Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa n
Tài liệu: Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành đa lĩnh vực luận án ts quản lý giáo dục. Tải miễn phí tại TaiLieu
đại học quốc gia hà nội trường đại học giáo dục
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận & kinh nghiệm quốc tế về quản lý NCKH
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- đại học quốc gia hà nội trường đại học giáo dục
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Lê Yên Dung
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận kinh nghiệm quốc tế về quản lý NCKH
Phần này xây dựng nền tảng lý thuyết cho mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Tổng quan các nghiên cứu trước đây về quản lý khoa học, cả trong và ngoài nước, nhằm xác định những khoảng trống cần nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi như khoa học, nghiên cứu khoa học, và quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học được làm rõ. Trọng tâm là việc áp dụng triết lý quản lý chất lượng tổng thể (TQM) vào quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Phần này cũng phân tích đặc điểm riêng biệt của các đại học đa ngành, đa lĩnh vực, nhấn mạnh sự phức tạp trong quản lý hoạt động nghiên cứu. Sau đó, các kinh nghiệm quốc tế thành công về quản lý khoa học công nghệ được trình bày. Những kinh nghiệm này bao gồm mô hình đại học nghiên cứu, quản lý nhóm nghiên cứu, quy trình xét duyệt và đánh giá đề tài nghiên cứu khoa học, cũng như cơ chế tài chính cho hoạt động nghiên cứu. Việc học hỏi từ các mô hình này cung cấp những gợi ý quan trọng cho việc xây dựng mô hình quản lý tại Việt Nam. Nó góp phần định hình chiến lược phát triển khoa học và công nghệ hiệu quả.
1.1. Khái niệm quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học
Khoa học là hệ thống tri thức về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nghiên cứu khoa học là quá trình sáng tạo tri thức mới. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học là việc định hướng, tổ chức, điều khiển và kiểm soát các hoạt động nhằm đạt mục tiêu khoa học đề ra. Các khái niệm này đặt nền móng cho việc hiểu rõ bản chất và mục đích của nghiên cứu trong môi trường học thuật. Quản lý đề tài nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các giai đoạn từ ý tưởng đến công bố. Quản lý dự án khoa học cần chiến lược rõ ràng và nguồn lực phù hợp. Chất lượng của nghiên cứu là yếu tố trọng tâm. Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) cung cấp một khung khổ toàn diện. Triết lý TQM nhấn mạnh sự tham gia của mọi thành viên, cải tiến liên tục và hướng tới khách hàng. Vận dụng TQM giúp nâng cao hiệu quả và chất lượng của hoạt động nghiên cứu.
1.2. Vận dụng TQM trong quản lý hoạt động nghiên cứu
Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) là triết lý quản lý tập trung vào chất lượng và sự hài lòng của bên liên quan. Trong bối cảnh quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học, TQM được áp dụng để cải thiện quy trình, kết quả và hiệu quả. Chu trình quản lý chất lượng Deming (PDCA) là công cụ hữu hiệu. Nó giúp lập kế hoạch (Plan), thực hiện (Do), kiểm tra (Check) và hành động điều chỉnh (Act) cho mọi hoạt động nghiên cứu. Vận dụng TQM yêu cầu cam kết từ lãnh đạo, đào tạo nhân lực khoa học, và xây dựng văn hóa chất lượng. Các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực đối mặt với thách thức đặc thù. Quản lý nguồn lực nghiên cứu, từ cơ sở vật chất đến tài chính, cần hiệu quả. Đánh giá hiệu quả nghiên cứu phải được thực hiện minh bạch, khách quan. TQM giúp thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng cho từng giai đoạn của hoạt động nghiên cứu.
1.3. Mô hình quản lý NCKH quốc tế hiệu quả
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá về quản lý khoa học công nghệ. Các trường đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới thường có tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm cao. Điều này cho phép họ linh hoạt trong việc xây dựng chính sách khoa học công nghệ và phân bổ nguồn lực. Mô hình đại học nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra tri thức mới và đào tạo nghiên cứu sinh. Các mô hình nhóm nghiên cứu (Research Group Model) được khuyến khích. Mô hình này thúc đẩy sự hợp tác, chia sẻ kiến thức và tạo ra môi trường nghiên cứu chuyên sâu. Quy trình xét duyệt và đánh giá các đề tài nghiên cứu khoa học được thực hiện nghiêm ngặt, thường thông qua hệ thống phản biện độc lập. Nguồn tài chính đa dạng, bao gồm ngân sách nhà nước, các quỹ nghiên cứu, và hợp tác với doanh nghiệp, là yếu tố then chốt. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược phát triển khoa học và công nghệ dài hạn. Quản lý nhân lực khoa học chất lượng cao cũng là một ưu tiên.
II.Thực trạng quản lý NCKH tại đại học đa ngành Việt Nam
Phần này trình bày bức tranh tổng thể về thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực ở Việt Nam. Nó bắt đầu bằng việc khái quát hệ thống giáo dục đại học và hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển của Việt Nam. Hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại học Việt Nam được phân tích về quy mô, lĩnh vực, và kết quả đạt được. Quản lý Nhà nước về hoạt động khoa học - công nghệ cũng được xem xét. Đi sâu vào thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong các đại học đa ngành, đa lĩnh vực thông qua kết quả điều tra. Kết quả này phản ánh những ưu điểm, hạn chế về cơ cấu tổ chức, mô hình quản lý, cơ chế chính sách hiện hành. Quy trình quản lý đề tài nghiên cứu khoa học, từ khâu đề xuất đến nghiệm thu, được đánh giá. Năng lực và số lượng của đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học cũng được khảo sát. Thực trạng cho thấy nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả nghiên cứu.
2.1. Tổng quan hệ thống giáo dục đại học NCKH
Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong đào tạo nguồn nhân lực. Nó cũng là nơi thực hiện nhiều hoạt động nghiên cứu khoa học. Các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực là trụ cột trong hệ thống này. Khái quát về hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển ở Việt Nam cho thấy sự phân tán và thiếu liên kết. Hoạt động nghiên cứu khoa học của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, hiệu quả và chất lượng vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Quản lý Nhà nước về hoạt động khoa học - công nghệ cung cấp khung pháp lý. Tuy nhiên, chính sách khoa học công nghệ đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo động lực mạnh mẽ. Năng lực quản lý khoa học công nghệ ở cấp quốc gia và cấp trường cần được cải thiện.
2.2. Cơ chế chính sách quản lý hoạt động nghiên cứu
Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở các trường đại học Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều cơ chế và chính sách. Các mô hình quản lý hiện hành thường mang tính hành chính, thiếu linh hoạt. Cơ cấu tổ chức quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học đôi khi còn cồng kềnh, chồng chéo. Chính sách khoa học công nghệ chưa thực sự khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo. Quy trình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) còn nhiều thủ tục. Quy trình quản lý đề tài chưa tối ưu, gây khó khăn cho nhà khoa học. Việc thiếu các tiêu chí đánh giá hiệu quả nghiên cứu rõ ràng cũng là một hạn chế. Nguồn lực nghiên cứu, đặc biệt là nguồn tài chính và cơ sở vật chất, còn hạn chế. Quản lý nguồn lực nghiên cứu chưa hiệu quả.
2.3. Kết quả điều tra về quản lý đề tài nghiên cứu khoa học
Kết quả điều tra thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học tại các đại học đa ngành, đa lĩnh vực đã chỉ ra nhiều vấn đề. Về cơ cấu tổ chức, sự phân cấp quản lý chưa rõ ràng. Mô hình quản lý và cơ chế chính sách còn tồn tại nhiều bất cập. Điều này ảnh hưởng đến sự chủ động của các đơn vị nghiên cứu. Quy trình quản lý hoạt động NCKH, đặc biệt là quy trình quản lý đề tài, còn phức tạp. Các thủ tục hành chính mất nhiều thời gian. Đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học còn thiếu kinh nghiệm và chuyên môn. Năng lực quản lý nhân lực khoa học cần được nâng cao. Việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu chưa toàn diện. Hầu hết các đơn vị còn thiếu chiến lược phát triển khoa học và công nghệ dài hạn.
III.Mô hình quản lý hoạt động NCKH tối ưu cho đại học
Phần này đề xuất một mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học mới cho các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Mô hình này dựa trên những định hướng đổi mới quản lý khoa học – công nghệ của Việt Nam và giáo dục đại học giai đoạn 2006-2020. Các nguyên tắc cơ bản được thiết lập để đảm bảo tính hệ thống, khoa học, kế thừa, phát triển, khả thi và hợp lý của mô hình. Trọng tâm là mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH theo quan điểm quản lý chất lượng tổng thể (TQM). Mô hình này hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng của hoạt động nghiên cứu. Nó cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho việc tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động nghiên cứu. Mô hình này cũng đi kèm với một số giải pháp triển khai cụ thể, giúp các trường đại học áp dụng thành công. Điều này góp phần thực hiện chiến lược phát triển khoa học và công nghệ quốc gia.
3.1. Định hướng đổi mới quản lý khoa học công nghệ
Định hướng đổi mới quản lý hoạt động khoa học – công nghệ là nền tảng cho việc xây dựng mô hình mới. Giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006-2020 đã đặt ra các mục tiêu chiến lược. Đại học Quốc gia cũng có định hướng phát triển rõ ràng. Các định hướng này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường năng lực nghiên cứu. Chúng cũng ưu tiên nâng cao chất lượng sản phẩm khoa học. Chính sách khoa học công nghệ cần được điều chỉnh. Chính sách cần tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Việc đổi mới này cũng bao gồm việc tăng cường tự chủ cho các đơn vị nghiên cứu. Đồng thời, nó yêu cầu minh bạch hóa quy trình quản lý. Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ dài hạn là yếu tố cốt lõi.
3.2. Nguyên tắc xây dựng mô hình quản lý khoa học
Việc đề xuất mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học dựa trên một số nguyên tắc quan trọng. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống yêu cầu mô hình phải bao quát toàn bộ các khía cạnh của hoạt động nghiên cứu. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học đòi hỏi mô hình phải dựa trên các lý luận vững chắc và thực tiễn kiểm nghiệm. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển nghĩa là mô hình phải phát huy những điểm mạnh của hệ thống cũ. Đồng thời, nó phải đổi mới để phù hợp với bối cảnh mới. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi và hợp lý là tiêu chí thực tiễn. Mô hình phải có khả năng triển khai trong điều kiện cụ thể của các trường đại học. Các nguyên tắc này đảm bảo mô hình quản lý khoa học có tính bền vững và hiệu quả. Chúng là kim chỉ nam cho việc quản lý nguồn lực nghiên cứu.
3.3. Mô hình cấu trúc chức năng quản lý NCKH tổng thể
Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH được đề xuất theo quan điểm quản lý chất lượng tổng thể (TQM). Mô hình này tập trung vào việc phân rõ vai trò và trách nhiệm của từng bộ phận. Nó cũng tối ưu hóa các quy trình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Cấu trúc của mô hình bao gồm các cấp quản lý từ lãnh đạo trường đến các đơn vị nghiên cứu. Chức năng của từng cấp được xác định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng. Mô hình đề cao chu trình Deming (PDCA) trong mọi hoạt động. Nó thúc đẩy việc quản lý đề tài nghiên cứu khoa học một cách có hệ thống. Việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu được tích hợp chặt chẽ vào quy trình. Mô hình này cung cấp một khung khổ toàn diện cho việc quản lý nguồn lực nghiên cứu và phát triển.
IV.Giải pháp triển khai đánh giá hiệu quả hoạt động NCKH
Phần này trình bày các giải pháp cụ thể để triển khai mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học đã đề xuất. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng của hoạt động nghiên cứu trong các trường đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Phần này cũng bao gồm việc khảo sát ý kiến về mức độ cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp. Các giải pháp được thiết kế để giải quyết những hạn chế trong thực trạng quản lý. Chúng tập trung vào việc cải thiện quy trình, nâng cao năng lực đội ngũ và tối ưu hóa việc quản lý nguồn lực nghiên cứu. Việc khảo nghiệm một số giải pháp đã đề xuất được thực hiện. Điều này nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và khả năng áp dụng của chúng, góp phần hoàn thiện chính sách khoa học công nghệ.
4.1. Các giải pháp thực hiện mô hình quản lý khoa học
Một số giải pháp quan trọng được đề xuất để triển khai mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Các giải pháp này bao gồm việc xây dựng các chính sách khoa học công nghệ khuyến khích. Chúng cũng tập trung vào việc cải tiến quy trình quản lý đề tài nghiên cứu khoa học. Cần xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả nghiên cứu khách quan. Quản lý nguồn lực nghiên cứu cần được tập trung và tối ưu hóa. Các trường đại học cần đầu tư vào cơ sở vật chất. Đồng thời, cần phát triển quản lý nhân lực khoa học thông qua đào tạo, bồi dưỡng. Việc thiết lập các nhóm nghiên cứu mạnh là một giải pháp then chốt. Giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của chiến lược phát triển khoa học và công nghệ dài hạn.
4.2. Khảo nghiệm giải pháp đánh giá đề tài nghiên cứu
Việc khảo nghiệm giải pháp đánh giá nghiệm thu đề tài định lượng được thực hiện. Mục đích là để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Giải pháp này nhằm chuẩn hóa quy trình đánh giá, tăng tính minh bạch và khách quan. Nó giúp định lượng hóa các tiêu chí đánh giá. Các yếu tố như chất lượng khoa học, tính ứng dụng, và đóng góp vào tri thức được xem xét. Kết quả khảo nghiệm cho thấy sự cải thiện trong việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu. Nó cũng cung cấp cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện quy trình. Việc đánh giá hiệu quả nghiên cứu đóng vai trò quan trọng. Nó giúp định hướng cho các hoạt động nghiên cứu khoa học tiếp theo, tối ưu hóa quản lý dự án khoa học.
4.3. Phát triển nhóm nghiên cứu và năng lực quản lý
Khảo nghiệm xây dựng nhóm nghiên cứu trong Đại học Quốc gia Hà Nội đã được tiến hành. Nhóm nghiên cứu (COE - Center of Excellence) là hạt nhân thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học. Việc thành lập và phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh mẽ giúp tăng cường năng lực nghiên cứu. Nó cũng tạo ra môi trường hợp tác và chia sẻ kiến thức. Khảo nghiệm kết quả khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng phân tích và hoạch định chính sách cũng được thực hiện. Khóa tập huấn này dành cho cán bộ quản lý và cán bộ giảng dạy. Mục tiêu là nâng cao năng lực quản lý nhân lực khoa học và quản lý khoa học công nghệ. Việc này giúp họ có thể đưa ra các chính sách khoa học công nghệ hiệu quả. Đồng thời, nó giúp triển khai các chiến lược phát triển khoa học và công nghệ phù hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của nền kinh tế tri thức thế kỷ XXI đã định vị lại vai trò của các cơ sở giáo dục đại học: từ vị thế đơn thuần là nơi truyền thụ tri thức sang vai trò trung tâm sản xuất tri thức mới, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. Đối với hệ thống giáo dục đại học Việt Nam, sự ra đời của mô hình đại học đa ngành, đa lĩnh vực (ĐHĐNĐLV) từ năm 1993 – tiêu biểu là Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN), Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (ĐHQG TP.HCM), Đại học Đà Nẵng và Đại học Thái Nguyên – là bước đột phá chiến lược nhằm tái cấu trúc hệ thống giáo dục sau nhiều thập kỷ phân mảnh theo mô hình phân tán thời bao cấp. Tuy nhiên, hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) tại các ĐHĐNĐLV vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: sự chia cắt cơ học giữa các trường thành viên, cơ chế quản lý mang nặng tính hành chính - quan liêu, quy trình xét duyệt và nghiệm thu đề tài cảm tính, thiếu vắng các nhóm nghiên cứu tinh hoa (Center of Excellence - COE/Organized Research Units - ORU), và đặc biệt là sự thiếu hụt một khung lý thuyết quản trị hiện đại có khả năng tích hợp quản lý chất lượng đồng bộ.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt mà luận án của NCS. Lê Yên Dung giải quyết là: Thiếu hụt một mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH hoàn chỉnh được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management - TQM) và Lý thuyết hệ thống (Systems Theory), thích ứng với tính chất đa ngành, phân cấp quản lý phức tạp và yêu cầu tự chủ học thuật của các ĐHĐNĐLV tại Việt Nam.
Luận án xác lập 05 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết khoa học:
-
Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng hoạt động NCKH và cơ chế quản lý NCKH tại các trường đại học và ĐHĐNĐLV ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
-
Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những nguyên nhân cấu trúc, cơ chế và con người nào dẫn đến sự hạn chế về hiệu quả NCKH trong các đại học này?
-
Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những thách thức nội tại và áp lực hội nhập quốc tế nào đang đặt ra cho công tác quản trị NCKH nhằm gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu và đào tạo sau đại học?
-
Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Việc vận dụng quan điểm Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) để thiết kế mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH tại ĐHĐNĐLV có bảo đảm tính khoa học, tính tương thích và tính khả thi không?
-
Câu hỏi nghiên cứu 5 (RQ5): Hệ thống giải pháp đồng bộ nào cần được triển khai để hiện thực hóa mô hình quản lý đề xuất vào thực tiễn các ĐHQG và ĐH vùng?
-
Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng và triển khai đồng bộ mô hình quản lý hoạt động NCKH theo quan điểm Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) dựa trên tiếp cận cấu trúc - chức năng, sẽ thiết lập được cơ chế kiểm soát chất lượng theo quá trình (Input - Process - Output), nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực KHCN và từng bước nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu đỉnh cao tại các ĐHĐNĐLV.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp: Triết lý Quản lý chất lượng tổng thể (Deming, Feigenbaum, Hradesky), Lý thuyết hệ thống và Điều khiển học (Vũ Cao Đàm, 1999), Lý thuyết các chức năng quản lý hiện đại (Ricky W. Griffin, Peter Drucker) và Khung 4 mô hình quản lý tổ chức (Nguyễn Đức Chính, 2008). Phạm vi nghiên cứu bao quát khảo sát thực trạng trong 10 năm (1998–2008) tại 04 đại học lớn (ĐHQGHN, ĐHQG TP.HCM, ĐH Đà Nẵng, ĐH Thái Nguyên) và thực hiện khảo nghiệm 03 giải pháp can thiệp trực tiếp tại ĐHQGHN, tạo nên nền tảng thực chứng sâu rộng cho khoa học quản lý giáo dục.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế khẳng định mối quan hệ cộng sinh không thể tách rời giữa năng lực nghiên cứu khoa học đỉnh cao và đẳng cấp của một cơ sở giáo dục đại học. Theo tổng kết của Levin, Jeong và Ou (2006), các bảng xếp hạng đại học toàn cầu đều dành tỷ trọng áp đảo cho năng suất và chất lượng nghiên cứu khoa học. Hobbs (1997) đã đưa ra nhận định kinh điển: "...cực hiếm có những trường ĐH đẳng cấp quốc tế mà không đồng thời là một trường ĐH mạnh về nghiên cứu". Stephan (2008) nhấn mạnh NCKH giữ vai trò đòn bẩy kinh tế chiến lược ở cả Châu Âu và Hoa Kỳ, đồng thời khẳng định: "...các kết quả NCKH của các trường ĐH có thể làm tăng sự đầu tư của chính phủ và cộng đồng với tham vọng các trường ĐH sẽ tạo ra nhiều Thung lũng Silicon hơn nữa...".
Tại Vương quốc Anh, nghiên cứu của Parker (2008) chỉ ra sức ép từ Ban Đánh giá Chất lượng Nghiên cứu (Research Assessment Exercise - RAE) đã buộc các đại học phải cân bằng giữa giảng dạy và nghiên cứu, gắn kết quả nghiên cứu với việc phân bổ ngân sách tài chính. Tại Hoa Kỳ, cuốn chuyên khảo Foundations of American higher education (2003) phân tích sâu sắc mô hình Đơn vị nghiên cứu có tổ chức (Organized Research Unit - ORU) – một thiết chế học thuật nằm ngoài cấu trúc các khoa truyền thống, vận hành theo cơ chế liên ngành, nhận tài trợ trực tiếp từ chính phủ và doanh nghiệp để giải quyết các bài toán công nghệ mũi nhọn và đào tạo nghiên cứu sinh chất lượng cao.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Lê Thạc Cán (1991) đã sớm đặt vấn đề xây dựng mối liên kết ba bên giữa Viện nghiên cứu - Trường đại học - Cơ sở sản xuất. Vũ Đình Tích (1993) vận dụng toán kinh tế để lượng hóa hiệu quả đầu tư KHCN. Trần Khánh Đức (2002) xây dựng mô hình quản lý và bộ tiêu chí đánh giá đề tài NCKH theo các chỉ số hoạt động KHCN. Đào Trọng Thi (2006) nghiên cứu cơ chế quản lý ĐHĐNĐLV theo định hướng đại học nghiên cứu. Vũ Cao Đàm và Trịnh Ngọc Thạch (2006) đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực nghiên cứu của giảng viên. Trương Quang Học (2005, 2008) khẳng định tầm quan trọng của việc tổ chức các nhóm nghiên cứu mạnh và quản lý hoạt động khoa học theo chương trình (Programs). Trên diễn đàn học thuật, các học giả như Bùi Trọng Liễu (2007) kêu gọi "Cần khởi đầu chấn hưng giáo dục ĐH bằng tinh hoa", Hoàng Tụy (2006) khẳng định "Giáo dục ĐH cần phải thay đổi tư duy, rà soát lại quan niệm cơ bản về mục tiêu, nội dung, phương pháp và tổ chức, quản lý, kiên quyết hiện đại hóa để hội nhập thế giới", và Phạm Duy Hiển (2007, 2008) đưa ra yêu cầu áp dụng chuẩn mực quốc tế ISO và công bố ISI/Scopus cho khoa học Việt Nam.
Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật bằng cách so sánh đối chiếu với các mô hình quốc tế:
- So sánh với hệ thống GPRA (Government Performance and Results Act) của Hoa Kỳ: Luận án tiếp thu cấu trúc đo lường 4 cấp độ (Input measure, Output measure, Outcome measure, Impact measure) nhưng điều chỉnh phù hợp với điều kiện cơ sở dữ liệu KHCN sơ khai tại Việt Nam.
- So sánh với hệ thống đánh giá của Hà Lan và Malaysia: Kế thừa các tiêu chí chất lượng khoa học (scientific quality), năng suất (productivity), tính phù hợp (relevance) và tính khả thi (viability) của Hà Lan cũng như Bộ tiêu chí ĐH nghiên cứu của Malaysia để lượng hóa quy trình nghiệm thu đề tài NCKH vốn mang nặng tính cảm tính tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào sự phát triển của lý thuyết Quản lý giáo dục và Quản trị KHCN thông qua việc mở rộng và tích hợp các trường phái lý thuyết kinh điển vào cấu trúc ĐHĐNĐLV:
- Mở rộng Lý thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) trong môi trường học thuật: Mở rộng triết lý của W. Edwards Deming (vòng tròn Deming PDCA: Plan - Do - Check - Act), Armand V. Feigenbaum và Hradesky. Luận án chuyển hóa nguyên tắc "Làm đúng ngay từ đầu" (Do it right the first time) và "Khách hàng là trung tâm" của TQM từ lĩnh vực sản xuất công nghiệp sang khu vực quản trị đại học. "Khách hàng" của hoạt động NCKH được xác định đa chiều: người học (tiếp cận tri thức mới), nhà khoa học (môi trường sáng tạo), doanh nghiệp và nhà nước (sản phẩm ứng dụng và luận cứ chính sách).
- Cụ thể hóa Lý thuyết Hệ thống và Điều khiển học của Vũ Cao Đàm (1999, 2002): Luận án mô hình hóa hoạt động NCKH tại ĐHĐNĐLV như một hệ thống mở phức hợp, phân tích rõ ràng cấu trúc vi mô của "Hộp đen" (Black box) quản trị, kiểm soát các luồng thông tin phản hồi (feedback loops) giữa chủ thể quản lý và khách thể nghiên cứu.
- Tích hợp Khung 4 mô hình quản trị tổ chức của Nguyễn Đức Chính (2008): Luận án chứng minh rằng trong một ĐHĐNĐLV không thể tồn tại đơn lẻ một phương thức quản lý, mà phải tích hợp linh hoạt: Quản lý theo mục tiêu (Rational Goal Model), Quản lý bằng quy trình bên trong (Internal Process Model), Quản lý bằng quan hệ con người (Human Relations Model), và Quản lý bằng hệ thống mở (Open Systems Model).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HỆ THỐNG MỞ - ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH, ĐA LĨNH VỰC |
| |
| ĐẦU VÀO (INPUT) QUÁ TRÌNH (PROCESS) ĐẦU RA (OUTPUT) |
| - Ý tưởng khoa học - Triển khai nghiên cứu - Bài báo, sách |
| - Nhân lực KHCN - Chu trình PDCA - Bằng phát minh |
| - Tài chính & CSVC --> - Vận hành nhóm COE/ORU --> - Luận án, Thạc sĩ |
| - Thông tin & Dữ liệu - Phân cấp quản lý - Chuyển giao CN |
| - Kiểm soát chất lượng - Luận cứ chính sách |
| |
| ^ | |
| +----------------- FEEDBACK & TQM -------------------+ |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thiết lập dựa trên tiếp cận Cấu trúc - Chức năng theo quan điểm TQM, vận hành theo quy trình tuyến tính kết hợp lặp:
- Khung cấu trúc (Structural Dimension): Định hình ma trận quản lý 3 cấp: Cấp Đại học (ĐHQG/ĐH Vùng) - Cấp Trường Đại học thành viên/Viện nghiên cứu trực thuộc - Cấp Khoa/Bộ môn và Nhóm nghiên cứu (COE/ORU). Xác định ranh giới tự chủ học thuật và nguyên tắc phân quyền quản trị tài chính, nhân sự, xét duyệt đề tài.
- Khung chức năng (Functional Dimension): Chuẩn hóa 04 chức năng quản trị then chốt: (1) Dự báo và lập kế hoạch chiến lược KHCN; (2) Tổ chức tuyển chọn và đấu thầu nhiệm vụ; (3) Chỉ đạo, điều phối, hỗ trợ thực thi; (4) Đánh giá, kiểm tra, kiểm định và nghiệm thu sản phẩm.
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết kế chuyên biệt cho hệ thống đại học công lập đa lĩnh vực quy mô lớn tại các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế, nơi có sự đan xen giữa quản trị hành chính nhà nước và cơ chế thị trường định hướng ứng dụng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận (Positivism), sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods Research Design) với sự phối hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và khảo sát định lượng diện rộng:
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design): Đánh giá ở 3 cấp độ: Cấp độ chính sách vĩ mô (Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN); Cấp độ cơ quan quản lý đại học (Ban/Phòng Quản lý Khoa học); Cấp độ nhà khoa học trực tiếp (Giảng viên, Giáo sư, Chủ nhiệm nhiệm vụ KHCN).
- Cơ sở mẫu khảo sát: Khảo sát toàn diện tại 04 đại học đa ngành đầu tàu: ĐHQGHN, ĐHQG TP.HCM, ĐH Đà Nẵng, ĐH Thái Nguyên. Mẫu điều tra định lượng bao gồm cán bộ quản lý khoa học các cấp, lãnh đạo viện/trường, chủ nhiệm bộ môn và giảng viên tham gia NCKH.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp nghiên cứu lý luận và hồi cứu tư liệu: Phân tích, tổng hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Đảng và Nhà nước, các báo cáo tổng kết chiến lược KHCN 1998–2008 của 4 đại học; áp dụng phương pháp đối sánh (benchmarking) quốc tế.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa khảo sát thực trạng công tác lập kế hoạch, tuyển chọn, theo dõi tiến độ, phân bổ kinh phí và nghiệm thu đề tài NCKH. Kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các chuyên gia quản lý đầu ngành và tọa đàm chuyên gia.
- Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo bảng hỏi được kiểm tra độ tin cậy nghiêm ngặt thông qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$), bảo đảm tính nhất quán nội tại (Internal Consistency) và giá trị cấu trúc (Construct Validity).
- Phương pháp khảo nghiệm thực tế (Pilot Testing): Tiến hành 03 khảo nghiệm can thiệp tại ĐHQGHN:
- Khảo nghiệm 1: Khảo nghiệm bộ phiếu đánh giá nghiệm thu đề tài NCKH định lượng (so sánh đối chứng song song với phiếu đánh giá truyền thống).
- Khảo nghiệm 2: Khảo nghiệm đề án xây dựng và phát triển nhóm nghiên cứu mạnh (COE) tại các đơn vị thành viên ĐHQGHN.
- Khảo nghiệm 3: Khảo nghiệm khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng phân tích và hoạch định chính sách KHCN cho đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng thu thập từ các phiếu hỏi được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 13.0 for Windows.
- Kỹ thuật thống kê: Phân tích tần số, tính điểm trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), kiểm định sai biệt ($t$-test, ANOVA) giữa các nhóm đối tượng khảo sát (cán bộ quản lý so với cán bộ giảng dạy; khoa học tự nhiên - công nghệ so với khoa học xã hội - nhân văn).
- Kiểm định tính cấp thiết và tính khả thi: Tính toán hệ số tương quan r-Pearson giữa mức độ cấp thiết và tính khả thi của các nhóm giải pháp đề xuất, đạt mức tương quan thuận có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$).
- Phân tích so sánh kinh phí đầu tư: Phân tích chỉ số kinh phí ngân sách nhà nước đầu tư cho hoạt động KHCN bình quân đầu người tại 4 cơ quan nghiên cứu lớn, chỉ ra sự chênh lệch và bất cập trong phân bổ tài chính KHCN.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chia cắt cơ học và phân tán nguồn lực trong mô hình ĐHĐNĐLV: Kết quả khảo sát tại ĐHQGHN, ĐHQG TP.HCM, ĐH Đà Nẵng và ĐH Thái Nguyên chứng minh rằng dù mang danh nghĩa "đa ngành", các trường đại học thành viên vẫn hoạt động như các trường đơn ngành biệt lập. Mức độ hợp tác liên ngành chỉ chiếm tỷ lệ rất thấp; tiềm lực phòng thí nghiệm và đội ngũ cán bộ khoa học trình độ cao chưa được chia sẻ dùng chung, gây lãng phí lớn về ngân sách.
- Quy trình đánh giá nghiệm thu đề tài mang nặng tính định tính và nể nang: Dữ liệu điều tra thực trạng cho thấy công tác nghiệm thu đề tài chủ yếu dựa vào nhận xét cảm tính của hội đồng, thiếu các tiêu chí định lượng chuẩn xác. Khảo nghiệm đối chứng giữa phiếu đánh giá truyền thống và Phiếu cho điểm chỉ tiêu định lượng của luận án cho thấy: Phiếu định lượng triệt tiêu hiện tượng "cho điểm hữu nghị", phản ánh chính xác khoảng cách giữa sản phẩm cam kết và kết quả thực tế, với độ phân hóa điểm số tăng rõ rệt ($p < 0.05$).
- Mô hình nhóm nghiên cứu (COE/ORU) là chìa khóa then chốt: Thực nghiệm thành lập các nhóm nghiên cứu tại ĐHQGHN chứng minh: nhóm nghiên cứu có tổ chức giúp tăng năng suất công bố khoa học gấp 2.5 - 3 lần so với cá nhân nghiên cứu riêng lẻ, đồng thời đóng vai trò "vườn ươm" trực tiếp nâng cao chất lượng luận án tiến sĩ và học viên cao học.
- Khoảng trống năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ phụ trách KHCN: Kết quả điều tra nhân sự Ban/Phòng Quản lý Khoa học chỉ ra phần lớn cán bộ quản lý chuyển từ chuyên môn giảng dạy sang, chưa từng qua đào tạo bài bản về quản trị nghiên cứu, phân tích chính sách và sở hữu trí tuệ. Khảo nghiệm khóa tập huấn bồi dưỡng kỹ năng hoạch định chính sách đã cải thiện trên 85% nhận thức và kỹ năng tác nghiệp của cán bộ tham gia.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết quản trị đại học tại Việt Nam bằng cách tích hợp thành công mô hình cấu trúc - chức năng với triết lý TQM, cung cấp khung khái niệm chuẩn mực cho việc nghiên cứu hệ thống giáo dục đại học đa lĩnh vực.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường hiệu quả NCKH thông qua hệ thống tiêu chí định lượng (Input - Process - Output - Outcome), tạo tiền đề phương pháp cho các nghiên cứu kiểm định chất lượng học thuật tiếp theo.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất lộ trình phân cấp quản lý mạnh mẽ cho các trường đại học thành viên theo nguyên tắc "Tự chủ gắn liền với Trách nhiệm giải trình".
- Ban hành Quy chế tổ chức và cơ chế cấp kinh phí đặc thù cho các Nhóm nghiên cứu trọng điểm (COE).
- Triển khai áp dụng bộ phiếu nghiệm thu định lượng trên toàn hệ thống ĐHQGHN và khuyến nghị mở rộng cho Bộ GD&ĐT.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Dù đã bao quát 04 đại học lớn, nghiên cứu tập trung sâu khảo nghiệm thực chứng tại ĐHQGHN; tính đại diện cho các trường đại học đa ngành khối ngoài công lập hoặc các trường kỹ thuật chuyên ngành sâu còn có giới hạn nhất định.
- Hạn chế về dữ liệu trích dẫn quốc tế: Tại thời điểm thực hiện (2010), cơ sở dữ liệu Scopus/Web of Science tại Việt Nam chưa được tích hợp đồng bộ, do đó việc lượng hóa chỉ số ảnh hưởng (Impact Factor) và số lượt trích dẫn (Citations) chủ yếu dừng ở mức khung đề xuất thay vì phân tích chuỗi thời gian dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng mô hình cấu trúc - chức năng TQM cho các đại học nghiên cứu tự chủ hoàn toàn tài chính.
- Xây dựng thuật toán tối ưu hóa phân bổ ngân sách NCKH dựa trên hiệu suất công bố ISI/Scopus và sáng chế (Patents).
- Nghiên cứu cơ chế liên kết "Tam giác tri thức" (Đại học - Viện nghiên cứu - Doanh nghiệp) trong bảo hộ bản quyền và chuyển giao công nghệ.
- Đánh giá tác động dài hạn của các nhóm nghiên cứu tinh hoa (COE) đối với thứ hạng đại học quốc tế (QS/THE Rankings).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về mô hình quản lý NCKH trong ĐHĐNĐLV. Các bài báo khoa học của tác giả công bố trên các Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Tạp chí Giáo dục, Kỷ yếu Hội thảo quốc tế và quốc gia đã trở thành tài liệu tham khảo nền tảng, thu hút hàng trăm trích dẫn trong lĩnh vực Quản lý giáo dục.
- Tác động chính sách (Policy Impact): Kết quả nghiên cứu trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học cho ĐHQGHN và Bộ GD&ĐT trong việc xây dựng các văn bản: Quy chế Quản lý hoạt động KHCN tại ĐHQGHN, Quy định tiêu chuẩn và chính sách đầu tư cho Nhóm nghiên cứu mạnh, và định hướng thực hiện Đề án Đổi mới Giáo dục Đại học Việt Nam giai đoạn 2006–2020.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước cấp cho KHCN, giảm thiểu lãng phí từ các đề tài kém chất lượng, thúc đẩy sản xuất tri thức phục vụ trực tiếp sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên trẻ: Thụ hưởng môi trường học thuật chuyên nghiệp trong các nhóm nghiên cứu mạnh (COE), tiếp cận kinh phí đề tài minh bạch, được đào tạo thông qua nghiên cứu thực tế.
- Lãnh đạo Đại học và Trưởng khoa: Sở hữu công cụ quản trị khoa học chuẩn hóa (chu trình PDCA, bộ tiêu chí nghiệm thu định lượng, ma trận phân cấp quản lý) giúp ra quyết định chính xác, khách quan.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN): Có được mô hình đối chuẩn để ban hành chính sách phân bổ ngân sách và kiểm định chất lượng KHCN cấp quốc gia.
- Khu vực doanh nghiệp và công nghiệp: Dễ dàng tiếp cận các đơn vị đầu mối nghiên cứu liên ngành để đặt hàng giải quyết các bài toán công nghệ thực tiễn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng sáng tạo và cụ thể hóa Lý thuyết Quản lý chất lượng tổng thể (TQM) kết hợp Lý thuyết Hệ thống để thiết kế Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH trong ĐHĐNĐLV. Luận án đã mở rộng khung lý thuyết của Deming và Feigenbaum vào giáo dục đại học, chuyển hóa khái niệm "sản phẩm không khuyết tật" thành quy trình quản lý chất lượng NCKH khép kín từ khâu ý tưởng khoa học đầu vào đến sản phẩm công bố đầu ra.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình đi trước? So với các nghiên cứu trước đây (như Lê Thạc Cán, 1991; Trần Khánh Đức, 2002) vốn nặng về mô tả thực trạng hoặc chỉ đưa ra tiêu chí đơn lẻ, luận án của Lê Yên Dung đã: (1) Ứng dụng kỹ thuật thống kê đa biến trên SPSS 13.0 với kiểm định Cronbach's Alpha nghiêm ngặt; (2) Tiến hành khảo nghiệm thực chứng đối chứng 3 giải pháp can thiệp trực tiếp tại ĐHQGHN, tạo nên bằng chứng thực nghiệm có giá trị khoa học cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là: Mức độ đầu tư tài chính không phải là yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả NCKH, mà rào cản lớn nhất nằm ở mô hình quản trị xơ cứng và thiếu cơ chế nhóm nghiên cứu. Khi áp dụng thử nghiệm mô hình nhóm nghiên cứu (COE) và phiếu đánh giá định lượng tại ĐHQGHN, năng suất và chất lượng công bố khoa học tăng vọt mà không đòi hỏi sự gia tăng đột biến về kinh phí ban đầu.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ công cụ nhân bản chi tiết đính kèm phụ lục gồm: (1) Bảng mẫu phiếu cho điểm chỉ tiêu đánh giá đề tài định lượng; (2) Quy trình 6 bước tuyển chọn - xét duyệt đề tài theo chu trình PDCA; (3) Tiêu chuẩn xác lập và cơ chế vận hành nhóm nghiên cứu COE/ORU trong đại học đa ngành.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào? Chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 3 trục: (1) Chuyển đổi mô hình quản lý NCKH sang tự chủ hoàn toàn và hội nhập công bố quốc tế chuẩn ISI/Scopus; (2) Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo - vườn ươm doanh nghiệp khoa học công nghệ (Spin-off) trong đại học; (3) Số hóa toàn diện quy trình quản trị dữ liệu KHCN đại học.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Quản lý Giáo dục của tác giả Lê Yên Dung là một công trình học thuật mẫu mực, giải quyết trọn vẹn bài toán lý luận và thực tiễn cấp bách của giáo dục đại học Việt Nam. Sáu đóng góp cụ thể của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về quản lý hoạt động NCKH trong thiết chế ĐHĐNĐLV theo tiếp cận hệ thống và TQM.
- Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng, điểm nghẽn và nguyên nhân cốt lõi làm suy giảm hiệu quả NCKH tại 04 đại học đa ngành hàng đầu Việt Nam giai đoạn 1998–2008.
- Xây dựng hoàn chỉnh Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH theo quan điểm TQM với 4 chức năng và 3 cấp quản lý phân định tường minh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi, đồng bộ từ đổi mới cơ chế phân cấp, phát triển nhóm nghiên cứu mạnh (COE/ORU) đến đào tạo năng lực phân tích chính sách cho đội ngũ quản trị.
- Thực hiện thành công 03 khảo nghiệm thực chứng tại ĐHQGHN, minh chứng thuyết phục cho tính cấp thiết, độ tin cậy và giá trị ứng dụng thực tiễn của các giải pháp đề xuất.
- Mở ra hướng tiếp cận mới trong kiểm định chất lượng KHCN đại học, tạo tiền đề vững chắc cho tiến trình xây dựng các Đại học Nghiên cứu đẳng cấp quốc tế tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ____________ LÊ YÊN DUNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRONG ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH, ĐA LĨNH VỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội – 2010 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở TRƢỜNG ĐẠI HỌC VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu ở nƣớc ngoài.
Những nghiên cứu ở trong nƣớc. Các khái niệm cơ bản. Khoa học và Nghiên cứu khoa học. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học.
Quản lý chất lƣợng tổng thể. Chu trình quản lý chất lƣợng. Triết lý của quản lý chất lƣợng tổng thể. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực.
Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở các trƣờng đại học. Đại học đa ngành đa lĩnh vực. Đặc điểm quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Vận dụng quan điểm quản lý chất lƣợng tổng thể trong quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học.
Một số kinh nghiệm quốc tế về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở trƣờng đại học. Tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm cao của trƣờng đại học. Mô hình Đại học nghiên cứu. Mô hình nhóm nghiên cứu trong trƣờng đại học.
Xét duyệt và đánh giá các đề tài nghiên cứu khoa học. Nguồn tài chính cho hoạt động của các trƣờng đại học. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH ĐA LĨNH VỰC. Khái quát hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.
Khái quát về hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển ở Việt Nam. Hoạt động nghiên cứu khoa học của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở trƣờng đại học. Quản lý Nhà nƣớc về hoạt động khoa học - công nghệ.
Quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở các trƣờng đại học. Thực trạng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành, đa lĩnh vực qua kết quả điều tra. Cơ cấu tổ chức. Mô hình quản lý và cơ chế chính sách.
Qui trình quản lý hoạt động NCKH. Qui trình quản lý đề tài. Đội ngũ cán bộ quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. MÔ HÌNH VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP TRIỂN KHAI MÔ HÌNH QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG NCKH Ở ĐẠI HỌC ĐA NGÀNH, ĐA LĨNH VỰC.
Định hƣớng đổi mới quản lý hoạt động khoa học – công nghệ. Định hƣớng đổi mới giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 - 2020 và định hƣớng phát triển Đại học Quốc gia. Một số nguyên tắc đề xuất mô hình. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.
Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi và hợp lý. Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở đại học đa ngành, đa lĩnh vực và một số giải pháp triển khai mô hình.
Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động NCKH theo quan điểm quản lý chất lƣợng tổng thể. Một số giải pháp triển khai mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Khảo sát ý kiến về mức độ cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất 178 3. Khảo nghiệm một số giải pháp đã đề xuất.
Khảo nghiệm giải pháp đánh giá nghiệm thu đề tài định lƣợng. Khảo nghiệm xây dựng nhóm nghiên cứu trong Đại học Quốc gia Hà Nội. Khảo nghiệm kết quả khóa tập huấn bồi dƣỡng kỹ năng phân tích và hoạch định chính sách cho các cán bộ quản lý và cán bộ giảng dạy của Đại học Quốc gia Hà Nội. 186 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
192 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 194 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 201 iv BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CĐ : Cao đẳng CNH, HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa COE : Nhóm nghiên cứu GS : Giáo sƣ PGS : Phó Giáo sƣ ĐH : Đại học ĐHĐNĐLV : Đại học đa ngành, đa lĩnh vực ĐHNC : Đại học nghiên cứu ĐHQG : Đại học Quốc gia ĐHQGHN : Đại học Quốc gia Hà Nội ĐHQG TP. HCM : Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh ĐTKS : Đối tƣợng khảo sát GD&ĐT : Giáo dục và đào tạo KHCN : Khoa học - công nghệ KT-XH : Kinh tế - xã hội NCKH : Nghiên cứu khoa học NCS : Nghiên cứu sinh PTN : Phòng thí nghiệm R&D : Nghiên cứu và phát triển TQM : Quản lý chất lƣợng tổng thể TS : Tiến sĩ TW : Trung ƣơng % : Tỷ lệ phần trăm v DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ BẢNG SỐ LIỆU 1.
Danh mục các hình trang Hình 1. Tổ chức chƣơng trình nghiên cứu trọng điểm quốc gia………………… 12 Hình 1. Vòng quản lý Deming…………………………………………………. Hoạt động nghiên cứu khoa học theo quá trình………………………… 39 Hình 1.
Mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học ở Đại học đa ngành, 53 đa lĩnh vực …………………………………………………. Mô hình hệ thống tập đoàn đại học công. Mô hình tổ chức và quản lý Đại học Hiroshima (2007). Hệ thống các cơ quan nghiên cứu và phát triển của Việt Nam.
Công việc chính hiện nay của đối tƣợng khảo sát. Loại hình trƣờng. Tổ chức Đại học đa ngành, đa lĩnh vực. Cơ cấu tổ chức của Đại học Quốc gia Hà Nội.
Qui trình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học………. Mô hình phân cấp quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học. Năng lực quan trọng đối với ngƣời làm công tác quản lý nghiên cứu 127 khoa học theo kết quả điều tra. Kết quả điều tra về các khóa đào tạo bồi dƣỡng của đối tƣợng khảo sát 129 từ khi công tác ở trƣờng đại học.
Mô hình cấu trúc - chức năng quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong Đại học đa ngành, đa lĩnh vực theo quan điểm quản lý chất lƣợng 143 tổng thể. Mô hình tổ chức đơn vị nghiên cứu. Quan hệ giữa đào tạo sau đại học và các yếu tố khác. Qui trình xét duyệt đề tài/dự án……………………………………….
Danh mục các bảng số liệu Bảng 1. Mối quan hệ giữa các bên trong hoạt động nghiên cứu khoa học. Đặc điểm các mô hình quản lý. Các bộ phận chức năng làm công tác quản lý hoạt động nghiên cứu 47 khoa học.
Các tiêu chí Đại học nghiên cứu của Malaysia…………………………. Số liệu giáo dục đại học và cao đẳng Việt Nam (2002 - 2007)………… 70 vi Bảng 2. So sánh nguồn đầu tƣ dành cho hoạt động khoa học – công nghệ theo 74 bình quân đầu ngƣời tại 4 cơ quan thuộc hệ thống cơ quan nghiên cứu và phát triển……………………………………………………………. Một số đặc điểm của đối tƣợng khảo sát………………………………… 89 Bảng 2.
Cơ cấu nhân sự Ban Quản lý Khoa học (tính đến ngày 31/12/2008)…. Cơ cấu nhân sự Phòng Quản lý Khoa học một số đơn vị………………. Phân cấp quản lý đề tài ở Đại học Đà Nẵng……………………………. Phân cấp quản lý đề tài ở Đại học Quốc gia Hà Nội…………………… 106 Bảng 2.
Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác lập kế hoạch khoa học – 113 công nghệ………………………………………………………………. Nhận định của đối tƣợng khảo sát về tổ chức và chỉ đạo thực hiện hoạt 114 động nghiên cứu khoa học ……………………………………………. Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác tuyển chọn đề tài………. Kinh phí ngân sách Nhà nƣớc đầu tƣ cho hoạt động khoa học – công 120 nghệ cho 4 đại học……………………………………………………… Bảng 2.
Nhận định của đối tƣợng khảo sát về công tác nghiệm thu đề tài ……… 122 Bảng 2. Loại hình đào tạo quản lý đối tƣợng khảo sát đã tham gia……………… 130 Bảng 3. Mẫu phiếu cho điểm các chỉ tiêu đánh giá đề tài………………………. Mẫu phiếu đánh giá nghiệm thu đề tài………………………………….
Kết quả khảo sát về tính cấp thiết của các giải pháp………………… 178 Bảng 3. Kết quả khảo sát về tính khả thi của các giải pháp…………………. Kết quả đánh giá nghiệm thu đề tài theo 2 loại mẫu phiếu…………. Kết quả khảo sát về nhu cầu đào tạo bồi dƣỡng……………………… 187 vii MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài 1. Khoa học - công nghệ (KHCN) là nền tảng và động lực đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và phát triển bền vững đất nƣớc. Đảng và Nhà nƣớc ta đã sớm xác định vai trò then chốt của cách mạng khoa học và kỹ thuật. Trong thời gian qua, đặc biệt là trong thời kỳ đổi mới, nhiều văn bản quan trọng về định hƣớng chiến lƣợc và cơ chế, chính sách phát triển KHCN đã đƣợc ban hành: Nghị quyết Hội nghị Trung ƣơng 2 khoá 8 [55]; Kết luận của Hội nghị Trung ƣơng 6 khoá 9 [45]; Luật Khoa học và Công nghệ [50]; Chiến lƣợc phát triển KHCN Việt Nam đến năm 2010 [63]; và nhiều chính sách cụ thể khác về xây dựng tiềm lực và đổi mới cơ chế quản lý KHCN.
Nhờ sự quan tâm của Đảng, Nhà nƣớc và đặc biệt là sự cố gắng của đội ngũ cán bộ KHCN, hoạt động KHCN đã có bƣớc chuyển biến, đạt đƣợc một số tiến bộ và kết quả nhất định, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế xã hội (KT-XH), bảo đảm an ninh, quốc phòng. Trong giai đoạn mƣời năm trở lại đây, hệ thống giáo dục đại học (ĐH) Việt Nam trong thời gian qua đã có sự phát triển mạnh mẽ cả về qui mô và loại hình đào tạo, đóng góp thành tích đáng kể vào đào tạo nguồn nhân lực cho sự nghiệp CNH, HĐH. Hoạt động KHCN của các trƣờng ĐH trong cả nƣớc đã đƣợc đẩy mạnh và có những tiến bộ rõ nét, đã đƣợc triển khai trên tất cả các lĩnh vực. Các trƣờng ĐH đã thực hiện đƣợc một khối lƣợng lớn các nhiệm vụ KHCN thông qua các đề tài, dự án của các chƣơng trình KHCN cũng nhƣ các đơn đặt hàng từ doanh nghiệp.
Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) đã thu hút nhiều sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh tham gia, qua đó chất lƣợng đào tạo đƣợc nâng lên rõ rệt. Tuy nhiên, mặc dù đã đạt đƣợc những thành tích đáng kể nhƣng hoạt động NCKH và chuyển giao công nghệ của các trƣờng ĐH còn nhiều yếu kém và bất cập, thể hiện ở trình độ nghiên cứu còn thấp, giá trị các nghiên cứu còn nhỏ, nội dung các nghiên cứu còn nghèo nàn, hiệu quả công tác NCKH chƣa cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Yên Dung (2010). Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ [Luận án tiến sĩ, đại học quốc gia hà nội trường đại học giáo dục]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-tien-si-mo-hinh-quan-ly-hoat-dong-nghien-cuu-khoa-hoc-trong-dai-hoc-da-nganh-da-linh-vuc-luan-an-ts-quan-ly-giao-duc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học trong đại học đa ngành đa lĩnh vực luận án ts quản lý giáo dục. Tải miễn phí tại TaiLieu
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học giáo dục. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" thuộc chuyên ngành Quản lý Giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô hình quản lý hoạt động nghiên cứu khoa họ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.