Luận án tiến sĩ kinh tế: Liên kết doanh nghiệp và nhà trường đào tạo lao động tay nghề tại Hưng Yên

Phân tích mô hình liên kết doanh nghiệp-nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo lao động tay nghề, đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

206

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Liên kết Doanh nghiệp - Nhà trường: Đào tạo Tay nghề
Số trang:
206 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển

Tóm tắt nội dung luận án

I.Liên kết Doanh nghiệp Nhà trường Đào tạo Tay nghề

Liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực. Sự hợp tác giáo dục nghề nghiệp này cung cấp lao động có kỹ năng nghề nghiệp cao. Điều này giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững. Nhà trường nhận được thông tin về nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo. Sinh viên có cơ hội thực hành, tích lũy kinh nghiệm. Mô hình này thu hẹp khoảng cách lý thuyết và thực tiễn. Nó tạo ra lợi ích cho cả ba bên: nhà trường, doanh nghiệp và người học. Đây là chiến lược quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Lao động tay nghề cao là tài sản quý giá. Hợp tác liên tục nâng cao trình độ. Điều này giúp Việt Nam cạnh tranh tốt hơn.

1.1. Tầm quan trọng Hợp tác Giáo dục Nghề nghiệp

Hợp tác giáo dục nghề nghiệp định hình tương lai nguồn nhân lực. Nó giải quyết vấn đề thiếu hụt kỹ năng. Doanh nghiệp chia sẻ kiến thức, công nghệ mới. Nhà trường cập nhật chương trình đào tạo. Sinh viên tiếp cận môi trường làm việc thực tế. Chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện đáng kể. Điều này tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Mô hình liên kết tạo cầu nối vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của hệ thống giáo dục và kinh tế.

1.2. Lợi ích mô hình liên kết đào tạo

Mô hình liên kết mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Họ có nguồn lao động phù hợp ngay. Nhà trường nâng cao uy tín, thu hút học viên. Chất lượng đào tạo được kiểm chứng. Sinh viên tìm việc dễ dàng hơn. Họ có kỹ năng nghề nghiệp vững vàng. Kỹ năng thực hành, kỹ năng mềm được chú trọng. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp. Lợi ích này lan tỏa khắp xã hội. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

1.3. Thách thức trong việc thực hiện liên kết

Liên kết đào tạo đối mặt nhiều thách thức. Sự khác biệt về mục tiêu giữa doanh nghiệp và nhà trường. Cơ chế phối hợp chưa đồng bộ. Thiếu chính sách hỗ trợ cụ thể. Nguồn lực tài chính còn hạn chế. Doanh nghiệp cần cam kết lâu dài. Nhà trường cần chủ động thay đổi. Vượt qua thách thức đòi hỏi nỗ lực chung. Điều này tạo ra một hệ thống đào tạo hiệu quả hơn. Các bên cần tìm tiếng nói chung. Điều này đảm bảo mục tiêu chất lượng.

II.Nâng cao Chất lượng Nguồn nhân lực Hội nhập

Chất lượng nguồn nhân lực là trọng tâm phát triển. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, yêu cầu này càng cao. Lao động cần có kỹ năng vượt trội. Chuẩn đầu ra đào tạo phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đóng vai trò quan trọng. Nó giúp định hình chương trình học. Chương trình này sát với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Lao động Việt Nam phải sẵn sàng cạnh tranh lao động toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp. Nâng cao chất lượng toàn diện. Kỹ năng số và công nghệ mới là bắt buộc. Mục tiêu là tạo ra đội ngũ lao động chuyên nghiệp, linh hoạt.

2.1. Yêu cầu Chuẩn đầu ra đào tạo nghề

Chuẩn đầu ra đào tạo nghề cần rõ ràng, cụ thể. Nó phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Các kỹ năng nghề nghiệp cốt lõi được ưu tiên. Kỹ năng mềm, ngoại ngữ cũng rất quan trọng. Doanh nghiệp tham gia xây dựng chuẩn đầu ra. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao. Học viên tốt nghiệp có năng lực thực hành. Họ đáp ứng yêu cầu công việc ngay. Chuẩn đầu ra là thước đo chất lượng. Nó giúp đánh giá hiệu quả chương trình.

2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh lao động

Năng lực cạnh tranh lao động quyết định thành công trong hội nhập. Lao động cần được trang bị kỹ năng toàn diện. Kỹ năng chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề. Khả năng thích ứng với công nghệ mới và kỹ năng số là thiết yếu. Đào tạo liên tục, học tập suốt đời. Điều này giúp nâng cao trình độ. Việt Nam có thể thu hút đầu tư nước ngoài. Điều này cũng giữ chân lao động tài năng. Chuẩn bị tốt cho thị trường lao động toàn cầu.

2.3. Vai trò của Hội nhập kinh tế quốc tế

Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội. Đồng thời, nó đặt ra nhiều thách thức. Thị trường lao động trở nên cạnh tranh hơn. Các doanh nghiệp yêu cầu lao động chất lượng cao. Chuẩn mực quốc tế trở thành thước đo. Giáo dục nghề nghiệp phải đổi mới để đáp ứng. Hợp tác quốc tế trong đào tạo nghề cần được đẩy mạnh. Điều này học hỏi kinh nghiệm tốt. Nó nâng cao trình độ lao động trong nước. Hội nhập mang lại áp lực, nhưng cũng là động lực.

III.Đáp ứng Nhu cầu Thị trường Lao động Chất lượng

Thị trường lao động thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu thị trường lao động đòi hỏi sự linh hoạt. Doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng thực tế. Liên kết với nhà trường giúp cung cấp nguồn nhân lực này. Chương trình đào tạo cần cập nhật liên tục. Nó phản ánh xu hướng công nghệ mới và kỹ năng số. Đảm bảo sinh viên có thể làm việc hiệu quả. Ngay khi tốt nghiệp, họ đã sẵn sàng. Điều này giảm gánh nặng đào tạo lại cho doanh nghiệp. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao. Nó giúp duy trì lợi thế cạnh tranh quốc gia. Doanh nghiệp có thể tuyển dụng dễ dàng hơn.

3.1. Phân tích Nhu cầu thị trường lao động

Phân tích nhu cầu thị trường lao động là bước đầu tiên. Nó xác định ngành nghề thiếu hụt. Doanh nghiệp cung cấp dữ liệu về vị trí cần. Nhà trường dựa vào đó điều chỉnh chương trình. Dự báo xu hướng tương lai cũng quan trọng. Điều này giúp đào tạo đón đầu. Tránh tình trạng thừa thầy thiếu thợ. Nhu cầu về công nghệ mới và kỹ năng số tăng mạnh. Phân tích chính xác đảm bảo hiệu quả đào tạo. Nó giúp tối ưu hóa nguồn lực.

3.2. Cập nhật Kỹ năng nghề nghiệp liên tục

Kỹ năng nghề nghiệp cần được cập nhật thường xuyên. Công nghệ thay đổi liên tục. Chương trình đào tạo phải linh hoạt. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình này. Họ góp ý, cung cấp thiết bị. Giáo viên cần được tập huấn. Học viên tiếp cận kiến thức mới nhất. Điều này duy trì năng lực cạnh tranh. Nó giúp lao động không bị tụt hậu. Cập nhật là điều kiện sống còn. Nó đảm bảo chất lượng đào tạo.

3.3. Đào tạo theo định hướng Công nghệ mới

Đào tạo theo định hướng công nghệ mới là xu thế. Cách mạng công nghiệp 4.0 đòi hỏi kỹ năng số. Trí tuệ nhân tạo, Big Data, IoT. Các nhà trường cần đầu tư cơ sở vật chất. Doanh nghiệp hỗ trợ chuyển giao công nghệ. Đào tạo phải gắn liền với thực hành trên thiết bị hiện đại. Kỹ năng nghề nghiệp phải bao gồm khả năng làm việc với công nghệ. Điều này chuẩn bị cho lao động tương lai. Nó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

IV.Phát triển Kỹ năng Nghề nghiệp và Công nghệ Số

Kỹ năng nghề nghiệp hiện đại không chỉ dừng ở chuyên môn. Nó bao gồm cả kỹ năng số và kỹ năng mềm. Doanh nghiệp cần lao động có khả năng thích ứng. Họ phải sử dụng thành thạo công nghệ mới. Liên kết đào tạo tập trung vào việc này. Nhà trường thiết kế khóa học tích hợp. Sinh viên được thực hành với công nghệ tiên tiến. Điều này giúp họ làm quen với môi trường số hóa. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao toàn diện. Kỹ năng số trở thành lợi thế cạnh tranh. Nó giúp lao động Việt Nam sẵn sàng cho mọi thách thức. Đảm bảo tính linh hoạt trong công việc.

4.1. Đào tạo Kỹ năng mềm và Kỹ năng cứng

Đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng cứng song song. Kỹ năng cứng là kiến thức chuyên môn. Kỹ năng mềm bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Cả hai đều thiết yếu cho thành công. Doanh nghiệp đánh giá cao sự kết hợp này. Nhà trường tích hợp các khóa học kỹ năng mềm. Học viên được rèn luyện trong môi trường thực tế. Điều này tạo ra lao động toàn diện. Họ có thể phát triển bền vững.

4.2. Ứng dụng Công nghệ mới trong đào tạo

Ứng dụng công nghệ mới là không thể thiếu. Thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR). Mô phỏng giúp học viên thực hành an toàn. Các phần mềm chuyên dụng được đưa vào giảng dạy. Doanh nghiệp cung cấp thiết bị, chuyên gia. Điều này tăng tính hấp dẫn của đào tạo. Nó giúp học viên làm chủ công nghệ. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao. Việc ứng dụng này tạo ra hiệu quả vượt trội.

4.3. Phát triển Kỹ năng số cho lao động

Phát triển kỹ năng số cho lao động là ưu tiên hàng đầu. Kỹ năng sử dụng máy tính, internet, phần mềm văn phòng. Kỹ năng phân tích dữ liệu, bảo mật thông tin. Doanh nghiệp yêu cầu cao về khả năng này. Nhà trường cần có chương trình chuyên sâu. Đào tạo kỹ năng số từ cơ bản đến nâng cao. Điều này giúp lao động thích ứng với chuyển đổi số. Nó gia tăng giá trị cho chất lượng nguồn nhân lực. Kỹ năng số mở ra nhiều cơ hội.

V.Mô hình Đào tạo Kép Chính sách và Hiệu quả

Mô hình đào tạo kép là giải pháp hiệu quả. Nó kết hợp học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Điều này đảm bảo học viên có kinh nghiệm thực tế. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao rõ rệt. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước là cần thiết. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia sâu hơn. Mô hình này được nhiều quốc gia tiên tiến áp dụng thành công. Nó giúp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường lao động. Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, mô hình đào tạo kép chứng minh hiệu quả. Nó tạo ra lao động có kỹ năng nghề nghiệp vững chắc, sẵn sàng làm việc.

5.1. Ưu điểm Mô hình đào tạo kép

Mô hình đào tạo kép có nhiều ưu điểm vượt trội. Học viên được làm việc thực tế ngay từ sớm. Họ tích lũy kinh nghiệm, hiểu rõ quy trình sản xuất. Kỹ năng nghề nghiệp được rèn giũa liên tục. Khả năng tìm việc làm sau tốt nghiệp cao. Doanh nghiệp có thể đào tạo theo yêu cầu riêng. Điều này giảm chi phí, tăng hiệu suất. Chất lượng nguồn nhân lực luôn được đảm bảo. Mô hình này tạo ra sự gắn kết chặt chẽ. Hợp tác giáo dục nghề nghiệp bền vững.

5.2. Chính sách hỗ trợ phát triển mô hình

Chính sách hỗ trợ là động lực cho mô hình kép. Nhà nước cần có các ưu đãi thuế. Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp tham gia. Các quy định pháp lý cần được hoàn thiện. Nó tạo hành lang pháp lý vững chắc. Khuyến khích các tổ chức xã hội tham gia. Hỗ trợ kinh phí cho nhà trường nâng cấp cơ sở vật chất. Điều này thúc đẩy sự phát triển của mô hình. Chính sách rõ ràng thu hút đầu tư. Nó đảm bảo tính bền vững lâu dài.

5.3. Kinh nghiệm quốc tế về đào tạo kép

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm thành công với đào tạo kép. Đức là một ví dụ điển hình. Hệ thống đào tạo kép của Đức nổi tiếng toàn cầu. Thụy Sĩ, Áo cũng đạt nhiều thành tựu. Việt Nam có thể học hỏi từ những mô hình này. Điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh trong nước. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý giá. Nó giúp hoàn thiện chính sách. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam. Mô hình này là chìa khóa hội nhập.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
1.1. Tình hình nghiên cứu quốc tế
1.2. Nền tảng lý thuyết mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo lao động
1.3. Những lợi ích trong liên kết doanh nghiệp – nhà trường
1.4. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.5. Nhận xét chung về tình hình nghiên cứu tổng quan
1.6. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP
2.1. Một số khái niệm cơ bản
2.2. Khái niệm đào tạo, liên kết và liên kết đào tạo
2.3. Lao động có tay nghề
2.4. Chất lượng, chất lượng đào tạo
2.5. Cơ sở khoa học và pháp lý của việc liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường
2.6. Quan điểm triết học về mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tiễn
2.7. Các văn kiện của Đảng, Nhà nước và Bác Hồ nói về lý luận gắn với thực tế, học đi đôi với hành
2.8. Các nguyên tắc và nội dung của liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
2.9. Các nguyên tắc trong liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường
2.10. Nội dung và hình thức liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường
2.11. Mô hình liên kết và lợi ích của các bên khi tham gia liên kết
2.12. Mô hình liên kết
2.13. Lợi ích của các bên khi tham gia liên kết đào tạo
2.14. Tiêu chí đánh giá kết quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề
2.15. Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề
2.16. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về nâng cao hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập và bài học rút ra cho Việt Nam
2.17. Kinh nghiệm đào tạo nghề tại Đức
2.18. Kinh nghiệm đào tạo nghề của Na Uy
2.19. Kinh nghiệm đào tạo nghề tại Úc
2.20. Kinh nghiệm đào tạo nghề tại Hàn Quốc
2.21. Kinh nghiệm đào tạo nghề của Singapore
2.22. Kinh nghiệm tại Việt Nam
2.23. Bài học kinh nghiệm
2.24. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN
3.1. Khái quát chung về kinh tế, xã hội và tình hình phát triển doanh nghiệp, sử dụng lao động có tay nghề trong các doanh nghiệp của tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016 -2020
3.2. Đặc điểm kinh tế, xã hội của tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016-2020
3.3. Tình hình phát triển doanh nghiệp và sử dụng lao động có tay nghề đã qua đào tạo ở tỉnh Hưng Yên
3.4. Thực trạng liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
3.5. Chất lượng học sinh, sinh viên đã qua đào tạo nghề tại các trường nghề
3.6. Mức độ phù hợp của chương trình đào tạo, máy móc, thiết bị,... tại nhà trường so với thực tế tại doanh nghiệp. Nhận thức về liên kết doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo nghề trên địa bàn tỉnh Hưng Yên
3.7. Mức độ, chất lượng và hiệu quả liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề ở Hưng Yên
3.8. Định lượng các nhân tố tác động đến liên kết doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo nghề ở tỉnh Hưng Yên
3.9. Đánh giá chung về thực trạng liên kết doanh nghiệp và nhà trường đào tạo lao động có tay nghề ở Hưng Yên
3.10. Về kết quả đạt được
3.11. Một số hạn chế
3.12. Nguyên nhân của hạn chế
3.13. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP
4.1. Bối cảnh và yêu cầu liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo giai đoạn đến 2025
4.2. Cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cầu cạnh tranh quốc tế
4.3. Thị trường lao động Việt Nam và yêu cầu liên kết doanh nghiệp và nhà trường
4.4. Những căn cứ phát triển các mối liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
4.5. Mục tiêu của ngành giáo dục Việt Nam
4.6. Một số định hướng phát triển đến năm 2025
4.7. Nhu cầu lao động của tỉnh Hưng Yên những năm tới
4.8. Nhận diện cơ hội và thách thức trong liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường
4.9. Thuận lợi và cơ hội
4.10. Khó khăn và thách thức
4.11. Quan điểm nâng cao hiệu quả liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề
4.12. Một số giải pháp tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
4.13. Nhóm giải pháp về nâng cao nhận thức về liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập
4.14. Nhóm giải pháp hoàn thiện các cơ chế, chính sách pháp luật về liên kết và hỗ trợ liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề
4.15. Nhóm giải pháp thúc đẩy động cơ liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề
4.16. Nhóm giải pháp đa dạng hóa nội dung, phương thức liên kết và tăng cường mức độ liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề
4.17. Một số kiến nghị cụ thể với cơ quan nhà nước
4.18. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế đề tài liên kết doanh nghiệp và nhà trường đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nhập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (206 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN KHẮC NGỌC LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN KHẮC NGỌC LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phí Vĩnh Tường 2. Nguyễn Bá Ngọc LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, các số liệu kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực theo thực tế nghiên cứu, chưa từng được bất cứ tác giả nào khác nghiên cứu và công bố. Tác giả u n án Nguyễn Khắc Ngọc LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP LỜI CẢM N Tôi xin trân tr ng cảm n an Giám đốc, các Th y giáo, ô giáo, cán bộ, viên chức các ph ng chức n ng của H c viện Khoa h c x hội đ giảng d y, hư ng d n và t o m i đi u kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình h c tập và nghiên cứu.

c biệt tôi xin bày t l i cảm n sâu s c t i TS. Phí Vĩnh Tường và PGS. Nguyễn Bá Ngọc đ tận tình hư ng d n và gi p đ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm n an quản l các khu công nghiệp trên đ a bàn t nh Hưng Yên, các doanh nghiệp, các c sở giáo dục ngh nghiệp trên đ a bàn t nh và các cộng sự đ cộng tác, gi p đ tôi trong quá trình khảo sát thực ti n, c ng như cung cấp các tài liệu, thông tin liên quan và đ c biệt đ t o đi u kiện cho tôi tiến hành thực nghiệm theo đ xuất của luận án.

đ hết sức cố g ng, song luận án không th tránh kh i nh ng thiếu s t, tôi rất mong nhận được sự ch giáo từ các Th y giáo, ô giáo và sự g p , ch d n của Qu v và các b n. Tác giả u n án Nguyễn Khắc Ngọc LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 11 1. Tình hình nghiên cứu quốc tế 11 1. Nen tảng lý thuyết mối liên kết giữa nhà trư ng và doanh nghiệp trong đào tạo lao động 11 1.

Những lợi ích trong liên kết doanh nghiệp – nhà trư ng 17 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 18 1. Nh n xét chung về tình hình nghiên cứu tổng quan 25 Tiểu kết chương 1 28 Chương 2: C SỞ LÝ LUẬN VỀ LIÊN KẾT GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 29 2. Một số khái niệm cơ bản 29 2.

Khái niệm đào tạo, liên kết và liên kết đào tạo 29 2. Lao động có tay nghe 32 2. Chất lượng, chất lượng đào tạo 33 2. Cơ sở khoa học và pháp lý của việc liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường 36 2.

Quan điem triết hoc ve mối quan hệ biện chứng giữa lý luận và thực tien 36 2. ác v n kiện của ảng, Nhà nước và Bác Hồ nói ve lý luận g n với thực tế, hoc đi đôi với hành 38 LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 2. Các nguyên tắc và nội dung của liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo ao động có tay nghề trong bối cảnh hội nh p 39 2. Các nguyên t c trong liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trư ng 39 2.

Nội dung và hình thức liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trư ng 41 2. Mô hình liên kết và lợi ích của các bên khi tham gia liên kết 44 2. Mô hình liên kết 44 2. Lợi ích của các bên khi tham gia liên kết đào tạo 46 2.

Tiêu chí đánh giá kết quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề 49 2. Nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề 50 2. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về nâng cao hiệu quả liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nh p và bài học rút ra cho Việt Nam 51 2. Kinh nghiệm đào tạo nghe tại Ðức 52 2.

Kinh nghiệm đào tạo nghe của Na Uy 54 2. Kinh nghiệm đào tạo nghe tại Úc 56 2. Kinh nghiệm đào tạo nghe tại Hàn Quốc 57 2. Kinh nghiệm đào tạo nghe của Singapore 58 2.

Kinh nghiệm tại Việt Nam 59 2. Bài hoc kinh nghiệm 62 Tiểu kết chương 2 66 Chương 3: THỰC TRẠNG LIÊN KẾT ĐÀO TẠO GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 67 3. Khái quát chung về kinh tế, xã hội và tình hình phát triển doanh nghiệp, sử dụng lao động có tay nghề trong các doanh nghiệp của tỉnh Hưng Yên giai đoạn 2016 -2020 67 3. Ð c điem kinh tế, xã hội của t nh Hưng Yên giai đoạn 2016-2020 67 3.

Tình hình phát trien doanh nghiệp và sử dụng lao động có tay nghe hay đ qua đào tạo ở t nh Hưng Yên 68 3. Thực trạng liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trên địa bàn tỉnh Hưng Yên 76 3. Chất lượng hoc sinh, sinh viên đ qua đào tạo nghe tại các trư ng nghe 77 3. Mức độ phù hợp của chư ng trình đào tạo, máy móc, thiết b ,.

tại nhà trư ng so với thực tế tại doanh nghiệp. Nhận thức ve liên kết doanh nghiệp và nhà trư ng trong đào tạo nghe trên địa bàn t nh Hưng Yên 77 3. Mức độ, chất lượng và hiệu quả liên kết giữa nhà trư ng và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghe ở Hưng Yên 83 3. Định lượng các nhân tố tác động đến liên kết doanh nghiệp và nhà trường trong đào tạo nghề ở tỉnh Hưng Yên 97 3.

Đánh giá chung về thực trạng liên kết doanh nghiệp và nhà trường đào tạo lao động có tay nghề ở Hưng Yên 100 3. Ve kết quả đạt được 100 3. Một số hạn chế 100 3. Nguyên nhân của hạn chế 102 Tiểu kết chương 3 105 Chương 4: GIẢI PHÁP LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP ĐỂ ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP 106 4.

Bối cảnh và yêu cầu liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo giai đoạn đến 2025 106 4.1 Cách mạng công nghiệp 4.0 và yêu cau cạnh tranh quốc tế 106 4. Thị trư ng lao động Việt Nam và yêu cau liên kết doanh nghiệp và nhà trư ng 109 4. Những căn cứ phát triển các mối liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nh p 111 4. Mục tiêu của ngành giáo dục Việt nam 111 4.

Một số định hướng phát trien đến năm 2025 111 4. Nhu cau lao động của t nh Hưng Yên những năm tới 114 4. Nh n diện cơ hội và thách thức trong liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường 115 4. Thuận lợi và cơ hội 115 4.

Kh khăn và thách thức 116 4. Quan điểm nâng cao hiệu quả liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghề 117 4. Một số giải pháp tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường để đào tạo lao động có tay nghề trong bối cảnh hội nh p 119 4. Nhóm giải pháp ve nâng cao nhận thức ve liên kết doanh nghiệp và nhà trư ng đe đào tạo lao động có tay nghe trong bối cảnh hội nhập 119 4.

Nhóm giải pháp hoàn thiện các cơ chế, chính sách pháp luật ve liên LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP kết và hỗ trợ liên kết giữa nhà trư ng và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghe 123 4. Nhóm giải pháp th c đẩy động cơ liên kết giữa nhà trư ng và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghe 131 4. Nhóm giải pháp đa dạng hóa nội dung, phương thức liên kết và tăng cư ng mức độ liên kết giữa nhà trư ng và doanh nghiệp trong đào tạo lao động có tay nghe 138 4. Một số kiến nghị cụ thể với cơ quan nhà nước 150 Tiểu kết chương 4 152 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DN oanh nghiệp HSSV Hoc sinh, sinh viên NXB Nhà xuất bản MT Mục tiêu PP Phương pháp PT Phương tiện GV Giáo viên HV Hoc viên ND Nội dung CSVC ơ sở vật chất TC Tài chính Q hất lượng đào tạo CSGDNN ơ sở giáo dục nghe nghiệp THPT Trung hoc phổ thông THCS Trung hoc cơ sở NLTH Năng lực thực hành LKÐT Liên kết đào tạo CBKT án bộ kỹ thuật TÐT hương trình đào tạo CHLB ộng h a liên bang LT L thuyết THCB Thực hành cơ bản TTSX Thực tập sản xuất TN Tốt nghiệp CSSX ơ sở sản xuất ÐTN Ðào tạo nghe ÐH Ðại hoc GD Giáo dục LIÊN KẾT DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ TRƯỜNG ĐÀO TẠO LAO ĐỘNG CÓ TAY NGHỀ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Khắc Ngọc (n.d.). Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-nghe-nghiep/luan-an-lien-ket-doanh-nghiep-nha-truong-dao-tao-lao-dong-tay-nghe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mô hình liên kết doanh nghiệp-nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo lao động tay nghề, đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Nghề Nghiệp.

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Liên kết doanh nghiệp - nhà trường đào tạo lao động tay nghề trong hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter