Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa giảng viên các trường ĐH công lập Hà Nội
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội. Phát hiện yếu tố then chốt thúc đẩy hợp tác học thuật.
Quản trị tri thức
Luan An
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng của chia sẻ tri thức trong ĐH
- Số trang:
- 196 trang
- Chuyên ngành:
- Quản trị tri thức
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng của chia sẻ tri thức trong ĐH
Tri thức đóng vai trò then chốt trong sự phát triển tổ chức. Nó là nền tảng cho sự phát triển theo chiều sâu. Các nhà nghiên cứu khẳng định tri thức tạo nên lợi thế cạnh tranh. Tri thức được xem là nguồn lực quan trọng nhất. Quản trị tri thức giúp tổ chức nâng cao hiệu quả hoạt động. Quản trị tri thức bao gồm lựa chọn, lưu trữ, phân loại, chia sẻ thông tin. Trong các hoạt động này, chia sẻ tri thức là yếu tố cốt lõi. Chia sẻ tri thức mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Hoạt động này cần thiết cho sự thành công của một tổ chức. Chia sẻ tri thức tăng đáng kể nguồn lực. Nó giúp giảm thời gian lãng phí, thúc đẩy sáng tạo ý tưởng. Việc miễn cưỡng chia sẻ tri thức có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại. Nhân tố tác động chia sẻ tri thức rất đa dạng. Các yếu tố này thuộc về cá nhân, tổ chức và công nghệ. Tăng cường chia sẻ tri thức giúp tổ chức phát triển bền vững.
1.1. Tri thức Lợi thế cạnh tranh của tổ chức
Tri thức là tài sản vô hình nhưng có giá trị cao. Nó không chỉ là máy móc, nhà xưởng. Tri thức bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và thông tin tích lũy. Các nguồn nhân lực này tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững. Grant (1996b) và Chaudhry (2005) nhấn mạnh tri thức. Tri thức là nguồn lực chính thực hiện chiến lược. Tập trung vào tri thức mang lại nhiều lợi ích. Bao gồm giảm thời gian quy trình, tiết kiệm chi phí. Tri thức cũng cải thiện dịch vụ khách hàng. Nó giúp tổ chức thích ứng nhanh với thay đổi. Tri thức tạo ra môi trường học tập liên tục. Từ đó, năng suất và hiệu quả công việc tăng lên đáng kể. Đây là cơ sở để quản lý tri thức đại học hiệu quả.
1.2. Chia sẻ tri thức Hoạt động cốt lõi KM
Quản trị tri thức (Knowledge Management) là xu hướng mới. Nó được áp dụng từ những năm 1990. Quản trị tri thức là quá trình có hệ thống. Bao gồm khoanh vùng, lưu trữ, phân loại, truyền đạt thông tin. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Ipe (2003) định nghĩa rõ về hoạt động này. Trong đó, chia sẻ tri thức là trung tâm. Đây là hoạt động thiết yếu nhất. Việc chia sẻ giữa nhân viên, phòng ban là cực kỳ quan trọng. Nó giúp chuyển giao tri thức cá nhân thành tri thức tổ chức. Điều này dẫn đến quản trị tri thức hiệu quả. Davenport và Prusak (1998) cũng khẳng định điều này.
1.3. Lợi ích từ việc chia sẻ tri thức học thuật
Chia sẻ tri thức mang lại nhiều lợi ích cho tổ chức. Thứ nhất, nó chuyển giao tri thức cá nhân vào tổ chức. Thứ hai, chia sẻ tri thức rất quan trọng cho thành công. Các nghiên cứu của Bontis và cộng sự (2009), Goh và Richards (1997) đã chứng minh. Khi cá nhân chia sẻ tri thức, nguồn lực tổ chức tăng. Việc này giảm thời gian thử nghiệm, báo lỗi. Nó cũng tạo điều kiện hiện thực hóa ý tưởng. Tri thức mới được hình thành, thúc đẩy công việc. Do đó, tăng cường chia sẻ tri thức giúp tổ chức phát triển chiều sâu. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh dựa trên tri thức hiện có. Đồng thời, các ý tưởng mới liên tục được đề xuất.
II. Yếu tố cá nhân giảng viên chia sẻ tri thức
Các nhân tố tác động chia sẻ tri thức bao gồm yếu tố cá nhân. Yếu tố cá nhân giảng viên chia sẻ tri thức đóng vai trò quan trọng. Mỗi giảng viên có động lực và rào cản riêng. Ardichvili và cộng sự (2003), Riege (2007) đã nghiên cứu về điều này. Tâm lý, thái độ, kỹ năng của từng người ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực và kinh nghiệm giảng dạy ĐH cũng quyết định. Việc một giảng viên quyết định chia sẻ tri thức hay không phụ thuộc nhiều vào bản thân. Sự miễn cưỡng có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Điều này ảnh hưởng đến sự học hỏi chung của tổ chức. Hiểu rõ các yếu tố cá nhân giúp xây dựng chính sách phù hợp.
2.1. Động cơ và thái độ của giảng viên
Động cơ là yếu tố then chốt thúc đẩy chia sẻ. Động lực chia sẻ tri thức giảng viên có thể là nội tại hoặc ngoại tại. Động cơ nội tại bao gồm mong muốn giúp đỡ đồng nghiệp, thể hiện năng lực. Nó còn là khát khao đóng góp cho sự phát triển chung. Động cơ ngoại tại liên quan đến sự công nhận, khen thưởng. Thái độ tích cực thúc đẩy giảng viên chủ động chia sẻ. Ngược lại, thái độ thờ ơ, e ngại sẽ là rào cản. Sự tin tưởng vào môi trường làm việc cũng ảnh hưởng thái độ này. Giảng viên cần cảm thấy an toàn khi chia sẻ kiến thức.
2.2. Kỹ năng và kinh nghiệm giảng dạy ĐH
Kỹ năng truyền đạt thông tin là rất quan trọng. Giảng viên cần biết cách trình bày tri thức rõ ràng. Kỹ năng giao tiếp tốt giúp tri thức được tiếp nhận hiệu quả. Kinh nghiệm giảng dạy ĐH mang lại tri thức quý giá. Các kinh nghiệm thực tế là tài sản đáng giá. Chúng giúp đồng nghiệp tránh được sai lầm. Năng lực chuyên môn vững vàng cũng khuyến khích chia sẻ. Một giảng viên có chuyên môn sâu sẽ tự tin hơn. Họ sẵn lòng chia sẻ hiểu biết của mình. Năng lực đánh giá và hệ thống hóa tri thức cũng cần thiết.
2.3. Sự tự tin và niềm tin cá nhân
Sự tự tin của giảng viên ảnh hưởng đến việc chia sẻ. Giảng viên tự tin vào kiến thức của mình. Họ không sợ bị đánh giá hoặc mất đi lợi thế. Niềm tin vào đồng nghiệp và quản lý cũng rất quan trọng. Niềm tin rằng tri thức sẽ được sử dụng đúng cách. Niềm tin rằng việc chia sẻ mang lại giá trị. Nếu thiếu niềm tin, giảng viên có thể ngần ngại. Họ có thể giữ lại tri thức cho riêng mình. Đây là một rào cản chia sẻ tri thức trong đại học. Tổ chức cần xây dựng môi trường tin cậy. Điều này thúc đẩy giảng viên tự tin chia sẻ.
III. Yếu tố tổ chức ảnh hưởng chia sẻ tri thức
Yếu tố tổ chức ảnh hưởng chia sẻ tri thức một cách sâu rộng. Cấu trúc, chính sách, và văn hóa là các khía cạnh chính. Môi trường làm việc thúc đẩy hay cản trở việc này. Husted và Michailova (2002) đã chỉ ra tầm quan trọng của các yếu tố này. Một tổ chức có văn hóa chia sẻ mạnh mẽ sẽ khuyến khích giảng viên. Ngược lại, một môi trường cạnh tranh nội bộ có thể tạo rào cản. Chính sách khen thưởng, công nhận cũng đóng vai trò quan trọng. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao là cần thiết. Tổ chức cần tạo ra các kênh chia sẻ tri thức rõ ràng và hiệu quả. Việc quản lý tri thức đại học cần có sự ủng hộ từ toàn bộ hệ thống.
3.1. Văn hóa chia sẻ tri thức học thuật
Văn hóa tổ chức là một yếu tố then chốt. Văn hóa chia sẻ tri thức học thuật tạo môi trường cởi mở. Giảng viên cảm thấy thoải mái khi trao đổi thông tin. Văn hóa hợp tác, học hỏi lẫn nhau được đề cao. Một văn hóa khuyến khích sự tìm tòi, sáng tạo. Nó giúp loại bỏ rào cản chia sẻ tri thức trong đại học. De Long và Fahey (2000) nhấn mạnh vai trò của văn hóa. Văn hóa tổ chức có thể là động lực mạnh mẽ. Nó cũng có thể là rào cản lớn nhất. Lãnh đạo cần xây dựng và duy trì văn hóa này. Mọi thành viên cần được khuyến khích tham gia tích cực.
3.2. Chính sách khuyến khích và công nhận
Chính sách khuyến khích chia sẻ tri thức cần được xây dựng rõ ràng. Các chính sách này bao gồm hệ thống khen thưởng. Khen thưởng có thể là vật chất hoặc tinh thần. Sự công nhận từ lãnh đạo và đồng nghiệp rất quan trọng. Khi giảng viên chia sẻ, họ cần được ghi nhận. Việc này tạo động lực chia sẻ tri thức giảng viên. Chính sách cũng cần minh bạch và công bằng. Nó phải đảm bảo rằng công sức chia sẻ được đền đáp xứng đáng. Thiếu chính sách khuyến khích là một rào cản lớn. Nó làm giảm động lực đóng góp tri thức của giảng viên.
3.3. Cấu trúc tổ chức và sự hỗ trợ lãnh đạo
Cấu trúc tổ chức ảnh hưởng đến dòng chảy tri thức. Một cấu trúc linh hoạt, ít phân cấp hỗ trợ chia sẻ tốt hơn. Các phòng ban, khoa cần có sự kết nối chặt chẽ. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo cấp cao là rất cần thiết. Lãnh đạo cần thể hiện cam kết mạnh mẽ. Họ cần đầu tư nguồn lực cho quản lý tri thức. Họ cũng cần làm gương trong việc chia sẻ. McDermott và O'Dell (2001) đã đề cập vai trò lãnh đạo. Thiếu sự hỗ trợ này, các nỗ lực chia sẻ sẽ gặp khó khăn. Lãnh đạo cần tạo điều kiện thuận lợi nhất.
IV. Công nghệ hỗ trợ chia sẻ tri thức học thuật
Công nghệ là một nhân tố tác động chia sẻ tri thức quan trọng. Sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thay đổi cách làm việc. Công nghệ hỗ trợ chia sẻ tri thức học thuật hiệu quả hơn. Nó giúp việc lưu trữ, truy xuất và phân phối tri thức dễ dàng. Các hệ thống thông tin hiện đại tạo ra nền tảng vững chắc. Giảng viên có thể chia sẻ tài liệu, bài giảng, nghiên cứu. Các nền tảng trực tuyến giúp kết nối đồng nghiệp. Công nghệ giúp vượt qua rào cản không gian và thời gian. Điều này nâng cao khả năng quản lý tri thức đại học. Tổ chức cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ phù hợp.
