Luận án quản lý giáo dục đạo đức học sinh THCS Hà Nội thời kỳ đổi mới
Luận án: Quản lý giáo dục đạo đức cho HS THCS Hà Nội trong bối cảnh đổi mới. Nghiên cứu giải pháp nâng cao phẩm chất, ý thức.
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quản lý Giáo dục Đạo đức Học sinh THCS Hà Nội
- Số trang:
- 229 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quản lý Giáo dục Đạo đức Học sinh THCS Hà Nội
Luận án tập trung vào quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS thành phố Hà Nội. Đây là một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. Việc quản lý hiệu quả giúp định hình nhân cách và phát triển phẩm chất học sinh. Nó chuẩn bị một thế hệ công dân có đạo đức, có kỹ năng sống, sẵn sàng hội nhập. Tầm quan trọng của công tác này không chỉ dừng lại ở nhà trường. Nó còn ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Đổi mới giáo dục đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt trong mọi hoạt động quản lý. Mục tiêu là xây dựng môi trường giáo dục tích cực. Việc này cần sự phối hợp đồng bộ. Luận án đưa ra cái nhìn toàn diện về vấn đề này.
1.1. Tầm quan trọng Quản lý Giáo dục Đạo đức
Quản lý giáo dục đạo đức là yếu tố then chốt. Nó định hướng sự phát triển toàn diện của học sinh. Một hệ thống quản lý vững chắc đảm bảo chất lượng giáo dục. Nó giúp học sinh nhận thức giá trị đúng đắn. Việc này góp phần xây dựng xã hội lành mạnh. Thiếu quản lý sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy xã hội. Đạo đức là nền tảng cho mọi sự phát triển bền vững. Nó hình thành văn hóa học đường.
1.2. Mục tiêu Giáo dục Đạo đức Học sinh THCS
Mục tiêu chính là phát triển phẩm chất học sinh toàn diện. Học sinh cần hiểu các chuẩn mực đạo đức. Cần hình thành hành vi đúng đắn và tích cực. Kỹ năng sống được rèn luyện thường xuyên. Giáo dục nhân cách là trọng tâm của chương trình. Mục tiêu này gắn liền với chương trình đổi mới giáo dục. Nó chuẩn bị học sinh trở thành công dân có ích. Học sinh cần có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.
1.3. Bối cảnh Đổi mới Giáo dục tại Hà Nội
Thành phố Hà Nội đang trong quá trình đổi mới giáo dục sâu rộng. Chương trình học thay đổi liên tục. Phương pháp giảng dạy cũng được cải tiến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường giáo dục. Quản lý giáo dục đạo đức cần thích ứng kịp thời. Nó phải tận dụng các cơ hội để nâng cao chất lượng. Đồng thời, nó cần vượt qua những thách thức mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể. Điều này giúp học sinh phát triển toàn diện.
II.Cơ sở Lý luận Quản lý Giáo dục Đạo đức
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc về quản lý giáo dục đạo đức. Nó tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đây. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này tạo nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Nó cũng giúp đề xuất giải pháp hiệu quả và phù hợp. Quản lý giáo dục đạo đức không tách rời lý thuyết khoa học. Lý thuyết định hướng thực tiễn quản lý. Nó đảm bảo tính khoa học và tính khả thi của các giải pháp. Các phương pháp tiếp cận được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là xây dựng khung lý thuyết toàn diện.
2.1. Các Khái niệm cơ bản trong Quản lý
Phần này làm rõ các khái niệm cốt lõi. Bao gồm 'quản lý' và 'chức năng quản lý'. 'Quản lý giáo dục' và 'quản lý nhà trường' được phân tích kỹ. 'Giáo dục đạo đức' cũng được định nghĩa cụ thể. Đặc biệt là 'quản lý giáo dục đạo đức'. Hiểu rõ các thuật ngữ giúp thống nhất quan điểm. Nó là cơ sở để tiếp cận vấn đề nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính chính xác. Các khái niệm này được liên hệ chặt chẽ.
2.2. Mục tiêu Nội dung Giáo dục Đạo đức THCS
Mục tiêu giáo dục đạo đức cho học sinh THCS được xác định rõ ràng. Nội dung giáo dục chi tiết được trình bày. Hình thức và phương pháp giáo dục cũng được phân tích. Tất cả nhằm phát triển phẩm chất học sinh toàn diện. Nó đáp ứng yêu cầu của đổi mới giáo dục. Việc này đảm bảo tính khoa học và tính thực tiễn. Nó góp phần hình thành giáo dục nhân cách. Kỹ năng sống cũng là trọng tâm nội dung.
2.3. Kinh nghiệm Quản lý Giáo dục Đạo đức quốc tế
Luận án nghiên cứu kinh nghiệm quản lý giáo dục đạo đức ở một số nước. Các mô hình tại Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore được phân tích. Cả Mỹ và Thái Lan cũng được xem xét kỹ lưỡng. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giúp tham khảo cho bối cảnh Việt Nam. Điều này hỗ trợ việc xây dựng giải pháp phù hợp. Nó mang lại cái nhìn quốc tế cho việc đổi mới giáo dục trong nước.
III.Thực trạng Giáo dục Đạo đức THCS tại Hà Nội
Phần này tập trung vào thực trạng quản lý giáo dục đạo đức. Nó khảo sát tình hình tại các trường THCS thành phố Hà Nội. Dữ liệu được thu thập chi tiết và khách quan. Nó đánh giá khách quan tình hình hiện tại. Việc này giúp xác định những điểm mạnh. Nó cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Hiểu rõ thực trạng là nền tảng để đề xuất giải pháp. Thực trạng đạo đức học sinh và môi trường giáo dục được phân tích sâu. Bối cảnh đổi mới giáo dục tác động rõ rệt. Các yếu tố ảnh hưởng được làm rõ.
3.1. Tổng quan Tình hình Giáo dục THCS Hà Nội
Thực trạng giáo dục trung học cơ sở Hà Nội được mô tả. Bao gồm số lượng trường, lớp học hiện có. Quy mô học sinh cũng được đề cập chi tiết. Đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý được phân tích. Chất lượng giáo dục tổng thể được đánh giá. Môi trường giáo dục hiện tại có nhiều điểm đặc thù. Nó chịu ảnh hưởng của quá trình đô thị hóa. Điều này tạo ra thách thức và cơ hội. Văn hóa học đường cần được quan tâm.
3.2. Thực trạng Đạo đức Học sinh và Giáo dục Đạo đức
Phần này khảo sát thực trạng đạo đức học sinh THCS. Nhận thức về chuẩn mực đạo đức được đánh giá kỹ. Thái độ học sinh đối với quan niệm đạo đức xã hội hiện nay được phân tích. Hành vi đạo đức của học sinh cũng được ghi nhận. Thực trạng giáo dục đạo đức đang diễn ra được mô tả. Bao gồm mục tiêu, nội dung, hình thức và giải pháp đang áp dụng. Kỹ năng sống của học sinh cũng là một khía cạnh được xem xét.
3.3. Đánh giá Thực trạng Quản lý Giáo dục Đạo đức
Luận án đánh giá quản lý giáo dục đạo đức hiện tại. Nó xem xét các yếu tố đầu vào của quá trình. Quá trình giáo dục đạo đức được phân tích chi tiết. Quản lý đầu ra cũng được đánh giá khách quan. Các yếu tố bối cảnh tác động được xác định rõ. Một cái nhìn tổng quan về hoạt động quản lý được đưa ra. Điều này làm nổi bật các vấn đề cấp thiết. Nó giúp xác định những khoảng trống cần khắc phục.
IV.Giải pháp Nâng cao Quản lý Giáo dục Đạo đức
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao quản lý giáo dục đạo đức. Nó hướng tới học sinh THCS thành phố Hà Nội. Các giải pháp được xây dựng khoa học. Chúng dựa trên kết quả khảo sát thực trạng đã phân tích. Việc này đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp. Nó góp phần vào quá trình đổi mới giáo dục thành công. Các giải pháp này đồng bộ và toàn diện. Chúng tác động vào nhiều khía cạnh khác nhau. Mục tiêu là phát triển phẩm chất học sinh bền vững.
4.1. Các Nguyên tắc Xây dựng Giải pháp
Các nguyên tắc xây dựng giải pháp được trình bày rõ ràng. Chúng bao gồm tính hệ thống và tính kế thừa. Tính thực tiễn và phải dựa vào nhà trường, địa phương là rất quan trọng. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, tác động vào các khâu của quá trình rèn luyện. Tính khả thi của các giải pháp cũng được đảm bảo. Những nguyên tắc này định hướng việc phát triển giải pháp. Nó giúp giải pháp có căn cứ vững chắc.
4.2. Đề xuất Giải pháp Quản lý Giáo dục Đạo đức
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất chi tiết. Bao gồm xây dựng kế hoạch GDĐĐ phù hợp. Thiết lập bộ máy và bồi dưỡng giáo viên là cần thiết. Tăng cường phối hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường. Chỉ đạo triển khai kế hoạch theo hướng tích hợp và lồng ghép. Đa dạng hóa hoạt động ngoại khóa để nâng cao chất lượng. Xây dựng điều kiện hỗ trợ tinh thần và vật chất. Xây dựng tiêu chí thi đua, kiểm tra, đánh giá. Các giải pháp này nhằm tăng cường giáo dục nhân cách.
4.3. Kiểm định Tính Khả thi Giải pháp
Tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp được khảo nghiệm. Điều này đảm bảo rằng các đề xuất có thể áp dụng. Chúng phù hợp với bối cảnh thực tế tại Hà Nội. Việc khảo nghiệm giúp tinh chỉnh giải pháp. Nó tăng cường hiệu quả khi triển khai trong môi trường giáo dục. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất. Việc này đảm bảo các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Nó góp phần vào đổi mới giáo dục thành công.
V.Phát triển Phẩm chất Học sinh trong Đổi mới GD
Mục tiêu cuối cùng của luận án là phát triển phẩm chất học sinh. Luận án góp phần vào quá trình đổi mới giáo dục chung. Nó hướng đến một thế hệ học sinh có đạo đức vững vàng. Học sinh có kỹ năng sống tốt. Chúng có khả năng thích nghi cao với xã hội hiện đại. Điều này tạo ra công dân có ích cho đất nước. Môi trường giáo dục tích cực là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này. Giáo dục nhân cách cần được chú trọng. Việc này cần sự hợp tác của toàn xã hội.
5.1. Xây dựng Văn hóa Học đường Tích cực
Một môi trường giáo dục lành mạnh rất quan trọng. Nó thúc đẩy văn hóa học đường tích cực. Học sinh cảm thấy an toàn và được tôn trọng. Điều này khuyến khích học tập và rèn luyện đạo đức. Văn hóa học đường tốt góp phần vào giáo dục đạo đức hiệu quả. Nó tạo ra không gian phát triển toàn diện cho học sinh. Môi trường tích cực là yếu tố để phát triển phẩm chất học sinh.
5.2. Nâng cao Năng lực Giáo dục Nhân cách
Việc quản lý giáo dục đạo đức hiệu quả nâng cao năng lực giáo dục nhân cách. Giáo viên được bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng. Cán bộ quản lý có chiến lược rõ ràng. Điều này giúp hình thành nhân cách học sinh một cách toàn diện. Các giá trị cốt lõi được truyền đạt sâu rộng. Kỹ năng sống được thực hành thường xuyên. Năng lực này cần được cải thiện liên tục để đáp ứng đổi mới giáo dục.
5.3. Hướng tới Phát triển Học sinh Toàn diện
Mọi nỗ lực quản lý giáo dục đạo đức đều hướng tới mục tiêu này. Học sinh không chỉ giỏi kiến thức học thuật. Chúng còn có đạo đức, có trách nhiệm với cộng đồng. Phát triển toàn diện bao gồm cả thể chất và tinh thần. Điều này chuẩn bị cho học sinh một tương lai bền vững. Nó đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Mục tiêu này là cốt lõi của quá trình đổi mới giáo dục tại Hà Nội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, các số liệu kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực theo thực tế nghiên cứu, chưa từng được bất cứ tác giả nào khác nghiên cứu và công bố. Tác giả luận án ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng, khách thể nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Luận điểm khoa học bảo vệ. Cấu trúc luận án.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các công trình nghiên cứu về giáo dục đạo đức cho học sinh. Các công trình nghiên cứu về QLGDĐĐ cho học sinh.
Các khái niệm cơ bản. Quản lý và chức năng quản lý. Quản lý giáo dục và quản lý nhà trường. Giáo dục đạo đức.
Quản lý giáo dục đạo đức. Giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Mục tiêu giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Nội dung, hình thức và phương pháp giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS.
Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Tiếp cận CIPO trong quản lý giáo dục đạo đức.2 Vận dụng mô hình CIPO trong quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Kinh nghiệm quản lý GD đạo đức cho học sinh ở một số nước trên thế giới. Quản lý giáo dục đạo đức ở Nhật Bản.
Quản lý giáo dục đạo đức ở Trung Quốc. Quản lý giáo dục đạo đức ở Singapore. Quản lý giáo dục đạo đức ở Mỹ. Quản lý giáo dục đạo đức ở Thái Lan.55 Kết luận chương 1.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ HÀ NỘI. Khái quát về tình hình giáo dục trung học cơ sở của thành phố Hà Nội. Số lượng trường lớp và quy mô học sinh. Đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục.
Thực trạng chất lượng giáo dục. Khảo sát thực trạng quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội. Mục tiêu khảo sát. Nội dung khảo sát.Phương pháp khảo sát.
Thực trạng đạo đức của học sinh trường trung học cơ sở. Thực trạng nhận thức về các chuẩn mực đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Thực trạng thái độ của học sinh đối với những quan niệm đạo đức xã hội hiện nay. Thực trạng hành vi đạo đức của học sinh trường trung học cơ sở.
Thực trạng giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Thực trạng nhận thức về mục tiêu giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Thực trạng về nội dung giáo dục đạo đức cho học sinh đang thực hiện trong các trường THCS. Thực trạng các hình thức giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở.
Thực trạng các giải pháp giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Thực trạng quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở thành phố Hà Nội. Quản lý các yếu tố đầu vào của giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Quản lý quá trình giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Quản lý đầu ra của giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS. Các yếu tố bối cảnh tác động đến quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh ở trường trung học cơ sở. Đánh giá chung về thực trạng quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS thành phố Hà Nội.108 Kết luận chương 2. CÁC GIẢI PHÁP QUẢN LÝ GIÁO DỤC ĐẠO ĐỨC CHO HỌC SINH TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRONG BỐI CẢNH ĐỔI MỚI GIÁO DỤC.
Các nguyên tắc xây dựng các giải pháp. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và phải dựa vào nhà trường và địa phương.
Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ, tác động vào các khâu của quá trình rèn luyện của học sinh. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS thành phố Hà Nội. Giải pháp 1: Xây dựng kế hoạch GDĐĐ cho học sinh trường trung học cơ sở phù hợp với chương trình giáo dục tổng thể.
Giải pháp 2:Thiết lập bộ máy tổ chức và bồi dưỡng nâng cao chất lượng giáo viên để thực hiện tốt kế hoạch giáo dục đạo đức cho học sinh. Giải pháp 3: Tăng cường phối hợp các lực lượng giáo dục trong và ngoài nhà trường tham gia hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh trung học cơ sở. Giải pháp 4: Chỉ đạo triển khai kế hoạch GDĐĐ cho học sinh THCS theo hướng tích hợp và lồng ghép các hoạt động dạy học ngoại khóa và v chính khóa. Giải pháp 5: Đa dạng hóa các loại hình hoạt động chuyên đề ngoại khóa để nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức cho học sinh.
Xây dựng các điều kiện tinh thần và vật chất hỗ trợ thực hiện kế hoạch giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS. Giải pháp 7: Xây dựng các tiêu chí thi đua khen thưởng, kiểm tra đánh giá xếp loại đạo đức của học sinh trường THCS. Mối quan hệ giữa các giải pháp. Khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp.
Đối tượng thăm dò ý kiến. Cách thức tiến hành.141 Xây dựng các điều kiện tinh thần và vật chất hỗ trợ thực hiện kế hoạch giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS. Kết quả khảo nghiệm. Tổ chức thử nghiệm.
Mục đích thử nghiệm. Địa điểm thử nghiệm và mẫu thử nghiệm. Kế hoạch tổ chức thử nghiệm. Tiến hành thử nghiệm.146 Kết luận chương 3.
155 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 157 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.160 TÀI LIỆU THAM KHẢO.161 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT BGH: Ban Giám hiệu CBGVNV: Cán bộ giáo viên, nhân viên CBQL : Cán bộ quản lý CNH: Công nghiệp hóa GD: Giáo dục GDĐĐ: Giáo dục đạo đức GD – ĐT: Giáo dục – Đào tạo GV: Giáo viên HS: Học sinh HĐH: Hiện đại hóa QLGDĐĐ: Quản lý giáo dục đạo đức QLHĐNGLL: Quản lý hoạt động ngoài giờ lên lớp QL: Quản lý QLGD: Quản lý giáo dục TW: Trung ương XH: Xã hội XHCN : Xã hội chủ nghĩa THCS: Trung học cơ sở GĐ: Gia đình NT: Nhà trường LLGD: Lực lượng giáo dục LLXH: Lực lượng xã hội CSVC : Cơ sở vật chất PHHS: Phụ huynh học sinh vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh hai quá trình QLDH và QLGDĐĐ. Chất lượng giáo dục THCS Hà Nội năm học 2014-2015.2: Những chuẩn mực đạo đức cần thiết cho học sinh trường THCS.3: Sự khác biệt về những chuẩn mực đạo đức cần thiết của học sinh trường trung học cơ sở.4: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về nhận thức các phẩm chất đạo đức của học sinh trường trung học cơ sở.5: Tỉ lệ ý kiến đánh giá về các quan niệm đạo đức của học sinh trường trung học cơ sở.6: Tỷ lệ đánh giá của học sinh đối với các quan niệm đạo đức.7: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về hành vi đạo đức của học sinh trường trung học cơ sở.8: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về mục tiêu giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở.9: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về việc thực hiện các nội dung giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở.10: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về việc sử dụng các hình thức giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở.11: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về việc sử dụng các giải pháp GDĐĐ cho học sinh trường trung học cơ sở.12: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về việc xây dựng kế hoạch QLGDĐĐ cho học sinh trường trung học cơ sở.13: Sự khác biệt trong việc sử dụng các hình thức triển khai giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Tỷ lệ ý kiến đánh giá về việc triển khai kế hoạch quản lý GDĐĐ cho học sinh trường trung học cơ sở.
Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý đội ngũ giáo viên tham gia giảng dạy đạo đức cho học sinh. Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý học sinh. Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý cơ sở vật và tài chính phục vụ giáo dục đạo đức cho học sinh. Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý hoạt động giảng dạy của giáo viên.
Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý quá trình học tập, rèn luyện đạo đức của học sinh. Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý đổi mới phương pháp giáo dục đạo đức cho học sinh.21: Sự khác biệt về sự đánh giá kết quả rèn luyện đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở.22: Ảnh hưởng của các LLGD đến QLGDĐĐ cho học sinh trường trung học cơ sở.23: Tỷ lệ ý kiến đánh giá về nội dung chỉ đạo phối hợp thực hiện kế hoạch giáo dục đạo đức cho học sinh trường trung học cơ sở. Tỷ lệ ý kiến đánh giá thực trạng quản lý học sinh. Tỷ lệ ý kiến đánh giá mức độ tác động của các yếu tố bối cảnh.1: Nhận thức về tính cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh trường THCS.2: Kết quả đánh giá trình độ đầu vào của nhóm thử nghiệm về mặt nhận thức đạo đức.3: Kết quả đánh giá trình độ đầu vào của nhóm thử nghiệm về mặt thái độ đối với các biểu hiện đạo đức.4: Kết quả đánh giá trình độ đầu vào của nhóm thử nghiệm về mặt hành vi đạo đức.5: Kết quả thử nghiệm nhận thức về giáo dục đạo đức.6: Kết quả thử nghiệm về thái độ đối với nội dung GDĐĐ.7: Kết quả thử nghiệm việc thực hiện hành vi giáo dục đạo đức.8: Mối liên hệ giữa Nhận thức, Thái độ, Hành vi đạo đức ở các em học sinh trường Trung học cơ sở.152 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Nhận thức của 5 trường (Bảng hiện thị điểm trung bình).2: Kết quả rèn luyện đạo đức của học sinh các trường THCS năm học 2012-2013.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội (2016) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-tien-sy-quan-ly-giao-duc-dao-duc-cho-hoc-sinh-truong-trung-hoc-co-so-thanh-pho-ha-noi-trong-boi-canh-doi-moi-giao-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Quản lý giáo dục đạo đức cho HS THCS Hà Nội trong bối cảnh đổi mới. Nghiên cứu giải pháp nâng cao phẩm chất, ý thức.
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý giáo dục đạo đức cho học sinh THCS tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.