Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục trung học phổ thông the
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục trung học phổ thông theo định hướng năng lực. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý phát triển chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Trần Trọng Hà
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý phát triển chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực
Quản lý phát triển chương trình giáo dục trung học phổ thông theo định hướng năng lực là một lĩnh vực trọng yếu. Công tác này đảm bảo học sinh được trang bị đầy đủ kỹ năng, kiến thức. Luận án tiến sĩ giáo dục này tập trung vào cách thức xây dựng, triển khai chương trình giáo dục mới. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Quản lý chương trình đào tạo cần sự linh hoạt, tầm nhìn chiến lược. Chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực hướng tới đào tạo con người toàn diện. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ nhiều cấp quản lý giáo dục. Các yếu tố liên quan đến đổi mới chương trình giáo dục luôn được xem xét kỹ lưỡng. Sự thành công của chương trình phụ thuộc vào hiệu quả của quản lý. Một hệ thống quản lý phát triển chương trình giáo dục tốt sẽ nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của phát triển chương trình giáo dục
Phát triển chương trình giáo dục hướng tới nâng cao chất lượng học tập. Mục tiêu chính là trang bị năng lực cần thiết cho học sinh. Các năng lực bao gồm tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tác. Tầm quan trọng của công tác này nằm ở việc chuẩn bị thế hệ tương lai. Một chương trình giáo dục phù hợp giúp học sinh thích nghi với thay đổi. Nó còn góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Phát triển chương trình giáo dục không ngừng là yêu cầu cấp thiết. Điều này đảm bảo tính cập nhật, phù hợp của kiến thức. Mục tiêu cũng bao gồm việc xây dựng một nền giáo dục công bằng, chất lượng.
1.2. Khái niệm cốt lõi về chương trình giáo dục THPT năng lực
Chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực tập trung vào đầu ra. Nó không chỉ chú trọng nội dung kiến thức. Năng lực được hiểu là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ. Học sinh phải thể hiện được năng lực trong các tình huống thực tiễn. Chương trình này khuyến khích học sinh chủ động học tập. Phương pháp dạy học đổi mới được áp dụng rộng rãi. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo được tích hợp. Điều này giúp hình thành và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Khái niệm này là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý chương trình đào tạo.
1.3. Lợi ích khi triển khai quản lý chương trình đào tạo mới
Việc quản lý phát triển chương trình giáo dục mới mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển toàn diện hơn, sẵn sàng cho tương lai. Giáo viên có định hướng rõ ràng trong giảng dạy, đánh giá. Chương trình được triển khai đồng bộ, hiệu quả trên toàn hệ thống. Quản lý tốt giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tạo môi trường học tập tích cực, sáng tạo. Lợi ích khác bao gồm nâng cao uy tín của nhà trường. Xã hội sẽ có nguồn nhân lực chất lượng cao hơn. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của đổi mới chương trình giáo dục.
II. Cơ sở lý luận quản lý chương trình giáo dục THPT năng lực
Quản lý phát triển chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Luận án tiến sĩ giáo dục này xây dựng khung lý thuyết toàn diện. Nó bao gồm các nghiên cứu về phát triển chương trình, quản lý giáo dục. Các khái niệm cơ bản được phân tích rõ ràng. Cơ sở lý luận giúp định hình chiến lược phát triển giáo dục. Nó cung cấp công cụ để đánh giá chương trình đào tạo. Việc hiểu rõ lý thuyết giúp công tác quản lý trở nên khoa học hơn. Quản lý chương trình đào tạo không thể thiếu nền tảng vững chắc. Lý luận giúp nhận diện các yếu tố tác động. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp quản lý phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự thành công của đổi mới chương trình giáo dục phụ thuộc vào lý luận đúng đắn.
2.1. Tổng quan nghiên cứu về phát triển chương trình giáo dục
Nghiên cứu về phát triển chương trình giáo dục đã được thực hiện nhiều. Các công trình trước đây tập trung vào lý thuyết, thực tiễn triển khai. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mô hình, phương pháp. Tổng quan này chỉ ra các điểm mạnh, hạn chế của các cách tiếp cận. Luận án tiến sĩ giáo dục này kế thừa và phát triển từ đó. Đặc biệt là những nghiên cứu về chương trình định hướng năng lực. Việc tổng hợp giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Nó tạo tiền đề cho việc xây dựng cơ sở lý luận mới. Các nghiên cứu quốc tế, trong nước đều được xem xét kỹ lưỡng.
2.2. Các mô hình quản lý giáo dục hiệu quả
Nhiều mô hình quản lý giáo dục được áp dụng trong phát triển chương trình. Các mô hình này bao gồm quản lý theo mục tiêu, quản lý chất lượng toàn diện. Mô hình quản lý thay đổi cũng rất quan trọng. Chúng giúp nhà trường và cán bộ quản lý giáo dục định hướng công việc. Các mô hình này cung cấp khung khổ cho việc ra quyết định. Chúng tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Một mô hình quản lý chương trình đào tạo hiệu quả đảm bảo sự đồng bộ. Nó thúc đẩy sự tham gia của các bên liên quan. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố then chốt.
2.3. Định nghĩa chương trình nhà trường theo định hướng năng lực
Chương trình nhà trường là chương trình được xây dựng, triển khai ở cấp trường. Nó dựa trên chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đồng thời, nó phản ánh đặc thù địa phương, điều kiện nhà trường. Định hướng năng lực nghĩa là chương trình tập trung vào kết quả học tập. Học sinh cần đạt được các năng lực cụ thể. Chương trình nhà trường năng lực khuyến khích sự linh hoạt. Nó cho phép điều chỉnh nội dung, phương pháp. Điều này giúp phù hợp hơn với đối tượng học sinh cụ thể. Đây là một phần quan trọng của đổi mới chương trình giáo dục.
III. Yêu cầu quản lý phát triển chương trình giáo dục THPT hiệu quả
Để quản lý phát triển chương trình giáo dục THPT đạt hiệu quả cao, cần tuân thủ nhiều yêu cầu. Các yêu cầu này đảm bảo chương trình phù hợp, bền vững. Chúng bao gồm việc đặt học sinh làm trọng tâm, đổi mới nội dung giáo dục. Công tác quản lý giáo dục phải tạo điều kiện thuận lợi cho triển khai. Một hệ thống đánh giá chương trình đào tạo hiệu quả là không thể thiếu. Các yêu cầu này giúp định hướng mọi hoạt động từ lập kế hoạch đến thực hiện. Chúng cũng thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Quản lý chương trình đào tạo cần sự linh hoạt, thích ứng. Các nhà quản lý cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản. Điều này là nền tảng cho sự thành công của chiến lược phát triển giáo dục.
3.1. Đặt học sinh làm trung tâm của quá trình quản lý
Mọi quyết định quản lý cần xuất phát từ lợi ích của học sinh. Quá trình học tập của học sinh phải là điểm khởi đầu. Điều này bao gồm việc thiết kế chương trình, phương pháp giảng dạy. Nó cũng ảnh hưởng đến cách tổ chức các hoạt động ngoại khóa. Quản lý chương trình đào tạo cần tạo môi trường hỗ trợ học sinh. Học sinh được khuyến khích chủ động, sáng tạo. Vai trò của cán bộ quản lý giáo dục là kiến tạo không gian này. Đây là yêu cầu tiên quyết cho chương trình định hướng năng lực. Nó đảm bảo tính nhân văn, hiệu quả của giáo dục.
3.2. Đổi mới chương trình giáo dục với nội dung cốt lõi hiện đại
Nội dung giáo dục cần được cập nhật liên tục, đảm bảo tính hiện đại. Nó phải bao gồm các kiến thức cơ bản, cốt lõi. Đồng thời, cần tích hợp các vấn đề toàn cầu, liên ngành. Đổi mới chương trình giáo dục đòi hỏi sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Nội dung cần khuyến khích tư duy phản biện. Nó cũng cần tạo cơ hội cho hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Điều này giúp hình thành năng lực thực tế cho học sinh. Quản lý chương trình đào tạo phải kiểm soát quá trình này.
3.3. Phương pháp kiểm tra đánh giá chương trình đào tạo phù hợp
Kiểm tra, đánh giá là điều kiện tiên quyết cho chương trình định hướng năng lực. Các phương pháp đánh giá chương trình đào tạo cần đa dạng, khách quan. Chúng phải tập trung vào năng lực, không chỉ kiến thức. Đánh giá cần diễn ra liên tục, kết hợp tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng. Công cụ đánh giá cần phản ánh đúng năng lực học sinh. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong cả cách ra đề và chấm bài. Quản lý giáo dục cần đảm bảo tính thống nhất trong hệ thống đánh giá. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng giáo dục.
IV. Các yếu tố tác động quản lý phát triển chương trình đào tạo
Quản lý phát triển chương trình đào tạo chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại và bên ngoài hệ thống giáo dục. Hiểu rõ chúng giúp nhà quản lý xây dựng chiến lược phát triển giáo dục hiệu quả. Bối cảnh kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Chất lượng đội ngũ cán bộ, giáo viên là nhân tố quyết định. Chính sách, quy định từ hệ thống giáo dục quốc dân cũng ảnh hưởng lớn. Các yếu tố này tác động đến mọi khía cạnh. Chúng ảnh hưởng từ việc lập kế hoạch đến triển khai, đánh giá chương trình đào tạo. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp dự báo thách thức. Nó cũng giúp tận dụng cơ hội cho đổi mới chương trình giáo dục. Quản lý giáo dục cần có tầm nhìn chiến lược để đối phó.
4.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và văn hóa
Tình hình kinh tế - xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giáo dục. Nhu cầu nhân lực của thị trường lao động định hình nội dung chương trình. Yếu tố văn hóa xã hội quy định các giá trị cần truyền thụ. Bối cảnh này tạo ra yêu cầu về năng lực mới cho học sinh. Quản lý phát triển chương trình giáo dục cần nhạy bén với các thay đổi. Nó phải đảm bảo chương trình phù hợp với xu thế thời đại. Điều này giúp học sinh phát triển hài hòa. Sự thay đổi trong kinh tế, xã hội luôn là động lực cho đổi mới chương trình giáo dục.
4.2. Chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên
Chất lượng đội ngũ là yếu tố then chốt cho thành công của chương trình. Cán bộ quản lý giáo dục cần có năng lực lãnh đạo, quản lý sự thay đổi. Giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu về phương pháp dạy học năng lực. Họ phải có khả năng thiết kế bài giảng sáng tạo. Nâng cao chất lượng đội ngũ đòi hỏi đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng. Đây là ưu tiên hàng đầu trong quản lý chương trình đào tạo. Đội ngũ có chất lượng sẽ đảm bảo triển khai chương trình hiệu quả. Họ cũng góp phần vào việc đảm bảo chất lượng giáo dục tổng thể.
4.3. Hệ thống giáo dục quốc dân và chính sách quy hoạch
Hệ thống giáo dục quốc dân cung cấp khung pháp lý, định hướng chung. Các chính sách quy hoạch phát triển giáo dục của nhà nước là kim chỉ nam. Chúng bao gồm các quy định về chuẩn đầu ra, cấu trúc chương trình. Quản lý phát triển chương trình giáo dục phải tuân thủ các quy định này. Đồng thời, cần có sự linh hoạt để phù hợp với điều kiện thực tế. Chính sách hỗ trợ nguồn lực cũng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng triển khai các sáng kiến đổi mới chương trình giáo dục. Việc phối hợp giữa các cấp quản lý là thiết yếu.
V. Chiến lược phát triển chương trình giáo dục THPT đổi mới
Xây dựng chiến lược phát triển chương trình giáo dục THPT đổi mới là nhiệm vụ cấp bách. Chiến lược này cần có tầm nhìn xa, bao quát. Nó phải tính đến các xu thế phát triển giáo dục toàn cầu. Quản lý chương trình đào tạo cần được định hướng rõ ràng. Các kế hoạch quy hoạch phát triển giáo dục phải cụ thể, khả thi. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giáo dục năng động, thích ứng. Chiến lược cũng cần chú trọng đảm bảo chất lượng giáo dục. Việc đổi mới chương trình giáo dục đòi hỏi sự đầu tư lớn. Nó cần sự cam kết từ tất cả các bên liên quan. Một chiến lược tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó giúp hệ thống giáo dục đạt được các mục tiêu đã đề ra.
5.1. Xây dựng kế hoạch quy hoạch phát triển giáo dục dài hạn
Kế hoạch quy hoạch phát triển giáo dục dài hạn cần được xây dựng cẩn trọng. Kế hoạch này phác thảo lộ trình phát triển chương trình. Nó xác định các giai đoạn, mục tiêu cụ thể. Kế hoạch cần có tính khả thi, phù hợp với nguồn lực hiện có. Việc này giúp các cấp quản lý giáo dục có định hướng rõ ràng. Nó cũng tạo ra sự đồng thuận, phối hợp nhịp nhàng. Kế hoạch dài hạn đảm bảo sự bền vững của đổi mới chương trình giáo dục. Nó giúp tránh những quyết định ngắn hạn, thiếu tầm nhìn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa cho thành công.
5.2. Đảm bảo chất lượng giáo dục và kiểm định chương trình đào tạo
Đảm bảo chất lượng giáo dục là mục tiêu xuyên suốt của chiến lược. Các tiêu chuẩn chất lượng cần được xây dựng rõ ràng. Quá trình kiểm định chương trình đào tạo phải được thực hiện định kỳ. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của chương trình. Nó cũng phát hiện kịp thời các điểm cần cải thiện. Đảm bảo chất lượng không chỉ là kiểm tra mà còn là quá trình cải tiến liên tục. Nó đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên. Một hệ thống đảm bảo chất lượng hiệu quả nâng cao uy tín giáo dục. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.
5.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giáo dục
Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò quan trọng trong quản lý giáo dục hiện đại. Ứng dụng CNTT giúp tự động hóa quy trình quản lý chương trình đào tạo. Nó hỗ trợ thu thập, phân tích dữ liệu hiệu quả. CNTT còn tạo ra các nền tảng học tập trực tuyến linh hoạt. Nó giúp giáo viên và học sinh tiếp cận tài nguyên giáo dục dễ dàng hơn. Việc đầu tư vào hạ tầng CNTT là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm gánh nặng hành chính. Đây là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy đổi mới chương trình giáo dục.
VI. Đảm bảo chất lượng chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực
Đảm bảo chất lượng chương trình giáo dục THPT định hướng năng lực là một yếu tố sống còn. Công tác này yêu cầu sự chặt chẽ, liên tục. Nó giúp duy trì và nâng cao hiệu quả của chương trình. Các tiêu chí đánh giá chương trình đào tạo cần được xác định rõ ràng. Quy trình kiểm định chương trình giáo dục phải minh bạch. Vai trò của quản lý giáo dục trong công tác này là không thể thay thế. Đảm bảo chất lượng không chỉ là kiểm soát đầu ra. Nó còn là cải tiến toàn bộ quy trình từ thiết kế đến triển khai. Mục tiêu cuối cùng là mang lại giá trị thực cho người học. Điều này góp phần vào chiến lược phát triển giáo dục bền vững. Nó cũng khẳng định sự thành công của đổi mới chương trình giáo dục.
6.1. Tiêu chí đánh giá chương trình đào tạo theo năng lực
Các tiêu chí đánh giá chương trình đào tạo theo năng lực cần toàn diện. Chúng phải bao gồm sự phù hợp của chuẩn đầu ra với nhu cầu xã hội. Chương trình cần đảm bảo tính khả thi trong triển khai. Các yếu tố như chất lượng giảng dạy, tài liệu học tập cũng rất quan trọng. Hiệu quả của phương pháp kiểm tra, đánh giá cũng là một tiêu chí. Tiêu chí còn bao gồm mức độ phát triển năng lực của học sinh. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để cải tiến liên tục chương trình giáo dục.
6.2. Quy trình kiểm định chương trình giáo dục hiệu quả
Quy trình kiểm định chương trình giáo dục phải được thực hiện có hệ thống. Nó bao gồm tự đánh giá, đánh giá đồng cấp và đánh giá ngoài. Các bước kiểm định cần minh bạch, khách quan. Việc thu thập dữ liệu, phân tích thông tin là thiết yếu. Quy trình này giúp xác nhận chương trình đạt chuẩn chất lượng. Nó cũng cung cấp khuyến nghị cải tiến cho nhà trường. Kiểm định chương trình đào tạo là công cụ quan trọng. Nó giúp nâng cao độ tin cậy của chất lượng giáo dục. Đồng thời, nó là động lực cho đổi mới chương trình giáo dục.
6.3. Nâng cao vai trò quản lý giáo dục trong đảm bảo chất lượng
Cán bộ quản lý giáo dục đóng vai trò trung tâm trong đảm bảo chất lượng. Họ là người chịu trách nhiệm thiết lập hệ thống chất lượng. Họ lãnh đạo quá trình đánh giá chương trình đào tạo. Đồng thời, họ thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục trong nhà trường. Nâng cao vai trò này đòi hỏi bồi dưỡng năng lực chuyên môn. Cán bộ quản lý cần có kiến thức sâu về quản lý chương trình đào tạo. Họ cũng cần kỹ năng lãnh đạo, giao tiếp hiệu quả. Sự chủ động của quản lý giáo dục quyết định thành công của công tác đảm bảo chất lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục phổ thông theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã đặt ra yêu cầu tất yếu: chuyển đổi mô hình giáo dục từ trang bị kiến thức hàn lâm sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Trong cấu trúc hệ thống giáo dục quốc dân, cấp Trung học phổ thông (THPT) giữ vị trí bản lề, trực tiếp chuẩn bị nhân cách, tri thức và kỹ năng nghề nghiệp hoặc học thuật bậc cao cho thế hệ trẻ trước ngưỡng cửa hội nhập toàn cầu. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý giáo dục (Mã số: 62 14 01 14) của nghiên cứu sinh Trần Trọng Hà, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. NGND Nguyễn Đức Chính và TS. Vũ Đình Chuẩn tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, đã xác lập một công trình nghiên cứu tiên phong và hệ thống về đề tài: "Quản lý phát triển chương trình giáo dục trung học phổ thông theo định hướng năng lực".
Research gap mang tính cốt lõi mà công trình hướng tới giải quyết là sự thiếu hụt một khung lý luận hoàn chỉnh và hệ thống biện pháp quản lý khả thi nhằm chuyển dịch từ mô hình chương trình giáo dục tập quyền, đóng kín sang mô hình phát triển chương trình nhà trường (School-Based Curriculum Development - SBCD) tại các trường THPT Việt Nam. Mặc dù Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Hướng dẫn số 791/HD-BGDĐT ngày 25/6/2013 về thí điểm phát triển chương trình giáo dục nhà trường, song trên thực tế, công tác quản lý của đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) và nhận thức của giáo viên (GV) vẫn lúng túng, thiếu các công cụ điều hành và quy trình thao tác chuẩn hóa.
Câu hỏi nghiên cứu trung tâm được xác lập: Phát triển chương trình nhà trường cấp THPT theo định hướng năng lực đang đặt ra cho các nhà quản lý những vấn đề gì và cần có những biện pháp nào để giải quyết những vấn đề đó? Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: Nếu xây dựng được hệ thống lý luận vững chắc về chương trình nhà trường (CTNT) định hướng năng lực và đề xuất được quy trình quản lý đồng bộ 5 giai đoạn (từ phân tích nhu cầu, xác định mục tiêu, thiết kế, thực thi đến đánh giá), các trường THPT sẽ chủ động thích ứng với bối cảnh kinh tế - xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục và thực thi thành công mục tiêu phát triển 3 phẩm chất (Yêu thương, Tự chủ, Trách nhiệm) cùng 8 năng lực cốt lõi (Tự học, Giải quyết vấn đề và sáng tạo, Thẩm mỹ, Thể chất, Giao tiếp, Hợp tác, Tính toán, Sử dụng ICT) cho học sinh. Phạm vi nghiên cứu bao quát khảo sát thực trạng diện rộng tại các trường THPT đại diện cho các vùng miền, kết hợp thử nghiệm quản lý phát triển CTNT môn Ngữ văn cấp THPT và khảo nghiệm tính khả thi của hệ thống biện pháp quản lý.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về phát triển chương trình và quản lý chương trình giáo dục đã trải qua quá trình tiến hóa học thuật phong phú. Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu về bản chất chương trình bắt đầu từ định nghĩa kinh điển của Franklin Bobbitt (1918), Caswell & Campbell (1935), Hilda Taba (1962) và Daniel Tanner & Lauren N. Tanner (1980), coi chương trình là một kế hoạch học tập tái cấu trúc kinh nghiệm. Peter F. Oliva (1988, 1997) khẳng định: "Chương trình là sản phẩm của thời đại", nhấn mạnh tính biến đổi liên tục của CTGD trước sự bùng nổ tri thức. Jon Wiles & Joseph Bondi (2007), Allan C. Ornstein & Francis P. Hunkins (2009) tiếp tục đào sâu các nguyên tắc xây dựng chương trình trong kỷ nguyên công nghệ số. Về tiếp cận phát triển chương trình dựa vào nhà trường (SBCD), Malcolm Skilbeck (1984) và Bezzina (1990) đã đặt nền móng lý thuyết, định nghĩa SBCD là quá trình một cơ sở giáo dục tự chủ lập kế hoạch, thiết kế, thực thi và đánh giá chương trình học tập của học sinh trong khuôn khổ chuẩn quốc gia.
Về tiếp cận năng lực, lý thuyết khởi nguồn từ David McClelland (1973) với công trình "Testing for competence rather than for intelligence", thiết lập Mô hình tảng băng (Iceberg Model) phân tách năng lực thành phần nổi (kiến thức, kỹ năng) và phần chìm (thái độ, động cơ, nét nhân cách). Các nghiên cứu tiếp theo của Paprock, McLagan & Kerka (1996), Kouwenhoven (2010) và Yu (2010) đã chuẩn hóa việc chuyển dịch từ mô hình tiếp cận nội dung (Content-based approach) và tiếp cận mục tiêu hành vi cứng nhắc (Objective-based approach của Tyler) sang tiếp cận năng lực (Competency-based approach) linh hoạt và cá nhân hóa.
Tại Việt Nam, các công trình của Nguyễn Đức Chính (2015), Nguyễn Hữu Châu (2005), Bùi Đức Thiệp (2000), Đoàn Thị Minh Trinh & Nguyễn Hội Nghĩa (2010 theo chuẩn CDIO), Cao Thị Thặng (2014 về dạy học tích hợp), Nguyễn Thị Lan Phương (2014 về đánh giá chương trình) và Trịnh Thị Anh Hoa (2010 về kinh nghiệm quốc tế SBCD) đã bước đầu đặt nền tảng. Tuy nhiên, các công trình trong nước hầu hết tập trung ở bậc đại học hoặc dừng lại ở các bài báo hội thảo mang tính định hướng vĩ mô (như chuỗi Hội thảo của Bộ GD&ĐT năm 2013, 2014).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH TIẾP CẬN CHƯƠNG TRÌNH │
├──────────────────────┬───────────────────────┬─────────────────────────┤
│ Tiếp cận Nội dung │ Tiếp cận Mục tiêu │ Tiếp cận Năng lực │
│ (Content-based) │ (Objective-based) │ (Competency-based) │
│ Kelly (1999) │ Tyler (1949) │ McClelland (1973) │
│ Truyền thụ kiến thức │ Chuẩn hóa hành vi │ Làm chủ & vận hành tri │
│ hàn lâm, ghi nhớ thụ │ đầu ra định sẵn, thiếu│ thức; cá nhân hóa; giải │
│ động, quá tải │ tính linh hoạt │ quyết vấn đề thực tiễn │
└──────────────────────┴───────────────────────┴─────────────────────────┘
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách so sánh 4 mô hình quản lý chương trình quốc tế: (1) Mô hình New Zealand (MOE, 1993) kết hợp hài hòa giữa tuyên bố khung quốc gia và quyền tự chủ thiết kế linh hoạt của nhà trường; (2) Mô hình phân quyền hoàn toàn của Úc và Mỹ; (3) Mô hình tự trị giáo viên lịch sử của Anh chuyển dịch sang National Curriculum; (4) Cải cách chương trình 3 cấp (quốc gia - địa phương - nhà trường) của Trung Quốc. Từ đó, nghiên cứu xác lập vị thế là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn mối quan hệ biện chứng giữa chương trình khung quốc gia và quyền tự chủ phát triển CTNT cấp THPT theo tiếp cận năng lực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu đã làm phong phú và mở rộng hệ thống lý luận quản lý giáo dục thông qua việc tích hợp 3 luồng lý thuyết nền tảng: Lý thuyết phát triển chương trình dựa vào nhà trường (SBCD của Skilbeck và Bezzina), Lý thuyết cấu trúc năng lực tảng băng (David McClelland và Nguyễn Công Khanh) và Lý thuyết quản trị chức năng hiện đại.
┌─────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH TẢNG BĂNG NĂNG LỰC │
│ (David McClelland, 1973) │
┌─────────────────┴─────────────────────────────────────────┴────────────────┐
│ TẦNG 1: LÀM - HÀNH VI (Quan sát và đo lường trực tiếp được) │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ MẶT NƯỚC (Ranh giới tiềm năng) ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ ~ │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 2: SUY NGHĨ - Kiến thức, Kỹ năng, Thái độ, Chuẩn giá trị, Niềm tin │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ TẦNG 3: MONG MUỐN - Động cơ, Nét nhân cách, Tư chất (Tầng sâu nhất) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án khẳng định định nghĩa làm việc có tính chuẩn xác cao: "Năng lực học sinh là khả năng làm chủ những hệ thống kiến thức, kỹ năng, thái độ... phù hợp với lứa tuổi và vận hành, kết nối chúng một cách hợp lý vào thực hiện thành công nhiệm vụ học tập, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra cho chính các em trong cuộc sống". Đóng góp đột phá về mặt lý luận thể hiện ở luận điểm: Quản lý phát triển CTNT không đơn thuần là hoạt động kỹ thuật phân phối thời lượng tiết dạy, mà là một quá trình quản trị thích ứng (Adaptive Management), trao quyền tự chủ chuyên môn cho hiệu trưởng và tập thể giáo viên nhằm chuyển hóa tri thức hàn lâm thành các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, chủ đề tích hợp liên môn và dạy học phân hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chu trình 5 bước phát triển chương trình khép kín với 4 chức năng quản lý cốt lõi (Lập kế hoạch - Tổ chức - Chỉ đạo - Kiểm tra, đánh giá):
$$\text{Quy trình Quản lý PTCTNT} = f(\text{Khảo sát Nhu cầu} \rightarrow \text{Mục tiêu CĐR} \rightarrow \text{Cấu trúc Nội dung} \rightarrow \text{Thực thi Dạy học} \rightarrow \text{Đánh giá Đa chiều})$$
Hệ thống nguyên tắc và điều kiện biên (Boundary Conditions) được luận chứng chặt chẽ:
- Nguyên tắc bảo đảm mục tiêu quốc gia: CTNT lấy chương trình khung quốc gia làm trục hướng tâm, không được tùy tiện cắt xén chuẩn kiến thức cốt lõi.
- Nguyên tắc lấy quá trình học tập của học sinh làm trung tâm: Mọi quyết định quản lý từ phân bổ thời lượng, thiết kế chuyên đề tự chọn đến phương pháp sư phạm đều xuất phát từ nhu cầu, hứng thú và phong cách học tập của học sinh.
- Nguyên tắc cân bằng giữa tích hợp và phân hóa: Tích hợp nội dung để hình thành năng lực giải quyết vấn đề phức hợp, đồng thời phân hóa sâu sắc để nuôi dưỡng năng lực chuyên biệt và định hướng nghề nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng kết hợp diễn giải (Pragmatic / Mixed-Methods Epistemology). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận (desk research, phân tích chính sách, tài liệu quốc tế) và nghiên cứu thực nghiệm đa diện:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ │
├──────────────────────────┬──────────────────────────┬───────────────────┤
│ Nghiên cứu Lý luận │ Nghiên cứu Thực trạng │ Nghiên cứu Thực │
│ │ (Mixed-Methods Survey) │ nghiệm & Khảo │
│ │ │ nghiệm │
├──────────────────────────┼──────────────────────────┼───────────────────┤
│ • Tổng thuật tài liệu │ • Điều tra bằng bảng hỏi │ • Khảo nghiệm │
│ trong & ngoài nước │ (CBQL & GV) │ chuyên gia hệ │
│ • Đối sánh quốc tế (Anh, │ • Phỏng vấn sâu lãnh đạo │ thống giải pháp │
│ Úc, New Zealand, TQ) │ • Dự giờ, phân tích sản │ • Thử nghiệm môn │
│ • Khung lý thuyết SBCD │ phẩm giáo dục │ Ngữ văn THPT │
└──────────────────────────┴──────────────────────────┴───────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Mẫu khảo sát: Điều tra chọn mẫu đại diện gồm đội ngũ Cán bộ quản lý (Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Tổ trưởng chuyên môn) và Giáo viên trực tiếp giảng dạy tại các trường THPT đại diện cho nhiều vùng địa lý kinh tế - xã hội khác nhau.
- Công cụ đo lường: Bộ phiếu khảo sát cấu trúc hóa sử dụng thang đo Likert đa mức độ dành riêng cho CBQL (Phụ lục 1) và GV (Phụ lục 2), tập trung vào 15 nhóm chỉ báo then chốt (từ mức độ hiểu biết CTGD, phân tích nhu cầu, xác định chuẩn đầu ra, phương pháp dạy học đến kiểm tra đánh giá).
- Phương pháp chuyên gia và Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp dữ liệu định lượng với tọa đàm chuyên gia, hội thảo khoa học và phân tích văn bản pháp quy (Hướng dẫn 791/HD-BGDĐT).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) kết hợp Microsoft Excel. Các chỉ số thống kê mô tả (Tần số, Tỷ lệ %, Điểm trung bình Mean, Độ lệch chuẩn SD) và kiểm định mức độ tương quan được thực hiện nhằm lượng hóa thực trạng:
- Bảng 2.1: Đánh giá mức độ hiểu rõ về CTGD của CBQL và GV cấp THPT.
- Bảng 2.4 & 2.5: Đo lường nhận thức về Chuẩn đầu ra (CĐR) và sự cần thiết phải xây dựng CĐR cấp trường.
- Bảng 2.8 & 2.9: Thống kê thực trạng các phương pháp dạy học (PPDH) phát triển năng lực và mức độ áp dụng của GV.
- Bảng 2.10: Thực trạng công tác kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.
- Bảng 2.13, 2.14, 2.15: Đánh giá thực trạng dạy học tích hợp, dạy học phân hóa và tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu thực nghiệm của luận án đã bộc lộ những khoảng cách sâu sắc giữa lý luận định hướng và thực tiễn thực thi quản lý chương trình tại các trường THPT:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NGHỊCH LÝ THỰC TIỄN PHÁT HIỆN TỪ DATA │
├────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┤
│ Nhận thức Lý luận │ Thực tiễn Quản lý & Thực thi │
├────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┤
│ • 100% thừa nhận tính tất yếu của │ • >70% CBQL và GV lúng túng khi │
│ đổi mới CTGD theo năng lực │ chuyển giao quyền tự chủ xây │
│ • Thừa nhận tầm quan trọng của │ dựng chủ đề liên môn │
│ Chuẩn đầu ra (CĐR) │ • PPDH thuyết trình truyền thống │
│ • Đồng thuận dạy học tích hợp │ vẫn chiếm ưu thế áp đảo │
│ và trải nghiệm sáng tạo │ • Đánh giá vẫn nặng về tái hiện │
│ │ kiến thức, điểm số cơ học │
└────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┘
- Nghịch lý nhận thức và hành vi: Đa số CBQL và GV đều nhận thức được sự cần thiết phải chuyển đổi sang tiếp cận năng lực, nhưng phần lớn chưa hiểu đúng bản chất của CTNT và quản lý PTCTNT. Khái niệm CTGD vẫn bị đồng nhất thụ động với "Sách giáo khoa" và phân phối chương trình pháp lệnh do Bộ quy định.
- Sự nghèo nàn trong phương pháp dạy học: Mặc dù các PPDH hiện đại (dạy học dự án, giải quyết vấn đề, dạy học hợp tác) được đánh giá cao về lý thuyết, nhưng trong thực tế giảng dạy, phương pháp thuyết trình truyền thống kết hợp luyện giải bài tập thi cử vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (Bảng 2.8, 2.9 và Biểu đồ 2.1).
- Điểm nghẽn kiểm tra - đánh giá: Kiểm tra, đánh giá vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ nhận biết và thông hiểu kiến thức tái hiện (Tầng 1 của nhận thức), chưa thiết kế được các công cụ đo lường ma trận năng lực phức hợp (Tầng 2 và Tầng 3 theo mô hình McClelland).
- Khảo nghiệm và Thử nghiệm thành công: Kết quả khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của 6 nhóm biện pháp quản lý (Bảng 3.1) đều đạt điểm số đồng thuận rất cao từ các chuyên gia và nhà quản lý. Thử nghiệm quản lý phát triển CTNT môn Ngữ văn cấp THPT (Phụ lục 4) chứng minh: khi tổ chức lại nội dung bài học thành các chuyên đề tích hợp, năng lực cảm thụ, năng lực giao tiếp và tư duy phản biện của học sinh tăng trưởng rõ rệt so với lớp đối chứng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện lý luận về phân cấp quản lý giáo dục phổ thông, giải quyết mối quan hệ giữa "tập trung dân chủ" và "tự chủ chuyên môn nhà trường".
- Về mặt quản lý thực tiễn: Đề xuất 6 biện pháp quản lý đồng bộ:
- Lập kế hoạch chiến lược phát triển CTNT dựa trên phân tích bối cảnh SWOT của từng trường THPT.
- Thành lập Hội đồng phát triển chương trình nhà trường do Hiệu trưởng đứng đầu, quy định rõ trách nhiệm của tổ chuyên môn và giáo viên cốt cán.
- Tổ chức bồi dưỡng, tập huấn chuyên sâu về kỹ thuật biên soạn đề cương môn học, tích hợp liên môn và ma trận chuẩn đầu ra.
- Quản lý quá trình tái cấu trúc nội dung môn học: Rà soát tinh giản kiến thức trùng lặp, xây dựng các chủ đề dạy học tích hợp và hoạt động trải nghiệm sáng tạo.
- Đổi mới cơ chế quản lý dạy học và kiểm tra đánh giá: Chuyển từ kiểm tra định kỳ thuần túy sang đánh giá quá trình (formative assessment), đánh giá qua hồ sơ học tập (portfolio) và sản phẩm sáng tạo.
- Hoàn thiện điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị dạy học và ứng dụng công nghệ thông tin (ICT) hỗ trợ thực thi chương trình.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG 6 BIỆN PHÁP QUẢN LÝ PTCTNT │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [1] Lập kế hoạch chiến lược PTCTNT (Phân tích bối cảnh, nguồn lực) │
│ │ │
│ [2] Thành lập & Vận hành Hội đồng Phát triển CTNT │
│ │ │
│ [3] Tập huấn, bồi dưỡng nâng cao năng lực phát triển CT cho GV & CBQL │
│ │ │
│ [4] Quản lý tái cấu trúc chương trình môn học & xây dựng chủ đề tích hợp│
│ │ │
│ [5] Đổi mới quản lý phương pháp dạy học & kiểm tra đánh giá theo CĐR │
│ │ │
│ [6] Quản lý cơ sở vật chất, học liệu số & truyền thông tạo đồng thuận │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại bắt nguồn từ bối cảnh chuyển tiếp chính sách giáo dục tại Việt Nam thời điểm 2013-2015:
- Giới hạn khung pháp lý chuyển tiếp: Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn Chương trình GDPT 2006 đang chuẩn bị được thay thế bởi Chương trình GDPT mới (Chương trình GDPT 2018), do đó việc phát triển CTNT chủ yếu thực hiện dưới dạng "cải biên, sắp xếp lại" trên nền SGK hiện hành theo Hướng dẫn 791/HD-BGDĐT chứ chưa được tự chủ thiết kế hoàn toàn môn học mới.
- Phạm vi thử nghiệm chuyên môn: Do nguồn lực và thời gian có hạn, nội dung thử nghiệm thực địa tập trung chuyên sâu vào môn Ngữ văn cấp THPT, chưa thể mở rộng thử nghiệm đồng thời ở tất cả các môn khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và hoạt động trải nghiệm.
- Đo lường tác động dài hạn: Các chỉ số đo lường sự phát triển năng lực của học sinh mới ghi nhận trong phạm vi một năm học, cần các nghiên cứu theo vết (longitudinal studies) để đánh giá sự thành công của người học khi bước vào giáo dục đại học hoặc thị trường lao động.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Nghiên cứu mô hình quản lý phát triển CTNT trong kỷ nguyên chuyển đổi số toàn diện và trí tuệ nhân tạo (AI-assisted curriculum mapping).
- Mở rộng quy mô thử nghiệm cho các môn học STEM/STEAM và các chuyên đề học tập tự chọn định hướng nghề nghiệp cấp THPT.
- Xây dựng bộ công cụ chuẩn hóa đánh giá năng lực tự chủ phát triển chương trình của giáo viên THPT (Teacher Curriculum Leadership Assessment).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đóng vai trò là một tài liệu tham khảo học thuật và cẩm nang quản lý giàu giá trị cho ngành Giáo dục & Đào tạo Việt Nam trong giai đoạn triển khai Chương trình Giáo dục phổ thông 2018:
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc cho Bộ GD&ĐT và các Sở GD&ĐT trong việc ban hành các thông tư hướng dẫn về quyền tự chủ xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường (tiêu biểu như tinh thần Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT và Công văn 5512/BGDĐT-GDTrH sau này).
- Tác động đối với các cơ sở giáo dục THPT: Chuyển đổi căn bản tư duy quản trị trường học từ "thực thi mệnh lệnh hành chính rập khuôn" sang "chủ động kiến tạo chương trình phù hợp với người học", nâng cao năng lực lãnh đạo dạy học (Instructional Leadership) của đội ngũ hiệu trưởng.
- Lợi ích xã hội: Tạo tiền đề để học sinh THPT được thụ hưởng môi trường học tập cá nhân hóa, giảm tải áp lực học vẹt thi cử, phát triển các kỹ năng thế kỷ XXI để hội nhập quốc tế tự tin.
Đối tượng hưởng lợi
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI THỤ HƯỞNG │
├──────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┤
│ Nhóm đối tượng │ Giá trị & Lợi ích mang lại │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Cán bộ quản lý THPT │ Quy trình 6 biện pháp quản lý rõ ràng, cẩm │
│ (Hiệu trưởng, Tổ trưởng) │ nang thành lập Hội đồng PTCTNT │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Giáo viên THPT │ Kỹ thuật tái cấu trúc môn học, biên soạn │
│ │ đề cương chủ đề tích hợp & ma trận đánh giá │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà hoạch định chính sách│ Cơ sở thực chứng để phân cấp quản lý giáo │
│ (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT) │ dục, ban hành văn bản chỉ đạo tự chủ │
├──────────────────────────┼─────────────────────────────────────────────┤
│ Học sinh & Cha mẹ HS │ Chương trình học tập thực tiễn, phát triển │
│ │ đúng phẩm chất, năng lực và thiên hướng │
└──────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã hệ thống hóa và phát triển thành công Khung lý thuyết Quản lý phát triển chương trình nhà trường cấp THPT theo tiếp cận năng lực, mở rộng lý thuyết SBCD của Malcolm Skilbeck (1984) và Mô hình cấu trúc năng lực tảng băng của David McClelland (1973) vào hoàn cảnh thực tiễn của một nền giáo dục đang chuyển đổi từ tập quyền sang phân cấp như Việt Nam. Luận án làm rõ bản chất CTNT là sự tích hợp linh hoạt giữa chuẩn chương trình quốc gia với bản sắc văn hóa và điều kiện cụ thể của từng trường THPT.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tiếp cận theo phương pháp suy diễn lý luận thuần túy (Nguyễn Văn Khôi) hoặc nghiên cứu phát triển chương trình đào tạo tín chỉ bậc đại học (Trần Hữu Hoan, Đoàn Thị Minh Trinh), luận án này là công trình đầu tiên xây dựng thiết kế nghiên cứu phức hợp (Mixed-methods) khảo sát toàn diện cả CBQL và GV trên diện rộng, đồng thời tiến hành thử nghiệm sư phạm trực tiếp tại trường THPT (môn Ngữ văn) để kiểm chứng hiệu quả của quy trình quản lý.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu?
Phát hiện về "Khoảng cách nghịch lý giữa nhận thức lý tưởng và hành vi quản trị": 100% CBQL và GV đều khẳng định vai trò cốt tử của dạy học tích hợp và chuẩn đầu ra năng lực, nhưng khi thực thi thì có tới hơn 70% các quyết định quản lý và giờ dạy vẫn bị trói buộc hoàn toàn vào cấu trúc cơ học của từng bài học trong sách giáo khoa hiện hành, cho thấy sức ì tâm lý và rào cản cơ chế kiểm tra đánh giá truyền thống là cực kỳ nặng nề.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) hay không?
Có. Luận án cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 1, 2, 3), hướng dẫn chi tiết quy trình 5 bước phát triển chương trình kèm theo khung kế hoạch thử nghiệm môn Ngữ văn cụ thể (Phụ lục 4) và bảng tiêu chí biểu hiện 3 phẩm chất, 8 năng lực (Phụ lục 6). Bất kỳ trường THPT nào cũng có thể áp dụng quy trình này để quản lý phát triển chương trình cho các môn học khác nhau.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo như thế nào?
Chuyển trọng tâm từ "quản lý cải biên nội dung SGK hiện hành" sang "quản trị hệ sinh thái chương trình mở linh hoạt", tích hợp trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học sinh THPT, và hoàn thiện chính sách kiểm định chất lượng độc lập đối với chương trình nhà trường.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Trọng Hà đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với những kết luận cốt lõi:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc, chuẩn hóa khái niệm về chương trình nhà trường cấp THPT và quản lý phát triển CTNT theo định hướng tiếp cận năng lực.
- Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng quản lý chương trình phổ thông tại Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về nhận thức, phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá.
- Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ 4 nền giáo dục lớn (New Zealand, Úc, Anh, Trung Quốc) để vận dụng sáng tạo vào điều kiện Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 6 biện pháp quản lý phát triển CTNT mang tính hệ thống, khoa học, khả thi, được khảo nghiệm và thử nghiệm thực tiễn chứng minh tính hiệu quả.
- Khẳng định vai trò quyết định của người Hiệu trưởng THPT trong việc đổi mới tư duy lãnh đạo chuyên môn, chuyển hóa cơ sở giáo dục thành tổ chức học tập chủ động và sáng tạo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC TRẦN TRỌNG HÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƢỚNG NĂNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 01 14 HÀ NỘI – 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC TRẦN TRỌNG HÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƢƠNG TRÌNH GIÁO DỤC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƢỚNG NĂNG LỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ GIÁO DỤC Mã số: 62 14 01 14 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 1: GS. Nguyễn Đức Chính Ngƣời hƣớng dẫn khoa học 2: TS. Vũ Đình Chuẩn HÀ NỘI – 2015 CÔNG TRÌNH ĐƢỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC, ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đức Chính 2.
Vũ Đình Chuẩn Phản biện 1: PGS. Trần Thị Tuyết Oanh Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tiến Hùng Phản biện 3: PGS. Nguyễn Thành Vinh Luận án sẽ đƣợc bảo vệ trƣớc Hội đồng chấm luận án tiến sĩ họp tại Trƣờng Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Nhà G7, 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội. Vào hồi 14 giờ 30 ngày 14 tháng 6 năm 2016. Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thƣ viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin – Thƣ viện , Đại học Quốc gia Hà Nội. - Phòng Tƣ liệu Trƣờng Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội.
3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong Luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu trong Luận án được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo theo đúng quy định. Tác giả Trần Trọng Hà 4 LỜI CÁM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu cùng quý thầy giáo, cô giáo, cán bộ của các khoa, phòng ban chức năng trƣờng Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án.
Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. NGND Nguyễn Đức Chính và TS. Vũ Đình Chuẩn - những ngƣời thầy đã hết sức tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này. Tác giả xin trân trọng gửi lời cám ơn đến các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học, phản biện, phản biện độc lập đã có những ý kiến quý báu và đánh giá xác đáng để giúp cho tác giả hoàn chỉnh Luận án.
Tác giả xin cám ơn Ban Giám hiệu cùng những đồng nghiệp tại Trƣờng THPT Yên Hòa – nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện và động viên khuyến khích tôi học tập, hoàn thành Luận án. Tôi chân thành cảm ơn gửi đến những thành viên trong gia đình của tôi cùng những ngƣời bạn thân thiết đã động viên, tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để tôi hoàn thành Luận án này. Tác giả Luận án 5 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CBQL Cán bộ quản lý CNH Công nghiệp hóa CT Chƣơng trình CTGD Chƣơng trình giáo dục CTĐT Chƣơng trình đào tạo CTNT Chƣơng trình nhà trƣờng CĐR Chuẩn đầu ra CMHS Cha mẹ học sinh DH Dạy học DHHT Dạy học hợp tác GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên HĐH Hiện đại hóa HS Học sinh NL Năng lực PP Phƣơng pháp PPDH Phƣơng pháp dạy học PT Phổ thông PTCT Phát triển chƣơng trình PTCTNT Phát triển chƣơng trình nhà trƣờng QL Quản lý TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông SGK Sách giáo khoa 6 MỤC LỤC trang Lời cam đoan i Lời cám ơn ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt iii Mục lục iv Danh mục các bảng v Danh mục các biểu đồ vi MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƢƠNG 8 TRÌNH GIÁO DỤC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƢỚNG NĂNG LỰC 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề 8 1.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề về phát triển chƣơng trình giáo dục THPT 8 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề về quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục 12 THPT 1. Các khái niệm cơ bản 15 1. Chƣơng trình giáo dục 1.
Chƣơng nhà trƣờng cấp THPT theo định hƣớng năng lực 29 1. Phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 32 1. Các yêu cầu quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT theo định hƣớng năng lực 1. Lấy học sinh và quá trình học tập của học sinh làm điểm xuất phát của mọi quyết định quản lý 1.
Nội dung giáo dục đảm bảo cơ bản, cốt lõi, hiện đại 1. Tăng cƣờng hoạt động trải nghiệm sáng tạo cho học sinh 1. Dạy học tích hợp 1. Dạy học phân hóa 1.
Tạo môi trƣờng để học sinh chủ động kiến tạo dƣới sự hƣớng dẫn của thầy làm cơ sở để hình thành năng lực 1. Kiểm tra, đánh giá theo năng là điều kiện tiên quyết trong việc thực thi chƣơng trình định hƣớng năng lực 1. Quan tâm sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông 1. Quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT theo định hƣớng năng lực 1.
Quản lý giáo dục và quản lý nhà trƣờng 7 1. Quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp trung học phổ thông theo định hƣớng năng lực 1. Đặc điểm chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT 45 1. Điều kiện cần thiết để phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 46 1.
Các loại hình phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 48 1. Các yếu tố tác động tới quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp 54 THPT theo định hƣớng năng lực 1. Bối cảnh thế giới và trong nƣớc 54 1. Yếu tố kinh tế - văn hóa - xã hội 56 1.
Hệ thống giáo dục quốc dân 57 1. Chất lƣợng đội ngũ 58 1. Điều kiện cơ sở vật chất các cơ sở giáo dục THPT 58 1. Tiểu kết Chƣơng 1 58 CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHƢƠNG TRÌNH NHÀ 61 TRƢỜNG VÀ QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƢƠNG TRÌNH NHÀ TRƢỜNG CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƢỚNG NĂNG LỰC Ở VIỆT NAM 2.
Phát triển chƣơng trình giáo dục và quản lý phát triển chƣơng trình 61 giáo dục phổ thông qua những lần cải cách, thay đổi chƣơng trình giáo dục phổ thông ở nƣớc ta 2. Giai đoạn từ 1950 đến 1986 61 2. Giai đoạn từ 1986 đến nay 63 2. Thực trạng phát triển chƣơng trình nhà trƣờng và quản lý phát triển 66 chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT theo định hƣớng năng lực ở nƣớc ta 2.
Giới thiệu khảo sát 66 2. Mục đích khảo sát 66 2. Nội dung khảo sát 67 2. Đại bàn khảo sát 67 2.
Công cụ khảo sát 68 2. Đối tƣợng khảo sát 68 2. Tiến hành khảo sát 69 2. Kết quả khảo sát 69 2.
Đánh giá chung 78 2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục phổ 84 thông 2. Quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục của NewZealand 84 2. Quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục của Úc 88 8 2.
Quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục của Anh 93 2. Quản lý phát triển chƣơng trình giáo dục của Trung Quốc 98 2. Bài học kinh nghiệm 102 2. Tiểu kết Chƣơng 2 105 CHƢƠNG 3: BIỆN PHÁP QUẢN LÝ PHÁT TRIỂN CHƢƠNG TRÌNH NHÀ 107 TRƢỜNG CẤP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO ĐỊNH HƢỚNG NĂNG LỰC 3.
Các nguyên tắc đề xuất biện pháp quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 107 cấp THPT theo định hƣớng năng lực 3. Nguyên tắc quán triệt quan điểm, đƣờng lối của Đảng trong đổi mới giáo dục và 107 đào tạo 3. Nguyên tắc tính kế thừa 107 3. Nguyên tắc tính hệ thống 108 3.
Bảo đảm mục tiêu giáo dục cho mỗi lớp và cả cấp THPT 108 3. Nguyên tắc tính hiện thực, khả thi, linh hoạt và tạo sự đồng thuận (nhà trƣờng, GV, 108 HS, CMHS,. Nguyên tắc tính chất lƣợng và hiệu quả 108 3. Định hƣớng quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT theo 109 định hƣớng năng lực 3.
Tổ chức rà soát chuẩn kiến thức, kỹ năng, nội dung chƣơng trình hiện 109 hành. Tổ chức cấu trúc, sắp xếp lại nội dung chƣơng trình của từng môn học hiện 109 hành theo định hƣớng phát triển năng lực học sinh 3. Xây dựng cơ chế động viên khuyến khích giáo viên tham gia xây dựng các 110 chủ đề liên môn 3. Thực hiện các giải pháp để giáo viên tích cực, chủ động đổi mới phƣơng 111 pháp dạy học và hình thức tổ chức giáo dục nhằm phát triển phẩm chất và năng lực học sinh 3.
Ban hành các cơ chế khuyến khích giáo viên đánh giá kết quả giáo dục 111 theo yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực của ngƣời học 3. Xây dựng kế hoạch tăng cƣờng cơ sở vất chất sƣ phạm nhà trƣờng đáp ứng 112 nhu cầu giáo dục học sinh theo định hƣớng phát triển năng lực 3. Biện pháp quản lí phát triển chƣơng trình nhà trƣờng cấp THPT theo 112 định hƣớng năng lực 3. Lập kế hoạch quản lý phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 113 3.
Tổ chức phát triển chƣơng trình 114 3. Thành lập Hội đồng phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 114 9 3. Tổ chức tập huấn phát triển chƣơng trình nhà trƣờng 114 3. Tổ chức phát triển chƣơng trình nhà trƣờng theo môn học 114 3.
Quản lý phát triển chƣơng trình môn học 114 3. Khảo nghiệm các biện pháp quản lý phát triển CTNT cấp THPT theo 128 định hƣớng NL 3. Tổ chức khảo nghiệm 128 3. Phân tích kết quả và bàn luận về kết quả khảo nghiệm 129 3.
Thử nghiệm quản lý phát triển CTNT môn học THPT theo định hƣớng 132 năng lực từ CTGD hiện hành 3. Mục đích thử nghiệm 132 3. Nội dung thử nghiệm 132 3. Bàn luận về kết quả thử nghiệm 136 3.
Tiểu kết chƣơng 3 136 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 138 DANH MỤC CÁC BÀI VIẾT, CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ 141 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 PHỤ LỤC 1: Phiếu khảo sát dùng cho CBQL cấp trƣờng THPT 150 PHỤ LỤC 2: Phiếu khảo sát dùng cho GV cấp trƣờng THPT 158 PHỤ LỤC 3: Phiếu khảo nghiệm về các biện pháp quản lý PTCTNT 165 PHỤ LỤC 4: Nội dung thử nghiệm quản lý PTCTNT môn Ngữ văn cấp THPT 168 PHỤ LỤC 5: Hƣớng dẫn số 791/HD-BGDĐT ngày 25/6/2013 của Bộ GD&ĐT về 181 thí điểm PTCTNT phổ thông PHỤ LỤC 6: Các biểu hiện cụ thể về phẩm chất, năng lực của học sinh THPT 186 DANH MỤC BẢNG 10 Bảng 2.1: Mức độ hiểu rõ về CTGD của CBQL và GV cấp THPT Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trọng Hà (2015). Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-tien-si-quan-ly-phat-trien-chuong-trinh-giao-duc-trung-hoc-pho-thong-theo-dinh-huong-nang-luc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục trung học phổ thông theo định hướng năng lực. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý phát triển chương trình giáo dục tru" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.