4.1. Vai trò của hạ tầng công nghệ thông tin
Hạ tầng công nghệ thông tin là nền tảng cơ bản. Nó bao gồm hệ thống mạng, máy chủ, cơ sở dữ liệu. Một hạ tầng mạnh mẽ đảm bảo việc truy cập nhanh chóng. Nó giúp lưu trữ lượng lớn thông tin. Bảo mật dữ liệu cũng là yếu tố quan trọng. Giảng viên cần một hệ thống đáng tin cậy. Hạ tầng tốt giúp việc chia sẻ tri thức diễn ra liền mạch. Thiếu hạ tầng phù hợp, công nghệ sẽ không phát huy tác dụng. Việc đầu tư vào công nghệ là cần thiết cho đại học công lập Hà Nội.
4.2. Nền tảng và công cụ chia sẻ tri thức
Các nền tảng và công cụ chuyên biệt hỗ trợ chia sẻ. Hệ thống quản lý học tập (LMS) là ví dụ điển hình. Các cổng thông tin tri thức nội bộ cũng rất hữu ích. Công cụ cộng tác trực tuyến giúp làm việc nhóm hiệu quả. Ví dụ như diễn đàn, wiki, hệ thống chia sẻ tài liệu. Các công cụ này giúp giảng viên dễ dàng trao đổi. Chúng giúp tạo ra các kho tri thức tập trung. Điều này giúp tích lũy và phổ biến kinh nghiệm giảng dạy ĐH. Việc lựa chọn công cụ phù hợp là cần thiết.
4.3. Đào tạo sử dụng công nghệ cho giảng viên
Công nghệ chỉ hiệu quả khi được sử dụng thành thạo. Giảng viên cần được đào tạo về các công cụ chia sẻ tri thức. Các khóa đào tạo giúp họ làm quen với hệ thống mới. Nâng cao kỹ năng số cho giảng viên là quan trọng. Việc này giúp họ tự tin sử dụng công nghệ. Đào tạo thường xuyên giúp cập nhật các tính năng mới. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ hỗ trợ chia sẻ tri thức. Nó cũng giúp giảm thiểu rào cản về mặt kỹ thuật cho giảng viên.
V. Bối cảnh động lực chia sẻ tri thức giảng viên ĐH
Việt Nam đang hướng tới nền kinh tế tri thức. Nỗ lực thúc đẩy sáng tạo tri thức diễn ra mạnh mẽ. Lĩnh vực giáo dục đào tạo đang trong giai đoạn đổi mới căn bản. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nghị quyết số 29-NQ/TW chỉ ra nhiều hạn chế. Chất lượng giáo dục đại học còn thấp so với yêu cầu. Phương thức giáo dục nặng lý thuyết, nhẹ thực hành. Điều này đòi hỏi các trường phải thay đổi. Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 77/NQ-CP về tự chủ đại học. Cơ chế tự chủ mở ra cơ hội mới. Nó tạo động lực chia sẻ tri thức giảng viên. Chia sẻ tri thức giúp nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
5.1. Bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam
Giáo dục đại học Việt Nam đang trong quá trình chuyển mình. Mục tiêu là trở thành một nền giáo dục chất lượng cao. Nền kinh tế tri thức đòi hỏi sự đổi mới liên tục. Các trường đại học cần đóng vai trò trung tâm sáng tạo. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Chất lượng đào tạo chưa đồng đều. Phương pháp giảng dạy còn truyền thống. Việc thúc đẩy văn hóa chia sẻ tri thức học thuật là cấp thiết. Nó giúp các giảng viên học hỏi và phát triển. Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
5.2. Thách thức và cơ hội tự chủ đại học
Cơ chế tự chủ mang lại nhiều cơ hội. Các trường đại học công lập có quyền tự quyết lớn hơn. Tự chủ về tài chính, học thuật và nhân sự. Điều này tạo điều kiện cho các trường năng động. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức. Các trường phải tự chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động. Áp lực cạnh tranh giữa các trường tăng lên. Việc chia sẻ tri thức trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Giảng viên cần cộng tác để tạo ra giá trị mới. Quản lý tri thức đại học là chìa khóa thành công trong bối cảnh tự chủ.
5.3. Yêu cầu nâng cao chất lượng giáo dục ĐH
Chất lượng giáo dục đại học là ưu tiên hàng đầu. Việc khắc phục hạn chế 'nặng lý thuyết, nhẹ thực hành' là cần thiết. Chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy ĐH giữa các giảng viên giúp cải thiện điều này. Giảng viên có thể học hỏi phương pháp mới. Họ có thể trao đổi về cách tích hợp thực hành vào giảng dạy. Việc này tạo ra một môi trường học tập năng động. Sinh viên được hưởng lợi từ tri thức và kinh nghiệm đa dạng. Các yếu tố cá nhân và tổ chức cần được tối ưu. Nhằm tạo động lực chia sẻ tri thức giảng viên. Điều này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao chất lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong hai thập kỷ qua, cuộc cách mạng công nghiệp (gần đây là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0) và cạnh tranh kinh doanh khốc liệt đã có ảnh hưởng lớn đến các nguồn lực, năng lực, chiến lược, sứ mệnh và tầm nhìn của các tổ chức năng động. Trong bối cảnh đó, tri thức là một yếu tố quan trọng, là cơ sở để tổ chức phát triển theo chiều sâu. Tuy nhiên, trong báo cáo tài chính của các tổ chức thường chỉ ghi những yếu tố sản xuất truyền thống như nhà xưởng, máy móc thiết bị mà không đề cập đến yếu tố tri thức.
Trong khi đó, Wright và cộng sự (1994) cho rằng nguồn nhân lực bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và tri thức của nhân viên có thể tạo nên lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Grant (1996b) và Chaudhry (2005) cũng khẳng định tri thức là “nguồn lực quan trọng nhất để thực hiện chiến lược của tổ chức”. Tập trung vào tri thức có rất nhiều lợi ích, bao gồm giảm thời gian trong quy trình làm việc, giảm chi phí, cải thiện dịch vụ khách hàng, thích ứng với sự thay đổi, tạo ra môi trường học tập, từ đó góp phần tăng năng suất và hiệu quả (Skyrme, 2000). Những lợi ích này cho thấy tầm quan trọng của tri thức trong việc đạt được lợi thế trong môi trường cạnh tranh.
Chính vì vậy, từ đầu những năm 1990 trở lại đây, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị doanh nghiệp trên thế giới đã áp dụng và tiếp cận một xu hướng mới trong phát triển doanh nghiệp đó là: Quản trị tri thức (Knowledge Management). Quản trị tri thức được hiểu là việc lựa chọn, khoanh vùng, lưu trữ, phân loại, chia sẻ và truyền đạt thông tin cần thiết cho hoạt động kinh doanh của một tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của tổ chức (Ipe, 2003). Trong các hoạt động đó thì chia sẻ tri thức được coi là một hoạt động cốt lõi của quản trị tri thức. Chia sẻ tri thức đem lại nhiều lợi ích: Một là, việc chia sẻ tri thức giữa các nhân viên và các phòng ban trong tổ chức là cần thiết để chuyển giao tri thức của cá nhân và nhóm vào tri thức tổ chức, dẫn đến quản trị tri thức hiệu quả; Hai là, một số nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng việc chia sẻ tri thức là rất quan trọng cho sự thành công của một tổ chức (Davenport và Prusak, 1998; Bontis và cộng sự, 2009; Goh và Richards, 1997), khi các cá nhân chia sẻ tri thức với nhau, nó làm tăng đáng kể các nguồn lực của một tổ chức, giảm thời gian lãng phí trong thử nghiệm và báo lỗi, thế nhưng nếu chia sẻ tri thức một cách miễn cưỡng sẽ tác động tới sự tồn tại của tổ chức (Lin, 2007) do thực tế tồn tại nhiều nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa các nhân viên trong tổ chức (Ardichvili và cộng sự, 2003; Riege, 2007).
Một số tác giả cũng đã thảo luận về các nhân tố ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức trong các tổ chức nói chung và các trường đại học nói riêng, mà có thể là quy cho ba lĩnh vực chính: cá nhân, tổ chức và công 2 nghệ (Chase, 1997; De Long và Fahey, 2000; Husted và Michailova, 2002; McDermott và O'Dell, 2001); Ba là, khi nhân viên tích cực chia sẻ tri thức, đặt biệt là hai quá trình trọng tâm của chia sẻ tri thức là quá trình truyền đạt tri thức và quá trình thu nhận tri thức sẽ tạo điều kiện kiện hiện thực hóa các ý tưởng, tạo ra các tri thức mới trong triển khai công việc ở tổ chức. Do vậy, tăng cường chia sẻ tri thức sẽ giúp tổ chức tồn tại và phát triển theo chiều sâu, nâng cao khả năng cạnh tranh dựa trên tri thức hiện có và ý tưởng mới được đề xuất. Việt Nam đang hướng đến một nền kinh tế tri thức với những nỗ lực trong việc thúc đẩy sáng tạo tri thức trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Cùng với xu hướng phát triển chung của đất nước, lĩnh vực giáo dục - đào tạo đã và đang thực hiện cuộc đại cách mạng mang tính căn bản, toàn diện nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, song như đã nêu trong Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam khóa XI: “Lĩnh vực giáo dục - đào tạo vẫn bộc lộ một số hạn chế. Cụ thể là chất lượng, hiệu quả giáo dục và đào tạo còn thấp so với yêu cầu, nhất là giáo dục đại học; Các phương thức giáo dục, đào tạo,… còn nặng lý thuyết, nhẹ thực hành,.” Từ những đòi hỏi của quá trình đổi mới, ngày 24/10/2014 Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 77/NQ-CP về thí điểm đổi mới cơ chế hoạt động đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập giai đoạn 2014 - 2017. Tư tưởng cốt lõi của Đề án và Quyết định trên là chuyển các trường đại học công lập từ cơ chế được Nhà nước bao cấp sang cơ chế tự chủ, do đó, để giản tiện, người viết xin gọi cơ chế đổi mới của trường là cơ chế tự chủ (Trần Minh Đạo, 2015). Nghị quyết này cũng đã mở ra một cơ hội mới cho các trường Đại học công lập, theo đó các trường đã có quyết định gồm: Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (Quyết định số 2377/QĐ-TTg, ngày 29/12/2014); Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Quyết định số 368/QĐ-TTg, ngày 17/3/2015); Trường Đại học Ngoại Thương (Quyết định số 751/QĐ-TTG, ngày 02/6/2015); Trường Đại học Hà Nội (Quyết định số 377/QĐ-TTg, ngày 20/3/2015); Trường Đại học Bách Khoa Hà nội (Quyết định số 1924/QĐ-TTg, ngày 6/10/2016),.
(đến nay đã có 23 trường Đại học có quyết định, trong đó khu vực Miền Bắc có 9 trường đại học) Ngay sau khi có các quyết định chuyển đổi sang cơ chế hoạt động tự chủ, các trường Đại học đã tổ chức, triển khai các hoạt động nhằm đạt được các mục tiêu, kế hoạch trong Đề án đưa ra. Điều này được cụ thể hóa bằng các thay đổi mang tính chất chiến lược, bắt buộc mà các trường phải thực hiện như: Thành lập Hội đồng Trường; Triển khai các hội thảo, hội nghị khoa học, nhằm đưa ra các giải pháp để đạt được các mục 3 tiêu, kế hoạch trong đề án; Lịch trình tăng học phí; Đánh giá, kiểm định chất lượng, ba công khai,… Bên cạnh đó, với sức lan tỏa của cách mạng công nghiệp 4.0 như hiện nay, sự phát triển của công nghệ sẽ ngày càng nhanh chóng và mạnh mẽ với những thay đổi vượt bậc. Vì thế, các trường đại học ở Việt Nam cần phải tập trung phát triển theo chiều sâu, chủ động đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, khai thác, truyền đạt tri thức và phát triển công nghệ thì mới có thể bắt kịp sự tiến bộ không ngừng của công nghệ và nắm bắt hiệu quả các cơ hội to lớn mà cuộc cách mạng này mang lại. Bên cạnh đó, hầu hết các nghiên cứu chia sẻ tri thức tập trung ở các nước phương Tây vì lý thuyết chia sẻ tri thức chủ yếu được phát triển ở đây (Ma và cộng sự, 2014), các nghiên cứu về chia sẻ tri thức tại các nước phương Đông chưa được đề cập nhiều.
Trong khi đó, toàn cầu hóa làm nền kinh tế có sự cạnh tranh ở phạm vi rộng, chia sẻ tri thức do đó cũng có ý nghĩa đối với tổ chức ở các nước đang phát triển. Đặc biệt, giáo dục là một trong những ngành nghề đào tạo đòi hỏi mức độ chia sẻ tri thức cao giữa các giảng viên (Siadat và cộng sự, 2012) vì đây là một ngành có yêu cầu cao đối với các giảng viên, các nhà quản lý về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm. Những tri thức đó cần được chia sẻ để từng cá nhân, từng bộ phận đều có thể lĩnh hội, áp dụng vào công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học từ đó, đem lại hiệu quả hoạt động cho tổ chức. Xuất phát từ vai trò của quản trị tri thức nói chung và chia sẻ tri thức nói riêng, đặt biệt là hai quá trình trung tâm của chia sẻ tri thức là quá trình truyền đạt tri thức và quá trình thu nhận tri thức tới sự phát triển theo chiều sâu của các trường đại học ở Việt Nam, tác giả quyết định lựa chọn đề tài “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội” làm đề tài cho nghiên cứu của mình.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu Xuất phát từ lý do lựa chọn đề tài, cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu, luận án có mục tiêu chính là nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội. Cụ thể, luận án nghiên cứu các nhân tố thuộc về tổ chức (như văn hóa tổ chức; khen thưởng; thực hành tuyển dụng và tuyển chọn; sự ủng hộ của lãnh đạo) và các nhân tố thuộc về công nghệ (như các công cụ công nghệ thông tin và truyền thông), ảnh hưởng tới hai quá trình trung tâm của chia sẻ tri thức đó là quá trình truyền đạt tri thức và quá trình thu nhận tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội. Kết quả nghiên 4 cứu sẽ hàm ý các chính sách cho các giảng viên, các nhà quản lý nhằm tăng cường hoạt động chia sẻ tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học ở Việt Nam. Để thực hiện mục tiêu trên, nghiên cứu sẽ tiến hành những nhiệm vụ cụ thể sau: Nhiệm vụ nghiên cứu: - Hệ thống hóa những vấn đề lý thuyết cơ bản về tri thức, quản trị tri thức và chia sẻ tri thức.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu để tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố này đến hai quá trình trung tâm của chia sẻ tri thức là quá trình truyền đạt và quá trình thu nhận tri thức giữa các giảng viên trong các trường đại học công lập khu vực Hà Nội. - Đánh giá thực trạng chia sẻ tri thức của giảng viên trong các trường đại học. - Trên cơ sở đó, đưa ra một số đề xuất, hàm ý giúp các giảng viên, các nhà quản lý các trường đại học tăng cường chia sẻ tri thức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/nhan-to-anh-huong-chia-se-tri-thuc-giang-vien-dh-cong-lap-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội. Phát hiện yếu tố then chốt thúc đẩy hợp tác học thuật.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản trị tri thức. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng chia sẻ tri thức giảng viên ĐH công lập Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.