tích. Mục tiêu là phát triển năng lực toàn diện cho học viên. Các biện pháp bao gồm đổi mới chương trình. Nó cũng liên quan đến cải thiện phương pháp giảng dạy. Phát triển đội ngũ giảng viên múa chất lượng cao. Tăng cường cơ sở vật chất hiện đại. Xây dựng quy trình đánh giá minh bạch, khách quan. Đặc biệt, nhấn mạnh vai trò của tiếp cận năng lực trong mọi khía cạnh quản lý. Các biện pháp này có tính khả thi cao. Chúng có thể áp dụng tại các trường văn hóa nghệ thuật. Mục đích là tạo ra thế hệ diễn viên múa tài năng. Thế hệ này đáp ứng được yêu cầu của ngành nghệ thuật biểu diễn đương đại.
4.1. Yêu cầu quản lý đào tạo múa theo tiếp cận năng lực
Quản lý đào tạo múa theo tiếp cận năng lực đòi hỏi những yêu cầu nghiêm ngặt. Hệ thống quản lý cần minh bạch và linh hoạt. Nó cần khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường. Các mục tiêu đào tạo phải rõ ràng, đo lường được. Chúng phải gắn liền với khung năng lực chuẩn. Quá trình triển khai cần có sự tham gia của tất cả các bên. Từ lãnh đạo nhà trường đến giảng viên, học viên. Đánh giá cần tập trung vào hiệu suất và kết quả thực tế. Nó không chỉ dừng lại ở kiến thức lý thuyết. Cần có cơ chế phản hồi liên tục. Cơ chế này để điều chỉnh và cải tiến quy trình. Yêu cầu về cơ sở vật chất cũng cần được đảm bảo. Các phòng tập, trang thiết bị phải đạt chuẩn. Điều này hỗ trợ tối đa việc phát triển kỹ năng của diễn viên múa.
4.2. Hệ thống biện pháp nâng cao chất lượng đào tạo
Một hệ thống biện pháp toàn diện được đề xuất. Đầu tiên là đổi mới chương trình đào tạo. Chương trình cần tích hợp các học phần về năng lực cốt lõi. Ví dụ như kỹ năng biểu diễn, sáng tạo, ứng tác. Thứ hai là phát triển đội ngũ giảng viên. Cần có các khóa bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm. Họ cần được cập nhật phương pháp giảng dạy hiện đại. Thứ ba là tăng cường đầu tư cơ sở vật chất. Cần xây dựng các phòng tập chuyên dụng, trang thiết bị biểu diễn. Thứ tư là cải tiến phương pháp đánh giá. Nó cần theo hướng đánh giá năng lực thực tế của học viên. Thứ năm là thúc đẩy hợp tác. Hợp tác với các đoàn nghệ thuật và tổ chức văn hóa. Điều này mang lại cơ hội thực hành và trải nghiệm cho học viên. Các biện pháp này sẽ cùng nhau tạo nên sự thay đổi tích cực.
4.3. Biện pháp quản lý chương trình và tài nguyên
Các biện pháp quản lý chương trình đào tạo cần được ưu tiên. Cần rà soát, cập nhật định kỳ nội dung chương trình. Nó phải đảm bảo phù hợp với yêu cầu thực tiễn và xu hướng mới. Việc này bao gồm tích hợp các môn học bổ trợ. Ví dụ như lịch sử múa, âm nhạc, giải phẫu học. Quản lý tài nguyên bao gồm tối ưu hóa việc sử dụng phòng tập. Nó cũng liên quan đến quản lý thiết bị biểu diễn. Cần xây dựng quy trình bảo trì, nâng cấp định kỳ. Quản lý nguồn nhân lực giảng viên cũng rất quan trọng. Phân công giảng dạy phải phù hợp với năng lực từng người. Khuyến khích giảng viên nghiên cứu khoa học. Họ cũng cần tham gia các hoạt động biểu diễn. Các biện pháp này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Nó hỗ trợ tối đa cho quá trình đào tạo diễn viên múa chất lượng cao.
V. Kiểm chứng biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa
Phần cuối cùng của tài liệu trình bày quá trình kiểm chứng. Các biện pháp quản lý đề xuất được đánh giá khách quan. Nó bao gồm khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi. Sau đó, một số biện pháp được thử nghiệm thực tế. Việc này diễn ra tại các trường văn hóa nghệ thuật. Mục tiêu là xác định hiệu quả của chúng. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các biện pháp đều được đánh giá cao. Chúng được coi là cần thiết và có khả năng áp dụng. Các thử nghiệm thực tế cũng mang lại kết quả tích cực. Chất lượng đào tạo, năng lực học viên có sự cải thiện rõ rệt. Phần này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó khẳng định giá trị và tính ứng dụng của các giải pháp. Nó cũng là cơ sở để nhân rộng mô hình quản lý hiệu quả này. Việc này nhằm nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật múa trên toàn quốc.
5.1. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của biện pháp
Quá trình khảo nghiệm được tiến hành một cách khoa học. Một nhóm chuyên gia gồm các nhà quản lý, giảng viên múa được mời tham gia. Họ đánh giá tính cần thiết của từng biện pháp đề xuất. Đồng thời, họ cũng xem xét tính khả thi khi áp dụng vào thực tiễn. Kết quả khảo sát cho thấy sự đồng thuận cao. Các biện pháp được đánh giá là rất cần thiết. Chúng giải quyết đúng các vấn đề tồn đọng. Tính khả thi cũng được khẳng định. Điều này nhờ vào việc các biện pháp phù hợp với điều kiện thực tế. Nó có thể triển khai với nguồn lực hiện có. Bảng số liệu và phân tích thống kê minh họa rõ ràng các đánh giá này. Việc khảo nghiệm này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó là bước đệm quan trọng trước khi đi vào thử nghiệm thực tế.
5.2. Thử nghiệm các biện pháp quản lý đào tạo
Một số biện pháp tiêu biểu đã được chọn để thử nghiệm. Việc này diễn ra tại hai cơ sở đào tạo múa. Các biện pháp được áp dụng trong một khoảng thời gian nhất định. Nó được thực hiện với các nhóm học viên và giảng viên cụ thể. Quá trình thử nghiệm được giám sát chặt chẽ. Dữ liệu về hiệu quả giảng dạy, kết quả học tập của học viên được thu thập. Các chỉ số về năng lực biểu diễn, khả năng sáng tạo được đo lường. Phương pháp so sánh trước và sau tác động được sử dụng. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Học viên thể hiện kỹ năng tốt hơn. Giảng viên áp dụng phương pháp hiệu quả hơn. Môi trường học tập trở nên tích cực hơn. Việc này chứng minh tính đúng đắn của các biện pháp đã đề xuất.
5.3. Kết luận về hiệu quả áp dụng các biện pháp
Kết luận sau khảo nghiệm và thử nghiệm khẳng định hiệu quả. Các biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực mang lại lợi ích rõ rệt. Chúng góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Chúng cải thiện năng lực toàn diện cho học viên. Các biện pháp này có tính ứng dụng cao. Chúng có thể nhân rộng tại nhiều trường văn hóa nghệ thuật khác. Việc này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo. Nó cũng cần sự phối hợp đồng bộ của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Kết quả thử nghiệm là bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy tiềm năng của việc đổi mới quản lý giáo dục nghệ thuật. Tài liệu khuyến nghị áp dụng rộng rãi các giải pháp này. Việc này nhằm mục tiêu phát triển bền vững ngành múa Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu và số liệu trong luận án là trung thực, có xuất xứ rõ ràng và chưa từng được công bố trên mọi hình thức TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Quang MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 5 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA Ở CÁC TRƢỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 13 1. Nghiên cứu về đào tạo, quản lý đào tạo theo tiếp cận năng lực 13 1. Nghiên cứu về đào tạo, quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 23 1.
Khái quát các kết quả nghiên cứu và những vấn đề luận án tập trung giải quyết 30 Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 33 2. Một số vấn đề về đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 33 2. Tiếp cận quản lý và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 45 2. Yếu tố tác động đến đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 59 Chƣơng 3 CƠ SỞ THỰC TIỄN QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚAỞ CÁC TRƢỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 67 3.
Khái quát các trường văn hóa nghệ thuật 67 3. Tổ chức khảo sát thực trạng 69 3. Thực trạng đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 72 3. Thực trạng quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 82 Chƣơng 4 YÊU CẦU VÀ BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO DIỄN VIÊN MÚA Ở CÁC TRƢỜNG VĂN HÓA NGHỆ THUẬT THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC 103 4.
Yêu cầu quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 103 4. Hệ thống biện pháp quản lý đào tạo diễn viên múa ở các Trường Văn hóa Nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 105 Chƣơng 5 KHẢO NGHIỆM VÀ THỬ NGHIỆM CÁC BIỆN PHÁP 133 5. Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 133 5. Thử nghiệm một số biện pháp 140 5.
KÕt luận sau khảo nghiệm và thử nghiệm 152 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ 158 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 159 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Cán bộ quản lý CBQL 2 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH,HĐH 3 Cộng sản chủ nghĩa CSCN 4 Điểm trung bình ĐTB 5 Giáo dục và đào tạo GD&ĐT 6 Khoa học, công nghệ KH - CN 7 Nghệ sỹ nhân dân NSND 8 Nghệ sỹ ưu tú NSƯT 9 Nghị quyết/trung ương NQ/TW 10 Nghiên cứu sinh NCS 11 Nhà giáo nhân dân NGND 12 Nhà giáo ưu tú NGƯT 13 Phó giáo sư, tiến sĩ PGS.TS 14 Phương pháp dạy học PPDH 15 Quản lý giáo dục QLGD 16 Trước công nguyên TCN 17 Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ STT NỘI DUNG Trang I Về Bảng số liệu: 1 Bảng 3.1: Kết quả khảo sát đánh giá về hoạt động đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 72 2 Bảng 3.2: Kết quả khảo sát công tác xây dựng kế hoạch đào tạo và công tác tuyển sinh đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 73 3 Bảng 3.3: Kết quả khảo sát công tác xây dựng và thực hiện mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 82 4 Bảng 3.4: Kết quả khảo sát công tác quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên, giáo viên và học tập của học sinh, sinh viên 86 5 Bảng 3.5: Kết quả khảo sát việc liên kết đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực giữa các trường văn hóa nghệ thuật với các đoàn nghệ thuật 88 6 Bảng 3.6: Kết quả khảo sát công tác đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật và kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật 90 7 Bảng 3.7: Kết quả khảo sát về các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 93 8 Bảng 3.8: Hoạt động của người dạy và người học trong đổi mới phương pháp dạy học múa theo tiếp cận năng lực 96 9 Bảng 4. Hoạt động của người dạy và người học trong thực hiện chỉ đạo đổi mới PPDH múa theo tiếp cận năng lực 120 10 Bảng 5.1: Kết quả khảo sát đánh giá tính cần thiết của các biện pháp đề xuất 134 11 Bảng 5.2: Kết quả khảo sát đánh giá tính khả thi của các biện pháp đề xuất 136 12 Bảng 5.3: So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 138 13 Bảng 5.4: Tổng hợp kết quả học tập của các nhóm ở hai cơ sở thử nghiệm 145 14 Bảng 5.5: Tổng hợp điểm số đánh giá kết quả dạy và học sau tác động thử nghiệm 148 II Về Biểu đồ: 1 Biểu đồ 3.1: Kết quả khảo sát công tác xây dựng kế hoạch đào tạo và công tác tuyển sinh đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 83 2 Biểu đồ 3.2: Kết quả khảo sát công tác xây dựng và thực hiện mục tiêu, chương trình, nội dung đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực 86 3 Biểu đồ 3.3: Kết quả khảo sát công tác quản lý hoạt động giảng dạy của giảng viên, giáo viên và học tập của học sinh, sinh viên 89 4 Biểu đồ 3.4: Kết quả khảo sát việc liên kết đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực giữa các trường văn hóa nghệ thuật với các đoàn nghệ thuật 91 5 Biểu đồ 3.5: Kết quả khảo sát công tác đảm bảo cơ sở vật chất, thiết bị kỹ thuật và kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật 94 6 Biểu đồ 3.6: Kết quả khảo sát về các yếu tố tác động đến quản lý đào tạo diễn viên múa ở các trường văn hóa nghệ thuật theo tiếp cận năng lực 96 7 Biểu đồ 5.1: Kết quả khảo sát đánh giá tính cần thiết của các biện pháp đề xuất 135 8 Biểu đồ 5.2: Kết quả khảo sát đánh giá tính khả thi của các biện pháp đề xuất 137 9 Biểu đồ 5.3: So sánh tương quan giữa tính cần thiết và tính khả thi của các biện pháp 138 10 Biểu đồ 5.4: Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 1 145 11 Biểu đồ 5.5: Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 2 146 12 Biểu đồ 5. Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 1 148 13 Biểu đồ 5. Kết quả học tập của hai nhóm TN và ĐC ở cơ sở thử nghiệm 2 148 14 Biểu đồ 5.8: So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 1 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN) 149 15 Biểu đồ 5.9: So sánh kết quả học tập của nhóm TN ở cơ sở 2 trước (TTN) và sau thử nghiệm (STN) 150 5 MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài luận án Nghị quyết 29 Trung ương 8 khóa XI ghi r : Chuyển mạnh quá trình giáo dục t chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và ph m chất người học.Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật tri thức, kỹ năng và phát triển năng lực” [40, tr.120]; quan điểm chỉ đạo trên của Đảng có giá trị đối với đào tạo nguồn nhân lực văn hóa nghệ thuật, trong đó có đào tạo diễn viên múa. Quán triệt chủ trương của Đảng, trong đổi mới đào tạo diễn viên múa, các trường văn hóa nghệ thuật cần hướng đến phát triển năng lực của người học; thể hiện trong toàn bộ quá trình và hoạt động đào tạo, t công tác tuyển sinh, tổ chức đào tạo đến đánh giá kết quả; đổi mới mục tiêu, chương trình nội dung, phương pháp và đó chính là tiếp cận năng lực trong đào tạo diễn viên múa. Vấn đề đào tạo nguồn nhân lực (đào tạo nghề) theo tiếp cận năng lực đã được các nhà khoa học khái quát về lý luận, xác định r yếu tố cơ bản của nó, những năng lực cần đạt và đánh giá mỗi năng lực được xác định cụ thể; tiếp cận năng lực không chỉ đơn thuần một chiều là phát triển năng lực, mà trước hết là dựa vào năng lực người học.Như vậy, đào tạo nguồn nhân lực đặc thù văn hóa nghệ thuật cũng như đào tạo diễn viên múa, không nằm ngoài kết quả nghiên cứu lý luận chung đó; và kết quả nghiên cứu lý luận tiếp cận năng lực trong đào tạo nghề, tạo cơ sở cho nghiên cứu làm r lý luận về đào tạo và quản lý đào tạo diễn viên múa theo tiếp cận năng lực. Những năm qua, các trường văn hóa nghệ thuật đã tập trung hoàn thiện chương trình, nội dung, phương pháp đào tạo và các điều kiện đảm bảo đáp ứng yêu cầu đào tạo đặc thù t ng ngành; quán triệt chủ trương của Đảng, của Bộ GD&ĐT và của ngành văn hóa nghệ thuật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đào tạo, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo tại các trường văn hóa nghệ thuật.
Trong quá trình đổi mới, các trường luôn kế 6 th a, phát huy những thành tựu, phát triển nhân tố mới, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm thế giới; tổ chức đào tạo bảo đảm tính hệ thống, phù hợp với t ng cấp học và t ng loại đối tượng học sinh, sinh viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật hiệu quả, chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng đào tạo cao.
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo diễn viên múa tại trường văn hóa nghệ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.