Luận án: Giải pháp quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại Thành phố Hồ Chí Minh

"Luận án nghiên cứu quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở thành phố Hồ Chí Minh, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững cho các nhóm trẻ này."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM: Bối cảnh & Nhu cầu
Số trang:
215 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.HCM Bối cảnh Nhu cầu

Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM là một vấn đề cấp thiết, phản ánh nhu cầu lớn trong xã hội. Bối cảnh kinh tế phát triển nhanh đã thu hút một lượng lớn lao động nhập cư vào TP.HCM. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 36 tháng tuổi, cần được chăm sóc và giáo dục mầm non. Các cơ sở giáo dục mầm non công lập hiện tại không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu này. Do đó, các nhóm trẻ độc lập tư thục và nhóm trẻ gia đình đã phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào việc giảm tải cho hệ thống công lập. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này cũng bộc lộ nhiều thách thức về chất lượng chăm sóc, giáo dục và hiệu quả quản lý. Nhu cầu về một hệ thống quản lý rõ ràng, hiệu quả cho các nhóm trẻ này là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc nghiên cứu các giải pháp quản lý là cấp bách nhằm khắc phục những rào cản hiện có và nâng cao chất lượng dịch vụ.

1.1. Tầm quan trọng giáo dục mầm non sớm và nhu cầu TP.HCM

Giáo dục mầm non giai đoạn đầu đời là nền tảng phát triển cá nhân toàn diện. Nghị quyết Đại hội Đảng và mục tiêu Phát triển bền vững của Liên Hiệp quốc nhấn mạnh chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ. Luật Trẻ em 2016 đảm bảo công bằng giáo dục. Các nước phát triển đầu tư mạnh cho trẻ dưới 36 tháng tuổi. Việt Nam, đặc biệt TP.HCM, chứng kiến tăng trưởng kinh tế nhanh. Dân số lao động dịch chuyển mạnh vào các thành phố lớn, khu công nghiệp. Số lượng trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 36 tháng tuổi, cần chăm sóc giáo dục mầm non tăng cao. Nhu cầu gửi con nhỏ trở nên bức thiết. Cơ sở công lập không đủ đáp ứng. Nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM đóng vai trò quan trọng. Nhu cầu về các cơ sở này rất lớn.

1.2. Sự phát triển nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM

TP.HCM chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các nhóm trẻ độc lập tư thục và nhóm trẻ gia đình. Sự gia tăng này giúp giảm gánh nặng cho các cơ sở giáo dục mầm non công lập. Thống kê từ Sở GD&ĐT TP.HCM cho thấy sự tăng trưởng liên tục. Từ 2014 đến 2016, số nhóm trẻ độc lập tư thục tăng từ 1494 lên 1764 nhóm. Tuy nhiên, chỉ 19.8% trẻ dưới 36 tháng tuổi được học tại các nhóm có phép. 10.6% trẻ vẫn học tại các nhóm, lớp chưa được cấp phép hoặc không phép. Điều này đặt ra thách thức lớn về quản lý và chất lượng.

II.HCM hiện nay

Chất lượng chăm sóc và giáo dục tại các nhóm trẻ độc lập tư thục ở TP.HCM đang đối mặt với nhiều vấn đề. Một phần đáng kể các nhóm hoạt động chưa có giấy phép, dẫn đến thiếu kiểm soát về chuyên môn và đạo đức. Thực trạng bạo hành trẻ em được phát hiện chủ yếu tại các cơ sở không phép, gây lo ngại sâu sắc trong cộng đồng. Bên cạnh đó, công tác quản lý của các cơ quan chức năng gặp nhiều khó khăn. Trách nhiệm giữa các cấp trong ngành giáo dục và chính quyền địa phương chưa được phân định rõ ràng. Điều này làm giảm hiệu quả giám sát và thực thi quy định pháp luật. Những hạn chế này tạo ra rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo môi trường an toàn cho trẻ. Việc giải quyết các vấn đề này là trọng tâm để cải thiện hệ thống nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM.

2.1. Thực trạng cấp phép và bạo hành trong nhóm trẻ

Chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ tại các nhóm trẻ độc lập tư thục còn nhiều hạn chế. Hiện tượng bạo hành trẻ em được phát hiện chủ yếu tại các nhóm trẻ độc lập tư thục. Các vụ việc này tập trung nhiều ở các nhóm chưa được cấp phép hoạt động. Tỷ lệ trẻ em học ở nhóm chưa được cấp phép còn cao. Điều này tạo ra rủi ro lớn về an toàn và môi trường học tập. Giấy phép hoạt động nhóm trẻ độc lập là yếu tố then chốt. Việc thiếu giám sát chặt chẽ gây ra nhiều hệ lụy. Nâng cao tiêu chuẩn cho thủ tục thành lập nhóm trẻ tư thục TP.HCM là cần thiết.

2.2. Hạn chế trong quản lý và phối hợp liên cấp

Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục trên địa bàn TP.HCM đối mặt nhiều khó khăn. Trách nhiệm quản lý giữa các cấp trong ngành giáo dục và đào tạo chưa rõ ràng. Sự phối hợp giữa ngành giáo dục và chính quyền địa phương còn hạn chế. Quy định pháp luật hiện hành chưa phù hợp điều kiện thực tiễn. Việc thực hiện các quy định về phân cấp quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục mang tính hình thức. Điều này tạo ra rào cản lớn. Hiệu quả quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục bị ảnh hưởng. Chất lượng chăm sóc giáo dục trẻ cũng bị hạn chế.

III.HCM

Để đảm bảo hoạt động hợp pháp và chất lượng, các nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thành lập và cấp phép. Quy trình này bao gồm việc hoàn thiện thủ tục thành lập nhóm trẻ tư thục TP.HCM, từ hồ sơ pháp lý đến kiểm tra cơ sở vật chất, điều kiện vệ sinh, an toàn. Giấy phép hoạt động nhóm trẻ độc lập là văn bản bắt buộc, chứng nhận cơ sở đủ điều kiện cung cấp dịch vụ chăm sóc giáo dục. Đối với nhóm trẻ gia đình, dù quy mô nhỏ hơn, cũng có các quy định riêng cần tuân thủ để đảm bảo an toàn cho trẻ. Việc hiểu rõ chi phí mở nhóm trẻ tư thục và các yêu cầu pháp lý giúp chủ cơ sở chuẩn bị tốt, tránh các rủi ro không đáng có. Sự minh bạch và tuân thủ pháp luật là nền tảng cho sự phát triển bền vững của các cơ sở này.

3.1. Thủ tục thành lập nhóm trẻ tư thục TP.HCM

Thành lập nhóm trẻ tư thục tại TP.HCM cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Hồ sơ xin cấp phép hoạt động phải đầy đủ, chính xác. Quy trình bao gồm kiểm tra cơ sở vật chất, điều kiện vệ sinh, an toàn. Điều kiện về nhân sự, trình độ chuyên môn của giáo viên, bảo mẫu cũng rất quan trọng. Giấy phép hoạt động nhóm trẻ độc lập là bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp. Nắm rõ chi phí mở nhóm trẻ tư thục giúp chủ cơ sở chuẩn bị tài chính. Việc tuân thủ quy định ngay từ đầu giúp tránh rủi ro pháp lý.

3.2. Quy định mở nhóm trẻ gia đình TP.HCM

Nhóm trẻ gia đình cũng cần tuân thủ các quy định cụ thể của TP.HCM. Quy định mở nhóm trẻ gia đình TP.HCM hướng đến việc đảm bảo an toàn và chất lượng tối thiểu. Dù quy mô nhỏ hơn, các yêu cầu về không gian, vệ sinh, và người chăm sóc vẫn phải được đáp ứng. Giấy phép hoạt động là cần thiết cho cả nhóm trẻ độc lập và nhóm trẻ gia đình. Sự giám sát của chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng. Nắm vững các quy định này giúp chủ cơ sở hoạt động đúng pháp luật.

IV.HCM

Nâng cao chất lượng chăm sóc và giáo dục tại các nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào chương trình học, đội ngũ nhân sự và điều kiện an toàn vệ sinh. Việc xây dựng chương trình học cho nhóm trẻ phải khoa học, lấy trẻ làm trung tâm, khuyến khích sự phát triển toàn diện. Đội ngũ giáo viên và bảo mẫu cần được tuyển dụng kỹ lưỡng, có chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, đồng thời thường xuyên được đào tạo bồi dưỡng nhân sự mầm non. Hơn nữa, an toàn vệ sinh trong nhóm trẻ mầm non phải được đảm bảo tuyệt đối, từ cơ sở vật chất đến an toàn thực phẩm và phòng chống dịch bệnh. Những yếu tố này hợp thành một hệ thống chặt chẽ, tạo nên môi trường giáo dục chất lượng, an toàn, và đáng tin cậy cho trẻ nhỏ.

4.1. Xây dựng chương trình học cho nhóm trẻ hiệu quả

Chương trình học cho nhóm trẻ cần được xây dựng theo hướng lấy trẻ làm trung tâm. Nội dung phải phù hợp lứa tuổi, khuyến khích phát triển toàn diện các mặt thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm xã hội. Chương trình cần chú trọng các hoạt động khám phá, trải nghiệm thực tế. Áp dụng phương pháp giáo dục mầm non tiên tiến, linh hoạt là cần thiết. Quản lý chất lượng chăm sóc giáo dục mầm non bắt đầu từ chương trình học. Đảm bảo chương trình đáp ứng các tiêu chuẩn của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Việc này giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng cá nhân. Xây dựng chương trình học cho nhóm trẻ là yếu tố cốt lõi của chất lượng.

4.2. Đào tạo bồi dưỡng nhân sự mầm non bảo mẫu nhóm trẻ

Chất lượng đội ngũ giáo viên, bảo mẫu là yếu tố then chốt cho mọi nhóm trẻ. Tuyển dụng giáo viên bảo mẫu nhóm trẻ cần dựa trên tiêu chí chuyên môn vững vàng và đạo đức nghề nghiệp. Trình độ sư phạm, kinh nghiệm chăm sóc trẻ nhỏ là yêu cầu bắt buộc. Đào tạo bồi dưỡng nhân sự mầm non định kỳ giúp nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm. Các khóa học về kỹ năng sư phạm, tâm lý trẻ em rất cần thiết. Phòng chống bạo hành trẻ em cần được lồng ghép vào chương trình đào tạo. Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai trẻ thơ.

4.3. An toàn vệ sinh trong nhóm trẻ mầm non

Đảm bảo an toàn vệ sinh trong nhóm trẻ mầm non là ưu tiên hàng đầu, không thể lơ là. Cơ sở vật chất phải đạt chuẩn quy định, an toàn tuyệt đối cho trẻ nhỏ. Môi trường học tập cần thông thoáng, sạch sẽ, có đủ ánh sáng tự nhiên. Thực phẩm cung cấp phải đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, có nguồn gốc rõ ràng. Phòng chống dịch bệnh cần được thực hiện thường xuyên, nghiêm ngặt theo hướng dẫn y tế. Kiểm tra định kỳ môi trường, thiết bị và đồ dùng học tập là cần thiết. Tạo môi trường sạch sẽ, an toàn giúp phụ huynh hoàn toàn yên tâm khi gửi gắm con.

V.HCM

Để tối ưu hóa quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục tại TP.HCM, cần có sự thay đổi mang tính hệ thống. Trọng tâm là việc tăng cường phân cấp và phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Phân định rõ ràng trách nhiệm của các cấp trong ngành giáo dục và chính quyền địa phương giúp loại bỏ tình trạng chồng chéo, nâng cao hiệu quả giám sát. Việc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, minh bạch giữa Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT và UBND các cấp là cần thiết. Các giải pháp này không chỉ cải thiện chất lượng quản lý mà còn góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc giáo dục mầm non tổng thể. Một hệ thống quản lý mạnh mẽ cũng tạo tiền đề cho việc marketing thu hút phụ huynh nhóm trẻ, xây dựng niềm tin và sự hài lòng từ cộng đồng.

5.1. Phân cấp quản lý giáo dục mầm non tại TP.HCM

Tăng cường phân cấp quản lý giáo dục mầm non là giải pháp cấp bách. Rà soát lại trách nhiệm quản lý giữa các cấp của ngành giáo dục. Phân định rõ vai trò của chính quyền địa phương và sở, phòng giáo dục. Việc phân cấp rõ ràng giúp nâng cao trách nhiệm từng đơn vị. Khắc phục tình trạng chồng chéo, bỏ trống trong quản lý. Giải pháp này nhằm tạo điều kiện cho quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM hiệu quả hơn.

5.2. Nâng cao hiệu quả phối hợp quản lý nhóm trẻ

Phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý là yếu tố quyết định. Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng giữa Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT và UBND các cấp. Tổ chức các buổi làm việc, hội thảo định kỳ. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm quản lý giữa các địa phương. Nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra của các đơn vị. Hiệu quả quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của hệ thống giáo dục mầm non ngoài công lập. Marketing thu hút phụ huynh nhóm trẻ cũng cần sự minh bạch và tin cậy từ công tác quản lý.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC Ở ĐỊA PHƯƠNG
1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề
1.2. Nghiên cứu về phân cấp quản lý giáo dục
1.2.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài
1.2.1.1. Nghiên cứu những vấn đề chung về phân cấp quản lý giáo dục
1.2.1.2. Nghiên cứu về phân cấp quản lý trong giáo dục mầm non
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÓM TRẺ ĐỘC LẬP TƯ THỤC TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lí do chọn đề tài Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI đã khẳng định "Đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo hướng chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa, dân chủ hóa và hội nhập quốc tế, trong đó, đổi mới cơ chế quản lý giáo dục, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục là khâu then chốt" và "Giáo dục và đào tạo có sứ mệnh nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, góp phần quan trọng xây dựng đất nước, xây dựng nền văn hóa và con người Việt Nam". Chương trình Nghị sự của Liên Hiệp quốc về mục tiêu Phát triển bền vững đến 2030, tầm nhìn 2035, mục tiêu số 4. nhấn mạnh các chỉ tiêu về chăm sóc, giáo dục có chất lượng cho trẻ giai đoạn đầu đời. Luật trẻ em được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua năm 2016, cũng thể hiện quyết tâm “đảm bảo công bằng, bình đẳng trong giáo dục” với mọi trẻ, không có bất kỳ sự phân biệt đối xử.

Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2011-2020 [22] đã xác định: hoàn thành mục tiêu phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi vào năm 2015; đến năm 2020, có ít nhất 40% trẻ em trong độ tuổi nhà trẻ và 80% trong độ tuổi mẫu giáo được chăm sóc, giáo dục tại các cơ sở giáo dục mầm non; tỷ lệ trẻ em suy dinh dưỡng trong các cơ sở giáo dục mầm non giảm xuống dưới 10%. Mục tiêu phát triển GDMN nêu trên là cơ sở để đề xuất mục tiêu phát triển GDMN trong dự thảo Đề án Phát triển GDMN từ 2016-2020, định hướng 2025, cũng là căn cứ quan trọng để Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành các văn bản chỉ đạo về đổi mới nội dung, phương pháp, hình thức chăm sóc, giáo dục trẻ theo hướng lấy trẻ làm trung tâm nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non nói chung và trẻ dưới 36 tháng tuổi nói riêng. Các nghiên cứu lý luận cho thấy tầm quan trọng của chăm sóc, giáo dục trẻ ở giai đoạn đầu đời đối với sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân nói riêng và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia nói chung. Trẻ dưới 36 tháng được tiếp cận với GDMN có chất lượng thì sự phát triển tiềm năng của trẻ ở “giai đoạn vàng” càng trở nên thuận lợi và tạo ra nền móng vững chắc phát triển phẩm chất, năng lực của trẻ ở 2 những giai đoạn tiếp theo.

Nhận thức sâu sắc được tầm quan trọng của CS-GD trẻ ở giai đoạn đầu đời, các nước phát triển và đang phát triển đều dành sự đầu tư tốt nhất để hỗ trợ phát triển GD trẻ dưới 36 tháng tuổi, trong đó, đa dạng hóa các loại hình cơ sở và dịch vụ CS-GD trẻ dưới 36 tháng có sự tham gia của các tổ chức, cá nhân, gia đình, đồng thời, coi trọng công tác quản lý của chính quyền địa phương. Trong giai đoạn vừa qua Việt Nam có sự phát triển khá nóng về kinh tế dẫn đến sự di chuyển mạnh mẽ lực lượng lao động nông thôn vào các thành phố lớn, các khu công nghiệp, khu chế xuất. Sự gia tăng dân số trong độ tuổi lao động đã kéo theo gia tăng số lượng trẻ em các độ tuổi nói chung và trẻ dưới 36 tháng tuổi nói riêng cần được CS-GD trong các CSGDMN. Tuy nhiên, vì nhiều lý do khách quan, số lượng CSGDMN công lập hiện có không đủ đáp ứng nhu cầu CS-GD trẻ dưới 36 tháng.

Đáp ứng nhu cầu bức thiết phải có chỗ để gửi con nhỏ nên trong giai đoạn vừa qua các nhóm trẻ ĐLTT và nhóm trẻ gia đình có sự phát triển mạnh mẽ, nhờ vậy đã góp phần giảm bớt gánh nặng và tình trạng quá tải cho các CSGDMN công lập, tuy nhiên, chất lượng CS-GD trẻ cũng như hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Việt Nam nói chung, ở Tp. HCM nói riêng đang còn nhiều vấn đề đáng bàn. Báo cáo của Sở GD&ĐT Tp. HCM cho thấy: từ năm 2014 đến 2016 số lượng nhóm trẻ ĐLTT tăng từ 1494 nhóm đến 1764 nhóm, tuy nhiên, số lượng trẻ dưới 36 tháng được thu hút trong nhóm trẻ ĐLTT có phép mới được 19,8%/ tổng số trẻ trong độ tuổi, vẫn còn 10,6% trẻ học ở nhóm, lớp chưa được cấp phép hay không phép.

Chất lượng CS-GD trẻ còn nhiều hạn chế, đơn cử các hiện tượng bạo hành được phát hiện trong thời gian qua chủ yếu ở các nhóm trẻ ĐLTT, trong đó tập trung nhiều ở các nhóm chưa được cấp phép. Việc quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn Tp. gặp nhiều khó khăn bởi trách nhiệm quản lý giữa các cấp của ngành GD&ĐT, quản lý của chính quyền địa phương đối với nhóm trẻ ĐLTT trong các quy định pháp luật chưa phù hợp với điều kiện thực tiễn, dẫn đến việc thực hiện các quy định về phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT mang tính hình thức, từ đó góp phần tạo ra rào cản hạn chế chất lượng CS-GD trẻ và hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn Tp. Vì thế, việc nghiên cứu tìm kiếm giải pháp quản lý 3 nhóm trẻ ĐLTT theo hướng khắc phục các rào cản trong phân cấp quản lý giáo dục thực sự rất cấp bách.

Vì những lý do nêu trên, chúng tôi chọn nghiên cứu đề tài luận án “Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở thành phố Hồ Chí Minh”. Mục đích nghiên cứu Từ nghiên cứu lý luận và khảo sát thực trạng, luận án đề xuất được các giải pháp quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại thành phố Hồ Chí Minh theo hướng tăng cường phân cấp và phối hợp trong quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn. Khách thể, đối tượng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu: Hoạt động quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại địa phương 3.

Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa giải pháp phân cấp quản lý giáo dục với hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại thành phố Hồ Chí Minh 4. Giả thuyết khoa học Quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh vẫn còn nhiều hạn chế và bất cập. Có thể nâng cao hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT trên địa bàn Tp.

HCM nếu đề xuất và thực thi được các giải pháp quản lý theo hướng tăng cường phân cấp, phối hợp trong quản lý giáo dục, đáp ứng yêu cầu phát triển GDMN của Tp. HCM và phù hợp với đặc trưng của nhóm trẻ ĐLTT tại Tp. Nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu 5. Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu cơ sở lý luận về quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương - Nghiên cứu thực trạng quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại Tp.

Hồ Chí Minh - Đề xuất các giải pháp quản lý nhóm ĐLTT tại TP. Hồ Chí Minh theo hướng tăng cường phân cấp, phối hợp trong quản lý nhóm trẻ. - Đánh giá sự cần thiết, tính khả thi và thử nghiệm một số giải pháp quản lý nhóm ĐLTT ở Tp. Hồ Chí Minh 4 5.

Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung nghiên cứu: đề tài tập trung nghiên cứu vấn đề phân cấp quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở Tp. HCM theo chiều dọc từ Sở GD&ĐT, các Phòng GD&ĐT và trường MN công lập, phối hợp quản lý theo chiều ngang giữa UBND, các cơ quan, tổ chức có liên quan và cộng đồng dân cư trong từng quận/ huyện; kết hợp với quản lý bên trong nhóm trẻ ĐLTT của chủ nhóm trên cơ sở đảm bảo chất lượng CS-GD trẻ. - Về địa bàn nghiên cứu: Trên địa bàn Tp. HCM, đề tài tập trung khảo sát sâu về thực trạng ở các quận: Quận 7, Quận Bình Tân và Quận Thủ Đức - đại diện cho khu vực đông dân cư và khu công nghiệp, khu chế xuất và thử nghiệm giải pháp quản lý ở 10 quận/ huyện có khu công nghiệp, khu chế xuất trên địa bàn Tp.

- Về thời gian nghiên cứu thực trạng: từ 2015 đến 2016 6. Quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 6. Quan điểm tiếp cận nghiên cứu 6. Tiếp cận hệ thống Quản lý nhóm trẻ ĐLTT tại địa phương được xem như một hệ thống, gồm nhiều thành tố, gồm: Lập kế hoạch quản lý; tổ chức thực hiện kế hoạch; chỉ đạo thực hiện kế hoạch và kiểm tra, đánh giá việc thực hiện kế hoạch.

Mỗi thành tố nói trên mặc dù có nội dung và hoạt động quản lý khác nhau nhưng gắn bó chặt chẽ với nhau, tạo ra hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương. Tiếp cận phân cấp quản lý giáo dục Quản lý nhóm trẻ ĐLTT chính là thực hiện cơ chế phân cấp và phối hợp trong quản lý theo chiều dọc: ngành GD&ĐT từ Sở- Phòng- đến trường MN công lập; theo chiều ngang: quản lý địa phương từ UBND các cấp- các ban ngành, đoàn thể- đến cộng đồng dân cư, kết hợp hài hòa với quản lý bên trong nhóm trẻ của chủ nhóm. Các thành tố này tương tác với nhau tạo thành những nét đặc thù của quản lý nhóm trẻ ĐLTT ở địa phương. Tiếp cận thực tiễn Quản lý nhóm trẻ ĐLTT phải đảm bảo tính thực tiễn, phù hợp với đặc trưng của Tp.

Các giải pháp quản lý nhóm trẻ ĐLTT muốn có hiệu quả cần phải 5 thông qua nghiên cứu thực trạng quản lý nhóm trẻ ĐLTT trong thực tiễn của Tp. HCM, phát hiện ra các yếu tố rào cản và nguyên nhân, từ đó đề xuất được các giải pháp khắc phục và nâng cao hiệu quả quản lý nhóm trẻ ĐLTT phù hợp với thực tiễn GDMN Tp. Phương pháp nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu, chúng tôi đã sử dụng phối hợp các nhóm phương pháp nghiên cứu sau đây: 6. Nhóm các phương pháp nghiên cứu lý luận Trong đề tài sử dụng các phương pháp: Phân tích và tổng hợp tài liệu; phân loại, hệ thống hóa và mô hình hóa: để phân tích, tổng hợp các quan điểm lý luận, khái quát hóa các nhận định độc lập thành các xu hướng, đồng thời, trực quan hóa các mối quan hệ trong phân cấp và phối hợp quản lý nhóm trẻ ĐLTT thành mô hình lý thuyết trong các tài liệu có liên quan nhằm xây dựng khung lý thuyết của đề tài.

Nhóm các phương pháp nghiên cứu thực tiễn 6. Phương pháp điều tra bằng ankét Sử dụng phiếu điều tra kết hợp trao đổi trực tiếp nhằm tìm hiểu nhận thức, các hoạt động, khó khăn, hạn chế trong hoạt động của GVMN, trong quản lý nhóm trẻ ĐLTT của chủ nhóm và CBQL các cấp, các giải pháp quản lý đã sử dụng để giải quyết vấn đề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/luan-an-quan-ly-nhom-tre-doc-lap-tu-thuc-tp-hcm

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục ở thành phố Hồ Chí Minh, đề xuất mô hình quản lý hiệu quả và bền vững cho các nhóm trẻ này."

Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhóm trẻ độc lập tư thục TP.HCM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter